Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
62
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
175.998.109.867 VND
Ngày đăng tải
09:26 22/01/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
362/QĐ-BVBNĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
Ngày phê duyệt
17/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 540.483.280 1.151.020.910 13 Xem chi tiết
2 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 4.290.000 4.680.000 1 Xem chi tiết
3 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 422.139.020 1.083.538.820 29 Xem chi tiết
4 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 4.199.383.110 11.981.230.700 23 Xem chi tiết
5 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 82.080.000 297.072.000 2 Xem chi tiết
6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 1.136.908.400 1.205.676.000 9 Xem chi tiết
7 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 667.699.640 6.344.973.560 19 Xem chi tiết
8 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 84.272.500 1.039.961.000 7 Xem chi tiết
9 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 2.067.280 3.231.200 2 Xem chi tiết
10 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 1.583.941.945 8.319.462.650 8 Xem chi tiết
11 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 318.271.420 744.926.140 8 Xem chi tiết
12 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 528.654.900 819.531.900 6 Xem chi tiết
13 vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 186.846.000 255.684.000 1 Xem chi tiết
14 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 121.078.000 127.320.000 2 Xem chi tiết
15 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 5.905.247.610 6.284.787.320 27 Xem chi tiết
16 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 1.516.104.000 5.676.171.020 6 Xem chi tiết
17 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 142.844.880 1.101.184.000 4 Xem chi tiết
18 vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 76.850.000 85.566.400 2 Xem chi tiết
19 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 27.609.040 43.936.779 4 Xem chi tiết
20 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 66.852.500 103.686.500 3 Xem chi tiết
21 vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 1.027.449.000 1.426.289.000 2 Xem chi tiết
22 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 54.000.000 54.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 158.499.150 691.676.700 9 Xem chi tiết
24 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 40.635.000 46.440.000 1 Xem chi tiết
25 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 66.720.000 67.200.000 1 Xem chi tiết
26 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 117.600.000 134.400.000 1 Xem chi tiết
27 vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 10.212.401.600 11.054.560.000 4 Xem chi tiết
28 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 1.180.992.140 5.567.561.840 3 Xem chi tiết
29 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 1.180.992.140 5.567.561.840 3 Xem chi tiết
30 vn0316340877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 1.095.640.000 1.197.784.000 3 Xem chi tiết
31 vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 1.447.200.000 1.905.480.000 1 Xem chi tiết
32 vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 205.000.000 205.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 806.400.000 819.200.000 2 Xem chi tiết
34 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 101.520.000 101.520.000 1 Xem chi tiết
35 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 38.147.280 146.096.000 5 Xem chi tiết
36 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 325.140.000 334.080.000 6 Xem chi tiết
37 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 132.214.500 188.601.000 3 Xem chi tiết
38 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 105.792.500 105.792.500 2 Xem chi tiết
39 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 2.070.000 2.646.000 1 Xem chi tiết
40 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 51.923.600 110.404.600 4 Xem chi tiết
41 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 4.607.791.200 4.710.991.200 2 Xem chi tiết
42 vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 20.520.000 23.760.000 1 Xem chi tiết
43 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 89.264.600 96.444.500 3 Xem chi tiết
44 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 1.725.900.960 7.389.427.080 4 Xem chi tiết
45 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 1.185.080.000 2.717.600.000 1 Xem chi tiết
46 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 259.857.900 593.767.200 2 Xem chi tiết
47 vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 44.302.500 51.947.500 2 Xem chi tiết
48 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 607.477.500 617.500.000 1 Xem chi tiết
49 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.205.579.000 5.528.803.000 6 Xem chi tiết
50 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 90.385.200 90.868.000 2 Xem chi tiết
51 vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 249.942.000 726.213.600 3 Xem chi tiết
52 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 1.800.000 1.800.000 1 Xem chi tiết
53 vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 2.639.350.000 2.895.320.000 2 Xem chi tiết
54 vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 1.420.080.000 1.502.240.000 3 Xem chi tiết
55 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 1.397.169.000 1.484.394.000 2 Xem chi tiết
56 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 75.920.000 75.920.000 1 Xem chi tiết
57 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 4.874.786.800 6.399.536.260 4 Xem chi tiết
58 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 693.517.500 905.957.000 2 Xem chi tiết
59 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 1.211.500.000 1.211.500.000 1 Xem chi tiết
60 vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 444.168.000 444.168.000 1 Xem chi tiết
61 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 931.000 1.247.350 1 Xem chi tiết
62 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 18.078.000 31.490.880 2 Xem chi tiết
63 vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 1.879.527.000 2.106.197.500 2 Xem chi tiết
64 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 218.674.000 922.116.800 2 Xem chi tiết
65 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 26.611.200 83.059.200 1 Xem chi tiết
66 vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 26.716.800 121.000.000 1 Xem chi tiết
67 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 108.391.920 422.240.000 1 Xem chi tiết
68 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 10.120.000 17.138.000 1 Xem chi tiết
69 vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 922.288.500 951.850.000 2 Xem chi tiết
70 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 384.758.520 2.671.000.600 8 Xem chi tiết
71 vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 7.328.772.000 7.328.772.000 1 Xem chi tiết
72 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 482.676 741.000 1 Xem chi tiết
73 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 638.664.000 1.061.200.000 2 Xem chi tiết
74 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 1.609.560.000 3.313.800.000 1 Xem chi tiết
75 vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 842.652.000 1.167.720.000 1 Xem chi tiết
76 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 51.408.000 51.408.000 1 Xem chi tiết
77 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 40.973.100 56.259.700 1 Xem chi tiết
78 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 204.392.000 211.440.000 1 Xem chi tiết
79 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 76.818.000 97.064.100 1 Xem chi tiết
80 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90.432.000 96.932.000 3 Xem chi tiết
81 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 32.000.000 72.422.400 1 Xem chi tiết
82 vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 1.051.415.000 1.051.415.000 2 Xem chi tiết
83 vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 86.875.000 93.825.000 1 Xem chi tiết
84 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 22.870.000 41.740.000 2 Xem chi tiết
85 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 96.592.500 99.506.640 2 Xem chi tiết
86 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 10.773.000 10.799.730 1 Xem chi tiết
87 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 119.200.000 119.200.000 1 Xem chi tiết
88 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 7.062.155.000 7.115.390.000 2 Xem chi tiết
89 vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 250.542.000 250.542.000 1 Xem chi tiết
90 vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 5.416.400.000 5.657.520.000 2 Xem chi tiết
91 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 1.004.011.200 2.428.240.000 1 Xem chi tiết
92 vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 5.076.160.000 5.424.907.200 2 Xem chi tiết
93 vn0311215833 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG 20.160.000 21.600.000 1 Xem chi tiết
94 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 264.600.000 266.000.000 1 Xem chi tiết
95 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 5.076.262.800 9.225.084.000 1 Xem chi tiết
96 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 22.215.600 22.215.600 1 Xem chi tiết
97 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 567.000.000 590.700.000 1 Xem chi tiết
98 vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 10.808.600 14.810.400 1 Xem chi tiết
99 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 65.620.000 65.620.000 1 Xem chi tiết
100 vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 352.800.000 560.000.000 1 Xem chi tiết
101 vn0311745365 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA 81.900.000 82.680.000 1 Xem chi tiết
102 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 64.148.000 64.148.000 1 Xem chi tiết
103 vn0315707064 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ MỸ 4.736.200.000 4.736.200.000 1 Xem chi tiết
104 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 181.500.000 196.049.040 1 Xem chi tiết
105 vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 8.450.000 8.450.000 1 Xem chi tiết
106 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 1.067.325 1.377.500 1 Xem chi tiết
107 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 175.356.000 429.452.000 2 Xem chi tiết
108 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 2.288.790.000 3.129.000.000 1 Xem chi tiết
109 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 34.560.000 34.560.000 1 Xem chi tiết
110 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 24.084.800 31.772.000 2 Xem chi tiết
111 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 28.329.000 28.400.000 1 Xem chi tiết
112 vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 77.500.000 79.670.000 1 Xem chi tiết
113 vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 655.600.000 789.800.000 1 Xem chi tiết
114 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 4.469.300.000 6.425.276.000 1 Xem chi tiết
115 vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 12.100.000 12.100.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 115 nhà thầu 111.892.118.456 183.761.241.359 351
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400143804
2024-1995-GEN-NTBV-1-N1
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.950
4.612
8.993.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
2
PP2400143805
2024-1995-GEN-NTBV-2-N2
SaViLeucin
Acetyl leucin
500mg
893100678824 (VD-29126-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.950
2.200
4.290.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
3
PP2400143806
2024-1995-GEN-NTBV-3-N2
Medskin Acyclovir 200
Aciclovir
200mg
VD-20576-14
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
950
1.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
4
PP2400143807
2024-1995-GEN-NTBV-4-N1
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
893610797124 (GC-315-19)
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
900
8.000
7.200.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
5
PP2400143808
2024-1995-GEN-NTBV-5-N4
Agiclovir 400
Aciclovir
400mg
VD-33369-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
960
576.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
6
PP2400143809
2024-1995-GEN-NTBV-6-N3
Acyclovir Stella 800 mg
Aciclovir
800mg
VD-23346-15
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
11.800
4.100
48.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
7
PP2400143810
2024-1995-GEN-NTBV-7-N4
Acypes 800
Aciclovir
800mg
893110460123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
11.800
1.100
12.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
8
PP2400143811
2024-1995-GEN-NTBV-8-N4
Folacid
Acid Folic (vitamin B9)
5mg
VD-31642-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 20 viên
Viên
11.300
180
2.034.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
9
PP2400143812
2024-1995-GEN-NTBV-9-N2
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
30.000
1.800
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
10
PP2400143813
2024-1995-GEN-NTBV-10-N2
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623(VD-27052-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
10.000
3.138
31.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
11
PP2400143814
2024-1995-GEN-NTBV-11-N1
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
1.100
15.291
16.820.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
12
PP2400143815
2024-1995-GEN-NTBV-12-N2
Darinol 300
Allopurinol
300 mg
VD-28788-18 (893110264323)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.300
520
1.196.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
13
PP2400143816
2024-1995-GEN-NTBV-13-N2
Statripsine
Alpha chymotrypsin
4,2mg
893110352523 (VD-21117-14)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
817
19.608.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
14
PP2400143817
2024-1995-GEN-NTBV-14-N4
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
8.400IU
VD-20759-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
260.000
350
91.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
15
PP2400143818
2024-1995-GEN-NTBV-15-N1
Phosphalugel
Aluminum phosphat
12,38g/gói 20g
300100006024 (VN-16964-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
1.380
4.014
5.539.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
16
PP2400143819
2024-1995-GEN-NTBV-16-N4
Gel-aphos
Aluminum phosphat
12,38g
893110144824 (VD-19312-13)
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 26 gói x 20g, gói nhôm
Ống/gói
920
1.950
1.794.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
17
PP2400143820
2024-1995-GEN-NTBV-17-N2
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-31039-18 (893110307424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
6.000
950
5.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
18
PP2400143821
2024-1995-GEN-NTBV-18-N1
Amlodipine STELLA 5 mg
Amlodipin
5mg
893110390023 (VD-30106-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.800
420
6.636.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
19
PP2400143822
2024-1995-GEN-NTBV-19-N2
AMLODAC 5
Amlodipin
5mg
VN-22060-19
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.800
235
3.713.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
20
PP2400143823
2024-1995-GEN-NTBV-20-N1
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicilin
500mg
VN-22949-21
Uống
Viên nang cứng
Athlone Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
22.300
2.100
46.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
21
PP2400143824
2024-1995-GEN-NTBV-21-N4
Amoxicillin 500mg
Amoxicilin
500mg
893110492624 (VD-20020-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.557
720
6.881.040
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
22
PP2400143825
2024-1995-GEN-NTBV-22-N1
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VN-17444-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
7.200
10.670
76.824.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
23
PP2400143826
2024-1995-GEN-NTBV-23-N2
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
7.200
7.500
54.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
24
PP2400143827
2024-1995-GEN-NTBV-24-N1
Curam 625mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VN-17966-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
4.050
4.190
16.969.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
25
PP2400143828
2024-1995-GEN-NTBV-25-N2
Curam 625mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VN-17966-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
4.050
4.190
16.969.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
26
PP2400143829
2024-1995-GEN-NTBV-26-N4
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
5.400
1.647
8.893.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
27
PP2400143830
2024-1995-GEN-NTBV-27-N1
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VN-16487-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
12.240
16.014
196.011.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
28
PP2400143831
2024-1995-GEN-NTBV-28-N3
Midantin 500/62,5
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-26902-17
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3g
Gói
8.160
3.700
30.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
29
PP2400143832
2024-1995-GEN-NTBV-29-N2
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62.5mg
893110415724 (VD-31719-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
4.300
9.450
40.635.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
30
PP2400143833
2024-1995-GEN-NTBV-30-N1
Curam 1000mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
12.000
6.790
81.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
31
PP2400143834
2024-1995-GEN-NTBV-31-N3
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
893110394324 (VD-27058-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
28.000
4.200
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
32
PP2400143835
2024-1995-GEN-NTBV-32-N2
Lipvar 10
Atorvastatin
10mg
VD-30859-18
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.420
620
3.980.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
33
PP2400143836
2024-1995-GEN-NTBV-33-N3
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
10mg
VD-35559-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.280
330
1.412.400
Liên danh thầu Công ty Cổ Phần Traphaco- Công ty Cổ Phần dược phẩm & thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
34
PP2400143837
2024-1995-GEN-NTBV-34-N1
TORMEG-20
Atorvastatin
20mg
520110030923
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
1.580
102.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
35
PP2400143838
2024-1995-GEN-NTBV-35-N2
Insuact 20
Atorvastatin
20mg
893110370523 (VD-30491-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
349
22.685.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
36
PP2400143839
2024-1995-GEN-NTBV-36-N2
Ezvasten
Atorvastatin +Ezetimibe
20mg +10mg
VD-19657-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công Ty CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
241.200
6.000
1.447.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
37
PP2400143840
2024-1995-GEN-NTBV-37-N4
Azenat
Atorvastatin +Ezetimibe
20mg +10mg
893110458823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
160.800
1.600
257.280.000
Liên danh thầu Công ty Cổ Phần Traphaco- Công ty Cổ Phần dược phẩm & thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
38
PP2400143841
2024-1995-GEN-NTBV-38-N3
Zaromax 100
Azithromycin
100 mg
VD-27557-17
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
Gói
3.700
1.500
5.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
39
PP2400143842
2024-1995-GEN-NTBV-39-N4
Zaromax 100
Azithromycin
100 mg
VD-27557-17
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
Gói
3.700
1.500
5.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
40
PP2400143843
2024-1995-GEN-NTBV-40-N4
Zaromax 200
Azithromycin
200 mg
VD-26004-16
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
300
1.600
480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
41
PP2400143844
2024-1995-GEN-NTBV-41-N3
Binozyt 200mg/5ml
Azithromycin
200mg/5ml
VN-22179-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
S.C. Sandoz S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2.800
79.800
223.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
42
PP2400143846
2024-1995-GEN-NTBV-43-N1
Garosi
Azithromycin
500mg
560110006224 (VN-19590-16)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
1.880
54.000
101.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
43
PP2400143847
2024-1995-GEN-NTBV-44-N3
ZIMAXAPC 500
Azithromycin
500mg
VD-35571-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
3.760
2.618
9.843.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
44
PP2400143848
2024-1995-GEN-NTBV-45-N4
ZIMAXAPC 500
Azithromycin
500mg
VD-35571-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
3.760
2.618
9.843.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
45
PP2400143849
2024-1995-GEN-NTBV-46-N4
Progermila
Bacillus claussii
2x10^9 CFU;5ml
893400090623 (QLSP-903-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
31.000
5.460
169.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
46
PP2400143850
2024-1995-GEN-NTBV-47-N4
Biosubtyl-II
Bacillus Subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
2.100
2.000
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
47
PP2400143851
2024-1995-GEN-NTBV-48-N4
DOMUVAR
Bacillus Subtilis
2x10^9 CFU;5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
15.600
5.500
85.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
48
PP2400143852
2024-1995-GEN-NTBV-49-N2
Baburex
Bambuterol
10mg
VD-24594-16
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.560
780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
49
PP2400143853
2024-1995-GEN-NTBV-50-N2
Betahistine 16
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-22365-15
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.800
524
5.135.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
50
PP2400143854
2024-1995-GEN-NTBV-51-N1
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
900
5.962
5.365.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
51
PP2400143855
2024-1995-GEN-NTBV-52-N2
Divaserc
Betahistine dihydrochloride
24mg
VD-30339-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
900
2.300
2.070.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
52
PP2400143856
2024-1995-GEN-NTBV-53-N4
Gentameson
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
(0,64mg + 10mg +1mg)/g; 10g
VD-23819-15
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
200
5.250
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
53
PP2400143857
2024-1995-GEN-NTBV-54-N2
Bilazin 20
Bilastin
20mg
893110110823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
516.000
8.800
4.540.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
54
PP2400143858
2024-1995-GEN-NTBV-55-N4
Mitibilastin 20 mg
Bilastin
20mg
VD3-158-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
344.000
3.445
1.185.080.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
55
PP2400143859
2024-1995-GEN-NTBV-56-N4
NABUVAIL
Bilastin
10mg
VD3-205-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
4.950
15.840.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
56
PP2400143860
2024-1995-GEN-NTBV-57-N4
Rusavate
Bilastin
2.5mg/ml x8ml
893110174123
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 8ml
Gói/ống
47.500
12.789
607.477.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
57
PP2400143861
2024-1995-GEN-NTBV-58-N2
BISNOL
Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.260
3.950
16.827.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
58
PP2400143862
2024-1995-GEN-NTBV-59-N4
Tridabu
Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.840
3.780
10.735.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
59
PP2400143863
2024-1995-GEN-NTBV-60-N4
AMEBISMO
Bismuth subsalicylat
262 mg
VD-26970-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.700
3.800
25.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
60
PP2400143864
2024-1995-GEN-NTBV-61-N1
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarate
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
2.000
679
1.358.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
61
PP2400143865
2024-1995-GEN-NTBV-62-N1
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2.550
684
1.744.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
62
PP2400143866
2024-1995-GEN-NTBV-63-N2
Bisoprolol 2.5 mg Tablets
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VD-32399-19
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.550
714
1.820.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
63
PP2400143867
2024-1995-GEN-NTBV-64-N4
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 5ml
VD-25652-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
5.200
1.344
6.988.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
64
PP2400143869
2024-1995-GEN-NTBV-66-N1
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
0,5mg/2ml
500110399623 (VN-15282-12)
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
2.700
12.158
32.826.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
65
PP2400143870
2024-1995-GEN-NTBV-67-N4
Zensonid
Budesonid
500mcg/2ml; 2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
1.800
12.600
22.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
66
PP2400143872
2024-1995-GEN-NTBV-69-N4
Gadacal
Calci glucoheptonat + L-Lysin HCl + Vitamin A +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B6 +Vitamin C +Vitamin D3 +Vitamin E
(210mg +200mg +1000 IU +3mg +3mg +2mg +12mg +100 IU +10mg), 10ml
VD-18954-13
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
20.500
10.000
205.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
67
PP2400143874
2024-1995-GEN-NTBV-71-N4
Kidvita-TDF
Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP
Mỗi 7,5ml gồm : 65mg +150mg +1,5mg +1,75mg +5mg +3mg +200 IU +7,5mg +10mg
VD-34589-20
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống/gói
232.700
11.300
2.629.510.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
68
PP2400143875
2024-1995-GEN-NTBV-72-N1
Daivobet
Calcipotriol +Betamethason
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
840
288.750
242.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
69
PP2400143876
2024-1995-GEN-NTBV-73-N4
Bometan
Calcipotriol +Betamethason
(50mcg +0.5mg)/1g; 15g
VD-34154-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp
Tuýp
560
180.000
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
70
PP2400143877
2024-1995-GEN-NTBV-74-N1
Capser
Capsaicin
0,75mg/g; 100g
VN-21757-19
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tuýp
270
295.000
79.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
71
PP2400143878
2024-1995-GEN-NTBV-75-N1
Cypdicar 6,25 Tablets
Carvedilol
6,25mg
VN-18254-14
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.660
1.650
100.089.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
72
PP2400143879
2024-1995-GEN-NTBV-76-N4
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
6,25mg
893110198023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.440
422
17.065.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
73
PP2400143880
2024-1995-GEN-NTBV-77-N4
Midanat 100
Cefdinir
100mg
VD-26901-17
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2,1 gam
Gói
14.600
5.200
75.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
74
PP2400143881
2024-1995-GEN-NTBV-78-N2
Imenir 125 mg
Cefdinir
125mg
VD-27893-17
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
6.100
12.000
73.200.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
75
PP2400143882
2024-1995-GEN-NTBV-79-N2
Zebacef 125mg/5ml
Cefdinir
125mg/5ml x 100ml
868110073423 (VN-19835-16)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Pharmavision San. Ve Tic. A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
1.650
233.000
384.450.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
76
PP2400143883
2024-1995-GEN-NTBV-80-N4
Midaxin 300
Cefdinir
300mg
VD-22947-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
8.300
3.000
24.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
77
PP2400143884
2024-1995-GEN-NTBV-81-N4
Cefodomid 100
Cefpodoxim
100mg
VD-23595-15
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
6.300
1.500
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
78
PP2400143885
2024-1995-GEN-NTBV-82-N2
VEXPOD 200
Cefpodoxim
200mg
VN-19589-16
Uống
Viên nén bao phim
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
11.220
3.000
33.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
79
PP2400143886
2024-1995-GEN-NTBV-83-N4
Cefodomid 200
Cefpodoxim
200mg
VD-24228-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
7.480
2.250
16.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
80
PP2400143887
2024-1995-GEN-NTBV-84-N5
Toraxim
Cefpodoxim
400mg/50ml
VN-19600-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Delta pharma limited
Bangladesh
Hộp 1 lọ
Lọ
1.200
99.900
119.880.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 5
24 Tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
81
PP2400143888
2024-1995-GEN-NTBV-85-N1
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
250mg
VN-19963-16
Uống
Viên nén bao phim
Glaxo Operations UK Limited
Anh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
12.510
30.024.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
82
PP2400143889
2024-1995-GEN-NTBV-86-N1
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
500mg
VN-20514-17
Uống
Viên nén bao phim
Glaxo Operations UK Limited
Anh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
14.025
22.130
310.373.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
83
PP2400143890
2024-1995-GEN-NTBV-87-N3
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.025
2.327
32.636.175
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
84
PP2400143891
2024-1995-GEN-NTBV-88-N4
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.025
2.327
32.636.175
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
85
PP2400143892
2024-1995-GEN-NTBV-89-N1
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.720
9.100
115.752.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
86
PP2400143893
2024-1995-GEN-NTBV-90-N3
Celosti 200
Celecoxib
200mg
893110268423
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8.480
3.570
30.273.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
87
PP2400143894
2024-1995-GEN-NTBV-91-N1
Bluecezine
Cetirizin
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
88.380
4.050
357.939.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
88
PP2400143895
2024-1995-GEN-NTBV-92-N3
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizin
10mg
893100410224 (VD-30834-18)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
58.920
460
27.103.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
89
PP2400143896
2024-1995-GEN-NTBV-93-N4
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
20.000
27
540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
90
PP2400143897
2024-1995-GEN-NTBV-94-N1
Tamisynt 500mg
Ciprofloxacin
500mg
893615262423 (GC-246-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.320
3.650
4.818.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
91
PP2400143898
2024-1995-GEN-NTBV-95-N3
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
880
800
704.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
92
PP2400143899
2024-1995-GEN-NTBV-96-N1
Virclath
Clarithromycin
500mg
VN-21003-18
Uống
Viên nén bao phim
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.900
15.800
30.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
93
PP2400143900
2024-1995-GEN-NTBV-97-N2
Clarithromycin Stella 500 mg
Clarithromycin
500mg
VD-26559-17
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.900
3.800
7.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
94
PP2400143902
2024-1995-GEN-NTBV-99-N1
Dalacin C
Clindamycin
300mg
VN-18404-14
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
8.600
11.273
96.947.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
95
PP2400143903
2024-1995-GEN-NTBV-100-N1
Copedina
Clopidogrel
75mg
VN-19317-15
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
9.000
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
96
PP2400143904
2024-1995-GEN-NTBV-101-N4
Tunadimet
Clopidogrel
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
267
534.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
97
PP2400143906
2024-1995-GEN-NTBV-103-N1
Forxiga
Dapagliflozin
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7.560
19.000
143.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
98
PP2400143907
2024-1995-GEN-NTBV-104-N4
Dapa-5A 10mg
Dapagliflozin
10mg
893110242724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.040
5.280
26.611.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
99
PP2400143908
2024-1995-GEN-NTBV-105-N2
Desbebe
Desloratadin
0,5mg/ml; 60ml
VN-20422-17
Uống
Sirô
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
10.920
64.000
698.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
100
PP2400143909
2024-1995-GEN-NTBV-106-N4
Bilodes 0,5mg/ml
Desloratadin
0,5mg/ml
VD-35407-21
Uống
Dung dịch  uống
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
7.280
14.889
108.391.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
101
PP2400143910
2024-1995-GEN-NTBV-107-N1
Dasselta
Desloratadin
5mg
VN-22562-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D.,. Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
236.400
5.355
1.265.922.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
102
PP2400143911
2024-1995-GEN-NTBV-108-N4
Desloratadin
Desloratadin
5mg
893100365123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
157.600
190
29.944.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
103
PP2400143912
2024-1995-GEN-NTBV-109-N4
Anticlor
Dexchlorpheniramin maleat
2mg/5ml
VD-24738-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
225.700
3.990
900.543.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
104
PP2400143913
2024-1995-GEN-NTBV-110-N4
Rodilar
Dextromethorphan HBr
15mg
VD-32152-19
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.300
160
1.648.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
105
PP2400143914
2024-1995-GEN-NTBV-111-N4
D.E.P
Diethylphtalat
Mỗi 10g chứa: Diethyl phtalat 9,5g
VS-4958-16
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10g
Lọ
2.200
8.000
17.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
106
PP2400143915
2024-1995-GEN-NTBV-112-N4
Dimenhydrinat
Dimenhydrinat
50mg
893100287223
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400
300
120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
107
PP2400143916
2024-1995-GEN-NTBV-113-N4
Smecgim
Dioctahedral smectite
3000mg
893100431624 (VD-25616-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
3.400
3.400
11.560.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
108
PP2400143917
2024-1995-GEN-NTBV-114-N2
Dacolfort
Diosmin +hesperidin
450mg + 50mg
893100263823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
2.100
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
109
PP2400143918
2024-1995-GEN-NTBV-115-N4
Dafodin
Diosmin +hesperidin
450mg +50mg
893100035824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
6.000
780
4.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
110
PP2400143919
2024-1995-GEN-NTBV-116-N3
Acriptega
Dolutegravir+Lamivudin+Tenofovir (TDF)
50mg; 300mg; 300mg
890110087023
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
India
Hộp 1 chai x 30 Viên
Viên
140.200
3.945
553.089.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
111
PP2400143920
2024-1995-GEN-NTBV-117-N2
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
4.380
254
1.112.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
112
PP2400143922
2024-1995-GEN-NTBV-119-N4
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml
893110275423 (VD-26743-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
13.000
840
10.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
113
PP2400143923
2024-1995-GEN-NTBV-120-N4
Apidom
Domperidon
1mg/ml; 10ml
893110477224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
2.200
4.600
10.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
114
PP2400143924
2024-1995-GEN-NTBV-121-N4
Gysudo
Đồng sulfat
0,225gam/90ml
893100100624 (VD-18926-13)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai chứa 90ml
Chai/Lọ
80
4.950
396.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
115
PP2400143927
2024-1995-GEN-NTBV-124-N1
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
740.280
9.900
7.328.772.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
116
PP2400143928
2024-1995-GEN-NTBV-125-N4
Atirin 10
Ebastin
10mg
893110148624 (VD-26755-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
493.520
525
259.098.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
117
PP2400143929
2024-1995-GEN-NTBV-126-N4
Blosatin 20
Ebastin
20mg
893110334623 (VD-29507-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
209.200
2.394
500.824.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
118
PP2400143930
2024-1995-GEN-NTBV-127-N5
Avonza
Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF)
400mg; 300mg; 300mg
890110087123
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
India
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
118.000
4.020
474.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
119
PP2400143931
2024-1995-GEN-NTBV-128-N4
Agifovir-F
Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF)
600mg + 300mg + 300mg
893110465623 (QLĐB-744-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.700
8.950
1.080.265.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
120
PP2400143932
2024-1995-GEN-NTBV-129-N1
pms-Entecavir 0.5mg
Entecavir
0,5mg
754114413923 (VN3-298-20)
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.120
25.500
1.609.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
121
PP2400143933
2024-1995-GEN-NTBV-130-N2
Tonios-0,5
Entecavir
0,5mg
893114594024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
63.120
13.350
842.652.000
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
122
PP2400143934
2024-1995-GEN-NTBV-131-N3
Entecavir STELLA 0.5 mg
Entecavir
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84.160
16.380
1.378.540.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
123
PP2400143935
2024-1995-GEN-NTBV-132-N2
Ryzonal
Eperisone HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
440
1.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
124
PP2400143936
2024-1995-GEN-NTBV-133-N2
Ezatux
Eprazinon dihydroclorid
50mg
VD-22320-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.440
950
4.218.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
125
PP2400143937
2024-1995-GEN-NTBV-134-N4
Eramux
Eprazinon dihydroclorid
50mg
VD-12497-10
Uống
Viên bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên bao phim
Viên
2.960
500
1.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
126
PP2400143939
2024-1995-GEN-NTBV-136-N1
Nexium
Esomeprazol
10mg
VN-17834-14
Uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 28 gói
Gói
6.300
22.456
141.472.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
127
PP2400143940
2024-1995-GEN-NTBV-137-N1
ASGIZOLE
Esomeprazol
20mg
VN-18249-14
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Valpharma International S.p.a
Italy
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
23.700
8.367
198.297.900
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
128
PP2400143941
2024-1995-GEN-NTBV-138-N2
Jiracek-20
Esomeprazol
20 mg
VD-32619-19
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.300
760
42.028.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
129
PP2400143942
2024-1995-GEN-NTBV-139-N1
Emanera 40mg gastro-resistant capsules
Esomeprazol
40mg
VN-21711-19
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
26.430
11.760
310.816.800
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
130
PP2400143943
2024-1995-GEN-NTBV-140-N2
SaVi Esomeprazole 40
Esomeprazol
40mg
893110542524 (VD-28032-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
79.290
1.093
86.663.970
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
131
PP2400143944
2024-1995-GEN-NTBV-141-N3
Etiheso
Esomeprazol
40mg
GC-342-21
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.240
5.800
204.392.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
132
PP2400143945
2024-1995-GEN-NTBV-142-N4
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.240
623
21.954.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
133
PP2400143947
2024-1995-GEN-NTBV-144-N1
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
145mg
VN-21162-18
Uống
Viên nén bao phim
Fournier Laboratories Ireland Limited đóng gói: Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
107.650
10.561
1.136.891.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
134
PP2400143948
2024-1995-GEN-NTBV-145-N2
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
VN-21070-18
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Private Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
107.650
5.700
613.605.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
135
PP2400143949
2024-1995-GEN-NTBV-146-N2
COLESTRIM
Fenofibrat
160mg
VN-14260-11
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.650
1.420
32.163.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
136
PP2400143950
2024-1995-GEN-NTBV-147-N1
Fenosup Lidose
Fenofibrat
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.650
5.800
131.370.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
137
PP2400143951
2024-1995-GEN-NTBV-148-N1
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2.520
7.053
17.773.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
138
PP2400143953
2024-1995-GEN-NTBV-150-N2
Telfor 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-25504-16
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
111.900
1.024
114.585.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
139
PP2400143954
2024-1995-GEN-NTBV-151-N4
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100483824 (VD-32849-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
74.600
600
44.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
140
PP2400143955
2024-1995-GEN-NTBV-152-N4
Bostekid 30mg granules
Fexofenadin hydroclorid
30mg
VD-35266-21
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
71.050
5.800
412.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
141
PP2400143956
2024-1995-GEN-NTBV-153-N4
Myfenadin
Fexofenadin hydroclorid
30mg/5ml
VD-34875-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
71.050
4.350
309.067.500
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
142
PP2400143957
2024-1995-GEN-NTBV-154-N2
Telfor 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26604-17
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
26.820
674
18.076.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
143
PP2400143958
2024-1995-GEN-NTBV-155-N4
A.T Fexofenadin
Fexofenadin hydroclorid
60mg/10ml
VD-29684-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống 10ml
17.880
10.450
186.846.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
144
PP2400143960
2024-1995-GEN-NTBV-157-N3
Fluconazole Stella 150 mg
Fluconazol
150mg
VD-32401-19
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
21.000
9.387
197.127.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
145
PP2400143961
2024-1995-GEN-NTBV-158-N2
Fluzinstad 5
Flunarizine Hydrochloride
5mg
893110410424 (VD-25479-16)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
903
1.806.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
146
PP2400143962
2024-1995-GEN-NTBV-159-N1
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
125mcg/ liều xịt
VN-16267-13
Xịt qua đường miệng
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
300
106.462
31.938.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
147
PP2400143963
2024-1995-GEN-NTBV-160-N1
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
25mcg + 125mcg
VN-21286-18
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
20
210.176
4.203.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
148
PP2400143964
2024-1995-GEN-NTBV-161-N4
Autifan 40
Fluvastatin
40mg
893110148924 (VD-27804-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
128.000
6.000
768.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
149
PP2400143965
2024-1995-GEN-NTBV-162-N1
Uloviz
Furosemid
40mg
VN-22344-19
Uống
Viên nén
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
240
2.800
672.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
150
PP2400143966
2024-1995-GEN-NTBV-163-N4
Diurefar
Furosemid
40mg
VD-25151-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Viên
160
208
33.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
151
PP2400143967
2024-1995-GEN-NTBV-164-N2
Savispirono-Plus
Furosemid +Spironolacton
20mg +50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
25.620
1.080
27.669.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
152
PP2400143968
2024-1995-GEN-NTBV-165-N4
Kamedazol
Furosemid +Spironolacton
20mg, 50mg
893110272824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.080
980
16.738.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
153
PP2400143969
2024-1995-GEN-NTBV-166-N1
Fucidin H
Fusidic acid + Hydrocortison
20mg/g + 10mg/g
539110034823 (VN-17473-13)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
330
97.130
32.052.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
154
PP2400143970
2024-1995-GEN-NTBV-167-N4
Corsidic H
Fusidic acid + Hydrocortison
(20mg + 10mg/1g; 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
53.500
53.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
155
PP2400143971
2024-1995-GEN-NTBV-168-N1
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.400
5.000
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
156
PP2400143972
2024-1995-GEN-NTBV-169-N2
Neuronstad
Gabapentin
300mg
893110504524 (VD-26566-17)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.400
798
5.107.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
157
PP2400143973
2024-1995-GEN-NTBV-170-N2
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo Biloba
80mg
VN-21147-18
Uống
Viên nén bao phim
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.900
4.850
67.415.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
158
PP2400143974
2024-1995-GEN-NTBV-171-N1
PM Remem
Ginkgo Biloba
120mg
VN-11788-11
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty.,Ltd.
Australia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
13.900
8.000
111.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
159
PP2400143975
2024-1995-GEN-NTBV-172-N2
Teburap SoftCap
Ginkgo Biloba
120mg
VN-19312-15
Uống
Viên nang mềm
DongKoo Bio & Pharma. CO., LTD
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.900
6.250
86.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
160
PP2400143976
2024-1995-GEN-NTBV-173-N1
Gliclada 30mg
Gliclazid
30mg
383110402323 (VN-20615-17)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
17.900
2.289
40.973.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
161
PP2400143977
2024-1995-GEN-NTBV-174-N2
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
893110268923
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
17.900
514
9.200.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
162
PP2400143978
2024-1995-GEN-NTBV-175-N2
Vorifend 500
Glucosamin
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.700
1.500
7.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
163
PP2400143979
2024-1995-GEN-NTBV-176-N1
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
700
1.120
784.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
164
PP2400143980
2024-1995-GEN-NTBV-177-N4
Profen
Ibuprofen
100mg/10ml
893100346024 (VD-29543-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10 ml
Ống
400
4.500
1.800.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
165
PP2400143981
2024-1995-GEN-NTBV-178-N4
Bufecol 100 Susp
Ibuprofen
200mg
893100401124 (VD-32562-19)
Uống
Dung dịch uống
Cty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống 10ml
9.600
6.950
66.720.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
166
PP2400143982
2024-1995-GEN-NTBV-179-N1
IBUPROFEN AUXILTO 200 MG
Ibuprofen
200mg
893100298124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.600
2.200
16.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
167
PP2400143983
2024-1995-GEN-NTBV-180-N4
Ibuprofen
Ibuprofen
400mg
893100389224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.640
300
492.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
168
PP2400143984
2024-1995-GEN-NTBV-181-N1
IBUPROFEN AUXILTO 400MG
Ibuprofen
400mg
893100256524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.460
2.500
6.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
169
PP2400143985
2024-1995-GEN-NTBV-182-N1
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA), 3ml hỗn dịch chứa 300 U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 10,5 mg)
300U/3ml
QLSP-1034-17
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
90
200.508
18.045.720
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
170
PP2400143986
2024-1995-GEN-NTBV-183-N1
Itomed
Itopride HCl
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
20.940
4.455
93.287.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
171
PP2400143987
2024-1995-GEN-NTBV-184-N2
Eltium 50
Itopride HCl
50mg
893110268723
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.940
1.995
41.775.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
172
PP2400143988
2024-1995-GEN-NTBV-185-N4
Itopagi
Itopride HCl
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
27.920
795
22.196.400
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
173
PP2400143989
2024-1995-GEN-NTBV-186-N1
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
59.150
14.500
857.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
174
PP2400143990
2024-1995-GEN-NTBV-187-N2
Itranstad
Itraconazol
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
59.150
7.203
426.057.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
175
PP2400143991
2024-1995-GEN-NTBV-188-N2
PIZAR-3
Ivermectin
3mg
893110103723 (VD-23282-15)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.580
44.900
250.542.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
176
PP2400143992
2024-1995-GEN-NTBV-189-N4
Wormectol 3
Ivermectin
3mg
VD-27005-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
13.020
5.900
76.818.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
177
PP2400143993
2024-1995-GEN-NTBV-190-N4
Ebarsun
Ivermectin
6mg
VD-33869-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
101.600
9.882
1.004.011.200
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
178
PP2400143994
2024-1995-GEN-NTBV-191-N4
Dozinco 15 mg
Kẽm gluconat
15mg
VD-30019-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
960
13.440.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
179
PP2400143995
2024-1995-GEN-NTBV-192-N4
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
Kẽm 10mg (dưới dạng muối gluconat 70mg); 5ml
893110202224
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
124.000
1.617
200.508.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
180
PP2400143996
2024-1995-GEN-NTBV-193-N4
A.T Zinc
Kẽm gluconat
10mg
893110702824 (VD-24740-16)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.500
128
15.424.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
181
PP2400143997
2024-1995-GEN-NTBV-194-N4
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
10mg/5ml
VD-31070-18
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
120.500
4.800
578.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
182
PP2400143998
2024-1995-GEN-NTBV-195-N4
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
100mg/ 5g
VD-35727-22
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
1.000
3.050
3.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
183
PP2400143999
2024-1995-GEN-NTBV-196-N1
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.360
5.420
66.991.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
184
PP2400144000
2024-1995-GEN-NTBV-197-N4
Ketosan-Cap
Ketotifen
1mg
893110409424 (VD-32409-19)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.240
1.092
8.998.080
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
185
PP2400144001
2024-1995-GEN-NTBV-198-N4
L-Bio-N
Lactobacillus acidophilus
LA-5™ >=10^9CFU
QLSD-852-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Gói 1g, Hộp 100 gói
Gói
14.000
5.720
80.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
186
PP2400144002
2024-1995-GEN-NTBV-199-N1
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml.
Gói
10.600
2.592
27.475.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
187
PP2400144003
2024-1995-GEN-NTBV-200-N2
Lamone 100
Lamivudin (3TC)
100mg
893110107323 (VD-21099-14)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
182.580
2.220
405.327.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
188
PP2400144004
2024-1995-GEN-NTBV-201-N4
Lamivudin 100
Lamivudin (3TC)
100mg
VD3-182-22
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
121.720
380
46.253.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
189
PP2400144005
2024-1995-GEN-NTBV-202-N4
Lamivudin 150
Lamivudin (3TC)
150mg
VD3-183-22
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.200
950
3.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
190
PP2400144006
2024-1995-GEN-NTBV-203-N5
Lamivudine 150mg & Zidovudine 300mg tablets
Lamivudin+Zidovudin (ZDV hoặc AZT)
150mg+300mg
890114089023 (VN2-561-17)
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 60 viên
Viên
7.200
2.800
20.160.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
191
PP2400144007
2024-1995-GEN-NTBV-204-N1
SCOLANZO
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
28.000
9.450
264.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
192
PP2400144008
2024-1995-GEN-NTBV-205-N2
Lansoprazole STELLA 30 mg
Lansoprazol
30mg
VD-21532-14
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
1.395
39.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
193
PP2400144009
2024-1995-GEN-NTBV-206-N4
Aticizal
Levocetirizin
2,5mg/5ml
VD-27797-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
1.200
32.000
38.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
194
PP2400144011
2024-1995-GEN-NTBV-208-N2
LEXVOTENE-S Oral Solution
Levocetirizin
0,5mg/ml; 10ml
VN-22679-20
Uống
Dung dịch uống
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 30 gói x 10ml
Ống/gói
10.260
6.000
61.560.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
195
PP2400144012
2024-1995-GEN-NTBV-209-N1
Lertazin 5mg
Levocetirizin
5mg
VN-17199-13
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D.,. Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.233.300
4.116
5.076.262.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
196
PP2400144013
2024-1995-GEN-NTBV-210-N2
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin
5 mg
VD-27701-17 (893100264623)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.233.300
390
480.987.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
197
PP2400144014
2024-1995-GEN-NTBV-211-N1
Floxaval
Levofloxacin
500mg
VN-18855-15
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.150
16.390
100.798.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
198
PP2400144015
2024-1995-GEN-NTBV-212-N2
LEVODHG 500
Levofloxacin
500mg
VD-21558-14
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.350
1.400
20.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
199
PP2400144016
2024-1995-GEN-NTBV-213-N4
LevoDHG 750
Levofloxacin
750mg
VD-30251-18
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.200
3.990
8.778.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
200
PP2400144017
2024-1995-GEN-NTBV-214-N2
Evaldez-25
Levosulpirid
25mg
VD-34676-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.220
1.980
22.215.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
201
PP2400144018
2024-1995-GEN-NTBV-215-N4
Numed Levo
Levosulpirid
25mg
VD-23633-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.480
1.445
10.808.600
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
202
PP2400144019
2024-1995-GEN-NTBV-216-N1
Trajenta
Linagliptin
5mg
VN-17273-13
Uống
Viên nén bao phim
West - Ward Columbus Inc.
USA
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.680
16.156
75.610.080
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
203
PP2400144020
2024-1995-GEN-NTBV-217-N4
Tridjantab
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.120
1.900
5.928.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
204
PP2400144022
2024-1995-GEN-NTBV-219-N4
Melopower
L-Ornithin-L-Aspartat
300mg
VD-25848-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên, vỉ PVC/Alu
Viên
19.300
3.400
65.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
205
PP2400144023
2024-1995-GEN-NTBV-220-N4
Batonat
L-Ornithin-L-Aspartat
400mg
VD-22373-15
Uống
Viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
242.300
5.000
1.211.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
206
PP2400144024
2024-1995-GEN-NTBV-221-N4
Paragin 500mg
L-Ornithin - L - Aspartat
500mg
893110711824 (VD-23066-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
112.000
3.150
352.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
207
PP2400144025
2024-1995-GEN-NTBV-222-N1
Cyplosart 50 FC tablets
Losartan
50mg
VN-18866-15
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.260
1.350
9.801.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
208
PP2400144027
2024-1995-GEN-NTBV-224-N2
LOSACAR-H
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg+12,5mg
VN-16146-13
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.260
588
4.268.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
209
PP2400144028
2024-1995-GEN-NTBV-225-N4
Lostad HCT 50/12.5
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-24567-16
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.840
1.197
5.793.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
210
PP2400144029
2024-1995-GEN-NTBV-226-N4
LYCALCI
Lysin hydroclorid ; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) ; Thiamin hydroclorid ; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamide ; Dexpanthenol ; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat
(150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg)/ 7,5ml
VD-26991-17
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
7.800
10.500
81.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
211
PP2400144031
2024-1995-GEN-NTBV-228-N4
Atinalox
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800.4mg + 612mg + 80mg)/15g
VD-34654-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
48.720
6.500
316.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
212
PP2400144032
2024-1995-GEN-NTBV-229-N2
Trimafort
Magnesi hydroxyde +Nhôm hydroxyde +simethicone
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%)
880100084223 (VN-20750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
16.240
3.950
64.148.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
213
PP2400144033
2024-1995-GEN-NTBV-230-N4
Grangel
Magnesi hydroxyde +Nhôm oxyd +simethicone
600mg +392,2mg+ 60mg; 10ml
893100344124 (VD-18846-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
16.240
2.000
32.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
214
PP2400144034
2024-1995-GEN-NTBV-231-N2
Fubenzon
Mebendazol
500mg
VD-20552-14
Uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
200
5.000
1.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
215
PP2400144038
2024-1995-GEN-NTBV-235-N1
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydroclorid
1000mg
VN-21910-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.880
4.843
72.063.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
216
PP2400144039
2024-1995-GEN-NTBV-236-N4
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.920
1.300
12.896.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
217
PP2400144040
2024-1995-GEN-NTBV-237-N1
Metformin 500
Metformin hydroclorid
500mg
VN-20289-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
435
17.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
218
PP2400144041
2024-1995-GEN-NTBV-238-N2
Glumeform 500
Metformin hydroclorid
500mg
VD-21779-14
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
304
12.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
219
PP2400144042
2024-1995-GEN-NTBV-239-N1
Metformin Stella 850 mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
46.850
700
32.795.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
220
PP2400144043
2024-1995-GEN-NTBV-240-N2
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
850mg
VD-27564-17
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
46.850
460
21.551.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
221
PP2400144047
2024-1995-GEN-NTBV-244-N3
Stradiras 50/1000
Metformin +Sitagliptin
1000mg +50mg
893110238723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ AluPVdC/PVC
Viên
4.320
7.000
30.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
222
PP2400144048
2024-1995-GEN-NTBV-245-N3
SITA-MET TABLETS 50/500
Metformin +Sitagliptin
500mg +50mg
893110134323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.)/ CS đóng gói thứ cấp: Công ty CP DP Am Vi
Pakistan- Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
4.320
8.000
34.560.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
223
PP2400144049
2024-1995-GEN-NTBV-246-N1
Janumet 50mg/ 850mg
Metformin +Sitagliptin
50mg, 850mg
VN-17103-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
26.200
10.643
278.846.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
224
PP2400144052
2024-1995-GEN-NTBV-249-N2
Medlon 16
Methyl prednisolon
16mg
VD-24620-16
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.080
1.364
46.485.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
225
PP2400144053
2024-1995-GEN-NTBV-250-N4
Kapredin
Methyl prednisolon
16mg
893110154323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
22.720
610
13.859.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
226
PP2400144055
2024-1995-GEN-NTBV-252-N2
Medlon 4
Methyl prednisolon
4mg
VD-21783-14
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.480
540
1.879.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
227
PP2400144056
2024-1995-GEN-NTBV-253-N4
Metronidazol
Metronidazol
250mg
VD-22175-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
5.240
133
696.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
228
PP2400144057
2024-1995-GEN-NTBV-254-N2
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.860
252
1.980.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
229
PP2400144060
2024-1995-GEN-NTBV-257-N1
Montesin 10mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
520110401923 (VN-20381-17)
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A.
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.160
9.500
20.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
230
PP2400144061
2024-1995-GEN-NTBV-258-N4
Usalukast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
893110311824 (VD-25140-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.440
636
915.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
231
PP2400144062
2024-1995-GEN-NTBV-259-N1
Montelukast Normon 4mg granules
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
840110205823
Uống
Thuốc cốm uống
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 28 gói
Gói
14.520
12.500
181.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
232
PP2400144063
2024-1995-GEN-NTBV-260-N4
HISKAST
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
893110039024 (VD-19305-13)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 28 gói x 0,5g
Gói
9.680
2.760
26.716.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
233
PP2400144064
2024-1995-GEN-NTBV-261-N2
Montelast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VN-18182-14
Uống
Viên nén nhai
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
918
3.304.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
234
PP2400144065
2024-1995-GEN-NTBV-262-N1
Montesin 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
5mg
VN-20383-17
Uống
Viên nén nhai
Genepharm SA
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.200
8.200
9.840.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
235
PP2400144066
2024-1995-GEN-NTBV-263-N4
Usalukast 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
5mg
893110058124 (VD-25141-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
800
598
478.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
236
PP2400144067
2024-1995-GEN-NTBV-264-N1
Paratriam 200mg Powder
N-Acetylcystein
200mg
400100006724 (VN-19418-15)
Uống
Thuốc bột pha uống
Lindopharm GmbH
Germany
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói 3g
Gói
8.160
1.625
13.260.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
237
PP2400144068
2024-1995-GEN-NTBV-265-N4
Vincystin 200
N-Acetylcystein
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg
893100306923 (VD-29230-18)
Uống
Thuốc Cốm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1,5g
Gói
5.440
900
4.896.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
238
PP2400144069
2024-1995-GEN-NTBV-266-N2
Stacytine 200 CAP
N-Acetylcystein
200mg
893100097224 (VD-22667-15)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm
Viên
5.000
777
3.885.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
239
PP2400144070
2024-1995-GEN-NTBV-267-N4
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9% - 500ml
893100479724 (VD-32743-19)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
540
6.300
3.402.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
240
PP2400144071
2024-1995-GEN-NTBV-268-N4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
1.800
1.365
2.457.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
241
PP2400144073
2024-1995-GEN-NTBV-270-N4
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat + kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
893100095423
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
Gói
7.500
805
6.037.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
242
PP2400144074
2024-1995-GEN-NTBV-271-N1
Incarxol
Norfloxacin
400mg
VN-19614-16
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x7 viên
Viên
1.300
6.500
8.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
243
PP2400144075
2024-1995-GEN-NTBV-272-N4
Nystatin 25.000 IU
Nystatin
25.000IU
893100200124 (VD-18216-13)
Bột đánh tưa lưỡi
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20gói x 1gam
Gói
950
980
931.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
244
PP2400144077
2024-1995-GEN-NTBV-274-N1
Axitan 40mg
Pantoprazol
40mg
VN-20124-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
970
41.710.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
245
PP2400144078
2024-1995-GEN-NTBV-275-N2
VEXPRAZOLE 40
Pantoprazol
40mg
VN-19369-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
550
23.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
246
PP2400144079
2024-1995-GEN-NTBV-276-N3
Hapacol 150
Paracetamol (Acetaminophen)
150mg
893100040923
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
17.250
768
13.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
247
PP2400144080
2024-1995-GEN-NTBV-277-N4
Paracemo 150
Paracetamol (Acetaminophen)
150mg
893100224823
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 24 gói
Gói
8.625
400
3.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
248
PP2400144081
2024-1995-GEN-NTBV-278-N4
BAMYROL 150 SOL
Paracetamol (Acetaminophen)
150mg/5ml; 5ml
VD-27927-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống, hộp 30 ống (5 ống/vỉ)
Ống
8.625
3.300
28.462.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
249
PP2400144082
2024-1995-GEN-NTBV-279-N1
Efferalgan
Paracetamol (Acetaminophen)
150mg
300100523924 (VN-21850-19)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
800
2.420
1.936.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
250
PP2400144083
2024-1995-GEN-NTBV-280-N1
Efferalgan
Paracetamol (Acetaminophen)
250mg
300100523824 (VN-21413-18)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
24.240
3.280
79.507.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
251
PP2400144084
2024-1995-GEN-NTBV-281-N4
Paracemo 250
Paracetamol (Acetaminophen)
250mg
893100224923
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 24 gói
Ống/gói
16.160
350
5.656.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
252
PP2400144085
2024-1995-GEN-NTBV-282-N2
Hapacol 325
Paracetamol (Acetaminophen)
325mg
893100095323
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.120
190
2.302.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
253
PP2400144086
2024-1995-GEN-NTBV-283-N4
Panactol 325mg
Paracetamol (Acetaminophen)
325mg
893100389524
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
8.080
120
969.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
254
PP2400144087
2024-1995-GEN-NTBV-284-N1
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (Acetaminophen)
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.350
550
19.992.500
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
255
PP2400144088
2024-1995-GEN-NTBV-285-N2
Paracetamol 500 mg
Paracetamol (Acetaminophen)
500 mg
VD-24086-16 (893100357823)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Lọ 150 viên
Viên
36.350
194
7.051.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
256
PP2400144089
2024-1995-GEN-NTBV-286-N2
Paracetamol 500
Paracetamol (Acetaminophen)
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
780
1.700
1.326.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
257
PP2400144091
2024-1995-GEN-NTBV-288-N2
Hapacol 650
Paracetamol (Acetaminophen)
650mg
VD-21138-14
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
64.260
525
33.736.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
258
PP2400144092
2024-1995-GEN-NTBV-289-N3
Pharbacol
Paracetamol (Acetaminophen)
650mg
893100076524 (VD-24291-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
42.840
1.200
51.408.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
259
PP2400144093
2024-1995-GEN-NTBV-290-N1
Efferalgan
Paracetamol (Acetaminophen)
80mg
VN-19070-15
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
1.800
1.938
3.488.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
260
PP2400144094
2024-1995-GEN-NTBV-291-N3
Hapacol 80
Paracetamol (Acetaminophen)
80mg
VD-20561-14
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
1.200
1.100
1.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
261
PP2400144095
2024-1995-GEN-NTBV-292-N1
Efferalgan
Paracetamol (Acetaminophen)
80mg
VN-20952-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
60
2.025
121.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
262
PP2400144097
2024-1995-GEN-NTBV-294-N1
Coversyl 5mg
Perindopril arginine
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
660
5.028
3.318.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
263
PP2400144098
2024-1995-GEN-NTBV-295-N1
Pracetam 800
Piracetam
800mg
893110697724 (VD-18538-13)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
700
1.225
857.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
264
PP2400144100
2024-1995-GEN-NTBV-297-N4
Povidone
Povidone Iodine
10%; 20ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng Ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai nhựa chứa 20ml
Chai/Lọ
95
5.400
513.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
265
PP2400144101
2024-1995-GEN-NTBV-298-N4
Povidon Iod 10%
Povidone Iodine
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng Ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
95
11.235
1.067.325
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
266
PP2400144102
2024-1995-GEN-NTBV-299-N4
Atipravas 20 mg
Pravastatin
20mg
893110266624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
94.600
861
81.450.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
267
PP2400144103
2024-1995-GEN-NTBV-300-N4
Distocide
Praziquantel
600mg
893110387023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
530
8.400
4.452.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
268
PP2400144104
2024-1995-GEN-NTBV-301-N4
Berztin DT 20
Prednisolon
20mg
VD-35613-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
114
4.234
482.676
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
269
PP2400144105
2024-1995-GEN-NTBV-302-N4
Hydrocolacyl
Prednisolon
5mg
VD-19386-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
140.700
86
12.100.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
270
PP2400144106
2024-1995-GEN-NTBV-303-N4
Prednison 20
Prednison
20mg
VD-33293-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.900
1.995
21.745.500
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
271
PP2400144107
2024-1995-GEN-NTBV-304-N1
Naptalin 75mg
Pregabalin
75mg
893610038724
Uống
Viên nang cứng
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.600
4.800
74.880.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
272
PP2400144108
2024-1995-GEN-NTBV-305-N2
Dalyric
Pregabalin
75mg
VD-25091-16 (893110263923)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.600
950
14.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
273
PP2400144109
2024-1995-GEN-NTBV-306-N4
Antivic 75
Pregabalin
75mg
893110277023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.800
525
10.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
274
PP2400144110
2024-1995-GEN-NTBV-307-N4
Promethazin
Promethazin hydroclorid
200mg/10g
VD-24422-16
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
100
6.300
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
275
PP2400144111
2024-1995-GEN-NTBV-308-N4
Dorocardyl 40mg
Propranolol (hydroclorid)
40mg
VD-25425-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
40.000
990
39.600.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
276
PP2400144112
2024-1995-GEN-NTBV-309-N1
Rabioxin 20mg
Rabeprazol
20mg
840110188823
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở chịu trách nhiệm sản xuất dạng bào chế, đóng gói: Laboratorios Liconsa, S.A.; Cơ sở xuất xưởng: Inbiotech Ltd
Tây Ban Nha; Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
6.480
9.300
60.264.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
277
PP2400144113
2024-1995-GEN-NTBV-310-N3
Rabicad 20
Rabeprazol
20mg
890110003224
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vĩ x 10 viên
Viên
4.320
8.000
34.560.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
278
PP2400144114
2024-1995-GEN-NTBV-311-N1
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg
VN-21164-18
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
2.520
4.894
12.332.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
279
PP2400144115
2024-1995-GEN-NTBV-312-N4
Racetril 10
Racecadotril
10mg
893110420723
uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1 gam
Gói
1.680
3.318
5.574.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
280
PP2400144116
2024-1995-GEN-NTBV-313-N1
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
30mg
VN-21165-18
Uống
Bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
3.840
5.354
20.559.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
281
PP2400144117
2024-1995-GEN-NTBV-314-N4
Raceca 30mg
Racecadotril
30mg
VD-24508-16
Uống
Thuốc bột uống
CN Resantis Việt Nam - Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 20 gói 3g
Gói
2.560
1.080
2.764.800
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
282
PP2400144118
2024-1995-GEN-NTBV-315-N4
Ribatagin 400
Ribavirin
400mg
893114467924 (VD-24713-16)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
2.850
13.680.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
283
PP2400144119
2024-1995-GEN-NTBV-316-N1
Surotadina
Rosuvastatin
10mg
VN-17567-13
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
192.000
8.500
1.632.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
284
PP2400144120
2024-1995-GEN-NTBV-317-N4
Rosuvastatin 10 BV
Rosuvastatin
10mg
893110295224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
128.000
263
33.664.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
285
PP2400144121
2024-1995-GEN-NTBV-318-N1
Catavastatin
Rosuvastatin
20mg
VN-22676-20
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.800
8.400
678.720.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
286
PP2400144122
2024-1995-GEN-NTBV-319-N1
Buto-Asma
Salbutamol (sulfat)
100mcg/liều
840115067923 (VN-16442-13)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
10
50.300
503.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
287
PP2400144123
2024-1995-GEN-NTBV-320-N4
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
2,5mg/2,5ml; 2,5ml
VD-21553-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
6.000
4.410
26.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
288
PP2400144124
2024-1995-GEN-NTBV-321-N4
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt)
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
7.100
3.990
28.329.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
289
PP2400144125
2024-1995-GEN-NTBV-322-N4
Sallet
Salbutamol (sulfat)
2mg/5ml; 100ml
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
40
29.950
1.198.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
290
PP2400144126
2024-1995-GEN-NTBV-323-N4
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
5mg/2,5ml; 2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
600
8.400
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
291
PP2400144127
2024-1995-GEN-NTBV-324-N1
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol +Fluticason propionate
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
19
278.090
5.283.710
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
292
PP2400144128
2024-1995-GEN-NTBV-325-N4
Polyhema
Sắt (dưới dạng phức chất Sắt (III) hydroxid polymaltose)
50mg/10ml
VD-32994-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 40 ống x 10ml
Ống
111.100
7.400
822.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
293
PP2400144129
2024-1995-GEN-NTBV-326-N1
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
477200005924 (VN-18215-14)
Uống
Viên nang cứng
UAB "Aconitum"
Litva
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
1.322.400
6.384
8.442.201.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
294
PP2400144130
2024-1995-GEN-NTBV-327-N4
Silymarin VCP
Silymarin
140mg
VD-31241-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
881.600
1.260
1.110.816.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
295
PP2400144131
2024-1995-GEN-NTBV-328-N5
Ganita 200
Silymarin
200mg
VD-34012-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần dược Phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.600
4.500
101.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
296
PP2400144132
2024-1995-GEN-NTBV-329-N1
Legalon 70 Protect Madaus
Silymarin
70mg
VN-19329-15
Uống
Viên nang
Madaus GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
111.600
3.980
444.168.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
297
PP2400144133
2024-1995-GEN-NTBV-330-N4
Silymarin 70mg
Silymarin
70mg
VD-32934-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần dược Phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
74.400
990
73.656.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
298
PP2400144134
2024-1995-GEN-NTBV-331-N5
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
893100718524 (VD-25986-16)
uống
nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15ml
Chai
5.700
20.517
116.946.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
299
PP2400144135
2024-1995-GEN-NTBV-332-N4
A.T Sitagliptin 50mg
Sitagliptin
50mg
893110479124 (VD-31595-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
490
1.008
493.920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
300
PP2400144136
2024-1995-GEN-NTBV-333-N1
Epclusa
Sofosbuvir +Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
10.960
267.750
2.934.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
301
PP2400144137
2024-1995-GEN-NTBV-334-N2
Myvelpa
Sofosbuvir +Velpatasvir
400mg+100mg
890110196823 (VN3-242-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 01 lọ x 28 viên
Viên
21.920
245.000
5.370.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
302
PP2400144138
2024-1995-GEN-NTBV-335-N5
SOFUVAL
Sofosbuvir +Velpatasvir
400mg+100mg
893110169523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai x 28 viên
Viên
21.920
230.000
5.041.600.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
303
PP2400144139
2024-1995-GEN-NTBV-336-N2
Spirastad Plus
Spiramycin +metronidazol
750.000 IU + 125mg
893115097124 (VD-28562-17)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180
1.953
351.540
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
304
PP2400144140
2024-1995-GEN-NTBV-337-N4
Kamydazol
Spiramycin +metronidazol
750.000IU + 125mg
893115287823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120
1.250
150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
305
PP2400144141
2024-1995-GEN-NTBV-338-N1
Verospiron 25mg
Spironolacton
25mg
VN-16485-13
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
9.600
2.835
27.216.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
306
PP2400144142
2024-1995-GEN-NTBV-339-N1
Spirovell
Spironolacton
50mg
640110123224
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần Lan
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
9.700
4.935
47.869.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
307
PP2400144143
2024-1995-GEN-NTBV-340-N4
Roshaito
Sucralfat
1g
893100372524
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
9.350
1.600
14.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
308
PP2400144144
2024-1995-GEN-NTBV-341-N4
Sucralfate
Sucralfat
1g
893100295424
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
9.350
950
8.882.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
309
PP2400144145
2024-1995-GEN-NTBV-342-N1
Biseptol 480mg
Sulfamethoxazol+ trimethoprim
400mg + 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
31.000
2.500
77.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
310
PP2400144146
2024-1995-GEN-NTBV-343-N2
Cotrimoxazole 800/160
Sulfamethoxazol+ trimethoprim
800mg + 160mg
VD-23966-15
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.600
920
44.712.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
60 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
311
PP2400144148
2024-1995-GEN-NTBV-345-N1
Devodil 50
Sulpirid
50mg
529110024623 (VN-19435-15)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Viên
8.200
2.600
21.320.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
312
PP2400144149
2024-1995-GEN-NTBV-346-N4
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
0,3mg/1g
893110232723
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CPDP Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
160
42.810
6.849.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
313
PP2400144150
2024-1995-GEN-NTBV-347-N4
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus
0,03%; 12g
VD-26261-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 12g
Tuýp
400
298.000
119.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
314
PP2400144151
2024-1995-GEN-NTBV-348-N4
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
1mg/1g
893110232823
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CPDP Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
550
62.810
34.545.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
315
PP2400144152
2024-1995-GEN-NTBV-349-N4
Winmus 0,1%
Tacrolimus
0,1%; 15g
893110419823
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.200
298.000
655.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
316
PP2400144154
2024-1995-GEN-NTBV-351-N4
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.920
210
403.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
317
PP2400144155
2024-1995-GEN-NTBV-352-N4
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
300mg+100mg
VD3-90-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
10.899
2.288.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
318
PP2400144156
2024-1995-GEN-NTBV-353-N1
pms-Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
300mg
754110191523
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 30 viên
Viên
169.150
28.000
4.736.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ MỸ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
319
PP2400144157
2024-1995-GEN-NTBV-354-N2
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
592.025
2.295
1.358.697.375
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
320
PP2400144158
2024-1995-GEN-NTBV-355-N3
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
300mg
VD-23982-15
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
592.025
2.380
1.409.019.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
321
PP2400144159
2024-1995-GEN-NTBV-356-N4
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
300mg
893110364624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
253.725
1.278
324.260.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
322
PP2400144160
2024-1995-GEN-NTBV-357-N5
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
300mg
893110364624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
84.575
1.278
108.086.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
323
PP2400144163
2024-1995-GEN-NTBV-360-N4
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin
500mg
VD-23903-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
16.250
850
13.812.500
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
324
PP2400144164
2024-1995-GEN-NTBV-361-N4
Tinidazol
Tinidazol
500mg
893115484024 (VD-22177-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
800
450
360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
325
PP2400144165
2024-1995-GEN-NTBV-362-N4
Tobrameson
Tobramycin + Dexamethasone
3mg/ml + 1mg/ml; 10ml
VD-30324-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
15
60.000
900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
326
PP2400144166
2024-1995-GEN-NTBV-363-N4
Tovidex
Tobramycin + Dexamethasone
3mg/ml + 1mg/ml; 7ml
VD-35758-22
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
15
26.500
397.500
Liên danh thầu Công ty Cổ Phần Traphaco- Công ty Cổ Phần dược phẩm & thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
327
PP2400144167
2024-1995-GEN-NTBV-364-N1
Eyetobrin 0,3%
Tobramycine
3mg/ml; 5ml
520110782024 (VN-21787-19)
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
270
39.900
10.773.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
328
PP2400144168
2024-1995-GEN-NTBV-365-N4
Tobramycin 0,3%
Tobramycine
15mg/ 5ml
VD-27954-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
180
2.800
504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
329
PP2400144169
2024-1995-GEN-NTBV-366-N5
Deworm
Triclabendazol
250mg
VN-16567-13
Uống
Viên nén
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
23.000
46.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
330
PP2400144170
2024-1995-GEN-NTBV-367-N1
Debridat
Trimebutin maleat
100mg
VN-22221-19
Uống
Viên nén bao phim
Farmea
France
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.080
2.906
3.138.480
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
331
PP2400144171
2024-1995-GEN-NTBV-368-N2
Iboten
Trimebutin maleat
100mg
VD-22698-15
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
720
624
449.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
332
PP2400144172
2024-1995-GEN-NTBV-369-N4
DECOLIC
Trimebutin maleat
24mg
893110199724 (VD-19304-13)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20 gói 1,15g
Gói
5.700
2.100
11.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
333
PP2400144173
2024-1995-GEN-NTBV-370-N2
Vastec 35 MR
Trimetazidin
35mg
VD-27571-17
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
390
585.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
334
PP2400144175
2024-1995-GEN-NTBV-372-N2
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
200mg
VN-22608-20
Uống
Viên nén
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
8.200
984.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
335
PP2400144176
2024-1995-GEN-NTBV-373-N1
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 3,5,6,10 vỉ x 10 viên
Viên
525.800
8.500
4.469.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
336
PP2400144177
2024-1995-GEN-NTBV-374-N2
Ursokol 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VD-35828-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Viên
525.800
7.250
3.812.050.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
337
PP2400144178
2024-1995-GEN-NTBV-375-N1
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-20260-17
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
387.780
16.000
6.204.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
338
PP2400144179
2024-1995-GEN-NTBV-376-N2
UNOURSODIOL-300
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-22278-19
Uống
Viên nén bao phim
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
387.780
5.400
2.094.012.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
339
PP2400144180
2024-1995-GEN-NTBV-377-N4
Galcholic 300
Ursodeoxycholic acid
300mg
893110332223 (VD-28543-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
387.780
2.352
912.058.560
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
340
PP2400144181
2024-1995-GEN-NTBV-378-N5
Galcholic 300
Ursodeoxycholic acid
300mg
893110332223 (VD-28543-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
129.260
2.352
304.019.520
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
341
PP2400144182
2024-1995-GEN-NTBV-379-N4
Attom
Vitamin A; Vitamin D3 ; Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12 ; Lysin hydrochlorid ; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Sắt; Magnesi
1000IU; 270IU; 2mg; 2mg; 2mg; 8mg; 3mcg; 30mg; 20mg; 1,5mg; 1mg
VD3-104-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
41.300
4.500
185.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
342
PP2400144183
2024-1995-GEN-NTBV-380-N2
Scanneuron
Vitamin B1 +Vitamin B12 +Vitamin B6
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.700
1.200
15.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
343
PP2400144184
2024-1995-GEN-NTBV-381-N2
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1000mg
893110541724 (VD-33526-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
800
1.900
1.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
344
PP2400144185
2024-1995-GEN-NTBV-382-N4
A.T Ascorbic syrup
Vitamin C
200mg/10ml; 10ml
893100275023
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
16.300
2.604
42.445.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
345
PP2400144186
2024-1995-GEN-NTBV-383-N1
Stérogyl 2,000,000UI/100ml
Vitamin D2
2000000 IU/100ml
VN-22256-19
Uống
Dung dịch nhỏ giọt
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l
Ý
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
110
110.000
12.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
346
PP2400144187
2024-1995-GEN-NTBV-384-N2
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400UI (400mg)
VN-17386-13
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
720.600
1.800
1.297.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
347
PP2400144188
2024-1995-GEN-NTBV-385-N4
Vinpha E
Vitamin E
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
480.400
445
213.778.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
348
PP2400144189
2024-1995-GEN-NTBV-386-N4
Berdzos
Voriconazol
200mg
VD-34706-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
378.000
567.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
362/QĐ-BVBNĐ
17/01/2025
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây