Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500290704 | Aceclofenac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 265.950.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500290705 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500290706 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 134.430.400 | 134.430.400 | 0 |
| 4 | PP2500290707 | Acetylsalicylic acid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 74.441.430 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500290708 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 500.400 | 210 | 33.360.000 | 33.360.000 | 0 |
| 6 | PP2500290709 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.584.084 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500290711 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 234.900.000 | 234.900.000 | 0 |
| 8 | PP2500290712 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500290713 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500290714 | Acid amin + glucose + lipid và điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 265.950.000 | 210 | 681.580.000 | 681.580.000 | 0 |
| 11 | PP2500290715 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| 12 | PP2500290716 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 30.621.600 | 210 | 721.440.000 | 721.440.000 | 0 |
| 13 | PP2500290717 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500290718 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.584.084 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500290719 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 564.480.000 | 564.480.000 | 0 |
| 16 | PP2500290720 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.246.032 | 210 | 162.680.000 | 162.680.000 | 0 |
| 17 | PP2500290721 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500290722 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 17.928.000 | 210 | 1.128.000.000 | 1.128.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500290723 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 20 | PP2500290724 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.267.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500290725 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.667.600 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 22 | PP2500290727 | Amiodarone hydrochlorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500290728 | Amitriptylin hydroclorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500290729 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.106.920 | 210 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 |
| 25 | PP2500290730 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 26 | PP2500290731 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 239.376.000 | 239.376.000 | 0 |
| 27 | PP2500290732 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.028.500 | 210 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500290733 | Amlodipin + Losartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.127.820 | 210 | 982.800.000 | 982.800.000 | 0 |
| 29 | PP2500290734 | Amlodipin + Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.597.680.000 | 1.597.680.000 | 0 |
| 30 | PP2500290735 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.600.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500290736 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 12.556.440 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500290737 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 15.332.280 | 210 | 287.224.000 | 287.224.000 | 0 |
| 33 | PP2500290738 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 695.200.000 | 695.200.000 | 0 |
| 34 | PP2500290739 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 74.441.430 | 210 | 766.500.000 | 766.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 81.242.094 | 210 | 823.000.000 | 823.000.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500290740 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 6.682.500 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500290741 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 74.441.430 | 210 | 257.985.000 | 257.985.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 81.242.094 | 210 | 263.970.000 | 263.970.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 263.592.000 | 263.592.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500290742 | Ampicilin + sulbactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 52.000.000 | 215 | 1.612.000.000 | 1.612.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500290743 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 265.950.000 | 210 | 3.713.600.000 | 3.713.600.000 | 0 |
| 39 | PP2500290744 | Ampicilin + sulbactam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 35.506.680 | 210 | 2.366.760.000 | 2.366.760.000 | 0 |
| 40 | PP2500290745 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 548.120.000 | 548.120.000 | 0 |
| 41 | PP2500290746 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 42 | PP2500290747 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| 43 | PP2500290748 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.035.920 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500290749 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 265.950.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500290750 | Baclofen | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 12.274.110 | 210 | 7.170.000 | 7.170.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.305.374 | 210 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500290751 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 42.120.000 | 42.120.000 | 0 |
| 47 | PP2500290752 | Betahistin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 26.446.680 | 210 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500290753 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500290754 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.127.820 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500290755 | Betamethason | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 40.400.000 | 212 | 128.784.000 | 128.784.000 | 0 |
| 51 | PP2500290757 | Bezafibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 8.613.000 | 210 | 574.200.000 | 574.200.000 | 0 |
| 52 | PP2500290758 | Bilastin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.035.920 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500290759 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.218.445 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500290760 | Bismuth subsalicylat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 1.293.600.000 | 1.293.600.000 | 0 |
| 55 | PP2500290761 | Bismuth subsalicylat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 9.318.240 | 210 | 611.280.000 | 611.280.000 | 0 |
| 56 | PP2500290762 | Bisoprolol fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 111.000.000 | 210 | 982.800.000 | 982.800.000 | 0 |
| 57 | PP2500290763 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 88.086.720 | 88.086.720 | 0 |
| 58 | PP2500290764 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 18.977.334 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500290765 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 217.140.000 | 217.140.000 | 0 |
| 60 | PP2500290767 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 111.000.000 | 210 | 1.572.480.000 | 1.572.480.000 | 0 |
| 61 | PP2500290768 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 6.271.860 | 210 | 418.124.000 | 418.124.000 | 0 |
| 62 | PP2500290769 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 74.441.430 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 81.242.094 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500290770 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 12.096.960 | 210 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 |
| 64 | PP2500290771 | Calci lactat pentahydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 172.980.000 | 172.980.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 27.773.208 | 210 | 170.190.000 | 170.190.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 111.000.000 | 210 | 233.244.000 | 233.244.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500290772 | Calci lactat pentahydrat | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 69.065.010 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500290773 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 9.756.024 | 210 | 203.940.000 | 203.940.000 | 0 |
| 67 | PP2500290774 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 101.998.800 | 101.998.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500290775 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 69 | PP2500290776 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 28.739.850 | 210 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 40.400.000 | 212 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 4.837.230 | 210 | 162.250.000 | 162.250.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500290777 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 4.837.230 | 210 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| 71 | PP2500290779 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 1.930.116.000 | 1.930.116.000 | 0 |
| 72 | PP2500290780 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.380.810 | 210 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 |
| 73 | PP2500290781 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 4.664.097 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 127.800.000 | 127.800.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500290782 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 75 | PP2500290783 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.364.560 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 76 | PP2500290784 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 77 | PP2500290785 | Carvedilol | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 12.274.110 | 210 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.283.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.106.920 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 111.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.305.374 | 210 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500290786 | Cefaclor | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 7.546.140 | 210 | 52.788.000 | 52.788.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 54.480.000 | 54.480.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500290788 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.246.032 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500290789 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 7.546.140 | 210 | 431.732.000 | 431.732.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 12.556.440 | 210 | 464.100.000 | 464.100.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500290790 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 15.496.560 | 210 | 1.033.104.000 | 1.033.104.000 | 0 |
| 82 | PP2500290791 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 40.400.000 | 212 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| 83 | PP2500290792 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 14.434.560 | 210 | 959.952.000 | 959.952.000 | 0 |
| 84 | PP2500290793 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 40.400.000 | 212 | 1.490.000.000 | 1.490.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500290794 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 62.957.250 | 220 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 4.197.150.000 | 4.197.150.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500290795 | Cefotiam | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 36.421.560 | 211 | 1.758.758.400 | 1.758.758.400 | 0 |
| 87 | PP2500290796 | Cefoxitin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 36.421.560 | 211 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 |
| 88 | PP2500290797 | Cefpodoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500290798 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 90 | PP2500290799 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 143.040.000 | 143.040.000 | 0 |
| 91 | PP2500290800 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 7.544.400 | 210 | 199.520.000 | 199.520.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 190.960.000 | 190.960.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 74.441.430 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500290801 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 52.000.000 | 215 | 1.408.000.000 | 1.408.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500290802 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 1.108.800.000 | 1.108.800.000 | 0 |
| 94 | PP2500290803 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 2.947.920.000 | 2.947.920.000 | 0 |
| 95 | PP2500290804 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 344.880.000 | 344.880.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 81.242.094 | 210 | 338.820.000 | 338.820.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 27.000.000 | 210 | 339.600.000 | 339.600.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500290805 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.631.904 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500290806 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500290807 | Cholecalciferol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| 99 | PP2500290808 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 100 | PP2500290809 | Cinnarizin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 28.739.850 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 74.441.430 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.427.813 | 210 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500290810 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 102 | PP2500290811 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 107.600.000 | 107.600.000 | 0 |
| 103 | PP2500290812 | Clobetasol propionat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 2.304.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 104 | PP2500290813 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 25.041.876 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 28.739.850 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 414.960.000 | 414.960.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 435.120.000 | 435.120.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500290814 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 96.018.800 | 96.018.800 | 0 |
| 106 | PP2500290815 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 265.116.800 | 265.116.800 | 0 |
| 107 | PP2500290816 | Clotrimazol | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 36.421.560 | 211 | 393.624.000 | 393.624.000 | 0 |
| 108 | PP2500290817 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 6.966.000 | 210 | 464.400.000 | 464.400.000 | 0 |
| 109 | PP2500290818 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.863.640 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 110 | PP2500290820 | Colistin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500290821 | Colistin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 69.065.010 | 210 | 2.287.290.000 | 2.287.290.000 | 0 |
| 112 | PP2500290822 | Colistin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 80.300.000 | 210 | 3.565.452.000 | 3.565.452.000 | 0 |
| 113 | PP2500290823 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0317473710 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON | 180 | 7.237.800 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500290824 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 25.000.000 | 211 | 175.600.000 | 175.600.000 | 0 |
| 115 | PP2500290825 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 27.773.208 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500290826 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 5.669.928 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500290827 | Desloratadin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.584.084 | 210 | 26.109.600 | 26.109.600 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.305.374 | 210 | 20.792.000 | 20.792.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500290828 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 25.000.000 | 211 | 74.382.000 | 74.382.000 | 0 |
| 119 | PP2500290829 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 81.242.094 | 210 | 15.107.400 | 15.107.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 15.042.000 | 15.042.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 14.824.000 | 14.824.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500290830 | Dexibuprofen | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 20.100.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.106.920 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 81.242.094 | 210 | 318.240.000 | 318.240.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 27.000.000 | 210 | 393.120.000 | 393.120.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 10.581.480 | 210 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500290831 | Dextromethorphan HBr | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 80.300.000 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500290834 | Diclofenac | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 26.446.680 | 210 | 345.840.000 | 345.840.000 | 0 |
| 123 | PP2500290835 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.535.448 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 40.400.000 | 212 | 8.792.000 | 8.792.000 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 4.837.230 | 210 | 8.792.000 | 8.792.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500290836 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 125 | PP2500290837 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 139.104.000 | 139.104.000 | 0 |
| 126 | PP2500290838 | Diltiazem hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 52.000.000 | 215 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500290839 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.106.920 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 128 | PP2500290840 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 4.266.000 | 210 | 284.400.000 | 284.400.000 | 0 |
| 129 | PP2500290841 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 195.936.000 | 195.936.000 | 0 |
| 130 | PP2500290842 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 25.041.876 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 131 | PP2500290843 | Diosmin + Hesperidin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 948.960.000 | 948.960.000 | 0 |
| 132 | PP2500290844 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| 133 | PP2500290845 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 265.950.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500290846 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 15.332.280 | 210 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500290847 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 27.773.208 | 210 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500290848 | Donepezil hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 25.041.876 | 210 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.305.374 | 210 | 17.107.200 | 17.107.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500290849 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 122.880.000 | 122.880.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 80.300.000 | 210 | 142.080.000 | 142.080.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500290850 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 17.986.590 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 139 | PP2500290851 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 126.000.000 | 210 | 8.400.000.000 | 8.400.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500290852 | Empagliflozin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 86.486.400 | 86.486.400 | 0 |
| 141 | PP2500290853 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 12.096.960 | 210 | 783.104.000 | 783.104.000 | 0 |
| 142 | PP2500290854 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500290855 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.283.000 | 210 | 85.440.000 | 85.440.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500290856 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 75.987.744 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 145 | PP2500290857 | Erythropoietin alpha | vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 180 | 114.892.200 | 210 | 3.630.000.000 | 3.630.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500290858 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 38.946.600 | 210 | 2.596.440.000 | 2.596.440.000 | 0 |
| 147 | PP2500290859 | Erythropoietin alpha | vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 180 | 114.892.200 | 210 | 3.946.800.000 | 3.946.800.000 | 0 |
| 148 | PP2500290860 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 1.376.130.000 | 1.376.130.000 | 0 |
| 149 | PP2500290861 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 30.621.600 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500290862 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 151 | PP2500290863 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 27.000.000 | 210 | 48.174.000 | 48.174.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 45.725.000 | 45.725.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500290864 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500290865 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 154 | PP2500290866 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 12.109.680 | 210 | 807.136.000 | 807.136.000 | 0 |
| 155 | PP2500290867 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.035.920 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 14.699.136 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 50.549.340 | 220 | 328.400.000 | 328.400.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 20.100.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 80.300.000 | 210 | 407.200.000 | 407.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 81.242.094 | 210 | 323.000.000 | 323.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500290868 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 75.987.744 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500290870 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 15.332.280 | 210 | 335.712.000 | 335.712.000 | 0 |
| 158 | PP2500290871 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 239.994.000 | 239.994.000 | 0 |
| 159 | PP2500290872 | Flunarizin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 160 | PP2500290873 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.500.000 | 216 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500290874 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.106.920 | 210 | 108.864.000 | 108.864.000 | 0 |
| 162 | PP2500290875 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 18.977.334 | 210 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 |
| 163 | PP2500290876 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 18.977.334 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500290877 | Fluvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 435.200.000 | 435.200.000 | 0 |
| 165 | PP2500290878 | Folic acid (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.046.060 | 210 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500290879 | Fosfomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 2.520.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500290880 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 13.900.080 | 210 | 301.366.000 | 301.366.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 14.699.136 | 210 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500290881 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 13.900.080 | 210 | 485.968.000 | 485.968.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 12.723.444 | 210 | 481.600.000 | 481.600.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500290882 | Gabapentin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 265.950.000 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 51.000.000 | 225 | 777.600.000 | 777.600.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500290883 | Gabapentin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 25.000.000 | 211 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500290884 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 75.987.744 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 172 | PP2500290885 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 358.197.000 | 358.197.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 6.349.200 | 210 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 423.280.000 | 423.280.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500290887 | Glimepirid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 1.689.120 | 210 | 112.608.000 | 112.608.000 | 0 |
| 174 | PP2500290889 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 80.300.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500290890 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 79.622.217 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 42.990.000 | 42.990.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500290891 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.687.104 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 39.120.000 | 39.120.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500290892 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 83.880.000 | 83.880.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 84.132.000 | 84.132.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500290893 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 79.622.217 | 210 | 265.240.000 | 265.240.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 276.982.000 | 276.982.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 281.200.000 | 281.200.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500290895 | Guaiazulen + dimethicon | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 4.664.097 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 25.000.000 | 211 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500290896 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.106.920 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500290897 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.631.904 | 210 | 590.400.000 | 590.400.000 | 0 |
| 182 | PP2500290898 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 43.008.000 | 43.008.000 | 0 |
| 183 | PP2500290899 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 18.977.334 | 210 | 314.880.000 | 314.880.000 | 0 |
| 184 | PP2500290900 | Hyoscin butylbromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 111.000.000 | 210 | 1.014.300.000 | 1.014.300.000 | 0 |
| 185 | PP2500290901 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 27.773.208 | 210 | 8.025.600 | 8.025.600 | 0 |
| 186 | PP2500290902 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.364.560 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 187 | PP2500290904 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 3.588.000.000 | 3.588.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500290905 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 75.987.744 | 210 | 3.407.364.000 | 3.407.364.000 | 0 |
| 189 | PP2500290906 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 265.950.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500290907 | Irbesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 6.258.000 | 210 | 417.200.000 | 417.200.000 | 0 |
| 191 | PP2500290908 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| 192 | PP2500290909 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 4.410.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500290910 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.127.820 | 210 | 170.160.000 | 170.160.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 80.300.000 | 210 | 170.160.000 | 170.160.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500290911 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.800.044 | 210 | 184.080.000 | 184.080.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.631.904 | 210 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500290913 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 50.880.000 | 50.880.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500290914 | Kali clorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 69.065.010 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 197 | PP2500290915 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500290916 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 27.773.208 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 31.750.000 | 31.750.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500290917 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.380.810 | 210 | 198.800.000 | 198.800.000 | 0 |
| 200 | PP2500290919 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 6.231.060 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 201 | PP2500290920 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 239.198.400 | 239.198.400 | 0 |
| 202 | PP2500290921 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 28.295.160 | 210 | 748.600.000 | 748.600.000 | 0 |
| 203 | PP2500290922 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 265.950.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500290923 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 27.000.000 | 210 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 |
| 205 | PP2500290924 | Lamivudin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 25.041.876 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500290925 | Levocetirizin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.127.820 | 210 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 |
| 207 | PP2500290926 | Levocetirizin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 25.041.876 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.364.560 | 210 | 38.360.000 | 38.360.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500290927 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 110.750.000 | 110.750.000 | 0 |
| 209 | PP2500290928 | Levodopa + Carbidopa | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 5.383.800 | 210 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 210 | PP2500290929 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 219.240.000 | 219.240.000 | 0 |
| 211 | PP2500290930 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 511.520.000 | 511.520.000 | 0 |
| 212 | PP2500290931 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500290932 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 202.080.000 | 202.080.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 15.332.280 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500290933 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.500.000 | 216 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 279.720.000 | 279.720.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500290934 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 7.544.400 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 69.065.010 | 210 | 190.700.000 | 190.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 81.242.094 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500290935 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.035.920 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| 217 | PP2500290936 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.667.600 | 210 | 38.160.000 | 38.160.000 | 0 |
| 218 | PP2500290937 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 5.574.240 | 210 | 347.880.000 | 347.880.000 | 0 |
| 219 | PP2500290939 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 36.317.000 | 210 | 1.871.040.000 | 1.871.040.000 | 0 |
| 220 | PP2500290940 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 69.065.010 | 210 | 445.060.000 | 445.060.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 7.632.660 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500290941 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 69.065.010 | 210 | 434.160.000 | 434.160.000 | 0 |
| 222 | PP2500290942 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 1.620.000 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 |
| 223 | PP2500290943 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 12.036.000 | 12.036.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 80.300.000 | 210 | 13.924.000 | 13.924.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 15.104.000 | 15.104.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500290944 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 100.320.000 | 100.320.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 96.360.000 | 96.360.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500290945 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 5.400.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500290946 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 |
| 227 | PP2500290947 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 122.856.000 | 122.856.000 | 0 |
| 228 | PP2500290948 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500290949 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 25.041.876 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 12.723.444 | 210 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500290950 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.127.820 | 210 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 231 | PP2500290951 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.308.720.000 | 1.308.720.000 | 0 |
| 232 | PP2500290952 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 265.950.000 | 210 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500290953 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.028.500 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 5.878.500 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 50.549.340 | 220 | 369.500.000 | 369.500.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 9.756.024 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500290954 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 5.400.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500290955 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 |
| 236 | PP2500290956 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.687.104 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500290957 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500290958 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 265.950.000 | 210 | 2.054.000.000 | 2.054.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500290959 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 5.646.600 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500290960 | Metformin hydroclorid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 50.549.340 | 220 | 1.996.800.000 | 1.996.800.000 | 0 |
| 241 | PP2500290961 | Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.184.000.000 | 1.184.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500290962 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 111.000.000 | 210 | 2.060.704.800 | 2.060.704.800 | 0 |
| 243 | PP2500290963 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 4.590.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500290964 | Methocarbamol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 1.376.000.000 | 1.376.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500290965 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500290966 | Methocarbamol | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 69.065.010 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 12.000.000 | 210 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500290968 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 406.980.000 | 406.980.000 | 0 |
| 248 | PP2500290970 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| 249 | PP2500290971 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.667.600 | 210 | 142.560.000 | 142.560.000 | 0 |
| 250 | PP2500290972 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 2.011.500 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.535.448 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.687.104 | 210 | 134.100.000 | 134.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500290973 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.380.810 | 210 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500290974 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.584.084 | 210 | 491.904.000 | 491.904.000 | 0 |
| 253 | PP2500290975 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 545.746 | 210 | 36.230.400 | 36.230.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 36.383.040 | 36.383.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500290976 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 255 | PP2500290977 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 5.112.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500290979 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 1.710.000 | 210 | 112.100.000 | 112.100.000 | 0 |
| 257 | PP2500290980 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 75.987.744 | 210 | 195.880.000 | 195.880.000 | 0 |
| 258 | PP2500290981 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 1.797.120 | 210 | 106.560.000 | 106.560.000 | 0 |
| 259 | PP2500290982 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 12.274.110 | 210 | 26.760.000 | 26.760.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500290983 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.584.084 | 210 | 33.566.400 | 33.566.400 | 0 |
| 261 | PP2500290984 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.584.084 | 210 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 |
| 262 | PP2500290987 | Moxifloxacin | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 3.086.928 | 210 | 205.400.000 | 205.400.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 9.260.784 | 210 | 205.530.000 | 205.530.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500290988 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 952.920 | 210 | 59.967.000 | 59.967.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 952.920 | 210 | 61.110.000 | 61.110.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 952.920 | 210 | 59.913.000 | 59.913.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500290989 | Mupirocin | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 180 | 6.300.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500290990 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 |
| 266 | PP2500290991 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 146.888.000 | 146.888.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 158.240.000 | 158.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 74.441.430 | 210 | 173.376.000 | 173.376.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.863.640 | 210 | 147.920.000 | 147.920.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.427.813 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 80.300.000 | 210 | 147.576.000 | 147.576.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500290992 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.127.820 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 80.300.000 | 210 | 187.400.000 | 187.400.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500290994 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 51.000.000 | 225 | 548.080.000 | 548.080.000 | 0 |
| 269 | PP2500290995 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 51.000.000 | 225 | 801.864.000 | 801.864.000 | 0 |
| 270 | PP2500290996 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.687.104 | 210 | 10.239.600 | 10.239.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 10.239.600 | 10.239.600 | 0 | |||
| 271 | PP2500290997 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.535.448 | 210 | 483.840.000 | 483.840.000 | 0 |
| 272 | PP2500290998 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 273.360.000 | 273.360.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500290999 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 79.622.217 | 210 | 671.600.000 | 671.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 626.778.000 | 626.778.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 634.370.000 | 634.370.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500291000 | Natri clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 74.441.430 | 210 | 109.746.000 | 109.746.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.046.060 | 210 | 101.322.000 | 101.322.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 81.242.094 | 210 | 101.244.000 | 101.244.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500291002 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 79.622.217 | 210 | 1.691.040.000 | 1.691.040.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.978.704.000 | 1.978.704.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 1.867.320.000 | 1.867.320.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500291003 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 527.400.000 | 527.400.000 | 0 |
| 277 | PP2500291004 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 14.276.400 | 14.276.400 | 0 |
| 278 | PP2500291005 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 58.413.600 | 58.413.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 59.094.000 | 59.094.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500291006 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 1.926.000 | 210 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 |
| 280 | PP2500291007 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 706.560.000 | 706.560.000 | 0 |
| 281 | PP2500291008 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 239.520.000 | 239.520.000 | 0 |
| 282 | PP2500291009 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 9.409.698 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 |
| 283 | PP2500291011 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 8.280.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500291012 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 281.220.000 | 281.220.000 | 0 |
| 285 | PP2500291013 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 |
| 286 | PP2500291014 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 18.977.334 | 210 | 103.480.000 | 103.480.000 | 0 |
| 287 | PP2500291017 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 288 | PP2500291018 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 749.994.000 | 749.994.000 | 0 |
| 289 | PP2500291019 | Nicardipin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 201.153.600 | 201.153.600 | 0 |
| 290 | PP2500291021 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 706.800.000 | 706.800.000 | 0 |
| 291 | PP2500291022 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 27.773.208 | 210 | 52.320.000 | 52.320.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500291023 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.687.104 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500291025 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 9.756.024 | 210 | 54.561.600 | 54.561.600 | 0 |
| 294 | PP2500291027 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 44.928.000 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500291028 | Ofloxacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 11.880.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500291029 | Olanzapin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500291030 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 27.773.208 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| 298 | PP2500291031 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 299 | PP2500291032 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 32.311.440 | 32.311.440 | 0 |
| 300 | PP2500291033 | Oxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 52.000.000 | 215 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500291035 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 302 | PP2500291036 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 79.622.217 | 210 | 1.193.472.000 | 1.193.472.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 81.242.094 | 210 | 1.211.760.000 | 1.211.760.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500291037 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.267.000 | 210 | 745.800.000 | 745.800.000 | 0 |
| 304 | PP2500291038 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 150.040.000 | 150.040.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 74.441.430 | 210 | 140.616.000 | 140.616.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500291039 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 51.000.000 | 225 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500291040 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500291041 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.863.640 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 80.300.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500291043 | Perindopril + Indapamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 111.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500291044 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 1.025.120.000 | 1.025.120.000 | 0 |
| 310 | PP2500291045 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 329.450.000 | 329.450.000 | 0 |
| 311 | PP2500291046 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 316.272.000 | 316.272.000 | 0 |
| 312 | PP2500291047 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500291048 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 17.986.590 | 210 | 148.512.000 | 148.512.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 50.549.340 | 220 | 155.856.000 | 155.856.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500291049 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 735.902.000 | 735.902.000 | 0 |
| 315 | PP2500291050 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 927.960.000 | 927.960.000 | 0 |
| 316 | PP2500291052 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.380.810 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 317 | PP2500291053 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 |
| 318 | PP2500291054 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.380.810 | 210 | 47.736.000 | 47.736.000 | 0 |
| 319 | PP2500291056 | Piperacillin + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 3.077.450.000 | 3.077.450.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 2.975.000.000 | 2.975.000.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500291057 | Piperacillin + Tazobactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500291058 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 25.000.000 | 211 | 473.040.000 | 473.040.000 | 0 |
| 322 | PP2500291059 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500291060 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 324 | PP2500291061 | Povidon Iodin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.427.813 | 210 | 410.760.000 | 410.760.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500291062 | Povidon Iodin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.427.813 | 210 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 |
| 326 | PP2500291063 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.267.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 327 | PP2500291064 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 1.609.200.000 | 1.609.200.000 | 0 |
| 328 | PP2500291065 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500291066 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 2.180.400 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 25.000.000 | 211 | 139.800.000 | 139.800.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500291067 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 27.773.208 | 210 | 148.512.000 | 148.512.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 154.440.000 | 154.440.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.687.104 | 210 | 134.160.000 | 134.160.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.305.374 | 210 | 133.536.000 | 133.536.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 159.120.000 | 159.120.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500291068 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 296.960.000 | 296.960.000 | 0 |
| 332 | PP2500291069 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.667.600 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500291071 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500291072 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500291073 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 19.620.000 | 19.620.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.631.904 | 210 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500291074 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 75.987.744 | 210 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 |
| 337 | PP2500291075 | Pyridostigmin bromid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 338 | PP2500291076 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 44.928.000 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 339 | PP2500291077 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 19.880.000 | 19.880.000 | 0 |
| 340 | PP2500291078 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 780.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500291079 | Ringer lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 79.622.217 | 210 | 534.896.000 | 534.896.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 548.632.000 | 548.632.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 535.300.000 | 535.300.000 | 0 | |||
| 342 | PP2500291080 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 25.000.000 | 211 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 59.472.000 | 59.472.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.305.374 | 210 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500291081 | Rivaroxaban | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 12.274.110 | 210 | 13.040.000 | 13.040.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 1.427.745 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 111.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.305.374 | 210 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500291083 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 345 | PP2500291084 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 111.000.000 | 210 | 1.103.760.000 | 1.103.760.000 | 0 |
| 346 | PP2500291085 | Salbutamol (sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.246.032 | 210 | 175.248.000 | 175.248.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 175.816.800 | 175.816.800 | 0 | |||
| 347 | PP2500291086 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 26.446.680 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500291087 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 349 | PP2500291088 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 2.493.108 | 210 | 166.207.200 | 166.207.200 | 0 |
| 350 | PP2500291089 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 27.000.000 | 210 | 189.630.000 | 189.630.000 | 0 |
| 351 | PP2500291090 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 1.480.500.000 | 1.480.500.000 | 0 |
| 352 | PP2500291091 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 21.096.000 | 21.096.000 | 0 |
| 353 | PP2500291092 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 447.384.000 | 447.384.000 | 0 |
| 354 | PP2500291093 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 1.178.100.000 | 1.178.100.000 | 0 |
| 355 | PP2500291094 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 28.295.160 | 210 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500291095 | Solifenacin succinate | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 1.427.745 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.218.445 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 111.000.000 | 210 | 56.238.000 | 56.238.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500291096 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.687.104 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 358 | PP2500291097 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.500.000 | 216 | 84.960.000 | 84.960.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 74.441.430 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500291098 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.106.920 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500291099 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 17.986.590 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 361 | PP2500291100 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 25.542.000 | 210 | 1.702.800.000 | 1.702.800.000 | 0 |
| 362 | PP2500291101 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 265.950.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500291103 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 51.000.000 | 225 | 204.900.000 | 204.900.000 | 0 |
| 364 | PP2500291104 | Sumatriptan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500291106 | Tacrolimus | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.427.813 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 109.809.000 | 109.809.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500291107 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500291108 | Teicoplanin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500291109 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 439.400.000 | 439.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 488.800.000 | 488.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500291110 | Terbinafin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500291111 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 208.563.600 | 208.563.600 | 0 |
| 371 | PP2500291112 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.535.448 | 210 | 4.504.500 | 4.504.500 | 0 |
| 372 | PP2500291113 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500291114 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 62.080.000 | 62.080.000 | 0 |
| 374 | PP2500291115 | Thiocolchicosid | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 28.739.850 | 210 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 945.600.000 | 945.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 27.773.208 | 210 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.500.000 | 216 | 942.000.000 | 942.000.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500291116 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 18.345.960 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500291117 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 3.990.000.000 | 3.990.000.000 | 0 |
| 377 | PP2500291118 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500291119 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 20.580.000 | 210 | 1.372.000.000 | 1.372.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500291121 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 206.510.000 | 206.510.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 17.986.590 | 210 | 202.650.000 | 202.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 210.756.000 | 210.756.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500291122 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 27.000.000 | 210 | 12.832.000 | 12.832.000 | 0 |
| 381 | PP2500291124 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 81.242.094 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 382 | PP2500291125 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.807.500 | 210 | 120.500.000 | 120.500.000 | 0 |
| 383 | PP2500291126 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.667.600 | 210 | 226.000.000 | 226.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500291127 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 16.680.000 | 16.680.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.046.060 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500291128 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 231.936.000 | 231.936.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 218.880.000 | 218.880.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500291129 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 25.000.000 | 211 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 387 | PP2500291130 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 388 | PP2500291131 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.364.560 | 210 | 13.824.000 | 13.824.000 | 0 |
| 389 | PP2500291132 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 6.231.060 | 210 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 |
| 390 | PP2500291133 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 5.669.928 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500291134 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.380.810 | 210 | 180.648.000 | 180.648.000 | 0 |
| 392 | PP2500291135 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 36.317.000 | 210 | 344.232.000 | 344.232.000 | 0 |
| 393 | PP2500291136 | Vinpocetin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 5.394.600 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 18.345.960 | 210 | 332.400.000 | 332.400.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500291137 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 18.345.960 | 210 | 140.040.000 | 140.040.000 | 0 |
| 395 | PP2500291138 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 183.300.000 | 183.300.000 | 0 |
| 396 | PP2500291139 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 1.872.000 | 1.872.000 | 0 |
| 397 | PP2500291140 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 398 | PP2500291141 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 7.056.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 399 | PP2500291142 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 12.274.110 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.584.084 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 | |||
| vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 180 | 7.413.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 7.413.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 96.000.000 | 210 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500291143 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 139.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 401 | PP2500291144 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 512.086.662 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500291145 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 25.041.876 | 210 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 401.200.000 | 401.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 74.441.430 | 210 | 392.700.000 | 392.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 401.200.000 | 401.200.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500291146 | Vitamin C | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 12.274.110 | 210 | 9.060.000 | 9.060.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.427.813 | 210 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 27.000.000 | 210 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500291147 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 74.441.430 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.427.813 | 210 | 250.200.000 | 250.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500291148 | Vitamin E | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.127.820 | 210 | 395.686.000 | 395.686.000 | 0 |
| 406 | PP2500291149 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.228.157 | 210 | 160.590.000 | 160.590.000 | 0 |
| 407 | PP2500291150 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 114.000.000 | 210 | 78.520.000 | 78.520.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 54.000.000 | 210 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 77.171.101 | 240 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500291151 | Voriconazol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 6.735.330 | 210 | 259.560.000 | 259.560.000 | 0 |
1. PP2500290813 - Clopidogrel
2. PP2500290842 - Diosmectit
3. PP2500290848 - Donepezil hydroclorid
4. PP2500290924 - Lamivudin
5. PP2500290926 - Levocetirizin
6. PP2500290949 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2500291145 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500290776 - Calcitriol
2. PP2500290809 - Cinnarizin
3. PP2500290813 - Clopidogrel
4. PP2500291115 - Thiocolchicosid
1. PP2500290716 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2500290861 - Erythropoietin beta
1. PP2500290857 - Erythropoietin alpha
2. PP2500290859 - Erythropoietin alpha
1. PP2500290723 - Alimemazin
2. PP2500290730 - Amlodipin
3. PP2500290753 - Betahistin
4. PP2500290771 - Calci lactat pentahydrat
5. PP2500290782 - Carbocistein
6. PP2500290806 - Chlorpheniramin maleat
7. PP2500290809 - Cinnarizin
8. PP2500290811 - Ciprofloxacin
9. PP2500290813 - Clopidogrel
10. PP2500290849 - Drotaverin clohydrat
11. PP2500290862 - Esomeprazol
12. PP2500290871 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2500290889 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
14. PP2500290908 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
15. PP2500290927 - Levocetirizin
16. PP2500290932 - Levofloxacin
17. PP2500290943 - Losartan
18. PP2500290948 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
19. PP2500290965 - Methocarbamol
20. PP2500290991 - N-acetylcystein
21. PP2500291029 - Olanzapin
22. PP2500291038 - Paracetamol + Codein phosphat
23. PP2500291043 - Perindopril + Indapamid
24. PP2500291097 - Sorbitol
25. PP2500291109 - Telmisartan
26. PP2500291114 - Thiamazol
27. PP2500291115 - Thiocolchicosid
28. PP2500291121 - Tizanidin hydroclorid
29. PP2500291127 - Trihexyphenidyl hydroclorid
30. PP2500291128 - Trimebutin maleat
31. PP2500291147 - Vitamin C
32. PP2500291150 - Vitamin PP
1. PP2500290850 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500291048 - Perindopril arginine + Indapamid
3. PP2500291099 - Spironolacton
4. PP2500291121 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500290794 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500291027 - Ofloxacin
2. PP2500291076 - Quetiapin
1. PP2500290711 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2500290712 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2500290713 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
4. PP2500290715 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
5. PP2500290717 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
6. PP2500290731 - Amlodipin + Indapamid
7. PP2500290745 - Amylase + Lipase + Protease
8. PP2500290799 - Ceftaroline fosamil
9. PP2500290802 - Ceftazidim + Avibactam
10. PP2500290808 - Cholin alfoscerat
11. PP2500290860 - Erythropoietin beta
12. PP2500290885 - Gadoteric acid
13. PP2500290915 - Kali clorid
14. PP2500290920 - Ketoprofen
15. PP2500290968 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
16. PP2500291017 - Nhũ dịch lipid
17. PP2500291032 - Oseltamivir
18. PP2500291044 - Perindopril arginine + Amlodipin
19. PP2500291045 - Perindopril arginine + Amlodipin
20. PP2500291046 - Perindopril arginine + Amlodipin
21. PP2500291047 - Perindopril arginine + Indapamid
22. PP2500291049 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
23. PP2500291056 - Piperacillin + Tazobactam
24. PP2500291068 - Progesteron dạng vi hạt
25. PP2500291071 - Propofol
26. PP2500291091 - Simethicon
27. PP2500291092 - Simethicon
28. PP2500291093 - Sofosbuvir + Velpatasvir
29. PP2500291113 - Thiamazol
1. PP2500290732 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500290953 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500291151 - Voriconazol
1. PP2500290771 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2500290825 - Deferipron
3. PP2500290847 - Domperidon
4. PP2500290901 - Ibuprofen
5. PP2500290916 - Kẽm gluconat
6. PP2500291022 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
7. PP2500291030 - Olanzapin
8. PP2500291067 - Pregabalin
9. PP2500291115 - Thiocolchicosid
1. PP2500290800 - Ceftazidim
2. PP2500290934 - Levofloxacin
1. PP2500290880 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2. PP2500290881 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2500291136 - Vinpocetin
1. PP2500290768 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500290826 - Deferoxamin
2. PP2500291133 - Valproat natri
1. PP2500291009 - Natri hyaluronat
1. PP2500290953 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500290798 - Cefpodoxim
2. PP2500290800 - Ceftazidim
3. PP2500290804 - Ceftriaxon
4. PP2500290806 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2500290813 - Clopidogrel
6. PP2500290831 - Dextromethorphan HBr
7. PP2500290873 - Flunarizin
8. PP2500290944 - Losartan + Hydroclorothiazid
9. PP2500290982 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10. PP2500290991 - N-acetylcystein
11. PP2500291067 - Pregabalin
12. PP2500291073 - Propranolol hydroclorid
13. PP2500291104 - Sumatriptan
14. PP2500291109 - Telmisartan
15. PP2500291145 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
16. PP2500291150 - Vitamin PP
1. PP2500290981 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500291006 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2500290988 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2500290890 - Glucose
2. PP2500290893 - Glucose
3. PP2500290999 - Natri clorid
4. PP2500291002 - Natri clorid
5. PP2500291036 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500291079 - Ringer lactat
1. PP2500290750 - Baclofen
2. PP2500290785 - Carvedilol
3. PP2500290982 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2500291081 - Rivaroxaban
5. PP2500291142 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2500291146 - Vitamin C
1. PP2500290972 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
1. PP2500291081 - Rivaroxaban
2. PP2500291095 - Solifenacin succinate
1. PP2500290709 - Acid amin
2. PP2500290718 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2500290827 - Desloratadin
4. PP2500290974 - Midazolam
5. PP2500290983 - Morphin hydroclorid
6. PP2500290984 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
7. PP2500291142 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500290752 - Betahistin
2. PP2500290834 - Diclofenac
3. PP2500291086 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2500290963 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2500290708 - Aciclovir
1. PP2500290928 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2500290858 - Erythropoietin alpha
1. PP2500290911 - Isotretinoin
1. PP2500290987 - Moxifloxacin
1. PP2500290823 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2500290921 - Ketoprofen
2. PP2500291094 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500290873 - Flunarizin
2. PP2500290933 - Levofloxacin
3. PP2500291097 - Sorbitol
4. PP2500291115 - Thiocolchicosid
1. PP2500290988 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2500290704 - Aceclofenac
2. PP2500290714 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải
3. PP2500290743 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500290749 - Bacillus subtilis
5. PP2500290845 - Domperidon
6. PP2500290882 - Gabapentin
7. PP2500290906 - Irbesartan
8. PP2500290922 - Ketorolac tromethamin
9. PP2500290952 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2500290958 - Mesalazin (Mesalamin)
11. PP2500291101 - Sucralfat
1. PP2500290761 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500290707 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500290739 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500290741 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500290769 - Calci clorid
5. PP2500290800 - Ceftazidim
6. PP2500290809 - Cinnarizin
7. PP2500290991 - N-acetylcystein
8. PP2500291000 - Natri clorid
9. PP2500291038 - Paracetamol + Codein phosphat
10. PP2500291097 - Sorbitol
11. PP2500291145 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
12. PP2500291147 - Vitamin C
1. PP2500290772 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2500290821 - Colistin
3. PP2500290914 - Kali clorid
4. PP2500290934 - Levofloxacin
5. PP2500290940 - Lisinopril
6. PP2500290941 - Lisinopril
7. PP2500290966 - Methocarbamol
1. PP2500291078 - Rifamycin
1. PP2500291119 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2500290942 - L-Ornithin-L-aspartat
1. PP2500290792 - Cefoperazon
1. PP2500291066 - Pregabalin
1. PP2500290780 - Carbamazepin
2. PP2500290917 - Kẽm gluconat
3. PP2500290973 - Midazolam
4. PP2500291052 - Phenobarbital
5. PP2500291054 - Phenytoin
6. PP2500291134 - Valproat natri
1. PP2500290785 - Carvedilol
2. PP2500290855 - Eperison hydroclorid
1. PP2500290975 - Mifepriston
1. PP2500290786 - Cefaclor
2. PP2500290789 - Cefixim
1. PP2500290835 - Digoxin
2. PP2500290972 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
3. PP2500290997 - Natri clorid
4. PP2500291112 - Tetracain hydroclorid
1. PP2500290881 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2500290949 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500290939 - Linezolid
2. PP2500291135 - Venlafaxin
1. PP2500290919 - Ketoprofen
2. PP2500291132 - Valproat natri
1. PP2500290940 - Lisinopril
1. PP2500290733 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500290754 - Betahistin
3. PP2500290910 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500290925 - Levocetirizin
5. PP2500290950 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500290992 - N-acetylcystein
7. PP2500291148 - Vitamin E
1. PP2500290979 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500291011 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2500291100 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2500291125 - Travoprost
1. PP2500290867 - Etodolac
2. PP2500290880 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
1. PP2500290867 - Etodolac
2. PP2500290953 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500290960 - Metformin hydroclorid
4. PP2500291048 - Perindopril arginine + Indapamid
1. PP2500290720 - Acid Tiaprofenic
2. PP2500290788 - Cefdinir
3. PP2500291085 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500290790 - Cefoperazon
1. PP2500290781 - Carbetocin
2. PP2500290895 - Guaiazulen + dimethicon
1. PP2500290885 - Gadoteric acid
1. PP2500290891 - Glucose
2. PP2500290956 - Manitol
3. PP2500290972 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2500290996 - Natri clorid
5. PP2500291023 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500291067 - Pregabalin
7. PP2500291096 - Sorbitol
1. PP2500290856 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2500290868 - Ezetimibe + Atorvastatin
3. PP2500290884 - Gadobenic acid
4. PP2500290905 - Insulin trộn (70/30)
5. PP2500290980 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
6. PP2500291074 - Protamin sulfat
1. PP2500290824 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
2. PP2500290828 - Desloratadin
3. PP2500290883 - Gabapentin
4. PP2500290895 - Guaiazulen + dimethicon
5. PP2500291058 - Piracetam
6. PP2500291066 - Pregabalin
7. PP2500291080 - Rivaroxaban
8. PP2500291129 - Trimebutin maleat
1. PP2500290737 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500290846 - Domperidon
3. PP2500290870 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500290932 - Levofloxacin
1. PP2500290830 - Dexibuprofen
2. PP2500290867 - Etodolac
1. PP2500290783 - Carbomer
2. PP2500290902 - Indomethacin
3. PP2500290926 - Levocetirizin
4. PP2500291131 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2500290954 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
1. PP2500291142 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500290729 - Amlodipin
2. PP2500290785 - Carvedilol
3. PP2500290830 - Dexibuprofen
4. PP2500290839 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2500290874 - Fluoxetin
6. PP2500290896 - Human hepatitis B immunoglobulin
7. PP2500291098 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500290959 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2500290987 - Moxifloxacin
1. PP2500291088 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500290812 - Clobetasol propionat
1. PP2500290879 - Fosfomycin
1. PP2500290728 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500290779 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2500290786 - Cefaclor
4. PP2500290794 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2500290797 - Cefpodoxim
6. PP2500290803 - Ceftizoxim
7. PP2500290820 - Colistin
8. PP2500290843 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2500290872 - Flunarizin
10. PP2500290877 - Fluvastatin
11. PP2500290904 - Insulin người trộn (70/30)
12. PP2500290964 - Methocarbamol
13. PP2500291040 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
14. PP2500291050 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
15. PP2500291056 - Piperacillin + Tazobactam
16. PP2500291057 - Piperacillin + Tazobactam
17. PP2500291059 - Piracetam
18. PP2500291064 - Pravastatin
19. PP2500291108 - Teicoplanin
20. PP2500291117 - Ticarcilin + acid clavulanic
21. PP2500291118 - Ticarcilin + acid clavulanic
22. PP2500291140 - Vitamin B1 + B6 + B12
23. PP2500291144 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500290736 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500290789 - Cefixim
1. PP2500290866 - Etodolac
1. PP2500290818 - Codein + Terpin hydrat
2. PP2500290991 - N-acetylcystein
3. PP2500291041 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500290878 - Folic acid (vitamin B9)
2. PP2500291000 - Natri clorid
3. PP2500291127 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500290763 - Brimonidin tartrat + Timolol
2. PP2500290775 - Calcipotriol + Betamethason
3. PP2500290781 - Carbetocin
4. PP2500290807 - Cholecalciferol
5. PP2500290814 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
6. PP2500290815 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
7. PP2500290854 - Enoxaparin natri
8. PP2500290865 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
9. PP2500290946 - Lynestrenol
10. PP2500291007 - Natri hyaluronat
11. PP2500291012 - Nefopam hydroclorid
12. PP2500291018 - Nicardipin hydroclorid
13. PP2500291021 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2500291035 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500291053 - Phenylephrin
16. PP2500291065 - Prednisolon acetat
17. PP2500291085 - Salbutamol (sulfat)
18. PP2500291087 - Sắt protein succinylat
19. PP2500291111 - Terlipressin
20. PP2500291130 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
21. PP2500291133 - Valproat natri
1. PP2500290795 - Cefotiam
2. PP2500290796 - Cefoxitin
3. PP2500290816 - Clotrimazol
1. PP2500290755 - Betamethason
2. PP2500290776 - Calcitriol
3. PP2500290791 - Cefoperazon
4. PP2500290793 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2500290835 - Digoxin
1. PP2500290809 - Cinnarizin
2. PP2500290991 - N-acetylcystein
3. PP2500291061 - Povidon Iodin
4. PP2500291062 - Povidon Iodin
5. PP2500291106 - Tacrolimus
6. PP2500291146 - Vitamin C
7. PP2500291147 - Vitamin C
1. PP2500290822 - Colistin
2. PP2500290831 - Dextromethorphan HBr
3. PP2500290849 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500290867 - Etodolac
5. PP2500290889 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
6. PP2500290910 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500290943 - Losartan
8. PP2500290991 - N-acetylcystein
9. PP2500290992 - N-acetylcystein
10. PP2500291041 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500290757 - Bezafibrat
1. PP2500290945 - Lovastatin
1. PP2500290988 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2500291116 - Thiocolchicosid
2. PP2500291136 - Vinpocetin
3. PP2500291137 - Vinpocetin
1. PP2500290742 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500290801 - Ceftazidim
3. PP2500290838 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2500291033 - Oxacilin
1. PP2500290817 - Clotrimazol
1. PP2500290744 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500290887 - Glimepirid
1. PP2500291141 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500290977 - Mirtazapin
1. PP2500290909 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500290966 - Methocarbamol
1. PP2500290739 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500290741 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500290769 - Calci clorid
4. PP2500290804 - Ceftriaxon
5. PP2500290829 - Dexamethason
6. PP2500290830 - Dexibuprofen
7. PP2500290867 - Etodolac
8. PP2500290934 - Levofloxacin
9. PP2500291000 - Natri clorid
10. PP2500291036 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2500291124 - Tranexamic acid
1. PP2500290738 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500290739 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500290741 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500290804 - Ceftriaxon
2. PP2500290830 - Dexibuprofen
3. PP2500290863 - Esomeprazol
4. PP2500290923 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2500291089 - Sắt sulfat + Folic acid
6. PP2500291122 - Tobramycin + Dexamethason
7. PP2500291146 - Vitamin C
1. PP2500290989 - Mupirocin
1. PP2500290759 - Bismuth
2. PP2500291095 - Solifenacin succinate
1. PP2500290724 - Allopurinol
2. PP2500291037 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2500291063 - Pramipexol
1. PP2500290776 - Calcitriol
2. PP2500290777 - Calcitriol
3. PP2500290835 - Digoxin
1. PP2500290840 - Dioctahedral smectit
1. PP2500290762 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500290767 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500290771 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2500290785 - Carvedilol
5. PP2500290900 - Hyoscin butylbromid
6. PP2500290962 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
7. PP2500291043 - Perindopril + Indapamid
8. PP2500291081 - Rivaroxaban
9. PP2500291084 - Saccharomyces boulardii
10. PP2500291095 - Solifenacin succinate
1. PP2500290722 - Aescin
1. PP2500290719 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
2. PP2500290765 - Budesonid + Formoterol fumarat
3. PP2500290774 - Calcipotriol
4. PP2500290785 - Carvedilol
5. PP2500290810 - Ciprofloxacin
6. PP2500290841 - Diosmectit
7. PP2500290846 - Domperidon
8. PP2500290855 - Eperison hydroclorid
9. PP2500290864 - Ester etylic của acid béo iod hóa
10. PP2500290885 - Gadoteric acid
11. PP2500290947 - Macrogol
12. PP2500290957 - Mebeverin hydroclorid
13. PP2500290990 - Nabumeton
14. PP2500291090 - Silymarin
15. PP2500291107 - Tamsulosin hydroclorid
16. PP2500291143 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500291028 - Ofloxacin
1. PP2500290890 - Glucose
2. PP2500290891 - Glucose
3. PP2500290892 - Glucose
4. PP2500290893 - Glucose
5. PP2500290898 - Hydroxy cloroquin sulfat
6. PP2500290913 - Kali clorid
7. PP2500290955 - Magnesi sulfat
8. PP2500290956 - Manitol
9. PP2500290998 - Natri clorid
10. PP2500290999 - Natri clorid
11. PP2500291002 - Natri clorid
12. PP2500291003 - Natri clorid
13. PP2500291004 - Natri clorid
14. PP2500291005 - Natri clorid
15. PP2500291079 - Ringer lactat
1. PP2500290805 - Cetirizin
2. PP2500290897 - Hydrocortison
3. PP2500290911 - Isotretinoin
4. PP2500291073 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500291142 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500290882 - Gabapentin
2. PP2500290994 - Naproxen
3. PP2500290995 - Naproxen
4. PP2500291039 - Paracetamol + Methocarbamol
5. PP2500291103 - Sulfasalazin
1. PP2500290725 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500290936 - Lidocain
3. PP2500290971 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2500291069 - Promethazin hydroclorid
5. PP2500291126 - Tretinoin + Erythromycin
1. PP2500290740 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500290937 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500290706 - Acetyl leucin
2. PP2500290758 - Bilastin
3. PP2500290829 - Dexamethason
4. PP2500290892 - Glucose
5. PP2500290893 - Glucose
6. PP2500290975 - Mifepriston
7. PP2500290996 - Natri clorid
8. PP2500290998 - Natri clorid
9. PP2500290999 - Natri clorid
10. PP2500291000 - Natri clorid
11. PP2500291002 - Natri clorid
12. PP2500291005 - Natri clorid
13. PP2500291022 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2500291023 - Nước cất pha tiêm
15. PP2500291079 - Ringer lactat
16. PP2500291080 - Rivaroxaban
17. PP2500291081 - Rivaroxaban
18. PP2500291110 - Terbinafin hydroclorid
19. PP2500291121 - Tizanidin hydroclorid
20. PP2500291142 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500290773 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2500290953 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500291025 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2500290764 - Budesonid
2. PP2500290875 - Fluticason furoat
3. PP2500290876 - Fluticason propionat
4. PP2500290899 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2500291014 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500290735 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500290734 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2500290758 - Bilastin
3. PP2500290837 - Dihydro ergotamin mesylat
4. PP2500290929 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500290930 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500290951 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500290961 - Metformin hydroclorid
8. PP2500291075 - Pyridostigmin bromid
9. PP2500291080 - Rivaroxaban
1. PP2500290750 - Baclofen
2. PP2500290785 - Carvedilol
3. PP2500290827 - Desloratadin
4. PP2500290848 - Donepezil hydroclorid
5. PP2500291067 - Pregabalin
6. PP2500291080 - Rivaroxaban
7. PP2500291081 - Rivaroxaban
1. PP2500290830 - Dexibuprofen
1. PP2500290907 - Irbesartan
1. PP2500290721 - Adenosin
2. PP2500290727 - Amiodarone hydrochlorid
3. PP2500290746 - Atosiban
4. PP2500290784 - Carboprost
5. PP2500290836 - Digoxin
6. PP2500290931 - Levofloxacin
7. PP2500290976 - Milrinon
8. PP2500291008 - Natri hyaluronat
9. PP2500291031 - Olopatadin (hydroclorid)
10. PP2500291060 - Polystyren
11. PP2500291072 - Propranolol hydroclorid
12. PP2500291083 - Rocuronium bromid
13. PP2500291110 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500290851 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500290748 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500290758 - Bilastin
3. PP2500290867 - Etodolac
4. PP2500290935 - Levothyroxin natri
1. PP2500290705 - Acenocoumarol
2. PP2500290747 - Atropin sulfat
3. PP2500290769 - Calci clorid
4. PP2500290809 - Cinnarizin
5. PP2500290829 - Dexamethason
6. PP2500290844 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2500290863 - Esomeprazol
8. PP2500290913 - Kali clorid
9. PP2500290970 - Metoclopramid
10. PP2500291013 - Nefopam hydroclorid
11. PP2500291019 - Nicardipin hydroclorid
12. PP2500291022 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
13. PP2500291139 - Vitamin B1
14. PP2500291149 - Vitamin E
1. PP2500290760 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500290852 - Empagliflozin
3. PP2500290933 - Levofloxacin
4. PP2500290966 - Methocarbamol
5. PP2500291106 - Tacrolimus
1. PP2500290770 - Calci gluconat
2. PP2500290853 - Enalapril + Hydroclorothiazid
1. PP2500290705 - Acenocoumarol
2. PP2500290707 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500290751 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2500290759 - Bismuth
5. PP2500290774 - Calcipotriol
6. PP2500290847 - Domperidon
7. PP2500290848 - Donepezil hydroclorid
8. PP2500290867 - Etodolac
9. PP2500290878 - Folic acid (vitamin B9)
10. PP2500290916 - Kẽm gluconat
11. PP2500290924 - Lamivudin
12. PP2500290943 - Losartan
13. PP2500290944 - Losartan + Hydroclorothiazid
14. PP2500290948 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
15. PP2500290972 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
16. PP2500290975 - Mifepriston
17. PP2500291029 - Olanzapin
18. PP2500291061 - Povidon Iodin
19. PP2500291067 - Pregabalin
20. PP2500291077 - Rabeprazol
21. PP2500291104 - Sumatriptan
22. PP2500291109 - Telmisartan
23. PP2500291128 - Trimebutin maleat
24. PP2500291138 - Vitamin A
25. PP2500291145 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
26. PP2500291147 - Vitamin C
27. PP2500291150 - Vitamin PP