Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500057253 | Acid ascorbic (Vitamin C) | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 6.518.000 | 180 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 |
| 2 | PP2500057254 | Alfuzosin hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 2.396.000 | 180 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500057255 | Ambroxol HCl | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 7.206.250 | 180 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 4 | PP2500057257 | Ampicilin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 1.980.000 | 180 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500057260 | Bismuth subsalicylat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 7.206.250 | 180 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 6 | PP2500057261 | Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 6.518.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500057262 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 1.980.000 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500057263 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 225.000 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500057264 | Cyanocobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.687.815 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 10 | PP2500057266 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 46.164.000 | 46.164.000 | 0 |
| 11 | PP2500057267 | Diosmin + Hesperidin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 4.161.400 | 180 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 |
| 12 | PP2500057270 | Entecavir | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 150 | 3.259.000 | 180 | 213.440.000 | 213.440.000 | 0 |
| 13 | PP2500057271 | Esomeprazol | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 150 | 1.500.000 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500057272 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 800.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500057273 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 630.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500057274 | Fexofenadin hydroclorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 675.000 | 180 | 34.950.000 | 34.950.000 | 0 |
| 17 | PP2500057275 | Glibenclamid + Metformin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 7.206.250 | 180 | 172.100.000 | 172.100.000 | 0 |
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 6.518.000 | 180 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500057276 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 4.161.400 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500057277 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 2.304.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500057278 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.249.500 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500057279 | Irbesartan | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 7.206.250 | 180 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 22 | PP2500057280 | Kali clorid | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 6.518.000 | 180 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 23 | PP2500057281 | Kẽm gluconat | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 6.518.000 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500057283 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 |
| 25 | PP2500057284 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 |
| 26 | PP2500057285 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500057286 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.250.000 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500057288 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.131.500 | 180 | 39.320.000 | 39.320.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.687.815 | 180 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500057289 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.131.500 | 180 | 6.418.000 | 6.418.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.687.815 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500057291 | Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 2.304.000 | 180 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 31 | PP2500057292 | Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 3.060.000 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500057293 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 2.396.000 | 180 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500057294 | Noradrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.249.500 | 180 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 34 | PP2500057296 | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 35 | PP2500057297 | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 36 | PP2500057298 | Perindopril arginin+ Indapamid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.085.000 | 180 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.085.000 | 180 | 44.835.000 | 44.835.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500057299 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500057300 | Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 263.560.000 | 263.560.000 | 0 |
| 39 | PP2500057301 | Perindopril erbumin + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 378.400 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500057302 | Piracetam | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 4.161.400 | 180 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500057303 | Pregabalin | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 150 | 3.259.000 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 6.518.000 | 180 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500057304 | Progesterone (dạng hạt mịn) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 43 | PP2500057305 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500057306 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.131.500 | 180 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500057307 | Sắt fumarat, Acid folic | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 7.206.250 | 180 | 30.205.000 | 30.205.000 | 0 |
| 46 | PP2500057308 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 7.206.250 | 180 | 279.160.000 | 279.160.000 | 0 |
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 6.518.000 | 180 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500057310 | Thiamazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500057311 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 49 | PP2500057313 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 4.161.400 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500057315 | Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 378.400 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 4.161.400 | 180 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500057316 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 4.161.400 | 180 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 52 | PP2500057318 | Xylometazolin hydroclorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 675.000 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500057319 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.131.500 | 180 | 4.944.500 | 4.944.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.687.815 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500057320 | Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 |
| 55 | PP2500057321 | Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 240.084.000 | 240.084.000 | 0 |
| 56 | PP2500057322 | Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 221.205.600 | 221.205.600 | 0 |
| 57 | PP2500057323 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 114.600.000 | 114.600.000 | 0 |
| 58 | PP2500057324 | 1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.687.815 | 180 | 165.300.000 | 165.300.000 | 0 |
| 59 | PP2500057325 | Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA. | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.687.815 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500057326 | Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt 80U | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.687.815 | 180 | 61.085.920 | 61.085.920 | 0 |
| 61 | PP2500057327 | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 |
| 62 | PP2500057328 | Sau khi hoàn nguyên, một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30 I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.687.815 | 180 | 104.706.750 | 104.706.750 | 0 |
| 63 | PP2500057329 | Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 28.194.000 | 28.194.000 | 0 |
| 64 | PP2500057330 | Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 87.219.500 | 87.219.500 | 0 |
| 65 | PP2500057331 | Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.687.815 | 180 | 69.216.000 | 69.216.000 | 0 |
| 66 | PP2500057332 | Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| 67 | PP2500057333 | Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 41.038.400 | 41.038.400 | 0 |
| 68 | PP2500057334 | Mỗi liều 1,5ml chứa:Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0CCID50 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 21.021.570 | 21.021.570 | 0 |
| 69 | PP2500057335 | Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 70 | PP2500057336 | Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.687.815 | 180 | 26.703.300 | 26.703.300 | 0 |
| 71 | PP2500057337 | Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 41.495.000 | 41.495.000 | 0 |
| 72 | PP2500057339 | Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.687.815 | 180 | 43.179.500 | 43.179.500 | 0 |
| 73 | PP2500057340 | Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 16.059.600 | 16.059.600 | 0 |
| 74 | PP2500057348 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 75.000.000 | 180 | 54.314.000 | 54.314.000 | 0 |
1. PP2500057288 - Natri clorid
2. PP2500057289 - Natri clorid
3. PP2500057306 - Ringer lactat
4. PP2500057319 - Glucose
1. PP2500057277 - Hydroxypropylmethylcellulose
2. PP2500057291 - Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
1. PP2500057273 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500057263 - Cefradin
1. PP2500057266 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500057283 - Levothyroxine natri
3. PP2500057284 - Levothyroxine natri
4. PP2500057285 - Levothyroxine natri
5. PP2500057296 - Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
6. PP2500057297 - Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7. PP2500057299 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
8. PP2500057300 - Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
9. PP2500057304 - Progesterone (dạng hạt mịn)
10. PP2500057305 - Propofol
11. PP2500057310 - Thiamazole
12. PP2500057311 - Trimetazidin dihydrochloride
13. PP2500057320 - Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
14. PP2500057321 - Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
15. PP2500057322 - Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
16. PP2500057323 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
17. PP2500057327 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
18. PP2500057329 - Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
19. PP2500057330 - Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ
20. PP2500057332 - Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT)
21. PP2500057333 - Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F
22. PP2500057334 - Mỗi liều 1,5ml chứa:Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0CCID50
23. PP2500057335 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
24. PP2500057337 - Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
25. PP2500057340 - Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
26. PP2500057348 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
1. PP2500057301 - Perindopril erbumin + indapamid
2. PP2500057315 - Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat
1. PP2500057272 - Etoricoxib
1. PP2500057264 - Cyanocobalamin
2. PP2500057288 - Natri clorid
3. PP2500057289 - Natri clorid
4. PP2500057319 - Glucose
5. PP2500057324 - 1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg)
6. PP2500057325 - Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
7. PP2500057326 - Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt 80U
8. PP2500057328 - Sau khi hoàn nguyên, một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30 I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU
9. PP2500057331 - Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.
10. PP2500057336 - Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA)
11. PP2500057339 - Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg
1. PP2500057255 - Ambroxol HCl
2. PP2500057260 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500057275 - Glibenclamid + Metformin
4. PP2500057279 - Irbesartan
5. PP2500057307 - Sắt fumarat, Acid folic
6. PP2500057308 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500057271 - Esomeprazol
1. PP2500057298 - Perindopril arginin+ Indapamid
1. PP2500057286 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500057270 - Entecavir
2. PP2500057303 - Pregabalin
1. PP2500057257 - Ampicilin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2. PP2500057262 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500057253 - Acid ascorbic (Vitamin C)
2. PP2500057261 - Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
3. PP2500057275 - Glibenclamid + Metformin
4. PP2500057280 - Kali clorid
5. PP2500057281 - Kẽm gluconat
6. PP2500057303 - Pregabalin
7. PP2500057308 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500057254 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500057293 - Nicorandil
1. PP2500057267 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500057276 - Glucosamin sulfat
3. PP2500057302 - Piracetam
4. PP2500057313 - Vitamin B1 + B6 + B12
5. PP2500057315 - Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat
6. PP2500057316 - Vitamin C
1. PP2500057278 - Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
2. PP2500057294 - Noradrenalin
1. PP2500057274 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500057318 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500057298 - Perindopril arginin+ Indapamid
1. PP2500057292 - Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin