Gói thầu thuốc generic

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
16
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.996.462.183 VND
Ngày đăng tải
15:16 10/06/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
345/QĐ-BVĐKKH
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Khánh Hội
Ngày phê duyệt
10/06/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0316029735
0316029735
168.000.000
168.000.000
1
Xem chi tiết
2
vn0317075050
0317075050
21.000.000
21.000.000
1
Xem chi tiết
3
vn0301171961
0301171961
18.200.000
19.984.000
1
Xem chi tiết
4
vn0316417470
0316417470
273.786.801
273.786.801
4
Xem chi tiết
5
vn0301329486
0301329486
76.000.000
76.000.000
1
Xem chi tiết
6
vn0300483319
0300483319
4.248.000
4.320.000
1
Xem chi tiết
7
vn0316948792
0316948792
14.091.840
14.091.840
1
Xem chi tiết
8
vn0101261544
0101261544
8.928.000
8.928.000
1
Xem chi tiết
9
vn0302597576
0302597576
617.533.637
644.823.137
9
Xem chi tiết
10
vn0301140748
0301140748
304.579.665
304.579.665
4
Xem chi tiết
11
vn0102756236
0102756236
164.592.120
164.592.120
3
Xem chi tiết
Tổng cộng: 11 nhà thầu
1.670.960.063
1.700.105.563
27
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Vitaplex Injection
.
2.800
Lọ/ống/chai/túi
Đài Loan
60.000
2
Rotavin
.
28
Liều
Việt Nam
339.780
3
Fleet Enema
.
72
Chai/lọ
Mỹ
59.000
4
Vaxigrip
.
216
Liều
Pháp
270.000
5
ImmunoHBs 180IU/ml
.
40
Lọ/ống/chai/túi
Italy
1.900.000
6
Daylette
.
4.000
Viên
Hungary
4.550
7
Boostrix
.
57
Liều
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
598.000
8
Shingrix
.
57
Liều
CSSX kháng nguyên gE, SX và ĐG cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CSĐG cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CSĐG cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ
3.395.385
9
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào
.
570
Liều
Pháp
284.390
10
Nimenrix
.
115
Liều
CSSX lọ bột, ĐG và XX: Bỉ, CSSX dung môi: Bỉ
1.416.450
11
Pregnause
.
1.400
Viên
Việt Nam
15.000
12
RotaTeq
.
28
Liều
Mỹ
535.320
13
Abhayrab
.
720
Liều
Ấn Độ
191.415
14
Adacel
.
57
Liều
Canada
559.795
15
Octreotide Bioindustria L.I.M
.
144
Lọ/ống/chai/túi
Ý
97.860
16
Rotarix
.
28
Liều
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
766.835
17
Hexaxim
.
57
Liều
Pháp
916.650
18
Heberbiovac HB
.
216
Liều
CuBa
79.905
19
Prevenar 13
.
72
Liều
CSSX và ĐG cấp 1: Ai Len, CSĐG cấp 2 và XX: Bỉ
1.077.300
20
Qdenga
.
28
Liều
CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và XX: Đức; CSSX dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: 1. Bỉ; 2. Hoa Kỳ
960.336
21
Varivax
.
57
Chai/lọ/túi/ống
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ; CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan; CSSX dung môi: Mỹ
915.805
22
Infanrix Hexa
.
57
Liều
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
945.704
23
Octra
.
144
Lọ/ống/chai/túi
Ukraine
62.000
24
Priorix
.
28
Liều
CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; CSXX thành phẩm: Bỉ; CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ
270.000
25
Gardasil 9
.
70
Liều
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ; CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan
2.726.850
26
Methycobal Injection 500 µg
.
432
Lọ/ống/chai/túi
Nhật
36.383
27
Imojev
.
57
Liều
Thái Lan
695.218
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây