Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Chi tiết trong file đính kèm | Chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ tên dự toán mua sắm theo file đính kèm | Chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Đối với các thuốc tham dự thầu có hoạt chất thuộc danh mục thuốc có từ một (01) đến hai (02) hãng sản xuất được áp dụng hình thức đàm phán giá quy định tại thông tư 05/2024/TT-BYT ngày 14/05/2024 của BYT thì công ty có được tham gia chào thầu hay không? | Chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Yêu cầu làm rõ hạt chất TT 03, TT04 HSMT | Chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Phần mềm Bidder báo lỗi khi bấm In (sau khi Khóa dữ liệu). Kính nhờ bên mời thầu kiểm tra lại. | Chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ HSMT | Chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Nhà thầu có phải làm Mẫu 15 Bảng tổng hợp điểm KT và Mẫu 16 Cam kết về điều kiện giao hàng không? Kính mong Quý BV hướng dẫn. | Chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetyl leucin
|
8.993.400
|
8.993.400
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Aciclovir
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Aciclovir
|
7.380.000
|
7.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
582.000
|
582.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
48.380.000
|
48.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
47.200.000
|
47.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid Folic (vitamin B9)
|
3.164.000
|
3.164.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Albendazol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Albendazol
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Alfuzosin
|
16.820.100
|
16.820.100
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Allopurinol
|
1.196.000
|
1.196.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Alpha chymotrypsin
|
19.632.000
|
19.632.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Alpha chymotrypsin
|
1.079.000.000
|
1.079.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aluminum phosphat
|
6.094.080
|
6.094.080
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Aluminum phosphat
|
1.886.000
|
1.886.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Amitriptylin hydroclorid
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Amlodipin
|
119.969.400
|
119.969.400
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amlodipin
|
13.272.000
|
13.272.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amoxicilin
|
53.475.400
|
53.475.400
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin
|
21.474.579
|
21.474.579
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
76.824.000
|
76.824.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
48.340.800
|
48.340.800
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
48.340.800
|
48.340.800
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
47.946.600
|
47.946.600
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
196.011.360
|
196.011.360
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
30.192.000
|
30.192.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
46.440.000
|
46.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Atorvastatin
|
17.976.000
|
17.976.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Atorvastatin
|
1.617.840
|
1.617.840
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Atorvastatin
|
1.036.165.000
|
1.036.165.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Atorvastatin
|
578.500.000
|
578.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Atorvastatin
+Ezetimibe
|
1.905.480.000
|
1.905.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Atorvastatin
+Ezetimibe
|
1.045.200.000
|
1.045.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Azithromycin
|
5.920.000
|
5.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Azithromycin
|
5.920.000
|
5.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Azithromycin
|
480.000
|
480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Azithromycin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Azithromycin
|
6.650.000
|
6.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Azithromycin
|
101.520.000
|
101.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Azithromycin
|
41.360.000
|
41.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Azithromycin
|
9.964.000
|
9.964.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Bacillus claussii
|
169.260.000
|
169.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Bacillus Subtilis
|
10.710.000
|
10.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Bacillus Subtilis
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Bambuterol
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Betahistine dihydrochloride
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Betahistine dihydrochloride
|
5.365.800
|
5.365.800
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Betahistine dihydrochloride
|
2.646.000
|
2.646.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Betamethason dipropionat
+ Clotrimazol
+ Gentamicin
|
2.699.800
|
2.699.800
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Bilastin
|
4.644.000.000
|
4.644.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Bilastin
|
2.717.600.000
|
2.717.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Bilastin
|
21.760.000
|
21.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Bilastin
|
617.500.000
|
617.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)
|
16.827.000
|
16.827.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)
|
11.218.000
|
11.218.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Bismuth subsalicylat
|
26.800.000
|
26.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Bisoprolol fumarate
|
8.580.000
|
8.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Bisoprolol fumarate
|
8.024.850
|
8.024.850
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Bisoprolol fumarate
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Bromhexin hydroclorid
|
8.413.600
|
8.413.600
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Bromhexin hydroclorid
|
21.129.600
|
21.129.600
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Budesonid
|
37.351.800
|
37.351.800
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Budesonid
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Calci carbonat
+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)
|
3.412.800
|
3.412.800
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Calci glucoheptonat
+ L-Lysin HCl
+ Vitamin A
+Vitamin B1
+Vitamin B2
+Vitamin B6
+Vitamin C
+Vitamin D3
+Vitamin E
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Calci
+L-Lysin
+Vitamin B1
+Vitamin B2
+Vitamin B5
+Vitamin B6
+Vitamin D3
+Vitamin E
+Vitamin PP
|
80.798.400
|
80.798.400
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Calci
+L-Lysin
+Vitamin B1
+Vitamin B2
+Vitamin B5
+Vitamin B6
+Vitamin D3
+Vitamin E
+Vitamin PP
|
2.885.480.000
|
2.885.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Calcipotriol
+Betamethason
|
242.550.000
|
242.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Calcipotriol
+Betamethason
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Capsaicin
|
79.650.000
|
79.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Carvedilol
|
115.254.000
|
115.254.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Carvedilol
|
76.836.000
|
76.836.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Cefdinir
|
75.920.000
|
75.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Cefdinir
|
73.200.000
|
73.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Cefdinir
|
384.450.000
|
384.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Cefdinir
|
121.180.000
|
121.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Cefpodoxim
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cefpodoxim
|
109.956.000
|
109.956.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Cefpodoxim
|
73.304.000
|
73.304.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Cefpodoxim
|
125.940.000
|
125.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cefuroxim
|
30.024.000
|
30.024.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cefuroxim
|
310.373.250
|
310.373.250
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Cefuroxim
|
182.325.000
|
182.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Cefuroxim
|
182.325.000
|
182.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Celecoxib
|
151.533.360
|
151.533.360
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Celecoxib
|
38.160.000
|
38.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Cetirizin
|
357.939.000
|
357.939.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Cetirizin
|
27.103.200
|
27.103.200
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Chlorpheniramin maleat
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Ciprofloxacin
|
17.455.680
|
17.455.680
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Ciprofloxacin
|
862.400
|
862.400
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Clarithromycin
|
32.091.000
|
32.091.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Clarithromycin
|
11.780.000
|
11.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Clindamycin
|
1.430.000
|
1.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Clindamycin
|
96.947.800
|
96.947.800
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Clopidogrel
|
53.112.000
|
53.112.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Clopidogrel
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Colchicin
|
66.000
|
66.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Dapagliflozin
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Dapagliflozin
|
83.059.200
|
83.059.200
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Desloratadin
|
742.560.000
|
742.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Desloratadin
|
422.240.000
|
422.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Desloratadin
|
1.465.680.000
|
1.465.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Desloratadin
|
866.800.000
|
866.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Dexchlorpheniramin maleat
|
902.800.000
|
902.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Dextromethorphan HBr
|
3.234.200
|
3.234.200
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Diethylphtalat
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Dimenhydrinat
|
137.200
|
137.200
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Dioctahedral smectite
|
19.992.000
|
19.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Diosmin
+hesperidin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Diosmin
+hesperidin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Dolutegravir+Lamivudin+Tenofovir (TDF)
|
553.089.000
|
553.089.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Domperidon
|
9.395.100
|
9.395.100
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Domperidon
|
1.460.000
|
1.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Domperidon
|
26.260.000
|
26.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Domperidon
|
17.138.000
|
17.138.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Đồng sulfat
|
396.000
|
396.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Doxycyclin (HCl)
|
25.470.000
|
25.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Doxycyclin (HCl)
|
6.792.000
|
6.792.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Ebastin
|
7.328.772.000
|
7.328.772.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Ebastin
|
1.776.672.000
|
1.776.672.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Ebastin
|
1.673.600.000
|
1.673.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF)
|
873.200.000
|
873.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF)
|
1.080.265.000
|
1.080.265.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Entecavir
|
3.313.800.000
|
3.313.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Entecavir
|
1.167.720.000
|
1.167.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Entecavir
|
1.556.960.000
|
1.556.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Eperisone HCl
|
2.712.000
|
2.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Eprazinon dihydroclorid
|
4.218.000
|
4.218.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Eprazinon dihydroclorid
|
1.628.000
|
1.628.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Erythromycin
+Tretinoin
|
11.300.000
|
11.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Esomeprazol
|
141.472.800
|
141.472.800
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Esomeprazol
|
532.207.200
|
532.207.200
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Esomeprazol
|
431.340.000
|
431.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Esomeprazol
|
652.873.860
|
652.873.860
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Esomeprazol
|
515.385.000
|
515.385.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Esomeprazol
|
211.440.000
|
211.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Esomeprazol
|
158.580.000
|
158.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Etoricoxib
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Fenofibrat
|
1.136.891.650
|
1.136.891.650
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Fenofibrat
|
640.517.500
|
640.517.500
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Fenofibrat
|
43.035.000
|
43.035.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Fenofibrat
|
131.370.000
|
131.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Fenofibrat
|
17.773.560
|
17.773.560
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Fenofibrat
|
6.048.000
|
6.048.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Fexofenadin hydroclorid
|
581.880.000
|
581.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Fexofenadin hydroclorid
|
387.920.000
|
387.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Fexofenadin hydroclorid
|
483.140.000
|
483.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Fexofenadin hydroclorid
|
521.507.000
|
521.507.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Fexofenadin hydroclorid
|
21.456.000
|
21.456.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Fexofenadin hydroclorid
|
255.684.000
|
255.684.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Floctafenin
|
10.065.000
|
10.065.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Fluconazol
|
205.800.000
|
205.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Flunarizine Hydrochloride
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Fluticason propionat
|
31.938.600
|
31.938.600
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Salmeterol+ fluticason propionat
|
4.203.520
|
4.203.520
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Fluvastatin
|
780.800.000
|
780.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Furosemid
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Furosemid
|
67.200
|
67.200
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Furosemid
+Spironolacton
|
36.380.400
|
36.380.400
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Furosemid
+Spironolacton
|
23.912.000
|
23.912.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Fusidic acid
+ Hydrocortison
|
32.052.900
|
32.052.900
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Fusidic acid
+ Hydrocortison
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Gabapentin
|
72.422.400
|
72.422.400
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Gabapentin
|
6.144.000
|
6.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Ginkgo Biloba
|
67.415.000
|
67.415.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Ginkgo Biloba
|
122.320.000
|
122.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Ginkgo Biloba
|
93.825.000
|
93.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Gliclazid
|
56.259.700
|
56.259.700
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Gliclazid
|
11.885.600
|
11.885.600
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Glucosamin
|
7.473.000
|
7.473.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Hyoscin butylbromid
|
838.600
|
838.600
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Ibuprofen
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Ibuprofen
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Ibuprofen
|
26.980.000
|
26.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Ibuprofen
|
7.872.000
|
7.872.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Ibuprofen
|
14.760.000
|
14.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Insulin aspart biphasic (rDNA), 3ml hỗn dịch chứa 300 U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 10,5 mg)
|
20.506.500
|
20.506.500
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Itopride HCl
|
95.402.640
|
95.402.640
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Itopride HCl
|
59.364.900
|
59.364.900
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Itopride HCl
|
79.153.200
|
79.153.200
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Itraconazol
|
910.910.000
|
910.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Itraconazol
|
461.370.000
|
461.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Ivermectin
|
250.542.000
|
250.542.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Ivermectin
|
97.064.100
|
97.064.100
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Ivermectin
|
2.428.240.000
|
2.428.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Kẽm gluconat
|
50.274.000
|
50.274.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Kẽm gluconat
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Kẽm gluconat
|
20.244.000
|
20.244.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Kẽm sulfat
|
964.000.000
|
964.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Ketoconazol
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Ketotifen
|
66.991.200
|
66.991.200
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Ketotifen
|
8.998.080
|
8.998.080
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Lactobacillus acidophilus
|
80.080.000
|
80.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Lactulose
|
28.916.800
|
28.916.800
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Lamivudin (3TC)
|
405.327.600
|
405.327.600
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Lamivudin (3TC)
|
102.244.800
|
102.244.800
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Lamivudin (3TC)
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Lamivudin+Zidovudin (ZDV hoặc AZT)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Lansoprazol
|
266.000.000
|
266.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Lansoprazol
|
39.060.000
|
39.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Levocetirizin
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Levocetirizin
|
41.040.000
|
41.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Levocetirizin
|
61.560.000
|
61.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Levocetirizin
|
9.225.084.000
|
9.225.084.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Levocetirizin
|
591.984.000
|
591.984.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Levofloxacin
|
150.675.000
|
150.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Levofloxacin
|
50.225.000
|
50.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Levofloxacin
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Levosulpirid
|
22.215.600
|
22.215.600
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Levosulpirid
|
14.810.400
|
14.810.400
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Linagliptin
|
75.610.080
|
75.610.080
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Linagliptin
|
9.016.800
|
9.016.800
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Lopinavir+Ritonavir (LPV/r)
|
949.869.400
|
949.869.400
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
L-Ornithin-L-Aspartat
|
65.620.000
|
65.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
L-Ornithin-L-Aspartat
|
1.211.500.000
|
1.211.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
L-Ornithin - L - Aspartat
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Losartan
|
43.102.620
|
43.102.620
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Losartan
|
5.808.000
|
5.808.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
8.712.000
|
8.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
5.808.000
|
5.808.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Lysin hydroclorid ; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) ; Thiamin hydroclorid ; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamide ; Dexpanthenol ; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat
|
82.680.000
|
82.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Magnesi hydroxyd
+Vitamin B6
|
22.080.000
|
22.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
375.144.000
|
375.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Magnesi hydroxyde
+Nhôm hydroxyde
+simethicone
|
64.148.000
|
64.148.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Magnesi hydroxyde
+Nhôm oxyd
+simethicone
|
32.480.000
|
32.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Mebendazol
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Meloxicam
|
5.070.000
|
5.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Meloxicam
|
292.500
|
292.500
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Meloxicam
|
12.770.800
|
12.770.800
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Metformin hydroclorid
|
72.063.840
|
72.063.840
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Metformin hydroclorid
|
19.790.400
|
19.790.400
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Metformin hydroclorid
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Metformin hydroclorid
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Metformin hydroclorid
|
161.257.700
|
161.257.700
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Metformin hydroclorid
|
49.192.500
|
49.192.500
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Metformin
+Linagliptin
|
125.530.560
|
125.530.560
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Metformin
+Linagliptin
|
20.921.760
|
20.921.760
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Metformin
+Linagliptin
|
41.843.520
|
41.843.520
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Metformin
+Sitagliptin
|
41.040.000
|
41.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Metformin
+Sitagliptin
|
34.560.000
|
34.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Metformin
+Sitagliptin
|
278.846.600
|
278.846.600
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Metformin
+Vildagliptin
|
389.508.000
|
389.508.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Metformin
+Vildagliptin
|
244.833.600
|
244.833.600
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Methyl prednisolon
|
61.344.000
|
61.344.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Methyl prednisolon
|
40.896.000
|
40.896.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Methyl prednisolon
|
2.143.680
|
2.143.680
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Methyl prednisolon
|
2.296.800
|
2.296.800
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Metronidazol
|
1.985.960
|
1.985.960
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Metronidazol
|
2.978.940
|
2.978.940
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Minocyclin
|
740.000
|
740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Molnupiravir
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
23.760.000
|
23.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
12.096.000
|
12.096.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
196.049.040
|
196.049.040
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
121.000.000
|
121.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
4.104.000
|
4.104.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
9.840.000
|
9.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
5.840.000
|
5.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
N-Acetylcystein
|
14.035.200
|
14.035.200
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
N-Acetylcystein
|
9.356.800
|
9.356.800
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
N-Acetylcystein
|
12.175.000
|
12.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Natri clorid
|
3.855.600
|
3.855.600
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Natri clorid
|
6.039.000
|
6.039.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Natri clorid
+ kali clorid
+ Natri citrat
+ Glucose khan
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Natri clorid
+ kali clorid
+ Natri citrat
+ Glucose khan
|
11.160.000
|
11.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Norfloxacin
|
8.450.000
|
8.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Nystatin
|
1.247.350
|
1.247.350
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Ofloxacin
|
2.458.368
|
2.458.368
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Pantoprazol
|
645.000.000
|
645.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Pantoprazol
|
516.000.000
|
516.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
13.248.000
|
13.248.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
6.624.000
|
6.624.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
30.187.500
|
30.187.500
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.936.800
|
1.936.800
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
79.507.200
|
79.507.200
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
51.712.000
|
51.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
2.302.800
|
2.302.800
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.535.200
|
1.535.200
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
19.992.500
|
19.992.500
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
7.051.900
|
7.051.900
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.638.000
|
1.638.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
546.000
|
546.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
33.736.500
|
33.736.500
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
51.408.000
|
51.408.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
3.488.400
|
3.488.400
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
121.560
|
121.560
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
70.400
|
70.400
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Perindopril arginine
|
4.091.340
|
4.091.340
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Piracetam
|
857.500
|
857.500
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Posaconazol*
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Povidone Iodine
|
513.000
|
513.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Povidone Iodine
|
1.377.500
|
1.377.500
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Pravastatin
|
633.820.000
|
633.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Praziquantel
|
4.452.000
|
4.452.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Prednisolon
|
741.000
|
741.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Prednisolon
|
562.800.000
|
562.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Prednison
|
49.050.000
|
49.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Pregabalin
|
289.692.000
|
289.692.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Pregabalin
|
187.200.000
|
187.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Pregabalin
|
205.920.000
|
205.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Promethazin hydroclorid
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Propranolol (hydroclorid)
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Rabeprazol
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Rabeprazol
|
34.560.000
|
34.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Racecadotril
|
12.332.880
|
12.332.880
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Racecadotril
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Racecadotril
|
20.559.360
|
20.559.360
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Racecadotril
|
3.072.000
|
3.072.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Ribavirin
|
13.872.000
|
13.872.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Rosuvastatin
|
1.900.032.000
|
1.900.032.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Rosuvastatin
|
870.400.000
|
870.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Rosuvastatin
|
1.204.162.400
|
1.204.162.400
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Salbutamol (sulfat)
|
763.790
|
763.790
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Salbutamol (sulfat)
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Salbutamol (sulfat)
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Salbutamol (sulfat)
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Salbutamol (sulfat)
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Salmeterol
+Fluticason propionate
|
5.283.710
|
5.283.710
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Sắt (dưới dạng phức chất Sắt (III) hydroxid polymaltose)
|
833.250.000
|
833.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Silymarin
|
8.979.096.000
|
8.979.096.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Silymarin
|
5.113.280.000
|
5.113.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Silymarin
|
133.340.000
|
133.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Silymarin
|
444.168.000
|
444.168.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Silymarin
|
296.112.000
|
296.112.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Simethicon
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Sitagliptin
|
1.029.000
|
1.029.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Sofosbuvir +Velpatasvir
|
2.934.540.000
|
2.934.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Sofosbuvir +Velpatasvir
|
5.611.520.000
|
5.611.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Sofosbuvir +Velpatasvir
|
5.390.347.200
|
5.390.347.200
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Spiramycin +metronidazol
|
358.200
|
358.200
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Spiramycin +metronidazol
|
238.800
|
238.800
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Spironolacton
|
27.216.000
|
27.216.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Spironolacton
|
47.869.500
|
47.869.500
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Sucralfat
|
42.075.000
|
42.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Sucralfat
|
9.350.000
|
9.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Sulfamethoxazol+ trimethoprim
|
79.670.000
|
79.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Sulfamethoxazol+ trimethoprim
|
44.712.000
|
44.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Sulfamethoxazol+ trimethoprim
|
13.834.800
|
13.834.800
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Sulpirid
|
28.700.000
|
28.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Tacrolimus
|
8.480.000
|
8.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Tacrolimus
|
119.200.000
|
119.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Tacrolimus
|
40.095.000
|
40.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Tacrolimus
|
789.800.000
|
789.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Telmisartan
|
28.316.160
|
28.316.160
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Telmisartan
|
10.752.000
|
10.752.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Tenofovir + Lamivudin
|
3.129.000.000
|
3.129.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
|
4.736.200.000
|
4.736.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
|
7.086.539.250
|
7.086.539.250
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
|
8.821.172.500
|
8.821.172.500
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
|
3.037.088.250
|
3.037.088.250
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
|
122.633.750
|
122.633.750
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Tetracyclin
|
13.812.500
|
13.812.500
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Tinidazol
|
960.000
|
960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Tobramycin + Dexamethasone
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Tobramycin + Dexamethasone
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Tobramycine
|
10.799.730
|
10.799.730
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Tobramycine
|
1.115.100
|
1.115.100
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Triclabendazol
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Trimebutin maleat
|
3.138.480
|
3.138.480
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Trimebutin maleat
|
449.280
|
449.280
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Trimebutin maleat
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Trimetazidin
|
657.000
|
657.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Tyrothricin
+Benzalkonium clorid
+Benzocain
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Ursodeoxycholic acid
|
984.000.000
|
984.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Ursodeoxycholic acid
|
6.425.276.000
|
6.425.276.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Ursodeoxycholic acid
|
4.469.300.000
|
4.469.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Ursodeoxycholic acid
|
6.204.480.000
|
6.204.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Ursodeoxycholic acid
|
4.847.250.000
|
4.847.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Ursodeoxycholic acid
|
4.478.859.000
|
4.478.859.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Ursodeoxycholic acid
|
1.227.970.000
|
1.227.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Vitamin A; Vitamin D3 ; Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12 ; Lysin hydrochlorid ; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Sắt; Magnesi
|
185.850.000
|
185.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Vitamin B1
+Vitamin B12
+Vitamin B6
|
15.240.000
|
15.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Vitamin C
|
1.520.000
|
1.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Vitamin C
|
97.800.000
|
97.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Vitamin D2
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Vitamin E
|
1.369.140.000
|
1.369.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Vitamin E
|
912.760.000
|
912.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Voriconazol
|
590.700.000
|
590.700.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Tổng kết Webinar Đấu Thầu 360 #02: 60 phút đọc vị thị trường để săn đúng cơ hội đấu thầu
"Nếu có người bỗng dưng nói những lời ngon ngọt với bạn, hoặc đối xử với bạn tốt hơn trước thì nhất định phải đề phòng, bởi vì trên đời này không có sự trả giá và thiện ý nào là vô duyên vô cớ. "
Bất Kinh Ngữ
Sự kiện ngoài nước: Giôhan Vôngang Gớt sinh ngày 28-8-1749, trong một gia đình giàu có ở thành phố Phrǎng phuốc bên sông Mainơ (nước Đức) và mất vào nǎm 1832. Lúc nhỏ ông được bố và gia sư dạy chữ, nhiều tiếng nước ngoài. Từ nǎm 1765 đến 1768, ông học khoa Luật ở trường đại học Laixích, học thêm cả hội hoạ và vǎn học. Gớt là nhà vǎn hào vĩ đại nhất trong lịch sử vǎn học nước Đức và là một trong những vǎn hào lỗi lạc của thế giới. Bạn đọc Việt Nam yêu mến ông qua vở kịch: Phaoxtơ, tiểu thuyết " Những nǎm học nghề của Vinhem Maixtơ", "Nỗi đau của chàng Véctơ".
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.