Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500655262 | Acid amin + glucose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 2.430.000.000 | 2.430.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500655263 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 136.000.000 | 180 | 2.476.530.000 | 2.476.530.000 | 0 |
| 3 | PP2500655264 | Acid amin + glucose + lipid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 136.000.000 | 180 | 2.056.320.000 | 2.056.320.000 | 0 |
| 4 | PP2500655266 | Alpha chymotrypsin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 23.842.800 | 180 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 24.712.800 | 180 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 23.392.800 | 180 | 779.760.000 | 779.760.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 48.298.800 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500655268 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 7.344.000 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 6 | PP2500655269 | Amphotericin B (phức hợp lipid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 189.654.630 | 180 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500655271 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 197.160.000 | 185 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500655272 | Aspirin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 48.298.800 | 180 | 38.200.000 | 38.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500655273 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.326.550 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500655274 | Atracurium besylat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 189.654.630 | 180 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500655275 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 53.409.600 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500655276 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 3.960.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500655277 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 24.712.800 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.326.550 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500655280 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 90.768.000 | 180 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 15 | PP2500655281 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 189.000.000 | 180 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 16 | PP2500655283 | Carboplatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 237.251.928 | 185 | 7.560.000.000 | 7.560.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500655285 | Cefazolin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 79.140.000 | 210 | 988.000.000 | 988.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500655286 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 237.251.928 | 185 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500655287 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 57.414.000 | 180 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 26.070.000 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500655288 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 26.550.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500655289 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 144.100.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500655290 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 144.100.000 | 180 | 2.646.000.000 | 2.646.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500655291 | Cisplatin | vn0317826821 | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | 150 | 31.284.000 | 180 | 1.038.000.000 | 1.038.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500655293 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 3.600.000 | 180 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 3.600.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500655294 | Colistin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 25.185.000 | 180 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500655296 | Cytarabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 799.200.000 | 799.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500655298 | Daunorubicin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 189.000.000 | 180 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 150 | 3.945.000 | 180 | 131.500.000 | 131.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500655299 | Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 10.283.850 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 29 | PP2500655300 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 189.000.000 | 180 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 90.768.000 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 53.409.600 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500655303 | Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 911.553.000 | 180 | 75.100.000 | 75.100.000 | 0 |
| 31 | PP2500655306 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 53.409.600 | 180 | 160.740.000 | 160.740.000 | 0 |
| 32 | PP2500655307 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 3.878.511.000 | 3.878.511.000 | 0 |
| 33 | PP2500655308 | Ebastin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 25.185.000 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 150 | 1.485.000 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500655309 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 48.298.800 | 180 | 667.200.000 | 667.200.000 | 0 |
| 35 | PP2500655310 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 53.409.600 | 180 | 192.400.000 | 192.400.000 | 0 |
| 36 | PP2500655311 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 189.000.000 | 180 | 597.555.000 | 597.555.000 | 0 |
| 37 | PP2500655312 | Fentanyl | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 78.592.500 | 180 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 189.654.630 | 180 | 184.492.000 | 184.492.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500655313 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 189.654.630 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500655314 | Filgrastim | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 8.757.000 | 180 | 291.900.000 | 291.900.000 | 0 |
| 40 | PP2500655315 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 78.592.500 | 180 | 2.409.750.000 | 2.409.750.000 | 0 |
| 41 | PP2500655316 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 79.110.000 | 195 | 2.637.000.000 | 2.637.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500655317 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500655318 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 65.000.000 | 180 | 15.588.000 | 15.588.000 | 0 |
| 44 | PP2500655319 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 549.630.000 | 180 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500655321 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 9.810.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500655322 | Human Albumin Serum (HAS) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 911.553.000 | 180 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500655323 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 53.409.600 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500655324 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 61.200.000 | 180 | 1.639.920.000 | 1.639.920.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 90.768.000 | 180 | 1.677.800.000 | 1.677.800.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500655326 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.225.000 | 180 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500655328 | Insulin trộn (25/75) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 240.000.000 | 190 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 |
| 51 | PP2500655329 | Insulin trộn (50/50) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 240.000.000 | 190 | 53.424.000 | 53.424.000 | 0 |
| 52 | PP2500655330 | Iode131 (I-131) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 911.553.000 | 180 | 29.120.000.000 | 29.120.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500655332 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 53.409.600 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 7.344.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 11.975.175 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500655333 | L-Asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 118.689.000 | 180 | 2.651.000.000 | 2.651.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500655334 | L-Asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 10.800.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500655335 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 16.272.000 | 180 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 |
| 57 | PP2500655337 | Lidocain + Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 53.409.600 | 180 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 |
| 58 | PP2500655338 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 44.368.050 | 180 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500655340 | Losartan + Amlodipin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 13.759.200 | 180 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 |
| 60 | PP2500655343 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 12.870.000 | 180 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| 61 | PP2500655344 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 150 | 8.778.000 | 180 | 292.600.000 | 292.600.000 | 0 |
| 62 | PP2500655345 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 65.000.000 | 180 | 66.700.000 | 66.700.000 | 0 |
| 63 | PP2500655346 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 65.000.000 | 180 | 229.080.000 | 229.080.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 87.000.000 | 180 | 250.200.000 | 250.200.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500655347 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 34.443.360 | 180 | 553.392.000 | 553.392.000 | 0 |
| 65 | PP2500655349 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.326.550 | 180 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 66 | PP2500655350 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 57.414.000 | 180 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500655351 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 237.251.928 | 185 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500655353 | Methylene Diphosphonate (MDP) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 150 | 97.623.000 | 180 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| 69 | PP2500655354 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 11.975.175 | 180 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 70 | PP2500655355 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 11.394.000 | 180 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500655356 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 189.654.630 | 180 | 312.375.000 | 312.375.000 | 0 |
| 72 | PP2500655357 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 189.654.630 | 180 | 2.499.000.000 | 2.499.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500655358 | Naphazolin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 11.975.175 | 180 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 |
| 74 | PP2500655359 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 189.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 10.283.850 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500655360 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 549.630.000 | 180 | 2.145.000.000 | 2.145.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500655361 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 60.015.000 | 180 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500655362 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 549.630.000 | 180 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500655363 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 60.015.000 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500655364 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 60.015.000 | 180 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500655365 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 54.092.400 | 180 | 835.100.000 | 835.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 65.000.000 | 180 | 852.320.000 | 852.320.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 87.000.000 | 180 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 189.000.000 | 180 | 847.000.000 | 847.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500655366 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 28.512.000 | 180 | 863.280.000 | 863.280.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 950.400.000 | 950.400.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500655367 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 240.000.000 | 190 | 74.999.400 | 74.999.400 | 0 |
| 83 | PP2500655368 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 54.092.400 | 180 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 1.710.000 | 180 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500655370 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 4.110.120 | 180 | 137.004.000 | 137.004.000 | 0 |
| 85 | PP2500655372 | Papaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 53.409.600 | 180 | 9.888.000 | 9.888.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 11.975.175 | 180 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500655373 | Paracetamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500655374 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 1.704.000 | 180 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| 88 | PP2500655375 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 23.842.800 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500655376 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 189.654.630 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 90 | PP2500655377 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| 91 | PP2500655378 | Pregabalin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 144.100.000 | 180 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| 92 | PP2500655379 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500655380 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 240.000.000 | 190 | 4.095.000.000 | 4.095.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500655381 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 240.000.000 | 190 | 3.255.000.000 | 3.255.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500655382 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 87.000.000 | 180 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500655383 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 549.630.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500655384 | Rocuronium Bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 1.047.600.000 | 1.047.600.000 | 0 |
| 98 | PP2500655385 | Rocuronium Bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 53.409.600 | 180 | 695.400.000 | 695.400.000 | 0 |
| 99 | PP2500655389 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose) | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 150 | 15.000.000 | 180 | 489.990.000 | 489.990.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 15.000.000 | 180 | 478.900.000 | 478.900.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500655390 | Simethicone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 67.107.600 | 67.107.600 | 0 |
| 101 | PP2500655391 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 237.251.928 | 185 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 102 | PP2500655392 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 2.173.500 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 103 | PP2500655393 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 189.654.630 | 180 | 1.105.146.000 | 1.105.146.000 | 0 |
| 104 | PP2500655394 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 189.000.000 | 180 | 3.311.000.000 | 3.311.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500655395 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 218.700.000 | 180 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500655396 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 218.700.000 | 180 | 3.540.000.000 | 3.540.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500655397 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 150 | 97.623.000 | 180 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500655400 | Thalidomid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 44.368.050 | 180 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| 109 | PP2500655401 | Thiotepa | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 34.443.360 | 180 | 594.720.000 | 594.720.000 | 0 |
| 110 | PP2500655402 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 79.140.000 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500655403 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 16.272.000 | 180 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500655404 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 16.272.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 113 | PP2500655405 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 7.275.000 | 180 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500655406 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 17.096.940 | 180 | 569.898.000 | 569.898.000 | 0 |
| 115 | PP2500655407 | Vancomycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 9.810.000 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500655408 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.610.000 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
1. PP2500655266 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500655375 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
1. PP2500655288 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500655365 - Natri clorid
2. PP2500655368 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2500655333 - L-Asparaginase
1. PP2500655291 - Cisplatin
1. PP2500655366 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500655328 - Insulin trộn (25/75)
2. PP2500655329 - Insulin trộn (50/50)
3. PP2500655367 - Nicardipin hydroclorid
4. PP2500655380 - Ramucirumab
5. PP2500655381 - Ramucirumab
1. PP2500655318 - Glucose
2. PP2500655345 - Magnesi sulfat
3. PP2500655346 - Manitol
4. PP2500655365 - Natri clorid
1. PP2500655395 - Technetium 99m (Tc-99m)
2. PP2500655396 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2500655319 - Glucose
2. PP2500655360 - Natri clorid
3. PP2500655362 - Natri clorid
4. PP2500655383 - Ringer lactat
1. PP2500655355 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500655293 - Codein + Terpin hydrat
1. PP2500655262 - Acid amin + glucose
2. PP2500655296 - Cytarabin
3. PP2500655307 - Doxorubicin
4. PP2500655317 - Gemcitabin
5. PP2500655338 - Linezolid
6. PP2500655366 - Nefopam hydroclorid
7. PP2500655373 - Paracetamol
8. PP2500655377 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
9. PP2500655379 - Propofol
10. PP2500655384 - Rocuronium Bromid
11. PP2500655390 - Simethicone
1. PP2500655343 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500655316 - Gemcitabin
1. PP2500655303 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
2. PP2500655322 - Human Albumin Serum (HAS)
3. PP2500655330 - Iode131 (I-131)
1. PP2500655289 - Ceftazidim
2. PP2500655290 - Cisplatin
3. PP2500655378 - Pregabalin
1. PP2500655326 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
1. PP2500655321 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500655407 - Vancomycin
1. PP2500655324 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2500655389 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose)
1. PP2500655266 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500655277 - Bisoprolol fumarat
1. PP2500655273 - Atorvastatin
2. PP2500655277 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500655349 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
1. PP2500655374 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
1. PP2500655271 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500655314 - Filgrastim
1. PP2500655338 - Linezolid
2. PP2500655400 - Thalidomid
1. PP2500655346 - Manitol
2. PP2500655365 - Natri clorid
3. PP2500655382 - Ringer acetat
1. PP2500655353 - Methylene Diphosphonate (MDP)
2. PP2500655397 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2500655285 - Cefazolin
2. PP2500655402 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500655405 - Valganciclovir
1. PP2500655281 - Calci gluconat
2. PP2500655298 - Daunorubicin
3. PP2500655300 - Dexamethason
4. PP2500655311 - Fentanyl
5. PP2500655359 - Natri clorid
6. PP2500655365 - Natri clorid
7. PP2500655394 - Tamoxifen
1. PP2500655370 - Octreotid
1. PP2500655312 - Fentanyl
2. PP2500655315 - Gadobenic acid
1. PP2500655347 - Melphalan
2. PP2500655401 - Thiotepa
1. PP2500655361 - Natri clorid
2. PP2500655363 - Natri clorid
3. PP2500655364 - Natri clorid
1. PP2500655335 - Lidocain
2. PP2500655403 - Tofisopam
3. PP2500655404 - Trolamin
1. PP2500655280 - Calci clorid
2. PP2500655300 - Dexamethason
3. PP2500655324 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2500655293 - Codein + Terpin hydrat
1. PP2500655299 - Dexamethason
2. PP2500655359 - Natri clorid
1. PP2500655389 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose)
1. PP2500655334 - L-Asparaginase
1. PP2500655275 - Atropin sulfat
2. PP2500655300 - Dexamethason
3. PP2500655306 - Diphenhydramin
4. PP2500655310 - Esomeprazol
5. PP2500655323 - Hydrocortison
6. PP2500655332 - Ketorolac
7. PP2500655337 - Lidocain + Adrenalin
8. PP2500655372 - Papaverin
9. PP2500655385 - Rocuronium Bromid
1. PP2500655392 - Spironolacton
1. PP2500655283 - Carboplatin
2. PP2500655286 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500655351 - Methyl prednisolon
4. PP2500655391 - Sorbitol
1. PP2500655344 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500655368 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2500655287 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500655350 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2500655287 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500655263 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2500655264 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500655408 - Venlafaxin
1. PP2500655406 - Vancomycin
1. PP2500655294 - Colistin
2. PP2500655308 - Ebastin
1. PP2500655268 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500655332 - Ketorolac
1. PP2500655266 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500655266 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500655272 - Aspirin
3. PP2500655309 - Esomeprazol
1. PP2500655276 - Bacillus subtilis
1. PP2500655332 - Ketorolac
2. PP2500655354 - Midazolam
3. PP2500655358 - Naphazolin hydroclorid
4. PP2500655372 - Papaverin
1. PP2500655298 - Daunorubicin
1. PP2500655308 - Ebastin
1. PP2500655269 - Amphotericin B (phức hợp lipid)
2. PP2500655274 - Atracurium besylat
3. PP2500655312 - Fentanyl
4. PP2500655313 - Fentanyl
5. PP2500655356 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
6. PP2500655357 - Morphin sulfat
7. PP2500655376 - Pethidin hydroclorid
8. PP2500655393 - Sufentanil
1. PP2500655340 - Losartan + Amlodipin