Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc cho bệnh viện Hùng Vương năm 2025 - 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 15/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:12 15/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
45
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500146969 Acid amin (+ điện giải) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 43.546.000 43.546.000 0
2 PP2500146970 Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 1.462.860.000 1.462.860.000 0
3 PP2500146971 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 208.950.000 208.950.000 0
4 PP2500146972 Adenosin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 11.790.135 180 4.550.000 4.550.000 0
5 PP2500146973 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 2.945.100 180 155.600.000 155.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 157.800.000 157.800.000 0
6 PP2500146975 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 8.997.900 180 6.300.000 6.300.000 0
7 PP2500146977 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 27.672.750 180 1.748.250.000 1.748.250.000 0
8 PP2500146978 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 27.672.750 180 89.250.000 89.250.000 0
9 PP2500146980 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 14.218.676 180 42.980.000 42.980.000 0
10 PP2500146981 Ampicilin + Sulbactam vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 7.700.400 180 513.360.000 513.360.000 0
11 PP2500146982 Anastrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.885.800 180 125.720.000 125.720.000 0
12 PP2500146983 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 98.347.553 180 2.327.000.000 2.327.000.000 0
13 PP2500146984 Atropin sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 11.970.000 11.970.000 0
14 PP2500146986 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 142.682.610 142.682.610 0
15 PP2500146987 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 694.913.120 694.913.120 0
16 PP2500146988 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 95.007.900 180 260.820.000 260.820.000 0
17 PP2500146989 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 95.007.900 180 952.560.000 952.560.000 0
18 PP2500146990 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 81.695.250 81.695.250 0
19 PP2500146992 Cafein citrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 260.000.000 260.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 11.790.135 180 273.000.000 273.000.000 0
20 PP2500146993 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 1.321.425 180 75.600.000 75.600.000 0
21 PP2500146994 Calci folinat vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 31.000.000 180 98.280.000 98.280.000 0
22 PP2500146995 Calci folinat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 2.760.000 2.760.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 11.790.135 180 2.646.000 2.646.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 14.218.676 180 2.627.000 2.627.000 0
23 PP2500146996 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 2.155.800 180 131.400.000 131.400.000 0
24 PP2500146997 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 2.719.375.000 2.719.375.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 98.347.553 180 2.565.000.000 2.565.000.000 0
25 PP2500146998 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 346.500.000 346.500.000 0
26 PP2500146999 Carboprost vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 11.790.135 180 174.000.000 174.000.000 0
27 PP2500147000 Carboprost vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 4.106.700 180 206.280.000 206.280.000 0
28 PP2500147001 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 14.218.676 180 34.950.000 34.950.000 0
29 PP2500147002 Cefotaxim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 14.227.500 14.227.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 14.218.676 180 13.337.500 13.337.500 0
30 PP2500147003 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 11.658.000 180 777.200.000 777.200.000 0
31 PP2500147004 Cetrorelix vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 7.038.450 7.038.450 0
32 PP2500147005 Chorionic Gonadotropin vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 486.276 180 893.335 893.335 0
33 PP2500147006 Chorionic Gonadotropin alpha vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 9.711.000 9.711.000 0
34 PP2500147008 Clotrimazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 8.997.900 180 1.950.000 1.950.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 4.563.675 180 1.927.500 1.927.500 0
35 PP2500147009 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 4.563.675 180 1.570.000 1.570.000 0
36 PP2500147010 Colistin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 150 11.340.000 180 756.000.000 756.000.000 0
37 PP2500147011 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 133.230.000 133.230.000 0
38 PP2500147012 Dactinomycin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 98.347.553 180 676.600.000 676.600.000 0
39 PP2500147013 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 37.800.000 37.800.000 0
40 PP2500147014 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 8.814.000 8.814.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 9.100.000 9.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 14.218.676 180 9.009.000 9.009.000 0
41 PP2500147015 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.251.763 180 30.000 30.000 0
42 PP2500147016 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 468.060.000 468.060.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 150 7.020.900 180 458.040.000 458.040.000 0
43 PP2500147017 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 31.950.000 190 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 891.450.000 891.450.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 26.100.000 180 929.250.000 929.250.000 0
44 PP2500147018 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 11.790.135 180 1.600.000 1.600.000 0
45 PP2500147019 Dinoproston vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 1.869.000.000 1.869.000.000 0
46 PP2500147021 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 111.720.000 111.720.000 0
47 PP2500147022 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 272.245.050 272.245.050 0
48 PP2500147023 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 15.109.600 15.109.600 0
49 PP2500147024 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 19.600.000 19.600.000 0
50 PP2500147025 Ephedrin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.251.763 180 62.370.000 62.370.000 0
51 PP2500147026 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 10.686.750 180 612.150.000 612.150.000 0
52 PP2500147027 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 3.713.850 3.713.850 0
53 PP2500147028 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 134.400.000 134.400.000 0
54 PP2500147029 Ertapenem vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 55.242.100 55.242.100 0
55 PP2500147030 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 866.000 866.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 770.700 770.700 0
56 PP2500147031 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 14.737.500 14.737.500 0
57 PP2500147032 Estriol vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 222.000 180 10.000.000 10.000.000 0
vn0310475525 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY 150 222.000 180 14.800.000 14.800.000 0
58 PP2500147033 Etonogestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 17.205.990 17.205.990 0
59 PP2500147034 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 35.772.450 35.772.450 0
60 PP2500147035 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 54.400.000 54.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 43.999.200 43.999.200 0
61 PP2500147036 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 782.460.000 782.460.000 0
62 PP2500147037 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 150 643.500 180 42.900.000 42.900.000 0
63 PP2500147038 Follitropin alfa vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 41.841.000 41.841.000 0
64 PP2500147039 Follitropin alpha vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 15.274.500 15.274.500 0
65 PP2500147040 Follitropin alpha vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 20.920.500 20.920.500 0
66 PP2500147041 Follitropin alpha + Lutropin alpha vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 9.390.000 9.390.000 0
67 PP2500147042 Follitropin alpha + Lutropin alpha vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 19.718.995 19.718.995 0
68 PP2500147043 Follitropin alpha + Lutropin alpha vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 28.099.565 28.099.565 0
69 PP2500147044 Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 150 2.487.750 180 23.196.600 23.196.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 22.000.000 22.000.000 0
70 PP2500147045 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 169.752.000 169.752.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 169.488.000 169.488.000 0
71 PP2500147046 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 53.312.175 180 276.750.000 276.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 299.423.000 299.423.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 304.712.000 304.712.000 0
72 PP2500147047 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 31.278.000 31.278.000 0
73 PP2500147048 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 11.362.500 180 236.800.000 236.800.000 0
74 PP2500147049 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 53.312.175 180 11.550.000 11.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 13.350.000 13.350.000 0
75 PP2500147050 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 183.980.000 183.980.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 11.362.500 180 205.800.000 205.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 183.640.000 183.640.000 0
76 PP2500147051 Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 98.347.553 180 144.440.000 144.440.000 0
77 PP2500147052 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.251.763 180 4.014.150 4.014.150 0
78 PP2500147053 Hepatitis B immune globulin (HBIG) vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 150 64.022.813 180 4.200.000.000 4.200.000.000 0
79 PP2500147054 Human hepatitis B immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 21.000.000 180 1.400.000.000 1.400.000.000 0
80 PP2500147055 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 14.275.800 14.275.800 0
81 PP2500147056 Immunoglobulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 2.945.100 180 35.000.000 35.000.000 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 150 64.022.813 180 38.000.000 38.000.000 0
82 PP2500147057 Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 150 64.022.813 180 30.187.500 30.187.500 0
83 PP2500147060 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 10.752.000 10.752.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 11.088.000 11.088.000 0
84 PP2500147062 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 1.494.588 180 14.379.200 14.379.200 0
85 PP2500147063 Ketorolac tromethamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 7.400.000 7.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.052.625 180 7.250.000 7.250.000 0
86 PP2500147064 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 95.007.900 180 88.000.000 88.000.000 0
87 PP2500147065 Levofloxacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 7.948.500 7.948.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 7.297.500 7.297.500 0
88 PP2500147066 Levonorgestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 13.339.425 13.339.425 0
89 PP2500147067 Lidocain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 26.688.000 26.688.000 0
90 PP2500147068 Linezolid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 116.800.000 116.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 101.032.000 101.032.000 0
91 PP2500147069 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 261.000.000 261.000.000 0
92 PP2500147070 Menotropin vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 486.276 180 2.750.000 2.750.000 0
93 PP2500147071 Menotropin vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 486.276 180 1.550.000 1.550.000 0
94 PP2500147072 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 18.240.000 18.240.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 24.453.000 24.453.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.052.625 180 26.600.000 26.600.000 0
95 PP2500147073 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 3.511.200 3.511.200 0
96 PP2500147074 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 8.997.900 180 7.350.000 7.350.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 4.563.675 180 6.450.000 6.450.000 0
97 PP2500147075 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.052.625 180 12.600.000 12.600.000 0
98 PP2500147076 Mifepriston vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 8.997.900 180 577.500.000 577.500.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 8.745.000 180 572.000.000 572.000.000 0
99 PP2500147077 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 10.686.750 180 100.300.000 100.300.000 0
100 PP2500147078 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.251.763 180 357.000 357.000 0
101 PP2500147080 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 2.251.763 180 80.419.500 80.419.500 0
102 PP2500147082 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 53.312.175 180 570.000.000 570.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 541.440.000 541.440.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 543.840.000 543.840.000 0
103 PP2500147083 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 53.312.175 180 171.750.000 171.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 188.730.000 188.730.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 191.160.000 191.160.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 13.977.000 180 174.000.000 174.000.000 0
104 PP2500147084 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 15.466.100 15.466.100 0
105 PP2500147085 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 10.810.800 180 34.992.000 34.992.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 14.218.676 180 35.586.000 35.586.000 0
106 PP2500147086 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 4.563.675 180 278.460.000 278.460.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 11.362.500 180 288.600.000 288.600.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 31.950.000 190 292.500.000 292.500.000 0
107 PP2500147087 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 6.314.700 6.314.700 0
108 PP2500147088 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 150 2.487.750 180 36.819.720 36.819.720 0
109 PP2500147089 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 97.650.000 97.650.000 0
110 PP2500147091 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 14.240.000 14.240.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 13.980.000 13.980.000 0
111 PP2500147092 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 94.500.000 94.500.000 0
112 PP2500147093 Nhũ dịch lipid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 150 2.487.750 180 105.588.000 105.588.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 90.000.000 90.000.000 0
113 PP2500147094 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 675.000.000 675.000.000 0
114 PP2500147095 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 3.440.000 3.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 14.650.000 14.650.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 5.200.000 5.200.000 0
115 PP2500147096 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 17.796.000 17.796.000 0
116 PP2500147097 Nước cất pha tiêm vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 142.340.000 142.340.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 142.164.000 142.164.000 0
117 PP2500147098 Nước cất pha tiêm vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 327.600.000 327.600.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 11.790.135 180 327.600.000 327.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 262.080.000 262.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 273.000.000 273.000.000 0
118 PP2500147100 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 27.672.750 180 7.350.000 7.350.000 0
119 PP2500147101 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 1.494.588 180 35.200.000 35.200.000 0
120 PP2500147102 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 812.500.000 812.500.000 0
121 PP2500147103 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 53.312.175 180 514.080.000 514.080.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 679.800.000 679.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 13.977.000 180 498.000.000 498.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 14.218.676 180 507.900.000 507.900.000 0
122 PP2500147104 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 95.007.900 180 333.480.000 333.480.000 0
123 PP2500147105 Pegfilgrastim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 14.280.000 180 952.000.000 952.000.000 0
124 PP2500147106 Pertuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 1.128.381.975 1.128.381.975 0
125 PP2500147108 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.052.625 180 1.260.000 1.260.000 0
126 PP2500147109 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 933.600.000 933.600.000 0
127 PP2500147110 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 2.155.800 180 12.320.000 12.320.000 0
128 PP2500147111 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 14.025.000 14.025.000 0
129 PP2500147113 Povidon Iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 15.939.000 180 977.109.000 977.109.000 0
130 PP2500147114 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 10.810.800 180 440.820.000 440.820.000 0
131 PP2500147115 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 1.494.588 180 8.060.000 8.060.000 0
132 PP2500147116 Progesteron dạng vi hạt vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 935.424.000 935.424.000 0
133 PP2500147118 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 332.500.000 332.500.000 0
134 PP2500147119 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 11.790.135 180 1.250.000 1.250.000 0
135 PP2500147120 Prostaglandin E1 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 1.494.588 180 42.000.000 42.000.000 0
136 PP2500147122 Recombinant human follitropin vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 486.276 180 5.300.000 5.300.000 0
137 PP2500147123 Recombinant human follitropin vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 486.276 180 7.950.000 7.950.000 0
138 PP2500147124 Recombinant human follitropin vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 486.276 180 10.600.000 10.600.000 0
139 PP2500147125 Recombinant human follitropin vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 486.276 180 2.650.000 2.650.000 0
140 PP2500147126 Ringer lactat vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 53.312.175 180 1.197.000.000 1.197.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 1.203.120.000 1.203.120.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 1.205.280.000 1.205.280.000 0
141 PP2500147127 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 339.450.000 339.450.000 0
142 PP2500147129 Salbutamol (sulfat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 3.500.000 3.500.000 0
143 PP2500147131 Sắt sulfat + Folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 72.660.000 72.660.000 0
144 PP2500147132 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 11.362.500 180 14.400.000 14.400.000 0
145 PP2500147133 Sultamicillin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 14.218.676 180 48.335.200 48.335.200 0
146 PP2500147134 Suxamethonium clorid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 2.025.000 180 135.000.000 135.000.000 0
147 PP2500147136 Tramadol hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.052.625 180 6.993.000 6.993.000 0
148 PP2500147137 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 31.640.000 31.640.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 68.000.000 180 38.220.000 38.220.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 14.218.676 180 30.940.000 30.940.000 0
149 PP2500147138 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.955.765 180 10.483.400 10.483.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 14.218.676 180 10.462.200 10.462.200 0
150 PP2500147139 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 1.321.425 180 12.495.000 12.495.000 0
151 PP2500147140 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 95.007.900 180 1.920.000.000 1.920.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 130.000.000 180 1.939.350.000 1.939.350.000 0
152 PP2500147141 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 95.007.900 180 2.627.100.000 2.627.100.000 0
153 PP2500147142 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 31.000.000 180 819.000.000 819.000.000 0
154 PP2500147143 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 31.000.000 180 1.134.000.000 1.134.000.000 0
155 PP2500147144 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 25.570.000 25.570.000 0
156 PP2500147145 Triptorelin vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 486.276 180 725.000 725.000 0
157 PP2500147146 Ursodeoxycholic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 4.106.700 180 53.125.000 53.125.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 72.216.000 181 55.000.000 55.000.000 0
158 PP2500147147 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 150 4.960.358 180 330.690.500 330.690.500 0
159 PP2500147148 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 8.997.900 180 640.000 640.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 4.563.675 180 530.000 530.000 0
160 PP2500147149 Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid 1+ Natri selenit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 140.000.000 190 113.925.000 113.925.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 45
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146973 - Albumin

2. PP2500147056 - Immunoglobulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147010 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500146975 - Aluminum phosphat

2. PP2500147008 - Clotrimazol

3. PP2500147074 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

4. PP2500147076 - Mifepriston

5. PP2500147148 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500147008 - Clotrimazol

2. PP2500147009 - Clotrimazol

3. PP2500147074 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

4. PP2500147086 - Natri clorid

5. PP2500147148 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147134 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305638421
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500147005 - Chorionic Gonadotropin

2. PP2500147070 - Menotropin

3. PP2500147071 - Menotropin

4. PP2500147122 - Recombinant human follitropin

5. PP2500147123 - Recombinant human follitropin

6. PP2500147124 - Recombinant human follitropin

7. PP2500147125 - Recombinant human follitropin

8. PP2500147145 - Triptorelin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146996 - Calci gluconat

2. PP2500147110 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147003 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500146977 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500146978 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500147100 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146981 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500147062 - Ketamin

2. PP2500147101 - Oxacilin

3. PP2500147115 - Progesteron

4. PP2500147120 - Prostaglandin E1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500146988 - Bevacizumab

2. PP2500146989 - Bevacizumab

3. PP2500147064 - Letrozol

4. PP2500147104 - Pegfilgrastim

5. PP2500147140 - Trastuzumab

6. PP2500147141 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147054 - Human hepatitis B immunoglobulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500146992 - Cafein citrat

2. PP2500146995 - Calci folinat

3. PP2500146998 - Carbetocin

4. PP2500147014 - Dexamethason

5. PP2500147030 - Esomeprazol

6. PP2500147035 - Famotidin

7. PP2500147055 - Hydrocortison

8. PP2500147060 - Kali clorid

9. PP2500147063 - Ketorolac tromethamin

10. PP2500147065 - Levofloxacin

11. PP2500147072 - Metoclopramid

12. PP2500147089 - Nefopam hydroclorid

13. PP2500147091 - Neostigmin metylsulfat

14. PP2500147095 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

15. PP2500147098 - Nước cất pha tiêm

16. PP2500147102 - Oxytocin

17. PP2500147111 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

18. PP2500147137 - Tranexamic acid

19. PP2500147138 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500147000 - Carboprost

2. PP2500147146 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146993 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500147139 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147076 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500147044 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

2. PP2500147088 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

3. PP2500147093 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147113 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500147046 - Glucose

2. PP2500147049 - Glucose

3. PP2500147082 - Natri clorid

4. PP2500147083 - Natri clorid

5. PP2500147103 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2500147126 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500147085 - Natri clorid

2. PP2500147114 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500147026 - Ephedrin hydroclorid

2. PP2500147077 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500146969 - Acid amin (+ điện giải)

2. PP2500146971 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2500146997 - Carbetocin

4. PP2500147011 - Cyclophosphamid

5. PP2500147013 - Desfluran

6. PP2500147016 - Diclofenac

7. PP2500147019 - Dinoproston

8. PP2500147024 - Enoxaparin natri

9. PP2500147068 - Linezolid

10. PP2500147094 - Nicardipin hydroclorid

11. PP2500147109 - Phenylephrin

12. PP2500147127 - Rocuronium bromid

13. PP2500147129 - Salbutamol (sulfat)

14. PP2500147144 - Triptorelin

15. PP2500147149 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid 1+ Natri selenit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500147045 - Glucose

2. PP2500147046 - Glucose

3. PP2500147047 - Glucose

4. PP2500147049 - Glucose

5. PP2500147050 - Glucose

6. PP2500147060 - Kali clorid

7. PP2500147069 - Magnesi sulfat

8. PP2500147072 - Metoclopramid

9. PP2500147082 - Natri clorid

10. PP2500147083 - Natri clorid

11. PP2500147084 - Natri clorid

12. PP2500147087 - Natri clorid

13. PP2500147091 - Neostigmin metylsulfat

14. PP2500147095 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

15. PP2500147097 - Nước cất pha tiêm

16. PP2500147103 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2500147126 - Ringer lactat

18. PP2500147146 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146982 - Anastrozol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500147053 - Hepatitis B immune globulin (HBIG)

2. PP2500147056 - Immunoglobulin

3. PP2500147057 - Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147037 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500147015 - Diazepam

2. PP2500147025 - Ephedrin hydroclorid

3. PP2500147052 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500147078 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

5. PP2500147080 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147016 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500147048 - Glucose

2. PP2500147050 - Glucose

3. PP2500147086 - Natri clorid

4. PP2500147132 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500146983 - Atosiban

2. PP2500146997 - Carbetocin

3. PP2500147012 - Dactinomycin

4. PP2500147051 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147032 - Estriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310475525
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147032 - Estriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500146972 - Adenosin

2. PP2500146992 - Cafein citrat

3. PP2500146995 - Calci folinat

4. PP2500146999 - Carboprost

5. PP2500147018 - Digoxin

6. PP2500147098 - Nước cất pha tiêm

7. PP2500147119 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500146970 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)

2. PP2500146973 - Albumin

3. PP2500146986 - Bevacizumab

4. PP2500146987 - Bevacizumab

5. PP2500147004 - Cetrorelix

6. PP2500147006 - Chorionic Gonadotropin alpha

7. PP2500147023 - Dydrogesterone

8. PP2500147029 - Ertapenem

9. PP2500147031 - Estradiol valerat

10. PP2500147033 - Etonogestrel

11. PP2500147038 - Follitropin alfa

12. PP2500147039 - Follitropin alpha

13. PP2500147040 - Follitropin alpha

14. PP2500147041 - Follitropin alpha + Lutropin alpha

15. PP2500147042 - Follitropin alpha + Lutropin alpha

16. PP2500147043 - Follitropin alpha + Lutropin alpha

17. PP2500147044 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

18. PP2500147066 - Levonorgestrel

19. PP2500147067 - Lidocain hydroclorid

20. PP2500147068 - Linezolid

21. PP2500147073 - Metoprolol succinat

22. PP2500147092 - Nhũ dịch lipid

23. PP2500147093 - Nhũ dịch lipid

24. PP2500147096 - Norethisteron

25. PP2500147106 - Pertuzumab

26. PP2500147116 - Progesteron dạng vi hạt

27. PP2500147118 - Propofol

28. PP2500147140 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500147017 - Diclofenac

2. PP2500147086 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147147 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500146990 - Bleomycin

2. PP2500147002 - Cefotaxim

3. PP2500147017 - Diclofenac

4. PP2500147021 - Docetaxel

5. PP2500147022 - Docetaxel

6. PP2500147027 - Epirubicin hydroclorid

7. PP2500147028 - Epirubicin hydroclorid

8. PP2500147030 - Esomeprazol

9. PP2500147034 - Etoposid

10. PP2500147035 - Famotidin

11. PP2500147065 - Levofloxacin

12. PP2500147098 - Nước cất pha tiêm

13. PP2500147131 - Sắt sulfat + Folic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500146984 - Atropin sulfat

2. PP2500147014 - Dexamethason

3. PP2500147036 - Fentanyl

4. PP2500147045 - Glucose

5. PP2500147046 - Glucose

6. PP2500147050 - Glucose

7. PP2500147082 - Natri clorid

8. PP2500147083 - Natri clorid

9. PP2500147095 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

10. PP2500147097 - Nước cất pha tiêm

11. PP2500147098 - Nước cất pha tiêm

12. PP2500147126 - Ringer lactat

13. PP2500147137 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500147083 - Natri clorid

2. PP2500147103 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500146994 - Calci folinat

2. PP2500147142 - Trastuzumab

3. PP2500147143 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500146980 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500146995 - Calci folinat

3. PP2500147001 - Cefazolin

4. PP2500147002 - Cefotaxim

5. PP2500147014 - Dexamethason

6. PP2500147085 - Natri clorid

7. PP2500147103 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2500147133 - Sultamicillin

9. PP2500147137 - Tranexamic acid

10. PP2500147138 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147105 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500147063 - Ketorolac tromethamin

2. PP2500147072 - Metoclopramid

3. PP2500147075 - Midazolam

4. PP2500147108 - Phenobarbital

5. PP2500147136 - Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500147017 - Diclofenac

Đã xem: 9
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây