Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm lần 01 thuộc kế hoạch Mua sắm hàng hoá của Nhà thuốc Bệnh viện Từ Dũ năm 2024 - 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 27/09/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:04 27/09/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
124
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400177978 Aceclofenac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 477.130.500 477.130.500 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 27.964.000 180 819.315.000 819.315.000 0
2 PP2400177979 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 205.275.000 205.275.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 205.275.000 205.275.000 0
3 PP2400177980 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 8.802.000 8.802.000 0
4 PP2400177981 Aciclovir vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 2.016.498 180 3.042.000 3.042.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 7.644.000 7.644.000 0
5 PP2400177982 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.509.293 180 3.200.000 3.200.000 0
6 PP2400177983 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 14.000.000 14.000.000 0
7 PP2400177984 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 3.875.000 3.875.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 4.146.000 180 3.000.000 3.000.000 0
8 PP2400177985 Aescin vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 150 9.828.000 180 615.888.000 615.888.000 0
9 PP2400177986 Aescin vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 150 1.627.080 180 108.472.000 108.472.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 288.348.780 180 107.198.000 107.198.000 0
10 PP2400177987 Alpha chymotrypsin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 10.237.500 10.237.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 7.062.500 7.062.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 11.375.000 11.375.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 288.348.780 180 6.000.000 6.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 1.582.878 180 11.250.000 11.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 11.444.646 180 8.537.500 8.537.500 0
11 PP2400177988 Alpha chymotrypsin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 1.751.500 1.751.500 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 288.348.780 180 1.488.000 1.488.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 11.444.646 180 2.117.300 2.117.300 0
12 PP2400177989 Alpha chymotrypsin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 150 87.102.600 180 1.659.840.000 1.659.840.000 0
13 PP2400177990 Alpha-terpineol vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 150 5.049.000 180 336.600.000 336.600.000 0
14 PP2400177991 Alpha-terpineol vn0310475525 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY 150 176.436.600 180 2.000.900.000 2.000.900.000 0
15 PP2400177992 Alverin (citrat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 3.931.200 3.931.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 25.276.898 180 3.744.000 3.744.000 0
16 PP2400177993 Alverin (citrat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 7.452.900 7.452.900 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 11.444.646 180 6.535.620 6.535.620 0
17 PP2400177994 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 93.600 180 6.240.000 6.240.000 0
18 PP2400177995 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 150 8.523.270 180 373.500.000 373.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 113.673.023 180 567.869.400 567.869.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 338.142.000 338.142.000 0
19 PP2400177996 Amoxicilin + Acid clavulanic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 150 4.465.476 180 261.576.000 261.576.000 0
20 PP2400177997 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 90.828.600 180 4.613.800.000 4.613.800.000 0
21 PP2400177998 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 150 4.207.320 180 265.980.000 265.980.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 288.348.780 180 263.562.000 263.562.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 101.314.200 101.314.200 0
22 PP2400177999 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 38.000.000 180 95.970.420 95.970.420 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 101.314.200 101.314.200 0
23 PP2400178000 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 4.976.244 180 265.980.000 265.980.000 0
24 PP2400178001 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 150 177.105.000 180 23.760.000 23.760.000 0
25 PP2400178002 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 113.673.023 180 99.960.000 99.960.000 0
26 PP2400178003 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 103.724.370 180 1.285.440.000 1.285.440.000 0
27 PP2400178004 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 150 99.855 180 6.646.500 6.646.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 315.011.903 180 6.657.000 6.657.000 0
28 PP2400178005 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 83.383.331 180 4.546.600.000 4.546.600.000 0
29 PP2400178006 Atosiban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 691.200.000 691.200.000 0
30 PP2400178007 Azithromycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 729.000 180 48.510.000 48.510.000 0
31 PP2400178008 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 38.000.000 180 44.764.000 44.764.000 0
32 PP2400178009 Bacillus claussii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 150 511.500 180 18.779.800 18.779.800 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.429.030 180 22.940.000 22.940.000 0
33 PP2400178010 Betamethason vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 90.828.600 180 1.441.440.000 1.441.440.000 0
34 PP2400178011 Calci + Vitamin B1 +Vitamin B2 + Vitamin B6 +Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +Vitamin B5+ Lysin HCL vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 150 226.173.600 180 9.567.840.000 9.567.840.000 0
35 PP2400178012 Calci + Vitamin B1 +Vitamin B2 + Vitamin B6 +Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +Vitamin B5+ Lysin HCL vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 572.928.881 180 12.040.704.000 12.040.704.000 0
36 PP2400178013 Calci + Vitamin B1 +Vitamin B2 + Vitamin B6 +Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +Vitamin B5+ Lysin HCL vn0311745365 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA 150 361.076.850 180 9.500.400.000 9.500.400.000 0
37 PP2400178014 Acid ascorbic, Calcium carbonat, Lysin HCL vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 288.348.780 180 64.790.000 64.790.000 0
38 PP2400178015 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 150 66.516.426 180 2.741.768.400 2.741.768.400 0
39 PP2400178016 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 150 6.052.725 180 35.000.000 35.000.000 0
40 PP2400178017 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 26.000.000 180 5.208.000 5.208.000 0
41 PP2400178018 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 150 6.052.725 180 367.965.000 367.965.000 0
42 PP2400178019 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 150 6.002.100 180 400.140.000 400.140.000 0
43 PP2400178020 Calci lactat pentahydrat vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 150 66.516.426 180 1.099.800.000 1.099.800.000 0
44 PP2400178021 Calci lactat pentahydrat vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 150 82.656.000 181 3.817.920.000 3.817.920.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 150 159.271.875 180 5.431.680.000 5.431.680.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 84.386.768 180 2.676.480.000 2.676.480.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 150 226.173.600 180 2.519.040.000 2.519.040.000 0
45 PP2400178022 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 113.673.023 180 125.798.400 125.798.400 0
46 PP2400178023 Cefadroxil vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 77.220.000 77.220.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 11.444.646 180 112.320.000 112.320.000 0
47 PP2400178024 Cefdinir vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 22.968.855 180 1.531.257.000 1.531.257.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 113.673.023 180 1.744.470.000 1.744.470.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 65.000.000 181 886.080.000 886.080.000 0
48 PP2400178025 Cefdinir vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 184.800.000 184.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 315.011.903 180 129.360.000 129.360.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 3.577.266 180 175.560.000 175.560.000 0
49 PP2400178026 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 113.673.023 180 2.047.500 2.047.500 0
50 PP2400178027 Cefixim vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 45.610.682 180 1.370.959.200 1.370.959.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 65.000.000 181 1.361.880.000 1.361.880.000 0
51 PP2400178028 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 260.310.000 180 96.920.460 96.920.460 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 7.830.810 180 251.947.800 251.947.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 11.444.646 180 428.992.200 428.992.200 0
52 PP2400178029 Cefixim vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 150 11.349.000 180 756.600.000 756.600.000 0
53 PP2400178031 Cefpodoxim vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 4.740.750 180 166.152.000 166.152.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 4.740.750 180 179.998.000 179.998.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 65.000.000 181 90.300.000 90.300.000 0
54 PP2400178032 Cefpodoxim vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 572.928.881 180 988.100.000 988.100.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 18.436.500 180 1.084.500.000 1.084.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 482.000.000 482.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 315.011.903 180 265.100.000 265.100.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 26.958.501 180 783.250.000 783.250.000 0
vn0310206441 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ 150 18.436.500 180 1.144.750.000 1.144.750.000 0
55 PP2400178033 Cefuroxim vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 150 159.271.875 180 4.540.200.000 4.540.200.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 150 83.921.193 180 2.523.378.300 2.523.378.300 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 113.673.023 180 4.596.952.500 4.596.952.500 0
56 PP2400178034 Cefuroxim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 3.064.500.000 3.064.500.000 0
vn0315707064 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ MỸ 150 238.350.000 180 5.402.600.000 5.402.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 260.310.000 180 2.520.835.000 2.520.835.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 288.348.780 180 10.101.500.000 10.101.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 315.011.903 180 2.520.835.000 2.520.835.000 0
57 PP2400178035 Cefuroxim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 29.000.000 29.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 260.310.000 180 14.910.000 14.910.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 288.348.780 180 59.000.000 59.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 11.444.646 180 65.100.000 65.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 315.011.903 180 12.890.000 12.890.000 0
58 PP2400178036 Chlorpheniramin maleat vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 1.492.143 180 218.400 218.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 11.540.970 180 244.400 244.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 5.617.740 180 122.200 122.200 0
59 PP2400178037 Ciclopiroxolamin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 83.383.331 180 652.680.000 652.680.000 0
60 PP2400178038 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 3.171.330 180 33.370.000 33.370.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 12.238.800 12.238.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 3.436.995 180 9.870.000 9.870.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.509.293 180 8.356.600 8.356.600 0
61 PP2400178039 Clindamycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 359.608.700 359.608.700 0
62 PP2400178040 Clindamycin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 3.436.995 180 11.200.000 11.200.000 0
63 PP2400178041 Clotrimazol vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 150 2.100.000 180 140.000.000 140.000.000 0
64 PP2400178042 Clotrimazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 72.240.000 72.240.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 4.146.000 180 44.800.000 44.800.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 5.617.740 180 72.240.000 72.240.000 0
65 PP2400178043 Clotrimazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 27.964.000 180 62.735.400 62.735.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 5.617.740 180 85.995.000 85.995.000 0
66 PP2400178044 Clotrimazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 27.964.000 180 62.735.400 62.735.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 5.617.740 180 85.995.000 85.995.000 0
67 PP2400178045 Clotrimazol vn0306193408 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH 150 88.312.500 210 5.887.500.000 5.887.500.000 0
68 PP2400178046 Clotrimazol vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 3.426.750 180 178.500.000 178.500.000 0
69 PP2400178047 Clotrimazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 269.785.800 269.785.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 65.000.000 181 248.500.000 248.500.000 0
70 PP2400178048 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 722.424.000 722.424.000 0
71 PP2400178049 Dequalinium clorid vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 150 19.267.200 180 312.480.000 312.480.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 558.000.000 558.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 10.250.600 180 558.000.000 558.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 9.486.000 180 423.708.000 423.708.000 0
72 PP2400178050 Dexamethason vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 150 7.056.000 180 470.400.000 470.400.000 0
73 PP2400178051 Dexamethason vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 2.016.498 180 1.646.400 1.646.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 315.011.903 180 1.579.200 1.579.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 25.276.898 180 1.612.800 1.612.800 0
74 PP2400178052 Dexibuprofen vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 26.958.501 180 393.750.000 393.750.000 0
75 PP2400178053 Dexibuprofen vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 150 19.759.100 180 50.973.300 50.973.300 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 764.600 180 16.405.200 16.405.200 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 764.600 180 15.717.000 15.717.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 3.331.112 180 20.013.600 20.013.600 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 10.250.600 180 55.660.500 55.660.500 0
76 PP2400178054 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 82.988.100 82.988.100 0
77 PP2400178055 Dioctahedral smectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 9.520.000 9.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 3.395.175 180 8.260.000 8.260.000 0
78 PP2400178056 Doxycyclin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 2.324.250 180 154.950.000 154.950.000 0
79 PP2400178057 Doxycyclin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 212.695.000 212.695.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 3.395.175 180 207.326.000 207.326.000 0
80 PP2400178058 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 13.574.109.120 13.574.109.120 0
81 PP2400178059 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 39.900.000 39.900.000 0
82 PP2400178060 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 488.600.000 488.600.000 0
83 PP2400178061 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 65.000.000 181 13.200.000 13.200.000 0
84 PP2400178062 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 1.232.055.000 1.232.055.000 0
85 PP2400178063 Estriol vn0310475525 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY 150 176.436.600 180 9.491.040.000 9.491.040.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 159.213.600 180 8.112.000.000 8.112.000.000 0
86 PP2400178064 Ethamsylat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 572.928.881 180 2.431.728.000 2.431.728.000 0
87 PP2400178065 Fenticonazol nitrat vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 150 19.759.100 180 1.266.300.000 1.266.300.000 0
88 PP2400178066 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 10.059.810 180 420.966.000 420.966.000 0
89 PP2400178067 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 91.992.600 91.992.600 0
90 PP2400178069 Flurbiprofen vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 150 16.972.200 180 1.131.480.000 1.131.480.000 0
91 PP2400178070 Flurbiprofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 11.540.970 180 39.063.000 39.063.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 150 83.921.193 180 35.022.000 35.022.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 150 800.118 180 42.053.340 42.053.340 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 800.118 180 35.641.620 35.641.620 0
92 PP2400178071 Folic acid (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 4.461.600 4.461.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 1.492.143 180 3.088.800 3.088.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 11.540.970 180 3.706.560 3.706.560 0
93 PP2400178072 Fosfomycin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 749.250 180 44.550.000 44.550.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 3.426.750 180 49.950.000 49.950.000 0
94 PP2400178073 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 22.522.500 22.522.500 0
95 PP2400178074 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 7.500.000 7.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 194.355 180 12.896.700 12.896.700 0
96 PP2400178075 Fusidic acid + Hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 48.565.000 48.565.000 0
97 PP2400178077 Glycerol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 1.492.143 180 3.085.940 3.085.940 0
98 PP2400178078 Goserelin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 38.000.000 180 1.540.978.200 1.540.978.200 0
99 PP2400178081 Ibuprofen vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 150 85.053.531 180 4.879.400.000 4.879.400.000 0
100 PP2400178082 Insulin lispro (insulin lispro 50%; insulin lispro protamine 50%) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 53.424.000 53.424.000 0
101 PP2400178083 Insulin trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 85.800.000 85.800.000 0
102 PP2400178084 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 1.537.746.000 1.537.746.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 45.610.682 180 1.581.370.000 1.581.370.000 0
103 PP2400178085 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 261.757.020 261.757.020 0
104 PP2400178086 Itraconazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 109.020.000 109.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 105.022.600 105.022.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 3.436.995 180 106.839.600 106.839.600 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 2.725.500 180 98.481.400 98.481.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 26.000.000 180 99.208.200 99.208.200 0
105 PP2400178087 Itraconazol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 13.625.048 180 908.336.520 908.336.520 0
106 PP2400178088 Kẽm gluconat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 572.928.881 180 3.025.900.800 3.025.900.800 0
107 PP2400178089 Kẽm gluconat vn0315561640 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC 150 69.609.150 180 4.640.610.000 4.640.610.000 0
108 PP2400178090 Kẽm sulfat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 572.928.881 180 2.754.780.000 2.754.780.000 0
vn0311745365 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA 150 361.076.850 180 2.778.300.000 2.778.300.000 0
109 PP2400178091 Kẽm sulfat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 150 9.878.400 180 658.560.000 658.560.000 0
110 PP2400178092 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 80.870.400 80.870.400 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 3.463.056 180 80.589.600 80.589.600 0
111 PP2400178093 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 2.448.000 180 163.200.000 163.200.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 2.448.000 180 163.104.000 163.104.000 0
112 PP2400178094 Levofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 3.171.330 180 231.000.000 231.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 194.502.000 194.502.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.429.030 180 180.290.000 180.290.000 0
113 PP2400178095 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.509.293 180 2.835.000 2.835.000 0
114 PP2400178096 Levonorgestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 4.962.266.100 4.962.266.100 0
115 PP2400178097 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 3.145.000 3.145.000 0
116 PP2400178098 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 1.112.504.000 1.112.504.000 0
117 PP2400178099 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 2.340.000 2.340.000 0
118 PP2400178100 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 38.000.000 180 35.100.000 35.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 65.000.000 181 37.440.000 37.440.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.509.293 180 31.917.600 31.917.600 0
119 PP2400178101 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 10.059.810 180 12.980.000 12.980.000 0
120 PP2400178102 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 3.654.000 3.654.000 0
121 PP2400178103 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.509.293 180 67.813.200 67.813.200 0
122 PP2400178104 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 315.011.903 180 34.444.800 34.444.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 25.276.898 180 40.365.000 40.365.000 0
123 PP2400178105 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 10.059.810 180 235.528.000 235.528.000 0
124 PP2400178106 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 13.800.000 13.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 16.500.000 16.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 5.617.740 180 10.750.000 10.750.000 0
125 PP2400178108 Miconazol nitrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 618.450.000 618.450.000 0
126 PP2400178109 Misoprostol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 711.200.000 711.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 11.540.970 180 702.310.000 702.310.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 150 12.918.000 180 604.520.000 604.520.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 10.668.000 180 693.420.000 693.420.000 0
127 PP2400178110 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 12.589.200 12.589.200 0
128 PP2400178111 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 6.006.000 6.006.000 0
129 PP2400178112 Natamycin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 572.928.881 180 7.279.382.000 7.279.382.000 0
130 PP2400178113 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 44.020.000 44.020.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 2.016.498 180 44.268.000 44.268.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 5.617.740 180 44.268.000 44.268.000 0
131 PP2400178114 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 2.016.498 180 27.984.000 27.984.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 1.492.143 180 56.985.600 56.985.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 315.011.903 180 28.514.000 28.514.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 5.617.740 180 36.888.000 36.888.000 0
132 PP2400178115 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 2.392.000 2.392.000 0
133 PP2400178116 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 3.737.160.000 3.737.160.000 0
134 PP2400178117 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 18.806.175 180 1.128.600.000 1.128.600.000 0
135 PP2400178118 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0308833501 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SO HA CO MIỀN NAM 150 1.730.768 180 115.384.500 115.384.500 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 84.386.768 180 115.384.500 115.384.500 0
136 PP2400178119 Ofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.509.293 180 4.321.200 4.321.200 0
137 PP2400178120 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 3.354.000 3.354.000 0
138 PP2400178121 Omeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.104.281 180 2.340.000 2.340.000 0
139 PP2400178123 Oxacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 2.103.750 180 93.462.600 93.462.600 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 113.673.023 180 137.445.000 137.445.000 0
140 PP2400178124 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 45.349.200 45.349.200 0
141 PP2400178125 Paracetamol (Acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 6.669.000 6.669.000 0
142 PP2400178126 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 11.793.600 11.793.600 0
143 PP2400178127 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 19.096.440 19.096.440 0
144 PP2400178128 Paracetamol (Acetaminophen) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 572.928.881 180 7.092.000 7.092.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 288.348.780 180 7.092.000 7.092.000 0
145 PP2400178129 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 124.440.000 124.440.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.104.281 180 124.644.000 124.644.000 0
146 PP2400178130 Paracetamol (Acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 1.582.878 180 83.476.000 83.476.000 0
147 PP2400178131 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 378.720 180 28.930.000 28.930.000 0
148 PP2400178132 Paracetamol (Acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 17.587.500 17.587.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 10.762.500 10.762.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 16.537.500 16.537.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 4.146.000 180 7.875.000 7.875.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 3.436.995 180 15.750.000 15.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 11.444.646 180 33.075.000 33.075.000 0
149 PP2400178133 Paracetamol + Ibuprofen vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 6.240.000 6.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 9.984.000 9.984.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 4.146.000 180 4.680.000 4.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 1.582.878 180 6.318.000 6.318.000 0
150 PP2400178134 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 309.520.000 309.520.000 0
151 PP2400178135 Povidon Iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 327.600 180 21.840.000 21.840.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 1.492.143 180 21.818.160 21.818.160 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 260.310.000 180 17.526.600 17.526.600 0
152 PP2400178136 Prednisolon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 118.560.000 118.560.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 62.400.000 62.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 4.146.000 180 9.360.000 9.360.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 3.331.112 180 89.356.800 89.356.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 25.276.898 180 5.928.000 5.928.000 0
153 PP2400178137 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 36.504.000 180 1.886.040.000 1.886.040.000 0
154 PP2400178138 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 3.408.132.000 3.408.132.000 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 150 52.010.730 180 1.248.000.000 1.248.000.000 0
155 PP2400178139 Progesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 714.870.000 714.870.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 150 10.723.050 180 712.755.000 712.755.000 0
156 PP2400178140 Progesterone vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 65.000.000 181 156.880.000 156.880.000 0
157 PP2400178141 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 150 172.975.644 180 341.460.000 341.460.000 0
158 PP2400178142 Progesteron vn0310475525 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY 150 176.436.600 180 270.500.000 270.500.000 0
159 PP2400178143 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 150 172.975.644 180 746.928.000 746.928.000 0
160 PP2400178144 Progesteron vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 150 19.267.200 180 591.318.000 591.318.000 0
vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 150 85.053.531 180 589.836.000 589.836.000 0
161 PP2400178145 Progesteron dạng vi hạt vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 897.561.600 897.561.600 0
vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 150 172.975.644 180 761.670.000 761.670.000 0
162 PP2400178146 Progesteron dạng vi hạt vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 11.247.360.000 11.247.360.000 0
163 PP2400178147 Progesteron dạng vi hạt vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 150 172.975.644 180 9.545.760.000 9.545.760.000 0
164 PP2400178148 Progesteron vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 219.135.857 180 14.497.953.600 14.497.953.600 0
165 PP2400178149 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 84.240.000 190 5.613.753.600 5.613.753.600 0
166 PP2400178150 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 277.946.730 277.946.730 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 103.724.370 180 267.747.600 267.747.600 0
167 PP2400178151 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0311054978 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP 150 17.971.200 180 1.033.344.000 1.033.344.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 17.971.200 180 1.198.080.000 1.198.080.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 17.971.200 180 1.010.880.000 1.010.880.000 0
168 PP2400178152 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0313549408 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA 150 19.128.000 180 1.275.200.000 1.275.200.000 0
169 PP2400178153 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 150 93.984.000 180 1.531.200.000 1.531.200.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 572.928.881 180 2.679.600.000 2.679.600.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 150 87.102.600 180 1.658.800.000 1.658.800.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 62.205.000 180 1.515.250.000 1.515.250.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 64.455.000 180 1.531.200.000 1.531.200.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 62.205.000 180 2.130.920.000 2.130.920.000 0
170 PP2400178155 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 150 93.984.000 180 1.141.550.000 1.141.550.000 0
171 PP2400178156 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 150 87.979.173 180 646.988.160 646.988.160 0
172 PP2400178157 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 103.724.370 180 4.393.400.000 4.393.400.000 0
173 PP2400178158 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 817.320.000 817.320.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 103.724.370 180 809.536.000 809.536.000 0
174 PP2400178159 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 4.124.850 180 251.860.000 251.860.000 0
175 PP2400178160 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 38.000.000 180 134.925.000 134.925.000 0
176 PP2400178161 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 572.928.881 180 5.190.680.000 5.190.680.000 0
vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 150 87.979.173 180 2.291.630.000 2.291.630.000 0
177 PP2400178162 Sắt fumarat; Acid folic; Cyanocobalamin 0,1%; Lysin hydrochlorid vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 150 65.205.000 180 4.347.000.000 4.347.000.000 0
178 PP2400178163 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 18.806.175 180 125.145.000 125.145.000 0
179 PP2400178164 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 311.009 180 20.733.900 20.733.900 0
180 PP2400178165 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 2.018.350.000 2.018.350.000 0
181 PP2400178166 Sắt protein succinylat vn0316421332 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 150 88.682.009 181 5.891.400.000 5.891.400.000 0
182 PP2400178167 Sắt protein succinylat vn0311745365 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA 150 361.076.850 180 11.782.800.000 11.782.800.000 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 150 177.105.000 180 8.804.370.000 8.804.370.000 0
183 PP2400178168 Solifenacin succinate vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 2.250.000 180 123.000.000 123.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 150 12.918.000 180 122.925.000 122.925.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 3.463.056 180 108.990.000 108.990.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 64.455.000 180 135.000.000 135.000.000 0
184 PP2400178170 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 26.958.501 180 48.585.000 48.585.000 0
185 PP2400178171 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 150 52.010.730 180 59.250.000 59.250.000 0
186 PP2400178172 Sultamicillin vn0310608969 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC 150 12.168.000 180 811.200.000 811.200.000 0
187 PP2400178173 Sultamicillin vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 150 83.921.193 180 405.600.000 405.600.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 6.505.200 180 432.120.000 432.120.000 0
188 PP2400178174 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 103.724.370 180 32.376.000 32.376.000 0
189 PP2400178175 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 277.103 180 16.947.000 16.947.000 0
190 PP2400178176 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 700.000.000 180 564.410.000 564.410.000 0
191 PP2400178177 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 315.011.903 180 720.808.500 720.808.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 26.000.000 180 1.439.857.500 1.439.857.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 25.276.898 180 645.150.000 645.150.000 0
192 PP2400178178 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 288.257.100 288.257.100 0
vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 219.135.857 180 246.500.000 246.500.000 0
193 PP2400178179 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 7.134.030.000 7.134.030.000 0
194 PP2400178180 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 260.000.000 195 462.000.000 462.000.000 0
195 PP2400178181 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 57.936.983 180 12.960.000 12.960.000 0
196 PP2400178182 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 300.000.000 180 5.346.000 5.346.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.976.773 180 9.720.000 9.720.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 1.492.143 180 9.865.800 9.865.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 11.444.646 180 9.720.000 9.720.000 0
197 PP2400178183 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 150 501.717 180 33.447.800 33.447.800 0
198 PP2400178184 Vitamin D2 vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 150 1.237.500 180 82.500.000 82.500.000 0
199 PP2400178185 Vitamin E vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 2.016.498 180 20.160.000 20.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 25.276.898 180 18.900.000 18.900.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 124
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178000 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314266402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178049 - Dequalinium clorid

2. PP2400178144 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178137 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305468434
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400177998 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178024 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313057646
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

2. PP2400178155 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400177996 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178164 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178056 - Doxycyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400178012 - Calci + Vitamin B1 +Vitamin B2 + Vitamin B6 +Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +Vitamin B5+ Lysin HCL

2. PP2400178032 - Cefpodoxim

3. PP2400178064 - Ethamsylat

4. PP2400178088 - Kẽm gluconat

5. PP2400178090 - Kẽm sulfat

6. PP2400178112 - Natamycin

7. PP2400178128 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2400178153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

9. PP2400178161 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178021 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178135 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310608969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178172 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311054978
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178151 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178038 - Ciprofloxacin

2. PP2400178094 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303336496
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400177990 - Alpha-terpineol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313549408
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178152 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400177999 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400178008 - Bacillus claussii

3. PP2400178078 - Goserelin

4. PP2400178100 - Methyl prednisolon

5. PP2400178160 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311745365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400178013 - Calci + Vitamin B1 +Vitamin B2 + Vitamin B6 +Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +Vitamin B5+ Lysin HCL

2. PP2400178090 - Kẽm sulfat

3. PP2400178167 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178069 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310475525
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400177991 - Alpha-terpineol

2. PP2400178063 - Estriol

3. PP2400178142 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400177989 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400178153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178151 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400177978 - Aceclofenac

2. PP2400177979 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400177983 - Aciclovir

4. PP2400177987 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400178038 - Ciprofloxacin

6. PP2400178049 - Dequalinium clorid

7. PP2400178067 - Fluconazol

8. PP2400178074 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

9. PP2400178085 - Itraconazol

10. PP2400178097 - Loratadin

11. PP2400178109 - Misoprostol

12. PP2400178111 - N-acetylcystein

13. PP2400178115 - Nifedipin

14. PP2400178132 - Paracetamol (Acetaminophen)

15. PP2400178136 - Prednisolon

16. PP2400178181 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178049 - Dequalinium clorid

2. PP2400178053 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311961542
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178004 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178032 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178168 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178117 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

2. PP2400178163 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178031 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400177985 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178005 - Atosiban

2. PP2400178037 - Ciclopiroxolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178074 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400177979 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400177987 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400177988 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400178023 - Cefadroxil

5. PP2400178025 - Cefdinir

6. PP2400178032 - Cefpodoxim

7. PP2400178034 - Cefuroxim

8. PP2400178035 - Cefuroxim

9. PP2400178057 - Doxycyclin

10. PP2400178086 - Itraconazol

11. PP2400178106 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

12. PP2400178113 - Natri clorid

13. PP2400178132 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2400178133 - Paracetamol + Ibuprofen

15. PP2400178136 - Prednisolon

16. PP2400178182 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178053 - Dexibuprofen

2. PP2400178065 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178183 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178016 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400178018 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400177981 - Aciclovir

2. PP2400178051 - Dexamethason

3. PP2400178113 - Natri clorid

4. PP2400178114 - Natri clorid

5. PP2400178185 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178175 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178029 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178093 - Letrozol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304609160
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178184 - Vitamin D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400177995 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178021 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2400178033 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316421332
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178166 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400177980 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400177981 - Aciclovir

3. PP2400177984 - Aciclovir

4. PP2400177987 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400177992 - Alverin (citrat)

6. PP2400177993 - Alverin (citrat)

7. PP2400178042 - Clotrimazol

8. PP2400178055 - Dioctahedral smectit

9. PP2400178071 - Folic acid (vitamin B9)

10. PP2400178086 - Itraconazol

11. PP2400178099 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel

12. PP2400178102 - Methyldopa

13. PP2400178106 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

14. PP2400178120 - Ofloxacin

15. PP2400178125 - Paracetamol (Acetaminophen)

16. PP2400178132 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2400178133 - Paracetamol + Ibuprofen

18. PP2400178182 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178151 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315707064
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178034 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400177984 - Aciclovir

2. PP2400178042 - Clotrimazol

3. PP2400178132 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2400178133 - Paracetamol + Ibuprofen

5. PP2400178136 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400178047 - Clotrimazol

2. PP2400178048 - Dequalinium clorid

3. PP2400178054 - Diclofenac

4. PP2400178059 - Enoxaparin natri

5. PP2400178060 - Enoxaparin natri

6. PP2400178073 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

7. PP2400178075 - Fusidic acid + Hydrocortison

8. PP2400178082 - Insulin lispro (insulin lispro 50%; insulin lispro protamine 50%)

9. PP2400178083 - Insulin trộn (70/30)

10. PP2400178084 - Itraconazol

11. PP2400178098 - Lynestrenol

12. PP2400178108 - Miconazol nitrat

13. PP2400178124 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2400178126 - Paracetamol (Acetaminophen)

15. PP2400178127 - Paracetamol (Acetaminophen)

16. PP2400178129 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2400178134 - Povidon Iodin

18. PP2400178150 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

19. PP2400178158 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

20. PP2400178165 - Sắt protein succinylat

21. PP2400178178 - Triptorelin

22. PP2400178179 - Triptorelin

23. PP2400178180 - Triptorelin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400178003 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400178150 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2400178157 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

4. PP2400178158 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

5. PP2400178174 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178031 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178007 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178159 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400178036 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2400178071 - Folic acid (vitamin B9)

3. PP2400178077 - Glycerol

4. PP2400178114 - Natri clorid

5. PP2400178135 - Povidon Iodin

6. PP2400178182 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310752190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178162 - Sắt fumarat; Acid folic; Cyanocobalamin 0,1%; Lysin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400178038 - Ciprofloxacin

2. PP2400178040 - Clindamycin

3. PP2400178086 - Itraconazol

4. PP2400178132 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178019 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303248377
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400177986 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400178028 - Cefixim

2. PP2400178034 - Cefuroxim

3. PP2400178035 - Cefuroxim

4. PP2400178135 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178001 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400178167 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400177986 - Aescin

2. PP2400177987 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400177988 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400177998 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2400178014 - Acid ascorbic, Calcium carbonat, Lysin HCL

6. PP2400178034 - Cefuroxim

7. PP2400178035 - Cefuroxim

8. PP2400178128 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400177994 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400177987 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400178130 - Paracetamol (Acetaminophen)

3. PP2400178133 - Paracetamol + Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178050 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178131 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400178036 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2400178070 - Flurbiprofen

3. PP2400178071 - Folic acid (vitamin B9)

4. PP2400178109 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315561640
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178089 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400178066 - Fenticonazol nitrat

2. PP2400178101 - Methyldopa

3. PP2400178105 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178028 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178009 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178087 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178072 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178109 - Misoprostol

2. PP2400178168 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308833501
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178118 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178086 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400177978 - Aceclofenac

2. PP2400178043 - Clotrimazol

3. PP2400178044 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178053 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178156 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

2. PP2400178161 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178049 - Dequalinium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400177987 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400177988 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400177993 - Alverin (citrat)

4. PP2400178023 - Cefadroxil

5. PP2400178028 - Cefixim

6. PP2400178035 - Cefuroxim

7. PP2400178132 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2400178182 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400178004 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400178025 - Cefdinir

3. PP2400178032 - Cefpodoxim

4. PP2400178034 - Cefuroxim

5. PP2400178035 - Cefuroxim

6. PP2400178051 - Dexamethason

7. PP2400178104 - Metronidazol

8. PP2400178114 - Natri clorid

9. PP2400178177 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178123 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400178033 - Cefuroxim

2. PP2400178070 - Flurbiprofen

3. PP2400178173 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178070 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400177995 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400178002 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400178022 - Cefadroxil

4. PP2400178024 - Cefdinir

5. PP2400178026 - Cefixim

6. PP2400178033 - Cefuroxim

7. PP2400178123 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178070 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400177995 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400177998 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400177999 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400178006 - Atosiban

5. PP2400178039 - Clindamycin

6. PP2400178058 - Dydrogesterone

7. PP2400178062 - Estradiol valerat

8. PP2400178092 - Lactulose

9. PP2400178094 - Levofloxacin

10. PP2400178096 - Levonorgestrel

11. PP2400178110 - N-acetylcystein

12. PP2400178116 - Norethisteron

13. PP2400178138 - Progesteron

14. PP2400178139 - Progesterone

15. PP2400178145 - Progesteron dạng vi hạt

16. PP2400178146 - Progesteron dạng vi hạt

17. PP2400178176 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178009 - Bacillus claussii

2. PP2400178094 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178139 - Progesterone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178053 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178027 - Cefixim

2. PP2400178084 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400177997 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400178010 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178021 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2400178118 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178053 - Dexibuprofen

2. PP2400178136 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178121 - Omeprazol

2. PP2400178129 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178046 - Clotrimazol

2. PP2400178072 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400178036 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2400178042 - Clotrimazol

3. PP2400178043 - Clotrimazol

4. PP2400178044 - Clotrimazol

5. PP2400178106 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

6. PP2400178113 - Natri clorid

7. PP2400178114 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178091 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178041 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400178032 - Cefpodoxim

2. PP2400178052 - Dexibuprofen

3. PP2400178170 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178015 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400178020 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400178017 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400178086 - Itraconazol

3. PP2400178177 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178092 - Lactulose

2. PP2400178168 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400177992 - Alverin (citrat)

2. PP2400178051 - Dexamethason

3. PP2400178104 - Metronidazol

4. PP2400178136 - Prednisolon

5. PP2400178177 - Tranexamic acid

6. PP2400178185 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306193408
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178045 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178063 - Estriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178149 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178093 - Letrozol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310964886
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178081 - Ibuprofen

2. PP2400178144 - Progesteron

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400178141 - Progesteron

2. PP2400178143 - Progesteron

3. PP2400178145 - Progesteron dạng vi hạt

4. PP2400178147 - Progesteron dạng vi hạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178109 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

2. PP2400178168 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305638421
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178148 - Progesteron

2. PP2400178178 - Triptorelin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178173 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178025 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400178024 - Cefdinir

2. PP2400178027 - Cefixim

3. PP2400178031 - Cefpodoxim

4. PP2400178047 - Clotrimazol

5. PP2400178061 - Esomeprazol

6. PP2400178100 - Methyl prednisolon

7. PP2400178140 - Progesterone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178011 - Calci + Vitamin B1 +Vitamin B2 + Vitamin B6 +Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +Vitamin B5+ Lysin HCL

2. PP2400178021 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178055 - Dioctahedral smectit

2. PP2400178057 - Doxycyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400178138 - Progesteron

2. PP2400178171 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400177982 - Aciclovir

2. PP2400178038 - Ciprofloxacin

3. PP2400178095 - Levofloxacin

4. PP2400178100 - Methyl prednisolon

5. PP2400178103 - Metronidazol

6. PP2400178119 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310206441
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400178032 - Cefpodoxim

Đã xem: 35
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây