Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 11.274.000.000 | 11.417.635.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 21.027.775.000 | 21.601.886.000 | 12 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 95.034.412.820 | 95.362.905.620 | 22 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60.476.459.720 | 61.120.259.720 | 36 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 16.038.449.750 | 16.520.152.800 | 8 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 7.602.000 | 7.602.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 339.982.540.010 | 340.786.887.410 | 42 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 3.319.850.000 | 3.319.850.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 2.193.265.000 | 2.193.265.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 1.639.900.000 | 1.852.450.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 11 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 3.282.975.000 | 3.376.675.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 9.000.000 | 9.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 2.889.000.000 | 2.889.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 600.000.000 | 600.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 14.851.000.000 | 15.015.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 5.127.200.000 | 5.127.200.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 553.160.000 | 553.160.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 7.610.000 | 8.080.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 230.782.000 | 230.782.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 609.273.000 | 628.588.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 3.331.746.000 | 3.331.746.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 82.500.000 | 135.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 878.577.500 | 879.744.500 | 4 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 947.935.000 | 1.180.864.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 15.777.628.000 | 15.791.396.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 214.651.920.000 | 214.722.600.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 330.531.600.000 | 330.531.600.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 1.936.600.000 | 1.936.600.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 30 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 209.398.000 | 320.796.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 31 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 33.031.651.400 | 33.656.752.100 | 15 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 5.480.030.000 | 14.666.230.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 108.000.000 | 108.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 255.696.000 | 480.578.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 548.586.000 | 616.396.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 113.400.000 | 119.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 10.160.800.000 | 10.440.700.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 480.000.000 | 604.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 44.730.000 | 48.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 562.500.000 | 612.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 10.065.960.000 | 10.065.960.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 594.000.000 | 594.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 43 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 176.890.000 | 177.310.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 44 | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 1.016.000.000 | 1.016.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 45 | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 34.000.000 | 34.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 497.971.530 | 512.680.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 47 | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 122.850.000 | 122.850.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 48 | vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 429.800.000 | 429.800.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 49 | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 1.484.584.500 | 1.484.584.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 50 | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 106.700.000 | 106.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 51 | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 17.800.000 | 17.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 52 | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 23.216.100.000 | 23.216.100.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 53 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 2.120.500.000 | 2.406.310.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 54 | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 6.808.300.000 | 6.808.300.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 55 | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 450.000.000 | 450.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 56 | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 36.465.262.000 | 36.534.009.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 57 | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 5.150.400.000 | 5.150.400.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 58 | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 1.023.000.000 | 1.023.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 59 | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 10.747.500.000 | 10.978.735.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 60 | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 1.749.000.000 | 1.749.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 61 | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 8.286.300.000 | 8.286.300.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 62 | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 1.509.130.000 | 1.568.970.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 63 | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 420.000.000 | 430.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 64 | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 12.964.350.400 | 12.964.350.400 | 7 | Xem chi tiết |
| 65 | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 16.650.000.000 | 16.650.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 66 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 866.586.000 | 866.620.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 67 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 2.957.600.000 | 2.957.600.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 68 | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 108.000.000 | 108.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 69 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 70 | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 452.700.000 | 452.700.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 71 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 147.050.000 | 147.050.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 72 | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 36.225.000 | 36.540.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 73 | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 928.000.000 | 930.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 74 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 675.500.000 | 675.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 75 | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 303.800.000 | 303.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 76 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 49.980.000 | 49.980.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 77 | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 980.420.000 | 980.420.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 78 | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 175.500.000 | 175.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 79 | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 1.580.400.000 | 1.580.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 80 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 1.780.000.000 | 1.780.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 81 | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 52.184.000.000 | 52.184.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 82 | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 52.184.000.000 | 52.184.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 83 | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 52.184.000.000 | 52.184.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 84 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 85 | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 4.290.000.000 | 4.290.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 86 | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 780.000.000 | 780.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 87 | vn0312085256 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 40.000.000 | 40.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 88 | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 192.000.000 | 206.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 89 | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 37.335.000.000 | 37.335.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 90 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 47.500.000 | 47.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 91 | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 40.000.000 | 40.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 91 nhà thầu | 1.556.149.711.630 | 1.571.354.050.050 | 361 | |||
1 |
PP2400375824 |
1 |
Biratiga 250 |
Abiraterone acetate |
250mg |
893114300424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.400 |
50.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
2 |
PP2400375825 |
2 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
25.200 |
29.358 |
739.821.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
3 |
PP2400375826 |
3 |
Abiraterone Invagen 500mg |
Abiraterone acetate |
500mg |
840114967724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania,S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
4.200 |
428.000 |
1.797.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
4 |
PP2400375827 |
4 |
Biratiga 500 |
Abiraterone acetate |
500mg |
893114303024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
100.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
5 |
PP2400375828 |
5 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.801 |
7.602.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
6 |
PP2400375829 |
6 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
120.000 |
1.594 |
191.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
7 |
PP2400375830 |
7 |
Amiparen 10% |
Amiparen 10% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
8.500 |
63.000 |
535.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
8 |
PP2400375834 |
11 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
2.500 |
720.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
9 |
PP2400375835 |
12 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
1.400 |
860.000 |
1.204.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
10 |
PP2400375836 |
13 |
Nutriflex Lipid Peri
|
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
|
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
|
VN-19792-16
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 túi 1250ml
|
Túi |
2.400 |
840.000 |
2.016.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
11 |
PP2400375837 |
14 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
2.400 |
696.499 |
1.671.597.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
12 |
PP2400375838 |
15 |
Aminoleban |
Aminoleban |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Túi |
2.200 |
104.000 |
228.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
13 |
PP2400375840 |
17 |
Kidmin |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
600 |
115.000 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
14 |
PP2400375841 |
18 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.050 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
15 |
PP2400375842 |
19 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
900110782224 (VN-22321-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.100 |
290.000 |
1.479.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
16 |
PP2400375843 |
20 |
Zoled |
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.500 |
239.500 |
598.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
17 |
PP2400375844 |
21 |
Calazolic |
Acid zoledronic |
4mg |
893110240123 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2.500 |
240.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
18 |
PP2400375845 |
22 |
Ledrobon- 4mg/100ml |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg |
800110017524
|
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
2.500 |
3.790.000 |
9.475.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
19 |
PP2400375846 |
23 |
Afatinib Tablets 20mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) |
20mg |
890110193823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.400 |
399.000 |
2.154.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
20 |
PP2400375847 |
24 |
Afatinib tablets 30mg |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) |
30mg |
890110017923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
399.000 |
6.384.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
21 |
PP2400375848 |
25 |
Afatinib Tablets 40mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) |
40mg |
890110193923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.400 |
399.000 |
2.154.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
22 |
PP2400375849 |
26 |
Gourcuff-2,5 |
Alfuzosin |
2,5mg |
VD-28911-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.500 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
23 |
PP2400375850 |
27 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.750 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
24 |
PP2400375852 |
29 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18 (893110307424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
32.000 |
950 |
30.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
25 |
PP2400375854 |
31 |
Augxicine 625 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110170124
(VD-22533-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
380.000 |
1.575 |
598.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
26 |
PP2400375856 |
33 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
2.035 |
203.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
27 |
PP2400375858 |
35 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
54.000 |
61.699 |
3.331.746.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
28 |
PP2400375860 |
37 |
Erleada |
Apalutamide |
60 mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Janssen Ortho LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
2.400 |
554.999 |
1.331.997.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
29 |
PP2400375861 |
38 |
Apiban 5mg |
Apixaban |
5mg |
VD-36102-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.250 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
30 |
PP2400375863 |
40 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
400 |
55.544.064 |
22.217.625.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
31 |
PP2400375864 |
41 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
40mg, 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.500 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
32 |
PP2400375865 |
42 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besilate |
25mg/ 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
Ống |
200 |
45.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
33 |
PP2400375866 |
43 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
200 |
25.523 |
5.104.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
34 |
PP2400375869 |
46 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
100mg |
840110017223 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
420 |
6.527.000 |
2.741.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
35 |
PP2400375870 |
47 |
Bendamustine Mylan
|
Bendamustine hydrochlorid |
100mg |
VN3-375-21
|
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Mylan Laboratories Limited [OTL]
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
250 |
6.200.000 |
1.550.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 5 |
23 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
36 |
PP2400375871 |
48 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
25mg |
VN3-396-22 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
250 |
1.458.839 |
364.709.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
37 |
PP2400375872 |
49 |
Bendamustine Mylan
|
Bendamustine hydrochlorid |
25mg |
VN3-339-21
|
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Mylan Laboratories Limited [OTL]
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
200 |
1.390.000 |
278.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 5 |
24
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
38 |
PP2400375873 |
50 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
1.000 |
4.756.087 |
4.756.087.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
39 |
PP2400375874 |
51 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg |
890410303624 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
1.800 |
4.347.000 |
7.824.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
40 |
PP2400375875 |
52 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg |
460410249923 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
5.900 |
3.780.000 |
22.302.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
41 |
PP2400375876 |
53 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
1.000 |
17.372.828 |
17.372.828.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
42 |
PP2400375877 |
54 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg |
890410303724
|
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
2.200 |
15.876.000 |
34.927.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
43 |
PP2400375878 |
55 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg |
460410250023 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
8.400 |
13.923.000 |
116.953.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
44 |
PP2400375879 |
56 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (gia hạn đến 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
19.000 |
25.000 |
475.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
45 |
PP2400375880 |
57 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
190.000 |
315 |
59.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
46 |
PP2400375881 |
58 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.400 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
47 |
PP2400375882 |
59 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.300 |
407.988 |
938.372.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
48 |
PP2400375884 |
61 |
Bortezomib Pharmidea |
Bortezomib |
3,5mg |
475114086223
(VN2-579-17) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
350 |
13.568.000 |
4.748.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
49 |
PP2400375885 |
62 |
BORTESUN |
Bortezomib |
3,5mg |
890114415723 (VN3-66-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
420.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
50 |
PP2400375886 |
63 |
Adcetris |
Brentuximab Vedotin |
50 mg |
800410091523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: BSP Pharmaceuticals S.p.A; ĐG & XX: Takeda Austria GmbH |
CSSX: Ý; ĐG & XX: Áo |
Hộp chứa 1 Iọ thuốc |
Lọ |
100 |
63.214.433 |
6.321.443.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
51 |
PP2400375888 |
65 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
1.000 |
219.000 |
219.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
52 |
PP2400375889 |
66 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
170.000 |
3.500 |
595.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
53 |
PP2400375890 |
67 |
Briozcal |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VN-22339-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Úc |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
40.000 |
2.700 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
54 |
PP2400375891 |
68 |
Calci Clorid 0,5g/5ml |
Calci clorid |
500mg |
893110710824
(VD-25784-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
819 |
1.638.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
55 |
PP2400375892 |
69 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
8.000 |
23.100 |
184.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
56 |
PP2400375893 |
70 |
Folinato 50mg |
Calci folinat |
50mg |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
26.000 |
76.650 |
1.992.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
57 |
PP2400375894 |
71 |
BFS-Calcium folinate |
Folinic acid (dưới dạng calci folinat) |
50mg/ 5ml |
893110281123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
13.965 |
139.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
58 |
PP2400375896 |
73 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol 0.25mcg |
0,25mcg |
VN-20486-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.890 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
59 |
PP2400375897 |
74 |
Kpec 500 |
Capecitabin |
500mg |
893114228123
(QLĐB-566-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
520.000 |
14.950 |
7.774.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
60 |
PP2400375898 |
75 |
Carbazochrom DWP 30mg |
Carbazochrom |
30mg |
893110251624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.982 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
61 |
PP2400375900 |
77 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg |
VD-21241-14 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50.000 |
128.898 |
6.444.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
62 |
PP2400375901 |
78 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
389 |
3.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
63 |
PP2400375902 |
79 |
Caspofungin Mylan |
Caspofungin |
50mg |
890110141823 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility] |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
150 |
3.750.000 |
562.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
64 |
PP2400375903 |
80 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15 |
4.249.900 |
63.748.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
65 |
PP2400375904 |
81 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40.000 |
34.986 |
1.399.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
66 |
PP2400375905 |
82 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
|
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
53.000 |
159.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
67 |
PP2400375907 |
84 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium vô trùng tương đương Cefoperazone và sulbactam |
1g : 1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
182.000 |
2.730.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
68 |
PP2400375908 |
85 |
Astode 1g |
Cefpirom |
1g |
VN-22550-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30.000 |
124.992 |
3.749.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
69 |
PP2400375909 |
86 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
596.000 |
298.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
70 |
PP2400375910 |
87 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
2.772.000 |
1.386.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
71 |
PP2400375911 |
88 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
5.975 |
59.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
72 |
PP2400375912 |
89 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
6.600 |
90.000 |
594.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
73 |
PP2400375913 |
90 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150.000 |
28 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
74 |
PP2400375914 |
91 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
717 |
64.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
75 |
PP2400375915 |
92 |
Cisplaton |
Cisplatin |
10mg/20ml |
890114182423 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
16.000 |
63.500 |
1.016.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
76 |
PP2400375916 |
93 |
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
82.000 |
63.500 |
5.207.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
77 |
PP2400375918 |
95 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
264 |
2.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
78 |
PP2400375919 |
96 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
680 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
79 |
PP2400375920 |
97 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
925 |
925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
80 |
PP2400375921 |
98 |
Colistin 2 MIU |
Colistin |
2MIU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
600.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
81 |
PP2400375922 |
99 |
Alcool 70° |
Cồn 70° |
Mỗi chai 60ml chứa: 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
10.000 |
28.455 |
284.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
82 |
PP2400375925 |
102 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5.700 |
185.000 |
1.054.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
83 |
PP2400375927 |
104 |
Cosmegen Lyovac |
Dactinomycin |
500mcg |
3531/QLD-KD
3536/QLD-KD
1866/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
-CSSX: Baxter Oncology GmbH
- CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases |
-CSSX: Đức
- CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ 500mcg |
Lọ |
520 |
3.980.000 |
2.069.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
84 |
PP2400375928 |
105 |
Anargil |
Danazol |
100mg |
VN-13264-11 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
13.000 |
22.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
85 |
PP2400375929 |
106 |
Puyol-100 |
Danazol |
100mg |
VD-22323-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.600 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
86 |
PP2400375930 |
107 |
Anargil 200mg |
Danazol |
200mg |
529110077523
(VN-16322-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.300 |
22.500 |
51.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
87 |
PP2400375931 |
108 |
Puyol |
Danazol |
200mg |
VD-28481-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
13.200 |
184.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
88 |
PP2400375932 |
109 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
21.470 |
214.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
89 |
PP2400375933 |
110 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
10 |
9.303.497 |
93.034.970 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
90 |
PP2400375934 |
111 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
40 |
37.213.990 |
1.488.559.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
91 |
PP2400375935 |
112 |
Daunocin |
Daunorubicin |
20mg |
VN-17487-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
209.769 |
104.884.500 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
92 |
PP2400375936 |
113 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
30 |
2.934.750 |
88.042.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
93 |
PP2400375937 |
114 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi + 1 pittông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm |
Lọ |
180 |
3.055.500 |
549.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
94 |
PP2400375938 |
115 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
400 |
10.163.875 |
4.065.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
95 |
PP2400375939 |
116 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
1.000 |
2.700.000 |
2.700.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
96 |
PP2400375940 |
117 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.335 |
106.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
97 |
PP2400375941 |
118 |
Dexamethason 0,5mg |
Dexamethason |
0,5mg |
893110710924
(VD-27109-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Chai 150 viên |
Viên |
150.000 |
60,9 |
9.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
98 |
PP2400375942 |
119 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
200.000 |
698 |
139.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
99 |
PP2400375943 |
120 |
Dexmedetomidine Invagen |
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) |
100mcg/ml x 2ml |
475114010723 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
PharmIdea SIA |
Latvia |
Hộp 25 lọ x 2ml |
Lọ |
300 |
468.000 |
140.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
100 |
PP2400375945 |
122 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
5.250 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
101 |
PP2400375946 |
123 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.260 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
102 |
PP2400375948 |
125 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
2.000 |
8.900 |
17.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
103 |
PP2400375949 |
126 |
Renon (DTPA) |
Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum (DTPA) |
10.0 mg |
885/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
100 |
749.000 |
74.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
104 |
PP2400375950 |
127 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
105 |
PP2400375953 |
130 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
106 |
PP2400375954 |
131 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
17.800 |
115.432 |
2.054.689.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
107 |
PP2400375955 |
132 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
6.000 |
380.640 |
2.283.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
108 |
PP2400375956 |
133 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
17.800 |
40.950 |
728.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
109 |
PP2400375957 |
134 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
6.000 |
164.997 |
989.982.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
110 |
PP2400375958 |
135 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.800 |
3.800.000 |
18.240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
111 |
PP2400375959 |
136 |
Imfinzi |
Durvalumab |
120mg/2,4ml |
SP3-1219-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 2,4ml |
Lọ |
20 |
10.467.686 |
209.353.720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
112 |
PP2400375960 |
137 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
41.870.745 |
12.561.223.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
113 |
PP2400375961 |
138 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
114 |
PP2400375962 |
139 |
Vizacobet |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
893110958824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ × 7 viên; Hộp 4 vỉ × 7 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên |
Viên |
15.000 |
21.500 |
322.500.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
115 |
PP2400375963 |
140 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
2000IU/0,2ml |
800410092223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml |
Bơm tiêm |
1.300 |
60.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
116 |
PP2400375964 |
141 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
4.200 |
70.000 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
117 |
PP2400375965 |
142 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
4000 anti-Xa IU |
VN-18358-14 |
Tiêm dưới da sâu, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
4.200 |
68.500 |
287.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
118 |
PP2400375966 |
143 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
3.000 |
95.000 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
119 |
PP2400375967 |
144 |
Zantolred |
Enzalutamide |
40mg |
471110193423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 4 vỉ x 28 viên |
Viên |
3.000 |
205.500 |
616.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
120 |
PP2400375968 |
145 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
57.700 |
115.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
121 |
PP2400375969 |
146 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
13.000 |
121.737 |
1.582.581.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
122 |
PP2400375970 |
147 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochloride |
50mg |
893114115023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
13.000 |
321.300 |
4.176.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
123 |
PP2400375971 |
148 |
Halaven |
Eribulin mesylate |
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml |
VN3-315-21 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
BSP Pharmaceuticals S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 Lọ x 2ml |
Lọ |
350 |
4.032.000 |
1.411.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
124 |
PP2400375972 |
149 |
Alvoceva |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) |
150mg |
529114122624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
399.000 |
4.588.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
125 |
PP2400375973 |
150 |
ERLOTINIB TABLETS 150MG |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) |
150mg |
890114016723 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.600 |
79.300 |
602.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
126 |
PP2400375974 |
151 |
Erlovtar 150mg |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) |
150mg |
893114087000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên |
Viên |
11.500 |
56.000 |
644.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
127 |
PP2400375975 |
152 |
Nanokine 10000 IU |
Erythropoietin alpha |
10000 IU |
QLSP-922-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml |
Bơm tiêm |
700 |
650.000 |
455.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
128 |
PP2400375977 |
154 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
300 |
6.200.000 |
1.860.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
129 |
PP2400375978 |
155 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
250mg |
VN -21709-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
18.000 |
25.000 |
450.000.000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
130 |
PP2400375980 |
157 |
Etoposid Bidiphar |
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid |
100mg |
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
15.000 |
109.998 |
1.649.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
131 |
PP2400375981 |
158 |
Exfast |
Exemestan |
25mg |
VN3-15-18 (840114399923) (gia hạn đến 19/10/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
28.800 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
132 |
PP2400375982 |
159 |
Vinfadin |
Famotidin |
20mg/2ml |
893110172524 (VD-28700-18) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
20.000 |
29.940 |
598.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
133 |
PP2400375983 |
160 |
Fasmat 80 |
Febuxostat |
80mg |
VD-34730-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
19.300 |
38.600.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
134 |
PP2400375987 |
164 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
QLSP-1003-17 (SĐK gia hạn: 893410647524, gia hạn đến 31/07/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
3.100 |
330.000 |
1.023.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
135 |
PP2400375988 |
165 |
Grafeel |
Filgrastim (G-CSF) |
300µg/1ml |
890410091923 |
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Dr Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc |
Lọ |
2.300 |
122.000 |
280.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
136 |
PP2400375990 |
167 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g |
893114114923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
19.000 |
73.500 |
1.396.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
137 |
PP2400375992 |
169 |
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg |
Fulvestrant |
250mg |
400114972824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
EVER Pharma Jena GmbH |
Germany |
Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
2.500 |
4.299.000 |
10.747.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
138 |
PP2400375993 |
170 |
Eranfu 250mg/5ml |
Fulvestrant |
250mg |
890114524124
(VN3-259-20) |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn thuốc và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
2.500 |
3.732.350 |
9.330.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
139 |
PP2400375996 |
173 |
Atiganci |
Ganciclovir (Dưới dạng Ganciclovir natri) |
500mg |
QLĐB-652-18 - QĐ Gia hạn số: 277/QĐ-QLD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10 ml. |
Lọ |
500 |
726.999 |
363.499.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
140 |
PP2400375997 |
174 |
Gefitinib Sandoz |
Gefitinib 250mg |
250mg |
529114776224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10- Antineoplastic & Immunomodulating Products); Cơ sở xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals d.d |
Cộng hòa Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.300 |
358.722 |
5.488.446.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
141 |
PP2400375998 |
175 |
CKDIretinib Tab. 250 mg |
Gefitinib |
250mg |
880114177023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Korea |
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên |
Viên |
11.000 |
159.000 |
1.749.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
142 |
PP2400375999 |
176 |
Bigefinib 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114104523
(QLĐB-510-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
15.300 |
156.000 |
2.386.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
143 |
PP2400376000 |
177 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
6.700 |
444.000 |
2.974.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
144 |
PP2400376001 |
178 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.400 |
319.998 |
1.727.989.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
145 |
PP2400376003 |
180 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
11.000 |
125.979 |
1.385.769.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
146 |
PP2400376004 |
181 |
Savdiaride 2 |
Glimepirid |
2mg |
893110070724
(VD-28029-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
372 |
3.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
147 |
PP2400376005 |
182 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
27.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
148 |
PP2400376006 |
183 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
1.000 |
9.839 |
9.839.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
149 |
PP2400376008 |
185 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
20.000 |
6.993 |
139.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
150 |
PP2400376009 |
186 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
60.000 |
20.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
151 |
PP2400376010 |
187 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-33120-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
60.000 |
7.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
152 |
PP2400376011 |
188 |
Gluthion |
Glutathion |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
10.000 |
163.000 |
1.630.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
153 |
PP2400376013 |
190 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110590824
(VD-25659-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
200 |
49.980 |
9.996.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
154 |
PP2400376014 |
191 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
500 |
170.000 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
155 |
PP2400376015 |
192 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
4.300 |
320.000 |
1.376.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
156 |
PP2400376016 |
193 |
Senti-Scint |
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) |
1.0 mg |
885/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch hoặc Tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
300 |
2.975.000 |
892.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
157 |
PP2400376017 |
194 |
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml |
Idarubicin hydrochloride |
10mg/10ml |
VN3-417-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
3.543.194 |
354.319.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
158 |
PP2400376018 |
195 |
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml |
Idarubicin hydrochloride |
5mg/5ml |
VN3-419-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
2.045.593 |
613.677.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
159 |
PP2400376019 |
196 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
15.000 |
385.000 |
5.775.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
160 |
PP2400376021 |
198 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
20.000 |
46.050 |
921.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
161 |
PP2400376022 |
199 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
VN-17620-13 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
3.600 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
162 |
PP2400376023 |
200 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
247.000 |
123.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
163 |
PP2400376026 |
203 |
Sodium Iodide Na131I |
Natri Iodua (Na131I) |
100mCi |
1488/QLD-KD |
Uống |
Viên nang cứng |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) |
Ba Lan |
Hộp 01 viên |
mCi |
15.000 |
150.000 |
2.250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 1 |
21 ngày kể từ ngày sản xuất |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
164 |
PP2400376027 |
204 |
Dung dịch Natri Iodua (NaI131)
|
Natri Iodua (NaI131)
|
10-100mCi/ml |
QLĐB1-H12-20
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân)
|
Việt Nam
|
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml
|
mCi |
10.000 |
45.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN |
Nhóm 4 |
40 ngày
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
165 |
PP2400376028 |
205 |
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
|
Natri Iodua (Na131I)
|
1-100 mCi |
QLĐB2-H12-20
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân)
|
Việt Nam
|
Bình chì chứa lọ thủy tinh chứa viên nang cứng
|
mCi |
200.000 |
81.000 |
16.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN |
Nhóm 4 |
40 ngày
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
166 |
PP2400376029 |
206 |
Unitech Sodium Iodide (131I) Capsules |
NaI-131/ I-131 |
2-200 mCi/viên |
1469/QLD-KD |
Uống |
Viên nang cứng |
Sam Young Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
- Lọ 4 viên x (1 - 50 mCi/viên)
- hoặc Lọ 2 viên x (>50- 100 mCi/viên)
- hoặc Lọ 1 viên x (>100- 200 mCi/viên) |
mCi |
200.000 |
109.250 |
21.850.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
30 ngày |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
167 |
PP2400376030 |
207 |
Sodium Iodide Na131I |
Natri Iodua (Na131I) |
50mCi |
1488/QLD-KD |
Uống |
Viên nang cứng |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) |
Ba Lan |
Hộp 01 viên |
mCi |
10.000 |
200.000 |
2.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 1 |
21 ngày kể từ ngày sản xuất |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
168 |
PP2400376031 |
208 |
Omnipol 300mgI/ml |
Iohexol |
647mg/ml (tương đương 300mg Iod/ml); 100ml |
868110423723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) |
Turkey |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
2.000 |
433.293 |
866.586.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
169 |
PP2400376033 |
210 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 100ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
13.200 |
441.000 |
5.821.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
170 |
PP2400376034 |
211 |
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
9.200 |
489.993 |
4.507.935.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
171 |
PP2400376035 |
212 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2 ml |
Lọ |
3.100 |
254.982 |
790.444.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
172 |
PP2400376037 |
214 |
NINLARO 3MG |
Mỗi viên nang cứng chứa: 3mg Ixazomib (tương ứng 4,3mg Ixazomib citrate) |
3mg |
400110442423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
CSSX: Germany, (CSDG sơ cấp, thứ cấp: United Kingdom), CSXX: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên nang cứng |
Viên |
30 |
12.198.772 |
365.963.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
173 |
PP2400376038 |
215 |
Ninlaro 4mg |
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate) |
4mg |
400110195423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited |
NSX: Germany, NDG: United Kingdom |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên |
Viên |
50 |
12.198.772 |
609.938.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
174 |
PP2400376039 |
216 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
18.000 |
5.500 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
175 |
PP2400376041 |
218 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.785 |
35.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
176 |
PP2400376042 |
219 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
630 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
177 |
PP2400376044 |
221 |
Kevindol |
Ketorolac |
30mg |
VN-22103-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống x 1ml |
Ống |
14.000 |
33.300 |
466.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
178 |
PP2400376045 |
222 |
Ketotifen Helcor 1mg |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.400 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
179 |
PP2400376046 |
223 |
Lacikez 2mg |
Lacidipin |
2mg |
590110425723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
21 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
180 |
PP2400376048 |
225 |
Lenalidomide Capsules 10mg |
Lenalidomide |
10mg |
890114440723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
59.400 |
166.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
181 |
PP2400376049 |
226 |
LENZEST 25 |
Lenalidomid |
25mg |
890114442323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
76.000 |
228.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
182 |
PP2400376050 |
227 |
Lenalidomide Capsules 5mg |
Lenalidomide |
5mg |
890114440923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.100 |
31.070 |
65.247.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
183 |
PP2400376051 |
228 |
Lenvima 10mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
10mg |
754110196223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.300 |
1.134.000 |
7.144.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
184 |
PP2400376052 |
229 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
643.860 |
10.945.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
185 |
PP2400376053 |
230 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5mg |
VN-20367-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
114.000 |
16.380 |
1.867.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
186 |
PP2400376054 |
231 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
91.000 |
8.300 |
755.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
187 |
PP2400376055 |
232 |
LevoDHG 500 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
914 |
12.796.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
188 |
PP2400376056 |
233 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg |
VN-18523-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
7.500 |
240.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
189 |
PP2400376057 |
234 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg |
VD-35192-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
7.500 |
145.000 |
1.087.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
190 |
PP2400376059 |
236 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
495 |
128.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
191 |
PP2400376060 |
237 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
50 |
159.000 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
192 |
PP2400376062 |
239 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
893110689024
(VD-21404-14) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
193 |
PP2400376063 |
240 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
2.500 |
149.000 |
372.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
194 |
PP2400376064 |
241 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
2.500 |
184.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
195 |
PP2400376065 |
242 |
Lisinopril/HCTZ STADA 10mg/12.5mg |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-36188-22 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
2.415 |
36.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
196 |
PP2400376066 |
243 |
Otindo |
L-Ornithin L-Aspartat |
3g |
482110137123 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
JSC “Farmak” |
Ukraine |
Hộp 10 gói, Hộp 30 gói |
Gói |
10.000 |
37.800 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
197 |
PP2400376067 |
244 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723
(VD-28701-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
38.980 |
194.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
198 |
PP2400376068 |
245 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.200 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
199 |
PP2400376072 |
249 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
893100343324 (VD-22395-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm) |
Gói |
90.000 |
3.200 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
200 |
PP2400376073 |
250 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
17.000 |
2.898 |
49.266.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
201 |
PP2400376074 |
251 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724(VD-32142-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
9.000 |
17.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
202 |
PP2400376075 |
252 |
Vincoban 500mcg/1ml |
Mecobalamin |
500μg/1ml |
893110251224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
10.800 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
203 |
PP2400376076 |
253 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinat |
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g) |
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
2.000 |
151.900 |
303.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
204 |
PP2400376077 |
254 |
Megval 50 mg |
Melphalan |
50mg |
10505/QLD-KD (19/12/2023); 688/QLD-KD (06/03/2024); 2577/QLD-KD (24/07/2024) |
Tiêm hoặc Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml |
Hộp |
100 |
5.533.920 |
553.392.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
205 |
PP2400376078 |
255 |
Mercaptopurine Tablets USP |
Mercaptopurin |
50 mg |
2369/QLD-KD (09/07/2024); 3098/QLD-KD (13/09/2024) |
Uống |
Viên nén |
Beta Drugs Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.800 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
206 |
PP2400376079 |
256 |
Pharbapenem 0,5g |
Meropenem |
500mg |
893110897024 (VD-25807-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20.000 |
24.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
207 |
PP2400376081 |
258 |
Vinmesna |
Mesna |
400mg/4ml |
893110058023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
32.000 |
31.400 |
1.004.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
208 |
PP2400376082 |
259 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
209 |
PP2400376083 |
260 |
Sita-Met Tablets 50/500 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
500mg + 50mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Pakistan/Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
8.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
210 |
PP2400376084 |
261 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 40 ml |
Lọ |
1.000 |
884.940 |
884.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
211 |
PP2400376085 |
262 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 40 ml |
Lọ |
700 |
884.940 |
619.458.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
212 |
PP2400376086 |
263 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
213 |
PP2400376087 |
264 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.400 |
540.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
214 |
PP2400376088 |
265 |
Medrokort 125 |
Methyl prednisolon |
125mg |
VD-35124-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml |
Lọ |
47.000 |
20.860 |
980.420.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
215 |
PP2400376090 |
267 |
PoltechMDP |
Sodium Methylene diphosphonate |
6,25mg |
3192/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) |
Ba Lan |
3-6 Lọ/Hộp |
Lọ |
500 |
749.920 |
374.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 1 |
01 năm |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
216 |
PP2400376091 |
268 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
21.000 |
975 |
20.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
217 |
PP2400376092 |
269 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
11.800 |
23.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
218 |
PP2400376094 |
271 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
15.750 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
219 |
PP2400376095 |
272 |
Agatop |
Agatop |
21,41g + 7,89g;
133ml |
893100216224 |
Thụt |
Dung dịch thụt hậu môn, trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
3.000 |
51.450 |
154.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
220 |
PP2400376096 |
273 |
Clisma-lax |
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan |
(13,91g + 3,18g)/ 100ml;
Lọ 133ml |
VN-17859-14 (Có công văn gia hạn SĐK đến 31/12/2024) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
3.000 |
58.500 |
175.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
221 |
PP2400376099 |
276 |
Morphin 30mg |
Morphin 30mg |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
280.000 |
7.140 |
1.999.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
222 |
PP2400376100 |
277 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid)
|
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
3.000 |
43.750 |
131.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
223 |
PP2400376105 |
282 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%; 100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
110.000 |
15.000 |
1.650.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
224 |
PP2400376106 |
283 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
900mg/100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
110.000 |
5.150 |
566.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
225 |
PP2400376107 |
284 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%; 250ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
100.000 |
16.500 |
1.650.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
226 |
PP2400376108 |
285 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
100.000 |
6.849 |
684.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
227 |
PP2400376109 |
286 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%; 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
165.000 |
19.500 |
3.217.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
228 |
PP2400376110 |
287 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
4500mg/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
165.000 |
5.570 |
919.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
229 |
PP2400376111 |
288 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
9.000 |
7.189 |
64.701.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
230 |
PP2400376112 |
289 |
Glucolyte-2 |
Glucolyte-2 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
VD-25376-16
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
500 ml |
Túi |
15.000 |
17.000 |
255.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
231 |
PP2400376114 |
291 |
Natri Bicarbonat 1.4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
9.000 |
31.973 |
287.757.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
232 |
PP2400376115 |
292 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
400 |
19.740 |
7.896.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
233 |
PP2400376118 |
295 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
36.000 |
3.868 |
139.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
234 |
PP2400376119 |
296 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
740 |
2.300.000 |
1.702.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
235 |
PP2400376122 |
299 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
124.900 |
37.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
236 |
PP2400376123 |
300 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
893110639724
(VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
300 |
78.600 |
23.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
237 |
PP2400376125 |
302 |
BFS-Noradrenaline 1mg |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/ml |
893110017900 (VD-21778-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
5.754 |
57.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
238 |
PP2400376126 |
303 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
17.050 |
34.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
239 |
PP2400376128 |
305 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
770 |
16.989 |
13.081.530 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
240 |
PP2400376129 |
306 |
Gazyva |
Obinutuzumab |
1000mg/40ml |
QLSP-H03-1134-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd |
CSSX: Đức, đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 40ml |
Lọ |
30 |
28.164.543 |
844.936.290 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
241 |
PP2400376131 |
308 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
80.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
242 |
PP2400376133 |
310 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4mg |
840110072423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. |
Spain |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
50.000 |
11.000 |
550.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
243 |
PP2400376134 |
311 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
840110403823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals,SL |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
72.000 |
21.950 |
1.580.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
244 |
PP2400376135 |
312 |
Zofra ODT 8 |
Ondansetron |
8mg |
VN-21815-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Eskayef Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
290.000 |
2.835 |
822.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
245 |
PP2400376136 |
313 |
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg) |
Paclitaxel |
100mg |
880114022424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
900 |
3.900.000 |
3.510.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
246 |
PP2400376137 |
314 |
Paxus PM |
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) |
30mg |
880114022324 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
1.250.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
247 |
PP2400376138 |
315 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
VN-11619-10 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
5.100 |
1.470.000 |
7.497.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
248 |
PP2400376139 |
316 |
Palciclib 100 |
Palbociclib |
100mg |
893110046424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
4.000 |
625.000 |
2.500.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
249 |
PP2400376140 |
317 |
Palciclib 125 |
Palbociclib |
125mg |
893110046524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
684.000 |
4.104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
250 |
PP2400376141 |
318 |
Palciclib 75 |
Palbociclib |
75mg |
893110046624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
540.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
251 |
PP2400376142 |
319 |
Vomisafe |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid) |
250mcg/5ml |
520110350524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A. |
Greece |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
61.000 |
521.900 |
31.835.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
252 |
PP2400376143 |
320 |
Accord Palonosetron |
Palonosetron |
0,25mg |
VN-22800-21
|
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
Intas Pharmaceuticals Ltd
|
India
|
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
31.000 |
449.988 |
13.949.628.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
36
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
253 |
PP2400376144 |
321 |
PALONOSETRON KABI 0,25 MG/5ML |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron HCl) |
0,25mg/5ml |
893110234424 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
46.000 |
88.400 |
4.066.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
254 |
PP2400376145 |
322 |
Akynzeo |
Palonosetron + Netupitant |
0,5mg + 300mg |
539110089423
(VN3-265-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Helsinn Birex Pharmaceuticals Ltd |
Ireland |
Hộp 1 vỉ 1 viên |
Viên |
2.000 |
1.898.000 |
3.796.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
255 |
PP2400376147 |
324 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.600 |
2.070 |
5.382.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
256 |
PP2400376148 |
325 |
Paravina 1 g |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110232224 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml |
Ống |
110.000 |
8.450 |
929.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
257 |
PP2400376149 |
326 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
3.390 |
488.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
258 |
PP2400376150 |
327 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
100.000 |
3.607 |
360.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
259 |
PP2400376151 |
328 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
200.000 |
8.799 |
1.759.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
260 |
PP2400376152 |
329 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol |
325mg + 37,5mg |
VD-23425-15
|
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
|
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1.000.000 |
1.780 |
1.780.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
261 |
PP2400376153 |
330 |
Votrient 200mg |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) |
200mg |
VN-20280-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
31.000 |
206.667 |
6.406.677.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
262 |
PP2400376154 |
331 |
Pazonib 200 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,7mg) |
200mg |
893114761124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.400 |
155.000 |
682.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
263 |
PP2400376155 |
332 |
Pazonib 400 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 433,4mg) |
400mg |
893114765224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.400 |
310.000 |
1.364.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
264 |
PP2400376156 |
333 |
Hamsyl |
Pegaspargase |
3750 IU/5 ml |
9150/QLD-KD (23/08/2023); 16/QLD-KD (03/01/2024); 2807/QLD-KD (16/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
29.990.000 |
2.999.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
265 |
PP2400376157 |
334 |
Fulphila 6mg/0,6ml |
Pegfilgrastim |
6mg |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
4.600 |
8.337.000 |
38.350.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
266 |
PP2400376158 |
335 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/ 0,6ml |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
8.800 |
5.930.000 |
52.184.000.000 |
LIÊN DANH CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
267 |
PP2400376159 |
336 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
6.600 |
4.278.500 |
28.238.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
268 |
PP2400376160 |
337 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
2.000 |
61.640.000 |
123.280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
269 |
PP2400376161 |
338 |
Perjeta 420MG/14ML |
Pertuzumab |
420mg/14ml |
400410036623 |
Tiêm Truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
700 |
59.388.525 |
41.571.967.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
270 |
PP2400376164 |
341 |
Vik 1 inj. |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.600 |
11.000 |
61.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
271 |
PP2400376165 |
342 |
Ropolivy |
Polatuzumab Vedotin 140mg |
140mg |
800410646024 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất & đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche Ltd. |
CSSX và ĐG sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
293.389.197 |
8.801.675.910 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
272 |
PP2400376166 |
343 |
POLIVY |
Polatuzumab vedotin |
30mg |
893/QLD-KD |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffman - La Roche AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
62.861.126 |
3.143.056.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
273 |
PP2400376167 |
344 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
14.500 |
56.508 |
819.366.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
274 |
PP2400376168 |
345 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt) |
VN-22442-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
400 |
42.400 |
16.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
275 |
PP2400376169 |
346 |
Povidon iod 10% |
Povidon Iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
4.500 |
44.520 |
200.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
276 |
PP2400376170 |
347 |
Progestogel 1% |
Progesterone |
1% |
VN-15147-12 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Besins Manufacturing Belgium |
Bỉ |
Hộp 1 ống 80g |
Ống |
1.000 |
169.000 |
169.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
277 |
PP2400376171 |
348 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
278 |
PP2400376172 |
349 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
11.000 |
24.988 |
274.868.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
279 |
PP2400376173 |
350 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5.500 |
24.400 |
134.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
280 |
PP2400376174 |
351 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamine sulfate |
10mg/ml; 5ml |
1483/QLD-KD
|
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
246.780 |
24.678.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
281 |
PP2400376175 |
352 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20mg |
890110412023
(VN-19509-15) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
30.000 |
105.000 |
3.150.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
282 |
PP2400376176 |
353 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110305423
(VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
55.000 |
78.000 |
4.290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
283 |
PP2400376177 |
354 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
398 |
103.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
284 |
PP2400376178 |
355 |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
8.190.000 |
1.638.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
285 |
PP2400376179 |
356 |
Cyramza |
Ramucirumab |
500mg/50ml |
SP3-1238-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
100 |
32.550.000 |
3.255.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
286 |
PP2400376180 |
357 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) |
200mg |
888110772024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
83.000 |
333.000 |
27.639.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
287 |
PP2400376181 |
358 |
Acetate Ringer |
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
35.000 |
14.800 |
518.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
288 |
PP2400376182 |
359 |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
26.000 |
19.800 |
514.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
289 |
PP2400376183 |
360 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
26.000 |
6.804 |
176.904.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
290 |
PP2400376184 |
361 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
750 |
4.352.063 |
3.264.047.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
291 |
PP2400376185 |
362 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
750 |
2.232.518 |
1.674.388.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
292 |
PP2400376186 |
363 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
2.300 |
13.800.625 |
31.741.437.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
293 |
PP2400376187 |
364 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
2.300 |
9.643.200 |
22.179.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
294 |
PP2400376188 |
365 |
Nothrombi 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
890110974624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
7.000 |
8.295 |
58.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
295 |
PP2400376189 |
366 |
XELOSTAD 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35500-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.000 |
12.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
296 |
PP2400376190 |
367 |
Xaravix 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36115-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.000 |
9.678 |
135.492.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
297 |
PP2400376191 |
368 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
13.000 |
21.000 |
273.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
298 |
PP2400376192 |
369 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromide |
50mg/5ml; Ống 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
8.300 |
41.000 |
340.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
299 |
PP2400376193 |
370 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
20.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
300 |
PP2400376194 |
371 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng
salbutamol sulfate) |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
10.000 |
4.210 |
42.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
301 |
PP2400376195 |
372 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
500 |
278.090 |
139.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
302 |
PP2400376196 |
373 |
Quadramet |
Samarium (153Sm) lexidronam pentasodium (Samarium 153-EDTMP) |
1.3 GBq/ml (đóng gói 4 GBq/ 1 lọ/ hộp chì) |
2566/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CIS BIO INTERNATIONAL (Curium) |
Pháp |
Đóng gói 4 GBq/ 1 lọ/ hộp chì |
mCi |
4.320 |
722.220 |
3.119.990.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 5 |
01 ngày kể từ ngày chuẩn |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
303 |
PP2400376197 |
374 |
Quadramet |
Samarium (153Sm) lexidronam pentasodium (Samarium 153-EDTMP) |
1.3 GBq/ml (đóng gói 2 GBq/ 1 lọ/ hộp chì) |
2566/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CIS BIO INTERNATIONAL (Curium) |
Pháp |
Đóng gói 2 GBq/ 1 lọ/ hộp chì |
mCi |
1.080 |
1.155.000 |
1.247.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 5 |
01 ngày kể từ ngày chuẩn |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
304 |
PP2400376198 |
375 |
Tracutil
|
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
|
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
|
400110069223
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
|
Ống
|
5.500 |
32.230 |
177.265.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
60 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
305 |
PP2400376199 |
376 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
23.000 |
18.500 |
425.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
306 |
PP2400376200 |
377 |
Atiferole |
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg |
800mg/15ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
23.000 |
9.200 |
211.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
307 |
PP2400376201 |
378 |
Medi-MIBI 500 µg |
Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile) |
0.50 mg |
885/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
100 |
3.987.000 |
398.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
308 |
PP2400376202 |
379 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
500 |
53.300 |
26.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
309 |
PP2400376203 |
380 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2.700 |
267.750 |
722.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
310 |
PP2400376205 |
382 |
Soravar |
Sorafenib |
200mg |
893114392323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.200 |
344.800 |
3.861.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
311 |
PP2400376206 |
383 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol 5g |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
312 |
PP2400376209 |
386 |
Sulcilat 750mg |
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) |
750mg |
868110003724
(VN-18508-14) |
Uống |
Viên nén |
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
26.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
313 |
PP2400376211 |
388 |
Ultra-Technekow FM |
Technetium (99mTc) |
432mCi (16GBq) |
1488/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Curium Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
16.000 |
112.000 |
1.792.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 1 |
9 ngày kể từ ngày chuẩn |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
314 |
PP2400376213 |
390 |
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet |
Technetium (99mTc) |
540 mCi (20GBq) |
1488/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) |
Ba Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
20.000 |
109.000 |
2.180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 1 |
21 ngày kể từ ngày sản xuất |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
315 |
PP2400376214 |
391 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
121.428 |
4.857.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
316 |
PP2400376215 |
392 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
42.000 |
157.142 |
6.599.964.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
317 |
PP2400376216 |
393 |
Ufur Capsule |
Tegafur-uracil (UFT or UFUR) |
100mg + 224mg |
471110003600 (Số cũ: VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
39.000 |
4.875.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
318 |
PP2400376217 |
394 |
Temozolomid Ribosepharm 100mg |
Temozolomid |
100mg |
VN2-626-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên |
Viên |
4.500 |
1.575.000 |
7.087.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
319 |
PP2400376218 |
395 |
Temorel 100mg |
Temozolomide |
100mg |
890114089123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5 viên |
Viên |
3.000 |
1.110.000 |
3.330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
320 |
PP2400376219 |
396 |
Zolodal Tab 100 |
Temozolomide |
100mg |
893114046724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.500 |
588.000 |
2.646.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
321 |
PP2400376220 |
397 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
44.115 |
882.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
322 |
PP2400376221 |
398 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
6.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
323 |
PP2400376222 |
399 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
7.380 |
295.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
324 |
PP2400376224 |
401 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomid |
50mg |
471114979724 (Số cũ: VN2-243-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
59.200 |
236.800.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
325 |
PP2400376225 |
402 |
Tazilex-F |
Thiamazol |
10mg |
VD-20363-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.600 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
326 |
PP2400376226 |
403 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
97.000 |
1.400 |
135.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
327 |
PP2400376227 |
404 |
Glockner-5 |
Thiamazol |
5mg |
VD-23921-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
97.000 |
1.000 |
97.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
328 |
PP2400376228 |
405 |
Thiotepa for Injection USP |
Thiotepa |
100 mg |
10506/QLD-KD (19/12/2023); 760/QLD-KD (13/03/2024); 1507/QLD-KD (24/05/2024) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Sterimax Inc |
Canada |
Hộp 1 lọ 100 mg |
Lọ |
20 |
29.736.000 |
594.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
329 |
PP2400376229 |
406 |
Tigemy 50 |
Tigecyclin |
50mg |
VD-35794-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ |
lọ |
2.000 |
690.000 |
1.380.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
330 |
PP2400376231 |
408 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
7.700 |
323.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
331 |
PP2400376232 |
409 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
315.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
332 |
PP2400376235 |
412 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
6.900 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
333 |
PP2400376236 |
413 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
4.900 |
10.332.000 |
50.626.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
334 |
PP2400376237 |
414 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.400 |
8.190.000 |
68.796.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
335 |
PP2400376238 |
415 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 (QLSP-H03-1175-19) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
2.800 |
26.271.000 |
73.558.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
336 |
PP2400376239 |
416 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
5.000 |
22.680.000 |
113.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
337 |
PP2400376240 |
417 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
SP3-1217-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
31.773.840 |
3.177.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
338 |
PP2400376241 |
418 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
160mg |
SP3-1218-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
50.832.915 |
5.083.291.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
339 |
PP2400376242 |
419 |
Lonsurf® 15mg/6.14mg |
Trifluridine + Tipiracil |
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg) |
499110018623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.108.630 |
1.662.945.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
340 |
PP2400376243 |
420 |
Lonsurf® 20mg/8.19mg |
Trifluridine + Tipiracil |
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg) |
499110018723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.138.594 |
2.277.188.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
341 |
PP2400376244 |
421 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
50 |
7.699.999 |
384.999.950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
342 |
PP2400376245 |
422 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
100 |
2.556.999 |
255.699.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
343 |
PP2400376246 |
423 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
1.200 |
90.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
344 |
PP2400376247 |
424 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
500110088623 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
UK |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
200 |
692.948 |
138.589.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
345 |
PP2400376248 |
425 |
Ucolic Tablet |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VN-22608-20 |
Uống |
Viên nén |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
346 |
PP2400376249 |
426 |
Ursochol 250mg |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22135-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 50 viên |
Viên |
20.000 |
9.600 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
347 |
PP2400376251 |
428 |
Valbivi 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1000mg |
VD-18366-13 (Số đăng ký gia hạn 893115545924) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
27.750 |
83.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
348 |
PP2400376252 |
429 |
Vincran |
Vincristin sulfat |
1mg |
VN-21534-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7.300 |
189.000 |
1.379.700.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
349 |
PP2400376254 |
431 |
Vincristine Sulfate For Injection USP 2mg/vial |
Vincristine sulfate |
2mg |
2938/QLD-KD (27/08/2024) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Kwality Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột đông khô |
Lọ |
2.000 |
165.900 |
331.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
350 |
PP2400376255 |
432 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
9.700 |
1.100.000 |
10.670.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
351 |
PP2400376256 |
433 |
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) |
30mg |
471110441323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
9.700 |
1.650.000 |
16.005.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
352 |
PP2400376257 |
434 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.600 |
4.100.000 |
10.660.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
353 |
PP2400376259 |
436 |
Moriamin Forte |
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid |
18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg + 2,000IU + 200IU + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg |
VD-23274-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Resantis Việt Nam-Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
3.140 |
2.826.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
354 |
PP2400376264 |
441 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
25.000 |
1.900 |
47.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
355 |
PP2400376265 |
442 |
Savi C 500 |
Vitamin C (Acid Ascorbic) |
500mg |
VD-23653-15 (gia hạn theo Quyết định 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022, có hiệu lực: 5 năm kể từ ngày được gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
356 |
PP2400376266 |
443 |
VENRUTINE |
Vitamin C + Rutin |
100mg + 500mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
3.150 |
40.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
357 |
PP2400376267 |
444 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.800 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
358 |
PP2400376268 |
445 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
12.000 |
170 |
2.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
359 |
PP2400376269 |
446 |
Metiblo |
Methylthioninium chloride
(Methylene Blue) |
10mg/ml |
3469/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoires Sterop NV |
Bỉ |
Hộp 10 ống x1ml |
Ống |
1.000 |
380.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8335/QĐ-BVUB |
19/12/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |