Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
165
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.548.963.152.700 VND
Ngày đăng tải
15:10 25/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
8335/QĐ-BVUB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Ngày phê duyệt
19/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 11.274.000.000 11.417.635.000 7 Xem chi tiết
2 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 21.027.775.000 21.601.886.000 12 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 95.034.412.820 95.362.905.620 22 Xem chi tiết
4 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60.476.459.720 61.120.259.720 36 Xem chi tiết
5 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 16.038.449.750 16.520.152.800 8 Xem chi tiết
6 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 7.602.000 7.602.000 1 Xem chi tiết
7 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 339.982.540.010 340.786.887.410 42 Xem chi tiết
8 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 3.319.850.000 3.319.850.000 7 Xem chi tiết
9 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 2.193.265.000 2.193.265.000 2 Xem chi tiết
10 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 1.639.900.000 1.852.450.000 6 Xem chi tiết
11 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 3.282.975.000 3.376.675.000 10 Xem chi tiết
12 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 9.000.000 9.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 2.889.000.000 2.889.000.000 2 Xem chi tiết
14 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 600.000.000 600.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 14.851.000.000 15.015.000.000 4 Xem chi tiết
16 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 5.127.200.000 5.127.200.000 11 Xem chi tiết
17 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 553.160.000 553.160.000 3 Xem chi tiết
18 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 7.610.000 8.080.000 2 Xem chi tiết
19 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 230.782.000 230.782.000 4 Xem chi tiết
20 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 609.273.000 628.588.000 3 Xem chi tiết
21 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 3.331.746.000 3.331.746.000 1 Xem chi tiết
22 vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 82.500.000 135.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 878.577.500 879.744.500 4 Xem chi tiết
24 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 1.200.000.000 1.200.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 947.935.000 1.180.864.000 5 Xem chi tiết
26 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 15.777.628.000 15.791.396.000 3 Xem chi tiết
27 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 214.651.920.000 214.722.600.000 7 Xem chi tiết
28 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 330.531.600.000 330.531.600.000 6 Xem chi tiết
29 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 1.936.600.000 1.936.600.000 3 Xem chi tiết
30 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 209.398.000 320.796.000 4 Xem chi tiết
31 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 33.031.651.400 33.656.752.100 15 Xem chi tiết
32 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 5.480.030.000 14.666.230.000 5 Xem chi tiết
33 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 108.000.000 108.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 255.696.000 480.578.000 3 Xem chi tiết
35 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 548.586.000 616.396.000 5 Xem chi tiết
36 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 113.400.000 119.700.000 1 Xem chi tiết
37 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 10.160.800.000 10.440.700.000 2 Xem chi tiết
38 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 480.000.000 604.900.000 1 Xem chi tiết
39 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 44.730.000 48.000.000 1 Xem chi tiết
40 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 562.500.000 612.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 10.065.960.000 10.065.960.000 5 Xem chi tiết
42 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 594.000.000 594.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 176.890.000 177.310.000 5 Xem chi tiết
44 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 1.016.000.000 1.016.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 34.000.000 34.000.000 1 Xem chi tiết
46 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 497.971.530 512.680.000 3 Xem chi tiết
47 vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 122.850.000 122.850.000 3 Xem chi tiết
48 vn0304599177 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG 429.800.000 429.800.000 4 Xem chi tiết
49 vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 1.484.584.500 1.484.584.500 2 Xem chi tiết
50 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 106.700.000 106.700.000 1 Xem chi tiết
51 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 17.800.000 17.800.000 1 Xem chi tiết
52 vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 23.216.100.000 23.216.100.000 4 Xem chi tiết
53 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 2.120.500.000 2.406.310.000 3 Xem chi tiết
54 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 6.808.300.000 6.808.300.000 3 Xem chi tiết
55 vn0101253409 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc 450.000.000 450.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 36.465.262.000 36.534.009.000 7 Xem chi tiết
57 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 5.150.400.000 5.150.400.000 3 Xem chi tiết
58 vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 1.023.000.000 1.023.000.000 1 Xem chi tiết
59 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 10.747.500.000 10.978.735.000 1 Xem chi tiết
60 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 1.749.000.000 1.749.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 8.286.300.000 8.286.300.000 6 Xem chi tiết
62 vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 1.509.130.000 1.568.970.000 3 Xem chi tiết
63 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 420.000.000 430.800.000 1 Xem chi tiết
64 vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 12.964.350.400 12.964.350.400 7 Xem chi tiết
65 vn0106228445 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN 16.650.000.000 16.650.000.000 2 Xem chi tiết
66 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 866.586.000 866.620.000 1 Xem chi tiết
67 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 2.957.600.000 2.957.600.000 3 Xem chi tiết
68 vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 108.000.000 108.000.000 1 Xem chi tiết
69 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 1.087.500.000 1.087.500.000 1 Xem chi tiết
70 vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 452.700.000 452.700.000 3 Xem chi tiết
71 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 147.050.000 147.050.000 4 Xem chi tiết
72 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 36.225.000 36.540.000 1 Xem chi tiết
73 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 928.000.000 930.000.000 2 Xem chi tiết
74 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 675.500.000 675.500.000 2 Xem chi tiết
75 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 303.800.000 303.800.000 1 Xem chi tiết
76 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 49.980.000 49.980.000 1 Xem chi tiết
77 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 980.420.000 980.420.000 1 Xem chi tiết
78 vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 175.500.000 175.500.000 1 Xem chi tiết
79 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 1.580.400.000 1.580.400.000 1 Xem chi tiết
80 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 1.780.000.000 1.780.000.000 1 Xem chi tiết
81 vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 52.184.000.000 52.184.000.000 1 Xem chi tiết
82 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 52.184.000.000 52.184.000.000 1 Xem chi tiết
83 vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 52.184.000.000 52.184.000.000 1 Xem chi tiết
84 vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 3.150.000.000 3.150.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 4.290.000.000 4.290.000.000 1 Xem chi tiết
86 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 780.000.000 780.000.000 1 Xem chi tiết
87 vn0312085256 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG 40.000.000 40.000.000 1 Xem chi tiết
88 vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 192.000.000 206.000.000 1 Xem chi tiết
89 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 37.335.000.000 37.335.000.000 3 Xem chi tiết
90 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 47.500.000 47.500.000 1 Xem chi tiết
91 vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 40.000.000 40.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 91 nhà thầu 1.556.149.711.630 1.571.354.050.050 361
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400375824
1
Biratiga 250
Abiraterone acetate
250mg
893114300424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8.400
50.000
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
2
PP2400375825
2
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
25.200
29.358
739.821.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
3
PP2400375826
3
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
500mg
840114967724
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania,S.L
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
4.200
428.000
1.797.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
4
PP2400375827
4
Biratiga 500
Abiraterone acetate
500mg
893114303024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.200
100.000
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
5
PP2400375828
5
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
893110164524 (VD-24268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.801
7.602.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
6
PP2400375829
6
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
120.000
1.594
191.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
7
PP2400375830
7
Amiparen 10%
Amiparen 10%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
8.500
63.000
535.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
8
PP2400375834
11
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
2.500
720.000
1.800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
9
PP2400375835
12
Olimel N9E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
540110085323
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
1.400
860.000
1.204.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
10
PP2400375836
13
Nutriflex Lipid Peri
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
VN-19792-16
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
2.400
840.000
2.016.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
11
PP2400375837
14
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
2.400
696.499
1.671.597.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
12
PP2400375838
15
Aminoleban
Aminoleban
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
2.200
104.000
228.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
13
PP2400375840
17
Kidmin
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
600
115.000
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
14
PP2400375841
18
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.050
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
15
PP2400375842
19
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
4mg/5ml
900110782224 (VN-22321-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH
CSSX: Áo CSĐG: Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.100
290.000
1.479.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
16
PP2400375843
20
Zoled
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat)
4mg
VN-22776-21
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Aspiro Pharma Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ
Lọ
2.500
239.500
598.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
17
PP2400375844
21
Calazolic
Acid zoledronic
4mg
893110240123
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml
Ống
2.500
240.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
18
PP2400375845
22
Ledrobon- 4mg/100ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg
800110017524
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
Hộp 1 túi 100ml
Túi
2.500
3.790.000
9.475.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
19
PP2400375846
23
Afatinib Tablets 20mg
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg)
20mg
890110193823
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.400
399.000
2.154.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
20
PP2400375847
24
Afatinib tablets 30mg
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg)
30mg
890110017923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
399.000
6.384.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
21
PP2400375848
25
Afatinib Tablets 40mg
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg)
40mg
890110193923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.400
399.000
2.154.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
22
PP2400375849
26
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
2,5mg
VD-28911-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.500
7.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
23
PP2400375850
27
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.750
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
24
PP2400375852
29
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-31039-18 (893110307424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
32.000
950
30.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
25
PP2400375854
31
Augxicine 625
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
893110170124 (VD-22533-15)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
380.000
1.575
598.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
26
PP2400375856
33
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
2.035
203.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
27
PP2400375858
35
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
54.000
61.699
3.331.746.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
28
PP2400375860
37
Erleada
Apalutamide
60 mg
001110194023
Uống
Viên nén bao phim
Janssen Ortho LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ chứa 120 viên
Viên
2.400
554.999
1.331.997.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
29
PP2400375861
38
Apiban 5mg
Apixaban
5mg
VD-36102-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.250
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
30
PP2400375863
40
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
400
55.544.064
22.217.625.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
31
PP2400375864
41
Atovze 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib
40mg, 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.500
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
32
PP2400375865
42
Atracurium - Hameln 10mg/ml
Atracurium besilate
25mg/ 2,5ml
VN-16645-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2,5 ml
Ống
200
45.000
9.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
33
PP2400375866
43
Notrixum
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
200
25.523
5.104.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
34
PP2400375869
46
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
100mg
840110017223
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
420
6.527.000
2.741.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
35
PP2400375870
47
Bendamustine Mylan
Bendamustine hydrochlorid
100mg
VN3-375-21
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [OTL]
India
Hộp 1 lọ
Lọ
250
6.200.000
1.550.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 5
23
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
36
PP2400375871
48
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
25mg
VN3-396-22
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
250
1.458.839
364.709.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
37
PP2400375872
49
Bendamustine Mylan
Bendamustine hydrochlorid
25mg
VN3-339-21
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [OTL]
India
Hộp 1 lọ
Lọ
200
1.390.000
278.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
38
PP2400375873
50
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
1.000
4.756.087
4.756.087.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
39
PP2400375874
51
Abevmy - 100
Bevacizumab
100mg
890410303624
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 4ml
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
1.800
4.347.000
7.824.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
40
PP2400375875
52
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg
460410249923
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
5.900
3.780.000
22.302.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
41
PP2400375876
53
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
1.000
17.372.828
17.372.828.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
42
PP2400375877
54
Abevmy - 400
Bevacizumab
400mg
890410303724
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 16ml
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
2.200
15.876.000
34.927.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
43
PP2400375878
55
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg
460410250023
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
8.400
13.923.000
116.953.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
44
PP2400375879
56
Asstamid
Bicalutamid
50mg
VN2-627-17 (gia hạn đến 31/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
19.000
25.000
475.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
45
PP2400375880
57
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
190.000
315
59.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
46
PP2400375881
58
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.400
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
47
PP2400375882
59
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.300
407.988
938.372.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
48
PP2400375884
61
Bortezomib Pharmidea
Bortezomib
3,5mg
475114086223 (VN2-579-17)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ
Lọ
350
13.568.000
4.748.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
49
PP2400375885
62
BORTESUN
Bortezomib
3,5mg
890114415723 (VN3-66-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
600
420.000
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
50
PP2400375886
63
Adcetris
Brentuximab Vedotin
50 mg
800410091523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: BSP Pharmaceuticals S.p.A; ĐG & XX: Takeda Austria GmbH
CSSX: Ý; ĐG & XX: Áo
Hộp chứa 1 Iọ thuốc
Lọ
100
63.214.433
6.321.443.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
51
PP2400375888
65
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
1.000
219.000
219.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
52
PP2400375889
66
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
170.000
3.500
595.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
53
PP2400375890
67
Briozcal
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VN-22339-19
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
40.000
2.700
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
54
PP2400375891
68
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
500mg
893110710824 (VD-25784-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 5ml
Ống
2.000
819
1.638.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
55
PP2400375892
69
Calci folinat 100mg/10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
100mg/ 10ml
VD-24225-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống 10ml
Ống
8.000
23.100
184.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
56
PP2400375893
70
Folinato 50mg
Calci folinat
50mg
840110985224 (VN-21204-18)
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
26.000
76.650
1.992.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
57
PP2400375894
71
BFS-Calcium folinate
Folinic acid (dưới dạng calci folinat)
50mg/ 5ml
893110281123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
10.000
13.965
139.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
58
PP2400375896
73
Orkan SoftCapsule
Calcitriol 0.25mcg
0,25mcg
VN-20486-17
Uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma. Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.890
113.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
59
PP2400375897
74
Kpec 500
Capecitabin
500mg
893114228123 (QLĐB-566-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
Viên
520.000
14.950
7.774.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
60
PP2400375898
75
Carbazochrom DWP 30mg
Carbazochrom
30mg
893110251624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.982
44.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
61
PP2400375900
77
Bocartin 50
Carboplatin
50mg
VD-21241-14 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
50.000
128.898
6.444.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
62
PP2400375901
78
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
389
3.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
63
PP2400375902
79
Caspofungin Mylan
Caspofungin
50mg
890110141823
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility]
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
150
3.750.000
562.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
64
PP2400375903
80
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
15
4.249.900
63.748.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
65
PP2400375904
81
Cefazolin 2g
Cefazolin
2g
VD-36135-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
40.000
34.986
1.399.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
66
PP2400375905
82
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
1g
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
53.000
159.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
67
PP2400375907
84
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium vô trùng tương đương Cefoperazone và sulbactam
1g : 1g
893610358324
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
182.000
2.730.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
68
PP2400375908
85
Astode 1g
Cefpirom
1g
VN-22550-20
Tiêm
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
30.000
124.992
3.749.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
69
PP2400375909
86
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
600mg
800110144223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A.
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
500
596.000
298.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
70
PP2400375910
87
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
500
2.772.000
1.386.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
71
PP2400375911
88
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110889124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
5.975
59.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
72
PP2400375912
89
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
6.600
90.000
594.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
73
PP2400375913
90
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
150.000
28
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
74
PP2400375914
91
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
717
64.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
75
PP2400375915
92
Cisplaton
Cisplatin
10mg/20ml
890114182423
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 20ml
Chai
16.000
63.500
1.016.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
76
PP2400375916
93
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
82.000
63.500
5.207.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
77
PP2400375918
95
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
264
2.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
78
PP2400375919
96
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
680
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
79
PP2400375920
97
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
925
925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
80
PP2400375921
98
Colistin 2 MIU
Colistin
2MIU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
600.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
81
PP2400375922
99
Alcool 70°
Cồn 70°
Mỗi chai 60ml chứa: 43,75ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai
10.000
28.455
284.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
82
PP2400375925
102
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
5.700
185.000
1.054.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
83
PP2400375927
104
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
500mcg
3531/QLD-KD 3536/QLD-KD 1866/QLD-KD
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ 500mcg
Lọ
520
3.980.000
2.069.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
84
PP2400375928
105
Anargil
Danazol
100mg
VN-13264-11
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.700
13.000
22.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
85
PP2400375929
106
Puyol-100
Danazol
100mg
VD-22323-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.600
76.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
86
PP2400375930
107
Anargil 200mg
Danazol
200mg
529110077523 (VN-16322-13)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.300
22.500
51.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
87
PP2400375931
108
Puyol
Danazol
200mg
VD-28481-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
13.200
184.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
88
PP2400375932
109
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
21.470
214.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
89
PP2400375933
110
Darzalex
Daratumumab
20mg/ml
760410037323
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
10
9.303.497
93.034.970
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
90
PP2400375934
111
Darzalex
Daratumumab
20mg/ml
760410037323
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
40
37.213.990
1.488.559.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
91
PP2400375935
112
Daunocin
Daunorubicin
20mg
VN-17487-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
500
209.769
104.884.500
CÔNG TY TNHH BIONAM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
92
PP2400375936
113
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
120mg
VN-23031-22
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm
Lọ
30
2.934.750
88.042.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
93
PP2400375937
114
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
80mg
VN3-398-22
Tiêm
Bột và dung môi pha tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi + 1 pittông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm
Lọ
180
3.055.500
549.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
94
PP2400375938
115
XGEVA
Denosumab
120mg/1,7ml
001410249323
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 1,7ml
Lọ
400
10.163.875
4.065.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
95
PP2400375939
116
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
1.000
2.700.000
2.700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
96
PP2400375940
117
Dasselta
Desloratadin
5mg
VN-22562-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.335
106.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
97
PP2400375941
118
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason
0,5mg
893110710924 (VD-27109-17)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên Chai 150 viên
Viên
150.000
60,9
9.135.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
98
PP2400375942
119
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
893110812324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
200.000
698
139.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
99
PP2400375943
120
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
100mcg/ml x 2ml
475114010723
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
PharmIdea SIA
Latvia
Hộp 25 lọ x 2ml
Lọ
300
468.000
140.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
100
PP2400375945
122
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
2.000
5.250
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
101
PP2400375946
123
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.260
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
102
PP2400375948
125
Elaria
Diclofenac Natri
75mg/3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
2.000
8.900
17.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
103
PP2400375949
126
Renon (DTPA)
Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum (DTPA)
10.0 mg
885/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/hộp
Lọ
100
749.000
74.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
104
PP2400375950
127
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
200
16.000
3.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
105
PP2400375953
130
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
106
PP2400375954
131
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
17.800
115.432
2.054.689.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
107
PP2400375955
132
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
6.000
380.640
2.283.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
108
PP2400375956
133
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
17.800
40.950
728.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
109
PP2400375957
134
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
6.000
164.997
989.982.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
110
PP2400375958
135
CHEMODOX
Doxorubicine hydrochloride
2mg/ml
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.800
3.800.000
18.240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
111
PP2400375959
136
Imfinzi
Durvalumab
120mg/2,4ml
SP3-1219-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 2,4ml
Lọ
20
10.467.686
209.353.720
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
112
PP2400375960
137
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
SP3-1220-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
300
41.870.745
12.561.223.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
113
PP2400375961
138
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Spain
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.800
49.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
114
PP2400375962
139
Vizacobet
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
893110958824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 2 vỉ × 7 viên; Hộp 4 vỉ × 7 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên
Viên
15.000
21.500
322.500.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
115
PP2400375963
140
Gemapaxane
Enoxaparin natri
2000IU/0,2ml
800410092223
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml
Bơm tiêm
1.300
60.000
78.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
116
PP2400375964
141
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
4.200
70.000
294.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
117
PP2400375965
142
Lupiparin
Enoxaparin natri
4000 anti-Xa IU
VN-18358-14
Tiêm dưới da sâu, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
4.200
68.500
287.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
118
PP2400375966
143
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
3.000
95.000
285.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
119
PP2400375967
144
Zantolred
Enzalutamide
40mg
471110193423
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 4 vỉ x 28 viên
Viên
3.000
205.500
616.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
120
PP2400375968
145
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
57.700
115.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
121
PP2400375969
146
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrochloride
10mg/5ml
893114092723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
13.000
121.737
1.582.581.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
122
PP2400375970
147
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydrochloride
50mg
893114115023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
13.000
321.300
4.176.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
123
PP2400375971
148
Halaven
Eribulin mesylate
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml
VN3-315-21 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
BSP Pharmaceuticals S.p.A.
Ý
Hộp 1 Lọ x 2ml
Lọ
350
4.032.000
1.411.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
124
PP2400375972
149
Alvoceva
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg)
150mg
529114122624
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products)
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
399.000
4.588.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
125
PP2400375973
150
ERLOTINIB TABLETS 150MG
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid)
150mg
890114016723 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.600
79.300
602.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
126
PP2400375974
151
Erlovtar 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg)
150mg
893114087000
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Viên
11.500
56.000
644.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
127
PP2400375975
152
Nanokine 10000 IU
Erythropoietin alpha
10000 IU
QLSP-922-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
Bơm tiêm
700
650.000
455.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
128
PP2400375977
154
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
300
6.200.000
1.860.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
129
PP2400375978
155
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
250mg
VN -21709-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống 2ml
Ống
18.000
25.000
450.000.000
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
130
PP2400375980
157
Etoposid Bidiphar
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid
100mg
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
15.000
109.998
1.649.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
131
PP2400375981
158
Exfast
Exemestan
25mg
VN3-15-18 (840114399923) (gia hạn đến 19/10/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
28.800
1.440.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
132
PP2400375982
159
Vinfadin
Famotidin
20mg/2ml
893110172524 (VD-28700-18) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
20.000
29.940
598.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
133
PP2400375983
160
Fasmat 80
Febuxostat
80mg
VD-34730-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
19.300
38.600.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
134
PP2400375987
164
Ficocyte
Filgrastim
30MU/0,5ml
QLSP-1003-17 (SĐK gia hạn: 893410647524, gia hạn đến 31/07/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
3.100
330.000
1.023.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
135
PP2400375988
165
Grafeel
Filgrastim (G-CSF)
300µg/1ml
890410091923
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Dr Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc
Lọ
2.300
122.000
280.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
136
PP2400375990
167
Biluracil 1g
Fluorouracil
1g
893114114923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
19.000
73.500
1.396.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
137
PP2400375992
169
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
250mg
400114972824
Tiêm
Dung dịch tiêm
EVER Pharma Jena GmbH
Germany
Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
2.500
4.299.000
10.747.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
138
PP2400375993
170
Eranfu 250mg/5ml
Fulvestrant
250mg
890114524124 (VN3-259-20)
Tiêm bắp
Dung dich tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn thuốc và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
2.500
3.732.350
9.330.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
139
PP2400375996
173
Atiganci
Ganciclovir (Dưới dạng Ganciclovir natri)
500mg
QLĐB-652-18 - QĐ Gia hạn số: 277/QĐ-QLD
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10 ml.
Lọ
500
726.999
363.499.500
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
140
PP2400375997
174
Gefitinib Sandoz
Gefitinib 250mg
250mg
529114776224
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10- Antineoplastic & Immunomodulating Products); Cơ sở xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals d.d
Cộng hòa Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.300
358.722
5.488.446.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
141
PP2400375998
175
CKDIretinib Tab. 250 mg
Gefitinib
250mg
880114177023
Uống
Viên nén bao phim
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên
Viên
11.000
159.000
1.749.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
142
PP2400375999
176
Bigefinib 250
Gefitinib
250mg
893114104523 (QLĐB-510-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
Viên
15.300
156.000
2.386.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
143
PP2400376000
177
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
10mg/ml
VN-20826-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
6.700
444.000
2.974.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
144
PP2400376001
178
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
1000mg
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
5.400
319.998
1.727.989.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
145
PP2400376003
180
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
200mg
VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
11.000
125.979
1.385.769.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
146
PP2400376004
181
Savdiaride 2
Glimepirid
2mg
893110070724 (VD-28029-17)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
372
3.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
147
PP2400376005
182
Dextrose 10%
Glucose
10%; 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
2.000
27.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
148
PP2400376006
183
Glucose 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
1.000
9.839
9.839.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
149
PP2400376008
185
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
20.000
6.993
139.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
150
PP2400376009
186
Dextrose
Glucose
5%; 500ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
60.000
20.000
1.200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
151
PP2400376010
187
Glucose 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-33120-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
60.000
7.000
420.000.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
152
PP2400376011
188
Gluthion
Glutathion
600mg
800110423323
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A 
Ý
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
10.000
163.000
1.630.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
153
PP2400376013
190
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
893110590824 (VD-25659-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
200
49.980
9.996.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
154
PP2400376014
191
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
500
170.000
85.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
155
PP2400376015
192
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
50g/250ml
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 20 túi x 250ml
Túi
4.300
320.000
1.376.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
156
PP2400376016
193
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT)
1.0 mg
885/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch hoặc Tiêm dưới da
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/hộp
Lọ
300
2.975.000
892.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
157
PP2400376017
194
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin hydrochloride
10mg/10ml
VN3-417-22
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
3.543.194
354.319.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
158
PP2400376018
195
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin hydrochloride
5mg/5ml
VN3-419-22
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
2.045.593
613.677.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
159
PP2400376019
196
Holoxan
Ifosfamide
1g
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm
Lọ
15.000
385.000
5.775.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
160
PP2400376021
198
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
20.000
46.050
921.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
161
PP2400376022
199
Rinalix-Xepa
Indapamide
2,5mg
VN-17620-13 (gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
3.600
21.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
162
PP2400376023
200
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
247.000
123.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
163
PP2400376026
203
Sodium Iodide Na131I
Natri Iodua (Na131I)
100mCi
1488/QLD-KD
Uống
Viên nang cứng
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom)
Ba Lan
Hộp 01 viên
mCi
15.000
150.000
2.250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 1
21 ngày kể từ ngày sản xuất
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
164
PP2400376027
204
Dung dịch Natri Iodua (NaI131)
Natri Iodua (NaI131)
10-100mCi/ml
QLĐB1-H12-20
Uống
Dung dịch uống
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân)
Việt Nam
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml
mCi
10.000
45.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN
Nhóm 4
40 ngày
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
165
PP2400376028
205
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Natri Iodua (Na131I)
1-100 mCi
QLĐB2-H12-20
Uống
Viên nang cứng
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân)
Việt Nam
Bình chì chứa lọ thủy tinh chứa viên nang cứng
mCi
200.000
81.000
16.200.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN
Nhóm 4
40 ngày
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
166
PP2400376029
206
Unitech Sodium Iodide (131I) Capsules
NaI-131/ I-131
2-200 mCi/viên
1469/QLD-KD
Uống
Viên nang cứng
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
- Lọ 4 viên x (1 - 50 mCi/viên) - hoặc Lọ 2 viên x (>50- 100 mCi/viên) - hoặc Lọ 1 viên x (>100- 200 mCi/viên)
mCi
200.000
109.250
21.850.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 2
30 ngày
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
167
PP2400376030
207
Sodium Iodide Na131I
Natri Iodua (Na131I)
50mCi
1488/QLD-KD
Uống
Viên nang cứng
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom)
Ba Lan
Hộp 01 viên
mCi
10.000
200.000
2.000.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 1
21 ngày kể từ ngày sản xuất
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
168
PP2400376031
208
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
647mg/ml (tương đương 300mg Iod/ml); 100ml
868110423723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş)
Turkey
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
2.000
433.293
866.586.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
169
PP2400376033
210
Ultravist 300
Iopromide
623.40mg/ml, 100ml
VN-14922-12
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 chai x 100ml
Chai
13.200
441.000
5.821.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
170
PP2400376034
211
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/5ml
893114093523
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
9.200
489.993
4.507.935.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
171
PP2400376035
212
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
40mg/2ml
893114115123
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2 ml
Lọ
3.100
254.982
790.444.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
172
PP2400376037
214
NINLARO 3MG
Mỗi viên nang cứng chứa: 3mg Ixazomib (tương ứng 4,3mg Ixazomib citrate)
3mg
400110442423
uống
viên nang cứng
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle)
CSSX: Germany, (CSDG sơ cấp, thứ cấp: United Kingdom), CSXX: Ireland
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên nang cứng
Viên
30
12.198.772
365.963.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
173
PP2400376038
215
Ninlaro 4mg
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate)
4mg
400110195423
uống
viên nang cứng
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited
NSX: Germany, NDG: United Kingdom
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên
Viên
50
12.198.772
609.938.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
174
PP2400376039
216
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
18.000
5.500
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
175
PP2400376041
218
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.785
35.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
176
PP2400376042
219
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
630
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
177
PP2400376044
221
Kevindol
Ketorolac
30mg
VN-22103-19
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Ý
Hộp 3 ống x 1ml
Ống
14.000
33.300
466.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
178
PP2400376045
222
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat)
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.400
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
179
PP2400376046
223
Lacikez 2mg
Lacidipin
2mg
590110425723
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
21 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
180
PP2400376048
225
Lenalidomide Capsules 10mg
Lenalidomide
10mg
890114440723
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.800
59.400
166.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
181
PP2400376049
226
LENZEST 25
Lenalidomid
25mg
890114442323
Uống
Viên nang cứng
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
76.000
228.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
182
PP2400376050
227
Lenalidomide Capsules 5mg
Lenalidomide
5mg
890114440923
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.100
31.070
65.247.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
183
PP2400376051
228
Lenvima 10mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
10mg
754110196223
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.300
1.134.000
7.144.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
184
PP2400376052
229
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
4mg
754110196323
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
643.860
10.945.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
185
PP2400376053
230
Lezra 2,5mg
Letrozol
2,5mg
VN-20367-17
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ*10 viên
Viên
114.000
16.380
1.867.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
186
PP2400376054
231
LETROZSUN
Letrozole
2.5 mg
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
91.000
8.300
755.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
187
PP2400376055
232
LevoDHG 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
914
12.796.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
188
PP2400376056
233
Levogolds
Levofloxacin
750mg
VN-18523-14
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
7.500
240.000
1.800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
189
PP2400376057
234
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg
VD-35192-21
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
7.500
145.000
1.087.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
190
PP2400376059
236
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
260.000
495
128.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
191
PP2400376060
237
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
50
159.000
7.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
192
PP2400376062
239
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+18mcg/1,8ml
893110689024 (VD-21404-14) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
10.000
4.410
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
193
PP2400376063
240
Linezolid
Linezolid
2mg/ml
VN-22979-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 300ml
Túi
2.500
149.000
372.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
194
PP2400376064
241
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
600mg/300ml
893110129623
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
2.500
184.000
460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
195
PP2400376065
242
Lisinopril/HCTZ STADA 10mg/12.5mg
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-36188-22
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
2.415
36.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
196
PP2400376066
243
Otindo
L-Ornithin L-Aspartat
3g
482110137123
Uống
Cốm pha dung dịch uống
JSC “Farmak”
Ukraine
Hộp 10 gói, Hộp 30 gói
Gói
10.000
37.800
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
197
PP2400376067
244
Vin-hepa 5g
L – Ornithin L – Aspartat
5g/10ml
893110375723 (VD-28701-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5.000
38.980
194.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
198
PP2400376068
245
Bivitanpo 100
Losartan
100mg
VD-31444-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
40.000
4.200
168.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
199
PP2400376072
249
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
893100343324 (VD-22395-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 24 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm)
Gói
90.000
3.200
288.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
200
PP2400376073
250
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
17.000
2.898
49.266.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
201
PP2400376074
251
Manitol 20%
Manitol
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g
893110452724(VD-32142-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
9.000
17.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
202
PP2400376075
252
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
500μg/1ml
893110251224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml
Ống
3.000
10.800
32.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
203
PP2400376076
253
Reamberin
Meglumin sodium succinat
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g)
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
2.000
151.900
303.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
204
PP2400376077
254
Megval 50 mg
Melphalan
50mg
10505/QLD-KD (19/12/2023); 688/QLD-KD (06/03/2024); 2577/QLD-KD (24/07/2024)
Tiêm hoặc Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml
Hộp
100
5.533.920
553.392.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
205
PP2400376078
255
Mercaptopurine Tablets USP
Mercaptopurin
50 mg
2369/QLD-KD (09/07/2024); 3098/QLD-KD (13/09/2024)
Uống
Viên nén
Beta Drugs Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.800
67.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
206
PP2400376079
256
Pharbapenem 0,5g
Meropenem
500mg
893110897024 (VD-25807-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
20.000
24.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
207
PP2400376081
258
Vinmesna
Mesna
400mg/4ml
893110058023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
32.000
31.400
1.004.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
208
PP2400376082
259
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.499
49.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
209
PP2400376083
260
Sita-Met Tablets 50/500
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
500mg + 50mg
893110134323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Pakistan/Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
8.000
400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
210
PP2400376084
261
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 40 ml
Lọ
1.000
884.940
884.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
211
PP2400376085
262
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 40 ml
Lọ
700
884.940
619.458.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
212
PP2400376086
263
Hemetrex
Methotrexat
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
213
PP2400376087
264
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
500mg/5ml
900114446923
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.400
540.000
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
214
PP2400376088
265
Medrokort 125
Methyl prednisolon
125mg
VD-35124-21
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml
Lọ
47.000
20.860
980.420.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
215
PP2400376090
267
PoltechMDP
Sodium Methylene diphosphonate
6,25mg
3192/QLD-KD
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom)
Ba Lan
3-6 Lọ/Hộp
Lọ
500
749.920
374.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 1
01 năm
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
216
PP2400376091
268
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
21.000
975
20.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
217
PP2400376092
269
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
11.800
23.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
218
PP2400376094
271
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
8.000
15.750
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
219
PP2400376095
272
Agatop
Agatop
21,41g + 7,89g; 133ml
893100216224
Thụt
Dung dịch thụt hậu môn, trực tràng
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 133ml
Chai
3.000
51.450
154.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
220
PP2400376096
273
Clisma-lax
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan
(13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml
VN-17859-14 (Có công văn gia hạn SĐK đến 31/12/2024)
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch bơm hậu môn
Sofar S.p.A
Ý
Hộp 20 lọ x 133ml
Lọ
3.000
58.500
175.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
221
PP2400376099
276
Morphin 30mg
Morphin 30mg
30mg
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
280.000
7.140
1.999.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
222
PP2400376100
277
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
893115740624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 250ml
Lọ
3.000
43.750
131.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
223
PP2400376105
282
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%; 100ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
110.000
15.000
1.650.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
224
PP2400376106
283
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
900mg/100ml
893110615324 (VD-32457-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
110.000
5.150
566.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
225
PP2400376107
284
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%; 250ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
100.000
16.500
1.650.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
226
PP2400376108
285
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
100.000
6.849
684.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
227
PP2400376109
286
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%; 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
165.000
19.500
3.217.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
228
PP2400376110
287
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
4500mg/500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
165.000
5.570
919.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
229
PP2400376111
288
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3g/100ml
VD-23170-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
9.000
7.189
64.701.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
230
PP2400376112
289
Glucolyte-2
Glucolyte-2
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g
VD-25376-16 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500 ml
Túi
15.000
17.000
255.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
231
PP2400376114
291
Natri Bicarbonat 1.4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
9.000
31.973
287.757.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
232
PP2400376115
292
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
400
19.740
7.896.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
233
PP2400376118
295
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
36.000
3.868
139.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
234
PP2400376119
296
Easyef
Nepidermin
0,5mg/ml
QLSP-860-15
Xịt ngoài da
Dung dịch phun xịt trên da
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi)
Hộp
740
2.300.000
1.702.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
235
PP2400376122
299
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
300
124.900
37.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
236
PP2400376123
300
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/50ml
893110639724 (VD-32436-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
300
78.600
23.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
237
PP2400376125
302
BFS-Noradrenaline 1mg
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/ml
893110017900 (VD-21778-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10.000
5.754
57.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
238
PP2400376126
303
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml; 4ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
2.000
17.050
34.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
239
PP2400376128
305
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai
770
16.989
13.081.530
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
240
PP2400376129
306
Gazyva
Obinutuzumab
1000mg/40ml
QLSP-H03-1134-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd
CSSX: Đức, đóng gói Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 40ml
Lọ
30
28.164.543
844.936.290
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
241
PP2400376131
308
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
1.000
80.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
242
PP2400376133
310
Dloe 4
Ondansetron
4mg
840110072423
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.
Spain
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
50.000
11.000
550.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
243
PP2400376134
311
Dloe 8
Ondansetron
8mg
840110403823
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals,SL
Spain
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
72.000
21.950
1.580.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
244
PP2400376135
312
Zofra ODT 8
Ondansetron
8mg
VN-21815-19
Uống
Viên nén phân tán
Eskayef Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
290.000
2.835
822.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
245
PP2400376136
313
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg)
Paclitaxel
100mg
880114022424
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Samyang Holdings Corporation
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
900
3.900.000
3.510.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
246
PP2400376137
314
Paxus PM
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
30mg
880114022324
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Samyang Holdings Corporation
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
300
1.250.000
375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
247
PP2400376138
315
Paclitaxelum Actavis
Paclitaxel
260mg
VN-11619-10
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 43,33ml
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
5.100
1.470.000
7.497.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
248
PP2400376139
316
Palciclib 100
Palbociclib
100mg
893110046424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
4.000
625.000
2.500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
249
PP2400376140
317
Palciclib 125
Palbociclib
125mg
893110046524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
684.000
4.104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
250
PP2400376141
318
Palciclib 75
Palbociclib
75mg
893110046624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
540.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
251
PP2400376142
319
Vomisafe
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid)
250mcg/5ml
520110350524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Anfarm Hellas S.A.
Greece
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
61.000
521.900
31.835.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
252
PP2400376143
320
Accord Palonosetron
Palonosetron
0,25mg
VN-22800-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Intas Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
31.000
449.988
13.949.628.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
253
PP2400376144
321
PALONOSETRON KABI 0,25 MG/5ML
Palonosetron (dưới dạng palonosetron HCl)
0,25mg/5ml
893110234424
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
46.000
88.400
4.066.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
254
PP2400376145
322
Akynzeo
Palonosetron + Netupitant
0,5mg + 300mg
539110089423 (VN3-265-20)
Uống
Viên nang cứng
Helsinn Birex Pharmaceuticals Ltd
Ireland
Hộp 1 vỉ 1 viên
Viên
2.000
1.898.000
3.796.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
255
PP2400376147
324
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/ 2ml
893110138924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
2.600
2.070
5.382.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
256
PP2400376148
325
Paravina 1 g
Paracetamol
1g/6,7ml
893110232224
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml
Ống
110.000
8.450
929.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
257
PP2400376149
326
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
3.390
488.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
258
PP2400376150
327
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
100.000
3.607
360.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
259
PP2400376151
328
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
325mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
200.000
8.799
1.759.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
260
PP2400376152
329
Huygesic Fort
Paracetamol + Tramadol
325mg + 37,5mg
VD-23425-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
1.780
1.780.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
261
PP2400376153
330
Votrient 200mg
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
200mg
VN-20280-17
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A.
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
31.000
206.667
6.406.677.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
262
PP2400376154
331
Pazonib 200
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,7mg)
200mg
893114761124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.400
155.000
682.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
263
PP2400376155
332
Pazonib 400
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 433,4mg)
400mg
893114765224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.400
310.000
1.364.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
264
PP2400376156
333
Hamsyl
Pegaspargase
3750 IU/5 ml
9150/QLD-KD (23/08/2023); 16/QLD-KD (03/01/2024); 2807/QLD-KD (16/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
29.990.000
2.999.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
265
PP2400376157
334
Fulphila 6mg/0,6ml
Pegfilgrastim
6mg
890410303824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
4.600
8.337.000
38.350.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
266
PP2400376158
335
Pegcyte
Pegfilgrastim
6mg/ 0,6ml
SP-1187-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml
Bơm tiêm
8.800
5.930.000
52.184.000.000
LIÊN DANH CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
267
PP2400376159
336
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
6,0mg/ 0,6ml
QLSP-0636-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
Bơm tiêm
6.600
4.278.500
28.238.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
268
PP2400376160
337
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V.
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
2.000
61.640.000
123.280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
269
PP2400376161
338
Perjeta 420MG/14ML
Pertuzumab
420mg/14ml
400410036623
Tiêm Truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
700
59.388.525
41.571.967.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
270
PP2400376164
341
Vik 1 inj.
Phytomenadion
10mg/1ml
880110792024 (VN-21634-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
5.600
11.000
61.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
271
PP2400376165
342
Ropolivy
Polatuzumab Vedotin 140mg
140mg
800410646024
Truyền tĩnh mạch
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất & đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche Ltd.
CSSX và ĐG sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
30
293.389.197
8.801.675.910
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
272
PP2400376166
343
POLIVY
Polatuzumab vedotin
30mg
893/QLD-KD
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffman - La Roche AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
50
62.861.126
3.143.056.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
273
PP2400376167
344
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
14.500
56.508
819.366.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
274
PP2400376168
345
Betadine Vaginal Douche
Povidon iod
10% (kl/tt)
VN-22442-19
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
400
42.400
16.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
275
PP2400376169
346
Povidon iod 10%
Povidon Iod
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
4.500
44.520
200.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
276
PP2400376170
347
Progestogel 1%
Progesterone
1%
VN-15147-12
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Besins Manufacturing Belgium
Bỉ
Hộp 1 ống 80g
Ống
1.000
169.000
169.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
277
PP2400376171
348
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
500
15.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
278
PP2400376172
349
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
11.000
24.988
274.868.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
279
PP2400376173
350
Nupovel
Propofol
10mg/ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
5.500
24.400
134.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
280
PP2400376174
351
Pamintu 10mg/ml
Protamine sulfate
10mg/ml; 5ml
1483/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
246.780
24.678.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
281
PP2400376175
352
Naprozole-R
Rabeprazol natri
20mg
890110412023 (VN-19509-15)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
30.000
105.000
3.150.000.000
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
282
PP2400376176
353
Vinprazol
Rabeprazol natri
20mg
893110305423 (VD-25327-16)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
55.000
78.000
4.290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
283
PP2400376177
354
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
260.000
398
103.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
284
PP2400376178
355
Cyramza
Ramucirumab
100mg/10ml
SP3-1239-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Eli Lilly and Company
Mỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
200
8.190.000
1.638.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
285
PP2400376179
356
Cyramza
Ramucirumab
500mg/50ml
SP3-1238-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Eli Lilly and Company
Mỹ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
100
32.550.000
3.255.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
286
PP2400376180
357
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg)
200mg
888110772024
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
83.000
333.000
27.639.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
287
PP2400376181
358
Acetate Ringer
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g
VD-35076-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
35.000
14.800
518.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
288
PP2400376182
359
Ringer's Lactate
Ringer lactat
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
26.000
19.800
514.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
289
PP2400376183
360
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
26.000
6.804
176.904.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
290
PP2400376184
361
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
SP3-1231-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
750
4.352.063
3.264.047.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
291
PP2400376185
362
REDDITUX
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
750
2.232.518
1.674.388.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
292
PP2400376186
363
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
2.300
13.800.625
31.741.437.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
293
PP2400376187
364
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
2.300
9.643.200
22.179.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
294
PP2400376188
365
Nothrombi 10
Rivaroxaban
10mg
890110974624
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
8.295
58.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
295
PP2400376189
366
XELOSTAD 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35500-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
12.500
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
296
PP2400376190
367
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
9.678
135.492.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
297
PP2400376191
368
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
13.000
21.000
273.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
298
PP2400376192
369
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromide
50mg/5ml; Ống 5ml
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
8.300
41.000
340.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
299
PP2400376193
370
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
500
20.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
300
PP2400376194
371
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
2,5mg/2,5ml
893115025324
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5 ml
Ống
10.000
4.210
42.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
301
PP2400376195
372
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
500
278.090
139.045.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
302
PP2400376196
373
Quadramet
Samarium (153Sm) lexidronam pentasodium (Samarium 153-EDTMP)
1.3 GBq/ml (đóng gói 4 GBq/ 1 lọ/ hộp chì)
2566/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
CIS BIO INTERNATIONAL (Curium)
Pháp
Đóng gói 4 GBq/ 1 lọ/ hộp chì
mCi
4.320
722.220
3.119.990.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 5
01 ngày kể từ ngày chuẩn
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
303
PP2400376197
374
Quadramet
Samarium (153Sm) lexidronam pentasodium (Samarium 153-EDTMP)
1.3 GBq/ml (đóng gói 2 GBq/ 1 lọ/ hộp chì)
2566/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
CIS BIO INTERNATIONAL (Curium)
Pháp
Đóng gói 2 GBq/ 1 lọ/ hộp chì
mCi
1.080
1.155.000
1.247.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 5
01 ngày kể từ ngày chuẩn
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
304
PP2400376198
375
Tracutil
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
400110069223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
5.500
32.230
177.265.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
305
PP2400376199
376
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat
40mg (800mg)
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
23.000
18.500
425.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
306
PP2400376200
377
Atiferole
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg
800mg/15ml
VD-34133-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
23.000
9.200
211.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
307
PP2400376201
378
Medi-MIBI 500 µg
Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)
0.50 mg
885/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/hộp
Lọ
100
3.987.000
398.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
308
PP2400376202
379
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
500
53.300
26.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
309
PP2400376203
380
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
2.700
267.750
722.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
310
PP2400376205
382
Soravar
Sorafenib
200mg
893114392323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.200
344.800
3.861.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
311
PP2400376206
383
Sorbitol 5g
Sorbitol 5g
5g
VD-25582-16
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói 5g
Gói
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
312
PP2400376209
386
Sulcilat 750mg
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat)
750mg
868110003724 (VN-18508-14)
Uống
Viên nén
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
26.000
780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
313
PP2400376211
388
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
432mCi (16GBq)
1488/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
Hộp 01 bình
mCi
16.000
112.000
1.792.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 1
9 ngày kể từ ngày chuẩn
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
314
PP2400376213
390
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium (99mTc)
540 mCi (20GBq)
1488/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom)
Ba Lan
Hộp 01 bình
mCi
20.000
109.000
2.180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 1
21 ngày kể từ ngày sản xuất
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
315
PP2400376214
391
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
121.428
4.857.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
316
PP2400376215
392
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
42.000
157.142
6.599.964.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
317
PP2400376216
393
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
100mg + 224mg
471110003600 (Số cũ: VN-17677-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 07 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
39.000
4.875.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
318
PP2400376217
394
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
100mg
VN2-626-17
Uống
Viên nang cứng
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên
Viên
4.500
1.575.000
7.087.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
319
PP2400376218
395
Temorel 100mg
Temozolomide
100mg
890114089123
Uống
Viên nang cứng
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
India
Hộp 1 lọ 5 viên
Viên
3.000
1.110.000
3.330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
320
PP2400376219
396
Zolodal Tab 100
Temozolomide
100mg
893114046724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
4.500
588.000
2.646.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
321
PP2400376220
397
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
44.115
882.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
322
PP2400376221
398
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
6.000
1.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
323
PP2400376222
399
Bart
Tenoxicam
20mg
VN-21793-19
Uống
Viên nén bao phim
Special Products line S.P.A
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
7.380
295.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
324
PP2400376224
401
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
50mg
471114979724 (Số cũ: VN2-243-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
59.200
236.800.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
325
PP2400376225
402
Tazilex-F
Thiamazol
10mg
VD-20363-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.600
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
326
PP2400376226
403
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
97.000
1.400
135.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
327
PP2400376227
404
Glockner-5
Thiamazol
5mg
VD-23921-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
97.000
1.000
97.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
328
PP2400376228
405
Thiotepa for Injection USP
Thiotepa
100 mg
10506/QLD-KD (19/12/2023); 760/QLD-KD (13/03/2024); 1507/QLD-KD (24/05/2024)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Sterimax Inc
Canada
Hộp 1 lọ 100 mg
Lọ
20
29.736.000
594.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
329
PP2400376229
406
Tigemy 50
Tigecyclin
50mg
VD-35794-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ
lọ
2.000
690.000
1.380.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
330
PP2400376231
408
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
7.700
323.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
331
PP2400376232
409
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
315.000
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
332
PP2400376235
412
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
893111872924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
10.000
6.900
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
333
PP2400376236
413
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423 (QLSP-H03-1174-19)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
4.900
10.332.000
50.626.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
334
PP2400376237
414
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
8.400
8.190.000
68.796.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
335
PP2400376238
415
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
890410249523 (QLSP-H03-1175-19)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
2.800
26.271.000
73.558.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
336
PP2400376239
416
Herticad 440mg
Trastuzumab
440mg
460410036223
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
5.000
22.680.000
113.400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
337
PP2400376240
417
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
100mg
SP3-1217-21
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
100
31.773.840
3.177.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
338
PP2400376241
418
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
160mg
SP3-1218-21
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
100
50.832.915
5.083.291.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
339
PP2400376242
419
Lonsurf® 15mg/6.14mg
Trifluridine + Tipiracil
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg)
499110018623
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.108.630
1.662.945.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
340
PP2400376243
420
Lonsurf® 20mg/8.19mg
Trifluridine + Tipiracil
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg)
499110018723
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.138.594
2.277.188.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
341
PP2400376244
421
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
50
7.699.999
384.999.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
342
PP2400376245
422
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
100
2.556.999
255.699.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
343
PP2400376246
423
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
1.200
90.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
344
PP2400376247
424
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
500110088623
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
200
692.948
138.589.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
345
PP2400376248
425
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
200mg
VN-22608-20
Uống
Viên nén
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
346
PP2400376249
426
Ursochol 250mg
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22135-19
Uống
Viên nang cứng
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 50 viên
Viên
20.000
9.600
192.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
347
PP2400376251
428
Valbivi 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1000mg
VD-18366-13 (Số đăng ký gia hạn 893115545924)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
27.750
83.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
348
PP2400376252
429
Vincran
Vincristin sulfat
1mg
VN-21534-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
7.300
189.000
1.379.700.000
CÔNG TY TNHH BIONAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
349
PP2400376254
431
Vincristine Sulfate For Injection USP 2mg/vial
Vincristine sulfate
2mg
2938/QLD-KD (27/08/2024)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Kwality Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột đông khô
Lọ
2.000
165.900
331.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
350
PP2400376255
432
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
20mg
VN3-378-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
9.700
1.100.000
10.670.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
351
PP2400376256
433
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg)
30mg
471110441323
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
9.700
1.650.000
16.005.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
352
PP2400376257
434
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
80mg
VN3-379-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2.600
4.100.000
10.660.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
353
PP2400376259
436
Moriamin Forte
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg + 2,000IU + 200IU + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg
VD-23274-15
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Resantis Việt Nam-Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
3.140
2.826.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
354
PP2400376264
441
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1g
VD-25486-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
25.000
1.900
47.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
355
PP2400376265
442
Savi C 500
Vitamin C (Acid Ascorbic)
500mg
VD-23653-15 (gia hạn theo Quyết định 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022, có hiệu lực: 5 năm kể từ ngày được gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
356
PP2400376266
443
VENRUTINE
Vitamin C + Rutin
100mg + 500mg
893100105224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
3.150
40.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
357
PP2400376267
444
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400mg
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.800
36.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
358
PP2400376268
445
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
12.000
170
2.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
359
PP2400376269
446
Metiblo
Methylthioninium chloride (Methylene Blue)
10mg/ml
3469/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoires Sterop NV
Bỉ
Hộp 10 ống x1ml
Ống
1.000
380.000
380.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8335/QĐ-BVUB
19/12/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây