Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500078467 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 9.860.000 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500078469 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 3.485.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500078470 | Cefuroxim | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.207.085 | 150 | 60.808.500 | 60.808.500 | 0 |
| 4 | PP2500078471 | Cloxacilin | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 120 | 11.644.490 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500078473 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.009.736 | 150 | 116.760.000 | 116.760.000 | 0 |
| 6 | PP2500078474 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.009.736 | 150 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500078475 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 16.853.800 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500078476 | Ofloxacin | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 120 | 2.248.250 | 150 | 132.250.000 | 132.250.000 | 0 |
| 9 | PP2500078479 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.699.470 | 150 | 152.910.000 | 152.910.000 | 0 |
| 10 | PP2500078480 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.207.085 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500078481 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.207.085 | 150 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 12 | PP2500078482 | Amiodaron hydroclorid | vn2801943708 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | 120 | 4.266.150 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500078483 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 780.640 | 150 | 45.760.000 | 45.760.000 | 0 |
| 14 | PP2500078484 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.207.085 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500078485 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.207.085 | 150 | 70.530.000 | 70.530.000 | 0 |
| 16 | PP2500078487 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 6.772.800 | 150 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 |
| 17 | PP2500078490 | Silymarin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 6.813.600 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 18 | PP2500078493 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.207.085 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500078494 | Metformin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500078495 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.009.736 | 150 | 13.220.000 | 13.220.000 | 0 |
| 21 | PP2500078497 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.009.736 | 150 | 67.809.000 | 67.809.000 | 0 |
| 22 | PP2500078499 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.207.085 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 23 | PP2500078500 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 3.570.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500078501 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.058.400 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 25 | PP2500078504 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 7.282.800 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500078505 | Cefmetazol | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 508.000.000 | 508.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500078506 | Cefamandol | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 18.892.100 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500078507 | Cefixim | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 621.440.000 | 621.440.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500078509 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500078510 | Doripenem* | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 171.197.250 | 171.197.250 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 34.819.400 | 150 | 171.182.500 | 171.182.500 | 0 | |||
| 31 | PP2500078512 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 1.768.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500078513 | Piperacilin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 546.400.000 | 546.400.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 546.320.000 | 546.320.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500078514 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500078515 | Ofloxacin | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 120 | 6.732.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500078516 | Flunarizin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 622.500.000 | 622.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500078517 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.751.000 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500078518 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 2.622.250 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500078519 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 20.740.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500078520 | Perindopril | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 9.607.040 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500078521 | Perindopril + indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 2.622.250 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500078522 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 7.282.800 | 150 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500078523 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 9.607.040 | 150 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500078524 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 120 | 11.644.490 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 44 | PP2500078525 | Fenofibrat | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 11.577.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500078526 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 4.249.660 | 150 | 78.980.000 | 78.980.000 | 0 |
| 46 | PP2500078527 | Progesteron | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 9.607.040 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 47 | PP2500078528 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.051.050 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500078529 | Glibenclamid + Metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | 120 | 4.266.150 | 150 | 230.500.000 | 230.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500078531 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.058.400 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500078532 | Ambroxol | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500078533 | Ambroxol | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 1.372.308 | 150 | 80.724.000 | 80.724.000 | 0 |
| 52 | PP2500078535 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.058.400 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 53 | PP2500078536 | Cefpodoxim | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 120 | 6.497.400 | 150 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 |
| 54 | PP2500078537 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.051.050 | 150 | 62.850.000 | 62.850.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 1.068.450 | 150 | 62.850.000 | 62.850.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 5.041.860 | 150 | 62.850.000 | 62.850.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500078538 | Amlodipin + lisinopril | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500078539 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 20.740.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500078540 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500078542 | Gliclazid + metformin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 12.564.530 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500078543 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.699.470 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500078544 | Sitagliptin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 838.600.000 | 838.600.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 34.819.400 | 150 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500078545 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 20.740.000 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500078546 | Sitagliptin + Metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 34.819.400 | 150 | 959.400.000 | 959.400.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500078548 | Etodolac | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 14.332.819 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.026.040 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500078549 | Etoricoxib | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.207.085 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500078550 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.861.780 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500078551 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500078552 | Alimemazin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 9.607.040 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500078553 | Desloratadin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 1.285.200 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 69 | PP2500078554 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 12.564.530 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500078555 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 12.564.530 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.609.402 | 150 | 680.000 | 680.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500078556 | Cefdinir | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 120.300.000 | 120.300.000 | 0 |
| 72 | PP2500078557 | Doripenem* | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500078558 | Ceftizoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 11.577.000 | 150 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500078559 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.449.182 | 150 | 68.268.000 | 68.268.000 | 0 |
| 75 | PP2500078562 | Tobramycin + dexamethason | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 4.249.660 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500078563 | Tinidazol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 77.220.000 | 77.220.000 | 0 |
| 77 | PP2500078564 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.609.402 | 150 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 |
| 78 | PP2500078565 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.449.182 | 150 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500078566 | Aciclovir | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 12.564.530 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 80 | PP2500078567 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.080.500 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500078568 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 5.041.860 | 150 | 233.730.000 | 233.730.000 | 0 |
| 82 | PP2500078569 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.609.402 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 83 | PP2500078570 | Nicorandil | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 14.332.819 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 84 | PP2500078571 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.026.040 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 85 | PP2500078572 | Amlodipin + telmisartan | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 559.200.000 | 559.200.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 557.440.000 | 557.440.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500078573 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 7.282.800 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500078574 | Nicardipin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 12.564.530 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 88 | PP2500078575 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.506.290 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500078576 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.080.500 | 150 | 401.310.000 | 401.310.000 | 0 |
| 90 | PP2500078577 | Fluvastatin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 6.813.600 | 150 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 91 | PP2500078578 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.026.040 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 92 | PP2500078579 | Fusidic acid + betamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 951.762 | 150 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| 93 | PP2500078580 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 14.332.819 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500078581 | Famotidin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500078584 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500078585 | Domperidon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500078586 | Hyoscin butylbromid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 12.564.530 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 98 | PP2500078587 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.751.000 | 150 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 |
| 99 | PP2500078588 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500078589 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500078590 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.609.402 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500078592 | Glimepirid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 3.723.000 | 150 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.026.040 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500078593 | Glimepirid + metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 374.250.000 | 374.250.000 | 0 |
| 104 | PP2500078594 | Natri hyaluronat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 4.249.660 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500078595 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 9.607.040 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500078596 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.058.400 | 150 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.449.182 | 150 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500078597 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.861.780 | 150 | 13.840.000 | 13.840.000 | 0 |
| 108 | PP2500078598 | Misoprostol | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500078599 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.506.290 | 150 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| 110 | PP2500078600 | Acetyl leucin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500078601 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.609.402 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500078602 | Piracetam | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 12.564.530 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.506.290 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500078603 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.861.780 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 114 | PP2500078604 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.861.780 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 115 | PP2500078605 | Ambroxol | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 1.275.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500078606 | Bromhexin hydroclorid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 7.282.800 | 150 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 |
| 117 | PP2500078608 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.506.290 | 150 | 40.050.000 | 40.050.000 | 0 |
| 118 | PP2500078609 | Acid amin* | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 18.892.100 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 119 | PP2500078610 | Glucose | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 14.332.819 | 150 | 111.255.000 | 111.255.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 111.510.000 | 111.510.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500078611 | Natri clorid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 14.332.819 | 150 | 93.940.000 | 93.940.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 93.980.000 | 93.980.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500078612 | Natri clorid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 14.332.819 | 150 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 3.777.000 | 3.777.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500078613 | Ringer lactat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 14.332.819 | 150 | 102.345.000 | 102.345.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 27.200.000 | 150 | 103.305.000 | 103.305.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500078614 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.058.400 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 12.564.530 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.506.290 | 150 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 | |||
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 71.784.200 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500078616 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.207.085 | 150 | 51.570.000 | 51.570.000 | 0 |
| 125 | PP2500078617 | Silymarin | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 18.892.100 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500078618 | Gliclazid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 140.224.500 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500078619 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 14.332.819 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
1. PP2500078500 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500078469 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500078525 - Fenofibrat
2. PP2500078558 - Ceftizoxim
1. PP2500078501 - Phenobarbital
2. PP2500078531 - Piracetam
3. PP2500078535 - Fexofenadin
4. PP2500078596 - Xylometazolin
5. PP2500078614 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500078482 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500078529 - Glibenclamid + Metformin
1. PP2500078553 - Desloratadin
1. PP2500078520 - Perindopril
2. PP2500078523 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500078527 - Progesteron
4. PP2500078552 - Alimemazin
5. PP2500078595 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500078533 - Ambroxol
1. PP2500078579 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500078542 - Gliclazid + metformin
2. PP2500078554 - Diphenhydramin
3. PP2500078555 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500078566 - Aciclovir
5. PP2500078574 - Nicardipin
6. PP2500078586 - Hyoscin butylbromid
7. PP2500078602 - Piracetam
8. PP2500078614 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500078483 - Metoprolol
1. PP2500078555 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500078564 - Vancomycin
3. PP2500078569 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500078590 - Methyl prednisolon
5. PP2500078601 - Acetyl leucin
1. PP2500078575 - Telmisartan
2. PP2500078599 - Acetyl leucin
3. PP2500078602 - Piracetam
4. PP2500078608 - Carbocistein
5. PP2500078614 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500078528 - Metformin
2. PP2500078537 - Trimetazidin
1. PP2500078507 - Cefixim
2. PP2500078509 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500078510 - Doripenem*
4. PP2500078513 - Piperacilin
5. PP2500078514 - Ticarcillin + acid clavulanic
6. PP2500078516 - Flunarizin
7. PP2500078538 - Amlodipin + lisinopril
8. PP2500078544 - Sitagliptin
9. PP2500078546 - Sitagliptin + Metformin
10. PP2500078549 - Etoricoxib
11. PP2500078557 - Doripenem*
12. PP2500078572 - Amlodipin + telmisartan
13. PP2500078600 - Acetyl leucin
14. PP2500078618 - Gliclazid + metformin
1. PP2500078473 - Metronidazol
2. PP2500078474 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2500078495 - Carbetocin
4. PP2500078497 - Fenoterol + ipratropium
1. PP2500078559 - Ceftriaxon
2. PP2500078565 - Aciclovir
3. PP2500078596 - Xylometazolin
1. PP2500078605 - Ambroxol
1. PP2500078536 - Cefpodoxim
1. PP2500078476 - Ofloxacin
1. PP2500078537 - Trimetazidin
1. PP2500078550 - Paracetamol
2. PP2500078597 - Carbetocin
3. PP2500078603 - Salbutamol sulfat
4. PP2500078604 - Salbutamol sulfat
1. PP2500078526 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500078562 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2500078594 - Natri hyaluronat
1. PP2500078519 - Cilnidipin
2. PP2500078539 - Imidapril
3. PP2500078545 - Sitagliptin
1. PP2500078487 - Lansoprazol
1. PP2500078548 - Etodolac
2. PP2500078570 - Nicorandil
3. PP2500078580 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2500078610 - Glucose
5. PP2500078611 - Natri clorid
6. PP2500078612 - Natri clorid
7. PP2500078613 - Ringer lactat
8. PP2500078619 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500078470 - Cefuroxim
2. PP2500078480 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
3. PP2500078481 - Trimetazidin
4. PP2500078484 - Perindopril + indapamid
5. PP2500078485 - Fenofibrat
6. PP2500078493 - Dapagliflozin
7. PP2500078499 - Nhũ dịch lipid
8. PP2500078549 - Etoricoxib
9. PP2500078616 - Clarithromycin
1. PP2500078490 - Silymarin
2. PP2500078577 - Fluvastatin
1. PP2500078540 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500078551 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500078556 - Cefdinir
4. PP2500078563 - Tinidazol
5. PP2500078584 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2500078585 - Domperidon
7. PP2500078588 - Saccharomyces boulardii
8. PP2500078589 - Saccharomyces boulardii
9. PP2500078593 - Glimepirid + metformin
10. PP2500078610 - Glucose
11. PP2500078611 - Natri clorid
12. PP2500078612 - Natri clorid
13. PP2500078613 - Ringer lactat
1. PP2500078518 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
2. PP2500078521 - Perindopril + indapamid
1. PP2500078517 - Nicorandil
2. PP2500078587 - Kẽm gluconat
1. PP2500078475 - Levofloxacin
1. PP2500078567 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500078576 - Fluvastatin
1. PP2500078592 - Glimepirid
1. PP2500078515 - Ofloxacin
1. PP2500078471 - Cloxacilin
2. PP2500078524 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500078512 - Cefpodoxim
1. PP2500078504 - Cefoperazon
2. PP2500078522 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500078573 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500078606 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500078506 - Cefamandol
2. PP2500078609 - Acid amin*
3. PP2500078617 - Silymarin
1. PP2500078510 - Doripenem*
2. PP2500078544 - Sitagliptin
3. PP2500078546 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500078548 - Etodolac
2. PP2500078571 - Nicorandil
3. PP2500078578 - Lovastatin
4. PP2500078592 - Glimepirid
1. PP2500078479 - Alfuzosin
2. PP2500078543 - Glimepirid + metformin
1. PP2500078537 - Trimetazidin
2. PP2500078568 - Alfuzosin
1. PP2500078494 - Metformin
2. PP2500078505 - Cefmetazol
3. PP2500078507 - Cefixim
4. PP2500078513 - Piperacilin
5. PP2500078516 - Flunarizin
6. PP2500078532 - Ambroxol
7. PP2500078548 - Etodolac
8. PP2500078565 - Aciclovir
9. PP2500078572 - Amlodipin + telmisartan
10. PP2500078575 - Telmisartan
11. PP2500078581 - Famotidin
12. PP2500078585 - Domperidon
13. PP2500078598 - Misoprostol
14. PP2500078602 - Piracetam
15. PP2500078614 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500078467 - Amoxicilin + Acid clavulanic