Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400143804 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 8.993.400 | 8.993.400 | 0 |
| 2 | PP2400143805 | Acetyl leucin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 219.780 | 210 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 |
| 3 | PP2400143806 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400143807 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.528.160 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 5 | PP2400143808 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 576.000 | 576.000 | 0 |
| 6 | PP2400143809 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 48.380.000 | 48.380.000 | 0 |
| 7 | PP2400143810 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 43.070.000 | 43.070.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.288.160 | 210 | 24.650.200 | 24.650.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.503.482 | 210 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400143811 | Acid Folic (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.719.777 | 210 | 2.034.000 | 2.034.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 3.164.000 | 3.164.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400143812 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400143813 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 31.380.000 | 31.380.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400143814 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 16.820.100 | 16.820.100 | 0 |
| 12 | PP2400143815 | Allopurinol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 109.134.213 | 210 | 1.196.000 | 1.196.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 2.530.000 | 2.530.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400143816 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 19.608.000 | 19.608.000 | 0 |
| 14 | PP2400143817 | Alpha chymotrypsin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 845.000.000 | 845.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 1.066.000.000 | 1.066.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400143818 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 5.539.320 | 5.539.320 | 0 |
| 16 | PP2400143819 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 1.794.000 | 1.794.000 | 0 |
| 17 | PP2400143820 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 109.134.213 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 18 | PP2400143821 | Amlodipin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 67.940.000 | 67.940.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 6.636.000 | 6.636.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 119.969.400 | 119.969.400 | 0 | |||
| 19 | PP2400143822 | Amlodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 35.000.000 | 210 | 5.530.000 | 5.530.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 3.713.000 | 3.713.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 11.613.000 | 11.613.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400143823 | Amoxicilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 1.604.262 | 210 | 52.405.000 | 52.405.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 51.736.000 | 51.736.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 376.387.512 | 210 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400143824 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 9.537.886 | 9.537.886 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 112.299.468 | 210 | 15.052.275 | 15.052.275 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 6.881.040 | 6.881.040 | 0 | |||
| 22 | PP2400143825 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 76.824.000 | 76.824.000 | 0 |
| 23 | PP2400143826 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.620.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400143827 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 47.790.000 | 47.790.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 43.537.500 | 43.537.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 16.969.500 | 16.969.500 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 10.238.593 | 210 | 48.340.800 | 48.340.800 | 0 | |||
| 25 | PP2400143828 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 43.537.500 | 43.537.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 16.969.500 | 16.969.500 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 10.238.593 | 210 | 48.340.800 | 48.340.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 17.860.500 | 17.860.500 | 0 | |||
| 26 | PP2400143829 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 34.587.000 | 34.587.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.270.523 | 210 | 8.893.800 | 8.893.800 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 198.571.518 | 210 | 37.989.000 | 37.989.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.438.398 | 210 | 47.946.600 | 47.946.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400143830 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 196.011.360 | 196.011.360 | 0 |
| 28 | PP2400143831 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.270.523 | 210 | 30.192.000 | 30.192.000 | 0 |
| 29 | PP2400143832 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 198.571.518 | 210 | 40.635.000 | 40.635.000 | 0 |
| 30 | PP2400143833 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 6.840.000 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 51.773.130 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 81.480.000 | 81.480.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 10.238.593 | 210 | 200.160.000 | 200.160.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400143834 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 20.916.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 32 | PP2400143835 | Atorvastatin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 17.334.000 | 17.334.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 5.932.080 | 5.932.080 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 43.061.850 | 210 | 10.272.000 | 10.272.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 3.980.400 | 3.980.400 | 0 | |||
| 33 | PP2400143836 | Atorvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.412.400 | 1.412.400 | 0 |
| 34 | PP2400143837 | Atorvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 102.700.000 | 102.700.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.036.165.000 | 1.036.165.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 43.061.850 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400143838 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 22.685.000 | 22.685.000 | 0 |
| vn0316340877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 74.794.896 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 84.630.000 | 84.630.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400143839 | Atorvastatin +Ezetimibe | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 57.164.400 | 210 | 1.447.200.000 | 1.447.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 1.499.299.200 | 1.499.299.200 | 0 | |||
| 37 | PP2400143840 | Atorvastatin +Ezetimibe | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 170.000.000 | 210 | 257.280.000 | 257.280.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 31.386.870 | 210 | 324.816.000 | 324.816.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 999.532.800 | 999.532.800 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 33.555.120 | 210 | 303.912.000 | 303.912.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400143841 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 39 | PP2400143842 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 40 | PP2400143843 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 41 | PP2400143844 | Azithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 223.440.000 | 223.440.000 | 0 |
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 94.504.170 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400143846 | Azithromycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 173.039.100 | 210 | 101.520.000 | 101.520.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 3.045.600 | 210 | 101.520.000 | 101.520.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400143847 | Azithromycin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 35.000.000 | 210 | 13.160.000 | 13.160.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 170.000.000 | 210 | 9.851.200 | 9.851.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 9.843.680 | 9.843.680 | 0 | |||
| 44 | PP2400143848 | Azithromycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 9.843.680 | 9.843.680 | 0 |
| 45 | PP2400143849 | Bacillus claussii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 169.260.000 | 169.260.000 | 0 |
| 46 | PP2400143850 | Bacillus Subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.927.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 10.605.000 | 10.605.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400143851 | Bacillus Subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.219.375 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 48 | PP2400143852 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 850.000 | 850.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400143853 | Betahistine dihydrochloride | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 5.615.400 | 5.615.400 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 22.540.000 | 22.540.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 6.997.200 | 6.997.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 5.135.200 | 5.135.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400143854 | Betahistine dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 5.365.800 | 5.365.800 | 0 |
| 51 | PP2400143855 | Betahistine dihydrochloride | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 81.634.380 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 219.780 | 210 | 2.241.000 | 2.241.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400143856 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 124.582.301 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 2.200.800 | 2.200.800 | 0 | |||
| 53 | PP2400143857 | Bilastin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 141.329.736 | 210 | 4.540.800.000 | 4.540.800.000 | 0 |
| 54 | PP2400143858 | Bilastin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.284.000 | 210 | 2.029.600.000 | 2.029.600.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 81.528.000 | 210 | 1.581.712.000 | 1.581.712.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 316.000.000 | 210 | 1.300.320.000 | 1.300.320.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 99.040.800 | 210 | 1.358.800.000 | 1.358.800.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 81.634.380 | 210 | 1.506.720.000 | 1.506.720.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 81.528.000 | 210 | 1.376.000.000 | 1.376.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 98.328.000 | 210 | 1.185.080.000 | 1.185.080.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 81.528.000 | 210 | 1.548.000.000 | 1.548.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 149.386.502 | 210 | 1.495.368.000 | 1.495.368.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 350.900.880 | 210 | 1.616.800.000 | 1.616.800.000 | 0 | |||
| vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 81.528.000 | 210 | 1.685.600.000 | 1.685.600.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 93.818.400 | 210 | 2.717.600.000 | 2.717.600.000 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 81.528.000 | 210 | 1.582.400.000 | 1.582.400.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400143859 | Bilastin | vn0312488583 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Thiên Bảo | 180 | 12.290.400 | 210 | 18.880.000 | 18.880.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 7.736.025 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 22.095.816 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 93.818.400 | 210 | 16.934.400 | 16.934.400 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400143860 | Bilastin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 18.525.000 | 210 | 607.477.500 | 607.477.500 | 0 |
| 57 | PP2400143861 | Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 16.827.000 | 16.827.000 | 0 |
| 58 | PP2400143862 | Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat) | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 52.935.000 | 210 | 10.735.200 | 10.735.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 11.218.000 | 11.218.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 376.387.512 | 210 | 10.934.000 | 10.934.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400143863 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 25.460.000 | 25.460.000 | 0 |
| 60 | PP2400143864 | Bisoprolol fumarate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.358.000 | 1.358.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 10.238.593 | 210 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400143865 | Bisoprolol fumarate | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.744.200 | 1.744.200 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 10.238.593 | 210 | 8.024.850 | 8.024.850 | 0 | |||
| 62 | PP2400143866 | Bisoprolol fumarate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.744.200 | 1.744.200 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 1.820.700 | 1.820.700 | 0 | |||
| 63 | PP2400143867 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 252.408 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 34.514.808 | 210 | 6.988.800 | 6.988.800 | 0 | |||
| 64 | PP2400143869 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 32.826.600 | 32.826.600 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 37.351.800 | 37.351.800 | 0 | |||
| 65 | PP2400143870 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 66 | PP2400143872 | Calci glucoheptonat + L-Lysin HCl + Vitamin A +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B6 +Vitamin C +Vitamin D3 +Vitamin E | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 94.504.170 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400143873 | Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.113.352 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400143874 | Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 86.859.600 | 210 | 2.629.510.000 | 2.629.510.000 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 98.998.620 | 210 | 2.745.860.000 | 2.745.860.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 2.804.035.000 | 2.804.035.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400143875 | Calcipotriol +Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| 70 | PP2400143876 | Calcipotriol +Betamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 49.606.000 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400143877 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 52.935.000 | 210 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 |
| 72 | PP2400143878 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 49.530.000 | 230 | 100.089.000 | 100.089.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 43.061.850 | 210 | 114.647.400 | 114.647.400 | 0 | |||
| 73 | PP2400143879 | Carvedilol | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 5.131.656 | 210 | 18.845.040 | 18.845.040 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 17.753.160 | 17.753.160 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 17.065.680 | 17.065.680 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 17.834.040 | 17.834.040 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 316.000.000 | 210 | 17.834.040 | 17.834.040 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 19.411.200 | 19.411.200 | 0 | |||
| 74 | PP2400143880 | Cefdinir | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 75.920.000 | 75.920.000 | 0 |
| 75 | PP2400143881 | Cefdinir | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 545.058.607 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| 76 | PP2400143882 | Cefdinir | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 42.000.000 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 98.998.620 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400143883 | Cefdinir | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 9.105.150 | 210 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.113.352 | 210 | 115.370.000 | 115.370.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 84.660.000 | 84.660.000 | 0 | |||
| vn0313549408 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA | 180 | 138.001.170 | 210 | 116.200.000 | 116.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.270.523 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 15.273.000 | 210 | 121.180.000 | 121.180.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 174.346.170 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 94.504.170 | 210 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400143884 | Cefpodoxim | vn0317183271 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC HƯNG VIỆT | 180 | 46.879.500 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.270.523 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400143885 | Cefpodoxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 62.158.800 | 62.158.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 3.298.680 | 210 | 67.095.600 | 67.095.600 | 0 | |||
| 80 | PP2400143886 | Cefpodoxim | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 59.765.200 | 59.765.200 | 0 |
| vn0315561640 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC | 180 | 20.799.120 | 210 | 66.572.000 | 66.572.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 15.524.160 | 210 | 58.344.000 | 58.344.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.270.523 | 210 | 16.830.000 | 16.830.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 112.299.468 | 210 | 31.416.000 | 31.416.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 33.555.120 | 210 | 29.920.000 | 29.920.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400143887 | Cefpodoxim | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 119.880.000 | 119.880.000 | 0 |
| 82 | PP2400143888 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 30.024.000 | 30.024.000 | 0 |
| 83 | PP2400143889 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 310.373.250 | 310.373.250 | 0 |
| 84 | PP2400143890 | Cefuroxim | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 9.105.150 | 210 | 180.922.500 | 180.922.500 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 104.486.250 | 104.486.250 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 89.760.000 | 89.760.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.270.523 | 210 | 32.636.175 | 32.636.175 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 198.571.518 | 210 | 181.132.875 | 181.132.875 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 350.900.880 | 210 | 110.797.500 | 110.797.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 172.297.125 | 172.297.125 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.284.000 | 210 | 147.262.500 | 147.262.500 | 0 | |||
| 85 | PP2400143891 | Cefuroxim | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 104.486.250 | 104.486.250 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 89.760.000 | 89.760.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.270.523 | 210 | 32.636.175 | 32.636.175 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 63.112.500 | 63.112.500 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 5.469.750 | 210 | 176.715.000 | 176.715.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400143892 | Celecoxib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 151.533.360 | 151.533.360 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 115.752.000 | 115.752.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400143893 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 30.273.600 | 30.273.600 | 0 |
| 88 | PP2400143894 | Cetirizin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 357.939.000 | 357.939.000 | 0 |
| 89 | PP2400143895 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 27.103.200 | 27.103.200 | 0 |
| 90 | PP2400143896 | Chlorpheniramin maleat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.719.777 | 210 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 540.000 | 540.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 38.800.000 | 220 | 940.000 | 940.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400143897 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 944.726 | 210 | 4.818.000 | 4.818.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 17.455.680 | 17.455.680 | 0 | |||
| 92 | PP2400143898 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 704.000 | 704.000 | 0 |
| 93 | PP2400143899 | Clarithromycin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 51.773.130 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 962.730 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 376.387.512 | 210 | 30.020.000 | 30.020.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400143900 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 7.220.000 | 7.220.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 11.770.500 | 11.770.500 | 0 | |||
| 95 | PP2400143901 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 96 | PP2400143902 | Clindamycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 96.947.800 | 96.947.800 | 0 |
| 97 | PP2400143903 | Clopidogrel | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400143904 | Clopidogrel | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.288.160 | 210 | 2.496.000 | 2.496.000 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 2.042.220 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 534.000 | 534.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 350.900.880 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 355.971.170 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400143905 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 72.000 | 72.000 | 0 |
| 100 | PP2400143906 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 101 | PP2400143907 | Dapagliflozin | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 5.131.656 | 210 | 32.004.000 | 32.004.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 24.000.000 | 210 | 44.150.400 | 44.150.400 | 0 | |||
| vn0316340877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 74.794.896 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 82.051.200 | 82.051.200 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 2.491.776 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 2.666.976 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0312775450 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI AN | 180 | 2.491.776 | 210 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.491.776 | 210 | 26.611.200 | 26.611.200 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 2.491.776 | 210 | 31.752.000 | 31.752.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 47.048.460 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 316.000.000 | 210 | 29.952.720 | 29.952.720 | 0 | |||
| 102 | PP2400143908 | Desloratadin | vn0316340877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 74.794.896 | 210 | 698.880.000 | 698.880.000 | 0 |
| 103 | PP2400143909 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.927.000 | 210 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 109.134.213 | 210 | 109.127.200 | 109.127.200 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 350.900.880 | 210 | 356.720.000 | 356.720.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 34.514.808 | 210 | 109.156.320 | 109.156.320 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.667.200 | 210 | 108.391.920 | 108.391.920 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400143910 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 51.773.130 | 210 | 1.323.840.000 | 1.323.840.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 355.971.170 | 210 | 1.265.922.000 | 1.265.922.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400143911 | Desloratadin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 386.120.000 | 386.120.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 661.920.000 | 661.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 29.944.000 | 29.944.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 112.299.468 | 210 | 215.124.000 | 215.124.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 26.004.000 | 210 | 614.640.000 | 614.640.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 38.800.000 | 220 | 40.503.200 | 40.503.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 220.482.400 | 220.482.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 551.600.000 | 551.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 188.647.200 | 188.647.200 | 0 | |||
| vn0315502204 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN | 180 | 426.071.235 | 210 | 661.920.000 | 661.920.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400143912 | Dexchlorpheniramin maleat | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 28.555.500 | 220 | 900.543.000 | 900.543.000 | 0 |
| 107 | PP2400143913 | Dextromethorphan HBr | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.719.777 | 210 | 2.956.100 | 2.956.100 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 38.800.000 | 220 | 1.709.800 | 1.709.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.648.000 | 1.648.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400143914 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 109 | PP2400143915 | Dimenhydrinat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 136.000 | 136.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 120.000 | 120.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400143916 | Dioctahedral smectite | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 11.560.000 | 11.560.000 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 218.864.460 | 210 | 12.580.000 | 12.580.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400143917 | Diosmin +hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 109.134.213 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 112 | PP2400143918 | Diosmin +hesperidin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.228.234 | 220 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 35.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.288.160 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.503.482 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400143919 | Dolutegravir+Lamivudin+Tenofovir (TDF) | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 112.299.468 | 210 | 553.089.000 | 553.089.000 | 0 |
| 114 | PP2400143920 | Domperidon | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 4.467.600 | 4.467.600 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 2.207.520 | 2.207.520 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.112.520 | 1.112.520 | 0 | |||
| 115 | PP2400143922 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.588.838 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400143923 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 10.120.000 | 10.120.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 17.028.000 | 17.028.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400143924 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 396.000 | 396.000 | 0 |
| 118 | PP2400143926 | Doxycyclin (HCl) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.228.234 | 220 | 5.886.400 | 5.886.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 6.792.000 | 6.792.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400143927 | Ebastin | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 221.125.410 | 210 | 7.328.772.000 | 7.328.772.000 | 0 |
| 120 | PP2400143928 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 266.500.800 | 266.500.800 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 1.751.996.000 | 1.751.996.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.588.838 | 210 | 259.098.000 | 259.098.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 143.053.590 | 210 | 1.079.821.760 | 1.079.821.760 | 0 | |||
| 121 | PP2400143929 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 512.540.000 | 512.540.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 1.192.440.000 | 1.192.440.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 1.192.440.000 | 1.192.440.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 52.935.000 | 210 | 1.569.000.000 | 1.569.000.000 | 0 | |||
| vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 50.208.000 | 210 | 616.721.600 | 616.721.600 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 521.852.298 | 210 | 596.220.000 | 596.220.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 316.000.000 | 210 | 500.824.800 | 500.824.800 | 0 | |||
| 122 | PP2400143930 | Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF) | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 112.299.468 | 210 | 474.360.000 | 474.360.000 | 0 |
| 123 | PP2400143931 | Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 1.080.265.000 | 1.080.265.000 | 0 |
| 124 | PP2400143932 | Entecavir | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 99.414.000 | 210 | 1.609.560.000 | 1.609.560.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 2.209.200.000 | 2.209.200.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 521.852.298 | 210 | 2.171.328.000 | 2.171.328.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400143933 | Entecavir | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 35.031.600 | 210 | 842.652.000 | 842.652.000 | 0 |
| 126 | PP2400143934 | Entecavir | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 313.156.719 | 210 | 1.506.295.680 | 1.506.295.680 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 1.378.540.800 | 1.378.540.800 | 0 | |||
| 127 | PP2400143935 | Eperisone HCl | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 2.312.000 | 2.312.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 2.436.000 | 2.436.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400143936 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 4.218.000 | 4.218.000 | 0 |
| 129 | PP2400143937 | Eprazinon dihydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.480.000 | 1.480.000 | 0 |
| 130 | PP2400143939 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 141.472.800 | 141.472.800 | 0 |
| 131 | PP2400143940 | Esomeprazol | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 232.260.000 | 232.260.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.654.007 | 210 | 200.573.100 | 200.573.100 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 22.095.816 | 210 | 198.297.900 | 198.297.900 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 532.207.200 | 532.207.200 | 0 | |||
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 15.966.216 | 210 | 211.522.500 | 211.522.500 | 0 | |||
| 132 | PP2400143941 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 150.969.000 | 150.969.000 | 0 |
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 94.504.170 | 210 | 359.450.000 | 359.450.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 42.028.000 | 42.028.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400143942 | Esomeprazol | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 545.058.607 | 210 | 310.816.800 | 310.816.800 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 475.740.000 | 475.740.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 593.512.080 | 593.512.080 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 321.124.500 | 321.124.500 | 0 | |||
| 134 | PP2400143943 | Esomeprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 86.663.970 | 86.663.970 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 499.527.000 | 499.527.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400143944 | Esomeprazol | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 6.343.200 | 210 | 204.392.000 | 204.392.000 | 0 |
| 136 | PP2400143945 | Esomeprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 38.517.320 | 38.517.320 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 148.008.000 | 148.008.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 281.509.920 | 210 | 137.436.000 | 137.436.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 21.954.520 | 21.954.520 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 155.056.000 | 155.056.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400143947 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.136.891.650 | 1.136.891.650 | 0 |
| 138 | PP2400143948 | Fenofibrat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 19.215.525 | 210 | 618.987.500 | 618.987.500 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 355.971.170 | 210 | 613.605.000 | 613.605.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400143949 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 32.163.000 | 32.163.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 33.771.150 | 33.771.150 | 0 | |||
| 140 | PP2400143950 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 131.370.000 | 131.370.000 | 0 |
| 141 | PP2400143951 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 17.773.560 | 17.773.560 | 0 |
| 142 | PP2400143953 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 121.971.000 | 121.971.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 109.134.213 | 210 | 469.980.000 | 469.980.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 145.693.800 | 145.693.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 114.585.600 | 114.585.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 123.090.000 | 123.090.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400143954 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 81.314.000 | 81.314.000 | 0 |
| vn0312488583 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Thiên Bảo | 180 | 12.290.400 | 210 | 365.540.000 | 365.540.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 357.334.000 | 357.334.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.288.160 | 210 | 149.200.000 | 149.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 44.760.000 | 44.760.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 198.571.518 | 210 | 297.654.000 | 297.654.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 109.134.213 | 210 | 313.320.000 | 313.320.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 112.299.468 | 210 | 125.328.000 | 125.328.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 15.273.000 | 210 | 387.920.000 | 387.920.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 38.800.000 | 220 | 99.814.800 | 99.814.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 53.861.200 | 53.861.200 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 14.553.600 | 210 | 380.460.000 | 380.460.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 97.129.200 | 97.129.200 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 11.637.600 | 210 | 386.950.200 | 386.950.200 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 93.818.400 | 210 | 387.920.000 | 387.920.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 19.362.120 | 210 | 387.920.000 | 387.920.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 346.890.000 | 346.890.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400143955 | Fexofenadin hydroclorid | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 49.606.000 | 210 | 412.090.000 | 412.090.000 | 0 |
| 145 | PP2400143956 | Fexofenadin hydroclorid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 42.000.000 | 210 | 309.067.500 | 309.067.500 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 332.514.000 | 332.514.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 180 | 15.645.210 | 210 | 518.665.000 | 518.665.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 127.529.205 | 210 | 319.725.000 | 319.725.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 94.504.170 | 210 | 426.300.000 | 426.300.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400143957 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 20.839.140 | 20.839.140 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 18.076.680 | 18.076.680 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 20.115.000 | 20.115.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 19.712.700 | 19.712.700 | 0 | |||
| 147 | PP2400143958 | Fexofenadin hydroclorid | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 186.846.000 | 186.846.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 11.300.520 | 210 | 250.320.000 | 250.320.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 19.362.120 | 210 | 187.740.000 | 187.740.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400143960 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 197.127.000 | 197.127.000 | 0 |
| 149 | PP2400143961 | Flunarizine Hydrochloride | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 1.806.000 | 1.806.000 | 0 |
| 150 | PP2400143962 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 31.938.600 | 31.938.600 | 0 |
| 151 | PP2400143963 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 4.203.520 | 4.203.520 | 0 |
| 152 | PP2400143964 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 173.039.100 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 780.800.000 | 780.800.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400143965 | Furosemid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 672.000 | 672.000 | 0 |
| 154 | PP2400143966 | Furosemid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.719.777 | 210 | 33.280 | 33.280 | 0 |
| 155 | PP2400143967 | Furosemid +Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 27.669.600 | 27.669.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400143968 | Furosemid +Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 18.446.400 | 18.446.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 16.738.400 | 16.738.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 316.000.000 | 210 | 21.179.200 | 21.179.200 | 0 | |||
| 157 | PP2400143969 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 32.052.900 | 32.052.900 | 0 |
| 158 | PP2400143970 | Fusidic acid + Hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 2.907.960 | 210 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.284.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400143971 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.172.672 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 72.422.400 | 72.422.400 | 0 | |||
| 160 | PP2400143972 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 109.134.213 | 210 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 5.107.200 | 5.107.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 5.664.000 | 5.664.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400143973 | Ginkgo Biloba | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 31.542.450 | 210 | 67.415.000 | 67.415.000 | 0 |
| 162 | PP2400143974 | Ginkgo Biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 111.200.000 | 111.200.000 | 0 |
| 163 | PP2400143975 | Ginkgo Biloba | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 10.444.950 | 210 | 86.875.000 | 86.875.000 | 0 |
| 164 | PP2400143976 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.654.007 | 210 | 40.973.100 | 40.973.100 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 48.007.800 | 48.007.800 | 0 | |||
| 165 | PP2400143977 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 9.397.500 | 9.397.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 10.901.100 | 10.901.100 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 9.200.600 | 9.200.600 | 0 | |||
| 166 | PP2400143978 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 167 | PP2400143979 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 784.000 | 784.000 | 0 |
| 168 | PP2400143980 | Ibuprofen | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.113.352 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 19.362.120 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400143981 | Ibuprofen | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 66.720.000 | 66.720.000 | 0 |
| 170 | PP2400143982 | Ibuprofen | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 6.868.200 | 210 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 350.900.880 | 210 | 19.760.000 | 19.760.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 25.764.000 | 25.764.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400143983 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 1.066.000 | 1.066.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 492.000 | 492.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400143984 | Ibuprofen | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 6.868.200 | 210 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 12.792.000 | 12.792.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400143985 | Insulin aspart biphasic (rDNA), 3ml hỗn dịch chứa 300 U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 10,5 mg) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 18.045.720 | 18.045.720 | 0 |
| 174 | PP2400143986 | Itopride HCl | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 2.985.199 | 210 | 93.287.700 | 93.287.700 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 93.392.400 | 93.392.400 | 0 | |||
| 175 | PP2400143987 | Itopride HCl | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 48.000.000 | 210 | 59.364.900 | 59.364.900 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 41.775.300 | 41.775.300 | 0 | |||
| 176 | PP2400143988 | Itopride HCl | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 22.196.400 | 22.196.400 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 78.176.000 | 78.176.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 35.853.066 | 211 | 78.176.000 | 78.176.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.503.482 | 210 | 22.336.000 | 22.336.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 355.971.170 | 210 | 75.384.000 | 75.384.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400143989 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 881.335.000 | 881.335.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 213.461.700 | 210 | 857.675.000 | 857.675.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 376.387.512 | 210 | 880.743.500 | 880.743.500 | 0 | |||
| 178 | PP2400143990 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 426.057.450 | 426.057.450 | 0 |
| 179 | PP2400143991 | Ivermectin | vn0315270987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | 180 | 7.516.260 | 210 | 250.542.000 | 250.542.000 | 0 |
| 180 | PP2400143992 | Ivermectin | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 91.140.000 | 91.140.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 521.852.298 | 210 | 96.348.000 | 96.348.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 89.707.800 | 89.707.800 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 127.529.205 | 210 | 76.818.000 | 76.818.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400143993 | Ivermectin | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 450.659.700 | 210 | 1.828.800.000 | 1.828.800.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 72.847.200 | 210 | 1.004.011.200 | 1.004.011.200 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 218.864.460 | 210 | 1.513.840.000 | 1.513.840.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 521.852.298 | 210 | 2.387.600.000 | 2.387.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 127.529.205 | 210 | 1.513.840.000 | 1.513.840.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.757.680.000 | 1.757.680.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 143.053.590 | 210 | 1.214.120.000 | 1.214.120.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.615.440.000 | 1.615.440.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400143994 | Kẽm gluconat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 2.042.220 | 210 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400143995 | Kẽm gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 18.600.000 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.927.000 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn0315561640 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC | 180 | 20.799.120 | 210 | 477.400.000 | 477.400.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 34.514.808 | 210 | 200.508.000 | 200.508.000 | 0 | |||
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 203.000.000 | 210 | 595.200.000 | 595.200.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400143996 | Kẽm gluconat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.719.777 | 210 | 18.075.000 | 18.075.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 15.665.000 | 15.665.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.588.838 | 210 | 15.424.000 | 15.424.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400143997 | Kẽm sulfat | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 521.852.298 | 210 | 578.400.000 | 578.400.000 | 0 |
| 186 | PP2400143998 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 124.582.301 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.588.838 | 210 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400143999 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 141.329.736 | 210 | 66.991.200 | 66.991.200 | 0 |
| 188 | PP2400144000 | Ketotifen | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 316.000.000 | 210 | 8.998.080 | 8.998.080 | 0 |
| 189 | PP2400144001 | Lactobacillus acidophilus | vn0316340877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 74.794.896 | 210 | 80.080.000 | 80.080.000 | 0 |
| 190 | PP2400144002 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 867.504 | 210 | 27.475.200 | 27.475.200 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 27.475.200 | 27.475.200 | 0 | |||
| 191 | PP2400144003 | Lamivudin (3TC) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 405.327.600 | 405.327.600 | 0 |
| 192 | PP2400144004 | Lamivudin (3TC) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 101.027.600 | 101.027.600 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 124.582.301 | 210 | 46.253.600 | 46.253.600 | 0 | |||
| 193 | PP2400144005 | Lamivudin (3TC) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 124.582.301 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 194 | PP2400144006 | Lamivudin+Zidovudin (ZDV hoặc AZT) | vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 648.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400144007 | Lansoprazol | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 7.980.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 43.061.850 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400144008 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 197 | PP2400144009 | Levocetirizin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 173.039.100 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 198 | PP2400144011 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 22.095.816 | 210 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 |
| 199 | PP2400144012 | Levocetirizin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 276.752.520 | 210 | 5.076.262.800 | 5.076.262.800 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 545.058.607 | 210 | 5.179.860.000 | 5.179.860.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 281.509.920 | 210 | 5.673.180.000 | 5.673.180.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 9.225.084.000 | 9.225.084.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 276.800.000 | 210 | 5.858.175.000 | 5.858.175.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400144013 | Levocetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 511.819.500 | 511.819.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 109.134.213 | 210 | 480.987.000 | 480.987.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 505.653.000 | 505.653.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 493.320.000 | 493.320.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400144014 | Levofloxacin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.927.000 | 210 | 100.798.500 | 100.798.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 108.744.300 | 108.744.300 | 0 | |||
| 202 | PP2400144015 | Levofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 42.791.700 | 42.791.700 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 20.090.000 | 20.090.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400144016 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 8.778.000 | 8.778.000 | 0 |
| 204 | PP2400144017 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.110.780 | 210 | 22.215.600 | 22.215.600 | 0 |
| 205 | PP2400144018 | Levosulpirid | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 444.312 | 210 | 10.808.600 | 10.808.600 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 49.530.000 | 230 | 11.968.000 | 11.968.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.110.780 | 210 | 14.810.400 | 14.810.400 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.165.312 | 210 | 11.938.080 | 11.938.080 | 0 | |||
| 206 | PP2400144019 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 75.610.080 | 75.610.080 | 0 |
| 207 | PP2400144020 | Linagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 5.928.000 | 5.928.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 124.582.301 | 210 | 7.332.000 | 7.332.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 313.156.719 | 210 | 8.704.800 | 8.704.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 7.138.560 | 7.138.560 | 0 | |||
| 208 | PP2400144021 | Lopinavir+Ritonavir (LPV/r) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 949.869.400 | 949.869.400 | 0 |
| 209 | PP2400144022 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 1.968.600 | 210 | 65.620.000 | 65.620.000 | 0 |
| 210 | PP2400144023 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 174.346.170 | 210 | 1.211.500.000 | 1.211.500.000 | 0 |
| 211 | PP2400144024 | L-Ornithin - L - Aspartat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 99.040.800 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 98.328.000 | 210 | 519.456.000 | 519.456.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 16.800.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 149.386.502 | 210 | 383.376.000 | 383.376.000 | 0 | |||
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 180 | 16.800.000 | 210 | 515.200.000 | 515.200.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 94.504.170 | 210 | 425.600.000 | 425.600.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 16.800.000 | 210 | 357.952.000 | 357.952.000 | 0 | |||
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 203.000.000 | 210 | 492.800.000 | 492.800.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400144025 | Losartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 9.801.000 | 9.801.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 48.000.000 | 210 | 42.993.720 | 42.993.720 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 39.930.000 | 39.930.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 10.091.400 | 10.091.400 | 0 | |||
| 213 | PP2400144027 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 4.268.880 | 4.268.880 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 8.690.220 | 8.690.220 | 0 | |||
| 214 | PP2400144028 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 5.793.480 | 5.793.480 | 0 |
| 215 | PP2400144029 | Lysin hydroclorid ; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) ; Thiamin hydroclorid ; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamide ; Dexpanthenol ; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat | vn0311745365 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA | 180 | 2.480.400 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 216 | PP2400144030 | Magnesi hydroxyd +Vitamin B6 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 109.134.213 | 210 | 16.560.000 | 16.560.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400144031 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316340877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 74.794.896 | 210 | 316.680.000 | 316.680.000 | 0 |
| 218 | PP2400144032 | Magnesi hydroxyde +Nhôm hydroxyde +simethicone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.924.440 | 210 | 64.148.000 | 64.148.000 | 0 |
| 219 | PP2400144033 | Magnesi hydroxyde +Nhôm oxyd +simethicone | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 2.907.960 | 210 | 32.480.000 | 32.480.000 | 0 |
| 220 | PP2400144034 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 221 | PP2400144035 | Meloxicam | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 36.276.972 | 210 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 |
| 222 | PP2400144038 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 72.063.840 | 72.063.840 | 0 |
| 223 | PP2400144039 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 12.896.000 | 12.896.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 316.000.000 | 210 | 16.665.600 | 16.665.600 | 0 | |||
| 224 | PP2400144040 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 225 | PP2400144041 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 12.160.000 | 12.160.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400144042 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 161.257.700 | 161.257.700 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 32.795.000 | 32.795.000 | 0 | |||
| 227 | PP2400144043 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 35.137.500 | 35.137.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 32.795.000 | 32.795.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 21.551.000 | 21.551.000 | 0 | |||
| 228 | PP2400144047 | Metformin +Sitagliptin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 180 | 4.861.200 | 210 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 316.000.000 | 210 | 38.828.160 | 38.828.160 | 0 | |||
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 203.000.000 | 210 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400144048 | Metformin +Sitagliptin | vn0315707064 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ MỸ | 180 | 143.122.800 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 203.000.000 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400144049 | Metformin +Sitagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 278.846.600 | 278.846.600 | 0 |
| 231 | PP2400144052 | Methyl prednisolon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 54.528.000 | 54.528.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 46.485.120 | 46.485.120 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 47.712.000 | 47.712.000 | 0 | |||
| 232 | PP2400144053 | Methyl prednisolon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 37.488.000 | 37.488.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 40.555.200 | 40.555.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 13.859.200 | 13.859.200 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 112.299.468 | 210 | 34.988.800 | 34.988.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 31.808.000 | 31.808.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400144055 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.879.200 | 1.879.200 | 0 |
| 234 | PP2400144056 | Metronidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 1.980.720 | 1.980.720 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 723.120 | 723.120 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.270.523 | 210 | 723.120 | 723.120 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 1.980.720 | 1.980.720 | 0 | |||
| 235 | PP2400144057 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.980.720 | 1.980.720 | 0 |
| 236 | PP2400144060 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0316340877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 74.794.896 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 99.040.800 | 210 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400144061 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 915.840 | 915.840 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400144062 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 14.572.231 | 210 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| 239 | PP2400144063 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 24.000.000 | 210 | 26.716.800 | 26.716.800 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 50.336.000 | 50.336.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 53.240.000 | 53.240.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 10.444.950 | 210 | 74.342.400 | 74.342.400 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 3.630.000 | 210 | 43.560.000 | 43.560.000 | 0 | |||
| vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 180 | 4.861.200 | 210 | 87.120.000 | 87.120.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 157.028.400 | 210 | 58.080.000 | 58.080.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 22.095.816 | 210 | 34.848.000 | 34.848.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 11.300.520 | 210 | 58.080.000 | 58.080.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 94.504.170 | 210 | 52.756.000 | 52.756.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 316.000.000 | 210 | 27.442.800 | 27.442.800 | 0 | |||
| 240 | PP2400144064 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 2.985.199 | 210 | 3.304.800 | 3.304.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 4.006.800 | 4.006.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 3.312.000 | 3.312.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 3.304.800 | 3.304.800 | 0 | |||
| 241 | PP2400144065 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 86.859.600 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| 242 | PP2400144066 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 2.666.976 | 210 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 478.400 | 478.400 | 0 | |||
| 243 | PP2400144067 | N-Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 944.726 | 210 | 13.260.000 | 13.260.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 13.300.800 | 13.300.800 | 0 | |||
| 244 | PP2400144068 | N-Acetylcystein | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 6.528.000 | 6.528.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 7.082.880 | 7.082.880 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 47.048.460 | 210 | 4.896.000 | 4.896.000 | 0 | |||
| 245 | PP2400144069 | N-Acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 |
| 246 | PP2400144070 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.588.838 | 210 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 38.800.000 | 220 | 3.855.600 | 3.855.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400144071 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.719.777 | 210 | 5.079.600 | 5.079.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.270.523 | 210 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 38.800.000 | 220 | 3.132.000 | 3.132.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 6.039.000 | 6.039.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400144073 | Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 5.131.656 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 6.037.500 | 6.037.500 | 0 | |||
| 249 | PP2400144074 | Norfloxacin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 253.500 | 210 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 |
| 250 | PP2400144075 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 78.745 | 210 | 997.500 | 997.500 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 38.800.000 | 220 | 931.000 | 931.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400144077 | Pantoprazol | vn0317183271 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC HƯNG VIỆT | 180 | 46.879.500 | 210 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 41.710.000 | 41.710.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 49.136.760 | 211 | 473.000.000 | 473.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 355.971.170 | 210 | 455.800.000 | 455.800.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400144078 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 33.325.000 | 33.325.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 41.710.000 | 41.710.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 49.136.760 | 211 | 473.000.000 | 473.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 183.304.710 | 210 | 88.150.000 | 88.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 73.143.000 | 73.143.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 94.504.170 | 210 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| vn0315502204 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN | 180 | 426.071.235 | 210 | 240.800.000 | 240.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 253 | PP2400144079 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 13.248.000 | 13.248.000 | 0 |
| 254 | PP2400144080 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.503.482 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400144081 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 7.736.025 | 210 | 28.462.500 | 28.462.500 | 0 |
| 256 | PP2400144082 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 1.936.000 | 1.936.000 | 0 |
| 257 | PP2400144083 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 79.507.200 | 79.507.200 | 0 |
| 258 | PP2400144084 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 32.643.200 | 32.643.200 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 22.737.120 | 22.737.120 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.503.482 | 210 | 5.656.000 | 5.656.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400144085 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 2.302.800 | 2.302.800 | 0 |
| 260 | PP2400144086 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 1.333.200 | 1.333.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 969.600 | 969.600 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.503.482 | 210 | 1.414.000 | 1.414.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400144087 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.219.375 | 210 | 19.992.500 | 19.992.500 | 0 |
| 262 | PP2400144088 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 109.134.213 | 210 | 7.051.900 | 7.051.900 | 0 |
| 263 | PP2400144089 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 1.326.000 | 1.326.000 | 0 |
| 264 | PP2400144091 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 33.736.500 | 33.736.500 | 0 |
| 265 | PP2400144092 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 313.156.719 | 210 | 51.408.000 | 51.408.000 | 0 |
| 266 | PP2400144093 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 3.488.400 | 3.488.400 | 0 |
| 267 | PP2400144094 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 268 | PP2400144095 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 121.500 | 121.500 | 0 |
| 269 | PP2400144097 | Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 3.318.480 | 3.318.480 | 0 |
| 270 | PP2400144098 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 857.500 | 857.500 | 0 |
| 271 | PP2400144100 | Povidone Iodine | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 513.000 | 513.000 | 0 |
| 272 | PP2400144101 | Povidone Iodine | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.719.777 | 210 | 1.256.850 | 1.256.850 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 1.377.500 | 1.377.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 78.745 | 210 | 1.067.325 | 1.067.325 | 0 | |||
| 273 | PP2400144102 | Pravastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 125.600.000 | 210 | 117.209.400 | 117.209.400 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 149.386.502 | 210 | 83.437.200 | 83.437.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.588.838 | 210 | 81.450.600 | 81.450.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 633.725.400 | 633.725.400 | 0 | |||
| vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 180 | 19.014.600 | 210 | 605.440.000 | 605.440.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400144103 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 2.907.960 | 210 | 4.452.000 | 4.452.000 | 0 |
| 275 | PP2400144104 | Prednisolon | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 24.000.000 | 210 | 548.340 | 548.340 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 558.600 | 558.600 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 143.053.590 | 210 | 482.676 | 482.676 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 741.000 | 741.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400144105 | Prednisolon | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 24.000.000 | 210 | 512.148.000 | 512.148.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 20.916.000 | 210 | 267.330.000 | 267.330.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 12.100.200 | 12.100.200 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 198.571.518 | 210 | 295.470.000 | 295.470.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 48.000.000 | 210 | 323.610.000 | 323.610.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.503.482 | 210 | 20.964.300 | 20.964.300 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 189.945.000 | 189.945.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 280.696.500 | 280.696.500 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 143.053.590 | 210 | 192.477.600 | 192.477.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 47.048.460 | 210 | 13.788.600 | 13.788.600 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 545.916.000 | 545.916.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400144106 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 28.555.500 | 220 | 21.745.500 | 21.745.500 | 0 |
| 278 | PP2400144107 | Pregabalin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.528.160 | 210 | 74.880.000 | 74.880.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 81.120.000 | 81.120.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 48.000.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 14.572.231 | 210 | 135.720.000 | 135.720.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 289.692.000 | 289.692.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 226.200.000 | 226.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 84.224.400 | 84.224.400 | 0 | |||
| 279 | PP2400144108 | Pregabalin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.528.160 | 210 | 74.880.000 | 74.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 81.120.000 | 81.120.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 6.868.200 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 109.134.213 | 210 | 14.820.000 | 14.820.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 14.820.000 | 14.820.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 26.520.000 | 26.520.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400144109 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 11.232.000 | 11.232.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 7.736.025 | 210 | 108.160.000 | 108.160.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 35.853.066 | 211 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.588.838 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 11.814.400 | 11.814.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400144110 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 124.582.301 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 282 | PP2400144111 | Propranolol (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 283 | PP2400144112 | Rabeprazol | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 521.852.298 | 210 | 60.264.000 | 60.264.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 14.553.600 | 210 | 82.944.000 | 82.944.000 | 0 | |||
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 203.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 63.504.000 | 63.504.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400144113 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 1.036.800 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 285 | PP2400144114 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 12.332.880 | 12.332.880 | 0 |
| 286 | PP2400144115 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 5.574.240 | 5.574.240 | 0 | |||
| 287 | PP2400144116 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 20.559.360 | 20.559.360 | 0 |
| 288 | PP2400144117 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 3.046.400 | 3.046.400 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 953.160 | 210 | 2.764.800 | 2.764.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 2.862.080 | 2.862.080 | 0 | |||
| 289 | PP2400144118 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| 290 | PP2400144119 | Rosuvastatin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 1.632.000.000 | 1.632.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.900.032.000 | 1.900.032.000 | 0 | |||
| vn0315502204 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN | 180 | 426.071.235 | 210 | 1.651.200.000 | 1.651.200.000 | 0 | |||
| 291 | PP2400144120 | Rosuvastatin | vn0317183271 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC HƯNG VIỆT | 180 | 46.879.500 | 210 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 358.400.000 | 358.400.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 545.058.607 | 210 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 124.582.301 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.503.482 | 210 | 33.664.000 | 33.664.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 357.504.000 | 357.504.000 | 0 | |||
| vn0315502204 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN | 180 | 426.071.235 | 210 | 716.800.000 | 716.800.000 | 0 | |||
| 292 | PP2400144121 | Rosuvastatin | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 36.276.972 | 210 | 839.512.000 | 839.512.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 545.058.607 | 210 | 678.720.000 | 678.720.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 127.529.205 | 210 | 727.200.000 | 727.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 355.971.170 | 210 | 929.200.000 | 929.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.204.162.400 | 1.204.162.400 | 0 | |||
| 293 | PP2400144122 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 503.000 | 503.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 763.790 | 763.790 | 0 | |||
| 294 | PP2400144123 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 295 | PP2400144124 | Salbutamol (sulfat) | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 852.000 | 210 | 28.329.000 | 28.329.000 | 0 |
| 296 | PP2400144125 | Salbutamol (sulfat) | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 1.198.000 | 1.198.000 | 0 |
| 297 | PP2400144126 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 298 | PP2400144127 | Salmeterol +Fluticason propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 5.283.710 | 5.283.710 | 0 |
| 299 | PP2400144128 | Sắt (dưới dạng phức chất Sắt (III) hydroxid polymaltose) | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 49.606.000 | 210 | 822.140.000 | 822.140.000 | 0 |
| 300 | PP2400144129 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 8.442.201.600 | 8.442.201.600 | 0 |
| 301 | PP2400144130 | Silymarin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 303.490.074 | 210 | 4.452.080.000 | 4.452.080.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.110.816.000 | 1.110.816.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 154.000.000 | 210 | 2.380.320.000 | 2.380.320.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 376.387.512 | 210 | 3.076.784.000 | 3.076.784.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 183.304.710 | 210 | 1.586.880.000 | 1.586.880.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 157.028.400 | 210 | 3.085.600.000 | 3.085.600.000 | 0 | |||
| 302 | PP2400144131 | Silymarin | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 10.444.950 | 210 | 132.888.000 | 132.888.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 183.304.710 | 210 | 101.700.000 | 101.700.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400144132 | Silymarin | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 15.524.160 | 210 | 444.168.000 | 444.168.000 | 0 |
| 304 | PP2400144133 | Silymarin | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 183.304.710 | 210 | 73.656.000 | 73.656.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 355.971.170 | 210 | 252.960.000 | 252.960.000 | 0 | |||
| vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 8.883.360 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 94.504.170 | 210 | 141.360.000 | 141.360.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400144134 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 116.946.900 | 116.946.900 | 0 |
| 306 | PP2400144135 | Sitagliptin | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 35.853.066 | 211 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 31.386.870 | 210 | 490.000 | 490.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.588.838 | 210 | 493.920 | 493.920 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 561.050 | 561.050 | 0 | |||
| 307 | PP2400144136 | Sofosbuvir +Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.934.540.000 | 2.934.540.000 | 0 |
| 308 | PP2400144137 | Sofosbuvir +Velpatasvir | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 450.659.700 | 210 | 5.370.400.000 | 5.370.400.000 | 0 |
| 309 | PP2400144138 | Sofosbuvir +Velpatasvir | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 450.659.700 | 210 | 5.370.400.000 | 5.370.400.000 | 0 |
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 203.000.000 | 210 | 5.041.600.000 | 5.041.600.000 | 0 | |||
| 310 | PP2400144139 | Spiramycin +metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 351.540 | 351.540 | 0 |
| 311 | PP2400144140 | Spiramycin +metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 234.360 | 234.360 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 47.048.460 | 210 | 168.000 | 168.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400144141 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.927.000 | 210 | 27.216.000 | 27.216.000 | 0 |
| 313 | PP2400144142 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 350.900.880 | 210 | 47.869.500 | 47.869.500 | 0 |
| 314 | PP2400144143 | Sucralfat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 1.262.250 | 210 | 16.736.500 | 16.736.500 | 0 |
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 221.125.410 | 210 | 42.075.000 | 42.075.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.503.482 | 210 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 183.304.710 | 210 | 17.765.000 | 17.765.000 | 0 | |||
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 49.606.000 | 210 | 41.140.000 | 41.140.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 316.000.000 | 210 | 19.635.000 | 19.635.000 | 0 | |||
| 315 | PP2400144144 | Sucralfat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 149.386.502 | 210 | 9.228.450 | 9.228.450 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.503.482 | 210 | 8.882.500 | 8.882.500 | 0 | |||
| 316 | PP2400144145 | Sulfamethoxazol+ trimethoprim | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 2.390.100 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 317 | PP2400144146 | Sulfamethoxazol+ trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 44.712.000 | 44.712.000 | 0 |
| 318 | PP2400144147 | Sulfamethoxazol+ trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.270.523 | 210 | 15.714.000 | 15.714.000 | 0 |
| 319 | PP2400144148 | Sulpirid | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 861.000 | 210 | 28.700.000 | 28.700.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 953.160 | 210 | 21.320.000 | 21.320.000 | 0 | |||
| 320 | PP2400144149 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 350.900.880 | 210 | 6.849.600 | 6.849.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2400144150 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 35.853.066 | 211 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 322 | PP2400144151 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 350.900.880 | 210 | 34.545.500 | 34.545.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 323 | PP2400144152 | Tacrolimus | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 35.853.066 | 211 | 710.820.000 | 710.820.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 23.700.000 | 213 | 655.600.000 | 655.600.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400144154 | Telmisartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 7.296.000 | 7.296.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.288.160 | 210 | 1.420.800 | 1.420.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 403.200 | 403.200 | 0 | |||
| 325 | PP2400144155 | Tenofovir + Lamivudin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 125.600.000 | 210 | 2.288.790.000 | 2.288.790.000 | 0 |
| 326 | PP2400144156 | Tenofovir disoproxil fumarat (TDF) | vn0315707064 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ MỸ | 180 | 143.122.800 | 210 | 4.736.200.000 | 4.736.200.000 | 0 |
| 327 | PP2400144157 | Tenofovir disoproxil fumarat (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 1.358.697.375 | 1.358.697.375 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 1.409.019.500 | 1.409.019.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 2.368.100.000 | 2.368.100.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400144158 | Tenofovir disoproxil fumarat (TDF) | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 521.852.298 | 210 | 7.637.122.500 | 7.637.122.500 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 313.156.719 | 210 | 2.072.087.500 | 2.072.087.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 1.409.019.500 | 1.409.019.500 | 0 | |||
| vn0315502204 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN | 180 | 426.071.235 | 210 | 8.821.172.500 | 8.821.172.500 | 0 | |||
| 329 | PP2400144159 | Tenofovir disoproxil fumarat (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 582.298.875 | 582.298.875 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 360.289.500 | 360.289.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 124.582.301 | 210 | 399.616.875 | 399.616.875 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 2.131.290.000 | 2.131.290.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 324.260.550 | 324.260.550 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 355.971.170 | 210 | 2.917.837.500 | 2.917.837.500 | 0 | |||
| vn0305675328 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH NHẬT | 180 | 91.112.647 | 210 | 2.917.837.500 | 2.917.837.500 | 0 | |||
| 330 | PP2400144160 | Tenofovir disoproxil fumarat (TDF) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 120.096.500 | 120.096.500 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 124.582.301 | 210 | 133.205.625 | 133.205.625 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 108.086.850 | 108.086.850 | 0 | |||
| 331 | PP2400144161 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400144163 | Tetracyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 13.812.500 | 13.812.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 155.000.000 | 210 | 13.812.500 | 13.812.500 | 0 | |||
| 333 | PP2400144164 | Tinidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.937.412 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 192.000.000 | 210 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400144165 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 335 | PP2400144166 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 170.000.000 | 210 | 397.500 | 397.500 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.284.000 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| 336 | PP2400144167 | Tobramycine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 10.799.730 | 10.799.730 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 48.000.000 | 210 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400144168 | Tobramycine | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.270.523 | 210 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 338 | PP2400144169 | Triclabendazol | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 450.659.700 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400144170 | Trimebutin maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 225 | 3.138.480 | 3.138.480 | 0 |
| 340 | PP2400144171 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 449.280 | 449.280 | 0 |
| 341 | PP2400144172 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 342 | PP2400144173 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 585.000 | 585.000 | 0 |
| 343 | PP2400144175 | Ursodeoxycholic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 31.542.450 | 210 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400144176 | Ursodeoxycholic acid | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 192.758.280 | 210 | 5.993.594.200 | 5.993.594.200 | 0 |
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 192.758.280 | 210 | 5.389.450.000 | 5.389.450.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 376.387.512 | 210 | 5.389.450.000 | 5.389.450.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 350.900.880 | 210 | 4.653.330.000 | 4.653.330.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 192.758.280 | 211 | 4.469.300.000 | 4.469.300.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400144177 | Ursodeoxycholic acid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 545.058.607 | 210 | 3.812.050.000 | 3.812.050.000 | 0 |
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 134.079.000 | 210 | 4.258.980.000 | 4.258.980.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 4.180.110.000 | 4.180.110.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 134.079.000 | 210 | 3.833.082.000 | 3.833.082.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400144178 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 213.461.700 | 210 | 6.204.480.000 | 6.204.480.000 | 0 |
| 347 | PP2400144179 | Ursodeoxycholic acid | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 218.864.460 | 210 | 2.070.357.420 | 2.070.357.420 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 4.769.694.000 | 4.769.694.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 173.039.100 | 210 | 4.459.470.000 | 4.459.470.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 2.094.012.000 | 2.094.012.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 145.417.500 | 210 | 1.896.244.200 | 1.896.244.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 480.000.000 | 210 | 2.171.180.220 | 2.171.180.220 | 0 | |||
| 348 | PP2400144180 | Ursodeoxycholic acid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.228.234 | 220 | 922.916.400 | 922.916.400 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.027.617.000 | 1.027.617.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 926.794.200 | 926.794.200 | 0 | |||
| vn0313549408 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA | 180 | 138.001.170 | 210 | 3.490.020.000 | 3.490.020.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 198.571.518 | 210 | 4.478.859.000 | 4.478.859.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 665.784.862 | 210 | 3.451.242.000 | 3.451.242.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 929.120.880 | 929.120.880 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 355.971.170 | 210 | 3.683.910.000 | 3.683.910.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 174.346.170 | 210 | 2.132.790.000 | 2.132.790.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 3.645.132.000 | 3.645.132.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 316.000.000 | 210 | 912.058.560 | 912.058.560 | 0 | |||
| 349 | PP2400144181 | Ursodeoxycholic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 557.289.777 | 240 | 308.931.400 | 308.931.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 250.100.000 | 211 | 698.004.000 | 698.004.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 196.800.000 | 210 | 309.706.960 | 309.706.960 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 372.015.570 | 210 | 1.215.044.000 | 1.215.044.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 316.000.000 | 210 | 304.019.520 | 304.019.520 | 0 | |||
| vn0315502204 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN | 180 | 426.071.235 | 210 | 1.227.970.000 | 1.227.970.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400144182 | Vitamin A; Vitamin D3 ; Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12 ; Lysin hydrochlorid ; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Sắt; Magnesi | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 49.606.000 | 210 | 185.850.000 | 185.850.000 | 0 |
| 351 | PP2400144183 | Vitamin B1 +Vitamin B12 +Vitamin B6 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 854.216.194 | 210 | 15.240.000 | 15.240.000 | 0 |
| 352 | PP2400144184 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 458.834.167 | 215 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.219.375 | 210 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400144185 | Vitamin C | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 268.254.538 | 210 | 96.170.000 | 96.170.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 34.514.808 | 210 | 42.445.200 | 42.445.200 | 0 | |||
| 354 | PP2400144186 | Vitamin D2 | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 180 | 363.000 | 210 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| 355 | PP2400144187 | Vitamin E | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 49.530.000 | 230 | 1.297.080.000 | 1.297.080.000 | 0 |
| 356 | PP2400144188 | Vitamin E | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 35.000.000 | 210 | 504.420.000 | 504.420.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 198.571.518 | 210 | 605.304.000 | 605.304.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 112.299.468 | 210 | 248.847.200 | 248.847.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 47.048.460 | 210 | 213.778.000 | 213.778.000 | 0 | |||
| 357 | PP2400144189 | Voriconazol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.165.312 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
1. PP2400143993 - Ivermectin
2. PP2400144137 - Sofosbuvir +Velpatasvir
3. PP2400144138 - Sofosbuvir +Velpatasvir
4. PP2400144169 - Triclabendazol
1. PP2400143879 - Carvedilol
2. PP2400143907 - Dapagliflozin
3. PP2400144073 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
1. PP2400143812 - Albendazol
2. PP2400143813 - Albendazol
3. PP2400143838 - Atorvastatin
4. PP2400143853 - Betahistine dihydrochloride
5. PP2400143879 - Carvedilol
6. PP2400143907 - Dapagliflozin
7. PP2400143943 - Esomeprazol
8. PP2400143945 - Esomeprazol
9. PP2400143953 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400143957 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2400143967 - Furosemid +Spironolacton
13. PP2400143968 - Furosemid +Spironolacton
14. PP2400143972 - Gabapentin
15. PP2400144013 - Levocetirizin
16. PP2400144041 - Metformin hydroclorid
17. PP2400144043 - Metformin hydroclorid
18. PP2400144078 - Pantoprazol
19. PP2400144089 - Paracetamol (Acetaminophen)
20. PP2400144157 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
21. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
22. PP2400144184 - Vitamin C
1. PP2400143883 - Cefdinir
2. PP2400143890 - Cefuroxim
1. PP2400143907 - Dapagliflozin
2. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
3. PP2400144104 - Prednisolon
4. PP2400144105 - Prednisolon
1. PP2400143882 - Cefdinir
2. PP2400143956 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400144048 - Metformin +Sitagliptin
2. PP2400144156 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
1. PP2400144148 - Sulpirid
1. PP2400143833 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400143986 - Itopride HCl
2. PP2400144064 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2400143918 - Diosmin +hesperidin
2. PP2400143926 - Doxycyclin (HCl)
3. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143859 - Bilastin
2. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400143822 - Amlodipin
2. PP2400143847 - Azithromycin
3. PP2400143918 - Diosmin +hesperidin
4. PP2400144188 - Vitamin E
1. PP2400143995 - Kẽm gluconat
1. PP2400143838 - Atorvastatin
2. PP2400143907 - Dapagliflozin
3. PP2400143908 - Desloratadin
4. PP2400144001 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2400144031 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2400144060 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2400144035 - Meloxicam
2. PP2400144121 - Rosuvastatin
1. PP2400143884 - Cefpodoxim
2. PP2400144077 - Pantoprazol
3. PP2400144120 - Rosuvastatin
1. PP2400143811 - Acid Folic (vitamin B9)
2. PP2400143896 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2400143913 - Dextromethorphan HBr
4. PP2400143966 - Furosemid
5. PP2400143996 - Kẽm gluconat
6. PP2400144071 - Natri clorid
7. PP2400144101 - Povidone Iodine
1. PP2400143826 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400144143 - Sucralfat
1. PP2400143970 - Fusidic acid + Hydrocortison
2. PP2400144033 - Magnesi hydroxyde +Nhôm oxyd +simethicone
3. PP2400144103 - Praziquantel
1. PP2400143823 - Amoxicilin
1. PP2400144012 - Levocetirizin
1. PP2400143836 - Atorvastatin
2. PP2400143840 - Atorvastatin +Ezetimibe
3. PP2400143847 - Azithromycin
4. PP2400144166 - Tobramycin + Dexamethasone
5. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400144176 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143932 - Entecavir
1. PP2400143808 - Aciclovir
2. PP2400143810 - Aciclovir
3. PP2400143811 - Acid Folic (vitamin B9)
4. PP2400143817 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400143819 - Aluminum phosphat
6. PP2400143867 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400143896 - Chlorpheniramin maleat
8. PP2400143911 - Desloratadin
9. PP2400143915 - Dimenhydrinat
10. PP2400143916 - Dioctahedral smectite
11. PP2400143918 - Diosmin +hesperidin
12. PP2400143922 - Domperidon
13. PP2400143924 - Đồng sulfat
14. PP2400143928 - Ebastin
15. PP2400143929 - Ebastin
16. PP2400143931 - Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF)
17. PP2400143945 - Esomeprazol
18. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
19. PP2400143983 - Ibuprofen
20. PP2400143988 - Itopride HCl
21. PP2400143996 - Kẽm gluconat
22. PP2400144004 - Lamivudin (3TC)
23. PP2400144020 - Linagliptin
24. PP2400144053 - Methyl prednisolon
25. PP2400144080 - Paracetamol (Acetaminophen)
26. PP2400144086 - Paracetamol (Acetaminophen)
27. PP2400144100 - Povidone Iodine
28. PP2400144101 - Povidone Iodine
29. PP2400144109 - Pregabalin
30. PP2400144115 - Racecadotril
31. PP2400144117 - Racecadotril
32. PP2400144118 - Ribavirin
33. PP2400144120 - Rosuvastatin
34. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
35. PP2400144160 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
36. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid
37. PP2400144181 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143834 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400144105 - Prednisolon
1. PP2400143817 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400143821 - Amlodipin
3. PP2400143886 - Cefpodoxim
4. PP2400143887 - Cefpodoxim
5. PP2400143890 - Cefuroxim
6. PP2400143891 - Cefuroxim
7. PP2400143907 - Dapagliflozin
8. PP2400143911 - Desloratadin
9. PP2400143929 - Ebastin
10. PP2400143988 - Itopride HCl
11. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
12. PP2400144108 - Pregabalin
13. PP2400144125 - Salbutamol (sulfat)
14. PP2400144130 - Silymarin
1. PP2400143881 - Cefdinir
2. PP2400143942 - Esomeprazol
3. PP2400144012 - Levocetirizin
4. PP2400144120 - Rosuvastatin
5. PP2400144121 - Rosuvastatin
6. PP2400144177 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400144102 - Pravastatin
2. PP2400144155 - Tenofovir + Lamivudin
1. PP2400143850 - Bacillus Subtilis
2. PP2400143909 - Desloratadin
3. PP2400143995 - Kẽm gluconat
4. PP2400144014 - Levofloxacin
5. PP2400144141 - Spironolacton
1. PP2400143824 - Amoxicilin
2. PP2400143829 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400143890 - Cefuroxim
4. PP2400143891 - Cefuroxim
5. PP2400143994 - Kẽm gluconat
6. PP2400144053 - Methyl prednisolon
7. PP2400144056 - Metronidazol
8. PP2400144068 - N-Acetylcystein
9. PP2400144073 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
10. PP2400144084 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2400144111 - Propranolol (hydroclorid)
12. PP2400144154 - Telmisartan
13. PP2400144163 - Tetracyclin
14. PP2400144164 - Tinidazol
1. PP2400144007 - Lansoprazol
1. PP2400143821 - Amlodipin
2. PP2400143823 - Amoxicilin
3. PP2400143827 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400143885 - Cefpodoxim
5. PP2400143894 - Cetirizin
6. PP2400143965 - Furosemid
7. PP2400144025 - Losartan
8. PP2400144047 - Metformin +Sitagliptin
9. PP2400144130 - Silymarin
1. PP2400143993 - Ivermectin
1. PP2400143916 - Dioctahedral smectite
2. PP2400143993 - Ivermectin
3. PP2400144179 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143851 - Bacillus Subtilis
2. PP2400144087 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2400144184 - Vitamin C
1. PP2400143858 - Bilastin
2. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat
3. PP2400144060 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2400143873 - Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP
2. PP2400143883 - Cefdinir
3. PP2400143980 - Ibuprofen
1. PP2400143874 - Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP
2. PP2400144065 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2400143810 - Aciclovir
2. PP2400143904 - Clopidogrel
3. PP2400143918 - Diosmin +hesperidin
4. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400144154 - Telmisartan
1. PP2400143807 - Aciclovir
2. PP2400144107 - Pregabalin
3. PP2400144108 - Pregabalin
1. PP2400144177 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143855 - Betahistine dihydrochloride
2. PP2400143858 - Bilastin
1. PP2400144176 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143858 - Bilastin
1. PP2400143856 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
2. PP2400143998 - Ketoconazol
3. PP2400144004 - Lamivudin (3TC)
4. PP2400144005 - Lamivudin (3TC)
5. PP2400144020 - Linagliptin
6. PP2400144110 - Promethazin hydroclorid
7. PP2400144120 - Rosuvastatin
8. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
9. PP2400144160 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
1. PP2400143858 - Bilastin
2. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat
1. PP2400143817 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400143827 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400143828 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400143850 - Bacillus Subtilis
5. PP2400143883 - Cefdinir
6. PP2400143884 - Cefpodoxim
7. PP2400143928 - Ebastin
8. PP2400143929 - Ebastin
9. PP2400143956 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2400143958 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400143992 - Ivermectin
12. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
13. PP2400144066 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
14. PP2400144104 - Prednisolon
15. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
16. PP2400144185 - Vitamin C
1. PP2400143849 - Bacillus claussii
2. PP2400143870 - Budesonid
3. PP2400143876 - Calcipotriol +Betamethason
4. PP2400144123 - Salbutamol (sulfat)
5. PP2400144126 - Salbutamol (sulfat)
6. PP2400144152 - Tacrolimus
7. PP2400144165 - Tobramycin + Dexamethasone
1. PP2400143945 - Esomeprazol
2. PP2400144012 - Levocetirizin
1. PP2400144075 - Nystatin
2. PP2400144101 - Povidone Iodine
1. PP2400143839 - Atorvastatin +Ezetimibe
1. PP2400144018 - Levosulpirid
1. PP2400143878 - Carvedilol
2. PP2400144018 - Levosulpirid
3. PP2400144187 - Vitamin E
1. PP2400143886 - Cefpodoxim
2. PP2400143995 - Kẽm gluconat
1. PP2400143944 - Esomeprazol
1. PP2400143833 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400143899 - Clarithromycin
3. PP2400143910 - Desloratadin
1. PP2400143899 - Clarithromycin
1. PP2400143858 - Bilastin
1. PP2400143975 - Ginkgo Biloba
2. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
3. PP2400144131 - Silymarin
1. PP2400143948 - Fenofibrat
1. PP2400143907 - Dapagliflozin
1. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2400144186 - Vitamin D2
1. PP2400143862 - Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)
2. PP2400143877 - Capsaicin
3. PP2400143929 - Ebastin
1. PP2400143804 - Acetyl leucin
2. PP2400143869 - Budesonid
3. PP2400143875 - Calcipotriol +Betamethason
4. PP2400143932 - Entecavir
5. PP2400143935 - Eperisone HCl
6. PP2400143969 - Fusidic acid + Hydrocortison
7. PP2400143985 - Insulin aspart biphasic (rDNA), 3ml hỗn dịch chứa 300 U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 10,5 mg)
8. PP2400143989 - Itraconazol
9. PP2400144019 - Linagliptin
10. PP2400144077 - Pantoprazol
11. PP2400144078 - Pantoprazol
12. PP2400144082 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2400144083 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2400144093 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2400144095 - Paracetamol (Acetaminophen)
16. PP2400144107 - Pregabalin
17. PP2400144108 - Pregabalin
18. PP2400144120 - Rosuvastatin
19. PP2400144122 - Salbutamol (sulfat)
20. PP2400144167 - Tobramycine
21. PP2400144170 - Trimebutin maleat
1. PP2400143859 - Bilastin
2. PP2400144081 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2400144109 - Pregabalin
1. PP2400143907 - Dapagliflozin
2. PP2400144066 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2400143904 - Clopidogrel
2. PP2400143994 - Kẽm gluconat
1. PP2400144047 - Metformin +Sitagliptin
2. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2400143989 - Itraconazol
2. PP2400144178 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat
1. PP2400144113 - Rabeprazol
1. PP2400143810 - Aciclovir
2. PP2400143817 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400143896 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2400143898 - Ciprofloxacin
5. PP2400143904 - Clopidogrel
6. PP2400143911 - Desloratadin
7. PP2400143915 - Dimenhydrinat
8. PP2400143945 - Esomeprazol
9. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2400143968 - Furosemid +Spironolacton
11. PP2400143983 - Ibuprofen
12. PP2400144053 - Methyl prednisolon
13. PP2400144056 - Metronidazol
14. PP2400144086 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2400144105 - Prednisolon
16. PP2400144140 - Spiramycin +metronidazol
17. PP2400144154 - Telmisartan
18. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
19. PP2400144160 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
20. PP2400144164 - Tinidazol
1. PP2400143886 - Cefpodoxim
2. PP2400144132 - Silymarin
1. PP2400143929 - Ebastin
1. PP2400143897 - Ciprofloxacin
2. PP2400144067 - N-Acetylcystein
1. PP2400143929 - Ebastin
2. PP2400143932 - Entecavir
3. PP2400143992 - Ivermectin
4. PP2400143993 - Ivermectin
5. PP2400143997 - Kẽm sulfat
6. PP2400144112 - Rabeprazol
7. PP2400144158 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
1. PP2400143883 - Cefdinir
2. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143927 - Ebastin
2. PP2400144143 - Sucralfat
1. PP2400143829 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400143831 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400143883 - Cefdinir
4. PP2400143884 - Cefpodoxim
5. PP2400143886 - Cefpodoxim
6. PP2400143890 - Cefuroxim
7. PP2400143891 - Cefuroxim
8. PP2400144056 - Metronidazol
9. PP2400144071 - Natri clorid
10. PP2400144147 - Sulfamethoxazol+ trimethoprim
11. PP2400144168 - Tobramycine
1. PP2400143829 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400143832 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400143890 - Cefuroxim
4. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400144105 - Prednisolon
6. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2400144188 - Vitamin E
1. PP2400143907 - Dapagliflozin
1. PP2400143858 - Bilastin
2. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat
3. PP2400144102 - Pravastatin
4. PP2400144144 - Sucralfat
1. PP2400144006 - Lamivudin+Zidovudin (ZDV hoặc AZT)
1. PP2400143987 - Itopride HCl
2. PP2400144025 - Losartan
3. PP2400144105 - Prednisolon
4. PP2400144107 - Pregabalin
5. PP2400144167 - Tobramycine
1. PP2400143982 - Ibuprofen
2. PP2400143984 - Ibuprofen
3. PP2400144108 - Pregabalin
1. PP2400144130 - Silymarin
1. PP2400143988 - Itopride HCl
2. PP2400144109 - Pregabalin
3. PP2400144135 - Sitagliptin
4. PP2400144150 - Tacrolimus
5. PP2400144152 - Tacrolimus
1. PP2400143835 - Atorvastatin
2. PP2400143853 - Betahistine dihydrochloride
3. PP2400143903 - Clopidogrel
4. PP2400143920 - Domperidon
5. PP2400143940 - Esomeprazol
6. PP2400143942 - Esomeprazol
7. PP2400143943 - Esomeprazol
8. PP2400143974 - Ginkgo Biloba
9. PP2400143984 - Ibuprofen
10. PP2400144025 - Losartan
11. PP2400144119 - Rosuvastatin
12. PP2400144129 - Silymarin
13. PP2400144179 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143867 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400144029 - Lysin hydroclorid ; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) ; Thiamin hydroclorid ; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamide ; Dexpanthenol ; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat
1. PP2400143840 - Atorvastatin +Ezetimibe
2. PP2400144135 - Sitagliptin
1. PP2400143805 - Acetyl leucin
2. PP2400143855 - Betahistine dihydrochloride
1. PP2400143815 - Allopurinol
2. PP2400143820 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2400143909 - Desloratadin
4. PP2400143917 - Diosmin +hesperidin
5. PP2400143953 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2400143972 - Gabapentin
8. PP2400144013 - Levocetirizin
9. PP2400144030 - Magnesi hydroxyd +Vitamin B6
10. PP2400144088 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2400144108 - Pregabalin
1. PP2400143922 - Domperidon
2. PP2400143928 - Ebastin
3. PP2400143996 - Kẽm gluconat
4. PP2400143998 - Ketoconazol
5. PP2400144070 - Natri clorid
6. PP2400144102 - Pravastatin
7. PP2400144109 - Pregabalin
8. PP2400144135 - Sitagliptin
1. PP2400143822 - Amlodipin
2. PP2400143837 - Atorvastatin
3. PP2400143949 - Fenofibrat
4. PP2400143977 - Gliclazid
5. PP2400144006 - Lamivudin+Zidovudin (ZDV hoặc AZT)
6. PP2400144027 - Losartan + Hydroclorothiazid
7. PP2400144064 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
8. PP2400144108 - Pregabalin
9. PP2400144177 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400144002 - Lactulose
1. PP2400143956 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400143824 - Amoxicilin
2. PP2400143886 - Cefpodoxim
3. PP2400143911 - Desloratadin
4. PP2400143919 - Dolutegravir+Lamivudin+Tenofovir (TDF)
5. PP2400143930 - Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF)
6. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2400144053 - Methyl prednisolon
8. PP2400144188 - Vitamin E
1. PP2400143810 - Aciclovir
2. PP2400143918 - Diosmin +hesperidin
3. PP2400143988 - Itopride HCl
4. PP2400144080 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2400144084 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2400144086 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2400144105 - Prednisolon
8. PP2400144120 - Rosuvastatin
9. PP2400144143 - Sucralfat
10. PP2400144144 - Sucralfat
1. PP2400143846 - Azithromycin
2. PP2400143964 - Fluvastatin
3. PP2400144009 - Levocetirizin
4. PP2400144179 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143857 - Bilastin
2. PP2400143999 - Ketotifen
1. PP2400144032 - Magnesi hydroxyde +Nhôm hydroxyde +simethicone
1. PP2400143940 - Esomeprazol
2. PP2400143976 - Gliclazid
1. PP2400143883 - Cefdinir
2. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400143861 - Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)
2. PP2400143862 - Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)
3. PP2400143863 - Bismuth subsalicylat
4. PP2400143865 - Bisoprolol fumarate
5. PP2400143885 - Cefpodoxim
6. PP2400144041 - Metformin hydroclorid
7. PP2400144052 - Methyl prednisolon
8. PP2400144061 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
9. PP2400144066 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10. PP2400144078 - Pantoprazol
11. PP2400144108 - Pregabalin
12. PP2400144172 - Trimebutin maleat
13. PP2400144179 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2400144181 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143907 - Dapagliflozin
1. PP2400143911 - Desloratadin
1. PP2400144077 - Pantoprazol
2. PP2400144078 - Pantoprazol
1. PP2400143823 - Amoxicilin
2. PP2400143862 - Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)
3. PP2400143899 - Clarithromycin
4. PP2400143989 - Itraconazol
5. PP2400144130 - Silymarin
6. PP2400144176 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143912 - Dexchlorpheniramin maleat
2. PP2400144106 - Prednison
1. PP2400144078 - Pantoprazol
2. PP2400144130 - Silymarin
3. PP2400144131 - Silymarin
4. PP2400144133 - Silymarin
5. PP2400144143 - Sucralfat
1. PP2400144117 - Racecadotril
2. PP2400144148 - Sulpirid
1. PP2400143858 - Bilastin
2. PP2400143890 - Cefuroxim
3. PP2400143904 - Clopidogrel
4. PP2400143909 - Desloratadin
5. PP2400143982 - Ibuprofen
6. PP2400144142 - Spironolacton
7. PP2400144149 - Tacrolimus
8. PP2400144151 - Tacrolimus
9. PP2400144176 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143934 - Entecavir
2. PP2400144020 - Linagliptin
3. PP2400144092 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2400144158 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
1. PP2400143896 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2400143911 - Desloratadin
3. PP2400143913 - Dextromethorphan HBr
4. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400144070 - Natri clorid
6. PP2400144071 - Natri clorid
7. PP2400144075 - Nystatin
1. PP2400143847 - Azithromycin
2. PP2400143848 - Azithromycin
3. PP2400143879 - Carvedilol
4. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400143992 - Ivermectin
6. PP2400144020 - Linagliptin
7. PP2400144061 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
8. PP2400144066 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
9. PP2400144109 - Pregabalin
10. PP2400144117 - Racecadotril
11. PP2400144135 - Sitagliptin
12. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2400144181 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400144176 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143991 - Ivermectin
1. PP2400143956 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400143992 - Ivermectin
3. PP2400143993 - Ivermectin
4. PP2400144121 - Rosuvastatin
1. PP2400143829 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400144074 - Norfloxacin
1. PP2400144145 - Sulfamethoxazol+ trimethoprim
1. PP2400143885 - Cefpodoxim
1. PP2400143911 - Desloratadin
2. PP2400143923 - Domperidon
3. PP2400144070 - Natri clorid
4. PP2400144105 - Prednisolon
1. PP2400144062 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
2. PP2400144107 - Pregabalin
1. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400144112 - Rabeprazol
1. PP2400143858 - Bilastin
1. PP2400143846 - Azithromycin
1. PP2400143867 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400143909 - Desloratadin
3. PP2400143995 - Kẽm gluconat
4. PP2400144185 - Vitamin C
1. PP2400143971 - Gabapentin
1. PP2400143824 - Amoxicilin
2. PP2400143829 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400143883 - Cefdinir
4. PP2400143884 - Cefpodoxim
5. PP2400143886 - Cefpodoxim
6. PP2400143891 - Cefuroxim
7. PP2400143896 - Chlorpheniramin maleat
8. PP2400143911 - Desloratadin
9. PP2400143913 - Dextromethorphan HBr
10. PP2400143914 - Diethylphtalat
11. PP2400143926 - Doxycyclin (HCl)
12. PP2400143937 - Eprazinon dihydroclorid
13. PP2400143993 - Ivermectin
14. PP2400144053 - Methyl prednisolon
15. PP2400144068 - N-Acetylcystein
16. PP2400144071 - Natri clorid
17. PP2400144084 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2400144109 - Pregabalin
19. PP2400144120 - Rosuvastatin
20. PP2400144163 - Tetracyclin
1. PP2400143904 - Clopidogrel
2. PP2400143910 - Desloratadin
3. PP2400143948 - Fenofibrat
4. PP2400143988 - Itopride HCl
5. PP2400144077 - Pantoprazol
6. PP2400144121 - Rosuvastatin
7. PP2400144133 - Silymarin
8. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
9. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
2. PP2400144130 - Silymarin
1. PP2400143859 - Bilastin
2. PP2400143940 - Esomeprazol
3. PP2400144011 - Levocetirizin
4. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2400143958 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2400143883 - Cefdinir
2. PP2400144023 - L-Ornithin-L-Aspartat
3. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143821 - Amlodipin
2. PP2400143825 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400143827 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400143828 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400143830 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400143833 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400143837 - Atorvastatin
8. PP2400143844 - Azithromycin
9. PP2400143854 - Betahistine dihydrochloride
10. PP2400143864 - Bisoprolol fumarate
11. PP2400143865 - Bisoprolol fumarate
12. PP2400143866 - Bisoprolol fumarate
13. PP2400143869 - Budesonid
14. PP2400143888 - Cefuroxim
15. PP2400143889 - Cefuroxim
16. PP2400143890 - Cefuroxim
17. PP2400143892 - Celecoxib
18. PP2400143897 - Ciprofloxacin
19. PP2400143902 - Clindamycin
20. PP2400143906 - Dapagliflozin
21. PP2400143939 - Esomeprazol
22. PP2400143940 - Esomeprazol
23. PP2400143942 - Esomeprazol
24. PP2400143947 - Fenofibrat
25. PP2400143951 - Fenofibrat
26. PP2400143962 - Fluticason propionat
27. PP2400143963 - Salmeterol+ fluticason propionat
28. PP2400143971 - Gabapentin
29. PP2400143976 - Gliclazid
30. PP2400143986 - Itopride HCl
31. PP2400144002 - Lactulose
32. PP2400144012 - Levocetirizin
33. PP2400144014 - Levofloxacin
34. PP2400144021 - Lopinavir+Ritonavir (LPV/r)
35. PP2400144038 - Metformin hydroclorid
36. PP2400144040 - Metformin hydroclorid
37. PP2400144041 - Metformin hydroclorid
38. PP2400144042 - Metformin hydroclorid
39. PP2400144049 - Metformin +Sitagliptin
40. PP2400144067 - N-Acetylcystein
41. PP2400144097 - Perindopril arginine
42. PP2400144107 - Pregabalin
43. PP2400144114 - Racecadotril
44. PP2400144116 - Racecadotril
45. PP2400144119 - Rosuvastatin
46. PP2400144121 - Rosuvastatin
47. PP2400144122 - Salbutamol (sulfat)
48. PP2400144127 - Salmeterol +Fluticason propionate
49. PP2400144136 - Sofosbuvir +Velpatasvir
1. PP2400143806 - Aciclovir
2. PP2400143809 - Aciclovir
3. PP2400143813 - Albendazol
4. PP2400143815 - Allopurinol
5. PP2400143816 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400143822 - Amlodipin
7. PP2400143835 - Atorvastatin
8. PP2400143838 - Atorvastatin
9. PP2400143839 - Atorvastatin +Ezetimibe
10. PP2400143840 - Atorvastatin +Ezetimibe
11. PP2400143853 - Betahistine dihydrochloride
12. PP2400143856 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
13. PP2400143864 - Bisoprolol fumarate
14. PP2400143866 - Bisoprolol fumarate
15. PP2400143879 - Carvedilol
16. PP2400143895 - Cetirizin
17. PP2400143900 - Clarithromycin
18. PP2400143901 - Clindamycin
19. PP2400143905 - Colchicin
20. PP2400143909 - Desloratadin
21. PP2400143911 - Desloratadin
22. PP2400143920 - Domperidon
23. PP2400143934 - Entecavir
24. PP2400143935 - Eperisone HCl
25. PP2400143941 - Esomeprazol
26. PP2400143949 - Fenofibrat
27. PP2400143953 - Fexofenadin hydroclorid
28. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
29. PP2400143957 - Fexofenadin hydroclorid
30. PP2400143960 - Fluconazol
31. PP2400143961 - Flunarizine Hydrochloride
32. PP2400143972 - Gabapentin
33. PP2400143977 - Gliclazid
34. PP2400143978 - Glucosamin
35. PP2400143990 - Itraconazol
36. PP2400144003 - Lamivudin (3TC)
37. PP2400144008 - Lansoprazol
38. PP2400144015 - Levofloxacin
39. PP2400144025 - Losartan
40. PP2400144027 - Losartan + Hydroclorothiazid
41. PP2400144028 - Losartan + Hydroclorothiazid
42. PP2400144030 - Magnesi hydroxyd +Vitamin B6
43. PP2400144042 - Metformin hydroclorid
44. PP2400144043 - Metformin hydroclorid
45. PP2400144056 - Metronidazol
46. PP2400144061 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
47. PP2400144064 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
48. PP2400144068 - N-Acetylcystein
49. PP2400144069 - N-Acetylcystein
50. PP2400144078 - Pantoprazol
51. PP2400144084 - Paracetamol (Acetaminophen)
52. PP2400144098 - Piracetam
53. PP2400144102 - Pravastatin
54. PP2400144105 - Prednisolon
55. PP2400144115 - Racecadotril
56. PP2400144120 - Rosuvastatin
57. PP2400144134 - Simethicon
58. PP2400144139 - Spiramycin +metronidazol
59. PP2400144140 - Spiramycin +metronidazol
60. PP2400144146 - Sulfamethoxazol+ trimethoprim
61. PP2400144157 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
62. PP2400144158 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
63. PP2400144161 - Terbinafin (hydroclorid)
64. PP2400144183 - Vitamin B1 +Vitamin B12 +Vitamin B6
1. PP2400144177 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400143933 - Entecavir
1. PP2400144102 - Pravastatin
1. PP2400143858 - Bilastin
2. PP2400143859 - Bilastin
3. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400143928 - Ebastin
2. PP2400143993 - Ivermectin
3. PP2400144104 - Prednisolon
4. PP2400144105 - Prednisolon
1. PP2400143880 - Cefdinir
2. PP2400143964 - Fluvastatin
3. PP2400143982 - Ibuprofen
4. PP2400143993 - Ivermectin
5. PP2400144104 - Prednisolon
1. PP2400143835 - Atorvastatin
2. PP2400143837 - Atorvastatin
3. PP2400143878 - Carvedilol
4. PP2400144007 - Lansoprazol
1. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat
1. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
1. PP2400143891 - Cefuroxim
1. PP2400143858 - Bilastin
1. PP2400144179 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400144022 - L-Ornithin-L-Aspartat
1. PP2400143860 - Bilastin
1. PP2400144133 - Silymarin
1. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400143958 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400143980 - Ibuprofen
1. PP2400143840 - Atorvastatin +Ezetimibe
2. PP2400143886 - Cefpodoxim
1. PP2400143940 - Esomeprazol
1. PP2400144017 - Levosulpirid
2. PP2400144018 - Levosulpirid
1. PP2400143907 - Dapagliflozin
1. PP2400144018 - Levosulpirid
2. PP2400144189 - Voriconazol
1. PP2400143844 - Azithromycin
2. PP2400143872 - Calci glucoheptonat + L-Lysin HCl + Vitamin A +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B6 +Vitamin C +Vitamin D3 +Vitamin E
3. PP2400143883 - Cefdinir
4. PP2400143941 - Esomeprazol
5. PP2400143956 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat
7. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
8. PP2400144078 - Pantoprazol
9. PP2400144133 - Silymarin
1. PP2400143827 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400143828 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400143833 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400143864 - Bisoprolol fumarate
5. PP2400143865 - Bisoprolol fumarate
1. PP2400143907 - Dapagliflozin
2. PP2400144068 - N-Acetylcystein
3. PP2400144105 - Prednisolon
4. PP2400144140 - Spiramycin +metronidazol
5. PP2400144188 - Vitamin E
1. PP2400144124 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400143806 - Aciclovir
2. PP2400143835 - Atorvastatin
3. PP2400143838 - Atorvastatin
4. PP2400143841 - Azithromycin
5. PP2400143842 - Azithromycin
6. PP2400143843 - Azithromycin
7. PP2400143852 - Bambuterol
8. PP2400143853 - Betahistine dihydrochloride
9. PP2400143893 - Celecoxib
10. PP2400143900 - Clarithromycin
11. PP2400143920 - Domperidon
12. PP2400143953 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2400143957 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2400143977 - Gliclazid
15. PP2400143987 - Itopride HCl
16. PP2400144013 - Levocetirizin
17. PP2400144015 - Levofloxacin
18. PP2400144016 - Levofloxacin
19. PP2400144034 - Mebendazol
20. PP2400144039 - Metformin hydroclorid
21. PP2400144041 - Metformin hydroclorid
22. PP2400144043 - Metformin hydroclorid
23. PP2400144052 - Methyl prednisolon
24. PP2400144055 - Methyl prednisolon
25. PP2400144057 - Metronidazol
26. PP2400144064 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
27. PP2400144073 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
28. PP2400144079 - Paracetamol (Acetaminophen)
29. PP2400144085 - Paracetamol (Acetaminophen)
30. PP2400144091 - Paracetamol (Acetaminophen)
31. PP2400144094 - Paracetamol (Acetaminophen)
32. PP2400144171 - Trimebutin maleat
33. PP2400144173 - Trimetazidin
1. PP2400144152 - Tacrolimus
1. PP2400143973 - Ginkgo Biloba
2. PP2400144175 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143876 - Calcipotriol +Betamethason
2. PP2400143955 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400144128 - Sắt (dưới dạng phức chất Sắt (III) hydroxid polymaltose)
4. PP2400144143 - Sucralfat
5. PP2400144182 - Vitamin A; Vitamin D3 ; Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12 ; Lysin hydrochlorid ; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Sắt; Magnesi
1. PP2400143909 - Desloratadin
1. PP2400143874 - Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP
2. PP2400143882 - Cefdinir
1. PP2400143858 - Bilastin
2. PP2400143890 - Cefuroxim
3. PP2400143970 - Fusidic acid + Hydrocortison
4. PP2400144166 - Tobramycin + Dexamethasone
1. PP2400143858 - Bilastin
1. PP2400143833 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400143859 - Bilastin
3. PP2400143874 - Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP
4. PP2400143909 - Desloratadin
5. PP2400143923 - Domperidon
6. PP2400143945 - Esomeprazol
7. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2400143981 - Ibuprofen
9. PP2400144105 - Prednisolon
10. PP2400144107 - Pregabalin
11. PP2400144108 - Pregabalin
12. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2400144181 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat
1. PP2400143858 - Bilastin
2. PP2400143879 - Carvedilol
3. PP2400143907 - Dapagliflozin
4. PP2400143929 - Ebastin
5. PP2400143968 - Furosemid +Spironolacton
6. PP2400144000 - Ketotifen
7. PP2400144039 - Metformin hydroclorid
8. PP2400144047 - Metformin +Sitagliptin
9. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10. PP2400144143 - Sucralfat
11. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2400144181 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143995 - Kẽm gluconat
2. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat
3. PP2400144047 - Metformin +Sitagliptin
4. PP2400144048 - Metformin +Sitagliptin
5. PP2400144112 - Rabeprazol
6. PP2400144138 - Sofosbuvir +Velpatasvir
1. PP2400143911 - Desloratadin
2. PP2400144078 - Pantoprazol
3. PP2400144119 - Rosuvastatin
4. PP2400144120 - Rosuvastatin
5. PP2400144158 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
6. PP2400144181 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400143814 - Alfuzosin
2. PP2400143818 - Aluminum phosphat
3. PP2400143828 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400143852 - Bambuterol
5. PP2400143853 - Betahistine dihydrochloride
6. PP2400143879 - Carvedilol
7. PP2400143892 - Celecoxib
8. PP2400143935 - Eperisone HCl
9. PP2400143936 - Eprazinon dihydroclorid
10. PP2400143941 - Esomeprazol
11. PP2400143942 - Esomeprazol
12. PP2400143950 - Fenofibrat
13. PP2400143953 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2400143957 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2400143967 - Furosemid +Spironolacton
16. PP2400143972 - Gabapentin
17. PP2400143979 - Hyoscin butylbromid
18. PP2400144013 - Levocetirizin
19. PP2400144052 - Methyl prednisolon
20. PP2400144064 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
21. PP2400144078 - Pantoprazol
22. PP2400144107 - Pregabalin
23. PP2400144108 - Pregabalin
24. PP2400144112 - Rabeprazol
25. PP2400144149 - Tacrolimus
26. PP2400144151 - Tacrolimus
27. PP2400144157 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)
28. PP2400144179 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400144012 - Levocetirizin