Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tư vấn thẩm định giá | ||
| 2 | Tư vấn giám sát thực hiện hợp đồng, kiểm định | ||
| 3 | Tư vấn lập E-HSMT | ||
| 4 | Tư vấn thẩm định E-HSMT | ||
| 5 | Tư vấn đánh giá E-HSDT | ||
| 6 | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | ||
| 7 | Tư vấn quản lý dự án, quản lý hợp đồng, tư vấn khác mà các dịch vụ tư vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | LÀM RÕ MẪU CAM KẾT VÀ MẦU HỢP ĐỒNG |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung làm rõ trong file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetazolamid
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
7 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
3
|
Acetylcystein
|
186.900.000
|
186.900.000
|
0
|
7 tháng
|
|
4
|
Acetylsalicylic acid
|
84.693.220
|
84.693.220
|
0
|
7 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
69.520.000
|
69.520.000
|
0
|
7 tháng
|
|
6
|
Acid amin
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
7
|
Acid amin
|
58.784.000
|
58.784.000
|
0
|
7 tháng
|
|
8
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
9
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
10
|
Acid thioctic
|
72.250.000
|
72.250.000
|
0
|
7 tháng
|
|
11
|
Acid thioctic
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
12
|
Adenosin triphosphat
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
13
|
Adrenalin
|
271.908.000
|
271.908.000
|
0
|
7 tháng
|
|
14
|
Aescin
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
15
|
Albendazol
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
7 tháng
|
|
16
|
Albumin
|
1.509.300.000
|
1.509.300.000
|
0
|
7 tháng
|
|
17
|
Albumin
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
18
|
Albumin
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
19
|
Albumin
|
1.615.000.000
|
1.615.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
20
|
Alpha chymotrypsin
|
183.580.000
|
183.580.000
|
0
|
7 tháng
|
|
21
|
Ambroxol hydroclorid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
22
|
Amiodaron hydroclorid
|
12.320.090
|
12.320.090
|
0
|
7 tháng
|
|
23
|
Amlodipin + Losartan
|
309.972.000
|
309.972.000
|
0
|
7 tháng
|
|
24
|
Amlodipin + Losartan
|
560.560.000
|
560.560.000
|
0
|
7 tháng
|
|
25
|
Amlodipin + Telmisartan
|
310.335.300
|
310.335.300
|
0
|
7 tháng
|
|
26
|
Amlodipin + Valsartan
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
27
|
Amlodipin + Valsartan
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
28
|
Amlodipin; Atorvastatin
|
86.371.500
|
86.371.500
|
0
|
7 tháng
|
|
29
|
Amoxicilin
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin
|
55.770.000
|
55.770.000
|
0
|
7 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
35.353.500
|
35.353.500
|
0
|
7 tháng
|
|
32
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
514.962.000
|
514.962.000
|
0
|
7 tháng
|
|
33
|
Amoxicilin + Sulbactam
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
34
|
Ampicilin + Sulbactam
|
67.600.000
|
67.600.000
|
0
|
7 tháng
|
|
35
|
Ampicilin + Sulbactam
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
36
|
Ampicilin + Sulbactam
|
19.900.000
|
19.900.000
|
0
|
7 tháng
|
|
37
|
Atorvastatin
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
38
|
Atorvastatin
|
331.550.000
|
331.550.000
|
0
|
7 tháng
|
|
39
|
Atorvastatin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
40
|
Azithromycin
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
7 tháng
|
|
41
|
Azithromycin
|
59.625.000
|
59.625.000
|
0
|
7 tháng
|
|
42
|
Azithromycin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
43
|
Bacillus claussii
|
160.987.500
|
160.987.500
|
0
|
7 tháng
|
|
44
|
Bacillus subtilis
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
45
|
Bezafibrat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
46
|
Bilastin
|
890.000.000
|
890.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
47
|
Bisoprolol fumarat
|
183.175.000
|
183.175.000
|
0
|
7 tháng
|
|
48
|
Bisoprolol fumarat
|
300.950.000
|
300.950.000
|
0
|
7 tháng
|
|
49
|
Bromhexin hydroclorid
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
50
|
Bromhexin hydroclorid
|
107.760.000
|
107.760.000
|
0
|
7 tháng
|
|
51
|
Calcipotriol
|
13.050.000
|
13.050.000
|
0
|
7 tháng
|
|
52
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
209.336.400
|
209.336.400
|
0
|
7 tháng
|
|
53
|
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
|
421.974.000
|
421.974.000
|
0
|
7 tháng
|
|
54
|
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
|
447.000.000
|
447.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
55
|
Carbamazepin
|
2.412.800
|
2.412.800
|
0
|
7 tháng
|
|
56
|
Carbomer
|
109.850.000
|
109.850.000
|
0
|
7 tháng
|
|
57
|
Carvedilol
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
58
|
Cefaclor
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
59
|
Cefazolin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
60
|
Cefazolin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
61
|
Cefepim
|
133.200.000
|
133.200.000
|
0
|
7 tháng
|
|
62
|
Cefixim
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
63
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
390.950.000
|
390.950.000
|
0
|
7 tháng
|
|
64
|
Ceftazidim
|
78.975.000
|
78.975.000
|
0
|
7 tháng
|
|
65
|
Ceftizoxim
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
66
|
Ceftizoxim
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
67
|
Celecoxib
|
140.700.000
|
140.700.000
|
0
|
7 tháng
|
|
68
|
Cinnarizin
|
46.920.000
|
46.920.000
|
0
|
7 tháng
|
|
69
|
Citrullin malat
|
116.670.000
|
116.670.000
|
0
|
7 tháng
|
|
70
|
Clarithromycin
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
7 tháng
|
|
71
|
Clopidogrel
|
863.861.000
|
863.861.000
|
0
|
7 tháng
|
|
72
|
Clotrimazol
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
7 tháng
|
|
73
|
Codein + Terpin hydrat
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
74
|
Colistin
|
207.250.000
|
207.250.000
|
0
|
7 tháng
|
|
75
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
73.710.000
|
73.710.000
|
0
|
7 tháng
|
|
76
|
Dabigatran etexilate
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
77
|
Dabigatran etexilate
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
78
|
Danazol
|
16.900.000
|
16.900.000
|
0
|
7 tháng
|
|
79
|
Dapagliflozin
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
80
|
Dapagliflozin
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
81
|
Dapagliflozin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
82
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
257.640.000
|
257.640.000
|
0
|
7 tháng
|
|
83
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
257.640.000
|
257.640.000
|
0
|
7 tháng
|
|
84
|
Deferasirox
|
75.950.000
|
75.950.000
|
0
|
7 tháng
|
|
85
|
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat
|
2.211.300
|
2.211.300
|
0
|
7 tháng
|
|
86
|
Dextran 40 + Natri clorid
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
87
|
Diazepam
|
13.728.000
|
13.728.000
|
0
|
7 tháng
|
|
88
|
Diazepam
|
625.926
|
625.926
|
0
|
7 tháng
|
|
89
|
Diclofenac
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
90
|
Diclofenac
|
53.375.000
|
53.375.000
|
0
|
7 tháng
|
|
91
|
Diclofenac
|
25.750.000
|
25.750.000
|
0
|
7 tháng
|
|
92
|
Digoxin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
93
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
10.046.400
|
10.046.400
|
0
|
7 tháng
|
|
94
|
Diosmin + Hesperidin
|
230.820.000
|
230.820.000
|
0
|
7 tháng
|
|
95
|
Domperidon
|
41.250.000
|
41.250.000
|
0
|
7 tháng
|
|
96
|
Domperidon
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
97
|
Đồng sulfat
|
53.625.000
|
53.625.000
|
0
|
7 tháng
|
|
98
|
Dopamin hydroclorid
|
7.410.000
|
7.410.000
|
0
|
7 tháng
|
|
99
|
Epinephrin (Adrenalin)
|
20.930.000
|
20.930.000
|
0
|
7 tháng
|
|
100
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
187.250.000
|
187.250.000
|
0
|
7 tháng
|
|
101
|
Etodolac
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
102
|
Ezetimib + Simvastatin
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
103
|
Ezetimibe
|
101.400.000
|
101.400.000
|
0
|
7 tháng
|
|
104
|
Ezetimibe
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
105
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
807.500.000
|
807.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
106
|
Famotidin
|
38.990.000
|
38.990.000
|
0
|
7 tháng
|
|
107
|
Felodipin + metoprolol tartrat
|
147.920.000
|
147.920.000
|
0
|
7 tháng
|
|
108
|
Fentanyl
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
7 tháng
|
|
109
|
Fentanyl
|
16.012.500
|
16.012.500
|
0
|
7 tháng
|
|
110
|
Fexofenadin hydroclorid
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
111
|
Fexofenadin hydroclorid
|
107.980.000
|
107.980.000
|
0
|
7 tháng
|
|
112
|
Flavoxat hydroclorid
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
113
|
Fluocinolon acetonid
|
7.540.000
|
7.540.000
|
0
|
7 tháng
|
|
114
|
Fluorometholon
|
117.280.800
|
117.280.800
|
0
|
7 tháng
|
|
115
|
Fluticason furoat
|
95.940.000
|
95.940.000
|
0
|
7 tháng
|
|
116
|
Fluticason furoat
|
105.300.000
|
105.300.000
|
0
|
7 tháng
|
|
117
|
Fluvoxamin
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
118
|
Furosemid
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
7 tháng
|
|
119
|
Gabapentin
|
682.500.000
|
682.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
120
|
Ginkgo biloba
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
121
|
Gliclazid
|
137.219.500
|
137.219.500
|
0
|
7 tháng
|
|
122
|
Glimepirid
|
99.400.000
|
99.400.000
|
0
|
7 tháng
|
|
123
|
Glimepirid
|
83.700.000
|
83.700.000
|
0
|
7 tháng
|
|
124
|
Glipizid
|
472.000.000
|
472.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
125
|
Glucose
|
53.802.000
|
53.802.000
|
0
|
7 tháng
|
|
126
|
Glucose
|
54.009.000
|
54.009.000
|
0
|
7 tháng
|
|
127
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
2.190.000
|
2.190.000
|
0
|
7 tháng
|
|
128
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
40.141.500
|
40.141.500
|
0
|
7 tháng
|
|
129
|
Hydrocortison
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
7 tháng
|
|
130
|
Hydrocortison
|
99.800.000
|
99.800.000
|
0
|
7 tháng
|
|
131
|
Hydroxocobalamin
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
132
|
Hyoscin butylbromid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
133
|
Imidapril hydroclorid
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
134
|
Insulin người trộn (70/30)
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
135
|
Insulin trộn (70/30)
|
858.000.000
|
858.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
136
|
Insulin trộn (75/25)
|
1.282.176.000
|
1.282.176.000
|
0
|
7 tháng
|
|
137
|
Iobitridol
|
542.036.000
|
542.036.000
|
0
|
7 tháng
|
|
138
|
Iobitridol
|
104.340.000
|
104.340.000
|
0
|
7 tháng
|
|
139
|
Irbesartan
|
542.376.000
|
542.376.000
|
0
|
7 tháng
|
|
140
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
141
|
Isotretinoin
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
7 tháng
|
|
142
|
Itoprid
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
143
|
Ivabradin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
144
|
Kali clorid
|
12.012.000
|
12.012.000
|
0
|
7 tháng
|
|
145
|
Kali clorid
|
56.049.000
|
56.049.000
|
0
|
7 tháng
|
|
146
|
Kali clorid
|
17.940.000
|
17.940.000
|
0
|
7 tháng
|
|
147
|
Kẽm sulfat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
148
|
Ketamin
|
4.575.200
|
4.575.200
|
0
|
7 tháng
|
|
149
|
Ketoprofen
|
137.000.000
|
137.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
150
|
Ketorolac tromethamin
|
22.750.000
|
22.750.000
|
0
|
7 tháng
|
|
151
|
Lacidipin
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
152
|
Lactobacillus acidophilus
|
252.486.000
|
252.486.000
|
0
|
7 tháng
|
|
153
|
Lactulose
|
70.965.000
|
70.965.000
|
0
|
7 tháng
|
|
154
|
Lactulose
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
7 tháng
|
|
155
|
Lercanidipin hydroclorid
|
451.371.000
|
451.371.000
|
0
|
7 tháng
|
|
156
|
Levofloxacin
|
99.500.000
|
99.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
157
|
Levofloxacin
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
7 tháng
|
|
158
|
Levothyroxin natri
|
41.055.000
|
41.055.000
|
0
|
7 tháng
|
|
159
|
Levothyroxin natri
|
65.018.000
|
65.018.000
|
0
|
7 tháng
|
|
160
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
170.324.000
|
170.324.000
|
0
|
7 tháng
|
|
161
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
162
|
Losartan Kali
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
163
|
Mebendazol
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
7 tháng
|
|
164
|
Mebeverin hydroclorid
|
469.600.000
|
469.600.000
|
0
|
7 tháng
|
|
165
|
Meloxicam
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
166
|
Mequitazin
|
134.922.000
|
134.922.000
|
0
|
7 tháng
|
|
167
|
Metformin hydroclorid
|
48.880.100
|
48.880.100
|
0
|
7 tháng
|
|
168
|
Metformin hydroclorid
|
44.460.000
|
44.460.000
|
0
|
7 tháng
|
|
169
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
322.371.000
|
322.371.000
|
0
|
7 tháng
|
|
170
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
171
|
Metoclopramid
|
55.380.000
|
55.380.000
|
0
|
7 tháng
|
|
172
|
Metoclopramid
|
19.760.000
|
19.760.000
|
0
|
7 tháng
|
|
173
|
Metoprolol succinat
|
268.680.600
|
268.680.600
|
0
|
7 tháng
|
|
174
|
Metoprolol succinat
|
278.350.380
|
278.350.380
|
0
|
7 tháng
|
|
175
|
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
176
|
Mỗi 7,5ml sirô chứa: Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
7 tháng
|
|
177
|
Mometason furoat
|
17.880.000
|
17.880.000
|
0
|
7 tháng
|
|
178
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
7 tháng
|
|
179
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
100.589.900
|
100.589.900
|
0
|
7 tháng
|
|
180
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
2.587.410
|
2.587.410
|
0
|
7 tháng
|
|
181
|
N-acetylcystein
|
176.600.000
|
176.600.000
|
0
|
7 tháng
|
|
182
|
N-acetylcystein
|
99.600.000
|
99.600.000
|
0
|
7 tháng
|
|
183
|
Naloxon hydroclorid
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
7 tháng
|
|
184
|
Naloxon hydroclorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
7 tháng
|
|
185
|
Naphazolin
|
7.392.000
|
7.392.000
|
0
|
7 tháng
|
|
186
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
469.125.000
|
469.125.000
|
0
|
7 tháng
|
|
187
|
Natri clorid
|
39.750.000
|
39.750.000
|
0
|
7 tháng
|
|
188
|
Natri hyaluronat
|
836.000.000
|
836.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
189
|
Natri hyaluronat
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
190
|
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
191
|
Neostigmin metylsulfat
|
38.875.200
|
38.875.200
|
0
|
7 tháng
|
|
192
|
Nhũ dịch lipid
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
7 tháng
|
|
193
|
Nhũ dịch lipid
|
139.564.950
|
139.564.950
|
0
|
7 tháng
|
|
194
|
Nước cất pha tiêm
|
8.910.000
|
8.910.000
|
0
|
7 tháng
|
|
195
|
Nước cất pha tiêm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
196
|
Ofloxacin
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
197
|
Omeprazol
|
370.300.000
|
370.300.000
|
0
|
7 tháng
|
|
198
|
Oxytocin
|
101.040.000
|
101.040.000
|
0
|
7 tháng
|
|
199
|
Pancreatin
|
30.146.600
|
30.146.600
|
0
|
7 tháng
|
|
200
|
Pantoprazol
|
504.426.000
|
504.426.000
|
0
|
7 tháng
|
|
201
|
Pantoprazol
|
587.600.000
|
587.600.000
|
0
|
7 tháng
|
|
202
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
509.000.000
|
509.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
203
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
204
|
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
205
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
238.350.000
|
238.350.000
|
0
|
7 tháng
|
|
206
|
Perindopril + amlodipin
|
306.800.000
|
306.800.000
|
0
|
7 tháng
|
|
207
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
|
169.920.000
|
169.920.000
|
0
|
7 tháng
|
|
208
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
304.560.000
|
304.560.000
|
0
|
7 tháng
|
|
209
|
Pethidin hydroclorid
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
210
|
Phenazon + lidocain hydroclorid
|
14.040.000
|
14.040.000
|
0
|
7 tháng
|
|
211
|
Phenobarbital
|
1.486.800
|
1.486.800
|
0
|
7 tháng
|
|
212
|
Piperacillin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
213
|
Piperacillin
|
94.900.000
|
94.900.000
|
0
|
7 tháng
|
|
214
|
Piracetam
|
34.742.500
|
34.742.500
|
0
|
7 tháng
|
|
215
|
Piracetam
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
216
|
Povidon iod
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
7 tháng
|
|
217
|
Povidon Iodin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
218
|
Pramipexol
|
1.627.500
|
1.627.500
|
0
|
7 tháng
|
|
219
|
Pravastatin
|
55.770.000
|
55.770.000
|
0
|
7 tháng
|
|
220
|
Prednisolon
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
7 tháng
|
|
221
|
Prednisolon acetat
|
95.378.140
|
95.378.140
|
0
|
7 tháng
|
|
222
|
Progesteron dạng vi hạt
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
7 tháng
|
|
223
|
Progesteron dạng vi hạt
|
183.960.000
|
183.960.000
|
0
|
7 tháng
|
|
224
|
Propofol
|
144.210.000
|
144.210.000
|
0
|
7 tháng
|
|
225
|
Rabeprazol
|
1.016.000.000
|
1.016.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
226
|
Rilmenidine
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
227
|
Rosuvastatin
|
131.880.000
|
131.880.000
|
0
|
7 tháng
|
|
228
|
Rosuvastatin
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
229
|
Rosuvastatin
|
287.300.000
|
287.300.000
|
0
|
7 tháng
|
|
230
|
Rotundin
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
7 tháng
|
|
231
|
Saccharomyces boulardii
|
429.000.000
|
429.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
232
|
Salbutamol (sulfat)
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
233
|
Salbutamol (sulfat)
|
129.360.000
|
129.360.000
|
0
|
7 tháng
|
|
234
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
91.728.000
|
91.728.000
|
0
|
7 tháng
|
|
235
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
236
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
237
|
Simethicon
|
133.250.000
|
133.250.000
|
0
|
7 tháng
|
|
238
|
Sucralfat
|
200.737.500
|
200.737.500
|
0
|
7 tháng
|
|
239
|
Sufentanil
|
50.050.000
|
50.050.000
|
0
|
7 tháng
|
|
240
|
Suxamethonium clorid
|
56.160.000
|
56.160.000
|
0
|
7 tháng
|
|
241
|
Teicoplanin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
242
|
Tigecyclin
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
243
|
Timolol
|
60.346.000
|
60.346.000
|
0
|
7 tháng
|
|
244
|
Tiropramid hydroclorid
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
245
|
Tofisopam
|
38.625.000
|
38.625.000
|
0
|
7 tháng
|
|
246
|
Topiramat
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
7 tháng
|
|
247
|
Tramadol hydroclorid
|
15.288.000
|
15.288.000
|
0
|
7 tháng
|
|
248
|
Tranexamic acid
|
49.140.000
|
49.140.000
|
0
|
7 tháng
|
|
249
|
Tretinoin + Erythromycin
|
52.700.000
|
52.700.000
|
0
|
7 tháng
|
|
250
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
300.000
|
300.000
|
0
|
7 tháng
|
|
251
|
Trimebutin maleat
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
252
|
Trimebutin maleat
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
253
|
Trolamin
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
7 tháng
|
|
254
|
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
|
243.360.000
|
243.360.000
|
0
|
7 tháng
|
|
255
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
256
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
210.888.000
|
210.888.000
|
0
|
7 tháng
|
|
257
|
Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid)
|
117.500.000
|
117.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
258
|
Vitamin B1
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
7 tháng
|
|
259
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
260
|
Vitamin C
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
261
|
Vitamin PP
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
262
|
Xylometazolin
|
10.410.000
|
10.410.000
|
0
|
7 tháng
|
|
263
|
Xylometazolin
|
10.410.000
|
10.410.000
|
0
|
7 tháng
|
|
264
|
Human hepatitis B immunoglobulin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
265
|
Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U
|
125.648.100
|
125.648.100
|
0
|
7 tháng
|
|
266
|
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg
|
259.560.000
|
259.560.000
|
0
|
7 tháng
|
|
267
|
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
|
179.400.000
|
179.400.000
|
0
|
7 tháng
|
|
268
|
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
7 tháng
|
|
269
|
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
|
551.000.000
|
551.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
270
|
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
|
305.985.200
|
305.985.200
|
0
|
7 tháng
|
|
271
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
|
87.696.000
|
87.696.000
|
0
|
7 tháng
|
|
272
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
126.500.000
|
126.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
273
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
7 tháng
|
|
274
|
Mỗi liều 0,5 ml chứa virus viêm gan A (Chủng GBM) bất hoạt 80U
|
87.265.600
|
87.265.600
|
0
|
7 tháng
|
|
275
|
Mỗi 1 liều vắc xin hoàn nguyên (0,5ml) chứa: Virus dại bất hoạt (Chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) >= 2,5 IU
|
133.516.500
|
133.516.500
|
0
|
7 tháng
|
|
276
|
Vi rút dại bất hoạt
|
91.875.000
|
91.875.000
|
0
|
7 tháng
|
|
277
|
Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA;
A/South Australia/34/2019 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA;
B/Washington/02/2019 - sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA;
B/Phuket /3073/2013 - sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
278
|
kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: A/H1N1; chủng A/H3N2; chủng B
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
7 tháng
|
|
279
|
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
|
340.200.000
|
340.200.000
|
0
|
7 tháng
|
|
280
|
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
281
|
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
679.077.000
|
679.077.000
|
0
|
7 tháng
|
|
282
|
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
|
43.018.600
|
43.018.600
|
0
|
7 tháng
|
|
283
|
Vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết do virus Dengue
|
192.067.200
|
192.067.200
|
0
|
7 tháng
|
|
284
|
Polysaccharide của Salmonella typhi chủng Ty2
|
16.607.500
|
16.607.500
|
0
|
7 tháng
|
|
285
|
Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml
|
24.192.000
|
24.192.000
|
0
|
7 tháng
|
|
286
|
Vắc xin phòng Sởi
|
123.553.500
|
123.553.500
|
0
|
7 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Kẻ ngu dốt cho là mình thông thái, nhưng người thông thái thì biết mình là ngu dốt. "
William Shakespeare
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh Viện Quận Bình Tân đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh Viện Quận Bình Tân đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.