Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Hoằng Hóa năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 01/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:17 01/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
45
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500078467 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 9.860.000 150 580.000.000 580.000.000 0
2 PP2500078469 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 120 3.485.000 150 205.000.000 205.000.000 0
3 PP2500078470 Cefuroxim vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 10.207.085 150 60.808.500 60.808.500 0
4 PP2500078471 Cloxacilin vn2801104646 Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt 120 11.644.490 150 610.000.000 610.000.000 0
5 PP2500078473 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 5.009.736 150 116.760.000 116.760.000 0
6 PP2500078474 Tobramycin + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 5.009.736 150 94.600.000 94.600.000 0
7 PP2500078475 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 16.853.800 150 960.000.000 960.000.000 0
8 PP2500078476 Ofloxacin vn2802860701 CÔNG TY TNHH QA PHARMA 120 2.248.250 150 132.250.000 132.250.000 0
9 PP2500078479 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 7.699.470 150 152.910.000 152.910.000 0
10 PP2500078480 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 10.207.085 150 16.500.000 16.500.000 0
11 PP2500078481 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 10.207.085 150 108.200.000 108.200.000 0
12 PP2500078482 Amiodaron hydroclorid vn2801943708 Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá 120 4.266.150 150 19.800.000 19.800.000 0
13 PP2500078483 Metoprolol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 120 780.640 150 45.760.000 45.760.000 0
14 PP2500078484 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 10.207.085 150 130.000.000 130.000.000 0
15 PP2500078485 Fenofibrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 10.207.085 150 70.530.000 70.530.000 0
16 PP2500078487 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 6.772.800 150 398.400.000 398.400.000 0
17 PP2500078490 Silymarin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 120 6.813.600 150 268.800.000 268.800.000 0
18 PP2500078493 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 10.207.085 150 95.000.000 95.000.000 0
19 PP2500078494 Metformin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 147.000.000 147.000.000 0
20 PP2500078495 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 5.009.736 150 13.220.000 13.220.000 0
21 PP2500078497 Fenoterol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 5.009.736 150 67.809.000 67.809.000 0
22 PP2500078499 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 10.207.085 150 3.300.000 3.300.000 0
23 PP2500078500 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 3.570.000 150 210.000.000 210.000.000 0
24 PP2500078501 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.058.400 150 12.600.000 12.600.000 0
25 PP2500078504 Cefoperazon vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 7.282.800 150 165.000.000 165.000.000 0
26 PP2500078505 Cefmetazol vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 508.000.000 508.000.000 0
27 PP2500078506 Cefamandol vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 120 18.892.100 150 630.000.000 630.000.000 0
28 PP2500078507 Cefixim vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 621.440.000 621.440.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 612.000.000 612.000.000 0
29 PP2500078509 Cefoperazon + Sulbactam vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 1.125.000.000 1.125.000.000 0
30 PP2500078510 Doripenem* vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 171.197.250 171.197.250 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 120 34.819.400 150 171.182.500 171.182.500 0
31 PP2500078512 Cefpodoxim vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 1.768.000 150 104.000.000 104.000.000 0
32 PP2500078513 Piperacilin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 546.400.000 546.400.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 546.320.000 546.320.000 0
33 PP2500078514 Ticarcillin + acid clavulanic vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 627.000.000 627.000.000 0
34 PP2500078515 Ofloxacin vn2802461898 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT 120 6.732.000 150 396.000.000 396.000.000 0
35 PP2500078516 Flunarizin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 625.000.000 625.000.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 622.500.000 622.500.000 0
36 PP2500078517 Nicorandil vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 1.751.000 150 67.000.000 67.000.000 0
37 PP2500078518 Bisoprolol + Hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 2.622.250 150 66.000.000 66.000.000 0
38 PP2500078519 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 20.740.000 150 225.000.000 225.000.000 0
39 PP2500078520 Perindopril vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 9.607.040 150 70.000.000 70.000.000 0
40 PP2500078521 Perindopril + indapamid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 2.622.250 150 87.500.000 87.500.000 0
41 PP2500078522 Atorvastatin + ezetimibe vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 7.282.800 150 63.500.000 63.500.000 0
42 PP2500078523 Atorvastatin + ezetimibe vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 9.607.040 150 218.000.000 218.000.000 0
43 PP2500078524 Atorvastatin + ezetimibe vn2801104646 Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt 120 11.644.490 150 74.970.000 74.970.000 0
44 PP2500078525 Fenofibrat vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 11.577.000 150 165.000.000 165.000.000 0
45 PP2500078526 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 4.249.660 150 78.980.000 78.980.000 0
46 PP2500078527 Progesteron vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 9.607.040 150 25.200.000 25.200.000 0
47 PP2500078528 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.051.050 150 86.000.000 86.000.000 0
48 PP2500078529 Glibenclamid + Metformin vn2801943708 Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá 120 4.266.150 150 230.500.000 230.500.000 0
49 PP2500078531 Piracetam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.058.400 150 42.500.000 42.500.000 0
50 PP2500078532 Ambroxol vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 84.000.000 84.000.000 0
51 PP2500078533 Ambroxol vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 120 1.372.308 150 80.724.000 80.724.000 0
52 PP2500078535 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.058.400 150 56.700.000 56.700.000 0
53 PP2500078536 Cefpodoxim vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 120 6.497.400 150 382.200.000 382.200.000 0
54 PP2500078537 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.051.050 150 62.850.000 62.850.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 1.068.450 150 62.850.000 62.850.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 5.041.860 150 62.850.000 62.850.000 0
55 PP2500078538 Amlodipin + lisinopril vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 284.000.000 284.000.000 0
56 PP2500078539 Imidapril vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 20.740.000 150 185.000.000 185.000.000 0
57 PP2500078540 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 75.000.000 75.000.000 0
58 PP2500078542 Gliclazid + metformin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 12.564.530 150 300.000.000 300.000.000 0
59 PP2500078543 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 7.699.470 150 300.000.000 300.000.000 0
60 PP2500078544 Sitagliptin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 838.600.000 838.600.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 120 34.819.400 150 831.600.000 831.600.000 0
61 PP2500078545 Sitagliptin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 20.740.000 150 810.000.000 810.000.000 0
62 PP2500078546 Sitagliptin + Metformin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 960.000.000 960.000.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 120 34.819.400 150 959.400.000 959.400.000 0
63 PP2500078548 Etodolac vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 14.332.819 150 41.580.000 41.580.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.026.040 150 25.200.000 25.200.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 25.200.000 25.200.000 0
64 PP2500078549 Etoricoxib vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 10.207.085 150 40.950.000 40.950.000 0
65 PP2500078550 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.861.780 150 60.000.000 60.000.000 0
66 PP2500078551 Paracetamol + chlorpheniramin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 21.000.000 21.000.000 0
67 PP2500078552 Alimemazin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 9.607.040 150 52.000.000 52.000.000 0
68 PP2500078553 Desloratadin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 1.285.200 150 75.600.000 75.600.000 0
69 PP2500078554 Diphenhydramin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 12.564.530 150 5.000.000 5.000.000 0
70 PP2500078555 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 12.564.530 150 500.000 500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.609.402 150 680.000 680.000 0
71 PP2500078556 Cefdinir vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 120.300.000 120.300.000 0
72 PP2500078557 Doripenem* vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 307.000.000 307.000.000 0
73 PP2500078558 Ceftizoxim vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 11.577.000 150 516.000.000 516.000.000 0
74 PP2500078559 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 1.449.182 150 68.268.000 68.268.000 0
75 PP2500078562 Tobramycin + dexamethason vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 4.249.660 150 81.000.000 81.000.000 0
76 PP2500078563 Tinidazol vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 77.220.000 77.220.000 0
77 PP2500078564 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.609.402 150 50.040.000 50.040.000 0
78 PP2500078565 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 1.449.182 150 3.920.000 3.920.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 3.920.000 3.920.000 0
79 PP2500078566 Aciclovir vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 12.564.530 150 11.250.000 11.250.000 0
80 PP2500078567 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 7.080.500 150 14.000.000 14.000.000 0
81 PP2500078568 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 5.041.860 150 233.730.000 233.730.000 0
82 PP2500078569 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.609.402 150 2.450.000 2.450.000 0
83 PP2500078570 Nicorandil vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 14.332.819 150 88.200.000 88.200.000 0
84 PP2500078571 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.026.040 150 159.600.000 159.600.000 0
85 PP2500078572 Amlodipin + telmisartan vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 559.200.000 559.200.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 557.440.000 557.440.000 0
86 PP2500078573 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 7.282.800 150 140.000.000 140.000.000 0
87 PP2500078574 Nicardipin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 12.564.530 150 1.680.000 1.680.000 0
88 PP2500078575 Telmisartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.506.290 150 19.500.000 19.500.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 19.700.000 19.700.000 0
89 PP2500078576 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 7.080.500 150 401.310.000 401.310.000 0
90 PP2500078577 Fluvastatin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 120 6.813.600 150 131.250.000 131.250.000 0
91 PP2500078578 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.026.040 150 45.360.000 45.360.000 0
92 PP2500078579 Fusidic acid + betamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 951.762 150 42.750.000 42.750.000 0
93 PP2500078580 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 14.332.819 150 38.000.000 38.000.000 0
94 PP2500078581 Famotidin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 650.000.000 650.000.000 0
95 PP2500078584 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 145.000.000 145.000.000 0
96 PP2500078585 Domperidon vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 22.950.000 22.950.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 20.750.000 20.750.000 0
97 PP2500078586 Hyoscin butylbromid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 12.564.530 150 58.800.000 58.800.000 0
98 PP2500078587 Kẽm gluconat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 1.751.000 150 35.800.000 35.800.000 0
99 PP2500078588 Saccharomyces boulardii vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 72.000.000 72.000.000 0
100 PP2500078589 Saccharomyces boulardii vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 108.000.000 108.000.000 0
101 PP2500078590 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.609.402 150 168.000.000 168.000.000 0
102 PP2500078592 Glimepirid vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 3.723.000 150 202.200.000 202.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.026.040 150 117.000.000 117.000.000 0
103 PP2500078593 Glimepirid + metformin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 374.250.000 374.250.000 0
104 PP2500078594 Natri hyaluronat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 4.249.660 150 90.000.000 90.000.000 0
105 PP2500078595 Polyethylen glycol + propylen glycol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 9.607.040 150 180.000.000 180.000.000 0
106 PP2500078596 Xylometazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.058.400 150 5.380.000 5.380.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 1.449.182 150 5.390.000 5.390.000 0
107 PP2500078597 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.861.780 150 13.840.000 13.840.000 0
108 PP2500078598 Misoprostol vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 10.500.000 10.500.000 0
109 PP2500078599 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.506.290 150 64.400.000 64.400.000 0
110 PP2500078600 Acetyl leucin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 600.000.000 600.000.000 0
111 PP2500078601 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.609.402 150 600.000.000 600.000.000 0
112 PP2500078602 Piracetam vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 12.564.530 150 47.000.000 47.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.506.290 150 48.000.000 48.000.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 49.600.000 49.600.000 0
113 PP2500078603 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.861.780 150 44.100.000 44.100.000 0
114 PP2500078604 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.861.780 150 50.400.000 50.400.000 0
115 PP2500078605 Ambroxol vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 120 1.275.000 150 75.000.000 75.000.000 0
116 PP2500078606 Bromhexin hydroclorid vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 7.282.800 150 59.900.000 59.900.000 0
117 PP2500078608 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.506.290 150 40.050.000 40.050.000 0
118 PP2500078609 Acid amin* vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 120 18.892.100 150 6.300.000 6.300.000 0
119 PP2500078610 Glucose vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 14.332.819 150 111.255.000 111.255.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 111.510.000 111.510.000 0
120 PP2500078611 Natri clorid vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 14.332.819 150 93.940.000 93.940.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 93.980.000 93.980.000 0
121 PP2500078612 Natri clorid vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 14.332.819 150 3.720.000 3.720.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 3.777.000 3.777.000 0
122 PP2500078613 Ringer lactat vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 14.332.819 150 102.345.000 102.345.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 27.200.000 150 103.305.000 103.305.000 0
123 PP2500078614 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.058.400 150 270.000.000 270.000.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 12.564.530 150 56.700.000 56.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.506.290 150 65.250.000 65.250.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 71.784.200 150 66.150.000 66.150.000 0
124 PP2500078616 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 10.207.085 150 51.570.000 51.570.000 0
125 PP2500078617 Silymarin vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 120 18.892.100 150 372.000.000 372.000.000 0
126 PP2500078618 Gliclazid + metformin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 140.224.500 150 465.000.000 465.000.000 0
127 PP2500078619 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 14.332.819 150 280.000.000 280.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 45
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078500 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078469 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802448135
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078525 - Fenofibrat

2. PP2500078558 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500078501 - Phenobarbital

2. PP2500078531 - Piracetam

3. PP2500078535 - Fexofenadin

4. PP2500078596 - Xylometazolin

5. PP2500078614 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801943708
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078482 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500078529 - Glibenclamid + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078553 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500078520 - Perindopril

2. PP2500078523 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2500078527 - Progesteron

4. PP2500078552 - Alimemazin

5. PP2500078595 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078533 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078579 - Fusidic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801906015
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500078542 - Gliclazid + metformin

2. PP2500078554 - Diphenhydramin

3. PP2500078555 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2500078566 - Aciclovir

5. PP2500078574 - Nicardipin

6. PP2500078586 - Hyoscin butylbromid

7. PP2500078602 - Piracetam

8. PP2500078614 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078483 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500078555 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500078564 - Vancomycin

3. PP2500078569 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500078590 - Methyl prednisolon

5. PP2500078601 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500078575 - Telmisartan

2. PP2500078599 - Acetyl leucin

3. PP2500078602 - Piracetam

4. PP2500078608 - Carbocistein

5. PP2500078614 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078528 - Metformin

2. PP2500078537 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500078507 - Cefixim

2. PP2500078509 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2500078510 - Doripenem*

4. PP2500078513 - Piperacilin

5. PP2500078514 - Ticarcillin + acid clavulanic

6. PP2500078516 - Flunarizin

7. PP2500078538 - Amlodipin + lisinopril

8. PP2500078544 - Sitagliptin

9. PP2500078546 - Sitagliptin + Metformin

10. PP2500078549 - Etoricoxib

11. PP2500078557 - Doripenem*

12. PP2500078572 - Amlodipin + telmisartan

13. PP2500078600 - Acetyl leucin

14. PP2500078618 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500078473 - Metronidazol

2. PP2500078474 - Tobramycin + dexamethason

3. PP2500078495 - Carbetocin

4. PP2500078497 - Fenoterol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500078559 - Ceftriaxon

2. PP2500078565 - Aciclovir

3. PP2500078596 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078605 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101945199
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078536 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802860701
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078476 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078537 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500078550 - Paracetamol

2. PP2500078597 - Carbetocin

3. PP2500078603 - Salbutamol sulfat

4. PP2500078604 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500078526 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500078562 - Tobramycin + dexamethason

3. PP2500078594 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500078519 - Cilnidipin

2. PP2500078539 - Imidapril

3. PP2500078545 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078487 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801804334
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500078548 - Etodolac

2. PP2500078570 - Nicorandil

3. PP2500078580 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

4. PP2500078610 - Glucose

5. PP2500078611 - Natri clorid

6. PP2500078612 - Natri clorid

7. PP2500078613 - Ringer lactat

8. PP2500078619 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500078470 - Cefuroxim

2. PP2500078480 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

3. PP2500078481 - Trimetazidin

4. PP2500078484 - Perindopril + indapamid

5. PP2500078485 - Fenofibrat

6. PP2500078493 - Dapagliflozin

7. PP2500078499 - Nhũ dịch lipid

8. PP2500078549 - Etoricoxib

9. PP2500078616 - Clarithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800772150
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078490 - Silymarin

2. PP2500078577 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800231948
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500078540 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500078551 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2500078556 - Cefdinir

4. PP2500078563 - Tinidazol

5. PP2500078584 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2500078585 - Domperidon

7. PP2500078588 - Saccharomyces boulardii

8. PP2500078589 - Saccharomyces boulardii

9. PP2500078593 - Glimepirid + metformin

10. PP2500078610 - Glucose

11. PP2500078611 - Natri clorid

12. PP2500078612 - Natri clorid

13. PP2500078613 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078518 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid

2. PP2500078521 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078517 - Nicorandil

2. PP2500078587 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078475 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078567 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2500078576 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078592 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802461898
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078515 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801104646
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078471 - Cloxacilin

2. PP2500078524 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078512 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802424695
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500078504 - Cefoperazon

2. PP2500078522 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2500078573 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500078606 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500078506 - Cefamandol

2. PP2500078609 - Acid amin*

3. PP2500078617 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802476799
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500078510 - Doripenem*

2. PP2500078544 - Sitagliptin

3. PP2500078546 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500078548 - Etodolac

2. PP2500078571 - Nicorandil

3. PP2500078578 - Lovastatin

4. PP2500078592 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078479 - Alfuzosin

2. PP2500078543 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078537 - Trimetazidin

2. PP2500078568 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801694240
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500078494 - Metformin

2. PP2500078505 - Cefmetazol

3. PP2500078507 - Cefixim

4. PP2500078513 - Piperacilin

5. PP2500078516 - Flunarizin

6. PP2500078532 - Ambroxol

7. PP2500078548 - Etodolac

8. PP2500078565 - Aciclovir

9. PP2500078572 - Amlodipin + telmisartan

10. PP2500078575 - Telmisartan

11. PP2500078581 - Famotidin

12. PP2500078585 - Domperidon

13. PP2500078598 - Misoprostol

14. PP2500078602 - Piracetam

15. PP2500078614 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078467 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Đã xem: 21
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây