Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
29
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
201.592.295.930 VND
Ngày đăng tải
11:01 19/08/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2207/QĐ-BVDLTW
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Da liễu Trung ương
Ngày phê duyệt
14/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 25.931.456.630 25.951.616.630 9 Xem chi tiết
2 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 489.250.000 600.500.000 4 Xem chi tiết
3 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 1.475.700.000 1.475.700.000 6 Xem chi tiết
4 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 89.805.000 90.805.000 3 Xem chi tiết
5 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 2.563.760.000 2.864.540.000 5 Xem chi tiết
6 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 193.000.000 193.000.000 2 Xem chi tiết
7 vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 2.559.000.000 2.782.650.000 4 Xem chi tiết
8 vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 1.827.100.000 1.827.100.000 2 Xem chi tiết
9 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 4.292.500.000 4.530.000.000 7 Xem chi tiết
10 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 30.129.255.500 31.588.633.000 34 Xem chi tiết
11 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 3.117.300.000 3.182.500.000 3 Xem chi tiết
12 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 231.500.000 252.860.000 3 Xem chi tiết
13 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 1.254.435.000 1.633.440.000 4 Xem chi tiết
14 vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 3.419.250.000 3.426.000.000 2 Xem chi tiết
15 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 844.200.000 1.885.000.000 3 Xem chi tiết
16 vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 87.500.000 87.500.000 1 Xem chi tiết
17 vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 221.360.000 243.000.000 3 Xem chi tiết
18 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 2.422.000.000 2.428.130.000 2 Xem chi tiết
19 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 1.920.000.000 1.920.000.000 4 Xem chi tiết
20 vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 1.251.299.000 1.282.800.000 3 Xem chi tiết
21 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 1.924.663.000 1.924.663.000 4 Xem chi tiết
22 vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 4.777.000.000 4.777.000.000 4 Xem chi tiết
23 vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 292.400.000 759.000.000 2 Xem chi tiết
24 vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 2.880.000.000 2.940.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 2.090.500.000 2.407.710.000 5 Xem chi tiết
26 vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 528.000.000 1.575.000.000 1 Xem chi tiết
27 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 125.874.000 142.400.000 2 Xem chi tiết
28 vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 250.000.000 250.000.000 1 Xem chi tiết
29 vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 5.400.000.000 5.600.000.000 2 Xem chi tiết
30 vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 1.265.000.000 1.265.000.000 1 Xem chi tiết
31 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 1.650.000.000 1.650.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 206.500.000 210.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 903.500.000 903.500.000 4 Xem chi tiết
34 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 270.000.000 270.000.000 1 Xem chi tiết
35 vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 958.140.000 992.500.000 3 Xem chi tiết
36 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 82.800.000 86.600.000 2 Xem chi tiết
37 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 224.700.000 224.910.000 2 Xem chi tiết
38 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 29.000.000 52.500.000 1 Xem chi tiết
39 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 19.900.000 19.900.000 1 Xem chi tiết
40 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 763.900.000 1.178.950.000 3 Xem chi tiết
41 vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 121.000.000 144.400.000 1 Xem chi tiết
42 vn0102678080 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM 290.000.000 290.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 650.000.000 1.100.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 3.596.000.000 3.377.000.000 3 Xem chi tiết
45 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 459.590.000 511.380.000 6 Xem chi tiết
46 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 600.000.000 600.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0109560105 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH 219.670.000 219.670.000 1 Xem chi tiết
48 vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 99.750.000 106.700.000 1 Xem chi tiết
49 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 472.980.000 473.430.000 1 Xem chi tiết
50 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 2.035.000.000 2.436.300.000 5 Xem chi tiết
51 vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 6.420.000.000 6.420.000.000 1 Xem chi tiết
52 vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 1.972.500.000 1.972.500.000 1 Xem chi tiết
53 vn0107397703 CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM 657.442.500 657.442.500 2 Xem chi tiết
54 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 70.000.000 117.875.000 2 Xem chi tiết
55 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 34.125.000 34.125.000 1 Xem chi tiết
56 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 335.980.000 336.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 49.500.000 49.500.000 1 Xem chi tiết
58 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 94.490.000 101.000.000 2 Xem chi tiết
59 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 96.290.000 107.500.000 1 Xem chi tiết
60 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 413.385.000 428.400.000 2 Xem chi tiết
61 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 204.750.000 204.750.000 1 Xem chi tiết
62 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.426.400.000 1.426.400.000 3 Xem chi tiết
63 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 258.450.000 502.950.000 2 Xem chi tiết
64 vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 100.000.000 100.000.000 1 Xem chi tiết
65 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 156.900.000 157.500.000 1 Xem chi tiết
66 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 1.980.000 1.980.000 1 Xem chi tiết
67 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 235.050.000 235.050.000 3 Xem chi tiết
68 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 12.600.000 12.600.000 1 Xem chi tiết
69 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 55.500.000 55.500.000 1 Xem chi tiết
70 vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 9.780.000.000 10.374.800.000 4 Xem chi tiết
71 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 6.554.000.000 6.569.000.000 6 Xem chi tiết
72 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 6.346.500.000 6.706.500.000 5 Xem chi tiết
73 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 455.925.000 455.925.000 5 Xem chi tiết
74 vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 540.000.000 540.000.000 2 Xem chi tiết
75 vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 2.960.000.000 2.960.000.000 1 Xem chi tiết
76 vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 1.001.000.000 1.065.000.000 2 Xem chi tiết
77 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 309.750.000 317.250.000 3 Xem chi tiết
78 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 750.000.000 750.000.000 1 Xem chi tiết
79 vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 45.500.000 45.500.000 1 Xem chi tiết
80 vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 220.000.000 220.000.000 1 Xem chi tiết
81 vn0106486950 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU 840.000.000 840.000.000 1 Xem chi tiết
82 vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 683.000.000 834.000.000 2 Xem chi tiết
83 vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 646.000.000 648.355.000 5 Xem chi tiết
84 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 149.985.000 149.985.000 2 Xem chi tiết
85 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 387.920.000 536.065.000 3 Xem chi tiết
86 vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 6.580.000.000 6.580.000.000 3 Xem chi tiết
87 vn0108631219 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG 1.120.000.000 1.200.000.000 1 Xem chi tiết
88 vn0101851092 Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung 1.102.400.000 1.102.400.000 2 Xem chi tiết
89 vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 139.944.000 139.944.000 1 Xem chi tiết
90 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 807.110.000 1.252.855.000 4 Xem chi tiết
91 vn0106653961 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT 2.692.000.000 6.980.000.000 1 Xem chi tiết
92 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 1.330.000.000 3.465.000.000 1 Xem chi tiết
93 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 160.000.000 160.000.000 1 Xem chi tiết
94 vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 1.799.800.000 1.888.000.000 1 Xem chi tiết
95 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 339.990.000 339.990.000 1 Xem chi tiết
96 vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 600.000.000 600.000.000 1 Xem chi tiết
97 vn0101803765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP 1.050.000.000 1.050.000.000 1 Xem chi tiết
98 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 4.630.000 4.998.000 1 Xem chi tiết
99 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 82.000.000 82.000.000 1 Xem chi tiết
100 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 77.000.000 77.000.000 1 Xem chi tiết
101 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 89.400.000 229.500.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 101 nhà thầu 179.506.084.630 195.819.427.130 261
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400497745
138
Hemetrex
Methotrexate
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.500
210.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
2
PP2400497736
129
Heplazar 50
Azathioprin
50mg
893115758824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
3
PP2400497612
5
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.504
105.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
4
PP2400497698
91
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
1.000
113.000
113.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
5
PP2400497797
190
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
26.000
98.340
2.556.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
6
PP2400497824
217
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
25.000IU
VD-26961-17 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 (Thẻ kho)
Đánh tưa lưỡi
Thuốc bột
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
5.000
1.302
6.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
7
PP2400497885
278
Botox
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
100 đơn vị
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 100 đơn vị
Lọ
500
5.029.500
2.514.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
8
PP2400497825
218
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
2.000
7.820.000
15.640.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
9
PP2400497744
137
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat)
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Viên
120.000
6.250
750.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
10
PP2400497639
32
Rutantop
Fexofenadin hydroclorid
30mg/5ml, 70ml
VD-30068-18 (QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Siro thuốc
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai 70ml
Chai
10.000
126.500
1.265.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
11
PP2400497651
44
SaVi Rupatadine 10
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
10mg
893110454523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.900
118.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
12
PP2400497693
86
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazol
500mg
880110529624 (SĐK cũ: VN-18623-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Aprogen Biologics Inc
Korea
Hộp 01 vỉ x 2 viên
Viên
2.000
50.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
13
PP2400497731
124
Bifitacine
Terbinafin
250mg
VD-34497-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
6.050
121.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
14
PP2400497654
47
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
300mg
VD-24271-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
885
4.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
15
PP2400497750
143
Tacrocend 0.5
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,5mg
890114135123
Uống
Viên nang cứng
Alkem Laboratories Limited
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
28.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
16
PP2400497631
24
Desloratadine/Genepharm
Desloratadin
5mg
VN-22381-19; Công văn gia hạn số đăng ký số: 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
500.000
5.400
2.700.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
17
PP2400497717
110
Forlen
Linezolid
600mg
VD-34678-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
17.300
86.500.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
18
PP2400497779
172
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
10.000
282.480
2.824.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
19
PP2400497861
254
Bosuzinc
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
10mg/5ml
VD-29692-18
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
100.000
2.200
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
20
PP2400497649
42
Rucax Sol
Rupatadine
1mg/ml, 10ml
893110160700
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Chai/Lọ/Ống/Gói
30.000
12.100
363.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
21
PP2400497803
196
A-Cnotren
Isotretinoin
10mg
VN-19820-16
Uống
Viên nang mềm
G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.)
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
12.900
2.580.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
22
PP2400497760
153
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
20mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
600
30.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
23
PP2400497688
81
Pirolam
Ciclopirox olamin
10 mg/g
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Dùng ngoài
Gel
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
40.000
100.000
4.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
24
PP2400497899
292
Grandaxin
Tofisopam
50mg
599110407523 (VN-15893-12)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
25
PP2400497787
180
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml, 100ml
893110708524 (VD-28045-17)
Dùng ngoài
Dung dịch
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
3.000
65.000
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
26
PP2400497764
157
Dorzox 25
Acitretin
25mg
890110349924
Uống
Viên nang cứng
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
26.000
3.900.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
27
PP2400497668
61
NifladES
Amoxicilin + Acid clavulanic
600mg + 42,9mg
VD-33455-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm chứa 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
11.400
57.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
28
PP2400497615
8
SavNopain 250
Naproxen
250mg
893100318124 (SĐK cũ VD-29129-18)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.000
15.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
29
PP2400497661
54
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên
Viên
50.000
4.000
200.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
30
PP2400497659
52
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
893610797124 (GC-315-19)
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
31
PP2400497888
281
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
60.100
6.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
32
PP2400497821
214
Aipenxin Ointment
Mupirocin
20mg/g, 10g
880100989524 (VN-22253-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Chai/Lọ/Tuýp
2.000
69.972
139.944.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
33
PP2400497890
283
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22706-21
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi có phân liều
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
47.500
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
34
PP2400497691
84
Clarithromycin Stella 500mg
Clarithromycin
500mg
VD-26559-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
3.740
74.800.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
35
PP2400497633
26
Wolske
Ebastin
10mg
893110283423 (SĐK cũ: VD-27455-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.450
445.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
36
PP2400497701
94
Flucozal 150
Fluconazole
150mg
VN-15186-12
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
22.700
11.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
37
PP2400497780
173
Potriolac Gel
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,75mg + 7,5mg
893110679724 (SĐK cũ: VD-28684-18)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
10.000
195.000
1.950.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
38
PP2400497628
21
Aerius
Desloratadine
0,5mg/ml
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
Chai
3.900
78.900
307.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
39
PP2400497812
205
Morystale Cream
Mometason furoat
0,1%, 15g
880100142423
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Aprogen Pharmaceuticals, INC
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
9.100
74.000
673.400.000
Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
40
PP2400497765
158
Dipalen Gel
Adapalen
1mg/g, 15g
880110004200 (VN-22207-19)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.000
99.000
297.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
41
PP2400497906
299
Savprocal D
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
893110318224 (SĐK cũ: VD-30502-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.400
14.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
42
PP2400497618
11
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.420
2.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
43
PP2400497829
222
Protopic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
1mg/g
VN-23261-22
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Ltd
Ireland
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.000
580.000
1.740.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
44
PP2400497650
43
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)
120mg/120ml
840110447523
Uống
Dung dịch
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 120ml
Chai
10.000
120.000
1.200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
45
PP2400497841
234
Povidon iod 10%
Povidone Iodine
10%, 90 ml
VD-21325-14 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 (Thẻ kho)
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
1.000
12.600
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
46
PP2400497860
253
Siro Snapcef
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
16mg/10ml
893100919424 (SĐK cũ: VD-21199-14)
Uống
Siro
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
ống
200.000
9.000
1.800.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
47
PP2400497820
213
MUPRICON OINTMENT
Mupirocin
Mỗi 5 gam chứa Mupirocin 0,1g
VN-22758-21
Bôi ngoài da
Thuốc mỡ
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.000
23.000
23.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
48
PP2400497689
82
Ciclopirox 8%
Ciclopirox
8%, 10ml
VD-32008-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ dung dịch 10ml
Lọ
3.000
360.000
1.080.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
49
PP2400497843
236
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022)
Uống
Viên nang cứng
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.300
83.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
50
PP2400497648
41
Mezinet tablets 5mg
Mequitazine
5mg
VN-15807-12
Uống
Viên nén
U chu Pharmaceuical Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.980
19.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 2
36
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
51
PP2400497816
209
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 20g
VD-35422-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
20.000
53.000
1.060.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
52
PP2400497865
258
A.T Silymarin 117 mg
Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus)
117 mg
VD-32501-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.500
275.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
53
PP2400497808
201
Dokreal
Isotretinoin
25mg
893110280700 (SĐK cũ: VD-33973-19) Kèm QĐ gia hạn số: 851/QĐ-QLD
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
17.400
3.480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
54
PP2400497657
50
PRELYNCA
Pregabalin
150mg
VN-23088-22 theo quyết định số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022 V/v ban hành danh mục 133 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 108.1
Uống
Viên nang cứng
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
9.840
196.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
55
PP2400497669
62
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid Clavulanic
1000mg + 62,5mg
893110270900 (VD-28065-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
15.766
472.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
56
PP2400497761
154
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.260
12.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
57
PP2400497769
162
Vinoyl-10
Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide)
10%, 15g
VD-31149-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Chai/Lọ/Tuýp
500
89.000
44.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
58
PP2400497681
74
Ceftibuten 90mg
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
90mg
VD-33070-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 14 gói x 2.5g
Gói
5.000
19.258
96.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
59
PP2400497696
89
Predegyl
Econazol nitrat
150mg
VD-20818-14
Đặt âm đạo
Viên trứng
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
500
12.000
6.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
60
PP2400497758
151
Ravenell-125
Bosentan
125 mg
VD-31091-18; 893110663424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
62.500
1.250.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
61
PP2400497845
238
Maltagit
Attapulgite + Aluminum hydroxide and magnesium
2,5g + 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
2.000
1.995
3.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
62
PP2400497830
223
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
0,1%, 10g
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
10.000
47.900
479.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
63
PP2400497835
228
"Evinale Gel"
Tyrothricin
10mg/10g
VN-20539-17
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Korea Arlico Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
5.000
85.800
429.000.000
Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
64
PP2400497614
7
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C.AC HELCOR S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.420
27.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
65
PP2400497894
287
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
50.000
16.800
840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
66
PP2400497637
30
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
67
PP2400497611
4
Statripsine
Alphachymotrypsin
4,2mg
893110352523 (VD-21117-14)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
670
13.400.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
68
PP2400497770
163
Vinoyl-5
Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide)
5%, 15g
VD-31150-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Chai/Lọ/Tuýp
500
74.000
37.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
69
PP2400497732
125
Tenafin 1%
Terbinafin hydroclorid
1%, 20ml
VD-32935-19
Dùng ngoài
Thuốc xịt ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ xịt 20ml
Lọ
1.300
78.000
101.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
70
PP2400497814
207
M Cort cream
Mometason furoat
0,1%, 15g
890100423423
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Agio Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 15g
Chai/Lọ/Tuýp
10.000
44.900
449.000.000
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
71
PP2400497647
40
Sinria
Loratadin
1mg/ml, 5ml
893100153700
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
Ống
10.000
2.900
29.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
72
PP2400497749
142
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
300
13.800.626
4.140.187.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
73
PP2400497766
159
Adalcrem
Adapalen
1mg/g, 15g
893110255400 (VD-28582-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
51.999
51.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
74
PP2400497853
246
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
20mg
VN-22133-19 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
5.800
116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
75
PP2400497636
29
Atirin suspension
Ebastin
5mg/ 5ml
VD-34136-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
50.000
5.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
Nhóm 4
24
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
76
PP2400497738
131
CKDCipol-N 100mg
Cyclosporin
100mg
VN-18192-14
Uống
Viên nang mềm
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea)
Korea
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
50.000
45.000
2.250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
77
PP2400497746
139
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
42.946
2.147.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
78
PP2400497886
279
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
5.000
64.102
320.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
79
PP2400497828
221
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus
0,03%, 12g
893110293900 (VD-26261-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 12g
Tuýp
20.000
298.000
5.960.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
80
PP2400497818
211
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g, 5g
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
5.000
36.500
182.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
81
PP2400497753
146
Femalto
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg/ml, 60ml
893100212300 (VD-34158-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.000
220.000
220.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
82
PP2400497798
191
Bividerm fort
Acid fusidic (w/w) + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) (w/w)
2% + 0,1%, 20g
893110223700 (VD-33063-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
5.000
42.750
213.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
83
PP2400497722
115
Micospray
Miconazol nitrat
0,3g/15ml
893100067600 (VD-32510-19)
Dùng ngoài
Nhũ tương dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15 ml
Lọ
2.000
90.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
84
PP2400497852
245
Tusligo
Omeprazol
20mg
VN-19404-15; Công văn gia hạn số đăng ký số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2024
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.890
9.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
85
PP2400497817
210
Codermo 0,1% Lotion
Mometason furoat
27mg/30ml
868100993524 (VN-22307-19)
Dùng ngoài
Lotion
Santa Farma Ilac Sanayii A.S
Turkey
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
6.000
238.000
1.428.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
86
PP2400497879
272
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.672
550.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
87
PP2400497867
260
Amisea
Silymarin
167mg
893200128900 (VD-32555-19) (Cv gia hạn số 783/QĐ-QLD ngày 19/11/2024, Hiệu lực: 19/11/2029)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.000
600.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
88
PP2400497665
58
Betamox ES
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted)
600mg/5ml + 42,9mg/5ml, 100ml
VN-22908-21
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratórios Atral, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.000
335.000
335.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
89
PP2400497627
20
Eucol 1,25mg/5ml
Desloratadin
1,25mg/5ml
893100220924 (VD-25968-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
60.000
5.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
90
PP2400497806
199
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
20mg
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
12.000
6.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
91
PP2400497822
215
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g, 15g
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
10.000
98.000
980.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
92
PP2400497801
194
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
10.000
97.130
971.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
93
PP2400497874
267
Dixasyro
Dexamethason
2mg/ 5ml
893110385924 (SĐK cũ: VD-32514-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10ống x 5ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
100.000
5.985
598.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM
Nhóm 4
24
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
94
PP2400497706
99
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.480
448.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
95
PP2400497680
73
Bospicine
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)
200mg
893110507824 (VD-31761-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
96
PP2400497702
95
Mycazole
Fluconazol
200mg
VN-22092-19
Uống
Viên nang cứng
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
36.663
36.663.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
97
PP2400497666
59
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicillin + Acid Clavulanic
250mg + 31,25mg
893110271824
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Gói
10.000
9.975
99.750.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
98
PP2400497640
33
Fexihist
Fexofenadin HCl
60mg/5ml x 60ml
890100531524 (VN-19380-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Ajanta Pharma Ltd.
Ấn độ
Hộp 1 Chai x 60ml
Chai
10.000
165.000
1.650.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
99
PP2400497800
193
Pesancidin-H
Fusidic acid + Hydrocortison acetate
2% + 1%, 10g
VD-35414-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Chai/Lọ/Tuýp
4.000
54.750
219.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
100
PP2400497705
98
Gifuldin 500
Griseofulvin
500mg
893110144924 (VD-28828-18)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC
Viên
50.000
1.470
73.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
101
PP2400497646
39
Lorytec 10
Loratadin
10mg
VN-15187-12
Uống
Viên nén
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.470
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
102
PP2400497645
38
ACRITEL-10
Levocetirizin dihydroclorid
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.990
59.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
103
PP2400497608
1
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
10.000
44.545
445.450.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
104
PP2400497625
18
Usbilas
Bilastine
0,25%(w/v)
893110157000
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP US Pharma USA
Việt Nam
"Hộp 1 chai x 60ml, 120ml, Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 4ml"
Chai/Lọ/Ống
20.000
7.918
158.360.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
105
PP2400497900
293
Tospam
Tofisopam
50mg
893110242924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.700
77.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
106
PP2400497748
141
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat mofetil
250mg
VN-18134-14
Uống
Viên nang cứng
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.100
45.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
107
PP2400497619
12
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.831
2.831.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
108
PP2400497858
251
Atisyrup Zinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)
20mg/10ml
893100067200 (VD-31070-18)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
200.000
8.999
1.799.800.000
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
109
PP2400497834
227
Deruthricin gel
Tyrothricin
0,1% x 5g
VD-35390-21
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.000
38.000
38.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
110
PP2400497880
273
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.364
13.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
111
PP2400497789
182
Cafunten
Clotrimazol
1%, 10g
VD-23196-15
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 10g
Tuýp
5.000
5.700
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
112
PP2400497781
174
Trozimed-B
Calcipotriol + Betamethasone
(1,5mg + 15mg)/30g
893110385524 (VD-31093-18)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
10.000
192.000
1.920.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
113
PP2400497905
298
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
500mg/10ml
893100414524 (VD-24726-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml
Ống
30.000
2.980
89.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
114
PP2400497762
155
Dorocardyl 40mg
Propranolol hydrochlorid
40mg
VD-25425-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
2.000
990
1.980.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
115
PP2400497725
118
Minocyclin Cap DWP 50mg
Minocyclin
50mg
893110104700
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
6.993
1.048.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
116
PP2400497638
31
Oralegic
Fexofenadin hydroclorid
6mg/ml, 10ml
893100880624 (SĐK cũ: VD-30323-18) Kèm QĐ gia hạn số: 614/QĐ-QLD
Uống
Thuốc nước uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Chai/Lọ/Ống/Gói
200.000
9.600
1.920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
117
PP2400497708
101
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%)
100mg
VN-22913-21
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng
Viên
400.000
13.800
5.520.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
118
PP2400497662
55
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
30.000
1.800
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
119
PP2400497866
259
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
477200005924 (VN-18215-14)
Uống
Viên nang cứng
UAB "Aconitum"
Lietuva
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
6.384
1.596.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
120
PP2400497863
256
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml, 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 01 chai 133ml
Chai
1.000
59.000
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
121
PP2400497884
277
Beautem
Clostridium botulinum toxin type A
100 đơn vị
QLSP-1007-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 01 lọ
Lọ
500
3.945.000
1.972.500.000
CÔNG TY TNHH P & T
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
122
PP2400497755
148
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
450.000
3.850
1.732.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
123
PP2400497617
10
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.025
2.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
124
PP2400497881
274
Medlon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
487
4.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
125
PP2400497849
242
Emanera 20mg
Esomeprazole
20mg
383110126623 (SĐK cũ: VN-18443-14) (Công văn gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 26/5/2023)
Uống
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
8.232
164.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
126
PP2400497690
83
Crutit
Clarithromycin
500mg
VN-22063-19; Công văn gia hạn số đăng ký số: 552/QĐ-QLD ngày 5/8/2024
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.300
249.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
127
PP2400497673
66
Agitro 500
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
VD-34102-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên
Viên
20.000
2.618,7
52.374.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
128
PP2400497857
250
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
7.694
23.082.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
129
PP2400497876
269
Hydrocortison
Hydrocortison acetat
1%, 5g
VD-34093-20
Tra mắt
Thuốc mỡ Tra mắt
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 5g
Tuýp
1.000
15.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
130
PP2400497656
49
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
17.700
1.062.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
131
PP2400497667
60
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
500mg + 125mg
900110976524
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz Gmbh
Áo
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
80.000
3.948
315.840.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
132
PP2400497671
64
Lozibin 500mg
Azithromycin
500mg
380110010224 (VN-21826-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
120.000
53.500
6.420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
133
PP2400497620
13
Paratramol
Tramadol hydrochloride + Paracetamol
37,5 mg + 325 mg
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.380
47.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
134
PP2400497837
230
Betadine Vaginal Douche
Povidon iod
10% (kl/tt)
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
1.000
42.400
42.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
135
PP2400497901
294
Xolair 150mg
Omalizumab
150mg
760410250523 (QLSP-H02-950-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml
Lọ
200
6.376.769
1.275.353.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
136
PP2400497652
45
Crodnix
Rupatadin
10mg
VD-34915-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.670
83.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
137
PP2400497838
231
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iod
10% (kl/kl)
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 tuýp 40g
Tuýp
1.000
51.240
51.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
138
PP2400497733
126
Tenafine cream
Terbinafin hydroclorid
10mg/g, 15g
880100993824 (VN-21848-19)
Dùng ngoài
Kem
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g.
Chai/Lọ/Tuýp
10.000
67.600
676.000.000
Công ty cổ phần Oceanpharma
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
139
PP2400497854
247
Anvo-Rabeprazole 10 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)
10mg
840110421823
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
3.600
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
140
PP2400497897
290
Mirtazapin DWP 15mg
Mirtazapin
15mg
893110251824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.995
1.995.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
141
PP2400497709
102
Itranstad
Itraconazol
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên
Viên
150.000
7.350
1.102.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
142
PP2400497664
57
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicillin + Acid Clavulanic
400 mg/5ml+57 mg/5ml, 70ml
VN-22547-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn dịch
Chai/Lọ/Ống
1.000
219.670
219.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
143
PP2400497711
104
Hasanox
Itraconazol
100mg
893110617924
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
viên
20.000
3.150
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
144
PP2400497815
208
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 20g
VD-35422-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
10.000
53.000
530.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
145
PP2400497872
265
Daniele
Cyproteron acetate + Ethinylestradiol
2mg + 0,035mg
VN2-334-15 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios León Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
5.000
4.650
23.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
146
PP2400497747
140
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg
Mycophenolate mofetil
500mg
890114774224
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
23.000
1.150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
147
PP2400497819
212
Loturocin
Mupirocin
100mg/ 5g
893100360324
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Chai/Lọ/Tuýp
5.000
32.900
164.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
148
PP2400497809
202
Valengsv 0.1
Isotretinoin
1mg/g, 15g
893110243423
Dùng ngoài
Kem
Công ty CP DP Hà Tây .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g.
Chai/Lọ/Tuýp
5.000
65.000
325.000.000
Công ty cổ phần Oceanpharma
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
149
PP2400497768
161
Akneyash
Adapalen
0,1%, 30g
VN-20743-17 (Mã HS gia hạn: 83445/TT90)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Yash Medicare Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 30g
Chai/Lọ/Tuýp
3.000
78.000
234.000.000
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
150
PP2400497839
232
Betadine Throat spray
Povidon iod
0,45% (w/v)
529100078923
Xịt miệng và họng
Dung dịch xịt họng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 50ml
Chai
500
89.999
44.999.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
151
PP2400497613
6
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
5.200
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
152
PP2400497796
189
BV Fuberat
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w)
2% + 0,1%, 15g
893110035624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
10.000
30.849
308.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
153
PP2400497653
46
Mifros
Penicillamin
300 mg
893110506724 (VD21060-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
14.500
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
154
PP2400497826
219
Protopic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
0,3mg/g
VN-23058-22
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.000
520.000
1.560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
155
PP2400497644
37
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride
5mg
383100781724 (SĐK cũ: VN-17199-13) (Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/8/2024)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.585
458.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
156
PP2400497802
195
Oratane
Isotretinoin
5mg
760110170500 (VN-21386-18)
Uống
Viên nang mềm
Bán thành phẩm: Swiss Caps AG, Đóng gói và xuất xưởng: Douglas Pharmaceuticals Limited
Bán thành phẩm: Thụy Sỹ, Đóng gói và xuất xưởng: New Zealand
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
11.490
574.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
157
PP2400497776
169
Bometan
Calcipotriol + Betamethasone
50mcg/g + 0,5mg/g, 10g
893110211600 (VD-34154-20)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 10g. Hộp 1 tuýp
Tuýp
3.000
150.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
158
PP2400497763
156
Fellaini
Acitretin
25mg
893110157224 (VD - 28983 - 18)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun, Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 viên, 3vỉ x 10 viên
Viên
50.000
16.800
840.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
159
PP2400497868
261
Anbaliv
Silymarin
400mg
VD-33988-20
Uống
Viên
Công ty Dược Phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH)-VN
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
10.500
1.050.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP
Nhóm 4
36
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
160
PP2400497891
284
Lyodura
Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
100mg
893110105524 (VD-23955-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
4.200
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
161
PP2400497743
136
Biluracil 500
Fluorouracil
500mg/10ml
VD-28230-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
500
42.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
162
PP2400497878
271
Gimtafort
Hydrocortison
10mg
893110243724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Viên
1.000
4.630
4.630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
163
PP2400497683
76
Rivka 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
200mg
893110887824 (VD-33482-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
28.000
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
164
PP2400497795
188
BV Fuberat
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w)
2% + 0,1%, 10g
893110035624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
3.000
23.310
69.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
165
PP2400497870
263
Betamethason
Betamethason dipropionat
0,064%, 30g
893110654524 (VD-28278-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
5.000
29.145
145.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
166
PP2400497660
53
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
893610467124 ( GC-316-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
12.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
167
PP2400497877
270
Forsancort
Hydrocortison acetat
1%, 10g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Chai/Lọ/Tuýp
10.000
18.100
181.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
168
PP2400497629
22
Desbebe
Desloratadin
2,5mg/5ml, 60ml
VN-20422-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN: QĐ SỐ 62/QĐQLD NGÀY 08/02/2023 - STT 434)
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
10.000
62.480
624.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
169
PP2400497842
235
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.400
84.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
170
PP2400497794
187
Fendexi
Fusidic acid
2%, 15g
893110620824 (VD-20385-13)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Chai/Lọ/Tuýp
1.000
35.385
35.385.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
171
PP2400497832
225
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,1%, 30g
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30 gam
Tuýp
7.000
190.000
1.330.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
172
PP2400497682
75
Cefidax 200mg
Ceftibuten
200mg
893110547824 (SĐK cũ: VD-33766-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 4 viên
viên
15.000
49.950
749.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
173
PP2400497782
175
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần)
0,05g/100g
893110077800 (VD-22085-15)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
60.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
174
PP2400497674
67
Ankodinir
Cefdinir
250mg/5ml, 30ml
893110599224 (SĐK cũ: VD-31927-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/Ống
500
117.885
58.942.500
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
175
PP2400497751
144
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.849
569.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
176
PP2400497677
70
Cefimed 200mg
Cefixime
200mg
VN-15536-12 (Quyết định gia hạn 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
16.799
335.980.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
177
PP2400497655
48
Decebal 50
Pregabalin
50mg
560110167600
Uống
viên nang cứng
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
6.500
650.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
178
PP2400497772
165
Asosalic
Salicylic acid + betamethason
(30mg/g + 0,5mg/g), 30g
531110404223 (VN-20961-18)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
25.000
95.000
2.375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
179
PP2400497672
65
Zaromax 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
893110271323
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.250
262.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
180
PP2400497774
167
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason
(20mg/g + 0,5mg/g), 40ml
VD-32631-19.
Dùng ngoài
Kem
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 lọ 40ml
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
3.000
120.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
181
PP2400497777
170
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
10.000
288.750
2.887.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
182
PP2400497767
160
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2.000
153.002
306.004.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
183
PP2400497622
15
Bilastin OD 10mg
Bilastine
10mg
893110205523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.995
199.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
184
PP2400497610
3
Venosan retard
Cao khô hạt dẻ ngựa (Extractum Semen Aesculus hippocastanum L. Siccus) (tương đương triterpen glycosid, được tính như là aesin khan)
263,2 mg
400200133700 (VN-14566-12)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
8.500
25.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
185
PP2400497704
97
Solufos
Fosfomycin
500 mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở đóng gói : Edefarm ,S.L ; Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
3.000
18.500
55.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 1
48
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
186
PP2400497735
128
Azoran 50
Azathioprin
50mg
890115349724
Uống
Viên nén bao phim
Rpg Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
187
PP2400497778
171
Potriolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,75mg + 7,5mg
893110032600 (SĐK cũ: VD-22526-15)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hôp 1 tuýp 15g
Tuýp
10.000
171.250
1.712.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
188
PP2400497686
79
Atsirox
Ciclopirox olamin
1%, 15g
893100209700 (VD-33403-19)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Chai/Lọ/Tuýp
10.000
37.800
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
189
PP2400497859
252
Conipa pure
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
10mg/10ml
893110421424 (VD-24551-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
200.000
4.500
900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
190
PP2400497786
179
Neutasol
Clobetasol propionate
0,05%, 30g
893100051824 (VD-23820-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
5.000
31.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
191
PP2400497712
105
Ebarsun
Ivermectin
6mg
893110251800 (VD-33869-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
30.000
10.580
317.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
192
PP2400497740
133
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
9.700
582.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
193
PP2400497713
106
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
3mg
893110149424 (VD-25656-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
30.000
5.600
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
194
PP2400497623
16
Bilazin 20
Bilastine
20mg
893110110823 (SĐK cũ: VD3-94-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Stellpharm- chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
300.000
8.900
2.670.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
195
PP2400497909
302
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate)
400mg
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.035
20.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
196
PP2400497642
35
Phenhalal
Levocetirizin HCl
2,5mg/10ml, 10ml
893100219424 (VD-27484-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
20.000
5.800
116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
197
PP2400497793
186
Gel Desonide 0,05%
Desonide
0,05%, 15g
VD-33640-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
7.000
35.000
245.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
198
PP2400497759
152
Ravenell-62,5
Bosentan
62,5mg
VD-31092-18; 893110663524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
30.000
900.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
199
PP2400497737
130
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
100mg
VN-22785-21
Uống
Viên nang mềm
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
67.294
1.345.880.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
200
PP2400497635
28
Nadyestin 20
Ebastin
20mg
893110427924 (VD-31544-19)
Uống
Viên nén bao phim
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.760
528.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
201
PP2400497807
200
Bomitis
Isotretinoin
20mg
893110916924 (SĐK cũ: VD-33107-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
5.600
1.120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
202
PP2400497811
204
Mobfort
Mometason furoat
0,1%, 15g
380110009923
Dùng ngoài
Kem bôi da
Balkanpharma-Razgrad AD
Bungary
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
2.000
230.000
460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
203
PP2400497882
275
Amcinol - Paste
Triamcinolon acetonid
Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid 5mg
893110238400 (VD-34334-20)
Dùng ngoài
Gel
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
3.000
10.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
204
PP2400497703
96
Lyfomin
Fosfomycin
400mg
893110420724 (VD-32113-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 6 gói; Hộp 12 gói; Hộp 18 gói
Gói
5.000
17.500
87.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
205
PP2400497719
112
Gelacmeigel
Metronidazol
1%, 15g
893105875024 (VD-28279-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
7.800
14.000
109.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
206
PP2400497895
288
Teperinep 25mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
25mg
VN-22777-21
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.100
82.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
207
PP2400497626
19
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
4.000
2.400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
208
PP2400497844
237
Ursoflor
Acid ursodeoxycholic
300mg
800110967024 (VN-20260-17)
Uống
Viên nang cứng
Special Product's Line S.P.A
Ý
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
16.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
209
PP2400497634
27
Atirin 10
Ebastin
10mg
893110148624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
500
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
210
PP2400497641
34
Lexvotene - S Oral Solution
Levocetirizin dihydrochloride
0,5mg/ml, 10ml
VN-22679-20
Uống
Dung dịch uống
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
20.000
6.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
211
PP2400497710
103
Hasanox
Itraconazol
100mg
893110617924
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
viên
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
212
PP2400497675
68
Danircap 300
Cefdinir
300mg
VD-23177-15 (Kèm QĐ 447/QĐ-QLD, 02/08/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
213
PP2400497716
109
Klevox 500mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
500mg
840115124824
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
13.650
68.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
214
PP2400497609
2
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bút tiêm
110
9.210.573
1.013.163.030
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
215
PP2400497773
166
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason
(20mg/g + 0,5mg/g), 20ml
VD-32631-19.
Dùng ngoài
Kem
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
3.000
60.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
216
PP2400497616
9
Efferalgan
Paracetamol
500mg
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
2.409
48.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
217
PP2400497715
108
LEVODHG 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg)
250mg
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.020
5.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
218
PP2400497687
80
Atsirox
Ciclopirox olamine
1%, 20g
893100209700 (VD-33403-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
3.900
52.500
204.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
219
PP2400497741
134
Biluracil 250
Fluorouracil
250mg/5ml
VD-26365-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
5.000
26.250
131.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
220
PP2400497658
51
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
848
8.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
221
PP2400497632
25
Ebastel 10 mg
Ebastin
10mg
840110187300
Uống
Viên nén bao phim
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
9.600
2.880.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
222
PP2400497694
87
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)
100mg
893610332524 (GC-310-18)
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
223
PP2400497700
93
Fluebac
Fluconazol
50mg
VN-22510-20
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
19.000
57.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
224
PP2400497840
233
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
2.000
42.400
84.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
225
PP2400497726
119
Minocyclin Cap DWP 100mg
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid)
100mg
893110104600
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
14.800
2.960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
226
PP2400497827
220
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
0,03%, 10g
893110232723
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
10.000
30.900
309.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
227
PP2400497684
77
Poltraxon
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
1g
VN-20334-17 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột pha tiêm
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
9.280
9.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
228
PP2400497788
181
Candid
Clotrimazole
1% kl/kl
VN-19171-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dùng ngoài
Thuốc bột dùng ngoài
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 30g
Lọ
5.000
60.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
229
PP2400497676
69
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
5.000
6.825
34.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
230
PP2400497799
192
Bifudin H
Fusidic acid + Hydrocortisone acetate
(20mg+10mg)/ 1g
893110 208123
Dùng ngoài
Kem
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Tuýp
3.000
52.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
231
PP2400497630
23
Deslohis
Desloratadin
0,5mg/ml, 90ml
893100360323 (VD-27736-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 90 ml
Chai
5.000
68.000
340.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
232
PP2400497695
88
Idaroxy
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
893110557724 (VD-33066-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
523
156.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
233
PP2400497678
71
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
250mg
893110182124 (VD-29378-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.900
49.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
42 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
234
PP2400497862
255
Silverzinc 50
Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate)
50mg
893110071000 (VD-27002-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.500
750.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
235
PP2400497670
63
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
60.000
2.750
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
236
PP2400497893
286
Kuzokan
Alpha lipoic acid
300mg
893110908224 (VD-33793-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.250
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
237
PP2400497805
198
Vintino
Isotretinoin
10mg
893110220123
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.130
206.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
238
PP2400497727
120
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp x 3,5g
Tuýp
200
74.530
14.906.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
239
PP2400497864
257
Carsil 90 mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
100.000
3.399,9
339.990.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
240
PP2400497804
197
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
7.800
1.560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
241
PP2400497739
132
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
9.700
388.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
242
PP2400497663
56
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623 (VD-27052-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
10.000
3.138
31.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
243
PP2400497855
248
Anvo-Rabeprazole 20 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)
20 mg
840110421923
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
3.688
184.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
244
PP2400497856
249
Rabeto-40
Rabeprazol natri
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.500
425.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
245
PP2400497898
291
BFS-Pentoxifyllin
Pentoxifylline
100mg/5ml
VD-34664-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
5.000
31.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
246
PP2400497831
224
Trolimax
Tacrolimus
0,1%, 15g
VD-27350-17 (Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Chai/Lọ/Tuýp
20.000
134.600
2.692.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
247
PP2400497783
176
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần)
0,05g/100g
893110077800 (VD-22085-15)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.000
89.985
89.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
248
PP2400497907
300
Scanneuron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.100
55.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
249
PP2400497847
240
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
1.000
3.700
3.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
250
PP2400497896
289
Núcleo C.M.P Forte
Cytidin-5-monophosphodisodium +Uridine
5mg + 1,33mg
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
9.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
251
PP2400497875
268
Beta-Dex Soha
Dexchlorpheniramine maleate + Betamethasone
(2mg + 0,25mg)/ 5ml
893110098400
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
ống
3.000
4.830
14.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
252
PP2400497869
262
Asbesone
Betamethason
0,5mg/g, 30g
531110007624 (VN-20447-17)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
13.000
61.500
799.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
253
PP2400497813
206
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 15g
VD-35422-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
6.500
45.000
292.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
254
PP2400497752
145
Saferon
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid
100mg + 500mcg
890100022224
Uống
Viên nén nhai
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
30 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
255
PP2400497624
17
Bithecas 20
Bilastine
20mg
893110204523
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
300.000
2.289
686.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
256
PP2400497785
178
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w)
0,05%, 15g
893110166523
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Tuýp
1.000
9.500
9.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
257
PP2400497850
243
Estor 40mg
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg)
40mg
VN-18081-14
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
7.968
318.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
258
PP2400497903
296
Mibiotin
Biotin
10 mg
VD-35958-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
3.900
1.560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
259
PP2400497851
244
Gastevin 30mg
Lansoprazole
30mg
VN-18275-14 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
9.450
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
260
PP2400497754
147
Fogyma
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg/10ml
"893100105624 (VD-22658-15) "
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
40.000
7.500
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
261
PP2400497892
285
Newitacid
Acid thioctic
200mg
893110858024 (VD-32689-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
6.345
1.269.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2207/QĐ-BVDLTW
14/08/2025
Bệnh viện Da liễu Trung ương
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây