Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
15:30 16/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
17:06 16/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
102
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400375824 Abiraterone acetate vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 655.750.050 180 420.000.000 420.000.000 0
2 PP2400375825 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 779.940.000 779.940.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 739.821.600 739.821.600 0
3 PP2400375826 Abiraterone acetate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 718.779.312 180 1.797.600.000 1.797.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 2.275.702.800 2.275.702.800 0
4 PP2400375827 Abiraterone acetate vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 655.750.050 180 420.000.000 420.000.000 0
5 PP2400375828 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 228.060 180 7.602.000 7.602.000 0
6 PP2400375829 Acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 191.280.000 191.280.000 0
7 PP2400375830 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 108.528.900 180 535.500.000 535.500.000 0
8 PP2400375832 Acid amin + glucose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 1.822.500.000 1.822.500.000 0
9 PP2400375833 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 150 120.500.000 180 1.857.433.500 1.857.433.500 0
10 PP2400375834 Acid amin + glucose + lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 1.800.000.000 1.800.000.000 0
11 PP2400375835 Acid amin + glucose + lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 1.204.000.000 1.204.000.000 0
12 PP2400375836 Acid amin + glucose + lipid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 150 120.500.000 180 2.016.000.000 2.016.000.000 0
13 PP2400375837 Acid amin + glucose + lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 1.671.597.600 1.671.597.600 0
14 PP2400375838 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 108.528.900 180 228.800.000 228.800.000 0
15 PP2400375839 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 330.000.000 330.000.000 0
16 PP2400375840 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 108.528.900 180 69.000.000 69.000.000 0
17 PP2400375841 Acid Tranexamic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 114.521.640 180 108.500.000 108.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 105.000.000 105.000.000 0
18 PP2400375842 Acid zoledronic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 1.479.000.000 1.479.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 136.854.000 180 1.570.800.000 1.570.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 56.215.000 180 1.555.500.000 1.555.500.000 0
19 PP2400375843 Acid zoledronic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 598.750.000 598.750.000 0
20 PP2400375844 Acid zoledronic vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 18.000.000 180 600.000.000 600.000.000 0
21 PP2400375845 Acid zoledronic vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 450.450.000 180 9.475.000.000 9.475.000.000 0
22 PP2400375846 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 2.154.600.000 2.154.600.000 0
23 PP2400375847 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 6.384.000.000 6.384.000.000 0
24 PP2400375848 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 2.154.600.000 2.154.600.000 0
25 PP2400375849 Alfuzosin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 1.200.000.000 180 7.000.000 7.000.000 0
26 PP2400375850 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 16.594.800 180 35.000.000 35.000.000 0
27 PP2400375851 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 8.261.400 180 368.100.000 368.100.000 0
28 PP2400375852 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 7.576.260 180 30.400.000 30.400.000 0
29 PP2400375854 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 114.521.640 180 601.920.000 601.920.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 29.654.640 180 598.500.000 598.500.000 0
30 PP2400375856 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 114.521.640 180 203.500.000 203.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 29.654.640 180 207.480.000 207.480.000 0
31 PP2400375858 Ampicilin + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 101.000.000 182 3.331.746.000 3.331.746.000 0
32 PP2400375859 Ampicilin + Sulbactam vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 150 83.637.480 210 2.266.866.000 2.266.866.000 0
33 PP2400375860 Apalutamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 1.331.997.600 1.331.997.600 0
34 PP2400375861 Apixaban vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 84.356.000 180 85.720.000 85.720.000 0
vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 150 4.050.000 180 82.500.000 82.500.000 0
35 PP2400375862 Aspirin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 46.735.500 180 3.500.000 3.500.000 0
36 PP2400375863 Atezolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 22.217.625.600 22.217.625.600 0
37 PP2400375864 Atorvastatin + Ezetimibe vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 84.356.000 180 375.000.000 375.000.000 0
38 PP2400375865 Atracurium besylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 56.215.000 180 9.000.000 9.000.000 0
39 PP2400375866 Atracurium besylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 5.104.600 5.104.600 0
40 PP2400375867 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 37.100.000 37.100.000 0
41 PP2400375868 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 81.000.000 180 15.000.000 15.000.000 0
42 PP2400375869 Bendamustine vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 718.779.312 180 2.741.340.000 2.741.340.000 0
43 PP2400375870 Bendamustine vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 542.771.880 181 1.550.000.000 1.550.000.000 0
44 PP2400375871 Bendamustine vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 718.779.312 180 364.709.750 364.709.750 0
45 PP2400375872 Bendamustine vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 542.771.880 181 278.000.000 278.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 718.779.312 180 291.767.800 291.767.800 0
46 PP2400375873 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 4.756.087.000 4.756.087.000 0
47 PP2400375874 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 6.441.678.000 180 7.824.600.000 7.824.600.000 0
48 PP2400375875 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 10.203.000.000 180 22.302.000.000 22.302.000.000 0
49 PP2400375876 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 17.372.828.000 17.372.828.000 0
50 PP2400375877 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 6.441.678.000 180 34.927.200.000 34.927.200.000 0
51 PP2400375878 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 10.203.000.000 180 116.953.200.000 116.953.200.000 0
52 PP2400375879 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 241.046.220 180 475.000.000 475.000.000 0
53 PP2400375880 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 22.000.000 180 59.850.000 59.850.000 0
54 PP2400375881 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 1.200.000.000 180 48.000.000 48.000.000 0
55 PP2400375882 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 938.372.400 938.372.400 0
56 PP2400375884 Bortezomib vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 718.779.312 180 4.748.800.000 4.748.800.000 0
57 PP2400375885 Bortezomib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 330.000.000 330.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 252.000.000 252.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 406.573.200 406.573.200 0
58 PP2400375886 Brentuximab Vedotin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 6.321.443.300 6.321.443.300 0
59 PP2400375888 Budesonid + Formoterol fumarate dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 219.000.000 219.000.000 0
60 PP2400375889 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 482.590.500 181 595.000.000 595.000.000 0
61 PP2400375890 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 150 3.240.000 180 108.000.000 108.000.000 0
62 PP2400375891 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 29.654.640 180 1.638.000 1.638.000 0
63 PP2400375892 Calci folinat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 28.991.340 180 184.800.000 184.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 114.521.640 180 184.800.000 184.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 216.000.000 216.000.000 0
64 PP2400375893 Calci folinat vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 10.203.000.000 180 1.992.900.000 1.992.900.000 0
65 PP2400375894 Calci folinat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 18.491.880 180 139.650.000 139.650.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 28.991.340 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 114.521.640 180 143.500.000 143.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 175.000.000 175.000.000 0
66 PP2400375896 Calcitriol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 3.591.000 180 113.400.000 113.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 114.000.000 114.000.000 0
67 PP2400375897 Capecitabin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 655.750.050 180 7.982.000.000 7.982.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 352.654.000 190 7.774.000.000 7.774.000.000 0
68 PP2400375898 Carbazochrom vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 49.587.000 180 48.000.000 48.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.440.000 180 44.730.000 44.730.000 0
69 PP2400375899 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 542.771.880 181 2.487.000.000 2.487.000.000 0
70 PP2400375900 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 6.444.900.000 6.444.900.000 0
71 PP2400375901 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 8.261.400 180 3.890.000 3.890.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 46.735.500 180 4.100.000 4.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 4.090.000 4.090.000 0
72 PP2400375902 Caspofungin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 18.360.000 180 562.500.000 562.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 585.010.800 585.010.800 0
73 PP2400375903 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 63.748.500 63.748.500 0
74 PP2400375904 Cefazolin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 301.978.800 180 1.399.440.000 1.399.440.000 0
75 PP2400375905 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 136.854.000 180 159.000.000 159.000.000 0
76 PP2400375906 Cefoperazon + Sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 461.947.500 181 997.250.000 997.250.000 0
77 PP2400375907 Cefoperazon + Sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 136.854.000 180 2.730.000.000 2.730.000.000 0
78 PP2400375908 Cefpirom vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 301.978.800 180 3.749.760.000 3.749.760.000 0
79 PP2400375909 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 298.000.000 298.000.000 0
80 PP2400375910 Ceftazidim + avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 1.386.000.000 1.386.000.000 0
81 PP2400375911 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 114.521.640 180 59.750.000 59.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 63.000.000 63.000.000 0
82 PP2400375912 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 17.820.000 180 594.000.000 594.000.000 0
83 PP2400375913 Chlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 5.726.280 180 4.200.000 4.200.000 0
84 PP2400375914 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 5.726.280 180 64.530.000 64.530.000 0
85 PP2400375915 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 30.480.000 180 1.016.000.000 1.016.000.000 0
86 PP2400375916 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 5.207.000.000 5.207.000.000 0
87 PP2400375918 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 5.726.280 180 2.640.000 2.640.000 0
88 PP2400375919 Codein + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 1.020.000 180 34.000.000 34.000.000 0
89 PP2400375920 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 925.000 925.000 0
90 PP2400375921 Colistin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 301.978.800 180 600.000.000 600.000.000 0
91 PP2400375922 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 15.380.400 180 284.550.000 284.550.000 0
92 PP2400375925 Cytarabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 1.054.500.000 1.054.500.000 0
93 PP2400375926 Dacarbazin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 718.779.312 180 1.099.200.000 1.099.200.000 0
94 PP2400375927 Dactinomycin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 718.779.312 180 2.069.600.000 2.069.600.000 0
95 PP2400375928 Danazol vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 150 3.685.500 180 22.100.000 22.100.000 0
96 PP2400375929 Danazol vn0304599177 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG 150 12.894.000 180 76.000.000 76.000.000 0
97 PP2400375930 Danazol vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 150 3.685.500 180 51.750.000 51.750.000 0
98 PP2400375931 Danazol vn0304599177 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG 150 12.894.000 180 184.800.000 184.800.000 0
99 PP2400375932 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 214.700.000 214.700.000 0
100 PP2400375933 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 93.034.970 93.034.970 0
101 PP2400375934 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 1.488.559.600 1.488.559.600 0
102 PP2400375935 Daunorubicin vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 150 44.537.535 180 104.884.500 104.884.500 0
103 PP2400375936 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 88.042.500 88.042.500 0
104 PP2400375937 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 549.990.000 549.990.000 0
105 PP2400375938 Denosumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 4.065.550.000 4.065.550.000 0
106 PP2400375939 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 2.700.000.000 2.700.000.000 0
107 PP2400375940 Desloratadin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 3.201.000 180 106.700.000 106.700.000 0
108 PP2400375941 Dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 283.500 180 9.450.000 9.450.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 29.654.640 180 9.135.000 9.135.000 0
109 PP2400375942 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 114.521.640 180 139.600.000 139.600.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 29.654.640 180 142.800.000 142.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 140.000.000 140.000.000 0
110 PP2400375943 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 718.779.312 180 140.400.000 140.400.000 0
111 PP2400375945 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 81.000.000 180 10.500.000 10.500.000 0
112 PP2400375946 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 81.000.000 180 15.120.000 15.120.000 0
113 PP2400375948 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 150 534.000 180 17.800.000 17.800.000 0
114 PP2400375949 Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 150 781.356.000 180 74.900.000 74.900.000 0
115 PP2400375950 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 18.491.880 180 3.200.000 3.200.000 0
116 PP2400375951 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 46.735.500 180 6.500.000 6.500.000 0
117 PP2400375952 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 100.800.000 100.800.000 0
118 PP2400375953 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 16.594.800 180 30.000.000 30.000.000 0
119 PP2400375954 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 2.054.689.600 2.054.689.600 0
120 PP2400375955 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 2.283.840.000 2.283.840.000 0
121 PP2400375956 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 728.910.000 728.910.000 0
122 PP2400375957 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 989.982.000 989.982.000 0
123 PP2400375958 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 18.240.000.000 18.240.000.000 0
124 PP2400375959 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 209.353.720 209.353.720 0
125 PP2400375960 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 12.561.223.500 12.561.223.500 0
126 PP2400375961 Ebastin vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 150 3.685.500 180 49.000.000 49.000.000 0
127 PP2400375962 Empagliflozin + Linagliptin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 150 18.249.300 180 330.000.000 330.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 72.189.300 180 322.500.000 322.500.000 0
128 PP2400375963 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 78.000.000 78.000.000 0
129 PP2400375964 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 294.000.000 294.000.000 0
130 PP2400375965 Enoxaparin natri vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 1.200.000.000 180 287.700.000 287.700.000 0
131 PP2400375966 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 285.000.000 285.000.000 0
132 PP2400375967 Enzalutamide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 616.500.000 616.500.000 0
133 PP2400375968 Ephedrin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 84.356.000 180 115.400.000 115.400.000 0
134 PP2400375969 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 1.582.581.000 1.582.581.000 0
135 PP2400375970 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 4.176.900.000 4.176.900.000 0
136 PP2400375971 Eribulin mesylate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 1.411.200.000 1.411.200.000 0
137 PP2400375972 Erlotinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 302.530.000 180 4.588.500.000 4.588.500.000 0
138 PP2400375973 Erlotinib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 482.590.500 181 602.680.000 602.680.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 54.447.720 180 1.178.000.000 1.178.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 674.880.000 674.880.000 0
139 PP2400375974 Erlotinib vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 150 23.629.050 180 781.770.000 781.770.000 0
vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 150 24.825.000 180 787.175.000 787.175.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 655.750.050 180 644.000.000 644.000.000 0
vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 150 23.629.050 180 700.350.000 700.350.000 0
140 PP2400375975 Erythropoietin alpha vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 301.978.800 180 455.000.000 455.000.000 0
141 PP2400375976 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 46.735.500 180 361.400.000 361.400.000 0
142 PP2400375977 Ester etylic của acid béo iod hóa vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 1.860.000.000 1.860.000.000 0
143 PP2400375978 Etamsylat vn0101253409 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc 150 13.500.000 180 450.000.000 450.000.000 0
144 PP2400375979 Etoposid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 482.590.500 181 910.000.000 910.000.000 0
145 PP2400375980 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 1.649.970.000 1.649.970.000 0
146 PP2400375981 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 241.046.220 180 1.440.000.000 1.440.000.000 0
147 PP2400375982 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 598.800.000 598.800.000 0
148 PP2400375983 Febuxostat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 167.292.000 180 38.600.000 38.600.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 1.600.000.000 180 38.600.000 38.600.000 0
149 PP2400375984 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 81.000.000 180 180.000.000 180.000.000 0
150 PP2400375987 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 150 61.065.000 180 1.023.000.000 1.023.000.000 0
151 PP2400375988 Filgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 280.600.000 280.600.000 0
152 PP2400375990 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 1.396.500.000 1.396.500.000 0
153 PP2400375992 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 10.978.735.000 10.978.735.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 330.000.000 180 10.747.500.000 10.747.500.000 0
154 PP2400375993 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 9.330.875.000 9.330.875.000 0
155 PP2400375994 Gadobenic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 84.356.000 180 1.874.250.000 1.874.250.000 0
156 PP2400375995 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 2.002.000.000 2.002.000.000 0
157 PP2400375996 Ganciclovir vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 84.356.000 180 363.499.500 363.499.500 0
158 PP2400375997 Gefitinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 5.488.446.600 5.488.446.600 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 241.046.220 180 5.797.858.500 5.797.858.500 0
159 PP2400375998 Gefitinib vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 150 52.470.000 180 1.749.000.000 1.749.000.000 0
160 PP2400375999 Gefitinib vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 655.750.050 180 2.432.700.000 2.432.700.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 352.654.000 190 2.386.800.000 2.386.800.000 0
161 PP2400376000 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 2.974.800.000 2.974.800.000 0
162 PP2400376001 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 1.727.989.200 1.727.989.200 0
163 PP2400376002 Gemcitabin vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 148.534.938 195 2.134.620.000 2.134.620.000 0
164 PP2400376003 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 1.385.769.000 1.385.769.000 0
165 PP2400376004 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 8.261.400 180 3.720.000 3.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 3.910.000 3.910.000 0
166 PP2400376005 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 306.111.300 180 54.000.000 54.000.000 0
167 PP2400376006 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 9.839.000 9.839.000 0
168 PP2400376008 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 139.860.000 139.860.000 0
169 PP2400376009 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 306.111.300 180 1.200.000.000 1.200.000.000 0
170 PP2400376010 Glucose vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 12.924.000 180 420.000.000 420.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 94.340.220 180 430.800.000 430.800.000 0
171 PP2400376011 Glutathion vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 72.189.300 180 1.630.000.000 1.630.000.000 0
172 PP2400376013 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 28.991.340 180 9.996.000 9.996.000 0
173 PP2400376014 Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 85.000.000 85.000.000 0
174 PP2400376015 Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 1.376.000.000 1.376.000.000 0
175 PP2400376016 Human Albumin Serum (HAS) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 150 781.356.000 180 892.500.000 892.500.000 0
176 PP2400376017 Idarubicin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 354.319.400 354.319.400 0
177 PP2400376018 Idarubicin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 613.677.900 613.677.900 0
178 PP2400376019 Ifosfamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 5.775.000.000 5.775.000.000 0
179 PP2400376021 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 49.587.000 180 940.000.000 940.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 114.521.640 180 921.000.000 921.000.000 0
180 PP2400376022 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 241.046.220 180 21.600.000 21.600.000 0
181 PP2400376023 Insulin tác dụng chậm, kéo dài vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 123.500.000 123.500.000 0
182 PP2400376026 Iode131 (I-131) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 388.930.512 180 2.250.000.000 2.250.000.000 0
183 PP2400376027 Iode131 (I-131) vn0106228445 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN 150 499.500.000 180 450.000.000 450.000.000 0
184 PP2400376028 Iode131 (I-131) vn0106228445 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN 150 499.500.000 180 16.200.000.000 16.200.000.000 0
185 PP2400376029 Iode131 (I-131) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 150 781.356.000 180 21.850.000.000 21.850.000.000 0
186 PP2400376030 Iode131 (I-131) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 388.930.512 180 2.000.000.000 2.000.000.000 0
187 PP2400376031 Iohexol vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 25.998.600 190 866.586.000 866.586.000 0
188 PP2400376033 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 5.821.200.000 5.821.200.000 0
189 PP2400376034 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 4.507.935.600 4.507.935.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 278.000.000 180 5.052.180.000 5.052.180.000 0
190 PP2400376035 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 790.444.200 790.444.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 278.000.000 180 850.206.000 850.206.000 0
191 PP2400376037 Ixazomib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 365.963.160 365.963.160 0
192 PP2400376038 Ixazomib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 609.938.600 609.938.600 0
193 PP2400376039 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 99.000.000 99.000.000 0
194 PP2400376041 Kali clorid vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 1.200.000.000 180 35.700.000 35.700.000 0
195 PP2400376042 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 22.000.000 180 1.260.000 1.260.000 0
196 PP2400376044 Ketorolac vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 1.200.000.000 180 466.200.000 466.200.000 0
197 PP2400376045 Ketotifen vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 150 7.920.000 180 108.000.000 108.000.000 0
198 PP2400376046 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 86.860.000 86.860.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 1.200.000.000 180 84.000.000 84.000.000 0
199 PP2400376048 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 190.400.000 190.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 166.320.000 166.320.000 0
200 PP2400376049 Lenalidomid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 167.292.000 180 405.000.000 405.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 228.000.000 228.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 238.200.000 238.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 352.654.000 190 258.900.000 258.900.000 0
201 PP2400376050 Lenalidomid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 65.247.000 65.247.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 352.654.000 190 73.500.000 73.500.000 0
202 PP2400376051 Lenvatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 7.144.200.000 7.144.200.000 0
203 PP2400376052 Lenvatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 10.945.620.000 10.945.620.000 0
204 PP2400376053 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 6.441.678.000 180 1.867.320.000 1.867.320.000 0
205 PP2400376054 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 755.300.000 755.300.000 0
206 PP2400376055 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 5.726.280 180 12.852.000 12.852.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 22.000.000 180 12.796.000 12.796.000 0
207 PP2400376056 Levofloxacin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 1.200.000.000 180 1.800.000.000 1.800.000.000 0
208 PP2400376057 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 33.000.000 182 1.087.500.000 1.087.500.000 0
209 PP2400376058 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 187.200.000 187.200.000 0
210 PP2400376059 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 187.200.000 187.200.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 150 13.581.000 180 128.700.000 128.700.000 0
211 PP2400376060 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 4.411.500 180 7.950.000 7.950.000 0
212 PP2400376061 Lidocain + Adrenalin vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 150 2.625.870 180 76.050.000 76.050.000 0
213 PP2400376062 Lidocain + Adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 44.100.000 44.100.000 0
214 PP2400376063 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 448.500.000 448.500.000 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 150 61.065.000 180 950.000.000 950.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 372.500.000 372.500.000 0
215 PP2400376064 Linezolid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 302.530.000 180 460.000.000 460.000.000 0
216 PP2400376065 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 1.096.200 180 36.225.000 36.225.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 150 83.637.480 210 39.375.000 39.375.000 0
217 PP2400376066 L-Ornithin L-Aspartat vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 27.900.000 180 378.000.000 378.000.000 0
218 PP2400376067 L-Ornithin L-Aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 194.900.000 194.900.000 0
219 PP2400376068 Losartan vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 72.189.300 180 168.000.000 168.000.000 0
220 PP2400376069 Losartan + Amlodipin vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 150 7.920.000 180 163.800.000 163.800.000 0
221 PP2400376071 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 150 83.637.480 210 309.960.000 309.960.000 0
222 PP2400376072 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 150 13.581.000 180 288.000.000 288.000.000 0
223 PP2400376073 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 49.266.000 49.266.000 0
224 PP2400376074 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 66.000.000 180 157.500.000 157.500.000 0
225 PP2400376075 Mecobalamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 32.400.000 32.400.000 0
226 PP2400376076 Meglumin sodium succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 9.114.000 180 303.800.000 303.800.000 0
227 PP2400376077 Melphalan vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 1.600.000.000 180 553.392.000 553.392.000 0
228 PP2400376078 Mercaptopurin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 1.600.000.000 180 67.200.000 67.200.000 0
229 PP2400376079 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 49.587.000 180 480.000.000 480.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 114.521.640 180 485.000.000 485.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 529.620.000 529.620.000 0
230 PP2400376081 Mesna vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 1.004.800.000 1.004.800.000 0
231 PP2400376082 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 1.499.400 180 49.980.000 49.980.000 0
232 PP2400376083 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 1.200.000.000 180 400.000.000 400.000.000 0
233 PP2400376084 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 884.940.000 884.940.000 0
234 PP2400376085 Methotrexat vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 18.689.580 180 619.500.000 619.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 619.458.000 619.458.000 0
235 PP2400376086 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 278.000.000 180 70.000.000 70.000.000 0
236 PP2400376087 Methotrexat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 756.000.000 756.000.000 0
237 PP2400376088 Methyl prednisolon vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 401.799.510 180 980.420.000 980.420.000 0
238 PP2400376089 Methylene Diphosphonate (MDP) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 150 781.356.000 180 350.000.000 350.000.000 0
239 PP2400376090 Methylene Diphosphonate (MDP) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 388.930.512 180 374.960.000 374.960.000 0
240 PP2400376091 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 20.475.000 20.475.000 0
241 PP2400376092 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 4.411.500 180 23.600.000 23.600.000 0
242 PP2400376094 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 7.576.260 180 126.000.000 126.000.000 0
243 PP2400376095 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 108.528.900 180 154.350.000 154.350.000 0
244 PP2400376096 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 150 5.265.000 180 175.500.000 175.500.000 0
245 PP2400376099 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 108.528.900 180 1.999.200.000 1.999.200.000 0
246 PP2400376100 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 114.521.640 180 131.250.000 131.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 132.420.000 132.420.000 0
247 PP2400376105 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 306.111.300 180 1.650.000.000 1.650.000.000 0
248 PP2400376106 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 94.340.220 180 566.500.000 566.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 582.890.000 582.890.000 0
249 PP2400376107 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 306.111.300 180 1.650.000.000 1.650.000.000 0
250 PP2400376108 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 684.900.000 684.900.000 0
251 PP2400376109 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 306.111.300 180 3.217.500.000 3.217.500.000 0
252 PP2400376110 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 94.340.220 180 919.050.000 919.050.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 306.111.300 180 957.000.000 957.000.000 0
253 PP2400376111 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 64.701.000 64.701.000 0
254 PP2400376112 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose anhydrous vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 108.528.900 180 255.000.000 255.000.000 0
255 PP2400376114 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 287.757.000 287.757.000 0
256 PP2400376115 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 18.491.880 180 7.896.000 7.896.000 0
257 PP2400376118 Neostigmin methylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 142.200.000 142.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 139.248.000 139.248.000 0
258 PP2400376119 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 1.702.000.000 1.702.000.000 0
259 PP2400376120 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 50.000.000 50.000.000 0
260 PP2400376121 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 1.050.000.000 1.050.000.000 0
261 PP2400376122 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 37.470.000 37.470.000 0
262 PP2400376123 Nicardipin hydroclorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 94.340.220 180 23.580.000 23.580.000 0
263 PP2400376125 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 18.491.880 180 57.540.000 57.540.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 28.991.340 180 71.000.000 71.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 65.000.000 65.000.000 0
264 PP2400376126 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 28.991.340 180 34.100.000 34.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 36.000.000 36.000.000 0
265 PP2400376128 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 15.380.400 180 13.081.530 13.081.530 0
266 PP2400376129 Obinutuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 844.936.290 844.936.290 0
267 PP2400376130 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 148.534.938 195 156.400.000 156.400.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 718.779.312 180 139.145.000 139.145.000 0
268 PP2400376131 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 80.000.000 80.000.000 0
269 PP2400376133 Ondansetron vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 27.900.000 180 550.000.000 550.000.000 0
270 PP2400376134 Ondansetron vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 150 47.412.000 180 1.580.400.000 1.580.400.000 0
271 PP2400376135 Ondansetron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 81.000.000 180 822.150.000 822.150.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 1.600.000.000 180 983.100.000 983.100.000 0
272 PP2400376136 Paclitacel (dạng Polymeric Micelle) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 3.510.000.000 3.510.000.000 0
273 PP2400376137 Paclitacel (dạng Polymeric Micelle) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 375.000.000 375.000.000 0
274 PP2400376138 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 6.441.678.000 180 7.497.000.000 7.497.000.000 0
275 PP2400376139 Palbociclib vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 655.750.050 180 2.500.000.000 2.500.000.000 0
276 PP2400376140 Palbociclib vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 655.750.050 180 4.104.000.000 4.104.000.000 0
277 PP2400376141 Palbociclib vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 655.750.050 180 540.000.000 540.000.000 0
278 PP2400376142 Palonosetron vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 1.600.000.000 180 31.835.900.000 31.835.900.000 0
279 PP2400376143 Palonosetron vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 542.771.880 181 13.949.628.000 13.949.628.000 0
280 PP2400376144 Palonosetron vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 461.947.500 181 5.934.000.000 5.934.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 482.590.500 181 4.066.400.000 4.066.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 4.692.000.000 4.692.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.530.000.000 180 5.284.986.000 5.284.986.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 150 369.840.000 180 4.370.000.000 4.370.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 401.799.510 180 4.341.940.000 4.341.940.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 1.600.000.000 180 5.014.000.000 5.014.000.000 0
281 PP2400376145 Palonosetron + Netupitant vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 718.779.312 180 3.796.000.000 3.796.000.000 0
282 PP2400376146 Pantoprazol vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 150 83.637.480 210 458.640.000 458.640.000 0
283 PP2400376147 Papaverin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 7.576.260 180 5.382.000 5.382.000 0
284 PP2400376148 Paracetamol vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 94.340.220 180 968.000.000 968.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 929.500.000 929.500.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 306.111.300 180 968.000.000 968.000.000 0
285 PP2400376149 Paracetamol + Codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 16.594.800 180 488.160.000 488.160.000 0
286 PP2400376150 Paracetamol + Codein phosphat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 150 10.935.000 180 363.500.000 363.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 278.000.000 180 361.600.000 361.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 360.700.000 360.700.000 0
287 PP2400376151 Paracetamol + Tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 302.530.000 180 1.759.800.000 1.759.800.000 0
288 PP2400376152 Paracetamol + Tramadol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 53.400.000 180 1.780.000.000 1.780.000.000 0
289 PP2400376153 Pazopanib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 6.406.677.000 6.406.677.000 0
290 PP2400376154 Pazopanib vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 450.450.000 180 682.000.000 682.000.000 0
291 PP2400376155 Pazopanib vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 450.450.000 180 1.364.000.000 1.364.000.000 0
292 PP2400376156 Pegaspargase vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 1.600.000.000 180 2.999.000.000 2.999.000.000 0
293 PP2400376157 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 6.441.678.000 180 38.350.200.000 38.350.200.000 0
294 PP2400376158 Pegfilgrastim vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 150 1.565.520.000 210 52.184.000.000 52.184.000.000 0
295 PP2400376159 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 28.238.100.000 28.238.100.000 0
296 PP2400376160 Pembrolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 123.280.000.000 123.280.000.000 0
297 PP2400376161 Pertuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 41.571.967.500 41.571.967.500 0
298 PP2400376164 Phytomenadion vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 278.000.000 180 61.600.000 61.600.000 0
299 PP2400376165 Polatuzumab vedotin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 8.801.675.910 8.801.675.910 0
300 PP2400376166 Polatuzumab vedotin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 3.143.056.300 3.143.056.300 0
301 PP2400376167 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 819.366.000 819.366.000 0
302 PP2400376168 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 16.960.000 16.960.000 0
303 PP2400376169 Povidon Iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 15.380.400 180 200.340.000 200.340.000 0
304 PP2400376170 Progesteron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 169.000.000 169.000.000 0
305 PP2400376171 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 4.411.500 180 7.500.000 7.500.000 0
306 PP2400376172 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 274.868.000 274.868.000 0
307 PP2400376173 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 134.200.000 134.200.000 0
308 PP2400376174 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 84.356.000 180 24.678.000 24.678.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 148.534.938 195 25.845.000 25.845.000 0
309 PP2400376175 Rabeprazol vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 150 94.500.000 185 3.150.000.000 3.150.000.000 0
310 PP2400376176 Rabeprazol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 150 128.700.000 180 4.290.000.000 4.290.000.000 0
311 PP2400376177 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 5.726.280 180 103.480.000 103.480.000 0
312 PP2400376178 Ramucirumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 1.638.000.000 1.638.000.000 0
313 PP2400376179 Ramucirumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 3.255.000.000 3.255.000.000 0
314 PP2400376180 Ribociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 27.639.000.000 27.639.000.000 0
315 PP2400376181 Ringer acetat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 66.000.000 180 518.000.000 518.000.000 0
316 PP2400376182 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 306.111.300 180 514.800.000 514.800.000 0
317 PP2400376183 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 980.000.000 180 176.904.000 176.904.000 0
318 PP2400376184 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 3.264.047.250 3.264.047.250 0
319 PP2400376185 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 1.674.388.500 1.674.388.500 0
320 PP2400376186 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 31.741.437.500 31.741.437.500 0
321 PP2400376187 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 22.179.360.000 22.179.360.000 0
322 PP2400376188 Rivaroxaban vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 81.000.000 180 58.065.000 58.065.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 54.447.720 180 91.700.000 91.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 22.000.000 180 78.330.000 78.330.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 85.120.000 85.120.000 0
323 PP2400376189 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 482.590.500 181 175.000.000 175.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 54.447.720 180 203.000.000 203.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 22.000.000 180 177.296.000 177.296.000 0
324 PP2400376190 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 482.590.500 181 175.000.000 175.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 22.000.000 180 135.492.000 135.492.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.994.000.000 180 157.794.000 157.794.000 0
325 PP2400376191 Rocuronium Bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 273.000.000 273.000.000 0
326 PP2400376192 Rocuronium Bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 18.491.880 180 340.300.000 340.300.000 0
327 PP2400376193 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 10.000.000 10.000.000 0
328 PP2400376194 Salbutamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 81.000.000 180 42.100.000 42.100.000 0
329 PP2400376195 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 139.045.000 139.045.000 0
330 PP2400376196 Samarium 153 (đã gắn EDTMP) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 388.930.512 180 3.119.990.400 3.119.990.400 0
331 PP2400376197 Samarium 153 (đã gắn EDTMP) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 388.930.512 180 1.247.400.000 1.247.400.000 0
332 PP2400376198 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 150 120.500.000 180 177.265.000 177.265.000 0
333 PP2400376199 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 425.500.000 425.500.000 0
334 PP2400376200 Sắt protein succinylat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 28.991.340 180 211.600.000 211.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 276.000.000 276.000.000 0
335 PP2400376201 Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 150 781.356.000 180 398.700.000 398.700.000 0
336 PP2400376202 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 26.650.000 26.650.000 0
337 PP2400376203 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 722.925.000 722.925.000 0
338 PP2400376204 Sorafenib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 302.530.000 180 3.108.000.000 3.108.000.000 0
339 PP2400376205 Sorafenib vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 301.978.800 180 3.861.760.000 3.861.760.000 0
340 PP2400376206 Sorbitol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 108.528.900 180 78.000.000 78.000.000 0
341 PP2400376209 Sultamicillin vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 23.400.000 180 780.000.000 780.000.000 0
342 PP2400376211 Technetium 99m (Tc-99m) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 388.930.512 180 1.792.000.000 1.792.000.000 0
343 PP2400376212 Technetium 99m (Tc-99m) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 150 781.356.000 180 2.730.000.000 2.730.000.000 0
344 PP2400376213 Technetium 99m (Tc-99m) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 388.930.512 180 2.180.000.000 2.180.000.000 0
345 PP2400376214 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 4.857.120.000 4.857.120.000 0
346 PP2400376215 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 6.599.964.000 6.599.964.000 0
347 PP2400376216 Tegafur-uracil (UFT or UFUR) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 167.292.000 180 4.875.000.000 4.875.000.000 0
348 PP2400376217 Temozolomid vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 10.203.000.000 180 7.087.500.000 7.087.500.000 0
349 PP2400376218 Temozolomid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 450.450.000 180 3.330.000.000 3.330.000.000 0
350 PP2400376219 Temozolomid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 655.750.050 180 2.646.000.000 2.646.000.000 0
351 PP2400376220 Tenofovir alafenamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 882.300.000 882.300.000 0
352 PP2400376221 Tenofovir alafenamide vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 46.735.500 180 1.200.000.000 1.200.000.000 0
353 PP2400376222 Tenoxicam vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 1.200.000.000 180 295.200.000 295.200.000 0
354 PP2400376224 Thalidomid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 167.292.000 180 236.800.000 236.800.000 0
355 PP2400376225 Thiamazol vn0304599177 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG 150 12.894.000 180 72.000.000 72.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 482.590.500 181 85.050.000 85.050.000 0
356 PP2400376226 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 135.800.000 135.800.000 0
357 PP2400376227 Thiamazol vn0304599177 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG 150 12.894.000 180 97.000.000 97.000.000 0
358 PP2400376228 Thiotepa vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 1.600.000.000 180 594.720.000 594.720.000 0
359 PP2400376229 Tigecyclin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 1.200.000.000 180 1.380.000.000 1.380.000.000 0
360 PP2400376231 Tofisopam vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 1.200.000.000 180 323.400.000 323.400.000 0
361 PP2400376232 Tolvaptan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 630.000.000 630.000.000 0
362 PP2400376235 Tramadol hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 7.576.260 180 69.000.000 69.000.000 0
363 PP2400376236 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 6.441.678.000 180 50.626.800.000 50.626.800.000 0
364 PP2400376237 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 10.203.000.000 180 68.796.000.000 68.796.000.000 0
365 PP2400376238 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 6.441.678.000 180 73.558.800.000 73.558.800.000 0
366 PP2400376239 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 10.203.000.000 180 113.400.000.000 113.400.000.000 0
367 PP2400376240 Trastuzumab emtansine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 3.177.384.000 3.177.384.000 0
368 PP2400376241 Trastuzumab emtansine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 5.083.291.500 5.083.291.500 0
369 PP2400376242 Trifluridine + Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 1.662.945.000 1.662.945.000 0
370 PP2400376243 Trifluridine + Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 2.277.188.000 2.277.188.000 0
371 PP2400376244 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 384.999.950 384.999.950 0
372 PP2400376245 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.950.000.000 191 255.699.900 255.699.900 0
373 PP2400376246 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 4.411.500 180 108.000.000 108.000.000 0
374 PP2400376247 Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 10.706.000.000 180 138.589.600 138.589.600 0
375 PP2400376248 Ursodeoxycholic acid vn0312085256 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG 150 1.200.000 180 40.000.000 40.000.000 0
376 PP2400376249 Ursodeoxycholic acid vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 150 6.180.000 180 192.000.000 192.000.000 0
377 PP2400376251 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 514.744.620 180 83.400.000 83.400.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 401.799.510 180 83.700.000 83.700.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 1.600.000.000 180 83.250.000 83.250.000 0
378 PP2400376252 Vincristin sulfat vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 150 44.537.535 180 1.379.700.000 1.379.700.000 0
379 PP2400376254 Vincristin sulfat vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 1.600.000.000 180 331.800.000 331.800.000 0
380 PP2400376255 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 150 1.132.650.000 180 10.670.000.000 10.670.000.000 0
381 PP2400376256 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 150 1.132.650.000 180 16.005.000.000 16.005.000.000 0
382 PP2400376257 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 150 1.132.650.000 180 10.660.000.000 10.660.000.000 0
383 PP2400376259 Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 278.000.000 180 2.826.000.000 2.826.000.000 0
384 PP2400376262 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 7.576.260 180 24.000.000 24.000.000 0
385 PP2400376264 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 1.425.000 180 47.500.000 47.500.000 0
386 PP2400376265 Vitamin C vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 150 1.200.000 180 40.000.000 40.000.000 0
387 PP2400376266 Vitamin C + rutin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 482.590.500 181 40.950.000 40.950.000 0
388 PP2400376267 Vitamin E vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 150 13.581.000 180 36.000.000 36.000.000 0
389 PP2400376268 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 5.726.280 180 2.040.000 2.040.000 0
390 PP2400376269 Xanh Methylen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 718.779.312 180 380.000.000 380.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 102
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400375904 - Cefazolin

2. PP2400375908 - Cefpirom

3. PP2400375921 - Colistin

4. PP2400375975 - Erythropoietin alpha

5. PP2400376205 - Sorafenib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400375894 - Calci folinat

2. PP2400375950 - Digoxin

3. PP2400376115 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

4. PP2400376125 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

5. PP2400376192 - Rocuronium Bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376082 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400375875 - Bevacizumab

2. PP2400375878 - Bevacizumab

3. PP2400375893 - Calci folinat

4. PP2400376217 - Temozolomid

5. PP2400376237 - Trastuzumab

6. PP2400376239 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375858 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400375868 - Bacillus subtilis

2. PP2400375945 - Diazepam

3. PP2400375946 - Diazepam

4. PP2400375984 - Fentanyl

5. PP2400376135 - Ondansetron

6. PP2400376188 - Rivaroxaban

7. PP2400376194 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375941 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376057 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376096 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400375833 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2400375836 - Acid amin + glucose + lipid

3. PP2400376198 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375940 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105033958
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400375935 - Daunorubicin

2. PP2400376252 - Vincristin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104101387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400376026 - Iode131 (I-131)

2. PP2400376030 - Iode131 (I-131)

3. PP2400376090 - Methylene Diphosphonate (MDP)

4. PP2400376196 - Samarium 153 (đã gắn EDTMP)

5. PP2400376197 - Samarium 153 (đã gắn EDTMP)

6. PP2400376211 - Technetium 99m (Tc-99m)

7. PP2400376213 - Technetium 99m (Tc-99m)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376150 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408003
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375890 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376249 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375912 - Chlorhexidin digluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400376060 - Lidocain

2. PP2400376092 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

3. PP2400376171 - Promethazin hydroclorid

4. PP2400376246 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400376045 - Ketotifen

2. PP2400376069 - Losartan + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376010 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314981272
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376265 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375915 - Cisplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304599177
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400375929 - Danazol

2. PP2400375931 - Danazol

3. PP2400376225 - Thiamazol

4. PP2400376227 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400375850 - Allopurinol

2. PP2400375953 - Domperidon

3. PP2400376149 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400376255 - Vinorelbin

2. PP2400376256 - Vinorelbin

3. PP2400376257 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106228445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400376027 - Iode131 (I-131)

2. PP2400376028 - Iode131 (I-131)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375896 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400375922 - Cồn 70°

2. PP2400376128 - Nước oxy già

3. PP2400376169 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309930466
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400375928 - Danazol

2. PP2400375930 - Danazol

3. PP2400375961 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376061 - Lidocain + Adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376076 - Meglumin sodium succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400375861 - Apixaban

2. PP2400375864 - Atorvastatin + Ezetimibe

3. PP2400375968 - Ephedrin

4. PP2400375994 - Gadobenic acid

5. PP2400375996 - Ganciclovir

6. PP2400376174 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400375874 - Bevacizumab

2. PP2400375877 - Bevacizumab

3. PP2400376053 - Letrozol

4. PP2400376138 - Paclitaxel

5. PP2400376157 - Pegfilgrastim

6. PP2400376236 - Trastuzumab

7. PP2400376238 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400375892 - Calci folinat

2. PP2400375894 - Calci folinat

3. PP2400376013 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2400376125 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

5. PP2400376126 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

6. PP2400376200 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376176 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109495495
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375974 - Erlotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375974 - Erlotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2400375829 - Acetylcystein

2. PP2400375832 - Acid amin + glucose

3. PP2400375834 - Acid amin + glucose + lipid

4. PP2400375839 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

5. PP2400375842 - Acid zoledronic

6. PP2400375863 - Atezolizumab

7. PP2400375873 - Bevacizumab

8. PP2400375876 - Bevacizumab

9. PP2400375885 - Bortezomib

10. PP2400375886 - Brentuximab Vedotin

11. PP2400375888 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrat

12. PP2400375909 - Ceftaroline fosamil

13. PP2400375910 - Ceftazidim + avibactam

14. PP2400375925 - Cytarabin

15. PP2400375932 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

16. PP2400375938 - Denosumab

17. PP2400375954 - Doxorubicin

18. PP2400375955 - Doxorubicin

19. PP2400375992 - Fulvestrant

20. PP2400375997 - Gefitinib

21. PP2400376000 - Gemcitabin

22. PP2400376017 - Idarubicin hydroclorid

23. PP2400376018 - Idarubicin hydroclorid

24. PP2400376033 - Iopromid acid

25. PP2400376037 - Ixazomib

26. PP2400376038 - Ixazomib

27. PP2400376046 - Lacidipin

28. PP2400376058 - Levothyroxin natri

29. PP2400376059 - Levothyroxin natri

30. PP2400376063 - Linezolid

31. PP2400376087 - Methotrexat

32. PP2400376120 - Nhũ dịch lipid

33. PP2400376121 - Nhũ dịch lipid

34. PP2400376129 - Obinutuzumab

35. PP2400376153 - Pazopanib

36. PP2400376160 - Pembrolizumab

37. PP2400376161 - Pertuzumab

38. PP2400376165 - Polatuzumab vedotin

39. PP2400376166 - Polatuzumab vedotin

40. PP2400376172 - Propofol

41. PP2400376180 - Ribociclib

42. PP2400376184 - Rituximab

43. PP2400376186 - Rituximab

44. PP2400376193 - Sacubitril + Valsartan

45. PP2400376195 - Salmeterol + fluticason propionat

46. PP2400376202 - Simethicon

47. PP2400376203 - Sofosbuvir + Velpatasvir

48. PP2400376220 - Tenofovir alafenamide

49. PP2400376226 - Thiamazol

50. PP2400376240 - Trastuzumab emtansine

51. PP2400376241 - Trastuzumab emtansine

52. PP2400376247 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400375824 - Abiraterone acetate

2. PP2400375827 - Abiraterone acetate

3. PP2400375897 - Capecitabin

4. PP2400375974 - Erlotinib

5. PP2400375999 - Gefitinib

6. PP2400376139 - Palbociclib

7. PP2400376140 - Palbociclib

8. PP2400376141 - Palbociclib

9. PP2400376219 - Temozolomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400375898 - Carbazochrom

2. PP2400376021 - Imipenem + Cilastatin

3. PP2400376079 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400375913 - Chlorpheniramin

2. PP2400375914 - Ciprofloxacin

3. PP2400375918 - Clopidogrel

4. PP2400376055 - Levofloxacin

5. PP2400376177 - Rabeprazol

6. PP2400376268 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400376010 - Glucose

2. PP2400376106 - Natri clorid

3. PP2400376110 - Natri clorid

4. PP2400376123 - Nicardipin hydroclorid

5. PP2400376148 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375902 - Caspofungin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400375870 - Bendamustine

2. PP2400375872 - Bendamustine

3. PP2400375899 - Carboplatin

4. PP2400376143 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375992 - Fulvestrant

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400376059 - Levothyroxin natri

2. PP2400376072 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2400376267 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400375841 - Acid Tranexamic

2. PP2400375854 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400375856 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400375892 - Calci folinat

5. PP2400375894 - Calci folinat

6. PP2400375911 - Ceftriaxon

7. PP2400375942 - Dexamethason

8. PP2400376021 - Imipenem + Cilastatin

9. PP2400376079 - Meropenem

10. PP2400376100 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400375906 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2400376144 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101253409
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375978 - Etamsylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400375854 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400375856 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400375891 - Calci clorid

4. PP2400375941 - Dexamethason

5. PP2400375942 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400375889 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2400375973 - Erlotinib

3. PP2400375979 - Etoposid

4. PP2400376144 - Palonosetron

5. PP2400376189 - Rivaroxaban

6. PP2400376190 - Rivaroxaban

7. PP2400376225 - Thiamazol

8. PP2400376266 - Vitamin C + rutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312085256
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376248 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375844 - Acid zoledronic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400375983 - Febuxostat

2. PP2400376049 - Lenalidomid

3. PP2400376216 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)

4. PP2400376224 - Thalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310332478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375861 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400375851 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400375901 - Carvedilol

3. PP2400376004 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400376074 - Manitol

2. PP2400376181 - Ringer acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376031 - Iohexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306310369
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376085 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375962 - Empagliflozin + Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400375852 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2400376094 - Midazolam

3. PP2400376147 - Papaverin

4. PP2400376235 - Tramadol hydroclorid

5. PP2400376262 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400375973 - Erlotinib

2. PP2400376188 - Rivaroxaban

3. PP2400376189 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400375841 - Acid Tranexamic

2. PP2400375867 - Atropin sulfat

3. PP2400375892 - Calci folinat

4. PP2400375894 - Calci folinat

5. PP2400375942 - Dexamethason

6. PP2400375952 - Diphenhydramin

7. PP2400375982 - Famotidin

8. PP2400376062 - Lidocain + Adrenalin

9. PP2400376067 - L-Ornithin L-Aspartat

10. PP2400376075 - Mecobalamin

11. PP2400376081 - Mesna

12. PP2400376091 - Metoclopramid

13. PP2400376118 - Neostigmin methylsulfat

14. PP2400376125 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

15. PP2400376126 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

16. PP2400376131 - Octreotid

17. PP2400376144 - Palonosetron

18. PP2400376148 - Paracetamol

19. PP2400376191 - Rocuronium Bromid

20. PP2400376200 - Sắt protein succinylat

21. PP2400376251 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400375882 - Bleomycin

2. PP2400375900 - Carboplatin

3. PP2400375911 - Ceftriaxon

4. PP2400375916 - Cisplatin

5. PP2400375956 - Doxorubicin

6. PP2400375957 - Doxorubicin

7. PP2400375969 - Epirubicin hydroclorid

8. PP2400375970 - Epirubicin hydroclorid

9. PP2400375980 - Etoposid

10. PP2400375990 - Fluorouracil

11. PP2400376001 - Gemcitabin

12. PP2400376003 - Gemcitabin

13. PP2400376034 - Irinotecan

14. PP2400376035 - Irinotecan

15. PP2400376079 - Meropenem

16. PP2400376084 - Methotrexat

17. PP2400376085 - Methotrexat

18. PP2400376144 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400375849 - Alfuzosin

2. PP2400375881 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

3. PP2400375965 - Enoxaparin natri

4. PP2400376041 - Kali clorid

5. PP2400376044 - Ketorolac

6. PP2400376046 - Lacidipin

7. PP2400376056 - Levofloxacin

8. PP2400376083 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

9. PP2400376222 - Tenoxicam

10. PP2400376229 - Tigecyclin

11. PP2400376231 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400376002 - Gemcitabin

2. PP2400376130 - Octreotid

3. PP2400376174 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376152 - Paracetamol + Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376144 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375974 - Erlotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375898 - Carbazochrom

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313295030
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376175 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400375842 - Acid zoledronic

2. PP2400375905 - Cefoperazon

3. PP2400375907 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376134 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400375825 - Abiraterone acetate

2. PP2400375885 - Bortezomib

3. PP2400375958 - Doxorubicin

4. PP2400375973 - Erlotinib

5. PP2400376006 - Glucose

6. PP2400376008 - Glucose

7. PP2400376048 - Lenalidomid

8. PP2400376049 - Lenalidomid

9. PP2400376054 - Letrozol

10. PP2400376073 - Magnesi sulfat

11. PP2400376100 - Moxifloxacin

12. PP2400376106 - Natri clorid

13. PP2400376108 - Natri clorid

14. PP2400376111 - Natri clorid

15. PP2400376114 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

16. PP2400376118 - Neostigmin methylsulfat

17. PP2400376183 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400375830 - Acid amin

2. PP2400375838 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2400375840 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2400376095 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

5. PP2400376099 - Morphin sulfat

6. PP2400376112 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose anhydrous

7. PP2400376206 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400376088 - Methyl prednisolon

2. PP2400376144 - Palonosetron

3. PP2400376251 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400375862 - Aspirin

2. PP2400375901 - Carvedilol

3. PP2400375951 - Diltiazem

4. PP2400375976 - Esomeprazol

5. PP2400376221 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375998 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105393703
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400375949 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)

2. PP2400376016 - Human Albumin Serum (HAS)

3. PP2400376029 - Iode131 (I-131)

4. PP2400376089 - Methylene Diphosphonate (MDP)

5. PP2400376201 - Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)

6. PP2400376212 - Technetium 99m (Tc-99m)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400375987 - Filgrastim

2. PP2400376063 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400375880 - Bisacodyl

2. PP2400376042 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

3. PP2400376055 - Levofloxacin

4. PP2400376188 - Rivaroxaban

5. PP2400376189 - Rivaroxaban

6. PP2400376190 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376209 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376264 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400376066 - L-Ornithin L-Aspartat

2. PP2400376133 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2400375825 - Abiraterone acetate

2. PP2400375843 - Acid zoledronic

3. PP2400375846 - Afatinib

4. PP2400375847 - Afatinib

5. PP2400375848 - Afatinib

6. PP2400375885 - Bortezomib

7. PP2400375896 - Calcitriol

8. PP2400375901 - Carvedilol

9. PP2400375902 - Caspofungin

10. PP2400375903 - Caspofungin

11. PP2400375920 - Colchicin

12. PP2400375959 - Durvalumab

13. PP2400375960 - Durvalumab

14. PP2400375967 - Enzalutamide

15. PP2400375977 - Ester etylic của acid béo iod hóa

16. PP2400375988 - Filgrastim

17. PP2400375993 - Fulvestrant

18. PP2400375995 - Gadoteric acid

19. PP2400376004 - Glimepirid

20. PP2400376048 - Lenalidomid

21. PP2400376049 - Lenalidomid

22. PP2400376050 - Lenalidomid

23. PP2400376119 - Nepidermin

24. PP2400376136 - Paclitacel (dạng Polymeric Micelle)

25. PP2400376137 - Paclitacel (dạng Polymeric Micelle)

26. PP2400376159 - Pegfilgrastim

27. PP2400376170 - Progesteron

28. PP2400376185 - Rituximab

29. PP2400376187 - Rituximab

30. PP2400376188 - Rivaroxaban

31. PP2400376190 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400376065 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400376034 - Irinotecan

2. PP2400376035 - Irinotecan

3. PP2400376086 - Methotrexat

4. PP2400376150 - Paracetamol + Codein phosphat

5. PP2400376164 - Phytomenadion

6. PP2400376259 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400375897 - Capecitabin

2. PP2400375999 - Gefitinib

3. PP2400376049 - Lenalidomid

4. PP2400376050 - Lenalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400375962 - Empagliflozin + Linagliptin

2. PP2400376011 - Glutathion

3. PP2400376068 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400376005 - Glucose

2. PP2400376009 - Glucose

3. PP2400376105 - Natri clorid

4. PP2400376107 - Natri clorid

5. PP2400376109 - Natri clorid

6. PP2400376110 - Natri clorid

7. PP2400376148 - Paracetamol

8. PP2400376182 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400375983 - Febuxostat

2. PP2400376077 - Melphalan

3. PP2400376078 - Mercaptopurin

4. PP2400376135 - Ondansetron

5. PP2400376142 - Palonosetron

6. PP2400376144 - Palonosetron

7. PP2400376156 - Pegaspargase

8. PP2400376228 - Thiotepa

9. PP2400376251 - Vancomycin

10. PP2400376254 - Vincristin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375948 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400375859 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400376065 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

3. PP2400376071 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400376146 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400375879 - Bicalutamid

2. PP2400375981 - Exemestan

3. PP2400375997 - Gefitinib

4. PP2400376022 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400375826 - Abiraterone acetate

2. PP2400375869 - Bendamustine

3. PP2400375871 - Bendamustine

4. PP2400375872 - Bendamustine

5. PP2400375884 - Bortezomib

6. PP2400375926 - Dacarbazin

7. PP2400375927 - Dactinomycin

8. PP2400375943 - Dexmedetomidin

9. PP2400376130 - Octreotid

10. PP2400376145 - Palonosetron + Netupitant

11. PP2400376269 - Xanh Methylen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400375842 - Acid zoledronic

2. PP2400375865 - Atracurium besylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375919 - Codein + Terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
191 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2400375826 - Abiraterone acetate

2. PP2400375835 - Acid amin + glucose + lipid

3. PP2400375837 - Acid amin + glucose + lipid

4. PP2400375860 - Apalutamide

5. PP2400375866 - Atracurium besylat

6. PP2400375933 - Daratumumab

7. PP2400375934 - Daratumumab

8. PP2400375936 - Degarelix

9. PP2400375937 - Degarelix

10. PP2400375939 - Desfluran

11. PP2400375963 - Enoxaparin natri

12. PP2400375964 - Enoxaparin natri

13. PP2400375966 - Enoxaparin natri

14. PP2400375971 - Eribulin mesylate

15. PP2400376014 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết

16. PP2400376015 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết

17. PP2400376019 - Ifosfamid

18. PP2400376023 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài

19. PP2400376039 - Kali clorid

20. PP2400376051 - Lenvatinib

21. PP2400376052 - Lenvatinib

22. PP2400376063 - Linezolid

23. PP2400376122 - Nicardipin hydroclorid

24. PP2400376150 - Paracetamol + Codein phosphat

25. PP2400376167 - Povidon Iodin

26. PP2400376168 - Povidon Iodin

27. PP2400376173 - Propofol

28. PP2400376178 - Ramucirumab

29. PP2400376179 - Ramucirumab

30. PP2400376199 - Sắt protein succinylat

31. PP2400376214 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

32. PP2400376215 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

33. PP2400376232 - Tolvaptan

34. PP2400376242 - Trifluridine + Tipiracil

35. PP2400376243 - Trifluridine + Tipiracil

36. PP2400376244 - Triptorelin

37. PP2400376245 - Triptorelin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400375972 - Erlotinib

2. PP2400376064 - Linezolid

3. PP2400376151 - Paracetamol + Tramadol

4. PP2400376204 - Sorafenib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400375828 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400375845 - Acid zoledronic

2. PP2400376154 - Pazopanib

3. PP2400376155 - Pazopanib

4. PP2400376218 - Temozolomid

Đã xem: 29
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây