Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400533440 | Aescin | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 |
| 2 | PP2400533441 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 28.965.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400533442 | Amoxicilin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 25.899.400 | 160 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400533443 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 8.198.000 | 150 | 76.824.000 | 76.824.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 120 | 2.304.000 | 150 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400533444 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 6.660.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400533445 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 24.210.000 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400533446 | Ampicilin + sulbactam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 30.000.000 | 165 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400533448 | Cephalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 120 | 40.875.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 9 | PP2400533449 | Cefaclor | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 8.244.000 | 150 | 75.580.000 | 75.580.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400533450 | Cefaclor | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400533452 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 120 | 40.875.000 | 150 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400533453 | Cefamandol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 27.750.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400533454 | Cefamandol | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 120 | 7.709.000 | 150 | 146.580.000 | 146.580.000 | 0 |
| 14 | PP2400533455 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 6.660.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400533456 | Cefoperazon | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 49.611.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400533457 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 24.210.000 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400533458 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 2.502.000 | 150 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 |
| 18 | PP2400533459 | Cefoperazon + sulbactam | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 49.611.000 | 150 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 |
| 19 | PP2400533460 | Cefoxitin | vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 120 | 18.533.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400533461 | Cefoxitin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 8.430.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400533462 | Cefoxitin | vn0108557445 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | 120 | 19.035.000 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 120 | 18.533.000 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400533463 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 30.225.000 | 150 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 |
| 23 | PP2400533464 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 28.965.000 | 150 | 360.500.000 | 360.500.000 | 0 |
| 24 | PP2400533465 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 30.000.000 | 165 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 8.244.000 | 150 | 191.097.000 | 191.097.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400533466 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 774.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400533467 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 30.225.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400533468 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 10.380.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400533470 | Amlodipin + atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 3.955.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400533471 | Amlodipin + atorvastatin | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 49.611.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400533472 | Amlodipin + Lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 58.000.000 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 31 | PP2400533473 | Captopril + hydroclorothiazid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400533474 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 28.965.000 | 150 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 33 | PP2400533475 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.312.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 34 | PP2400533476 | Acid acetylsalicylic | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 3.955.000 | 150 | 5.860.000 | 5.860.000 | 0 |
| 35 | PP2400533477 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp gel khô magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 36 | PP2400533478 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 675.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 37 | PP2400533479 | Beclomethason dipropionat | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 49.611.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400533480 | Acetyl leucin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.457.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 39 | PP2400533481 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.570.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400533483 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 30.920.000 | 150 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 25.899.400 | 160 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400533484 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 8.198.000 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 42 | PP2400533486 | Acid amin + glucose + lipid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 8.430.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400533487 | Acid amin + glucose + lipid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 8.430.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400533489 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 8.198.000 | 150 | 63.225.000 | 63.225.000 | 0 |
| 45 | PP2400533490 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.756.000 | 150 | 31.040.000 | 31.040.000 | 0 |
| 46 | PP2400533491 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.397.000 | 150 | 9.282.900 | 9.282.900 | 0 |
| 47 | PP2400533492 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 8.198.000 | 150 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 |
| 48 | PP2400533493 | Diclofenac | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 49 | PP2400533494 | Ibuprofen | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 50 | PP2400533495 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.591.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 51 | PP2400533496 | Paracetamol | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 |
| 52 | PP2400533497 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.756.000 | 150 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 53 | PP2400533498 | Paracetamol + methocarbamol | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 4.170.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400533500 | Fexofenadin | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 55 | PP2400533501 | Piperacilin | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400533502 | Piperacilin | vn0108557445 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | 120 | 19.035.000 | 150 | 379.800.000 | 379.800.000 | 0 |
| 57 | PP2400533503 | Sultamicillin | vn0108557445 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | 120 | 19.035.000 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400533504 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 29.307.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400533505 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.570.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400533506 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 30.225.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400533507 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.397.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400533508 | Spiramycin + metronidazol | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| 63 | PP2400533509 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.643.000 | 150 | 17.178.000 | 17.178.000 | 0 |
| 64 | PP2400533511 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 270.000 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 65 | PP2400533513 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400533514 | Sắt + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.312.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 67 | PP2400533515 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 30.920.000 | 150 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 68 | PP2400533518 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 58.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400533519 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 25.899.400 | 160 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400533520 | Irbesartan | vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 120 | 18.533.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400533522 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400533523 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 3.748.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 73 | PP2400533524 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 8.198.000 | 150 | 105.588.000 | 105.588.000 | 0 |
| 74 | PP2400533525 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 30.920.000 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 75 | PP2400533526 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 7.695.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400533527 | Pravastatin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 30.920.000 | 150 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 5.805.000 | 150 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400533528 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 7.695.000 | 150 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 78 | PP2400533529 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 25.899.400 | 160 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 7.695.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400533531 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 25.899.400 | 160 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400533532 | Famotidin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 29.307.000 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 |
| 81 | PP2400533533 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 30.920.000 | 150 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 |
| 82 | PP2400533534 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 28.965.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400533535 | Metoclopramid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 |
| 84 | PP2400533537 | Drotaverin HCl | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| 85 | PP2400533538 | Drotaverin HCl | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 30.920.000 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 86 | PP2400533539 | Drotaverin HCl | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.312.000 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 87 | PP2400533540 | Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 2.520.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400533541 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.338.000 | 150 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 89 | PP2400533542 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 637.000 | 150 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| 90 | PP2400533543 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.643.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400533544 | Diosmin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 5.805.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 92 | PP2400533545 | L-Ornithin - L- aspartat | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400533546 | Simethicon | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 94 | PP2400533547 | Gliclazid + Metformin hydroclorid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 58.000.000 | 150 | 885.500.000 | 885.500.000 | 0 |
| 95 | PP2400533548 | Gliclazid + Metformin hydroclorid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 58.000.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400533549 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 58.000.000 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400533550 | Insulin người | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 11.836.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.756.000 | 150 | 84.640.000 | 84.640.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400533551 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 11.836.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400533552 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.312.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 100 | PP2400533553 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.756.000 | 150 | 36.060.000 | 36.060.000 | 0 |
| 101 | PP2400533554 | Xylometazolin | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 8.325.000 | 8.325.000 | 0 |
| 102 | PP2400533555 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 2.310.000 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400533557 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 25.899.400 | 160 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400533558 | Piracetam | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 2.250.000 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 2.250.000 | 150 | 59.440.000 | 59.440.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400533559 | Piracetam | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 2.633.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 2.633.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.338.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 120 | 18.533.000 | 150 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400533560 | Vinpocetin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 29.307.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 11.836.000 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.397.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400533561 | Salbutamol | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 108 | PP2400533563 | Kali clorid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 109 | PP2400533564 | Natri clorid+ natri citrat + kali clorid + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.643.000 | 150 | 21.540.000 | 21.540.000 | 0 |
| 110 | PP2400533565 | Natri clorid+ natri citrat + kali clorid + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.643.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 111 | PP2400533566 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.643.000 | 150 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 112 | PP2400533567 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 49.611.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 113 | PP2400533568 | Vitamin C | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 29.307.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400533569 | Phytomenadion | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 115 | PP2400533570 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.312.000 | 150 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 |
| 116 | PP2400533571 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.312.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 117 | PP2400533572 | Ofloxacin | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 120 | 7.709.000 | 150 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 118 | PP2400533573 | Famotidin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 25.899.400 | 160 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 28.965.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400533574 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 28.965.000 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 120 | PP2400533575 | Repaglinid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 30.920.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 5.805.000 | 150 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400533576 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.312.000 | 150 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 122 | PP2400533577 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 30.920.000 | 150 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 123 | PP2400533578 | Ampicilin + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 10.380.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400533579 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.756.000 | 150 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 125 | PP2400533580 | Nước cất pha tiêm | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 40.954.000 | 150 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 126 | PP2400533581 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.338.000 | 150 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 127 | PP2400533583 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 1.104.000 | 150 | 35.028.000 | 35.028.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.756.000 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400533585 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 28.965.000 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 129 | PP2400533586 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.643.000 | 150 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 |
| 130 | PP2400533587 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.643.000 | 150 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
1. PP2400533498 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2400533475 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2400533514 - Sắt + acid folic
3. PP2400533539 - Drotaverin HCl
4. PP2400533552 - Thiamazol
5. PP2400533570 - Valsartan + Hydroclorothiazid
6. PP2400533571 - Glimepirid
7. PP2400533576 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
1. PP2400533504 - Ticarcillin + acid clavulanic
2. PP2400533532 - Famotidin
3. PP2400533560 - Vinpocetin
4. PP2400533568 - Vitamin C
1. PP2400533550 - Insulin người
2. PP2400533551 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2400533560 - Vinpocetin
1. PP2400533481 - Budesonid
2. PP2400533505 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2400533483 - Carbocistein
2. PP2400533515 - Nicorandil
3. PP2400533525 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2400533527 - Pravastatin natri
5. PP2400533533 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2400533538 - Drotaverin HCl
7. PP2400533575 - Repaglinid
8. PP2400533577 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400533442 - Amoxicilin
2. PP2400533483 - Carbocistein
3. PP2400533519 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400533529 - Povidon iodin
5. PP2400533531 - Natri clorid
6. PP2400533557 - Ginkgo biloba
7. PP2400533573 - Famotidin
1. PP2400533445 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400533457 - Cefoperazon
1. PP2400533523 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2400533458 - Cefoperazon
1. PP2400533559 - Piracetam
1. PP2400533461 - Cefoxitin
2. PP2400533486 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2400533487 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2400533495 - Ketoprofen
1. PP2400533491 - Pipecuronium bromid
2. PP2400533507 - Tobramycin
3. PP2400533560 - Vinpocetin
1. PP2400533583 - Ciprofloxacin
1. PP2400533511 - Doxycyclin
1. PP2400533440 - Aescin
2. PP2400533449 - Cefaclor
3. PP2400533450 - Cefaclor
4. PP2400533473 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2400533477 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp gel khô magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
6. PP2400533493 - Diclofenac
7. PP2400533494 - Ibuprofen
8. PP2400533496 - Paracetamol
9. PP2400533498 - Paracetamol + methocarbamol
10. PP2400533500 - Fexofenadin
11. PP2400533501 - Piperacilin
12. PP2400533508 - Spiramycin + metronidazol
13. PP2400533513 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
14. PP2400533522 - Lisinopril + hydroclorothiazid
15. PP2400533535 - Metoclopramid
16. PP2400533537 - Drotaverin HCl
17. PP2400533545 - L-Ornithin - L- aspartat
18. PP2400533546 - Simethicon
19. PP2400533554 - Xylometazolin
20. PP2400533558 - Piracetam
21. PP2400533561 - Salbutamol
22. PP2400533563 - Kali clorid
23. PP2400533569 - Phytomenadion
24. PP2400533580 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400533558 - Piracetam
1. PP2400533559 - Piracetam
1. PP2400533468 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2400533578 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2400533443 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400533484 - Acid amin
3. PP2400533489 - Propofol
4. PP2400533492 - Rocuronium bromid
5. PP2400533524 - Perindopril
1. PP2400533441 - Cetirizin
2. PP2400533464 - Cefradin
3. PP2400533474 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2400533534 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
5. PP2400533573 - Famotidin
6. PP2400533574 - Kẽm gluconat
7. PP2400533585 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400533541 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2. PP2400533559 - Piracetam
3. PP2400533581 - Digoxin
1. PP2400533472 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2400533518 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400533547 - Gliclazid + Metformin hydroclorid
4. PP2400533548 - Gliclazid + Metformin hydroclorid
5. PP2400533549 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400533463 - Cefpodoxim
2. PP2400533467 - Clindamycin
3. PP2400533506 - Tobramycin
1. PP2400533446 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400533465 - Ceftizoxim
1. PP2400533480 - Acetyl leucin
1. PP2400533490 - Sevofluran
2. PP2400533497 - Paracetamol
3. PP2400533550 - Insulin người
4. PP2400533553 - Polyethylen glycol + propylen glycol
5. PP2400533579 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2400533583 - Ciprofloxacin
1. PP2400533453 - Cefamandol
1. PP2400533509 - Levofloxacin
2. PP2400533543 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2400533564 - Natri clorid+ natri citrat + kali clorid + glucose khan
4. PP2400533565 - Natri clorid+ natri citrat + kali clorid + glucose khan
5. PP2400533566 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2400533586 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
7. PP2400533587 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2400533449 - Cefaclor
2. PP2400533465 - Ceftizoxim
1. PP2400533555 - Oxytocin
1. PP2400533470 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2400533476 - Acid acetylsalicylic
1. PP2400533443 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400533456 - Cefoperazon
2. PP2400533459 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400533471 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2400533479 - Beclomethason dipropionat
5. PP2400533567 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400533462 - Cefoxitin
2. PP2400533502 - Piperacilin
3. PP2400533503 - Sultamicillin
1. PP2400533542 - Sorbitol
1. PP2400533558 - Piracetam
1. PP2400533460 - Cefoxitin
2. PP2400533462 - Cefoxitin
3. PP2400533520 - Irbesartan
4. PP2400533559 - Piracetam
1. PP2400533466 - Ceftriaxon
1. PP2400533540 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
1. PP2400533526 - Fenofibrat
2. PP2400533528 - Iobitridol
3. PP2400533529 - Povidon iodin
1. PP2400533454 - Cefamandol
2. PP2400533572 - Ofloxacin
1. PP2400533527 - Pravastatin natri
2. PP2400533544 - Diosmin
3. PP2400533575 - Repaglinid
1. PP2400533478 - Bacillus subtilis
1. PP2400533444 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400533455 - Cefixim
1. PP2400533448 - Cephalexin
2. PP2400533452 - Cefamandol