Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500146969 | Acid amin (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 43.546.000 | 43.546.000 | 0 |
| 2 | PP2500146970 | Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 1.462.860.000 | 1.462.860.000 | 0 |
| 3 | PP2500146971 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 208.950.000 | 208.950.000 | 0 |
| 4 | PP2500146972 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.790.135 | 180 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 5 | PP2500146973 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.945.100 | 180 | 155.600.000 | 155.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 157.800.000 | 157.800.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500146975 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.997.900 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 7 | PP2500146977 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 27.672.750 | 180 | 1.748.250.000 | 1.748.250.000 | 0 |
| 8 | PP2500146978 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 27.672.750 | 180 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 9 | PP2500146980 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 14.218.676 | 180 | 42.980.000 | 42.980.000 | 0 |
| 10 | PP2500146981 | Ampicilin + Sulbactam | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 7.700.400 | 180 | 513.360.000 | 513.360.000 | 0 |
| 11 | PP2500146982 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.885.800 | 180 | 125.720.000 | 125.720.000 | 0 |
| 12 | PP2500146983 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 98.347.553 | 180 | 2.327.000.000 | 2.327.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500146984 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 14 | PP2500146986 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 142.682.610 | 142.682.610 | 0 |
| 15 | PP2500146987 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 694.913.120 | 694.913.120 | 0 |
| 16 | PP2500146988 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 95.007.900 | 180 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 |
| 17 | PP2500146989 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 95.007.900 | 180 | 952.560.000 | 952.560.000 | 0 |
| 18 | PP2500146990 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 81.695.250 | 81.695.250 | 0 |
| 19 | PP2500146992 | Cafein citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.790.135 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500146993 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.321.425 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 21 | PP2500146994 | Calci folinat | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 31.000.000 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| 22 | PP2500146995 | Calci folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.790.135 | 180 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 14.218.676 | 180 | 2.627.000 | 2.627.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500146996 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 2.155.800 | 180 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| 24 | PP2500146997 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 2.719.375.000 | 2.719.375.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 98.347.553 | 180 | 2.565.000.000 | 2.565.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500146998 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500146999 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.790.135 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500147000 | Carboprost | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.106.700 | 180 | 206.280.000 | 206.280.000 | 0 |
| 28 | PP2500147001 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 14.218.676 | 180 | 34.950.000 | 34.950.000 | 0 |
| 29 | PP2500147002 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 14.227.500 | 14.227.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 14.218.676 | 180 | 13.337.500 | 13.337.500 | 0 | |||
| 30 | PP2500147003 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 11.658.000 | 180 | 777.200.000 | 777.200.000 | 0 |
| 31 | PP2500147004 | Cetrorelix | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 7.038.450 | 7.038.450 | 0 |
| 32 | PP2500147005 | Chorionic Gonadotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 486.276 | 180 | 893.335 | 893.335 | 0 |
| 33 | PP2500147006 | Chorionic Gonadotropin alpha | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 9.711.000 | 9.711.000 | 0 |
| 34 | PP2500147008 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.997.900 | 180 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 4.563.675 | 180 | 1.927.500 | 1.927.500 | 0 | |||
| 35 | PP2500147009 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 4.563.675 | 180 | 1.570.000 | 1.570.000 | 0 |
| 36 | PP2500147010 | Colistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 11.340.000 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500147011 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 133.230.000 | 133.230.000 | 0 |
| 38 | PP2500147012 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 98.347.553 | 180 | 676.600.000 | 676.600.000 | 0 |
| 39 | PP2500147013 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 40 | PP2500147014 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 8.814.000 | 8.814.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 14.218.676 | 180 | 9.009.000 | 9.009.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500147015 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.251.763 | 180 | 30.000 | 30.000 | 0 |
| 42 | PP2500147016 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 468.060.000 | 468.060.000 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 7.020.900 | 180 | 458.040.000 | 458.040.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500147017 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 31.950.000 | 190 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 891.450.000 | 891.450.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 26.100.000 | 180 | 929.250.000 | 929.250.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500147018 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.790.135 | 180 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 45 | PP2500147019 | Dinoproston | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 1.869.000.000 | 1.869.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500147021 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| 47 | PP2500147022 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 272.245.050 | 272.245.050 | 0 |
| 48 | PP2500147023 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 15.109.600 | 15.109.600 | 0 |
| 49 | PP2500147024 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 50 | PP2500147025 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.251.763 | 180 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 51 | PP2500147026 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 10.686.750 | 180 | 612.150.000 | 612.150.000 | 0 |
| 52 | PP2500147027 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 3.713.850 | 3.713.850 | 0 |
| 53 | PP2500147028 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 54 | PP2500147029 | Ertapenem | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 55.242.100 | 55.242.100 | 0 |
| 55 | PP2500147030 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 866.000 | 866.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 770.700 | 770.700 | 0 | |||
| 56 | PP2500147031 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 14.737.500 | 14.737.500 | 0 |
| 57 | PP2500147032 | Estriol | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 222.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0310475525 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY | 150 | 222.000 | 180 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500147033 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 17.205.990 | 17.205.990 | 0 |
| 59 | PP2500147034 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 35.772.450 | 35.772.450 | 0 |
| 60 | PP2500147035 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 43.999.200 | 43.999.200 | 0 | |||
| 61 | PP2500147036 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 782.460.000 | 782.460.000 | 0 |
| 62 | PP2500147037 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 150 | 643.500 | 180 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 63 | PP2500147038 | Follitropin alfa | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 41.841.000 | 41.841.000 | 0 |
| 64 | PP2500147039 | Follitropin alpha | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 15.274.500 | 15.274.500 | 0 |
| 65 | PP2500147040 | Follitropin alpha | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 20.920.500 | 20.920.500 | 0 |
| 66 | PP2500147041 | Follitropin alpha + Lutropin alpha | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 9.390.000 | 9.390.000 | 0 |
| 67 | PP2500147042 | Follitropin alpha + Lutropin alpha | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 19.718.995 | 19.718.995 | 0 |
| 68 | PP2500147043 | Follitropin alpha + Lutropin alpha | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 28.099.565 | 28.099.565 | 0 |
| 69 | PP2500147044 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 2.487.750 | 180 | 23.196.600 | 23.196.600 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500147045 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 169.752.000 | 169.752.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 169.488.000 | 169.488.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500147046 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 53.312.175 | 180 | 276.750.000 | 276.750.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 299.423.000 | 299.423.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 304.712.000 | 304.712.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500147047 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 31.278.000 | 31.278.000 | 0 |
| 73 | PP2500147048 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 11.362.500 | 180 | 236.800.000 | 236.800.000 | 0 |
| 74 | PP2500147049 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 53.312.175 | 180 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500147050 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 183.980.000 | 183.980.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 11.362.500 | 180 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 183.640.000 | 183.640.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500147051 | Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 98.347.553 | 180 | 144.440.000 | 144.440.000 | 0 |
| 77 | PP2500147052 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.251.763 | 180 | 4.014.150 | 4.014.150 | 0 |
| 78 | PP2500147053 | Hepatitis B immune globulin (HBIG) | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 64.022.813 | 180 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500147054 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 21.000.000 | 180 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500147055 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 14.275.800 | 14.275.800 | 0 |
| 81 | PP2500147056 | Immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.945.100 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 64.022.813 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500147057 | Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 64.022.813 | 180 | 30.187.500 | 30.187.500 | 0 |
| 83 | PP2500147060 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500147062 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.494.588 | 180 | 14.379.200 | 14.379.200 | 0 |
| 85 | PP2500147063 | Ketorolac tromethamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.052.625 | 180 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500147064 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 95.007.900 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500147065 | Levofloxacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 7.948.500 | 7.948.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 7.297.500 | 7.297.500 | 0 | |||
| 88 | PP2500147066 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 13.339.425 | 13.339.425 | 0 |
| 89 | PP2500147067 | Lidocain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 26.688.000 | 26.688.000 | 0 |
| 90 | PP2500147068 | Linezolid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 116.800.000 | 116.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 101.032.000 | 101.032.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500147069 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500147070 | Menotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 486.276 | 180 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 93 | PP2500147071 | Menotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 486.276 | 180 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| 94 | PP2500147072 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 24.453.000 | 24.453.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.052.625 | 180 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500147073 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 3.511.200 | 3.511.200 | 0 |
| 96 | PP2500147074 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.997.900 | 180 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 4.563.675 | 180 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500147075 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.052.625 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 98 | PP2500147076 | Mifepriston | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.997.900 | 180 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 8.745.000 | 180 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500147077 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 10.686.750 | 180 | 100.300.000 | 100.300.000 | 0 |
| 100 | PP2500147078 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.251.763 | 180 | 357.000 | 357.000 | 0 |
| 101 | PP2500147080 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.251.763 | 180 | 80.419.500 | 80.419.500 | 0 |
| 102 | PP2500147082 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 53.312.175 | 180 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 541.440.000 | 541.440.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 543.840.000 | 543.840.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500147083 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 53.312.175 | 180 | 171.750.000 | 171.750.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 188.730.000 | 188.730.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 191.160.000 | 191.160.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 13.977.000 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500147084 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 15.466.100 | 15.466.100 | 0 |
| 105 | PP2500147085 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 10.810.800 | 180 | 34.992.000 | 34.992.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 14.218.676 | 180 | 35.586.000 | 35.586.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500147086 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 4.563.675 | 180 | 278.460.000 | 278.460.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 11.362.500 | 180 | 288.600.000 | 288.600.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 31.950.000 | 190 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500147087 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 6.314.700 | 6.314.700 | 0 |
| 108 | PP2500147088 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 2.487.750 | 180 | 36.819.720 | 36.819.720 | 0 |
| 109 | PP2500147089 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 110 | PP2500147091 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 14.240.000 | 14.240.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 13.980.000 | 13.980.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500147092 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 112 | PP2500147093 | Nhũ dịch lipid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 2.487.750 | 180 | 105.588.000 | 105.588.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500147094 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500147095 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 14.650.000 | 14.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500147096 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 17.796.000 | 17.796.000 | 0 |
| 116 | PP2500147097 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 142.340.000 | 142.340.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 142.164.000 | 142.164.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500147098 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.790.135 | 180 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500147100 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 27.672.750 | 180 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 119 | PP2500147101 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.494.588 | 180 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 120 | PP2500147102 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 812.500.000 | 812.500.000 | 0 |
| 121 | PP2500147103 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 53.312.175 | 180 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 679.800.000 | 679.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 13.977.000 | 180 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 14.218.676 | 180 | 507.900.000 | 507.900.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500147104 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 95.007.900 | 180 | 333.480.000 | 333.480.000 | 0 |
| 123 | PP2500147105 | Pegfilgrastim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 14.280.000 | 180 | 952.000.000 | 952.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500147106 | Pertuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 1.128.381.975 | 1.128.381.975 | 0 |
| 125 | PP2500147108 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.052.625 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 126 | PP2500147109 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 933.600.000 | 933.600.000 | 0 |
| 127 | PP2500147110 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 2.155.800 | 180 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 |
| 128 | PP2500147111 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 14.025.000 | 14.025.000 | 0 |
| 129 | PP2500147113 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 15.939.000 | 180 | 977.109.000 | 977.109.000 | 0 |
| 130 | PP2500147114 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 10.810.800 | 180 | 440.820.000 | 440.820.000 | 0 |
| 131 | PP2500147115 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.494.588 | 180 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 |
| 132 | PP2500147116 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 935.424.000 | 935.424.000 | 0 |
| 133 | PP2500147118 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 134 | PP2500147119 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.790.135 | 180 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 135 | PP2500147120 | Prostaglandin E1 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.494.588 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500147122 | Recombinant human follitropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 486.276 | 180 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 137 | PP2500147123 | Recombinant human follitropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 486.276 | 180 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 138 | PP2500147124 | Recombinant human follitropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 486.276 | 180 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 139 | PP2500147125 | Recombinant human follitropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 486.276 | 180 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| 140 | PP2500147126 | Ringer lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 53.312.175 | 180 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 1.203.120.000 | 1.203.120.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 1.205.280.000 | 1.205.280.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500147127 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 339.450.000 | 339.450.000 | 0 |
| 142 | PP2500147129 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 143 | PP2500147131 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 72.660.000 | 72.660.000 | 0 |
| 144 | PP2500147132 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 11.362.500 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 145 | PP2500147133 | Sultamicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 14.218.676 | 180 | 48.335.200 | 48.335.200 | 0 |
| 146 | PP2500147134 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 2.025.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500147136 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.052.625 | 180 | 6.993.000 | 6.993.000 | 0 |
| 148 | PP2500147137 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 31.640.000 | 31.640.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 68.000.000 | 180 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 14.218.676 | 180 | 30.940.000 | 30.940.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500147138 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 31.955.765 | 180 | 10.483.400 | 10.483.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 14.218.676 | 180 | 10.462.200 | 10.462.200 | 0 | |||
| 150 | PP2500147139 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.321.425 | 180 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 151 | PP2500147140 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 95.007.900 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 130.000.000 | 180 | 1.939.350.000 | 1.939.350.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500147141 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 95.007.900 | 180 | 2.627.100.000 | 2.627.100.000 | 0 |
| 153 | PP2500147142 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 31.000.000 | 180 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500147143 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 31.000.000 | 180 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500147144 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 25.570.000 | 25.570.000 | 0 |
| 156 | PP2500147145 | Triptorelin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 486.276 | 180 | 725.000 | 725.000 | 0 |
| 157 | PP2500147146 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.106.700 | 180 | 53.125.000 | 53.125.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 72.216.000 | 181 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500147147 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 4.960.358 | 180 | 330.690.500 | 330.690.500 | 0 |
| 159 | PP2500147148 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.997.900 | 180 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 4.563.675 | 180 | 530.000 | 530.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500147149 | Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid 1+ Natri selenit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 140.000.000 | 190 | 113.925.000 | 113.925.000 | 0 |
1. PP2500146973 - Albumin
2. PP2500147056 - Immunoglobulin
1. PP2500147010 - Colistin
1. PP2500146975 - Aluminum phosphat
2. PP2500147008 - Clotrimazol
3. PP2500147074 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2500147076 - Mifepriston
5. PP2500147148 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500147008 - Clotrimazol
2. PP2500147009 - Clotrimazol
3. PP2500147074 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2500147086 - Natri clorid
5. PP2500147148 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500147134 - Suxamethonium clorid
1. PP2500147005 - Chorionic Gonadotropin
2. PP2500147070 - Menotropin
3. PP2500147071 - Menotropin
4. PP2500147122 - Recombinant human follitropin
5. PP2500147123 - Recombinant human follitropin
6. PP2500147124 - Recombinant human follitropin
7. PP2500147125 - Recombinant human follitropin
8. PP2500147145 - Triptorelin
1. PP2500146996 - Calci gluconat
2. PP2500147110 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
1. PP2500147003 - Cefoxitin
1. PP2500146977 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500146978 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500147100 - Oxacilin
1. PP2500146981 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500147062 - Ketamin
2. PP2500147101 - Oxacilin
3. PP2500147115 - Progesteron
4. PP2500147120 - Prostaglandin E1
1. PP2500146988 - Bevacizumab
2. PP2500146989 - Bevacizumab
3. PP2500147064 - Letrozol
4. PP2500147104 - Pegfilgrastim
5. PP2500147140 - Trastuzumab
6. PP2500147141 - Trastuzumab
1. PP2500147054 - Human hepatitis B immunoglobulin
1. PP2500146992 - Cafein citrat
2. PP2500146995 - Calci folinat
3. PP2500146998 - Carbetocin
4. PP2500147014 - Dexamethason
5. PP2500147030 - Esomeprazol
6. PP2500147035 - Famotidin
7. PP2500147055 - Hydrocortison
8. PP2500147060 - Kali clorid
9. PP2500147063 - Ketorolac tromethamin
10. PP2500147065 - Levofloxacin
11. PP2500147072 - Metoclopramid
12. PP2500147089 - Nefopam hydroclorid
13. PP2500147091 - Neostigmin metylsulfat
14. PP2500147095 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
15. PP2500147098 - Nước cất pha tiêm
16. PP2500147102 - Oxytocin
17. PP2500147111 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
18. PP2500147137 - Tranexamic acid
19. PP2500147138 - Tranexamic acid
1. PP2500147000 - Carboprost
2. PP2500147146 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500146993 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500147139 - Tranexamic acid
1. PP2500147076 - Mifepriston
1. PP2500147044 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
2. PP2500147088 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
3. PP2500147093 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500147113 - Povidon Iodin
1. PP2500147046 - Glucose
2. PP2500147049 - Glucose
3. PP2500147082 - Natri clorid
4. PP2500147083 - Natri clorid
5. PP2500147103 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500147126 - Ringer lactat
1. PP2500147085 - Natri clorid
2. PP2500147114 - Povidon Iodin
1. PP2500147026 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2500147077 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500146969 - Acid amin (+ điện giải)
2. PP2500146971 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2500146997 - Carbetocin
4. PP2500147011 - Cyclophosphamid
5. PP2500147013 - Desfluran
6. PP2500147016 - Diclofenac
7. PP2500147019 - Dinoproston
8. PP2500147024 - Enoxaparin natri
9. PP2500147068 - Linezolid
10. PP2500147094 - Nicardipin hydroclorid
11. PP2500147109 - Phenylephrin
12. PP2500147127 - Rocuronium bromid
13. PP2500147129 - Salbutamol (sulfat)
14. PP2500147144 - Triptorelin
15. PP2500147149 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid 1+ Natri selenit
1. PP2500147045 - Glucose
2. PP2500147046 - Glucose
3. PP2500147047 - Glucose
4. PP2500147049 - Glucose
5. PP2500147050 - Glucose
6. PP2500147060 - Kali clorid
7. PP2500147069 - Magnesi sulfat
8. PP2500147072 - Metoclopramid
9. PP2500147082 - Natri clorid
10. PP2500147083 - Natri clorid
11. PP2500147084 - Natri clorid
12. PP2500147087 - Natri clorid
13. PP2500147091 - Neostigmin metylsulfat
14. PP2500147095 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
15. PP2500147097 - Nước cất pha tiêm
16. PP2500147103 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2500147126 - Ringer lactat
18. PP2500147146 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500146982 - Anastrozol
1. PP2500147053 - Hepatitis B immune globulin (HBIG)
2. PP2500147056 - Immunoglobulin
3. PP2500147057 - Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA)
1. PP2500147037 - Filgrastim
1. PP2500147015 - Diazepam
2. PP2500147025 - Ephedrin hydroclorid
3. PP2500147052 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500147078 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
5. PP2500147080 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
1. PP2500147016 - Diclofenac
1. PP2500147048 - Glucose
2. PP2500147050 - Glucose
3. PP2500147086 - Natri clorid
4. PP2500147132 - Sorbitol
1. PP2500146983 - Atosiban
2. PP2500146997 - Carbetocin
3. PP2500147012 - Dactinomycin
4. PP2500147051 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
1. PP2500147032 - Estriol
1. PP2500147032 - Estriol
1. PP2500146972 - Adenosin
2. PP2500146992 - Cafein citrat
3. PP2500146995 - Calci folinat
4. PP2500146999 - Carboprost
5. PP2500147018 - Digoxin
6. PP2500147098 - Nước cất pha tiêm
7. PP2500147119 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500146970 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
2. PP2500146973 - Albumin
3. PP2500146986 - Bevacizumab
4. PP2500146987 - Bevacizumab
5. PP2500147004 - Cetrorelix
6. PP2500147006 - Chorionic Gonadotropin alpha
7. PP2500147023 - Dydrogesterone
8. PP2500147029 - Ertapenem
9. PP2500147031 - Estradiol valerat
10. PP2500147033 - Etonogestrel
11. PP2500147038 - Follitropin alfa
12. PP2500147039 - Follitropin alpha
13. PP2500147040 - Follitropin alpha
14. PP2500147041 - Follitropin alpha + Lutropin alpha
15. PP2500147042 - Follitropin alpha + Lutropin alpha
16. PP2500147043 - Follitropin alpha + Lutropin alpha
17. PP2500147044 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
18. PP2500147066 - Levonorgestrel
19. PP2500147067 - Lidocain hydroclorid
20. PP2500147068 - Linezolid
21. PP2500147073 - Metoprolol succinat
22. PP2500147092 - Nhũ dịch lipid
23. PP2500147093 - Nhũ dịch lipid
24. PP2500147096 - Norethisteron
25. PP2500147106 - Pertuzumab
26. PP2500147116 - Progesteron dạng vi hạt
27. PP2500147118 - Propofol
28. PP2500147140 - Trastuzumab
1. PP2500147017 - Diclofenac
2. PP2500147086 - Natri clorid
1. PP2500147147 - Vancomycin
1. PP2500146990 - Bleomycin
2. PP2500147002 - Cefotaxim
3. PP2500147017 - Diclofenac
4. PP2500147021 - Docetaxel
5. PP2500147022 - Docetaxel
6. PP2500147027 - Epirubicin hydroclorid
7. PP2500147028 - Epirubicin hydroclorid
8. PP2500147030 - Esomeprazol
9. PP2500147034 - Etoposid
10. PP2500147035 - Famotidin
11. PP2500147065 - Levofloxacin
12. PP2500147098 - Nước cất pha tiêm
13. PP2500147131 - Sắt sulfat + Folic acid
1. PP2500146984 - Atropin sulfat
2. PP2500147014 - Dexamethason
3. PP2500147036 - Fentanyl
4. PP2500147045 - Glucose
5. PP2500147046 - Glucose
6. PP2500147050 - Glucose
7. PP2500147082 - Natri clorid
8. PP2500147083 - Natri clorid
9. PP2500147095 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
10. PP2500147097 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500147098 - Nước cất pha tiêm
12. PP2500147126 - Ringer lactat
13. PP2500147137 - Tranexamic acid
1. PP2500147083 - Natri clorid
2. PP2500147103 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500146994 - Calci folinat
2. PP2500147142 - Trastuzumab
3. PP2500147143 - Trastuzumab
1. PP2500146980 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500146995 - Calci folinat
3. PP2500147001 - Cefazolin
4. PP2500147002 - Cefotaxim
5. PP2500147014 - Dexamethason
6. PP2500147085 - Natri clorid
7. PP2500147103 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2500147133 - Sultamicillin
9. PP2500147137 - Tranexamic acid
10. PP2500147138 - Tranexamic acid
1. PP2500147105 - Pegfilgrastim
1. PP2500147063 - Ketorolac tromethamin
2. PP2500147072 - Metoclopramid
3. PP2500147075 - Midazolam
4. PP2500147108 - Phenobarbital
5. PP2500147136 - Tramadol hydroclorid
1. PP2500147017 - Diclofenac