Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400393154 |
GE.001 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
300114001824 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
41.600 |
41.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
2 |
PP2400393155 |
GE.002 |
Acepental |
Aceclofenac |
100mg |
893110474324 (SĐK cũ: VD-32439-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
3 |
PP2400393156 |
GE.003 |
Nicsea 40 |
Aescin |
40mg |
893110372624 |
Uống |
Viên nén bao
tan trong ruột |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.500 |
16.500.000 |
công ty cổ phần dược vương |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
4 |
PP2400393158 |
GE.005 |
Mibecerex |
Celecoxib |
200mg |
893110503524 (VD-33101-19) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.289 |
34.335.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
5 |
PP2400393159 |
GE.006 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
12.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
6 |
PP2400393160 |
GE.007 |
Buvamed 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110004223 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
5.000 |
10.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
7 |
PP2400393161 |
GE.008 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
760100073723 |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
500 |
68.500 |
34.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
8 |
PP2400393162 |
GE.009 |
Voltaren 50 |
Diclofenac Sodium |
50mg |
VN-13293-11 |
Uống |
Viên nén không tan trong dạ dày |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.477 |
34.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
9 |
PP2400393163 |
GE.010 |
DICLOFENAC 75 |
Diclofenac natri |
75mg |
893110080324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
128 |
2.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
10 |
PP2400393164 |
GE.011 |
Voltaren |
Natri diclofenac |
75mg |
VN-11972-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Novartis Farma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.185 |
92.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
11 |
PP2400393167 |
GE.014 |
Tourpen |
Flurbiprofen |
20mg |
VN-22835-21 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Sinil Pharm Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 50 gói x 7 miếng dán |
Miếng |
1.000 |
18.900 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
12 |
PP2400393168 |
GE.015 |
Polebufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
VN-21329-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz |
Poland |
Hộp 1 lọ x 120ml |
Lọ |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
13 |
PP2400393169 |
GE.016 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.800 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
14 |
PP2400393170 |
GE.017 |
UPROFEN 400 |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.500 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
15 |
PP2400393171 |
GE.018 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
300 |
47.500 |
14.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
16 |
PP2400393172 |
GE.019 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
7.791 |
15.582.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI |
N1 |
36 Tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
17 |
PP2400393173 |
GE.020 |
Meloxicam-Teva 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-19041-15 |
Uống |
Viên nén |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.200 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
18 |
PP2400393174 |
GE.021 |
Loxecam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110065123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
750 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
19 |
PP2400393175 |
GE.022 |
NAROXYN EFF 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-35280-21 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 15 vỉ x 4 viên sủi |
Viên |
2.000 |
6.810 |
13.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
20 |
PP2400393176 |
GE.023 |
Paracemo 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100224823 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 24 gói |
Gói |
3.000 |
400 |
1.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
21 |
PP2400393177 |
GE.024 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
2.000 |
768 |
1.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
22 |
PP2400393178 |
GE.025 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
2.258 |
4.516.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
23 |
PP2400393179 |
GE.026 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
1.785 |
3.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
24 |
PP2400393180 |
GE.027 |
Para-OPC 250mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
893100392024 (VD-24815-16) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1200mg |
Gói |
5.000 |
1.800 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
25 |
PP2400393181 |
GE.028 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
2.730 |
5.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
26 |
PP2400393182 |
GE.029 |
Agimol 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/1,6g |
VD-22791-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Gói |
5.000 |
1.750 |
8.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
27 |
PP2400393183 |
GE.030 |
Biragan Kids 325 |
Paracetamol |
Mỗi gói 3g chứa: 325 mg |
VD-24935-16 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
3.000 |
1.764 |
5.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
28 |
PP2400393184 |
GE.031 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
500 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
29 |
PP2400393185 |
GE.032 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100586824
(VD-32293-19) |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
120 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
30 |
PP2400393186 |
GE.033 |
Partamol Eff. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100193324 (VD-24570-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
10.000 |
1.640 |
16.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
31 |
PP2400393188 |
GE.035 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
1.890 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
32 |
PP2400393190 |
GE.037 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
3.624 |
36.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
33 |
PP2400393191 |
GE.038 |
Dibulaxan |
Paracetamol, Ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-30234-18 (893100307624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
314 |
15.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
34 |
PP2400393192 |
GE.039 |
Paratramol |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5 mg + 325 mg |
VN-18044-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.420 |
12.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
35 |
PP2400393193 |
GE.040 |
DEGEVIC |
Paracetamol; Tramadol hydroclorid |
325mg; 37,5mg |
893111632524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
379 |
3.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
36 |
PP2400393195 |
GE.042 |
Sadapron 300 |
Allopurinol |
300mg |
529110073123
(VN-20972-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.500 |
12.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N1 |
"60 tháng
" |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
37 |
PP2400393196 |
GE.043 |
Agigout 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110244724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
450 |
2.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
38 |
PP2400393197 |
GE.044 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624
(VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid,S.A |
Spain |
"Hộp 2 vỉ x 20 viên
" |
Viên |
5.000 |
5.400 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N1 |
"60 tháng
" |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
39 |
PP2400393198 |
GE.045 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
885 |
4.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
40 |
PP2400393199 |
GE.046 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
396 |
1.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
41 |
PP2400393200 |
GE.047 |
Probenecid Hera |
Probenecid |
500mg |
893110957324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.070 |
8.140.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
42 |
PP2400393202 |
GE.049 |
Mongor |
Glucosamin |
1000mg |
VD-20050-13 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
43 |
PP2400393205 |
GE.052 |
DH-Alenbe plus 70mg/2800IU |
Acid Alendronic (Dưới dạng Natri alendronat trihydrat) + cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2800IU |
893110389723 (VD-27546-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
2.000 |
5.230 |
10.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
44 |
PP2400393206 |
GE.053 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
670 |
3.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
45 |
PP2400393207 |
GE.054 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
126 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
46 |
PP2400393208 |
GE.055 |
Tebamol 1000 |
Methocarbamol |
1g |
893110938024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.394 |
23.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
47 |
PP2400393209 |
GE.056 |
Methocarbamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
VD-34232-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
48 |
PP2400393210 |
GE.057 |
SAVIRISONE 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
1.000 |
25.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
49 |
PP2400393212 |
GE.059 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 25 viên |
Viên |
5.000 |
77 |
385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
50 |
PP2400393213 |
GE.060 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.300 |
46.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
51 |
PP2400393214 |
GE.061 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Industria Farmaceutica S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.040 |
40.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N1 |
36 |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
52 |
PP2400393215 |
GE.062 |
SaViCertiryl |
Cetirizin |
10mg |
893100030600
(VD-24853-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
299 |
2.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
53 |
PP2400393216 |
GE.063 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
441 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
54 |
PP2400393217 |
GE.064 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
65 |
1.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
55 |
PP2400393218 |
GE.065 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg/1,5g |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
56 |
PP2400393219 |
GE.066 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
5.000 |
742 |
3.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
57 |
PP2400393220 |
GE.067 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
10.000 |
72 |
720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
58 |
PP2400393221 |
GE.068 |
Clorpheniramin |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
893100483624 (VD-32848-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
40 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
59 |
PP2400393222 |
GE.069 |
Bilodes 0,5mg/ml |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
VD-35407-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
300 |
14.385 |
4.315.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
60 |
PP2400393223 |
GE.070 |
Deslora |
Desloratadine |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.650 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
61 |
PP2400393224 |
GE.071 |
Dexclorpheniramin 2 |
Dexclorpheniramin maleat |
2mg |
VD-23580-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
59 |
295.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
62 |
PP2400393225 |
GE.072 |
Fexodinefast 120 |
Fexofenadin |
120mg |
893100029600
(VD-34225-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
810 |
1.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
63 |
PP2400393226 |
GE.073 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
64 |
PP2400393227 |
GE.074 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
3.000 |
3.050 |
9.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
65 |
PP2400393228 |
GE.075 |
Xonatrix |
Fexofenadin HCl |
60mg |
VD-25952-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên |
Viên |
10.000 |
587 |
5.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
66 |
PP2400393229 |
GE.076 |
Fexofenadin 60-US |
Fexofenadin HCl 60mg |
60mg |
VD-29568-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.200 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
67 |
PP2400393230 |
GE.077 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.990 |
8.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
68 |
PP2400393231 |
GE.078 |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.950 |
14.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
69 |
PP2400393232 |
GE.079 |
Lertazin 5mg |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
VN-17199-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D.,. Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.550 |
9.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
70 |
PP2400393233 |
GE.080 |
Loratadine Savi 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-19439-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
239 |
478.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
71 |
PP2400393234 |
GE.081 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadine |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
850 |
2.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
60 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
72 |
PP2400393235 |
GE.082 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2% 10g |
VD-24422-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
200 |
6.150 |
1.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
73 |
PP2400393237 |
GE.084 |
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg |
Pralidoxim clorid |
500mg |
890110768424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
81.000 |
16.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
74 |
PP2400393238 |
GE.085 |
Gacopen 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110211823 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
870 |
8.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
75 |
PP2400393239 |
GE.086 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
76 |
PP2400393240 |
GE.087 |
Leer 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-22620-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.793 |
55.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
77 |
PP2400393241 |
GE.088 |
Gabatin |
Gabapentin |
300mg/6ml |
VD-31489-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 6ml |
Ống |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
78 |
PP2400393242 |
GE.089 |
Matever |
Levetiracetam |
500mg |
520110011124
(SĐK cũ: VN-19824-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
14.175 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
79 |
PP2400393243 |
GE.090 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
150mg |
VN-23088-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14
viên |
Viên |
5.000 |
15.500 |
77.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
80 |
PP2400393244 |
GE.091 |
TRINOPAST |
Pregabalin |
75mg |
VD-18336-13 (893110891624) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
6.850 |
68.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
81 |
PP2400393245 |
GE.092 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 (VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
10.000 |
2.479 |
24.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
82 |
PP2400393246 |
GE.093 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.000 |
3.090 |
3.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
83 |
PP2400393247 |
GE.094 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
VD-33869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
300 |
11.200 |
3.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
84 |
PP2400393248 |
GE.095 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
VD-20552-14 |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
1.000 |
4.900 |
4.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
85 |
PP2400393249 |
GE.096 |
Praverix 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
594110403723
(VN-16686-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C Antibiotice
S.A |
Romania |
Hộp 100 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
5.000 |
2.390 |
11.950.000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT |
N1 |
24
tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
86 |
PP2400393250 |
GE.097 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
10.395 |
51.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
87 |
PP2400393251 |
GE.098 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
3.000 |
3.280 |
9.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
88 |
PP2400393252 |
GE.099 |
Fleming |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg; 125mg |
890110079723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.965 |
11.895.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
89 |
PP2400393253 |
GE.100 |
Amoxicilin/Acid clavulanic
500/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
VD-31778-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
1.589 |
47.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
90 |
PP2400393254 |
GE.101 |
Biocemet-SC 500mg/ 62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33451-19 |
Uống |
Bột pha uống |
Chi nhánh công ty CPDP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói 1,5g |
Gói |
5.000 |
11.650 |
58.250.000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
91 |
PP2400393255 |
GE.102 |
Klamentin 500/62.5 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg + 62,5mg |
VD-24617-16 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 2g |
gói |
10.000 |
3.426 |
34.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
92 |
PP2400393256 |
GE.103 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110631324
(SĐK cũ: VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
8.190 |
16.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
93 |
PP2400393257 |
GE.104 |
Aumoxkamebi 1g DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg +125mg |
893110281124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
10.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
94 |
PP2400393259 |
GE.106 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
3.000 |
3.696 |
11.088.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
95 |
PP2400393260 |
GE.107 |
Ceclor |
Cefaclor |
125mg/ 5ml,30ml |
800110067023 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
ACS Dobfar S.P.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
1.000 |
50.600 |
50.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
96 |
PP2400393261 |
GE.108 |
Ceclor |
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) |
375mg |
VN-16796-13 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
ACS Dobfar S.P.A. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
18.860 |
56.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
97 |
PP2400393262 |
GE.109 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
5.000 |
11.500 |
57.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
98 |
PP2400393264 |
GE.111 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
5.000 |
2.898 |
14.490.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
99 |
PP2400393265 |
GE.112 |
Cephalexin 250mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
250mg |
VD-19899-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
5.000 |
777 |
3.885.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
100 |
PP2400393268 |
GE.115 |
Cephalexin 500mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110065224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
870 |
8.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
101 |
PP2400393269 |
GE.116 |
AKUDINIR-300 |
Cefdinir |
300mg |
VN-12145-11 |
Uống |
Viên nang |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
5.000 |
4.800 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
102 |
PP2400393271 |
GE.118 |
Seirato 10 |
Solifenacin succinat |
10mg |
VN-23071-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
29.600 |
29.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
103 |
PP2400393272 |
GE.119 |
Cefimed 200mg |
Cefixim |
200mg |
VN-15536-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
18.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
104 |
PP2400393273 |
GE.120 |
Uphaxime 200mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110166624(VD-22551-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.281 |
12.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
105 |
PP2400393274 |
GE.121 |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110252823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.500 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
106 |
PP2400393275 |
GE.122 |
Uphaxime 200mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110166624(VD-22551-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.281 |
12.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
107 |
PP2400393276 |
GE.123 |
Cefimed |
Cefixime |
400mg |
VN-5524-10 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
30.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
108 |
PP2400393277 |
GE.124 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100 mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
1.000 |
8.500 |
8.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
109 |
PP2400393279 |
GE.126 |
VEXPOD 200 |
Cefpodoxim
(dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VN-19589-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
110 |
PP2400393280 |
GE.127 |
Vipocef 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110658524 (VD-28897-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.602 |
8.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
111 |
PP2400393281 |
GE.128 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110023800
(VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
9.786 |
19.572.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
112 |
PP2400393282 |
GE.129 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.215 |
44.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
113 |
PP2400393283 |
GE.130 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.215 |
22.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
114 |
PP2400393284 |
GE.131 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.215 |
22.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
115 |
PP2400393285 |
GE.132 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
2.900 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
116 |
PP2400393286 |
GE.133 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
47.300 |
47.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
117 |
PP2400393287 |
GE.134 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
6.510 |
13.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
118 |
PP2400393288 |
GE.135 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 (VD-22175-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
126 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
119 |
PP2400393289 |
GE.136 |
Hyuga 300 mg |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
300mg |
VD-35793-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.370 |
1.370.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
120 |
PP2400393291 |
GE.138 |
Azicine |
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) |
250mg |
893110095324 (VD-20541-14) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
3.500 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
121 |
PP2400393294 |
GE.141 |
Virclath |
Clarithromycin |
500mg |
840110786724
(SĐK cũ: VN-21003-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
14.800 |
44.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
122 |
PP2400393296 |
GE.143 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.150 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
123 |
PP2400393297 |
GE.144 |
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
0,3% |
520115428223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A.Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
68.250 |
68.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
124 |
PP2400393298 |
GE.145 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
1.989 |
5.967.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
125 |
PP2400393299 |
GE.146 |
Cifga |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL) |
500mg |
VD-20549-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
889 |
8.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
126 |
PP2400393300 |
GE.147 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
790 |
15.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
127 |
PP2400393301 |
GE.148 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
115.999 |
57.999.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
128 |
PP2400393302 |
GE.149 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
5.000 |
989 |
4.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
129 |
PP2400393303 |
GE.150 |
Rivomoxi 400mg |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22564-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivopharm SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
48.300 |
241.500.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
130 |
PP2400393304 |
GE.151 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1% 20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
500 |
22.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
131 |
PP2400393305 |
GE.152 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml |
VN-20800-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
1.000 |
100.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
132 |
PP2400393306 |
GE.153 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
250 |
750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
133 |
PP2400393307 |
GE.154 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.864 |
7.728.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
134 |
PP2400393308 |
GE.155 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110184624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) |
Viên |
5.000 |
525 |
2.625.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
135 |
PP2400393309 |
GE.156 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
380 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
136 |
PP2400393310 |
GE.157 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
44.115 |
441.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
137 |
PP2400393311 |
GE.158 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.888 |
37.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
138 |
PP2400393312 |
GE.159 |
Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD3-175-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.180 |
118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
139 |
PP2400393313 |
GE.160 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2.000 |
267.750 |
535.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
140 |
PP2400393314 |
GE.161 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
848 |
4.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
141 |
PP2400393315 |
GE.162 |
Paclovir |
Aciclovir |
5% 5g |
VD-31496-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
3.550 |
3.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
142 |
PP2400393317 |
GE.164 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
5.000 |
998 |
4.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
143 |
PP2400393318 |
GE.165 |
Entecavir STELLA 0.5 mg |
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 0,532mg) |
0,5mg |
893114106923 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
16.100 |
16.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
144 |
PP2400393319 |
GE.166 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg/g |
VN-20311-17 |
Dùng ngoài |
Gel |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
500 |
100.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
145 |
PP2400393320 |
GE.167 |
Vaginesten |
Clotrimazol |
500mg |
893110295524 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.000 |
4.200 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
146 |
PP2400393321 |
GE.168 |
Flucona-Denk 150 |
Fluconazole |
150mg |
400110351824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
5.000 |
22.300 |
111.500.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
147 |
PP2400393322 |
GE.169 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.100 |
4.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
148 |
PP2400393323 |
GE.170 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524
(VD-22671-15) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
7.230 |
14.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
149 |
PP2400393324 |
GE.171 |
Conazonin |
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa itraconazole 22%) |
100mg |
893110671124 (VD-26979-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
3.000 |
2.950 |
8.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
150 |
PP2400393325 |
GE.172 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
2% 10g |
893100355023
(VD-23197-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
1.000 |
3.550 |
3.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
151 |
PP2400393328 |
GE.175 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
25.000UI |
VD-26961-17 |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
1.000 |
1.302 |
1.302.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
152 |
PP2400393329 |
GE.176 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000UI |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
910 |
1.820.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
153 |
PP2400393332 |
GE.179 |
Bridotyl |
Hydroxy Cloroquin |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.400 |
8.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
154 |
PP2400393334 |
GE.181 |
Sibendina |
Flunarizin |
10mg |
893110415424
(SĐK cũ: VD-31693-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.090 |
104.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
155 |
PP2400393335 |
GE.182 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
880 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016 |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
156 |
PP2400393336 |
GE.183 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
15.291 |
45.873.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
157 |
PP2400393338 |
GE.185 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.497 |
37.485.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
158 |
PP2400393339 |
GE.186 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma, S.L |
Spain |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
16.800 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
159 |
PP2400393343 |
GE.190 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.095 |
10.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
160 |
PP2400393345 |
GE.192 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/ 50ml |
400410646324
(QLSP-1129-
18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
2.000 |
796.000 |
1.592.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
161 |
PP2400393346 |
GE.193 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
VD-21063-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
7.250 |
14.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
162 |
PP2400393347 |
GE.194 |
NANOKINE 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2.000 |
128.000 |
256.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
163 |
PP2400393348 |
GE.195 |
NANOKINE 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
2.000 |
280.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
164 |
PP2400393349 |
GE.196 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
651 |
1.953.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
165 |
PP2400393350 |
GE.197 |
Nitrostad 0.3 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,3mg |
893110462223 |
đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
1.600 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
166 |
PP2400393352 |
GE.199 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 (VD-22910-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
150 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
167 |
PP2400393353 |
GE.200 |
Imidu® 60mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
893110617324 (VD-33887-19) |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.953 |
19.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
168 |
PP2400393354 |
GE.201 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.990 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
169 |
PP2400393357 |
GE.204 |
Propranolol 40 |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1,3,5,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
900 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
170 |
PP2400393358 |
GE.205 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
665 |
6.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
171 |
PP2400393359 |
GE.206 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
105 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
172 |
PP2400393360 |
GE.207 |
Amlodipin 5mg cap |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
5mg |
VD-35752-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
700 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
173 |
PP2400393364 |
GE.211 |
Vcard-Am 80 + 5 |
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg |
5mg + 80 mg |
520110976124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
8.800 |
17.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
174 |
PP2400393365 |
GE.212 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110275323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
100 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
175 |
PP2400393366 |
GE.213 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 (VD-22474-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
130 |
2.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
176 |
PP2400393367 |
GE.214 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan cilexetil |
8mg |
560110002624
(VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A (Fab.Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
4.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
177 |
PP2400393368 |
GE.215 |
Hurmat 25mg |
Captopril |
25mg |
893610262123 (GC-283-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
685 |
1.370.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
178 |
PP2400393369 |
GE.216 |
Hasitec Plus 20/12.5 |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110296424 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.835 |
14.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
179 |
PP2400393370 |
GE.217 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324
(VD-26562-17) |
uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.450 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
180 |
PP2400393371 |
GE.218 |
Irprestan 150mg |
Irbesartan |
150mg |
VN-21977-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
3.000 |
1.918 |
5.754.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
181 |
PP2400393372 |
GE.219 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
400 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
182 |
PP2400393373 |
GE.220 |
IBARTAIN MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
183 |
PP2400393374 |
GE.221 |
RYCARDON |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.788 |
14.364.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
184 |
PP2400393375 |
GE.222 |
LISINOPRIL STELLA 10 mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.050 |
4.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
185 |
PP2400393376 |
GE.223 |
LOSARTAN 25 |
Losartan potassium |
25mg |
893110491524 (VD-32973-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
151 |
755.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
186 |
PP2400393377 |
GE.224 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
200 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
187 |
PP2400393378 |
GE.225 |
Agilosart-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
893110255823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
430 |
21.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
188 |
PP2400393380 |
GE.227 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924
(VD-30201-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
585 |
5.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
189 |
PP2400393381 |
GE.228 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
4.389 |
21.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
190 |
PP2400393382 |
GE.229 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
5.490 |
16.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
191 |
PP2400393383 |
GE.230 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.349 |
6.698.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
192 |
PP2400393384 |
GE.231 |
Coversyl 10mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
7.084 |
70.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
193 |
PP2400393385 |
GE.232 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
240 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
194 |
PP2400393386 |
GE.233 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.589 |
19.767.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
195 |
PP2400393387 |
GE.234 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
6.589 |
32.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
196 |
PP2400393388 |
GE.235 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
197 |
PP2400393389 |
GE.236 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
7.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
198 |
PP2400393390 |
GE.237 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
5.481 |
10.962.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
199 |
PP2400393391 |
GE.238 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
420 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
200 |
PP2400393392 |
GE.239 |
Valsarfast 80mg film coated talets (Tên cũ: Valsarfast 80) |
Valsartan |
80mg |
383110417023 (VN-12020-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D.,. Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
3.680 |
18.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
201 |
PP2400393393 |
GE.240 |
Tronistat 80/12.5 mg |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80mg; 12,5mg |
VD-36062-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
785 |
3.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
202 |
PP2400393395 |
GE.242 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
430 |
2.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
203 |
PP2400393396 |
GE.243 |
Azenmarol 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
610 |
3.050.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
204 |
PP2400393397 |
GE.244 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
65 |
1.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
205 |
PP2400393398 |
GE.245 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
16.800 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
206 |
PP2400393400 |
GE.247 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
263 |
26.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
207 |
PP2400393401 |
GE.248 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
3.000 |
30.388 |
91.164.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
208 |
PP2400393402 |
GE.249 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
3.000 |
30.388 |
91.164.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
209 |
PP2400393403 |
GE.250 |
Bosrelor 60 |
Ticagrelor |
60mg |
893110232423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.670 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
210 |
PP2400393404 |
GE.251 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
15.873 |
47.619.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
211 |
PP2400393405 |
GE.252 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
102 |
1.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
212 |
PP2400393406 |
GE.253 |
Atoris 20mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
383110406623 (VN-18881-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.214 |
6.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
213 |
PP2400393407 |
GE.254 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-21313-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
142 |
710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
214 |
PP2400393408 |
GE.255 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17). |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
10.900 |
32.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
215 |
PP2400393409 |
GE.256 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.600 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
216 |
PP2400393410 |
GE.257 |
Atorpa- E 40/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-32756-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.800 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
217 |
PP2400393411 |
GE.258 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
218 |
PP2400393412 |
GE.259 |
Ciprofibrate-5a Farma 100mg |
Ciprofibrat |
100mg |
VD-34347-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.397 |
53.970.000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
219 |
PP2400393413 |
GE.260 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
220 |
PP2400393414 |
GE.261 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.800 |
29.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
221 |
PP2400393415 |
GE.262 |
Lipagim 300 |
Fenofibrat |
300mg |
893110573324 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
460 |
4.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
222 |
PP2400393416 |
GE.263 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
20mg |
893110475824 (VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.350 |
12.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
223 |
PP2400393417 |
GE.264 |
Simvastatin 10 |
Simvastatin |
10mg |
VD-35653-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
125 |
1.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
224 |
PP2400393418 |
GE.265 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
893110543624
(VD-25275-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
655 |
3.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
225 |
PP2400393419 |
GE.266 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
288.750 |
144.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
226 |
PP2400393420 |
GE.267 |
Capser |
Capsaicin |
0,75mg/1g, 100g |
VN-21757-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
1.000 |
295.000 |
295.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
227 |
PP2400393421 |
GE.268 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1% 10g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
200 |
5.700 |
1.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
48 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
228 |
PP2400393422 |
GE.269 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0,05% 10g |
893110166523 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1.000 |
6.950 |
6.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
229 |
PP2400393423 |
GE.270 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
75.075 |
37.537.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
230 |
PP2400393424 |
GE.271 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
98.340 |
49.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
231 |
PP2400393425 |
GE.272 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
52.000 |
5.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
232 |
PP2400393426 |
GE.273 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
3% /60ml |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60 ml |
Chai |
2.000 |
1.764 |
3.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
233 |
PP2400393427 |
GE.274 |
Betasalic |
Acid Salicylic + Betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,64mg/g (3%(kl/kl) + 0,064%(kl/kl)) 15g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
14.100 |
14.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
234 |
PP2400393428 |
GE.275 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%, 10g |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1.000 |
61.500 |
61.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
235 |
PP2400393429 |
GE.276 |
Alcool 70o |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60 ml |
Chai |
2.000 |
3.150 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
236 |
PP2400393431 |
GE.278 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iod |
10%; 20ml |
893100037200 (VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai |
2.000 |
4.641 |
9.282.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
237 |
PP2400393432 |
GE.279 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10% /90ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
238 |
PP2400393433 |
GE.280 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
20.000 |
8.900 |
178.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
239 |
PP2400393434 |
GE.281 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
650 |
1.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
240 |
PP2400393435 |
GE.282 |
Diurefar |
Furosemid |
40mg |
893110881624 (SĐK cũ: VD-25151-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
50.000 |
211 |
10.550.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
241 |
PP2400393436 |
GE.283 |
Spinolac® 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110617424(VD-33888-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.512 |
7.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
242 |
PP2400393437 |
GE.284 |
Phospha gaspain |
Gel nhôm phosphat |
Mỗi gói 20g chứa: 20% 11g |
VD-33001-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20g |
Gói |
10.000 |
2.390 |
23.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
243 |
PP2400393438 |
GE.285 |
A.T Alugela |
Nhôm phosphat gel 20% |
12,380g/gói 20g |
VD-24127-16 |
Uống |
Hỗn dịch thuốc |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20 g |
Gói |
10.000 |
1.215 |
12.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
244 |
PP2400393440 |
GE.287 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.680 |
13.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
245 |
PP2400393441 |
GE.288 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
893110024200 (VD-21314-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.000 |
290 |
2.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
246 |
PP2400393442 |
GE.289 |
LC Lucid |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(1,3g + 3,384g ); 10g |
VD-34083-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
247 |
PP2400393443 |
GE.290 |
Kremil-S |
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone |
178mg + 233mg + 30mg |
893100353323 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
930 |
4.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
248 |
PP2400393444 |
GE.291 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
249 |
PP2400393445 |
GE.292 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 (VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
228 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
250 |
PP2400393446 |
GE.293 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
512 |
15.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
251 |
PP2400393447 |
GE.294 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
252 |
PP2400393448 |
GE.295 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-20124-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
970 |
48.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
253 |
PP2400393449 |
GE.296 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
383110528524 (VN-21085-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d. ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nước sản xuất và đóng gói: Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
7.300 |
14.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
254 |
PP2400393451 |
GE.298 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipid |
100mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.300 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
255 |
PP2400393452 |
GE.299 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.250 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
256 |
PP2400393453 |
GE.300 |
Apidom |
Domperidon |
10mg/10ml |
893110477224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
1.000 |
4.800 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
257 |
PP2400393454 |
GE.301 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 60ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
2.000 |
8.100 |
16.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
258 |
PP2400393455 |
GE.302 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP dược phẩm Me di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
580 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
259 |
PP2400393456 |
GE.303 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 (VN-20661-17) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.120 |
22.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
260 |
PP2400393458 |
GE.305 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
100.000 |
2.592 |
259.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
261 |
PP2400393459 |
GE.306 |
Nadypharlax |
Macrogol |
10g |
893100252023 (VD-19299-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10,21g |
Gói |
5.000 |
3.100 |
15.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
262 |
PP2400393462 |
GE.309 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(21,41g+7,89g) /133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
2.000 |
51.975 |
103.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
263 |
PP2400393464 |
GE.311 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
10.000 |
750 |
7.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
264 |
PP2400393465 |
GE.312 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU, 250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
265 |
PP2400393467 |
GE.314 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
3.700 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
266 |
PP2400393468 |
GE.315 |
Macfor |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
893100930924
(SĐK cũ: VD-24062-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
5.000 |
6.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
267 |
PP2400393469 |
GE.316 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g/3,76 g |
893100431624 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
5.000 |
3.350 |
16.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
268 |
PP2400393470 |
GE.317 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
5.000 |
756 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
269 |
PP2400393472 |
GE.319 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 (VD-24740-16) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
126 |
1.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
270 |
PP2400393474 |
GE.321 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.420 |
71.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
271 |
PP2400393475 |
GE.322 |
A.T Loperamid 2mg |
Loperamid |
2 mg |
893100334124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
500 |
2.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
272 |
PP2400393476 |
GE.323 |
Loperamid |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
893100810624 (VD-30408-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
130 |
650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
273 |
PP2400393477 |
GE.324 |
TRIXOVIN |
Diosmin |
500mg |
893110106000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
4.200 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
274 |
PP2400393478 |
GE.325 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080UI + 3400UI + 238UI |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
275 |
PP2400393479 |
GE.326 |
Bitoprid 50 |
Itopride hydrochloride |
50mg |
893110294324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
750 |
3.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
276 |
PP2400393480 |
GE.327 |
Mecolzine |
Mesalazin |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.660 |
48.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
277 |
PP2400393481 |
GE.328 |
Opemesal |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.455 |
74.550.000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
278 |
PP2400393482 |
GE.329 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
838 |
8.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
279 |
PP2400393483 |
GE.330 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml, 20ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
500 |
28.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
280 |
PP2400393484 |
GE.331 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
2.000 |
53.300 |
106.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
281 |
PP2400393485 |
GE.332 |
A.T Silymarin 117 mg |
Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus) |
117mg |
VD-32501-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.400 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
282 |
PP2400393486 |
GE.333 |
Amisea |
Silymarin |
167mg |
893200128900
(VD-32555-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
283 |
PP2400393487 |
GE.334 |
Agitritine 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
325 |
16.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
284 |
PP2400393488 |
GE.335 |
Ursoflor |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
800110967024 |
Uống |
viên nang cứng |
Special Product's Line S.P.A |
Italy |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
15.950 |
31.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
285 |
PP2400393489 |
GE.336 |
Amerisen |
Otilonium bromide |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.315 |
16.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
286 |
PP2400393490 |
GE.337 |
Cedetamin |
Betamethasone; Dexchlorpheniramine maleate |
0,25mg + 2mg |
893110346824 (VD-17929-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50.000 |
82 |
4.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
287 |
PP2400393492 |
GE.339 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.364 |
13.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
288 |
PP2400393493 |
GE.340 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) |
40mg |
840110444723 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
34.600 |
69.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
289 |
PP2400393494 |
GE.341 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals PVT |
India |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
2.000 |
29.988 |
59.976.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
N2 |
36 |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
290 |
PP2400393498 |
GE.345 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
7.728 |
77.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
291 |
PP2400393500 |
GE.347 |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
1.483 |
7.415.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
292 |
PP2400393502 |
GE.349 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
19.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
293 |
PP2400393503 |
GE.350 |
Zandyrine 10mg |
Dapagliflozin |
10mg |
893110223823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI |
N4 |
36 Tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
294 |
PP2400393504 |
GE.351 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
23.072 |
230.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
295 |
PP2400393505 |
GE.352 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
26.533 |
265.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
296 |
PP2400393506 |
GE.353 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
129 |
1.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
297 |
PP2400393507 |
GE.354 |
Savdiaride 3 |
Glimepirid |
3mg |
VD-35551-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.300 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
298 |
PP2400393508 |
GE.355 |
Glimepirid DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110285024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
462 |
4.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
299 |
PP2400393509 |
GE.356 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
204 |
2.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
300 |
PP2400393510 |
GE.357 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
247.000 |
49.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
301 |
PP2400393511 |
GE.358 |
Humalog Mix50 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410091823 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
178.080 |
35.616.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
302 |
PP2400393512 |
GE.359 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
178.080 |
89.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
303 |
PP2400393513 |
GE.360 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
58.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
304 |
PP2400393514 |
GE.361 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
110.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
305 |
PP2400393515 |
GE.362 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
16.156 |
48.468.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
306 |
PP2400393519 |
GE.366 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-21910-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.843 |
48.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
307 |
PP2400393520 |
GE.367 |
Glumeform 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-21779-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
325 |
16.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
308 |
PP2400393521 |
GE.368 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
3.677 |
36.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
309 |
PP2400393522 |
GE.369 |
Fordia MR |
Metformin HCl |
750mg |
VD-30179-18 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
988 |
4.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
310 |
PP2400393523 |
GE.370 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
740 |
7.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
311 |
PP2400393524 |
GE.371 |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-27564-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
100.000 |
465 |
46.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
312 |
PP2400393525 |
GE.372 |
Sitaglo 100 |
Sitagliptin |
100mg |
890110018624 (VN-18985-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
16.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
313 |
PP2400393526 |
GE.373 |
Gliptinestad 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-35707-22 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
314 |
PP2400393527 |
GE.374 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
315 |
PP2400393528 |
GE.375 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.274 |
92.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
316 |
PP2400393529 |
GE.376 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.274 |
92.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
317 |
PP2400393532 |
GE.379 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.241 |
11.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
318 |
PP2400393533 |
GE.380 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
319 |
PP2400393534 |
GE.381 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
399 |
1.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
320 |
PP2400393536 |
GE.383 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.000 |
64.101 |
128.202.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
321 |
PP2400393537 |
GE.384 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
2.000 |
82.850 |
165.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
322 |
PP2400393538 |
GE.385 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
1.390 |
13.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
323 |
PP2400393539 |
GE.386 |
Nasomom Clean & Clear |
Natri clorid |
630mg/70ml |
VD-25050-16 |
Xịt mũi |
Dung dịch vệ sinh mũi |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
500 |
21.200 |
10.600.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
324 |
PP2400393540 |
GE.387 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
126.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
325 |
PP2400393541 |
GE.388 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
56.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
326 |
PP2400393542 |
GE.389 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm (Ống) |
1.000 |
525.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
327 |
PP2400393544 |
GE.391 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.962 |
29.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
328 |
PP2400393545 |
GE.392 |
HISPETINE-8 |
Betahistin dihydrochlorid |
8mg |
VN-19761-16 |
Uống |
Viên nén |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
674 |
6.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
329 |
PP2400393548 |
GE.395 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.850 |
38.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
330 |
PP2400393549 |
GE.396 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
893110102624 (VD-20224-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
331 |
PP2400393550 |
GE.397 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.370 |
13.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
332 |
PP2400393552 |
GE.399 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.790 |
5.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
333 |
PP2400393555 |
GE.402 |
Teperinep 25mg film-coated tablets |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.200 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
334 |
PP2400393556 |
GE.403 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
5.000 |
170 |
850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
335 |
PP2400393557 |
GE.404 |
Asentra 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
383110025323 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
9.240 |
18.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
336 |
PP2400393559 |
GE.406 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
363 |
10.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
337 |
PP2400393561 |
GE.408 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang |
Korea Prime Pharm |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
338 |
PP2400393562 |
GE.409 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.100 |
15.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
339 |
PP2400393563 |
GE.410 |
IMPORY G |
Piracetam |
1200mg/6ml |
893110175224 (VD-30645-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống; 30 ống x 6ml |
Ống |
5.000 |
9.289 |
46.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
340 |
PP2400393564 |
GE.411 |
Pidoncam |
Piracetam |
2400mg/10ml |
VD-34327-20 |
Uống |
siro |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
16.500 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
341 |
PP2400393565 |
GE.412 |
Collamino 400 |
Piracetam |
400mg |
893110224323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
234 |
7.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
342 |
PP2400393566 |
GE.413 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/10ml |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
343 |
PP2400393567 |
GE.414 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
446 |
13.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
344 |
PP2400393568 |
GE.415 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
477110987424 (VN-21201-18) |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
2.000 |
3.297 |
6.594.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
345 |
PP2400393569 |
GE.416 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.639 |
11.278.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
346 |
PP2400393570 |
GE.417 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
1.000 |
24.906 |
24.906.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
347 |
PP2400393571 |
GE.418 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
200 |
219.000 |
43.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
348 |
PP2400393572 |
GE.419 |
Singument-S |
Natri montelukast |
10mg |
520110971224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medicair Bioscience Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
10.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
349 |
PP2400393573 |
GE.420 |
Bloktiene 4mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
535110067823 |
Uống |
Viên nén nhai |
Actavis LTD. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
6.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
350 |
PP2400393574 |
GE.421 |
Molukat 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-33303-19 |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
1.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
351 |
PP2400393577 |
GE.424 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
5.000 |
16.074 |
80.370.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
352 |
PP2400393578 |
GE.425 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
112 |
560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
353 |
PP2400393579 |
GE.426 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
200 |
8.880 |
1.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
354 |
PP2400393580 |
GE.427 |
LINGASOL DROP |
Ambroxol |
7,5mg/ml, 50ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
48.500 |
48.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
355 |
PP2400393581 |
GE.428 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 60ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
200 |
8.100 |
1.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
356 |
PP2400393582 |
GE.429 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
380100399523 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
475 |
9.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
357 |
PP2400393583 |
GE.430 |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
893100388524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
10.000 |
40 |
400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
358 |
PP2400393584 |
GE.431 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
893110037700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
141 |
7.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
48 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
359 |
PP2400393585 |
GE.432 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
893110388924 (VD-24219-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
290 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
360 |
PP2400393586 |
GE.433 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
550 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
361 |
PP2400393587 |
GE.434 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
10.000 |
1.594 |
15.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
362 |
PP2400393588 |
GE.435 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
229 |
1.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
363 |
PP2400393589 |
GE.436 |
Genituk |
N-acetylcystein |
600mg |
893100262724 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
364 |
PP2400393592 |
GE.439 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
truyền |
Vioser S.A Parenteral
Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai
500ml |
Chai |
2.000 |
27.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
365 |
PP2400393593 |
GE.440 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
366 |
PP2400393594 |
GE.441 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9% 100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm
truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral
Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai
100ml |
Chai |
3.000 |
15.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
367 |
PP2400393595 |
GE.442 |
Boncium |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250 mg + 250UI |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
3.700 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
368 |
PP2400393596 |
GE.443 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
840 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
369 |
PP2400393597 |
GE.444 |
Agi-calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200UI |
893100380024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
1.400 |
7.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
370 |
PP2400393598 |
GE.445 |
CLIPOXID-300 |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.800 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
371 |
PP2400393601 |
GE.448 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
240 |
1.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
372 |
PP2400393603 |
GE.450 |
SaVi 3B |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
100mg; 100mg; 150mcg |
893100338324 (VD-30494-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.495 |
14.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
373 |
PP2400393604 |
GE.451 |
Medtrivit - B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
893100802424
(VD-33345-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
240 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
374 |
PP2400393605 |
GE.452 |
Magnesi-B6 Stella Tablet |
Magnesium lactate dihydrat (Tương đương 48 mg Mg2+) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) |
470mg + 5mg |
893110105824 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
800 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
375 |
PP2400393606 |
GE.453 |
Enpovid E400 |
Vitamin E |
400UI |
VD-21448-14 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
450 |
2.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
376 |
PP2400393607 |
GE.454 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
198 |
1.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
2047/QĐ-BVĐKLA |
11/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |