Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc cho nhà thuốc bệnh viện trực thuộc Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:30 30/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:55 30/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
26
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500300897 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 4.612.000 4.612.000 0
2 PP2500300899 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 6.400.000 6.400.000 0
3 PP2500300900 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 1.739.000 1.739.000 0
4 PP2500300901 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 848.000 848.000 0
5 PP2500300904 Acid amin + glucose + lipid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 81.000.000 81.000.000 0
6 PP2500300905 Acid amin + glucose + lipid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 62.000.000 62.000.000 0
7 PP2500300906 Acid amin + glucose + lipid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 82.000.000 82.000.000 0
8 PP2500300907 Acid amin + glucose + lipid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 56.000.000 56.000.000 0
9 PP2500300908 Ursodeoxycholic acid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 19.400.000 19.400.000 0
10 PP2500300910 Albumin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 460.000 120 45.500.000 45.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.991.000 120 37.500.000 37.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 45.983.950 45.983.950 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 585.000 120 37.000.000 37.000.000 0
11 PP2500300911 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 680.000 680.000 0
12 PP2500300913 Almagat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 15.960.000 15.960.000 0
13 PP2500300916 Alpha chymotrypsin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 259.000 120 16.400.000 16.400.000 0
14 PP2500300917 Ambroxol hydroclorid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 7.645.000 7.645.000 0
15 PP2500300920 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 222.000 120 5.490.000 5.490.000 0
16 PP2500300924 Amoxicilin + acid clavulanic vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 90 490.000 120 49.000.000 49.000.000 0
17 PP2500300926 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 7.400.000 7.400.000 0
18 PP2500300928 Arginin vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 204.000 120 20.382.000 20.382.000 0
19 PP2500300932 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 6.300.000 6.300.000 0
20 PP2500300934 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 1.500.000 1.500.000 0
21 PP2500300935 Bacillus clausii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 38.637.000 38.637.000 0
22 PP2500300936 Bacillus clausii vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 110.000 120 10.908.000 10.908.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 450.000 120 10.920.000 10.920.000 0
23 PP2500300937 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 222.000 120 5.796.000 5.796.000 0
24 PP2500300938 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 222.000 120 4.000.000 4.000.000 0
25 PP2500300940 Beclometason dipropionat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 15.000.000 15.000.000 0
26 PP2500300941 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.991.000 120 11.924.000 11.924.000 0
27 PP2500300943 Betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 3.762.200 3.762.200 0
28 PP2500300946 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 450.000 120 1.260.000 1.260.000 0
29 PP2500300947 Calci glubionat + calci lactobionat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 24.998.400 24.998.400 0
30 PP2500300948 Calci glubionat + Calci lactobionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 10.388.000 10.388.000 0
31 PP2500300949 Calci glubionat + Calci lactobionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 12.836.000 12.836.000 0
32 PP2500300950 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 7.200.000 7.200.000 0
33 PP2500300951 Silymarin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 15.000.000 15.000.000 0
34 PP2500300952 Devil's Claw vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 20.000.000 20.000.000 0
35 PP2500300954 Cefixim vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 47.000.000 47.000.000 0
36 PP2500300957 Cefprozil vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 590.000 120 59.000.000 59.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 51.600.000 51.600.000 0
37 PP2500300959 Cefuroxim vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 34.800.000 34.800.000 0
38 PP2500300964 Choline alfoscerat vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 270.000 120 23.520.000 23.520.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 90 270.000 120 26.600.000 26.600.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 26.000.000 26.000.000 0
39 PP2500300966 Cinnarizin vn0107244785 CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA 90 64.000 120 1.400.000 1.400.000 0
40 PP2500300967 Citicolin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 104.000.000 104.000.000 0
41 PP2500300969 Clotrimazol vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 920.000 920.000 0
42 PP2500300970 Clotrimazol + metronidazol vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 24.750.000 24.750.000 0
43 PP2500300973 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 166.000 120 1.000.000 1.000.000 0
44 PP2500300978 Dexibuprofen vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 5.880.000 5.880.000 0
45 PP2500300979 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 840.000 120 12.600.000 12.600.000 0
46 PP2500300980 Diclofenac vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 4.500.000 4.500.000 0
47 PP2500300982 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 166.000 120 4.082.000 4.082.000 0
48 PP2500300985 Drotaverin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 1.620.000 1.620.000 0
49 PP2500300987 Etoricoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 166.000 120 2.393.000 2.393.000 0
50 PP2500300988 Febuxostat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.991.000 120 23.500.000 23.500.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 24.500.000 24.500.000 0
51 PP2500300989 Fenticonazol nitrat vn0102875681 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM 90 180.000 120 17.350.000 17.350.000 0
52 PP2500300991 Fexofenadin hydroclorid vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 97.000 120 5.200.000 5.200.000 0
53 PP2500300992 Fluconazol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 222.000 120 5.400.000 5.400.000 0
54 PP2500300993 Flunarizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 840.000 840.000 0
55 PP2500300994 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 259.000 120 96.000 96.000 0
56 PP2500300996 Ginkgo biloba vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 13.600.000 13.600.000 0
57 PP2500300997 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 166.000 120 6.000.000 6.000.000 0
58 PP2500301000 Glutathion vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 19.500.000 19.500.000 0
59 PP2500301001 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 450.000 120 3.465.000 3.465.000 0
60 PP2500301003 Hydroxypropyl methylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 450.000 120 3.000.000 3.000.000 0
61 PP2500301004 Hydroxypropyl methylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 450.000 120 2.750.000 2.750.000 0
62 PP2500301005 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 259.000 120 4.090.000 4.090.000 0
63 PP2500301007 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 450.000 120 9.000.000 9.000.000 0
64 PP2500301008 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 630.000 630.000 0
65 PP2500301009 Citrullin malat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 23.331.000 23.331.000 0
66 PP2500301010 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.991.000 120 6.500.000 6.500.000 0
67 PP2500301011 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.991.000 120 168.000.000 168.000.000 0
68 PP2500301012 Lansoprazol vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 19.000.000 19.000.000 0
69 PP2500301013 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 450.000 120 6.000.000 6.000.000 0
70 PP2500301014 Levofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 585.000 120 12.500.000 12.500.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 12.495.000 12.495.000 0
71 PP2500301016 L-ornithin L-aspartat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 45.000.000 45.000.000 0
72 PP2500301017 L-ornithin L-aspartat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 58.500.000 58.500.000 0
73 PP2500301019 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 6.160.000 6.160.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 62.000 120 6.000.000 6.000.000 0
74 PP2500301020 Meloxicam vn0107244785 CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA 90 64.000 120 4.950.000 4.950.000 0
75 PP2500301021 Mesalazin / mesalamin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 9.660.000 9.660.000 0
76 PP2500301022 Metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.991.000 120 2.338.000 2.338.000 0
77 PP2500301023 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 166.000 120 1.520.000 1.520.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 1.180.000 1.180.000 0
78 PP2500301024 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 166.000 120 1.400.000 1.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 1.364.000 1.364.000 0
79 PP2500301029 Metronidazol + cloramphenicol + nystatin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 17.998.000 17.998.000 0
80 PP2500301030 Butenafin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 5.375.000 5.375.000 0
81 PP2500301034 Mometason furoat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 7.050.000 7.050.000 0
82 PP2500301035 Montelukast vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 12.460.000 12.460.000 0
83 PP2500301036 Morphin hydroclorid/ sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 840.000 120 70.000.000 70.000.000 0
84 PP2500301038 N-acetylcystein vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 19.000 120 1.870.000 1.870.000 0
85 PP2500301045 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 4.180.000 4.180.000 0
86 PP2500301053 Omega-3-acid ethyl esters vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 15.600.000 15.600.000 0
87 PP2500301055 Paracetamol vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 1.900.000 1.900.000 0
88 PP2500301056 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 2.100.000 2.100.000 0
89 PP2500301059 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000 120 2.405.000 2.405.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 2.399.000 2.399.000 0
90 PP2500301061 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 347.000 120 730.000 730.000 0
91 PP2500301062 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 2.553.000 2.553.000 0
92 PP2500301063 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 387.600 387.600 0
93 PP2500301064 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 566.200 566.200 0
94 PP2500301065 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 484.200 484.200 0
95 PP2500301066 Paracetamol + codein phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 7.058.000 7.058.000 0
96 PP2500301067 Paracetamol + tramadol hydroclorid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 6.900.000 6.900.000 0
97 PP2500301068 Perindopril arginin + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.991.000 120 19.767.000 19.767.000 0
98 PP2500301069 Perindopril arginin + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.991.000 120 19.767.000 19.767.000 0
99 PP2500301070 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 259.000 120 5.200.000 5.200.000 0
100 PP2500301072 Piracetam vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 10.000.000 10.000.000 0
101 PP2500301073 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 97.000 120 4.500.000 4.500.000 0
102 PP2500301076 Pravastatin natri vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 12.700.000 12.700.000 0
103 PP2500301078 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 90 126.000 120 12.600.000 12.600.000 0
104 PP2500301080 Progesteron vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 3.370.000 3.370.000 0
105 PP2500301081 Rabeprazol natri vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 8.480.000 8.480.000 0
106 PP2500301082 Rosuvastatin + ezetimibe vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 196.000 120 19.600.000 19.600.000 0
107 PP2500301083 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 450.000 120 8.400.000 8.400.000 0
108 PP2500301084 Sắt (III) polysaccharid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 16.795.000 16.795.000 0
109 PP2500301086 Silymarin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 6.790.000 6.790.000 0
110 PP2500301091 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 90 26.000 120 2.570.000 2.570.000 0
111 PP2500301092 Thymomodulin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 12.600.000 12.600.000 0
112 PP2500301093 Tranexamic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.991.000 120 770.000 770.000 0
113 PP2500301097 Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 10.758.000 120 5.000.000 5.000.000 0
114 PP2500301099 Xylometazolin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.589.000 120 1.925.000 1.925.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 26
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500300910 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500300973 - Colchicin

2. PP2500300982 - Diosmectit

3. PP2500300987 - Etoricoxib

4. PP2500300997 - Glimepirid + metformin hydroclorid

5. PP2500301023 - Methyl prednisolon

6. PP2500301024 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500300979 - Diazepam

2. PP2500301036 - Morphin hydroclorid/ sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500300936 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500301091 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500300964 - Choline alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500301078 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500300964 - Choline alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500300910 - Albumin

2. PP2500300941 - Betahistin

3. PP2500300988 - Febuxostat

4. PP2500301010 - Lactulose

5. PP2500301011 - Lactulose

6. PP2500301022 - Metformin hydroclorid

7. PP2500301068 - Perindopril arginin + amlodipin

8. PP2500301069 - Perindopril arginin + amlodipin

9. PP2500301093 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102875681
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500300989 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500301059 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500300957 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500300899 - Aciclovir

2. PP2500300900 - Aciclovir

3. PP2500300901 - Aciclovir

4. PP2500300911 - Allopurinol

5. PP2500300926 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500300932 - Azithromycin

7. PP2500300934 - Azithromycin

8. PP2500300985 - Drotaverin hydroclorid

9. PP2500300993 - Flunarizin

10. PP2500301008 - Kẽm gluconat

11. PP2500301023 - Methyl prednisolon

12. PP2500301024 - Methyl prednisolon

13. PP2500301056 - Paracetamol

14. PP2500301061 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500300928 - Arginin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500300897 - Acetyl leucin

2. PP2500300910 - Albumin

3. PP2500300935 - Bacillus clausii

4. PP2500300943 - Betamethason

5. PP2500300948 - Calci glubionat + Calci lactobionat

6. PP2500300949 - Calci glubionat + Calci lactobionat

7. PP2500301009 - Citrullin malat

8. PP2500301045 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

9. PP2500301059 - Paracetamol

10. PP2500301062 - Paracetamol

11. PP2500301063 - Paracetamol

12. PP2500301064 - Paracetamol

13. PP2500301065 - Paracetamol

14. PP2500301066 - Paracetamol + codein phosphat

15. PP2500301099 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500300910 - Albumin

2. PP2500301014 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601261860
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2500300904 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2500300905 - Acid amin + glucose + lipid

3. PP2500300906 - Acid amin + glucose + lipid

4. PP2500300907 - Acid amin + glucose + lipid

5. PP2500300908 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2500300913 - Almagat

7. PP2500300917 - Ambroxol hydroclorid

8. PP2500300940 - Beclometason dipropionat

9. PP2500300947 - Calci glubionat + calci lactobionat

10. PP2500300950 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

11. PP2500300951 - Silymarin

12. PP2500300952 - Devil's Claw

13. PP2500300954 - Cefixim

14. PP2500300957 - Cefprozil

15. PP2500300959 - Cefuroxim

16. PP2500300964 - Choline alfoscerat

17. PP2500300967 - Citicolin

18. PP2500300969 - Clotrimazol

19. PP2500300970 - Clotrimazol + metronidazol

20. PP2500300978 - Dexibuprofen

21. PP2500300980 - Diclofenac

22. PP2500300988 - Febuxostat

23. PP2500300996 - Ginkgo biloba

24. PP2500301000 - Glutathion

25. PP2500301012 - Lansoprazol

26. PP2500301014 - Levofloxacin

27. PP2500301016 - L-ornithin L-aspartat

28. PP2500301017 - L-ornithin L-aspartat

29. PP2500301019 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

30. PP2500301021 - Mesalazin / mesalamin

31. PP2500301029 - Metronidazol + cloramphenicol + nystatin

32. PP2500301030 - Butenafin

33. PP2500301034 - Mometason furoat

34. PP2500301035 - Montelukast

35. PP2500301053 - Omega-3-acid ethyl esters

36. PP2500301055 - Paracetamol

37. PP2500301067 - Paracetamol + tramadol hydroclorid

38. PP2500301072 - Piracetam

39. PP2500301076 - Pravastatin natri

40. PP2500301080 - Progesteron

41. PP2500301081 - Rabeprazol natri

42. PP2500301084 - Sắt (III) polysaccharid

43. PP2500301086 - Silymarin

44. PP2500301092 - Thymomodulin

45. PP2500301097 - Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500300920 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2500300937 - Bacillus clausii

3. PP2500300938 - Bacillus subtilis

4. PP2500300992 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500300991 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500301073 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500301038 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500300936 - Bacillus clausii

2. PP2500300946 - Budesonid

3. PP2500301001 - Glycerol

4. PP2500301003 - Hydroxypropyl methylcellulose

5. PP2500301004 - Hydroxypropyl methylcellulose

6. PP2500301007 - Kẽm gluconat

7. PP2500301013 - Levofloxacin

8. PP2500301083 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500300924 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500301019 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107244785
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500300966 - Cinnarizin

2. PP2500301020 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500300916 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500300994 - Furosemid

3. PP2500301005 - Ibuprofen

4. PP2500301070 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500301082 - Rosuvastatin + ezetimibe

Đã xem: 12
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây