Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
77
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
283.331.885.370 VND
Ngày đăng tải
18:24 05/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2935/QĐ-BVTD
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Từ Dũ
Ngày phê duyệt
05/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 1.082.158.120 2.295.592.500 10 Xem chi tiết
2 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 125.470.800 181.435.800 2 Xem chi tiết
3 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 126.586.000 175.410.600 3 Xem chi tiết
4 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 24.819.000 39.389.100 5 Xem chi tiết
5 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 3.042.000 7.644.000 1 Xem chi tiết
6 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 118.443.600 167.286.200 6 Xem chi tiết
7 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 60.355.000 105.299.200 4 Xem chi tiết
8 vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 615.888.000 655.200.000 1 Xem chi tiết
9 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 121.778.000 129.260.000 4 Xem chi tiết
10 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 83.476.000 83.476.000 1 Xem chi tiết
11 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 6.535.620 7.534.800 1 Xem chi tiết
12 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 1.659.840.000 1.659.840.000 1 Xem chi tiết
13 vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 336.600.000 336.600.000 1 Xem chi tiết
14 vn0310475525 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY 2.271.400.000 2.271.400.000 2 Xem chi tiết
15 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 673.722.000 1.636.544.700 4 Xem chi tiết
16 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 6.240.000 6.240.000 1 Xem chi tiết
17 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 36.820.214.320 37.229.978.920 11 Xem chi tiết
18 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 102.007.500 104.953.100 2 Xem chi tiết
19 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 261.576.000 297.698.400 1 Xem chi tiết
20 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 6.055.240.000 6.055.240.000 2 Xem chi tiết
21 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.816.637.620 1.861.765.000 4 Xem chi tiết
22 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 265.980.000 331.749.600 1 Xem chi tiết
23 vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 8.828.130.000 11.807.000.000 2 Xem chi tiết
24 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 6.788.499.600 6.806.486.000 5 Xem chi tiết
25 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 2.999.380.000 17.542.586.000 8 Xem chi tiết
26 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 4.546.600.000 4.546.600.000 1 Xem chi tiết
27 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 48.510.000 48.600.000 1 Xem chi tiết
28 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 203.230.000 228.602.000 2 Xem chi tiết
29 vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 12.086.880.000 15.078.240.000 2 Xem chi tiết
30 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 15.491.790.800 15.533.740.700 4 Xem chi tiết
31 vn0311745365 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA 9.500.400.000 9.500.400.000 1 Xem chi tiết
32 vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 3.841.568.400 4.369.514.400 2 Xem chi tiết
33 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 402.965.000 403.515.000 2 Xem chi tiết
34 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 5.208.000 5.208.000 1 Xem chi tiết
35 vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 400.140.000 400.140.000 1 Xem chi tiết
36 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.756.840.000 3.816.339.700 6 Xem chi tiết
37 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 96.920.460 522.054.000 1 Xem chi tiết
38 vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 756.600.000 756.600.000 1 Xem chi tiết
39 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 442.335.000 442.335.000 2 Xem chi tiết
40 vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 2.964.000.300 5.594.746.200 3 Xem chi tiết
41 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 10.872.200 16.809.400 2 Xem chi tiết
42 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 27.992.900 29.473.340 3 Xem chi tiết
43 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 11.200.000 11.928.000 1 Xem chi tiết
44 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 140.000.000 140.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0306193408 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH 5.887.500.000 5.887.500.000 1 Xem chi tiết
46 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 178.500.000 178.500.000 1 Xem chi tiết
47 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 14.937.502.840 15.080.943.330 19 Xem chi tiết
48 vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 312.480.000 632.400.000 1 Xem chi tiết
49 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 470.400.000 470.400.000 1 Xem chi tiết
50 vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 15.717.000 50.973.300 1 Xem chi tiết
51 vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 1.266.300.000 1.266.300.000 1 Xem chi tiết
52 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 215.586.000 226.345.000 2 Xem chi tiết
53 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 154.950.000 154.950.000 1 Xem chi tiết
54 vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 8.112.000.000 9.491.040.000 1 Xem chi tiết
55 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 669.474.000 670.654.000 3 Xem chi tiết
56 vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 1.131.480.000 1.131.480.000 1 Xem chi tiết
57 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 44.550.000 49.950.000 1 Xem chi tiết
58 vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 0 0 2 Xem chi tiết
59 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 98.481.400 181.700.000 1 Xem chi tiết
60 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 908.336.520 908.336.520 1 Xem chi tiết
61 vn0315561640 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC 4.640.610.000 4.640.610.000 1 Xem chi tiết
62 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 658.560.000 658.560.000 1 Xem chi tiết
63 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 189.579.600 230.870.400 2 Xem chi tiết
64 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 163.104.000 163.200.000 1 Xem chi tiết
65 vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 604.520.000 711.200.000 1 Xem chi tiết
66 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 1.253.745.000 1.253.745.000 2 Xem chi tiết
67 vn0308833501 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SO HA CO MIỀN NAM 115.384.500 115.384.500 1 Xem chi tiết
68 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 2.340.000 3.299.400 1 Xem chi tiết
69 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 93.462.600 140.250.000 1 Xem chi tiết
70 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 28.930.000 25.248.000 1 Xem chi tiết
71 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.886.040.000 1.886.040.000 1 Xem chi tiết
72 vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 59.250.000 59.250.000 1 Xem chi tiết
73 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 712.755.000 714.870.000 1 Xem chi tiết
74 vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 11.395.818.000 11.531.709.600 4 Xem chi tiết
75 vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 246.500.000 288.257.100 1 Xem chi tiết
76 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 5.613.753.600 5.616.000.000 1 Xem chi tiết
77 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 1.010.880.000 1.198.080.000 1 Xem chi tiết
78 vn0313549408 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA 1.275.200.000 1.275.200.000 1 Xem chi tiết
79 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 1.515.250.000 4.147.000.000 1 Xem chi tiết
80 vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 1.141.550.000 2.118.582.500 1 Xem chi tiết
81 vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 2.938.618.160 5.865.278.160 2 Xem chi tiết
82 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 251.860.000 274.990.000 1 Xem chi tiết
83 vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 4.347.000.000 4.347.000.000 1 Xem chi tiết
84 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 20.733.900 20.733.900 1 Xem chi tiết
85 vn0316421332 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 5.891.400.000 5.891.400.000 1 Xem chi tiết
86 vn0310608969 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC 811.200.000 811.200.000 1 Xem chi tiết
87 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 16.947.000 18.473.500 1 Xem chi tiết
88 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 33.447.800 33.447.800 1 Xem chi tiết
89 vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 82.500.000 82.500.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 89 nhà thầu 211.857.823.160 243.744.307.670 193
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400177978
2240840005393.04
Aceclofenac Stella 100 mg
Aceclofenac
100mg
VD-20124-13
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
688.500
693
477.130.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
2
PP2400177979
0190520001264.02
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin
81mg
893110337023
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
586.500
350
205.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
3
PP2400177980
0190520001264.04
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
81mg
893110257523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
146.700
60
8.802.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
4
PP2400177981
2240870005400.04
Aciclovir 5%
Aciclovir
250mg/5g
VD-18434-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
780
3.900
3.042.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
5
PP2400177982
0190560002207.02
Medskin Clovir 800
Acyclovir
800mg
VD-22035-14 CV GIA HẠN SỐ 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000
3.200
3.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
6
PP2400177983
0190560002207.03
Acyclovir Stella 800 mg
Acyclovir
800 mg
VD-23346-15
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
3.500
4.000
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
48 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
7
PP2400177984
0190560002207.04
Acypes 800
Acyclovir
800mg
893110460123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
1.200
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
8
PP2400177985
2240810005415.02
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
40mg
893110568624 (VD-33897-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.800
8.460
615.888.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
9
PP2400177986
2240840005423.04
Usaresfil 40
Escin
40mg
VD-35207-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.200
5.890
107.198.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
10
PP2400177987
0190580001280.04
Solso
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
4200 đơn vị USP
893110638024 (VD-32371-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
480
6.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
11
PP2400177988
0190580001280.05
Solso
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
4200 đơn vị USP
893110638024 (VD-32371-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.100
480
1.488.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
12
PP2400177989
2240830005433.04
USARALPHAR 8400 UI
Alphachymotrypsin
8400 UI
893110416824 (SĐK CŨ: VD-31820-19)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
207.480
8.000
1.659.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
13
PP2400177990
2240800005449.04
Dung dịch vệ sinh phụ nữ Phytogyno
Alpha-terpineol
Mỗi 100ml chứa: Alpha terpineol 0,3g
VS-4931-16
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công Ty TNHH Dược Phẩm - Dược Liệu Opodis
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml, thùng 50 hộp
Chai/Lọ
18.700
18.000
336.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
14
PP2400177991
2240800005456.04
Woncyd
Alpha-terpineol
0,01g/ml
VS-4857-12
Dung dịch rửa
Dung dịch rửa phụ khoa
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 1 chai 200ml
Chai
18.700
107.000
2.000.900.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
15
PP2400177992
0190520001318.04
Alverin
Alverin citrat
40mg
893110103924 (VD-28144-17) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Lọ 100 viên
Viên
18.720
200
3.744.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
16
PP2400177993
2240820005467.04
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat
60mg
VD-23256-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.190
798
6.535.620
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
17
PP2400177994
2240810005477.01
Pharmox IMP 250mg
Mỗi gói 1g chứa Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 250mg
250mg
VD-31725-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
1.300
4.800
6.240.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
18
PP2400177995
2240800005487.02
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
49.800
6.790
338.142.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
19
PP2400177996
2240880005490.03
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel) 125mg
875mg + 125mg
VD-27058-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
62.280
4.200
261.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
20
PP2400177997
2240830005501.01
Amoxicillin/ Acid clavulanic Sandoz GmbH
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium
875mg + 125mg
VN-18082-14
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Sandoz GmbH
Austria
hộp 12 gói
gói
271.400
17.000
4.613.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
21
PP2400177998
2240840005515.01
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg
500mg + 125mg
VN-17966-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
24.180
4.190
101.314.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
22
PP2400177999
2240860005526.02
Fleming
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihyrat), Acid clavulanic (dưới dạng Diluted Potassium Clavulanate)
500mg; 125mg
890110079723
Uống
Viên nén bao phim
Medreich Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.180
3.969
95.970.420
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
23
PP2400178000
2240830005532.04
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
500mg + 125mg
VD-26857-17
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
48.360
5.500
265.980.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
24
PP2400178001
2240870005547.02
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder)+ Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1))
(500mg + 62,5mg)/1,5g
VD-33451-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói 1,5g
Gói
2.200
10.800
23.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
25
PP2400178002
2240800005555.02
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1))
500mg + 62,5mg
893110809824 (VD-33450-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
11.200
8.925
99.960.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
26
PP2400178003
2240860005564.02
Niflad ES
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Avicel 1:1)
600mg + 42,9 mg
893110848224 (VD-33455-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên, túi nhôm
Viên
96.000
13.390
1.285.440.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
27
PP2400178004
2240840005577.03
Midantin 250/31,25
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
250mg + 31,25mg
VD-21660-14
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
2.100
3.170
6.657.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
28
PP2400178005
2220200000114.01
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
37,5mg/5ml
475110007024 (VN-21218-18)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.540
1.790.000
4.546.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
29
PP2400178006
2220200000114.02
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
37,5mg/5ml
VN-22720-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml
Lọ
400
1.728.000
691.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
30
PP2400178007
2240860005588.01
Lozibin 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
380110010224 (VN-21826-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
900
53.900
48.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
31
PP2400178008
2240810005590.01
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
6.200
7.220
44.764.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
32
PP2400178009
2240870005608.04
Enterogran
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU
QLSP-954-16 (893400306324)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
6.200
3.700
22.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
33
PP2400178010
2220200000138.01
Albaflo
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat)
4mg/2ml
VN-22338-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italy
hộp 3 ống 2ml
ống
24.960
57.750
1.441.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
34
PP2400178011
2240870005615.04
Kidvita-TDF
Lysin HCl; Thiamin HCl; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
300mg , 3mg , 3,5mg , 6mg , 400IU , 15mg , 20mg , 10mg , 130mg/15ml
VD-34589-20
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống × 15ml
Ống/gói
514.400
18.600
9.567.840.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
35
PP2400178013
2240830005631.04
Lycalci
Mỗi 7,5ml siro chứa: Lysin hydroclorid 150mg; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) 65,025mg; Thiamin hydroclorid 1,5mg; Riboflavin natri phosphat 1,725mg; Pyridoxin hydroclorid 3mg; Nicotinamide 9,975mg; Dexpanthenol 5,025mg; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000Iu/mg) 200,025IU; Alpha tocopheryl acetat 7,5mg
Mỗi 7,5ml siro chứa: Lysin hydroclorid 150mg; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) 65,025mg; Thiamin hydroclorid 1,5mg; Riboflavin natri phosphat 1,725mg; Pyridoxin HCl 3mg; Nicotinamide 9,975mg; Dexpanthenol 5,025mg; Cholecalciferol 200,025mg; Alpha tocopheryl acetat 7,5mg
VD-26991-17
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
904.800
10.500
9.500.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
36
PP2400178015
2240860005656.04
Calci-D3
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500 mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 SD/S) 440 IU
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500 mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 SD/S) 440 IU
VD-34308-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 24 gói x 3g
Gói
344.400
7.961
2.741.768.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
37
PP2400178016
2240860005663.04
Ostedocald
Calci carbonat; Vitamin D3
1250mg; 200UI
VD-35620-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.400
35.000.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
38
PP2400178017
2240860005670.04
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
500mg; 1,25mg
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.200
840
5.208.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
39
PP2400178018
2240810005682.04
Calci -D
Calci carbonat; Vitamin D3
518mg; 100 IU
VD-21085-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
198.900
1.850
367.965.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
40
PP2400178019
2240850005697.01
Abricotis
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol)
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol 12.5mcg) 500 IU
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty.Ltd
Australia
Hộp 06 vỉ ×10 viên
Viên
70.200
5.700
400.140.000
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
41
PP2400178020
2240800005708.04
Calcolife
Calci lactat pentahydrat (tương đương 8,45 mg calci)
65mg/ml
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 8ml
Ống
156.000
7.050
1.099.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
42
PP2400178021
2240860005717.04
Grow-F
Calci lactat pentahydrat
500mg
VD-32112-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống ×10ml
Ống/gói
787.200
3.200
2.519.040.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
43
PP2400178023
2200440006404.04
Mekocefal
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
500mg
893110176624 (VD-20953-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
46.800
1.650
77.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
44
PP2400178024
2240860005724.02
Akudinir-300
Cefdinir
300mg
VN-12145-11
Uống
Viên nang
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Viên
184.600
4.800
886.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
45
PP2400178025
2240840005737.04
Midaxin 300
Cefdinir
300mg
VD-22947-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên
Viên
46.200
2.800
129.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
46
PP2400178026
2240880005742.02
Imexim 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói × 2g
Gói
300
6.825
2.047.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
47
PP2400178027
2240880005759.01
Cefimed 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixime trihydrate)
200mg
VN-15536-12
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Factory C
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 4 viên nén bao phim
Viên
75.660
18.000
1.361.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
48
PP2400178028
2240870005769.03
Uphaxime 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
VD-22551-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
75.660
1.281
96.920.460
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
49
PP2400178029
2240800005777.01
Cefimed
Cefixime
400mg
VN-5524-10
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
25.220
30.000
756.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
50
PP2400178031
2240800005791.02
Vexpod 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VN-19589-16
Uống
Viên nén bao phim
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.100
3.000
90.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
51
PP2400178032
2240840005805.04
Cefodomid 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110337224
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
120.500
2.200
265.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
52
PP2400178033
2240840005812.02
Zanimex 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VD-20203-13
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 02 vỉ × 5 viên
Viên
324.300
7.781
2.523.378.300
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
53
PP2400178034
2240800005821.04
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VD-22940-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.135.000
2.221
2.520.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
54
PP2400178035
2240860005830.04
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
893110065124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.289
12.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
55
PP2400178036
2220250001598.04
CLORPHENIRAMIN 4mg
Clorpheniramin maleat
4mg
893100225324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
2.600
47
122.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
56
PP2400178038
2240810005859.02
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
500mg
VD-20549-14 CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
9.400
889
8.356.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
57
PP2400178039
2240830005860.01
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride)
300mg
VN-18404-14
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
31.900
11.273
359.608.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
58
PP2400178040
2240810005873.04
Clindamycin EG 300mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochloride)
300mg
893110177924 (VD-26425-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
1.400
11.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
59
PP2400178041
2240810005880.02
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazole
500mg
880110529624 (VN-18623-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Aprogen Biologics Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
2.800
50.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
60
PP2400178042
2240830005891.04
Vaginesten
Clotrimazole
500mg
893110295524
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
11.200
4.000
44.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
61
PP2400178043
2200480007881.04
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
893100387223
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
54.600
1.149
62.735.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
62
PP2400178044
2200480007881.05
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
893100387223
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
54.600
1.149
62.735.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
63
PP2400178045
2240810005903.04
Camisept
Clotrimazol
100mg/200ml
VD-20601-14
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 lọ 220ml
Lọ
47.100
125.000
5.887.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
64
PP2400178046
2240810005910.02
Kamestin Cream
Clotrimazol
1% w/w
VN-23221-22
Dùng ngoài
Kem
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
3.500
51.000
178.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
65
PP2400178047
2240880005926.05
Biroxime
Clotrimazol
Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg
VN-21797-19
Dùng ngoài
Thuốc kem
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
14.200
17.500
248.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
66
PP2400178048
2200400008608.01
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
37.200
19.420
722.424.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
67
PP2400178049
2200400008608.04
Lyginal
Dequalinium chloride
10mg
893100451124 (VD-32114-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
37.200
8.400
312.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
68
PP2400178050
2240800005937.01
Depaxan
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
19.600
24.000
470.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
69
PP2400178051
2240870005943.04
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
VD-25716-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.240
705
1.579.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
70
PP2400178052
2240860005953.04
Buvamed 400
Dexibuprofen
400mg
893110004223
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
37.500
10.500
393.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
71
PP2400178053
2240850005963.04
Dexibuprofen-5a Farma 400mg
Dexibuprofen
400mg
VD-34349-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.300
1.690
15.717.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
72
PP2400178054
2240800005975.01
Cataflam 25
Diclofenac kali
25mg
VN-18616-15
Uống
Viên nén bao đường
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
22.490
3.690
82.988.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
73
PP2400178055
2200400009315.04
Smail
Mỗi gói 4g chứa: Dioctahedral smectit 3000 mg
Mỗi gói 4g chứa: Dioctahedral smectit 3000 mg
VD-27687-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 30 gói x 4g (gói giấy ghép nhôm)
Gói
2.800
2.950
8.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
74
PP2400178056
2240800005982.01
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)
100mg
893610332524 (SĐK CŨ: GC-310-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
103.300
1.500
154.950.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
75
PP2400178057
2240820005993.04
Idaroxy
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
893110557724 (VD-33066-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
413.000
502
207.326.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
76
PP2400178058
2200480009878.01
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1.527.240
8.888
13.574.109.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
77
PP2400178059
2240800006002.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
420
95.000
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
78
PP2400178060
2240870006018.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
6.980
70.000
488.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
79
PP2400178061
2240870006025.03
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat)
40mg
VD-22670-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.200
6.000
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
80
PP2400178062
0190520000328.01
Progynova
Estradiol valerat
2mg
VN-20915-18
Uống
Viên nén bao đường
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
376.200
3.275
1.232.055.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
81
PP2400178063
2200400010410.05
Kofio
Estriol
0,5mg
VD-28010-17 ̣
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Viên
811.200
10.000
8.112.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
82
PP2400178064
2240830006034.04
Vinsylat 500
Ethamsylat
500mg
893110220023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Vinphaco)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
187.200
12.990
2.431.728.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
83
PP2400178065
2240820006044.04
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat
600mg
VD-32719-19
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 03 viên; Hộp 02 vỉ x 03 viên
Viên
27.000
46.900
1.266.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
84
PP2400178066
2240870006056.01
Lomexin
Fenticonazol nitrate
200mg
VN-20873-17
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent Italy S.p.A.
Ý
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
20.046
21.000
420.966.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
85
PP2400178067
2200470011072.03
Fluconazole Stella 150 mg
Fluconazol
150mg
893110462324 (VD-32401-19)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
9.800
9.387
91.992.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
86
PP2400178069
2240840006062.02
Biflufen 100mg
Flurbiprofen
100mg
868110137023
Uống
Viên nén bao phim
Bilim Ilac San. ve Tic. A.S.
Turkey
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
107.760
10.500
1.131.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
87
PP2400178070
2240810006078.04
Amedolfen 100
Flurbiprofen
100mg
893110669824 ( VD-29055-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ × 10 viên
Viên
26.940
1.300
35.022.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
88
PP2400178071
2240870006087.04
Folacid
Acid folic
5mg
VD-31642-19
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 20 viên
Viên
17.160
180
3.088.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
89
PP2400178072
2240840006093.01
Solufos
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg)
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất: Toll Manufacturing Services, S.L. Cơ sở đóng gói: Edefarm, S.L
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
2.700
16.500
44.550.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
90
PP2400178073
2240850006106.01
Fucidin
Acid Fusidic
2%
VN-14209-11
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
75.075
22.522.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
91
PP2400178074
2240870006117.04
Flucistad
Acid fusidic
20mg/1g
893110192724 (VD-23350-15)
Dùng ngoài
kem bôi da
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
300
25.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
92
PP2400178075
2240840006123.01
Fucidin H
Mỗi gam chứa Fusidic acid 20mg, Hydrocortisone acetate 10mg
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Tuýp
500
97.130
48.565.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
93
PP2400178077
2240880006145.04
Rectiofar
Glycerin
1,79g/3ml
VD-19338-13
Bơm trực tràng
Dung dịch bơm trực tràng
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml
Ống
1.430
2.158
3.085.940
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
94
PP2400178078
2240850006151.01
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
3,6mg
500114177523
Tiêm
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn)
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc
Bơm tiêm
600
2.568.297
1.540.978.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
95
PP2400178081
2240820006181.04
Ibuhadi 600
Mỗi gói 3g chứa: Ibuprofen 600mg
600mg
VD-35172-21
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 gói × 3g
Gói
393.500
12.400
4.879.400.000
LIÊN DANH NAM ANH DƯỢC ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
96
PP2400178082
2240820006198.01
Humalog Mix50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U/3ml (tương đương 10,5mg)
QLSP-1083-18 (800410091823)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm x 3 ml, bút tiêm bơm sẵn thuốc
Bút tiêm
300
178.080
53.424.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
97
PP2400178083
2240850006205.01
Humulin 30/70 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
300IU/3ml
QLSP-1089-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml
Bút tiêm
780
110.000
85.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
98
PP2400178084
2240840006215.01
Sporal
Itraconazole
100mg
VN-22779-21
Uống
Viên nang cứng
Janssen - Cilag S.p.A.
Ý
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
109.060
14.100
1.537.746.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
99
PP2400178085
2240800006224.02
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol pellets 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.340
7.203
261.757.020
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
100
PP2400178086
2240830006232.04
Conazonin
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazole 22%)
100mg
VD-26979-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 x chai 30 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
36.340
2.710
98.481.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
101
PP2400178087
2240810006245.04
Itrucogal 200mg
Itraconazol
200mg
893110172423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.580
14.994
908.336.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
102
PP2400178088
2240880006251.04
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm gluconat 56mg)
8mg/5ml
VD-21199-14
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
336.960
8.980
3.025.900.800
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
103
PP2400178089
2240860006264.04
Paluzine
Mỗi 5ml chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 10mg
Mỗi 5ml chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 10mg
VD-31498-19
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 ống × 10ml
Ống
489.000
9.490
4.640.610.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
104
PP2400178090
2240840006277.04
Atisyrup zinc
Mỗi 5ml chứa Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) 10 mg
10mg/ 5ml
VD-31070-18
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
294.000
9.370
2.754.780.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
105
PP2400178091
2240810006283.04
Atisyrup zinc
Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)
10mg Kẽm/5ml
VD-31070-18
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
Ống
137.200
4.800
658.560.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
106
PP2400178092
2240870006292.01
Laevolac
Mỗi 15ml chứa 10g lactulose
Mỗi 15ml chứa 10g lactulose
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
31.200
2.583
80.589.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
107
PP2400178093
2240850006304.01
Femaplex
Letrozol
2,5mg
520114771124
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.600
16.990
163.104.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
108
PP2400178094
2240860006318.01
Floxaval
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
500mg
VN-18855-15
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
16.390
180.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
109
PP2400178095
2240820006327.02
LEVODHG 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
VD-21558-14 CV GIA HẠN SỐ 572/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2.700
1.050
2.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
110
PP2400178096
2240880006336.01
Mirena
Levonorgestrel
52 mg
VN-19794-16
Đặt tử cung
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Bayer OY
Phần Lan
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Dụng cụ đặt tử cung
1.860
2.667.885
4.962.266.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
111
PP2400178097
2240880006343.03
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
893100462624 (VD-23354-15)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.700
850
3.145.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
60 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
112
PP2400178098
0190540000599.01
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
471.400
2.360
1.112.504.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
113
PP2400178099
2240800006354.04
Magaltab
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400 mg; Magnesi hydroxyd 400 mg
400 mg, 400 mg
VD-30282-18
Uống
Viên nén nhai
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
7.800
300
2.340.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
114
PP2400178100
2240820006365.02
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV GIA HẠN SỐ 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
23.400
1.364
31.917.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
115
PP2400178101
2240820006372.01
Dopegyt
Methyldopa
250mg
VN-13124-11
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.900
2.200
12.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
116
PP2400178102
2240800006385.04
Agidopa
Methyldopa
250mg
893110876924 (VD-30201-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.800
630
3.654.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
117
PP2400178103
2220280001810.02
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14 CV GIA HẠN SỐ 331/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
269.100
252
67.813.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
118
PP2400178104
2220280001810.04
Metronidazol 250mg
Metronidazol
250mg
893115066024
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
269.100
128
34.444.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
119
PP2400178105
2220240000693.01
Neo-Tergynan
Metronidazole; Neomycin sulfate; Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
19.960
11.800
235.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
120
PP2400178106
2220240000693.04
Neo - Megyna
Metronidazol + Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
500mg + 65.000IU + 100.000IU
893115055724 (VD-20651-14)
Đặt âm đạo
Viên nén dài đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.150
10.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
121
PP2400178108
2240830006409.02
Miko-Penotran
Miconazol nitrate
1200mg
VN-14739-12
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Exeltis llac San.ve tic.A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
6.200
99.750
618.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
122
PP2400178109
2240840006413.04
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion)
200mcg
893110465724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
177.800
3.400
604.520.000
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
123
PP2400178110
2200460017428.01
ACC 200
Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
7.800
1.614
12.589.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
124
PP2400178111
2240830006423.02
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
893100097224
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.800
770
6.006.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
125
PP2400178112
2240880006435.05
Nanfizy
Natamycin
100mg
VN-18202-14
Đặt âm đạo
viên đạn đặt âm đạo
LTD FarmaPrim
Moldova
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
80.900
89.980
7.279.382.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
126
PP2400178113
2240870006445.04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
4,5g/500ml
893100325024 (VD-31314-18)
Dung dịch dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
6.200
7.100
44.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
127
PP2400178114
2240850006458.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
21.200
1.345
28.514.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
128
PP2400178115
2240800006460.02
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
893110462724 (VD-24568-16) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.600
520
2.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
129
PP2400178116
0190540000773.01
Primolut N
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2.520.000
1.483
3.737.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
130
PP2400178117
2220260001977.01
Polygynax
Neomycin sulfate; Polymyxin B sulfate; Nystatin
35.000IU + 35.000I + 100.000IU
300110010524
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA; CSSX đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
118.800
9.500
1.128.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
131
PP2400178118
2220260001977.04
Valygyno
Neomycin sulfate 35000IU; Polymycin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU
Neomycin sulfate 35000IU; Polymycin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU
VD-25203-16
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
29.700
3.885
115.384.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SO HA CO MIỀN NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
132
PP2400178119
0190550001890.02
Ofcin
Ofloxacin
200mg
VD-20580-14 CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
7.800
554
4.321.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
133
PP2400178120
0190550001890.04
Agoflox
Ofloxacin
200mg
893115428724 (VD-24706-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.800
430
3.354.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
134
PP2400178121
2240820006471.02
OCID
Omeprazole (dạng hạt bao tan trong ruột)
20mg
VN-10166-10
Uống
Viên nang cứng
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.800
300
2.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
135
PP2400178123
2240820006495.02
Oxacilina Arena 500mg Capsules
Oxacillin (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg)
500mg
594110348424
Uống
Viên nang
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.700
4.998
93.462.600
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
136
PP2400178124
2240810006504.01
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
23.400
1.938
45.349.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
137
PP2400178125
2240800006514.04
Agimol 80
Mỗi gói 1g chứa: Paracetamol 80 mg
80mg
VD-26722-17
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1 gam; hộp 30 gói x 1 gam
Gói
23.400
285
6.669.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
138
PP2400178126
2200450019739.01
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.240
1.890
11.793.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
139
PP2400178127
2240860006523.01
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
7.480
2.553
19.096.440
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
140
PP2400178128
2240810006535.04
Pallas 120mg
Paracetamol
120mg/5ml
VD-34659-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống 10ml
1.800
3.940
7.092.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
141
PP2400178129
2240870006544.01
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
51.000
2.440
124.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
142
PP2400178130
2240880006558.02
Paracetamol 500
Paracetamol
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
50.900
1.640
83.476.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
143
PP2400178131
2240850006564.01
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
52.600
480
25.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
144
PP2400178132
2240800006576.04
BV Gesic 500
Paracetamol
500mg
893100224223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
52.500
150
7.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
145
PP2400178133
0190560001927.04
BV Ibugesic
Paracetamol + Ibuprofen
325mg + 200mg
893100237524
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 chai x 200 viên
Viên
15.600
300
4.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
146
PP2400178134
2240860006585.01
Betadine Vaginal Douche
Povidon iod
10% (kl/tt)
VN-22442-19
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai x 125ml
Chai
7.300
42.400
309.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
147
PP2400178135
2240810006597.04
Povidine
Povidon iod
9g/90ml
893100060924
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài (dung dịch vệ sinh phụ nữ)
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
1.560
13.986
21.818.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
148
PP2400178136
2240870006605.04
Prednisolon
Prednisolon
5mg
893110375523 (VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
62.400
95
5.928.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
149
PP2400178137
2240850006618.01
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
25mg
VN-16898-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
93.600
20.150
1.886.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
150
PP2400178139
2240840006635.01
Darstin 10mg/g gel
Progesterone
10mg/g
840110349324
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Seid, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Tuýp
4.230
168.500
712.755.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
151
PP2400178140
2240850006649.04
Postcare gel
Progesteron
1% (w/w)
VD-27215-17
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 80g
Tuýp
1.060
148.000
156.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
152
PP2400178141
2240840006659.02
Proges 100
Progesterone
100mg
VN-22902-21
Đường đặt
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ × 10 viên
Viên
54.200
6.300
341.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
153
PP2400178142
2240860006660.04
Keygestan 100
Progesteron 100mg
100mg
VD-27956-17
Đặt âm đạo
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.100
5.000
270.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
154
PP2400178143
2240870006674.02
Proges 200
Progesterone
200mg
VN-22903-21
Uống/Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ ×10 viên
Viên
59.280
12.600
746.928.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
155
PP2400178144
2240870006681.04
Postezatal gold
Progesteron (dạng vi hạt)
200mg
893110371724
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ × 10 viên
Viên
59.280
9.950
589.836.000
LIÊN DANH NAM ANH DƯỢC ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
156
PP2400178145
2240880006695.02
Proges 100
Progesterone
100mg
VN-22902-21
Uống/đặt
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ × 10 viên
Viên
120.900
6.300
761.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
157
PP2400178146
2240860006707.01
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
757.500
14.848
11.247.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
158
PP2400178147
2240810006719.02
Proges 200
Progesterone dạng vi hạt
200mg
VN-22903-21
Uống/đặt
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ × 10 viên
Viên
757.600
12.600
9.545.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
159
PP2400178149
2240820006730.04
Pokemine
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
50mg
893100508324
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
748.800
7.497
5.613.753.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
160
PP2400178150
2240800006743.05
Saferon
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose Complex)
50mg/ml
VN-16272-13
Uống
Dung dịch uống
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
3.270
81.880
267.747.600
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 5
30 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
161
PP2400178151
2240870006759.04
Exopan
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
Mỗi ml chứa: Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) 50mg
893100566524
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
7.488
135.000
1.010.880.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
162
PP2400178152
2240820006761.02
Hemopoly Solution
Sắt (dưới dạng Sắt hydroxide polymaltose complex) 50mg/5ml
50mg/5ml
VN-16876-13
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 ống 5ml
Ống
79.700
16.000
1.275.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
163
PP2400178153
2240820006778.04
Meyeropoly
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
10mg/ml
893110420423
Uống
Si rô
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
319.000
4.750
1.515.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
164
PP2400178155
2240810006795.04
Atiferlit
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) 50 mg
50mg/5ml;10ml
VD-34132-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống × 10ml
Ống
134.300
8.500
1.141.550.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
165
PP2400178156
2200410022922.04
Hemafolic
Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) 100 mg; Acid folic 1 mg
100mg Fe + 1mg
VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
95.680
6.762
646.988.160
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
166
PP2400178157
2240850006809.04
Felnosat
Sắt (III) (dưới dạng sắt III hydroxid polymaltose) + Acid folic
100mg Fe + 0,5mg
VD-35894-22
Uống
Viên nén
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
798.800
5.500
4.393.400.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
167
PP2400178158
2240850006816.05
Saferon
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose, Folic acid
100mg Fe + 500mcg
890100022224
Uống
Viên nén nhai
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
194.600
4.160
809.536.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 5
30 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
168
PP2400178159
2240850006823.04
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%); Acid folic
100mg + 0,35mg
893110044924
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
51.400
4.900
251.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
169
PP2400178160
2240800006835.05
Fegem-100
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
Sắt nguyên tố 100mg; Acid folic 0,35mg
VN-14829-12
Uống
Viên nén nhai
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
51.400
2.625
134.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
170
PP2400178161
2240880006848.04
Hemafolic
Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) 100 mg; Acid folic 1 mg
50mg Fe + 0,5mg
VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 18 ống x 5ml
Ống
552.200
4.150
2.291.630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
171
PP2400178162
2240860006851.04
Femirat
Sắt fumarate; Acid folic; Cyanocobalamin 0,1%; Lysine hydrochloride
30,5mg + 0,2mg+ 0,1% 1mg+ 200mg
VD-21564-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ × 10 viên
Viên
869.400
5.000
4.347.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
172
PP2400178163
2240800006866.01
Tot'hema
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat); Mangan (dưới dạng mangan gluconat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
50mg + 1,33mg + 0,70mg
VN-19096-15
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 10 ml
Ống
24.300
5.150
125.145.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
173
PP2400178164
2240800006873.04
Hemarexin
Ferrous (dưới dạng ferrous gluconate); Manganese (dưới dạng manganese gluconate); Copper (dưới dạng copper gluconate)
50mg; 1,33mg; 0,7mg
893100248923
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
6.100
3.399
20.733.900
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
174
PP2400178165
2240810006887.01
Ferlatum
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg
40mg
VN-22219-19
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
109.100
18.500
2.018.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
175
PP2400178166
2240860006899.02
Ferion
Elemental Iron (dưới dạng Iron Protein Succinylate) 40mg/15ml
Elemental Iron (dưới dạng Iron Protein Succinylate) 40mg/15ml
VN-22216-19
Uống
Dung dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai hoặc hộp 10 chai mỗi chai 15ml
Chai
327.300
18.000
5.891.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
176
PP2400178167
2240850006908.04
Greenramin
Sắt protein succinylat
800mg/15ml
893100436524 (VD-27884-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
654.600
13.450
8.804.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
177
PP2400178168
2240850006915.01
Saprax 5mg
Solifenacin succinate
5mg
529110011123
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
14.532
108.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
178
PP2400178170
2240830006935.04
Becatrim
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
400 mg + 80 mg
VD-34625-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
23.700
2.050
48.585.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
179
PP2400178171
0190570002075.01
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
23.700
2.500
59.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
180
PP2400178172
2240820006945.02
MOMENCEF 750MG
Sultamicilin (dưới dạng sultamicilin tosilat dihydrat)
750mg
893110127623
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm– Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
Viên
31.200
26.000
811.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
181
PP2400178173
2240800006958.04
Sultamicillin 750mg
Sultamicillin (dưới dạng sultamicillin tosilate dihydrate)
750mg
VD-34574-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ × 8 viên
Viên
31.200
13.000
405.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
182
PP2400178174
2200430023992.02
Momencef 375mg
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat)
375mg
893110437524 (VD-31721-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên
Viên
2.400
13.490
32.376.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
183
PP2400178175
2240870006964.01
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
3mg/1ml
VN-21787-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
33.894
16.947.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
184
PP2400178176
2200420025135.01
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
146.600
3.850
564.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
185
PP2400178177
2200420025135.04
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
586.500
1.100
645.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
186
PP2400178178
2240870006971.01
Diphereline 0,1mg
Triptorelin (dưới dạng triptorelin acetat)
0,1mg
VN-20300-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm
Ống
1.700
145.000
246.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
187
PP2400178179
2240850006984.01
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (300114408823)
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
2.790
2.557.000
7.134.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
188
PP2400178180
2240870006995.01
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm
Lọ
60
7.700.000
462.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
189
PP2400178181
2200450026539.02
Magnesi-B6 Stella Tablet
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
470mg + 5mg
893110105824
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.200
800
12.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
190
PP2400178182
2200450026539.04
Mg- B6
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid
470mg; 5mg
893110176924 (VD-29967-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.200
330
5.346.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
191
PP2400178183
2240850007004.04
Obibebe
Magnesi lactat dihydrat (tương ứng với 48mg Mg2+); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
470mg + 5mg
893110347323 (VD-21297-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
Ống
8.200
4.079
33.447.800
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
192
PP2400178184
2240870007015.01
Stérogyl 2,000,000UI/100ml
Ergocalciferol (Vitamin D2)
2000000 IU/100ml
VN-22256-19
Uống
Dung dịch nhỏ giọt
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapautiche S.r.l
Ý
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
750
110.000
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
193
PP2400178185
0190500002199.04
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
450
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày kí hợp đồng
2935/QĐ-BVTD
05/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây