Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 390.000.000 | 390.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 323.400.000 | 329.280.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 630.000.000 | 630.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 20.940.000 | 20.940.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 502.200.000 | 502.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 267.500.000 | 267.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 1.219.600.000 | 1.219.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 1.094.800.000 | 1.098.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 2.999.200.000 | 3.032.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 1.078.000.000 | 1.078.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 2.919.200.000 | 2.919.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 2.250.000.000 | 4.575.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 145.000.000 | 145.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 185.135.000 | 187.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 1.651.000.000 | 2.251.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 2.217.600.000 | 2.217.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 5.430.000.000 | 5.480.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 2.899.000.000 | 2.915.950.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 3.886.870.600 | 3.893.734.600 | 10 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 6.012.500.000 | 6.817.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 956.340.000 | 956.340.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 330.000.000 | 330.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 1.319.400.000 | 1.573.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 11.623.500.000 | 11.655.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 1.068.000.000 | 1.236.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 2.345.000.000 | 2.345.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 48.510.000 | 48.510.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 1.538.670.000 | 1.538.670.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 14.700.000.000 | 14.700.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 7.665.300.000 | 8.926.370.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 920.000.000 | 920.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 2.370.000.000 | 2.370.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 563.400.000 | 563.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 2.241.000.000 | 2.655.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 1.759.800.000 | 1.759.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 2.327.750.000 | 2.327.750.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 2.700.000.000 | 2.964.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 5.227.000.000 | 5.266.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 4.720.000.000 | 4.752.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 43 | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 136.800.000 | 983.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 44 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 42.000.000 | 42.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 45 | vn0316045783 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI | 82.500.000 | 87.180.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 9.750.000.000 | 9.750.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 47 | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 90.000.000 | 99.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 47 nhà thầu | 117.146.915.600 | 124.319.124.600 | 74 | |||
1 |
PP2400323044 |
2241080001404.03 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.900 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
2 |
PP2400323045 |
2241050001410.04 |
Erafiq 10/160 |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
11.550 |
323.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
3 |
PP2400323046 |
2241060001424.04 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.300 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
4 |
PP2400323047 |
2241030001430.01 |
AMLODIPINE STELLA 5 MG |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
5mg |
893110390023 (VD-30106-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
349 |
20.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
5 |
PP2400323049 |
2241020001457.01 |
Garosi |
Azithromycin |
500mg |
560110006224 (VN-19590-16 (Công văn gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.(Fab.) |
Portugal |
Hộp 01 vỉ x 03 viên |
Viên |
5.000 |
53.500 |
267.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
6 |
PP2400323051 |
2241070001476.04 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
400.000 |
3.049 |
1.219.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
7 |
PP2400323052 |
2201040000335.04 |
Abzodims |
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) |
300mg |
893110243624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.474 |
1.094.800.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
8 |
PP2400323053 |
0180300002840.04 |
Gastro-Bisal tablet |
Bismuth subsalicylat |
262.5 mg |
893110649224 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
3.749 |
2.999.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
9 |
PP2400323054 |
2241080001480.02 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 mg + 38mg + 30mg |
VD-27523-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
10.780 |
1.078.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
10 |
PP2400323055 |
2241060001493.04 |
Kefaven |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg |
VD-35276-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
7.298 |
2.919.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
11 |
PP2400323056 |
0180370002962.04 |
Ceftibuten 200mg |
Ceftibuten |
200mg |
893110651024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
15.000 |
2.250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
12 |
PP2400323057 |
2241030001508.02 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110434724
(VD-28904-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.800 |
145.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
13 |
PP2400323058 |
2241010001511.02 |
Clarithromycin Stella 500 mg |
Clarithromycin |
500mg |
VD-26559-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
35.000 |
3.741 |
130.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
14 |
PP2400323059 |
0180310002144.01 |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
15 |
PP2400323060 |
2241040001529.01 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
18.480 |
2.217.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
16 |
PP2400323061 |
2241010001535.04 |
Flaben 1000 |
Diosmin |
1000mg |
VD-35920-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
8.400 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
17 |
PP2400323062 |
2241050001540.01 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
400.000 |
6.100 |
2.440.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
18 |
PP2400323063 |
2241070001551.01 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
23.072 |
69.216.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
19 |
PP2400323066 |
0180310000683.03 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
2.710 |
54.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
20 |
PP2400323067 |
0180340000691.03 |
Revole |
Esomeprazol |
40mg |
VN-19771-16 (Số 62/QĐ-QLD gia hạn GPLH đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
980.000 |
5.125 |
5.022.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
21 |
PP2400323068 |
2241020001587.01 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
30 |
6.200.000 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
22 |
PP2400323069 |
2190600004046.01 |
Etcoxib 120 mg |
Etoricoxib |
120mg |
560110135323 |
Uống |
Viên bao phim |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceutias, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
15.939 |
956.340.000 |
CÔNG TY TNHH VIBAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
23 |
PP2400323070 |
2241040001598.01 |
EZOLETA TABLET |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 02 vỉ x 15 viên nén |
Viên |
30.000 |
11.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
24 |
PP2400323071 |
2241080001602.01 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.849 |
19.943.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
25 |
PP2400323072 |
0180300000761.04 |
Tasredu |
Flavoxat hydroclorid |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
2.050 |
1.230.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
26 |
PP2400323073 |
0180320000802.01 |
Solufos |
Fosfomycin |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở đóng gói : Edefarm ,S.L - Cở sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
630.000 |
18.450 |
11.623.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
48 |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
27 |
PP2400323074 |
0180320000802.04 |
Myfoscin |
Fosfomycin |
500mg |
VD-34040-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
13.350 |
1.068.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
28 |
PP2400323075 |
2241020001617.01 |
Goliot |
Ginkgo biloba |
120mg |
594210723124 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
8.000 |
1.600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
29 |
PP2400323076 |
2241060001622.01 |
Bilomag |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-19716-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
6.700 |
2.345.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
30 |
PP2400323077 |
2241050001632.05 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.348 |
502.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
31 |
PP2400323078 |
2241060001646.01 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
500114446023 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
200 |
6.405.000 |
1.281.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
32 |
PP2400323079 |
2241010001658.01 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml |
QLSP-1034-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
200.508 |
40.101.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
33 |
PP2400323081 |
0180350003316.03 |
Ibutop 50 |
Itoprid |
50mg |
893110672024 (SĐK CŨ: VD-25232-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
34 |
PP2400323085 |
2241030001683.02 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
3.500 |
3.500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
35 |
PP2400323086 |
0180350001091.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40.000 |
294 |
11.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
36 |
PP2400323088 |
0180380001139.01 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
7.492 |
1.873.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
37 |
PP2400323089 |
2241000001699.01 |
Losar-Denk 100 |
Losartan kali 100mg |
100mg |
VN-17418-13
(400110993924) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
170.000 |
9.051 |
1.538.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
38 |
PP2400323091 |
2201040001417.01 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
30.000 |
32.999 |
989.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
39 |
PP2400323092 |
2201040001417.04 |
Tranfast |
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
50.000 |
28.000 |
1.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
40 |
PP2400323093 |
2241030001706.05 |
Siloxogene |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel + Simethicon |
150mg + 300mg + 40mg |
VN-9364-09
(CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Rpg Life Sciences |
India |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
41 |
PP2400323094 |
2241010001719.01 |
Meloxicam-Teva 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-19041-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
928 |
2.784.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
42 |
PP2400323095 |
0180340001773.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
6.500 |
585.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
43 |
PP2400323096 |
2241020001723.01 |
Mecolzine |
Mesalazin (Mesalamin) |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma SA |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
9.200 |
920.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
44 |
PP2400323097 |
2241010001733.02 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
7.900 |
2.370.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
45 |
PP2400323098 |
2241050001748.04 |
Vinsalamin 500 |
Mesalamin |
500mg |
893110448524 (VD-32036-19) |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
7.500 |
3.750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
46 |
PP2400323100 |
0180330001363.04 |
Naftizine |
Naftidrofuryl oxalat |
200mg |
893110195324
(SĐK cũ: VD-25512-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.470 |
89.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
47 |
PP2400323101 |
2241070001766.01 |
Clisma-lax |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(13,91g + 3,18g)/100ml |
VN-17859-14 |
Đặt |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Chai/Lọ |
2.000 |
56.700 |
113.400.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
48 |
PP2400323102 |
2241010001771.04 |
Gasatum |
Otilonium bromid |
40mg |
893110216223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
2.490 |
2.241.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
49 |
PP2400323103 |
0180340001629.01 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên sủi |
200.000 |
8.799 |
1.759.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
50 |
PP2400323104 |
0180350001633.01 |
Paratramol |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5 mg + 325 mg |
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.280 |
32.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
51 |
PP2400323105 |
2241000001781.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 3/QĐ-QLD NGÀY 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
21.000 |
2.436 |
51.156.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
52 |
PP2400323106 |
2241080001794.01 |
Bluetine |
Paroxetin |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.400 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
53 |
PP2400323109 |
2241000001828.02 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
295.000 |
6.450 |
1.902.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
54 |
PP2400323110 |
2241030001836.01 |
Rewisca 50 mg |
Pregabalin |
50mg |
VN-21724-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
270.000 |
10.000 |
2.700.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
55 |
PP2400323111 |
2210320000439.04 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
50.000 |
735 |
36.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
56 |
PP2400323112 |
2201010000266.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.000 |
450.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
57 |
PP2400323113 |
0180360001760.03 |
Rabicad 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110003224
(CV GIA HẠN:3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029) |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800.000 |
8.000 |
14.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
58 |
PP2400323114 |
2241040001840.05 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.500 |
425.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
59 |
PP2400323115 |
2241080001855.05 |
Saferon |
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid |
100mg + 500mcg |
890100022224 |
Uống |
Viên nén nhai |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.100 |
123.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
30 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
60 |
PP2400323116 |
2241020001860.03 |
Sitomet 50/850 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
850mg + 50mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
8.900 |
712.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
61 |
PP2400323117 |
2241000001873.01 |
Seirato 10 |
Solifenacin succinate |
10mg |
VN-23071-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
NEURAXPHARM PHARMACEUTICALS, S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
160.000 |
29.500 |
4.720.000.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
62 |
PP2400323118 |
2201070002095.02 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
890110415823 (VN-21448-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
8.990 |
2.247.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
63 |
PP2400323119 |
2241040001888.05 |
Sucrafil Suspension |
Sucralfat |
1g/10ml; 200ml |
VN-19105-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 200ml |
Chai/Lọ |
35.000 |
129.000 |
4.515.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
64 |
PP2400323120 |
2190640003962.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
12.000 |
4.800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
65 |
PP2400323121 |
2190640003962.03 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.200 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
66 |
PP2400323122 |
2211210000744.01 |
Telmida 40 |
Telmisartan |
40mg |
840110117624 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
1.368 |
136.800.000 |
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
67 |
PP2400323124 |
0180360003993.04 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
840 |
42.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
68 |
PP2400323127 |
2190640003986.01 |
Mextropol |
Trimebutin maleat |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.750 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
69 |
PP2400323128 |
2241060001905.02 |
Newbutin SR |
Trimebutin maleat |
300mg |
VN-22422-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
1.500.000 |
6.500 |
9.750.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
70 |
PP2400323129 |
2241040001918.01 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 698/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
60 |
7.700.000 |
462.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
71 |
PP2400323130 |
2241020001921.01 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 777/QĐ-QLD NGÀY 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
100 |
2.557.000 |
255.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
72 |
PP2400323131 |
0180310002618.01 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 3,5,6,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
9.000 |
990.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
73 |
PP2400323132 |
0180310002618.02 |
Ursokol 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VD-35828-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
7.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
74 |
PP2400323133 |
2241060001936.03 |
Stilaren |
Vildagliptin +
Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.300 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
147/QĐ-BVBD |
21/01/2025 |
Bệnh viện Bình Dân |