Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400177978 | Aceclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 477.130.500 | 477.130.500 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 27.964.000 | 180 | 819.315.000 | 819.315.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400177979 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 205.275.000 | 205.275.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 205.275.000 | 205.275.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400177980 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 8.802.000 | 8.802.000 | 0 |
| 4 | PP2400177981 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 2.016.498 | 180 | 3.042.000 | 3.042.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 7.644.000 | 7.644.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400177982 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.509.293 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 6 | PP2400177983 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400177984 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 3.875.000 | 3.875.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 4.146.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400177985 | Aescin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 9.828.000 | 180 | 615.888.000 | 615.888.000 | 0 |
| 9 | PP2400177986 | Aescin | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 150 | 1.627.080 | 180 | 108.472.000 | 108.472.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 288.348.780 | 180 | 107.198.000 | 107.198.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400177987 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 10.237.500 | 10.237.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 7.062.500 | 7.062.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 11.375.000 | 11.375.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 288.348.780 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.582.878 | 180 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 11.444.646 | 180 | 8.537.500 | 8.537.500 | 0 | |||
| 11 | PP2400177988 | Alpha chymotrypsin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 1.751.500 | 1.751.500 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 288.348.780 | 180 | 1.488.000 | 1.488.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 11.444.646 | 180 | 2.117.300 | 2.117.300 | 0 | |||
| 12 | PP2400177989 | Alpha chymotrypsin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 87.102.600 | 180 | 1.659.840.000 | 1.659.840.000 | 0 |
| 13 | PP2400177990 | Alpha-terpineol | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 150 | 5.049.000 | 180 | 336.600.000 | 336.600.000 | 0 |
| 14 | PP2400177991 | Alpha-terpineol | vn0310475525 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY | 150 | 176.436.600 | 180 | 2.000.900.000 | 2.000.900.000 | 0 |
| 15 | PP2400177992 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 3.931.200 | 3.931.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 25.276.898 | 180 | 3.744.000 | 3.744.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400177993 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 7.452.900 | 7.452.900 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 11.444.646 | 180 | 6.535.620 | 6.535.620 | 0 | |||
| 17 | PP2400177994 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 93.600 | 180 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| 18 | PP2400177995 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 150 | 8.523.270 | 180 | 373.500.000 | 373.500.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 113.673.023 | 180 | 567.869.400 | 567.869.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 338.142.000 | 338.142.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400177996 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 4.465.476 | 180 | 261.576.000 | 261.576.000 | 0 |
| 20 | PP2400177997 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 90.828.600 | 180 | 4.613.800.000 | 4.613.800.000 | 0 |
| 21 | PP2400177998 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 150 | 4.207.320 | 180 | 265.980.000 | 265.980.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 288.348.780 | 180 | 263.562.000 | 263.562.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 101.314.200 | 101.314.200 | 0 | |||
| 22 | PP2400177999 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 38.000.000 | 180 | 95.970.420 | 95.970.420 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 101.314.200 | 101.314.200 | 0 | |||
| 23 | PP2400178000 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 4.976.244 | 180 | 265.980.000 | 265.980.000 | 0 |
| 24 | PP2400178001 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 177.105.000 | 180 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 25 | PP2400178002 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 113.673.023 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 26 | PP2400178003 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 103.724.370 | 180 | 1.285.440.000 | 1.285.440.000 | 0 |
| 27 | PP2400178004 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 99.855 | 180 | 6.646.500 | 6.646.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 315.011.903 | 180 | 6.657.000 | 6.657.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400178005 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 83.383.331 | 180 | 4.546.600.000 | 4.546.600.000 | 0 |
| 29 | PP2400178006 | Atosiban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 691.200.000 | 691.200.000 | 0 |
| 30 | PP2400178007 | Azithromycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 729.000 | 180 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| 31 | PP2400178008 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 38.000.000 | 180 | 44.764.000 | 44.764.000 | 0 |
| 32 | PP2400178009 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 511.500 | 180 | 18.779.800 | 18.779.800 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.429.030 | 180 | 22.940.000 | 22.940.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400178010 | Betamethason | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 90.828.600 | 180 | 1.441.440.000 | 1.441.440.000 | 0 |
| 34 | PP2400178011 | Calci + Vitamin B1 +Vitamin B2 + Vitamin B6 +Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +Vitamin B5+ Lysin HCL | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 150 | 226.173.600 | 180 | 9.567.840.000 | 9.567.840.000 | 0 |
| 35 | PP2400178012 | Calci + Vitamin B1 +Vitamin B2 + Vitamin B6 +Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +Vitamin B5+ Lysin HCL | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 572.928.881 | 180 | 12.040.704.000 | 12.040.704.000 | 0 |
| 36 | PP2400178013 | Calci + Vitamin B1 +Vitamin B2 + Vitamin B6 +Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +Vitamin B5+ Lysin HCL | vn0311745365 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA | 150 | 361.076.850 | 180 | 9.500.400.000 | 9.500.400.000 | 0 |
| 37 | PP2400178014 | Acid ascorbic, Calcium carbonat, Lysin HCL | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 288.348.780 | 180 | 64.790.000 | 64.790.000 | 0 |
| 38 | PP2400178015 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 150 | 66.516.426 | 180 | 2.741.768.400 | 2.741.768.400 | 0 |
| 39 | PP2400178016 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 150 | 6.052.725 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400178017 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 5.208.000 | 5.208.000 | 0 |
| 41 | PP2400178018 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 150 | 6.052.725 | 180 | 367.965.000 | 367.965.000 | 0 |
| 42 | PP2400178019 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 6.002.100 | 180 | 400.140.000 | 400.140.000 | 0 |
| 43 | PP2400178020 | Calci lactat pentahydrat | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 150 | 66.516.426 | 180 | 1.099.800.000 | 1.099.800.000 | 0 |
| 44 | PP2400178021 | Calci lactat pentahydrat | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 82.656.000 | 181 | 3.817.920.000 | 3.817.920.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 159.271.875 | 180 | 5.431.680.000 | 5.431.680.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 84.386.768 | 180 | 2.676.480.000 | 2.676.480.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 150 | 226.173.600 | 180 | 2.519.040.000 | 2.519.040.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400178022 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 113.673.023 | 180 | 125.798.400 | 125.798.400 | 0 |
| 46 | PP2400178023 | Cefadroxil | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 77.220.000 | 77.220.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 11.444.646 | 180 | 112.320.000 | 112.320.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400178024 | Cefdinir | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 22.968.855 | 180 | 1.531.257.000 | 1.531.257.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 113.673.023 | 180 | 1.744.470.000 | 1.744.470.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 65.000.000 | 181 | 886.080.000 | 886.080.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400178025 | Cefdinir | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 315.011.903 | 180 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 3.577.266 | 180 | 175.560.000 | 175.560.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400178026 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 113.673.023 | 180 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 |
| 50 | PP2400178027 | Cefixim | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 45.610.682 | 180 | 1.370.959.200 | 1.370.959.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 65.000.000 | 181 | 1.361.880.000 | 1.361.880.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400178028 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 260.310.000 | 180 | 96.920.460 | 96.920.460 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 7.830.810 | 180 | 251.947.800 | 251.947.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 11.444.646 | 180 | 428.992.200 | 428.992.200 | 0 | |||
| 52 | PP2400178029 | Cefixim | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 11.349.000 | 180 | 756.600.000 | 756.600.000 | 0 |
| 53 | PP2400178031 | Cefpodoxim | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 4.740.750 | 180 | 166.152.000 | 166.152.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 4.740.750 | 180 | 179.998.000 | 179.998.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 65.000.000 | 181 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400178032 | Cefpodoxim | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 572.928.881 | 180 | 988.100.000 | 988.100.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 18.436.500 | 180 | 1.084.500.000 | 1.084.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 482.000.000 | 482.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 315.011.903 | 180 | 265.100.000 | 265.100.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 26.958.501 | 180 | 783.250.000 | 783.250.000 | 0 | |||
| vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 150 | 18.436.500 | 180 | 1.144.750.000 | 1.144.750.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400178033 | Cefuroxim | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 159.271.875 | 180 | 4.540.200.000 | 4.540.200.000 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 83.921.193 | 180 | 2.523.378.300 | 2.523.378.300 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 113.673.023 | 180 | 4.596.952.500 | 4.596.952.500 | 0 | |||
| 56 | PP2400178034 | Cefuroxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 3.064.500.000 | 3.064.500.000 | 0 |
| vn0315707064 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ MỸ | 150 | 238.350.000 | 180 | 5.402.600.000 | 5.402.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 260.310.000 | 180 | 2.520.835.000 | 2.520.835.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 288.348.780 | 180 | 10.101.500.000 | 10.101.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 315.011.903 | 180 | 2.520.835.000 | 2.520.835.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400178035 | Cefuroxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 260.310.000 | 180 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 288.348.780 | 180 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 11.444.646 | 180 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 315.011.903 | 180 | 12.890.000 | 12.890.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400178036 | Chlorpheniramin maleat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.492.143 | 180 | 218.400 | 218.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.540.970 | 180 | 244.400 | 244.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.617.740 | 180 | 122.200 | 122.200 | 0 | |||
| 59 | PP2400178037 | Ciclopiroxolamin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 83.383.331 | 180 | 652.680.000 | 652.680.000 | 0 |
| 60 | PP2400178038 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 3.171.330 | 180 | 33.370.000 | 33.370.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 12.238.800 | 12.238.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 3.436.995 | 180 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.509.293 | 180 | 8.356.600 | 8.356.600 | 0 | |||
| 61 | PP2400178039 | Clindamycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 359.608.700 | 359.608.700 | 0 |
| 62 | PP2400178040 | Clindamycin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 3.436.995 | 180 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 63 | PP2400178041 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 2.100.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400178042 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 4.146.000 | 180 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.617.740 | 180 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400178043 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 27.964.000 | 180 | 62.735.400 | 62.735.400 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.617.740 | 180 | 85.995.000 | 85.995.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400178044 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 27.964.000 | 180 | 62.735.400 | 62.735.400 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.617.740 | 180 | 85.995.000 | 85.995.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400178045 | Clotrimazol | vn0306193408 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH | 150 | 88.312.500 | 210 | 5.887.500.000 | 5.887.500.000 | 0 |
| 68 | PP2400178046 | Clotrimazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 3.426.750 | 180 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 69 | PP2400178047 | Clotrimazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 269.785.800 | 269.785.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 65.000.000 | 181 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400178048 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 722.424.000 | 722.424.000 | 0 |
| 71 | PP2400178049 | Dequalinium clorid | vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 150 | 19.267.200 | 180 | 312.480.000 | 312.480.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 10.250.600 | 180 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 9.486.000 | 180 | 423.708.000 | 423.708.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400178050 | Dexamethason | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 7.056.000 | 180 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 73 | PP2400178051 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 2.016.498 | 180 | 1.646.400 | 1.646.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 315.011.903 | 180 | 1.579.200 | 1.579.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 25.276.898 | 180 | 1.612.800 | 1.612.800 | 0 | |||
| 74 | PP2400178052 | Dexibuprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 26.958.501 | 180 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 75 | PP2400178053 | Dexibuprofen | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 150 | 19.759.100 | 180 | 50.973.300 | 50.973.300 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 764.600 | 180 | 16.405.200 | 16.405.200 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 764.600 | 180 | 15.717.000 | 15.717.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 3.331.112 | 180 | 20.013.600 | 20.013.600 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 10.250.600 | 180 | 55.660.500 | 55.660.500 | 0 | |||
| 76 | PP2400178054 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 82.988.100 | 82.988.100 | 0 |
| 77 | PP2400178055 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 9.520.000 | 9.520.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 3.395.175 | 180 | 8.260.000 | 8.260.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400178056 | Doxycyclin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 2.324.250 | 180 | 154.950.000 | 154.950.000 | 0 |
| 79 | PP2400178057 | Doxycyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 212.695.000 | 212.695.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 3.395.175 | 180 | 207.326.000 | 207.326.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400178058 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 13.574.109.120 | 13.574.109.120 | 0 |
| 81 | PP2400178059 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 82 | PP2400178060 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 488.600.000 | 488.600.000 | 0 |
| 83 | PP2400178061 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 65.000.000 | 181 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 84 | PP2400178062 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.232.055.000 | 1.232.055.000 | 0 |
| 85 | PP2400178063 | Estriol | vn0310475525 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY | 150 | 176.436.600 | 180 | 9.491.040.000 | 9.491.040.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 159.213.600 | 180 | 8.112.000.000 | 8.112.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400178064 | Ethamsylat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 572.928.881 | 180 | 2.431.728.000 | 2.431.728.000 | 0 |
| 87 | PP2400178065 | Fenticonazol nitrat | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 150 | 19.759.100 | 180 | 1.266.300.000 | 1.266.300.000 | 0 |
| 88 | PP2400178066 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 10.059.810 | 180 | 420.966.000 | 420.966.000 | 0 |
| 89 | PP2400178067 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 91.992.600 | 91.992.600 | 0 |
| 90 | PP2400178069 | Flurbiprofen | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 16.972.200 | 180 | 1.131.480.000 | 1.131.480.000 | 0 |
| 91 | PP2400178070 | Flurbiprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.540.970 | 180 | 39.063.000 | 39.063.000 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 83.921.193 | 180 | 35.022.000 | 35.022.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 800.118 | 180 | 42.053.340 | 42.053.340 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 800.118 | 180 | 35.641.620 | 35.641.620 | 0 | |||
| 92 | PP2400178071 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 4.461.600 | 4.461.600 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.492.143 | 180 | 3.088.800 | 3.088.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.540.970 | 180 | 3.706.560 | 3.706.560 | 0 | |||
| 93 | PP2400178072 | Fosfomycin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 749.250 | 180 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 3.426.750 | 180 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400178073 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 |
| 95 | PP2400178074 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 194.355 | 180 | 12.896.700 | 12.896.700 | 0 | |||
| 96 | PP2400178075 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 48.565.000 | 48.565.000 | 0 |
| 97 | PP2400178077 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.492.143 | 180 | 3.085.940 | 3.085.940 | 0 |
| 98 | PP2400178078 | Goserelin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 38.000.000 | 180 | 1.540.978.200 | 1.540.978.200 | 0 |
| 99 | PP2400178081 | Ibuprofen | vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 85.053.531 | 180 | 4.879.400.000 | 4.879.400.000 | 0 |
| 100 | PP2400178082 | Insulin lispro (insulin lispro 50%; insulin lispro protamine 50%) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 53.424.000 | 53.424.000 | 0 |
| 101 | PP2400178083 | Insulin trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 102 | PP2400178084 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 1.537.746.000 | 1.537.746.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 45.610.682 | 180 | 1.581.370.000 | 1.581.370.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400178085 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 261.757.020 | 261.757.020 | 0 |
| 104 | PP2400178086 | Itraconazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 109.020.000 | 109.020.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 105.022.600 | 105.022.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 3.436.995 | 180 | 106.839.600 | 106.839.600 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 2.725.500 | 180 | 98.481.400 | 98.481.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 99.208.200 | 99.208.200 | 0 | |||
| 105 | PP2400178087 | Itraconazol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 13.625.048 | 180 | 908.336.520 | 908.336.520 | 0 |
| 106 | PP2400178088 | Kẽm gluconat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 572.928.881 | 180 | 3.025.900.800 | 3.025.900.800 | 0 |
| 107 | PP2400178089 | Kẽm gluconat | vn0315561640 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC | 150 | 69.609.150 | 180 | 4.640.610.000 | 4.640.610.000 | 0 |
| 108 | PP2400178090 | Kẽm sulfat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 572.928.881 | 180 | 2.754.780.000 | 2.754.780.000 | 0 |
| vn0311745365 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA | 150 | 361.076.850 | 180 | 2.778.300.000 | 2.778.300.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400178091 | Kẽm sulfat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 9.878.400 | 180 | 658.560.000 | 658.560.000 | 0 |
| 110 | PP2400178092 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 80.870.400 | 80.870.400 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 3.463.056 | 180 | 80.589.600 | 80.589.600 | 0 | |||
| 111 | PP2400178093 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 2.448.000 | 180 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 2.448.000 | 180 | 163.104.000 | 163.104.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400178094 | Levofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 3.171.330 | 180 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 194.502.000 | 194.502.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.429.030 | 180 | 180.290.000 | 180.290.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400178095 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.509.293 | 180 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 114 | PP2400178096 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 4.962.266.100 | 4.962.266.100 | 0 |
| 115 | PP2400178097 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 3.145.000 | 3.145.000 | 0 |
| 116 | PP2400178098 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 1.112.504.000 | 1.112.504.000 | 0 |
| 117 | PP2400178099 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 118 | PP2400178100 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 38.000.000 | 180 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 65.000.000 | 181 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.509.293 | 180 | 31.917.600 | 31.917.600 | 0 | |||
| 119 | PP2400178101 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 10.059.810 | 180 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 |
| 120 | PP2400178102 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 3.654.000 | 3.654.000 | 0 |
| 121 | PP2400178103 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.509.293 | 180 | 67.813.200 | 67.813.200 | 0 |
| 122 | PP2400178104 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 315.011.903 | 180 | 34.444.800 | 34.444.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 25.276.898 | 180 | 40.365.000 | 40.365.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400178105 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 10.059.810 | 180 | 235.528.000 | 235.528.000 | 0 |
| 124 | PP2400178106 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.617.740 | 180 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400178108 | Miconazol nitrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 618.450.000 | 618.450.000 | 0 |
| 126 | PP2400178109 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 711.200.000 | 711.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.540.970 | 180 | 702.310.000 | 702.310.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 12.918.000 | 180 | 604.520.000 | 604.520.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 10.668.000 | 180 | 693.420.000 | 693.420.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400178110 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 12.589.200 | 12.589.200 | 0 |
| 128 | PP2400178111 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 6.006.000 | 6.006.000 | 0 |
| 129 | PP2400178112 | Natamycin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 572.928.881 | 180 | 7.279.382.000 | 7.279.382.000 | 0 |
| 130 | PP2400178113 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 44.020.000 | 44.020.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 2.016.498 | 180 | 44.268.000 | 44.268.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.617.740 | 180 | 44.268.000 | 44.268.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400178114 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 2.016.498 | 180 | 27.984.000 | 27.984.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.492.143 | 180 | 56.985.600 | 56.985.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 315.011.903 | 180 | 28.514.000 | 28.514.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.617.740 | 180 | 36.888.000 | 36.888.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400178115 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 2.392.000 | 2.392.000 | 0 |
| 133 | PP2400178116 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 3.737.160.000 | 3.737.160.000 | 0 |
| 134 | PP2400178117 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 18.806.175 | 180 | 1.128.600.000 | 1.128.600.000 | 0 |
| 135 | PP2400178118 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0308833501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SO HA CO MIỀN NAM | 150 | 1.730.768 | 180 | 115.384.500 | 115.384.500 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 84.386.768 | 180 | 115.384.500 | 115.384.500 | 0 | |||
| 136 | PP2400178119 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.509.293 | 180 | 4.321.200 | 4.321.200 | 0 |
| 137 | PP2400178120 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 3.354.000 | 3.354.000 | 0 |
| 138 | PP2400178121 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.104.281 | 180 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 139 | PP2400178123 | Oxacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 2.103.750 | 180 | 93.462.600 | 93.462.600 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 113.673.023 | 180 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400178124 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 45.349.200 | 45.349.200 | 0 |
| 141 | PP2400178125 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 6.669.000 | 6.669.000 | 0 |
| 142 | PP2400178126 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 11.793.600 | 11.793.600 | 0 |
| 143 | PP2400178127 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 19.096.440 | 19.096.440 | 0 |
| 144 | PP2400178128 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 572.928.881 | 180 | 7.092.000 | 7.092.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 288.348.780 | 180 | 7.092.000 | 7.092.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400178129 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 124.440.000 | 124.440.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.104.281 | 180 | 124.644.000 | 124.644.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400178130 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.582.878 | 180 | 83.476.000 | 83.476.000 | 0 |
| 147 | PP2400178131 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 378.720 | 180 | 28.930.000 | 28.930.000 | 0 |
| 148 | PP2400178132 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 17.587.500 | 17.587.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 10.762.500 | 10.762.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 16.537.500 | 16.537.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 4.146.000 | 180 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 3.436.995 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 11.444.646 | 180 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400178133 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 9.984.000 | 9.984.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 4.146.000 | 180 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.582.878 | 180 | 6.318.000 | 6.318.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400178134 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 309.520.000 | 309.520.000 | 0 |
| 151 | PP2400178135 | Povidon Iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 327.600 | 180 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.492.143 | 180 | 21.818.160 | 21.818.160 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 260.310.000 | 180 | 17.526.600 | 17.526.600 | 0 | |||
| 152 | PP2400178136 | Prednisolon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 118.560.000 | 118.560.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 4.146.000 | 180 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 3.331.112 | 180 | 89.356.800 | 89.356.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 25.276.898 | 180 | 5.928.000 | 5.928.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400178137 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 36.504.000 | 180 | 1.886.040.000 | 1.886.040.000 | 0 |
| 154 | PP2400178138 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 3.408.132.000 | 3.408.132.000 | 0 |
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 52.010.730 | 180 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400178139 | Progesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 714.870.000 | 714.870.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 10.723.050 | 180 | 712.755.000 | 712.755.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400178140 | Progesterone | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 65.000.000 | 181 | 156.880.000 | 156.880.000 | 0 |
| 157 | PP2400178141 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 150 | 172.975.644 | 180 | 341.460.000 | 341.460.000 | 0 |
| 158 | PP2400178142 | Progesteron | vn0310475525 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY | 150 | 176.436.600 | 180 | 270.500.000 | 270.500.000 | 0 |
| 159 | PP2400178143 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 150 | 172.975.644 | 180 | 746.928.000 | 746.928.000 | 0 |
| 160 | PP2400178144 | Progesteron | vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 150 | 19.267.200 | 180 | 591.318.000 | 591.318.000 | 0 |
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 85.053.531 | 180 | 589.836.000 | 589.836.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400178145 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 897.561.600 | 897.561.600 | 0 |
| vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 150 | 172.975.644 | 180 | 761.670.000 | 761.670.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400178146 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 11.247.360.000 | 11.247.360.000 | 0 |
| 163 | PP2400178147 | Progesteron dạng vi hạt | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 150 | 172.975.644 | 180 | 9.545.760.000 | 9.545.760.000 | 0 |
| 164 | PP2400178148 | Progesteron | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 219.135.857 | 180 | 14.497.953.600 | 14.497.953.600 | 0 |
| 165 | PP2400178149 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 84.240.000 | 190 | 5.613.753.600 | 5.613.753.600 | 0 |
| 166 | PP2400178150 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 277.946.730 | 277.946.730 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 103.724.370 | 180 | 267.747.600 | 267.747.600 | 0 | |||
| 167 | PP2400178151 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0311054978 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP | 150 | 17.971.200 | 180 | 1.033.344.000 | 1.033.344.000 | 0 |
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 17.971.200 | 180 | 1.198.080.000 | 1.198.080.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 17.971.200 | 180 | 1.010.880.000 | 1.010.880.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400178152 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0313549408 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA | 150 | 19.128.000 | 180 | 1.275.200.000 | 1.275.200.000 | 0 |
| 169 | PP2400178153 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 93.984.000 | 180 | 1.531.200.000 | 1.531.200.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 572.928.881 | 180 | 2.679.600.000 | 2.679.600.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 87.102.600 | 180 | 1.658.800.000 | 1.658.800.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 62.205.000 | 180 | 1.515.250.000 | 1.515.250.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 64.455.000 | 180 | 1.531.200.000 | 1.531.200.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 62.205.000 | 180 | 2.130.920.000 | 2.130.920.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400178155 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 93.984.000 | 180 | 1.141.550.000 | 1.141.550.000 | 0 |
| 171 | PP2400178156 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 150 | 87.979.173 | 180 | 646.988.160 | 646.988.160 | 0 |
| 172 | PP2400178157 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 103.724.370 | 180 | 4.393.400.000 | 4.393.400.000 | 0 |
| 173 | PP2400178158 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 817.320.000 | 817.320.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 103.724.370 | 180 | 809.536.000 | 809.536.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400178159 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 4.124.850 | 180 | 251.860.000 | 251.860.000 | 0 |
| 175 | PP2400178160 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 38.000.000 | 180 | 134.925.000 | 134.925.000 | 0 |
| 176 | PP2400178161 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 572.928.881 | 180 | 5.190.680.000 | 5.190.680.000 | 0 |
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 150 | 87.979.173 | 180 | 2.291.630.000 | 2.291.630.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400178162 | Sắt fumarat; Acid folic; Cyanocobalamin 0,1%; Lysin hydrochlorid | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 150 | 65.205.000 | 180 | 4.347.000.000 | 4.347.000.000 | 0 |
| 178 | PP2400178163 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 18.806.175 | 180 | 125.145.000 | 125.145.000 | 0 |
| 179 | PP2400178164 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 311.009 | 180 | 20.733.900 | 20.733.900 | 0 |
| 180 | PP2400178165 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 2.018.350.000 | 2.018.350.000 | 0 |
| 181 | PP2400178166 | Sắt protein succinylat | vn0316421332 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | 150 | 88.682.009 | 181 | 5.891.400.000 | 5.891.400.000 | 0 |
| 182 | PP2400178167 | Sắt protein succinylat | vn0311745365 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA | 150 | 361.076.850 | 180 | 11.782.800.000 | 11.782.800.000 | 0 |
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 177.105.000 | 180 | 8.804.370.000 | 8.804.370.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400178168 | Solifenacin succinate | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 2.250.000 | 180 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 12.918.000 | 180 | 122.925.000 | 122.925.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 3.463.056 | 180 | 108.990.000 | 108.990.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 64.455.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400178170 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 26.958.501 | 180 | 48.585.000 | 48.585.000 | 0 |
| 185 | PP2400178171 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 52.010.730 | 180 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 |
| 186 | PP2400178172 | Sultamicillin | vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 150 | 12.168.000 | 180 | 811.200.000 | 811.200.000 | 0 |
| 187 | PP2400178173 | Sultamicillin | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 83.921.193 | 180 | 405.600.000 | 405.600.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 6.505.200 | 180 | 432.120.000 | 432.120.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400178174 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 103.724.370 | 180 | 32.376.000 | 32.376.000 | 0 |
| 189 | PP2400178175 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 277.103 | 180 | 16.947.000 | 16.947.000 | 0 |
| 190 | PP2400178176 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 700.000.000 | 180 | 564.410.000 | 564.410.000 | 0 |
| 191 | PP2400178177 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 315.011.903 | 180 | 720.808.500 | 720.808.500 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 1.439.857.500 | 1.439.857.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 25.276.898 | 180 | 645.150.000 | 645.150.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400178178 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 288.257.100 | 288.257.100 | 0 |
| vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 219.135.857 | 180 | 246.500.000 | 246.500.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400178179 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 7.134.030.000 | 7.134.030.000 | 0 |
| 194 | PP2400178180 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 260.000.000 | 195 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400178181 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 57.936.983 | 180 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 196 | PP2400178182 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 300.000.000 | 180 | 5.346.000 | 5.346.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.976.773 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.492.143 | 180 | 9.865.800 | 9.865.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 11.444.646 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400178183 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 150 | 501.717 | 180 | 33.447.800 | 33.447.800 | 0 |
| 198 | PP2400178184 | Vitamin D2 | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 150 | 1.237.500 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 199 | PP2400178185 | Vitamin E | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 2.016.498 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 25.276.898 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
1. PP2400178000 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400178049 - Dequalinium clorid
2. PP2400178144 - Progesteron
1. PP2400178137 - Progesteron
1. PP2400177998 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400178024 - Cefdinir
1. PP2400178153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2400178155 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400177996 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400178164 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400178056 - Doxycyclin
1. PP2400178012 - Calci + Vitamin B1 +Vitamin B2 + Vitamin B6 +Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +Vitamin B5+ Lysin HCL
2. PP2400178032 - Cefpodoxim
3. PP2400178064 - Ethamsylat
4. PP2400178088 - Kẽm gluconat
5. PP2400178090 - Kẽm sulfat
6. PP2400178112 - Natamycin
7. PP2400178128 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2400178153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
9. PP2400178161 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2400178021 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400178135 - Povidon Iodin
1. PP2400178172 - Sultamicillin
1. PP2400178151 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400178038 - Ciprofloxacin
2. PP2400178094 - Levofloxacin
1. PP2400177990 - Alpha-terpineol
1. PP2400178152 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400177999 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400178008 - Bacillus claussii
3. PP2400178078 - Goserelin
4. PP2400178100 - Methyl prednisolon
5. PP2400178160 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2400178013 - Calci + Vitamin B1 +Vitamin B2 + Vitamin B6 +Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +Vitamin B5+ Lysin HCL
2. PP2400178090 - Kẽm sulfat
3. PP2400178167 - Sắt protein succinylat
1. PP2400178069 - Flurbiprofen
1. PP2400177991 - Alpha-terpineol
2. PP2400178063 - Estriol
3. PP2400178142 - Progesteron
1. PP2400177989 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400178153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400178151 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400177978 - Aceclofenac
2. PP2400177979 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400177983 - Aciclovir
4. PP2400177987 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400178038 - Ciprofloxacin
6. PP2400178049 - Dequalinium clorid
7. PP2400178067 - Fluconazol
8. PP2400178074 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
9. PP2400178085 - Itraconazol
10. PP2400178097 - Loratadin
11. PP2400178109 - Misoprostol
12. PP2400178111 - N-acetylcystein
13. PP2400178115 - Nifedipin
14. PP2400178132 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2400178136 - Prednisolon
16. PP2400178181 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400178049 - Dequalinium clorid
2. PP2400178053 - Dexibuprofen
1. PP2400178004 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400178032 - Cefpodoxim
1. PP2400178168 - Solifenacin succinate
1. PP2400178117 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
2. PP2400178163 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400178031 - Cefpodoxim
1. PP2400177985 - Aescin
1. PP2400178005 - Atosiban
2. PP2400178037 - Ciclopiroxolamin
1. PP2400178074 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
1. PP2400177979 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400177987 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400177988 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400178023 - Cefadroxil
5. PP2400178025 - Cefdinir
6. PP2400178032 - Cefpodoxim
7. PP2400178034 - Cefuroxim
8. PP2400178035 - Cefuroxim
9. PP2400178057 - Doxycyclin
10. PP2400178086 - Itraconazol
11. PP2400178106 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
12. PP2400178113 - Natri clorid
13. PP2400178132 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2400178133 - Paracetamol + Ibuprofen
15. PP2400178136 - Prednisolon
16. PP2400178182 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400178053 - Dexibuprofen
2. PP2400178065 - Fenticonazol nitrat
1. PP2400178183 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400178016 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400178018 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400177981 - Aciclovir
2. PP2400178051 - Dexamethason
3. PP2400178113 - Natri clorid
4. PP2400178114 - Natri clorid
5. PP2400178185 - Vitamin E
1. PP2400178175 - Tobramycin
1. PP2400178029 - Cefixim
1. PP2400178093 - Letrozol
1. PP2400178184 - Vitamin D2
1. PP2400177995 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400178021 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400178033 - Cefuroxim
1. PP2400178166 - Sắt protein succinylat
1. PP2400177980 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400177981 - Aciclovir
3. PP2400177984 - Aciclovir
4. PP2400177987 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400177992 - Alverin (citrat)
6. PP2400177993 - Alverin (citrat)
7. PP2400178042 - Clotrimazol
8. PP2400178055 - Dioctahedral smectit
9. PP2400178071 - Folic acid (vitamin B9)
10. PP2400178086 - Itraconazol
11. PP2400178099 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel
12. PP2400178102 - Methyldopa
13. PP2400178106 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
14. PP2400178120 - Ofloxacin
15. PP2400178125 - Paracetamol (Acetaminophen)
16. PP2400178132 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2400178133 - Paracetamol + Ibuprofen
18. PP2400178182 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400178151 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400178034 - Cefuroxim
1. PP2400177984 - Aciclovir
2. PP2400178042 - Clotrimazol
3. PP2400178132 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2400178133 - Paracetamol + Ibuprofen
5. PP2400178136 - Prednisolon
1. PP2400178047 - Clotrimazol
2. PP2400178048 - Dequalinium clorid
3. PP2400178054 - Diclofenac
4. PP2400178059 - Enoxaparin natri
5. PP2400178060 - Enoxaparin natri
6. PP2400178073 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
7. PP2400178075 - Fusidic acid + Hydrocortison
8. PP2400178082 - Insulin lispro (insulin lispro 50%; insulin lispro protamine 50%)
9. PP2400178083 - Insulin trộn (70/30)
10. PP2400178084 - Itraconazol
11. PP2400178098 - Lynestrenol
12. PP2400178108 - Miconazol nitrat
13. PP2400178124 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2400178126 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2400178127 - Paracetamol (Acetaminophen)
16. PP2400178129 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2400178134 - Povidon Iodin
18. PP2400178150 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
19. PP2400178158 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
20. PP2400178165 - Sắt protein succinylat
21. PP2400178178 - Triptorelin
22. PP2400178179 - Triptorelin
23. PP2400178180 - Triptorelin
1. PP2400178003 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400178150 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400178157 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
4. PP2400178158 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
5. PP2400178174 - Sultamicillin
1. PP2400178031 - Cefpodoxim
1. PP2400178007 - Azithromycin
1. PP2400178159 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2400178036 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2400178071 - Folic acid (vitamin B9)
3. PP2400178077 - Glycerol
4. PP2400178114 - Natri clorid
5. PP2400178135 - Povidon Iodin
6. PP2400178182 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400178162 - Sắt fumarat; Acid folic; Cyanocobalamin 0,1%; Lysin hydrochlorid
1. PP2400178038 - Ciprofloxacin
2. PP2400178040 - Clindamycin
3. PP2400178086 - Itraconazol
4. PP2400178132 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400178019 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400177986 - Aescin
1. PP2400178028 - Cefixim
2. PP2400178034 - Cefuroxim
3. PP2400178035 - Cefuroxim
4. PP2400178135 - Povidon Iodin
1. PP2400178001 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400178167 - Sắt protein succinylat
1. PP2400177986 - Aescin
2. PP2400177987 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400177988 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400177998 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400178014 - Acid ascorbic, Calcium carbonat, Lysin HCL
6. PP2400178034 - Cefuroxim
7. PP2400178035 - Cefuroxim
8. PP2400178128 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400177994 - Amoxicilin
1. PP2400177987 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400178130 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2400178133 - Paracetamol + Ibuprofen
1. PP2400178050 - Dexamethason
1. PP2400178131 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400178036 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2400178070 - Flurbiprofen
3. PP2400178071 - Folic acid (vitamin B9)
4. PP2400178109 - Misoprostol
1. PP2400178089 - Kẽm gluconat
1. PP2400178066 - Fenticonazol nitrat
2. PP2400178101 - Methyldopa
3. PP2400178105 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
1. PP2400178028 - Cefixim
1. PP2400178009 - Bacillus claussii
1. PP2400178087 - Itraconazol
1. PP2400178072 - Fosfomycin
1. PP2400178109 - Misoprostol
2. PP2400178168 - Solifenacin succinate
1. PP2400178118 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2400178086 - Itraconazol
1. PP2400177978 - Aceclofenac
2. PP2400178043 - Clotrimazol
3. PP2400178044 - Clotrimazol
1. PP2400178053 - Dexibuprofen
1. PP2400178156 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
2. PP2400178161 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2400178049 - Dequalinium clorid
1. PP2400177987 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400177988 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400177993 - Alverin (citrat)
4. PP2400178023 - Cefadroxil
5. PP2400178028 - Cefixim
6. PP2400178035 - Cefuroxim
7. PP2400178132 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2400178182 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400178004 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400178025 - Cefdinir
3. PP2400178032 - Cefpodoxim
4. PP2400178034 - Cefuroxim
5. PP2400178035 - Cefuroxim
6. PP2400178051 - Dexamethason
7. PP2400178104 - Metronidazol
8. PP2400178114 - Natri clorid
9. PP2400178177 - Tranexamic acid
1. PP2400178123 - Oxacilin
1. PP2400178033 - Cefuroxim
2. PP2400178070 - Flurbiprofen
3. PP2400178173 - Sultamicillin
1. PP2400178070 - Flurbiprofen
1. PP2400177995 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400178002 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400178022 - Cefadroxil
4. PP2400178024 - Cefdinir
5. PP2400178026 - Cefixim
6. PP2400178033 - Cefuroxim
7. PP2400178123 - Oxacilin
1. PP2400178070 - Flurbiprofen
1. PP2400177995 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400177998 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400177999 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400178006 - Atosiban
5. PP2400178039 - Clindamycin
6. PP2400178058 - Dydrogesterone
7. PP2400178062 - Estradiol valerat
8. PP2400178092 - Lactulose
9. PP2400178094 - Levofloxacin
10. PP2400178096 - Levonorgestrel
11. PP2400178110 - N-acetylcystein
12. PP2400178116 - Norethisteron
13. PP2400178138 - Progesteron
14. PP2400178139 - Progesterone
15. PP2400178145 - Progesteron dạng vi hạt
16. PP2400178146 - Progesteron dạng vi hạt
17. PP2400178176 - Tranexamic acid
1. PP2400178009 - Bacillus claussii
2. PP2400178094 - Levofloxacin
1. PP2400178139 - Progesterone
1. PP2400178053 - Dexibuprofen
1. PP2400178027 - Cefixim
2. PP2400178084 - Itraconazol
1. PP2400177997 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400178010 - Betamethason
1. PP2400178021 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400178118 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2400178053 - Dexibuprofen
2. PP2400178136 - Prednisolon
1. PP2400178121 - Omeprazol
2. PP2400178129 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400178046 - Clotrimazol
2. PP2400178072 - Fosfomycin
1. PP2400178036 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2400178042 - Clotrimazol
3. PP2400178043 - Clotrimazol
4. PP2400178044 - Clotrimazol
5. PP2400178106 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
6. PP2400178113 - Natri clorid
7. PP2400178114 - Natri clorid
1. PP2400178091 - Kẽm sulfat
1. PP2400178041 - Clotrimazol
1. PP2400178032 - Cefpodoxim
2. PP2400178052 - Dexibuprofen
3. PP2400178170 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400178015 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400178020 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400178017 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400178086 - Itraconazol
3. PP2400178177 - Tranexamic acid
1. PP2400178092 - Lactulose
2. PP2400178168 - Solifenacin succinate
1. PP2400177992 - Alverin (citrat)
2. PP2400178051 - Dexamethason
3. PP2400178104 - Metronidazol
4. PP2400178136 - Prednisolon
5. PP2400178177 - Tranexamic acid
6. PP2400178185 - Vitamin E
1. PP2400178045 - Clotrimazol
1. PP2400178063 - Estriol
1. PP2400178149 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400178093 - Letrozol
1. PP2400178081 - Ibuprofen
2. PP2400178144 - Progesteron
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400178141 - Progesteron
2. PP2400178143 - Progesteron
3. PP2400178145 - Progesteron dạng vi hạt
4. PP2400178147 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2400178153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400178109 - Misoprostol
1. PP2400178153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2400178168 - Solifenacin succinate
1. PP2400178148 - Progesteron
2. PP2400178178 - Triptorelin
1. PP2400178173 - Sultamicillin
1. PP2400178025 - Cefdinir
1. PP2400178024 - Cefdinir
2. PP2400178027 - Cefixim
3. PP2400178031 - Cefpodoxim
4. PP2400178047 - Clotrimazol
5. PP2400178061 - Esomeprazol
6. PP2400178100 - Methyl prednisolon
7. PP2400178140 - Progesterone
1. PP2400178011 - Calci + Vitamin B1 +Vitamin B2 + Vitamin B6 +Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +Vitamin B5+ Lysin HCL
2. PP2400178021 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400178055 - Dioctahedral smectit
2. PP2400178057 - Doxycyclin
1. PP2400178138 - Progesteron
2. PP2400178171 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400178153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400177982 - Aciclovir
2. PP2400178038 - Ciprofloxacin
3. PP2400178095 - Levofloxacin
4. PP2400178100 - Methyl prednisolon
5. PP2400178103 - Metronidazol
6. PP2400178119 - Ofloxacin
1. PP2400178032 - Cefpodoxim