Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400375824 | Abiraterone acetate | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 655.750.050 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400375825 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 779.940.000 | 779.940.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 739.821.600 | 739.821.600 | 0 | |||
| 3 | PP2400375826 | Abiraterone acetate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 718.779.312 | 180 | 1.797.600.000 | 1.797.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 2.275.702.800 | 2.275.702.800 | 0 | |||
| 4 | PP2400375827 | Abiraterone acetate | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 655.750.050 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400375828 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 228.060 | 180 | 7.602.000 | 7.602.000 | 0 |
| 6 | PP2400375829 | Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 191.280.000 | 191.280.000 | 0 |
| 7 | PP2400375830 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 108.528.900 | 180 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 8 | PP2400375832 | Acid amin + glucose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 1.822.500.000 | 1.822.500.000 | 0 |
| 9 | PP2400375833 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 120.500.000 | 180 | 1.857.433.500 | 1.857.433.500 | 0 |
| 10 | PP2400375834 | Acid amin + glucose + lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400375835 | Acid amin + glucose + lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 1.204.000.000 | 1.204.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400375836 | Acid amin + glucose + lipid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 120.500.000 | 180 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400375837 | Acid amin + glucose + lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 1.671.597.600 | 1.671.597.600 | 0 |
| 14 | PP2400375838 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 108.528.900 | 180 | 228.800.000 | 228.800.000 | 0 |
| 15 | PP2400375839 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400375840 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 108.528.900 | 180 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400375841 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 114.521.640 | 180 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400375842 | Acid zoledronic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 1.479.000.000 | 1.479.000.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 136.854.000 | 180 | 1.570.800.000 | 1.570.800.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 56.215.000 | 180 | 1.555.500.000 | 1.555.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400375843 | Acid zoledronic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 598.750.000 | 598.750.000 | 0 |
| 20 | PP2400375844 | Acid zoledronic | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 18.000.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400375845 | Acid zoledronic | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 450.450.000 | 180 | 9.475.000.000 | 9.475.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400375846 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 2.154.600.000 | 2.154.600.000 | 0 |
| 23 | PP2400375847 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 6.384.000.000 | 6.384.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400375848 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 2.154.600.000 | 2.154.600.000 | 0 |
| 25 | PP2400375849 | Alfuzosin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400375850 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 16.594.800 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400375851 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 8.261.400 | 180 | 368.100.000 | 368.100.000 | 0 |
| 28 | PP2400375852 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.576.260 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 29 | PP2400375854 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 114.521.640 | 180 | 601.920.000 | 601.920.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 29.654.640 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400375856 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 114.521.640 | 180 | 203.500.000 | 203.500.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 29.654.640 | 180 | 207.480.000 | 207.480.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400375858 | Ampicilin + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 101.000.000 | 182 | 3.331.746.000 | 3.331.746.000 | 0 |
| 32 | PP2400375859 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 150 | 83.637.480 | 210 | 2.266.866.000 | 2.266.866.000 | 0 |
| 33 | PP2400375860 | Apalutamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 1.331.997.600 | 1.331.997.600 | 0 |
| 34 | PP2400375861 | Apixaban | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 84.356.000 | 180 | 85.720.000 | 85.720.000 | 0 |
| vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 150 | 4.050.000 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400375862 | Aspirin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 46.735.500 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 36 | PP2400375863 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 22.217.625.600 | 22.217.625.600 | 0 |
| 37 | PP2400375864 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 84.356.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400375865 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 56.215.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400375866 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 5.104.600 | 5.104.600 | 0 |
| 40 | PP2400375867 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 |
| 41 | PP2400375868 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 81.000.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400375869 | Bendamustine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 718.779.312 | 180 | 2.741.340.000 | 2.741.340.000 | 0 |
| 43 | PP2400375870 | Bendamustine | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 542.771.880 | 181 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400375871 | Bendamustine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 718.779.312 | 180 | 364.709.750 | 364.709.750 | 0 |
| 45 | PP2400375872 | Bendamustine | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 542.771.880 | 181 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 718.779.312 | 180 | 291.767.800 | 291.767.800 | 0 | |||
| 46 | PP2400375873 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 4.756.087.000 | 4.756.087.000 | 0 |
| 47 | PP2400375874 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 6.441.678.000 | 180 | 7.824.600.000 | 7.824.600.000 | 0 |
| 48 | PP2400375875 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 10.203.000.000 | 180 | 22.302.000.000 | 22.302.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400375876 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 17.372.828.000 | 17.372.828.000 | 0 |
| 50 | PP2400375877 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 6.441.678.000 | 180 | 34.927.200.000 | 34.927.200.000 | 0 |
| 51 | PP2400375878 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 10.203.000.000 | 180 | 116.953.200.000 | 116.953.200.000 | 0 |
| 52 | PP2400375879 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 241.046.220 | 180 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400375880 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 22.000.000 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 54 | PP2400375881 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400375882 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 938.372.400 | 938.372.400 | 0 |
| 56 | PP2400375884 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 718.779.312 | 180 | 4.748.800.000 | 4.748.800.000 | 0 |
| 57 | PP2400375885 | Bortezomib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 406.573.200 | 406.573.200 | 0 | |||
| 58 | PP2400375886 | Brentuximab Vedotin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 6.321.443.300 | 6.321.443.300 | 0 |
| 59 | PP2400375888 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400375889 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 482.590.500 | 181 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400375890 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 150 | 3.240.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400375891 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 29.654.640 | 180 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 63 | PP2400375892 | Calci folinat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.991.340 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 114.521.640 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400375893 | Calci folinat | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 10.203.000.000 | 180 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 |
| 65 | PP2400375894 | Calci folinat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 18.491.880 | 180 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.991.340 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 114.521.640 | 180 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400375896 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 3.591.000 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400375897 | Capecitabin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 655.750.050 | 180 | 7.982.000.000 | 7.982.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 352.654.000 | 190 | 7.774.000.000 | 7.774.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400375898 | Carbazochrom | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 49.587.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.440.000 | 180 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400375899 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 542.771.880 | 181 | 2.487.000.000 | 2.487.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400375900 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 6.444.900.000 | 6.444.900.000 | 0 |
| 71 | PP2400375901 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 8.261.400 | 180 | 3.890.000 | 3.890.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 46.735.500 | 180 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 4.090.000 | 4.090.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400375902 | Caspofungin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 18.360.000 | 180 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 585.010.800 | 585.010.800 | 0 | |||
| 73 | PP2400375903 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 63.748.500 | 63.748.500 | 0 |
| 74 | PP2400375904 | Cefazolin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 301.978.800 | 180 | 1.399.440.000 | 1.399.440.000 | 0 |
| 75 | PP2400375905 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 136.854.000 | 180 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400375906 | Cefoperazon + Sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 461.947.500 | 181 | 997.250.000 | 997.250.000 | 0 |
| 77 | PP2400375907 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 136.854.000 | 180 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400375908 | Cefpirom | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 301.978.800 | 180 | 3.749.760.000 | 3.749.760.000 | 0 |
| 79 | PP2400375909 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400375910 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400375911 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 114.521.640 | 180 | 59.750.000 | 59.750.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400375912 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 17.820.000 | 180 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400375913 | Chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 5.726.280 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 84 | PP2400375914 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 5.726.280 | 180 | 64.530.000 | 64.530.000 | 0 |
| 85 | PP2400375915 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 30.480.000 | 180 | 1.016.000.000 | 1.016.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400375916 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 5.207.000.000 | 5.207.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400375918 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 5.726.280 | 180 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 88 | PP2400375919 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 1.020.000 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400375920 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 925.000 | 925.000 | 0 |
| 90 | PP2400375921 | Colistin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 301.978.800 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400375922 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 15.380.400 | 180 | 284.550.000 | 284.550.000 | 0 |
| 92 | PP2400375925 | Cytarabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 1.054.500.000 | 1.054.500.000 | 0 |
| 93 | PP2400375926 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 718.779.312 | 180 | 1.099.200.000 | 1.099.200.000 | 0 |
| 94 | PP2400375927 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 718.779.312 | 180 | 2.069.600.000 | 2.069.600.000 | 0 |
| 95 | PP2400375928 | Danazol | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 150 | 3.685.500 | 180 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 |
| 96 | PP2400375929 | Danazol | vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 150 | 12.894.000 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400375930 | Danazol | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 150 | 3.685.500 | 180 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 98 | PP2400375931 | Danazol | vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 150 | 12.894.000 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 99 | PP2400375932 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 214.700.000 | 214.700.000 | 0 |
| 100 | PP2400375933 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 93.034.970 | 93.034.970 | 0 |
| 101 | PP2400375934 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 1.488.559.600 | 1.488.559.600 | 0 |
| 102 | PP2400375935 | Daunorubicin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 150 | 44.537.535 | 180 | 104.884.500 | 104.884.500 | 0 |
| 103 | PP2400375936 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 88.042.500 | 88.042.500 | 0 |
| 104 | PP2400375937 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 |
| 105 | PP2400375938 | Denosumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 4.065.550.000 | 4.065.550.000 | 0 |
| 106 | PP2400375939 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400375940 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 3.201.000 | 180 | 106.700.000 | 106.700.000 | 0 |
| 108 | PP2400375941 | Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 283.500 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 29.654.640 | 180 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400375942 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 114.521.640 | 180 | 139.600.000 | 139.600.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 29.654.640 | 180 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400375943 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 718.779.312 | 180 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 111 | PP2400375945 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 81.000.000 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 112 | PP2400375946 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 81.000.000 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 113 | PP2400375948 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 534.000 | 180 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 114 | PP2400375949 | Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 781.356.000 | 180 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 |
| 115 | PP2400375950 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 18.491.880 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 116 | PP2400375951 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 46.735.500 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 117 | PP2400375952 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 118 | PP2400375953 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 16.594.800 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400375954 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 2.054.689.600 | 2.054.689.600 | 0 |
| 120 | PP2400375955 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 2.283.840.000 | 2.283.840.000 | 0 |
| 121 | PP2400375956 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 728.910.000 | 728.910.000 | 0 |
| 122 | PP2400375957 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 989.982.000 | 989.982.000 | 0 |
| 123 | PP2400375958 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 18.240.000.000 | 18.240.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400375959 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 209.353.720 | 209.353.720 | 0 |
| 125 | PP2400375960 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 12.561.223.500 | 12.561.223.500 | 0 |
| 126 | PP2400375961 | Ebastin | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 150 | 3.685.500 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400375962 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 150 | 18.249.300 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 72.189.300 | 180 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400375963 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400375964 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400375965 | Enoxaparin natri | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 287.700.000 | 287.700.000 | 0 |
| 131 | PP2400375966 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400375967 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 616.500.000 | 616.500.000 | 0 |
| 133 | PP2400375968 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 84.356.000 | 180 | 115.400.000 | 115.400.000 | 0 |
| 134 | PP2400375969 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 1.582.581.000 | 1.582.581.000 | 0 |
| 135 | PP2400375970 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 4.176.900.000 | 4.176.900.000 | 0 |
| 136 | PP2400375971 | Eribulin mesylate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 |
| 137 | PP2400375972 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 302.530.000 | 180 | 4.588.500.000 | 4.588.500.000 | 0 |
| 138 | PP2400375973 | Erlotinib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 482.590.500 | 181 | 602.680.000 | 602.680.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 54.447.720 | 180 | 1.178.000.000 | 1.178.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 674.880.000 | 674.880.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400375974 | Erlotinib | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 150 | 23.629.050 | 180 | 781.770.000 | 781.770.000 | 0 |
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 24.825.000 | 180 | 787.175.000 | 787.175.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 655.750.050 | 180 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 | |||
| vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 23.629.050 | 180 | 700.350.000 | 700.350.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400375975 | Erythropoietin alpha | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 301.978.800 | 180 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400375976 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 46.735.500 | 180 | 361.400.000 | 361.400.000 | 0 |
| 142 | PP2400375977 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400375978 | Etamsylat | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 150 | 13.500.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400375979 | Etoposid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 482.590.500 | 181 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400375980 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 1.649.970.000 | 1.649.970.000 | 0 |
| 146 | PP2400375981 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 241.046.220 | 180 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400375982 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 598.800.000 | 598.800.000 | 0 |
| 148 | PP2400375983 | Febuxostat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 167.292.000 | 180 | 38.600.000 | 38.600.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 38.600.000 | 38.600.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400375984 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 81.000.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400375987 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 150 | 61.065.000 | 180 | 1.023.000.000 | 1.023.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400375988 | Filgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 280.600.000 | 280.600.000 | 0 |
| 152 | PP2400375990 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 1.396.500.000 | 1.396.500.000 | 0 |
| 153 | PP2400375992 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 10.978.735.000 | 10.978.735.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 330.000.000 | 180 | 10.747.500.000 | 10.747.500.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400375993 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 9.330.875.000 | 9.330.875.000 | 0 |
| 155 | PP2400375994 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 84.356.000 | 180 | 1.874.250.000 | 1.874.250.000 | 0 |
| 156 | PP2400375995 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 2.002.000.000 | 2.002.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400375996 | Ganciclovir | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 84.356.000 | 180 | 363.499.500 | 363.499.500 | 0 |
| 158 | PP2400375997 | Gefitinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 5.488.446.600 | 5.488.446.600 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 241.046.220 | 180 | 5.797.858.500 | 5.797.858.500 | 0 | |||
| 159 | PP2400375998 | Gefitinib | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 52.470.000 | 180 | 1.749.000.000 | 1.749.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400375999 | Gefitinib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 655.750.050 | 180 | 2.432.700.000 | 2.432.700.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 352.654.000 | 190 | 2.386.800.000 | 2.386.800.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400376000 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 2.974.800.000 | 2.974.800.000 | 0 |
| 162 | PP2400376001 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 1.727.989.200 | 1.727.989.200 | 0 |
| 163 | PP2400376002 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 148.534.938 | 195 | 2.134.620.000 | 2.134.620.000 | 0 |
| 164 | PP2400376003 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 1.385.769.000 | 1.385.769.000 | 0 |
| 165 | PP2400376004 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 8.261.400 | 180 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 3.910.000 | 3.910.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400376005 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 306.111.300 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400376006 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 9.839.000 | 9.839.000 | 0 |
| 168 | PP2400376008 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| 169 | PP2400376009 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 306.111.300 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400376010 | Glucose | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 12.924.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 94.340.220 | 180 | 430.800.000 | 430.800.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400376011 | Glutathion | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 72.189.300 | 180 | 1.630.000.000 | 1.630.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400376013 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.991.340 | 180 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 173 | PP2400376014 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400376015 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 1.376.000.000 | 1.376.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400376016 | Human Albumin Serum (HAS) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 781.356.000 | 180 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| 176 | PP2400376017 | Idarubicin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 354.319.400 | 354.319.400 | 0 |
| 177 | PP2400376018 | Idarubicin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 613.677.900 | 613.677.900 | 0 |
| 178 | PP2400376019 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 5.775.000.000 | 5.775.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400376021 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 49.587.000 | 180 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 114.521.640 | 180 | 921.000.000 | 921.000.000 | 0 | |||
| 180 | PP2400376022 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 241.046.220 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 181 | PP2400376023 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 182 | PP2400376026 | Iode131 (I-131) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 388.930.512 | 180 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400376027 | Iode131 (I-131) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 150 | 499.500.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400376028 | Iode131 (I-131) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 150 | 499.500.000 | 180 | 16.200.000.000 | 16.200.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400376029 | Iode131 (I-131) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 781.356.000 | 180 | 21.850.000.000 | 21.850.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400376030 | Iode131 (I-131) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 388.930.512 | 180 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 187 | PP2400376031 | Iohexol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 25.998.600 | 190 | 866.586.000 | 866.586.000 | 0 |
| 188 | PP2400376033 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 5.821.200.000 | 5.821.200.000 | 0 |
| 189 | PP2400376034 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 4.507.935.600 | 4.507.935.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 278.000.000 | 180 | 5.052.180.000 | 5.052.180.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400376035 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 790.444.200 | 790.444.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 278.000.000 | 180 | 850.206.000 | 850.206.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400376037 | Ixazomib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 365.963.160 | 365.963.160 | 0 |
| 192 | PP2400376038 | Ixazomib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 609.938.600 | 609.938.600 | 0 |
| 193 | PP2400376039 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 194 | PP2400376041 | Kali clorid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 195 | PP2400376042 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 22.000.000 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 196 | PP2400376044 | Ketorolac | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 197 | PP2400376045 | Ketotifen | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 7.920.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400376046 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 86.860.000 | 86.860.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400376048 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400376049 | Lenalidomid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 167.292.000 | 180 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 238.200.000 | 238.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 352.654.000 | 190 | 258.900.000 | 258.900.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400376050 | Lenalidomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 65.247.000 | 65.247.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 352.654.000 | 190 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400376051 | Lenvatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 7.144.200.000 | 7.144.200.000 | 0 |
| 203 | PP2400376052 | Lenvatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 10.945.620.000 | 10.945.620.000 | 0 |
| 204 | PP2400376053 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 6.441.678.000 | 180 | 1.867.320.000 | 1.867.320.000 | 0 |
| 205 | PP2400376054 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 755.300.000 | 755.300.000 | 0 |
| 206 | PP2400376055 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 5.726.280 | 180 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 22.000.000 | 180 | 12.796.000 | 12.796.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400376056 | Levofloxacin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400376057 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 33.000.000 | 182 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 |
| 209 | PP2400376058 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 210 | PP2400376059 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 13.581.000 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400376060 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 4.411.500 | 180 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 212 | PP2400376061 | Lidocain + Adrenalin | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 150 | 2.625.870 | 180 | 76.050.000 | 76.050.000 | 0 |
| 213 | PP2400376062 | Lidocain + Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 214 | PP2400376063 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 448.500.000 | 448.500.000 | 0 |
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 150 | 61.065.000 | 180 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 372.500.000 | 372.500.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400376064 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 302.530.000 | 180 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400376065 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 1.096.200 | 180 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 150 | 83.637.480 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400376066 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 27.900.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 218 | PP2400376067 | L-Ornithin L-Aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 194.900.000 | 194.900.000 | 0 |
| 219 | PP2400376068 | Losartan | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 72.189.300 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400376069 | Losartan + Amlodipin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 7.920.000 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 221 | PP2400376071 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 150 | 83.637.480 | 210 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 |
| 222 | PP2400376072 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 13.581.000 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400376073 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 49.266.000 | 49.266.000 | 0 |
| 224 | PP2400376074 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 225 | PP2400376075 | Mecobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 226 | PP2400376076 | Meglumin sodium succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 9.114.000 | 180 | 303.800.000 | 303.800.000 | 0 |
| 227 | PP2400376077 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 553.392.000 | 553.392.000 | 0 |
| 228 | PP2400376078 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 229 | PP2400376079 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 49.587.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 114.521.640 | 180 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 529.620.000 | 529.620.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400376081 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 1.004.800.000 | 1.004.800.000 | 0 |
| 231 | PP2400376082 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.499.400 | 180 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 232 | PP2400376083 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400376084 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 884.940.000 | 884.940.000 | 0 |
| 234 | PP2400376085 | Methotrexat | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 18.689.580 | 180 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 619.458.000 | 619.458.000 | 0 | |||
| 235 | PP2400376086 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 278.000.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400376087 | Methotrexat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 237 | PP2400376088 | Methyl prednisolon | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 401.799.510 | 180 | 980.420.000 | 980.420.000 | 0 |
| 238 | PP2400376089 | Methylene Diphosphonate (MDP) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 781.356.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 239 | PP2400376090 | Methylene Diphosphonate (MDP) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 388.930.512 | 180 | 374.960.000 | 374.960.000 | 0 |
| 240 | PP2400376091 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 241 | PP2400376092 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 4.411.500 | 180 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 242 | PP2400376094 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.576.260 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400376095 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 108.528.900 | 180 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 244 | PP2400376096 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 5.265.000 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 245 | PP2400376099 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 108.528.900 | 180 | 1.999.200.000 | 1.999.200.000 | 0 |
| 246 | PP2400376100 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 114.521.640 | 180 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 132.420.000 | 132.420.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400376105 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 306.111.300 | 180 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400376106 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 94.340.220 | 180 | 566.500.000 | 566.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 582.890.000 | 582.890.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400376107 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 306.111.300 | 180 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400376108 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 684.900.000 | 684.900.000 | 0 |
| 251 | PP2400376109 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 306.111.300 | 180 | 3.217.500.000 | 3.217.500.000 | 0 |
| 252 | PP2400376110 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 94.340.220 | 180 | 919.050.000 | 919.050.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 306.111.300 | 180 | 957.000.000 | 957.000.000 | 0 | |||
| 253 | PP2400376111 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 64.701.000 | 64.701.000 | 0 |
| 254 | PP2400376112 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose anhydrous | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 108.528.900 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400376114 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 287.757.000 | 287.757.000 | 0 |
| 256 | PP2400376115 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 18.491.880 | 180 | 7.896.000 | 7.896.000 | 0 |
| 257 | PP2400376118 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 139.248.000 | 139.248.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400376119 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 1.702.000.000 | 1.702.000.000 | 0 |
| 259 | PP2400376120 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400376121 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400376122 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 37.470.000 | 37.470.000 | 0 |
| 262 | PP2400376123 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 94.340.220 | 180 | 23.580.000 | 23.580.000 | 0 |
| 263 | PP2400376125 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 18.491.880 | 180 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.991.340 | 180 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400376126 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.991.340 | 180 | 34.100.000 | 34.100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2400376128 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 15.380.400 | 180 | 13.081.530 | 13.081.530 | 0 |
| 266 | PP2400376129 | Obinutuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 844.936.290 | 844.936.290 | 0 |
| 267 | PP2400376130 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 148.534.938 | 195 | 156.400.000 | 156.400.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 718.779.312 | 180 | 139.145.000 | 139.145.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400376131 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400376133 | Ondansetron | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 27.900.000 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 270 | PP2400376134 | Ondansetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 47.412.000 | 180 | 1.580.400.000 | 1.580.400.000 | 0 |
| 271 | PP2400376135 | Ondansetron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 81.000.000 | 180 | 822.150.000 | 822.150.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 983.100.000 | 983.100.000 | 0 | |||
| 272 | PP2400376136 | Paclitacel (dạng Polymeric Micelle) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 3.510.000.000 | 3.510.000.000 | 0 |
| 273 | PP2400376137 | Paclitacel (dạng Polymeric Micelle) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 274 | PP2400376138 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 6.441.678.000 | 180 | 7.497.000.000 | 7.497.000.000 | 0 |
| 275 | PP2400376139 | Palbociclib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 655.750.050 | 180 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 276 | PP2400376140 | Palbociclib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 655.750.050 | 180 | 4.104.000.000 | 4.104.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400376141 | Palbociclib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 655.750.050 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400376142 | Palonosetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 31.835.900.000 | 31.835.900.000 | 0 |
| 279 | PP2400376143 | Palonosetron | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 542.771.880 | 181 | 13.949.628.000 | 13.949.628.000 | 0 |
| 280 | PP2400376144 | Palonosetron | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 461.947.500 | 181 | 5.934.000.000 | 5.934.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 482.590.500 | 181 | 4.066.400.000 | 4.066.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 4.692.000.000 | 4.692.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.530.000.000 | 180 | 5.284.986.000 | 5.284.986.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 150 | 369.840.000 | 180 | 4.370.000.000 | 4.370.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 401.799.510 | 180 | 4.341.940.000 | 4.341.940.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 5.014.000.000 | 5.014.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400376145 | Palonosetron + Netupitant | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 718.779.312 | 180 | 3.796.000.000 | 3.796.000.000 | 0 |
| 282 | PP2400376146 | Pantoprazol | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 150 | 83.637.480 | 210 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 |
| 283 | PP2400376147 | Papaverin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.576.260 | 180 | 5.382.000 | 5.382.000 | 0 |
| 284 | PP2400376148 | Paracetamol | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 94.340.220 | 180 | 968.000.000 | 968.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 929.500.000 | 929.500.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 306.111.300 | 180 | 968.000.000 | 968.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400376149 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 16.594.800 | 180 | 488.160.000 | 488.160.000 | 0 |
| 286 | PP2400376150 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 10.935.000 | 180 | 363.500.000 | 363.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 278.000.000 | 180 | 361.600.000 | 361.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 360.700.000 | 360.700.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400376151 | Paracetamol + Tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 302.530.000 | 180 | 1.759.800.000 | 1.759.800.000 | 0 |
| 288 | PP2400376152 | Paracetamol + Tramadol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 53.400.000 | 180 | 1.780.000.000 | 1.780.000.000 | 0 |
| 289 | PP2400376153 | Pazopanib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 6.406.677.000 | 6.406.677.000 | 0 |
| 290 | PP2400376154 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 450.450.000 | 180 | 682.000.000 | 682.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400376155 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 450.450.000 | 180 | 1.364.000.000 | 1.364.000.000 | 0 |
| 292 | PP2400376156 | Pegaspargase | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 2.999.000.000 | 2.999.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400376157 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 6.441.678.000 | 180 | 38.350.200.000 | 38.350.200.000 | 0 |
| 294 | PP2400376158 | Pegfilgrastim | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 150 | 1.565.520.000 | 210 | 52.184.000.000 | 52.184.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400376159 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 28.238.100.000 | 28.238.100.000 | 0 |
| 296 | PP2400376160 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 123.280.000.000 | 123.280.000.000 | 0 |
| 297 | PP2400376161 | Pertuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 41.571.967.500 | 41.571.967.500 | 0 |
| 298 | PP2400376164 | Phytomenadion | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 278.000.000 | 180 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 299 | PP2400376165 | Polatuzumab vedotin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 8.801.675.910 | 8.801.675.910 | 0 |
| 300 | PP2400376166 | Polatuzumab vedotin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 3.143.056.300 | 3.143.056.300 | 0 |
| 301 | PP2400376167 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 819.366.000 | 819.366.000 | 0 |
| 302 | PP2400376168 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 16.960.000 | 16.960.000 | 0 |
| 303 | PP2400376169 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 15.380.400 | 180 | 200.340.000 | 200.340.000 | 0 |
| 304 | PP2400376170 | Progesteron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 305 | PP2400376171 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 4.411.500 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 306 | PP2400376172 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 274.868.000 | 274.868.000 | 0 |
| 307 | PP2400376173 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 134.200.000 | 134.200.000 | 0 |
| 308 | PP2400376174 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 84.356.000 | 180 | 24.678.000 | 24.678.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 148.534.938 | 195 | 25.845.000 | 25.845.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400376175 | Rabeprazol | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 150 | 94.500.000 | 185 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400376176 | Rabeprazol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 128.700.000 | 180 | 4.290.000.000 | 4.290.000.000 | 0 |
| 311 | PP2400376177 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 5.726.280 | 180 | 103.480.000 | 103.480.000 | 0 |
| 312 | PP2400376178 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 |
| 313 | PP2400376179 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 3.255.000.000 | 3.255.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400376180 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 27.639.000.000 | 27.639.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400376181 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400376182 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 306.111.300 | 180 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 |
| 317 | PP2400376183 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 980.000.000 | 180 | 176.904.000 | 176.904.000 | 0 |
| 318 | PP2400376184 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 3.264.047.250 | 3.264.047.250 | 0 |
| 319 | PP2400376185 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 1.674.388.500 | 1.674.388.500 | 0 |
| 320 | PP2400376186 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 31.741.437.500 | 31.741.437.500 | 0 |
| 321 | PP2400376187 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 22.179.360.000 | 22.179.360.000 | 0 |
| 322 | PP2400376188 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 81.000.000 | 180 | 58.065.000 | 58.065.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 54.447.720 | 180 | 91.700.000 | 91.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 22.000.000 | 180 | 78.330.000 | 78.330.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 85.120.000 | 85.120.000 | 0 | |||
| 323 | PP2400376189 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 482.590.500 | 181 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 54.447.720 | 180 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 22.000.000 | 180 | 177.296.000 | 177.296.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400376190 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 482.590.500 | 181 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 22.000.000 | 180 | 135.492.000 | 135.492.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.994.000.000 | 180 | 157.794.000 | 157.794.000 | 0 | |||
| 325 | PP2400376191 | Rocuronium Bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 326 | PP2400376192 | Rocuronium Bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 18.491.880 | 180 | 340.300.000 | 340.300.000 | 0 |
| 327 | PP2400376193 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400376194 | Salbutamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 81.000.000 | 180 | 42.100.000 | 42.100.000 | 0 |
| 329 | PP2400376195 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 139.045.000 | 139.045.000 | 0 |
| 330 | PP2400376196 | Samarium 153 (đã gắn EDTMP) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 388.930.512 | 180 | 3.119.990.400 | 3.119.990.400 | 0 |
| 331 | PP2400376197 | Samarium 153 (đã gắn EDTMP) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 388.930.512 | 180 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 |
| 332 | PP2400376198 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 120.500.000 | 180 | 177.265.000 | 177.265.000 | 0 |
| 333 | PP2400376199 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 425.500.000 | 425.500.000 | 0 |
| 334 | PP2400376200 | Sắt protein succinylat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.991.340 | 180 | 211.600.000 | 211.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400376201 | Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 781.356.000 | 180 | 398.700.000 | 398.700.000 | 0 |
| 336 | PP2400376202 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 26.650.000 | 26.650.000 | 0 |
| 337 | PP2400376203 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 722.925.000 | 722.925.000 | 0 |
| 338 | PP2400376204 | Sorafenib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 302.530.000 | 180 | 3.108.000.000 | 3.108.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400376205 | Sorafenib | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 301.978.800 | 180 | 3.861.760.000 | 3.861.760.000 | 0 |
| 340 | PP2400376206 | Sorbitol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 108.528.900 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 341 | PP2400376209 | Sultamicillin | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 23.400.000 | 180 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 342 | PP2400376211 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 388.930.512 | 180 | 1.792.000.000 | 1.792.000.000 | 0 |
| 343 | PP2400376212 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 781.356.000 | 180 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400376213 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 388.930.512 | 180 | 2.180.000.000 | 2.180.000.000 | 0 |
| 345 | PP2400376214 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 4.857.120.000 | 4.857.120.000 | 0 |
| 346 | PP2400376215 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 6.599.964.000 | 6.599.964.000 | 0 |
| 347 | PP2400376216 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 167.292.000 | 180 | 4.875.000.000 | 4.875.000.000 | 0 |
| 348 | PP2400376217 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 10.203.000.000 | 180 | 7.087.500.000 | 7.087.500.000 | 0 |
| 349 | PP2400376218 | Temozolomid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 450.450.000 | 180 | 3.330.000.000 | 3.330.000.000 | 0 |
| 350 | PP2400376219 | Temozolomid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 655.750.050 | 180 | 2.646.000.000 | 2.646.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400376220 | Tenofovir alafenamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 882.300.000 | 882.300.000 | 0 |
| 352 | PP2400376221 | Tenofovir alafenamide | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 46.735.500 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400376222 | Tenoxicam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 354 | PP2400376224 | Thalidomid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 167.292.000 | 180 | 236.800.000 | 236.800.000 | 0 |
| 355 | PP2400376225 | Thiamazol | vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 150 | 12.894.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 482.590.500 | 181 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400376226 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 135.800.000 | 135.800.000 | 0 |
| 357 | PP2400376227 | Thiamazol | vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 150 | 12.894.000 | 180 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 358 | PP2400376228 | Thiotepa | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 594.720.000 | 594.720.000 | 0 |
| 359 | PP2400376229 | Tigecyclin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 360 | PP2400376231 | Tofisopam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 |
| 361 | PP2400376232 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400376235 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.576.260 | 180 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400376236 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 6.441.678.000 | 180 | 50.626.800.000 | 50.626.800.000 | 0 |
| 364 | PP2400376237 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 10.203.000.000 | 180 | 68.796.000.000 | 68.796.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400376238 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 6.441.678.000 | 180 | 73.558.800.000 | 73.558.800.000 | 0 |
| 366 | PP2400376239 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 10.203.000.000 | 180 | 113.400.000.000 | 113.400.000.000 | 0 |
| 367 | PP2400376240 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 3.177.384.000 | 3.177.384.000 | 0 |
| 368 | PP2400376241 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 5.083.291.500 | 5.083.291.500 | 0 |
| 369 | PP2400376242 | Trifluridine + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 1.662.945.000 | 1.662.945.000 | 0 |
| 370 | PP2400376243 | Trifluridine + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 2.277.188.000 | 2.277.188.000 | 0 |
| 371 | PP2400376244 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 384.999.950 | 384.999.950 | 0 |
| 372 | PP2400376245 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.950.000.000 | 191 | 255.699.900 | 255.699.900 | 0 |
| 373 | PP2400376246 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 4.411.500 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 374 | PP2400376247 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 10.706.000.000 | 180 | 138.589.600 | 138.589.600 | 0 |
| 375 | PP2400376248 | Ursodeoxycholic acid | vn0312085256 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 1.200.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 376 | PP2400376249 | Ursodeoxycholic acid | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 150 | 6.180.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 377 | PP2400376251 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 514.744.620 | 180 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 401.799.510 | 180 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 | |||
| 378 | PP2400376252 | Vincristin sulfat | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 150 | 44.537.535 | 180 | 1.379.700.000 | 1.379.700.000 | 0 |
| 379 | PP2400376254 | Vincristin sulfat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 331.800.000 | 331.800.000 | 0 |
| 380 | PP2400376255 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.132.650.000 | 180 | 10.670.000.000 | 10.670.000.000 | 0 |
| 381 | PP2400376256 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.132.650.000 | 180 | 16.005.000.000 | 16.005.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400376257 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.132.650.000 | 180 | 10.660.000.000 | 10.660.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400376259 | Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 278.000.000 | 180 | 2.826.000.000 | 2.826.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400376262 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.576.260 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 385 | PP2400376264 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 1.425.000 | 180 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 386 | PP2400376265 | Vitamin C | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 150 | 1.200.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 387 | PP2400376266 | Vitamin C + rutin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 482.590.500 | 181 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 388 | PP2400376267 | Vitamin E | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 13.581.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400376268 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 5.726.280 | 180 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 390 | PP2400376269 | Xanh Methylen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 718.779.312 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
1. PP2400375904 - Cefazolin
2. PP2400375908 - Cefpirom
3. PP2400375921 - Colistin
4. PP2400375975 - Erythropoietin alpha
5. PP2400376205 - Sorafenib
1. PP2400375894 - Calci folinat
2. PP2400375950 - Digoxin
3. PP2400376115 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4. PP2400376125 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2400376192 - Rocuronium Bromid
1. PP2400376082 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
1. PP2400375875 - Bevacizumab
2. PP2400375878 - Bevacizumab
3. PP2400375893 - Calci folinat
4. PP2400376217 - Temozolomid
5. PP2400376237 - Trastuzumab
6. PP2400376239 - Trastuzumab
1. PP2400375858 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2400375868 - Bacillus subtilis
2. PP2400375945 - Diazepam
3. PP2400375946 - Diazepam
4. PP2400375984 - Fentanyl
5. PP2400376135 - Ondansetron
6. PP2400376188 - Rivaroxaban
7. PP2400376194 - Salbutamol
1. PP2400375941 - Dexamethason
1. PP2400376057 - Levofloxacin
1. PP2400376096 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400375833 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2400375836 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2400376198 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2400375940 - Desloratadin
1. PP2400375935 - Daunorubicin
2. PP2400376252 - Vincristin sulfat
1. PP2400376026 - Iode131 (I-131)
2. PP2400376030 - Iode131 (I-131)
3. PP2400376090 - Methylene Diphosphonate (MDP)
4. PP2400376196 - Samarium 153 (đã gắn EDTMP)
5. PP2400376197 - Samarium 153 (đã gắn EDTMP)
6. PP2400376211 - Technetium 99m (Tc-99m)
7. PP2400376213 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2400376150 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400375890 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400376249 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400375912 - Chlorhexidin digluconat
1. PP2400376060 - Lidocain
2. PP2400376092 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
3. PP2400376171 - Promethazin hydroclorid
4. PP2400376246 - Trolamin
1. PP2400376045 - Ketotifen
2. PP2400376069 - Losartan + Amlodipin
1. PP2400376010 - Glucose
1. PP2400376265 - Vitamin C
1. PP2400375915 - Cisplatin
1. PP2400375929 - Danazol
2. PP2400375931 - Danazol
3. PP2400376225 - Thiamazol
4. PP2400376227 - Thiamazol
1. PP2400375850 - Allopurinol
2. PP2400375953 - Domperidon
3. PP2400376149 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400376255 - Vinorelbin
2. PP2400376256 - Vinorelbin
3. PP2400376257 - Vinorelbin
1. PP2400376027 - Iode131 (I-131)
2. PP2400376028 - Iode131 (I-131)
1. PP2400375896 - Calcitriol
1. PP2400375922 - Cồn 70°
2. PP2400376128 - Nước oxy già
3. PP2400376169 - Povidon Iodin
1. PP2400375928 - Danazol
2. PP2400375930 - Danazol
3. PP2400375961 - Ebastin
1. PP2400376061 - Lidocain + Adrenalin
1. PP2400376076 - Meglumin sodium succinat
1. PP2400375861 - Apixaban
2. PP2400375864 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2400375968 - Ephedrin
4. PP2400375994 - Gadobenic acid
5. PP2400375996 - Ganciclovir
6. PP2400376174 - Protamin sulfat
1. PP2400375874 - Bevacizumab
2. PP2400375877 - Bevacizumab
3. PP2400376053 - Letrozol
4. PP2400376138 - Paclitaxel
5. PP2400376157 - Pegfilgrastim
6. PP2400376236 - Trastuzumab
7. PP2400376238 - Trastuzumab
1. PP2400375892 - Calci folinat
2. PP2400375894 - Calci folinat
3. PP2400376013 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2400376125 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2400376126 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
6. PP2400376200 - Sắt protein succinylat
1. PP2400376176 - Rabeprazol
1. PP2400375974 - Erlotinib
1. PP2400375974 - Erlotinib
1. PP2400375829 - Acetylcystein
2. PP2400375832 - Acid amin + glucose
3. PP2400375834 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2400375839 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
5. PP2400375842 - Acid zoledronic
6. PP2400375863 - Atezolizumab
7. PP2400375873 - Bevacizumab
8. PP2400375876 - Bevacizumab
9. PP2400375885 - Bortezomib
10. PP2400375886 - Brentuximab Vedotin
11. PP2400375888 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrat
12. PP2400375909 - Ceftaroline fosamil
13. PP2400375910 - Ceftazidim + avibactam
14. PP2400375925 - Cytarabin
15. PP2400375932 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
16. PP2400375938 - Denosumab
17. PP2400375954 - Doxorubicin
18. PP2400375955 - Doxorubicin
19. PP2400375992 - Fulvestrant
20. PP2400375997 - Gefitinib
21. PP2400376000 - Gemcitabin
22. PP2400376017 - Idarubicin hydroclorid
23. PP2400376018 - Idarubicin hydroclorid
24. PP2400376033 - Iopromid acid
25. PP2400376037 - Ixazomib
26. PP2400376038 - Ixazomib
27. PP2400376046 - Lacidipin
28. PP2400376058 - Levothyroxin natri
29. PP2400376059 - Levothyroxin natri
30. PP2400376063 - Linezolid
31. PP2400376087 - Methotrexat
32. PP2400376120 - Nhũ dịch lipid
33. PP2400376121 - Nhũ dịch lipid
34. PP2400376129 - Obinutuzumab
35. PP2400376153 - Pazopanib
36. PP2400376160 - Pembrolizumab
37. PP2400376161 - Pertuzumab
38. PP2400376165 - Polatuzumab vedotin
39. PP2400376166 - Polatuzumab vedotin
40. PP2400376172 - Propofol
41. PP2400376180 - Ribociclib
42. PP2400376184 - Rituximab
43. PP2400376186 - Rituximab
44. PP2400376193 - Sacubitril + Valsartan
45. PP2400376195 - Salmeterol + fluticason propionat
46. PP2400376202 - Simethicon
47. PP2400376203 - Sofosbuvir + Velpatasvir
48. PP2400376220 - Tenofovir alafenamide
49. PP2400376226 - Thiamazol
50. PP2400376240 - Trastuzumab emtansine
51. PP2400376241 - Trastuzumab emtansine
52. PP2400376247 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
1. PP2400375824 - Abiraterone acetate
2. PP2400375827 - Abiraterone acetate
3. PP2400375897 - Capecitabin
4. PP2400375974 - Erlotinib
5. PP2400375999 - Gefitinib
6. PP2400376139 - Palbociclib
7. PP2400376140 - Palbociclib
8. PP2400376141 - Palbociclib
9. PP2400376219 - Temozolomid
1. PP2400375898 - Carbazochrom
2. PP2400376021 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2400376079 - Meropenem
1. PP2400375913 - Chlorpheniramin
2. PP2400375914 - Ciprofloxacin
3. PP2400375918 - Clopidogrel
4. PP2400376055 - Levofloxacin
5. PP2400376177 - Rabeprazol
6. PP2400376268 - Vitamin PP
1. PP2400376010 - Glucose
2. PP2400376106 - Natri clorid
3. PP2400376110 - Natri clorid
4. PP2400376123 - Nicardipin hydroclorid
5. PP2400376148 - Paracetamol
1. PP2400375902 - Caspofungin
1. PP2400375870 - Bendamustine
2. PP2400375872 - Bendamustine
3. PP2400375899 - Carboplatin
4. PP2400376143 - Palonosetron
1. PP2400375992 - Fulvestrant
1. PP2400376059 - Levothyroxin natri
2. PP2400376072 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2400376267 - Vitamin E
1. PP2400375841 - Acid Tranexamic
2. PP2400375854 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400375856 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400375892 - Calci folinat
5. PP2400375894 - Calci folinat
6. PP2400375911 - Ceftriaxon
7. PP2400375942 - Dexamethason
8. PP2400376021 - Imipenem + Cilastatin
9. PP2400376079 - Meropenem
10. PP2400376100 - Moxifloxacin
1. PP2400375906 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2400376144 - Palonosetron
1. PP2400375978 - Etamsylat
1. PP2400375854 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400375856 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400375891 - Calci clorid
4. PP2400375941 - Dexamethason
5. PP2400375942 - Dexamethason
1. PP2400375889 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400375973 - Erlotinib
3. PP2400375979 - Etoposid
4. PP2400376144 - Palonosetron
5. PP2400376189 - Rivaroxaban
6. PP2400376190 - Rivaroxaban
7. PP2400376225 - Thiamazol
8. PP2400376266 - Vitamin C + rutin
1. PP2400376248 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400375844 - Acid zoledronic
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | TH PHARMACEUTICAL PRODUCTS COMPANY LIMITED | sub-partnership | Thêm so sánh |
| 3 | AN NGUYEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400375983 - Febuxostat
2. PP2400376049 - Lenalidomid
3. PP2400376216 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
4. PP2400376224 - Thalidomid
1. PP2400375861 - Apixaban
1. PP2400375851 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400375901 - Carvedilol
3. PP2400376004 - Glimepirid
1. PP2400376074 - Manitol
2. PP2400376181 - Ringer acetat
1. PP2400376031 - Iohexol
1. PP2400376085 - Methotrexat
1. PP2400375962 - Empagliflozin + Linagliptin
1. PP2400375852 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400376094 - Midazolam
3. PP2400376147 - Papaverin
4. PP2400376235 - Tramadol hydroclorid
5. PP2400376262 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400375973 - Erlotinib
2. PP2400376188 - Rivaroxaban
3. PP2400376189 - Rivaroxaban
1. PP2400375841 - Acid Tranexamic
2. PP2400375867 - Atropin sulfat
3. PP2400375892 - Calci folinat
4. PP2400375894 - Calci folinat
5. PP2400375942 - Dexamethason
6. PP2400375952 - Diphenhydramin
7. PP2400375982 - Famotidin
8. PP2400376062 - Lidocain + Adrenalin
9. PP2400376067 - L-Ornithin L-Aspartat
10. PP2400376075 - Mecobalamin
11. PP2400376081 - Mesna
12. PP2400376091 - Metoclopramid
13. PP2400376118 - Neostigmin methylsulfat
14. PP2400376125 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
15. PP2400376126 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
16. PP2400376131 - Octreotid
17. PP2400376144 - Palonosetron
18. PP2400376148 - Paracetamol
19. PP2400376191 - Rocuronium Bromid
20. PP2400376200 - Sắt protein succinylat
21. PP2400376251 - Vancomycin
1. PP2400375882 - Bleomycin
2. PP2400375900 - Carboplatin
3. PP2400375911 - Ceftriaxon
4. PP2400375916 - Cisplatin
5. PP2400375956 - Doxorubicin
6. PP2400375957 - Doxorubicin
7. PP2400375969 - Epirubicin hydroclorid
8. PP2400375970 - Epirubicin hydroclorid
9. PP2400375980 - Etoposid
10. PP2400375990 - Fluorouracil
11. PP2400376001 - Gemcitabin
12. PP2400376003 - Gemcitabin
13. PP2400376034 - Irinotecan
14. PP2400376035 - Irinotecan
15. PP2400376079 - Meropenem
16. PP2400376084 - Methotrexat
17. PP2400376085 - Methotrexat
18. PP2400376144 - Palonosetron
1. PP2400375849 - Alfuzosin
2. PP2400375881 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2400375965 - Enoxaparin natri
4. PP2400376041 - Kali clorid
5. PP2400376044 - Ketorolac
6. PP2400376046 - Lacidipin
7. PP2400376056 - Levofloxacin
8. PP2400376083 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
9. PP2400376222 - Tenoxicam
10. PP2400376229 - Tigecyclin
11. PP2400376231 - Tofisopam
1. PP2400376002 - Gemcitabin
2. PP2400376130 - Octreotid
3. PP2400376174 - Protamin sulfat
1. PP2400376152 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2400376144 - Palonosetron
1. PP2400375974 - Erlotinib
1. PP2400375898 - Carbazochrom
1. PP2400376175 - Rabeprazol
1. PP2400375842 - Acid zoledronic
2. PP2400375905 - Cefoperazon
3. PP2400375907 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400376134 - Ondansetron
1. PP2400375825 - Abiraterone acetate
2. PP2400375885 - Bortezomib
3. PP2400375958 - Doxorubicin
4. PP2400375973 - Erlotinib
5. PP2400376006 - Glucose
6. PP2400376008 - Glucose
7. PP2400376048 - Lenalidomid
8. PP2400376049 - Lenalidomid
9. PP2400376054 - Letrozol
10. PP2400376073 - Magnesi sulfat
11. PP2400376100 - Moxifloxacin
12. PP2400376106 - Natri clorid
13. PP2400376108 - Natri clorid
14. PP2400376111 - Natri clorid
15. PP2400376114 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
16. PP2400376118 - Neostigmin methylsulfat
17. PP2400376183 - Ringer lactat
1. PP2400375830 - Acid amin
2. PP2400375838 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2400375840 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2400376095 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
5. PP2400376099 - Morphin sulfat
6. PP2400376112 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose anhydrous
7. PP2400376206 - Sorbitol
1. PP2400376088 - Methyl prednisolon
2. PP2400376144 - Palonosetron
3. PP2400376251 - Vancomycin
1. PP2400375862 - Aspirin
2. PP2400375901 - Carvedilol
3. PP2400375951 - Diltiazem
4. PP2400375976 - Esomeprazol
5. PP2400376221 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400375998 - Gefitinib
1. PP2400375949 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
2. PP2400376016 - Human Albumin Serum (HAS)
3. PP2400376029 - Iode131 (I-131)
4. PP2400376089 - Methylene Diphosphonate (MDP)
5. PP2400376201 - Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)
6. PP2400376212 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2400375987 - Filgrastim
2. PP2400376063 - Linezolid
1. PP2400375880 - Bisacodyl
2. PP2400376042 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
3. PP2400376055 - Levofloxacin
4. PP2400376188 - Rivaroxaban
5. PP2400376189 - Rivaroxaban
6. PP2400376190 - Rivaroxaban
1. PP2400376209 - Sultamicillin
1. PP2400376264 - Vitamin C
1. PP2400376066 - L-Ornithin L-Aspartat
2. PP2400376133 - Ondansetron
1. PP2400375825 - Abiraterone acetate
2. PP2400375843 - Acid zoledronic
3. PP2400375846 - Afatinib
4. PP2400375847 - Afatinib
5. PP2400375848 - Afatinib
6. PP2400375885 - Bortezomib
7. PP2400375896 - Calcitriol
8. PP2400375901 - Carvedilol
9. PP2400375902 - Caspofungin
10. PP2400375903 - Caspofungin
11. PP2400375920 - Colchicin
12. PP2400375959 - Durvalumab
13. PP2400375960 - Durvalumab
14. PP2400375967 - Enzalutamide
15. PP2400375977 - Ester etylic của acid béo iod hóa
16. PP2400375988 - Filgrastim
17. PP2400375993 - Fulvestrant
18. PP2400375995 - Gadoteric acid
19. PP2400376004 - Glimepirid
20. PP2400376048 - Lenalidomid
21. PP2400376049 - Lenalidomid
22. PP2400376050 - Lenalidomid
23. PP2400376119 - Nepidermin
24. PP2400376136 - Paclitacel (dạng Polymeric Micelle)
25. PP2400376137 - Paclitacel (dạng Polymeric Micelle)
26. PP2400376159 - Pegfilgrastim
27. PP2400376170 - Progesteron
28. PP2400376185 - Rituximab
29. PP2400376187 - Rituximab
30. PP2400376188 - Rivaroxaban
31. PP2400376190 - Rivaroxaban
1. PP2400376065 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2400376034 - Irinotecan
2. PP2400376035 - Irinotecan
3. PP2400376086 - Methotrexat
4. PP2400376150 - Paracetamol + Codein phosphat
5. PP2400376164 - Phytomenadion
6. PP2400376259 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
1. PP2400375897 - Capecitabin
2. PP2400375999 - Gefitinib
3. PP2400376049 - Lenalidomid
4. PP2400376050 - Lenalidomid
1. PP2400375962 - Empagliflozin + Linagliptin
2. PP2400376011 - Glutathion
3. PP2400376068 - Losartan
1. PP2400376005 - Glucose
2. PP2400376009 - Glucose
3. PP2400376105 - Natri clorid
4. PP2400376107 - Natri clorid
5. PP2400376109 - Natri clorid
6. PP2400376110 - Natri clorid
7. PP2400376148 - Paracetamol
8. PP2400376182 - Ringer lactat
1. PP2400375983 - Febuxostat
2. PP2400376077 - Melphalan
3. PP2400376078 - Mercaptopurin
4. PP2400376135 - Ondansetron
5. PP2400376142 - Palonosetron
6. PP2400376144 - Palonosetron
7. PP2400376156 - Pegaspargase
8. PP2400376228 - Thiotepa
9. PP2400376251 - Vancomycin
10. PP2400376254 - Vincristin sulfat
1. PP2400375948 - Diclofenac
1. PP2400375859 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400376065 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
3. PP2400376071 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400376146 - Pantoprazol
1. PP2400375879 - Bicalutamid
2. PP2400375981 - Exemestan
3. PP2400375997 - Gefitinib
4. PP2400376022 - Indapamid
1. PP2400375826 - Abiraterone acetate
2. PP2400375869 - Bendamustine
3. PP2400375871 - Bendamustine
4. PP2400375872 - Bendamustine
5. PP2400375884 - Bortezomib
6. PP2400375926 - Dacarbazin
7. PP2400375927 - Dactinomycin
8. PP2400375943 - Dexmedetomidin
9. PP2400376130 - Octreotid
10. PP2400376145 - Palonosetron + Netupitant
11. PP2400376269 - Xanh Methylen
1. PP2400375842 - Acid zoledronic
2. PP2400375865 - Atracurium besylat
1. PP2400375919 - Codein + Terpin hydrat
1. PP2400375826 - Abiraterone acetate
2. PP2400375835 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2400375837 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2400375860 - Apalutamide
5. PP2400375866 - Atracurium besylat
6. PP2400375933 - Daratumumab
7. PP2400375934 - Daratumumab
8. PP2400375936 - Degarelix
9. PP2400375937 - Degarelix
10. PP2400375939 - Desfluran
11. PP2400375963 - Enoxaparin natri
12. PP2400375964 - Enoxaparin natri
13. PP2400375966 - Enoxaparin natri
14. PP2400375971 - Eribulin mesylate
15. PP2400376014 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
16. PP2400376015 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
17. PP2400376019 - Ifosfamid
18. PP2400376023 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
19. PP2400376039 - Kali clorid
20. PP2400376051 - Lenvatinib
21. PP2400376052 - Lenvatinib
22. PP2400376063 - Linezolid
23. PP2400376122 - Nicardipin hydroclorid
24. PP2400376150 - Paracetamol + Codein phosphat
25. PP2400376167 - Povidon Iodin
26. PP2400376168 - Povidon Iodin
27. PP2400376173 - Propofol
28. PP2400376178 - Ramucirumab
29. PP2400376179 - Ramucirumab
30. PP2400376199 - Sắt protein succinylat
31. PP2400376214 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
32. PP2400376215 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
33. PP2400376232 - Tolvaptan
34. PP2400376242 - Trifluridine + Tipiracil
35. PP2400376243 - Trifluridine + Tipiracil
36. PP2400376244 - Triptorelin
37. PP2400376245 - Triptorelin
1. PP2400375972 - Erlotinib
2. PP2400376064 - Linezolid
3. PP2400376151 - Paracetamol + Tramadol
4. PP2400376204 - Sorafenib
1. PP2400375828 - Acarbose
1. PP2400375845 - Acid zoledronic
2. PP2400376154 - Pazopanib
3. PP2400376155 - Pazopanib
4. PP2400376218 - Temozolomid