Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400533446 |
GE007 |
Nerusyn 1,5g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin; Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824
(VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.000 |
41.000 |
656.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
2 |
PP2400533574 |
GE135 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg |
893110102024 (VD-30383-18) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
875 |
8.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
3 |
PP2400533519 |
GE080 |
S-Enala 5 |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110307824 (VD-31044-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.150 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
4 |
PP2400533475 |
GE036 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg+15 mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
945 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
5 |
PP2400533465 |
GE026 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
1gam |
893110252523
(VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
3.000 |
65.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
6 |
PP2400533572 |
GE133 |
Ofloxacin 200mg/40mL |
Ofloxacin |
200mg |
893115243623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexphar - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml |
Chai |
800 |
132.000 |
105.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
7 |
PP2400533531 |
GE092 |
Natri clorid |
Natri clorid |
0,9%/8ml |
VD-25161-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
2.000 |
2.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
8 |
PP2400533498 |
GE059 |
Adsepain-New Cơ Xương Max |
Methocarbamol + Paracetamol |
400mg + 500mg |
893110109500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
2.720 |
136.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
9 |
PP2400533532 |
GE093 |
Atifamodin 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34130-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml (SĐK ống dung môi: VD-24138-16) |
Lọ/ống |
5.000 |
36.500 |
182.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
10 |
PP2400533455 |
GE016 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim |
800mg |
VN-20148-16
( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.600 |
60.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
11 |
PP2400533448 |
GE009 |
Firstlexin 500 |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) |
500mg |
VD-34263-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.750 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
12 |
PP2400533550 |
GE111 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút |
800 |
105.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
13 |
PP2400533457 |
GE018 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
893110693124
(VD-20038-13)
(Gia hạn đến 02/08/2029 theo QĐ số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
43.500 |
435.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
14 |
PP2400533473 |
GE034 |
Captazib 25/25 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
893110233500 (VD-32937-19) (VB gia hạn số: 851/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
CTCP DP Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.450 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
15 |
PP2400533541 |
GE102 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(18,765g + 4,275g)/45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
2.800 |
44.000 |
123.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
16 |
PP2400533553 |
GE114 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
60.100 |
36.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
17 |
PP2400533569 |
GE130 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (VD3-76-20) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
1.470 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
18 |
PP2400533539 |
GE100 |
Drotusc Forte |
Drotaverin HCl |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
987 |
98.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
19 |
PP2400533552 |
GE113 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
399 |
3.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
20 |
PP2400533492 |
GE053 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
56.500 |
22.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
21 |
PP2400533487 |
GE048 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
11,3% x 217ml + 11% x 639ml + 20% x 184ml |
880110443323
(SĐK cũ: VN-20531-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml |
Túi |
100 |
810.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
22 |
PP2400533570 |
GE131 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg +12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.142 |
171.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
23 |
PP2400533495 |
GE056 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.995 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
24 |
PP2400533525 |
GE086 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.990 |
319.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
25 |
PP2400533504 |
GE065 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri + acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g +0,1g |
893110233400 (VD-26321-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
90.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
26 |
PP2400533573 |
GE134 |
Sumtavis |
Famotidin |
40mg |
893110885024 (VD-33448-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
40.000 |
4.050 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
27 |
PP2400533583 |
GE144 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
1.000 |
33.900 |
33.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
28 |
PP2400533581 |
GE142 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
20 |
16.000 |
320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
29 |
PP2400533578 |
GE139 |
Sulamcin 3g |
Ampicilin 2g + Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) |
2g + 1g |
893110945324 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
55.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
30 |
PP2400533484 |
GE045 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
50 |
102.000 |
5.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
31 |
PP2400533462 |
GE023 |
Vicefoxitin 0.5g |
Cefoxitin |
0,5g |
VD-28691-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5.000 |
29.500 |
147.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
32 |
PP2400533464 |
GE025 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823 (VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
70.000 |
5.150 |
360.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
33 |
PP2400533559 |
GE120 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
893110207624
(VD-25760-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8ml |
Ống |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
34 |
PP2400533459 |
GE020 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-35470-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
72.500 |
362.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
35 |
PP2400533478 |
GE039 |
Biosubtyl- II |
Bacillus subtilis |
(10 mũ 7- 10 mũ 8 CFU)/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
15.000 |
1.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
36 |
PP2400533468 |
GE029 |
Midapezon 1g/0,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-34715-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ (loại 20ml) |
Lọ |
3.000 |
42.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
37 |
PP2400533490 |
GE051 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
20 |
1.552.000 |
31.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
38 |
PP2400533502 |
GE063 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin |
2g |
VD-24340-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
6.000 |
63.300 |
379.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
39 |
PP2400533507 |
GE068 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
27.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
40 |
PP2400533533 |
GE094 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) |
893100203124 (VD-26749-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
80.000 |
2.982 |
238.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
41 |
PP2400533524 |
GE085 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
21.000 |
5.028 |
105.588.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
42 |
PP2400533520 |
GE081 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
43 |
PP2400533452 |
GE013 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1g |
893110387024 (VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
20.000 |
64.000 |
1.280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
44 |
PP2400533560 |
GE121 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
45 |
PP2400533526 |
GE087 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
540110076523 (VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.800 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
46 |
PP2400533587 |
GE148 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.449 |
43.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
47 |
PP2400533472 |
GE033 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.550 |
177.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
48 |
PP2400533555 |
GE116 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10IU/1ml |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml |
ống |
7.000 |
11.000 |
77.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
49 |
PP2400533440 |
GE001 |
Aeneas 5 |
Natri aescinat |
5mg |
VD-35624-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; hộp 3 lọ + 3 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
700 |
61.500 |
43.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
50 |
PP2400533544 |
GE105 |
Pleminos Fort |
Diosmin |
1000mg |
893110649024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên,Hộp 4 vỉ x 15 viên,Hộp 10 vỉ x 15 viên,Hộp 20 vỉ x 15 viên,Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
12.000 |
8.400 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
51 |
PP2400533563 |
GE124 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) (VB gia hạn số: 495/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
CTCCP Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
740 |
3.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
52 |
PP2400533445 |
GE006 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
6.000 |
62.000 |
372.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
53 |
PP2400533548 |
GE109 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin hydroclorid |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.300 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
54 |
PP2400533501 |
GE062 |
Piperacilin VCP |
Piperacilin |
1g |
893110297500 (VD-33190-19) |
Thuốc tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
52.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
55 |
PP2400533537 |
GE098 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
2.190 |
4.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
56 |
PP2400533506 |
GE067 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 40mg/ml |
40mg/1ml |
VN-22357-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
"1. Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH.
2. Cơ sở xuất xưởng: Medphano Arzneimittel GmbH" |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
8.000 |
49.500 |
396.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
57 |
PP2400533497 |
GE058 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.420 |
2.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
58 |
PP2400533476 |
GE037 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.930 |
5.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
59 |
PP2400533529 |
GE090 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10% x 500ml |
VD-21325-14 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 (Thẻ kho) |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
46.200 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
60 |
PP2400533489 |
GE050 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
2.500 |
25.290 |
63.225.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
61 |
PP2400533466 |
GE027 |
Tenamyd-Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg |
0,5g |
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
11.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
62 |
PP2400533441 |
GE002 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
4.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
63 |
PP2400533456 |
GE017 |
Fordamet 1g |
Cefoperazone |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
54.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
64 |
PP2400533514 |
GE075 |
Femancia |
Sắt + acid folic |
100mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
630 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
65 |
PP2400533580 |
GE141 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (VB gia hạn số: 574/QĐ-QLD) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
2.400 |
8.925 |
21.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
66 |
PP2400533505 |
GE066 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
37.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
67 |
PP2400533527 |
GE088 |
Agivastar 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
893110729824 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
882 |
2.646.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
68 |
PP2400533571 |
GE132 |
Glimepirid OD DWP 1 mg |
Glimepirid |
1mg |
893110045324 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
945 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
69 |
PP2400533547 |
GE108 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin hydroclorid |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.000 |
3.850 |
885.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
70 |
PP2400533508 |
GE069 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên. |
Viên |
60.000 |
1.660 |
99.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
71 |
PP2400533481 |
GE042 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
72 |
PP2400533546 |
GE107 |
Simethicone STELLA |
Simethicon |
1g/15ml |
893100718524
(VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15 ml |
Chai |
600 |
21.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
73 |
PP2400533458 |
GE019 |
Bifopezon 1g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
893110342623
(VD-28227-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
27.800 |
83.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
74 |
PP2400533568 |
GE129 |
Savi C 500 |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
75 |
PP2400533479 |
GE040 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
0,05mg |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
1.000 |
56.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
76 |
PP2400533453 |
GE014 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ
phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
7.000 |
120.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
77 |
PP2400533460 |
GE021 |
Cefoxitin 1g |
Cefoxitin |
1g |
VD-34759-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
45.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
78 |
PP2400533470 |
GE031 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724
(VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
79 |
PP2400533543 |
GE104 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
60.000 |
750 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
80 |
PP2400533474 |
GE035 |
NP Capril |
Captopril + Hydrochlorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VD-36101-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
980 |
78.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
81 |
PP2400533542 |
GE103 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
25.000 |
850 |
21.250.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
82 |
PP2400533471 |
GE032 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) +Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.150 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
83 |
PP2400533540 |
GE101 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
28.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
84 |
PP2400533538 |
GE099 |
Drotusc |
Drotaverin HCl |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
567 |
85.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
85 |
PP2400533483 |
GE044 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
693 |
55.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
86 |
PP2400533503 |
GE064 |
Azosulta 250 |
Sultamicillin |
250mg |
VD-34796-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
10.000 |
9.700 |
97.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
87 |
PP2400533500 |
GE061 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên. |
Viên |
15.000 |
1.890 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
88 |
PP2400533579 |
GE140 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
20 |
49.500 |
990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
89 |
PP2400533461 |
GE022 |
Foximcz-1000 |
Cefoxitin |
1g |
890110356524 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
69.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
90 |
PP2400533561 |
GE122 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
0,4mg/ml x 5ml |
893115277823 (VD-25647-16; VB gia hạn số: 737/QĐ-QLD) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
3.990 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
91 |
PP2400533575 |
GE136 |
Repaglinid DWP 2 mg |
Repaglinid |
2 mg |
893110286824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.995 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
92 |
PP2400533565 |
GE126 |
Oresol new |
Natri clorid+ natri citrat + kali clorid + glucose khan |
Tương đương Natri clorid 520mg + Trinatri citrat 509mg + Kali clorid 300mg + Glucose khan 2,7g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
25.000 |
1.050 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
93 |
PP2400533523 |
GE084 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
94 |
PP2400533515 |
GE076 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110154424 (VD-30394-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.793 |
55.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
95 |
PP2400533576 |
GE137 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
80.000 |
2.394 |
191.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
96 |
PP2400533480 |
GE041 |
Medvercin 500 |
N- Acetyl-DL-Leucin |
500mg/ 5ml |
VD-35913-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
13.650 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
97 |
PP2400533513 |
GE074 |
Polygynax |
Neomycin sulfat + Polymycin B Sulfat + Nystatin |
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU |
300110010524 (được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19 theo CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029 |
Viên đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX:Catalent France Beinheim S.A
CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
9.500 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
98 |
PP2400533463 |
GE024 |
Auropodox 200 |
Cefpodoxim proxetil |
200mg Cefpodoxime |
VN-13488-11 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ 10 viên nén |
Viên |
35.000 |
5.900 |
206.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
99 |
PP2400533444 |
GE005 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3.000 |
42.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
100 |
PP2400533443 |
GE004 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói/ống/túi |
7.200 |
9.975 |
71.820.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
101 |
PP2400533442 |
GE003 |
Praverix 250mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) |
250mg |
594110520724 (VN-16685-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romani |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.700 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
102 |
PP2400533564 |
GE125 |
Oresol |
Natri clorid+ natri citrat + kali clorid + glucose khan |
Tương đương Natri clorid 3,5g + Trinatri citrat khan 2,545g + Kali clorid 1,5g + Glucose khan 20g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
15.000 |
1.436 |
21.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
103 |
PP2400533454 |
GE015 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110688224 (VD-32020-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
73.290 |
146.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
104 |
PP2400533534 |
GE095 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô |
500mg + 250mg |
893100856024 (VD-32566-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 30 viên |
Viên |
50.000 |
1.600 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
105 |
PP2400533577 |
GE138 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200UI |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
798 |
55.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
106 |
PP2400533551 |
GE112 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
3.000 |
76.000 |
228.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
107 |
PP2400533558 |
GE119 |
Dapper |
Piracetam |
1200mg |
893110248524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
5.944 |
59.440.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
108 |
PP2400533518 |
GE079 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
109 |
PP2400533585 |
GE146 |
Neomycin sulfate + Nystatin + Polymyxin B sulfate
(Tên thuốc cũ: Ladyvagi) |
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
893110698324 (VD-32596-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
3.465 |
10.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
110 |
PP2400533467 |
GE028 |
Fullgram Injection 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 600mg |
600mg |
VN-20968-18 (CV gia hạn: Số 225/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
5.000 |
81.000 |
405.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
111 |
PP2400533509 |
GE070 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
8.589 |
17.178.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
112 |
PP2400533566 |
GE127 |
Neutrifore |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250 mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.035 |
51.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
113 |
PP2400533586 |
GE147 |
Bifehema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
399mg + 10,77mg + 5mg |
893100353523 (VD-29300-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
3.297 |
49.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
114 |
PP2400533549 |
GE110 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan |
300IU/3ml |
590410177500 (QLSP-1112-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
3.000 |
152.000 |
456.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
115 |
PP2400533486 |
GE047 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
11,3% x 80ml + 11% x 236ml + 20% x 68ml |
880110443323
(SĐK cũ: VN-20531-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 8 túi x 384ml |
Túi |
100 |
620.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
116 |
PP2400533494 |
GE055 |
Uprofen 400 |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
117 |
PP2400533522 |
GE083 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat 10,89mg) + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 (VB gia hạn số 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
CTTNHH LD Stellapharm - CN 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
118 |
PP2400533535 |
GE096 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
1.030 |
3.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
119 |
PP2400533557 |
GE118 |
PM Remem |
Ginkgo biloba leaf extract dry concentrate (50:1) |
120mg |
VN-11788-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
8.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
120 |
PP2400533545 |
GE106 |
Livethine |
L-Ornithin - L- aspartat |
2g |
VD-30653-18 (VB Gia hạn số: 528/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
500 |
42.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
121 |
PP2400533496 |
GE057 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol |
1.000mg/100ml |
893110402424 (VD-19568-13) (QĐ gia hạn số: 364/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai chai 100ml |
Chai |
1.000 |
11.445 |
11.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
|
122 |
PP2400533450 |
GE011 |
Mebifaclor |
Cefaclor |
125mg/5ml x 60ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP DP và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Lọ |
1.000 |
74.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400605835_2503181100 |
18/03/2025 |
Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |