Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500300897 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 4.612.000 | 4.612.000 | 0 |
| 2 | PP2500300899 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500300900 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 1.739.000 | 1.739.000 | 0 |
| 4 | PP2500300901 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 848.000 | 848.000 | 0 |
| 5 | PP2500300904 | Acid amin + glucose + lipid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500300905 | Acid amin + glucose + lipid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500300906 | Acid amin + glucose + lipid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500300907 | Acid amin + glucose + lipid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500300908 | Ursodeoxycholic acid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500300910 | Albumin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 460.000 | 120 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.991.000 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 45.983.950 | 45.983.950 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 585.000 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500300911 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| 12 | PP2500300913 | Almagat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 13 | PP2500300916 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 259.000 | 120 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 14 | PP2500300917 | Ambroxol hydroclorid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 7.645.000 | 7.645.000 | 0 |
| 15 | PP2500300920 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 222.000 | 120 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 |
| 16 | PP2500300924 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 90 | 490.000 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500300926 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 18 | PP2500300928 | Arginin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 204.000 | 120 | 20.382.000 | 20.382.000 | 0 |
| 19 | PP2500300932 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 20 | PP2500300934 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500300935 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 38.637.000 | 38.637.000 | 0 |
| 22 | PP2500300936 | Bacillus clausii | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 110.000 | 120 | 10.908.000 | 10.908.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 450.000 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500300937 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 222.000 | 120 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| 24 | PP2500300938 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 222.000 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500300940 | Beclometason dipropionat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500300941 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.991.000 | 120 | 11.924.000 | 11.924.000 | 0 |
| 27 | PP2500300943 | Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 3.762.200 | 3.762.200 | 0 |
| 28 | PP2500300946 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 450.000 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 29 | PP2500300947 | Calci glubionat + calci lactobionat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 24.998.400 | 24.998.400 | 0 |
| 30 | PP2500300948 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 10.388.000 | 10.388.000 | 0 |
| 31 | PP2500300949 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 12.836.000 | 12.836.000 | 0 |
| 32 | PP2500300950 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 33 | PP2500300951 | Silymarin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500300952 | Devil's Claw | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500300954 | Cefixim | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500300957 | Cefprozil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 590.000 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500300959 | Cefuroxim | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 38 | PP2500300964 | Choline alfoscerat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 270.000 | 120 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 90 | 270.000 | 120 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500300966 | Cinnarizin | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 90 | 64.000 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 40 | PP2500300967 | Citicolin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500300969 | Clotrimazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| 42 | PP2500300970 | Clotrimazol + metronidazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 43 | PP2500300973 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 166.000 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500300978 | Dexibuprofen | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 45 | PP2500300979 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 840.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 46 | PP2500300980 | Diclofenac | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500300982 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 166.000 | 120 | 4.082.000 | 4.082.000 | 0 |
| 48 | PP2500300985 | Drotaverin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 49 | PP2500300987 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 166.000 | 120 | 2.393.000 | 2.393.000 | 0 |
| 50 | PP2500300988 | Febuxostat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.991.000 | 120 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500300989 | Fenticonazol nitrat | vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 90 | 180.000 | 120 | 17.350.000 | 17.350.000 | 0 |
| 52 | PP2500300991 | Fexofenadin hydroclorid | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 97.000 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 53 | PP2500300992 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 222.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 54 | PP2500300993 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 55 | PP2500300994 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 259.000 | 120 | 96.000 | 96.000 | 0 |
| 56 | PP2500300996 | Ginkgo biloba | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 57 | PP2500300997 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 166.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500301000 | Glutathion | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500301001 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 450.000 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 60 | PP2500301003 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 450.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500301004 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 450.000 | 120 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 62 | PP2500301005 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 259.000 | 120 | 4.090.000 | 4.090.000 | 0 |
| 63 | PP2500301007 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 450.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500301008 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 65 | PP2500301009 | Citrullin malat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 23.331.000 | 23.331.000 | 0 |
| 66 | PP2500301010 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.991.000 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500301011 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.991.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500301012 | Lansoprazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500301013 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 450.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500301014 | Levofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 585.000 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500301016 | L-ornithin L-aspartat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500301017 | L-ornithin L-aspartat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 73 | PP2500301019 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 62.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500301020 | Meloxicam | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 90 | 64.000 | 120 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 75 | PP2500301021 | Mesalazin / mesalamin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 76 | PP2500301022 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.991.000 | 120 | 2.338.000 | 2.338.000 | 0 |
| 77 | PP2500301023 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 166.000 | 120 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500301024 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 166.000 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 1.364.000 | 1.364.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500301029 | Metronidazol + cloramphenicol + nystatin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 17.998.000 | 17.998.000 | 0 |
| 80 | PP2500301030 | Butenafin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 5.375.000 | 5.375.000 | 0 |
| 81 | PP2500301034 | Mometason furoat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 82 | PP2500301035 | Montelukast | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 12.460.000 | 12.460.000 | 0 |
| 83 | PP2500301036 | Morphin hydroclorid/ sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 840.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500301038 | N-acetylcystein | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 19.000 | 120 | 1.870.000 | 1.870.000 | 0 |
| 85 | PP2500301045 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 86 | PP2500301053 | Omega-3-acid ethyl esters | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 87 | PP2500301055 | Paracetamol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 88 | PP2500301056 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 89 | PP2500301059 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000 | 120 | 2.405.000 | 2.405.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 2.399.000 | 2.399.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500301061 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 347.000 | 120 | 730.000 | 730.000 | 0 |
| 91 | PP2500301062 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 2.553.000 | 2.553.000 | 0 |
| 92 | PP2500301063 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 387.600 | 387.600 | 0 |
| 93 | PP2500301064 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 566.200 | 566.200 | 0 |
| 94 | PP2500301065 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 484.200 | 484.200 | 0 |
| 95 | PP2500301066 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 7.058.000 | 7.058.000 | 0 |
| 96 | PP2500301067 | Paracetamol + tramadol hydroclorid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 97 | PP2500301068 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.991.000 | 120 | 19.767.000 | 19.767.000 | 0 |
| 98 | PP2500301069 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.991.000 | 120 | 19.767.000 | 19.767.000 | 0 |
| 99 | PP2500301070 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 259.000 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 100 | PP2500301072 | Piracetam | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500301073 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 97.000 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 102 | PP2500301076 | Pravastatin natri | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| 103 | PP2500301078 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 90 | 126.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 104 | PP2500301080 | Progesteron | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 3.370.000 | 3.370.000 | 0 |
| 105 | PP2500301081 | Rabeprazol natri | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 |
| 106 | PP2500301082 | Rosuvastatin + ezetimibe | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 196.000 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 107 | PP2500301083 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 450.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 108 | PP2500301084 | Sắt (III) polysaccharid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 16.795.000 | 16.795.000 | 0 |
| 109 | PP2500301086 | Silymarin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 6.790.000 | 6.790.000 | 0 |
| 110 | PP2500301091 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 90 | 26.000 | 120 | 2.570.000 | 2.570.000 | 0 |
| 111 | PP2500301092 | Thymomodulin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 112 | PP2500301093 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.991.000 | 120 | 770.000 | 770.000 | 0 |
| 113 | PP2500301097 | Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 10.758.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500301099 | Xylometazolin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.589.000 | 120 | 1.925.000 | 1.925.000 | 0 |
1. PP2500300910 - Albumin
1. PP2500300973 - Colchicin
2. PP2500300982 - Diosmectit
3. PP2500300987 - Etoricoxib
4. PP2500300997 - Glimepirid + metformin hydroclorid
5. PP2500301023 - Methyl prednisolon
6. PP2500301024 - Methyl prednisolon
1. PP2500300979 - Diazepam
2. PP2500301036 - Morphin hydroclorid/ sulfat
1. PP2500300936 - Bacillus clausii
1. PP2500301091 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500300964 - Choline alfoscerat
1. PP2500301078 - Progesteron
1. PP2500300964 - Choline alfoscerat
1. PP2500300910 - Albumin
2. PP2500300941 - Betahistin
3. PP2500300988 - Febuxostat
4. PP2500301010 - Lactulose
5. PP2500301011 - Lactulose
6. PP2500301022 - Metformin hydroclorid
7. PP2500301068 - Perindopril arginin + amlodipin
8. PP2500301069 - Perindopril arginin + amlodipin
9. PP2500301093 - Tranexamic acid
1. PP2500300989 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500301059 - Paracetamol
1. PP2500300957 - Cefprozil
1. PP2500300899 - Aciclovir
2. PP2500300900 - Aciclovir
3. PP2500300901 - Aciclovir
4. PP2500300911 - Allopurinol
5. PP2500300926 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500300932 - Azithromycin
7. PP2500300934 - Azithromycin
8. PP2500300985 - Drotaverin hydroclorid
9. PP2500300993 - Flunarizin
10. PP2500301008 - Kẽm gluconat
11. PP2500301023 - Methyl prednisolon
12. PP2500301024 - Methyl prednisolon
13. PP2500301056 - Paracetamol
14. PP2500301061 - Paracetamol
1. PP2500300928 - Arginin
1. PP2500300897 - Acetyl leucin
2. PP2500300910 - Albumin
3. PP2500300935 - Bacillus clausii
4. PP2500300943 - Betamethason
5. PP2500300948 - Calci glubionat + Calci lactobionat
6. PP2500300949 - Calci glubionat + Calci lactobionat
7. PP2500301009 - Citrullin malat
8. PP2500301045 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
9. PP2500301059 - Paracetamol
10. PP2500301062 - Paracetamol
11. PP2500301063 - Paracetamol
12. PP2500301064 - Paracetamol
13. PP2500301065 - Paracetamol
14. PP2500301066 - Paracetamol + codein phosphat
15. PP2500301099 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500300910 - Albumin
2. PP2500301014 - Levofloxacin
1. PP2500300904 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500300905 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2500300906 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500300907 - Acid amin + glucose + lipid
5. PP2500300908 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2500300913 - Almagat
7. PP2500300917 - Ambroxol hydroclorid
8. PP2500300940 - Beclometason dipropionat
9. PP2500300947 - Calci glubionat + calci lactobionat
10. PP2500300950 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
11. PP2500300951 - Silymarin
12. PP2500300952 - Devil's Claw
13. PP2500300954 - Cefixim
14. PP2500300957 - Cefprozil
15. PP2500300959 - Cefuroxim
16. PP2500300964 - Choline alfoscerat
17. PP2500300967 - Citicolin
18. PP2500300969 - Clotrimazol
19. PP2500300970 - Clotrimazol + metronidazol
20. PP2500300978 - Dexibuprofen
21. PP2500300980 - Diclofenac
22. PP2500300988 - Febuxostat
23. PP2500300996 - Ginkgo biloba
24. PP2500301000 - Glutathion
25. PP2500301012 - Lansoprazol
26. PP2500301014 - Levofloxacin
27. PP2500301016 - L-ornithin L-aspartat
28. PP2500301017 - L-ornithin L-aspartat
29. PP2500301019 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
30. PP2500301021 - Mesalazin / mesalamin
31. PP2500301029 - Metronidazol + cloramphenicol + nystatin
32. PP2500301030 - Butenafin
33. PP2500301034 - Mometason furoat
34. PP2500301035 - Montelukast
35. PP2500301053 - Omega-3-acid ethyl esters
36. PP2500301055 - Paracetamol
37. PP2500301067 - Paracetamol + tramadol hydroclorid
38. PP2500301072 - Piracetam
39. PP2500301076 - Pravastatin natri
40. PP2500301080 - Progesteron
41. PP2500301081 - Rabeprazol natri
42. PP2500301084 - Sắt (III) polysaccharid
43. PP2500301086 - Silymarin
44. PP2500301092 - Thymomodulin
45. PP2500301097 - Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat
1. PP2500300920 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500300937 - Bacillus clausii
3. PP2500300938 - Bacillus subtilis
4. PP2500300992 - Fluconazol
1. PP2500300991 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500301073 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500301038 - N-acetylcystein
1. PP2500300936 - Bacillus clausii
2. PP2500300946 - Budesonid
3. PP2500301001 - Glycerol
4. PP2500301003 - Hydroxypropyl methylcellulose
5. PP2500301004 - Hydroxypropyl methylcellulose
6. PP2500301007 - Kẽm gluconat
7. PP2500301013 - Levofloxacin
8. PP2500301083 - Salbutamol sulfat
1. PP2500300924 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500301019 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500300966 - Cinnarizin
2. PP2500301020 - Meloxicam
1. PP2500300916 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500300994 - Furosemid
3. PP2500301005 - Ibuprofen
4. PP2500301070 - Piracetam
1. PP2500301082 - Rosuvastatin + ezetimibe