Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 89.411.000 | 90.334.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 2 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 33.331.000 | 34.305.000 | 14 | Xem chi tiết |
| 3 | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 1.000.426.400 | 1.016.171.400 | 42 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 37.000.000 | 45.983.950 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 78.066.000 | 80.566.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 25.786.000 | 25.836.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 7 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 20.686.000 | 22.096.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 49.000.000 | 49.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 20.382.000 | 20.382.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 44.795.000 | 44.795.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 23.520.000 | 26.998.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 6.350.000 | 6.350.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 8.393.000 | 8.393.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 82.600.000 | 84.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 17.350.000 | 18.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 9.700.000 | 9.700.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 6.000.000 | 6.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 1.870.000 | 1.870.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 12.600.000 | 12.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 19.600.000 | 19.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 2.570.000 | 2.570.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 21 nhà thầu | 1.589.429.800 | 1.625.750.350 | 107 | |||
1 |
PP2500301007 |
GE433.111 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
7mg/ml x 10ml |
893110421424 (VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
4.500 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
2 |
PP2500301055 |
GE433.159 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
950 |
1.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
3 |
PP2500301084 |
GE433.188 |
Ferricure 100mg/5ml |
Sắt (III) polysaccharid |
20mg/ml x 60ml |
540110005824 (VN-20682-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
50 |
335.900 |
16.795.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
4 |
PP2500301078 |
GE433.182 |
Proges 200 |
Progesterone |
200mg |
VN-22903-21 |
Đặt âm đạo |
Viên nang
mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10
viên |
Viên |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
5 |
PP2500300967 |
GE433.071 |
Venocity |
Citicolin |
250mg/ml x 4ml |
VN-22121-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 5 ống |
Ống |
1.000 |
104.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 Tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
6 |
PP2500300980 |
GE433.084 |
Diclowal Supp |
Diclofenac |
100mg |
400110121924 |
Đặt hậu môn |
Viên đặt trực tràng |
RubiePharm Arzneimittel GmbH (XX: Walter Ritter GmbH + Co. KG, Germany) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
15.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
7 |
PP2500301005 |
GE433.109 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
2.000 |
2.045 |
4.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
8 |
PP2500300900 |
GE433.004 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
1.739 |
1.739.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
9 |
PP2500301014 |
GE433.118 |
Klevox 500mg |
Levofloxacin |
500mg |
840115124824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa S.A (ĐG: Laboratorios Cinfa, S.A., Spain) |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
12.495 |
12.495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
10 |
PP2500301068 |
GE433.172 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.589 |
19.767.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
11 |
PP2500300911 |
GE433.015 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
680 |
680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
12 |
PP2500300970 |
GE433.074 |
Meclon |
Clotrimazol + metronidazol |
100mg + 500mg |
VN-16977-13 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng đặt âm đạo |
Doppel Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
24.750 |
24.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
13 |
PP2500300952 |
GE433.056 |
Amifull |
Devil's Claw |
300mg |
893200128800 (QLĐB-772-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
10.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
14 |
PP2500301059 |
GE433.163 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
2.399 |
2.399.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
15 |
PP2500300966 |
GE433.070 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.000 |
700 |
1.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
16 |
PP2500300907 |
GE433.011 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
8% + 16% + 20%; 375ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
100 |
560.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
17 |
PP2500301097 |
GE433.201 |
Maecran |
Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat |
200mg + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15mcg + 4,613mg |
880100008000 (VN-15250-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharm Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
5.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
18 |
PP2500301073 |
GE433.177 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
4mg/ml + 3mg/ml; 5ml |
893100212400
(VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
100 |
45.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
19 |
PP2500301021 |
GE433.125 |
Mecolzine |
Mesalazin / mesalamin |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
FAES FARMA, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
9.660 |
9.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
24 Tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
20 |
PP2500300908 |
GE433.012 |
Ursokol 500 |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-35591-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
19.400 |
19.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
21 |
PP2500300985 |
GE433.089 |
Expas 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110378824 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
540 |
1.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 14851e/QLD-ĐK ngày 19/6/2024 |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
22 |
PP2500300910 |
GE433.014 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
50 |
740.000 |
37.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
23 |
PP2500300904 |
GE433.008 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
11,3% + 11% + 20%; 1040ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml |
Túi |
100 |
810.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
24 |
PP2500300928 |
GE433.032 |
Ganlotus |
L-Arginin L-aspartat |
200mg/ml x 10ml |
893110805124
(SĐK cũ: VD-27821-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
6.794 |
20.382.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
25 |
PP2500300991 |
GE433.095 |
Novolegic |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100204524 (VD-27830-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
5.200 |
5.200.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
26 |
PP2500301064 |
GE433.168 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
2.831 |
566.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
27 |
PP2500300947 |
GE433.051 |
Polcalmex (vị cam) |
Calci glubionat + calci lactobionat |
(294mg + 64mg)/ml x 150ml |
590100791024 (VN-21644-18) |
Uống |
Si rô |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 150ml |
Chai |
100 |
249.984 |
24.998.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
28 |
PP2500300920 |
GE433.024 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
6.100 |
5.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
29 |
PP2500301029 |
GE433.133 |
Safaria |
Metronidazol + cloramphenicol + nystatin |
225mg + 100mg + 75mg |
VN-16636-13 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Ltd Farmaprim |
Moldova |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
17.998 |
17.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
30 |
PP2500300997 |
GE433.101 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.000 |
3.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
31 |
PP2500300950 |
GE433.054 |
Hemolog |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin |
86mg + 101mg + 68mg + 67mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
890110429323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivpra Formulation Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.200 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N5 |
24 Tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
32 |
PP2500300943 |
GE433.047 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
50 |
75.244 |
3.762.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
33 |
PP2500301045 |
GE433.149 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
100 |
41.800 |
4.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
34 |
PP2500300913 |
GE433.017 |
Aluantine Tablet |
Almagat |
500mg |
880100045725 (VN-21118-18) |
Uống |
Viên nén |
Aprogen Biologics Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
7.980 |
15.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
35 |
PP2500301056 |
GE433.160 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-20561-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
2.000 |
1.050 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
36 |
PP2500300959 |
GE433.063 |
Medaxetine 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VN-22658-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
17.400 |
34.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
37 |
PP2500301062 |
GE433.166 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
1.000 |
2.553 |
2.553.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
38 |
PP2500301080 |
GE433.184 |
Darstin 10mg/g gel |
Progesteron |
10mg/g x 80g |
840110349324 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Seid, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Ống/ Tuýp |
20 |
168.500 |
3.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
39 |
PP2500300994 |
GE433.098 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
1.000 |
96 |
96.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
40 |
PP2500301072 |
GE433.176 |
Meyernife SR |
Piracetam |
100mg/ml x 10ml |
893110224725 (VD-34038-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyr-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
10.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
24 Tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
41 |
PP2500301081 |
GE433.185 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
8.480 |
8.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N5 |
24 Tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
42 |
PP2500300964 |
GE433.068 |
Duckeys |
Choline alfoscerat |
400mg |
893110282700 (VD-22558-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
11.760 |
23.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
43 |
PP2500301091 |
GE433.195 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000 |
2.570 |
2.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
44 |
PP2500301082 |
GE433.186 |
Apitor-Ez 10/10 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110464423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
9.800 |
19.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
45 |
PP2500300954 |
GE433.058 |
Effixent |
Cefixim |
200mg |
VN-22866-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A |
Rumani |
Hộp 1vỉ, 10 vỉ, 100vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
23.500 |
47.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
46 |
PP2500300926 |
GE433.030 |
Klamentin 500/62.5 |
Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) |
500mg + 62,5mg |
VD-24617-16 CV gia hạn số 163/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 2g |
gói |
2.000 |
3.700 |
7.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
47 |
PP2500301092 |
GE433.196 |
Greenpam Hard Capsule |
Thymomodulin |
80mg |
QLSP-1155-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medica Lorea Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.300 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
48 |
PP2500301076 |
GE433.180 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
20mg |
893110475824 (VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.350 |
12.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
49 |
PP2500300993 |
GE433.097 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
840 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016 |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
50 |
PP2500301016 |
GE433.120 |
Povinsea |
L-ornithin L-aspartat |
500mg/ml x 5ml |
893110710424 (VD-19952-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
51 |
PP2500300992 |
GE433.096 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
529110206423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
300 |
18.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
52 |
PP2500300987 |
GE433.091 |
Magrax-F |
Etoricoxib |
120mg |
893110807024 (VD-19172-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.393 |
2.393.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
53 |
PP2500301030 |
GE433.134 |
Butefim 1% Cream |
Butenafin |
10mg/g x 15g |
868110789024 (VN-21405-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi ngoài da |
Berko Ilac ve Kimya San. A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
107.500 |
5.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 Tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
54 |
PP2500300940 |
GE433.044 |
Elpesom 50 µg/dose |
Beclometason dipropionat |
50mcg x 200 liều |
640110444623 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 1 chai x 23ml (200 liều) |
Chai |
50 |
300.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
55 |
PP2500301036 |
GE433.140 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ml x 1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
56 |
PP2500300932 |
GE433.036 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
6.300 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
57 |
PP2500300941 |
GE433.045 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.962 |
11.924.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
58 |
PP2500300979 |
GE433.083 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(Thẻ kho) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
59 |
PP2500300957 |
GE433.061 |
Mimaxpro 500 |
Cefprozil |
500mg |
VD-34723-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
25.800 |
51.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
60 |
PP2500301063 |
GE433.167 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
1.938 |
387.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
61 |
PP2500301020 |
GE433.124 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.950 |
4.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
62 |
PP2500301017 |
GE433.121 |
L-Ornithin-L-Aspartat 5g/10ml |
L-ornithin L-aspartat |
500mg/ml x 10ml |
893110282324 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
58.500 |
58.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
63 |
PP2500301093 |
GE433.197 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Limited. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
3.850 |
770.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
64 |
PP2500301066 |
GE433.170 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
3.529 |
7.058.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
65 |
PP2500301038 |
GE433.142 |
Ocecomit |
Acetylcystein |
100mg |
893100634224
(VD-32173-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.870 |
1.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
66 |
PP2500301099 |
GE433.203 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
50 |
38.500 |
1.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
67 |
PP2500301001 |
GE433.105 |
Stiprol |
Glycerol |
0,75g/g x 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
500 |
6.930 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
68 |
PP2500301013 |
GE433.117 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml x 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
100 |
60.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
69 |
PP2500301070 |
GE433.174 |
Vinphacetam |
Piracetam |
2g/10ml |
893110306523 (VD-23091-15) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
5.200 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
70 |
PP2500300937 |
GE433.041 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400175300
(QLSP-955-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
2.000 |
2.898 |
5.796.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
71 |
PP2500300906 |
GE433.010 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
8% + 16% + 20%; 1250ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
100 |
820.000 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
72 |
PP2500301067 |
GE433.171 |
Padolcure |
Paracetamol + tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VN-19968-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceutical Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.900 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
73 |
PP2500300989 |
GE433.093 |
Fenzinam 200 |
Fenticonazol nitrat |
200mg |
893110063625 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi (nhôm) x 1 vỉ x 6 viên, Hộp 1 túi (nhôm) x 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
17.350 |
17.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
74 |
PP2500301022 |
GE433.126 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
2.338 |
2.338.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
75 |
PP2500300951 |
GE433.055 |
Motuzen |
Silymarin |
100mg |
VD-34218-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông -Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
76 |
PP2500300899 |
GE433.003 |
Medskin clovir 800 |
Acyclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
3.200 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016 |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
77 |
PP2500301009 |
GE433.113 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
3.000 |
7.777 |
23.331.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
78 |
PP2500300901 |
GE433.005 |
Medskin clovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110270123 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
848 |
848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
79 |
PP2500300897 |
GE433.001 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.612 |
4.612.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
80 |
PP2500300924 |
GE433.028 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới
dạng amoxicilin
trihydrat powder)
+ Acid clavulanic
(dưới dạng clavulanat
kali : syloid 1:1) |
250mg + 62,5mg |
893110136425
(VD-32838-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
81 |
PP2500300988 |
GE433.092 |
Ulfebix |
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg |
80mg |
520110191123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D. |
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
23.500 |
23.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
82 |
PP2500301019 |
GE433.123 |
Gumas |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
893100846524 (VD-18097-12) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 20 Gói x 15g |
Gói |
2.000 |
3.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
83 |
PP2500301053 |
GE433.157 |
Avantomega |
Omega-3-acid ethyl esters |
1g |
893110002223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'I |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
15.600 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
84 |
PP2500301069 |
GE433.173 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.589 |
19.767.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
85 |
PP2500301004 |
GE433.108 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/ml x 0,4ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
500 |
5.500 |
2.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
86 |
PP2500301024 |
GE433.128 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
1.364 |
1.364.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
87 |
PP2500301003 |
GE433.107 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/ml x 3ml |
893110591624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
200 |
15.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
88 |
PP2500301008 |
GE433.112 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
630 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
89 |
PP2500300935 |
GE433.039 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/5 ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
12.879 |
38.637.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
90 |
PP2500300917 |
GE433.021 |
Ambromed |
Ambroxol hydroclorid |
6mg/ml x 150ml |
868100010024 (VN-17476-13) |
Uống |
Si rô |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
100 |
76.450 |
7.645.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
60 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
91 |
PP2500300905 |
GE433.009 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
11,3% + 11% + 20%; 384ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 384ml |
Túi |
100 |
620.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
92 |
PP2500301083 |
GE433.187 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
2mg/ml x 2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1.000 |
8.400 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
93 |
PP2500300969 |
GE433.073 |
Candigo |
Clotrimazol |
100mg/g x 7g |
VN-22585-20 |
Bôi âm đạo |
Kem bôi âm đạo |
Kusum Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 7g |
Tuýp |
10 |
92.000 |
920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N5 |
24 Tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
94 |
PP2500301035 |
GE433.139 |
Elumast 4mg |
Montelukast |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói |
Gói |
1.000 |
12.460 |
12.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
24 Tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
95 |
PP2500300978 |
GE433.082 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
880110045925 (VN-20086-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharm Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.880 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 Tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
96 |
PP2500301086 |
GE433.190 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924 (VN-18212-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB Aconitum |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
6.790 |
6.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
97 |
PP2500300996 |
GE433.100 |
Bilomag |
Ginkgo biloba |
80mg |
590200180500 (VN-19716-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Natru Produkt Pharma Sp. Z o.o |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.800 |
13.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
98 |
PP2500300916 |
GE433.020 |
Vintrypsine |
Alpha chymotrypsin |
5000 đơn vị USP |
893110340024
(VD-25833-16) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml |
Lọ |
2.000 |
8.200 |
16.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
Lọ bột đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi: 48 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
99 |
PP2500301023 |
GE433.127 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
590 |
1.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
100 |
PP2500301061 |
GE433.165 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
1.000 |
730 |
730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
101 |
PP2500301000 |
GE433.104 |
Vinluta 1200 |
Glutathion |
1,2g |
893110104124 (VD-29909-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1ống + 1 ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
100 |
195.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
102 |
PP2500300938 |
GE433.042 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
2.000 |
2.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
103 |
PP2500300936 |
GE433.040 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
5.460 |
10.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
104 |
PP2500300946 |
GE433.050 |
Zensonid |
Budesonid |
0,25mg/ml x 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
100 |
12.534 |
1.253.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
105 |
PP2500300934 |
GE433.038 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
1.000 |
1.500 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
106 |
PP2500301012 |
GE433.116 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
840110010125 (VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
9.500 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
|
107 |
PP2500301034 |
GE433.138 |
Mome-Air |
Mometason furoat |
0,5mg/ml x 6ml |
VN-21255-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Sava Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
50 |
141.000 |
7.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N5 |
24 Tháng |
12 tháng |
100/QĐ-BVPB |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |