Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400497745 |
138 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
2 |
PP2400497736 |
129 |
Heplazar 50 |
Azathioprin |
50mg |
893115758824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
3 |
PP2400497612 |
5 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.504 |
105.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
4 |
PP2400497698 |
91 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
1.000 |
113.000 |
113.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24
tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
5 |
PP2400497797 |
190 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
26.000 |
98.340 |
2.556.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
6 |
PP2400497824 |
217 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
25.000IU |
VD-26961-17
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
(Thẻ kho) |
Đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
1.302 |
6.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
7 |
PP2400497885 |
278 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị |
Lọ |
500 |
5.029.500 |
2.514.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
8 |
PP2400497825 |
218 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
2.000 |
7.820.000 |
15.640.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
9 |
PP2400497744 |
137 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
120.000 |
6.250 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
10 |
PP2400497639 |
32 |
Rutantop |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml, 70ml |
VD-30068-18 (QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Siro thuốc |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 70ml |
Chai |
10.000 |
126.500 |
1.265.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
11 |
PP2400497651 |
44 |
SaVi Rupatadine 10 |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) |
10mg |
893110454523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.900 |
118.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
12 |
PP2400497693 |
86 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazol |
500mg |
880110529624
(SĐK cũ: VN-18623-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Biologics Inc |
Korea |
Hộp 01 vỉ x 2 viên |
Viên |
2.000 |
50.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
13 |
PP2400497731 |
124 |
Bifitacine |
Terbinafin |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
6.050 |
121.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
14 |
PP2400497654 |
47 |
SaVi Gabapentin 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-24271-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
885 |
4.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
15 |
PP2400497750 |
143 |
Tacrocend 0.5 |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,5mg |
890114135123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Alkem Laboratories Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
28.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
16 |
PP2400497631 |
24 |
Desloratadine/Genepharm |
Desloratadin |
5mg |
VN-22381-19; Công văn gia hạn số đăng ký số: 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
500.000 |
5.400 |
2.700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
17 |
PP2400497717 |
110 |
Forlen |
Linezolid |
600mg |
VD-34678-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
17.300 |
86.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
18 |
PP2400497779 |
172 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
10.000 |
282.480 |
2.824.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
19 |
PP2400497861 |
254 |
Bosuzinc |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) |
10mg/5ml |
VD-29692-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
20 |
PP2400497649 |
42 |
Rucax Sol |
Rupatadine |
1mg/ml, 10ml |
893110160700 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Gói |
30.000 |
12.100 |
363.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
21 |
PP2400497803 |
196 |
A-Cnotren |
Isotretinoin |
10mg |
VN-19820-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.) |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
12.900 |
2.580.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
22 |
PP2400497760 |
153 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
600 |
30.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
23 |
PP2400497688 |
81 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg/g |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
40.000 |
100.000 |
4.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
24 |
PP2400497899 |
292 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523
(VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
25 |
PP2400497787 |
180 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml, 100ml |
893110708524
(VD-28045-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.000 |
65.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
26 |
PP2400497764 |
157 |
Dorzox 25 |
Acitretin |
25mg |
890110349924 |
Uống |
Viên nang cứng |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
26.000 |
3.900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
27 |
PP2400497668 |
61 |
NifladES |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
600mg + 42,9mg |
VD-33455-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
11.400 |
57.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
28 |
PP2400497615 |
8 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
893100318124 (SĐK cũ VD-29129-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
29 |
PP2400497661 |
54 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500
(VD-23346-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
4.000 |
200.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
30 |
PP2400497659 |
52 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124 (GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
31 |
PP2400497888 |
281 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
60.100 |
6.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
32 |
PP2400497821 |
214 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/g, 10g |
880100989524
(VN-22253-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Chai/Lọ/Tuýp |
2.000 |
69.972 |
139.944.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
33 |
PP2400497890 |
283 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22706-21 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi có phân liều |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
47.500 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
34 |
PP2400497691 |
84 |
Clarithromycin Stella 500mg |
Clarithromycin |
500mg |
VD-26559-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
3.740 |
74.800.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
35 |
PP2400497633 |
26 |
Wolske |
Ebastin |
10mg |
893110283423
(SĐK cũ: VD-27455-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.450 |
445.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
36 |
PP2400497701 |
94 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
VN-15186-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
22.700 |
11.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
37 |
PP2400497780 |
173 |
Potriolac Gel |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,75mg + 7,5mg |
893110679724 (SĐK cũ: VD-28684-18) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10.000 |
195.000 |
1.950.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
38 |
PP2400497628 |
21 |
Aerius |
Desloratadine |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml |
Chai |
3.900 |
78.900 |
307.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
39 |
PP2400497812 |
205 |
Morystale Cream |
Mometason furoat |
0,1%, 15g |
880100142423 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Aprogen Pharmaceuticals, INC |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
9.100 |
74.000 |
673.400.000 |
Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
40 |
PP2400497765 |
158 |
Dipalen Gel |
Adapalen |
1mg/g, 15g |
880110004200
(VN-22207-19) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.000 |
99.000 |
297.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
41 |
PP2400497906 |
299 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224 (SĐK cũ: VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
42 |
PP2400497618 |
11 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.420 |
2.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
43 |
PP2400497829 |
222 |
Protopic |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) |
1mg/g |
VN-23261-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Ltd |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.000 |
580.000 |
1.740.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
44 |
PP2400497650 |
43 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) |
120mg/120ml |
840110447523 |
Uống |
Dung dịch |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
10.000 |
120.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
45 |
PP2400497841 |
234 |
Povidon iod 10% |
Povidone Iodine |
10%, 90 ml |
VD-21325-14
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
(Thẻ kho) |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
46 |
PP2400497860 |
253 |
Siro Snapcef |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
16mg/10ml |
893100919424
(SĐK cũ: VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
ống |
200.000 |
9.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
47 |
PP2400497820 |
213 |
MUPRICON OINTMENT |
Mupirocin |
Mỗi 5 gam chứa
Mupirocin 0,1g |
VN-22758-21 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
23.000 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
48 |
PP2400497689 |
82 |
Ciclopirox 8% |
Ciclopirox |
8%, 10ml |
VD-32008-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ dung dịch 10ml |
Lọ |
3.000 |
360.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
49 |
PP2400497843 |
236 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.300 |
83.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
50 |
PP2400497648 |
41 |
Mezinet tablets 5mg |
Mequitazine |
5mg |
VN-15807-12 |
Uống |
Viên nén |
U chu Pharmaceuical Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.980 |
19.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
51 |
PP2400497816 |
209 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 20g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
20.000 |
53.000 |
1.060.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 5 |
36
tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
52 |
PP2400497865 |
258 |
A.T Silymarin 117 mg |
Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus) |
117 mg |
VD-32501-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
53 |
PP2400497808 |
201 |
Dokreal |
Isotretinoin |
25mg |
893110280700
(SĐK cũ: VD-33973-19) Kèm QĐ gia hạn số:
851/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
17.400 |
3.480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
54 |
PP2400497657 |
50 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
150mg |
VN-23088-22 theo quyết định số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022 V/v ban hành danh mục 133 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 108.1 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14
viên |
Viên |
20.000 |
9.840 |
196.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
55 |
PP2400497669 |
62 |
Iba-mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
893110270900
(VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
15.766 |
472.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
56 |
PP2400497761 |
154 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
57 |
PP2400497769 |
162 |
Vinoyl-10 |
Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) |
10%, 15g |
VD-31149-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Chai/Lọ/Tuýp |
500 |
89.000 |
44.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
58 |
PP2400497681 |
74 |
Ceftibuten 90mg |
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) |
90mg |
VD-33070-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 14 gói x 2.5g |
Gói |
5.000 |
19.258 |
96.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
59 |
PP2400497696 |
89 |
Predegyl |
Econazol nitrat |
150mg |
VD-20818-14 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
500 |
12.000 |
6.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
60 |
PP2400497758 |
151 |
Ravenell-125 |
Bosentan |
125 mg |
VD-31091-18; 893110663424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
62.500 |
1.250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
61 |
PP2400497845 |
238 |
Maltagit |
Attapulgite + Aluminum hydroxide and magnesium |
2,5g + 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
2.000 |
1.995 |
3.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
62 |
PP2400497830 |
223 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%, 10g |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
10.000 |
47.900 |
479.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
63 |
PP2400497835 |
228 |
"Evinale Gel" |
Tyrothricin |
10mg/10g |
VN-20539-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Korea Arlico Pharma Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
5.000 |
85.800 |
429.000.000 |
Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
64 |
PP2400497614 |
7 |
Ketotifen Helcor 1mg |
Ketotifen |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC HELCOR S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.420 |
27.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
65 |
PP2400497894 |
287 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
50.000 |
16.800 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
66 |
PP2400497637 |
30 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
67 |
PP2400497611 |
4 |
Statripsine |
Alphachymotrypsin |
4,2mg |
893110352523
(VD-21117-14) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
670 |
13.400.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
68 |
PP2400497770 |
163 |
Vinoyl-5 |
Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) |
5%, 15g |
VD-31150-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Chai/Lọ/Tuýp |
500 |
74.000 |
37.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
69 |
PP2400497732 |
125 |
Tenafin 1% |
Terbinafin hydroclorid |
1%, 20ml |
VD-32935-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc xịt ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01
lọ xịt 20ml |
Lọ |
1.300 |
78.000 |
101.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
70 |
PP2400497814 |
207 |
M Cort cream |
Mometason furoat |
0,1%, 15g |
890100423423 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Agio Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 15g |
Chai/Lọ/Tuýp |
10.000 |
44.900 |
449.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
71 |
PP2400497647 |
40 |
Sinria |
Loratadin |
1mg/ml, 5ml |
893100153700 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
2.900 |
29.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
72 |
PP2400497749 |
142 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
300 |
13.800.626 |
4.140.187.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
73 |
PP2400497766 |
159 |
Adalcrem |
Adapalen |
1mg/g, 15g |
893110255400
(VD-28582-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty TNHH Phil
Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
51.999 |
51.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
74 |
PP2400497853 |
246 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) |
20mg |
VN-22133-19 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
5.800 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
75 |
PP2400497636 |
29 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg/ 5ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
5.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
76 |
PP2400497738 |
131 |
CKDCipol-N 100mg |
Cyclosporin |
100mg |
VN-18192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd.
(Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
45.000 |
2.250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
77 |
PP2400497746 |
139 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
42.946 |
2.147.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
78 |
PP2400497886 |
279 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
5.000 |
64.102 |
320.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
79 |
PP2400497828 |
221 |
Sovalimus 0,03% |
Tacrolimus |
0,03%, 12g |
893110293900
(VD-26261-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
Tuýp |
20.000 |
298.000 |
5.960.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
80 |
PP2400497818 |
211 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g, 5g |
880100989824
(VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
5.000 |
36.500 |
182.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
81 |
PP2400497753 |
146 |
Femalto |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/ml, 60ml |
893100212300 (VD-34158-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.000 |
220.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
82 |
PP2400497798 |
191 |
Bividerm fort |
Acid fusidic (w/w) + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) (w/w) |
2% + 0,1%, 20g |
893110223700 (VD-33063-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
5.000 |
42.750 |
213.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
83 |
PP2400497722 |
115 |
Micospray |
Miconazol nitrat |
0,3g/15ml |
893100067600 (VD-32510-19) |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
84 |
PP2400497852 |
245 |
Tusligo |
Omeprazol |
20mg |
VN-19404-15; Công văn gia hạn số đăng ký số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2024 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.890 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
85 |
PP2400497817 |
210 |
Codermo 0,1% Lotion |
Mometason furoat |
27mg/30ml |
868100993524
(VN-22307-19) |
Dùng ngoài |
Lotion |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S |
Turkey |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
6.000 |
238.000 |
1.428.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
86 |
PP2400497879 |
272 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.672 |
550.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
87 |
PP2400497867 |
260 |
Amisea |
Silymarin |
167mg |
893200128900
(VD-32555-19) (Cv gia hạn số 783/QĐ-QLD ngày 19/11/2024, Hiệu lực: 19/11/2029) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.000 |
600.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
88 |
PP2400497665 |
58 |
Betamox ES |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) |
600mg/5ml + 42,9mg/5ml, 100ml |
VN-22908-21 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratórios Atral, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.000 |
335.000 |
335.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
89 |
PP2400497627 |
20 |
Eucol 1,25mg/5ml |
Desloratadin |
1,25mg/5ml |
893100220924 (VD-25968-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
60.000 |
5.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
90 |
PP2400497806 |
199 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
12.000 |
6.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
91 |
PP2400497822 |
215 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g, 15g |
880100989824
(VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10.000 |
98.000 |
980.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
92 |
PP2400497801 |
194 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10.000 |
97.130 |
971.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
93 |
PP2400497874 |
267 |
Dixasyro |
Dexamethason |
2mg/ 5ml |
893110385924
(SĐK cũ: VD-32514-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
100.000 |
5.985 |
598.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
94 |
PP2400497706 |
99 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.480 |
448.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
95 |
PP2400497680 |
73 |
Bospicine |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil) |
200mg |
893110507824 (VD-31761-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
96 |
PP2400497702 |
95 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
36.663 |
36.663.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
97 |
PP2400497666 |
59 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
9.975 |
99.750.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
98 |
PP2400497640 |
33 |
Fexihist |
Fexofenadin HCl |
60mg/5ml x 60ml |
890100531524 (VN-19380-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Ajanta Pharma Ltd. |
Ấn độ |
Hộp 1 Chai x 60ml |
Chai |
10.000 |
165.000 |
1.650.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
99 |
PP2400497800 |
193 |
Pesancidin-H |
Fusidic acid + Hydrocortison acetate |
2% + 1%, 10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Chai/Lọ/Tuýp |
4.000 |
54.750 |
219.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
100 |
PP2400497705 |
98 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924 (VD-28828-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC |
Viên |
50.000 |
1.470 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
101 |
PP2400497646 |
39 |
Lorytec 10 |
Loratadin |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.470 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
102 |
PP2400497645 |
38 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.990 |
59.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
103 |
PP2400497608 |
1 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
10.000 |
44.545 |
445.450.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
104 |
PP2400497625 |
18 |
Usbilas |
Bilastine |
0,25%(w/v) |
893110157000 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
"Hộp 1 chai x 60ml,
120ml, Hộp 10 ống,
20 ống, 30 ống x 4ml" |
Chai/Lọ/Ống |
20.000 |
7.918 |
158.360.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
105 |
PP2400497900 |
293 |
Tospam |
Tofisopam |
50mg |
893110242924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.700 |
77.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
106 |
PP2400497748 |
141 |
Mycokem capsules 250mg |
Mycophenolat mofetil |
250mg |
VN-18134-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Alkem Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.100 |
45.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
107 |
PP2400497619 |
12 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.831 |
2.831.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
108 |
PP2400497858 |
251 |
Atisyrup Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) |
20mg/10ml |
893100067200
(VD-31070-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
200.000 |
8.999 |
1.799.800.000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
109 |
PP2400497834 |
227 |
Deruthricin gel |
Tyrothricin |
0,1% x 5g |
VD-35390-21 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
38.000 |
38.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
110 |
PP2400497880 |
273 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.364 |
13.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
111 |
PP2400497789 |
182 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1%, 10g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
5.000 |
5.700 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
112 |
PP2400497781 |
174 |
Trozimed-B |
Calcipotriol + Betamethasone |
(1,5mg + 15mg)/30g |
893110385524
(VD-31093-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
10.000 |
192.000 |
1.920.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
113 |
PP2400497905 |
298 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
893100414524 (VD-24726-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
2.980 |
89.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
114 |
PP2400497762 |
155 |
Dorocardyl 40mg |
Propranolol hydrochlorid |
40mg |
VD-25425-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
2.000 |
990 |
1.980.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
115 |
PP2400497725 |
118 |
Minocyclin Cap DWP 50mg |
Minocyclin |
50mg |
893110104700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
6.993 |
1.048.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
116 |
PP2400497638 |
31 |
Oralegic |
Fexofenadin hydroclorid |
6mg/ml, 10ml |
893100880624
(SĐK cũ: VD-30323-18)
Kèm QĐ gia hạn số:
614/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc nước uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm
CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Gói |
200.000 |
9.600 |
1.920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
117 |
PP2400497708 |
101 |
Itrozol 100 mg Capsules |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) |
100mg |
VN-22913-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng |
Viên |
400.000 |
13.800 |
5.520.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
118 |
PP2400497662 |
55 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
119 |
PP2400497866 |
259 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924
(VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB "Aconitum" |
Lietuva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
6.384 |
1.596.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
120 |
PP2400497863 |
256 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml, 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
1.000 |
59.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
121 |
PP2400497884 |
277 |
Beautem |
Clostridium botulinum toxin type A |
100 đơn vị |
QLSP-1007-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
500 |
3.945.000 |
1.972.500.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
122 |
PP2400497755 |
148 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
3.850 |
1.732.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
123 |
PP2400497617 |
10 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.025 |
2.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
124 |
PP2400497881 |
274 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
487 |
4.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
125 |
PP2400497849 |
242 |
Emanera 20mg |
Esomeprazole |
20mg |
383110126623 (SĐK cũ: VN-18443-14) (Công văn gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 26/5/2023) |
Uống |
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
8.232 |
164.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
126 |
PP2400497690 |
83 |
Crutit |
Clarithromycin |
500mg |
VN-22063-19; Công văn gia hạn số đăng ký số: 552/QĐ-QLD ngày 5/8/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.300 |
249.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
127 |
PP2400497673 |
66 |
Agitro 500 |
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
20.000 |
2.618,7 |
52.374.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
128 |
PP2400497857 |
250 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
7.694 |
23.082.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
129 |
PP2400497876 |
269 |
Hydrocortison |
Hydrocortison acetat |
1%, 5g |
VD-34093-20 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ Tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
15.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
130 |
PP2400497656 |
49 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.000 |
17.700 |
1.062.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
131 |
PP2400497667 |
60 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg |
500mg + 125mg |
900110976524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz Gmbh |
Áo |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
80.000 |
3.948 |
315.840.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
132 |
PP2400497671 |
64 |
Lozibin 500mg |
Azithromycin |
500mg |
380110010224
(VN-21826-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
120.000 |
53.500 |
6.420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
133 |
PP2400497620 |
13 |
Paratramol |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5 mg + 325 mg |
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.380 |
47.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
134 |
PP2400497837 |
230 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt) |
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1.000 |
42.400 |
42.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
135 |
PP2400497901 |
294 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
200 |
6.376.769 |
1.275.353.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
136 |
PP2400497652 |
45 |
Crodnix |
Rupatadin |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.670 |
83.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
137 |
PP2400497838 |
231 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% (kl/kl) |
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40g |
Tuýp |
1.000 |
51.240 |
51.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
138 |
PP2400497733 |
126 |
Tenafine cream |
Terbinafin hydroclorid |
10mg/g, 15g |
880100993824
(VN-21848-19) |
Dùng ngoài |
Kem |
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g. |
Chai/Lọ/Tuýp |
10.000 |
67.600 |
676.000.000 |
Công ty cổ phần Oceanpharma |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
139 |
PP2400497854 |
247 |
Anvo-Rabeprazole 10 mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
10mg |
840110421823 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
3.600 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
140 |
PP2400497897 |
290 |
Mirtazapin DWP 15mg |
Mirtazapin |
15mg |
893110251824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.995 |
1.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
141 |
PP2400497709 |
102 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
893110697524
(VD-22671-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
150.000 |
7.350 |
1.102.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
142 |
PP2400497664 |
57 |
Taromentin 457mg/5ml |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
400 mg/5ml+57 mg/5ml, 70ml |
VN-22547-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn dịch |
Chai/Lọ/Ống |
1.000 |
219.670 |
219.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
143 |
PP2400497711 |
104 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
893110617924 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
144 |
PP2400497815 |
208 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 20g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
10.000 |
53.000 |
530.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36
tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
145 |
PP2400497872 |
265 |
Daniele |
Cyproteron acetate + Ethinylestradiol |
2mg + 0,035mg |
VN2-334-15 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios León Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
5.000 |
4.650 |
23.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
146 |
PP2400497747 |
140 |
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg |
Mycophenolate mofetil |
500mg |
890114774224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
23.000 |
1.150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
147 |
PP2400497819 |
212 |
Loturocin |
Mupirocin |
100mg/ 5g |
893100360324 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Chai/Lọ/Tuýp |
5.000 |
32.900 |
164.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
148 |
PP2400497809 |
202 |
Valengsv 0.1 |
Isotretinoin |
1mg/g, 15g |
893110243423 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty CP DP Hà Tây . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g. |
Chai/Lọ/Tuýp |
5.000 |
65.000 |
325.000.000 |
Công ty cổ phần Oceanpharma |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
149 |
PP2400497768 |
161 |
Akneyash |
Adapalen |
0,1%, 30g |
VN-20743-17
(Mã HS gia hạn: 83445/TT90) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Yash Medicare Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 30g |
Chai/Lọ/Tuýp |
3.000 |
78.000 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
150 |
PP2400497839 |
232 |
Betadine Throat spray |
Povidon iod |
0,45% (w/v) |
529100078923 |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
89.999 |
44.999.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
151 |
PP2400497613 |
6 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
5.200 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
152 |
PP2400497796 |
189 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
2% + 0,1%, 15g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
10.000 |
30.849 |
308.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
153 |
PP2400497653 |
46 |
Mifros |
Penicillamin |
300 mg |
893110506724
(VD21060-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
14.500 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
154 |
PP2400497826 |
219 |
Protopic |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) |
0,3mg/g |
VN-23058-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.000 |
520.000 |
1.560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
155 |
PP2400497644 |
37 |
Lertazin 5mg |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
383100781724 (SĐK cũ: VN-17199-13) (Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/8/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.585 |
458.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
156 |
PP2400497802 |
195 |
Oratane |
Isotretinoin |
5mg |
760110170500
(VN-21386-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Bán thành phẩm: Swiss Caps AG, Đóng gói và xuất xưởng: Douglas Pharmaceuticals Limited |
Bán thành phẩm: Thụy Sỹ, Đóng gói và xuất xưởng: New Zealand |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
11.490 |
574.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
157 |
PP2400497776 |
169 |
Bometan |
Calcipotriol + Betamethasone |
50mcg/g + 0,5mg/g, 10g |
893110211600 (VD-34154-20) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 10g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
3.000 |
150.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
158 |
PP2400497763 |
156 |
Fellaini |
Acitretin |
25mg |
893110157224 (VD - 28983 - 18) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun, Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 viên, 3vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
16.800 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
159 |
PP2400497868 |
261 |
Anbaliv |
Silymarin |
400mg |
VD-33988-20 |
Uống |
Viên |
Công ty Dược Phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH)-VN |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
10.500 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
160 |
PP2400497891 |
284 |
Lyodura |
Acid Alpha lipoic (acid thioctic) |
100mg |
893110105524
(VD-23955-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
4.200 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
161 |
PP2400497743 |
136 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
42.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
162 |
PP2400497878 |
271 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
1.000 |
4.630 |
4.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
163 |
PP2400497683 |
76 |
Rivka 200 |
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) |
200mg |
893110887824 (VD-33482-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
28.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
164 |
PP2400497795 |
188 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
2% + 0,1%, 10g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
3.000 |
23.310 |
69.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
165 |
PP2400497870 |
263 |
Betamethason |
Betamethason dipropionat |
0,064%, 30g |
893110654524
(VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
5.000 |
29.145 |
145.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
166 |
PP2400497660 |
53 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124
( GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
12.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
167 |
PP2400497877 |
270 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%, 10g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Chai/Lọ/Tuýp |
10.000 |
18.100 |
181.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
168 |
PP2400497629 |
22 |
Desbebe |
Desloratadin |
2,5mg/5ml, 60ml |
VN-20422-17
(CÔNG VĂN GIA
HẠN: QĐ SỐ 62/QĐQLD
NGÀY 08/02/2023
- STT 434) |
Uống |
Siro |
Gracure
Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
10.000 |
62.480 |
624.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
169 |
PP2400497842 |
235 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
170 |
PP2400497794 |
187 |
Fendexi |
Fusidic acid |
2%, 15g |
893110620824
(VD-20385-13) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Chai/Lọ/Tuýp |
1.000 |
35.385 |
35.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
171 |
PP2400497832 |
225 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1%, 30g |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
7.000 |
190.000 |
1.330.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
172 |
PP2400497682 |
75 |
Cefidax 200mg |
Ceftibuten |
200mg |
893110547824
(SĐK cũ: VD-33766-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 4 viên |
viên |
15.000 |
49.950 |
749.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
173 |
PP2400497782 |
175 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) |
0,05g/100g |
893110077800
(VD-22085-15) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
174 |
PP2400497674 |
67 |
Ankodinir |
Cefdinir |
250mg/5ml, 30ml |
893110599224
(SĐK cũ: VD-31927-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
117.885 |
58.942.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
175 |
PP2400497751 |
144 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.849 |
569.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
176 |
PP2400497677 |
70 |
Cefimed 200mg |
Cefixime |
200mg |
VN-15536-12 (Quyết định gia hạn 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
16.799 |
335.980.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
177 |
PP2400497655 |
48 |
Decebal 50 |
Pregabalin |
50mg |
560110167600 |
Uống |
viên nang cứng |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
6.500 |
650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
178 |
PP2400497772 |
165 |
Asosalic |
Salicylic acid + betamethason |
(30mg/g + 0,5mg/g), 30g |
531110404223
(VN-20961-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
25.000 |
95.000 |
2.375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
179 |
PP2400497672 |
65 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.250 |
262.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
180 |
PP2400497774 |
167 |
Crederm Lotion |
Salicylic acid + betamethason |
(20mg/g + 0,5mg/g), 40ml |
VD-32631-19. |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40ml |
Chai/Lọ/Ống/Tuýp |
3.000 |
120.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
181 |
PP2400497777 |
170 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10.000 |
288.750 |
2.887.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
182 |
PP2400497767 |
160 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2.000 |
153.002 |
306.004.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
183 |
PP2400497622 |
15 |
Bilastin OD 10mg |
Bilastine |
10mg |
893110205523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
184 |
PP2400497610 |
3 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa (Extractum Semen Aesculus hippocastanum L. Siccus) (tương đương triterpen glycosid, được tính như là aesin khan) |
263,2 mg |
400200133700
(VN-14566-12) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
8.500 |
25.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
185 |
PP2400497704 |
97 |
Solufos |
Fosfomycin |
500 mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở đóng gói : Edefarm ,S.L ; Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
3.000 |
18.500 |
55.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
186 |
PP2400497735 |
128 |
Azoran 50 |
Azathioprin |
50mg |
890115349724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rpg Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
187 |
PP2400497778 |
171 |
Potriolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,75mg + 7,5mg |
893110032600 (SĐK cũ: VD-22526-15) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hôp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10.000 |
171.250 |
1.712.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
188 |
PP2400497686 |
79 |
Atsirox |
Ciclopirox olamin |
1%, 15g |
893100209700
(VD-33403-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Chai/Lọ/Tuýp |
10.000 |
37.800 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
189 |
PP2400497859 |
252 |
Conipa pure |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg/10ml |
893110421424
(VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
200.000 |
4.500 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
190 |
PP2400497786 |
179 |
Neutasol |
Clobetasol propionate |
0,05%, 30g |
893100051824
(VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
5.000 |
31.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
191 |
PP2400497712 |
105 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
30.000 |
10.580 |
317.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
192 |
PP2400497740 |
133 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
9.700 |
582.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
193 |
PP2400497713 |
106 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
893110149424 (VD-25656-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
30.000 |
5.600 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
194 |
PP2400497623 |
16 |
Bilazin 20 |
Bilastine |
20mg |
893110110823
(SĐK cũ: VD3-94-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellpharm- chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
8.900 |
2.670.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
195 |
PP2400497909 |
302 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.035 |
20.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
196 |
PP2400497642 |
35 |
Phenhalal |
Levocetirizin HCl |
2,5mg/10ml, 10ml |
893100219424 (VD-27484-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
5.800 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
197 |
PP2400497793 |
186 |
Gel Desonide 0,05% |
Desonide |
0,05%, 15g |
VD-33640-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
7.000 |
35.000 |
245.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
198 |
PP2400497759 |
152 |
Ravenell-62,5 |
Bosentan |
62,5mg |
VD-31092-18; 893110663524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
30.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
199 |
PP2400497737 |
130 |
Sandimmun Neoral 100mg |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
67.294 |
1.345.880.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
200 |
PP2400497635 |
28 |
Nadyestin 20 |
Ebastin |
20mg |
893110427924
(VD-31544-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.760 |
528.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
201 |
PP2400497807 |
200 |
Bomitis |
Isotretinoin |
20mg |
893110916924 (SĐK cũ: VD-33107-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.600 |
1.120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
202 |
PP2400497811 |
204 |
Mobfort |
Mometason furoat |
0,1%, 15g |
380110009923 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Balkanpharma-Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
2.000 |
230.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
203 |
PP2400497882 |
275 |
Amcinol - Paste |
Triamcinolon acetonid |
Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid 5mg |
893110238400 (VD-34334-20) |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
3.000 |
10.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
204 |
PP2400497703 |
96 |
Lyfomin |
Fosfomycin |
400mg |
893110420724
(VD-32113-19) |
Uống |
Thuốc bột
pha hỗn
dịch uống |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 gói; Hộp 12
gói; Hộp 18 gói |
Gói |
5.000 |
17.500 |
87.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
205 |
PP2400497719 |
112 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%, 15g |
893105875024
(VD-28279-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
7.800 |
14.000 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
206 |
PP2400497895 |
288 |
Teperinep 25mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.100 |
82.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
207 |
PP2400497626 |
19 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
4.000 |
2.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
208 |
PP2400497844 |
237 |
Ursoflor |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
800110967024 (VN-20260-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Special Product's Line S.P.A |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
16.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
209 |
PP2400497634 |
27 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
500 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
210 |
PP2400497641 |
34 |
Lexvotene - S Oral Solution |
Levocetirizin dihydrochloride |
0,5mg/ml, 10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
211 |
PP2400497710 |
103 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
893110617924 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
212 |
PP2400497675 |
68 |
Danircap 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-23177-15 (Kèm QĐ 447/QĐ-QLD, 02/08/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
213 |
PP2400497716 |
109 |
Klevox 500mg |
Levofloxacin (dưới
dạng levofloxacin
hemihydrat) |
500mg |
840115124824 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7
viên |
Viên |
5.000 |
13.650 |
68.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
214 |
PP2400497609 |
2 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
110 |
9.210.573 |
1.013.163.030 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
215 |
PP2400497773 |
166 |
Crederm Lotion |
Salicylic acid + betamethason |
(20mg/g + 0,5mg/g), 20ml |
VD-32631-19. |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Chai/Lọ/Ống/Tuýp |
3.000 |
60.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
216 |
PP2400497616 |
9 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
2.409 |
48.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
217 |
PP2400497715 |
108 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) |
250mg |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.020 |
5.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
218 |
PP2400497687 |
80 |
Atsirox |
Ciclopirox olamine |
1%, 20g |
893100209700
(VD-33403-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3.900 |
52.500 |
204.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
219 |
PP2400497741 |
134 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/5ml |
VD-26365-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
5.000 |
26.250 |
131.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
220 |
PP2400497658 |
51 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
848 |
8.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
221 |
PP2400497632 |
25 |
Ebastel 10 mg |
Ebastin |
10mg |
840110187300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Industrias
Farmaceuticas
Almirall, S.A |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
9.600 |
2.880.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
222 |
PP2400497694 |
87 |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) |
100mg |
893610332524
(GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
223 |
PP2400497700 |
93 |
Fluebac |
Fluconazol |
50mg |
VN-22510-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
19.000 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
224 |
PP2400497840 |
233 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
2.000 |
42.400 |
84.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
225 |
PP2400497726 |
119 |
Minocyclin Cap DWP 100mg |
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) |
100mg |
893110104600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
14.800 |
2.960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
226 |
PP2400497827 |
220 |
Tacrolim 0,03% |
Tacrolimus |
0,03%, 10g |
893110232723 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
10.000 |
30.900 |
309.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
227 |
PP2400497684 |
77 |
Poltraxon |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
1g |
VN-20334-17 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
9.280 |
9.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
228 |
PP2400497788 |
181 |
Candid |
Clotrimazole |
1% kl/kl |
VN-19171-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc bột dùng ngoài |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 30g |
Lọ |
5.000 |
60.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
229 |
PP2400497676 |
69 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
5.000 |
6.825 |
34.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
230 |
PP2400497799 |
192 |
Bifudin H |
Fusidic acid + Hydrocortisone acetate |
(20mg+10mg)/ 1g |
893110 208123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 15 gam |
Tuýp |
3.000 |
52.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
231 |
PP2400497630 |
23 |
Deslohis |
Desloratadin |
0,5mg/ml, 90ml |
893100360323
(VD-27736-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90 ml |
Chai |
5.000 |
68.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
232 |
PP2400497695 |
88 |
Idaroxy |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110557724
(VD-33066-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
523 |
156.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
233 |
PP2400497678 |
71 |
Mecefix-B.E 250 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
250mg |
893110182124
(VD-29378-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.900 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
42 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
234 |
PP2400497862 |
255 |
Silverzinc 50 |
Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate) |
50mg |
893110071000 (VD-27002-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.500 |
750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
235 |
PP2400497670 |
63 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
60.000 |
2.750 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
236 |
PP2400497893 |
286 |
Kuzokan |
Alpha lipoic acid |
300mg |
893110908224
(VD-33793-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.250 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
237 |
PP2400497805 |
198 |
Vintino |
Isotretinoin |
10mg |
893110220123 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.130 |
206.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
238 |
PP2400497727 |
120 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
200 |
74.530 |
14.906.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
239 |
PP2400497864 |
257 |
Carsil 90 mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
100.000 |
3.399,9 |
339.990.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
240 |
PP2400497804 |
197 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
7.800 |
1.560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
241 |
PP2400497739 |
132 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
9.700 |
388.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
242 |
PP2400497663 |
56 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
10.000 |
3.138 |
31.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
243 |
PP2400497855 |
248 |
Anvo-Rabeprazole 20 mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
20 mg |
840110421923 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
3.688 |
184.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
244 |
PP2400497856 |
249 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.500 |
425.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
245 |
PP2400497898 |
291 |
BFS-Pentoxifyllin |
Pentoxifylline |
100mg/5ml |
VD-34664-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
5.000 |
31.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
246 |
PP2400497831 |
224 |
Trolimax |
Tacrolimus |
0,1%, 15g |
VD-27350-17
(Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Chai/Lọ/Tuýp |
20.000 |
134.600 |
2.692.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
247 |
PP2400497783 |
176 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) |
0,05g/100g |
893110077800
(VD-22085-15) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
89.985 |
89.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
248 |
PP2400497907 |
300 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423
(VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.100 |
55.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
249 |
PP2400497847 |
240 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
1.000 |
3.700 |
3.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
250 |
PP2400497896 |
289 |
Núcleo C.M.P Forte |
Cytidin-5-monophosphodisodium +Uridine |
5mg + 1,33mg |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
9.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
251 |
PP2400497875 |
268 |
Beta-Dex Soha |
Dexchlorpheniramine maleate + Betamethasone |
(2mg + 0,25mg)/ 5ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
ống |
3.000 |
4.830 |
14.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
252 |
PP2400497869 |
262 |
Asbesone |
Betamethason |
0,5mg/g, 30g |
531110007624
(VN-20447-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
13.000 |
61.500 |
799.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
253 |
PP2400497813 |
206 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
6.500 |
45.000 |
292.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36
tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
254 |
PP2400497752 |
145 |
Saferon |
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid |
100mg + 500mcg |
890100022224 |
Uống |
Viên nén nhai |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
255 |
PP2400497624 |
17 |
Bithecas 20 |
Bilastine |
20mg |
893110204523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
2.289 |
686.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
256 |
PP2400497785 |
178 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0,05%, 15g |
893110166523 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Tuýp |
1.000 |
9.500 |
9.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
257 |
PP2400497850 |
243 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
7.968 |
318.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
258 |
PP2400497903 |
296 |
Mibiotin |
Biotin |
10 mg |
VD-35958-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
3.900 |
1.560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
259 |
PP2400497851 |
244 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
9.450 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
260 |
PP2400497754 |
147 |
Fogyma |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/10ml |
"893100105624
(VD-22658-15) " |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
40.000 |
7.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |
|
261 |
PP2400497892 |
285 |
Newitacid |
Acid thioctic |
200mg |
893110858024 (VD-32689-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
6.345 |
1.269.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2207/QĐ-BVDLTW |
14/08/2025 |
Bệnh viện Da liễu Trung ương |