Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400323043 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.766.000 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 |
| 2 | PP2400323044 | Alfuzosin hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 7.800.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400323045 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 19.185.600 | 210 | 329.280.000 | 329.280.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.585.600 | 210 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400323046 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 19.185.600 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400323047 | Amlodipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.098.800 | 211 | 20.940.000 | 20.940.000 | 0 |
| 6 | PP2400323048 | Amlodipin + Losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 25.650.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 25.650.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400323049 | Azithromycin | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 5.350.000 | 210 | 267.500.000 | 267.500.000 | 0 |
| 8 | PP2400323051 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 24.392.000 | 210 | 1.219.600.000 | 1.219.600.000 | 0 |
| 9 | PP2400323052 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 113.460.000 | 210 | 1.094.800.000 | 1.094.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400323053 | Bismuth subsalicylat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 60.640.000 | 210 | 2.999.200.000 | 2.999.200.000 | 0 |
| 11 | PP2400323054 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 21.560.000 | 210 | 1.078.000.000 | 1.078.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400323055 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 58.384.000 | 210 | 2.919.200.000 | 2.919.200.000 | 0 |
| 13 | PP2400323056 | Ceftibuten | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 224.800.000 | 210 | 4.575.000.000 | 4.575.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 113.460.000 | 210 | 3.866.100.000 | 3.866.100.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 91.500.000 | 210 | 3.270.000.000 | 3.270.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 91.500.000 | 210 | 2.767.500.000 | 2.767.500.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 91.500.000 | 210 | 2.992.500.000 | 2.992.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 97.000.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400323057 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 2.900.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400323058 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 44.699.000 | 210 | 130.935.000 | 130.935.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.766.000 | 210 | 131.075.000 | 131.075.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400323059 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 46.400.000 | 210 | 601.200.000 | 601.200.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400323060 | Desmopressin aceatat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 47.012.000 | 210 | 2.217.600.000 | 2.217.600.000 | 0 |
| 18 | PP2400323061 | Diosmin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 109.600.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400323062 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 58.319.000 | 210 | 2.440.000.000 | 2.440.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400323063 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 69.216.000 | 69.216.000 | 0 |
| 21 | PP2400323066 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 44.699.000 | 210 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 |
| 22 | PP2400323067 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 140.060.000 | 210 | 5.022.500.000 | 5.022.500.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 113.680.000 | 210 | 5.076.400.000 | 5.076.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.098.800 | 211 | 5.390.000.000 | 5.390.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400323068 | Ethyl este của acid béo iol hóa trong hạt dầu thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400323069 | Etoricoxib | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 78.418.800 | 210 | 956.340.000 | 956.340.000 | 0 |
| 25 | PP2400323070 | Ezetimibe | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 6.600.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400323071 | Sắt Sulfat + Acid Folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 19.943.000 | 19.943.000 | 0 |
| 27 | PP2400323072 | Flavoxat hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 30.000.000 | 225 | 1.348.200.000 | 1.348.200.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 31.476.000 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400323073 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 233.100.000 | 210 | 11.623.500.000 | 11.623.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400323074 | Fosfomycin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 24.720.000 | 210 | 1.068.000.000 | 1.068.000.000 | 0 |
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 24.720.000 | 210 | 1.116.000.000 | 1.116.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400323075 | Ginkgo biloba | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 46.400.000 | 210 | 1.602.000.000 | 1.602.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400323076 | Ginkgo biloba | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 48.000.000 | 220 | 2.345.000.000 | 2.345.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400323077 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 25.650.000 | 210 | 502.200.000 | 502.200.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 25.650.000 | 210 | 502.500.000 | 502.500.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400323078 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.281.000.000 | 1.281.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400323079 | Insulin trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 40.101.600 | 40.101.600 | 0 |
| 35 | PP2400323081 | Itoprid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 58.319.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400323085 | Levosulpirid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 224.800.000 | 210 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400323086 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 970.200 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 38 | PP2400323087 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.014.000 | 210 | 110.200.000 | 110.200.000 | 0 |
| 39 | PP2400323088 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 1.873.000.000 | 1.873.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400323089 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 31.000.000 | 210 | 1.538.670.000 | 1.538.670.000 | 0 |
| 41 | PP2400323090 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 153.570.000 | 153.570.000 | 0 |
| 42 | PP2400323091 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 989.970.000 | 989.970.000 | 0 |
| 43 | PP2400323092 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400323093 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel + Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 294.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400323094 | Meloxicam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 |
| 46 | PP2400323095 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 202.000.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400323096 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 18.400.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400323097 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 56.880.000 | 210 | 2.370.000.000 | 2.370.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400323098 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 109.600.000 | 210 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400323100 | Naftidrofuryl oxalat | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 31.476.000 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 51 | PP2400323101 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 13.788.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 52 | PP2400323102 | Otilonium bromid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 53.100.000 | 210 | 2.241.000.000 | 2.241.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400323103 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 36.302.000 | 220 | 1.759.800.000 | 1.759.800.000 | 0 |
| 54 | PP2400323104 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 202.000.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 827.400 | 210 | 34.700.000 | 34.700.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400323105 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 202.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400323106 | Paroxetin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 58.319.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400323107 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 |
| 58 | PP2400323108 | Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 416.400.000 | 210 | 20.820.000.000 | 20.820.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400323109 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 44.699.000 | 210 | 1.902.750.000 | 1.902.750.000 | 0 |
| vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 46.555.000 | 210 | 1.902.750.000 | 1.902.750.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400323110 | Pregabalin | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 78.418.800 | 210 | 2.964.600.000 | 2.964.600.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 59.292.000 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400323111 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 970.200 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 62 | PP2400323112 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 13.788.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400323113 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 294.000.000 | 210 | 14.400.000.000 | 14.400.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400323114 | Rabeprazol | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 46.555.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400323115 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 13.788.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400323116 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 14.320.000 | 210 | 716.000.000 | 716.000.000 | 0 |
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 105.320.000 | 210 | 712.000.000 | 712.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400323117 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 95.040.000 | 210 | 4.720.000.000 | 4.720.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400323118 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 202.000.000 | 210 | 2.247.500.000 | 2.247.500.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 80.000.000 | 220 | 2.374.750.000 | 2.374.750.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 70.000.000 | 210 | 3.125.000.000 | 3.125.000.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 70.000.000 | 225 | 3.255.000.000 | 3.255.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400323119 | Sucralfat | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 105.320.000 | 210 | 4.515.000.000 | 4.515.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400323120 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 202.000.000 | 210 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400323121 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400323122 | Telmisartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 202.000.000 | 210 | 983.200.000 | 983.200.000 | 0 |
| vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 180 | 19.664.000 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 258.600.000 | 258.600.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400323124 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 840.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 840.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400323127 | Trimebutin maleat | vn0316045783 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI | 180 | 1.743.600 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 87.180.000 | 87.180.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400323128 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 196.980.000 | 210 | 9.750.000.000 | 9.750.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400323129 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400323130 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 255.700.000 | 255.700.000 | 0 |
| 78 | PP2400323131 | Ursodeoxycholic acid | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 140.060.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 22.660.000 | 210 | 1.122.000.000 | 1.122.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400323132 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 202.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 196.980.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.980.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400323133 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 19.185.600 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
1. PP2400323060 - Desmopressin aceatat
1. PP2400323045 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400323046 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400323133 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2400323093 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel + Simethicon
2. PP2400323113 - Rabeprazol
1. PP2400323067 - Esomeprazol
2. PP2400323131 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400323045 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2400323086 - Levothyroxin natri
2. PP2400323111 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2400323055 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin
1. PP2400323095 - Saccharomyces boulardii
2. PP2400323104 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
3. PP2400323105 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2400323118 - Solifenacin succinate
5. PP2400323120 - Tamsulosin hydroclorid
6. PP2400323122 - Telmisartan
7. PP2400323132 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400323089 - Losartan
1. PP2400323067 - Esomeprazol
1. PP2400323056 - Ceftibuten
2. PP2400323085 - Levosulpirid
1. PP2400323122 - Telmisartan
1. PP2400323052 - Bismuth
2. PP2400323056 - Ceftibuten
1. PP2400323059 - Clopidogrel
2. PP2400323068 - Ethyl este của acid béo iol hóa trong hạt dầu thuốc phiện
3. PP2400323078 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
4. PP2400323107 - Perindopril arginine + Amlodipin
5. PP2400323121 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2400323096 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2400323124 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2400323127 - Trimebutin maleat
1. PP2400323056 - Ceftibuten
1. PP2400323047 - Amlodipin
2. PP2400323067 - Esomeprazol
1. PP2400323072 - Flavoxat hydroclorid
1. PP2400323072 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2400323100 - Naftidrofuryl oxalat
1. PP2400323118 - Solifenacin succinate
1. PP2400323087 - Levothyroxin natri
1. PP2400323074 - Fosfomycin
1. PP2400323044 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2400323053 - Bismuth subsalicylat
1. PP2400323128 - Trimebutin maleat
2. PP2400323132 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400323075 - Ginkgo biloba
1. PP2400323069 - Etoricoxib
2. PP2400323110 - Pregabalin
1. PP2400323062 - Diosmin
2. PP2400323081 - Itoprid
3. PP2400323106 - Paroxetin
1. PP2400323092 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
1. PP2400323056 - Ceftibuten
1. PP2400323058 - Clarithromycin
2. PP2400323066 - Esomeprazol
3. PP2400323109 - Pravastatin
1. PP2400323056 - Ceftibuten
1. PP2400323109 - Pravastatin
2. PP2400323114 - Rabeprazol
1. PP2400323116 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2400323061 - Diosmin
2. PP2400323098 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2400323059 - Clopidogrel
2. PP2400323075 - Ginkgo biloba
1. PP2400323074 - Fosfomycin
1. PP2400323110 - Pregabalin
1. PP2400323101 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
2. PP2400323112 - Amylase + lipase + protease
3. PP2400323115 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2400323063 - Empagliflozin
2. PP2400323071 - Sắt Sulfat + Acid Folic
3. PP2400323079 - Insulin trộn (70/30)
4. PP2400323088 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
5. PP2400323090 - Macrogol
6. PP2400323091 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
7. PP2400323094 - Meloxicam
8. PP2400323104 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
9. PP2400323105 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2400323115 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
11. PP2400323122 - Telmisartan
12. PP2400323127 - Trimebutin maleat
13. PP2400323129 - Triptorelin
14. PP2400323130 - Triptorelin
1. PP2400323102 - Otilonium bromid
1. PP2400323051 - Bacillus claussii
1. PP2400323070 - Ezetimibe
1. PP2400323043 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400323058 - Clarithromycin
1. PP2400323132 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400323097 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2400323056 - Ceftibuten
1. PP2400323108 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol
1. PP2400323124 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2400323131 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400323049 - Azithromycin
1. PP2400323117 - Solifenacin succinate
1. PP2400323103 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400323073 - Fosfomycin
1. PP2400323057 - Cilnidipin
1. PP2400323048 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400323077 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2400323118 - Solifenacin succinate
1. PP2400323076 - Ginkgo biloba
1. PP2400323118 - Solifenacin succinate
1. PP2400323104 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400323048 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400323077 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2400323054 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin
1. PP2400323116 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
2. PP2400323119 - Sucralfat