Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
22.906.500 |
32.401.500 |
6 |
||
2 |
vn3300314838 |
3300314838 |
78.395.000 |
96.891.000 |
10 |
||
3 |
vn4100259564 |
4100259564 |
75.600.000 |
98.070.000 |
1 |
||
4 |
vn3301605981 |
3301605981 |
378.492.000 |
378.492.000 |
2 |
||
5 |
vn0309829522 |
0309829522 |
10.800.000 |
11.000.000 |
1 |
||
6 |
vn0102041728 |
0102041728 |
159.900.000 |
159.900.000 |
1 |
||
7 |
vn0302597576 |
0302597576 |
297.223.200 |
297.223.200 |
4 |
||
8 |
vn0301140748 |
0301140748 |
22.500.000 |
22.500.000 |
1 |
||
9 |
vn0100109699 |
0100109699 |
284.880.000 |
284.880.000 |
2 |
||
10 |
vn0107960796 |
0107960796 |
7.500.000 |
7.900.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 10 nhà thầu |
1.338.196.700 |
1.389.257.700 |
29 |
||||
1 |
PP2600034273 |
40.894_2,5 |
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115232324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
3.000 |
4.410 |
13.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
2 |
PP2600034251 |
40.103 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
500 |
893 |
446.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
3 |
PP2600034253 |
40.169 |
Augbidil 2,2g |
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin và Acid clavulanic |
2000mg + 200mg |
893110230423 |
Tiêm vào hệ thống truyền nhỏ giọt hoặc truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
37.800 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
4 |
PP2600034265 |
40.795_5 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
300110789924 (VN-22170-19) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
2.338 |
4.676.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
5 |
PP2600034249 |
40.94 |
Thelizin |
Alimemazin |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
5.000 |
150 |
750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
6 |
PP2600034271 |
40.960 |
NIKP-Montelukast Chewable Tablet 5mg |
Montelukast natri 5,2mg tương đương montelukast 5mg |
5mg |
499110309025 |
Uống |
Viên nén nhai |
Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant 1 |
Nhật Bản |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
7 |
PP2600034276 |
40.964_125 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
840110784024 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.200 |
210.176 |
252.211.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
8 |
PP2600034260 |
40.522 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg;12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, |
Viên |
5.000 |
3.550 |
17.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
9 |
PP2600034269 |
40.954 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Mỗi nhát xịt chứa Budesonid (Micronized); Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg; 6mcg |
890100008800 (VN-16445-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Hít qua miệng |
Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1.200 |
150.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
10 |
PP2600034282 |
40.992_10 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
893110402324 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
500 |
9.088 |
4.544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
11 |
PP2600034274 |
40.894_Xit |
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg |
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg |
100mcg/ liều x 200 liều |
896115206723 |
Dạng hít |
Thuốc hít phân liều |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình |
500 |
45.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
12 |
PP2600034257 |
40.239 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
1.000 |
159.900 |
159.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
13 |
PP2600034267 |
40.904 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
3.000 |
847 |
2.541.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
14 |
PP2600034272 |
40.894_5 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
8.400 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
15 |
PP2600034262 |
40.693 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
100 |
1.400 |
140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
16 |
PP2600034280 |
40977 |
Acetylcystein |
N-Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
20.000 |
207 |
4.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
17 |
PP2600034283 |
40.992-5 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%, 500ml |
893110238000 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1.000 |
8.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
18 |
PP2600034266 |
40.795_10 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
300110016324 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.843 |
29.058.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
19 |
PP2600034275 |
40.964_250 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate |
25mcg; 250mcg |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1.200 |
87.400 |
104.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
20 |
PP2600034286 |
40.1001 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
893110829424 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3.000 |
7.090 |
21.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
21 |
PP2600034254 |
40.181 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
893110818924 (VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.650 |
106.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
22 |
PP2600034255 |
40.185 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1g |
880110045325 (VN-22459-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
135.996 |
271.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
23 |
PP2600034242 |
40.1 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
500 |
780 |
390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
24 |
PP2600034285 |
40.666_100 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 100ml |
893110039623 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
500 |
6.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
25 |
PP2600034268 |
40.952 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.639 |
11.278.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
26 |
PP2600034284 |
40.666_500 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 500ml |
893110039623 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2.000 |
8.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
27 |
PP2600034258 |
40.460 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
900 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
28 |
PP2600034256 |
40.226 |
OPEAZITRO 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) |
250mg |
893110813624 (VD-26997-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
4.000 |
2.700 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |
|
29 |
PP2600034250 |
40.98 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5.000 |
80 |
400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
60/QDD-BVP |
15/04/2026 |
Bệnh viện Phổi thành phố Huế |