Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0302597576 |
0302597576 |
12.526.458.600 |
13.631.193.600 |
10 |
||
2 |
vn0303989103 |
0303989103 |
4.532.850.000 |
4.532.850.000 |
2 |
||
3 |
vn0301329486 |
0301329486 |
705.400.000 |
830.200.000 |
2 |
||
4 |
vn0309829522 |
0309829522 |
238.200.000 |
794.760.000 |
2 |
||
5 |
vn0104089394 |
0104089394 |
4.800.000 |
4.800.000 |
1 |
||
6 |
vn0300483319 |
0300483319 |
6.109.513.000 |
6.135.021.000 |
8 |
||
7 |
vn0101135959 |
0101135959 |
1.875.000.000 |
1.875.000.000 |
1 |
||
8 |
vn0302339800 |
0302339800 |
108.885.000 |
110.885.000 |
3 |
||
9 |
vn2500228415 |
2500228415 |
1.521.500.000 |
1.761.000.000 |
8 |
||
10 |
vn0312124321 |
0312124321 |
132.000.000 |
132.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0600337774 |
0600337774 |
2.300.000 |
3.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0300523385 |
0300523385 |
4.059.105.000 |
4.102.300.000 |
4 |
||
13 |
vn0109331264 |
0109331264 |
2.852.500.000 |
2.852.500.000 |
3 |
||
14 |
vn0600206147 |
0600206147 |
2.638.000.000 |
2.638.000.000 |
2 |
||
15 |
vn0316567589 |
0316567589 |
975.000.000 |
1.040.000.000 |
1 |
||
16 |
vn0109684118 |
0109684118 |
770.000.000 |
869.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0315599066 |
0315599066 |
750.000.000 |
885.000.000 |
1 |
||
18 |
vn4100259564 |
4100259564 |
3.746.400.000 |
4.802.685.000 |
3 |
||
19 |
vn0317826821 |
0317826821 |
1.038.000.000 |
1.042.800.000 |
1 |
||
20 |
vn0318053324 |
0318053324 |
790.000.000 |
790.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0302408317 |
0302408317 |
263.340.000 |
342.795.000 |
2 |
||
22 |
vn0105393703 |
0105393703 |
30.385.100.000 |
30.385.100.000 |
3 |
||
23 |
vn0309930466 |
0309930466 |
49.000.000 |
49.500.000 |
1 |
||
24 |
vn0302366480 |
0302366480 |
2.409.750.000 |
2.409.750.000 |
1 |
||
25 |
vn4300843657 |
4300843657 |
291.900.000 |
291.900.000 |
1 |
||
26 |
vn0316948792 |
0316948792 |
2.637.000.000 |
2.637.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0100109699 |
0100109699 |
311.368.000 |
334.300.000 |
3 |
||
28 |
vn6000706406 |
6000706406 |
6.107.000.000 |
6.107.000.000 |
4 |
||
29 |
vn0313142700 |
0313142700 |
327.000.000 |
327.000.000 |
2 |
||
30 |
vn0100109032 |
0100109032 |
1.639.920.000 |
2.040.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0301140748 |
0301140748 |
207.500.000 |
207.500.000 |
1 |
||
32 |
vn0316417470 |
0316417470 |
7.656.503.400 |
7.656.503.400 |
5 |
||
33 |
vn0400102091 |
0400102091 |
150.212.500 |
159.172.500 |
3 |
||
34 |
vn0101261544 |
0101261544 |
2.651.000.000 |
2.651.000.000 |
1 |
||
35 |
vn0303418205 |
0303418205 |
360.000.000 |
360.000.000 |
1 |
||
36 |
vn0302375710 |
0302375710 |
526.500.000 |
526.500.000 |
2 |
||
37 |
vn0312864527 |
0312864527 |
59.200.000 |
59.200.000 |
1 |
||
38 |
vn0316850902 |
0316850902 |
458.640.000 |
458.640.000 |
1 |
||
39 |
vn0315917544 |
0315917544 |
249.480.000 |
429.000.000 |
1 |
||
40 |
vn0317168731 |
0317168731 |
292.600.000 |
292.600.000 |
1 |
||
41 |
vn0302533156 |
0302533156 |
850.000.000 |
850.000.000 |
1 |
||
42 |
vn0314119045 |
0314119045 |
1.148.112.000 |
1.148.112.000 |
2 |
||
43 |
vn0106228445 |
0106228445 |
3.254.100.000 |
3.254.100.000 |
2 |
||
44 |
vn0313168762 |
0313168762 |
351.000.000 |
379.800.000 |
1 |
||
45 |
vn0106997793 |
0106997793 |
1.997.500.000 |
1.997.500.000 |
3 |
||
46 |
vn0312492614 |
0312492614 |
884.300.000 |
1.803.080.000 |
2 |
||
47 |
vn0301450556 |
0301450556 |
863.280.000 |
950.400.000 |
1 |
||
48 |
vn0312000164 |
0312000164 |
137.004.000 |
137.004.000 |
1 |
||
49 |
vn0102041728 |
0102041728 |
56.800.000 |
56.800.000 |
1 |
||
50 |
vn0317215935 |
0317215935 |
478.900.000 |
500.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0311051649 |
0311051649 |
69.300.000 |
72.450.000 |
1 |
||
52 |
vn0104101387 |
0104101387 |
7.290.000.000 |
7.290.000.000 |
2 |
||
53 |
vn0311197983 |
0311197983 |
242.500.000 |
242.500.000 |
1 |
||
54 |
vn0315680172 |
0315680172 |
569.898.000 |
569.898.000 |
1 |
||
55 |
vn0315086882 |
0315086882 |
87.000.000 |
87.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 55 nhà thầu |
120.686.099.500 |
125.896.099.500 |
113 |
||||
1 |
PP2500655298 |
37 |
Henobicin |
Daunorubicin |
20mg |
893114490225 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
241.500 |
120.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
2 |
PP2500655406 |
145 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
520115991224 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
94.983 |
569.898.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
3 |
PP2500655389 |
128 |
Iroblis |
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose) |
100mg |
890110179925 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Makcur Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
47.890 |
478.900.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
4 |
PP2500655365 |
104 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai |
140.000 |
5.965 |
835.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
5 |
PP2500655404 |
143 |
Biafine |
Trolamin |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
1.000 |
94.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
6 |
PP2500655277 |
16 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
525 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
7 |
PP2500655321 |
60 |
A.T Nitroglycerin inj |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
5mg/5ml |
893110590824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
300 |
50.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
8 |
PP2500655323 |
62 |
Vinphason |
Hydrocortison |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
9 |
PP2500655372 |
111 |
Papaverin 2% |
Papaverin |
40mg/ 2ml |
893110138924
(SĐK cũ: VD-26681-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3.200 |
2.300 |
7.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
10 |
PP2500655379 |
118 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
12.000 |
35.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
11 |
PP2500655275 |
14 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(SĐK cũ: VD-24897-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
75.000 |
780 |
58.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
12 |
PP2500655311 |
50 |
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml |
Fentanyl |
50mcg/ml |
VN-17326-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
21.000 |
28.455 |
597.555.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
13 |
PP2500655315 |
54 |
Multihance |
Gadobenic acid |
334mg (0,5M)/ml-10ml |
800110131724 (SĐK cũ: VN3-146-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.500 |
535.500 |
2.409.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
14 |
PP2500655408 |
147 |
Vikonon |
Venlafaxin |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
14.500 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
15 |
PP2500655383 |
122 |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
50.000 |
21.000 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
16 |
PP2500655397 |
136 |
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator |
Technetium 99m (Tc-99m) |
810 mCi |
3514/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samyoung Unitech Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 01 bình |
mCi |
30.000 |
100.000 |
3.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN |
Nhóm 2 |
21 ngày kể từ ngày sản xuất |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
17 |
PP2500655314 |
53 |
NEUTROMAX |
Filgrastim |
300mcg |
QLSP-0804-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
BIO SIDUS S.A. |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm |
Lọ |
2.100 |
139.000 |
291.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
18 |
PP2500655350 |
89 |
SITOMET BD 50/500 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
500mg + 50mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
7.500 |
975.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 3 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
19 |
PP2500655266 |
5 |
OPEKOSIN |
Alpha chymotrypsin |
4200 USP unit |
893110070900
(SĐK cũ: VD-22957-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
645 |
232.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
20 |
PP2500655354 |
93 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
893112265523
(SĐK cũ: VD-27704-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
9.000 |
15.750 |
141.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
21 |
PP2500655376 |
115 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydroclorid |
100mg/2ml |
VN-19062-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
100 |
33.000 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
22 |
PP2500655402 |
141 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824
(SĐK cũ: VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
10.000 |
165.000 |
1.650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
23 |
PP2500655306 |
45 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/ml |
893110688824
(SĐK cũ: VD-24899-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
180.000 |
893 |
160.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
24 |
PP2500655290 |
29 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
45.000 |
58.800 |
2.646.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
25 |
PP2500655318 |
57 |
Glucose 20% |
Glucose |
50g/250ml |
893110606724
(SĐK cũ: VD-29314-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
1.200 |
12.990 |
15.588.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
26 |
PP2500655361 |
100 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
690110784224
(SĐK cũ: VN-21747-19) |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 100ml |
Chai |
65.000 |
10.500 |
682.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
27 |
PP2500655356 |
95 |
Morphin |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg/ml |
893111093823
(SĐK cũ: VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
35.000 |
8.925 |
312.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
28 |
PP2500655328 |
67 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin trộn (25/75) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen:
Eli Lilly & Company (Cách ghi khác: Eli Lilly and Company) |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.000 |
178.080 |
178.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
29 |
PP2500655368 |
107 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg |
893110639724
(SĐK cũ: VD-32436-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
600 |
82.000 |
49.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
30 |
PP2500655329 |
68 |
Humalog Mix 50/50 Kwikpen |
Insulin trộn (50/50) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
300410177600
(SĐK cũ: QLSP-1087-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen:
Eli Lilly & Company (Cách ghi khác: Eli Lilly and Company) |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
300 |
178.080 |
53.424.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
31 |
PP2500655400 |
139 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomid |
50mg |
471114979724
(SĐK cũ: VN2-243-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory |
Đài Loan |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
59.200 |
59.200.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
32 |
PP2500655380 |
119 |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.) |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
8.190.000 |
4.095.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
33 |
PP2500655317 |
56 |
Gemita 200mg |
Gemcitabin |
200mg |
VN-21730-19
(SĐK mới: 890114016125) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9.000 |
115.000 |
1.035.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
34 |
PP2500655377 |
116 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
120 |
117.000 |
14.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
35 |
PP2500655355 |
94 |
Clisma Lax |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml |
VN-17859-14
(SĐK mới: 800110986024) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
6.000 |
58.500 |
351.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
36 |
PP2500655287 |
26 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110386824
(SĐK cũ: VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
11.000 |
70.000 |
770.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
37 |
PP2500655286 |
25 |
Cefoperazone-sulbactam 1000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-35452-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
22.000 |
40.000 |
880.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
38 |
PP2500655274 |
13 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
HBM Pharma S.R.O. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”) |
Slovakia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
200 |
46.000 |
9.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
39 |
PP2500655349 |
88 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.499 |
37.485.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
40 |
PP2500655391 |
130 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724
(SĐK cũ: VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
100.000 |
2.625 |
262.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
41 |
PP2500655353 |
92 |
MDP |
Methylene Diphosphonate (MDP) |
5mg |
893116176125
(SĐK cũ: QLĐB-158-10) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) |
Việt Nam |
Hộp 05 chai |
Chai |
1.000 |
254.100 |
254.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN |
Nhóm 4 |
06 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
42 |
PP2500655264 |
3 |
NuTRIflex Lipid peri |
Acid amin + glucose + lipid |
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine1,818g, Magnesium acetate tetrahydrate0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya-bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28g |
400110346400 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi 1250ml |
Túi |
2.400 |
856.800 |
2.056.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
43 |
PP2500655385 |
124 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium Bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
12.000 |
57.950 |
695.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
44 |
PP2500655384 |
123 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium Bromid |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
12.000 |
87.300 |
1.047.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
45 |
PP2500655343 |
82 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
893100343324
(SĐK cũ: VD-22395-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 10 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm); Hộp 18 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 18 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm); Hộp 24 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 24 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm); Hộp 30 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 30 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm); Hộp 40 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 40 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm) |
Gói |
66.000 |
3.780 |
249.480.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
46 |
PP2500655334 |
73 |
L-Aspase 10.000IU |
L-Asparaginase |
10.000IU |
1347/UBND-SYT |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
300 |
1.200.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
47 |
PP2500655281 |
20 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
95,5mg/ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
FARMAK JOINT STOCK COMPANY |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
2.000 |
14.900 |
29.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
48 |
PP2500655392 |
131 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.310 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
49 |
PP2500655316 |
55 |
GEMNIL 1000mg/vial |
Gemcitabin |
1000mg |
VN-18210-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A- Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 1000mg |
Lọ |
4.500 |
586.000 |
2.637.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
50 |
PP2500655340 |
79 |
Troysar AM |
Losartan + Amlodipin |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
5.460 |
458.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
51 |
PP2500655357 |
96 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
250.000 |
9.996 |
2.499.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
52 |
PP2500655370 |
109 |
Octreotide Bioindustria L.I.M |
Octreotid |
0,1mg |
800114445725
(SĐK cũ: VN-19094-15) |
Tiêm, Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Ý |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.400 |
97.860 |
137.004.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
53 |
PP2500655262 |
1 |
Aminomix Peripheral |
Acid amin + glucose |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH) |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
6.000 |
405.000 |
2.430.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
54 |
PP2500655308 |
47 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
840110021025
(SĐK cũ: VN-22104-19) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
55 |
PP2500655366 |
105 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
36.000 |
23.980 |
863.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
56 |
PP2500655367 |
106 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
300110029523
(SĐK cũ: VN-19999-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
600 |
124.999 |
74.999.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
57 |
PP2500655271 |
10 |
Camicin |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
800110348524 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Ý |
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
15.000 |
125.000 |
1.875.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
58 |
PP2500655363 |
102 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
690110784224
(SĐK cũ: VN-21747-19) |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 250ml |
Chai |
40.000 |
11.000 |
440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
59 |
PP2500655333 |
72 |
Spectrila |
L-Asparaginase |
10.000 I.U |
1865/QLD-KD; 3986/QLD-KD; 1114/UBND-SYT; 2506/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền |
LYOCONTRACT GmbH - SHGP (Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH) |
Đức |
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase |
Lọ |
500 |
5.302.000 |
2.651.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
60 |
PP2500655322 |
61 |
Senti-Scint |
Human Albumin Serum (HAS) |
1mg |
3515/QLD-KD; 3870/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch hoặc Tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Kft. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
400 |
2.975.000 |
1.190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
61 |
PP2500655268 |
7 |
BFS-Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg |
893110538224
(SĐK cũ: VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
200 |
24.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
62 |
PP2500655345 |
84 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
23.000 |
2.900 |
66.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
63 |
PP2500655332 |
71 |
Vinrolac |
Ketorolac |
30mg/1ml |
893110376123
(SĐK cũ: VD-17048-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
12.000 |
3.190 |
38.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
64 |
PP2500655396 |
135 |
Radionuclide generator 99Mo/99mTc Poltechnet |
Technetium 99m (Tc-99m) |
675mCi/Bình |
2220/QLD-KD; 2221/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych- Polatom |
Ba Lan |
Hộp 01 Bình |
mCi |
30.000 |
118.000 |
3.540.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 1 |
21 ngày kể từ ngày sản xuất |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
65 |
PP2500655390 |
129 |
Espumisan L |
Simethicone |
40mg/ml |
400100981824 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1.200 |
55.923 |
67.107.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
66 |
PP2500655309 |
48 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
893110193624
(SĐK cũ: VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
240.000 |
2.780 |
667.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
67 |
PP2500655312 |
51 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
690111338025
(SĐK cũ: VN-18481-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
14.000 |
13.178 |
184.492.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
68 |
PP2500655346 |
85 |
Mannitol |
Manitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
12.000 |
19.090 |
229.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
69 |
PP2500655263 |
2 |
Nutriflex peri |
Acid amin + glucose (+ điện giải) |
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000 ml: - Isoleucine 2,34 gam; - Leucine 3,13 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 2,27 gam) 2,84 gam; - Methionine 1,96 gam; - Phenylalanine 3,51 gam; - Threonine 1,82 gam; - Tryptophan 0,57 gam; - Valine 2,60 gam; - Arginine monoglutamate (tương đương với Arginine 2,70 gam và Glutamic acid 2,28 gam) 4,98 gam; - Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương với Histidine 1,25 gam) 1,69 gam; - Alanine 4,85 gam; - Aspartic acid 1,50 gam; - Glutamic acid 1,22 gam; - Glycine 1,65 gam; - Proline 3,40 gam; - Serine 3,00 gam; - Magnesium acetate tetrahydrate 0,86 gam; - Sodium acetate trihydrate 1,56 gam; - Potassium dihydrogen phosphate 0,78 gam; - Potassium hydroxide 0,52 gam; - Sodium hydroxide 0,50 gam; - Sodium chloride 0,17 gam; - Glucose monohydrate 88,0 gam (tương đương Glucose 80,0 gam); - Calcium Chloride Dihydrate 0,37 gam |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
6.000 |
412.755 |
2.476.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
70 |
PP2500655285 |
24 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
26.000 |
38.000 |
988.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
71 |
PP2500655381 |
120 |
Cyramza |
Ramucirumab |
500mg/50ml |
SP3-1238-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.) |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
100 |
32.550.000 |
3.255.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
72 |
PP2500655289 |
28 |
Bicefzidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
893110120325 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40.000 |
10.500 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
73 |
PP2500655337 |
76 |
Lidonalin |
Lidocain + Adrenalin |
(36mg+0,018mg)/1,8ml |
893110689024
(SĐK cũ: VD-21404-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
42.000 |
4.830 |
202.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
74 |
PP2500655280 |
19 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid |
500mg/ 5ml |
893110337024
(SĐK cũ: VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
1.150 |
2.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
75 |
PP2500655272 |
11 |
Aspirin STELLA 81 mg |
Aspirin |
81mg |
893110337023
(SĐK cũ: VD-27517-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
100.000 |
382 |
38.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
76 |
PP2500655276 |
15 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
24.000 |
5.500 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
77 |
PP2500655374 |
113 |
Amlessa 4mg/5mg Tablets |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 5mg |
383110520324
(SĐK cũ: VN-22312-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.680 |
56.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
78 |
PP2500655269 |
8 |
Ampholip |
Amphotericin B (phức hợp lipid) |
5mg/ml |
VN-19392-15 |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
1.000 |
1.800.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
79 |
PP2500655310 |
49 |
Vinxium |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22552-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml |
Lọ |
26.000 |
7.400 |
192.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ đông khô: 36 tháng; Ống dung môi: 60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
80 |
PP2500655344 |
83 |
PAMAGEL |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg);10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
77.000 |
3.800 |
292.600.000 |
Công Ty Cổ Phần Bovipharm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
81 |
PP2500655364 |
103 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
690110784224
(SĐK cũ: VN-21747-19) |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
70.000 |
12.500 |
875.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
82 |
PP2500655299 |
38 |
DEXONE |
Dexamethason |
0,5mg |
893110263700
(SĐK cũ: VD-20162-13) |
Uống |
Viên nén hình oval |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
180.000 |
63 |
11.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
83 |
PP2500655359 |
98 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893100428324
(SĐK cũ: VD-26717-17) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
25.000 |
10.080 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
84 |
PP2500655362 |
101 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
520110018625
(SĐK cũ: VN-22341-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
80.000 |
17.500 |
1.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
85 |
PP2500655313 |
52 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
690111337925
(SĐK cũ: VN-18482-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
7.000 |
28.000 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
86 |
PP2500655358 |
97 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
0,05 % (kl/tt) |
893100064800
(SĐK cũ: VD-29627-18) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
3.675 |
1.102.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
87 |
PP2500655288 |
27 |
Nozasul 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
50.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
88 |
PP2500655393 |
132 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil |
50mcg/ml |
VN-20250-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
14.000 |
78.939 |
1.105.146.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
89 |
PP2500655330 |
69 |
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules |
Iode131 (I-131) |
1-200mCi/Viên |
880116302125 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sam Young Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Lọ 1-6 viên x (1-50 mCi/viên); Lọ 1-2 viên x (>50-100 mCi/viên); Lọ 1 viên x (>100-200 mCi/viên) |
mCi |
260.000 |
112.000 |
29.120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
01 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
90 |
PP2500655394 |
133 |
Tamifine 20mg |
Tamoxifen |
20mg |
VN-17517-13 |
Uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY |
CYPRUS (Công hòa Síp) |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
770.000 |
4.300 |
3.311.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
91 |
PP2500655351 |
90 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
890110350625
(SĐK cũ: VN-21317-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60.000 |
28.500 |
1.710.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
92 |
PP2500655296 |
35 |
Alexan |
Cytarabin |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.200 |
249.750 |
799.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
93 |
PP2500655360 |
99 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
520110018625
(SĐK cũ: VN-22341-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
130.000 |
16.500 |
2.145.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
94 |
PP2500655273 |
12 |
Atorhasan 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110331123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
420 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
95 |
PP2500655347 |
86 |
Megval 50 mg |
Melphalan |
50mg |
991/QLD-KD; 3802/UBND-SYT |
Tiêm hoặc Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml |
Hộp |
100 |
5.533.920 |
553.392.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
96 |
PP2500655338 |
77 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
HP Halden Pharma AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
5.000 |
189.000 |
945.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
97 |
PP2500655407 |
146 |
Vancomycin 1000 A.T |
Vancomycin |
1000mg |
893115149924 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 2 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
6.000 |
52.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
98 |
PP2500655319 |
58 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 500ml |
520110783624
(SĐK cũ: VN-22248-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
72.000 |
21.000 |
1.512.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
99 |
PP2500655395 |
134 |
Ultra-Technekow FM |
Technetium 99m (Tc-99m) |
465mCi/Bình |
148/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Curium Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 Bình |
mCi |
30.000 |
125.000 |
3.750.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 1 |
09 ngày kể từ ngày chuẩn |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
100 |
PP2500655373 |
112 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1g/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
70.000 |
27.000 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
101 |
PP2500655378 |
117 |
Lyronat 75mg |
Pregabalin |
75mg |
893110127823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.780 |
680.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
102 |
PP2500655307 |
46 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
21.000 |
184.691 |
3.878.511.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
103 |
PP2500655300 |
39 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml |
893110172124
(SĐK cũ: VD-27152-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
160.000 |
630 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
104 |
PP2500655326 |
65 |
Toujeo Solostar |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624
(SĐK cũ: QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
500 |
415.000 |
207.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
105 |
PP2500655291 |
30 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
6.000 |
173.000 |
1.038.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
106 |
PP2500655405 |
144 |
Vavir |
Valganciclovir |
450mg |
893114065823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
485.000 |
242.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
107 |
PP2500655403 |
142 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523
(SĐK cũ: VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
8.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
108 |
PP2500655294 |
33 |
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI |
Colistin |
2MUI |
840114767524 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
790.000 |
790.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
109 |
PP2500655375 |
114 |
OPECOSYL 4 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin |
4mg |
893110891224
(SĐK cũ: VD-22499-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
110 |
PP2500655303 |
42 |
Renon |
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) |
10mg |
3515/QLD-KD; 3870/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Kft. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
100 |
751.000 |
75.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
111 |
PP2500655382 |
121 |
Acetate Ringer |
Ringer acetat |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri acetat trihydrat 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
50.000 |
17.000 |
850.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
112 |
PP2500655401 |
140 |
Thiotepa for Injection USP |
Thiotepa |
100mg |
3800/UBND-SYT |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Sterimax Inc |
Canada |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
29.736.000 |
594.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
113 |
PP2500655324 |
63 |
Bimesta |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
893110679924
(SĐK cũ: VD-19019-13) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
40.000 |
40.998 |
1.639.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1369/QĐ-BVUB |
05/02/2026 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |