Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 11:39 06/08/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Dự toán mua sắm thuốc năm 2024-2025 của Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Dự toán mua sắm của năm 2024 và dự kiến năm tiếp theo
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Bảo Lâm 5, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
14:00 26/08/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
2017/QĐ-BVBNĐ
Ngày phê duyệt
06/08/2024 09:56
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
11:37 06/08/2024
đến
14:00 26/08/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:30 26/08/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
5.279.943.276 VND
Số tiền bằng chữ
Năm tỷ hai trăm bảy mươi chín triệu chín trăm bốn mươi ba nghìn hai trăm bảy mươi sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 26/08/2024 (24/03/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acetyl leucin
8.993.400
8.993.400
0
12 tháng
2
Acetyl leucin
4.680.000
4.680.000
0
12 tháng
3
Aciclovir
1.440.000
1.440.000
0
12 tháng
4
Aciclovir
7.380.000
7.380.000
0
12 tháng
5
Aciclovir
582.000
582.000
0
12 tháng
6
Aciclovir
48.380.000
48.380.000
0
12 tháng
7
Aciclovir
47.200.000
47.200.000
0
12 tháng
8
Acid Folic (vitamin B9)
3.164.000
3.164.000
0
12 tháng
9
Albendazol
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
10
Albendazol
45.500.000
45.500.000
0
12 tháng
11
Alfuzosin
16.820.100
16.820.100
0
12 tháng
12
Allopurinol
1.196.000
1.196.000
0
12 tháng
13
Alpha chymotrypsin
19.632.000
19.632.000
0
12 tháng
14
Alpha chymotrypsin
1.079.000.000
1.079.000.000
0
12 tháng
15
Aluminum phosphat
6.094.080
6.094.080
0
12 tháng
16
Aluminum phosphat
1.886.000
1.886.000
0
12 tháng
17
Amitriptylin hydroclorid
13.200.000
13.200.000
0
12 tháng
18
Amlodipin
119.969.400
119.969.400
0
12 tháng
19
Amlodipin
13.272.000
13.272.000
0
12 tháng
20
Amoxicilin
53.475.400
53.475.400
0
12 tháng
21
Amoxicilin
21.474.579
21.474.579
0
12 tháng
22
Amoxicilin + acid clavulanic
76.824.000
76.824.000
0
12 tháng
23
Amoxicilin + acid clavulanic
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
24
Amoxicilin + Acid clavulanic
48.340.800
48.340.800
0
12 tháng
25
Amoxicilin + Acid clavulanic
48.340.800
48.340.800
0
12 tháng
26
Amoxicilin + Acid clavulanic
47.946.600
47.946.600
0
12 tháng
27
Amoxicilin + Acid clavulanic
196.011.360
196.011.360
0
12 tháng
28
Amoxicilin + Acid clavulanic
30.192.000
30.192.000
0
12 tháng
29
Amoxicilin + Acid clavulanic
46.440.000
46.440.000
0
12 tháng
30
Amoxicilin + Acid clavulanic
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
31
Amoxicilin + Acid clavulanic
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
32
Atorvastatin
17.976.000
17.976.000
0
12 tháng
33
Atorvastatin
1.617.840
1.617.840
0
12 tháng
34
Atorvastatin
1.036.165.000
1.036.165.000
0
12 tháng
35
Atorvastatin
578.500.000
578.500.000
0
12 tháng
36
Atorvastatin +Ezetimibe
1.905.480.000
1.905.480.000
0
12 tháng
37
Atorvastatin +Ezetimibe
1.045.200.000
1.045.200.000
0
12 tháng
38
Azithromycin
5.920.000
5.920.000
0
12 tháng
39
Azithromycin
5.920.000
5.920.000
0
12 tháng
40
Azithromycin
480.000
480.000
0
12 tháng
41
Azithromycin
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
42
Azithromycin
6.650.000
6.650.000
0
12 tháng
43
Azithromycin
101.520.000
101.520.000
0
12 tháng
44
Azithromycin
41.360.000
41.360.000
0
12 tháng
45
Azithromycin
9.964.000
9.964.000
0
12 tháng
46
Bacillus claussii
169.260.000
169.260.000
0
12 tháng
47
Bacillus Subtilis
10.710.000
10.710.000
0
12 tháng
48
Bacillus Subtilis
85.800.000
85.800.000
0
12 tháng
49
Bambuterol
900.000
900.000
0
12 tháng
50
Betahistine dihydrochloride
26.460.000
26.460.000
0
12 tháng
51
Betahistine dihydrochloride
5.365.800
5.365.800
0
12 tháng
52
Betahistine dihydrochloride
2.646.000
2.646.000
0
12 tháng
53
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
2.699.800
2.699.800
0
12 tháng
54
Bilastin
4.644.000.000
4.644.000.000
0
12 tháng
55
Bilastin
2.717.600.000
2.717.600.000
0
12 tháng
56
Bilastin
21.760.000
21.760.000
0
12 tháng
57
Bilastin
617.500.000
617.500.000
0
12 tháng
58
Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)
16.827.000
16.827.000
0
12 tháng
59
Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)
11.218.000
11.218.000
0
12 tháng
60
Bismuth subsalicylat
26.800.000
26.800.000
0
12 tháng
61
Bisoprolol fumarate
8.580.000
8.580.000
0
12 tháng
62
Bisoprolol fumarate
8.024.850
8.024.850
0
12 tháng
63
Bisoprolol fumarate
2.040.000
2.040.000
0
12 tháng
64
Bromhexin hydroclorid
8.413.600
8.413.600
0
12 tháng
65
Bromhexin hydroclorid
21.129.600
21.129.600
0
12 tháng
66
Budesonid
37.351.800
37.351.800
0
12 tháng
67
Budesonid
22.680.000
22.680.000
0
12 tháng
68
Calci carbonat + Vitamin D3 (Cholecalciferol)
3.412.800
3.412.800
0
12 tháng
69
Calci glucoheptonat + L-Lysin HCl + Vitamin A +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B6 +Vitamin C +Vitamin D3 +Vitamin E
205.000.000
205.000.000
0
12 tháng
70
Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP
80.798.400
80.798.400
0
12 tháng
71
Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP
2.885.480.000
2.885.480.000
0
12 tháng
72
Calcipotriol +Betamethason
242.550.000
242.550.000
0
12 tháng
73
Calcipotriol +Betamethason
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
74
Capsaicin
79.650.000
79.650.000
0
12 tháng
75
Carvedilol
115.254.000
115.254.000
0
12 tháng
76
Carvedilol
76.836.000
76.836.000
0
12 tháng
77
Cefdinir
75.920.000
75.920.000
0
12 tháng
78
Cefdinir
73.200.000
73.200.000
0
12 tháng
79
Cefdinir
384.450.000
384.450.000
0
12 tháng
80
Cefdinir
121.180.000
121.180.000
0
12 tháng
81
Cefpodoxim
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
82
Cefpodoxim
109.956.000
109.956.000
0
12 tháng
83
Cefpodoxim
73.304.000
73.304.000
0
12 tháng
84
Cefpodoxim
125.940.000
125.940.000
0
12 tháng
85
Cefuroxim
30.024.000
30.024.000
0
12 tháng
86
Cefuroxim
310.373.250
310.373.250
0
12 tháng
87
Cefuroxim
182.325.000
182.325.000
0
12 tháng
88
Cefuroxim
182.325.000
182.325.000
0
12 tháng
89
Celecoxib
151.533.360
151.533.360
0
12 tháng
90
Celecoxib
38.160.000
38.160.000
0
12 tháng
91
Cetirizin
357.939.000
357.939.000
0
12 tháng
92
Cetirizin
27.103.200
27.103.200
0
12 tháng
93
Chlorpheniramin maleat
23.200.000
23.200.000
0
12 tháng
94
Ciprofloxacin
17.455.680
17.455.680
0
12 tháng
95
Ciprofloxacin
862.400
862.400
0
12 tháng
96
Clarithromycin
32.091.000
32.091.000
0
12 tháng
97
Clarithromycin
11.780.000
11.780.000
0
12 tháng
98
Clindamycin
1.430.000
1.430.000
0
12 tháng
99
Clindamycin
96.947.800
96.947.800
0
12 tháng
100
Clopidogrel
53.112.000
53.112.000
0
12 tháng
101
Clopidogrel
17.800.000
17.800.000
0
12 tháng
102
Colchicin
66.000
66.000
0
12 tháng
103
Dapagliflozin
143.640.000
143.640.000
0
12 tháng
104
Dapagliflozin
83.059.200
83.059.200
0
12 tháng
105
Desloratadin
742.560.000
742.560.000
0
12 tháng
106
Desloratadin
422.240.000
422.240.000
0
12 tháng
107
Desloratadin
1.465.680.000
1.465.680.000
0
12 tháng
108
Desloratadin
866.800.000
866.800.000
0
12 tháng
109
Dexchlorpheniramin maleat
902.800.000
902.800.000
0
12 tháng
110
Dextromethorphan HBr
3.234.200
3.234.200
0
12 tháng
111
Diethylphtalat
17.600.000
17.600.000
0
12 tháng
112
Dimenhydrinat
137.200
137.200
0
12 tháng
113
Dioctahedral smectite
19.992.000
19.992.000
0
12 tháng
114
Diosmin +hesperidin
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
115
Diosmin +hesperidin
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
116
Dolutegravir+Lamivudin+Tenofovir (TDF)
553.089.000
553.089.000
0
12 tháng
117
Domperidon
9.395.100
9.395.100
0
12 tháng
118
Domperidon
1.460.000
1.460.000
0
12 tháng
119
Domperidon
26.260.000
26.260.000
0
12 tháng
120
Domperidon
17.138.000
17.138.000
0
12 tháng
121
Đồng sulfat
396.000
396.000
0
12 tháng
122
Doxycyclin (HCl)
25.470.000
25.470.000
0
12 tháng
123
Doxycyclin (HCl)
6.792.000
6.792.000
0
12 tháng
124
Ebastin
7.328.772.000
7.328.772.000
0
12 tháng
125
Ebastin
1.776.672.000
1.776.672.000
0
12 tháng
126
Ebastin
1.673.600.000
1.673.600.000
0
12 tháng
127
Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF)
873.200.000
873.200.000
0
12 tháng
128
Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF)
1.080.265.000
1.080.265.000
0
12 tháng
129
Entecavir
3.313.800.000
3.313.800.000
0
12 tháng
130
Entecavir
1.167.720.000
1.167.720.000
0
12 tháng
131
Entecavir
1.556.960.000
1.556.960.000
0
12 tháng
132
Eperisone HCl
2.712.000
2.712.000
0
12 tháng
133
Eprazinon dihydroclorid
4.218.000
4.218.000
0
12 tháng
134
Eprazinon dihydroclorid
1.628.000
1.628.000
0
12 tháng
135
Erythromycin +Tretinoin
11.300.000
11.300.000
0
12 tháng
136
Esomeprazol
141.472.800
141.472.800
0
12 tháng
137
Esomeprazol
532.207.200
532.207.200
0
12 tháng
138
Esomeprazol
431.340.000
431.340.000
0
12 tháng
139
Esomeprazol
652.873.860
652.873.860
0
12 tháng
140
Esomeprazol
515.385.000
515.385.000
0
12 tháng
141
Esomeprazol
211.440.000
211.440.000
0
12 tháng
142
Esomeprazol
158.580.000
158.580.000
0
12 tháng
143
Etoricoxib
6.800.000
6.800.000
0
12 tháng
144
Fenofibrat
1.136.891.650
1.136.891.650
0
12 tháng
145
Fenofibrat
640.517.500
640.517.500
0
12 tháng
146
Fenofibrat
43.035.000
43.035.000
0
12 tháng
147
Fenofibrat
131.370.000
131.370.000
0
12 tháng
148
Fenofibrat
17.773.560
17.773.560
0
12 tháng
149
Fenofibrat
6.048.000
6.048.000
0
12 tháng
150
Fexofenadin hydroclorid
581.880.000
581.880.000
0
12 tháng
151
Fexofenadin hydroclorid
387.920.000
387.920.000
0
12 tháng
152
Fexofenadin hydroclorid
483.140.000
483.140.000
0
12 tháng
153
Fexofenadin hydroclorid
521.507.000
521.507.000
0
12 tháng
154
Fexofenadin hydroclorid
21.456.000
21.456.000
0
12 tháng
155
Fexofenadin hydroclorid
255.684.000
255.684.000
0
12 tháng
156
Floctafenin
10.065.000
10.065.000
0
12 tháng
157
Fluconazol
205.800.000
205.800.000
0
12 tháng
158
Flunarizine Hydrochloride
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
159
Fluticason propionat
31.938.600
31.938.600
0
12 tháng
160
Salmeterol+ fluticason propionat
4.203.520
4.203.520
0
12 tháng
161
Fluvastatin
780.800.000
780.800.000
0
12 tháng
162
Furosemid
840.000
840.000
0
12 tháng
163
Furosemid
67.200
67.200
0
12 tháng
164
Furosemid +Spironolacton
36.380.400
36.380.400
0
12 tháng
165
Furosemid +Spironolacton
23.912.000
23.912.000
0
12 tháng
166
Fusidic acid + Hydrocortison
32.052.900
32.052.900
0
12 tháng
167
Fusidic acid + Hydrocortison
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
168
Gabapentin
72.422.400
72.422.400
0
12 tháng
169
Gabapentin
6.144.000
6.144.000
0
12 tháng
170
Ginkgo Biloba
67.415.000
67.415.000
0
12 tháng
171
Ginkgo Biloba
122.320.000
122.320.000
0
12 tháng
172
Ginkgo Biloba
93.825.000
93.825.000
0
12 tháng
173
Gliclazid
56.259.700
56.259.700
0
12 tháng
174
Gliclazid
11.885.600
11.885.600
0
12 tháng
175
Glucosamin
7.473.000
7.473.000
0
12 tháng
176
Hyoscin butylbromid
838.600
838.600
0
12 tháng
177
Ibuprofen
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
178
Ibuprofen
67.200.000
67.200.000
0
12 tháng
179
Ibuprofen
26.980.000
26.980.000
0
12 tháng
180
Ibuprofen
7.872.000
7.872.000
0
12 tháng
181
Ibuprofen
14.760.000
14.760.000
0
12 tháng
182
Insulin aspart biphasic (rDNA), 3ml hỗn dịch chứa 300 U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 10,5 mg)
20.506.500
20.506.500
0
12 tháng
183
Itopride HCl
95.402.640
95.402.640
0
12 tháng
184
Itopride HCl
59.364.900
59.364.900
0
12 tháng
185
Itopride HCl
79.153.200
79.153.200
0
12 tháng
186
Itraconazol
910.910.000
910.910.000
0
12 tháng
187
Itraconazol
461.370.000
461.370.000
0
12 tháng
188
Ivermectin
250.542.000
250.542.000
0
12 tháng
189
Ivermectin
97.064.100
97.064.100
0
12 tháng
190
Ivermectin
2.428.240.000
2.428.240.000
0
12 tháng
191
Kẽm gluconat
50.274.000
50.274.000
0
12 tháng
192
Kẽm gluconat
620.000.000
620.000.000
0
12 tháng
193
Kẽm gluconat
20.244.000
20.244.000
0
12 tháng
194
Kẽm sulfat
964.000.000
964.000.000
0
12 tháng
195
Ketoconazol
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
196
Ketotifen
66.991.200
66.991.200
0
12 tháng
197
Ketotifen
8.998.080
8.998.080
0
12 tháng
198
Lactobacillus acidophilus
80.080.000
80.080.000
0
12 tháng
199
Lactulose
28.916.800
28.916.800
0
12 tháng
200
Lamivudin (3TC)
405.327.600
405.327.600
0
12 tháng
201
Lamivudin (3TC)
102.244.800
102.244.800
0
12 tháng
202
Lamivudin (3TC)
4.830.000
4.830.000
0
12 tháng
203
Lamivudin+Zidovudin (ZDV hoặc AZT)
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
204
Lansoprazol
266.000.000
266.000.000
0
12 tháng
205
Lansoprazol
39.060.000
39.060.000
0
12 tháng
206
Levocetirizin
38.400.000
38.400.000
0
12 tháng
207
Levocetirizin
41.040.000
41.040.000
0
12 tháng
208
Levocetirizin
61.560.000
61.560.000
0
12 tháng
209
Levocetirizin
9.225.084.000
9.225.084.000
0
12 tháng
210
Levocetirizin
591.984.000
591.984.000
0
12 tháng
211
Levofloxacin
150.675.000
150.675.000
0
12 tháng
212
Levofloxacin
50.225.000
50.225.000
0
12 tháng
213
Levofloxacin
35.200.000
35.200.000
0
12 tháng
214
Levosulpirid
22.215.600
22.215.600
0
12 tháng
215
Levosulpirid
14.810.400
14.810.400
0
12 tháng
216
Linagliptin
75.610.080
75.610.080
0
12 tháng
217
Linagliptin
9.016.800
9.016.800
0
12 tháng
218
Lopinavir+Ritonavir (LPV/r)
949.869.400
949.869.400
0
12 tháng
219
L-Ornithin-L-Aspartat
65.620.000
65.620.000
0
12 tháng
220
L-Ornithin-L-Aspartat
1.211.500.000
1.211.500.000
0
12 tháng
221
L-Ornithin - L - Aspartat
560.000.000
560.000.000
0
12 tháng
222
Losartan
43.102.620
43.102.620
0
12 tháng
223
Losartan
5.808.000
5.808.000
0
12 tháng
224
Losartan + Hydroclorothiazid
8.712.000
8.712.000
0
12 tháng
225
Losartan + Hydroclorothiazid
5.808.000
5.808.000
0
12 tháng
226
Lysin hydroclorid ; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) ; Thiamin hydroclorid ; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamide ; Dexpanthenol ; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat
82.680.000
82.680.000
0
12 tháng
227
Magnesi hydroxyd +Vitamin B6
22.080.000
22.080.000
0
12 tháng
228
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
375.144.000
375.144.000
0
12 tháng
229
Magnesi hydroxyde +Nhôm hydroxyde +simethicone
64.148.000
64.148.000
0
12 tháng
230
Magnesi hydroxyde +Nhôm oxyd +simethicone
32.480.000
32.480.000
0
12 tháng
231
Mebendazol
1.000.000
1.000.000
0
12 tháng
232
Meloxicam
5.070.000
5.070.000
0
12 tháng
233
Meloxicam
292.500
292.500
0
12 tháng
234
Meloxicam
12.770.800
12.770.800
0
12 tháng
235
Metformin hydroclorid
72.063.840
72.063.840
0
12 tháng
236
Metformin hydroclorid
19.790.400
19.790.400
0
12 tháng
237
Metformin hydroclorid
17.400.000
17.400.000
0
12 tháng
238
Metformin hydroclorid
17.400.000
17.400.000
0
12 tháng
239
Metformin hydroclorid
161.257.700
161.257.700
0
12 tháng
240
Metformin hydroclorid
49.192.500
49.192.500
0
12 tháng
241
Metformin +Linagliptin
125.530.560
125.530.560
0
12 tháng
242
Metformin +Linagliptin
20.921.760
20.921.760
0
12 tháng
243
Metformin +Linagliptin
41.843.520
41.843.520
0
12 tháng
244
Metformin +Sitagliptin
41.040.000
41.040.000
0
12 tháng
245
Metformin +Sitagliptin
34.560.000
34.560.000
0
12 tháng
246
Metformin +Sitagliptin
278.846.600
278.846.600
0
12 tháng
247
Metformin +Vildagliptin
389.508.000
389.508.000
0
12 tháng
248
Metformin +Vildagliptin
244.833.600
244.833.600
0
12 tháng
249
Methyl prednisolon
61.344.000
61.344.000
0
12 tháng
250
Methyl prednisolon
40.896.000
40.896.000
0
12 tháng
251
Methyl prednisolon
2.143.680
2.143.680
0
12 tháng
252
Methyl prednisolon
2.296.800
2.296.800
0
12 tháng
253
Metronidazol
1.985.960
1.985.960
0
12 tháng
254
Metronidazol
2.978.940
2.978.940
0
12 tháng
255
Minocyclin
740.000
740.000
0
12 tháng
256
Molnupiravir
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
257
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
23.760.000
23.760.000
0
12 tháng
258
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
12.096.000
12.096.000
0
12 tháng
259
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
196.049.040
196.049.040
0
12 tháng
260
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
121.000.000
121.000.000
0
12 tháng
261
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4.104.000
4.104.000
0
12 tháng
262
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
9.840.000
9.840.000
0
12 tháng
263
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
5.840.000
5.840.000
0
12 tháng
264
N-Acetylcystein
14.035.200
14.035.200
0
12 tháng
265
N-Acetylcystein
9.356.800
9.356.800
0
12 tháng
266
N-Acetylcystein
12.175.000
12.175.000
0
12 tháng
267
Natri clorid
3.855.600
3.855.600
0
12 tháng
268
Natri clorid
6.039.000
6.039.000
0
12 tháng
269
Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
270
Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
11.160.000
11.160.000
0
12 tháng
271
Norfloxacin
8.450.000
8.450.000
0
12 tháng
272
Nystatin
1.247.350
1.247.350
0
12 tháng
273
Ofloxacin
2.458.368
2.458.368
0
12 tháng
274
Pantoprazol
645.000.000
645.000.000
0
12 tháng
275
Pantoprazol
516.000.000
516.000.000
0
12 tháng
276
Paracetamol (Acetaminophen)
13.248.000
13.248.000
0
12 tháng
277
Paracetamol (Acetaminophen)
6.624.000
6.624.000
0
12 tháng
278
Paracetamol (Acetaminophen)
30.187.500
30.187.500
0
12 tháng
279
Paracetamol (Acetaminophen)
1.936.800
1.936.800
0
12 tháng
280
Paracetamol (Acetaminophen)
79.507.200
79.507.200
0
12 tháng
281
Paracetamol (Acetaminophen)
51.712.000
51.712.000
0
12 tháng
282
Paracetamol (Acetaminophen)
2.302.800
2.302.800
0
12 tháng
283
Paracetamol (Acetaminophen)
1.535.200
1.535.200
0
12 tháng
284
Paracetamol (Acetaminophen)
19.992.500
19.992.500
0
12 tháng
285
Paracetamol (Acetaminophen)
7.051.900
7.051.900
0
12 tháng
286
Paracetamol (Acetaminophen)
1.638.000
1.638.000
0
12 tháng
287
Paracetamol (Acetaminophen)
546.000
546.000
0
12 tháng
288
Paracetamol (Acetaminophen)
33.736.500
33.736.500
0
12 tháng
289
Paracetamol (Acetaminophen)
51.408.000
51.408.000
0
12 tháng
290
Paracetamol (Acetaminophen)
3.488.400
3.488.400
0
12 tháng
291
Paracetamol (Acetaminophen)
1.320.000
1.320.000
0
12 tháng
292
Paracetamol (Acetaminophen)
121.560
121.560
0
12 tháng
293
Paracetamol (Acetaminophen)
70.400
70.400
0
12 tháng
294
Perindopril arginine
4.091.340
4.091.340
0
12 tháng
295
Piracetam
857.500
857.500
0
12 tháng
296
Posaconazol*
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
297
Povidone Iodine
513.000
513.000
0
12 tháng
298
Povidone Iodine
1.377.500
1.377.500
0
12 tháng
299
Pravastatin
633.820.000
633.820.000
0
12 tháng
300
Praziquantel
4.452.000
4.452.000
0
12 tháng
301
Prednisolon
741.000
741.000
0
12 tháng
302
Prednisolon
562.800.000
562.800.000
0
12 tháng
303
Prednison
49.050.000
49.050.000
0
12 tháng
304
Pregabalin
289.692.000
289.692.000
0
12 tháng
305
Pregabalin
187.200.000
187.200.000
0
12 tháng
306
Pregabalin
205.920.000
205.920.000
0
12 tháng
307
Promethazin hydroclorid
630.000
630.000
0
12 tháng
308
Propranolol (hydroclorid)
39.600.000
39.600.000
0
12 tháng
309
Rabeprazol
97.200.000
97.200.000
0
12 tháng
310
Rabeprazol
34.560.000
34.560.000
0
12 tháng
311
Racecadotril
12.332.880
12.332.880
0
12 tháng
312
Racecadotril
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
313
Racecadotril
20.559.360
20.559.360
0
12 tháng
314
Racecadotril
3.072.000
3.072.000
0
12 tháng
315
Ribavirin
13.872.000
13.872.000
0
12 tháng
316
Rosuvastatin
1.900.032.000
1.900.032.000
0
12 tháng
317
Rosuvastatin
870.400.000
870.400.000
0
12 tháng
318
Rosuvastatin
1.204.162.400
1.204.162.400
0
12 tháng
319
Salbutamol (sulfat)
763.790
763.790
0
12 tháng
320
Salbutamol (sulfat)
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
321
Salbutamol (sulfat)
28.400.000
28.400.000
0
12 tháng
322
Salbutamol (sulfat)
1.380.000
1.380.000
0
12 tháng
323
Salbutamol (sulfat)
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
324
Salmeterol +Fluticason propionate
5.283.710
5.283.710
0
12 tháng
325
Sắt (dưới dạng phức chất Sắt (III) hydroxid polymaltose)
833.250.000
833.250.000
0
12 tháng
326
Silymarin
8.979.096.000
8.979.096.000
0
12 tháng
327
Silymarin
5.113.280.000
5.113.280.000
0
12 tháng
328
Silymarin
133.340.000
133.340.000
0
12 tháng
329
Silymarin
444.168.000
444.168.000
0
12 tháng
330
Silymarin
296.112.000
296.112.000
0
12 tháng
331
Simethicon
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
332
Sitagliptin
1.029.000
1.029.000
0
12 tháng
333
Sofosbuvir +Velpatasvir
2.934.540.000
2.934.540.000
0
12 tháng
334
Sofosbuvir +Velpatasvir
5.611.520.000
5.611.520.000
0
12 tháng
335
Sofosbuvir +Velpatasvir
5.390.347.200
5.390.347.200
0
12 tháng
336
Spiramycin +metronidazol
358.200
358.200
0
12 tháng
337
Spiramycin +metronidazol
238.800
238.800
0
12 tháng
338
Spironolacton
27.216.000
27.216.000
0
12 tháng
339
Spironolacton
47.869.500
47.869.500
0
12 tháng
340
Sucralfat
42.075.000
42.075.000
0
12 tháng
341
Sucralfat
9.350.000
9.350.000
0
12 tháng
342
Sulfamethoxazol+ trimethoprim
79.670.000
79.670.000
0
12 tháng
343
Sulfamethoxazol+ trimethoprim
44.712.000
44.712.000
0
12 tháng
344
Sulfamethoxazol+ trimethoprim
13.834.800
13.834.800
0
12 tháng
345
Sulpirid
28.700.000
28.700.000
0
12 tháng
346
Tacrolimus
8.480.000
8.480.000
0
12 tháng
347
Tacrolimus
119.200.000
119.200.000
0
12 tháng
348
Tacrolimus
40.095.000
40.095.000
0
12 tháng
349
Tacrolimus
789.800.000
789.800.000
0
12 tháng
350
Telmisartan
28.316.160
28.316.160
0
12 tháng
351
Telmisartan
10.752.000
10.752.000
0
12 tháng
352
Tenofovir + Lamivudin
3.129.000.000
3.129.000.000
0
12 tháng
353
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
4.736.200.000
4.736.200.000
0
12 tháng
354
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
7.086.539.250
7.086.539.250
0
12 tháng
355
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
8.821.172.500
8.821.172.500
0
12 tháng
356
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
3.037.088.250
3.037.088.250
0
12 tháng
357
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
122.633.750
122.633.750
0
12 tháng
358
Terbinafin (hydroclorid)
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
359
Terbinafin (hydroclorid)
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
360
Tetracyclin
13.812.500
13.812.500
0
12 tháng
361
Tinidazol
960.000
960.000
0
12 tháng
362
Tobramycin + Dexamethasone
900.000
900.000
0
12 tháng
363
Tobramycin + Dexamethasone
525.000
525.000
0
12 tháng
364
Tobramycine
10.799.730
10.799.730
0
12 tháng
365
Tobramycine
1.115.100
1.115.100
0
12 tháng
366
Triclabendazol
46.000.000
46.000.000
0
12 tháng
367
Trimebutin maleat
3.138.480
3.138.480
0
12 tháng
368
Trimebutin maleat
449.280
449.280
0
12 tháng
369
Trimebutin maleat
11.970.000
11.970.000
0
12 tháng
370
Trimetazidin
657.000
657.000
0
12 tháng
371
Tyrothricin +Benzalkonium clorid +Benzocain
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
372
Ursodeoxycholic acid
984.000.000
984.000.000
0
12 tháng
373
Ursodeoxycholic acid
6.425.276.000
6.425.276.000
0
12 tháng
374
Ursodeoxycholic acid
4.469.300.000
4.469.300.000
0
12 tháng
375
Ursodeoxycholic acid
6.204.480.000
6.204.480.000
0
12 tháng
376
Ursodeoxycholic acid
4.847.250.000
4.847.250.000
0
12 tháng
377
Ursodeoxycholic acid
4.478.859.000
4.478.859.000
0
12 tháng
378
Ursodeoxycholic acid
1.227.970.000
1.227.970.000
0
12 tháng
379
Vitamin A; Vitamin D3 ; Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12 ; Lysin hydrochlorid ; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Sắt; Magnesi
185.850.000
185.850.000
0
12 tháng
380
Vitamin B1 +Vitamin B12 +Vitamin B6
15.240.000
15.240.000
0
12 tháng
381
Vitamin C
1.520.000
1.520.000
0
12 tháng
382
Vitamin C
97.800.000
97.800.000
0
12 tháng
383
Vitamin D2
12.100.000
12.100.000
0
12 tháng
384
Vitamin E
1.369.140.000
1.369.140.000
0
12 tháng
385
Vitamin E
912.760.000
912.760.000
0
12 tháng
386
Voriconazol
590.700.000
590.700.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 103

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây