Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 580.000.000 | 580.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 205.000.000 | 205.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 475.100.000 | 487.108.200 | 7 | Xem chi tiết |
| 4 | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 684.970.000 | 684.970.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 197.789.000 | 200.088.320 | 3 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 960.000.000 | 991.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 132.250.000 | 132.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 452.910.000 | 452.910.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn2801943708 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | 250.300.000 | 250.950.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 45.760.000 | 45.920.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 398.400.000 | 398.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 400.050.000 | 400.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 3.783.710.000 | 3.836.630.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 210.000.000 | 210.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 74.680.000 | 74.700.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 16 | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 428.400.000 | 428.400.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 17 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 3.460.500.000 | 3.463.500.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 18 | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 1.962.182.500 | 2.048.200.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 104.000.000 | 104.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 396.000.000 | 396.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 102.800.000 | 103.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 153.500.000 | 154.250.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 1.220.000.000 | 1.220.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 24 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 545.200.000 | 565.120.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 25 | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 681.000.000 | 681.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 249.980.000 | 249.980.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 27 | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 80.724.000 | 80.724.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 382.200.000 | 382.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 62.850.000 | 62.850.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 233.730.000 | 233.730.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 992.770.000 | 999.460.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 32 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 428.930.000 | 683.940.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 33 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 717.460.000 | 795.227.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 321.960.000 | 424.240.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 168.340.000 | 168.340.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 75.600.000 | 75.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 37 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 652.490.000 | 659.019.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 72.188.000 | 79.846.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 415.310.000 | 416.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 40 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 171.950.000 | 189.870.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 42.750.000 | 55.986.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 75.000.000 | 75.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 42 nhà thầu | 23.041.233.500 | 23.747.109.020 | 118 | |||
1 |
PP2500078537 |
G1N3.3 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg(Dạng muối) |
893110180524
(VD-24455-16) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
150.000 |
419 |
62.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
2 |
PP2500078587 |
G1N4.41 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg |
893110102024 (VD-30383-18) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
895 |
35.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
3 |
PP2500078481 |
G1N1.19 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.410 |
108.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
4 |
PP2500078526 |
G1N2.26 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg+ 612mg+80mg |
880100084223
(VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
3.949 |
78.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
5 |
PP2500078597 |
G1N4.51 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
40 |
346.000 |
13.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
6 |
PP2500078493 |
G1N1.31 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
19.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
7 |
PP2500078469 |
G1N1.7 |
Axuka |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Chai/Lọ/ống/túi/gói |
5.000 |
41.000 |
205.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 Tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
8 |
PP2500078544 |
G1N3.10 |
Mebisita 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VD-35052-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
11.880 |
831.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
3 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
9 |
PP2500078549 |
G1N4.3 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324
(VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên; Chai 200 viên |
Viên |
15.000 |
3.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
10 |
PP2500078500 |
G1N1.38 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
100mg + 100mg
+ 1000mcg; 2ml |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
21.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
11 |
PP2500078586 |
G1N4.40 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg |
893110628424 (VD-26769-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm, hộp 20 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm, hộp 50 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm |
Chai/Lọ/ống/túi/gói |
4.000 |
14.700 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
12 |
PP2500078592 |
G1N4.46 |
Glimepirid DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110285024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
390 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
13 |
PP2500078574 |
G1N4.28 |
Hadudipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110107200 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
20 |
84.000 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
14 |
PP2500078552 |
G1N4.6 |
Atilene |
Alimemazin tartrat |
2,5mg/5ml |
893100203024
(VD-26754-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
2.600 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
15 |
PP2500078572 |
G1N4.26 |
Telmiam |
Amlodipin +telmisartan |
5mg + 40mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty
TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.968 |
557.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
16 |
PP2500078514 |
G1N2.14 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
893110155724
(VD-28958-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
104.500 |
627.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
17 |
PP2500078604 |
G1N4.58 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
6.000 |
8.400 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
18 |
PP2500078483 |
G1N1.21 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.288 |
45.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
19 |
PP2500078497 |
G1N1.35 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
700 |
96.870 |
67.809.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
20 |
PP2500078580 |
G1N4.34 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
900mg + 19,2mg |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Bidopharrma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.000 |
38.000 |
38.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
21 |
PP2500078484 |
G1N1.22 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
22 |
PP2500078603 |
G1N4.57 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
23 |
PP2500078519 |
G1N2.19 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-28905-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Viên |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
2 |
36 Tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
24 |
PP2500078605 |
G1N4.59 |
G1N4.59 |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5
ml x
75ml |
893100284423 (SĐK cũ VD-23552-15) |
Uống |
Thuốc nước |
Công ty CP
dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 75ml |
Lọ |
2.000 |
37.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
25 |
PP2500078566 |
G1N4.20 |
Acyclovir |
Aciclovir |
250mg/5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5gam; Hộp 1 tuýp x 10 gam |
tuýp |
3.000 |
3.750 |
11.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
26 |
PP2500078599 |
G1N4.53 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
322 |
64.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
27 |
PP2500078543 |
G1N3.9 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
28 |
PP2500078522 |
G1N2.22 |
Ezvasten |
Atorvastatin (dưới dạng calci atorvastatin) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13
(Gia hạn theo TT 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
6.350 |
63.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
2 |
36 |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
29 |
PP2500078485 |
G1N1.23 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
7.053 |
70.530.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
30 |
PP2500078490 |
G1N1.28 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 (QĐ số: 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
80.000 |
3.360 |
268.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
31 |
PP2500078495 |
G1N1.33 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
40 |
330.500 |
13.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
32 |
PP2500078613 |
G1N4.67 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định-Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
15.000 |
6.823 |
102.345.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
33 |
PP2500078553 |
G1N4.7 |
Desloratadine |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 40ml |
893100801724 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 40ml |
Chai |
2.000 |
37.800 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
34 |
PP2500078559 |
G1N4.13 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
5.689 |
68.268.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
35 |
PP2500078596 |
G1N4.50 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
0,05% |
893100040123 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
2.690 |
5.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
36 |
PP2500078520 |
G1N2.20 |
SaViDopril 8 |
Perindopril erbumin |
8mg |
VD-24274-16
(Số: 201/QĐ-QLD gia hạn đến ngày 20/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
37 |
PP2500078515 |
G1N2.15 |
Ofloxacin 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115243623 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml |
Chai |
3.000 |
132.000 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT |
2 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
38 |
PP2500078575 |
G1N4.29 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
195 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
39 |
PP2500078513 |
G1N2.13 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin |
2g |
893110155524
(VD-26851-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
68.290 |
546.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
2 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
40 |
PP2500078600 |
G1N4.54 |
Atileucine inj |
Acetylleucin |
100mg/ml; 10ml |
893110058324
(VD-25645-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 10ml |
Ống |
25.000 |
24.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
41 |
PP2500078584 |
G1N4.38 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
2.900 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
42 |
PP2500078616 |
G1N5.2 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
500 |
103.140 |
51.570.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
43 |
PP2500078564 |
G1N4.18 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.800 |
27.800 |
50.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
44 |
PP2500078476 |
G1N1.14 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml |
400115010324
(VN-20993-18) |
nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.500 |
52.900 |
132.250.000 |
CÔNG TY TNHH QA PHARMA |
1 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
45 |
PP2500078524 |
G1N2.24 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
10.000 |
7.497 |
74.970.000 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt |
2 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
46 |
PP2500078539 |
G1N3.5 |
Idatril 5mg |
Imidapril |
5mg(dạng muối) |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 Viên |
Viên |
50.000 |
3.700 |
185.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
3 |
36 Tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
47 |
PP2500078473 |
G1N1.11 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
7.000 |
16.680 |
116.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
48 |
PP2500078532 |
G1N2.32 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.050 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
2 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
49 |
PP2500078487 |
G1N1.25 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
4.980 |
398.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
50 |
PP2500078578 |
G1N4.32 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.134 |
45.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
51 |
PP2500078614 |
G1N4.68 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100427524 (VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
126 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
60 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
52 |
PP2500078536 |
G1N3.2 |
Cepmaxlox 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-29748-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.644 |
382.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ |
3 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
53 |
PP2500078538 |
G1N3.4 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.550 |
284.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
54 |
PP2500078563 |
G1N4.17 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523
(VD-19570-13) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
5.000 |
15.444 |
77.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
55 |
PP2500078509 |
G1N2.9 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
75.000 |
1.125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
56 |
PP2500078512 |
G1N2.12 |
Imedoxim 100 |
Mỗi gói 1g chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg |
100mg |
VD-32835-19
(QĐ gia hạn số 553/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
13.000 |
8.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
57 |
PP2500078556 |
G1N4.10 |
Bravine inmed |
Cefdinir |
125mg/5ml; 50ml |
893110295400
(VD-29159-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
CTCP DP TW1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml x 15g |
Lọ |
1.500 |
80.200 |
120.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
18 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
58 |
PP2500078533 |
G1N2.33 |
Ambromed |
Ambroxol hydrochloride |
0,9g/ 150 ml |
868100010024
(VN-17476-13) |
Uống |
Si rô |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
1.000 |
80.724 |
80.724.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
60 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
59 |
PP2500078542 |
G1N3.8 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg (dạng muối) |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.750 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
3 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
60 |
PP2500078479 |
G1N1.17 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
15.291 |
152.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
61 |
PP2500078548 |
G1N4.2 |
ETORLOD 300 |
Etodolac |
300mg |
893110360824 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 chai x 60 viên |
Viên |
12.000 |
2.100 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
62 |
PP2500078618 |
G1N5.4 |
Glizym-M |
Metformin hydrochloride + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.100 |
465.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
5 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
63 |
PP2500078540 |
G1N3.6 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg +75mg |
893110411324
(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CT TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
64 |
PP2500078570 |
G1N4.24 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vi x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.940 |
88.200.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
65 |
PP2500078595 |
G1N4.49 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
0,4% + 0,3%; 5ml |
893100212400
(VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
45.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
66 |
PP2500078588 |
G1N4.42 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
3.450 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
67 |
PP2500078562 |
G1N4.16 |
Tovidex |
Tobramycin + dexamethason phosphat |
0,3%+ 0,1%/ 7 ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
3.000 |
27.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
68 |
PP2500078598 |
G1N4.52 |
MIFETONE 200MCG |
Misoprostol |
200mcg |
VD-33218-19 |
uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
69 |
PP2500078619 |
G1N5.5 |
Trivit-B |
Vitamin B1 +
B6 + B12 |
100mg + 50mg + 1000mcg |
VN-19998-16
(QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
20.000 |
14.000 |
280.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
5 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
70 |
PP2500078535 |
G1N3.1 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.890 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
71 |
PP2500078576 |
G1N4.30 |
Fluvastatin SOHA 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110076325 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
5.733 |
401.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
30 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
72 |
PP2500078505 |
G1N2.5 |
Cefmetazol 0,5 g |
Cefmetazol |
500mg |
893110229223 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 0,5gam; Hộp 10 Lọ x 0,5gam |
Lọ |
8.000 |
63.500 |
508.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
2 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
73 |
PP2500078521 |
G1N2.21 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200
(VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.750 |
87.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
74 |
PP2500078557 |
G1N4.11 |
Vicidori 500mg |
Doripenem |
500mg |
893110899824
(VD-24894-16) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
614.000 |
307.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
75 |
PP2500078551 |
G1N4.5 |
Bakidol Extra 250/2 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
250mg + 2mg |
VD-22506-15; Được tiếp tục sử dụng GĐKLH |
Uống |
Dung dịch uống |
CTCP DP Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
76 |
PP2500078507 |
G1N2.7 |
Crocin 200 mg |
Cefixim |
200mg |
893110548224
(VD-33768-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
7.650 |
612.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
2 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
77 |
PP2500078494 |
G1N1.32 |
Metformin STELLA 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
200.000 |
735 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
78 |
PP2500078581 |
G1N4.35 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424
(VD-24728-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml |
Lọ |
10.000 |
65.000 |
650.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
79 |
PP2500078565 |
G1N4.19 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
392 |
3.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
80 |
PP2500078571 |
G1N4.25 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.995 |
159.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
81 |
PP2500078569 |
G1N4.23 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
50 |
49.000 |
2.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
82 |
PP2500078567 |
G1N4.21 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
"893110181924
(VD-25203-16)" |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.500 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
83 |
PP2500078612 |
G1N4.66 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định-Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
300 |
12.400 |
3.720.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
84 |
PP2500078517 |
G1N2.17 |
Nicorandil SaVi 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110028924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.350 |
67.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
85 |
PP2500078501 |
G1N2.1 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
315 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
86 |
PP2500078558 |
G1N4.12 |
Biviminal 1g |
Ceftizoxim |
1g |
893110680024
(SĐK cũ: VD-19472-13) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
43.000 |
516.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
87 |
PP2500078608 |
G1N4.62 |
Carbocistein 375 |
Carbocisteine |
375mg |
893100329900 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
445 |
40.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
88 |
PP2500078594 |
G1N4.48 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/ml; 6ml |
893100326724
(VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
3.600 |
25.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
89 |
PP2500078589 |
G1N4.43 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
≥ 10^8 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
30.000 |
3.450 |
103.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
90 |
PP2500078611 |
G1N4.65 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định-Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
20.000 |
4.697 |
93.940.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
91 |
PP2500078471 |
G1N1.9 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
590110006824
(VN-21542-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm |
Chai/Lọ/ống/túi/gói |
10.000 |
61.000 |
610.000.000 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt |
1 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
92 |
PP2500078577 |
G1N4.31 |
Mitifive |
Fluvastatin |
20mg |
VD-35566-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.375 |
131.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
93 |
PP2500078550 |
G1N4.4 |
BFS-Paracetamol |
Paracetamol |
1g/10ml |
893110346223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
20.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
94 |
PP2500078499 |
G1N1.37 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
30 |
110.000 |
3.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
95 |
PP2500078555 |
G1N4.9 |
Noradrenalin 1
mg/ml |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/1ml |
893110750024 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ống/túi/gói |
100 |
5.000 |
500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
96 |
PP2500078527 |
G1N2.27 |
Proges 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
6.300 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
97 |
PP2500078525 |
G1N2.25 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM |
2 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
98 |
PP2500078480 |
G1N1.18 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
150 |
110.000 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
99 |
PP2500078545 |
G1N3.11 |
Mebisita 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VD-35053-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 Viên |
Viên |
150.000 |
5.400 |
810.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
3 |
36 Tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
100 |
PP2500078518 |
G1N2.18 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
101 |
PP2500078504 |
G1N2.4 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
500mg |
893110387224
(SĐK cũ:
VD-31708-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
5.000 |
33.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
2 |
24 |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
102 |
PP2500078573 |
G1N4.27 |
Diplem 20/12,5 |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
20mg(Dạng muối) + 12,5mg |
893110110400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.800 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
30 |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
103 |
PP2500078593 |
G1N4.47 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin |
2mg + 500mg(dạng muối) |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.495 |
374.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
104 |
PP2500078568 |
G1N4.22 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
6.678 |
233.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
105 |
PP2500078606 |
G1N4.60 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 30ml |
893100714624
(SĐK cũ:
VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2.000 |
29.950 |
59.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
24 |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
106 |
PP2500078475 |
G1N1.13 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
4.000 |
240.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
107 |
PP2500078529 |
G1N2.29 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin |
5mg + 500mg(Dạng muối) |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.305 |
230.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá |
2 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
108 |
PP2500078601 |
G1N4.55 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml |
Lọ |
25.000 |
24.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
109 |
PP2500078510 |
G1N2.10 |
Doripure 500 |
Doripenem* |
500mg |
890110118124 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/ống/túi/gói |
250 |
684.730 |
171.182.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
2 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
110 |
PP2500078610 |
G1N4.64 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định-Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
15.000 |
7.417 |
111.255.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
111 |
PP2500078546 |
G1N3.12 |
Sitomet 50/500 |
Sitagliptin + Metformin |
50mg + 500mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
7.995 |
959.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
3 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
112 |
PP2500078523 |
G1N2.23 |
Gon Sa Atzeti |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110384724
(VD-30340-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.450 |
218.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
113 |
PP2500078579 |
G1N4.33 |
Bividerm fort |
Acid fusidic (w/w) + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) (w/w) |
2% + 0,1%, 20g |
893110223700 (VD-33063-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
42.750 |
42.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
114 |
PP2500078516 |
G1N2.16 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10 mg |
893110883224
(VD-21062-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.490 |
622.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
2 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
115 |
PP2500078585 |
G1N4.39 |
AGIMOTI |
Domperidon |
10mg/10ml |
893110256423
(VD-17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
5.000 |
4.150 |
20.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
116 |
PP2500078602 |
G1N4.56 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
240 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
117 |
PP2500078482 |
G1N1.20 |
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
760110000825 |
Uống |
Viên nén |
Rivopharm SA |
Thụy Sĩ |
Lọ 100 viên |
Viên |
3.000 |
6.600 |
19.800.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá |
1 |
36 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
|
118 |
PP2500078467 |
G1N1.5 |
Taromentin 457mg/5ml |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) |
80mg/ml + 11,4mg/ml |
VN-22547-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 6,3 g bột tương đương 35ml hỗn dịch |
Chai |
4.000 |
145.000 |
580.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
24 tháng |
Không quá 10 ngày kể từ khi có dự trù |
KQ2500068646_2505141454 |
14/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |