Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
8
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.618.081.650 VND
Ngày đăng tải
13:56 15/04/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
60/QDD-BVP
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
Ngày phê duyệt
15/04/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn2500228415
2500228415
22.906.500
32.401.500
6
Xem chi tiết
2
vn3300314838
3300314838
78.395.000
96.891.000
10
Xem chi tiết
3
vn4100259564
4100259564
75.600.000
98.070.000
1
Xem chi tiết
4
vn3301605981
3301605981
378.492.000
378.492.000
2
Xem chi tiết
5
vn0309829522
0309829522
10.800.000
11.000.000
1
Xem chi tiết
6
vn0102041728
0102041728
159.900.000
159.900.000
1
Xem chi tiết
7
vn0302597576
0302597576
297.223.200
297.223.200
4
Xem chi tiết
8
vn0301140748
0301140748
22.500.000
22.500.000
1
Xem chi tiết
9
vn0100109699
0100109699
284.880.000
284.880.000
2
Xem chi tiết
10
vn0107960796
0107960796
7.500.000
7.900.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 10 nhà thầu
1.338.196.700
1.389.257.700
29
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600034273
40.894_2,5
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115232324
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
3.000
4.410
13.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
2
PP2600034251
40.103
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
500
893
446.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
3
PP2600034253
40.169
Augbidil 2,2g
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin và Acid clavulanic
2000mg + 200mg
893110230423
Tiêm vào hệ thống truyền nhỏ giọt hoặc truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
37.800
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
4
PP2600034265
40.795_5
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
300110789924 (VN-22170-19)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
2.338
4.676.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
5
PP2600034249
40.94
Thelizin
Alimemazin
5mg
893100288523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
5.000
150
750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
6
PP2600034271
40.960
NIKP-Montelukast Chewable Tablet 5mg
Montelukast natri 5,2mg tương đương montelukast 5mg
5mg
499110309025
Uống
Viên nén nhai
Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant 1
Nhật Bản
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.500
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
1
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
7
PP2600034276
40.964_125
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
840110784024
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.200
210.176
252.211.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
8
PP2600034260
40.522
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg;12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên,
Viên
5.000
3.550
17.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
2
24 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
9
PP2600034269
40.954
FORMONIDE 200 INHALER
Mỗi nhát xịt chứa Budesonid (Micronized); Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
200mcg; 6mcg
890100008800 (VN-16445-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122
Hít qua miệng
Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung))
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
1.200
150.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
10
PP2600034282
40.992_10
Glucose 10%
Glucose
10%, 500ml
893110402324
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
500
9.088
4.544.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
24 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
11
PP2600034274
40.894_Xit
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg
100mcg/ liều x 200 liều
896115206723
Dạng hít
Thuốc hít phân liều
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình
500
45.000
22.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
12
PP2600034257
40.239
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml
Túi
1.000
159.900
159.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
18 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
13
PP2600034267
40.904
Rotundin 60
Rotundin
60mg
893110102624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
3.000
847
2.541.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
14
PP2600034272
40.894_5
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5 mg/2,5ml
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
500
8.400
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
15
PP2600034262
40.693
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
100
1.400
140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
16
PP2600034280
40977
Acetylcystein
N-Acetylcystein
200mg
893100810024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
20.000
207
4.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
17
PP2600034283
40.992-5
Glucose 5%
Glucose
5%, 500ml
893110238000
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
1.000
8.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
18
PP2600034266
40.795_10
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
1000mg
300110016324
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.843
29.058.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
19
PP2600034275
40.964_250
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate
25mcg; 250mcg
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1);
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
1.200
87.400
104.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
20
PP2600034286
40.1001
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
893110829424
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
3.000
7.090
21.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
21
PP2600034254
40.181
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
893110818924 (VD-22240-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.650
106.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
3
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
22
PP2600034255
40.185
Zinhepa Inj.
Cefpirom
1g
880110045325 (VN-22459-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
135.996
271.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
2
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
23
PP2600034242
40.1
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
500
780
390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
24
PP2600034285
40.666_100
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 100ml
893110039623
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
500
6.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
25
PP2600034268
40.952
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
5.639
11.278.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
26
PP2600034284
40.666_500
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 500ml
893110039623
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
2.000
8.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
27
PP2600034258
40.460
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
900
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
28
PP2600034256
40.226
OPEAZITRO 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate)
250mg
893110813624 (VD-26997-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
4.000
2.700
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
29
PP2600034250
40.98
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
893100204325 (VD-34186-20)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
5.000
80
400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
365 ngày
60/QDD-BVP
15/04/2026
Bệnh viện Phổi thành phố Huế
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây