Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
16
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
18.969.439.400 VND
Ngày đăng tải
11:19 18/03/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2400605835_2503181100
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
Ngày phê duyệt
18/03/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 873.785.000 875.855.000 18 Xem chi tiết
2 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 800.045.000 859.495.000 7 Xem chi tiết
3 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 501.000.000 501.000.000 4 Xem chi tiết
4 vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 71.820.000 76.824.000 1 Xem chi tiết
5 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 196.513.000 196.513.000 4 Xem chi tiết
6 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 222.000.000 222.000.000 2 Xem chi tiết
7 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 807.000.000 807.000.000 2 Xem chi tiết
8 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 851.000.000 851.000.000 2 Xem chi tiết
9 vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 1.362.500.000 1.362.500.000 2 Xem chi tiết
10 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 840.000.000 840.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 252.180.000 256.980.000 2 Xem chi tiết
12 vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 1.624.500.000 1.624.500.000 4 Xem chi tiết
13 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 83.400.000 83.400.000 1 Xem chi tiết
14 vn0900257583 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN 365.000.000 382.500.000 2 Xem chi tiết
15 vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 281.000.000 281.000.000 3 Xem chi tiết
16 vn0108557445 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ 624.300.000 634.500.000 3 Xem chi tiết
17 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 1.007.500.000 1.007.500.000 3 Xem chi tiết
18 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 22.000.000 25.800.000 1 Xem chi tiết
19 vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 346.000.000 346.000.000 2 Xem chi tiết
20 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 131.860.000 131.860.000 2 Xem chi tiết
21 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 1.923.000.000 1.923.000.000 5 Xem chi tiết
22 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 607.320.000 610.470.000 7 Xem chi tiết
23 vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 22.500.000 22.500.000 1 Xem chi tiết
24 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 81.900.000 81.900.000 1 Xem chi tiết
25 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 119.000.000 119.000.000 2 Xem chi tiết
26 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 849.870.000 908.370.000 7 Xem chi tiết
27 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 104.410.000 107.310.000 5 Xem chi tiết
28 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 55.000.000 55.986.000 1 Xem chi tiết
29 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 119.700.000 119.700.000 1 Xem chi tiết
30 vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 136.000.000 139.000.000 1 Xem chi tiết
31 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 958.500.000 976.900.000 4 Xem chi tiết
32 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 254.643.000 254.853.000 7 Xem chi tiết
33 vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 124.950.000 124.950.000 1 Xem chi tiết
34 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 220.200.000 233.000.000 2 Xem chi tiết
35 vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 103.446.000 103.509.000 2 Xem chi tiết
36 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 84.000.000 84.000.000 1 Xem chi tiết
37 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 123.520.000 123.520.000 2 Xem chi tiết
38 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 21.250.000 21.250.000 1 Xem chi tiết
39 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 312.000.000 312.640.000 2 Xem chi tiết
40 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 77.000.000 77.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 59.440.000 75.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 84.000.000 87.780.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 42 nhà thầu 17.705.052.000 17.927.865.000 122
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400533446
GE007
Nerusyn 1,5g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin; Sulbactam
1g + 0,5g
893110387824 (VD-26158-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
16.000
41.000
656.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
2
PP2400533574
GE135
Faskit
Kẽm gluconat
70mg
893110102024 (VD-30383-18)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
10.000
875
8.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
3
PP2400533519
GE080
S-Enala 5
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
893110307824 (VD-31044-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.150
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
4
PP2400533475
GE036
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril + hydroclorothiazid
25mg+15 mg
893110058323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
945
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
5
PP2400533465
GE026
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri)
1gam
893110252523 (VD-29757-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
3.000
65.000
195.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
6
PP2400533572
GE133
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
200mg
893115243623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexphar - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml
Chai
800
132.000
105.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
7
PP2400533531
GE092
Natri clorid
Natri clorid
0,9%/8ml
VD-25161-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
2.000
2.000
4.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
8
PP2400533498
GE059
Adsepain-New Cơ Xương Max
Methocarbamol + Paracetamol
400mg + 500mg
893110109500
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
50.000
2.720
136.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
9
PP2400533532
GE093
Atifamodin 20 mg
Famotidin
20mg
VD-34130-20
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml (SĐK ống dung môi: VD-24138-16)
Lọ/ống
5.000
36.500
182.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
10
PP2400533455
GE016
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
800mg
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 01 lọ 40ml
Chai/lọ/ống/túi
1.600
60.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 3
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
11
PP2400533448
GE009
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
500mg
VD-34263-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.750
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
12
PP2400533550
GE111
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml x 3ml
890410177200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Bút
800
105.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
13
PP2400533457
GE018
Ceraapix
Cefoperazon
1g
893110693124 (VD-20038-13) (Gia hạn đến 02/08/2029 theo QĐ số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
43.500
435.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
14
PP2400533473
GE034
Captazib 25/25
Captopril + Hydroclorothiazid
25mg + 25mg
893110233500 (VD-32937-19) (VB gia hạn số: 851/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
CTCP DP Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.450
116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
15
PP2400533541
GE102
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(18,765g + 4,275g)/45ml
VD-34931-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 45ml
Lọ
2.800
44.000
123.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
16
PP2400533553
GE114
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
60.100
36.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
17
PP2400533569
GE130
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (VD3-76-20) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.000
1.470
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
18
PP2400533539
GE100
Drotusc Forte
Drotaverin HCl
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
987
98.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
19
PP2400533552
GE113
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
399
3.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
20
PP2400533492
GE053
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
400
56.500
22.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
21
PP2400533487
GE048
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
11,3% x 217ml + 11% x 639ml + 20% x 184ml
880110443323 (SĐK cũ: VN-20531-17)
Tiêm/tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml
Túi
100
810.000
81.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
22
PP2400533570
GE131
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + Hydroclorothiazid
120mg +12,5mg
893110172723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.142
171.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
23
PP2400533495
GE056
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.995
119.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
24
PP2400533525
GE086
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.990
319.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
25
PP2400533504
GE065
Viticalat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri + acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
1,5g +0,1g
893110233400 (VD-26321-17)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
7.000
90.000
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
26
PP2400533573
GE134
Sumtavis
Famotidin
40mg
893110885024 (VD-33448-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
40.000
4.050
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
27
PP2400533583
GE144
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
200mg/100ml
590115079823
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi PE 100ml
Túi
1.000
33.900
33.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
28
PP2400533581
GE142
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
20
16.000
320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
29
PP2400533578
GE139
Sulamcin 3g
Ampicilin 2g + Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1))
2g + 1g
893110945324
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
55.000
220.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
30
PP2400533484
GE045
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
50
102.000
5.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
31
PP2400533462
GE023
Vicefoxitin 0.5g
Cefoxitin
0,5g
VD-28691-18
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
5.000
29.500
147.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
32
PP2400533464
GE025
Faszeen
Cefradin
250mg
893110096823 (VD-24767-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
70.000
5.150
360.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
33
PP2400533559
GE120
Dasoltac 400
Piracetam
400mg/8ml
893110207624 (VD-25760-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8ml
Ống
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
34
PP2400533459
GE020
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VD-35470-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
72.500
362.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
35
PP2400533478
GE039
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
(10 mũ 7- 10 mũ 8 CFU)/250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Viên
15.000
1.500
22.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
36
PP2400533468
GE029
Midapezon 1g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VD-34715-20
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ (loại 20ml)
Lọ
3.000
42.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
37
PP2400533490
GE051
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
20
1.552.000
31.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
38
PP2400533502
GE063
Piperacilin 2g
Piperacilin
2g
VD-24340-16
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
6.000
63.300
379.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
39
PP2400533507
GE068
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
27.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
40
PP2400533533
GE094
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg)
893100203124 (VD-26749-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
80.000
2.982
238.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
41
PP2400533524
GE085
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
21.000
5.028
105.588.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
42
PP2400533520
GE081
Am-Isartan
Irbesartan
150mg
VD-34409-20
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.500
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
43
PP2400533452
GE013
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
1g
893110387024 (VD-31706-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1g
Lọ
20.000
64.000
1.280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
44
PP2400533560
GE121
Vicebrol
Vinpocetin
5mg
VN-22699-21
Uống
Viên nén
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
45
PP2400533526
GE087
Fenosup Lidose
Fenofibrat
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.800
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
46
PP2400533587
GE148
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10 mũ 8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.449
43.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
47
PP2400533472
GE033
Hipril-A Plus
Amlodipin + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.550
177.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
48
PP2400533555
GE116
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10IU/1ml
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1 ml
ống
7.000
11.000
77.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
49
PP2400533440
GE001
Aeneas 5
Natri aescinat
5mg
VD-35624-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; hộp 3 lọ + 3 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi
Lọ
700
61.500
43.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
50
PP2400533544
GE105
Pleminos Fort
Diosmin
1000mg
893110649024
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên,Hộp 4 vỉ x 15 viên,Hộp 10 vỉ x 15 viên,Hộp 20 vỉ x 15 viên,Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
12.000
8.400
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
51
PP2400533563
GE124
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19) (VB gia hạn số: 495/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
CTCCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
740
3.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
52
PP2400533445
GE006
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
6.000
62.000
372.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
53
PP2400533548
GE109
Glizym-M
Gliclazid + Metformin hydroclorid
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.300
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
54
PP2400533501
GE062
Piperacilin VCP
Piperacilin
1g
893110297500 (VD-33190-19)
Thuốc tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
52.000
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
55
PP2400533537
GE098
Vinopa
Drotaverin HCl
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
2.000
2.190
4.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
56
PP2400533506
GE067
Medphatobra 40
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 40mg/ml
40mg/1ml
VN-22357-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
"1. Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH. 2. Cơ sở xuất xưởng: Medphano Arzneimittel GmbH"
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
8.000
49.500
396.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
57
PP2400533497
GE058
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.420
2.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
58
PP2400533476
GE037
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.930
5.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
59
PP2400533529
GE090
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10% x 500ml
VD-21325-14 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 (Thẻ kho)
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.000
46.200
46.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
60
PP2400533489
GE050
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
2.500
25.290
63.225.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
61
PP2400533466
GE027
Tenamyd-Ceftriaxone 500
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg
0,5g
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
11.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
62
PP2400533441
GE002
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra)
Portugal
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
63
PP2400533456
GE017
Fordamet 1g
Cefoperazone
1g
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
20.000
54.000
1.080.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
64
PP2400533514
GE075
Femancia
Sắt + acid folic
100mg + 350mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
630
9.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
65
PP2400533580
GE141
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (VB gia hạn số: 574/QĐ-QLD)
Tiêm/tiêm truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
2.400
8.925
21.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
66
PP2400533505
GE066
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.000
37.000
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
67
PP2400533527
GE088
Agivastar 20
Pravastatin natri
20mg
893110729824
Uống
Viên nén
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
882
2.646.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
68
PP2400533571
GE132
Glimepirid OD DWP 1 mg
Glimepirid
1mg
893110045324
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
945
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
69
PP2400533547
GE108
Melanov-M
Gliclazid + Metformin hydroclorid
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
230.000
3.850
885.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
70
PP2400533508
GE069
Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
750.000IU + 125mg
893115264223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên.
Viên
60.000
1.660
99.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
71
PP2400533481
GE042
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều
Lọ
500
90.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
72
PP2400533546
GE107
Simethicone STELLA
Simethicon
1g/15ml
893100718524 (VD-25986-16)
Uống
Nhũ dịch uống
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15 ml
Chai
600
21.000
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
73
PP2400533458
GE019
Bifopezon 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
1g
893110342623 (VD-28227-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
27.800
83.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
74
PP2400533568
GE129
Savi C 500
Acid ascorbic
500mg
VD-23653-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
75
PP2400533479
GE040
Satarex
Beclometason (dipropionat)
0,05mg
VD-25904-16
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg
Lọ
1.000
56.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
76
PP2400533453
GE014
Tenadol 2000
Cefamandol
2g
VD-35455-21
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
7.000
120.000
840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
77
PP2400533460
GE021
Cefoxitin 1g
Cefoxitin
1g
VD-34759-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
45.000
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
78
PP2400533470
GE031
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
890110002724 (VN-20918-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.600
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
79
PP2400533543
GE104
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
60.000
750
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
80
PP2400533474
GE035
NP Capril
Captopril + Hydrochlorothiazid
25mg + 12,5mg
VD-36101-22
Uống
Viên nén
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
980
78.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
81
PP2400533542
GE103
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
5g
VD-23902-15 QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 25 gói x 5gam
Gói
25.000
850
21.250.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
82
PP2400533471
GE032
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) +Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.150
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
83
PP2400533540
GE101
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
893110202724 (VD-25642-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
3.000
28.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
84
PP2400533538
GE099
Drotusc
Drotaverin HCl
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
567
85.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
85
PP2400533483
GE044
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
693
55.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
86
PP2400533503
GE064
Azosulta 250
Sultamicillin
250mg
VD-34796-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3g
Chai/lọ/ống/gói/túi
10.000
9.700
97.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
87
PP2400533500
GE061
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên.
Viên
15.000
1.890
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
88
PP2400533579
GE140
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
20
49.500
990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
89
PP2400533461
GE022
Foximcz-1000
Cefoxitin
1g
890110356524
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
69.000
138.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
90
PP2400533561
GE122
Atisalbu
Salbutamol sulfat
0,4mg/ml x 5ml
893115277823 (VD-25647-16; VB gia hạn số: 737/QĐ-QLD)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
5.000
3.990
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
91
PP2400533575
GE136
Repaglinid DWP 2 mg
Repaglinid
2 mg
893110286824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.995
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
92
PP2400533565
GE126
Oresol new
Natri clorid+ natri citrat + kali clorid + glucose khan
Tương đương Natri clorid 520mg + Trinatri citrat 509mg + Kali clorid 300mg + Glucose khan 2,7g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
25.000
1.050
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
93
PP2400533523
GE084
Sastan-H
Losartan kali + hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
VN-21987-19
Uống
Viên nén bao phim
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
94
PP2400533515
GE076
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
893110154424 (VD-30394-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.793
55.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
95
PP2400533576
GE137
Ocedetan 8/12,5
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
8mg + 12,5mg
VD-34355-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên)
Viên
80.000
2.394
191.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
96
PP2400533480
GE041
Medvercin 500
N- Acetyl-DL-Leucin
500mg/ 5ml
VD-35913-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml
Ống
6.000
13.650
81.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
97
PP2400533513
GE074
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymycin B Sulfat + Nystatin
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU
300110010524 (được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19 theo CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029
Viên đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
2.000
9.500
19.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
98
PP2400533463
GE024
Auropodox 200
Cefpodoxim proxetil
200mg Cefpodoxime
VN-13488-11 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ 10 viên nén
Viên
35.000
5.900
206.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
99
PP2400533444
GE005
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
594110072523
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
3.000
42.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
100
PP2400533443
GE004
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 31,25mg
893110271824
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Gói/ống/túi
7.200
9.975
71.820.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
101
PP2400533442
GE003
Praverix 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)
250mg
594110520724 (VN-16685-13)
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Romani
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.700
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
102
PP2400533564
GE125
Oresol
Natri clorid+ natri citrat + kali clorid + glucose khan
Tương đương Natri clorid 3,5g + Trinatri citrat khan 2,545g + Kali clorid 1,5g + Glucose khan 20g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
15.000
1.436
21.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
103
PP2400533454
GE015
Vicimadol 2g
Cefamandol
2g
893110688224 (VD-32020-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
73.290
146.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
104
PP2400533534
GE095
Alusi
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô
500mg + 250mg
893100856024 (VD-32566-19)
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 30 viên
Viên
50.000
1.600
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
105
PP2400533577
GE138
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 200UI
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
798
55.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
106
PP2400533551
GE112
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml x 3ml
890410177200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 3ml
Ống
3.000
76.000
228.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
107
PP2400533558
GE119
Dapper
Piracetam
1200mg
893110248524
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Ống
10.000
5.944
59.440.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
108
PP2400533518
GE079
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-35391-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.500
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
109
PP2400533585
GE146
Neomycin sulfate + Nystatin + Polymyxin B sulfate (Tên thuốc cũ: Ladyvagi)
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
893110698324 (VD-32596-19)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
3.465
10.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
110
PP2400533467
GE028
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 600mg
600mg
VN-20968-18 (CV gia hạn: Số 225/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
5.000
81.000
405.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
111
PP2400533509
GE070
Eyexacin
Levofloxacin
25mg/5ml
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
8.589
17.178.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
112
PP2400533566
GE127
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250 mg + 1000mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.035
51.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
113
PP2400533586
GE147
Bifehema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
399mg + 10,77mg + 5mg
893100353523 (VD-29300-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
15.000
3.297
49.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
114
PP2400533549
GE110
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
300IU/3ml
590410177500 (QLSP-1112-18)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
3.000
152.000
456.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
115
PP2400533486
GE047
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
11,3% x 80ml + 11% x 236ml + 20% x 68ml
880110443323 (SĐK cũ: VN-20531-17)
Tiêm/tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 8 túi x 384ml
Túi
100
620.000
62.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
116
PP2400533494
GE055
Uprofen 400
Ibuprofen
400mg
893100256524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.500
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
117
PP2400533522
GE083
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat 10,89mg) + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VD-17766-12 (VB gia hạn số 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
CTTNHH LD Stellapharm - CN 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
118
PP2400533535
GE096
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
3.000
1.030
3.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
119
PP2400533557
GE118
PM Remem
Ginkgo biloba leaf extract dry concentrate (50:1)
120mg
VN-11788-11
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
8.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
120
PP2400533545
GE106
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
2g
VD-30653-18 (VB Gia hạn số: 528/QĐ-QLD)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Lọ
500
42.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
121
PP2400533496
GE057
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
1.000mg/100ml
893110402424 (VD-19568-13) (QĐ gia hạn số: 364/QĐ-QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai chai 100ml
Chai
1.000
11.445
11.445.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
122
PP2400533450
GE011
Mebifaclor
Cefaclor
125mg/5ml x 60ml
VD-34770-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP DP và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Lọ
1.000
74.000
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400605835_2503181100
18/03/2025
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây