Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09:28 02/12/2024 | 09:00 02/12/2024 | 17:00 02/12/2024 | 09:30 02/12/2024 | 17:00 02/12/2024 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố. |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ tên gói thầu | Làm rõ Tên gói thầu gói thầu thuốc generic |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bupivacain hydroclorid
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Aceclofenac
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Aescin
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Celecoxib
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Celecoxib
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Celecoxib
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Dexibuprofen
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Diclofenac
|
34.250.000
|
34.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Diclofenac
|
34.770.000
|
34.770.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Diclofenac
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Diclofenac
|
92.775.000
|
92.775.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Diclofenac
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Etoricoxib
|
23.980.000
|
23.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Flurbiprofen
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Ibuprofen
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Ibuprofen
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Ibuprofen
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Ketoprofen
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Meloxicam
|
15.590.000
|
15.590.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Meloxicam
|
45.610.000
|
45.610.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Meloxicam
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Naproxen
|
13.620.000
|
13.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.268.000
|
2.268.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.536.000
|
1.536.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4.842.000
|
4.842.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3.570.000
|
3.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
5.662.000
|
5.662.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
8.950.000
|
8.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
5.607.000
|
5.607.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3.968.000
|
3.968.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Paracetamol + codein phosphat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Paracetamol + codein phosphat
|
37.580.000
|
37.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Paracetamol + ibuprofen
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Paracetamol + tramadol
|
27.950.000
|
27.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Paracetamol + tramadol
|
3.790.000
|
3.790.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Piroxicam
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Allopurinol
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Allopurinol
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Colchicin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Colchicin
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Colchicin
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Probenecid
|
9.580.000
|
9.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Diacerein
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Glucosamin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Glucosamin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Glucosamin
|
8.490.000
|
8.490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Alpha chymotrypsin
|
3.350.000
|
3.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Alpha chymotrypsin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Methocarbamol
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Methocarbamol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Risedronat
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Alimemazin
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Alimemazin
|
430.000
|
430.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Bilastine
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Cetirizin
|
40.400.000
|
40.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Cetirizin
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Cetirizin
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Cetirizin
|
5.260.000
|
5.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Cetirizin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Cinnarizin
|
3.710.000
|
3.710.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Cinnarizin
|
820.000
|
820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
1.125.000
|
1.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Desloratadin
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Desloratadin
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Dexchlorpheniramin
|
295.000
|
295.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Fexofenadin
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Fexofenadin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Fexofenadin
|
22.020.000
|
22.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Fexofenadin
|
7.440.000
|
7.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Fexofenadin
|
12.570.000
|
12.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Levocetirizin
|
8.970.000
|
8.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Levocetirizin
|
14.950.000
|
14.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Levocetirizin
|
9.996.000
|
9.996.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Loratadin
|
570.000
|
570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Loratadin
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Promethazin hydroclorid
|
1.230.000
|
1.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Phenylephrin
|
127.313.000
|
127.313.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Pralidoxim
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Gabapentin
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Gabapentin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Gabapentin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Gabapentin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Levetiracetam
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Pregabalin
|
102.250.000
|
102.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Pregabalin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Valproat natri
|
24.790.000
|
24.790.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Albendazol
|
3.140.000
|
3.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Ivermectin
|
8.850.000
|
8.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Mebendazol
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Amoxicilin
|
11.990.000
|
11.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
53.350.000
|
53.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
9.840.000
|
9.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
12.570.000
|
12.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
58.275.000
|
58.275.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
34.260.000
|
34.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Ampicilin (muối natri)
|
15.849.000
|
15.849.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Cefaclor
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Cefaclor
|
50.600.000
|
50.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Cefaclor
|
56.580.000
|
56.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Cefaclor
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Cefalexin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Cefalexin
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Cefalexin
|
3.885.000
|
3.885.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Cefalexin
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Cefalexin
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Cefalexin
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Cefdinir
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Cefixim
|
19.560.000
|
19.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Solifenacin succinate
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Cefixim
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Cefixim
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Cefixim
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Cefixim
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Cefixim
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Cefpodoxim
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Cefpodoxim
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Cefpodoxim
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Cefpodoxim
|
8.010.000
|
8.010.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Cefpodoxim
|
19.572.000
|
19.572.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Cefuroxim
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Cefuroxim
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Cefuroxim
|
23.590.000
|
23.590.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Tobramycin
|
12.390.000
|
12.390.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Tobramycin + dexamethason
|
47.300.000
|
47.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Tobramycin + dexamethason
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Metronidazol
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Clindamycin
|
1.449.000
|
1.449.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Azithromycin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Azithromycin
|
7.224.000
|
7.224.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Azithromycin
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Azithromycin
|
17.970.000
|
17.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Clarithromycin
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Clarithromycin
|
10.250.000
|
10.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Spiramycin + metronidazol
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Ciprofloxacin
|
68.999.000
|
68.999.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Ciprofloxacin
|
5.967.000
|
5.967.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Ciprofloxacin
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Ciprofloxacin
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Levofloxacin
|
57.999.500
|
57.999.500
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Levofloxacin
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Moxifloxacin
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Sulfadiazin bạc
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Sulfasalazin
|
7.728.000
|
7.728.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Doxycyclin
|
2.945.000
|
2.945.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Lamivudin
|
8.300.000
|
8.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
|
441.150.000
|
441.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Tenofovir (TDF)
|
52.900.000
|
52.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Tenofovir (TDF)
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Aciclovir
|
4.240.000
|
4.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Aciclovir
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Aciclovir
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Aciclovir
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Entecavir
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Ciclopirox olamin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Clotrimazol
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Fluconazol
|
118.965.000
|
118.965.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Griseofulvin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Itraconazol
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Itraconazol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Ketoconazol
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Miconazol
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Miconazol
|
10.900.000
|
10.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Nystatin
|
1.302.000
|
1.302.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Nystatin
|
1.840.000
|
1.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Hydroxy Cloroquin
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Flunarizin
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Flunarizin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Alfuzosin
|
45.873.000
|
45.873.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Alfuzosin
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Alfuzosin
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Dutasterid
|
17.257.000
|
17.257.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Tranexamic acid
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Tranexamic acid
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Tranexamic acid
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Albumin
|
1.412.250.000
|
1.412.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Albumin
|
1.702.000.000
|
1.702.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Deferipron
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Erythropoietin
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Erythropoietin
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Diltiazem
|
2.079.000
|
2.079.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
25.990.000
|
25.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Nicorandil
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Trimetazidin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Trimetazidin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Propranolol hydroclorid
|
4.945.000
|
4.945.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Amlodipin
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Amlodipin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Amlodipin
|
227.790.000
|
227.790.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Amlodipin + atorvastatin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Amlodipin + telmisartan
|
62.410.000
|
62.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Amlodipin + telmisartan
|
65.610.000
|
65.610.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Amlodipin + valsartan
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Bisoprolol
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Bisoprolol
|
3.080.000
|
3.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Candesartan
|
13.680.000
|
13.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Captopril
|
1.370.000
|
1.370.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Felodipin
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Irbesartan
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Irbesartan
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Irbesartan
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Irbesartan
|
14.994.000
|
14.994.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Lisinopril
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Losartan
|
895.000
|
895.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Losartan
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Methyldopa
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Methyldopa
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Metoprolol
|
21.945.000
|
21.945.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Metoprolol
|
16.470.000
|
16.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Nifedipin
|
6.698.000
|
6.698.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Perindopril
|
70.840.000
|
70.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Perindopril
|
20.490.000
|
20.490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Perindopril + amlodipin
|
19.767.000
|
19.767.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Perindopril + amlodipin
|
36.205.000
|
36.205.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Perindopril + amlodipin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Perindopril + amlodipin
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Ramipril
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Valsartan
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
4.375.000
|
4.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Digoxin
|
650.000
|
650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Acenocoumarol
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Acenocoumarol
|
3.125.000
|
3.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Clopidogrel
|
49.200.000
|
49.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Dabigatran
|
91.164.000
|
91.164.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Dabigatran
|
91.164.000
|
91.164.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Ticagrelor
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Ticagrelor
|
47.619.000
|
47.619.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Atorvastatin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Atorvastatin
|
8.280.000
|
8.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Atorvastatin
|
915.000
|
915.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Atorvastatin
|
32.700.000
|
32.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
36.225.000
|
36.225.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Bezafibrat
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Ciprofibrat
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Fenofibrat
|
6.090.000
|
6.090.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Fenofibrat
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Fenofibrat
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Pravastatin
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Simvastatin
|
1.480.000
|
1.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Simvastatin
|
3.275.000
|
3.275.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
144.375.000
|
144.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Capsaicin
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Clotrimazol
|
1.160.000
|
1.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Clobetasol propionat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Acid Fusidic
|
37.537.500
|
37.537.500
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
|
49.170.000
|
49.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Mometason furoat
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Nước oxy già
|
3.560.000
|
3.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
15.590.000
|
15.590.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Tacrolimus
|
71.900.000
|
71.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Cồn 70°
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Đồng sulfat
|
24.700.000
|
24.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Povidon iodin
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Povidon iodin
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Natri clorid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Furosemid
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Furosemid
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Spironolacton
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Aluminum phosphat
|
23.900.000
|
23.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Aluminum phosphat
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Bismuth
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Famotidin
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Lansoprazol
|
2.980.000
|
2.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Esomeprazol
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Esomeprazol
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Esomeprazol
|
23.340.000
|
23.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Esomeprazol
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Pantoprazol
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Rabeprazol
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Rabeprazol
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Rebamipid
|
20.010.000
|
20.010.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Domperidon
|
90.650.000
|
90.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Domperidon
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Domperidon
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Drotaverin clohydrat
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Hyoscin butylbromid
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Glycerol
|
61.650.000
|
61.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Lactulose
|
270.900.000
|
270.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Macrogol
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Macrogol
|
14.109.000
|
14.109.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
65.998.000
|
65.998.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Sorbitol
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Bacillus subtilis
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Bacillus clausii
|
361.000.000
|
361.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Bacillus clausii
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Dioctahedral smectit
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Dioctahedral smectit
|
16.900.000
|
16.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Diosmectit
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Kẽm sulfat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Kẽm gluconat
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Kẽm gluconat
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Lactobacillus acidophilus
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Loperamid
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Loperamid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Diosmin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Amylase + lipase + protease
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Itoprid
|
4.425.000
|
4.425.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Mesalazin (mesalamin)
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Mesalazin (mesalamin)
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Simethicon
|
8.380.000
|
8.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Simethicon
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Simethicon
|
106.600.000
|
106.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Silymarin
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Silymarin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Trimebutin maleat
|
16.250.000
|
16.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Ursodeoxycholic acid
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Otilonium bromide
|
16.575.000
|
16.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Hydrocortison
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Methyl prednisolon
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
Methyl prednisolon
|
69.338.000
|
69.338.000
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
Methyl prednisolon
|
59.976.000
|
59.976.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
Methyl prednisolon
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
10.196.100
|
10.196.100
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
1.340.000
|
1.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Dydrogesteron
|
77.280.000
|
77.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Estriol
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Norethisterone
|
7.415.000
|
7.415.000
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
Progesteron
|
37.120.000
|
37.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Dapagliflozin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Dapagliflozin
|
82.250.000
|
82.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Empagliflozin
|
230.720.000
|
230.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Empagliflozin
|
265.330.000
|
265.330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Glimepirid
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
Glimepirid
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
Glimepirid
|
8.350.000
|
8.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Glimepirid
|
2.580.000
|
2.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
49.400.000
|
49.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Insulin lispro (trong đó 50% là insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
|
35.616.000
|
35.616.000
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
|
89.040.000
|
89.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
360
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
361
|
Insulin người
(30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
362
|
Linagliptin
|
48.468.000
|
48.468.000
|
0
|
365 ngày
|
|
363
|
Linagliptin + metformin
|
96.860.000
|
96.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
364
|
Linagliptin + metformin
|
96.860.000
|
96.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
365
|
Linagliptin + metformin
|
96.860.000
|
96.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
366
|
Metformin
|
48.430.000
|
48.430.000
|
0
|
365 ngày
|
|
367
|
Metformin
|
16.250.000
|
16.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
368
|
Metformin
|
36.770.000
|
36.770.000
|
0
|
365 ngày
|
|
369
|
Metformin
|
4.940.000
|
4.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
370
|
Metformin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
371
|
Metformin
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
372
|
Sitagliptin
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
373
|
Sitagliptin
|
21.250.000
|
21.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
374
|
Vildagliptin
|
173.110.000
|
173.110.000
|
0
|
365 ngày
|
|
375
|
Vildagliptin + metformin
|
92.740.000
|
92.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
376
|
Vildagliptin + metformin
|
92.740.000
|
92.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
377
|
Levothyroxin (muối natri)
|
12.520.000
|
12.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
378
|
Levothyroxin (muối natri)
|
10.070.000
|
10.070.000
|
0
|
365 ngày
|
|
379
|
Thiamazol
|
11.205.000
|
11.205.000
|
0
|
365 ngày
|
|
380
|
Thiamazol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
381
|
Eperison
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
382
|
Acetazolamid
|
1.948.000
|
1.948.000
|
0
|
365 ngày
|
|
383
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
128.202.000
|
128.202.000
|
0
|
365 ngày
|
|
384
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
165.700.000
|
165.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
385
|
Natri clorid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
386
|
Natri clorid
|
10.750.000
|
10.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
387
|
Natri hyaluronat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
388
|
Natri hyaluronat
|
56.910.000
|
56.910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
389
|
Natri hyaluronat
|
545.000.000
|
545.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
390
|
Timolol
|
4.220.000
|
4.220.000
|
0
|
365 ngày
|
|
391
|
Betahistin
|
29.810.000
|
29.810.000
|
0
|
365 ngày
|
|
392
|
Betahistin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
393
|
Naphazolin
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
365 ngày
|
|
394
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
395
|
Misoprostol
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
396
|
Rotundin
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
397
|
Levosulpirid
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
398
|
Olanzapin
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
399
|
Risperidon
|
5.580.000
|
5.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
400
|
Sulpirid
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
401
|
Sulpirid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
402
|
Amitriptylin hydroclorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
403
|
Amitriptylin hydroclorid
|
995.000
|
995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
404
|
Sertralin
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
405
|
Acetyl leucin
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
406
|
Acetyl leucin
|
12.420.000
|
12.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
407
|
Galantamin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
408
|
Ginkgo biloba
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
409
|
Mecobalamin
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
410
|
Piracetam
|
47.340.000
|
47.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
411
|
Piracetam
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
412
|
Piracetam
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
413
|
Piracetam
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
414
|
Piracetam
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
415
|
Vinpocetin
|
6.594.000
|
6.594.000
|
0
|
365 ngày
|
|
416
|
Bambuterol
|
11.278.000
|
11.278.000
|
0
|
365 ngày
|
|
417
|
Budesonid
|
24.906.000
|
24.906.000
|
0
|
365 ngày
|
|
418
|
Budesonid + formoterol
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
419
|
Natri montelukast
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
420
|
Natri montelukast
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
421
|
Natri montelukast
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
422
|
Natri montelukast
|
3.025.000
|
3.025.000
|
0
|
365 ngày
|
|
423
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
19.900.000
|
19.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
424
|
Salbutamol + ipratropium
|
80.370.000
|
80.370.000
|
0
|
365 ngày
|
|
425
|
Ambroxol
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
426
|
Ambroxol
|
1.776.000
|
1.776.000
|
0
|
365 ngày
|
|
427
|
Ambroxol
|
48.500.000
|
48.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
428
|
Bromhexin hydroclorid
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
365 ngày
|
|
429
|
Bromhexin hydroclorid
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
430
|
Bromhexin hydroclorid
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
431
|
Dextromethorphan
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
432
|
Dextromethorphan
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
433
|
N-acetylcystein
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
434
|
N-acetylcystein
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
435
|
N-acetylcystein
|
1.825.000
|
1.825.000
|
0
|
365 ngày
|
|
436
|
N-acetylcystein
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
437
|
Mometason furoat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
438
|
Kali clorid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
439
|
Glucose
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
440
|
Glucose
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
441
|
Natri clorid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
442
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
443
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
444
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
445
|
Calci lactat
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
446
|
Calci lactat
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
447
|
Calcitriol
|
1.554.000
|
1.554.000
|
0
|
365 ngày
|
|
448
|
Vitamin A
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
449
|
Vitamin B1
|
228.000
|
228.000
|
0
|
365 ngày
|
|
450
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
14.950.000
|
14.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
451
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
452
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
453
|
Vitamin E
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
454
|
Vitamin PP
|
2.150.000
|
2.150.000
|
0
|
365 ngày
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA LONG AN như sau:
- Có quan hệ với 703 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 7,12 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 96,72%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 0,00%, Phi tư vấn 3,28%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.979.445.062.986 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.716.248.297.151 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 13,30%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nếu cơ thể này có thể nói thì suốt ngày nó sẽ nói với chúng ta: “Bạn không phải là chủ của tôi đâu! Bạn biết không?”. Thật ra, nó đang nói với chúng ta đấy, nhưng nó dùng ngôn ngữ giáo pháp để nói nên chúng ta không hiểu được. "
Thiền sư Ajahn Chah
Sự kiện trong nước: Thiếu tướng Hoàng Sâm, tên thật là Trần Vǎn Kỳ sinh nǎm 1915 ở tỉnh Quảng Bình, mất ngày 15-1-1969. Cuối nǎm 1944, ông là Đội trưởng Việt Nam tuyên truyền giải phóng quân, chỉ huy các trận chiến thắng Phay Khắt, Nà Ngần. Nǎm 1947 ông là chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Tiến, có nhiều công lao trong việc tiêu diệt địch, xây dựng cơ sở, phát triển chiến tranh du kích. Từ nǎm 1952 đến nǎm 1954, ông là Đại đoàn trưởng đại đoàn 304 và phái viên của Bộ Tổng tư lệnh đi các chiến dịch. Từ cuối nǎm 1955 đến đầu nǎm 1969 là tư lệnh nhiều quân khu. Lúc qua đời là Bí thư quân khu quân khu uỷ và Tư lệnh Quân khu III. Thiếu tướng Hoàng Sâm đã được Nhà nước truy tặng Huân chương Quân công hạng nhất.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH LONG AN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH LONG AN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.