Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 160.680.000 | 195.300.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 239.600.000 | 239.600.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 714.635.000 | 720.625.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 189.000.000 | 198.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 22.500.000 | 22.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 645.531.470 | 660.381.470 | 10 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 2.773.438.670 | 2.773.438.670 | 26 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 394.300.000 | 394.300.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 213.440.000 | 213.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 138.000.000 | 150.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 30.000.000 | 80.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 63.000.000 | 63.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 67.450.000 | 67.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 230.400.000 | 230.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 124.950.000 | 124.950.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 325.000.000 | 325.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 48.918.000 | 60.900.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 306.000.000 | 306.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 44.835.000 | 108.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 33.640.000 | 37.840.000 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 20 nhà thầu | 6.765.318.140 | 6.971.835.140 | 74 | |||
1 |
PP2500057298 |
G1.46 |
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg |
Perindopril arginin+ Indapamid |
5mg + 1,25mg |
893110252024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.281 |
44.835.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
2 |
PP2500057340 |
G1.88 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme LLC. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
30 |
535.320 |
16.059.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
3 |
PP2500057296 |
G1.44 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
5.960 |
238.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
4 |
PP2500057348 |
G1.96 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
250 |
217.256 |
54.314.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
5 |
PP2500057324 |
G1.72 |
Menactra |
1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg) |
1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg) |
QLVX-H03-1111-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5 ml |
Lọ |
150 |
1.102.000 |
165.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
6 |
PP2500057332 |
G1.80 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
30 |
864.000 |
25.920.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
7 |
PP2500057292 |
G1.40 |
Polygynax |
Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin |
35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU |
300110010524
(được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A
CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
30.000 |
10.200 |
306.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
8 |
PP2500057286 |
G1.34 |
FUMAGATE |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
800mg +
400mg + 80mg |
VD-24839-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10g |
Gói |
100.000 |
3.250 |
325.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
9 |
PP2500057311 |
G1.59 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.410 |
108.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
10 |
PP2500057272 |
G1.20 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
893110213800 (VD-30344-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
11 |
PP2500057339 |
G1.87 |
Typhim Vi |
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg |
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg |
300310647324
(QLVX-964-16) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Sanofi Pasteur; Cơ sở đóng ống bán thành phẩm cuối và kiểm tra test vô trùng thành phẩm đóng ống: Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc xin 0,5 ml |
Bơm tiêm |
260 |
166.075 |
43.179.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
12 |
PP2500057283 |
G1.31 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
1.102 |
55.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
13 |
PP2500057294 |
G1.42 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
100 |
49.500 |
4.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
14 |
PP2500057275 |
G1.23 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
893110457724
(VD-32391-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
1.721 |
172.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
15 |
PP2500057304 |
G1.52 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1.000 |
14.848 |
14.848.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
16 |
PP2500057337 |
G1.85 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
50 |
829.900 |
41.495.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
17 |
PP2500057276 |
G1.24 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
18 |
PP2500057334 |
G1.82 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
30 |
700.719 |
21.021.570 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
19 |
PP2500057279 |
G1.27 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
20 |
PP2500057277 |
G1.25 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.500 |
30.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
21 |
PP2500057273 |
G1.21 |
Lomexin |
Fenticonazol nitrat |
200mg |
800110081823 (VN-20873-17) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent Italy S.p.A |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
21.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
22 |
PP2500057271 |
G1.19 |
Stadnex 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
24 tháng |
Uống |
Viên nang cứng |
VD-22670-15 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Việt Nam |
30.000 |
4.600 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
N3 |
3 |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
23 |
PP2500057326 |
G1.74 |
Avaxim 80U Pediatric |
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt 80U |
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt 80U |
300310250723 (QLVX-1050-17) (có Quyết định gia hạn SĐK) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml |
Bơm tiêm |
140 |
436.328 |
61.085.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
24 |
PP2500057260 |
G1.8 |
Pepta-Bisman Tab |
Bismuth subsalicylat |
262,5 mg |
893110037024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.864 |
96.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
25 |
PP2500057299 |
G1.47 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
26 |
PP2500057285 |
G1.33 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
10.000 |
720 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
27 |
PP2500057281 |
G1.29 |
Siro Snapcef |
Kẽm gluconat |
56mg/5ml x 100ml |
893100919424
(VD-21199-14) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
28.500 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
28 |
PP2500057263 |
G1.11 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323 (VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
29 |
PP2500057329 |
G1.77 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
400310177900 (QLVX-1078-18) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
60 |
469.900 |
28.194.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
30 |
PP2500057327 |
G1.75 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
50 |
1.077.300 |
53.865.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
31 |
PP2500057310 |
G1.58 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
32 |
PP2500057306 |
G1.54 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5.000 |
8.500 |
42.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
33 |
PP2500057297 |
G1.45 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.589 |
131.780.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
34 |
PP2500057318 |
G1.66 |
Xylometazolin Spray 0,1% |
Xylometazolin hydroclorid |
15mg/15ml |
893100584224
(VD-22744-15) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
1.300 |
25.000 |
32.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
35 |
PP2500057288 |
G1.36 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
5.000 |
6.640 |
33.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
36 |
PP2500057325 |
G1.73 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15 mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15 mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 mcg HA |
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15 mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15 mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 mcg HA |
300310305924 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng ống, cơ sở đóng gói thứ cấp, cơ sở xuất xưởng: Sanofi Pasteur (Địa chỉ:
Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp);
Cơ sở đóng ống, cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanofi Winthrop Industrie (Địa chỉ cơ sở đóng ống, cơ sở
đóng gói thứ cấp: 1051 boulevard Industriel, Le Trait, 76580, Pháp);
Cơ sở đóng gói thứ cấp, cơ sở xuất xưởng: Sanofi Pasteur (Địa chỉ:1541 avenue Marcel Mérieux,
69280 Marcy l’Etoile, Pháp) |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm Tiêm |
500 |
270.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
12 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
37 |
PP2500057322 |
G1.70 |
Imojev |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
4,0 - 5,8 log PFU |
QLVX-1108-18 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Global Biotech Products Co. Ltd |
Thái Lan |
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm |
Lọ |
350 |
632.016 |
221.205.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
38 |
PP2500057328 |
G1.76 |
Tetraxim |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30 I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU |
QLVX-826-14 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml); Hộp 1 bơm tiêm không gắn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml), kèm với 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
250 |
418.827 |
104.706.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
39 |
PP2500057323 |
G1.71 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
001310177800 (QLVX-1139-19) |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
150 |
764.000 |
114.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
40 |
PP2500057278 |
G1.26 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
60.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
41 |
PP2500057307 |
G1.55 |
Satavit |
Sắt fumarat + Acid folic |
162mg + 750mcg |
893100344023
(VD-18801-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
863 |
30.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
42 |
PP2500057255 |
G1.3 |
Habroxol |
Ambroxol hydroclorid |
15mg/5ml - 100ml |
893100555224
(VD-32991-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
2.200 |
28.000 |
61.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
43 |
PP2500057289 |
G1.37 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
6.418 |
6.418.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
44 |
PP2500057300 |
G1.48 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
6.589 |
263.560.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
45 |
PP2500057270 |
G1.18 |
Tonios-0,5 |
Entecavir |
0,5mg |
VD3-44-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
16.000 |
13.340 |
213.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
46 |
PP2500057308 |
G1.56 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524
(VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.988 |
279.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
47 |
PP2500057274 |
G1.22 |
Fegra 120mg |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100215524
(VD-25387-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.495 |
34.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
48 |
PP2500057303 |
G1.51 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
893110192024 (VD-25975-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC |
Viên |
20.000 |
3.885 |
77.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
49 |
PP2500057315 |
G1.63 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
630 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
50 |
PP2500057331 |
G1.79 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg |
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg |
300310038123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Sanofi Pasteur; Cơ sở kiểm tra chất lượng bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng lô vắc xin: Sanofi Pasteur; Cơ sở sản xuất Bán thành phẩm cuối, nạp Bán thành phẩm cuối vào bơm tiêm hay vào lọ, đóng gói bao bì thứ cấp đối với sản phẩm đóng trong bơm tiêm hay trong lọ, kiểm tra chất lượng Bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng lô vắc xin: Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
80 |
865.200 |
69.216.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
48 tháng kể từ ngày sản xuất bán thành phẩm cuối |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
51 |
PP2500057253 |
G1.1 |
Vitamin C 500 mg |
Acid ascorbic |
500mg |
893110292623 (VD-25768-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
248 |
2.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
52 |
PP2500057261 |
G1.9 |
Caldihasan |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
840 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
53 |
PP2500057305 |
G1.53 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.000 |
35.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
54 |
PP2500057267 |
G1.15 |
Diosmin 500 |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
893100095624
(VD-22349-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.490 |
44.700.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
55 |
PP2500057336 |
G1.84 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) |
3.25 IU/0.5ml/liều |
300310305824 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4% |
Lọ |
100 |
267.033 |
26.703.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
56 |
PP2500057313 |
G1.61 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423
(VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.100 |
220.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
57 |
PP2500057291 |
G1.39 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.200 |
37.000 |
155.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
58 |
PP2500057264 |
G1.12 |
Vitamin B12 Kabi 1000mcg |
Cyanocobalamin |
1000mcg/1ml |
VD-30664-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
735 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
59 |
PP2500057333 |
G1.81 |
Pneumovax 23 |
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F |
0,5ml |
001310303524 |
Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX & Đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml kèm 2 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
50 |
820.768 |
41.038.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
28 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
60 |
PP2500057284 |
G1.32 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
25mcg |
400110144123 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
992 |
9.920.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
61 |
PP2500057301 |
G1.49 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
893110051324 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
1.600 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
62 |
PP2500057262 |
G1.10 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
74.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
63 |
PP2500057257 |
G1.5 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1000 mg + 500 mg |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
2.000 |
57.500 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
64 |
PP2500057316 |
G1.64 |
Vitamin C Stella 1g |
Vitamin C |
1g |
893110463224
(VD-25486-16) |
uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
9.000 |
1.900 |
17.100.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
65 |
PP2500057293 |
G1.41 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.400 |
136.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
66 |
PP2500057266 |
G1.14 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.694 |
46.164.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
67 |
PP2500057280 |
G1.28 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
800 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
68 |
PP2500057254 |
G1.2 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
6.475 |
103.600.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
69 |
PP2500057319 |
G1.67 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
500 |
8.400 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
70 |
PP2500057320 |
G1.68 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
300 |
2.572.500 |
771.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
71 |
PP2500057330 |
G1.78 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ |
>=1350PFU/lọ |
001310037823 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
100 |
872.195 |
87.219.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
72 |
PP2500057335 |
G1.83 |
Priorix |
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) |
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50 |
VX-1225-21 |
Tiêm dưới da |
Bột vắc xin đông khô |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A. |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
250 |
270.000 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
73 |
PP2500057321 |
G1.69 |
Qdenga |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
400310303924 |
Tiêm dưới da |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: IDT Biologika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Catalent Belgium S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Bỉ |
Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm |
Liều |
250 |
960.336 |
240.084.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |
|
74 |
PP2500057302 |
G1.50 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
893110914924
(VD-22675-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
850 |
42.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500037206_2503121653 |
13/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch |