Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2024-2025 của Nhà thuốc Bệnh viện Da liễu Trung ương
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:05 20/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:15 20/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
123
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400497608 Lidocain + prilocain vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 600.000.000 180 445.450.000 445.450.000 0
2 PP2400497609 Adalimumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 600.000.000 180 1.013.163.030 1.013.163.030 0
3 PP2400497610 Aescin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 12.010.000 180 25.500.000 25.500.000 0
4 PP2400497611 Alpha chymotrypsin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 37.056.000 180 13.400.000 13.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.274.100 180 13.400.000 13.400.000 0
5 PP2400497612 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 149.000.000 180 105.040.000 105.040.000 0
6 PP2400497613 Colchicin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 9.605.000 180 266.250.000 266.250.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 150 100.000.000 180 260.000.000 260.000.000 0
7 PP2400497614 Ketotifen vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 150 108.898.000 180 27.100.000 27.100.000 0
8 PP2400497615 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 184.490.000 180 15.000.000 15.000.000 0
9 PP2400497616 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 195.000.000 180 48.480.000 48.480.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 48.180.000 48.180.000 0
10 PP2400497617 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 2.025.000 2.025.000 0
11 PP2400497618 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 2.420.000 2.420.000 0
12 PP2400497619 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 2.831.000 2.831.000 0
13 PP2400497620 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 195.000.000 180 80.000.000 80.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 7.644.200 180 113.400.000 113.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 47.600.000 47.600.000 0
14 PP2400497622 Bilastine vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 92.167.000 180 199.500.000 199.500.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 150 22.000.000 180 475.000.000 475.000.000 0
vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 150 26.680.000 180 465.000.000 465.000.000 0
15 PP2400497623 Bilastine vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 87.000.000 180 2.670.000.000 2.670.000.000 0
16 PP2400497624 Bilastine vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 70.000.000 180 686.700.000 686.700.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 37.088.000 180 749.700.000 749.700.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 150 100.000.000 180 1.200.000.000 1.200.000.000 0
17 PP2400497625 Bilastine vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 150 5.350.000 180 173.360.000 173.360.000 0
vn0106623893 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc 150 3.600.000 180 172.000.000 172.000.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 150 4.860.000 180 158.360.000 158.360.000 0
18 PP2400497626 Cetirizine dihydrochloride vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 53.400.000 180 2.400.000.000 2.400.000.000 0
19 PP2400497627 Desloratadin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 137.328.000 180 300.000.000 300.000.000 0
20 PP2400497628 Desloratadin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 307.710.000 307.710.000 0
21 PP2400497629 Desloratadin vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 150 168.256.000 180 624.800.000 624.800.000 0
22 PP2400497630 Desloratadin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 55.153.260 180 340.000.000 340.000.000 0
23 PP2400497631 Desloratadin vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 150 107.740.000 180 2.700.000.000 2.700.000.000 0
24 PP2400497632 Ebastin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 150 62.360.000 190 2.880.000.000 2.880.000.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 150 73.980.000 180 2.940.000.000 2.940.000.000 0
25 PP2400497633 Ebastin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 184.490.000 180 445.000.000 445.000.000 0
26 PP2400497634 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 60.154.200 180 40.000.000 40.000.000 0
27 PP2400497635 Ebastin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 70.000.000 180 617.400.000 617.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 45.534.000 180 1.552.200.000 1.552.200.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 150 74.777.500 180 1.552.200.000 1.552.200.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 150 53.700.000 180 528.000.000 528.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 40.731.200 180 882.000.000 882.000.000 0
28 PP2400497636 Ebastin vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 9.590.000 180 250.000.000 250.000.000 0
29 PP2400497637 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 149.000.000 180 100.000.000 100.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.274.100 180 98.900.000 98.900.000 0
30 PP2400497638 Fexofenadin hydroclorid vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 150 74.777.500 180 2.034.800.000 2.034.800.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 150 112.000.000 180 1.920.000.000 1.920.000.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 150 108.898.000 180 2.100.000.000 2.100.000.000 0
31 PP2400497639 Fexofenadin hydroclorid vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 150 25.300.000 180 1.265.000.000 1.265.000.000 0
32 PP2400497640 Fexofenadin hydroclorid vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 150 33.000.000 180 1.650.000.000 1.650.000.000 0
vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 150 37.200.000 180 676.000.000 676.000.000 0
33 PP2400497641 Levocetirizin dihydrochloride vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 55.153.260 180 120.000.000 120.000.000 0
34 PP2400497642 Levocetirizin HCl vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 206.000.000 180 116.000.000 116.000.000 0
35 PP2400497644 Levocetirizine dihydrochloride vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 19.850.000 180 458.500.000 458.500.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 15.325.800 180 479.500.000 479.500.000 0
36 PP2400497645 Levocetirizin dihydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 190.100.000 181 59.800.000 59.800.000 0
37 PP2400497646 Loratadin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 150 4.498.200 180 14.700.000 14.700.000 0
38 PP2400497647 Loratadin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 1.050.000 180 29.000.000 29.000.000 0
39 PP2400497648 Mequitazin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 398.000 180 19.900.000 19.900.000 0
40 PP2400497649 Rupatadine vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 150 108.898.000 180 375.000.000 375.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 23.579.000 210 363.000.000 363.000.000 0
41 PP2400497650 Rupatadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 149.000.000 180 1.200.000.000 1.200.000.000 0
42 PP2400497651 Rupatadin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 184.490.000 180 118.000.000 118.000.000 0
43 PP2400497652 Rupatadin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 45.534.000 180 193.700.000 193.700.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 150 6.817.000 180 167.500.000 167.500.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 150 3.929.000 180 83.500.000 83.500.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 23.579.000 210 83.500.000 83.500.000 0
44 PP2400497653 Penicillamin vn0102678080 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM 150 5.800.000 180 290.000.000 290.000.000 0
45 PP2400497654 Gabapentin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.274.100 180 4.425.000 4.425.000 0
46 PP2400497655 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 190.100.000 181 649.000.000 649.000.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 41.800.000 180 650.000.000 650.000.000 0
vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 150 34.200.000 180 1.100.000.000 1.100.000.000 0
47 PP2400497656 Pregabalin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 150 80.485.000 180 1.062.000.000 1.062.000.000 0
48 PP2400497657 Pregabalin vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 150 10.816.000 180 203.980.000 203.980.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 196.800.000 196.800.000 0
49 PP2400497658 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.227.600 180 8.480.000 8.480.000 0
50 PP2400497659 Aciclovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 12.010.000 180 40.000.000 40.000.000 0
51 PP2400497660 Aciclovir vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 150 12.000.000 180 600.000.000 600.000.000 0
52 PP2400497661 Aciclovir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 37.056.000 180 200.000.000 200.000.000 0
53 PP2400497662 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.274.100 180 54.000.000 54.000.000 0
54 PP2400497663 Albendazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 647.600 180 32.000.000 32.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.274.100 180 31.380.000 31.380.000 0
55 PP2400497664 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0109560105 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH 150 4.393.400 180 219.670.000 219.670.000 0
56 PP2400497665 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 19.850.000 180 335.000.000 335.000.000 0
57 PP2400497666 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 600.000.000 180 106.700.000 106.700.000 0
vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 150 2.134.000 180 99.750.000 99.750.000 0
58 PP2400497667 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 600.000.000 180 315.840.000 315.840.000 0
59 PP2400497668 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 150 4.860.000 180 57.000.000 57.000.000 0
60 PP2400497669 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 9.468.600 180 472.980.000 472.980.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 73.330.600 180 473.430.000 473.430.000 0
61 PP2400497670 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 37.056.000 180 216.000.000 216.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.227.600 180 165.000.000 165.000.000 0
62 PP2400497671 Azithromycin vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 150 128.400.000 180 6.420.000.000 6.420.000.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 150 167.850.000 180 6.480.000.000 6.480.000.000 0
63 PP2400497672 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.227.600 180 262.500.000 262.500.000 0
64 PP2400497673 Azithromycin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 1.048.000 180 52.400.000 52.400.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 40.731.200 180 52.374.000 52.374.000 0
65 PP2400497674 Cefdinir vn0107397703 CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM 150 13.148.850 180 58.942.500 58.942.500 0
66 PP2400497675 Cefdinir vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 150 74.777.500 180 52.370.000 52.370.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 28.000.000 180 40.000.000 40.000.000 0
67 PP2400497676 Cefixim vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 682.500 180 34.125.000 34.125.000 0
68 PP2400497677 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 6.809.000 180 335.980.000 335.980.000 0
69 PP2400497678 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 990.000 180 49.500.000 49.500.000 0
70 PP2400497680 Cefpodoxim vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 2.020.000 180 80.000.000 80.000.000 0
71 PP2400497681 Ceftibuten vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 150 2.150.000 180 96.290.000 96.290.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 12.650.000 180 105.000.000 105.000.000 0
72 PP2400497682 Ceftibuten vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 87.000.000 180 749.250.000 749.250.000 0
73 PP2400497683 Ceftibuten vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 150 100.000.000 180 280.000.000 280.000.000 0
74 PP2400497684 Ceftriaxon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 9.280.000 9.280.000 0
75 PP2400497686 Ciclopirox olamin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 8.568.000 180 378.000.000 378.000.000 0
76 PP2400497687 Ciclopirox olamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 13.004.600 180 204.750.000 204.750.000 0
77 PP2400497688 Ciclopirox olamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 4.000.000.000 4.000.000.000 0
78 PP2400497689 Ciclopirox vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 67.528.000 180 1.080.000.000 1.080.000.000 0
79 PP2400497690 Clarithromycin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 150 10.059.000 180 249.000.000 249.000.000 0
80 PP2400497691 Clarithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 37.056.000 180 74.800.000 74.800.000 0
81 PP2400497693 Clotrimazol vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 150 2.000.000 180 100.000.000 100.000.000 0
82 PP2400497694 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 73.330.600 180 57.000.000 57.000.000 0
83 PP2400497695 Doxycyclin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.189.600 180 157.500.000 157.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 28.000.000 180 157.500.000 157.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 3.150.000 180 156.900.000 156.900.000 0
84 PP2400497696 Econazol nitrat vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 150 4.860.000 180 6.000.000 6.000.000 0
85 PP2400497698 Erythromycin + Tretinoin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 9.605.000 180 113.000.000 113.000.000 0
86 PP2400497699 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 9.605.000 180 21.000.000 21.000.000 0
87 PP2400497700 Fluconazol vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 150 107.740.000 180 57.000.000 57.000.000 0
88 PP2400497701 Fluconazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 7.644.200 180 11.350.000 11.350.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 479.000 180 11.350.000 11.350.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 6.469.200 180 11.350.000 11.350.000 0
89 PP2400497702 Fluconazol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 55.153.260 180 36.663.000 36.663.000 0
90 PP2400497703 Fosfomycin vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 150 5.350.000 180 87.500.000 87.500.000 0
91 PP2400497704 Fosfomycin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 1.110.000 180 55.500.000 55.500.000 0
92 PP2400497705 Griseofulvin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 28.000.000 180 82.500.000 82.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 40.731.200 180 73.500.000 73.500.000 0
93 PP2400497706 Hydroxychloroquine sulfate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 448.000.000 448.000.000 0
94 PP2400497708 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 195.000.000 180 5.640.000.000 5.640.000.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 150 224.064.200 180 5.520.000.000 5.520.000.000 0
95 PP2400497709 Itraconazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 37.056.000 180 1.102.500.000 1.102.500.000 0
96 PP2400497710 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 70.000.000 180 94.500.000 94.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 28.000.000 180 135.000.000 135.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 5.000.000 180 106.500.000 106.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 40.731.200 180 100.800.000 100.800.000 0
vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 150 168.256.000 180 126.000.000 126.000.000 0
97 PP2400497711 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 70.000.000 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 28.000.000 180 90.000.000 90.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 5.000.000 180 71.000.000 71.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 100.000.000 100.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 40.731.200 180 67.200.000 67.200.000 0
98 PP2400497712 Ivermectin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 184.525.400 180 330.000.000 330.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 28.000.000 180 450.000.000 450.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 23.579.000 210 317.400.000 317.400.000 0
99 PP2400497713 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 60.154.200 180 168.000.000 168.000.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 184.525.400 180 195.000.000 195.000.000 0
100 PP2400497715 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.227.600 180 5.100.000 5.100.000 0
101 PP2400497716 Levofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.768.200 180 77.500.000 77.500.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 7.644.200 180 68.250.000 68.250.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 150 224.064.200 180 78.000.000 78.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 6.469.200 180 81.950.000 81.950.000 0
102 PP2400497717 Linezolid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 150 147.002.800 180 86.500.000 86.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 73.330.600 180 84.000.000 84.000.000 0
103 PP2400497719 Metronidazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 9.118.500 180 109.200.000 109.200.000 0
104 PP2400497722 Miconazol nitrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 206.000.000 180 180.000.000 180.000.000 0
105 PP2400497725 Minocyclin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 92.167.000 180 1.048.950.000 1.048.950.000 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 69.660.000 180 1.102.500.000 1.102.500.000 0
106 PP2400497726 Minocyclin vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 150 59.200.000 180 2.960.000.000 2.960.000.000 0
107 PP2400497727 Ofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 14.906.000 14.906.000 0
108 PP2400497731 Terbinafin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 37.088.000 180 127.680.000 127.680.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 150 6.817.000 180 121.000.000 121.000.000 0
109 PP2400497732 Terbinafin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 67.528.000 180 101.400.000 101.400.000 0
110 PP2400497733 Terbinafin hydroclorid vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 150 54.048.000 180 676.000.000 676.000.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 150 224.064.200 180 679.500.000 679.500.000 0
111 PP2400497735 Azathioprin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 150 147.002.800 180 210.000.000 210.000.000 0
112 PP2400497736 Azathioprin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 150 4.498.200 180 210.000.000 210.000.000 0
113 PP2400497737 Ciclosporin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 600.000.000 180 1.345.880.000 1.345.880.000 0
114 PP2400497738 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 150 80.485.000 180 2.475.000.000 2.475.000.000 0
115 PP2400497739 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 195.000.000 180 388.000.000 388.000.000 0
116 PP2400497740 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 150 80.485.000 180 598.800.000 598.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 195.000.000 180 582.000.000 582.000.000 0
117 PP2400497741 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.345.000 180 131.250.000 131.250.000 0
118 PP2400497743 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.345.000 180 21.000.000 21.000.000 0
119 PP2400497744 Methotrexat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 150 44.628.000 180 750.000.000 750.000.000 0
120 PP2400497745 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 12.010.000 180 210.000.000 210.000.000 0
121 PP2400497746 Mycophenolat mofetil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 195.000.000 180 2.147.300.000 2.147.300.000 0
122 PP2400497747 Mycophenolat mofetil vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 73.330.600 180 1.150.000.000 1.150.000.000 0
123 PP2400497748 Mycophenolat mofetil vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 150 910.000 180 45.500.000 45.500.000 0
124 PP2400497749 Rituximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 600.000.000 180 4.140.187.800 4.140.187.800 0
125 PP2400497750 Tacrolimus vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 73.330.600 180 28.000.000 28.000.000 0
126 PP2400497751 Sắt (Ferrous Sulfate) + Acid folic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 569.800.000 569.800.000 0
127 PP2400497752 Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Acid folic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 42.000.000 42.000.000 0
128 PP2400497753 Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 8.900.000 180 220.000.000 220.000.000 0
129 PP2400497754 Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 137.328.000 180 300.000.000 300.000.000 0
130 PP2400497755 Tranexamic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 600.000.000 180 1.732.500.000 1.732.500.000 0
131 PP2400497758 Bosentan vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 150 147.002.800 180 1.250.000.000 1.250.000.000 0
132 PP2400497759 Bosentan vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 150 147.002.800 180 900.000.000 900.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 150 53.700.000 180 900.000.000 900.000.000 0
133 PP2400497760 Nifedipine vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 37.056.000 180 30.000.000 30.000.000 0
134 PP2400497761 Nifedipine vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 479.000 180 12.600.000 12.600.000 0
135 PP2400497762 Propranolol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.189.600 180 1.980.000 1.980.000 0
136 PP2400497763 Acitretin vn0106486950 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU 150 16.800.000 180 840.000.000 840.000.000 0
137 PP2400497764 Acitretin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 150 147.002.800 180 3.900.000.000 3.900.000.000 0
138 PP2400497765 Adapalen vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 184.525.400 180 297.000.000 297.000.000 0
139 PP2400497766 Adapalen vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 69.660.000 180 56.500.000 56.500.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 150 1.160.000 180 52.500.000 52.500.000 0
vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 150 168.256.000 180 51.999.000 51.999.000 0
140 PP2400497767 Adapalen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 306.004.000 306.004.000 0
141 PP2400497768 Adapalen vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 150 16.680.000 180 234.000.000 234.000.000 0
142 PP2400497769 Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 150 29.174.700 180 44.500.000 44.500.000 0
143 PP2400497770 Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 150 54.048.000 180 37.490.000 37.490.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 150 29.174.700 180 37.000.000 37.000.000 0
144 PP2400497772 Salicylic acid + betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 184.525.400 180 2.375.000.000 2.375.000.000 0
145 PP2400497773 Salicylic acid + betamethason vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 69.660.000 180 180.000.000 180.000.000 0
146 PP2400497774 Salicylic acid + betamethason vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 69.660.000 180 360.000.000 360.000.000 0
147 PP2400497776 Calcipotriol + Betamethasone vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 206.000.000 180 450.000.000 450.000.000 0
148 PP2400497777 Calcipotriol + Betamethasone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 2.887.500.000 2.887.500.000 0
149 PP2400497778 Calcipotriol + Betamethasone vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 184.490.000 180 1.712.500.000 1.712.500.000 0
150 PP2400497779 Calcipotriol + Betamethasone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 2.824.800.000 2.824.800.000 0
151 PP2400497780 Calcipotriol + Betamethasone vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 184.490.000 180 1.950.000.000 1.950.000.000 0
152 PP2400497781 Calcipotriol + Betamethasone vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 184.525.400 180 1.920.000.000 1.920.000.000 0
153 PP2400497782 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 150 2.999.700 180 60.000.000 60.000.000 0
154 PP2400497783 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 150 2.999.700 180 89.985.000 89.985.000 0
155 PP2400497785 Clobetasol propionate vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 17.221.300 180 9.500.000 9.500.000 0
156 PP2400497786 Clobetasol propionate vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 9.118.500 180 157.500.000 157.500.000 0
157 PP2400497787 Clotrimazol vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 150 131.600.000 180 195.000.000 195.000.000 0
158 PP2400497788 Clotrimazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 300.000.000 300.000.000 0
159 PP2400497789 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 9.118.500 180 28.500.000 28.500.000 0
160 PP2400497793 Desonide vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 67.528.000 180 245.000.000 245.000.000 0
161 PP2400497794 Fusidic acid vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 150 54.048.000 180 39.850.000 39.850.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 150 29.174.700 180 37.500.000 37.500.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 8.568.000 180 35.385.000 35.385.000 0
vn0103679425 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH 150 37.907.600 180 38.900.000 38.900.000 0
162 PP2400497795 Fusidic acid + Betamethason valerat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 17.221.300 180 69.930.000 69.930.000 0
163 PP2400497796 Fusidic acid + Betamethason vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 150 29.174.700 180 380.000.000 380.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 17.221.300 180 308.490.000 308.490.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 184.525.400 180 375.000.000 375.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 13.004.600 180 315.000.000 315.000.000 0
vn0103679425 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH 150 37.907.600 180 420.000.000 420.000.000 0
164 PP2400497797 Fusidic acid + Betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 2.556.840.000 2.556.840.000 0
165 PP2400497798 Fusidic acid + Betamethason vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 150 29.174.700 180 224.945.000 224.945.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 17.221.300 180 224.490.000 224.490.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 12.010.000 180 213.750.000 213.750.000 0
166 PP2400497799 Fusidic Acid + Hydrocortison acetat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.345.000 180 157.500.000 157.500.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 184.525.400 180 162.000.000 162.000.000 0
167 PP2400497800 Fusidic acid + Hydrocortison acetate vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 150 29.174.700 180 219.000.000 219.000.000 0
168 PP2400497801 Fusidic acid + Hydrocortison acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 971.300.000 971.300.000 0
169 PP2400497802 Isotretinoin vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 150 22.000.000 180 600.000.000 600.000.000 0
vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 150 26.680.000 180 600.000.000 600.000.000 0
vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 150 168.256.000 180 574.500.000 574.500.000 0
170 PP2400497803 Isotretinoin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 150 224.064.200 180 2.580.000.000 2.580.000.000 0
171 PP2400497804 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 190.100.000 181 1.650.000.000 1.650.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 1.560.000.000 1.560.000.000 0
172 PP2400497805 Isotretinoin vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 150 54.048.000 180 209.900.000 209.900.000 0
vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 150 37.200.000 180 206.500.000 206.500.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 8.900.000 180 210.000.000 210.000.000 0
vn0103679425 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH 150 37.907.600 180 130.000.000 130.000.000 0
173 PP2400497806 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 190.100.000 181 6.500.000.000 6.500.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 6.000.000.000 6.000.000.000 0
174 PP2400497807 Isotretinoin vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 150 54.048.000 180 1.198.000.000 1.198.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 206.000.000 180 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0108631219 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG 150 24.000.000 180 1.120.000.000 1.120.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 24.000.000 180 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0103679425 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH 150 37.907.600 180 1.160.000.000 1.160.000.000 0
175 PP2400497808 Isotretinoin vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 150 112.000.000 180 3.480.000.000 3.480.000.000 0
176 PP2400497809 Isotretinoin vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 150 54.048.000 180 325.000.000 325.000.000 0
177 PP2400497811 Mometason furoat vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 150 107.740.000 180 460.000.000 460.000.000 0
178 PP2400497812 Mometason furoat vn0101851092 Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung 150 22.048.000 180 673.400.000 673.400.000 0
179 PP2400497813 Mometason furoat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 67.528.000 180 390.000.000 390.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 60.154.200 180 292.500.000 292.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 41.800.000 180 338.000.000 338.000.000 0
180 PP2400497814 Mometason furoat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 67.528.000 180 600.000.000 600.000.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 150 16.680.000 180 449.000.000 449.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 60.154.200 180 450.000.000 450.000.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 41.800.000 180 520.000.000 520.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 149.000.000 180 500.000.000 500.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 469.990.000 469.990.000 0
181 PP2400497815 Mometason furoat vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 69.660.000 180 660.000.000 660.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 60.154.200 180 530.000.000 530.000.000 0
182 PP2400497816 Mometason furoat vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 69.660.000 180 1.100.000.000 1.100.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 60.154.200 180 1.060.000.000 1.060.000.000 0
183 PP2400497817 Mometason furoat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 55.153.260 180 1.428.000.000 1.428.000.000 0
184 PP2400497818 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 184.525.400 180 182.500.000 182.500.000 0
185 PP2400497819 Mupirocin vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 150 29.174.700 180 164.500.000 164.500.000 0
186 PP2400497820 Mupirocin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 190.100.000 181 23.000.000 23.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 23.500.000 23.500.000 0
187 PP2400497821 Mupirocin vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 150 2.798.880 180 139.944.000 139.944.000 0
188 PP2400497822 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 184.525.400 180 980.000.000 980.000.000 0
189 PP2400497824 Nystatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 67.757.100 180 6.510.000 6.510.000 0
190 PP2400497825 Secukinumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 600.000.000 180 15.640.000.000 15.640.000.000 0
191 PP2400497826 Tacrolimus vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 1.560.000.000 1.560.000.000 0
192 PP2400497827 Tacrolimus vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 184.525.400 180 350.000.000 350.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 149.000.000 180 378.990.000 378.990.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 184.490.000 180 360.000.000 360.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 10.300.000 180 315.000.000 315.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 67.757.100 180 309.000.000 309.000.000 0
193 PP2400497828 Tacrolimus vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 150 131.600.000 180 5.960.000.000 5.960.000.000 0
194 PP2400497829 Tacrolimus vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 1.740.000.000 1.740.000.000 0
195 PP2400497830 Tacrolimus vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 184.525.400 180 540.000.000 540.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 149.000.000 180 578.990.000 578.990.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 184.490.000 180 560.000.000 560.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 67.757.100 180 479.000.000 479.000.000 0
196 PP2400497831 Tacrolimus vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 206.000.000 180 4.620.000.000 4.620.000.000 0
vn0106653961 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT 150 142.016.000 180 2.692.000.000 2.692.000.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 150 139.600.000 180 5.700.000.000 5.700.000.000 0
vn0316728934 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÚ AN 150 139.600.000 180 2.730.000.000 2.730.000.000 0
vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 150 168.256.000 180 2.840.000.000 2.840.000.000 0
197 PP2400497832 Tacrolimus vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 137.328.000 180 2.765.000.000 2.765.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 184.490.000 180 2.604.000.000 2.604.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 70.000.000 180 1.330.000.000 1.330.000.000 0
198 PP2400497834 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 184.490.000 180 38.000.000 38.000.000 0
199 PP2400497835 Tyrothricin vn0101851092 Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung 150 22.048.000 180 429.000.000 429.000.000 0
200 PP2400497837 Povidone Iodine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 42.400.000 42.400.000 0
201 PP2400497838 Povidone Iodine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 51.240.000 51.240.000 0
202 PP2400497839 Povidone Iodine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 44.999.500 44.999.500 0
203 PP2400497840 Povidone Iodine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 84.800.000 84.800.000 0
204 PP2400497841 Povidone Iodine vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 15.325.800 180 16.785.000 16.785.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 40.731.200 180 13.650.000 13.650.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 67.757.100 180 12.600.000 12.600.000 0
205 PP2400497842 Acid ursodeoxycholic vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 150 224.064.200 180 84.000.000 84.000.000 0
vn0106653961 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT 150 142.016.000 180 120.800.000 120.800.000 0
vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 150 10.816.000 180 115.000.000 115.000.000 0
206 PP2400497843 Acid ursodeoxycholic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 83.000.000 83.000.000 0
207 PP2400497844 Acid ursodeoxycholic vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 150 3.200.000 180 160.000.000 160.000.000 0
208 PP2400497845 Attapulgite + Aluminum hydroxide and magnesium vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 92.167.000 180 3.990.000 3.990.000 0
209 PP2400497846 Bacillus clausii vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 45.534.000 180 4.974.000 4.974.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 206.000.000 180 5.460.000 5.460.000 0
210 PP2400497847 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 6.469.200 180 3.700.000 3.700.000 0
211 PP2400497849 Esomeprazol vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 19.850.000 180 164.640.000 164.640.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 150 62.360.000 190 107.800.000 107.800.000 0
212 PP2400497850 Esomeprazol vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 150 107.740.000 180 500.000.000 500.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 149.000.000 180 318.720.000 318.720.000 0
vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 150 34.200.000 180 610.000.000 610.000.000 0
213 PP2400497851 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 7.644.200 180 47.250.000 47.250.000 0
214 PP2400497852 Omeprazol vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 150 10.059.000 180 9.450.000 9.450.000 0
215 PP2400497853 Pantoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 7.644.200 180 116.000.000 116.000.000 0
216 PP2400497854 Rabeprazol sodium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 149.000.000 180 180.000.000 180.000.000 0
vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 150 26.680.000 180 171.000.000 171.000.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 150 73.980.000 180 108.000.000 108.000.000 0
217 PP2400497855 Rabeprazol sodium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 149.000.000 180 350.000.000 350.000.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 150 73.980.000 180 184.400.000 184.400.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 12.650.000 180 444.400.000 444.400.000 0
218 PP2400497856 Rabeprazol natri vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 150 131.600.000 180 425.000.000 425.000.000 0
219 PP2400497857 Diosmin + Hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 600.000.000 180 23.082.000 23.082.000 0
220 PP2400497858 Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 150 56.026.000 180 1.799.800.000 1.799.800.000 0
221 PP2400497859 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 137.328.000 180 900.000.000 900.000.000 0
222 PP2400497860 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 150 108.898.000 180 1.800.000.000 1.800.000.000 0
223 PP2400497861 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 6.469.200 180 220.000.000 220.000.000 0
224 PP2400497862 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 150 100.000.000 180 750.000.000 750.000.000 0
225 PP2400497863 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 150 80.485.000 180 59.000.000 59.000.000 0
226 PP2400497864 Silymarin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 150 6.799.800 180 339.990.000 339.990.000 0
227 PP2400497865 Silymarin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 73.330.600 180 275.000.000 275.000.000 0
228 PP2400497866 Silymarin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 150 224.064.200 180 1.596.000.000 1.596.000.000 0
229 PP2400497867 Silymarin vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 150 41.628.000 180 600.000.000 600.000.000 0
230 PP2400497868 Silymarin vn0101803765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP 150 28.800.000 180 1.050.000.000 1.050.000.000 0
231 PP2400497869 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 184.525.400 180 799.500.000 799.500.000 0
232 PP2400497870 Betamethason dipropionat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 9.118.500 180 145.725.000 145.725.000 0
233 PP2400497872 Cyproteron acetate + Ethinylestradiol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 23.250.000 23.250.000 0
234 PP2400497874 Dexamethason vn0107397703 CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM 150 13.148.850 180 598.500.000 598.500.000 0
235 PP2400497875 Dexclorpheniramin maleat + Betamethason vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 2.020.000 180 14.490.000 14.490.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 8.900.000 180 15.000.000 15.000.000 0
236 PP2400497876 Hydrocortison acetat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 9.118.500 180 15.000.000 15.000.000 0
237 PP2400497877 Hydrocortison acetat vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 150 29.174.700 180 181.000.000 181.000.000 0
238 PP2400497878 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 99.960 180 4.630.000 4.630.000 0
239 PP2400497879 Methylprednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 550.800.000 550.800.000 0
240 PP2400497880 Methylprednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.227.600 180 13.640.000 13.640.000 0
241 PP2400497881 Methylprednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.227.600 180 4.870.000 4.870.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 149.000.000 180 5.660.000 5.660.000 0
242 PP2400497882 Triamcinolon acetonid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 28.000.000 180 30.000.000 30.000.000 0
243 PP2400497884 Clostridium botulinum toxin type A vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 150 167.850.000 180 1.972.500.000 1.972.500.000 0
244 PP2400497885 Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 2.514.750.000 2.514.750.000 0
245 PP2400497886 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 320.510.000 320.510.000 0
246 PP2400497888 Polyethylene glycol + Propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 6.010.000 6.010.000 0
247 PP2400497890 Xylometazoline Hydrochloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 710.000.000 180 9.500.000 9.500.000 0
248 PP2400497891 Acid Alpha lipoic (acid thioctic) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 137.328.000 180 420.000.000 420.000.000 0
249 PP2400497892 Acid Alpha lipoic (acid thioctic) vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 150 100.000.000 180 1.269.000.000 1.269.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 150 44.628.000 180 1.360.000.000 1.360.000.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 137.328.000 180 1.470.000.000 1.470.000.000 0
vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 150 41.628.000 180 1.280.000.000 1.280.000.000 0
250 PP2400497893 Acid Alpha lipoic (acid thioctic) vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 150 18.266.000 180 579.000.000 579.000.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 87.000.000 180 890.000.000 890.000.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 150 56.026.000 180 888.000.000 888.000.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 150 108.898.000 180 799.900.000 799.900.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 73.330.600 180 525.000.000 525.000.000 0
251 PP2400497894 Acid Alpha lipoic (acid thioctic) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 149.000.000 180 840.000.000 840.000.000 0
252 PP2400497895 Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 150 1.640.000 180 82.000.000 82.000.000 0
253 PP2400497896 Cytidine-5'-monophosphate disodium + uridin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 15.325.800 180 270.000.000 270.000.000 0
254 PP2400497897 Mirtazapin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 6.809.000 180 2.949.000 2.949.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 92.167.000 180 1.995.000 1.995.000 0
255 PP2400497898 Pentoxifylline vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 206.000.000 180 157.500.000 157.500.000 0
256 PP2400497899 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 9.605.000 180 80.000.000 80.000.000 0
257 PP2400497900 Tofisopam vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 150 1.540.000 180 77.000.000 77.000.000 0
258 PP2400497901 Omalizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 600.000.000 180 1.275.353.800 1.275.353.800 0
259 PP2400497903 Biotin vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 150 107.740.000 180 1.560.000.000 1.560.000.000 0
260 PP2400497905 Calci lactat pentahydrat vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 150 4.590.000 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 4.590.000 180 89.400.000 89.400.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 9.590.000 180 229.500.000 229.500.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 150 108.898.000 180 135.000.000 135.000.000 0
261 PP2400497906 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 184.490.000 180 14.000.000 14.000.000 0
262 PP2400497907 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 37.056.000 180 55.000.000 55.000.000 0
263 PP2400497909 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 53.400.000 180 22.000.000 22.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 123
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497677 - Cefixim

2. PP2400497897 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106114423
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400497733 - Terbinafin hydroclorid

2. PP2400497770 - Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide)

3. PP2400497794 - Fusidic acid

4. PP2400497805 - Isotretinoin

5. PP2400497807 - Isotretinoin

6. PP2400497809 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400497608 - Lidocain + prilocain

2. PP2400497609 - Adalimumab

3. PP2400497666 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

4. PP2400497667 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2400497737 - Ciclosporin

6. PP2400497749 - Rituximab

7. PP2400497755 - Tranexamic acid

8. PP2400497825 - Secukinumab

9. PP2400497857 - Diosmin + Hesperidin

10. PP2400497901 - Omalizumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400497622 - Bilastine

2. PP2400497725 - Minocyclin

3. PP2400497845 - Attapulgite + Aluminum hydroxide and magnesium

4. PP2400497897 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400497769 - Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide)

2. PP2400497770 - Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide)

3. PP2400497794 - Fusidic acid

4. PP2400497796 - Fusidic acid + Betamethason

5. PP2400497798 - Fusidic acid + Betamethason

6. PP2400497800 - Fusidic acid + Hydrocortison acetate

7. PP2400497819 - Mupirocin

8. PP2400497877 - Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497726 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400497630 - Desloratadin

2. PP2400497641 - Levocetirizin dihydrochloride

3. PP2400497702 - Fluconazol

4. PP2400497817 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400497717 - Linezolid

2. PP2400497735 - Azathioprin

3. PP2400497758 - Bosentan

4. PP2400497759 - Bosentan

5. PP2400497764 - Acitretin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400497624 - Bilastine

2. PP2400497635 - Ebastin

3. PP2400497710 - Itraconazol

4. PP2400497711 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400497689 - Ciclopirox

2. PP2400497732 - Terbinafin hydroclorid

3. PP2400497793 - Desonide

4. PP2400497813 - Mometason furoat

5. PP2400497814 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497748 - Mycophenolat mofetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497681 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497893 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497635 - Ebastin

2. PP2400497652 - Rupatadin

3. PP2400497846 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497624 - Bilastine

2. PP2400497731 - Terbinafin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497695 - Doxycyclin

2. PP2400497762 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497686 - Ciclopirox olamin

2. PP2400497794 - Fusidic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400497616 - Paracetamol

2. PP2400497620 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

3. PP2400497708 - Itraconazol

4. PP2400497739 - Ciclosporin

5. PP2400497740 - Ciclosporin

6. PP2400497746 - Mycophenolat mofetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400497613 - Colchicin

2. PP2400497698 - Erythromycin + Tretinoin

3. PP2400497699 - Fenticonazol nitrat

4. PP2400497899 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497716 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497905 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400497719 - Metronidazol

2. PP2400497786 - Clobetasol propionate

3. PP2400497789 - Clotrimazol

4. PP2400497870 - Betamethason dipropionat

5. PP2400497876 - Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303453513
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497768 - Adapalen

2. PP2400497814 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497844 - Acid ursodeoxycholic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400497620 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

2. PP2400497701 - Fluconazol

3. PP2400497716 - Levofloxacin

4. PP2400497851 - Lansoprazol

5. PP2400497853 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497644 - Levocetirizine dihydrochloride

2. PP2400497665 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

3. PP2400497849 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497660 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497905 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497652 - Rupatadin

2. PP2400497731 - Terbinafin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497701 - Fluconazol

2. PP2400497761 - Nifedipine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400497631 - Desloratadin

2. PP2400497700 - Fluconazol

3. PP2400497811 - Mometason furoat

4. PP2400497850 - Esomeprazol

5. PP2400497903 - Biotin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400497785 - Clobetasol propionate

2. PP2400497795 - Fusidic acid + Betamethason valerat

3. PP2400497796 - Fusidic acid + Betamethason

4. PP2400497798 - Fusidic acid + Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497632 - Ebastin

2. PP2400497849 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104959778
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400497725 - Minocyclin

2. PP2400497766 - Adapalen

3. PP2400497773 - Salicylic acid + betamethason

4. PP2400497774 - Salicylic acid + betamethason

5. PP2400497815 - Mometason furoat

6. PP2400497816 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400497613 - Colchicin

2. PP2400497624 - Bilastine

3. PP2400497683 - Ceftibuten

4. PP2400497862 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

5. PP2400497892 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497895 - Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497663 - Albendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497704 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497744 - Methotrexat

2. PP2400497892 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400497708 - Itraconazol

2. PP2400497716 - Levofloxacin

3. PP2400497733 - Terbinafin hydroclorid

4. PP2400497803 - Isotretinoin

5. PP2400497842 - Acid ursodeoxycholic

6. PP2400497866 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101727560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497671 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497648 - Mequitazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400497627 - Desloratadin

2. PP2400497754 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

3. PP2400497832 - Tacrolimus

4. PP2400497859 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

5. PP2400497891 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)

6. PP2400497892 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497878 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497669 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497647 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108276691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497787 - Clotrimazol

2. PP2400497828 - Tacrolimus

3. PP2400497856 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400497611 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400497661 - Aciclovir

3. PP2400497670 - Azithromycin

4. PP2400497691 - Clarithromycin

5. PP2400497709 - Itraconazol

6. PP2400497760 - Nifedipine

7. PP2400497907 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105286980
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497867 - Silymarin

2. PP2400497892 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104321174
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497666 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103761207
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497821 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497622 - Bilastine

2. PP2400497802 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101851092
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497812 - Mometason furoat

2. PP2400497835 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497741 - Fluorouracil

2. PP2400497743 - Fluorouracil

3. PP2400497799 - Fusidic Acid + Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497640 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497626 - Cetirizine dihydrochloride

2. PP2400497909 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400497642 - Levocetirizin HCl

2. PP2400497722 - Miconazol nitrat

3. PP2400497776 - Calcipotriol + Betamethasone

4. PP2400497807 - Isotretinoin

5. PP2400497831 - Tacrolimus

6. PP2400497846 - Bacillus clausii

7. PP2400497898 - Pentoxifylline

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400497634 - Ebastin

2. PP2400497713 - Ivermectin

3. PP2400497813 - Mometason furoat

4. PP2400497814 - Mometason furoat

5. PP2400497815 - Mometason furoat

6. PP2400497816 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106174574
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497625 - Bilastine

2. PP2400497703 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108631219
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497807 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107397703
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497674 - Cefdinir

2. PP2400497874 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497864 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497900 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497646 - Loratadin

2. PP2400497736 - Azathioprin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400497645 - Levocetirizin dihydroclorid

2. PP2400497655 - Pregabalin

3. PP2400497804 - Isotretinoin

4. PP2400497806 - Isotretinoin

5. PP2400497820 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400497658 - Aciclovir

2. PP2400497670 - Azithromycin

3. PP2400497672 - Azithromycin

4. PP2400497715 - Levofloxacin

5. PP2400497880 - Methylprednisolon

6. PP2400497881 - Methylprednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497655 - Pregabalin

2. PP2400497813 - Mometason furoat

3. PP2400497814 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497635 - Ebastin

2. PP2400497638 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400497675 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497676 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400497712 - Ivermectin

2. PP2400497713 - Ivermectin

3. PP2400497765 - Adapalen

4. PP2400497772 - Salicylic acid + betamethason

5. PP2400497781 - Calcipotriol + Betamethasone

6. PP2400497796 - Fusidic acid + Betamethason

7. PP2400497799 - Fusidic Acid + Hydrocortison acetat

8. PP2400497818 - Mupirocin

9. PP2400497822 - Mupirocin

10. PP2400497827 - Tacrolimus

11. PP2400497830 - Tacrolimus

12. PP2400497869 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106653961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497831 - Tacrolimus

2. PP2400497842 - Acid ursodeoxycholic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497782 - Capsaicin

2. PP2400497783 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104516504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497657 - Pregabalin

2. PP2400497842 - Acid ursodeoxycholic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102980502
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497693 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497673 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497678 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106486950
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497763 - Acitretin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497690 - Clarithromycin

2. PP2400497852 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497671 - Azithromycin

2. PP2400497884 - Clostridium botulinum toxin type A

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497638 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400497808 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109560105
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497664 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2300220553
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497623 - Bilastine

2. PP2400497682 - Ceftibuten

3. PP2400497893 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497680 - Cefpodoxim

2. PP2400497875 - Dexclorpheniramin maleat + Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103472195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497858 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)

2. PP2400497893 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497644 - Levocetirizine dihydrochloride

2. PP2400497841 - Povidone Iodine

3. PP2400497896 - Cytidine-5'-monophosphate disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400497675 - Cefdinir

2. PP2400497695 - Doxycyclin

3. PP2400497705 - Griseofulvin

4. PP2400497710 - Itraconazol

5. PP2400497711 - Itraconazol

6. PP2400497712 - Ivermectin

7. PP2400497882 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497807 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497766 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497687 - Ciclopirox olamin

2. PP2400497796 - Fusidic acid + Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400497612 - Celecoxib

2. PP2400497637 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400497650 - Rupatadin

4. PP2400497814 - Mometason furoat

5. PP2400497827 - Tacrolimus

6. PP2400497830 - Tacrolimus

7. PP2400497850 - Esomeprazol

8. PP2400497854 - Rabeprazol sodium

9. PP2400497855 - Rabeprazol sodium

10. PP2400497881 - Methylprednisolon

11. PP2400497894 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400497615 - Naproxen

2. PP2400497633 - Ebastin

3. PP2400497651 - Rupatadin

4. PP2400497778 - Calcipotriol + Betamethasone

5. PP2400497780 - Calcipotriol + Betamethasone

6. PP2400497827 - Tacrolimus

7. PP2400497830 - Tacrolimus

8. PP2400497832 - Tacrolimus

9. PP2400497834 - Tyrothricin

10. PP2400497906 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497710 - Itraconazol

2. PP2400497711 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497831 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107972632
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497622 - Bilastine

2. PP2400497802 - Isotretinoin

3. PP2400497854 - Rabeprazol sodium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107971727
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497652 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497636 - Ebastin

2. PP2400497905 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400497610 - Aescin

2. PP2400497659 - Aciclovir

3. PP2400497745 - Methotrexat

4. PP2400497798 - Fusidic acid + Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106623893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497625 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400497701 - Fluconazol

2. PP2400497716 - Levofloxacin

3. PP2400497847 - Bacillus clausii

4. PP2400497861 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497632 - Ebastin

2. PP2400497854 - Rabeprazol sodium

3. PP2400497855 - Rabeprazol sodium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400497614 - Ketotifen

2. PP2400497638 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400497649 - Rupatadine

4. PP2400497860 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

5. PP2400497893 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)

6. PP2400497905 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497681 - Ceftibuten

2. PP2400497855 - Rabeprazol sodium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400497656 - Pregabalin

2. PP2400497738 - Ciclosporin

3. PP2400497740 - Ciclosporin

4. PP2400497863 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101803765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497868 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497639 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105600283
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497655 - Pregabalin

2. PP2400497850 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400497669 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2400497694 - Doxycyclin

3. PP2400497717 - Linezolid

4. PP2400497747 - Mycophenolat mofetil

5. PP2400497750 - Tacrolimus

6. PP2400497865 - Silymarin

7. PP2400497893 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108635125
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497625 - Bilastine

2. PP2400497668 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400497696 - Econazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2400497616 - Paracetamol

2. PP2400497617 - Paracetamol

3. PP2400497618 - Paracetamol

4. PP2400497619 - Paracetamol

5. PP2400497620 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

6. PP2400497628 - Desloratadin

7. PP2400497657 - Pregabalin

8. PP2400497684 - Ceftriaxon

9. PP2400497688 - Ciclopirox olamin

10. PP2400497706 - Hydroxychloroquine sulfate

11. PP2400497711 - Itraconazol

12. PP2400497727 - Ofloxacin

13. PP2400497751 - Sắt (Ferrous Sulfate) + Acid folic

14. PP2400497752 - Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Acid folic

15. PP2400497767 - Adapalen

16. PP2400497777 - Calcipotriol + Betamethasone

17. PP2400497779 - Calcipotriol + Betamethasone

18. PP2400497788 - Clotrimazol

19. PP2400497797 - Fusidic acid + Betamethason

20. PP2400497801 - Fusidic acid + Hydrocortison acetate

21. PP2400497804 - Isotretinoin

22. PP2400497806 - Isotretinoin

23. PP2400497814 - Mometason furoat

24. PP2400497820 - Mupirocin

25. PP2400497826 - Tacrolimus

26. PP2400497829 - Tacrolimus

27. PP2400497837 - Povidone Iodine

28. PP2400497838 - Povidone Iodine

29. PP2400497839 - Povidone Iodine

30. PP2400497840 - Povidone Iodine

31. PP2400497843 - Acid ursodeoxycholic

32. PP2400497872 - Cyproteron acetate + Ethinylestradiol

33. PP2400497879 - Methylprednisolon

34. PP2400497885 - Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)

35. PP2400497886 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

36. PP2400497888 - Polyethylene glycol + Propylen glycol

37. PP2400497890 - Xylometazoline Hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497832 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400497611 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400497637 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400497654 - Gabapentin

4. PP2400497662 - Albendazol

5. PP2400497663 - Albendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497827 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106515288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497640 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400497805 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497753 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

2. PP2400497805 - Isotretinoin

3. PP2400497875 - Dexclorpheniramin maleat + Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102678080
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497653 - Penicillamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497695 - Doxycyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316728934
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400497831 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103679425
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400497794 - Fusidic acid

2. PP2400497796 - Fusidic acid + Betamethason

3. PP2400497805 - Isotretinoin

4. PP2400497807 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302404048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400497635 - Ebastin

2. PP2400497759 - Bosentan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400497635 - Ebastin

2. PP2400497673 - Azithromycin

3. PP2400497705 - Griseofulvin

4. PP2400497710 - Itraconazol

5. PP2400497711 - Itraconazol

6. PP2400497841 - Povidone Iodine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107115719
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400497629 - Desloratadin

2. PP2400497710 - Itraconazol

3. PP2400497766 - Adapalen

4. PP2400497802 - Isotretinoin

5. PP2400497831 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400497824 - Nystatin

2. PP2400497827 - Tacrolimus

3. PP2400497830 - Tacrolimus

4. PP2400497841 - Povidone Iodine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400497649 - Rupatadine

2. PP2400497652 - Rupatadin

3. PP2400497712 - Ivermectin

Đã xem: 24
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây