Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600034242 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 324.015 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 2 | PP2600034249 | Alimemazin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 983.110 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 3 | PP2600034250 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 983.110 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 4 | PP2600034251 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 324.015 | 150 | 446.500 | 446.500 | 0 |
| 5 | PP2600034253 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.105.650 | 150 | 78.700.000 | 78.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 980.700 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600034254 | Cefdinir | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 3.784.920 | 150 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 7 | PP2600034255 | Cefpirom | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 3.784.920 | 150 | 271.992.000 | 271.992.000 | 0 |
| 8 | PP2600034256 | Azithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 110.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 9 | PP2600034257 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 1.599.000 | 150 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 |
| 10 | PP2600034258 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 324.015 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.105.650 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600034260 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 983.110 | 150 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
| 12 | PP2600034262 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 324.015 | 150 | 140.000 | 140.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 983.110 | 150 | 220.000 | 220.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600034265 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.972.232 | 150 | 4.676.000 | 4.676.000 | 0 |
| 14 | PP2600034266 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.972.232 | 150 | 29.058.000 | 29.058.000 | 0 |
| 15 | PP2600034267 | Rotundin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 983.110 | 150 | 2.541.000 | 2.541.000 | 0 |
| 16 | PP2600034268 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.972.232 | 150 | 11.278.000 | 11.278.000 | 0 |
| 17 | PP2600034269 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.115.000 | 150 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.848.800 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600034271 | Natri montelukast | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 79.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 19 | PP2600034272 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 324.015 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 20 | PP2600034273 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 324.015 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 21 | PP2600034274 | Salbutamol sulfat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.115.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 22 | PP2600034275 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.848.800 | 150 | 104.880.000 | 104.880.000 | 0 |
| 23 | PP2600034276 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.972.232 | 150 | 252.211.200 | 252.211.200 | 0 |
| 24 | PP2600034279 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.115.000 | 150 | 10.170.000 | 10.170.000 | 0 |
| 25 | PP2600034280 | N-Acetylcystein | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 983.110 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| 26 | PP2600034282 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 983.110 | 150 | 4.544.000 | 4.544.000 | 0 |
| 27 | PP2600034283 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 983.110 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600034284 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 983.110 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600034285 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 983.110 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600034286 | Ringer lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 983.110 | 150 | 21.270.000 | 21.270.000 | 0 |
1. PP2600034254 - Cefdinir
2. PP2600034255 - Cefpirom
1. PP2600034257 - Ofloxacin
1. PP2600034256 - Azithromycin
1. PP2600034242 - Atropin sulfat
2. PP2600034251 - Diphenhydramin
3. PP2600034258 - Tranexamic acid
4. PP2600034262 - Metoclopramid
5. PP2600034272 - Salbutamol sulfat
6. PP2600034273 - Salbutamol sulfat
1. PP2600034249 - Alimemazin
2. PP2600034250 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2600034260 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2600034262 - Metoclopramid
5. PP2600034267 - Rotundin
6. PP2600034280 - N-Acetylcystein
7. PP2600034282 - Glucose
8. PP2600034283 - Glucose
9. PP2600034284 - Natri clorid
10. PP2600034285 - Natri clorid
11. PP2600034286 - Ringer lactat
1. PP2600034253 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600034258 - Tranexamic acid
1. PP2600034269 - Budesonid + formoterol
2. PP2600034274 - Salbutamol sulfat
3. PP2600034279 - Eprazinon
1. PP2600034271 - Natri montelukast
1. PP2600034253 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600034269 - Budesonid + formoterol
2. PP2600034275 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2600034265 - Metformin
2. PP2600034266 - Metformin
3. PP2600034268 - Bambuterol
4. PP2600034276 - Salmeterol + fluticason propionat