Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
51
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
149.520.958.500 VND
Ngày đăng tải
10:26 10/02/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1369/QĐ-BVUB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Ngày phê duyệt
05/02/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0302597576
0302597576
12.526.458.600
13.631.193.600
10
Xem chi tiết
2
vn0303989103
0303989103
4.532.850.000
4.532.850.000
2
Xem chi tiết
3
vn0301329486
0301329486
705.400.000
830.200.000
2
Xem chi tiết
4
vn0309829522
0309829522
238.200.000
794.760.000
2
Xem chi tiết
5
vn0104089394
0104089394
4.800.000
4.800.000
1
Xem chi tiết
6
vn0300483319
0300483319
6.109.513.000
6.135.021.000
8
Xem chi tiết
7
vn0101135959
0101135959
1.875.000.000
1.875.000.000
1
Xem chi tiết
8
vn0302339800
0302339800
108.885.000
110.885.000
3
Xem chi tiết
9
vn2500228415
2500228415
1.521.500.000
1.761.000.000
8
Xem chi tiết
10
vn0312124321
0312124321
132.000.000
132.000.000
1
Xem chi tiết
11
vn0600337774
0600337774
2.300.000
3.000.000
1
Xem chi tiết
12
vn0300523385
0300523385
4.059.105.000
4.102.300.000
4
Xem chi tiết
13
vn0109331264
0109331264
2.852.500.000
2.852.500.000
3
Xem chi tiết
14
vn0600206147
0600206147
2.638.000.000
2.638.000.000
2
Xem chi tiết
15
vn0316567589
0316567589
975.000.000
1.040.000.000
1
Xem chi tiết
16
vn0109684118
0109684118
770.000.000
869.000.000
1
Xem chi tiết
17
vn0315599066
0315599066
750.000.000
885.000.000
1
Xem chi tiết
18
vn4100259564
4100259564
3.746.400.000
4.802.685.000
3
Xem chi tiết
19
vn0317826821
0317826821
1.038.000.000
1.042.800.000
1
Xem chi tiết
20
vn0318053324
0318053324
790.000.000
790.000.000
1
Xem chi tiết
21
vn0302408317
0302408317
263.340.000
342.795.000
2
Xem chi tiết
22
vn0105393703
0105393703
30.385.100.000
30.385.100.000
3
Xem chi tiết
23
vn0309930466
0309930466
49.000.000
49.500.000
1
Xem chi tiết
24
vn0302366480
0302366480
2.409.750.000
2.409.750.000
1
Xem chi tiết
25
vn4300843657
4300843657
291.900.000
291.900.000
1
Xem chi tiết
26
vn0316948792
0316948792
2.637.000.000
2.637.000.000
1
Xem chi tiết
27
vn0100109699
0100109699
311.368.000
334.300.000
3
Xem chi tiết
28
vn6000706406
6000706406
6.107.000.000
6.107.000.000
4
Xem chi tiết
29
vn0313142700
0313142700
327.000.000
327.000.000
2
Xem chi tiết
30
vn0100109032
0100109032
1.639.920.000
2.040.000.000
1
Xem chi tiết
31
vn0301140748
0301140748
207.500.000
207.500.000
1
Xem chi tiết
32
vn0316417470
0316417470
7.656.503.400
7.656.503.400
5
Xem chi tiết
33
vn0400102091
0400102091
150.212.500
159.172.500
3
Xem chi tiết
34
vn0101261544
0101261544
2.651.000.000
2.651.000.000
1
Xem chi tiết
35
vn0303418205
0303418205
360.000.000
360.000.000
1
Xem chi tiết
36
vn0302375710
0302375710
526.500.000
526.500.000
2
Xem chi tiết
37
vn0312864527
0312864527
59.200.000
59.200.000
1
Xem chi tiết
38
vn0316850902
0316850902
458.640.000
458.640.000
1
Xem chi tiết
39
vn0315917544
0315917544
249.480.000
429.000.000
1
Xem chi tiết
40
vn0317168731
0317168731
292.600.000
292.600.000
1
Xem chi tiết
41
vn0302533156
0302533156
850.000.000
850.000.000
1
Xem chi tiết
42
vn0314119045
0314119045
1.148.112.000
1.148.112.000
2
Xem chi tiết
43
vn0106228445
0106228445
3.254.100.000
3.254.100.000
2
Xem chi tiết
44
vn0313168762
0313168762
351.000.000
379.800.000
1
Xem chi tiết
45
vn0106997793
0106997793
1.997.500.000
1.997.500.000
3
Xem chi tiết
46
vn0312492614
0312492614
884.300.000
1.803.080.000
2
Xem chi tiết
47
vn0301450556
0301450556
863.280.000
950.400.000
1
Xem chi tiết
48
vn0312000164
0312000164
137.004.000
137.004.000
1
Xem chi tiết
49
vn0102041728
0102041728
56.800.000
56.800.000
1
Xem chi tiết
50
vn0317215935
0317215935
478.900.000
500.000.000
1
Xem chi tiết
51
vn0311051649
0311051649
69.300.000
72.450.000
1
Xem chi tiết
52
vn0104101387
0104101387
7.290.000.000
7.290.000.000
2
Xem chi tiết
53
vn0311197983
0311197983
242.500.000
242.500.000
1
Xem chi tiết
54
vn0315680172
0315680172
569.898.000
569.898.000
1
Xem chi tiết
55
vn0315086882
0315086882
87.000.000
87.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 55 nhà thầu
120.686.099.500
125.896.099.500
113
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500655298
37
Henobicin
Daunorubicin
20mg
893114490225
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
500
241.500
120.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
2
PP2500655406
145
Voxin
Vancomycin
1g
520115991224
Tiêm
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A- Plant C'
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
94.983
569.898.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
3
PP2500655389
128
Iroblis
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose)
100mg
890110179925
Tiêm
Dung dịch tiêm
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
10.000
47.890
478.900.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
4
PP2500655365
104
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
VD-35956-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Chai
140.000
5.965
835.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
5
PP2500655404
143
Biafine
Trolamin
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
1.000
94.500
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
6
PP2500655277
16
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
525
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
7
PP2500655321
60
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5mg/5ml
893110590824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
300
50.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
8
PP2500655323
62
Vinphason
Hydrocortison
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
9
PP2500655372
111
Papaverin 2%
Papaverin
40mg/ 2ml
893110138924 (SĐK cũ: VD-26681-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
3.200
2.300
7.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
10
PP2500655379
118
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
12.000
35.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
11
PP2500655275
14
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (SĐK cũ: VD-24897-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
75.000
780
58.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
12
PP2500655311
50
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
50mcg/ml
VN-17326-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
21.000
28.455
597.555.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
13
PP2500655315
54
Multihance
Gadobenic acid
334mg (0,5M)/ml-10ml
800110131724 (SĐK cũ: VN3-146-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.500
535.500
2.409.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
14
PP2500655408
147
Vikonon
Venlafaxin
75mg
520110122424
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
14.500
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
15
PP2500655383
122
Ringer's Lactate
Ringer lactat
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
50.000
21.000
1.050.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
16
PP2500655397
136
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
810 mCi
3514/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samyoung Unitech Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 01 bình
mCi
30.000
100.000
3.000.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN
Nhóm 2
21 ngày kể từ ngày sản xuất
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
17
PP2500655314
53
NEUTROMAX
Filgrastim
300mcg
QLSP-0804-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
BIO SIDUS S.A.
Argentina
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm
Lọ
2.100
139.000
291.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
18
PP2500655350
89
SITOMET BD 50/500
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
500mg + 50mg
893110451023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
7.500
975.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 3
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
19
PP2500655266
5
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
4200 USP unit
893110070900 (SĐK cũ: VD-22957-15)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
645
232.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
20
PP2500655354
93
Zodalan
Midazolam
5mg/1ml
893112265523 (SĐK cũ: VD-27704-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
9.000
15.750
141.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
21
PP2500655376
115
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
100mg/2ml
VN-19062-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
100
33.000
3.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
22
PP2500655402
141
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
3g + 0,2g
893110155824 (SĐK cũ: VD-28959-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3- Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Lọ
10.000
165.000
1.650.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
23
PP2500655306
45
Dimedrol
Diphenhydramin
10mg/ml
893110688824 (SĐK cũ: VD-24899-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
180.000
893
160.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
24
PP2500655290
29
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
45.000
58.800
2.646.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
25
PP2500655318
57
Glucose 20%
Glucose
50g/250ml
893110606724 (SĐK cũ: VD-29314-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
1.200
12.990
15.588.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
26
PP2500655361
100
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%; 100ml
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19)
Tiêm, tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Chai nhựa 100ml
Chai
65.000
10.500
682.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
27
PP2500655356
95
Morphin
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg/ml
893111093823 (SĐK cũ: VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
35.000
8.925
312.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
28
PP2500655328
67
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn (25/75)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly & Company (Cách ghi khác: Eli Lilly and Company)
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.000
178.080
178.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
29
PP2500655368
107
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg
893110639724 (SĐK cũ: VD-32436-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
600
82.000
49.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
30
PP2500655329
68
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin trộn (50/50)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
300410177600 (SĐK cũ: QLSP-1087-18)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly & Company (Cách ghi khác: Eli Lilly and Company)
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
300
178.080
53.424.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
31
PP2500655400
139
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
50mg
471114979724 (SĐK cũ: VN2-243-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory
Đài Loan
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
59.200
59.200.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
32
PP2500655380
119
Cyramza
Ramucirumab
100mg/10ml
SP3-1239-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Eli Lilly and Company (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.)
Mỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
500
8.190.000
4.095.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
33
PP2500655317
56
Gemita 200mg
Gemcitabin
200mg
VN-21730-19 (SĐK mới: 890114016125)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
9.000
115.000
1.035.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
34
PP2500655377
116
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
120
117.000
14.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
35
PP2500655355
94
Clisma Lax
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml
VN-17859-14 (SĐK mới: 800110986024)
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Sofar S.p.A
Ý
Hộp 20 lọ x 133ml
Lọ
6.000
58.500
351.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
36
PP2500655287
26
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
893110386824 (SĐK cũ: VD-32834-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
11.000
70.000
770.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
37
PP2500655286
25
Cefoperazone-sulbactam 1000
Cefoperazon + Sulbactam
0,5g + 0,5g
VD-35452-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
22.000
40.000
880.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
38
PP2500655274
13
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền
HBM Pharma S.R.O. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”)
Slovakia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
200
46.000
9.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
39
PP2500655349
88
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
893110617124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.499
37.485.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
40
PP2500655391
130
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100426724 (SĐK cũ: VD-25582-16)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói 5g
Gói
100.000
2.625
262.500.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
41
PP2500655353
92
MDP
Methylene Diphosphonate (MDP)
5mg
893116176125 (SĐK cũ: QLĐB-158-10)
Tiêm
Thuốc bột đông khô
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân)
Việt Nam
Hộp 05 chai
Chai
1.000
254.100
254.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN
Nhóm 4
06 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
42
PP2500655264
3
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine1,818g, Magnesium acetate tetrahydrate0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya-bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28g
400110346400
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
2.400
856.800
2.056.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
43
PP2500655385
124
Rocuronium 50mg
Rocuronium Bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
12.000
57.950
695.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
44
PP2500655384
123
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium Bromid
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
12.000
87.300
1.047.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
45
PP2500655343
82
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
893100343324 (SĐK cũ: VD-22395-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 10 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 10 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm); Hộp 18 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 18 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm); Hộp 24 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 24 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm); Hộp 30 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 30 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm); Hộp 40 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 40 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm)
Gói
66.000
3.780
249.480.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
46
PP2500655334
73
L-Aspase 10.000IU
L-Asparaginase
10.000IU
1347/UBND-SYT
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
300
1.200.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
47
PP2500655281
20
Growpone 10%
Calci gluconat
95,5mg/ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
FARMAK JOINT STOCK COMPANY
Ukraine
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
2.000
14.900
29.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
48
PP2500655392
131
Entacron 50
Spironolacton
50mg
893110541924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.310
69.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
49
PP2500655316
55
GEMNIL 1000mg/vial
Gemcitabin
1000mg
VN-18210-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A- Plant C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 1000mg
Lọ
4.500
586.000
2.637.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
50
PP2500655340
79
Troysar AM
Losartan + Amlodipin
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
5.460
458.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
51
PP2500655357
96
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
250.000
9.996
2.499.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
52
PP2500655370
109
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
0,1mg
800114445725 (SĐK cũ: VN-19094-15)
Tiêm, Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Ý
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.400
97.860
137.004.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
53
PP2500655262
1
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH)
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
6.000
405.000
2.430.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
54
PP2500655308
47
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
840110021025 (SĐK cũ: VN-22104-19)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.800
49.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
55
PP2500655366
105
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
36.000
23.980
863.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
56
PP2500655367
106
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
300110029523 (SĐK cũ: VN-19999-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
600
124.999
74.999.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
57
PP2500655271
10
Camicin
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
800110348524
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim s.r.l.
Ý
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
15.000
125.000
1.875.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
58
PP2500655363
102
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%; 250ml
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19)
Tiêm, tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Chai nhựa 250ml
Chai
40.000
11.000
440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
59
PP2500655333
72
Spectrila
L-Asparaginase
10.000 I.U
1865/QLD-KD; 3986/QLD-KD; 1114/UBND-SYT; 2506/QLD-KD
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm truyền
LYOCONTRACT GmbH - SHGP (Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH)
Đức
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase
Lọ
500
5.302.000
2.651.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
60
PP2500655322
61
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
1mg
3515/QLD-KD; 3870/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch hoặc Tiêm dưới da
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Kft.
Hungary
6 lọ/hộp
Lọ
400
2.975.000
1.190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
61
PP2500655268
7
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg
893110538224 (SĐK cũ: VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
200
24.000
4.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
62
PP2500655345
84
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
23.000
2.900
66.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
63
PP2500655332
71
Vinrolac
Ketorolac
30mg/1ml
893110376123 (SĐK cũ: VD-17048-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
12.000
3.190
38.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
64
PP2500655396
135
Radionuclide generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium 99m (Tc-99m)
675mCi/Bình
2220/QLD-KD; 2221/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Narodowe Centrum Badań Jądrowych- Polatom
Ba Lan
Hộp 01 Bình
mCi
30.000
118.000
3.540.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 1
21 ngày kể từ ngày sản xuất
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
65
PP2500655390
129
Espumisan L
Simethicone
40mg/ml
400100981824
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
1.200
55.923
67.107.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
66
PP2500655309
48
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
20mg
893110193624 (SĐK cũ: VD-22345-15)
Uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
240.000
2.780
667.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
67
PP2500655312
51
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
690111338025 (SĐK cũ: VN-18481-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
14.000
13.178
184.492.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
68
PP2500655346
85
Mannitol
Manitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
12.000
19.090
229.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
69
PP2500655263
2
Nutriflex peri
Acid amin + glucose (+ điện giải)
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000 ml: - Isoleucine 2,34 gam; - Leucine 3,13 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 2,27 gam) 2,84 gam; - Methionine 1,96 gam; - Phenylalanine 3,51 gam; - Threonine 1,82 gam; - Tryptophan 0,57 gam; - Valine 2,60 gam; - Arginine monoglutamate (tương đương với Arginine 2,70 gam và Glutamic acid 2,28 gam) 4,98 gam; - Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương với Histidine 1,25 gam) 1,69 gam; - Alanine 4,85 gam; - Aspartic acid 1,50 gam; - Glutamic acid 1,22 gam; - Glycine 1,65 gam; - Proline 3,40 gam; - Serine 3,00 gam; - Magnesium acetate tetrahydrate 0,86 gam; - Sodium acetate trihydrate 1,56 gam; - Potassium dihydrogen phosphate 0,78 gam; - Potassium hydroxide 0,52 gam; - Sodium hydroxide 0,50 gam; - Sodium chloride 0,17 gam; - Glucose monohydrate 88,0 gam (tương đương Glucose 80,0 gam); - Calcium Chloride Dihydrate 0,37 gam
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
6.000
412.755
2.476.530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
70
PP2500655285
24
Cefazolin 2g
Cefazolin
2g
VD-36135-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3- Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
26.000
38.000
988.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
71
PP2500655381
120
Cyramza
Ramucirumab
500mg/50ml
SP3-1238-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Eli Lilly and Company (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.)
Mỹ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
100
32.550.000
3.255.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
72
PP2500655289
28
Bicefzidim 1g
Ceftazidim
1g
893110120325
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
40.000
10.500
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
73
PP2500655337
76
Lidonalin
Lidocain + Adrenalin
(36mg+0,018mg)/1,8ml
893110689024 (SĐK cũ: VD-21404-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
42.000
4.830
202.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
74
PP2500655280
19
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
500mg/ 5ml
893110337024 (SĐK cũ: VD-22935-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
2.000
1.150
2.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
75
PP2500655272
11
Aspirin STELLA 81 mg
Aspirin
81mg
893110337023 (SĐK cũ: VD-27517-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
100.000
382
38.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
76
PP2500655276
15
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
24.000
5.500
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
77
PP2500655374
113
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 5mg
383110520324 (SĐK cũ: VN-22312-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.680
56.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
78
PP2500655269
8
Ampholip
Amphotericin B (phức hợp lipid)
5mg/ml
VN-19392-15
Tiêm
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Lọ
1.000
1.800.000
1.800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
79
PP2500655310
49
Vinxium
Esomeprazol
40mg
VD-22552-15
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml
Lọ
26.000
7.400
192.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
Lọ đông khô: 36 tháng; Ống dung môi: 60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
80
PP2500655344
83
PAMAGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800mg + 800mg + 60mg);10ml
VD-34563-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
77.000
3.800
292.600.000
Công Ty Cổ Phần Bovipharm
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
81
PP2500655364
103
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%; 500ml
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19)
Tiêm, tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Chai nhựa 500ml
Chai
70.000
12.500
875.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
82
PP2500655299
38
DEXONE
Dexamethason
0,5mg
893110263700 (SĐK cũ: VD-20162-13)
Uống
Viên nén hình oval
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
180.000
63
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
83
PP2500655359
98
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893100428324 (SĐK cũ: VD-26717-17)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
25.000
10.080
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
84
PP2500655362
101
Sodium Chloride
Natri clorid
0,9%; 250ml
520110018625 (SĐK cũ: VN-22341-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
80.000
17.500
1.400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
85
PP2500655313
52
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,5mg/10ml
690111337925 (SĐK cũ: VN-18482-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml
Ống
7.000
28.000
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
86
PP2500655358
97
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
0,05 % (kl/tt)
893100064800 (SĐK cũ: VD-29627-18)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
300
3.675
1.102.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
87
PP2500655288
27
Nozasul 2g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-19649-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
15.000
50.000
750.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
88
PP2500655393
132
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
50mcg/ml
VN-20250-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
14.000
78.939
1.105.146.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
89
PP2500655330
69
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
1-200mCi/Viên
880116302125
Uống
Viên nang cứng
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
Lọ 1-6 viên x (1-50 mCi/viên); Lọ 1-2 viên x (>50-100 mCi/viên); Lọ 1 viên x (>100-200 mCi/viên)
mCi
260.000
112.000
29.120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 2
01 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
90
PP2500655394
133
Tamifine 20mg
Tamoxifen
20mg
VN-17517-13
Uống
Viên nén
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
CYPRUS (Công hòa Síp)
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
770.000
4.300
3.311.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
91
PP2500655351
90
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
40mg
890110350625 (SĐK cũ: VN-21317-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
60.000
28.500
1.710.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
92
PP2500655296
35
Alexan
Cytarabin
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.200
249.750
799.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
93
PP2500655360
99
Sodium Chloride
Natri clorid
0,9%; 100ml
520110018625 (SĐK cũ: VN-22341-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
130.000
16.500
2.145.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
94
PP2500655273
12
Atorhasan 20
Atorvastatin
20mg
893110331123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
420
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
95
PP2500655347
86
Megval 50 mg
Melphalan
50mg
991/QLD-KD; 3802/UBND-SYT
Tiêm hoặc Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml
Hộp
100
5.533.920
553.392.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
96
PP2500655338
77
Linezolid Kabi
Linezolid
(2mg/ml) x 300ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
HP Halden Pharma AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
5.000
189.000
945.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
97
PP2500655407
146
Vancomycin 1000 A.T
Vancomycin
1000mg
893115149924
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 2 ống dung môi 10 ml
Lọ
6.000
52.000
312.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
98
PP2500655319
58
Dextrose
Glucose
5%; 500ml
520110783624 (SĐK cũ: VN-22248-19)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
72.000
21.000
1.512.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
99
PP2500655395
134
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
465mCi/Bình
148/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
Hộp 01 Bình
mCi
30.000
125.000
3.750.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 1
09 ngày kể từ ngày chuẩn
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
100
PP2500655373
112
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
1g/100ml
400110022023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
70.000
27.000
1.890.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
101
PP2500655378
117
Lyronat 75mg
Pregabalin
75mg
893110127823
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.780
680.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
102
PP2500655307
46
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
2mg/ml
900114412423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
21.000
184.691
3.878.511.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
103
PP2500655300
39
Dexamethasone
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml
893110172124 (SĐK cũ: VD-27152-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
160.000
630
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
104
PP2500655326
65
Toujeo Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (SĐK cũ: QLSP-1113-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
500
415.000
207.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
105
PP2500655291
30
Cisplaton
Cisplatin
50mg/100ml
890114086123
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
6.000
173.000
1.038.000.000
CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
106
PP2500655405
144
Vavir
Valganciclovir
450mg
893114065823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
500
485.000
242.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
107
PP2500655403
142
Grandaxin
Tofisopam
50mg
599110407523 (SĐK cũ: VN-15893-12)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
8.000
432.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
108
PP2500655294
33
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin
2MUI
840114767524
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
790.000
790.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
109
PP2500655375
114
OPECOSYL 4
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
4mg
893110891224 (SĐK cũ: VD-22499-15)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
600
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
110
PP2500655303
42
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
10mg
3515/QLD-KD; 3870/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Kft.
Hungary
6 lọ/hộp
Lọ
100
751.000
75.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
111
PP2500655382
121
Acetate Ringer
Ringer acetat
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri acetat trihydrat 1,9g
VD-35076-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
50.000
17.000
850.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
112
PP2500655401
140
Thiotepa for Injection USP
Thiotepa
100mg
3800/UBND-SYT
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Sterimax Inc
Canada
Hộp 1 lọ
Lọ
20
29.736.000
594.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
113
PP2500655324
63
Bimesta
Imipenem + Cilastatin
500mg + 500mg
893110679924 (SĐK cũ: VD-19019-13)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
40.000
40.998
1.639.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1369/QĐ-BVUB
05/02/2026
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây