Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400393154 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 2 | PP2400393155 | Aceclofenac | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400393156 | Aescin | vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 259.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 4 | PP2400393158 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.675.000 | 210 | 34.335.000 | 34.335.000 | 0 |
| 5 | PP2400393159 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 1.499.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400393160 | Dexibuprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 7 | PP2400393161 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 |
| 8 | PP2400393162 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 34.770.000 | 34.770.000 | 0 |
| 9 | PP2400393163 | Diclofenac | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.413.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 13.967.000 | 210 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.201.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400393164 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 92.775.000 | 92.775.000 | 0 |
| 11 | PP2400393167 | Flurbiprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 12 | PP2400393168 | Ibuprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400393169 | Ibuprofen | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 1.499.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 563.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400393170 | Ibuprofen | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 563.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.273.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400393171 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 16 | PP2400393172 | Meloxicam | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 1.468.000 | 210 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 |
| 17 | PP2400393173 | Meloxicam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 3.700.000 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.639.000 | 210 | 45.610.000 | 45.610.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400393174 | Meloxicam | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 120.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 19 | PP2400393175 | Naproxen | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.304.000 | 210 | 13.620.000 | 13.620.000 | 0 |
| 20 | PP2400393176 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.413.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400393177 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 1.536.000 | 1.536.000 | 0 |
| 22 | PP2400393178 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 4.516.000 | 4.516.000 | 0 |
| 23 | PP2400393179 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.199.000 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400393180 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.201.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400393181 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 26 | PP2400393182 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 27 | PP2400393183 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.199.000 | 210 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| 28 | PP2400393184 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 819.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400393185 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.413.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400393186 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.071.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.274.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400393188 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 32 | PP2400393190 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 36.240.000 | 36.240.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 807.000 | 210 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400393191 | Paracetamol + ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.609.000 | 210 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 16.700.000 | 16.700.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400393192 | Paracetamol + tramadol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.639.000 | 210 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 7.338.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400393193 | Paracetamol + tramadol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 13.967.000 | 210 | 3.790.000 | 3.790.000 | 0 |
| 36 | PP2400393195 | Allopurinol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 1.542.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 37 | PP2400393196 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 2.175.000 | 2.175.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400393197 | Colchicin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 1.542.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400393198 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.609.000 | 210 | 4.425.000 | 4.425.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400393199 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 41 | PP2400393200 | Probenecid | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 277.000 | 210 | 8.666.000 | 8.666.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.164.000 | 210 | 8.140.000 | 8.140.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400393202 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 1.934.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400393205 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.675.000 | 210 | 10.460.000 | 10.460.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400393206 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 |
| 45 | PP2400393207 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.071.000 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400393208 | Methocarbamol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 7.338.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 47 | PP2400393209 | Methocarbamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 3.762.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400393210 | Risedronat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 13.967.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400393212 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 385.000 | 385.000 | 0 |
| 50 | PP2400393213 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 51 | PP2400393214 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 606.000 | 210 | 40.400.000 | 40.400.000 | 0 |
| 52 | PP2400393215 | Cetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.609.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.274.000 | 210 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 4.182.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400393216 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 54 | PP2400393217 | Cetirizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.071.000 | 210 | 5.260.000 | 5.260.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400393218 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 56 | PP2400393219 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 3.710.000 | 3.710.000 | 0 |
| 57 | PP2400393220 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 58 | PP2400393221 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 59 | PP2400393222 | Desloratadin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.199.000 | 210 | 4.315.500 | 4.315.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.609.000 | 210 | 4.335.000 | 4.335.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400393223 | Desloratadin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 6.999.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400393224 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 295.000 | 295.000 | 0 |
| 62 | PP2400393225 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.274.000 | 210 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 63 | PP2400393226 | Fexofenadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.769.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400393227 | Fexofenadin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 331.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.311.000 | 210 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 3.195.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400393228 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 5.870.000 | 5.870.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400393229 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 429.000 | 210 | 12.390.000 | 12.390.000 | 0 |
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 662.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400393230 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.709.000 | 210 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 |
| 68 | PP2400393231 | Levocetirizin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 1.201.000 | 210 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 69 | PP2400393232 | Levocetirizin | vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 150.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 7.338.000 | 210 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400393233 | Loratadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 570.000 | 570.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 568.000 | 568.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.274.000 | 210 | 478.000 | 478.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400393234 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 72 | PP2400393235 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| 73 | PP2400393237 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.728.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 807.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400393238 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400393239 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.088.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400393240 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 1.934.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 77 | PP2400393241 | Gabapentin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.769.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400393242 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 1.499.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 79 | PP2400393243 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.639.000 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 80 | PP2400393244 | Pregabalin | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.050.000 | 210 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| 81 | PP2400393245 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 24.790.000 | 24.790.000 | 0 |
| 82 | PP2400393246 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.274.000 | 210 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 |
| 83 | PP2400393247 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 3.195.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 277.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400393248 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 85 | PP2400393249 | Amoxicilin | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 1.055.000 | 210 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 |
| 86 | PP2400393250 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 7.290.000 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 53.350.000 | 53.350.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400393251 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| 88 | PP2400393252 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 11.895.000 | 11.895.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 12.570.000 | 12.570.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400393253 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 47.670.000 | 47.670.000 | 0 |
| 90 | PP2400393254 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 1.055.000 | 210 | 58.250.000 | 58.250.000 | 0 |
| 91 | PP2400393255 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 34.260.000 | 34.260.000 | 0 |
| 92 | PP2400393256 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 246.000 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 93 | PP2400393257 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 2.858.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.262.000 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 1.201.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400393259 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 461.000 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 |
| 95 | PP2400393260 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| 96 | PP2400393261 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 56.580.000 | 56.580.000 | 0 |
| 97 | PP2400393262 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 863.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 98 | PP2400393264 | Cefalexin | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 338.000 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 99 | PP2400393265 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 |
| 100 | PP2400393268 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 101 | PP2400393269 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 6.999.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.709.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400393270 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 461.000 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 103 | PP2400393271 | Solifenacin succinate | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 3.195.000 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 104 | PP2400393272 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 3.700.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400393273 | Cefixim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 6.999.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.201.000 | 210 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400393274 | Cefixim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 6.999.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400393275 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.201.000 | 210 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| 108 | PP2400393276 | Cefixim | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 3.195.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400393277 | Cefpodoxim | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 132.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 110 | PP2400393279 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.262.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.709.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400393280 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 6.999.000 | 210 | 8.010.000 | 8.010.000 | 0 |
| 112 | PP2400393281 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.262.000 | 210 | 19.572.000 | 19.572.000 | 0 |
| 113 | PP2400393282 | Cefuroxim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 7.290.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 44.300.000 | 44.300.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.071.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 6.999.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 7.338.000 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.201.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400393283 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 22.150.000 | 22.150.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 6.999.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.201.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400393284 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 22.150.000 | 22.150.000 | 0 |
| 116 | PP2400393285 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.199.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400393286 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 118 | PP2400393287 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.199.000 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| 119 | PP2400393288 | Metronidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.199.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.071.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400393289 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.311.000 | 210 | 1.370.000 | 1.370.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.199.000 | 210 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400393291 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 122 | PP2400393294 | Clarithromycin | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 2.581.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 1.542.000 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400393296 | Spiramycin + metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.609.000 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.071.000 | 210 | 39.780.000 | 39.780.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400393297 | Ciprofloxacin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 1.035.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 68.999.000 | 68.999.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400393298 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 5.967.000 | 5.967.000 | 0 |
| 126 | PP2400393299 | Ciprofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 8.890.000 | 8.890.000 | 0 |
| 127 | PP2400393300 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 128 | PP2400393301 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 57.999.500 | 57.999.500 | 0 |
| 129 | PP2400393302 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 4.945.000 | 4.945.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400393303 | Moxifloxacin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.623.000 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 131 | PP2400393304 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400393305 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400393306 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 134 | PP2400393307 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 116.000 | 210 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 |
| 135 | PP2400393308 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.071.000 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 136 | PP2400393309 | Lamivudin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400393310 | Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 441.150.000 | 441.150.000 | 0 |
| 138 | PP2400393311 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.274.000 | 210 | 37.760.000 | 37.760.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 1.479.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400393312 | Tenofovir (TDF) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.675.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400393313 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 141 | PP2400393314 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400393315 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.769.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 1.479.000 | 210 | 3.980.000 | 3.980.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400393317 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 383.000 | 210 | 10.445.000 | 10.445.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.413.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 4.990.000 | 4.990.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400393318 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 145 | PP2400393319 | Ciclopirox olamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400393320 | Clotrimazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.413.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400393321 | Fluconazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 1.785.000 | 210 | 111.500.000 | 111.500.000 | 0 |
| 148 | PP2400393322 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 149 | PP2400393323 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 14.460.000 | 14.460.000 | 0 |
| 150 | PP2400393324 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 3.195.000 | 210 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.675.000 | 210 | 9.954.000 | 9.954.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400393325 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.311.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.769.000 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400393328 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.201.000 | 210 | 1.302.000 | 1.302.000 | 0 |
| 153 | PP2400393329 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 1.820.000 | 1.820.000 | 0 |
| 154 | PP2400393332 | Hydroxy Cloroquin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 155 | PP2400393334 | Flunarizin | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 2.581.000 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 6.571.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400393335 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400393336 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 45.873.000 | 45.873.000 | 0 |
| 158 | PP2400393338 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.675.000 | 210 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 159 | PP2400393339 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 17.257.000 | 17.257.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400393343 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.675.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400393344 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 46.984.000 | 210 | 1.850.000.000 | 1.850.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400393345 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 46.984.000 | 210 | 1.592.000.000 | 1.592.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400393346 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 164 | PP2400393347 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 13.967.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400393348 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 13.967.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400393349 | Diltiazem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.199.000 | 210 | 1.953.000 | 1.953.000 | 0 |
| 167 | PP2400393350 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.273.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400393352 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400393353 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.675.000 | 210 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 |
| 170 | PP2400393354 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.273.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 171 | PP2400393357 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.071.000 | 210 | 4.945.000 | 4.945.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400393358 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 |
| 173 | PP2400393359 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 174 | PP2400393360 | Amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 7.338.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 227.790.000 | 227.790.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400393364 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 176 | PP2400393365 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.311.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 13.967.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400393366 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400393367 | Candesartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 1.462.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 1.542.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400393368 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 46.984.000 | 210 | 1.370.000 | 1.370.000 | 0 |
| 180 | PP2400393369 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.675.000 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 181 | PP2400393370 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400393371 | Irbesartan | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 473.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 3.195.000 | 210 | 26.970.000 | 26.970.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 5.754.000 | 5.754.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 662.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400393372 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400393373 | Irbesartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 13.967.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 185 | PP2400393374 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 4.289.000 | 210 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 |
| 186 | PP2400393375 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 819.000 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 187 | PP2400393376 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 895.000 | 895.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 13.967.000 | 210 | 755.000 | 755.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 755.000 | 755.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400393377 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400393378 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 190 | PP2400393380 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 191 | PP2400393381 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 |
| 192 | PP2400393382 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 16.470.000 | 16.470.000 | 0 |
| 193 | PP2400393383 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 6.698.000 | 6.698.000 | 0 |
| 194 | PP2400393384 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 70.840.000 | 70.840.000 | 0 |
| 195 | PP2400393385 | Perindopril | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.071.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400393386 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 19.767.000 | 19.767.000 | 0 |
| 197 | PP2400393387 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 32.945.000 | 32.945.000 | 0 |
| 198 | PP2400393388 | Perindopril + amlodipin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 510.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 199 | PP2400393389 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.114.000 | 210 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400393390 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 264.000 | 210 | 10.962.000 | 10.962.000 | 0 |
| 201 | PP2400393391 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 202 | PP2400393392 | Valsartan | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 2.873.000 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 7.338.000 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400393393 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.114.000 | 210 | 3.925.000 | 3.925.000 | 0 |
| 204 | PP2400393395 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 |
| 205 | PP2400393396 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 |
| 206 | PP2400393397 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.071.000 | 210 | 6.630.000 | 6.630.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400393398 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400393400 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 |
| 209 | PP2400393401 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 91.164.000 | 91.164.000 | 0 |
| 210 | PP2400393402 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 91.164.000 | 91.164.000 | 0 |
| 211 | PP2400393403 | Ticagrelor | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 7.290.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.164.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400393404 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 47.619.000 | 47.619.000 | 0 |
| 213 | PP2400393405 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400393406 | Atorvastatin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 1.462.000 | 210 | 6.070.000 | 6.070.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400393407 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 710.000 | 710.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400393408 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.532.000 | 210 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| 217 | PP2400393409 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 218 | PP2400393410 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.769.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400393411 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.088.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 220 | PP2400393412 | Ciprofibrat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 2.858.000 | 210 | 53.970.000 | 53.970.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400393413 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400393414 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400393415 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 224 | PP2400393416 | Pravastatin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 3.195.000 | 210 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| 225 | PP2400393417 | Simvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400393418 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.274.000 | 210 | 3.275.000 | 3.275.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2400393419 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 |
| 228 | PP2400393420 | Capsaicin | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 4.425.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400393421 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| 230 | PP2400393422 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.311.000 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.413.000 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 231 | PP2400393423 | Acid Fusidic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 37.537.500 | 37.537.500 | 0 |
| 232 | PP2400393424 | Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 |
| 233 | PP2400393425 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.311.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.769.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400393426 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.201.000 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 235 | PP2400393427 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 234.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400393428 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 7.290.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400393429 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.201.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 238 | PP2400393430 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 239 | PP2400393431 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.273.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 2.562.000 | 210 | 9.282.000 | 9.282.000 | 0 | |||
| 240 | PP2400393432 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 397.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.201.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.273.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400393433 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.311.000 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400393434 | Furosemid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 1.438.000 | 1.438.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 1.479.000 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 243 | PP2400393435 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.164.000 | 210 | 10.550.000 | 10.550.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400393436 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 429.000 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 245 | PP2400393437 | Aluminum phosphat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.199.000 | 210 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| 246 | PP2400393438 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.311.000 | 210 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400393440 | Famotidin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| 248 | PP2400393441 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 249 | PP2400393442 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 2.562.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400393443 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 251 | PP2400393444 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400393445 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 253 | PP2400393446 | Esomeprazol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 1.934.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 | |||
| 254 | PP2400393447 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.709.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400393448 | Pantoprazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.071.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400393449 | Rabeprazol | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 330.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400393451 | Rebamipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 1.201.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400393452 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 7.290.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 90.650.000 | 90.650.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400393453 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.769.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 260 | PP2400393454 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.311.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 261 | PP2400393455 | Drotaverin clohydrat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 7.338.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400393456 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 263 | PP2400393458 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 4.289.000 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400393459 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.164.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2400393460 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 15.357.000 | 15.357.000 | 0 |
| 266 | PP2400393461 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 71.940.000 | 71.940.000 | 0 |
| 267 | PP2400393462 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.970.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 268 | PP2400393464 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.071.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400393465 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 7.290.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 270 | PP2400393467 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.970.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.114.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 2.139.000 | 210 | 21.570.000 | 21.570.000 | 0 | |||
| 271 | PP2400393468 | Dioctahedral smectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 272 | PP2400393469 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 |
| 273 | PP2400393470 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400393472 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.311.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 275 | PP2400393474 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.199.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 276 | PP2400393475 | Loperamid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.311.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 277 | PP2400393476 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 655.000 | 655.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.071.000 | 210 | 1.475.000 | 1.475.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400393477 | Diosmin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.304.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400393478 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 3.762.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400393479 | Itoprid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.413.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 4.325.000 | 4.325.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400393480 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 1.462.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 282 | PP2400393481 | Mesalazin (mesalamin) | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 2.858.000 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 283 | PP2400393482 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 |
| 284 | PP2400393483 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.769.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400393484 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 |
| 286 | PP2400393485 | Silymarin | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 5.130.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 4.182.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400393486 | Silymarin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 6.571.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 288 | PP2400393487 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 289 | PP2400393488 | Ursodeoxycholic acid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 480.000 | 210 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 |
| 290 | PP2400393489 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 16.575.000 | 16.575.000 | 0 |
| 291 | PP2400393490 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 292 | PP2400393492 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 13.640.000 | 13.640.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400393493 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 69.338.000 | 69.338.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.532.000 | 210 | 69.200.000 | 69.200.000 | 0 | |||
| 294 | PP2400393494 | Methyl prednisolon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 900.000 | 210 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| 295 | PP2400393496 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 10.890.000 | 10.890.000 | 0 |
| 296 | PP2400393498 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 |
| 297 | PP2400393500 | Norethisterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 7.415.000 | 7.415.000 | 0 |
| 298 | PP2400393502 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 299 | PP2400393503 | Dapagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.199.000 | 210 | 41.685.000 | 41.685.000 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 1.468.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 2.139.000 | 210 | 43.670.000 | 43.670.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.675.000 | 210 | 28.300.000 | 28.300.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 1.234.000 | 210 | 42.450.000 | 42.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.164.000 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400393504 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 230.720.000 | 230.720.000 | 0 |
| 301 | PP2400393505 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 265.330.000 | 265.330.000 | 0 |
| 302 | PP2400393506 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400393507 | Glimepirid | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 1.201.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400393508 | Glimepirid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 429.000 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.114.000 | 210 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.769.000 | 210 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400393509 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| 306 | PP2400393510 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 |
| 307 | PP2400393511 | Insulin lispro (trong đó 50% là insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 35.616.000 | 35.616.000 | 0 |
| 308 | PP2400393512 | Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 89.040.000 | 89.040.000 | 0 |
| 309 | PP2400393513 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400393514 | Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 311 | PP2400393515 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 48.468.000 | 48.468.000 | 0 |
| 312 | PP2400393519 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 48.430.000 | 48.430.000 | 0 |
| 313 | PP2400393520 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 314 | PP2400393521 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 36.770.000 | 36.770.000 | 0 |
| 315 | PP2400393522 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 4.940.000 | 4.940.000 | 0 |
| 316 | PP2400393523 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 317 | PP2400393524 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 318 | PP2400393525 | Sitagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 1.200.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400393526 | Sitagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 320 | PP2400393527 | Vildagliptin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 2.873.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 82.250.000 | 82.250.000 | 0 | |||
| 321 | PP2400393528 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 92.740.000 | 92.740.000 | 0 |
| 322 | PP2400393529 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 92.740.000 | 92.740.000 | 0 |
| 323 | PP2400393530 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 324 | PP2400393531 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 |
| 325 | PP2400393532 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.205.000 | 11.205.000 | 0 |
| 326 | PP2400393533 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 327 | PP2400393534 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 2.285.000 | 2.285.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.274.000 | 210 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.709.000 | 210 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400393536 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 128.202.000 | 128.202.000 | 0 |
| 329 | PP2400393537 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 165.700.000 | 165.700.000 | 0 |
| 330 | PP2400393538 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.841.000 | 210 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 1.479.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400393539 | Natri clorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 3.762.000 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 332 | PP2400393540 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 333 | PP2400393541 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 334 | PP2400393542 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 8.175.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 335 | PP2400393544 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.810.000 | 29.810.000 | 0 |
| 336 | PP2400393545 | Betahistin | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 338.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.576.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.709.000 | 210 | 6.740.000 | 6.740.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400393548 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.164.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 338 | PP2400393549 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400393550 | Levosulpirid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 2.139.000 | 210 | 31.340.000 | 31.340.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400393552 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.114.000 | 210 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 |
| 341 | PP2400393555 | Amitriptylin hydroclorid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 3.700.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 342 | PP2400393556 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 343 | PP2400393557 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 1.462.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 344 | PP2400393559 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.199.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 10.890.000 | 10.890.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400393561 | Ginkgo biloba | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 5.130.000 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400393562 | Mecobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 6.571.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 347 | PP2400393563 | Piracetam | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.304.000 | 210 | 46.445.000 | 46.445.000 | 0 |
| 348 | PP2400393564 | Piracetam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 3.195.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400393565 | Piracetam | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.413.000 | 210 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400393566 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 630.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400393567 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.609.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400393568 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.114.000 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 264.000 | 210 | 6.594.000 | 6.594.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400393569 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.278.000 | 11.278.000 | 0 |
| 354 | PP2400393570 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 24.906.000 | 24.906.000 | 0 |
| 355 | PP2400393571 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 356 | PP2400393572 | Natri montelukast | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 357 | PP2400393573 | Natri montelukast | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 358 | PP2400393574 | Natri montelukast | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.808.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 359 | PP2400393577 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 80.370.000 | 80.370.000 | 0 |
| 360 | PP2400393578 | Ambroxol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.071.000 | 210 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 560.000 | 560.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400393579 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 1.462.000 | 210 | 1.776.000 | 1.776.000 | 0 |
| 362 | PP2400393580 | Ambroxol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.304.000 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 363 | PP2400393581 | Bromhexin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.311.000 | 210 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400393582 | Bromhexin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 221 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 365 | PP2400393583 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 366 | PP2400393584 | Dextromethorphan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 13.967.000 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 367 | PP2400393585 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 368 | PP2400393586 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 369 | PP2400393587 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 46.984.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 15.940.000 | 15.940.000 | 0 | |||
| 370 | PP2400393588 | N-acetylcystein | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.413.000 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 1.145.000 | 1.145.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400393589 | N-acetylcystein | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.304.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400393592 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.728.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400393593 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.709.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 374 | PP2400393594 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.728.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 375 | PP2400393595 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.324.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 376 | PP2400393596 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.675.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 377 | PP2400393597 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400393598 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.709.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 379 | PP2400393601 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 380 | PP2400393603 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 6.999.000 | 210 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| 381 | PP2400393604 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.607.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 382 | PP2400393605 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.943.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 383 | PP2400393606 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 1.934.000 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 1.479.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400393607 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.484.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.824.000 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
1. PP2400393485 - Silymarin
2. PP2400393561 - Ginkgo biloba
1. PP2400393367 - Candesartan
2. PP2400393406 - Atorvastatin
3. PP2400393480 - Mesalazin (mesalamin)
4. PP2400393557 - Sertralin
5. PP2400393579 - Ambroxol
1. PP2400393303 - Moxifloxacin
1. PP2400393259 - Cefaclor
2. PP2400393270 - Cefixim
1. PP2400393264 - Cefalexin
2. PP2400393545 - Betahistin
1. PP2400393462 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2. PP2400393467 - Bacillus clausii
1. PP2400393227 - Fexofenadin
1. PP2400393227 - Fexofenadin
2. PP2400393289 - Clindamycin
3. PP2400393325 - Ketoconazol
4. PP2400393365 - Bisoprolol
5. PP2400393422 - Clobetasol propionat
6. PP2400393425 - Mometason furoat
7. PP2400393433 - Natri clorid
8. PP2400393438 - Aluminum phosphat
9. PP2400393454 - Domperidon
10. PP2400393472 - Kẽm gluconat
11. PP2400393475 - Loperamid
12. PP2400393581 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400393294 - Clarithromycin
2. PP2400393334 - Flunarizin
1. PP2400393317 - Aciclovir
1. PP2400393371 - Irbesartan
1. PP2400393388 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400393227 - Fexofenadin
2. PP2400393247 - Ivermectin
3. PP2400393271 - Solifenacin succinate
4. PP2400393276 - Cefixim
5. PP2400393324 - Itraconazol
6. PP2400393371 - Irbesartan
7. PP2400393416 - Pravastatin
8. PP2400393564 - Piracetam
1. PP2400393392 - Valsartan
2. PP2400393527 - Vildagliptin
1. PP2400393344 - Albumin
2. PP2400393345 - Albumin
3. PP2400393368 - Captopril
4. PP2400393587 - N-acetylcystein
1. PP2400393159 - Celecoxib
2. PP2400393169 - Ibuprofen
3. PP2400393242 - Levetiracetam
1. PP2400393488 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400393449 - Rabeprazol
1. PP2400393249 - Amoxicilin
2. PP2400393254 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400393184 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400393375 - Lisinopril
1. PP2400393237 - Pralidoxim
2. PP2400393592 - Glucose
3. PP2400393594 - Natri clorid
1. PP2400393232 - Levocetirizin
1. PP2400393334 - Flunarizin
2. PP2400393486 - Silymarin
3. PP2400393562 - Mecobalamin
1. PP2400393256 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400393175 - Naproxen
2. PP2400393477 - Diosmin
3. PP2400393563 - Piracetam
4. PP2400393580 - Ambroxol
5. PP2400393589 - N-acetylcystein
1. PP2400393229 - Fexofenadin
2. PP2400393436 - Spironolacton
3. PP2400393508 - Glimepirid
1. PP2400393297 - Ciprofloxacin
1. PP2400393173 - Meloxicam
2. PP2400393272 - Cefixim
3. PP2400393555 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2400393198 - Colchicin
2. PP2400393228 - Fexofenadin
3. PP2400393233 - Loratadin
4. PP2400393238 - Gabapentin
5. PP2400393245 - Valproat natri
6. PP2400393252 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400393336 - Alfuzosin
8. PP2400393346 - Deferipron
9. PP2400393364 - Amlodipin + valsartan
10. PP2400393389 - Perindopril + amlodipin
11. PP2400393406 - Atorvastatin
12. PP2400393414 - Fenofibrat
13. PP2400393422 - Clobetasol propionat
14. PP2400393428 - Tacrolimus
15. PP2400393449 - Rabeprazol
16. PP2400393456 - Hyoscin butylbromid
17. PP2400393492 - Methyl prednisolon
18. PP2400393526 - Sitagliptin
19. PP2400393534 - Eperison
20. PP2400393545 - Betahistin
1. PP2400393389 - Perindopril + amlodipin
2. PP2400393393 - Valsartan + hydroclorothiazid
3. PP2400393467 - Bacillus clausii
4. PP2400393508 - Glimepirid
5. PP2400393552 - Risperidon
6. PP2400393568 - Vinpocetin
1. PP2400393250 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400393282 - Cefuroxim
3. PP2400393403 - Ticagrelor
4. PP2400393428 - Tacrolimus
5. PP2400393452 - Domperidon
6. PP2400393465 - Bacillus subtilis
1. PP2400393185 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400393235 - Promethazin hydroclorid
3. PP2400393304 - Sulfadiazin bạc
4. PP2400393309 - Lamivudin
5. PP2400393312 - Tenofovir (TDF)
6. PP2400393315 - Aciclovir
7. PP2400393325 - Ketoconazol
8. PP2400393385 - Perindopril
9. PP2400393417 - Simvastatin
10. PP2400393421 - Clotrimazol
11. PP2400393470 - Diosmectit
12. PP2400393565 - Piracetam
13. PP2400393604 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400393202 - Glucosamin
2. PP2400393240 - Gabapentin
3. PP2400393446 - Esomeprazol
4. PP2400393606 - Vitamin E
1. PP2400393163 - Diclofenac
2. PP2400393176 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400393185 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400393317 - Aciclovir
5. PP2400393320 - Clotrimazol
6. PP2400393422 - Clobetasol propionat
7. PP2400393479 - Itoprid
8. PP2400393565 - Piracetam
9. PP2400393588 - N-acetylcystein
1. PP2400393161 - Diclofenac
2. PP2400393162 - Diclofenac
3. PP2400393164 - Diclofenac
4. PP2400393168 - Ibuprofen
5. PP2400393173 - Meloxicam
6. PP2400393178 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400393181 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400393188 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400393190 - Paracetamol + codein phosphat
10. PP2400393192 - Paracetamol + tramadol
11. PP2400393219 - Cinnarizin
12. PP2400393286 - Tobramycin + dexamethason
13. PP2400393297 - Ciprofloxacin
14. PP2400393301 - Levofloxacin
15. PP2400393305 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
16. PP2400393319 - Ciclopirox olamin
17. PP2400393371 - Irbesartan
18. PP2400393398 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
19. PP2400393401 - Dabigatran
20. PP2400393402 - Dabigatran
21. PP2400393419 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
22. PP2400393423 - Acid Fusidic
23. PP2400393424 - Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
24. PP2400393440 - Famotidin
25. PP2400393443 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
26. PP2400393448 - Pantoprazol
27. PP2400393451 - Rebamipid
28. PP2400393452 - Domperidon
29. PP2400393460 - Macrogol
30. PP2400393461 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
31. PP2400393493 - Methyl prednisolon
32. PP2400393496 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
33. PP2400393504 - Empagliflozin
34. PP2400393505 - Empagliflozin
35. PP2400393510 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
36. PP2400393511 - Insulin lispro (trong đó 50% là insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
37. PP2400393512 - Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
38. PP2400393513 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
39. PP2400393514 - Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
40. PP2400393515 - Linagliptin
41. PP2400393522 - Metformin
42. PP2400393536 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
43. PP2400393537 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
44. PP2400393540 - Natri hyaluronat
45. PP2400393541 - Natri hyaluronat
46. PP2400393573 - Natri montelukast
47. PP2400393577 - Salbutamol + ipratropium
48. PP2400393582 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400393277 - Cefpodoxim
1. PP2400393163 - Diclofenac
2. PP2400393176 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400393182 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400393185 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400393196 - Allopurinol
6. PP2400393205 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
7. PP2400393296 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2400393309 - Lamivudin
9. PP2400393312 - Tenofovir (TDF)
10. PP2400393317 - Aciclovir
11. PP2400393320 - Clotrimazol
12. PP2400393322 - Griseofulvin
13. PP2400393324 - Itraconazol
14. PP2400393329 - Nystatin
15. PP2400393365 - Bisoprolol
16. PP2400393366 - Bisoprolol
17. PP2400393372 - Irbesartan
18. PP2400393376 - Losartan
19. PP2400393377 - Losartan
20. PP2400393378 - Losartan + hydroclorothiazid
21. PP2400393380 - Methyldopa
22. PP2400393385 - Perindopril
23. PP2400393395 - Acenocoumarol
24. PP2400393396 - Acenocoumarol
25. PP2400393397 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
26. PP2400393405 - Atorvastatin
27. PP2400393407 - Atorvastatin
28. PP2400393413 - Fenofibrat
29. PP2400393415 - Fenofibrat
30. PP2400393417 - Simvastatin
31. PP2400393422 - Clobetasol propionat
32. PP2400393427 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
33. PP2400393430 - Đồng sulfat
34. PP2400393431 - Povidon iodin
35. PP2400393432 - Povidon iodin
36. PP2400393435 - Furosemid
37. PP2400393438 - Aluminum phosphat
38. PP2400393469 - Dioctahedral smectit
39. PP2400393472 - Kẽm gluconat
40. PP2400393479 - Itoprid
41. PP2400393487 - Trimebutin maleat
42. PP2400393506 - Glimepirid
43. PP2400393509 - Glimepirid
44. PP2400393565 - Piracetam
45. PP2400393567 - Piracetam
46. PP2400393581 - Bromhexin hydroclorid
47. PP2400393588 - N-acetylcystein
48. PP2400393597 - Calci carbonat + vitamin D3
49. PP2400393601 - Vitamin A
50. PP2400393604 - Vitamin B1 + B6 + B12
51. PP2400393607 - Vitamin PP
1. PP2400393169 - Ibuprofen
2. PP2400393170 - Ibuprofen
1. PP2400393179 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400393183 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400393222 - Desloratadin
4. PP2400393285 - Tobramycin
5. PP2400393287 - Tobramycin + dexamethason
6. PP2400393288 - Metronidazol
7. PP2400393289 - Clindamycin
8. PP2400393349 - Diltiazem
9. PP2400393437 - Aluminum phosphat
10. PP2400393474 - Lactobacillus acidophilus
11. PP2400393503 - Dapagliflozin
12. PP2400393559 - Acetyl leucin
1. PP2400393209 - Methocarbamol
2. PP2400393478 - Amylase + lipase + protease
3. PP2400393539 - Natri clorid
1. PP2400393239 - Gabapentin
2. PP2400393411 - Bezafibrat
1. PP2400393244 - Pregabalin
1. PP2400393191 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2400393198 - Colchicin
3. PP2400393215 - Cetirizin
4. PP2400393222 - Desloratadin
5. PP2400393296 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2400393567 - Piracetam
1. PP2400393432 - Povidon iodin
1. PP2400393173 - Meloxicam
2. PP2400393192 - Paracetamol + tramadol
3. PP2400393243 - Pregabalin
1. PP2400393172 - Meloxicam
2. PP2400393503 - Dapagliflozin
1. PP2400393257 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400393412 - Ciprofibrat
3. PP2400393481 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2400393374 - Irbesartan
2. PP2400393458 - Lactulose
1. PP2400393262 - Cefaclor
1. PP2400393251 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400393253 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400393265 - Cefalexin
4. PP2400393268 - Cefalexin
5. PP2400393282 - Cefuroxim
6. PP2400393283 - Cefuroxim
7. PP2400393284 - Cefuroxim
8. PP2400393285 - Tobramycin
9. PP2400393288 - Metronidazol
10. PP2400393298 - Ciprofloxacin
11. PP2400393306 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
12. PP2400393343 - Tranexamic acid
13. PP2400393434 - Furosemid
14. PP2400393476 - Loperamid
15. PP2400393538 - Natri clorid
1. PP2400393155 - Aceclofenac
2. PP2400393160 - Dexibuprofen
3. PP2400393167 - Flurbiprofen
4. PP2400393218 - Cetirizin
5. PP2400393257 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400393332 - Hydroxy Cloroquin
7. PP2400393339 - Dutasterid
8. PP2400393357 - Propranolol hydroclorid
9. PP2400393412 - Ciprofibrat
10. PP2400393468 - Dioctahedral smectit
11. PP2400393489 - Otilonium bromide
12. PP2400393561 - Ginkgo biloba
13. PP2400393572 - Natri montelukast
14. PP2400393589 - N-acetylcystein
15. PP2400393595 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400393207 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400393217 - Cetirizin
3. PP2400393282 - Cefuroxim
4. PP2400393288 - Metronidazol
5. PP2400393296 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2400393308 - Doxycyclin
7. PP2400393357 - Propranolol hydroclorid
8. PP2400393385 - Perindopril
9. PP2400393397 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
10. PP2400393464 - Sorbitol
11. PP2400393476 - Loperamid
12. PP2400393578 - Ambroxol
1. PP2400393390 - Ramipril
2. PP2400393568 - Vinpocetin
1. PP2400393226 - Fexofenadin
2. PP2400393241 - Gabapentin
3. PP2400393315 - Aciclovir
4. PP2400393325 - Ketoconazol
5. PP2400393410 - Atorvastatin + ezetimibe
6. PP2400393425 - Mometason furoat
7. PP2400393453 - Domperidon
8. PP2400393483 - Simethicon
9. PP2400393508 - Glimepirid
1. PP2400393163 - Diclofenac
2. PP2400393193 - Paracetamol + tramadol
3. PP2400393210 - Risedronat
4. PP2400393347 - Erythropoietin
5. PP2400393348 - Erythropoietin
6. PP2400393365 - Bisoprolol
7. PP2400393373 - Irbesartan
8. PP2400393376 - Losartan
9. PP2400393584 - Dextromethorphan
1. PP2400393177 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400393191 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2400393206 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400393228 - Fexofenadin
5. PP2400393233 - Loratadin
6. PP2400393238 - Gabapentin
7. PP2400393248 - Mebendazol
8. PP2400393255 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2400393299 - Ciprofloxacin
10. PP2400393302 - Levofloxacin
11. PP2400393314 - Aciclovir
12. PP2400393335 - Flunarizin
13. PP2400393492 - Methyl prednisolon
14. PP2400393520 - Metformin
15. PP2400393524 - Metformin
16. PP2400393574 - Natri montelukast
1. PP2400393229 - Fexofenadin
2. PP2400393371 - Irbesartan
1. PP2400393223 - Desloratadin
2. PP2400393269 - Cefdinir
3. PP2400393273 - Cefixim
4. PP2400393274 - Cefixim
5. PP2400393280 - Cefpodoxim
6. PP2400393282 - Cefuroxim
7. PP2400393283 - Cefuroxim
8. PP2400393603 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400393467 - Bacillus clausii
2. PP2400393503 - Dapagliflozin
3. PP2400393550 - Levosulpirid
1. PP2400393186 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400393448 - Pantoprazol
1. PP2400393427 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400393192 - Paracetamol + tramadol
2. PP2400393208 - Methocarbamol
3. PP2400393232 - Levocetirizin
4. PP2400393282 - Cefuroxim
5. PP2400393360 - Amlodipin
6. PP2400393392 - Valsartan
7. PP2400393455 - Drotaverin clohydrat
1. PP2400393307 - Sulfasalazin
1. PP2400393257 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400393279 - Cefpodoxim
3. PP2400393281 - Cefpodoxim
1. PP2400393158 - Celecoxib
2. PP2400393205 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2400393312 - Tenofovir (TDF)
4. PP2400393324 - Itraconazol
5. PP2400393338 - Alfuzosin
6. PP2400393343 - Tranexamic acid
7. PP2400393353 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2400393369 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2400393503 - Dapagliflozin
10. PP2400393596 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400393186 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400393215 - Cetirizin
3. PP2400393225 - Fexofenadin
4. PP2400393233 - Loratadin
5. PP2400393246 - Albendazol
6. PP2400393311 - Tenofovir (TDF)
7. PP2400393418 - Simvastatin
8. PP2400393534 - Eperison
1. PP2400393566 - Piracetam
1. PP2400393503 - Dapagliflozin
1. PP2400393214 - Cetirizin
1. PP2400393230 - Levocetirizin
2. PP2400393269 - Cefdinir
3. PP2400393279 - Cefpodoxim
4. PP2400393447 - Esomeprazol
5. PP2400393534 - Eperison
6. PP2400393545 - Betahistin
7. PP2400393593 - Glucose
8. PP2400393598 - Calci lactat
1. PP2400393494 - Methyl prednisolon
1. PP2400393215 - Cetirizin
2. PP2400393485 - Silymarin
1. PP2400393156 - Aescin
1. PP2400393542 - Natri hyaluronat
1. PP2400393200 - Probenecid
2. PP2400393247 - Ivermectin
1. PP2400393174 - Meloxicam
1. PP2400393321 - Fluconazol
1. PP2400393200 - Probenecid
2. PP2400393403 - Ticagrelor
3. PP2400393435 - Furosemid
4. PP2400393459 - Macrogol
5. PP2400393503 - Dapagliflozin
6. PP2400393548 - Misoprostol
1. PP2400393185 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400393196 - Allopurinol
3. PP2400393199 - Colchicin
4. PP2400393207 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400393212 - Alimemazin
6. PP2400393217 - Cetirizin
7. PP2400393220 - Cinnarizin
8. PP2400393221 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2400393224 - Dexchlorpheniramin
10. PP2400393288 - Metronidazol
11. PP2400393296 - Spiramycin + metronidazol
12. PP2400393300 - Ciprofloxacin
13. PP2400393302 - Levofloxacin
14. PP2400393312 - Tenofovir (TDF)
15. PP2400393317 - Aciclovir
16. PP2400393352 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
17. PP2400393359 - Amlodipin
18. PP2400393366 - Bisoprolol
19. PP2400393372 - Irbesartan
20. PP2400393376 - Losartan
21. PP2400393377 - Losartan
22. PP2400393385 - Perindopril
23. PP2400393391 - Telmisartan + hydroclorothiazid
24. PP2400393397 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
25. PP2400393400 - Clopidogrel
26. PP2400393405 - Atorvastatin
27. PP2400393407 - Atorvastatin
28. PP2400393417 - Simvastatin
29. PP2400393441 - Lansoprazol
30. PP2400393445 - Esomeprazol
31. PP2400393446 - Esomeprazol
32. PP2400393476 - Loperamid
33. PP2400393490 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
34. PP2400393506 - Glimepirid
35. PP2400393509 - Glimepirid
36. PP2400393549 - Rotundin
37. PP2400393550 - Levosulpirid
38. PP2400393556 - Amitriptylin hydroclorid
39. PP2400393559 - Acetyl leucin
40. PP2400393565 - Piracetam
41. PP2400393567 - Piracetam
42. PP2400393578 - Ambroxol
43. PP2400393583 - Bromhexin hydroclorid
44. PP2400393585 - Dextromethorphan
45. PP2400393586 - N-acetylcystein
46. PP2400393588 - N-acetylcystein
47. PP2400393607 - Vitamin PP
1. PP2400393154 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400393171 - Ketoprofen
3. PP2400393213 - Bilastine
4. PP2400393250 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400393252 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400393260 - Cefaclor
7. PP2400393261 - Cefaclor
8. PP2400393310 - Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
9. PP2400393313 - Sofosbuvir + velpatasvir
10. PP2400393339 - Dutasterid
11. PP2400393345 - Albumin
12. PP2400393360 - Amlodipin
13. PP2400393381 - Metoprolol
14. PP2400393382 - Metoprolol
15. PP2400393383 - Nifedipin
16. PP2400393384 - Perindopril
17. PP2400393386 - Perindopril + amlodipin
18. PP2400393387 - Perindopril + amlodipin
19. PP2400393404 - Ticagrelor
20. PP2400393458 - Lactulose
21. PP2400393459 - Macrogol
22. PP2400393482 - Simethicon
23. PP2400393484 - Simethicon
24. PP2400393498 - Dydrogesteron
25. PP2400393500 - Norethisterone
26. PP2400393502 - Dapagliflozin
27. PP2400393519 - Metformin
28. PP2400393521 - Metformin
29. PP2400393527 - Vildagliptin
30. PP2400393528 - Vildagliptin + metformin
31. PP2400393529 - Vildagliptin + metformin
32. PP2400393530 - Levothyroxin (muối natri)
33. PP2400393531 - Levothyroxin (muối natri)
34. PP2400393532 - Thiamazol
35. PP2400393533 - Thiamazol
36. PP2400393544 - Betahistin
37. PP2400393569 - Bambuterol
38. PP2400393570 - Budesonid
39. PP2400393571 - Budesonid + formoterol
40. PP2400393587 - N-acetylcystein
1. PP2400393179 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400393198 - Colchicin
3. PP2400393216 - Cetirizin
4. PP2400393228 - Fexofenadin
5. PP2400393234 - Loratadin
6. PP2400393238 - Gabapentin
7. PP2400393291 - Azithromycin
8. PP2400393296 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2400393311 - Tenofovir (TDF)
10. PP2400393314 - Aciclovir
11. PP2400393318 - Entecavir
12. PP2400393323 - Itraconazol
13. PP2400393335 - Flunarizin
14. PP2400393350 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15. PP2400393358 - Amlodipin
16. PP2400393370 - Felodipin
17. PP2400393409 - Atorvastatin + ezetimibe
18. PP2400393418 - Simvastatin
19. PP2400393435 - Furosemid
20. PP2400393444 - Esomeprazol
21. PP2400393464 - Sorbitol
22. PP2400393470 - Diosmectit
23. PP2400393523 - Metformin
24. PP2400393526 - Sitagliptin
25. PP2400393574 - Natri montelukast
26. PP2400393605 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400393420 - Capsaicin
1. PP2400393163 - Diclofenac
2. PP2400393180 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400393273 - Cefixim
4. PP2400393275 - Cefixim
5. PP2400393282 - Cefuroxim
6. PP2400393283 - Cefuroxim
7. PP2400393328 - Nystatin
8. PP2400393426 - Nước oxy già
9. PP2400393429 - Cồn 70°
10. PP2400393432 - Povidon iodin
1. PP2400393311 - Tenofovir (TDF)
2. PP2400393315 - Aciclovir
3. PP2400393434 - Furosemid
4. PP2400393538 - Natri clorid
5. PP2400393606 - Vitamin E
1. PP2400393170 - Ibuprofen
2. PP2400393350 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400393354 - Nicorandil
4. PP2400393431 - Povidon iodin
5. PP2400393432 - Povidon iodin
1. PP2400393190 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2400393237 - Pralidoxim
1. PP2400393431 - Povidon iodin
2. PP2400393442 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2400393525 - Sitagliptin
1. PP2400393231 - Levocetirizin
2. PP2400393257 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400393451 - Rebamipid
4. PP2400393507 - Glimepirid
1. PP2400393195 - Allopurinol
2. PP2400393197 - Colchicin
3. PP2400393294 - Clarithromycin
4. PP2400393367 - Candesartan
1. PP2400393408 - Atorvastatin
2. PP2400393493 - Methyl prednisolon