Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc
Thời gian thực hiện gói thầu
7 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:05 16/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:17 16/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
85
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500207483 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 338.000 210 5.370.000 5.370.000 0
2 PP2500207484 Acetyl leucin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 352.000.000 352.000.000 0
3 PP2500207486 Acetylsalicylic acid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 2.073.864 210 84.693.220 84.693.220 0
4 PP2500207487 Aciclovir vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 1.390.400 210 69.520.000 69.520.000 0
5 PP2500207490 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 147.039.000 210 202.500.000 202.500.000 0
6 PP2500207491 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 95.000.000 95.000.000 0
7 PP2500207492 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 72.250.000 72.250.000 0
8 PP2500207493 Acid thioctic vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 2.073.864 210 19.000.000 19.000.000 0
9 PP2500207496 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 17.359.600 210 698.000.000 698.000.000 0
10 PP2500207497 Albendazol vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 210.000 210 2.400.000 2.400.000 0
11 PP2500207498 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 92.267.000 210 2.405.000.000 2.405.000.000 0
12 PP2500207499 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 92.267.000 210 1.239.000.000 1.239.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 980.000.000 980.000.000 0
13 PP2500207501 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 92.267.000 210 3.524.500.000 3.524.500.000 0
14 PP2500207503 Ambroxol hydroclorid vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 360.000.000 360.000.000 0
15 PP2500207504 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 12.319.680 12.319.680 0
16 PP2500207505 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 17.410.640 210 325.470.600 325.470.600 0
17 PP2500207506 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 17.410.640 210 588.588.000 588.588.000 0
18 PP2500207508 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 53.000.000 210 714.000.000 714.000.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 24.368.520 210 624.000.000 624.000.000 0
19 PP2500207509 Amlodipin + Valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 8.190.000 210 389.025.000 389.025.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 24.570.000 214 312.000.000 312.000.000 0
20 PP2500207510 Amlodipin; Atorvastatin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 3.113.430 210 90.021.000 90.021.000 0
21 PP2500207511 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.413.200 210 35.500.000 35.500.000 0
22 PP2500207513 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 707.070 210 35.353.500 35.353.500 0
23 PP2500207514 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 10.716.168 210 514.962.000 514.962.000 0
24 PP2500207516 Ampicilin + Sulbactam vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 147.039.000 210 67.600.000 67.600.000 0
25 PP2500207517 Ampicilin + Sulbactam vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 147.039.000 210 180.000.000 180.000.000 0
26 PP2500207518 Ampicilin + Sulbactam vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 79.022.000 210 19.800.000 19.800.000 0
27 PP2500207519 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 145.000.000 145.000.000 0
28 PP2500207520 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 15.287.600 210 295.450.000 295.450.000 0
29 PP2500207521 Atorvastatin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.387.928 210 29.000.000 29.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.782.000 210 33.750.000 33.750.000 0
30 PP2500207524 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.455.600 210 26.250.000 26.250.000 0
31 PP2500207525 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 160.987.500 160.987.500 0
32 PP2500207526 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.400.000 210 90.000.000 90.000.000 0
33 PP2500207527 Bezafibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 53.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 4.382.800 210 84.000.000 84.000.000 0
34 PP2500207528 Bilastin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 147.039.000 210 880.000.000 880.000.000 0
35 PP2500207530 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 15.287.600 210 277.800.000 277.800.000 0
36 PP2500207531 Bromhexin hydroclorid vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 62.553.780 210 147.500.000 147.500.000 0
37 PP2500207533 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 13.050.000 13.050.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.782.000 210 12.750.000 12.750.000 0
38 PP2500207534 Candesartan + hydroclorothiazide vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.387.928 210 166.725.000 166.725.000 0
39 PP2500207535 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.008.180 210 421.974.000 421.974.000 0
40 PP2500207536 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 12.338.400 210 447.000.000 447.000.000 0
41 PP2500207538 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 7.064.200 210 109.850.000 109.850.000 0
42 PP2500207539 Carvedilol vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 2.209.200 210 61.560.000 61.560.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 27.110.220 210 58.000.000 58.000.000 0
43 PP2500207540 Cefaclor vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 90.000.000 90.000.000 0
44 PP2500207541 Cefazolin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 62.553.780 210 60.000.000 60.000.000 0
45 PP2500207542 Cefazolin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 2.400.000 210 120.000.000 120.000.000 0
46 PP2500207543 Cefepim vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 62.553.780 210 133.200.000 133.200.000 0
47 PP2500207544 Cefixim vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 62.553.780 210 85.000.000 85.000.000 0
48 PP2500207545 Cefoperazon + Sulbactam vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 79.022.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.400.000 210 383.250.000 383.250.000 0
49 PP2500207547 Ceftizoxim vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 62.553.780 210 46.500.000 46.500.000 0
50 PP2500207548 Ceftizoxim vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 79.022.000 210 114.000.000 114.000.000 0
51 PP2500207549 Celecoxib vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.413.200 210 140.000.000 140.000.000 0
52 PP2500207550 Cinnarizin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 17.178.840 210 45.492.000 45.492.000 0
53 PP2500207551 Citrullin malat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 65.000.000 220 116.655.000 116.655.000 0
54 PP2500207552 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.782.000 210 120.000.000 120.000.000 0
55 PP2500207553 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 27.110.220 210 863.022.300 863.022.300 0
56 PP2500207555 Codein + Terpin hydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.773.050 210 20.000.000 20.000.000 0
57 PP2500207556 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.400.000 210 221.250.000 221.250.000 0
58 PP2500207557 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.008.180 210 73.710.000 73.710.000 0
59 PP2500207561 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 760.000.000 760.000.000 0
60 PP2500207562 Dapagliflozin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 53.000.000 210 118.860.000 118.860.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 7.109.744 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 5.170.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 7.725.920 210 45.780.000 45.780.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.720.000 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 4.382.800 210 61.000.000 61.000.000 0
61 PP2500207563 Dapagliflozin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 7.109.744 210 5.000.000 5.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 5.170.000 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.720.000 210 3.937.500 3.937.500 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 4.382.800 210 6.987.500 6.987.500 0
62 PP2500207564 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 257.640.000 257.640.000 0
63 PP2500207565 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 257.640.000 257.640.000 0
64 PP2500207568 Dextran 40 + Natri clorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.400.000 210 29.500.000 29.500.000 0
65 PP2500207571 Diclofenac vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.455.600 210 10.000.000 10.000.000 0
66 PP2500207572 Diclofenac vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 1.067.500 210 53.375.000 53.375.000 0
67 PP2500207573 Diclofenac vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 3.695.180 210 16.750.000 16.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.782.000 210 24.250.000 24.250.000 0
68 PP2500207575 Dihydro ergotamin mesylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 10.716.168 210 12.480.000 12.480.000 0
69 PP2500207576 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 230.820.000 230.820.000 0
70 PP2500207577 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.400.000 210 41.250.000 41.250.000 0
71 PP2500207578 Domperidon vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 87.500.000 87.500.000 0
72 PP2500207581 Epinephrin (Adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.113.450 210 10.336.200 10.336.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 7.109.744 210 9.660.000 9.660.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.773.050 210 8.855.000 8.855.000 0
73 PP2500207582 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 65.000.000 220 165.000.000 165.000.000 0
74 PP2500207583 Etodolac vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 79.022.000 210 750.000.000 750.000.000 0
75 PP2500207584 Ezetimib + Simvastatin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 185.000.000 185.000.000 0
76 PP2500207585 Ezetimibe vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 27.110.220 210 101.400.000 101.400.000 0
77 PP2500207586 Ezetimibe vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 4.400.000 210 220.000.000 220.000.000 0
78 PP2500207587 Ezetimibe + Atorvastatin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 79.022.000 210 807.500.000 807.500.000 0
79 PP2500207589 Felodipin + metoprolol tartrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 147.920.000 147.920.000 0
80 PP2500207590 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.400.000 210 122.400.000 122.400.000 0
81 PP2500207591 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.773.050 210 16.012.500 16.012.500 0
82 PP2500207592 Fexofenadin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 27.110.220 210 320.000.000 320.000.000 0
83 PP2500207593 Fexofenadin hydroclorid vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 17.359.600 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 5.609.600 210 102.680.000 102.680.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.159.600 210 60.000.000 60.000.000 0
84 PP2500207594 Flavoxat hydroclorid vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 110.000.000 110.000.000 0
85 PP2500207597 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 4.024.800 210 95.940.000 95.940.000 0
86 PP2500207598 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 4.024.800 210 105.300.000 105.300.000 0
87 PP2500207601 Gabapentin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 62.553.780 210 682.500.000 682.500.000 0
88 PP2500207602 Ginkgo biloba vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 105.000.000 105.000.000 0
89 PP2500207604 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.455.600 210 99.400.000 99.400.000 0
90 PP2500207606 Glipizid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 147.039.000 210 472.000.000 472.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 53.000.000 210 463.680.000 463.680.000 0
91 PP2500207607 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 2.093.784 210 53.802.000 53.802.000 0
92 PP2500207608 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 3.695.180 210 54.009.000 54.009.000 0
93 PP2500207611 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 7.109.744 210 38.934.000 38.934.000 0
94 PP2500207612 Hydrocortison vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 1.996.000 210 99.800.000 99.800.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 1.996.000 210 98.000.000 98.000.000 0
95 PP2500207613 Hydroxocobalamin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 3.477.600 210 19.000.000 19.000.000 0
96 PP2500207614 Hyoscin butylbromid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 3.695.180 210 104.400.000 104.400.000 0
97 PP2500207615 Imidapril hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.782.000 210 178.500.000 178.500.000 0
98 PP2500207616 Insulin người trộn (70/30) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 10.047.000 210 460.000.000 460.000.000 0
99 PP2500207618 Insulin trộn (75/25) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 65.000.000 220 1.282.176.000 1.282.176.000 0
100 PP2500207619 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 434.720.000 434.720.000 0
101 PP2500207621 Irbesartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.400.000 210 542.376.000 542.376.000 0
102 PP2500207622 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 3.500.000 210 175.000.000 175.000.000 0
103 PP2500207623 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.083.600 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 10.716.168 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 216.000 210 10.800.000 10.800.000 0
104 PP2500207624 Itoprid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 8.200.000 210 360.000.000 360.000.000 0
105 PP2500207625 Ivabradin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 62.553.780 210 350.000.000 350.000.000 0
106 PP2500207626 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 7.109.744 210 11.908.000 11.908.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 2.093.784 210 12.012.000 12.012.000 0
107 PP2500207627 Kali clorid vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 62.553.780 210 56.049.000 56.049.000 0
108 PP2500207628 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
109 PP2500207630 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.400.000 210 4.575.200 4.575.200 0
110 PP2500207631 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 3.477.600 210 137.000.000 137.000.000 0
111 PP2500207632 Ketorolac tromethamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.400.000 210 22.750.000 22.750.000 0
112 PP2500207633 Lacidipin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 62.553.780 210 325.000.000 325.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 341.300.000 341.300.000 0
113 PP2500207634 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 7.725.920 210 178.869.600 178.869.600 0
114 PP2500207635 Lactulose vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 1.419.300 210 60.800.000 60.800.000 0
115 PP2500207637 Lercanidipin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 9.027.420 210 441.180.000 441.180.000 0
116 PP2500207639 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 7.725.920 210 25.767.000 25.767.000 0
117 PP2500207640 Levothyroxin natri vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 821.100 210 18.360.000 18.360.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 41.055.000 41.055.000 0
118 PP2500207641 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 65.018.000 65.018.000 0
119 PP2500207642 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 3.406.480 210 166.100.000 166.100.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 3.406.480 210 162.800.000 162.800.000 0
120 PP2500207643 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 420.000.000 420.000.000 0
121 PP2500207644 Losartan Kali vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.350.000 210 52.500.000 52.500.000 0
122 PP2500207646 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 469.600.000 469.600.000 0
123 PP2500207648 Mequitazin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 17.178.840 210 134.922.000 134.922.000 0
124 PP2500207650 Metformin hydroclorid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 2.209.200 210 41.400.000 41.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.413.200 210 42.525.000 42.525.000 0
125 PP2500207651 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 53.000.000 210 173.376.000 173.376.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 9.085.020 210 152.220.000 152.220.000 0
126 PP2500207652 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 32.000.000 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
127 PP2500207653 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 2.372.520 210 55.380.000 55.380.000 0
128 PP2500207654 Metoclopramid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.387.928 210 37.050.000 37.050.000 0
129 PP2500207655 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 268.680.600 268.680.600 0
130 PP2500207656 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 278.350.380 278.350.380 0
131 PP2500207658 Mỗi 7,5ml sirô chứa: Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 147.039.000 210 17.200.000 17.200.000 0
132 PP2500207659 Mometason furoat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 3.477.600 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 357.600 210 16.695.000 16.695.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 357.600 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 65.000.000 220 17.000.000 17.000.000 0
133 PP2500207660 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 51.975.000 51.975.000 0
134 PP2500207661 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 2.011.798 210 35.015.000 35.015.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 18.731.798 210 100.589.900 100.589.900 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 65.000.000 220 44.700.000 44.700.000 0
135 PP2500207662 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 2.372.520 210 2.587.410 2.587.410 0
136 PP2500207663 N-acetylcystein vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 62.553.780 210 176.600.000 176.600.000 0
137 PP2500207664 N-acetylcystein vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 1.992.000 210 99.600.000 99.600.000 0
138 PP2500207666 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.083.600 210 5.880.000 5.880.000 0
139 PP2500207668 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 65.000.000 220 432.688.500 432.688.500 0
140 PP2500207670 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 18.731.798 210 836.000.000 836.000.000 0
141 PP2500207671 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.083.600 210 137.500.000 137.500.000 0
142 PP2500207673 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 7.109.744 210 24.279.200 24.279.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 2.093.784 210 24.186.640 24.186.640 0
143 PP2500207674 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
144 PP2500207675 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 94.550.000 94.550.000 0
145 PP2500207676 Nước cất pha tiêm vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 7.109.744 210 4.050.000 4.050.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.773.050 210 2.778.300 2.778.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 7.725.920 210 3.402.000 3.402.000 0
146 PP2500207677 Nước cất pha tiêm vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 7.109.744 210 20.650.000 20.650.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.773.050 210 18.200.000 18.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 7.725.920 210 17.640.000 17.640.000 0
147 PP2500207678 Ofloxacin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 147.039.000 210 68.500.000 68.500.000 0
148 PP2500207679 Omeprazol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 17.178.840 210 370.300.000 370.300.000 0
149 PP2500207680 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.020.800 210 187.500.000 187.500.000 0
150 PP2500207681 Pancreatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 30.146.600 30.146.600 0
151 PP2500207682 Pantoprazol vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 24.368.520 210 504.426.000 504.426.000 0
152 PP2500207683 Pantoprazol vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 11.752.000 210 121.192.500 121.192.500 0
153 PP2500207684 Paracetamol (Acetaminophen) vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 92.267.000 210 490.000.000 490.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 395.800.000 395.800.000 0
154 PP2500207685 Paracetamol (Acetaminophen) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 147.039.000 210 110.000.000 110.000.000 0
155 PP2500207686 Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 1.760.000 210 85.880.000 85.880.000 0
156 PP2500207687 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 10.047.000 210 238.350.000 238.350.000 0
157 PP2500207688 Perindopril + amlodipin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 17.178.840 210 306.800.000 306.800.000 0
158 PP2500207689 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 12.338.400 210 158.120.000 158.120.000 0
159 PP2500207690 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 6.091.200 210 304.560.000 304.560.000 0
160 PP2500207692 Phenazon + lidocain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 65.000.000 220 14.040.000 14.040.000 0
161 PP2500207694 Piperacillin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 62.553.780 210 66.000.000 66.000.000 0
162 PP2500207695 Piperacillin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 147.039.000 210 94.900.000 94.900.000 0
163 PP2500207696 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.113.450 210 34.742.500 34.742.500 0
164 PP2500207697 Piracetam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 5.609.600 210 171.850.000 171.850.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 5.170.000 210 172.500.000 172.500.000 0
165 PP2500207699 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.782.000 210 4.900.000 4.900.000 0
166 PP2500207701 Pravastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 1.115.400 210 45.240.000 45.240.000 0
167 PP2500207702 Prednisolon vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 210.000 210 8.100.000 8.100.000 0
168 PP2500207703 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 65.000.000 220 157.300.000 157.300.000 0
169 PP2500207704 Progesteron dạng vi hạt vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 5.065.200 210 69.300.000 69.300.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 3.113.430 210 66.000.000 66.000.000 0
170 PP2500207705 Progesteron dạng vi hạt vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 5.065.200 210 183.960.000 183.960.000 0
171 PP2500207706 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 144.210.000 144.210.000 0
172 PP2500207707 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 20.320.000 210 1.016.000.000 1.016.000.000 0
173 PP2500207708 Rilmenidine vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 147.039.000 210 200.000.000 200.000.000 0
174 PP2500207709 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 53.000.000 210 98.910.000 98.910.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.455.600 210 76.773.000 76.773.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 15.287.600 210 78.029.000 78.029.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 9.085.020 210 77.087.000 77.087.000 0
175 PP2500207710 Rosuvastatin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 255.000.000 255.000.000 0
176 PP2500207711 Rosuvastatin vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 5.746.000 210 258.570.000 258.570.000 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 5.746.000 210 287.300.000 287.300.000 0
177 PP2500207712 Rotundin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 2.372.520 210 17.640.000 17.640.000 0
178 PP2500207713 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 65.000.000 220 429.000.000 429.000.000 0
179 PP2500207715 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 7.109.744 210 129.360.000 129.360.000 0
180 PP2500207717 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 79.022.000 210 430.000.000 430.000.000 0
181 PP2500207718 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 1.680.000 210 84.000.000 84.000.000 0
182 PP2500207719 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 133.250.000 133.250.000 0
183 PP2500207720 Sucralfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 4.014.750 210 200.737.500 200.737.500 0
184 PP2500207723 Teicoplanin vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 2.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
185 PP2500207724 Tigecyclin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 62.553.780 210 690.000.000 690.000.000 0
186 PP2500207727 Tofisopam vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 38.500.000 38.500.000 0
187 PP2500207730 Tranexamic acid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 4.382.800 210 49.140.000 49.140.000 0
188 PP2500207732 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.387.928 210 160.000 160.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 338.000 210 140.000 140.000 0
189 PP2500207733 Trimebutin maleat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 2.940.000 210 147.000.000 147.000.000 0
190 PP2500207734 Trimebutin maleat vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 238.000.000 238.000.000 0
191 PP2500207735 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.008.180 210 4.725.000 4.725.000 0
192 PP2500207736 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 7.064.200 210 243.360.000 243.360.000 0
193 PP2500207737 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 300.000.000 300.000.000 0
194 PP2500207738 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 4.217.760 210 210.888.000 210.888.000 0
195 PP2500207739 Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 65.000.000 220 117.500.000 117.500.000 0
196 PP2500207740 Vitamin B1 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.773.050 210 1.800.000 1.800.000 0
197 PP2500207741 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
198 PP2500207742 Vitamin C vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 70.022.500 210 104.000.000 104.000.000 0
199 PP2500207743 Vitamin PP vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 338.000 210 4.600.000 4.600.000 0
200 PP2500207744 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 65.000.000 220 11.550.000 11.550.000 0
201 PP2500207745 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 65.000.000 220 14.250.000 14.250.000 0
202 PP2500207747 Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 131.930.400 131.930.400 0
203 PP2500207748 Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 259.560.000 259.560.000 0
204 PP2500207749 Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 179.400.000 179.400.000 0
205 PP2500207750 Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 111.959.000 111.959.000 0
206 PP2500207751 Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 551.000.000 551.000.000 0
207 PP2500207752 Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 305.985.200 305.985.200 0
208 PP2500207753 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 26.211.606 210 87.696.000 87.696.000 0
209 PP2500207756 Mỗi liều 0,5 ml chứa virus viêm gan A (Chủng GBM) bất hoạt 80U vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 91.628.800 91.628.800 0
210 PP2500207757 Mỗi 1 liều vắc xin hoàn nguyên (0,5ml) chứa: Virus dại bất hoạt (Chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) >= 2,5 IU vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 142.195.000 142.195.000 0
211 PP2500207759 Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 - sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket /3073/2013 - sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA. vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
212 PP2500207760 kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: A/H1N1; chủng A/H3N2; chủng B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 26.211.606 210 89.460.000 89.460.000 0
213 PP2500207761 Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 323.190.000 323.190.000 0
214 PP2500207762 Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
215 PP2500207763 Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 679.077.000 679.077.000 0
216 PP2500207764 Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 26.211.606 210 43.018.600 43.018.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 2.372.520 210 43.018.600 43.018.600 0
217 PP2500207765 Vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết do virus Dengue vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 138.000.000 210 192.067.200 192.067.200 0
218 PP2500207766 Polysaccharide của Salmonella typhi chủng Ty2 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 17.437.900 17.437.900 0
219 PP2500207767 Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 26.211.606 210 24.192.000 24.192.000 0
220 PP2500207768 Vắc xin phòng Sởi vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 26.211.606 210 12.355.350 12.355.350 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 85
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207642 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500207490 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500207516 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500207517 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2500207528 - Bilastin

5. PP2500207606 - Glipizid

6. PP2500207658 - Mỗi 7,5ml sirô chứa: Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat

7. PP2500207678 - Ofloxacin

8. PP2500207685 - Paracetamol (Acetaminophen)

9. PP2500207695 - Piperacillin

10. PP2500207708 - Rilmenidine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207586 - Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207642 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207496 - Aescin

2. PP2500207593 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500207508 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500207527 - Bezafibrat

3. PP2500207562 - Dapagliflozin

4. PP2500207606 - Glipizid

5. PP2500207651 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

6. PP2500207709 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500207518 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500207545 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2500207548 - Ceftizoxim

4. PP2500207583 - Etodolac

5. PP2500207587 - Ezetimibe + Atorvastatin

6. PP2500207717 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207711 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316979039
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500207531 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500207541 - Cefazolin

3. PP2500207543 - Cefepim

4. PP2500207544 - Cefixim

5. PP2500207547 - Ceftizoxim

6. PP2500207601 - Gabapentin

7. PP2500207625 - Ivabradin

8. PP2500207627 - Kali clorid

9. PP2500207633 - Lacidipin

10. PP2500207663 - N-acetylcystein

11. PP2500207694 - Piperacillin

12. PP2500207724 - Tigecyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500207550 - Cinnarizin

2. PP2500207648 - Mequitazin

3. PP2500207679 - Omeprazol

4. PP2500207688 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207486 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500207493 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207581 - Epinephrin (Adrenalin)

2. PP2500207696 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500207535 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

2. PP2500207557 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

3. PP2500207735 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207704 - Progesteron dạng vi hạt

2. PP2500207705 - Progesteron dạng vi hạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500207498 - Albumin

2. PP2500207499 - Albumin

3. PP2500207501 - Albumin

4. PP2500207684 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500207562 - Dapagliflozin

2. PP2500207563 - Dapagliflozin

3. PP2500207581 - Epinephrin (Adrenalin)

4. PP2500207611 - Hydrocortison

5. PP2500207626 - Kali clorid

6. PP2500207673 - Neostigmin metylsulfat

7. PP2500207676 - Nước cất pha tiêm

8. PP2500207677 - Nước cất pha tiêm

9. PP2500207715 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207723 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207690 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207509 - Amlodipin + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207538 - Carbomer

2. PP2500207736 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207612 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207652 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314563846
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500207484 - Acetyl leucin

2. PP2500207491 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2500207503 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2500207540 - Cefaclor

5. PP2500207578 - Domperidon

6. PP2500207584 - Ezetimib + Simvastatin

7. PP2500207594 - Flavoxat hydroclorid

8. PP2500207602 - Ginkgo biloba

9. PP2500207643 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

10. PP2500207710 - Rosuvastatin

11. PP2500207727 - Tofisopam

12. PP2500207734 - Trimebutin maleat

13. PP2500207737 - Valsartan + Hydroclorothiazid

14. PP2500207742 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207593 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500207697 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207733 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500207555 - Codein + Terpin hydrat

2. PP2500207581 - Epinephrin (Adrenalin)

3. PP2500207591 - Fentanyl

4. PP2500207676 - Nước cất pha tiêm

5. PP2500207677 - Nước cất pha tiêm

6. PP2500207740 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207593 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207683 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207513 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110283713
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207711 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207738 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207510 - Amlodipin; Atorvastatin

2. PP2500207704 - Progesteron dạng vi hạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207542 - Cefazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500207607 - Glucose

2. PP2500207626 - Kali clorid

3. PP2500207673 - Neostigmin metylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207664 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207637 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500207521 - Atorvastatin

2. PP2500207534 - Candesartan + hydroclorothiazide

3. PP2500207654 - Metoclopramid

4. PP2500207732 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500207573 - Diclofenac

2. PP2500207608 - Glucose

3. PP2500207614 - Hyoscin butylbromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207539 - Carvedilol

2. PP2500207650 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500207613 - Hydroxocobalamin

2. PP2500207631 - Ketoprofen

3. PP2500207659 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500207753 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)

2. PP2500207760 - kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: A/H1N1; chủng A/H3N2; chủng B

3. PP2500207764 - Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU

4. PP2500207767 - Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml

5. PP2500207768 - Vắc xin phòng Sởi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500207562 - Dapagliflozin

2. PP2500207563 - Dapagliflozin

3. PP2500207697 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500207623 - Isotretinoin

2. PP2500207666 - Naloxon hydroclorid

3. PP2500207671 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207616 - Insulin người trộn (70/30)

2. PP2500207687 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207644 - Losartan Kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500207524 - Azithromycin

2. PP2500207571 - Diclofenac

3. PP2500207604 - Glimepirid

4. PP2500207709 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207597 - Fluticason furoat

2. PP2500207598 - Fluticason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500207511 - Amoxicilin

2. PP2500207549 - Celecoxib

3. PP2500207650 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207701 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207659 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500207483 - Acetazolamid

2. PP2500207732 - Trihexyphenidyl hydroclorid

3. PP2500207743 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207624 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207720 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207612 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207718 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207505 - Amlodipin + Losartan

2. PP2500207506 - Amlodipin + Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207640 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207661 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207661 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

2. PP2500207670 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207572 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109911970
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
214 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207509 - Amlodipin + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207659 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500207562 - Dapagliflozin

2. PP2500207634 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2500207639 - Levofloxacin

4. PP2500207676 - Nước cất pha tiêm

5. PP2500207677 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207508 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500207682 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207622 - Irbesartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500207499 - Albumin

2. PP2500207561 - Dapagliflozin

3. PP2500207564 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

4. PP2500207565 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

5. PP2500207576 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2500207628 - Kali clorid

7. PP2500207633 - Lacidipin

8. PP2500207640 - Levothyroxin natri

9. PP2500207641 - Levothyroxin natri

10. PP2500207646 - Mebeverin hydroclorid

11. PP2500207655 - Metoprolol succinat

12. PP2500207656 - Metoprolol succinat

13. PP2500207674 - Nhũ dịch lipid

14. PP2500207675 - Nhũ dịch lipid

15. PP2500207681 - Pancreatin

16. PP2500207684 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2500207706 - Propofol

18. PP2500207719 - Simethicon

19. PP2500207749 - Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg

20. PP2500207752 - Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg

21. PP2500207761 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus

22. PP2500207762 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)

23. PP2500207763 - Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B

24. PP2500207765 - Vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết do virus Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207562 - Dapagliflozin

2. PP2500207563 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500207520 - Atorvastatin

2. PP2500207530 - Bisoprolol fumarat

3. PP2500207709 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500207492 - Acid thioctic

2. PP2500207504 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500207519 - Atorvastatin

4. PP2500207525 - Bacillus claussii

5. PP2500207533 - Calcipotriol

6. PP2500207589 - Felodipin + metoprolol tartrat

7. PP2500207619 - Iobitridol

8. PP2500207660 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

9. PP2500207741 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

10. PP2500207747 - Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U

11. PP2500207748 - Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg

12. PP2500207750 - Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg

13. PP2500207751 - Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;

14. PP2500207756 - Mỗi liều 0,5 ml chứa virus viêm gan A (Chủng GBM) bất hoạt 80U

15. PP2500207757 - Mỗi 1 liều vắc xin hoàn nguyên (0,5ml) chứa: Virus dại bất hoạt (Chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) >= 2,5 IU

16. PP2500207759 - Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 - sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket /3073/2013 - sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.

17. PP2500207766 - Polysaccharide của Salmonella typhi chủng Ty2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207497 - Albendazol

2. PP2500207702 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500207653 - Metoclopramid

2. PP2500207662 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

3. PP2500207712 - Rotundin

4. PP2500207764 - Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500207527 - Bezafibrat

2. PP2500207562 - Dapagliflozin

3. PP2500207563 - Dapagliflozin

4. PP2500207730 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500207551 - Citrullin malat

2. PP2500207582 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

3. PP2500207618 - Insulin trộn (75/25)

4. PP2500207659 - Mometason furoat

5. PP2500207661 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

6. PP2500207668 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

7. PP2500207692 - Phenazon + lidocain hydroclorid

8. PP2500207703 - Prednisolon acetat

9. PP2500207713 - Saccharomyces boulardii

10. PP2500207739 - Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid)

11. PP2500207744 - Xylometazolin

12. PP2500207745 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207707 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207686 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207487 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500207514 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500207575 - Dihydro ergotamin mesylat

3. PP2500207623 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500207526 - Bacillus subtilis

2. PP2500207545 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2500207556 - Colistin

4. PP2500207568 - Dextran 40 + Natri clorid

5. PP2500207577 - Domperidon

6. PP2500207590 - Fentanyl

7. PP2500207621 - Irbesartan

8. PP2500207630 - Ketamin

9. PP2500207632 - Ketorolac tromethamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207635 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207651 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

2. PP2500207709 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500207521 - Atorvastatin

2. PP2500207533 - Calcipotriol

3. PP2500207552 - Clarithromycin

4. PP2500207573 - Diclofenac

5. PP2500207615 - Imidapril hydroclorid

6. PP2500207699 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500207536 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

2. PP2500207689 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500207539 - Carvedilol

2. PP2500207553 - Clopidogrel

3. PP2500207585 - Ezetimibe

4. PP2500207592 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207623 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500207680 - Oxytocin

Đã xem: 14
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây