Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500147078 |
110 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
50 |
7.140 |
357.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
2 |
PP2500147011 |
43 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
133.230 |
133.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
3 |
PP2500146995 |
27 |
BFS-Calcium folinate |
Calci folinat |
50mg acid folinic |
893110281123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
200 |
13.230 |
2.646.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
4 |
PP2500147125 |
157 |
Follitrope Prefilled
Syringe 75IU |
Follitropin alfa
người tái tổ hợp |
75IU/0,15ml |
QLSP-1068-17 |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
LG Chem,
Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,15ml; |
Bơm
Tiêm |
5 |
530.000 |
2.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
5 |
PP2500147067 |
99 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
400 |
66.720 |
26.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
6 |
PP2500147123 |
155 |
Follitrope Prefilled
Syringe 225IU |
Follitropin alfa
người tái tổ hợp |
225IU/0,45ml |
QLSP-1066-17 |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
LG Chem,
Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,45ml; |
Bơm
Tiêm |
5 |
1.590.000 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
7 |
PP2500147006 |
38 |
Ovitrelle |
Choriogonadotropin alfa |
250mcg/ 0,5ml |
QLSP-0784-14 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 1 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
10 |
971.100 |
9.711.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
8 |
PP2500147133 |
165 |
Midactam 375 |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat) |
375mg |
893110485724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.400 |
3.898 |
48.335.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
9 |
PP2500147114 |
146 |
Povidine 4% |
Povidon iod |
20g/500ml |
893100593224 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
10.000 |
44.082 |
440.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
10 |
PP2500147060 |
92 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
4.800 |
2.240 |
10.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
11 |
PP2500146972 |
4 |
BFS-Adenosin |
Adenosin |
6mg |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
10 |
455.000 |
4.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
12 |
PP2500147086 |
118 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
39.000 |
7.140 |
278.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
13 |
PP2500147102 |
134 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10 IU/1ml |
893114039523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
125.000 |
6.500 |
812.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
14 |
PP2500147065 |
97 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
500 |
14.595 |
7.297.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
15 |
PP2500147136 |
168 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
6.993 |
6.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
16 |
PP2500147140 |
172 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
200 |
8.640.000 |
1.728.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
17 |
PP2500147073 |
105 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
800 |
4.389 |
3.511.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
18 |
PP2500146988 |
20 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml; 4ml |
890410303624 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
60 |
3.912.300 |
234.738.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
19 |
PP2500146971 |
3 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
300 |
696.500 |
208.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
20 |
PP2500147145 |
177 |
Diphereline 0,1mg |
Triptorelin |
0,1mg |
VN-20300-17 |
Tiêm |
Bột đông
khô pha tiêm |
Ipsen Pharma
Biotech |
Pháp |
Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm; |
Ống |
5 |
145.000 |
725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
21 |
PP2500147055 |
87 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
2.200 |
6.489 |
14.275.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
22 |
PP2500147076 |
108 |
Mifrednor 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110466423
(QLĐB-373-13) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
11.000 |
52.000 |
572.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
23 |
PP2500147021 |
53 |
Bestdocel 20 mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
380 |
294.000 |
111.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
24 |
PP2500147124 |
156 |
Follitrope Prefilled
Syringe 300IU |
Follitropin alfa
người tái tổ hợp |
300IU/0,60ml |
QLSP-1067-17 |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
LG Chem,
Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,6ml; |
Bơm
Tiêm |
5 |
2.120.000 |
10.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
25 |
PP2500147119 |
151 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/1ml; 1ml |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
50 |
25.000 |
1.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
26 |
PP2500147069 |
101 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
90.000 |
2.900 |
261.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
27 |
PP2500146982 |
14 |
ZOLOTRAZ |
Anastrozol |
1mg |
VN2-587-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
28.000 |
4.490 |
125.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
28 |
PP2500146975 |
7 |
Gel-Aphos |
Gel nhôm phosphat |
20%/ 12,38g |
893110144824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
3.000 |
2.100 |
6.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
29 |
PP2500147003 |
35 |
Foxitimed 2g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin sodium 2,103g) |
2g |
893110162600 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.700 |
116.000 |
777.200.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
30 |
PP2500147024 |
56 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
280 |
70.000 |
19.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
31 |
PP2500147143 |
175 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
50 |
22.680.000 |
1.134.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
32 |
PP2500146973 |
5 |
Kedrialb 200g/l |
Albumin |
20%; 50ml |
800410037523
(QLSP-0642-
13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
200 |
778.000 |
155.600.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
33 |
PP2500147023 |
55 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.700 |
8.888 |
15.109.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
34 |
PP2500147004 |
36 |
Cetrotide (Cơ sở sản xuất lọ bột: Fareva Pau, Fareva Pau 2, 50 Chemin de Mazerolles, Idron 64320, Pháp; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Abbott Biologicals B.V., Veerweg 12, 8121 AA, Olst, Hà Lan) |
Cetrorelix (dưới dạng Cetrorelix acetate) |
0,25 mg |
VN-21905-19 |
Tiêm dưới da |
Bột pha dung dịch tiêm |
Merck Healthcare KGaA; Cơ sở sản xuất lọ bột: Fareva Pau, Fareva Pau 2; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Abbott Biologicals B.V. |
Đức (Cơ sở sản xuất lọ bột: Pháp; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Hà Lan) |
Hộp gồm 7 khay, mỗi khay chứa: 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm, 1 ống tiêm chứa 1 ml dung môi; 1 kim tiêm (cỡ 20), 1 kim tiêm dưới da (cỡ 27), 2 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
10 |
703.845 |
7.038.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
35 |
PP2500147046 |
78 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
41.000 |
7.303 |
299.423.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
36 |
PP2500147048 |
80 |
Dextrose 30% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
30% (w/v) |
893110148225 (VD-21715-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
16.000 |
14.800 |
236.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
37 |
PP2500147017 |
49 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
150.000 |
5.943 |
891.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
38 |
PP2500147089 |
121 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
30.000 |
3.255 |
97.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
39 |
PP2500146994 |
26 |
Folinato 50mg |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat) |
50mg acid folinic |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
1.200 |
81.900 |
98.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
40 |
PP2500147109 |
141 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
4.800 |
194.500 |
933.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
41 |
PP2500147008 |
40 |
METRIMA 500 |
Clotrimazol |
500mg |
VD-18215-13 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 1viên |
Viên |
300 |
6.425 |
1.927.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
42 |
PP2500147014 |
46 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
13.000 |
678 |
8.814.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
43 |
PP2500147044 |
76 |
Gelofusine |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g |
20g+ 3,505g+0,68g |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
200 |
115.983 |
23.196.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
44 |
PP2500147054 |
86 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU/1ml |
QLSP-0754-13 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Kedrion S.P.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 1ml |
lọ |
800 |
1.750.000 |
1.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
45 |
PP2500147018 |
50 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
46 |
PP2500147071 |
103 |
IVF-M
Injection 75IU |
Menotropin |
75UI |
QLSP-1019-17 |
Tiêm |
Bột đông
khô pha tiêm |
LG Chem,
Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 1 ống bột đông khô kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml; |
Ống |
5 |
310.000 |
1.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
47 |
PP2500147132 |
164 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g/1000ml |
893110177424 (VD-30686-18) |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
600 |
24.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
48 |
PP2500147015 |
47 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
300 |
30.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
49 |
PP2500147025 |
57 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg |
30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
600 |
103.950 |
62.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
50 |
PP2500147009 |
41 |
METRIMA 100 |
Clotrimazol |
100mg |
893100654924 (VD-31554-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 6viên |
Viên |
1.000 |
1.570 |
1.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
51 |
PP2500147000 |
32 |
Endoprost- 125mcg |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
125mcg |
VN-19021-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
1.200 |
171.900 |
206.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
52 |
PP2500147056 |
88 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
10 |
3.500.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
53 |
PP2500147057 |
89 |
Pentaglobin |
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg |
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg; 50ml |
400410035923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
5 |
6.037.500 |
30.187.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
54 |
PP2500147080 |
112 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
11.500 |
6.993 |
80.419.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
55 |
PP2500147001 |
33 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin
(dưới dạng Cefazolin natri) |
1g |
893110667124
(VD-24227-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
5.000 |
6.990 |
34.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
56 |
PP2500146969 |
1 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
400 |
108.865 |
43.546.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
57 |
PP2500147104 |
136 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm Tiêm |
40 |
8.337.000 |
333.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
58 |
PP2500147077 |
109 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
1.700 |
59.000 |
100.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
59 |
PP2500147028 |
60 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochloride |
50mg |
893114115023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
400 |
336.000 |
134.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
60 |
PP2500147142 |
174 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Lọ |
100 |
8.190.000 |
819.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
61 |
PP2500147094 |
126 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5.400 |
125.000 |
675.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
62 |
PP2500147087 |
119 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch |
Chai |
620 |
10.185 |
6.314.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
63 |
PP2500147053 |
85 |
Fovepta |
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml |
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml |
SP3-1233-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm |
Ống |
2.100 |
2.000.000 |
4.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
64 |
PP2500146996 |
28 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Ống |
9.000 |
14.600 |
131.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
65 |
PP2500146980 |
12 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
2.149 |
42.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
66 |
PP2500147064 |
96 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5mg |
594114010825 (VN-20367-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
16.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
67 |
PP2500147066 |
98 |
Mirena |
Levonorgestrel |
52mg |
640110020623 |
Đặt tử cung |
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Bayer OY |
Phần Lan |
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Dụng cụ |
5 |
2.667.885 |
13.339.425 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
68 |
PP2500147038 |
70 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
900IU/1,5ml (tương đương 66µg/1,5ml) |
QLSP-H02-1074-17 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp 1 ống (cartridge) chứa trong 1 bút có sẵn 1,5ml dung dịch tiêm và 20 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
5 |
8.368.200 |
41.841.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
69 |
PP2500147049 |
81 |
Glucose 10% |
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 50 g |
10%; 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
1.500 |
7.700 |
11.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
70 |
PP2500146977 |
9 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
893110387624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
45.000 |
38.850 |
1.748.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
71 |
PP2500147082 |
114 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
120.000 |
4.512 |
541.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
72 |
PP2500147063 |
95 |
Ketorolac Danapha |
Ketorolac tromethamin |
30mg/ml |
893110572624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
3.625 |
7.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
73 |
PP2500147098 |
130 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
520.000 |
504 |
262.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
48 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
74 |
PP2500147037 |
69 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
893410647524 (QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
130 |
330.000 |
42.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
75 |
PP2500147138 |
170 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.600 |
987 |
10.462.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
76 |
PP2500147075 |
107 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
800 |
15.750 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
77 |
PP2500147085 |
117 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
27.000 |
1.318 |
35.586.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
78 |
PP2500147083 |
115 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
30.000 |
6.291 |
188.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
79 |
PP2500147002 |
34 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.500 |
5.335 |
13.337.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
80 |
PP2500146999 |
31 |
Hemastop |
Carboprost |
250mcg |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
600 |
290.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
81 |
PP2500147113 |
145 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
10% (kl/tt); 500ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
23.000 |
42.483 |
977.109.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
82 |
PP2500147033 |
65 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
870110078023 |
que cấy dưới da |
Que cấy dưới da |
N.V.Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 que cấy |
Que |
10 |
1.720.599 |
17.205.990 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
83 |
PP2500147103 |
135 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
60.000 |
8.465 |
507.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
84 |
PP2500147010 |
42 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
2.000 |
378.000 |
756.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
85 |
PP2500147139 |
171 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.499 |
12.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
86 |
PP2500146984 |
16 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
893114045723 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
19.000 |
630 |
11.970.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
87 |
PP2500147034 |
66 |
Etoposid Bidiphar |
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid |
100mg |
893114123625 (VD-29306-18) |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
310 |
115.395 |
35.772.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
88 |
PP2500147149 |
181 |
Junimin |
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit |
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml |
VN-22653-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
700 |
162.750 |
113.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
89 |
PP2500147092 |
124 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
900 |
105.000 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
90 |
PP2500147084 |
116 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
25g/250ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.300 |
11.897 |
15.466.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
91 |
PP2500146978 |
10 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) |
500 mg + 62,5mg |
893110809824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
8.925 |
89.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
92 |
PP2500147052 |
84 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
50 |
80.283 |
4.014.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
93 |
PP2500147127 |
159 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
7.300 |
46.500 |
339.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
94 |
PP2500146981 |
13 |
Aupisin 1,5g |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
893110176024 (VD-29320-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.600 |
27.600 |
513.360.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
95 |
PP2500147029 |
61 |
Invanz |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem |
Lọ |
100 |
552.421 |
55.242.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
96 |
PP2500146987 |
19 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
40 |
17.372.828 |
694.913.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
97 |
PP2500147030 |
62 |
Esogas |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
893110123525 (VD-29952-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
100 |
7.707 |
770.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
98 |
PP2500147074 |
106 |
NEO - MEGYNA |
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin |
500mg, 65.000IU, 100.000IU |
893115055724 (VD-20651-14) |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
3.000 |
2.150 |
6.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
99 |
PP2500147134 |
166 |
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg |
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg) |
100mg |
VN-22760-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền |
VUAB Pharma a.s. |
Cộng Hòa Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.500 |
54.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
100 |
PP2500147040 |
72 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
450IU/0,75ml (33µg/0,75ml) |
800410037723 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm |
Bút tiêm |
5 |
4.184.100 |
20.920.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
101 |
PP2500147031 |
63 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
4.500 |
3.275 |
14.737.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
102 |
PP2500147120 |
152 |
Alprostadil Injection |
Prostaglandin E1 |
0,5mg/1ml; 1ml |
358/QLD-KD ngày 04/02/2025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kwality Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 1 ml |
Ống |
20 |
2.100.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
103 |
PP2500147144 |
176 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
10 |
2.557.000 |
25.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
104 |
PP2500147122 |
154 |
Follitrope Prefilled
Syringe 150IU |
Follitropin alfa
người tái tổ hợp |
150IU/0,30ml |
QLSP-1065-17 |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
LG Chem,
Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,3ml; |
Bơm
Tiêm |
5 |
1.060.000 |
5.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
105 |
PP2500146993 |
25 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
840 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
106 |
PP2500147088 |
120 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
380 |
96.894 |
36.819.720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
107 |
PP2500147019 |
51 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
2.000 |
934.500 |
1.869.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
108 |
PP2500147042 |
74 |
Pergoveris |
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH) |
(300IU + 150IU)/0,48 ml |
800410250423 (SP3-1215-20) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 01 bút chứa 0,48ml dung dịch tiêm pha sẵn và 05 kim tiêm |
Bút tiêm |
5 |
3.943.799 |
19.718.995 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
109 |
PP2500147137 |
169 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
28.000 |
1.105 |
30.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
110 |
PP2500147148 |
180 |
MAGNESIUM-VITAMIN B6 |
Magnesium lactat, Vitamin B6 |
470mg; 5mg |
893100142924 (VD-19829-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 5vỉ x 10viên |
Viên |
2.000 |
265 |
530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
111 |
PP2500146986 |
18 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
30 |
4.756.087 |
142.682.610 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
112 |
PP2500146997 |
29 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CS đóng gói: Ferring International Center SA |
CSSX: Đức; CS đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
9.500 |
286.250 |
2.719.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
113 |
PP2500147105 |
137 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm Tiêm |
160 |
5.950.000 |
952.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
114 |
PP2500147050 |
82 |
Glucose 10% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g |
10%/250ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
20.000 |
9.182 |
183.640.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
115 |
PP2500147062 |
94 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml; 10ml |
11/2024-P ngày 17/05/2024 và 26/2024-P ngày 20/11/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
220 |
65.360 |
14.379.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
116 |
PP2500147129 |
161 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
70 |
50.000 |
3.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
117 |
PP2500147126 |
158 |
RINGER LACTATE |
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
180.000 |
6.684 |
1.203.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
118 |
PP2500147118 |
150 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
9.500 |
35.000 |
332.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
119 |
PP2500147070 |
102 |
IVF-M
Injection 150IU |
Menotropin |
150UI |
QLSP-1018-17 |
Tiêm |
Bột đông
khô pha tiêm |
LG Chem,
Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 5 ống bột đông khô kèm 5 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml; |
Ống |
5 |
550.000 |
2.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
120 |
PP2500146970 |
2 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
10.800 |
135.450 |
1.462.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
121 |
PP2500147115 |
147 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
400 |
20.150 |
8.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
122 |
PP2500147068 |
100 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
730 |
138.400 |
101.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
123 |
PP2500147041 |
73 |
Pergoveris |
Follitropin alpha (r-hFSH); Lutropin alpha (r-hLH) |
150IU (tương đương 11 micrograms); 75IU (tương đương 3 micrograms) |
QLSP-0709-13 |
Tiêm dưới da |
Bột và dung môi pha tiêm |
Merck Serono S.A. |
Thụy Sỹ |
Hộp chứa 1 lọ bột và 1 lọ dung môi |
Lọ |
5 |
1.878.000 |
9.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
124 |
PP2500147013 |
45 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
14 |
2.700.000 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
125 |
PP2500147116 |
148 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
63.000 |
14.848 |
935.424.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
126 |
PP2500147111 |
143 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8.500 |
1.650 |
14.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
127 |
PP2500147097 |
129 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
22.000 |
6.462 |
142.164.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
128 |
PP2500147147 |
179 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
520115991224
(VN-20983-18) |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.500 |
94.483 |
330.690.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
129 |
PP2500147047 |
79 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
2.000 |
15.639 |
31.278.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
130 |
PP2500147106 |
138 |
Perjeta |
Pertuzumab |
420mg/14ml |
400410036623 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 14ml |
Lọ |
19 |
59.388.525 |
1.128.381.975 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
131 |
PP2500147045 |
77 |
Glucose 5% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
5% - 100ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
24.000 |
7.062 |
169.488.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
132 |
PP2500147110 |
142 |
Vik 1Inj. |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml; 1ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm .Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Ống |
1.000 |
12.320 |
12.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
133 |
PP2500147131 |
163 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
893100120625 (VD-31296-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
173.000 |
420 |
72.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
134 |
PP2500147096 |
128 |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.000 |
1.483 |
17.796.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
135 |
PP2500147141 |
173 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
100 |
23.643.900 |
2.364.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
136 |
PP2500147039 |
71 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
300IU (22µg/0,5ml) |
QLSP-891-15 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
5 |
3.054.900 |
15.274.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
137 |
PP2500147043 |
75 |
Pergoveris |
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH) |
(450IU + 225IU)/0,72 ml |
800410250423 (SP3-1215-20) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 01 bút chứa 0,72ml dung dịch tiêm pha sẵn và 07 kim tiêm |
Bút tiêm |
5 |
5.619.913 |
28.099.565 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
138 |
PP2500147016 |
48 |
Diclowal supp |
Diclofenac Natri |
100mg |
400110121924 |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Địa chỉ: Brueder-Grimm-Strasse 121, 36396 Steinau an der Strasse, Germany)) |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
15.268 |
458.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
139 |
PP2500147032 |
64 |
Kofio |
Estriol |
0,5mg |
893110029400
(VD-28010-17) |
Đặt |
Viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
10.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
140 |
PP2500147035 |
67 |
Bifamodin 40mg/4ml |
Famotidin |
40mg/4ml |
893110052323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
800 |
54.999 |
43.999.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
141 |
PP2500146998 |
30 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
1.000 |
346.500 |
346.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
142 |
PP2500147027 |
59 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
30 |
123.795 |
3.713.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
143 |
PP2500147100 |
132 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted) |
500mg |
893110437724 (VD-31723-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.350 |
7.350.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
144 |
PP2500147022 |
54 |
Bestdocel 80 mg/4 ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
550 |
494.991 |
272.245.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
145 |
PP2500147093 |
125 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
600 |
150.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
146 |
PP2500147146 |
178 |
Urxyl |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-29726-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
4.250 |
53.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
147 |
PP2500147095 |
127 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
3.440 |
3.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
148 |
PP2500147026 |
58 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10.600 |
57.750 |
612.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
149 |
PP2500147005 |
37 |
IVF-C
Injection 5000IU |
Chorionic Gonadotropin |
5.000UI |
QLSP-1122-18 |
Tiêm |
Bột đông
khô pha tiêm |
LG Chem,
Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 3 lọ bột đông khô pha tiêm kèm 3 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml; |
Lọ |
5 |
178.667 |
893.335 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
150 |
PP2500146990 |
22 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
190 |
429.975 |
81.695.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
151 |
PP2500147101 |
133 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
893110687724 (VD-31240-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.100 |
32.000 |
35.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
152 |
PP2500146989 |
21 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml; 16ml |
890410303724 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
60 |
14.288.400 |
857.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
153 |
PP2500146992 |
24 |
Aopevin |
Cafein citrat |
60mg/3ml |
893110085625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml |
Lọ |
6.500 |
40.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
154 |
PP2500147091 |
123 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
3.495 |
13.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |
|
155 |
PP2500147072 |
104 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
19.000 |
960 |
18.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500112953_2506061711 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Hùng Vương |