Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2024 của Nhà thuốc Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:30 26/08/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:38 26/08/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
183
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400143804 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 8.993.400 8.993.400 0
2 PP2400143805 Acetyl leucin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 219.780 210 4.290.000 4.290.000 0
3 PP2400143806 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 1.440.000 1.440.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 1.140.000 1.140.000 0
4 PP2400143807 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 14.528.160 210 7.200.000 7.200.000 0
5 PP2400143808 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 576.000 576.000 0
6 PP2400143809 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 48.380.000 48.380.000 0
7 PP2400143810 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 43.070.000 43.070.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 14.288.160 210 24.650.200 24.650.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 14.160.000 14.160.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.503.482 210 12.980.000 12.980.000 0
8 PP2400143811 Acid Folic (vitamin B9) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.719.777 210 2.034.000 2.034.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 3.164.000 3.164.000 0
9 PP2400143812 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 54.000.000 54.000.000 0
10 PP2400143813 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 31.380.000 31.380.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 50.000.000 50.000.000 0
11 PP2400143814 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 16.820.100 16.820.100 0
12 PP2400143815 Allopurinol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 109.134.213 210 1.196.000 1.196.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 2.530.000 2.530.000 0
13 PP2400143816 Alpha chymotrypsin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 19.608.000 19.608.000 0
14 PP2400143817 Alpha chymotrypsin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 845.000.000 845.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 1.066.000.000 1.066.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 416.000.000 416.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 91.000.000 91.000.000 0
15 PP2400143818 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 5.539.320 5.539.320 0
16 PP2400143819 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 1.794.000 1.794.000 0
17 PP2400143820 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 109.134.213 210 5.700.000 5.700.000 0
18 PP2400143821 Amlodipin vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 67.940.000 67.940.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 6.636.000 6.636.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 119.969.400 119.969.400 0
19 PP2400143822 Amlodipin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 35.000.000 210 5.530.000 5.530.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 3.713.000 3.713.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 11.613.000 11.613.000 0
20 PP2400143823 Amoxicilin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 1.604.262 210 52.405.000 52.405.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 51.736.000 51.736.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 376.387.512 210 46.830.000 46.830.000 0
21 PP2400143824 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 9.537.886 9.537.886 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 112.299.468 210 15.052.275 15.052.275 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 6.881.040 6.881.040 0
22 PP2400143825 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 76.824.000 76.824.000 0
23 PP2400143826 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.620.000 210 54.000.000 54.000.000 0
24 PP2400143827 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 47.790.000 47.790.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 43.537.500 43.537.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 16.969.500 16.969.500 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 10.238.593 210 48.340.800 48.340.800 0
25 PP2400143828 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 43.537.500 43.537.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 16.969.500 16.969.500 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 10.238.593 210 48.340.800 48.340.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 17.860.500 17.860.500 0
26 PP2400143829 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 34.587.000 34.587.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 24.270.523 210 8.893.800 8.893.800 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 198.571.518 210 37.989.000 37.989.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.438.398 210 47.946.600 47.946.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
27 PP2400143830 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 196.011.360 196.011.360 0
28 PP2400143831 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 24.270.523 210 30.192.000 30.192.000 0
29 PP2400143832 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 198.571.518 210 40.635.000 40.635.000 0
30 PP2400143833 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 6.840.000 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 51.773.130 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 81.480.000 81.480.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 10.238.593 210 200.160.000 200.160.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 210.000.000 210.000.000 0
31 PP2400143834 Amoxicilin + Acid clavulanic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 20.916.000 210 117.600.000 117.600.000 0
32 PP2400143835 Atorvastatin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 17.334.000 17.334.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 5.932.080 5.932.080 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 43.061.850 210 10.272.000 10.272.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 3.980.400 3.980.400 0
33 PP2400143836 Atorvastatin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 170.000.000 210 1.412.400 1.412.400 0
34 PP2400143837 Atorvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 102.700.000 102.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 1.036.165.000 1.036.165.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 43.061.850 210 122.850.000 122.850.000 0
35 PP2400143838 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 22.685.000 22.685.000 0
vn0316340877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 180 74.794.896 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 84.630.000 84.630.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 54.600.000 54.600.000 0
36 PP2400143839 Atorvastatin +Ezetimibe vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 57.164.400 210 1.447.200.000 1.447.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 1.499.299.200 1.499.299.200 0
37 PP2400143840 Atorvastatin +Ezetimibe vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 170.000.000 210 257.280.000 257.280.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 31.386.870 210 324.816.000 324.816.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 999.532.800 999.532.800 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 33.555.120 210 303.912.000 303.912.000 0
38 PP2400143841 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 5.550.000 5.550.000 0
39 PP2400143842 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 5.550.000 5.550.000 0
40 PP2400143843 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 480.000 480.000 0
41 PP2400143844 Azithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 223.440.000 223.440.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 94.504.170 210 268.800.000 268.800.000 0
42 PP2400143846 Azithromycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 173.039.100 210 101.520.000 101.520.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 3.045.600 210 101.520.000 101.520.000 0
43 PP2400143847 Azithromycin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 35.000.000 210 13.160.000 13.160.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 170.000.000 210 9.851.200 9.851.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 9.843.680 9.843.680 0
44 PP2400143848 Azithromycin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 9.843.680 9.843.680 0
45 PP2400143849 Bacillus claussii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 35.000.000 210 169.260.000 169.260.000 0
46 PP2400143850 Bacillus Subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 36.927.000 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 10.605.000 10.605.000 0
47 PP2400143851 Bacillus Subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.219.375 210 85.800.000 85.800.000 0
48 PP2400143852 Bambuterol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 780.000 780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 850.000 850.000 0
49 PP2400143853 Betahistine dihydrochloride vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 5.615.400 5.615.400 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 22.540.000 22.540.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 6.997.200 6.997.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 5.135.200 5.135.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 5.292.000 5.292.000 0
50 PP2400143854 Betahistine dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 5.365.800 5.365.800 0
51 PP2400143855 Betahistine dihydrochloride vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 81.634.380 210 2.070.000 2.070.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 219.780 210 2.241.000 2.241.000 0
52 PP2400143856 Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 124.582.301 210 1.050.000 1.050.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 2.200.800 2.200.800 0
53 PP2400143857 Bilastin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 141.329.736 210 4.540.800.000 4.540.800.000 0
54 PP2400143858 Bilastin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.284.000 210 2.029.600.000 2.029.600.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 81.528.000 210 1.581.712.000 1.581.712.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 316.000.000 210 1.300.320.000 1.300.320.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 99.040.800 210 1.358.800.000 1.358.800.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 81.634.380 210 1.506.720.000 1.506.720.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 81.528.000 210 1.376.000.000 1.376.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 98.328.000 210 1.185.080.000 1.185.080.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 81.528.000 210 1.548.000.000 1.548.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 149.386.502 210 1.495.368.000 1.495.368.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 350.900.880 210 1.616.800.000 1.616.800.000 0
vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 81.528.000 210 1.685.600.000 1.685.600.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 93.818.400 210 2.717.600.000 2.717.600.000 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 81.528.000 210 1.582.400.000 1.582.400.000 0
55 PP2400143859 Bilastin vn0312488583 Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Thiên Bảo 180 12.290.400 210 18.880.000 18.880.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 7.736.025 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 22.095.816 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 93.818.400 210 16.934.400 16.934.400 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 18.720.000 18.720.000 0
56 PP2400143860 Bilastin vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 18.525.000 210 607.477.500 607.477.500 0
57 PP2400143861 Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 16.827.000 16.827.000 0
58 PP2400143862 Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat) vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 52.935.000 210 10.735.200 10.735.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 11.218.000 11.218.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 376.387.512 210 10.934.000 10.934.000 0
59 PP2400143863 Bismuth subsalicylat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 25.460.000 25.460.000 0
60 PP2400143864 Bisoprolol fumarate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 1.358.000 1.358.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 1.428.000 1.428.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 10.238.593 210 8.580.000 8.580.000 0
61 PP2400143865 Bisoprolol fumarate vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 2.040.000 2.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 1.744.200 1.744.200 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 10.238.593 210 8.024.850 8.024.850 0
62 PP2400143866 Bisoprolol fumarate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 1.744.200 1.744.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 1.820.700 1.820.700 0
63 PP2400143867 Bromhexin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 8.320.000 8.320.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 252.408 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 34.514.808 210 6.988.800 6.988.800 0
64 PP2400143869 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 32.826.600 32.826.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 37.351.800 37.351.800 0
65 PP2400143870 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 35.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
66 PP2400143872 Calci glucoheptonat + L-Lysin HCl + Vitamin A +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B6 +Vitamin C +Vitamin D3 +Vitamin E vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 94.504.170 210 205.000.000 205.000.000 0
67 PP2400143873 Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.113.352 210 120.000.000 120.000.000 0
68 PP2400143874 Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 86.859.600 210 2.629.510.000 2.629.510.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 98.998.620 210 2.745.860.000 2.745.860.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 2.804.035.000 2.804.035.000 0
69 PP2400143875 Calcipotriol +Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 242.550.000 242.550.000 0
70 PP2400143876 Calcipotriol +Betamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 35.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 49.606.000 210 106.400.000 106.400.000 0
71 PP2400143877 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 52.935.000 210 79.650.000 79.650.000 0
72 PP2400143878 Carvedilol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 49.530.000 230 100.089.000 100.089.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 43.061.850 210 114.647.400 114.647.400 0
73 PP2400143879 Carvedilol vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 5.131.656 210 18.845.040 18.845.040 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 17.753.160 17.753.160 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 17.065.680 17.065.680 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 17.834.040 17.834.040 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 316.000.000 210 17.834.040 17.834.040 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 19.411.200 19.411.200 0
74 PP2400143880 Cefdinir vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 75.920.000 75.920.000 0
75 PP2400143881 Cefdinir vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 545.058.607 210 73.200.000 73.200.000 0
76 PP2400143882 Cefdinir vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 42.000.000 210 384.450.000 384.450.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 98.998.620 210 384.450.000 384.450.000 0
77 PP2400143883 Cefdinir vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 9.105.150 210 87.150.000 87.150.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.113.352 210 115.370.000 115.370.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 84.660.000 84.660.000 0
vn0313549408 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA 180 138.001.170 210 116.200.000 116.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 24.270.523 210 24.900.000 24.900.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 15.273.000 210 121.180.000 121.180.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 37.350.000 37.350.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 174.346.170 210 49.800.000 49.800.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 94.504.170 210 99.600.000 99.600.000 0
78 PP2400143884 Cefpodoxim vn0317183271 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC HƯNG VIỆT 180 46.879.500 210 39.690.000 39.690.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 40.824.000 40.824.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 24.270.523 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
79 PP2400143885 Cefpodoxim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 62.158.800 62.158.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 33.660.000 33.660.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 3.298.680 210 67.095.600 67.095.600 0
80 PP2400143886 Cefpodoxim vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 59.765.200 59.765.200 0
vn0315561640 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC 180 20.799.120 210 66.572.000 66.572.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 15.524.160 210 58.344.000 58.344.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 24.270.523 210 16.830.000 16.830.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 112.299.468 210 31.416.000 31.416.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 37.400.000 37.400.000 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 33.555.120 210 29.920.000 29.920.000 0
81 PP2400143887 Cefpodoxim vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 119.880.000 119.880.000 0
82 PP2400143888 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 30.024.000 30.024.000 0
83 PP2400143889 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 310.373.250 310.373.250 0
84 PP2400143890 Cefuroxim vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 9.105.150 210 180.922.500 180.922.500 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 104.486.250 104.486.250 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 89.760.000 89.760.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 24.270.523 210 32.636.175 32.636.175 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 198.571.518 210 181.132.875 181.132.875 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 350.900.880 210 110.797.500 110.797.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 172.297.125 172.297.125 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.284.000 210 147.262.500 147.262.500 0
85 PP2400143891 Cefuroxim vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 104.486.250 104.486.250 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 89.760.000 89.760.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 24.270.523 210 32.636.175 32.636.175 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 63.112.500 63.112.500 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 5.469.750 210 176.715.000 176.715.000 0
86 PP2400143892 Celecoxib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 151.533.360 151.533.360 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 115.752.000 115.752.000 0
87 PP2400143893 Celecoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 30.273.600 30.273.600 0
88 PP2400143894 Cetirizin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 357.939.000 357.939.000 0
89 PP2400143895 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 27.103.200 27.103.200 0
90 PP2400143896 Chlorpheniramin maleat vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.719.777 210 1.640.000 1.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 9.300.000 9.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 540.000 540.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 38.800.000 220 940.000 940.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 1.600.000 1.600.000 0
91 PP2400143897 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 944.726 210 4.818.000 4.818.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 17.455.680 17.455.680 0
92 PP2400143898 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 704.000 704.000 0
93 PP2400143899 Clarithromycin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 51.773.130 210 30.400.000 30.400.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 962.730 210 30.400.000 30.400.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 376.387.512 210 30.020.000 30.020.000 0
94 PP2400143900 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 7.220.000 7.220.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 11.770.500 11.770.500 0
95 PP2400143901 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 1.560.000 1.560.000 0
96 PP2400143902 Clindamycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 96.947.800 96.947.800 0
97 PP2400143903 Clopidogrel vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 27.000.000 27.000.000 0
98 PP2400143904 Clopidogrel vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 14.288.160 210 2.496.000 2.496.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 2.042.220 210 3.800.000 3.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 534.000 534.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 350.900.880 210 7.900.000 7.900.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 355.971.170 210 13.000.000 13.000.000 0
99 PP2400143905 Colchicin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 72.000 72.000 0
100 PP2400143906 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 143.640.000 143.640.000 0
101 PP2400143907 Dapagliflozin vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 5.131.656 210 32.004.000 32.004.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 80.640.000 80.640.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 24.000.000 210 44.150.400 44.150.400 0
vn0316340877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 180 74.794.896 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 82.051.200 82.051.200 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 2.491.776 210 45.360.000 45.360.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 2.666.976 210 45.360.000 45.360.000 0
vn0312775450 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI AN 180 2.491.776 210 32.256.000 32.256.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.491.776 210 26.611.200 26.611.200 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 2.491.776 210 31.752.000 31.752.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 47.048.460 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 316.000.000 210 29.952.720 29.952.720 0
102 PP2400143908 Desloratadin vn0316340877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 180 74.794.896 210 698.880.000 698.880.000 0
103 PP2400143909 Desloratadin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 36.927.000 210 145.600.000 145.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 109.134.213 210 109.127.200 109.127.200 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 350.900.880 210 356.720.000 356.720.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 34.514.808 210 109.156.320 109.156.320 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 364.000.000 364.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 12.667.200 210 108.391.920 108.391.920 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 400.400.000 400.400.000 0
104 PP2400143910 Desloratadin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 51.773.130 210 1.323.840.000 1.323.840.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 355.971.170 210 1.265.922.000 1.265.922.000 0
105 PP2400143911 Desloratadin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 386.120.000 386.120.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 661.920.000 661.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 29.944.000 29.944.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 112.299.468 210 215.124.000 215.124.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 26.004.000 210 614.640.000 614.640.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 38.800.000 220 40.503.200 40.503.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 220.482.400 220.482.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 551.600.000 551.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 188.647.200 188.647.200 0
vn0315502204 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN 180 426.071.235 210 661.920.000 661.920.000 0
106 PP2400143912 Dexchlorpheniramin maleat vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 28.555.500 220 900.543.000 900.543.000 0
107 PP2400143913 Dextromethorphan HBr vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.719.777 210 2.956.100 2.956.100 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 38.800.000 220 1.709.800 1.709.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 1.648.000 1.648.000 0
108 PP2400143914 Diethylphtalat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 17.600.000 17.600.000 0
109 PP2400143915 Dimenhydrinat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 136.000 136.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 120.000 120.000 0
110 PP2400143916 Dioctahedral smectite vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 11.560.000 11.560.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 218.864.460 210 12.580.000 12.580.000 0
111 PP2400143917 Diosmin +hesperidin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 109.134.213 210 18.900.000 18.900.000 0
112 PP2400143918 Diosmin +hesperidin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.228.234 220 4.920.000 4.920.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 35.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 5.460.000 5.460.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 14.288.160 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.503.482 210 4.680.000 4.680.000 0
113 PP2400143919 Dolutegravir+Lamivudin+Tenofovir (TDF) vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 112.299.468 210 553.089.000 553.089.000 0
114 PP2400143920 Domperidon vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 4.467.600 4.467.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 2.207.520 2.207.520 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 1.112.520 1.112.520 0
115 PP2400143922 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 24.700.000 24.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.588.838 210 10.920.000 10.920.000 0
116 PP2400143923 Domperidon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 10.120.000 10.120.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 17.028.000 17.028.000 0
117 PP2400143924 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 396.000 396.000 0
118 PP2400143926 Doxycyclin (HCl) vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.228.234 220 5.886.400 5.886.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 6.792.000 6.792.000 0
119 PP2400143927 Ebastin vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 221.125.410 210 7.328.772.000 7.328.772.000 0
120 PP2400143928 Ebastin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 266.500.800 266.500.800 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 1.751.996.000 1.751.996.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.588.838 210 259.098.000 259.098.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 143.053.590 210 1.079.821.760 1.079.821.760 0
121 PP2400143929 Ebastin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 512.540.000 512.540.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 1.192.440.000 1.192.440.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 1.192.440.000 1.192.440.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 52.935.000 210 1.569.000.000 1.569.000.000 0
vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 50.208.000 210 616.721.600 616.721.600 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 521.852.298 210 596.220.000 596.220.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 316.000.000 210 500.824.800 500.824.800 0
122 PP2400143930 Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF) vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 112.299.468 210 474.360.000 474.360.000 0
123 PP2400143931 Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 1.080.265.000 1.080.265.000 0
124 PP2400143932 Entecavir vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 99.414.000 210 1.609.560.000 1.609.560.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 2.209.200.000 2.209.200.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 521.852.298 210 2.171.328.000 2.171.328.000 0
125 PP2400143933 Entecavir vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 35.031.600 210 842.652.000 842.652.000 0
126 PP2400143934 Entecavir vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 313.156.719 210 1.506.295.680 1.506.295.680 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 1.378.540.800 1.378.540.800 0
127 PP2400143935 Eperisone HCl vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 2.312.000 2.312.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 2.436.000 2.436.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 1.760.000 1.760.000 0
128 PP2400143936 Eprazinon dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 4.218.000 4.218.000 0
129 PP2400143937 Eprazinon dihydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 1.480.000 1.480.000 0
130 PP2400143939 Esomeprazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 141.472.800 141.472.800 0
131 PP2400143940 Esomeprazol vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 232.260.000 232.260.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 17.654.007 210 200.573.100 200.573.100 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 22.095.816 210 198.297.900 198.297.900 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 532.207.200 532.207.200 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 15.966.216 210 211.522.500 211.522.500 0
132 PP2400143941 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 150.969.000 150.969.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 94.504.170 210 359.450.000 359.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 42.028.000 42.028.000 0
133 PP2400143942 Esomeprazol vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 545.058.607 210 310.816.800 310.816.800 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 475.740.000 475.740.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 593.512.080 593.512.080 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 321.124.500 321.124.500 0
134 PP2400143943 Esomeprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 86.663.970 86.663.970 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 499.527.000 499.527.000 0
135 PP2400143944 Esomeprazol vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 6.343.200 210 204.392.000 204.392.000 0
136 PP2400143945 Esomeprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 38.517.320 38.517.320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 148.008.000 148.008.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 281.509.920 210 137.436.000 137.436.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 21.954.520 21.954.520 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 155.056.000 155.056.000 0
137 PP2400143947 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 1.136.891.650 1.136.891.650 0
138 PP2400143948 Fenofibrat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 19.215.525 210 618.987.500 618.987.500 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 355.971.170 210 613.605.000 613.605.000 0
139 PP2400143949 Fenofibrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 32.163.000 32.163.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 33.771.150 33.771.150 0
140 PP2400143950 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 131.370.000 131.370.000 0
141 PP2400143951 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 17.773.560 17.773.560 0
142 PP2400143953 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 121.971.000 121.971.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 109.134.213 210 469.980.000 469.980.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 145.693.800 145.693.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 114.585.600 114.585.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 123.090.000 123.090.000 0
143 PP2400143954 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 81.314.000 81.314.000 0
vn0312488583 Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Thiên Bảo 180 12.290.400 210 365.540.000 365.540.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 357.334.000 357.334.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 14.288.160 210 149.200.000 149.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 44.760.000 44.760.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 198.571.518 210 297.654.000 297.654.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 109.134.213 210 313.320.000 313.320.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 112.299.468 210 125.328.000 125.328.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 15.273.000 210 387.920.000 387.920.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 38.800.000 220 99.814.800 99.814.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 53.861.200 53.861.200 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 14.553.600 210 380.460.000 380.460.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 97.129.200 97.129.200 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 11.637.600 210 386.950.200 386.950.200 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 93.818.400 210 387.920.000 387.920.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 19.362.120 210 387.920.000 387.920.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 346.890.000 346.890.000 0
144 PP2400143955 Fexofenadin hydroclorid vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 49.606.000 210 412.090.000 412.090.000 0
145 PP2400143956 Fexofenadin hydroclorid vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 42.000.000 210 309.067.500 309.067.500 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 332.514.000 332.514.000 0
vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 180 15.645.210 210 518.665.000 518.665.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 127.529.205 210 319.725.000 319.725.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 94.504.170 210 426.300.000 426.300.000 0
146 PP2400143957 Fexofenadin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 20.839.140 20.839.140 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 18.076.680 18.076.680 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 20.115.000 20.115.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 19.712.700 19.712.700 0
147 PP2400143958 Fexofenadin hydroclorid vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 186.846.000 186.846.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 11.300.520 210 250.320.000 250.320.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 19.362.120 210 187.740.000 187.740.000 0
148 PP2400143960 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 197.127.000 197.127.000 0
149 PP2400143961 Flunarizine Hydrochloride vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 1.806.000 1.806.000 0
150 PP2400143962 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 31.938.600 31.938.600 0
151 PP2400143963 Salmeterol+ fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 4.203.520 4.203.520 0
152 PP2400143964 Fluvastatin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 173.039.100 210 768.000.000 768.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 780.800.000 780.800.000 0
153 PP2400143965 Furosemid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 672.000 672.000 0
154 PP2400143966 Furosemid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.719.777 210 33.280 33.280 0
155 PP2400143967 Furosemid +Spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 27.669.600 27.669.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 30.744.000 30.744.000 0
156 PP2400143968 Furosemid +Spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 18.446.400 18.446.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 16.738.400 16.738.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 316.000.000 210 21.179.200 21.179.200 0
157 PP2400143969 Fusidic acid + Hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 32.052.900 32.052.900 0
158 PP2400143970 Fusidic acid + Hydrocortison vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 2.907.960 210 53.500.000 53.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.284.000 210 60.000.000 60.000.000 0
159 PP2400143971 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.172.672 210 32.000.000 32.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 72.422.400 72.422.400 0
160 PP2400143972 Gabapentin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 5.376.000 5.376.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 109.134.213 210 5.440.000 5.440.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 5.107.200 5.107.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 5.664.000 5.664.000 0
161 PP2400143973 Ginkgo Biloba vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 31.542.450 210 67.415.000 67.415.000 0
162 PP2400143974 Ginkgo Biloba vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 111.200.000 111.200.000 0
163 PP2400143975 Ginkgo Biloba vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 10.444.950 210 86.875.000 86.875.000 0
164 PP2400143976 Gliclazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 17.654.007 210 40.973.100 40.973.100 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 48.007.800 48.007.800 0
165 PP2400143977 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 9.397.500 9.397.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 10.901.100 10.901.100 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 9.200.600 9.200.600 0
166 PP2400143978 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 7.050.000 7.050.000 0
167 PP2400143979 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 784.000 784.000 0
168 PP2400143980 Ibuprofen vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.113.352 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 19.362.120 210 1.800.000 1.800.000 0
169 PP2400143981 Ibuprofen vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 66.720.000 66.720.000 0
170 PP2400143982 Ibuprofen vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 6.868.200 210 16.720.000 16.720.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 350.900.880 210 19.760.000 19.760.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 25.764.000 25.764.000 0
171 PP2400143983 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 1.066.000 1.066.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 492.000 492.000 0
172 PP2400143984 Ibuprofen vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 6.868.200 210 6.150.000 6.150.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 12.792.000 12.792.000 0
173 PP2400143985 Insulin aspart biphasic (rDNA), 3ml hỗn dịch chứa 300 U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 10,5 mg) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 18.045.720 18.045.720 0
174 PP2400143986 Itopride HCl vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 2.985.199 210 93.287.700 93.287.700 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 93.392.400 93.392.400 0
175 PP2400143987 Itopride HCl vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 48.000.000 210 59.364.900 59.364.900 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 41.775.300 41.775.300 0
176 PP2400143988 Itopride HCl vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 22.196.400 22.196.400 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 78.176.000 78.176.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 35.853.066 211 78.176.000 78.176.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.503.482 210 22.336.000 22.336.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 355.971.170 210 75.384.000 75.384.000 0
177 PP2400143989 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 881.335.000 881.335.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 213.461.700 210 857.675.000 857.675.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 376.387.512 210 880.743.500 880.743.500 0
178 PP2400143990 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 426.057.450 426.057.450 0
179 PP2400143991 Ivermectin vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 180 7.516.260 210 250.542.000 250.542.000 0
180 PP2400143992 Ivermectin vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 91.140.000 91.140.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 521.852.298 210 96.348.000 96.348.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 89.707.800 89.707.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 127.529.205 210 76.818.000 76.818.000 0
181 PP2400143993 Ivermectin vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 450.659.700 210 1.828.800.000 1.828.800.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 72.847.200 210 1.004.011.200 1.004.011.200 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 218.864.460 210 1.513.840.000 1.513.840.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 521.852.298 210 2.387.600.000 2.387.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 127.529.205 210 1.513.840.000 1.513.840.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 1.757.680.000 1.757.680.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 143.053.590 210 1.214.120.000 1.214.120.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 1.615.440.000 1.615.440.000 0
182 PP2400143994 Kẽm gluconat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 13.440.000 13.440.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 2.042.220 210 41.300.000 41.300.000 0
183 PP2400143995 Kẽm gluconat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 18.600.000 210 558.000.000 558.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 36.927.000 210 620.000.000 620.000.000 0
vn0315561640 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC 180 20.799.120 210 477.400.000 477.400.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 34.514.808 210 200.508.000 200.508.000 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 203.000.000 210 595.200.000 595.200.000 0
184 PP2400143996 Kẽm gluconat vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.719.777 210 18.075.000 18.075.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 15.665.000 15.665.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.588.838 210 15.424.000 15.424.000 0
185 PP2400143997 Kẽm sulfat vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 521.852.298 210 578.400.000 578.400.000 0
186 PP2400143998 Ketoconazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 124.582.301 210 3.200.000 3.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.588.838 210 3.050.000 3.050.000 0
187 PP2400143999 Ketotifen vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 141.329.736 210 66.991.200 66.991.200 0
188 PP2400144000 Ketotifen vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 316.000.000 210 8.998.080 8.998.080 0
189 PP2400144001 Lactobacillus acidophilus vn0316340877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 180 74.794.896 210 80.080.000 80.080.000 0
190 PP2400144002 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 867.504 210 27.475.200 27.475.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 27.475.200 27.475.200 0
191 PP2400144003 Lamivudin (3TC) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 405.327.600 405.327.600 0
192 PP2400144004 Lamivudin (3TC) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 101.027.600 101.027.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 124.582.301 210 46.253.600 46.253.600 0
193 PP2400144005 Lamivudin (3TC) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 124.582.301 210 3.990.000 3.990.000 0
194 PP2400144006 Lamivudin+Zidovudin (ZDV hoặc AZT) vn0311215833 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG 180 648.000 210 20.160.000 20.160.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
195 PP2400144007 Lansoprazol vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 7.980.000 210 264.600.000 264.600.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 43.061.850 210 266.000.000 266.000.000 0
196 PP2400144008 Lansoprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 39.060.000 39.060.000 0
197 PP2400144009 Levocetirizin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 173.039.100 210 38.400.000 38.400.000 0
198 PP2400144011 Levocetirizin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 22.095.816 210 61.560.000 61.560.000 0
199 PP2400144012 Levocetirizin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 276.752.520 210 5.076.262.800 5.076.262.800 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 545.058.607 210 5.179.860.000 5.179.860.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 281.509.920 210 5.673.180.000 5.673.180.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 9.225.084.000 9.225.084.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 276.800.000 210 5.858.175.000 5.858.175.000 0
200 PP2400144013 Levocetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 511.819.500 511.819.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 109.134.213 210 480.987.000 480.987.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 505.653.000 505.653.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 493.320.000 493.320.000 0
201 PP2400144014 Levofloxacin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 36.927.000 210 100.798.500 100.798.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 108.744.300 108.744.300 0
202 PP2400144015 Levofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 42.791.700 42.791.700 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 20.090.000 20.090.000 0
203 PP2400144016 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 8.778.000 8.778.000 0
204 PP2400144017 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 1.110.780 210 22.215.600 22.215.600 0
205 PP2400144018 Levosulpirid vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 444.312 210 10.808.600 10.808.600 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 49.530.000 230 11.968.000 11.968.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 1.110.780 210 14.810.400 14.810.400 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.165.312 210 11.938.080 11.938.080 0
206 PP2400144019 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 75.610.080 75.610.080 0
207 PP2400144020 Linagliptin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 5.928.000 5.928.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 124.582.301 210 7.332.000 7.332.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 313.156.719 210 8.704.800 8.704.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 7.138.560 7.138.560 0
208 PP2400144021 Lopinavir+Ritonavir (LPV/r) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 949.869.400 949.869.400 0
209 PP2400144022 L-Ornithin-L-Aspartat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 1.968.600 210 65.620.000 65.620.000 0
210 PP2400144023 L-Ornithin-L-Aspartat vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 174.346.170 210 1.211.500.000 1.211.500.000 0
211 PP2400144024 L-Ornithin - L - Aspartat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 99.040.800 210 448.000.000 448.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 98.328.000 210 519.456.000 519.456.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 16.800.000 210 352.800.000 352.800.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 149.386.502 210 383.376.000 383.376.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 180 16.800.000 210 515.200.000 515.200.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 94.504.170 210 425.600.000 425.600.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 16.800.000 210 357.952.000 357.952.000 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 203.000.000 210 492.800.000 492.800.000 0
212 PP2400144025 Losartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 9.801.000 9.801.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 48.000.000 210 42.993.720 42.993.720 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 39.930.000 39.930.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 10.091.400 10.091.400 0
213 PP2400144027 Losartan + Hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 4.268.880 4.268.880 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 8.690.220 8.690.220 0
214 PP2400144028 Losartan + Hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 5.793.480 5.793.480 0
215 PP2400144029 Lysin hydroclorid ; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) ; Thiamin hydroclorid ; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamide ; Dexpanthenol ; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat vn0311745365 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA 180 2.480.400 210 81.900.000 81.900.000 0
216 PP2400144030 Magnesi hydroxyd +Vitamin B6 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 109.134.213 210 16.560.000 16.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 22.080.000 22.080.000 0
217 PP2400144031 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316340877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 180 74.794.896 210 316.680.000 316.680.000 0
218 PP2400144032 Magnesi hydroxyde +Nhôm hydroxyde +simethicone vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 1.924.440 210 64.148.000 64.148.000 0
219 PP2400144033 Magnesi hydroxyde +Nhôm oxyd +simethicone vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 2.907.960 210 32.480.000 32.480.000 0
220 PP2400144034 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 1.000.000 1.000.000 0
221 PP2400144035 Meloxicam vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 36.276.972 210 2.080.000 2.080.000 0
222 PP2400144038 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 72.063.840 72.063.840 0
223 PP2400144039 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 12.896.000 12.896.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 316.000.000 210 16.665.600 16.665.600 0
224 PP2400144040 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 17.400.000 17.400.000 0
225 PP2400144041 Metformin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 16.400.000 16.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 17.200.000 17.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 17.400.000 17.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 12.160.000 12.160.000 0
226 PP2400144042 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 161.257.700 161.257.700 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 32.795.000 32.795.000 0
227 PP2400144043 Metformin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 35.137.500 35.137.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 32.795.000 32.795.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 21.551.000 21.551.000 0
228 PP2400144047 Metformin +Sitagliptin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 180 4.861.200 210 38.880.000 38.880.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 316.000.000 210 38.828.160 38.828.160 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 203.000.000 210 38.880.000 38.880.000 0
229 PP2400144048 Metformin +Sitagliptin vn0315707064 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ MỸ 180 143.122.800 210 34.560.000 34.560.000 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 203.000.000 210 34.560.000 34.560.000 0
230 PP2400144049 Metformin +Sitagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 278.846.600 278.846.600 0
231 PP2400144052 Methyl prednisolon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 54.528.000 54.528.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 46.485.120 46.485.120 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 47.712.000 47.712.000 0
232 PP2400144053 Methyl prednisolon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 37.488.000 37.488.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 40.555.200 40.555.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 13.859.200 13.859.200 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 112.299.468 210 34.988.800 34.988.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 31.808.000 31.808.000 0
233 PP2400144055 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 1.879.200 1.879.200 0
234 PP2400144056 Metronidazol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 1.980.720 1.980.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 723.120 723.120 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 24.270.523 210 723.120 723.120 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 1.980.720 1.980.720 0
235 PP2400144057 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 1.980.720 1.980.720 0
236 PP2400144060 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0316340877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 180 74.794.896 210 23.760.000 23.760.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 99.040.800 210 20.520.000 20.520.000 0
237 PP2400144061 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 7.200.000 7.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 915.840 915.840 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 3.024.000 3.024.000 0
238 PP2400144062 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 14.572.231 210 181.500.000 181.500.000 0
239 PP2400144063 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 24.000.000 210 26.716.800 26.716.800 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 50.336.000 50.336.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 53.240.000 53.240.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 10.444.950 210 74.342.400 74.342.400 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 3.630.000 210 43.560.000 43.560.000 0
vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 180 4.861.200 210 87.120.000 87.120.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 157.028.400 210 58.080.000 58.080.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 22.095.816 210 34.848.000 34.848.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 11.300.520 210 58.080.000 58.080.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 94.504.170 210 52.756.000 52.756.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 316.000.000 210 27.442.800 27.442.800 0
240 PP2400144064 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 2.985.199 210 3.304.800 3.304.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 3.456.000 3.456.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 4.006.800 4.006.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 3.312.000 3.312.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 3.304.800 3.304.800 0
241 PP2400144065 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 86.859.600 210 9.840.000 9.840.000 0
242 PP2400144066 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 3.280.000 3.280.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 2.666.976 210 4.640.000 4.640.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 3.600.000 3.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 478.400 478.400 0
243 PP2400144067 N-Acetylcystein vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 944.726 210 13.260.000 13.260.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 13.300.800 13.300.800 0
244 PP2400144068 N-Acetylcystein vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 8.568.000 8.568.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 6.528.000 6.528.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 7.082.880 7.082.880 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 47.048.460 210 4.896.000 4.896.000 0
245 PP2400144069 N-Acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 3.885.000 3.885.000 0
246 PP2400144070 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.588.838 210 3.402.000 3.402.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 38.800.000 220 3.855.600 3.855.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
247 PP2400144071 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.719.777 210 5.079.600 5.079.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 24.270.523 210 2.457.000 2.457.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 38.800.000 220 3.132.000 3.132.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 6.039.000 6.039.000 0
248 PP2400144073 Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + Glucose khan vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 5.131.656 210 11.100.000 11.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 11.160.000 11.160.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 6.037.500 6.037.500 0
249 PP2400144074 Norfloxacin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 253.500 210 8.450.000 8.450.000 0
250 PP2400144075 Nystatin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 78.745 210 997.500 997.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 38.800.000 220 931.000 931.000 0
251 PP2400144077 Pantoprazol vn0317183271 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC HƯNG VIỆT 180 46.879.500 210 451.500.000 451.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 41.710.000 41.710.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 49.136.760 211 473.000.000 473.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 355.971.170 210 455.800.000 455.800.000 0
252 PP2400144078 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 33.325.000 33.325.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 41.710.000 41.710.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 23.650.000 23.650.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 49.136.760 211 473.000.000 473.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 183.304.710 210 88.150.000 88.150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 73.143.000 73.143.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 94.504.170 210 193.500.000 193.500.000 0
vn0315502204 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN 180 426.071.235 210 240.800.000 240.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 43.000.000 43.000.000 0
253 PP2400144079 Paracetamol (Acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 13.248.000 13.248.000 0
254 PP2400144080 Paracetamol (Acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 6.210.000 6.210.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.503.482 210 3.450.000 3.450.000 0
255 PP2400144081 Paracetamol (Acetaminophen) vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 7.736.025 210 28.462.500 28.462.500 0
256 PP2400144082 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 1.936.000 1.936.000 0
257 PP2400144083 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 79.507.200 79.507.200 0
258 PP2400144084 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 32.643.200 32.643.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 22.737.120 22.737.120 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 24.240.000 24.240.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.503.482 210 5.656.000 5.656.000 0
259 PP2400144085 Paracetamol (Acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 2.302.800 2.302.800 0
260 PP2400144086 Paracetamol (Acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 1.333.200 1.333.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 969.600 969.600 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.503.482 210 1.414.000 1.414.000 0
261 PP2400144087 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.219.375 210 19.992.500 19.992.500 0
262 PP2400144088 Paracetamol (Acetaminophen) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 109.134.213 210 7.051.900 7.051.900 0
263 PP2400144089 Paracetamol (Acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 1.326.000 1.326.000 0
264 PP2400144091 Paracetamol (Acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 33.736.500 33.736.500 0
265 PP2400144092 Paracetamol (Acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 313.156.719 210 51.408.000 51.408.000 0
266 PP2400144093 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 3.488.400 3.488.400 0
267 PP2400144094 Paracetamol (Acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 1.320.000 1.320.000 0
268 PP2400144095 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 121.500 121.500 0
269 PP2400144097 Perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 3.318.480 3.318.480 0
270 PP2400144098 Piracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 857.500 857.500 0
271 PP2400144100 Povidone Iodine vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 513.000 513.000 0
272 PP2400144101 Povidone Iodine vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.719.777 210 1.256.850 1.256.850 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 1.377.500 1.377.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 78.745 210 1.067.325 1.067.325 0
273 PP2400144102 Pravastatin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 125.600.000 210 117.209.400 117.209.400 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 149.386.502 210 83.437.200 83.437.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.588.838 210 81.450.600 81.450.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 633.725.400 633.725.400 0
vn0317519394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH 180 19.014.600 210 605.440.000 605.440.000 0
274 PP2400144103 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 2.907.960 210 4.452.000 4.452.000 0
275 PP2400144104 Prednisolon vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 24.000.000 210 548.340 548.340 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 558.600 558.600 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 143.053.590 210 482.676 482.676 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 741.000 741.000 0
276 PP2400144105 Prednisolon vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 24.000.000 210 512.148.000 512.148.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 20.916.000 210 267.330.000 267.330.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 12.100.200 12.100.200 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 198.571.518 210 295.470.000 295.470.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 48.000.000 210 323.610.000 323.610.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.503.482 210 20.964.300 20.964.300 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 189.945.000 189.945.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 280.696.500 280.696.500 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 143.053.590 210 192.477.600 192.477.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 47.048.460 210 13.788.600 13.788.600 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 545.916.000 545.916.000 0
277 PP2400144106 Prednison vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 28.555.500 220 21.745.500 21.745.500 0
278 PP2400144107 Pregabalin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 14.528.160 210 74.880.000 74.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 81.120.000 81.120.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 48.000.000 210 245.700.000 245.700.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 14.572.231 210 135.720.000 135.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 289.692.000 289.692.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 226.200.000 226.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 84.224.400 84.224.400 0
279 PP2400144108 Pregabalin vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 14.528.160 210 74.880.000 74.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 81.120.000 81.120.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 6.868.200 210 18.720.000 18.720.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 109.134.213 210 14.820.000 14.820.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 14.820.000 14.820.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 26.520.000 26.520.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
280 PP2400144109 Pregabalin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 11.232.000 11.232.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 7.736.025 210 108.160.000 108.160.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 35.853.066 211 145.600.000 145.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.588.838 210 10.920.000 10.920.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 11.814.400 11.814.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 16.640.000 16.640.000 0
281 PP2400144110 Promethazin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 124.582.301 210 630.000 630.000 0
282 PP2400144111 Propranolol (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 39.600.000 39.600.000 0
283 PP2400144112 Rabeprazol vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 521.852.298 210 60.264.000 60.264.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 14.553.600 210 82.944.000 82.944.000 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 203.000.000 210 68.040.000 68.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 63.504.000 63.504.000 0
284 PP2400144113 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 1.036.800 210 34.560.000 34.560.000 0
285 PP2400144114 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 12.332.880 12.332.880 0
286 PP2400144115 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 5.880.000 5.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 5.574.240 5.574.240 0
287 PP2400144116 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 20.559.360 20.559.360 0
288 PP2400144117 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 3.046.400 3.046.400 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 953.160 210 2.764.800 2.764.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 2.862.080 2.862.080 0
289 PP2400144118 Ribavirin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 13.680.000 13.680.000 0
290 PP2400144119 Rosuvastatin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 1.632.000.000 1.632.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 1.900.032.000 1.900.032.000 0
vn0315502204 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN 180 426.071.235 210 1.651.200.000 1.651.200.000 0
291 PP2400144120 Rosuvastatin vn0317183271 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC HƯNG VIỆT 180 46.879.500 210 806.400.000 806.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 358.400.000 358.400.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 545.058.607 210 179.200.000 179.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 124.582.301 210 35.200.000 35.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 672.000.000 672.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.503.482 210 33.664.000 33.664.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 357.504.000 357.504.000 0
vn0315502204 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN 180 426.071.235 210 716.800.000 716.800.000 0
292 PP2400144121 Rosuvastatin vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 36.276.972 210 839.512.000 839.512.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 545.058.607 210 678.720.000 678.720.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 127.529.205 210 727.200.000 727.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 355.971.170 210 929.200.000 929.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 1.204.162.400 1.204.162.400 0
293 PP2400144122 Salbutamol (sulfat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 503.000 503.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 763.790 763.790 0
294 PP2400144123 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 35.000.000 210 26.460.000 26.460.000 0
295 PP2400144124 Salbutamol (sulfat) vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 852.000 210 28.329.000 28.329.000 0
296 PP2400144125 Salbutamol (sulfat) vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 1.198.000 1.198.000 0
297 PP2400144126 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 35.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
298 PP2400144127 Salmeterol +Fluticason propionate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 5.283.710 5.283.710 0
299 PP2400144128 Sắt (dưới dạng phức chất Sắt (III) hydroxid polymaltose) vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 49.606.000 210 822.140.000 822.140.000 0
300 PP2400144129 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 8.442.201.600 8.442.201.600 0
301 PP2400144130 Silymarin vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 303.490.074 210 4.452.080.000 4.452.080.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 1.110.816.000 1.110.816.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 154.000.000 210 2.380.320.000 2.380.320.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 376.387.512 210 3.076.784.000 3.076.784.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 183.304.710 210 1.586.880.000 1.586.880.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 157.028.400 210 3.085.600.000 3.085.600.000 0
302 PP2400144131 Silymarin vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 10.444.950 210 132.888.000 132.888.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 183.304.710 210 101.700.000 101.700.000 0
303 PP2400144132 Silymarin vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 15.524.160 210 444.168.000 444.168.000 0
304 PP2400144133 Silymarin vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 183.304.710 210 73.656.000 73.656.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 355.971.170 210 252.960.000 252.960.000 0
vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 180 8.883.360 210 223.200.000 223.200.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 94.504.170 210 141.360.000 141.360.000 0
305 PP2400144134 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 116.946.900 116.946.900 0
306 PP2400144135 Sitagliptin vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 35.853.066 211 980.000 980.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 31.386.870 210 490.000 490.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.588.838 210 493.920 493.920 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 561.050 561.050 0
307 PP2400144136 Sofosbuvir +Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 800.000.000 210 2.934.540.000 2.934.540.000 0
308 PP2400144137 Sofosbuvir +Velpatasvir vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 450.659.700 210 5.370.400.000 5.370.400.000 0
309 PP2400144138 Sofosbuvir +Velpatasvir vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 450.659.700 210 5.370.400.000 5.370.400.000 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 203.000.000 210 5.041.600.000 5.041.600.000 0
310 PP2400144139 Spiramycin +metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 351.540 351.540 0
311 PP2400144140 Spiramycin +metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 150.000 150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 234.360 234.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 47.048.460 210 168.000 168.000 0
312 PP2400144141 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 36.927.000 210 27.216.000 27.216.000 0
313 PP2400144142 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 350.900.880 210 47.869.500 47.869.500 0
314 PP2400144143 Sucralfat vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 1.262.250 210 16.736.500 16.736.500 0
vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 221.125.410 210 42.075.000 42.075.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.503.482 210 14.960.000 14.960.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 183.304.710 210 17.765.000 17.765.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 49.606.000 210 41.140.000 41.140.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 316.000.000 210 19.635.000 19.635.000 0
315 PP2400144144 Sucralfat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 149.386.502 210 9.228.450 9.228.450 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.503.482 210 8.882.500 8.882.500 0
316 PP2400144145 Sulfamethoxazol+ trimethoprim vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 2.390.100 210 77.500.000 77.500.000 0
317 PP2400144146 Sulfamethoxazol+ trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 44.712.000 44.712.000 0
318 PP2400144147 Sulfamethoxazol+ trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 24.270.523 210 15.714.000 15.714.000 0
319 PP2400144148 Sulpirid vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 861.000 210 28.700.000 28.700.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 953.160 210 21.320.000 21.320.000 0
320 PP2400144149 Tacrolimus vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 350.900.880 210 6.849.600 6.849.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 8.000.000 8.000.000 0
321 PP2400144150 Tacrolimus vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 35.853.066 211 119.200.000 119.200.000 0
322 PP2400144151 Tacrolimus vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 350.900.880 210 34.545.500 34.545.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 38.500.000 38.500.000 0
323 PP2400144152 Tacrolimus vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 35.000.000 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 35.853.066 211 710.820.000 710.820.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 23.700.000 213 655.600.000 655.600.000 0
324 PP2400144154 Telmisartan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 7.296.000 7.296.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 14.288.160 210 1.420.800 1.420.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 403.200 403.200 0
325 PP2400144155 Tenofovir + Lamivudin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 125.600.000 210 2.288.790.000 2.288.790.000 0
326 PP2400144156 Tenofovir disoproxil fumarat (TDF) vn0315707064 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ MỸ 180 143.122.800 210 4.736.200.000 4.736.200.000 0
327 PP2400144157 Tenofovir disoproxil fumarat (TDF) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 1.358.697.375 1.358.697.375 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 1.409.019.500 1.409.019.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 2.368.100.000 2.368.100.000 0
328 PP2400144158 Tenofovir disoproxil fumarat (TDF) vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 521.852.298 210 7.637.122.500 7.637.122.500 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 313.156.719 210 2.072.087.500 2.072.087.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 1.409.019.500 1.409.019.500 0
vn0315502204 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN 180 426.071.235 210 8.821.172.500 8.821.172.500 0
329 PP2400144159 Tenofovir disoproxil fumarat (TDF) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 582.298.875 582.298.875 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 360.289.500 360.289.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 124.582.301 210 399.616.875 399.616.875 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 2.131.290.000 2.131.290.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 324.260.550 324.260.550 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 355.971.170 210 2.917.837.500 2.917.837.500 0
vn0305675328 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH NHẬT 180 91.112.647 210 2.917.837.500 2.917.837.500 0
330 PP2400144160 Tenofovir disoproxil fumarat (TDF) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 120.096.500 120.096.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 124.582.301 210 133.205.625 133.205.625 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 108.086.850 108.086.850 0
331 PP2400144161 Terbinafin (hydroclorid) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 3.000.000 3.000.000 0
332 PP2400144163 Tetracyclin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 13.812.500 13.812.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 155.000.000 210 13.812.500 13.812.500 0
333 PP2400144164 Tinidazol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.937.412 210 960.000 960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 192.000.000 210 360.000 360.000 0
334 PP2400144165 Tobramycin + Dexamethasone vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 35.000.000 210 900.000 900.000 0
335 PP2400144166 Tobramycin + Dexamethasone vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 170.000.000 210 397.500 397.500 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.284.000 210 525.000 525.000 0
336 PP2400144167 Tobramycine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 10.799.730 10.799.730 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 48.000.000 210 10.773.000 10.773.000 0
337 PP2400144168 Tobramycine vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 24.270.523 210 504.000 504.000 0
338 PP2400144169 Triclabendazol vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 450.659.700 210 46.000.000 46.000.000 0
339 PP2400144170 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 250.000.000 225 3.138.480 3.138.480 0
340 PP2400144171 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 449.280 449.280 0
341 PP2400144172 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 11.970.000 11.970.000 0
342 PP2400144173 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 585.000 585.000 0
343 PP2400144175 Ursodeoxycholic acid vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 31.542.450 210 984.000.000 984.000.000 0
344 PP2400144176 Ursodeoxycholic acid vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 192.758.280 210 5.993.594.200 5.993.594.200 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 192.758.280 210 5.389.450.000 5.389.450.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 376.387.512 210 5.389.450.000 5.389.450.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 350.900.880 210 4.653.330.000 4.653.330.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 192.758.280 211 4.469.300.000 4.469.300.000 0
345 PP2400144177 Ursodeoxycholic acid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 545.058.607 210 3.812.050.000 3.812.050.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 180 134.079.000 210 4.258.980.000 4.258.980.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 4.180.110.000 4.180.110.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 134.079.000 210 3.833.082.000 3.833.082.000 0
346 PP2400144178 Ursodeoxycholic acid vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 213.461.700 210 6.204.480.000 6.204.480.000 0
347 PP2400144179 Ursodeoxycholic acid vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 218.864.460 210 2.070.357.420 2.070.357.420 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 4.769.694.000 4.769.694.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 173.039.100 210 4.459.470.000 4.459.470.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 2.094.012.000 2.094.012.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 180 145.417.500 210 1.896.244.200 1.896.244.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 480.000.000 210 2.171.180.220 2.171.180.220 0
348 PP2400144180 Ursodeoxycholic acid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.228.234 220 922.916.400 922.916.400 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 170.000.000 210 1.027.617.000 1.027.617.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 926.794.200 926.794.200 0
vn0313549408 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA 180 138.001.170 210 3.490.020.000 3.490.020.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 198.571.518 210 4.478.859.000 4.478.859.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 665.784.862 210 3.451.242.000 3.451.242.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 929.120.880 929.120.880 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 355.971.170 210 3.683.910.000 3.683.910.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 174.346.170 210 2.132.790.000 2.132.790.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 3.645.132.000 3.645.132.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 316.000.000 210 912.058.560 912.058.560 0
349 PP2400144181 Ursodeoxycholic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 557.289.777 240 308.931.400 308.931.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 250.100.000 211 698.004.000 698.004.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 196.800.000 210 309.706.960 309.706.960 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 372.015.570 210 1.215.044.000 1.215.044.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 316.000.000 210 304.019.520 304.019.520 0
vn0315502204 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN 180 426.071.235 210 1.227.970.000 1.227.970.000 0
350 PP2400144182 Vitamin A; Vitamin D3 ; Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12 ; Lysin hydrochlorid ; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Sắt; Magnesi vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 49.606.000 210 185.850.000 185.850.000 0
351 PP2400144183 Vitamin B1 +Vitamin B12 +Vitamin B6 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 854.216.194 210 15.240.000 15.240.000 0
352 PP2400144184 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 458.834.167 215 1.520.000 1.520.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.219.375 210 1.520.000 1.520.000 0
353 PP2400144185 Vitamin C vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 268.254.538 210 96.170.000 96.170.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 34.514.808 210 42.445.200 42.445.200 0
354 PP2400144186 Vitamin D2 vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 180 363.000 210 12.100.000 12.100.000 0
355 PP2400144187 Vitamin E vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 49.530.000 230 1.297.080.000 1.297.080.000 0
356 PP2400144188 Vitamin E vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 35.000.000 210 504.420.000 504.420.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 198.571.518 210 605.304.000 605.304.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 112.299.468 210 248.847.200 248.847.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 47.048.460 210 213.778.000 213.778.000 0
357 PP2400144189 Voriconazol vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.165.312 210 567.000.000 567.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 183
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303331473
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143993 - Ivermectin

2. PP2400144137 - Sofosbuvir +Velpatasvir

3. PP2400144138 - Sofosbuvir +Velpatasvir

4. PP2400144169 - Triclabendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302404048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143879 - Carvedilol

2. PP2400143907 - Dapagliflozin

3. PP2400144073 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400143812 - Albendazol

2. PP2400143813 - Albendazol

3. PP2400143838 - Atorvastatin

4. PP2400143853 - Betahistine dihydrochloride

5. PP2400143879 - Carvedilol

6. PP2400143907 - Dapagliflozin

7. PP2400143943 - Esomeprazol

8. PP2400143945 - Esomeprazol

9. PP2400143953 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2400143957 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2400143967 - Furosemid +Spironolacton

13. PP2400143968 - Furosemid +Spironolacton

14. PP2400143972 - Gabapentin

15. PP2400144013 - Levocetirizin

16. PP2400144041 - Metformin hydroclorid

17. PP2400144043 - Metformin hydroclorid

18. PP2400144078 - Pantoprazol

19. PP2400144089 - Paracetamol (Acetaminophen)

20. PP2400144157 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

21. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

22. PP2400144184 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143883 - Cefdinir

2. PP2400143890 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143907 - Dapagliflozin

2. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

3. PP2400144104 - Prednisolon

4. PP2400144105 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143882 - Cefdinir

2. PP2400143956 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315707064
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400144048 - Metformin +Sitagliptin

2. PP2400144156 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144148 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143833 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143986 - Itopride HCl

2. PP2400144064 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143918 - Diosmin +hesperidin

2. PP2400143926 - Doxycyclin (HCl)

3. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312488583
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143859 - Bilastin

2. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143822 - Amlodipin

2. PP2400143847 - Azithromycin

3. PP2400143918 - Diosmin +hesperidin

4. PP2400144188 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143995 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316340877
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400143838 - Atorvastatin

2. PP2400143907 - Dapagliflozin

3. PP2400143908 - Desloratadin

4. PP2400144001 - Lactobacillus acidophilus

5. PP2400144031 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2400144060 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400144035 - Meloxicam

2. PP2400144121 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317183271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143884 - Cefpodoxim

2. PP2400144077 - Pantoprazol

3. PP2400144120 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400143811 - Acid Folic (vitamin B9)

2. PP2400143896 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2400143913 - Dextromethorphan HBr

4. PP2400143966 - Furosemid

5. PP2400143996 - Kẽm gluconat

6. PP2400144071 - Natri clorid

7. PP2400144101 - Povidone Iodine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143826 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144143 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143970 - Fusidic acid + Hydrocortison

2. PP2400144033 - Magnesi hydroxyde +Nhôm oxyd +simethicone

3. PP2400144103 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143823 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144012 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400143836 - Atorvastatin

2. PP2400143840 - Atorvastatin +Ezetimibe

3. PP2400143847 - Azithromycin

4. PP2400144166 - Tobramycin + Dexamethasone

5. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144176 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143932 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2400143808 - Aciclovir

2. PP2400143810 - Aciclovir

3. PP2400143811 - Acid Folic (vitamin B9)

4. PP2400143817 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400143819 - Aluminum phosphat

6. PP2400143867 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2400143896 - Chlorpheniramin maleat

8. PP2400143911 - Desloratadin

9. PP2400143915 - Dimenhydrinat

10. PP2400143916 - Dioctahedral smectite

11. PP2400143918 - Diosmin +hesperidin

12. PP2400143922 - Domperidon

13. PP2400143924 - Đồng sulfat

14. PP2400143928 - Ebastin

15. PP2400143929 - Ebastin

16. PP2400143931 - Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF)

17. PP2400143945 - Esomeprazol

18. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

19. PP2400143983 - Ibuprofen

20. PP2400143988 - Itopride HCl

21. PP2400143996 - Kẽm gluconat

22. PP2400144004 - Lamivudin (3TC)

23. PP2400144020 - Linagliptin

24. PP2400144053 - Methyl prednisolon

25. PP2400144080 - Paracetamol (Acetaminophen)

26. PP2400144086 - Paracetamol (Acetaminophen)

27. PP2400144100 - Povidone Iodine

28. PP2400144101 - Povidone Iodine

29. PP2400144109 - Pregabalin

30. PP2400144115 - Racecadotril

31. PP2400144117 - Racecadotril

32. PP2400144118 - Ribavirin

33. PP2400144120 - Rosuvastatin

34. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

35. PP2400144160 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

36. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid

37. PP2400144181 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143834 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400144105 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400143817 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400143821 - Amlodipin

3. PP2400143886 - Cefpodoxim

4. PP2400143887 - Cefpodoxim

5. PP2400143890 - Cefuroxim

6. PP2400143891 - Cefuroxim

7. PP2400143907 - Dapagliflozin

8. PP2400143911 - Desloratadin

9. PP2400143929 - Ebastin

10. PP2400143988 - Itopride HCl

11. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

12. PP2400144108 - Pregabalin

13. PP2400144125 - Salbutamol (sulfat)

14. PP2400144130 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400143881 - Cefdinir

2. PP2400143942 - Esomeprazol

3. PP2400144012 - Levocetirizin

4. PP2400144120 - Rosuvastatin

5. PP2400144121 - Rosuvastatin

6. PP2400144177 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400144102 - Pravastatin

2. PP2400144155 - Tenofovir + Lamivudin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400143850 - Bacillus Subtilis

2. PP2400143909 - Desloratadin

3. PP2400143995 - Kẽm gluconat

4. PP2400144014 - Levofloxacin

5. PP2400144141 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400143824 - Amoxicilin

2. PP2400143829 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400143890 - Cefuroxim

4. PP2400143891 - Cefuroxim

5. PP2400143994 - Kẽm gluconat

6. PP2400144053 - Methyl prednisolon

7. PP2400144056 - Metronidazol

8. PP2400144068 - N-Acetylcystein

9. PP2400144073 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

10. PP2400144084 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2400144111 - Propranolol (hydroclorid)

12. PP2400144154 - Telmisartan

13. PP2400144163 - Tetracyclin

14. PP2400144164 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144007 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400143821 - Amlodipin

2. PP2400143823 - Amoxicilin

3. PP2400143827 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400143885 - Cefpodoxim

5. PP2400143894 - Cetirizin

6. PP2400143965 - Furosemid

7. PP2400144025 - Losartan

8. PP2400144047 - Metformin +Sitagliptin

9. PP2400144130 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143993 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143916 - Dioctahedral smectite

2. PP2400143993 - Ivermectin

3. PP2400144179 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143851 - Bacillus Subtilis

2. PP2400144087 - Paracetamol (Acetaminophen)

3. PP2400144184 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143858 - Bilastin

2. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat

3. PP2400144060 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143873 - Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP

2. PP2400143883 - Cefdinir

3. PP2400143980 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143874 - Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP

2. PP2400144065 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400143810 - Aciclovir

2. PP2400143904 - Clopidogrel

3. PP2400143918 - Diosmin +hesperidin

4. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400144154 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143807 - Aciclovir

2. PP2400144107 - Pregabalin

3. PP2400144108 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313502079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144177 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143855 - Betahistine dihydrochloride

2. PP2400143858 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144176 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143858 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400143856 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin

2. PP2400143998 - Ketoconazol

3. PP2400144004 - Lamivudin (3TC)

4. PP2400144005 - Lamivudin (3TC)

5. PP2400144020 - Linagliptin

6. PP2400144110 - Promethazin hydroclorid

7. PP2400144120 - Rosuvastatin

8. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

9. PP2400144160 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143858 - Bilastin

2. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400143817 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400143827 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400143828 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400143850 - Bacillus Subtilis

5. PP2400143883 - Cefdinir

6. PP2400143884 - Cefpodoxim

7. PP2400143928 - Ebastin

8. PP2400143929 - Ebastin

9. PP2400143956 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2400143958 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2400143992 - Ivermectin

12. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

13. PP2400144066 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

14. PP2400144104 - Prednisolon

15. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

16. PP2400144185 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400143849 - Bacillus claussii

2. PP2400143870 - Budesonid

3. PP2400143876 - Calcipotriol +Betamethason

4. PP2400144123 - Salbutamol (sulfat)

5. PP2400144126 - Salbutamol (sulfat)

6. PP2400144152 - Tacrolimus

7. PP2400144165 - Tobramycin + Dexamethasone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316447154
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143945 - Esomeprazol

2. PP2400144012 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400144075 - Nystatin

2. PP2400144101 - Povidone Iodine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143839 - Atorvastatin +Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144018 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143878 - Carvedilol

2. PP2400144018 - Levosulpirid

3. PP2400144187 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315561640
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143886 - Cefpodoxim

2. PP2400143995 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143944 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143833 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400143899 - Clarithromycin

3. PP2400143910 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143899 - Clarithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143858 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143975 - Ginkgo Biloba

2. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

3. PP2400144131 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143948 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143907 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309542248
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304609160
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144186 - Vitamin D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143862 - Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)

2. PP2400143877 - Capsaicin

3. PP2400143929 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400143804 - Acetyl leucin

2. PP2400143869 - Budesonid

3. PP2400143875 - Calcipotriol +Betamethason

4. PP2400143932 - Entecavir

5. PP2400143935 - Eperisone HCl

6. PP2400143969 - Fusidic acid + Hydrocortison

7. PP2400143985 - Insulin aspart biphasic (rDNA), 3ml hỗn dịch chứa 300 U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 10,5 mg)

8. PP2400143989 - Itraconazol

9. PP2400144019 - Linagliptin

10. PP2400144077 - Pantoprazol

11. PP2400144078 - Pantoprazol

12. PP2400144082 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2400144083 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2400144093 - Paracetamol (Acetaminophen)

15. PP2400144095 - Paracetamol (Acetaminophen)

16. PP2400144107 - Pregabalin

17. PP2400144108 - Pregabalin

18. PP2400144120 - Rosuvastatin

19. PP2400144122 - Salbutamol (sulfat)

20. PP2400144167 - Tobramycine

21. PP2400144170 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143859 - Bilastin

2. PP2400144081 - Paracetamol (Acetaminophen)

3. PP2400144109 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143907 - Dapagliflozin

2. PP2400144066 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983897
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143904 - Clopidogrel

2. PP2400143994 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310362320
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400144047 - Metformin +Sitagliptin

2. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143989 - Itraconazol

2. PP2400144178 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144113 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400143810 - Aciclovir

2. PP2400143817 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400143896 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2400143898 - Ciprofloxacin

5. PP2400143904 - Clopidogrel

6. PP2400143911 - Desloratadin

7. PP2400143915 - Dimenhydrinat

8. PP2400143945 - Esomeprazol

9. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2400143968 - Furosemid +Spironolacton

11. PP2400143983 - Ibuprofen

12. PP2400144053 - Methyl prednisolon

13. PP2400144056 - Metronidazol

14. PP2400144086 - Paracetamol (Acetaminophen)

15. PP2400144105 - Prednisolon

16. PP2400144140 - Spiramycin +metronidazol

17. PP2400144154 - Telmisartan

18. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

19. PP2400144160 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

20. PP2400144164 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143886 - Cefpodoxim

2. PP2400144132 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302377186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143929 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143897 - Ciprofloxacin

2. PP2400144067 - N-Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400143929 - Ebastin

2. PP2400143932 - Entecavir

3. PP2400143992 - Ivermectin

4. PP2400143993 - Ivermectin

5. PP2400143997 - Kẽm sulfat

6. PP2400144112 - Rabeprazol

7. PP2400144158 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313549408
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143883 - Cefdinir

2. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309930466
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143927 - Ebastin

2. PP2400144143 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400143829 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400143831 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400143883 - Cefdinir

4. PP2400143884 - Cefpodoxim

5. PP2400143886 - Cefpodoxim

6. PP2400143890 - Cefuroxim

7. PP2400143891 - Cefuroxim

8. PP2400144056 - Metronidazol

9. PP2400144071 - Natri clorid

10. PP2400144147 - Sulfamethoxazol+ trimethoprim

11. PP2400144168 - Tobramycine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400143829 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400143832 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400143890 - Cefuroxim

4. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400144105 - Prednisolon

6. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2400144188 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312775450
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143907 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143858 - Bilastin

2. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat

3. PP2400144102 - Pravastatin

4. PP2400144144 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311215833
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144006 - Lamivudin+Zidovudin (ZDV hoặc AZT)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400143987 - Itopride HCl

2. PP2400144025 - Losartan

3. PP2400144105 - Prednisolon

4. PP2400144107 - Pregabalin

5. PP2400144167 - Tobramycine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143982 - Ibuprofen

2. PP2400143984 - Ibuprofen

3. PP2400144108 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144130 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400143988 - Itopride HCl

2. PP2400144109 - Pregabalin

3. PP2400144135 - Sitagliptin

4. PP2400144150 - Tacrolimus

5. PP2400144152 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400143835 - Atorvastatin

2. PP2400143853 - Betahistine dihydrochloride

3. PP2400143903 - Clopidogrel

4. PP2400143920 - Domperidon

5. PP2400143940 - Esomeprazol

6. PP2400143942 - Esomeprazol

7. PP2400143943 - Esomeprazol

8. PP2400143974 - Ginkgo Biloba

9. PP2400143984 - Ibuprofen

10. PP2400144025 - Losartan

11. PP2400144119 - Rosuvastatin

12. PP2400144129 - Silymarin

13. PP2400144179 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143867 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311745365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144029 - Lysin hydroclorid ; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) ; Thiamin hydroclorid ; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamide ; Dexpanthenol ; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143840 - Atorvastatin +Ezetimibe

2. PP2400144135 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143805 - Acetyl leucin

2. PP2400143855 - Betahistine dihydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400143815 - Allopurinol

2. PP2400143820 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2400143909 - Desloratadin

4. PP2400143917 - Diosmin +hesperidin

5. PP2400143953 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2400143972 - Gabapentin

8. PP2400144013 - Levocetirizin

9. PP2400144030 - Magnesi hydroxyd +Vitamin B6

10. PP2400144088 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2400144108 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400143922 - Domperidon

2. PP2400143928 - Ebastin

3. PP2400143996 - Kẽm gluconat

4. PP2400143998 - Ketoconazol

5. PP2400144070 - Natri clorid

6. PP2400144102 - Pravastatin

7. PP2400144109 - Pregabalin

8. PP2400144135 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400143822 - Amlodipin

2. PP2400143837 - Atorvastatin

3. PP2400143949 - Fenofibrat

4. PP2400143977 - Gliclazid

5. PP2400144006 - Lamivudin+Zidovudin (ZDV hoặc AZT)

6. PP2400144027 - Losartan + Hydroclorothiazid

7. PP2400144064 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

8. PP2400144108 - Pregabalin

9. PP2400144177 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144002 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310964886
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143956 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400143824 - Amoxicilin

2. PP2400143886 - Cefpodoxim

3. PP2400143911 - Desloratadin

4. PP2400143919 - Dolutegravir+Lamivudin+Tenofovir (TDF)

5. PP2400143930 - Efavirenz (EFV hoặc EFZ)+Lamivudin+Tenofovir (TDF)

6. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2400144053 - Methyl prednisolon

8. PP2400144188 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400143810 - Aciclovir

2. PP2400143918 - Diosmin +hesperidin

3. PP2400143988 - Itopride HCl

4. PP2400144080 - Paracetamol (Acetaminophen)

5. PP2400144084 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2400144086 - Paracetamol (Acetaminophen)

7. PP2400144105 - Prednisolon

8. PP2400144120 - Rosuvastatin

9. PP2400144143 - Sucralfat

10. PP2400144144 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143846 - Azithromycin

2. PP2400143964 - Fluvastatin

3. PP2400144009 - Levocetirizin

4. PP2400144179 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143857 - Bilastin

2. PP2400143999 - Ketotifen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144032 - Magnesi hydroxyde +Nhôm hydroxyde +simethicone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143940 - Esomeprazol

2. PP2400143976 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143883 - Cefdinir

2. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400143861 - Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)

2. PP2400143862 - Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)

3. PP2400143863 - Bismuth subsalicylat

4. PP2400143865 - Bisoprolol fumarate

5. PP2400143885 - Cefpodoxim

6. PP2400144041 - Metformin hydroclorid

7. PP2400144052 - Methyl prednisolon

8. PP2400144061 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

9. PP2400144066 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

10. PP2400144078 - Pantoprazol

11. PP2400144108 - Pregabalin

12. PP2400144172 - Trimebutin maleat

13. PP2400144179 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2400144181 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143907 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143911 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400144077 - Pantoprazol

2. PP2400144078 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400143823 - Amoxicilin

2. PP2400143862 - Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)

3. PP2400143899 - Clarithromycin

4. PP2400143989 - Itraconazol

5. PP2400144130 - Silymarin

6. PP2400144176 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143912 - Dexchlorpheniramin maleat

2. PP2400144106 - Prednison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400144078 - Pantoprazol

2. PP2400144130 - Silymarin

3. PP2400144131 - Silymarin

4. PP2400144133 - Silymarin

5. PP2400144143 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400144117 - Racecadotril

2. PP2400144148 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400143858 - Bilastin

2. PP2400143890 - Cefuroxim

3. PP2400143904 - Clopidogrel

4. PP2400143909 - Desloratadin

5. PP2400143982 - Ibuprofen

6. PP2400144142 - Spironolacton

7. PP2400144149 - Tacrolimus

8. PP2400144151 - Tacrolimus

9. PP2400144176 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143934 - Entecavir

2. PP2400144020 - Linagliptin

3. PP2400144092 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2400144158 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400143896 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2400143911 - Desloratadin

3. PP2400143913 - Dextromethorphan HBr

4. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400144070 - Natri clorid

6. PP2400144071 - Natri clorid

7. PP2400144075 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400143847 - Azithromycin

2. PP2400143848 - Azithromycin

3. PP2400143879 - Carvedilol

4. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400143992 - Ivermectin

6. PP2400144020 - Linagliptin

7. PP2400144061 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

8. PP2400144066 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

9. PP2400144109 - Pregabalin

10. PP2400144117 - Racecadotril

11. PP2400144135 - Sitagliptin

12. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid

13. PP2400144181 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144176 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315270987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143991 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143956 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400143992 - Ivermectin

3. PP2400143993 - Ivermectin

4. PP2400144121 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143829 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144074 - Norfloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144145 - Sulfamethoxazol+ trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143885 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143911 - Desloratadin

2. PP2400143923 - Domperidon

3. PP2400144070 - Natri clorid

4. PP2400144105 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400144062 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

2. PP2400144107 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400144112 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143858 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143846 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143867 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400143909 - Desloratadin

3. PP2400143995 - Kẽm gluconat

4. PP2400144185 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143971 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400143824 - Amoxicilin

2. PP2400143829 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400143883 - Cefdinir

4. PP2400143884 - Cefpodoxim

5. PP2400143886 - Cefpodoxim

6. PP2400143891 - Cefuroxim

7. PP2400143896 - Chlorpheniramin maleat

8. PP2400143911 - Desloratadin

9. PP2400143913 - Dextromethorphan HBr

10. PP2400143914 - Diethylphtalat

11. PP2400143926 - Doxycyclin (HCl)

12. PP2400143937 - Eprazinon dihydroclorid

13. PP2400143993 - Ivermectin

14. PP2400144053 - Methyl prednisolon

15. PP2400144068 - N-Acetylcystein

16. PP2400144071 - Natri clorid

17. PP2400144084 - Paracetamol (Acetaminophen)

18. PP2400144109 - Pregabalin

19. PP2400144120 - Rosuvastatin

20. PP2400144163 - Tetracyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400143904 - Clopidogrel

2. PP2400143910 - Desloratadin

3. PP2400143948 - Fenofibrat

4. PP2400143988 - Itopride HCl

5. PP2400144077 - Pantoprazol

6. PP2400144121 - Rosuvastatin

7. PP2400144133 - Silymarin

8. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

9. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

2. PP2400144130 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143859 - Bilastin

2. PP2400143940 - Esomeprazol

3. PP2400144011 - Levocetirizin

4. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143958 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143883 - Cefdinir

2. PP2400144023 - L-Ornithin-L-Aspartat

3. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2400143821 - Amlodipin

2. PP2400143825 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400143827 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400143828 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2400143830 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2400143833 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2400143837 - Atorvastatin

8. PP2400143844 - Azithromycin

9. PP2400143854 - Betahistine dihydrochloride

10. PP2400143864 - Bisoprolol fumarate

11. PP2400143865 - Bisoprolol fumarate

12. PP2400143866 - Bisoprolol fumarate

13. PP2400143869 - Budesonid

14. PP2400143888 - Cefuroxim

15. PP2400143889 - Cefuroxim

16. PP2400143890 - Cefuroxim

17. PP2400143892 - Celecoxib

18. PP2400143897 - Ciprofloxacin

19. PP2400143902 - Clindamycin

20. PP2400143906 - Dapagliflozin

21. PP2400143939 - Esomeprazol

22. PP2400143940 - Esomeprazol

23. PP2400143942 - Esomeprazol

24. PP2400143947 - Fenofibrat

25. PP2400143951 - Fenofibrat

26. PP2400143962 - Fluticason propionat

27. PP2400143963 - Salmeterol+ fluticason propionat

28. PP2400143971 - Gabapentin

29. PP2400143976 - Gliclazid

30. PP2400143986 - Itopride HCl

31. PP2400144002 - Lactulose

32. PP2400144012 - Levocetirizin

33. PP2400144014 - Levofloxacin

34. PP2400144021 - Lopinavir+Ritonavir (LPV/r)

35. PP2400144038 - Metformin hydroclorid

36. PP2400144040 - Metformin hydroclorid

37. PP2400144041 - Metformin hydroclorid

38. PP2400144042 - Metformin hydroclorid

39. PP2400144049 - Metformin +Sitagliptin

40. PP2400144067 - N-Acetylcystein

41. PP2400144097 - Perindopril arginine

42. PP2400144107 - Pregabalin

43. PP2400144114 - Racecadotril

44. PP2400144116 - Racecadotril

45. PP2400144119 - Rosuvastatin

46. PP2400144121 - Rosuvastatin

47. PP2400144122 - Salbutamol (sulfat)

48. PP2400144127 - Salmeterol +Fluticason propionate

49. PP2400144136 - Sofosbuvir +Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 64

1. PP2400143806 - Aciclovir

2. PP2400143809 - Aciclovir

3. PP2400143813 - Albendazol

4. PP2400143815 - Allopurinol

5. PP2400143816 - Alpha chymotrypsin

6. PP2400143822 - Amlodipin

7. PP2400143835 - Atorvastatin

8. PP2400143838 - Atorvastatin

9. PP2400143839 - Atorvastatin +Ezetimibe

10. PP2400143840 - Atorvastatin +Ezetimibe

11. PP2400143853 - Betahistine dihydrochloride

12. PP2400143856 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin

13. PP2400143864 - Bisoprolol fumarate

14. PP2400143866 - Bisoprolol fumarate

15. PP2400143879 - Carvedilol

16. PP2400143895 - Cetirizin

17. PP2400143900 - Clarithromycin

18. PP2400143901 - Clindamycin

19. PP2400143905 - Colchicin

20. PP2400143909 - Desloratadin

21. PP2400143911 - Desloratadin

22. PP2400143920 - Domperidon

23. PP2400143934 - Entecavir

24. PP2400143935 - Eperisone HCl

25. PP2400143941 - Esomeprazol

26. PP2400143949 - Fenofibrat

27. PP2400143953 - Fexofenadin hydroclorid

28. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

29. PP2400143957 - Fexofenadin hydroclorid

30. PP2400143960 - Fluconazol

31. PP2400143961 - Flunarizine Hydrochloride

32. PP2400143972 - Gabapentin

33. PP2400143977 - Gliclazid

34. PP2400143978 - Glucosamin

35. PP2400143990 - Itraconazol

36. PP2400144003 - Lamivudin (3TC)

37. PP2400144008 - Lansoprazol

38. PP2400144015 - Levofloxacin

39. PP2400144025 - Losartan

40. PP2400144027 - Losartan + Hydroclorothiazid

41. PP2400144028 - Losartan + Hydroclorothiazid

42. PP2400144030 - Magnesi hydroxyd +Vitamin B6

43. PP2400144042 - Metformin hydroclorid

44. PP2400144043 - Metformin hydroclorid

45. PP2400144056 - Metronidazol

46. PP2400144061 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

47. PP2400144064 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

48. PP2400144068 - N-Acetylcystein

49. PP2400144069 - N-Acetylcystein

50. PP2400144078 - Pantoprazol

51. PP2400144084 - Paracetamol (Acetaminophen)

52. PP2400144098 - Piracetam

53. PP2400144102 - Pravastatin

54. PP2400144105 - Prednisolon

55. PP2400144115 - Racecadotril

56. PP2400144120 - Rosuvastatin

57. PP2400144134 - Simethicon

58. PP2400144139 - Spiramycin +metronidazol

59. PP2400144140 - Spiramycin +metronidazol

60. PP2400144146 - Sulfamethoxazol+ trimethoprim

61. PP2400144157 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

62. PP2400144158 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

63. PP2400144161 - Terbinafin (hydroclorid)

64. PP2400144183 - Vitamin B1 +Vitamin B12 +Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144177 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102274433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309279702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143933 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317519394
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144102 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143858 - Bilastin

2. PP2400143859 - Bilastin

3. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143928 - Ebastin

2. PP2400143993 - Ivermectin

3. PP2400144104 - Prednisolon

4. PP2400144105 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400143880 - Cefdinir

2. PP2400143964 - Fluvastatin

3. PP2400143982 - Ibuprofen

4. PP2400143993 - Ivermectin

5. PP2400144104 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143835 - Atorvastatin

2. PP2400143837 - Atorvastatin

3. PP2400143878 - Carvedilol

4. PP2400144007 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305990016
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305675328
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144159 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143891 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143858 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144179 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144022 - L-Ornithin-L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143860 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310332478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144133 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400143958 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400143980 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194654
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143840 - Atorvastatin +Ezetimibe

2. PP2400143886 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306310369
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143940 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400144017 - Levosulpirid

2. PP2400144018 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143907 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400144018 - Levosulpirid

2. PP2400144189 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400143844 - Azithromycin

2. PP2400143872 - Calci glucoheptonat + L-Lysin HCl + Vitamin A +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B6 +Vitamin C +Vitamin D3 +Vitamin E

3. PP2400143883 - Cefdinir

4. PP2400143941 - Esomeprazol

5. PP2400143956 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat

7. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

8. PP2400144078 - Pantoprazol

9. PP2400144133 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400143827 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400143828 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400143833 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400143864 - Bisoprolol fumarate

5. PP2400143865 - Bisoprolol fumarate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400143907 - Dapagliflozin

2. PP2400144068 - N-Acetylcystein

3. PP2400144105 - Prednisolon

4. PP2400144140 - Spiramycin +metronidazol

5. PP2400144188 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144124 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400143806 - Aciclovir

2. PP2400143835 - Atorvastatin

3. PP2400143838 - Atorvastatin

4. PP2400143841 - Azithromycin

5. PP2400143842 - Azithromycin

6. PP2400143843 - Azithromycin

7. PP2400143852 - Bambuterol

8. PP2400143853 - Betahistine dihydrochloride

9. PP2400143893 - Celecoxib

10. PP2400143900 - Clarithromycin

11. PP2400143920 - Domperidon

12. PP2400143953 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2400143957 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2400143977 - Gliclazid

15. PP2400143987 - Itopride HCl

16. PP2400144013 - Levocetirizin

17. PP2400144015 - Levofloxacin

18. PP2400144016 - Levofloxacin

19. PP2400144034 - Mebendazol

20. PP2400144039 - Metformin hydroclorid

21. PP2400144041 - Metformin hydroclorid

22. PP2400144043 - Metformin hydroclorid

23. PP2400144052 - Methyl prednisolon

24. PP2400144055 - Methyl prednisolon

25. PP2400144057 - Metronidazol

26. PP2400144064 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

27. PP2400144073 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

28. PP2400144079 - Paracetamol (Acetaminophen)

29. PP2400144085 - Paracetamol (Acetaminophen)

30. PP2400144091 - Paracetamol (Acetaminophen)

31. PP2400144094 - Paracetamol (Acetaminophen)

32. PP2400144171 - Trimebutin maleat

33. PP2400144173 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144152 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143973 - Ginkgo Biloba

2. PP2400144175 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400143876 - Calcipotriol +Betamethason

2. PP2400143955 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400144128 - Sắt (dưới dạng phức chất Sắt (III) hydroxid polymaltose)

4. PP2400144143 - Sucralfat

5. PP2400144182 - Vitamin A; Vitamin D3 ; Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12 ; Lysin hydrochlorid ; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Sắt; Magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143909 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312469703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400143874 - Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP

2. PP2400143882 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400143858 - Bilastin

2. PP2400143890 - Cefuroxim

3. PP2400143970 - Fusidic acid + Hydrocortison

4. PP2400144166 - Tobramycin + Dexamethasone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400143858 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400143833 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400143859 - Bilastin

3. PP2400143874 - Calci +L-Lysin +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B5 +Vitamin B6 +Vitamin D3 +Vitamin E +Vitamin PP

4. PP2400143909 - Desloratadin

5. PP2400143923 - Domperidon

6. PP2400143945 - Esomeprazol

7. PP2400143954 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2400143981 - Ibuprofen

9. PP2400144105 - Prednisolon

10. PP2400144107 - Pregabalin

11. PP2400144108 - Pregabalin

12. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid

13. PP2400144181 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400143858 - Bilastin

2. PP2400143879 - Carvedilol

3. PP2400143907 - Dapagliflozin

4. PP2400143929 - Ebastin

5. PP2400143968 - Furosemid +Spironolacton

6. PP2400144000 - Ketotifen

7. PP2400144039 - Metformin hydroclorid

8. PP2400144047 - Metformin +Sitagliptin

9. PP2400144063 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

10. PP2400144143 - Sucralfat

11. PP2400144180 - Ursodeoxycholic acid

12. PP2400144181 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304861843
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400143995 - Kẽm gluconat

2. PP2400144024 - L-Ornithin - L - Aspartat

3. PP2400144047 - Metformin +Sitagliptin

4. PP2400144048 - Metformin +Sitagliptin

5. PP2400144112 - Rabeprazol

6. PP2400144138 - Sofosbuvir +Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315502204
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400143911 - Desloratadin

2. PP2400144078 - Pantoprazol

3. PP2400144119 - Rosuvastatin

4. PP2400144120 - Rosuvastatin

5. PP2400144158 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

6. PP2400144181 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400143814 - Alfuzosin

2. PP2400143818 - Aluminum phosphat

3. PP2400143828 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400143852 - Bambuterol

5. PP2400143853 - Betahistine dihydrochloride

6. PP2400143879 - Carvedilol

7. PP2400143892 - Celecoxib

8. PP2400143935 - Eperisone HCl

9. PP2400143936 - Eprazinon dihydroclorid

10. PP2400143941 - Esomeprazol

11. PP2400143942 - Esomeprazol

12. PP2400143950 - Fenofibrat

13. PP2400143953 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2400143957 - Fexofenadin hydroclorid

15. PP2400143967 - Furosemid +Spironolacton

16. PP2400143972 - Gabapentin

17. PP2400143979 - Hyoscin butylbromid

18. PP2400144013 - Levocetirizin

19. PP2400144052 - Methyl prednisolon

20. PP2400144064 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

21. PP2400144078 - Pantoprazol

22. PP2400144107 - Pregabalin

23. PP2400144108 - Pregabalin

24. PP2400144112 - Rabeprazol

25. PP2400144149 - Tacrolimus

26. PP2400144151 - Tacrolimus

27. PP2400144157 - Tenofovir disoproxil fumarat (TDF)

28. PP2400144179 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400144012 - Levocetirizin

Đã xem: 42
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây