Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 441.316.000 | 441.316.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 61.072.000 | 62.408.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 2.001.600 | 2.001.600 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 92.500.000 | 95.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 98.000.000 | 103.936.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 66.000.000 | 72.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 5.600.000 | 5.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 103.000.000 | 117.600.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 168.800.000 | 182.130.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 170.825.000 | 635.750.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 11 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 196.690.000 | 203.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 78.550.000 | 149.550.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 52.500.000 | 52.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 127.810.000 | 200.780.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 47.880.000 | 48.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 117.000.000 | 150.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 35.370.000 | 65.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 168.600.000 | 295.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 18 nhà thầu | 2.033.514.600 | 2.882.771.600 | 36 | |||
1 |
PP2500015197 |
G01009 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
7.000 |
14.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
2 |
PP2500015225 |
G04023 |
Fenofibrat 200mg |
Fenofibrat micronized |
200mg |
VD-25429-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
3 |
PP2500015215 |
G04013 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
50.000 |
68 |
3.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
4 |
PP2500015193 |
G01005 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2.000 |
200.508 |
401.016.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
5 |
PP2500015201 |
G02003 |
Clotral |
Cloxacilin |
500mg |
VD-35628-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.600 |
5.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
6 |
PP2500015199 |
G02001 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
7 |
PP2500015191 |
G01003 |
Diclowal supp |
Diclofenac |
100mg |
400110121924 |
Đặt hậu môn |
Viên đặt trực tràng |
"CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH
CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG" |
Germany |
Hộp/02 vỉ x 05 viên |
Viên |
4.000 |
15.268 |
61.072.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
8 |
PP2500015195 |
G01007 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
2.360 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
9 |
PP2500015207 |
G04005 |
DH-Hasanlor 10 |
Amlodipin |
10mg |
893110161300 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
630 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
10 |
PP2500015205 |
G04003 |
A.T Alugela |
Nhôm phosphat gel |
20%;12,38g/gói 20g |
VD-24127-16 |
Uống |
Hỗn dịch thuốc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20 g |
Gói |
50.000 |
1.215 |
60.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
11 |
PP2500015194 |
G01006 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
30 |
66.720 |
2.001.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
12 |
PP2500015203 |
G04001 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
10.000 |
14.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
13 |
PP2500015229 |
G04027 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2.000 |
14.400 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
14 |
PP2500015218 |
G04016 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
258 |
51.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
15 |
PP2500015222 |
G04020 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110184624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) |
Viên |
5.000 |
698 |
3.490.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
16 |
PP2500015216 |
G04014 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
507 |
15.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
17 |
PP2500015224 |
G04022 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110287423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
15.000 |
1.365 |
20.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
18 |
PP2500015213 |
G04011 |
Cefaclor 125mg |
Cefaclor |
125mg |
VD-21657-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
30.000 |
1.280 |
38.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
19 |
PP2500015196 |
G01008 |
Moretel |
Metronidazole |
500mg/ 100ml |
800115072323
(VN-19063-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
S.M Farmaceutici s.r.l - Italy( Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH) |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
18.500 |
92.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
20 |
PP2500015220 |
G04018 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
780 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
21 |
PP2500015231 |
G04029 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%/1000ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
2.000 |
8.900 |
17.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
22 |
PP2500015214 |
G04012 |
Cefadroxil 500mg |
Cefadroxil
(dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
500mg |
893110367723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.186 |
59.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
23 |
PP2500015204 |
G04002 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
70.000 |
65 |
4.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
24 |
PP2500015212 |
G04010 |
Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-25416-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.940 |
88.200.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
25 |
PP2500015209 |
G04007 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18308-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
25.000 |
596 |
14.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
26 |
PP2500015228 |
G04026 |
Thiazifar |
Hydroclorothiazid |
25mg |
893110593424 (SĐK cũ: VD-31647-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
177 |
1.770.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
27 |
PP2500015211 |
G04009 |
Carbazochrom DWP 30mg |
Carbazochrom |
30mg |
893110251624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.192 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
28 |
PP2500015226 |
G04024 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/ 500ml |
893110238000
(VD-28252-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/Túi |
15.000 |
7.600 |
114.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
29 |
PP2500015206 |
G04004 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
30 |
PP2500015192 |
G01004 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
300 |
95.000 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
31 |
PP2500015235 |
G04033 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1000mg/100ml |
893110402424
(VD-19568-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Lọ/Túi |
4.000 |
13.650 |
54.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
32 |
PP2500015232 |
G04030 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110038000 (SĐK cũ: VD-23768-15) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
70.000 |
480 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
33 |
PP2500015217 |
G04015 |
Clarithromycin 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110483524 (VD-22171-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.790 |
83.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
34 |
PP2500015210 |
G04008 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110329400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
90 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
35 |
PP2500015202 |
G03001 |
Atorhasan 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110331123 (VD-30096-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
400 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
|
36 |
PP2500015238 |
G04036 |
Kamoxazol |
Sulfamethoxazol, Trimethoprim |
800mg, 160mg |
893110128823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
520 |
2.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500012686_2506061528 |
06/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |