Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500207483 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 338.000 | 210 | 5.370.000 | 5.370.000 | 0 |
| 2 | PP2500207484 | Acetyl leucin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500207486 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 2.073.864 | 210 | 84.693.220 | 84.693.220 | 0 |
| 4 | PP2500207487 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.390.400 | 210 | 69.520.000 | 69.520.000 | 0 |
| 5 | PP2500207490 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 147.039.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500207491 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500207492 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 |
| 8 | PP2500207493 | Acid thioctic | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 2.073.864 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500207496 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 17.359.600 | 210 | 698.000.000 | 698.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500207497 | Albendazol | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 210.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500207498 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 92.267.000 | 210 | 2.405.000.000 | 2.405.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500207499 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 92.267.000 | 210 | 1.239.000.000 | 1.239.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500207501 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 92.267.000 | 210 | 3.524.500.000 | 3.524.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500207503 | Ambroxol hydroclorid | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500207504 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 12.319.680 | 12.319.680 | 0 |
| 16 | PP2500207505 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 17.410.640 | 210 | 325.470.600 | 325.470.600 | 0 |
| 17 | PP2500207506 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 17.410.640 | 210 | 588.588.000 | 588.588.000 | 0 |
| 18 | PP2500207508 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 53.000.000 | 210 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 24.368.520 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500207509 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 8.190.000 | 210 | 389.025.000 | 389.025.000 | 0 |
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 24.570.000 | 214 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500207510 | Amlodipin; Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 3.113.430 | 210 | 90.021.000 | 90.021.000 | 0 |
| 21 | PP2500207511 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.413.200 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500207513 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 707.070 | 210 | 35.353.500 | 35.353.500 | 0 |
| 23 | PP2500207514 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.716.168 | 210 | 514.962.000 | 514.962.000 | 0 |
| 24 | PP2500207516 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 147.039.000 | 210 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 |
| 25 | PP2500207517 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 147.039.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500207518 | Ampicilin + Sulbactam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 79.022.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 27 | PP2500207519 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500207520 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.287.600 | 210 | 295.450.000 | 295.450.000 | 0 |
| 29 | PP2500207521 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.387.928 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.782.000 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500207524 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.455.600 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 31 | PP2500207525 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 160.987.500 | 160.987.500 | 0 |
| 32 | PP2500207526 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.400.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500207527 | Bezafibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 53.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 4.382.800 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500207528 | Bilastin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 147.039.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500207530 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.287.600 | 210 | 277.800.000 | 277.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500207531 | Bromhexin hydroclorid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 62.553.780 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500207533 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.782.000 | 210 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500207534 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.387.928 | 210 | 166.725.000 | 166.725.000 | 0 |
| 39 | PP2500207535 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.008.180 | 210 | 421.974.000 | 421.974.000 | 0 |
| 40 | PP2500207536 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 12.338.400 | 210 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500207538 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 7.064.200 | 210 | 109.850.000 | 109.850.000 | 0 |
| 42 | PP2500207539 | Carvedilol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.209.200 | 210 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 27.110.220 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500207540 | Cefaclor | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500207541 | Cefazolin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 62.553.780 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500207542 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 2.400.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500207543 | Cefepim | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 62.553.780 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 47 | PP2500207544 | Cefixim | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 62.553.780 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500207545 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 79.022.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.400.000 | 210 | 383.250.000 | 383.250.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500207547 | Ceftizoxim | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 62.553.780 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500207548 | Ceftizoxim | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 79.022.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500207549 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.413.200 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500207550 | Cinnarizin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 17.178.840 | 210 | 45.492.000 | 45.492.000 | 0 |
| 53 | PP2500207551 | Citrullin malat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 116.655.000 | 116.655.000 | 0 |
| 54 | PP2500207552 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.782.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500207553 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 27.110.220 | 210 | 863.022.300 | 863.022.300 | 0 |
| 56 | PP2500207555 | Codein + Terpin hydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.773.050 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500207556 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.400.000 | 210 | 221.250.000 | 221.250.000 | 0 |
| 58 | PP2500207557 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.008.180 | 210 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| 59 | PP2500207561 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500207562 | Dapagliflozin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 53.000.000 | 210 | 118.860.000 | 118.860.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.109.744 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 5.170.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.725.920 | 210 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.720.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 4.382.800 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500207563 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.109.744 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 5.170.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.720.000 | 210 | 3.937.500 | 3.937.500 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 4.382.800 | 210 | 6.987.500 | 6.987.500 | 0 | |||
| 62 | PP2500207564 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 257.640.000 | 257.640.000 | 0 |
| 63 | PP2500207565 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 257.640.000 | 257.640.000 | 0 |
| 64 | PP2500207568 | Dextran 40 + Natri clorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.400.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 65 | PP2500207571 | Diclofenac | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.455.600 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500207572 | Diclofenac | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 1.067.500 | 210 | 53.375.000 | 53.375.000 | 0 |
| 67 | PP2500207573 | Diclofenac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.695.180 | 210 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.782.000 | 210 | 24.250.000 | 24.250.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500207575 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.716.168 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 69 | PP2500207576 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 230.820.000 | 230.820.000 | 0 |
| 70 | PP2500207577 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.400.000 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 71 | PP2500207578 | Domperidon | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500207581 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.113.450 | 210 | 10.336.200 | 10.336.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.109.744 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.773.050 | 210 | 8.855.000 | 8.855.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500207582 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500207583 | Etodolac | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 79.022.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500207584 | Ezetimib + Simvastatin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500207585 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 27.110.220 | 210 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| 77 | PP2500207586 | Ezetimibe | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 4.400.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500207587 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 79.022.000 | 210 | 807.500.000 | 807.500.000 | 0 |
| 79 | PP2500207589 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 147.920.000 | 147.920.000 | 0 |
| 80 | PP2500207590 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.400.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 81 | PP2500207591 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.773.050 | 210 | 16.012.500 | 16.012.500 | 0 |
| 82 | PP2500207592 | Fexofenadin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 27.110.220 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500207593 | Fexofenadin hydroclorid | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 17.359.600 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 5.609.600 | 210 | 102.680.000 | 102.680.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.159.600 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500207594 | Flavoxat hydroclorid | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500207597 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 4.024.800 | 210 | 95.940.000 | 95.940.000 | 0 |
| 86 | PP2500207598 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 4.024.800 | 210 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 |
| 87 | PP2500207601 | Gabapentin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 62.553.780 | 210 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500207602 | Ginkgo biloba | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500207604 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.455.600 | 210 | 99.400.000 | 99.400.000 | 0 |
| 90 | PP2500207606 | Glipizid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 147.039.000 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 53.000.000 | 210 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500207607 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.093.784 | 210 | 53.802.000 | 53.802.000 | 0 |
| 92 | PP2500207608 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.695.180 | 210 | 54.009.000 | 54.009.000 | 0 |
| 93 | PP2500207611 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.109.744 | 210 | 38.934.000 | 38.934.000 | 0 |
| 94 | PP2500207612 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.996.000 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 1.996.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500207613 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.477.600 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500207614 | Hyoscin butylbromid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.695.180 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 97 | PP2500207615 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.782.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500207616 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 10.047.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500207618 | Insulin trộn (75/25) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 1.282.176.000 | 1.282.176.000 | 0 |
| 100 | PP2500207619 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 434.720.000 | 434.720.000 | 0 |
| 101 | PP2500207621 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.400.000 | 210 | 542.376.000 | 542.376.000 | 0 |
| 102 | PP2500207622 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 3.500.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500207623 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.083.600 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.716.168 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 216.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500207624 | Itoprid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 8.200.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500207625 | Ivabradin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 62.553.780 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500207626 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.109.744 | 210 | 11.908.000 | 11.908.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.093.784 | 210 | 12.012.000 | 12.012.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500207627 | Kali clorid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 62.553.780 | 210 | 56.049.000 | 56.049.000 | 0 |
| 108 | PP2500207628 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500207630 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.400.000 | 210 | 4.575.200 | 4.575.200 | 0 |
| 110 | PP2500207631 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.477.600 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500207632 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.400.000 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 112 | PP2500207633 | Lacidipin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 62.553.780 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 341.300.000 | 341.300.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500207634 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.725.920 | 210 | 178.869.600 | 178.869.600 | 0 |
| 114 | PP2500207635 | Lactulose | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 1.419.300 | 210 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 115 | PP2500207637 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 9.027.420 | 210 | 441.180.000 | 441.180.000 | 0 |
| 116 | PP2500207639 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.725.920 | 210 | 25.767.000 | 25.767.000 | 0 |
| 117 | PP2500207640 | Levothyroxin natri | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 821.100 | 210 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 41.055.000 | 41.055.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500207641 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 65.018.000 | 65.018.000 | 0 |
| 119 | PP2500207642 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 3.406.480 | 210 | 166.100.000 | 166.100.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 3.406.480 | 210 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500207643 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500207644 | Losartan Kali | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.350.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 122 | PP2500207646 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 469.600.000 | 469.600.000 | 0 |
| 123 | PP2500207648 | Mequitazin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 17.178.840 | 210 | 134.922.000 | 134.922.000 | 0 |
| 124 | PP2500207650 | Metformin hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.209.200 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.413.200 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500207651 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 53.000.000 | 210 | 173.376.000 | 173.376.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.085.020 | 210 | 152.220.000 | 152.220.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500207652 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500207653 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.372.520 | 210 | 55.380.000 | 55.380.000 | 0 |
| 128 | PP2500207654 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.387.928 | 210 | 37.050.000 | 37.050.000 | 0 |
| 129 | PP2500207655 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 268.680.600 | 268.680.600 | 0 |
| 130 | PP2500207656 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 278.350.380 | 278.350.380 | 0 |
| 131 | PP2500207658 | Mỗi 7,5ml sirô chứa: Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 147.039.000 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 132 | PP2500207659 | Mometason furoat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.477.600 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 357.600 | 210 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 357.600 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500207660 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 134 | PP2500207661 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 2.011.798 | 210 | 35.015.000 | 35.015.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.731.798 | 210 | 100.589.900 | 100.589.900 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500207662 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.372.520 | 210 | 2.587.410 | 2.587.410 | 0 |
| 136 | PP2500207663 | N-acetylcystein | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 62.553.780 | 210 | 176.600.000 | 176.600.000 | 0 |
| 137 | PP2500207664 | N-acetylcystein | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 1.992.000 | 210 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| 138 | PP2500207666 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.083.600 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 139 | PP2500207668 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 432.688.500 | 432.688.500 | 0 |
| 140 | PP2500207670 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.731.798 | 210 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500207671 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.083.600 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 142 | PP2500207673 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.109.744 | 210 | 24.279.200 | 24.279.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.093.784 | 210 | 24.186.640 | 24.186.640 | 0 | |||
| 143 | PP2500207674 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500207675 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 94.550.000 | 94.550.000 | 0 |
| 145 | PP2500207676 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.109.744 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.773.050 | 210 | 2.778.300 | 2.778.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.725.920 | 210 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500207677 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.109.744 | 210 | 20.650.000 | 20.650.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.773.050 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.725.920 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500207678 | Ofloxacin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 147.039.000 | 210 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| 148 | PP2500207679 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 17.178.840 | 210 | 370.300.000 | 370.300.000 | 0 |
| 149 | PP2500207680 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.020.800 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 150 | PP2500207681 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 30.146.600 | 30.146.600 | 0 |
| 151 | PP2500207682 | Pantoprazol | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 24.368.520 | 210 | 504.426.000 | 504.426.000 | 0 |
| 152 | PP2500207683 | Pantoprazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 11.752.000 | 210 | 121.192.500 | 121.192.500 | 0 |
| 153 | PP2500207684 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 92.267.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 395.800.000 | 395.800.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500207685 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 147.039.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500207686 | Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 1.760.000 | 210 | 85.880.000 | 85.880.000 | 0 |
| 156 | PP2500207687 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 10.047.000 | 210 | 238.350.000 | 238.350.000 | 0 |
| 157 | PP2500207688 | Perindopril + amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 17.178.840 | 210 | 306.800.000 | 306.800.000 | 0 |
| 158 | PP2500207689 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 12.338.400 | 210 | 158.120.000 | 158.120.000 | 0 |
| 159 | PP2500207690 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 6.091.200 | 210 | 304.560.000 | 304.560.000 | 0 |
| 160 | PP2500207692 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| 161 | PP2500207694 | Piperacillin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 62.553.780 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500207695 | Piperacillin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 147.039.000 | 210 | 94.900.000 | 94.900.000 | 0 |
| 163 | PP2500207696 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.113.450 | 210 | 34.742.500 | 34.742.500 | 0 |
| 164 | PP2500207697 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 5.609.600 | 210 | 171.850.000 | 171.850.000 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 5.170.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500207699 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.782.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 166 | PP2500207701 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 1.115.400 | 210 | 45.240.000 | 45.240.000 | 0 |
| 167 | PP2500207702 | Prednisolon | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 210.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 168 | PP2500207703 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 157.300.000 | 157.300.000 | 0 |
| 169 | PP2500207704 | Progesteron dạng vi hạt | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 5.065.200 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 3.113.430 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500207705 | Progesteron dạng vi hạt | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 5.065.200 | 210 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 |
| 171 | PP2500207706 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 144.210.000 | 144.210.000 | 0 |
| 172 | PP2500207707 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 20.320.000 | 210 | 1.016.000.000 | 1.016.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500207708 | Rilmenidine | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 147.039.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500207709 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 53.000.000 | 210 | 98.910.000 | 98.910.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.455.600 | 210 | 76.773.000 | 76.773.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.287.600 | 210 | 78.029.000 | 78.029.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.085.020 | 210 | 77.087.000 | 77.087.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500207710 | Rosuvastatin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500207711 | Rosuvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 5.746.000 | 210 | 258.570.000 | 258.570.000 | 0 |
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 5.746.000 | 210 | 287.300.000 | 287.300.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500207712 | Rotundin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.372.520 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 178 | PP2500207713 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500207715 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.109.744 | 210 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 |
| 180 | PP2500207717 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 79.022.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500207718 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 1.680.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500207719 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 133.250.000 | 133.250.000 | 0 |
| 183 | PP2500207720 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 4.014.750 | 210 | 200.737.500 | 200.737.500 | 0 |
| 184 | PP2500207723 | Teicoplanin | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 2.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500207724 | Tigecyclin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 62.553.780 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500207727 | Tofisopam | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 187 | PP2500207730 | Tranexamic acid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 4.382.800 | 210 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| 188 | PP2500207732 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.387.928 | 210 | 160.000 | 160.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 338.000 | 210 | 140.000 | 140.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500207733 | Trimebutin maleat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 2.940.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500207734 | Trimebutin maleat | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500207735 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.008.180 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 192 | PP2500207736 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 7.064.200 | 210 | 243.360.000 | 243.360.000 | 0 |
| 193 | PP2500207737 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500207738 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 4.217.760 | 210 | 210.888.000 | 210.888.000 | 0 |
| 195 | PP2500207739 | Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 196 | PP2500207740 | Vitamin B1 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.773.050 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 197 | PP2500207741 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500207742 | Vitamin C | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 70.022.500 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500207743 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 338.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 200 | PP2500207744 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 201 | PP2500207745 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 202 | PP2500207747 | Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 131.930.400 | 131.930.400 | 0 |
| 203 | PP2500207748 | Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 259.560.000 | 259.560.000 | 0 |
| 204 | PP2500207749 | Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 205 | PP2500207750 | Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 111.959.000 | 111.959.000 | 0 |
| 206 | PP2500207751 | Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 551.000.000 | 551.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500207752 | Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 305.985.200 | 305.985.200 | 0 |
| 208 | PP2500207753 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 26.211.606 | 210 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 |
| 209 | PP2500207756 | Mỗi liều 0,5 ml chứa virus viêm gan A (Chủng GBM) bất hoạt 80U | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 91.628.800 | 91.628.800 | 0 |
| 210 | PP2500207757 | Mỗi 1 liều vắc xin hoàn nguyên (0,5ml) chứa: Virus dại bất hoạt (Chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) >= 2,5 IU | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 142.195.000 | 142.195.000 | 0 |
| 211 | PP2500207759 | Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 - sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket /3073/2013 - sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA. | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500207760 | kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: A/H1N1; chủng A/H3N2; chủng B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 26.211.606 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 213 | PP2500207761 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 323.190.000 | 323.190.000 | 0 |
| 214 | PP2500207762 | Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500207763 | Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 679.077.000 | 679.077.000 | 0 |
| 216 | PP2500207764 | Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 26.211.606 | 210 | 43.018.600 | 43.018.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.372.520 | 210 | 43.018.600 | 43.018.600 | 0 | |||
| 217 | PP2500207765 | Vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết do virus Dengue | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 138.000.000 | 210 | 192.067.200 | 192.067.200 | 0 |
| 218 | PP2500207766 | Polysaccharide của Salmonella typhi chủng Ty2 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 17.437.900 | 17.437.900 | 0 |
| 219 | PP2500207767 | Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 26.211.606 | 210 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 |
| 220 | PP2500207768 | Vắc xin phòng Sởi | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 26.211.606 | 210 | 12.355.350 | 12.355.350 | 0 |
1. PP2500207642 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500207490 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500207516 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500207517 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2500207528 - Bilastin
5. PP2500207606 - Glipizid
6. PP2500207658 - Mỗi 7,5ml sirô chứa: Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
7. PP2500207678 - Ofloxacin
8. PP2500207685 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2500207695 - Piperacillin
10. PP2500207708 - Rilmenidine
1. PP2500207586 - Ezetimibe
1. PP2500207642 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500207496 - Aescin
2. PP2500207593 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500207508 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500207527 - Bezafibrat
3. PP2500207562 - Dapagliflozin
4. PP2500207606 - Glipizid
5. PP2500207651 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
6. PP2500207709 - Rosuvastatin
1. PP2500207518 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500207545 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500207548 - Ceftizoxim
4. PP2500207583 - Etodolac
5. PP2500207587 - Ezetimibe + Atorvastatin
6. PP2500207717 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2500207711 - Rosuvastatin
1. PP2500207531 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500207541 - Cefazolin
3. PP2500207543 - Cefepim
4. PP2500207544 - Cefixim
5. PP2500207547 - Ceftizoxim
6. PP2500207601 - Gabapentin
7. PP2500207625 - Ivabradin
8. PP2500207627 - Kali clorid
9. PP2500207633 - Lacidipin
10. PP2500207663 - N-acetylcystein
11. PP2500207694 - Piperacillin
12. PP2500207724 - Tigecyclin
1. PP2500207550 - Cinnarizin
2. PP2500207648 - Mequitazin
3. PP2500207679 - Omeprazol
4. PP2500207688 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500207486 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500207493 - Acid thioctic
1. PP2500207581 - Epinephrin (Adrenalin)
2. PP2500207696 - Piracetam
1. PP2500207535 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
2. PP2500207557 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
3. PP2500207735 - Trolamin
1. PP2500207704 - Progesteron dạng vi hạt
2. PP2500207705 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2500207498 - Albumin
2. PP2500207499 - Albumin
3. PP2500207501 - Albumin
4. PP2500207684 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500207562 - Dapagliflozin
2. PP2500207563 - Dapagliflozin
3. PP2500207581 - Epinephrin (Adrenalin)
4. PP2500207611 - Hydrocortison
5. PP2500207626 - Kali clorid
6. PP2500207673 - Neostigmin metylsulfat
7. PP2500207676 - Nước cất pha tiêm
8. PP2500207677 - Nước cất pha tiêm
9. PP2500207715 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500207723 - Teicoplanin
1. PP2500207690 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2500207509 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500207538 - Carbomer
2. PP2500207736 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2500207612 - Hydrocortison
1. PP2500207652 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2500207484 - Acetyl leucin
2. PP2500207491 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2500207503 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2500207540 - Cefaclor
5. PP2500207578 - Domperidon
6. PP2500207584 - Ezetimib + Simvastatin
7. PP2500207594 - Flavoxat hydroclorid
8. PP2500207602 - Ginkgo biloba
9. PP2500207643 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
10. PP2500207710 - Rosuvastatin
11. PP2500207727 - Tofisopam
12. PP2500207734 - Trimebutin maleat
13. PP2500207737 - Valsartan + Hydroclorothiazid
14. PP2500207742 - Vitamin C
1. PP2500207593 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500207697 - Piracetam
1. PP2500207733 - Trimebutin maleat
1. PP2500207555 - Codein + Terpin hydrat
2. PP2500207581 - Epinephrin (Adrenalin)
3. PP2500207591 - Fentanyl
4. PP2500207676 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500207677 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500207740 - Vitamin B1
1. PP2500207593 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500207683 - Pantoprazol
1. PP2500207513 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500207711 - Rosuvastatin
1. PP2500207738 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500207510 - Amlodipin; Atorvastatin
2. PP2500207704 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2500207542 - Cefazolin
1. PP2500207607 - Glucose
2. PP2500207626 - Kali clorid
3. PP2500207673 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2500207664 - N-acetylcystein
1. PP2500207637 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2500207521 - Atorvastatin
2. PP2500207534 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2500207654 - Metoclopramid
4. PP2500207732 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500207573 - Diclofenac
2. PP2500207608 - Glucose
3. PP2500207614 - Hyoscin butylbromid
1. PP2500207539 - Carvedilol
2. PP2500207650 - Metformin hydroclorid
1. PP2500207613 - Hydroxocobalamin
2. PP2500207631 - Ketoprofen
3. PP2500207659 - Mometason furoat
1. PP2500207753 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
2. PP2500207760 - kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: A/H1N1; chủng A/H3N2; chủng B
3. PP2500207764 - Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
4. PP2500207767 - Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml
5. PP2500207768 - Vắc xin phòng Sởi
1. PP2500207562 - Dapagliflozin
2. PP2500207563 - Dapagliflozin
3. PP2500207697 - Piracetam
1. PP2500207623 - Isotretinoin
2. PP2500207666 - Naloxon hydroclorid
3. PP2500207671 - Natri hyaluronat
1. PP2500207616 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2500207687 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500207644 - Losartan Kali
1. PP2500207524 - Azithromycin
2. PP2500207571 - Diclofenac
3. PP2500207604 - Glimepirid
4. PP2500207709 - Rosuvastatin
1. PP2500207597 - Fluticason furoat
2. PP2500207598 - Fluticason furoat
1. PP2500207511 - Amoxicilin
2. PP2500207549 - Celecoxib
3. PP2500207650 - Metformin hydroclorid
1. PP2500207701 - Pravastatin
1. PP2500207659 - Mometason furoat
1. PP2500207483 - Acetazolamid
2. PP2500207732 - Trihexyphenidyl hydroclorid
3. PP2500207743 - Vitamin PP
1. PP2500207624 - Itoprid
1. PP2500207720 - Sucralfat
1. PP2500207612 - Hydrocortison
1. PP2500207718 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500207505 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500207506 - Amlodipin + Losartan
1. PP2500207640 - Levothyroxin natri
1. PP2500207661 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500207661 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
2. PP2500207670 - Natri hyaluronat
1. PP2500207572 - Diclofenac
1. PP2500207509 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500207659 - Mometason furoat
1. PP2500207562 - Dapagliflozin
2. PP2500207634 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2500207639 - Levofloxacin
4. PP2500207676 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500207677 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500207508 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500207682 - Pantoprazol
1. PP2500207622 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500207499 - Albumin
2. PP2500207561 - Dapagliflozin
3. PP2500207564 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
4. PP2500207565 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
5. PP2500207576 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2500207628 - Kali clorid
7. PP2500207633 - Lacidipin
8. PP2500207640 - Levothyroxin natri
9. PP2500207641 - Levothyroxin natri
10. PP2500207646 - Mebeverin hydroclorid
11. PP2500207655 - Metoprolol succinat
12. PP2500207656 - Metoprolol succinat
13. PP2500207674 - Nhũ dịch lipid
14. PP2500207675 - Nhũ dịch lipid
15. PP2500207681 - Pancreatin
16. PP2500207684 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2500207706 - Propofol
18. PP2500207719 - Simethicon
19. PP2500207749 - Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
20. PP2500207752 - Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
21. PP2500207761 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
22. PP2500207762 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
23. PP2500207763 - Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
24. PP2500207765 - Vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết do virus Dengue
1. PP2500207562 - Dapagliflozin
2. PP2500207563 - Dapagliflozin
1. PP2500207520 - Atorvastatin
2. PP2500207530 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500207709 - Rosuvastatin
1. PP2500207492 - Acid thioctic
2. PP2500207504 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500207519 - Atorvastatin
4. PP2500207525 - Bacillus claussii
5. PP2500207533 - Calcipotriol
6. PP2500207589 - Felodipin + metoprolol tartrat
7. PP2500207619 - Iobitridol
8. PP2500207660 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
9. PP2500207741 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
10. PP2500207747 - Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U
11. PP2500207748 - Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg
12. PP2500207750 - Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
13. PP2500207751 - Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
14. PP2500207756 - Mỗi liều 0,5 ml chứa virus viêm gan A (Chủng GBM) bất hoạt 80U
15. PP2500207757 - Mỗi 1 liều vắc xin hoàn nguyên (0,5ml) chứa: Virus dại bất hoạt (Chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) >= 2,5 IU
16. PP2500207759 - Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 - sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket /3073/2013 - sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
17. PP2500207766 - Polysaccharide của Salmonella typhi chủng Ty2
1. PP2500207497 - Albendazol
2. PP2500207702 - Prednisolon
1. PP2500207653 - Metoclopramid
2. PP2500207662 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
3. PP2500207712 - Rotundin
4. PP2500207764 - Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
1. PP2500207527 - Bezafibrat
2. PP2500207562 - Dapagliflozin
3. PP2500207563 - Dapagliflozin
4. PP2500207730 - Tranexamic acid
1. PP2500207551 - Citrullin malat
2. PP2500207582 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
3. PP2500207618 - Insulin trộn (75/25)
4. PP2500207659 - Mometason furoat
5. PP2500207661 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2500207668 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
7. PP2500207692 - Phenazon + lidocain hydroclorid
8. PP2500207703 - Prednisolon acetat
9. PP2500207713 - Saccharomyces boulardii
10. PP2500207739 - Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid)
11. PP2500207744 - Xylometazolin
12. PP2500207745 - Xylometazolin
1. PP2500207707 - Rabeprazol
1. PP2500207686 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
1. PP2500207487 - Aciclovir
1. PP2500207514 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500207575 - Dihydro ergotamin mesylat
3. PP2500207623 - Isotretinoin
1. PP2500207526 - Bacillus subtilis
2. PP2500207545 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500207556 - Colistin
4. PP2500207568 - Dextran 40 + Natri clorid
5. PP2500207577 - Domperidon
6. PP2500207590 - Fentanyl
7. PP2500207621 - Irbesartan
8. PP2500207630 - Ketamin
9. PP2500207632 - Ketorolac tromethamin
1. PP2500207635 - Lactulose
1. PP2500207651 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
2. PP2500207709 - Rosuvastatin
1. PP2500207521 - Atorvastatin
2. PP2500207533 - Calcipotriol
3. PP2500207552 - Clarithromycin
4. PP2500207573 - Diclofenac
5. PP2500207615 - Imidapril hydroclorid
6. PP2500207699 - Povidon Iodin
1. PP2500207536 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
2. PP2500207689 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
1. PP2500207539 - Carvedilol
2. PP2500207553 - Clopidogrel
3. PP2500207585 - Ezetimibe
4. PP2500207592 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500207623 - Isotretinoin
1. PP2500207680 - Oxytocin