Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500015190 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.925.220 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500015191 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.037.240 | 150 | 62.408.000 | 62.408.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 624.080 | 150 | 61.072.000 | 61.072.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500015192 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.037.240 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500015193 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.037.240 | 150 | 401.016.000 | 401.016.000 | 0 |
| 5 | PP2500015194 | Lidocain hydroclodrid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.397.176 | 150 | 2.001.600 | 2.001.600 | 0 |
| 6 | PP2500015195 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.037.240 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 7 | PP2500015196 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.925.220 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500015197 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 1.039.360 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.397.176 | 150 | 103.936.000 | 103.936.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500015199 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 720.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500015200 | Ceftizoxim | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 120 | 2.070.000 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 2.070.000 | 150 | 200.994.000 | 200.994.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500015201 | Cloxacilin | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 56.000 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 12 | PP2500015202 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.176.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500015203 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.821.300 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500015204 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.695.300 | 150 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.887.300 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500015205 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.765.500 | 150 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 |
| 16 | PP2500015206 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 525.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500015207 | Amlodipin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.887.300 | 150 | 64.100.000 | 64.100.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.176.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500015209 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.087.800 | 150 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| 19 | PP2500015210 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.765.500 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.695.300 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.887.300 | 150 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500015211 | Carbazochrom | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 480.000 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 21 | PP2500015212 | Cefaclor | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.887.300 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 22 | PP2500015213 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.087.800 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 23 | PP2500015214 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.087.800 | 150 | 59.300.000 | 59.300.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.887.300 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500015215 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.695.300 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 25 | PP2500015216 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.087.800 | 150 | 15.210.000 | 15.210.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.695.300 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.887.300 | 150 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.397.176 | 150 | 33.330.000 | 33.330.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 337.800 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500015217 | Clarithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.695.300 | 150 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.887.300 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500015218 | Clopidogrel | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 4.000.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.695.300 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500015220 | Codein + Terpin hydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.152.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 1.500.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500015222 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.887.300 | 150 | 3.490.000 | 3.490.000 | 0 |
| 30 | PP2500015224 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.695.300 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 31 | PP2500015225 | Fenofibrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.887.300 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500015226 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 2.955.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500015228 | Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.152.000 | 150 | 1.770.000 | 1.770.000 | 0 |
| 34 | PP2500015229 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.821.300 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500015231 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.765.500 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500015232 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.152.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 37 | PP2500015235 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 2.955.000 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 38 | PP2500015238 | Sulfamethoxazole +Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.087.800 | 150 | 2.425.000 | 2.425.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.695.300 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
1. PP2500015201 - Cloxacilin
1. PP2500015206 - Alverin citrat + simethicon
1. PP2500015200 - Ceftizoxim
1. PP2500015191 - Diclofenac
2. PP2500015192 - Enoxaparin (natri)
3. PP2500015193 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
4. PP2500015195 - Lynestrenol
1. PP2500015200 - Ceftizoxim
1. PP2500015203 - Acetyl leucin
2. PP2500015229 - Kẽm gluconat
1. PP2500015209 - Amoxicilin
2. PP2500015213 - Cefaclor
3. PP2500015214 - Cefadroxil
4. PP2500015216 - Ciprofloxacin
5. PP2500015238 - Sulfamethoxazole +Trimethoprim
1. PP2500015220 - Codein + Terpin hydrat
2. PP2500015228 - Hydroclorothiazid
3. PP2500015232 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500015218 - Clopidogrel
1. PP2500015205 - Aluminum phosphat
2. PP2500015210 - Bisoprolol
3. PP2500015231 - Natri clorid
1. PP2500015199 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
1. PP2500015191 - Diclofenac
1. PP2500015204 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500015210 - Bisoprolol
3. PP2500015215 - Cinnarizin
4. PP2500015216 - Ciprofloxacin
5. PP2500015217 - Clarithromycin
6. PP2500015218 - Clopidogrel
7. PP2500015224 - Erythromycin
8. PP2500015238 - Sulfamethoxazole +Trimethoprim
1. PP2500015204 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500015207 - Amlodipin
3. PP2500015210 - Bisoprolol
4. PP2500015212 - Cefaclor
5. PP2500015214 - Cefadroxil
6. PP2500015216 - Ciprofloxacin
7. PP2500015217 - Clarithromycin
8. PP2500015222 - Doxycyclin
9. PP2500015225 - Fenofibrat
1. PP2500015197 - Progesteron
1. PP2500015226 - Glucose
2. PP2500015235 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500015194 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500015197 - Progesteron
3. PP2500015216 - Ciprofloxacin
1. PP2500015190 - Albumin
2. PP2500015196 - Metronidazol
1. PP2500015202 - Atorvastatin
2. PP2500015207 - Amlodipin
1. PP2500015220 - Codein + Terpin hydrat
1. PP2500015216 - Ciprofloxacin
1. PP2500015211 - Carbazochrom