Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400497608 | Lidocain + prilocain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 600.000.000 | 180 | 445.450.000 | 445.450.000 | 0 |
| 2 | PP2400497609 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.013.163.030 | 1.013.163.030 | 0 |
| 3 | PP2400497610 | Aescin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 12.010.000 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 4 | PP2400497611 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 37.056.000 | 180 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.274.100 | 180 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400497612 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 149.000.000 | 180 | 105.040.000 | 105.040.000 | 0 |
| 6 | PP2400497613 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 9.605.000 | 180 | 266.250.000 | 266.250.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 100.000.000 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400497614 | Ketotifen | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 108.898.000 | 180 | 27.100.000 | 27.100.000 | 0 |
| 8 | PP2400497615 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 184.490.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400497616 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 195.000.000 | 180 | 48.480.000 | 48.480.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 48.180.000 | 48.180.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400497617 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 11 | PP2400497618 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 12 | PP2400497619 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 2.831.000 | 2.831.000 | 0 |
| 13 | PP2400497620 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 195.000.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 7.644.200 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400497622 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 92.167.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 150 | 22.000.000 | 180 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 150 | 26.680.000 | 180 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400497623 | Bilastine | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 87.000.000 | 180 | 2.670.000.000 | 2.670.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400497624 | Bilastine | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 70.000.000 | 180 | 686.700.000 | 686.700.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 37.088.000 | 180 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 100.000.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400497625 | Bilastine | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 5.350.000 | 180 | 173.360.000 | 173.360.000 | 0 |
| vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 150 | 3.600.000 | 180 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 150 | 4.860.000 | 180 | 158.360.000 | 158.360.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400497626 | Cetirizine dihydrochloride | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 53.400.000 | 180 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400497627 | Desloratadin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 137.328.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400497628 | Desloratadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 307.710.000 | 307.710.000 | 0 |
| 21 | PP2400497629 | Desloratadin | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 150 | 168.256.000 | 180 | 624.800.000 | 624.800.000 | 0 |
| 22 | PP2400497630 | Desloratadin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 55.153.260 | 180 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400497631 | Desloratadin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 150 | 107.740.000 | 180 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400497632 | Ebastin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 62.360.000 | 190 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 73.980.000 | 180 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400497633 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 184.490.000 | 180 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400497634 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 60.154.200 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400497635 | Ebastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 70.000.000 | 180 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 45.534.000 | 180 | 1.552.200.000 | 1.552.200.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 74.777.500 | 180 | 1.552.200.000 | 1.552.200.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 150 | 53.700.000 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 40.731.200 | 180 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400497636 | Ebastin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 9.590.000 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400497637 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 149.000.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.274.100 | 180 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400497638 | Fexofenadin hydroclorid | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 74.777.500 | 180 | 2.034.800.000 | 2.034.800.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 112.000.000 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 108.898.000 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400497639 | Fexofenadin hydroclorid | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 25.300.000 | 180 | 1.265.000.000 | 1.265.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400497640 | Fexofenadin hydroclorid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 150 | 33.000.000 | 180 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| vn0106515288 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH | 150 | 37.200.000 | 180 | 676.000.000 | 676.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400497641 | Levocetirizin dihydrochloride | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 55.153.260 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400497642 | Levocetirizin HCl | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 206.000.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400497644 | Levocetirizine dihydrochloride | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 19.850.000 | 180 | 458.500.000 | 458.500.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 15.325.800 | 180 | 479.500.000 | 479.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400497645 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 190.100.000 | 181 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| 37 | PP2400497646 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 4.498.200 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 38 | PP2400497647 | Loratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 1.050.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400497648 | Mequitazin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 398.000 | 180 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 40 | PP2400497649 | Rupatadine | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 108.898.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 23.579.000 | 210 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400497650 | Rupatadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 149.000.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400497651 | Rupatadin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 184.490.000 | 180 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400497652 | Rupatadin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 45.534.000 | 180 | 193.700.000 | 193.700.000 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 150 | 6.817.000 | 180 | 167.500.000 | 167.500.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 150 | 3.929.000 | 180 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 23.579.000 | 210 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400497653 | Penicillamin | vn0102678080 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM | 150 | 5.800.000 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400497654 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.274.100 | 180 | 4.425.000 | 4.425.000 | 0 |
| 46 | PP2400497655 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 190.100.000 | 181 | 649.000.000 | 649.000.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 41.800.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 150 | 34.200.000 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400497656 | Pregabalin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 80.485.000 | 180 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400497657 | Pregabalin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 10.816.000 | 180 | 203.980.000 | 203.980.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400497658 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.227.600 | 180 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 |
| 50 | PP2400497659 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 12.010.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400497660 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 12.000.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400497661 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 37.056.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400497662 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.274.100 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400497663 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 647.600 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.274.100 | 180 | 31.380.000 | 31.380.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400497664 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0109560105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH | 150 | 4.393.400 | 180 | 219.670.000 | 219.670.000 | 0 |
| 56 | PP2400497665 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 19.850.000 | 180 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400497666 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 600.000.000 | 180 | 106.700.000 | 106.700.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 150 | 2.134.000 | 180 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400497667 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 600.000.000 | 180 | 315.840.000 | 315.840.000 | 0 |
| 59 | PP2400497668 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 150 | 4.860.000 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400497669 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 9.468.600 | 180 | 472.980.000 | 472.980.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.330.600 | 180 | 473.430.000 | 473.430.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400497670 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 37.056.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.227.600 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400497671 | Azithromycin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 150 | 128.400.000 | 180 | 6.420.000.000 | 6.420.000.000 | 0 |
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 167.850.000 | 180 | 6.480.000.000 | 6.480.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400497672 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.227.600 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 64 | PP2400497673 | Azithromycin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.048.000 | 180 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 40.731.200 | 180 | 52.374.000 | 52.374.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400497674 | Cefdinir | vn0107397703 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM | 150 | 13.148.850 | 180 | 58.942.500 | 58.942.500 | 0 |
| 66 | PP2400497675 | Cefdinir | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 74.777.500 | 180 | 52.370.000 | 52.370.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 28.000.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400497676 | Cefixim | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 682.500 | 180 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 68 | PP2400497677 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 6.809.000 | 180 | 335.980.000 | 335.980.000 | 0 |
| 69 | PP2400497678 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 990.000 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 70 | PP2400497680 | Cefpodoxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 2.020.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400497681 | Ceftibuten | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 2.150.000 | 180 | 96.290.000 | 96.290.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 12.650.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400497682 | Ceftibuten | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 87.000.000 | 180 | 749.250.000 | 749.250.000 | 0 |
| 73 | PP2400497683 | Ceftibuten | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 100.000.000 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400497684 | Ceftriaxon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 |
| 75 | PP2400497686 | Ciclopirox olamin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.568.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400497687 | Ciclopirox olamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 13.004.600 | 180 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| 77 | PP2400497688 | Ciclopirox olamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400497689 | Ciclopirox | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 67.528.000 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400497690 | Clarithromycin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 10.059.000 | 180 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400497691 | Clarithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 37.056.000 | 180 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| 81 | PP2400497693 | Clotrimazol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 150 | 2.000.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400497694 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.330.600 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400497695 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.189.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 28.000.000 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 3.150.000 | 180 | 156.900.000 | 156.900.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400497696 | Econazol nitrat | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 150 | 4.860.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400497698 | Erythromycin + Tretinoin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 9.605.000 | 180 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400497699 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 9.605.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400497700 | Fluconazol | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 150 | 107.740.000 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400497701 | Fluconazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 7.644.200 | 180 | 11.350.000 | 11.350.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 479.000 | 180 | 11.350.000 | 11.350.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 6.469.200 | 180 | 11.350.000 | 11.350.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400497702 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 55.153.260 | 180 | 36.663.000 | 36.663.000 | 0 |
| 90 | PP2400497703 | Fosfomycin | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 5.350.000 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 91 | PP2400497704 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 1.110.000 | 180 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 92 | PP2400497705 | Griseofulvin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 28.000.000 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 40.731.200 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400497706 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400497708 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 195.000.000 | 180 | 5.640.000.000 | 5.640.000.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 224.064.200 | 180 | 5.520.000.000 | 5.520.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400497709 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 37.056.000 | 180 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 |
| 96 | PP2400497710 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 70.000.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 28.000.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 5.000.000 | 180 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 40.731.200 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 150 | 168.256.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400497711 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 70.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 28.000.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 5.000.000 | 180 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 40.731.200 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400497712 | Ivermectin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 184.525.400 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 28.000.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 23.579.000 | 210 | 317.400.000 | 317.400.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400497713 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 60.154.200 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 184.525.400 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400497715 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.227.600 | 180 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 101 | PP2400497716 | Levofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.768.200 | 180 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 7.644.200 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 224.064.200 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 6.469.200 | 180 | 81.950.000 | 81.950.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400497717 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 147.002.800 | 180 | 86.500.000 | 86.500.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.330.600 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400497719 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 9.118.500 | 180 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 104 | PP2400497722 | Miconazol nitrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 206.000.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400497725 | Minocyclin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 92.167.000 | 180 | 1.048.950.000 | 1.048.950.000 | 0 |
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 69.660.000 | 180 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400497726 | Minocyclin | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 150 | 59.200.000 | 180 | 2.960.000.000 | 2.960.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400497727 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 14.906.000 | 14.906.000 | 0 |
| 108 | PP2400497731 | Terbinafin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 37.088.000 | 180 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 150 | 6.817.000 | 180 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400497732 | Terbinafin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 67.528.000 | 180 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| 110 | PP2400497733 | Terbinafin hydroclorid | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 150 | 54.048.000 | 180 | 676.000.000 | 676.000.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 224.064.200 | 180 | 679.500.000 | 679.500.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400497735 | Azathioprin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 147.002.800 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400497736 | Azathioprin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 4.498.200 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400497737 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.345.880.000 | 1.345.880.000 | 0 |
| 114 | PP2400497738 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 80.485.000 | 180 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400497739 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 195.000.000 | 180 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400497740 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 80.485.000 | 180 | 598.800.000 | 598.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 195.000.000 | 180 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400497741 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.345.000 | 180 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 118 | PP2400497743 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.345.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400497744 | Methotrexat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 44.628.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400497745 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 12.010.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400497746 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 195.000.000 | 180 | 2.147.300.000 | 2.147.300.000 | 0 |
| 122 | PP2400497747 | Mycophenolat mofetil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.330.600 | 180 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400497748 | Mycophenolat mofetil | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 910.000 | 180 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 124 | PP2400497749 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 600.000.000 | 180 | 4.140.187.800 | 4.140.187.800 | 0 |
| 125 | PP2400497750 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.330.600 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400497751 | Sắt (Ferrous Sulfate) + Acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 569.800.000 | 569.800.000 | 0 |
| 127 | PP2400497752 | Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400497753 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 8.900.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400497754 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 137.328.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400497755 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.732.500.000 | 1.732.500.000 | 0 |
| 131 | PP2400497758 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 147.002.800 | 180 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400497759 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 147.002.800 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 150 | 53.700.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400497760 | Nifedipine | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 37.056.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400497761 | Nifedipine | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 479.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 135 | PP2400497762 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.189.600 | 180 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 136 | PP2400497763 | Acitretin | vn0106486950 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | 150 | 16.800.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400497764 | Acitretin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 147.002.800 | 180 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400497765 | Adapalen | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 184.525.400 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400497766 | Adapalen | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 69.660.000 | 180 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 150 | 1.160.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 150 | 168.256.000 | 180 | 51.999.000 | 51.999.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400497767 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 306.004.000 | 306.004.000 | 0 |
| 141 | PP2400497768 | Adapalen | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 150 | 16.680.000 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400497769 | Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 29.174.700 | 180 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 143 | PP2400497770 | Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 150 | 54.048.000 | 180 | 37.490.000 | 37.490.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 29.174.700 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400497772 | Salicylic acid + betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 184.525.400 | 180 | 2.375.000.000 | 2.375.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400497773 | Salicylic acid + betamethason | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 69.660.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400497774 | Salicylic acid + betamethason | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 69.660.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400497776 | Calcipotriol + Betamethasone | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 206.000.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400497777 | Calcipotriol + Betamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 2.887.500.000 | 2.887.500.000 | 0 |
| 149 | PP2400497778 | Calcipotriol + Betamethasone | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 184.490.000 | 180 | 1.712.500.000 | 1.712.500.000 | 0 |
| 150 | PP2400497779 | Calcipotriol + Betamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 2.824.800.000 | 2.824.800.000 | 0 |
| 151 | PP2400497780 | Calcipotriol + Betamethasone | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 184.490.000 | 180 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400497781 | Calcipotriol + Betamethasone | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 184.525.400 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400497782 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 2.999.700 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400497783 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 2.999.700 | 180 | 89.985.000 | 89.985.000 | 0 |
| 155 | PP2400497785 | Clobetasol propionate | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 17.221.300 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 156 | PP2400497786 | Clobetasol propionate | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 9.118.500 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 157 | PP2400497787 | Clotrimazol | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 150 | 131.600.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400497788 | Clotrimazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400497789 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 9.118.500 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 160 | PP2400497793 | Desonide | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 67.528.000 | 180 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400497794 | Fusidic acid | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 150 | 54.048.000 | 180 | 39.850.000 | 39.850.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 29.174.700 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.568.000 | 180 | 35.385.000 | 35.385.000 | 0 | |||
| vn0103679425 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH | 150 | 37.907.600 | 180 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400497795 | Fusidic acid + Betamethason valerat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 17.221.300 | 180 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| 163 | PP2400497796 | Fusidic acid + Betamethason | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 29.174.700 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 17.221.300 | 180 | 308.490.000 | 308.490.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 184.525.400 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 13.004.600 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0103679425 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH | 150 | 37.907.600 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400497797 | Fusidic acid + Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 2.556.840.000 | 2.556.840.000 | 0 |
| 165 | PP2400497798 | Fusidic acid + Betamethason | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 29.174.700 | 180 | 224.945.000 | 224.945.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 17.221.300 | 180 | 224.490.000 | 224.490.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 12.010.000 | 180 | 213.750.000 | 213.750.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400497799 | Fusidic Acid + Hydrocortison acetat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.345.000 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 184.525.400 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400497800 | Fusidic acid + Hydrocortison acetate | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 29.174.700 | 180 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400497801 | Fusidic acid + Hydrocortison acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 971.300.000 | 971.300.000 | 0 |
| 169 | PP2400497802 | Isotretinoin | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 150 | 22.000.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 150 | 26.680.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 150 | 168.256.000 | 180 | 574.500.000 | 574.500.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400497803 | Isotretinoin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 224.064.200 | 180 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400497804 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 190.100.000 | 181 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400497805 | Isotretinoin | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 150 | 54.048.000 | 180 | 209.900.000 | 209.900.000 | 0 |
| vn0106515288 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH | 150 | 37.200.000 | 180 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 8.900.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0103679425 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH | 150 | 37.907.600 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400497806 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 190.100.000 | 181 | 6.500.000.000 | 6.500.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400497807 | Isotretinoin | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 150 | 54.048.000 | 180 | 1.198.000.000 | 1.198.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 206.000.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0108631219 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG | 150 | 24.000.000 | 180 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 24.000.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0103679425 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH | 150 | 37.907.600 | 180 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400497808 | Isotretinoin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 112.000.000 | 180 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400497809 | Isotretinoin | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 150 | 54.048.000 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400497811 | Mometason furoat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 150 | 107.740.000 | 180 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 178 | PP2400497812 | Mometason furoat | vn0101851092 | Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung | 150 | 22.048.000 | 180 | 673.400.000 | 673.400.000 | 0 |
| 179 | PP2400497813 | Mometason furoat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 67.528.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 60.154.200 | 180 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 41.800.000 | 180 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| 180 | PP2400497814 | Mometason furoat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 67.528.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 150 | 16.680.000 | 180 | 449.000.000 | 449.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 60.154.200 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 41.800.000 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 149.000.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 469.990.000 | 469.990.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400497815 | Mometason furoat | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 69.660.000 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 60.154.200 | 180 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400497816 | Mometason furoat | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 69.660.000 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 60.154.200 | 180 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400497817 | Mometason furoat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 55.153.260 | 180 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400497818 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 184.525.400 | 180 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 |
| 185 | PP2400497819 | Mupirocin | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 29.174.700 | 180 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| 186 | PP2400497820 | Mupirocin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 190.100.000 | 181 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400497821 | Mupirocin | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 150 | 2.798.880 | 180 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 |
| 188 | PP2400497822 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 184.525.400 | 180 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400497824 | Nystatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 67.757.100 | 180 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 |
| 190 | PP2400497825 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 600.000.000 | 180 | 15.640.000.000 | 15.640.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400497826 | Tacrolimus | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400497827 | Tacrolimus | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 184.525.400 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 149.000.000 | 180 | 378.990.000 | 378.990.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 184.490.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 10.300.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 67.757.100 | 180 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400497828 | Tacrolimus | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 150 | 131.600.000 | 180 | 5.960.000.000 | 5.960.000.000 | 0 |
| 194 | PP2400497829 | Tacrolimus | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400497830 | Tacrolimus | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 184.525.400 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 149.000.000 | 180 | 578.990.000 | 578.990.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 184.490.000 | 180 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 67.757.100 | 180 | 479.000.000 | 479.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400497831 | Tacrolimus | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 206.000.000 | 180 | 4.620.000.000 | 4.620.000.000 | 0 |
| vn0106653961 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT | 150 | 142.016.000 | 180 | 2.692.000.000 | 2.692.000.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 150 | 139.600.000 | 180 | 5.700.000.000 | 5.700.000.000 | 0 | |||
| vn0316728934 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÚ AN | 150 | 139.600.000 | 180 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 | |||
| vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 150 | 168.256.000 | 180 | 2.840.000.000 | 2.840.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400497832 | Tacrolimus | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 137.328.000 | 180 | 2.765.000.000 | 2.765.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 184.490.000 | 180 | 2.604.000.000 | 2.604.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 70.000.000 | 180 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400497834 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 184.490.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400497835 | Tyrothricin | vn0101851092 | Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung | 150 | 22.048.000 | 180 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400497837 | Povidone Iodine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 201 | PP2400497838 | Povidone Iodine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| 202 | PP2400497839 | Povidone Iodine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 44.999.500 | 44.999.500 | 0 |
| 203 | PP2400497840 | Povidone Iodine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 |
| 204 | PP2400497841 | Povidone Iodine | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 15.325.800 | 180 | 16.785.000 | 16.785.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 40.731.200 | 180 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 67.757.100 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400497842 | Acid ursodeoxycholic | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 224.064.200 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0106653961 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT | 150 | 142.016.000 | 180 | 120.800.000 | 120.800.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 10.816.000 | 180 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400497843 | Acid ursodeoxycholic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 207 | PP2400497844 | Acid ursodeoxycholic | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 3.200.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400497845 | Attapulgite + Aluminum hydroxide and magnesium | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 92.167.000 | 180 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 209 | PP2400497846 | Bacillus clausii | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 45.534.000 | 180 | 4.974.000 | 4.974.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 206.000.000 | 180 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| 210 | PP2400497847 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 6.469.200 | 180 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 211 | PP2400497849 | Esomeprazol | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 19.850.000 | 180 | 164.640.000 | 164.640.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 62.360.000 | 190 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400497850 | Esomeprazol | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 150 | 107.740.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 149.000.000 | 180 | 318.720.000 | 318.720.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 150 | 34.200.000 | 180 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400497851 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 7.644.200 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 214 | PP2400497852 | Omeprazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 10.059.000 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 215 | PP2400497853 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 7.644.200 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400497854 | Rabeprazol sodium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 149.000.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 150 | 26.680.000 | 180 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 73.980.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400497855 | Rabeprazol sodium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 149.000.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 73.980.000 | 180 | 184.400.000 | 184.400.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 12.650.000 | 180 | 444.400.000 | 444.400.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400497856 | Rabeprazol natri | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 150 | 131.600.000 | 180 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400497857 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 600.000.000 | 180 | 23.082.000 | 23.082.000 | 0 |
| 220 | PP2400497858 | Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 150 | 56.026.000 | 180 | 1.799.800.000 | 1.799.800.000 | 0 |
| 221 | PP2400497859 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 137.328.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400497860 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 108.898.000 | 180 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400497861 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 6.469.200 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400497862 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 100.000.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 225 | PP2400497863 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 80.485.000 | 180 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400497864 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 6.799.800 | 180 | 339.990.000 | 339.990.000 | 0 |
| 227 | PP2400497865 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.330.600 | 180 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400497866 | Silymarin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 224.064.200 | 180 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400497867 | Silymarin | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 150 | 41.628.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400497868 | Silymarin | vn0101803765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP | 150 | 28.800.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400497869 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 184.525.400 | 180 | 799.500.000 | 799.500.000 | 0 |
| 232 | PP2400497870 | Betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 9.118.500 | 180 | 145.725.000 | 145.725.000 | 0 |
| 233 | PP2400497872 | Cyproteron acetate + Ethinylestradiol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 234 | PP2400497874 | Dexamethason | vn0107397703 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM | 150 | 13.148.850 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 235 | PP2400497875 | Dexclorpheniramin maleat + Betamethason | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 2.020.000 | 180 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 8.900.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400497876 | Hydrocortison acetat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 9.118.500 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 237 | PP2400497877 | Hydrocortison acetat | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 29.174.700 | 180 | 181.000.000 | 181.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400497878 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 99.960 | 180 | 4.630.000 | 4.630.000 | 0 |
| 239 | PP2400497879 | Methylprednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 |
| 240 | PP2400497880 | Methylprednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.227.600 | 180 | 13.640.000 | 13.640.000 | 0 |
| 241 | PP2400497881 | Methylprednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.227.600 | 180 | 4.870.000 | 4.870.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 149.000.000 | 180 | 5.660.000 | 5.660.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400497882 | Triamcinolon acetonid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 28.000.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400497884 | Clostridium botulinum toxin type A | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 167.850.000 | 180 | 1.972.500.000 | 1.972.500.000 | 0 |
| 244 | PP2400497885 | Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 2.514.750.000 | 2.514.750.000 | 0 |
| 245 | PP2400497886 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 320.510.000 | 320.510.000 | 0 |
| 246 | PP2400497888 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 6.010.000 | 6.010.000 | 0 |
| 247 | PP2400497890 | Xylometazoline Hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 710.000.000 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 248 | PP2400497891 | Acid Alpha lipoic (acid thioctic) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 137.328.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 249 | PP2400497892 | Acid Alpha lipoic (acid thioctic) | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 100.000.000 | 180 | 1.269.000.000 | 1.269.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 44.628.000 | 180 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 137.328.000 | 180 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 150 | 41.628.000 | 180 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400497893 | Acid Alpha lipoic (acid thioctic) | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 18.266.000 | 180 | 579.000.000 | 579.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 87.000.000 | 180 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 150 | 56.026.000 | 180 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 108.898.000 | 180 | 799.900.000 | 799.900.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.330.600 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400497894 | Acid Alpha lipoic (acid thioctic) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 149.000.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400497895 | Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 1.640.000 | 180 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400497896 | Cytidine-5'-monophosphate disodium + uridin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 15.325.800 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 254 | PP2400497897 | Mirtazapin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 6.809.000 | 180 | 2.949.000 | 2.949.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 92.167.000 | 180 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400497898 | Pentoxifylline | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 206.000.000 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 256 | PP2400497899 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 9.605.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 257 | PP2400497900 | Tofisopam | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 150 | 1.540.000 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 258 | PP2400497901 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.275.353.800 | 1.275.353.800 | 0 |
| 259 | PP2400497903 | Biotin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 150 | 107.740.000 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400497905 | Calci lactat pentahydrat | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 150 | 4.590.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 4.590.000 | 180 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 9.590.000 | 180 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 108.898.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400497906 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 184.490.000 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400497907 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 37.056.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400497909 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 53.400.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
1. PP2400497677 - Cefixim
2. PP2400497897 - Mirtazapin
1. PP2400497733 - Terbinafin hydroclorid
2. PP2400497770 - Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide)
3. PP2400497794 - Fusidic acid
4. PP2400497805 - Isotretinoin
5. PP2400497807 - Isotretinoin
6. PP2400497809 - Isotretinoin
1. PP2400497608 - Lidocain + prilocain
2. PP2400497609 - Adalimumab
3. PP2400497666 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
4. PP2400497667 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400497737 - Ciclosporin
6. PP2400497749 - Rituximab
7. PP2400497755 - Tranexamic acid
8. PP2400497825 - Secukinumab
9. PP2400497857 - Diosmin + Hesperidin
10. PP2400497901 - Omalizumab
1. PP2400497622 - Bilastine
2. PP2400497725 - Minocyclin
3. PP2400497845 - Attapulgite + Aluminum hydroxide and magnesium
4. PP2400497897 - Mirtazapin
1. PP2400497769 - Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide)
2. PP2400497770 - Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide)
3. PP2400497794 - Fusidic acid
4. PP2400497796 - Fusidic acid + Betamethason
5. PP2400497798 - Fusidic acid + Betamethason
6. PP2400497800 - Fusidic acid + Hydrocortison acetate
7. PP2400497819 - Mupirocin
8. PP2400497877 - Hydrocortison acetat
1. PP2400497726 - Minocyclin
1. PP2400497630 - Desloratadin
2. PP2400497641 - Levocetirizin dihydrochloride
3. PP2400497702 - Fluconazol
4. PP2400497817 - Mometason furoat
1. PP2400497717 - Linezolid
2. PP2400497735 - Azathioprin
3. PP2400497758 - Bosentan
4. PP2400497759 - Bosentan
5. PP2400497764 - Acitretin
1. PP2400497624 - Bilastine
2. PP2400497635 - Ebastin
3. PP2400497710 - Itraconazol
4. PP2400497711 - Itraconazol
1. PP2400497689 - Ciclopirox
2. PP2400497732 - Terbinafin hydroclorid
3. PP2400497793 - Desonide
4. PP2400497813 - Mometason furoat
5. PP2400497814 - Mometason furoat
1. PP2400497748 - Mycophenolat mofetil
1. PP2400497681 - Ceftibuten
1. PP2400497893 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
1. PP2400497635 - Ebastin
2. PP2400497652 - Rupatadin
3. PP2400497846 - Bacillus clausii
1. PP2400497624 - Bilastine
2. PP2400497731 - Terbinafin
1. PP2400497695 - Doxycyclin
2. PP2400497762 - Propranolol hydroclorid
1. PP2400497686 - Ciclopirox olamin
2. PP2400497794 - Fusidic acid
1. PP2400497616 - Paracetamol
2. PP2400497620 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
3. PP2400497708 - Itraconazol
4. PP2400497739 - Ciclosporin
5. PP2400497740 - Ciclosporin
6. PP2400497746 - Mycophenolat mofetil
1. PP2400497613 - Colchicin
2. PP2400497698 - Erythromycin + Tretinoin
3. PP2400497699 - Fenticonazol nitrat
4. PP2400497899 - Tofisopam
1. PP2400497716 - Levofloxacin
1. PP2400497905 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400497719 - Metronidazol
2. PP2400497786 - Clobetasol propionate
3. PP2400497789 - Clotrimazol
4. PP2400497870 - Betamethason dipropionat
5. PP2400497876 - Hydrocortison acetat
1. PP2400497768 - Adapalen
2. PP2400497814 - Mometason furoat
1. PP2400497844 - Acid ursodeoxycholic
1. PP2400497620 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
2. PP2400497701 - Fluconazol
3. PP2400497716 - Levofloxacin
4. PP2400497851 - Lansoprazol
5. PP2400497853 - Pantoprazol
1. PP2400497644 - Levocetirizine dihydrochloride
2. PP2400497665 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
3. PP2400497849 - Esomeprazol
1. PP2400497660 - Aciclovir
1. PP2400497905 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400497652 - Rupatadin
2. PP2400497731 - Terbinafin
1. PP2400497701 - Fluconazol
2. PP2400497761 - Nifedipine
1. PP2400497631 - Desloratadin
2. PP2400497700 - Fluconazol
3. PP2400497811 - Mometason furoat
4. PP2400497850 - Esomeprazol
5. PP2400497903 - Biotin
1. PP2400497785 - Clobetasol propionate
2. PP2400497795 - Fusidic acid + Betamethason valerat
3. PP2400497796 - Fusidic acid + Betamethason
4. PP2400497798 - Fusidic acid + Betamethason
1. PP2400497632 - Ebastin
2. PP2400497849 - Esomeprazol
1. PP2400497725 - Minocyclin
2. PP2400497766 - Adapalen
3. PP2400497773 - Salicylic acid + betamethason
4. PP2400497774 - Salicylic acid + betamethason
5. PP2400497815 - Mometason furoat
6. PP2400497816 - Mometason furoat
1. PP2400497613 - Colchicin
2. PP2400497624 - Bilastine
3. PP2400497683 - Ceftibuten
4. PP2400497862 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
5. PP2400497892 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
1. PP2400497895 - Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
1. PP2400497663 - Albendazol
1. PP2400497704 - Fosfomycin
1. PP2400497744 - Methotrexat
2. PP2400497892 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
1. PP2400497708 - Itraconazol
2. PP2400497716 - Levofloxacin
3. PP2400497733 - Terbinafin hydroclorid
4. PP2400497803 - Isotretinoin
5. PP2400497842 - Acid ursodeoxycholic
6. PP2400497866 - Silymarin
1. PP2400497671 - Azithromycin
1. PP2400497648 - Mequitazin
1. PP2400497627 - Desloratadin
2. PP2400497754 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
3. PP2400497832 - Tacrolimus
4. PP2400497859 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
5. PP2400497891 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
6. PP2400497892 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
1. PP2400497878 - Hydrocortison
1. PP2400497669 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
1. PP2400497647 - Loratadin
1. PP2400497787 - Clotrimazol
2. PP2400497828 - Tacrolimus
3. PP2400497856 - Rabeprazol natri
1. PP2400497611 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400497661 - Aciclovir
3. PP2400497670 - Azithromycin
4. PP2400497691 - Clarithromycin
5. PP2400497709 - Itraconazol
6. PP2400497760 - Nifedipine
7. PP2400497907 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400497867 - Silymarin
2. PP2400497892 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
1. PP2400497666 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
1. PP2400497821 - Mupirocin
1. PP2400497622 - Bilastine
2. PP2400497802 - Isotretinoin
1. PP2400497812 - Mometason furoat
2. PP2400497835 - Tyrothricin
1. PP2400497741 - Fluorouracil
2. PP2400497743 - Fluorouracil
3. PP2400497799 - Fusidic Acid + Hydrocortison acetat
1. PP2400497640 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400497626 - Cetirizine dihydrochloride
2. PP2400497909 - Vitamin E
1. PP2400497642 - Levocetirizin HCl
2. PP2400497722 - Miconazol nitrat
3. PP2400497776 - Calcipotriol + Betamethasone
4. PP2400497807 - Isotretinoin
5. PP2400497831 - Tacrolimus
6. PP2400497846 - Bacillus clausii
7. PP2400497898 - Pentoxifylline
1. PP2400497634 - Ebastin
2. PP2400497713 - Ivermectin
3. PP2400497813 - Mometason furoat
4. PP2400497814 - Mometason furoat
5. PP2400497815 - Mometason furoat
6. PP2400497816 - Mometason furoat
1. PP2400497625 - Bilastine
2. PP2400497703 - Fosfomycin
1. PP2400497807 - Isotretinoin
1. PP2400497674 - Cefdinir
2. PP2400497874 - Dexamethason
1. PP2400497864 - Silymarin
1. PP2400497900 - Tofisopam
1. PP2400497646 - Loratadin
2. PP2400497736 - Azathioprin
1. PP2400497645 - Levocetirizin dihydroclorid
2. PP2400497655 - Pregabalin
3. PP2400497804 - Isotretinoin
4. PP2400497806 - Isotretinoin
5. PP2400497820 - Mupirocin
1. PP2400497658 - Aciclovir
2. PP2400497670 - Azithromycin
3. PP2400497672 - Azithromycin
4. PP2400497715 - Levofloxacin
5. PP2400497880 - Methylprednisolon
6. PP2400497881 - Methylprednisolon
1. PP2400497655 - Pregabalin
2. PP2400497813 - Mometason furoat
3. PP2400497814 - Mometason furoat
1. PP2400497635 - Ebastin
2. PP2400497638 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400497675 - Cefdinir
1. PP2400497676 - Cefixim
1. PP2400497712 - Ivermectin
2. PP2400497713 - Ivermectin
3. PP2400497765 - Adapalen
4. PP2400497772 - Salicylic acid + betamethason
5. PP2400497781 - Calcipotriol + Betamethasone
6. PP2400497796 - Fusidic acid + Betamethason
7. PP2400497799 - Fusidic Acid + Hydrocortison acetat
8. PP2400497818 - Mupirocin
9. PP2400497822 - Mupirocin
10. PP2400497827 - Tacrolimus
11. PP2400497830 - Tacrolimus
12. PP2400497869 - Betamethason
1. PP2400497831 - Tacrolimus
2. PP2400497842 - Acid ursodeoxycholic
1. PP2400497782 - Capsaicin
2. PP2400497783 - Capsaicin
1. PP2400497657 - Pregabalin
2. PP2400497842 - Acid ursodeoxycholic
1. PP2400497693 - Clotrimazol
1. PP2400497673 - Azithromycin
1. PP2400497678 - Cefixim
1. PP2400497763 - Acitretin
1. PP2400497690 - Clarithromycin
2. PP2400497852 - Omeprazol
1. PP2400497671 - Azithromycin
2. PP2400497884 - Clostridium botulinum toxin type A
1. PP2400497638 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400497808 - Isotretinoin
1. PP2400497664 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
1. PP2400497623 - Bilastine
2. PP2400497682 - Ceftibuten
3. PP2400497893 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
1. PP2400497680 - Cefpodoxim
2. PP2400497875 - Dexclorpheniramin maleat + Betamethason
1. PP2400497858 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)
2. PP2400497893 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
1. PP2400497644 - Levocetirizine dihydrochloride
2. PP2400497841 - Povidone Iodine
3. PP2400497896 - Cytidine-5'-monophosphate disodium + uridin
1. PP2400497675 - Cefdinir
2. PP2400497695 - Doxycyclin
3. PP2400497705 - Griseofulvin
4. PP2400497710 - Itraconazol
5. PP2400497711 - Itraconazol
6. PP2400497712 - Ivermectin
7. PP2400497882 - Triamcinolon acetonid
1. PP2400497807 - Isotretinoin
1. PP2400497766 - Adapalen
1. PP2400497687 - Ciclopirox olamin
2. PP2400497796 - Fusidic acid + Betamethason
1. PP2400497612 - Celecoxib
2. PP2400497637 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400497650 - Rupatadin
4. PP2400497814 - Mometason furoat
5. PP2400497827 - Tacrolimus
6. PP2400497830 - Tacrolimus
7. PP2400497850 - Esomeprazol
8. PP2400497854 - Rabeprazol sodium
9. PP2400497855 - Rabeprazol sodium
10. PP2400497881 - Methylprednisolon
11. PP2400497894 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
1. PP2400497615 - Naproxen
2. PP2400497633 - Ebastin
3. PP2400497651 - Rupatadin
4. PP2400497778 - Calcipotriol + Betamethasone
5. PP2400497780 - Calcipotriol + Betamethasone
6. PP2400497827 - Tacrolimus
7. PP2400497830 - Tacrolimus
8. PP2400497832 - Tacrolimus
9. PP2400497834 - Tyrothricin
10. PP2400497906 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400497710 - Itraconazol
2. PP2400497711 - Itraconazol
1. PP2400497831 - Tacrolimus
1. PP2400497622 - Bilastine
2. PP2400497802 - Isotretinoin
3. PP2400497854 - Rabeprazol sodium
1. PP2400497652 - Rupatadin
1. PP2400497636 - Ebastin
2. PP2400497905 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400497610 - Aescin
2. PP2400497659 - Aciclovir
3. PP2400497745 - Methotrexat
4. PP2400497798 - Fusidic acid + Betamethason
1. PP2400497625 - Bilastine
1. PP2400497701 - Fluconazol
2. PP2400497716 - Levofloxacin
3. PP2400497847 - Bacillus clausii
4. PP2400497861 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
1. PP2400497632 - Ebastin
2. PP2400497854 - Rabeprazol sodium
3. PP2400497855 - Rabeprazol sodium
1. PP2400497614 - Ketotifen
2. PP2400497638 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400497649 - Rupatadine
4. PP2400497860 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
5. PP2400497893 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
6. PP2400497905 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400497681 - Ceftibuten
2. PP2400497855 - Rabeprazol sodium
1. PP2400497656 - Pregabalin
2. PP2400497738 - Ciclosporin
3. PP2400497740 - Ciclosporin
4. PP2400497863 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400497868 - Silymarin
1. PP2400497639 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400497655 - Pregabalin
2. PP2400497850 - Esomeprazol
1. PP2400497669 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2400497694 - Doxycyclin
3. PP2400497717 - Linezolid
4. PP2400497747 - Mycophenolat mofetil
5. PP2400497750 - Tacrolimus
6. PP2400497865 - Silymarin
7. PP2400497893 - Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
1. PP2400497625 - Bilastine
2. PP2400497668 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400497696 - Econazol nitrat
1. PP2400497616 - Paracetamol
2. PP2400497617 - Paracetamol
3. PP2400497618 - Paracetamol
4. PP2400497619 - Paracetamol
5. PP2400497620 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
6. PP2400497628 - Desloratadin
7. PP2400497657 - Pregabalin
8. PP2400497684 - Ceftriaxon
9. PP2400497688 - Ciclopirox olamin
10. PP2400497706 - Hydroxychloroquine sulfate
11. PP2400497711 - Itraconazol
12. PP2400497727 - Ofloxacin
13. PP2400497751 - Sắt (Ferrous Sulfate) + Acid folic
14. PP2400497752 - Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Acid folic
15. PP2400497767 - Adapalen
16. PP2400497777 - Calcipotriol + Betamethasone
17. PP2400497779 - Calcipotriol + Betamethasone
18. PP2400497788 - Clotrimazol
19. PP2400497797 - Fusidic acid + Betamethason
20. PP2400497801 - Fusidic acid + Hydrocortison acetate
21. PP2400497804 - Isotretinoin
22. PP2400497806 - Isotretinoin
23. PP2400497814 - Mometason furoat
24. PP2400497820 - Mupirocin
25. PP2400497826 - Tacrolimus
26. PP2400497829 - Tacrolimus
27. PP2400497837 - Povidone Iodine
28. PP2400497838 - Povidone Iodine
29. PP2400497839 - Povidone Iodine
30. PP2400497840 - Povidone Iodine
31. PP2400497843 - Acid ursodeoxycholic
32. PP2400497872 - Cyproteron acetate + Ethinylestradiol
33. PP2400497879 - Methylprednisolon
34. PP2400497885 - Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
35. PP2400497886 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
36. PP2400497888 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
37. PP2400497890 - Xylometazoline Hydrochloride
1. PP2400497832 - Tacrolimus
1. PP2400497611 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400497637 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400497654 - Gabapentin
4. PP2400497662 - Albendazol
5. PP2400497663 - Albendazol
1. PP2400497827 - Tacrolimus
1. PP2400497640 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400497805 - Isotretinoin
1. PP2400497753 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
2. PP2400497805 - Isotretinoin
3. PP2400497875 - Dexclorpheniramin maleat + Betamethason
1. PP2400497653 - Penicillamin
1. PP2400497695 - Doxycyclin
1. PP2400497831 - Tacrolimus
1. PP2400497794 - Fusidic acid
2. PP2400497796 - Fusidic acid + Betamethason
3. PP2400497805 - Isotretinoin
4. PP2400497807 - Isotretinoin
1. PP2400497635 - Ebastin
2. PP2400497759 - Bosentan
1. PP2400497635 - Ebastin
2. PP2400497673 - Azithromycin
3. PP2400497705 - Griseofulvin
4. PP2400497710 - Itraconazol
5. PP2400497711 - Itraconazol
6. PP2400497841 - Povidone Iodine
1. PP2400497629 - Desloratadin
2. PP2400497710 - Itraconazol
3. PP2400497766 - Adapalen
4. PP2400497802 - Isotretinoin
5. PP2400497831 - Tacrolimus
1. PP2400497824 - Nystatin
2. PP2400497827 - Tacrolimus
3. PP2400497830 - Tacrolimus
4. PP2400497841 - Povidone Iodine
1. PP2400497649 - Rupatadine
2. PP2400497652 - Rupatadin
3. PP2400497712 - Ivermectin