Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
30
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
54.893.517.216 VND
Ngày đăng tải
16:09 01/08/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
681/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh Viện Quận Bình Tân
Ngày phê duyệt
01/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 10.110.000 16.900.000 3 Xem chi tiết
2 vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 2.545.000.000 2.545.125.000 12 Xem chi tiết
3 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 103.693.220 103.693.220 2 Xem chi tiết
4 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 69.520.000 69.520.000 1 Xem chi tiết
5 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 1.820.700.000 1.831.200.000 9 Xem chi tiết
6 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 2.455.732.180 2.563.048.590 11 Xem chi tiết
7 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 698.000.000 760.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 10.500.000 10.500.000 2 Xem chi tiết
9 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 6.290.424.980 6.498.449.930 21 Xem chi tiết
10 vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 1.128.426.000 1.218.426.000 2 Xem chi tiết
11 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 547.680.000 556.000.000 2 Xem chi tiết
12 vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 312.000.000 409.500.000 1 Xem chi tiết
13 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 175.500.000 176.200.000 2 Xem chi tiết
14 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 35.353.500 35.353.500 1 Xem chi tiết
15 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 514.962.000 514.962.000 1 Xem chi tiết
16 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 2.121.300.000 2.121.400.000 5 Xem chi tiết
17 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 651.279.000 764.380.000 3 Xem chi tiết
18 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 195.725.000 249.336.400 2 Xem chi tiết
19 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 311.250.000 316.350.000 3 Xem chi tiết
20 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 135.650.000 140.900.000 3 Xem chi tiết
21 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.113.701.200 1.121.401.200 7 Xem chi tiết
22 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 49.140.000 49.140.000 1 Xem chi tiết
23 vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 2.818.349.000 2.818.349.000 12 Xem chi tiết
24 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 500.409.000 500.409.000 3 Xem chi tiết
25 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 605.120.000 616.920.000 2 Xem chi tiết
26 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 353.210.000 353.210.000 2 Xem chi tiết
27 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 41.400.000 44.460.000 1 Xem chi tiết
28 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 1.342.422.300 1.351.261.000 4 Xem chi tiết
29 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120.000.000 120.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 550.714.000 552.142.000 3 Xem chi tiết
31 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 2.557.059.500 2.615.761.000 7 Xem chi tiết
32 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 40.590.800 46.722.500 4 Xem chi tiết
33 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 222.276.600 299.886.000 3 Xem chi tiết
34 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 175.207.200 201.177.200 4 Xem chi tiết
35 vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 172.500.000 172.500.000 1 Xem chi tiết
36 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 39.637.500 86.000.000 2 Xem chi tiết
37 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 53.375.000 53.375.000 1 Xem chi tiết
38 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 175.159.000 184.759.000 3 Xem chi tiết
39 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 220.000.000 220.000.000 1 Xem chi tiết
40 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 60.000.000 107.980.000 1 Xem chi tiết
41 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 201.240.000 201.240.000 2 Xem chi tiết
42 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 53.802.000 53.802.000 1 Xem chi tiết
43 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 98.000.000 99.800.000 1 Xem chi tiết
44 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 156.000.000 156.000.000 2 Xem chi tiết
45 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 238.350.000 238.350.000 1 Xem chi tiết
46 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 175.000.000 175.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 154.180.000 154.180.000 3 Xem chi tiết
48 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 360.000.000 410.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 60.800.000 70.965.000 1 Xem chi tiết
50 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 441.180.000 451.371.000 1 Xem chi tiết
51 vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 18.360.000 41.055.000 1 Xem chi tiết
52 vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 166.100.000 170.324.000 1 Xem chi tiết
53 vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 52.500.000 67.500.000 1 Xem chi tiết
54 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 152.220.000 322.371.000 1 Xem chi tiết
55 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 1.575.000.000 1.600.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 57.967.410 57.967.410 2 Xem chi tiết
57 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 16.695.000 17.880.000 1 Xem chi tiết
58 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 836.000.000 836.000.000 1 Xem chi tiết
59 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 35.015.000 100.589.900 1 Xem chi tiết
60 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 99.600.000 99.600.000 1 Xem chi tiết
61 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 121.192.500 587.600.000 1 Xem chi tiết
62 vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 85.880.000 88.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 304.560.000 304.560.000 1 Xem chi tiết
64 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 45.240.000 55.770.000 1 Xem chi tiết
65 vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 253.260.000 253.260.000 2 Xem chi tiết
66 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 1.016.000.000 1.016.000.000 1 Xem chi tiết
67 vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 258.570.000 287.300.000 1 Xem chi tiết
68 vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 84.000.000 84.000.000 1 Xem chi tiết
69 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 200.737.500 200.737.500 1 Xem chi tiết
70 vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 100.000.000 100.000.000 1 Xem chi tiết
71 vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 147.000.000 147.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 210.888.000 210.888.000 1 Xem chi tiết
73 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 256.721.950 436.860.100 5 Xem chi tiết
Tổng cộng: 73 nhà thầu 39.375.136.340 41.512.668.450 193
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500207536
54
Dopolys
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
7mg + 150mg + 150mg
VD3-172-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.980
447.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
2
PP2500207741
259
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
50.000
7.000
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
3
PP2500207640
158
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium 0,1mg
0,1mg
400110179525
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
25.500
720
18.360.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
4
PP2500207658
176
Lycalci
Mỗi 7,5ml sirô chứa: Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
(Mỗi 7,5ml chứa: 150mg + 65,025mg + 1,5mg + 1,725mg + 3mg + 9,975mg + 5,025mg + 200,025IU + 7,5mg); 60ml
893100070600
Uống
Sirô
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
200
86.000
17.200.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
5
PP2500207633
151
Lacikez 4mg
Lacidipin
4mg
590110425823
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
6.500
325.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
6
PP2500207586
104
EZOLETA TABLET
Ezetimibe
10mg
VN-22950-21
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên ; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
11.000
220.000.000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
Nhóm 1
60 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
7
PP2500207702
220
Atiflapred
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate)
10mg/5ml; 30ml
893110266524
Uống
Dung dịch uống
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Hộp 1 chai 30ml
Chai
300
27.000
8.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
8
PP2500207652
170
Sitomet 50/500
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
500mg + 50mg
893110451023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
7.875
1.575.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
Nhóm 3
36
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
9
PP2500207487
5
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
105mg/3,5g
880100080623 (VN-18449-14); Gia hạn GĐKLH số: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
880
79.000
69.520.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
10
PP2500207686
204
Mypara Flu Daytime
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
650mg + 20mg + 10mg
VD-21969-14
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
40.000
2.147
85.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
Nhóm 4
24
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
11
PP2500207622
140
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110805524 (VD-26782-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
12
PP2500207664
182
Stacytine 600
N-acetylcystein
600mg
VD-23979-15
Uống
Viên nén sủi
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
20.000
4.980
99.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
13
PP2500207543
61
Dicifepim 2g
Cefepim
2g
VD-29211-18
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Lọ
2.000
66.600
133.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
14
PP2500207683
201
Pantostad 20
Pantoprazol
20mg
893110193224
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
73.450
1.650
121.192.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
15
PP2500207690
208
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
4mg + 5mg
VN-22312-19 (383110520324) (gia hạn đến 19/06/2029)
Uống
Viên nén
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.450
4.800
304.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
16
PP2500207508
26
Clotannex
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg); Valsartan
5mg; 160mg
893110203923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
10.400
624.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
17
PP2500207692
210
Otipax
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt
Lọ
260
54.000
14.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
18
PP2500207548
66
Ceftizoxim 2 g
Ceftizoxim
2g
893110039724(VD-26844-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
Lọ
1.000
114.000
114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
19
PP2500207641
159
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
59.000
1.102
65.018.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
20
PP2500207619
137
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml
VN-16787-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
880
494.000
434.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
21
PP2500207719
237
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
2.500
53.300
133.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
22
PP2500207561
79
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
19.000
760.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
23
PP2500207718
236
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
(50mg Fe + 0,5mg)/ 5ml
VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 18 ống x 5ml
Ống
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
24
PP2500207531
49
Anhexin
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 70ml
VD-36131-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 70ml
Chai
5.000
29.500
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
25
PP2500207631
149
Qepentex
Ketoprofen
20mg
499100445223
Dùng Ngoài
Miếng dán
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd
Nhật Bản
Gói 7 miếng
Miếng
10.000
13.700
137.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 1
24
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
26
PP2500207582
100
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
3.300
165.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
27
PP2500207685
203
Thepara
Paracetamol (Acetaminophen)
30mg/ml; 10ml
893100413624
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
Ống
25.000
4.400
110.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
28
PP2500207738
256
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12.5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
29.290
7.200
210.888.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
29
PP2500207549
67
Doresyl 400mg
Celecoxib
400mg
893110102423
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.400
140.000.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
30
PP2500207697
215
Saihasin
Piracetam
600mg/5ml
VD-25526-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
Ống/gói
25.000
6.900
172.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI
Nhóm 4
36
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
31
PP2500207539
57
Cardilol 25
Carvedilol
25mg
VD-35485-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.900
58.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
32
PP2500207717
235
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
166,67mg + 0,35 mg
893100265800(VD-27832-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
4.300
430.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
33
PP2500207763
281
Shingrix
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
540310303224
Tiêm bắp
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B
Hộp
200
3.395.385
679.077.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
34
PP2500207675
193
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
610
155.000
94.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
35
PP2500207593
111
Penzima
Mỗi 5ml chứa: Fexofenadin hydrochlorid 30mg
30mg
VD-34370-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Ống/gói
20.000
3.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
36
PP2500207723
241
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin
200mg
471115081323 (VN-20631-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ
500
200.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
37
PP2500207626
144
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5.200
2.290
11.908.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
38
PP2500207678
196
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
2mg/ml; 100ml
VD-35584-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
500
137.000
68.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
39
PP2500207606
124
Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110111825
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
2.898
463.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
40
PP2500207552
70
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
893110204700
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
50.000
2.400
120.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
41
PP2500207735
253
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
50
94.500
4.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
42
PP2500207689
207
Oceperido
Perindopril tert-butylamin
4mg
893110635024 (VD-32181-19)
Uống
Viên phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
59.000
2.680
158.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
43
PP2500207767
285
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml
20mcg/1ml
893310036523 (QLVX-1044-17)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
300
80.640
24.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
44
PP2500207492
10
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
600mg/50ml
VN-23140-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
250
289.000
72.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
45
PP2500207671
189
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/ml; Ống 5ml
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
5.500
25.000
137.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
46
PP2500207493
11
Treeton
Acid thioctic
600mg/20ml
VN-22548-20
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Lọ
100
190.000
19.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
47
PP2500207660
178
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
893110481824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.000
825
51.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
48
PP2500207594
112
Flavoxate Savi 100
Flavoxat hydroclorid
100mg
893110234723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
49
PP2500207564
82
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
21.470
257.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
50
PP2500207499
17
Flexbumin 20%
Albumin người
10g/50ml
QLSP-0750-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Baxalta US Inc.
Mỹ
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
Túi
1.400
700.000
980.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
51
PP2500207592
110
Apixodin DT 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
VD-33264-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
64.000
5.000
320.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
52
PP2500207684
202
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
1g/100ml
400110022023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
20.000
19.790
395.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
53
PP2500207752
270
Bexsero
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
800310090123
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l
Ý
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm
Hộp
200
1.529.926
305.985.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
54
PP2500207753
271
VA-MENGOC-BC
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
0,5ml/liều
850310110724 (QLVX-H02-985-16)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Instituto Finlay de Vacunas
Cu Ba
Hộp 10 lọ x 0,5ml
Liều
500
175.392
87.696.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 5
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
55
PP2500207751
269
Menactra
1 liều (0,5 ml): - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg)
0.5ml/ liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
500
1.102.000
551.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
56
PP2500207627
145
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.400
1.785
56.049.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
57
PP2500207584
102
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Ezetimib + Simvastatin
10mg + 40mg
383110962824
Uống
Viên nén
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
18.500
185.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
58
PP2500207681
199
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.200
13.703
30.146.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
59
PP2500207661
179
Denk-air junior 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4.2mg) 4mg
4mg
VN-22771-21
Uống
Viên nhai
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7.450
4.700
35.015.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
60
PP2500207598
116
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
27,5µg (mcg)/liều; Lọ 60 liều
893110289324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
975
108.000
105.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
61
PP2500207612
130
Forsancort Tablet
Hydrocortison
10mg
893110937724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 50 viên
Viên
20.000
4.900
98.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
62
PP2500207759
277
Vaxigrip Tetra
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA
0.5ml/ liều
300310305924
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml
Bơm tiêm
1.000
270.000
270.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
12 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
63
PP2500207624
142
Ibutop 50
Itoprid
50mg
893110672024 (SĐK cũ: VD-25232-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.600
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
64
PP2500207733
251
TRIMEBUTINE GERDA 200MG
Trimebutin maleat
200mg
300110182523
Uống
Viên nén không bao
Laboratoires BTT
France
Hộp 03 vỉ x10 viên
Viên
25.000
5.880
147.000.000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
Nhóm 1
30
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
65
PP2500207591
109
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
50mcg/ml
VN-17325-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
500
32.025
16.012.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
66
PP2500207526
44
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.500
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
67
PP2500207679
197
Omeprazole Stada 40mg
Omeprazol
40mg
VD-29981-18
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x7 viên, Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.500
4.600
370.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
68
PP2500207634
152
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
202.800
882
178.869.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
69
PP2500207518
36
Sulamcin 0,75g
Ampicilin + Sulbactam
500mg + 250mg
893110945124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
19.800
19.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
30 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
70
PP2500207734
252
Dedarich 200
Trimebutin maleat
200mg
893110312000
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên; hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.400
238.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
71
PP2500207613
131
Siukomin Injection
Hydroxocobalamin
5mg; 2ml
VN-22792-21
Tiêm
Dung dịch
Siu Guan Chem .Ind .Co.,Ltd
Taiwan
Hộp 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
1.000
19.000
19.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
72
PP2500207514
32
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat + Cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg
875mg + 125mg
VD-21898-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
109.800
4.690
514.962.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 3
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
73
PP2500207646
164
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
VN-21652-19
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
5.870
469.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
74
PP2500207530
48
SaViProlol 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
463.000
600
277.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
75
PP2500207673
191
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
7.120
3.410
24.279.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
76
PP2500207511
29
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.420
35.500.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
77
PP2500207635
153
LACTULIN
Lactulose
10g/15ml; 100ml
VN-22628-20
Uống
Dung dịch uống
Meyer Organics Pvt., Ltd
India
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
950
64.000
60.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 5
36 Tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
78
PP2500207687
205
Tatanol Ultra
Acetaminophen; Tramadol hydrochloride
Acetaminophen 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
893111495324 (VD-28305-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
113.500
2.100
238.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
79
PP2500207674
192
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
1.000
110.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
80
PP2500207527
45
Bezafibrat 200
Bezafibrat
200mg
893110285625
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.800
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
81
PP2500207705
223
Proges 200
Progesterone dạng vi hạt
200mg
VN-22903-21
Uống/đặt
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
14.600
12.600
183.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
82
PP2500207743
261
Vitamin PP 50
Nicotinamid
50mg
VD-36125-22
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
50.000
92
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
83
PP2500207601
119
Apeglin 800mg
Gabapentin
800mg
840110772424
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A.
Spain
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
13.650
682.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
84
PP2500207490
8
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
(11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ Túi 1040ml
880110443323(VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 4 Túi x 1040ml
Túi
250
810.000
202.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
85
PP2500207589
107
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
20.000
7.396
147.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
86
PP2500207760
278
IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt)
kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: A/H1N1; chủng A/H3N2; chủng B
Mỗi liều 0,5 ml chứa kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: chủng A/H1N1: 15mcg HA; Chủng A/H3N2: 15mcg HA; Chủng B: 15mcg HA
QLVX-H03-1137-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Liều
600
149.100
89.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
12 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
87
PP2500207704
222
Proges 100
Progesterone dạng vi hạt
100mg
VN-22902-21
Uống/đặt
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
6.300
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
88
PP2500207708
226
Rilidamin
Rilmenidine
1mg
893110247200(VD-34328-20)
Uống
Viên nén
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1, 2, 3, 9, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
50.000
4.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
89
PP2500207761
279
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
300
1.077.300
323.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
90
PP2500207555
73
Terpin - Codein HD
Codein + Terpin hydrat
10mg; 100mg
893101855424
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
91
PP2500207749
267
Boostrix
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
300310036923
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
300
598.000
179.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
92
PP2500207709
227
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
893110072100 (VD-27050-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
157.000
497
78.029.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
93
PP2500207682
200
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate)
20mg
383110026125 (VN-22133-19)
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
86.970
5.800
504.426.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
94
PP2500207576
94
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.694
230.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
95
PP2500207630
148
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
500mg/10ml; 10ml
11/2024-P ngày 17/05/2024 và 26/2024-P ngày 20/11/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ 10ml
Lọ
70
65.360
4.575.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
96
PP2500207666
184
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
29.400
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
97
PP2500207565
83
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
21.470
257.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
98
PP2500207519
37
Tormeg-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Canxi)
20mg
520110030923
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.450
145.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
99
PP2500207720
238
Sucrate gel
Sucralfate
1g/5ml
VN-13767-11
Uống
Hỗn dịch uống
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Ý
Hộp 30 túi 5ml
Túi
25.250
7.950
200.737.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
100
PP2500207663
181
Acetilax 600mg
N-acetylcystein
600mg
840100124724
Uống
Bột pha dung dịch uống
Laboratorios Cinfa, S.A.
Spain
Hộp 20 gói
Gói
20.000
8.830
176.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
101
PP2500207597
115
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
27,5µg (mcg)/liều; Lọ 120 liều
893110289324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
780
123.000
95.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
102
PP2500207524
42
Zaromax 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
893110271323
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
5.000
5.250
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
103
PP2500207541
59
Cefazolin 2g
Cefazolin
2g
VD-36135-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
1.500
40.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
104
PP2500207713
231
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
78.000
5.500
429.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
105
PP2500207768
286
MVVAC
Vắc xin phòng Sởi
0,5ml/liều
QLVX-880-15
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Trung tâm nghiên cứu, sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế (POLYVAC)
Việt Nam
1 hộp vắc xin chứa 10 lọ vắc xin sởi đông khô (10 liều/lọ), 1 hộp nước hồi chỉnh chứa 10 lọ (6ml/lọ)
Liều
350
35.301
12.355.350
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
106
PP2500207568
86
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40 + Natri clorid
(10g + 0,9g)/100ml; 500ml
2575/QLD-KD ngày 24/7/2024
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Túi 500ml
Túi
100
295.000
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 5
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
107
PP2500207581
99
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
8.050
1.200
9.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
108
PP2500207711
229
DW- TRA TIMARO
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
5mg
VD-35481-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
287.300
900
258.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
Nhóm 3
30 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
109
PP2500207491
9
Hepagold
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
8%; 250ml
880110015725 ( VN-21298-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
Thùng 10 Túi x 250ml
Túi
1.000
95.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
110
PP2500207578
96
Cinet
Domperidon
1mg/ml; 200ml
VN-22966-21
Uống
Hỗn dịch uống
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Hộp 1 chai 200ml
Chai
500
175.000
87.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
111
PP2500207662
180
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
370
6.993
2.587.410
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
112
PP2500207732
250
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
893110020200
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
1.000
140
140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
113
PP2500207762
280
Priorix
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50
VX-1225-21
Tiêm dưới da
Bột vắc xin đông khô
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A.
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm
Lọ
500
270.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
114
PP2500207639
157
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
25mg/5ml
893115123725 (VD-28235-17 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5 ml
Lọ
3.000
8.589
25.767.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
115
PP2500207497
15
Atitrozol
Albendazole
200mg/10ml; 10ml
893100325200
Uống
Hỗn dịch uống
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
300
8.000
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
116
PP2500207656
174
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
23,75mg
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
63.420
4.389
278.350.380
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
117
PP2500207483
1
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
893110214800
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.074
5.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
118
PP2500207655
173
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
730110022123
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
48.940
5.490
268.680.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
119
PP2500207648
166
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
5mg
VN-15807-12
Uống
Viên nén
U Chu Pharmac eutical Co.,Ltd
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
33.900
3.980
134.922.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
120
PP2500207742
260
Vitamin C Injection
Vitamin C
500mg
471110530624 (VN-19349-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
Ống
13.000
8.000
104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
121
PP2500207730
248
A.T Tranexamic inj
Tranexamic acid
500mg/10ml
893110276323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
3.600
13.650
49.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
122
PP2500207509
27
Hyvalor plus
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
4.800
312.000.000
Công ty TNHH Dotamed
Nhóm 4
24
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
123
PP2500207625
143
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
2,5mg
840110766024
Uống
Viên nén bao phim
Noucor Health, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
7.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
124
PP2500207484
2
Pain-tavic
Acetyl leucin
500mg
893100698024
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
2.200
352.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
125
PP2500207517
35
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
800110186600
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Mitim S.r.l
Italy
Hộp 1 Lọ
Lọ
1.500
120.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
126
PP2500207643
161
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 25mg
893110318424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.200
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
127
PP2500207740
258
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
50mg
893100715324 (VD-21940-14)
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
3.000
600
1.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
128
PP2500207521
39
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
893110291000
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
250.000
116
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
129
PP2500207516
34
Visulin 1g/0,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
893110171924(VD-25322-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
2.600
26.000
67.600.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
130
PP2500207551
69
Stimol
Citrulline Malate
1g/10ml
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Dung dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 18 gói 10ml
Gói
15.000
7.777
116.655.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
131
PP2500207695
213
Piperacillin 4g
Piperacillin
4g
893110155624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 4g, Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh)
Lọ
1.000
94.900
94.900.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
132
PP2500207764
282
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
1000 IU/5ml
QLSP-0778-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ
Lọ
100
430.186
43.018.600
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
133
PP2500207585
103
Ridolip 10
Ezetimib
10mg
893110409824 (VD-32419-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
3.900
101.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
134
PP2500207765
283
Qdenga
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
400310303924
Tiêm dưới da
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: IDT Biologika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Catalent Belgium S.A.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Bỉ
Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm
Liều
200
960.336
192.067.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
18 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
135
PP2500207553
71
Vixcar
Clopidogrel
75mg
893110329724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
838.700
1.029
863.022.300
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
136
PP2500207604
122
Glumerif 2
Glimepiride
2mg
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
70.000
1.420
99.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
137
PP2500207557
75
Nucleo CMP Forte
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
10mg + 2,660mg
840110443723 (VN-18720-15)
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
1.300
56.700
73.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
138
PP2500207550
68
Cinnarizine Stada 25mg
Cinnarizin
25mg
VD-20040-13
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
68.000
669
45.492.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
139
PP2500207608
126
Dextrose 30%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan
30% (kl/tt)
893110148225 (VD-21715-14)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
3.530
15.300
54.009.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
140
PP2500207701
219
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17 (SĐK gia hạn: 893110293400)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.800
5.800
45.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
141
PP2500207736
254
Dorithricin
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
0,5mg + 1mg + 1,5mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
84.500
2.880
243.360.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
142
PP2500207525
43
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/ 5ml
800400108124
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
12.500
12.879
160.987.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
143
PP2500207715
233
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5 mg/2,5ml
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
15.400
8.400
129.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
144
PP2500207486
4
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
81mg
893110234624
Uống
Viên bao tan ở ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
221.710
382
84.693.220
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
145
PP2500207706
224
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
5.700
25.300
144.210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
146
PP2500207545
63
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
893110386824 (VD-32834-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
76.650
383.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
147
PP2500207650
168
BeticAPC 750 SR
Metformin hydroclorid
750mg
893110207100
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 12 vỉ x 7 viên
Viên
45.000
920
41.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
148
PP2500207534
52
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide
8mg; 12,5mg
893110329700
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
70.200
2.375
166.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
149
PP2500207748
266
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg
0.5ml/ liều
300310038123
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
300
865.200
259.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
48 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
150
PP2500207710
228
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg
Rosuvastatin
20mg
893110748124
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.550
255.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
151
PP2500207621
139
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
83.700
6.480
542.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
152
PP2500207535
53
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
118.200
3.570
421.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
153
PP2500207637
155
Lercastad 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-21101-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
64.500
6.840
441.180.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
154
PP2500207668
186
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
75mg/15ml
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
6.750
64.102
432.688.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
155
PP2500207504
22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
410
30.048
12.319.680
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
156
PP2500207615
133
Imidagi 10
Imidapril Hydroclorid
10mg
893110206300 (VD-33380-19)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
127.500
1.400
178.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
157
PP2500207623
141
Aricamun
Isotretinoin
20mg
893110018500 (VD-23293-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
1.800
6.000
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
158
PP2500207670
188
HYALGAN
Natri hyaluronat
20mg/2ml
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111
Tiêm trong khớp
Dung dịch tiêm trong khớp
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml
Bơm tiêm
800
1.045.000
836.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
159
PP2500207573
91
Diclofenac 75mg
Diclofenac natri
75mg
VD-34825-20
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
335
16.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
160
PP2500207503
21
Habroxol
Ambroxol hydroclorid
15mg/5ml; 100ml
893100555224
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
12.000
30.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
161
PP2500207577
95
Domperidona GP
Domperidon
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
1.250
41.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
162
PP2500207676
194
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
4.050
686
2.778.300
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
163
PP2500207547
65
Ceftizoxim 0,5 g
Ceftizoxim
0,5g
893110595724 (VD-26843-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
46.500
46.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
164
PP2500207607
125
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
4.200
12.810
53.802.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
165
PP2500207739
257
Obimin
Calcium pantothenate + Calicum lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Ferrous fumarate + Folic acid + Iod (dưới dạng Kali iodid) + Niacinamide + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D
7,5mg + 250mg + 100μg (mcg) + 90mg + 1mg + 100μg (mcg) + 20mg + 3000 USP unit + 10mg + 4μg (mcg) + 2,5mg + 15mg + 100mg + 400 USP unit
VD-25517-16 (Có QĐ gia hạn số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024)
Uống
Viên bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.350
117.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
166
PP2500207694
212
Piperacillin 2 g
Piperacillin
2g
893110155524(VD-26851-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh)
Lọ
1.000
66.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
167
PP2500207563
81
Datpagi 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg)
5mg
893110342900
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 07 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 07 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 14 viên
Viên
2.500
1.575
3.937.500
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
168
PP2500207587
105
Atovze 80/10
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 80mg
893110370123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
9.500
807.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
169
PP2500207618
136
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
7.200
178.080
1.282.176.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
170
PP2500207533
51
Cipostril
Calcipotriol
1,5mg
VD-20168-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
150
85.000
12.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
171
PP2500207659
177
Monitazone Nasal Spray
Mometason furoat
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt
VN-20294-17 Gia hạn đến 31/12/20224 - Đợt 1 (stt 1048) QĐ số:62/QĐ-QLD
Nhỏ Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 140 lần xịt
Bình/chai/lọ
100
166.950
16.695.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
172
PP2500207496
14
Anbaescin
Aescin
50mg
VD-35786-22
Uống
Viên nén
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.980
698.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
173
PP2500207544
62
Crocin 200 mg
Cefixim
200mg
893110548224(VD-33768-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.500
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
174
PP2500207651
169
Glimaron
Metformin hydrochlorid; Glibenclamid
500mg; 5mg
893110057023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
129.000
1.180
152.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 3
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
175
PP2500207677
195
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925 (VD-31299-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
35.000
504
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
48
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
176
PP2500207707
225
Rapeed 20
Rabeprazol
20mg
890110011625 (VN-21577-18) CVGH: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Alkem Laboratories Ltd
India
Lọ 30 viên
Viên
127.000
8.000
1.016.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 3
24
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
177
PP2500207653
171
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15 (QĐ: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
3.900
14.200
55.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
178
PP2500207528
46
Valdes
Bilastin
20mg
893110363924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên,hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
8.800
880.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
179
PP2500207724
242
Tigemy 50
Tigecyclin
50mg
VD-35794-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ
Lọ
1.000
690.000
690.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO
Nhóm 4
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
180
PP2500207562
80
Datpagi 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg)
10mg
893110342800
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 08 vỉ, 10 vỉ x 07 viên
Viên
20.000
1.785
35.700.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
181
PP2500207513
31
Claminat 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
893110387624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
910
38.850
35.353.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
182
PP2500207520
38
Insuact 20
Atorvastatin
20mg
893110370523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
950.000
311
295.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
183
PP2500207538
56
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
1.690
65.000
109.850.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
184
PP2500207737
255
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets
Valsartan + Hydroclorothiazid
160mg + 25mg
383110424023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
15.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
185
PP2500207583
101
Betadolac
Etodolac
300mg
893110852224(VD-33570-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
7.500
750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
186
PP2500207542
60
Cefazolin 2000
Cefazolin
2g
893110278424
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột
Lọ
2.500
48.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
187
PP2500207632
150
Algesin - N
Ketorolac tromethamin
30mg
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company SRL
Rumani
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
650
35.000
22.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
188
PP2500207642
160
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
36mg + 18,13mcg; 1,8ml
"300110796724 (SĐK cũ: VN-16049-12)"
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
"Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge"
Ống
11.000
15.100
166.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN
Nhóm 1
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
189
PP2500207644
162
Losagen 100
Losartan Kali
100mg
890110996924 (VN-19475-15)
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.100
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
190
PP2500207572
90
Diclowal supp
Diclofenac Natri
100mg
400110121924
Đặt trực tràng
Viên đặt trực tràng
Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Địa chỉ: Brueder-Grimm-Strasse 121, 36396 Steinau an der Strasse, Germany))
Germany
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.500
15.250
53.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
191
PP2500207727
245
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
7.700
38.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
192
PP2500207614
132
Busmocalm
Hyoscin butylbromid
10mg
893100238700 (VD-33005-19)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
870
104.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
193
PP2500207571
89
Diclofenac DHG
Diclofenac natri
50mg
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
200
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
7 Tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
681/QĐ-BV
01/08/2025
Bệnh Viện Quận Bình Tân
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây