Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500291017 |
2250640004649.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
480 |
155.000 |
74.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
2 |
PP2500290827 |
2250630003454.04 |
Sosallergy syrup |
Desloratadin |
2,5mg; 5ml |
893100274523 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 5ml |
Ống |
18.400 |
1.130 |
20.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
3 |
PP2500290913 |
2250670003995.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
24.000 |
2.120 |
50.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
4 |
PP2500291142 |
0180200003848.04 |
Thibitamex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110277925 |
Uống |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
893110277925 |
Viên |
700.000 |
640 |
448.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
5 |
PP2500290797 |
0180270002215.01 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110242100
(VD-24433-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
10.500 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
6 |
PP2500290732 |
2250650002901.01 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.100 |
610.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
7 |
PP2500290814 |
2250630003386.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
4.800.940 |
96.018.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
8 |
PP2500291052 |
2220920002634.02 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
315 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
9 |
PP2500290897 |
0180270000686.04 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.920 |
590.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
10 |
PP2500291007 |
2250670004541.01 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
12.800 |
55.200 |
706.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
11 |
PP2500291011 |
2250630004581.01 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonat |
0,84g/ 10ml |
300110402623 (VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
24.000 |
23.000 |
552.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
12 |
PP2500290753 |
2190560002175.04 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
1.400.000 |
165 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
13 |
PP2500291014 |
2250640004618.04 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.600 |
39.800 |
103.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
14 |
PP2500290850 |
2250660003523.03 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
1.050 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
15 |
PP2500290712 |
2250620002788.01 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
240 |
720.000 |
172.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
16 |
PP2500290802 |
2250600003309.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
2.772.000 |
1.108.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
17 |
PP2500291146 |
0180240003877.04 |
Vitamin C 1000mg |
Vitamin C |
1g |
893100248824 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
12.000 |
714 |
8.568.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
18 |
PP2500290952 |
2200960001767.04 |
Fumagate - Fort |
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100268900 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
380.000 |
3.900 |
1.482.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
19 |
PP2500290929 |
2200910001632.02 |
Levodopa/Carbidopa 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg +25mg |
893110286125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.481 |
219.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
20 |
PP2500290794 |
2250670003254.02 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon + Sulbactam |
2g + 1g |
890110193223 |
'Tiêm |
'Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ |
lọ |
30.000 |
130.000 |
3.900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
21 |
PP2500290926 |
0180240002856.01 |
Lertazin 5mg |
Levocetirizin |
5mg |
383100781724
(VN-17199-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
4.410 |
35.280.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
22 |
PP2500290763 |
2250600003057.01 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
480 |
183.514 |
88.086.720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
21 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
23 |
PP2500290870 |
2250680003664.03 |
Telfor 180 |
Fexofenadin HCL |
180mg |
893100271023 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
96.000 |
3.497 |
335.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
24 |
PP2500290859 |
2250630003584.04 |
Nanokine 4000IU |
Erythropoietin alpha |
4.000UI |
QLSP-919-16 |
Tiêm dưới da/ Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Lọ |
15.600 |
253.000 |
3.946.800.000 |
Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
25 |
PP2500290908 |
0180230002750.04 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
80.000 |
155 |
12.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
26 |
PP2500290911 |
2250660003974.04 |
Bomitis |
Isotretinoin |
20mg |
893110916924 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.200 |
5.600 |
174.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
27 |
PP2500291097 |
2200960002757.04 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100685724 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5g |
Gói |
120.000 |
630 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
28 |
PP2500290813 |
2220950000044.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.680.000 |
247 |
414.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
29 |
PP2500290856 |
2250640003567.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.400 |
57.750 |
138.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
30 |
PP2500290783 |
2250660003219.01 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.440 |
65.000 |
93.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
31 |
PP2500291059 |
2220320000315.03 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.200 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
32 |
PP2500291137 |
2220360000405.02 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.945 |
140.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
33 |
PP2500290867 |
2190510002965.04 |
Etodolac DWP 300mg |
Etodolac |
300mg |
VD-35357-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.575 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
34 |
PP2500291088 |
2220930002440.04 |
Antifix |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg) |
100mg/5ml |
893110148224 (VD-27794-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2.400 |
69.253 |
166.207.200 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
35 |
PP2500290861 |
2250600003606.05 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
778410048425 (QLSP-1145-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
6.000 |
220.000 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 5 |
24 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
36 |
PP2500290731 |
2220310000028.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
48.000 |
4.987 |
239.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
37 |
PP2500291000 |
2250670004480.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
78.000 |
1.298 |
101.244.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
38 |
PP2500290944 |
0180280002922.04 |
Agilosart-H 50/12,5 |
Losartan Kali + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
893110255823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
264.000 |
365 |
96.360.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
39 |
PP2500290755 |
2250680003015.04 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
0,064%; 20g |
893110266923 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
4.800 |
26.830 |
128.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
40 |
PP2500291021 |
2250660004681.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
18.600 |
33.000 |
613.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
41 |
PP2500291009 |
2250600004566.02 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
1.200 |
516.000 |
619.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
42 |
PP2500290945 |
2250670004145.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
1.500 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
43 |
PP2500290830 |
2200960000838.04 |
Amrfen 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
VD-33234-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 - Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
312.000 |
900 |
280.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
44 |
PP2500290977 |
2250630004307.01 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
14.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
45 |
PP2500290804 |
2230110000036.04 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
60.000 |
5.647 |
338.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
46 |
PP2500290925 |
2190540003321.04 |
Ripratine |
Levocetirizin dihydrochlorid |
10mg |
893110311100 (VD-26180-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
2.900 |
208.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
47 |
PP2500290705 |
0180230001760.04 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
264.000 |
120 |
31.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
48 |
PP2500291143 |
2250600005396.01 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
33.600 |
7.000 |
235.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
49 |
PP2500291091 |
2250670005098.01 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
24.000 |
879 |
21.096.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
50 |
PP2500290788 |
2250600003248.02 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
12.000 |
12.000 |
144.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
51 |
PP2500290895 |
2250630003850.04 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
52 |
PP2500290890 |
2250660003806.04 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai/Lọ |
5.000 |
7.700 |
38.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
53 |
PP2500291134 |
2250650005353.04 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
2.509 |
180.648.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
54 |
PP2500290780 |
2250660003196.04 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
48.000 |
928 |
44.544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
55 |
PP2500290855 |
0180260000511.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
356 |
85.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
56 |
PP2500291054 |
0180240003402.04 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
156.000 |
306 |
47.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
57 |
PP2500290959 |
2250610004211.01 |
Mecolzine |
Mesalazin |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
9.200 |
368.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
58 |
PP2500291028 |
2250640004755.02 |
Ofloxacin 200mg/40ml |
Mỗi chai 40nl chứa: Ofloxacin 200mg |
200mg/40ml |
893115243623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm- Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40ml |
Chai |
6.000 |
132.000 |
792.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
59 |
PP2500291115 |
0180280003721.04 |
Donstyl 4 mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110316923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
785 |
942.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
60 |
PP2500291141 |
2190580003107.04 |
Vitamin 3B Extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924
(VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
480.000 |
980 |
470.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
61 |
PP2500290825 |
2220950002260.04 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
893110149124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
2.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
62 |
PP2500291099 |
2190580003619.04 |
Spironolacton MCN 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110099025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
1.512 |
211.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
63 |
PP2500290844 |
2250620003501.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2.400 |
630 |
1.512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
64 |
PP2500290810 |
2250600003354.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
3.000 |
8.600 |
25.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
65 |
PP2500291050 |
2250600004832.02 |
SaViDopril 8 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin |
8mg |
VD-24274-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
264.000 |
3.515 |
927.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
66 |
PP2500290768 |
2250650003090.04 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893100390124
(VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
548.000 |
763 |
418.124.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
67 |
PP2500290987 |
2250600004382.01 |
Quimox |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
800115772524 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.600 |
79.000 |
205.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
68 |
PP2500290997 |
2250630004451.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
48.000 |
10.080 |
483.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
69 |
PP2500290899 |
2250650003885.04 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
9.600 |
32.800 |
314.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
70 |
PP2500291127 |
0180220003781.04 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
120.000 |
139 |
16.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
71 |
PP2500291119 |
2200970002846.04 |
Viticalat |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 |
3g + 0,2g |
893110298000 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
14.000 |
98.000 |
1.372.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
72 |
PP2500290905 |
2250610003931.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100UI/ml; 3ml |
590410647424 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
ống x
3ml |
Ống |
36.000 |
94.649 |
3.407.364.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
73 |
PP2500290773 |
2250670003131.04 |
Fucalmax |
Calci lactat (tương đương 64,9mg calci) |
500mg/10ml |
893100069700 (VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
60.000 |
3.399 |
203.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
74 |
PP2500290865 |
0180250000552.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 302/QĐ-QLD NGÀY 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
48.000 |
3.300 |
158.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
75 |
PP2500290751 |
2200970000378.04 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
156.000 |
270 |
42.120.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
76 |
PP2500290863 |
2250610003627.04 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.200 |
7.375 |
45.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
77 |
PP2500291004 |
2250600004528.04 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
25g/250ml |
893110902924
(VD-23169-15) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.200 |
11.897 |
14.276.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
78 |
PP2500290722 |
2250640002867.04 |
Nicsea 40 |
Aescin |
40mg |
893110372624 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
4.700 |
1.128.000.000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
79 |
PP2500291058 |
2200940002500.01 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
2.190 |
473.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
80 |
PP2500290988 |
2250640004397.04 |
Isotic Moxisone |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
0,5% + 0,1%; 5ml |
893115704424 |
Nhỏ Mắt |
Nhỏ mắt, nhỏ tai |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
3.000 |
19.971 |
59.913.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
NHÓM 4 |
24 Tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
81 |
PP2500291083 |
2250660005060.04 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromide |
50mg/5ml; Ống 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
7.200 |
41.000 |
295.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
82 |
PP2500290889 |
0180230002620.04 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
480.000 |
205 |
98.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
83 |
PP2500290909 |
2250660003950.02 |
Isoday 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
2.450 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
84 |
PP2500290741 |
2200910000291.04 |
Augxicine 1g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-35048-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
2.047,5 |
257.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
85 |
PP2500290976 |
2250640004298.04 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110363923 (VD3-43-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
24 |
115.500 |
2.772.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
86 |
PP2500290994 |
2200980002010.04 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
893100026200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
806.000 |
680 |
548.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
48 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
87 |
PP2500291048 |
2220910001104.04 |
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg |
Perindopril arginine + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
893110252024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.000 |
1.092 |
148.512.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
88 |
PP2500290744 |
2200940000322.04 |
Sulamcin 3g |
Ampicilin 2g : Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) |
2g + 1g |
893110945324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
44.000 |
53.790 |
2.366.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
89 |
PP2500290745 |
2250600002975.01 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
13.703 |
548.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
90 |
PP2500290711 |
2250680002773.01 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
580 |
405.000 |
234.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
91 |
PP2500290709 |
2250600002753.04 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. " |
Việt Nam |
"Thùng 20
túi x 200 ml" |
Túi |
7.000 |
63.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
92 |
PP2500290872 |
2250610003672.02 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10mg |
893110883224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
2.475 |
118.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
93 |
PP2500290729 |
2220900000162.01 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
651 |
104.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
94 |
PP2500290906 |
2220930001887.04 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
6.500 |
1.950.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
95 |
PP2500290995 |
2250610004433.04 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
893110220100
(VD-25741-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
516.000 |
1.554 |
801.864.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
48 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
96 |
PP2500290917 |
2250660004001.04 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
14.000 |
14.200 |
198.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
97 |
PP2500290932 |
2230120000071.03 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
240.000 |
842 |
202.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
98 |
PP2500290966 |
2250600004238.02 |
Methocarbamol 750 mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110059025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.911 |
382.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
99 |
PP2500290796 |
2250680003275.04 |
Cefoxitin 2g |
Cefoxitin |
2g |
893110161623 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.800 |
87.150 |
156.870.000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
100 |
PP2500290762 |
0180230002033.03 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800.000 |
546 |
982.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
101 |
PP2500291027 |
2250650004745.01 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
18.000 |
160.000 |
2.880.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
102 |
PP2500290806 |
2250630003324.04 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
160.000 |
26 |
4.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
103 |
PP2500291041 |
2250620004829.04 |
Degevic |
Paracetamol; Tramadol hydroclorid |
325mg; 37,5mg |
893111632524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
365 |
109.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
104 |
PP2500290759 |
0180260001471.04 |
Bismogi |
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat) |
120mg |
893110055625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.150 |
322.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
105 |
PP2500291037 |
0180200001127.01 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
3.390 |
745.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
106 |
PP2500290947 |
2200940001732.01 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
24.000 |
5.119 |
122.856.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
107 |
PP2500290829 |
2250670003469.04 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
21.800 |
680 |
14.824.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
108 |
PP2500290975 |
2250670004282.04 |
Mifepristone 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110024724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
720 |
50.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
109 |
PP2500290782 |
2220350000057.04 |
Carbocistein 250 |
Carbocisteine |
250mg |
893100329800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
735 |
264.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
110 |
PP2500290963 |
2250670004220.03 |
Stradiras 50/850 |
Metformin HCl + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) |
850mg + 50mg |
893110238823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
36.000 |
8.500 |
306.000.000 |
CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
111 |
PP2500290707 |
2250680002735.04 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.200.000 |
52 |
114.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
112 |
PP2500290784 |
2250610003221.04 |
Hemastop |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
240 |
290.000 |
69.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
113 |
PP2500290927 |
0180240002856.04 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
893100287123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
886.000 |
125 |
110.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
114 |
PP2500290971 |
2201040000595.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
11.880 |
142.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
115 |
PP2500290733 |
2250680002919.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
5.460 |
982.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
116 |
PP2500291125 |
2250630005298.01 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,004%; 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
500 |
241.000 |
120.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
117 |
PP2500291130 |
2250620005314.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
118 |
PP2500291129 |
2220340000371.04 |
DECOLIC |
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) |
24mg |
893110199724 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
12.000 |
2.088 |
25.056.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
119 |
PP2500290791 |
2201000000252.02 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.000 |
83.200 |
748.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
120 |
PP2500290960 |
2200960001835.04 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.600.000 |
1.248 |
1.996.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
121 |
PP2500291046 |
2190570002677.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
48.000 |
6.589 |
316.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
122 |
PP2500290706 |
2250600002722.04 |
Acetacmin |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10.400 |
12.926 |
134.430.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
123 |
PP2500290881 |
2250600003750.04 |
Corsidic H |
Fusidic acid + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g; 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
11.200 |
43.000 |
481.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
124 |
PP2500291077 |
2250650005001.04 |
Rabepagi 10 |
Rabeprazol natri |
10mg |
893110431224 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
710 |
19.880.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
125 |
PP2500291126 |
2250600005303.01 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Viên nén |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Ống |
2.000 |
113.000 |
226.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
126 |
PP2500290970 |
2250620004256.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
30.000 |
1.070 |
32.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
127 |
PP2500290801 |
2250610003290.04 |
Vitazidim 3g |
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-arginin theo tỷ lệ 1:0,349) |
3g |
893110271800
(SĐK cũ: VD-31242-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
16.000 |
88.000 |
1.408.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
128 |
PP2500291060 |
2220940001198.04 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
893110211900 (VD-33992-20) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
7.200 |
14.700 |
105.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
48 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
129 |
PP2500290868 |
2250670003643.02 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
10mg + 40mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
7.500 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
130 |
PP2500291132 |
2250610005331.04 |
Valproat EC DWP 200mg |
Valproat natri |
200mg |
893114113524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
156.000 |
1.365 |
212.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
131 |
PP2500290736 |
2250670002943.02 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110387624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
10.000 |
38.850 |
388.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
132 |
PP2500290877 |
2250650003724.02 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
6.800 |
435.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
133 |
PP2500290857 |
2250620003570.04 |
Nanokine 2000IU |
Erythropoietin alpha |
2.000UI |
QLSP-920-16 |
Tiêm dưới da/ Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Lọ |
30.000 |
121.000 |
3.630.000.000 |
Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
134 |
PP2500290805 |
2250680003312.04 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
24.000 |
4.500 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
135 |
PP2500290992 |
2250600004412.04 |
Vacomuc 600 |
N-acetyl-L-cysteine (Acetylcysteine) |
600mg |
893100268525 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 2g |
Gói |
50.000 |
3.748 |
187.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
136 |
PP2500291109 |
2220920002597.04 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600.000 |
169 |
439.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
137 |
PP2500290923 |
2250650004059.04 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
480.000 |
882 |
423.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
138 |
PP2500291078 |
2250640005011.04 |
Rifado |
Rifamycin |
200.000 UI; 10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ Tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
800 |
65.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
139 |
PP2500291012 |
2250620004591.01 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
12.000 |
23.435 |
281.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
140 |
PP2500290939 |
2201040000533.04 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
9.600 |
194.900 |
1.871.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
141 |
PP2500290920 |
2250640004038.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
4.800 |
49.833 |
239.198.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
142 |
PP2500290853 |
0180270001546.02 |
SaVi Enalapril HCT 10/12,5 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110098100 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
224.000 |
3.496 |
783.104.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
143 |
PP2500290799 |
2250620003280.01 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
240 |
596.000 |
143.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
144 |
PP2500290713 |
2250660002793.01 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
1.200 |
630.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
145 |
PP2500290786 |
2200960000531.03 |
Pyfaclor Kid |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 2g |
Gói |
12.000 |
4.540 |
54.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
146 |
PP2500291103 |
2190550002789.04 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.415 |
204.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
147 |
PP2500291145 |
0180260003864.04 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.400.000 |
110 |
374.000.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
60 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
148 |
PP2500290725 |
2250640002874.01 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
3.360 |
141.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
149 |
PP2500290950 |
2250600004160.04 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg+306mg+ 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
1.490 |
357.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
150 |
PP2500291079 |
2250660005022.04 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai/lọ/túi/gói |
80.800 |
6.620 |
534.896.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
151 |
PP2500290708 |
2250630002747.01 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
Chai/lọ/túi/ống |
120 |
278.000 |
33.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
152 |
PP2500290848 |
0180270002444.04 |
Maxxneuro-DZ 5 |
Donepezil hydroclorid |
5mg |
893110146624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm |
Viên |
14.400 |
1.188 |
17.107.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
153 |
PP2500291136 |
2220320000391.02 |
VINCESTAD 10 |
Vinpocetin |
10mg |
VD-34467-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.770 |
332.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
154 |
PP2500290953 |
2200970001771.04 |
Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam) |
Gói 10ml thuốc chứa: Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 612 mg aluminum hydroxide; tương đương 400mg aluminum oxide) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone (dưới dạng simethicone 30% emulsion 266,67mg) 80mg |
Gói 10ml thuốc chứa: Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 612 mg aluminum hydroxide; tương đương 400mg aluminum oxide) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone (dưới dạng simethicone 30% emulsion 266,67mg) 80mg |
893100250025 |
Uống |
Hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
3.695 |
369.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
155 |
PP2500291005 |
2250610004532.04 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
8.400 |
6.954 |
58.413.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
156 |
PP2500290746 |
2250600002982.04 |
Atosiban-BFS |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
7,5mg/ml |
VD-34930-21 |
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
48 |
1.575.000 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
157 |
PP2500290767 |
2190540003147.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.872.000 |
840 |
1.572.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
158 |
PP2500291089 |
0180210003562.04 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
893100120625 (VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
430.000 |
441 |
189.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
159 |
PP2500290771 |
2230160000017.04 |
A.T Calcium 300 |
Calci lactat (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
300mg |
893110147224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
558.000 |
305 |
170.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
160 |
PP2500290820 |
2250650003403.02 |
Colistin 2 MIU |
Colistin |
2 MIU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
600.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
161 |
PP2500291131 |
2250640005325.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine |
0,5mg + 1mg + 1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
2.880 |
13.824.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
162 |
PP2500291073 |
2220960002625.04 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
545 |
19.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
163 |
PP2500290896 |
2250640003864.01 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU/1ml |
QLSP-0754-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Kedrion S.P.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
300 |
1.750.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
164 |
PP2500291113 |
0180200001301.01 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
1.400 |
308.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
165 |
PP2500291140 |
2190580003107.02 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100338324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.540 |
36.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
166 |
PP2500291002 |
2250600004504.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml,
thùng 20 chai |
Chai/Lọ |
312.000 |
5.420 |
1.691.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
167 |
PP2500290847 |
2250680003510.04 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
1mg/ml; 30ml |
893110275423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
3.000 |
4.150 |
12.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
168 |
PP2500290757 |
0180270001461.02 |
Bezafibrat 200 |
Bezafibrat |
200mg |
893110285625 |
Uống |
Viên |
Công Ty TNHH Liên doanh HasanDermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
198.000 |
2.900 |
574.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
24 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
169 |
PP2500290882 |
2250620003761.02 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110029800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
3.100 |
744.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
170 |
PP2500290776 |
2250680003169.04 |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25mcg |
893110153924 (VD-30380-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
550.000 |
290 |
159.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
171 |
PP2500290893 |
2250610003832.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai/Lọ |
38.000 |
6.980 |
265.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
172 |
PP2500290811 |
2250680003367.03 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
200.000 |
538 |
107.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
173 |
PP2500291030 |
0180280003318.04 |
A.T Olanzapine ODT 5 mg |
Olanzapine |
5mg |
893110275923 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
305 |
36.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
174 |
PP2500291095 |
2200960002733.04 |
Solifenacin Soha 5 |
Solifenacin succinate |
5mg |
893110078725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
3.900 |
50.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
175 |
PP2500290739 |
2250600002968.04 |
Augxicine 625 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110170124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.533 |
766.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
176 |
PP2500290991 |
2200920001981.04 |
Acetylcysteine 200mg |
Acetylcysteine |
200mg |
893100065025 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
344.000 |
427 |
146.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
177 |
PP2500291086 |
2190560002748.01 |
Folihem |
Sắt fumarat (tương đương 100mg sắt) 310mg; Acid folic 0,35mg |
310mg + 350mcg |
VN-19441-15 (QĐ gia hạn 853/QĐ-QLD 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
340.000 |
3.000 |
1.020.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
178 |
PP2500290765 |
2250670003070.05 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1.400 |
155.100 |
217.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
179 |
PP2500291006 |
2200980002096.04 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g |
893100419824 |
Uống |
Thuốc bột |
Cty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói |
Gói |
80.000 |
1.605 |
128.400.000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT |
NHÓM 4 |
24
tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
180 |
PP2500291151 |
2250600005426.05 |
Berdzos |
Voriconazol |
200mg |
VD-34706-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
216.300 |
259.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
181 |
PP2500291118 |
2200970002846.02 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
24.000 |
165.000 |
3.960.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
182 |
PP2500291057 |
2201070000763.02 |
Zobacta 3,375g |
Piperacillin + Tazobactam |
3g + 0,375g |
893110437124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
100.000 |
3.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
183 |
PP2500290996 |
2250600004443.04 |
Sodium Chloride 0,45% |
Sodium chloride |
Mỗi 250ml chứa Sodium chloride 1,125g |
893110109100 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
920 |
11.130 |
10.239.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
184 |
PP2500290841 |
2200940000919.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
48.000 |
4.082 |
195.936.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
185 |
PP2500290769 |
2250640003109.04 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
810 |
1.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
186 |
PP2500291096 |
2250650005131.04 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g/1000ml |
893110177424 |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
3.600 |
28.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
187 |
PP2500291111 |
2250650005216.01 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
280 |
744.870 |
208.563.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
188 |
PP2500291114 |
0180200001301.04 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
388 |
62.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
189 |
PP2500291056 |
2220300000304.02 |
Zobacta 2,25g |
Piperacillin + Tazobactam |
2g + 0,25g |
893110155924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2.25g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
50.000 |
59.500 |
2.975.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
190 |
PP2500290878 |
0180250002587.04 |
Folacid |
Folic acid (vitamin B9) |
5mg |
893110806224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 20 viên |
Viên |
34.000 |
180 |
6.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
191 |
PP2500290828 |
0180240001521.02 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
151.800 |
490 |
74.382.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
192 |
PP2500291013 |
2250640004601.04 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
50.000 |
3.255 |
162.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
193 |
PP2500291029 |
0180210003302.04 |
Olanzapin |
Olanzapine |
10mg |
893110329600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
205 |
8.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
194 |
PP2500291074 |
2250670004985.05 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamine sulfate |
10mg/ml; 5ml |
122/UBND-SYT |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
48 |
235.000 |
11.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
195 |
PP2500290990 |
2190570003032.02 |
Coxtone |
Nabumeton |
500mg |
893110882524 (VD-28718-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
118.000 |
3.600 |
424.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
196 |
PP2500290831 |
2200930000851.04 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
893110037700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.200.000 |
116 |
139.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
48 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
197 |
PP2500290842 |
2200940000919.04 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
160.000 |
756 |
120.960.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
198 |
PP2500290956 |
2250670004190.04 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
2.400 |
21.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
199 |
PP2500290807 |
2250630003331.01 |
Aquadetrim vitamin D3 |
Cholecalciferol |
15000 IU/ml |
VN-21328-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
120 |
62.000 |
7.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
200 |
PP2500291150 |
2220940002485.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
520.000 |
151 |
78.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
201 |
PP2500290866 |
2220350000132.02 |
Tamunix |
Etodolac |
300mg |
894110444123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
176.000 |
4.586 |
807.136.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
202 |
PP2500291018 |
2250650004653.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
124.999 |
749.994.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
203 |
PP2500290734 |
2250640002928.04 |
Mibetel AM 40/5 |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
893110756224 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
240.000 |
6.657 |
1.597.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
204 |
PP2500290836 |
2250680003480.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1.200 |
16.000 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
205 |
PP2500291045 |
2190560002663.01 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
6.589 |
329.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
206 |
PP2500291101 |
2200900002779.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1,5g |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
200.000 |
4.200 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
207 |
PP2500291094 |
2250670005128.04 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 28 viên |
Viên |
4.800 |
230.000 |
1.104.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
208 |
PP2500290972 |
2201040000595.04 |
Agimycob |
Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin |
500 mg + 65.000IU + 100.000IU |
893115144224 |
Đặt |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.100 |
126.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
209 |
PP2500290943 |
0180220002906.04 |
Losartan 25 |
Losartan potassium |
25mg |
893110216123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
118.000 |
102 |
12.036.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
210 |
PP2500291093 |
2250610005119.01 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
4.400 |
267.750 |
1.178.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
211 |
PP2500290779 |
2220320000049.02 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan + hydroclorothiazide |
16mg + 12,5mg |
893110293700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
492.000 |
3.923 |
1.930.116.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
212 |
PP2500290858 |
2200910001052.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 (400410178900) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
6.000 |
432.740 |
2.596.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
213 |
PP2500291147 |
0180250003898.04 |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
893110292623
(VD-25768-16) |
Uống |
Viên nén bao film |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
1.800.000 |
139 |
250.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
214 |
PP2500291040 |
2200920002384.03 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111495324
(VD-28305-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.100 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
215 |
PP2500291107 |
2250610005188.03 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.400 |
136.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
216 |
PP2500290951 |
2200910001755.04 |
Hamigel–S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 3.058,83mg + 80mg |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
380.000 |
3.444 |
1.308.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
217 |
PP2500290735 |
2250670002936.01 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
20.000 |
42.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
218 |
PP2500290955 |
2250630004185.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
7.200 |
2.900 |
20.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
219 |
PP2500291117 |
2220370000365.02 |
Ticarlinat 1,6 g |
Ticarcilin + acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
893110155724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) |
Lọ |
38.000 |
105.000 |
3.990.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
220 |
PP2500290933 |
0180280001659.04 |
Dovocin 750 mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
893115383223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
3.150 |
226.800.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
221 |
PP2500291025 |
2250660004728.04 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
893110181924 (VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
3.789 |
54.561.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
222 |
PP2500290852 |
2250640003543.02 |
Empagliflozin
25 mg |
Empagliflozin |
25mg |
893110733124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
18.018 |
86.486.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
223 |
PP2500290816 |
2201050000295.02 |
Kamestin Tablets |
Clotrimazol |
100mg |
890100963424 |
Đặt |
Viên đặt âm đạo |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Viên đặt âm đạo |
Viên |
24.000 |
16.401 |
393.624.000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
224 |
PP2500290891 |
2250650003816.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
2.400 |
16.300 |
39.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
225 |
PP2500291135 |
2250650005360.01 |
Vikonon |
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
14.343 |
344.232.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
226 |
PP2500290958 |
2250640004205.02 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin (Mesalamin) |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
7.900 |
2.054.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
227 |
PP2500290885 |
2250640003789.01 |
Dotagraf |
Mỗi ml chứa: 279,32mg Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) tương đương 0,5mmol/ml |
0,5mmol/ml |
900110961224 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) |
Áo |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
740 |
484.050 |
358.197.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
228 |
PP2500290887 |
0180240002610.03 |
Diaprid 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110178324 (VD-25889-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
96.000 |
1.173 |
112.608.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
229 |
PP2500290761 |
2250660003042.04 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
893100484224
(VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 10 gói, 20 gói x 30 ml |
Gói |
72.000 |
8.490 |
611.280.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
230 |
PP2500290940 |
0180250002891.01 |
LISINOPRIL STELLA 10 mg |
Lisinopril |
10mg |
893110096224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
238.000 |
1.800 |
428.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
231 |
PP2500290770 |
2250650003113.02 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml |
VN-16410-13 Có công văn được tiếp tục sử dụng GĐKLH cho đến khi được gia hạn |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
1.600 |
14.600 |
23.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
232 |
PP2500291061 |
2250620004874.04 |
Povidone 90ml |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai |
42.000 |
9.600 |
403.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
233 |
PP2500290800 |
2200960000630.04 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
893110083625 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
20.000 |
9.548 |
190.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
234 |
PP2500290730 |
2220930000019.04 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400.000 |
112 |
268.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
235 |
PP2500291106 |
2250620005178.04 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1% (kl/kl) |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
3.000 |
36.603 |
109.809.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
236 |
PP2500290871 |
2200900001154.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.194.000 |
201 |
239.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
237 |
PP2500290717 |
2250650002833.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
14.000 |
102.000 |
1.428.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
238 |
PP2500290839 |
2220970000833.02 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
288.000 |
1.300 |
374.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
239 |
PP2500290973 |
2250680004265.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
48.000 |
17.000 |
816.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
240 |
PP2500290931 |
2250630004079.04 |
Dropstar |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml; Ống 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
2.400 |
60.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
241 |
PP2500291049 |
2200950002422.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
86.000 |
8.557 |
735.902.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
242 |
PP2500291053 |
2250650004851.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 593/QĐ-QLD NGÀY 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1.200 |
194.500 |
233.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
243 |
PP2500290954 |
2250630004178.05 |
Siloxogene |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone |
150mg + 300mg + 40mg |
890100043525 (VN-9364-09) CVGH: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025 |
Uống |
Viên nén |
RPG Lifesciences Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 5 |
36 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
244 |
PP2500291043 |
0180200001158.04 |
Perindopril/ Indapamide 2/0.625 |
Indapamide; Perindopril tert- butylamine |
0,625mg; 2mg |
893110065925 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
592 |
59.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
245 |
PP2500291022 |
2250630004697.04 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
4.800 |
10.900 |
52.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
246 |
PP2500290723 |
0180220001879.04 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
12.000 |
75 |
900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
247 |
PP2500290826 |
2230110000050.01 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilate |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.600 |
165.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
248 |
PP2500290948 |
0180260002935.04 |
Magaltab |
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) + Magnesi hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100131525
(VD-30282-18) |
Uống |
Viên nén nhai |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400.000 |
180 |
432.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
249 |
PP2500291144 |
2200930003043.04 |
Debomin |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
10mg + 940mg |
893110071600 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.600 |
520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
250 |
PP2500290883 |
2190580002988.02 |
NEUBATEL-FORTE |
Gabapentin |
600mg |
893110662724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
6.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
251 |
PP2500291032 |
2250610004778.01 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
720 |
44.877 |
32.311.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
252 |
PP2500291100 |
2250620005147.05 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
13.200 |
129.000 |
1.702.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
253 |
PP2500291124 |
2250610005287.04 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
945 |
45.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
254 |
PP2500291116 |
2250680005231.02 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
6.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
255 |
PP2500290812 |
2250670003377.02 |
Bersola Cream |
Clobetasol 17-Propionate |
0,5mg |
471110355824 |
Dùng ngoài |
Cream for external use |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4.800 |
32.000 |
153.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
256 |
PP2500291033 |
2250610004785.04 |
Oxacilin 2g |
Oxacilin (dưới dạng oxacilin natri) |
2g |
893110297400
(SĐK cũ: VD-24895-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
2.400 |
60.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
257 |
PP2500290815 |
2250620003396.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
500U |
500414305024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
40 |
6.627.920 |
265.116.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
258 |
PP2500290914 |
0180270002796.04 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
800 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
259 |
PP2500290760 |
2190560003127.04 |
Gastro-Bisal Tablet |
Bismuth subsalicylat 262,5mg |
262,5mg |
893110649224 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
3.234 |
1.293.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
260 |
PP2500290998 |
2250650004462.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
24.000 |
11.390 |
273.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
261 |
PP2500291104 |
0180200003664.04 |
MEBIGRAN 50mg |
Sumatriptan |
50mg |
893110250024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.000 |
6.500 |
247.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
262 |
PP2500290704 |
2200960000012.03 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
6.900 |
1.380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
263 |
PP2500290803 |
2220360000085.02 |
Ceftizoxim 2g |
Ceftizoxim |
2g |
893110039724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
98.264 |
2.947.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
264 |
PP2500291148 |
2250680005408.02 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
214.000 |
1.849 |
395.686.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
265 |
PP2500291139 |
2250650005384.04 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2.400 |
780 |
1.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
266 |
PP2500290774 |
2250680003145.04 |
Cipostril |
Calcipotriol |
1,5mg |
VD-20168-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.200 |
82.000 |
98.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
267 |
PP2500290792 |
2201000000252.04 |
Unsefera 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35241-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
16.000 |
59.997 |
959.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
268 |
PP2500290949 |
2250630004154.04 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
100.000 |
2.690 |
269.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
269 |
PP2500290720 |
2190540003116.04 |
Sunigam 300 |
Acid Tiaprofenic |
300mg |
893110156224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.600 |
9.800 |
162.680.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
270 |
PP2500291064 |
2200920002568.02 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin |
40mg |
893110317624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
6.705 |
1.609.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
271 |
PP2500290835 |
0180260000436.04 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
14.000 |
628 |
8.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
272 |
PP2500290737 |
2200910000277.03 |
Klamentin 250/31.25 |
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
92.000 |
3.122 |
287.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
273 |
PP2500291069 |
2250610004945.01 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
274 |
PP2500290715 |
2250650002819.01 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2.400 |
104.000 |
249.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
275 |
PP2500290724 |
2200970000194.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.920 |
384.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
276 |
PP2500290965 |
2190510003009.04 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
893110288023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.000.000 |
302 |
302.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
277 |
PP2500290742 |
2200970000316.01 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g |
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
26.000 |
62.000 |
1.612.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
278 |
PP2500291110 |
2250650005209.04 |
Fungafin |
Terbinafin hydroclorid |
10mg/1g |
893100211800 (VD-33425-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
4.800 |
75.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
279 |
PP2500290823 |
2250650003434.04 |
LEOLEN FORTE |
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
893110311400 (VD-24814-16) |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.700 |
444.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
280 |
PP2500290879 |
2250640003734.04 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin |
500mg |
893110079300
(VD-28605-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; hộp 10 Lọ; Hộp 20 Lọ |
Lọ |
4.000 |
42.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
281 |
PP2500290916 |
2220330000206.04 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
126 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
282 |
PP2500291038 |
0180200001127.04 |
Acetalvic Codein 30 |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
893111145425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
248.000 |
567 |
140.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
283 |
PP2500290864 |
2250650003632.01 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
300 |
6.200.000 |
1.860.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
284 |
PP2500290727 |
2250650002895.04 |
BFS-Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
2.000 |
24.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
285 |
PP2500291085 |
2250650005070.02 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol (sulfat) |
100mcg/liều; 200 liều |
868115349224 |
Đường hô hấp |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.S. |
Turkey |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình |
3.600 |
48.680 |
175.248.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
286 |
PP2500290961 |
2200910001847.04 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000.000 |
592 |
1.184.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
287 |
PP2500290798 |
0180270002215.03 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110366224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
7.800 |
187.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
288 |
PP2500290981 |
2190530003423.01 |
Lainmi 5mg |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
840110986324(VN-22067-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.400 |
7.400 |
106.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
289 |
PP2500290749 |
2250610003009.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
1.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
290 |
PP2500290892 |
2250600003828.04 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
893110238000
(VD-28252-17) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
12.000 |
6.990 |
83.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
291 |
PP2500291138 |
2250630005373.04 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
893100163425
(VD-14666-11) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
780.000 |
235 |
183.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
292 |
PP2500290922 |
2250630004048.01 |
Algesin - N |
Ketorolac tromethamin |
30mg/1ml; 1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
10.000 |
35.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
293 |
PP2500291003 |
2250620004515.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
45mg/5ml |
893110377123 |
Dung môi pha tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
360.000 |
1.465 |
527.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
294 |
PP2500291081 |
2250630005045.04 |
SOHARIVA 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110099000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.250 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
295 |
PP2500290942 |
2250640004137.04 |
Povinsea |
L-ornithin L-aspartat |
2,5g/5ml |
893110710424
(VD-19952-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2.400 |
44.800 |
107.520.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
296 |
PP2500290873 |
2250600003682.04 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
893110072524
(VD-23073-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
220 |
52.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
297 |
PP2500291036 |
2250600004801.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (Acetaminophen) |
1g/100ml; 100ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml |
Chai/lọ/túi |
144.000 |
8.288 |
1.193.472.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
298 |
PP2500290750 |
0180220004085.04 |
Maxxflame-B10 |
Baclofen |
10mg |
893110146324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm |
Viên |
10.000 |
708 |
7.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
299 |
PP2500290946 |
2220920000098.01 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
4.000 |
2.360 |
9.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
300 |
PP2500290854 |
2250640003550.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
31.200 |
70.000 |
2.184.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
301 |
PP2500290962 |
2200960001873.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
831.600 |
2.478 |
2.060.704.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
302 |
PP2500290860 |
2250620003594.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
6.000 |
229.355 |
1.376.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
303 |
PP2500290979 |
2250660004322.01 |
CLISMA-LAX |
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan |
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml |
VN-17859-14 (SĐK GIA HẠN 800110986024) |
Thụt hậu môn - trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
1.900 |
59.000 |
112.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
304 |
PP2500290840 |
2250640003499.02 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
880100006823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
36.000 |
7.900 |
284.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
305 |
PP2500291047 |
2220910001104.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
32.000 |
6.500 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
306 |
PP2500290880 |
2250620003747.04 |
Pesancort |
Acid Fusidic+ Betamethason valerat |
2% + 0,1%; 10g |
893110286800 (VD-24421-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
13.400 |
22.490 |
301.366.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
307 |
PP2500291063 |
2250610004891.01 |
Oprymea Prolonged - release tablet |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg) |
0,52mg |
VN-23173-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
24.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
308 |
PP2500290843 |
2220360000108.02 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
160.000 |
5.931 |
948.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
309 |
PP2500291039 |
2250670004817.02 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
893110207925
(VD-34233-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
310 |
PP2500290930 |
2200910001632.04 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg +25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
3.197 |
511.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
311 |
PP2500290740 |
2200910000291.03 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg); Acid Clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
4.200 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
312 |
PP2500290934 |
2250600004085.04 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
893115615524
(VD-32460-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 150ml; Hộp 1 chai 150ml |
Chai/túi |
10.000 |
19.070 |
190.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
313 |
PP2500291076 |
2250630004994.01 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
9.600 |
115.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
314 |
PP2500291023 |
2250670004701.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
12.000 |
14.700 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
315 |
PP2500290980 |
2250660004339.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18;
(Mã HS gia hạn: 88371/TT90) |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
3.320 |
59.000 |
195.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
316 |
PP2500290718 |
2250620002849.04 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. " |
Việt Nam |
"Thùng 20
túi x 200 ml" |
Túi |
4.000 |
115.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
317 |
PP2500291035 |
2200920002353.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 407/QĐ-QLD NGÀY 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.420 |
2.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
318 |
PP2500290846 |
0180270002420.02 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
480.000 |
238 |
114.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
319 |
PP2500290935 |
0180200000847.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
160.000 |
294 |
47.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
320 |
PP2500291031 |
2250600004764.04 |
Copatal 0,2% |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydrochlorid) |
2mg/1ml; Ống 5ml |
893110327000 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
400 |
84.000 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
321 |
PP2500290775 |
2250640003154.01 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
288.750 |
288.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
322 |
PP2500290936 |
2250680004098.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
240 |
159.000 |
38.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
323 |
PP2500291044 |
2201000000733.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
172.000 |
5.960 |
1.025.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
324 |
PP2500290743 |
2200940000322.02 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
44.000 |
84.400 |
3.713.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
325 |
PP2500290716 |
2250630002822.04 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
(1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 200ml |
Chai |
7.200 |
100.200 |
721.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
326 |
PP2500291072 |
2250600004979.04 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
40 |
25.000 |
1.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
327 |
PP2500290921 |
2190510003788.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Dán trên da |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
76.000 |
9.850 |
748.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
328 |
PP2500290974 |
2250610004273.01 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
24.000 |
20.496 |
491.904.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
48 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
329 |
PP2500290982 |
2190530003423.04 |
Montelukast 5 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
893110160500 |
Uống |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
893110160500 |
Viên |
60.000 |
446 |
26.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
330 |
PP2500290808 |
2250680003343.01 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.P.A |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
8.000 |
69.300 |
554.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
331 |
PP2500290983 |
2250640004342.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
4.800 |
6.993 |
33.566.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
332 |
PP2500290809 |
2220930002464.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
720.000 |
62 |
44.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
333 |
PP2500290754 |
2190520002184.02 |
Divaserc |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110384624 (VD-30339-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.400 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
334 |
PP2500290875 |
2250630003706.04 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg)/ Liều; Lọ 120 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2.800 |
123.000 |
344.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
335 |
PP2500290772 |
2250680003121.04 |
Calsfull |
Calcium lactate pentahydrate |
500mg |
893100319400
(VD-28746-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
116.000 |
2.250 |
261.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
336 |
PP2500291068 |
2250650004936.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
20.000 |
14.848 |
296.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
337 |
PP2500290900 |
2200920001363.04 |
Brocizin 20 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
893100460724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.381 |
1.014.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
338 |
PP2500291122 |
2250600005266.04 |
Tobidex |
Lọ 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
893110161025 (VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
6.416 |
12.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
339 |
PP2500291121 |
2250610005256.04 |
Suztine 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
893110289823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
386.000 |
525 |
202.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
340 |
PP2500290999 |
2250620004478.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
146.000 |
4.293 |
626.778.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
341 |
PP2500290968 |
2250650004240.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/0,3ml |
760410646624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
240 |
1.695.750 |
406.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
342 |
PP2500290781 |
2250670003209.01 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
600 |
213.000 |
127.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
343 |
PP2500291066 |
2250600004917.02 |
Neusupo 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110277024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.900 |
118.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
344 |
PP2500290910 |
2250630003966.04 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %) |
20mg |
893110183824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.418 |
170.160.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
345 |
PP2500291080 |
2250630005038.04 |
RIVAROXABAN 15 MG |
Rivaroxaban |
15mg |
893110143100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.800 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
346 |
PP2500291112 |
2250650005223.04 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
893110014900 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
300 |
15.015 |
4.504.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
347 |
PP2500290793 |
2201030000277.02 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
74.500 |
1.490.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
348 |
PP2500290837 |
0180210002404.04 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.932 |
139.104.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
349 |
PP2500290834 |
2201010000358.01 |
Diclowal Supp |
Diclofenac natri |
100mg |
400110121924 |
Đặt |
Viên đặt trực tràng |
"CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH
CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG" |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
24.000 |
14.410 |
345.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
350 |
PP2500291128 |
0180200003794.04 |
Agitritine 100 |
Trimebutine maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
768.000 |
285 |
218.880.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
351 |
PP2500291149 |
2250620005413.04 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400IU |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
318.000 |
505 |
160.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
352 |
PP2500291008 |
2250630004550.04 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml; Ống 5ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
9.600 |
24.950 |
239.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
353 |
PP2500290984 |
2250650004356.04 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 574/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
4.800 |
7.140 |
34.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
354 |
PP2500290777 |
2250610003177.04 |
Richcalusar |
Calcitriol |
0,5mcg |
893110260223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
728 |
145.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
355 |
PP2500291019 |
2250660004667.04 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110448024 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.400 |
83.814 |
201.153.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
356 |
PP2500290824 |
2250630003447.02 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.390 |
175.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
357 |
PP2500291087 |
2250610005089.01 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 698/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
3.000 |
18.500 |
55.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
358 |
PP2500290748 |
2200950000350.04 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
240.000 |
1.575 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
359 |
PP2500290821 |
2250610003412.04 |
Colisodi 2,0 MIU |
Colistin |
2 MIU |
VD-34658-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
6.000 |
381.215 |
2.287.290.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
360 |
PP2500290795 |
2250600003262.04 |
Bouleram 2g |
Cefotiam |
2g |
893110201625 (VD-34110-20) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
19.200 |
91.602 |
1.758.758.400 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
361 |
PP2500290721 |
2250670002851.04 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
240 |
800.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
362 |
PP2500290919 |
2250670004022.04 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
363 |
PP2500290738 |
2250680002957.03 |
Auclanityl 500/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110394224 (VD-29841-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.738 |
695.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
364 |
PP2500290790 |
2201030000246.02 |
Cefoperazone 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
24.000 |
43.046 |
1.033.104.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
365 |
PP2500291108 |
2250600005198.02 |
Teicoplanin IMP 200 mg |
Teicoplanin |
200mg |
VD-35585-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
720 |
200.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
366 |
PP2500290822 |
2250600003422.04 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri (tương đương Colistin base) |
3.000.000 IU (100mg) |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
6.000 |
594.242 |
3.565.452.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
367 |
PP2500290989 |
2250630004406.02 |
BACTEROCIN OINT. |
Mupirocin |
2%; 15g |
VN-21777-19 (Visa hết hạn ngày 19/03/2024 và được BYT gia hạn visa tới ngày 31/12/2024 theo số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024). Ngày 15/10/2024 Cục Quản lý Dược đã cấp số Visa mới 880100989824, hiệu lực 5 năm theo Quyết định số: 698/QĐ-QLD Đợt 122 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp / Tuýp 15g |
Tuýp |
4.000 |
105.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
368 |
PP2500291092 |
2250660005107.01 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
8.000 |
55.923 |
447.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
369 |
PP2500290901 |
2250680003893.04 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml |
893100208200 (VD-25631-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
480 |
16.720 |
8.025.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
370 |
PP2500290862 |
2250660003615.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
300.000 |
212 |
63.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
371 |
PP2500290851 |
2250660003530.01 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; 5 lít |
800110984824 (VN-21678-19) |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
12.000 |
700.000 |
8.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
372 |
PP2500290719 |
2190540002164.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
33.600 |
16.800 |
564.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
373 |
PP2500290758 |
2250640003031.04 |
Colpurin 20mg |
Bilastin |
20mg |
VD3-200-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.785 |
42.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
374 |
PP2500290964 |
2190510003009.02 |
Hadubamol 500 |
Methocarbamol |
500mg |
893110167923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
2.752 |
1.376.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
375 |
PP2500290785 |
0180280002120.04 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
893110331323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
315 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
376 |
PP2500291133 |
2250600005341.01 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 552/QĐ-QLD NGÀY 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1.200 |
78.000 |
93.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
377 |
PP2500290818 |
0180280002298.04 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
480.000 |
780 |
374.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
378 |
PP2500290902 |
2250650003908.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
68.000 |
81.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
379 |
PP2500290817 |
2201080000302.01 |
Mycoril 500 |
Clotrimazol |
500mg |
529100121024 |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Remedica LTD |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
7.200 |
64.500 |
464.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
NHÓM 1 |
36 |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
380 |
PP2500290941 |
2250600004122.01 |
Tazenase |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
3.618 |
434.160.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
381 |
PP2500290898 |
2250680003879.02 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.600 |
4.480 |
43.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
382 |
PP2500291071 |
2250600004962.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
48.000 |
27.000 |
1.296.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
383 |
PP2500290849 |
0180280002458.04 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
960.000 |
128 |
122.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
|
384 |
PP2500291067 |
2250620004928.04 |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110590324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
312.000 |
428 |
133.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1678/QĐ-BVĐKKVTĐ |
23/09/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |