Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
37
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
54.194.104.700 VND
Ngày đăng tải
11:00 17/07/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1307/QĐ-NTP
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Ngày phê duyệt
17/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0300483037
0300483037
12.320.000
12.320.000
1
Xem chi tiết
2
vn0300523385
0300523385
45.000.000
57.900.000
1
Xem chi tiết
3
vn0316417470
0316417470
3.780.539.000
3.780.539.000
6
Xem chi tiết
4
vn0313319676
0313319676
644.955.000
655.500.000
1
Xem chi tiết
5
vn0303459402
0303459402
341.250.000
341.250.000
1
Xem chi tiết
6
vn0317640785
0317640785
3.895.485.000
3.980.150.000
5
Xem chi tiết
7
vn0303317510
0303317510
2.898.700.000
2.907.000.000
3
Xem chi tiết
8
vn4500200808
4500200808
1.778.800.000
1.778.800.000
2
Xem chi tiết
9
vn0305458789
0305458789
2.092.000.000
2.092.000.000
2
Xem chi tiết
10
vn0106785340
0106785340
80.000.000
80.000.000
1
Xem chi tiết
11
vn3502487590
3502487590
354.000.000
354.000.000
1
Xem chi tiết
12
vn3700843113
3700843113
648.450.000
651.750.000
1
Xem chi tiết
13
vn1800156801
1800156801
247.500.000
247.500.000
1
Xem chi tiết
14
vn0318053324
0318053324
360.000.000
360.000.000
1
Xem chi tiết
15
vn0302408003
0302408003
224.100.000
224.100.000
1
Xem chi tiết
16
vn0316214382
0316214382
443.000.000
443.000.000
2
Xem chi tiết
17
vn0302128158
0302128158
966.450.000
966.450.000
2
Xem chi tiết
18
vn0316814125
0316814125
208.740.000
252.000.000
1
Xem chi tiết
19
vn0313218420
0313218420
470.400.000
470.400.000
1
Xem chi tiết
20
vn1801612912
1801612912
60.000.000
60.000.000
1
Xem chi tiết
21
vn0302597576
0302597576
4.042.765.200
4.042.765.200
7
Xem chi tiết
22
vn0104089394
0104089394
58.852.500
64.732.500
3
Xem chi tiết
23
vn4400116704
4400116704
416.250.000
463.500.000
1
Xem chi tiết
24
vn0100108536
0100108536
2.345.367.000
2.345.367.000
4
Xem chi tiết
25
vn0311051649
0311051649
102.942.000
111.800.000
1
Xem chi tiết
26
vn1600699279
1600699279
12.702.000
12.795.000
2
Xem chi tiết
27
vn0302339800
0302339800
959.280.000
959.280.000
3
Xem chi tiết
28
vn0315134695
0315134695
51.704.000
57.477.000
1
Xem chi tiết
29
vn0311799579
0311799579
1.106.700.000
1.108.500.000
2
Xem chi tiết
30
vn0310982229
0310982229
630.000.000
630.000.000
1
Xem chi tiết
31
vn0302366480
0302366480
8.333.750.000
8.333.750.000
4
Xem chi tiết
32
vn0101088272
0101088272
2.838.912.000
2.838.912.000
5
Xem chi tiết
33
vn0300483319
0300483319
2.550.507.500
2.690.937.500
6
Xem chi tiết
34
vn0101509499
0101509499
28.600.000
28.600.000
1
Xem chi tiết
35
vn0302375710
0302375710
152.235.000
152.835.000
2
Xem chi tiết
36
vn0302533156
0302533156
77.077.500
77.077.500
3
Xem chi tiết
37
vn0310211515
0310211515
142.764.300
142.800.000
1
Xem chi tiết
38
vn0309988480
0309988480
1.064.700.000
1.065.500.000
2
Xem chi tiết
39
vn0309379217
0309379217
546.000.000
546.000.000
1
Xem chi tiết
40
vn1300382591
1300382591
127.605.000
127.605.000
3
Xem chi tiết
41
vn1400460395
1400460395
29.976.000
29.976.000
1
Xem chi tiết
42
vn0303114528
0303114528
1.799.500.000
1.799.500.000
1
Xem chi tiết
43
vn0311683817
0311683817
200.610.000
217.500.000
1
Xem chi tiết
44
vn0313168762
0313168762
59.000.000
59.000.000
1
Xem chi tiết
45
vn0100109699
0100109699
55.250.000
62.475.000
1
Xem chi tiết
46
vn0101400572
0101400572
31.840.000
31.840.000
1
Xem chi tiết
47
vn4100259564
4100259564
86.400.000
86.400.000
2
Xem chi tiết
48
vn0314247671
0314247671
1.160.000.000
1.160.000.000
1
Xem chi tiết
49
vn0303246179
0303246179
380.250.000
405.000.000
1
Xem chi tiết
50
vn0104739902
0104739902
375.000.000
375.000.000
1
Xem chi tiết
51
vn0317640390
0317640390
54.600.000
57.907.200
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 51 nhà thầu
49.372.829.000
49.799.490.900
100
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600161032
26L3GE094
NOLPAZA 20MG
Pantoprazol
20mg
383110026125 (SĐK cũ: VN-22133-19)
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
200.000
5.800
1.160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
2
PP2600161049
26L3GE111
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
60mg
893110058000
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
3.990
91.770.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
3
PP2600160989
26L3GE051
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
0,1mg/2ml
690111338025 (VN-18481-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
30.000
10.299
308.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
4
PP2600160981
26L3GE043
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít
888110780824 (SĐK cũ: VN-21178-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Thùng 6 Túi x 2 lít
Túi
17.500
85.200
1.491.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
5
PP2600161000
26L3GE062
Ultravist 370
Iopromide
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml
400110021124
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 lọ dung tích 100ml
Lọ
500
648.900
324.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
6
PP2600160961
26L3GE023
Glencinone
Cefdinir
250mg
893110423324 (VD-29582-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
9.800
470.400.000
CÔNG TY TNHH VIBAN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
7
PP2600160960
26L3GE022
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
1.000
282.480
282.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
8
PP2600160959
26L3GE021
Ketovin
Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-histidin 38mg; L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg; L-tyrosin 30mg; L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g
68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg
893110282124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
9.940
208.740.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
9
PP2600160991
26L3GE053
Premifla
Fluorometholon
0,1% (w/v); 5ml
893110090500
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
1.300
22.000
28.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
10
PP2600161031
26L3GE093
Nystatab
Nystatin
500.000UI
893110356723
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
9.300
1.000
9.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
11
PP2600160976
26L3GE038
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
6.088
913.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
12
PP2600161005
26L3GE067
Qepentex
Ketoprofen
20mg
499100445223
Dùng ngoài
Miếng dán
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd
Nhật Bản
Gói 7 Miếng
Miếng
70.000
13.700
959.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 1
24
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
13
PP2600161012
26L3GE074
VIDAMET FORTE
Metformin Hydrochloride + Vildagliptin
1000mg + 50mg
890110305425
Uống
Viên nén bao phim
USV Private Limited
India
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
7.980
798.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
14
PP2600161065
26L3GE127
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
80mg/2ml
893110093223
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
1.500
42.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
15
PP2600161015
26L3GE077
Paciflam
Midazolam (Dưới dạng Midazolam hydrochloride)
5mg/5ml
VN-20432-17
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 5ml
Ống
61.000
29.500
1.799.500.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
16
PP2600161002
26L3GE064
Meko INH 150
Isoniazid
150mg
893110830224
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
1.400
300
420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
17
PP2600161009
26L3GE071
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
30.000
2.800
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
18
PP2600160995
26L3GE057
Nitro-G
Nitroglycerin
10mg/10ml
VN-21940-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Ferron Par Pharmaceuticals
Indonesia
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
7.000
69.000
483.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
19
PP2600161048
26L3GE110
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
500mg
893110493024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
750
780
585.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
20
PP2600161033
26L3GE095
SaViPamol Plus Effervescent Tablets
Paracetamol; Tramadol hydrochloride
325mg; 37,5mg
893111743824
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 4 viên
Viên
100.000
8.450
845.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
21
PP2600161038
26L3GE100
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
100mg/2ml
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
80
33.000
2.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
22
PP2600161016
26L3GE078
Redo-M 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid)
100mg
893110104600
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
13.374
200.610.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
23
PP2600161060
26L3GE122
Lithimole
Timolol (dưới dạng timolol maleate 5mg/ml)
0,5%; 5ml
520110184923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
120
42.200
5.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
24
PP2600160996
26L3GE058
Actrapid
Insulin Human
100IU/1ml
300410198725
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
75.000
37.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
25
PP2600161029
26L3GE091
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
45.000
520
23.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
48
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
26
PP2600160952
26L3GE014
Bismuth Subcitrate
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat)
120mg
893110938724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
165.000
3.930
648.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
27
PP2600160974
26L3GE036
Tacalzem
Diltiazem hydroclorid
60mg
893110676524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
1.197
102.942.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
28
PP2600160958
26L3GE020
Growpone 10%
Calci gluconat
10%; 10ml
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 và Bảng tồn kho
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
Hộp 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
500
14.900
7.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
29
PP2600160988
26L3GE050
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
0,1mg/2ml; 2ml
858111016325 (VN-22084-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia
Slovakia
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
65.000
28.455
1.849.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
30
PP2600160956
26L3GE018
Vacocal D1250
Calcium carbonate + Cholecalciferol (Viatamin D3)
1250,0mg + 200,0 IU
893100090025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC; Chai 30 viên; chai 100 viên
Viên
100.000
1.400
140.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
31
PP2600160963
26L3GE025
Cefimed
Cefixime
400mg
VN-5524-10
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
30.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
32
PP2600161001
26L3GE063
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
400110984924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
1.500
546.000
819.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
33
PP2600160994
26L3GE056
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg)
10mg
400110017625 (VN-18845-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
19.000
105.000
1.995.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
34
PP2600160999
26L3GE061
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml)
370mg/ml; 100ml
800110131524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 100ml
Chai
500
606.900
303.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
35
PP2600161004
26L3GE066
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
6.000
49.833
298.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
36
PP2600160946
26L3GE008
Clotannex
Amlodipine; Valsartan
5mg; 160mg
893110203923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
10.390
831.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
37
PP2600161025
26L3GE087
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
800
39.800
31.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
38
PP2600160945
26L3GE007
Toduet 5mg/20mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,94mg), Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 21,65mg)
5mg; 20mg
893110367524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
7.400
1.480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
39
PP2600160944
26L3GE006
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
Viên
195.000
1.750
341.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
40
PP2600161066
26L3GE128
Spamoin 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-26229-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
4.300
193.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
41
PP2600161051
26L3GE113
Rileptid
Risperidone
1mg
VN-16749-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
42
PP2600160975
26L3GE037
Cadismectite
Diosmectite (Dioctahedral smectit)
3000mg
893100183024 (VD-18264-13)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 20 gói; 30 gói x 3,8g
Gói
23.000
2.248
51.704.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
43
PP2600161018
26L3GE080
Clisma-lax
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml
VN-17859-14 (SĐK gia hạn 800110986024)
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch bơm hậu môn
Sofar S.p.A
Ý
Hộp 20 lọ x 133ml
Lọ
1.000
59.000
59.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
44
PP2600161062
26L3GE124
Mydocalm
Tolperison hydrochlorid
50mg
VN-19158-15
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.507
37.605.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
45
PP2600161023
26L3GE085
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3%; 100ml
VD-23170-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
8.500
6.500
55.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
46
PP2600161053
26L3GE115
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 135/QĐ-QLD ngày 10/03/2026)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
20.000
48.000
960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
47
PP2600161054
26L3GE116
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
gói
150.000
4.599
689.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
48
PP2600161019
26L3GE081
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
200
8.925
1.785.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
49
PP2600160992
26L3GE054
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.200
97.130
116.556.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
50
PP2600161036
26L3GE098
SaViPerindo Plus 10mg/2.5mg
Indapamide; Perindopril arginine
2,5mg; 10mg
893110249024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.450
422.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
51
PP2600160942
26L3GE004
Albutein 25%
Human Albumin
0,25g/ml (25%)
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 284/QĐ-QLD ngày 03/06/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
2.300
987.610
2.271.503.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
52
PP2600160986
26L3GE048
Empagliflozin STELLA 25 mg
Empagliflozin
25mg
893110398925
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
17.900
1.342.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
53
PP2600160980
26L3GE042
Duosol without Potassium solution for haemofiltration
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g; Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g; Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g;
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít
400110020123 (VN-20914-18)
Tiêm
Dung dịch dùng để lọc máu
B. Braun Avitum AG
Germany
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải
Túi
3.300
661.000
2.181.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
54
PP2600160977
26L3GE039
Flaben 500
Diosmin
500mg
VD-35921-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.200
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
55
PP2600160949
26L3GE011
Amphot
Amphotericin B
50mg
VN-19777-16
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Lyka Labs Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
400
200.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
NHÓM 5
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
56
PP2600160979
26L3GE041
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
200mg/5ml
893110327100
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
450
22.050
9.922.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 5
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
57
PP2600161013
26L3GE075
Robamol 1500
Methocarbamol
1500mg
893110055925
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 50 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Viên
60.000
5.050
303.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
58
PP2600161056
26L3GE118
SciTropin A 5mg/1.5ml
Recombinant Somatropin 5mg
5mg (15 IU)/1,5ml
QLSP-952-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH.
Áo
Hộp 1 lọ (cartridge) 1,5 ml
Lọ (cartridge)
2.000
2.200.000
4.400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
59
PP2600160940
26L3GE002
Hadumix Cap
Acetylcystein
200mg
893100108000
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
600
45.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
60
PP2600161068
26L3GE130
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
150
67.500
10.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
30 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
61
PP2600160939
26L3GE001
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
893110214800
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
1.120
12.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
62
PP2600161010
26L3GE072
Domitazol
Bột hạt Malva (Malva purpurea) + Xanh methylen + Camphor monobromid
250mg + 25mg + 20mg
893110216824
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
Viên
6.000
4.996
29.976.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
63
PP2600160943
26L3GE005
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
95.000
6.789
644.955.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
64
PP2600161006
26L3GE068
KETOPROXIN 50
Ketoprofen
50mg
594110425523
Uống
Viên nén bao phim
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.334
266.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
65
PP2600160962
26L3GE024
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
893110818924 (VD-22240-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
10.600
1.272.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
66
PP2600161064
26L3GE126
Travodrop
Travoprost
0,04mg/ml
520110120724
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
600
240.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
67
PP2600160993
26L3GE055
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
50
164.700
8.235.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
68
PP2600160970
26L3GE032
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
4.000
1.932
7.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
69
PP2600160982
26L3GE044
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít
888110780824 (SĐK cũ: VN-21178-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Thùng 2 Túi x 5 lít
Túi
3.000
194.000
582.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
70
PP2600160954
26L3GE016
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.400
360.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
71
PP2600160967
26L3GE029
Pidocar
Clopidogrel
75mg
893110549924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
450.000
925
416.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
72
PP2600160983
26L3GE045
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít
888110780924 (SĐK cũ: VN-21180-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Thùng 6 Túi x 2 lít
Túi
7.700
85.200
656.040.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
73
PP2600160955
26L3GE017
Briozcal
Calci carbonat + Vitamin D3
Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg
930100988724 (VN-22339-19)
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
83.000
2.700
224.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
74
PP2600161052
26L3GE114
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
15.000
87.300
1.309.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
75
PP2600161055
26L3GE117
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
400115965324
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
Aspen Bad Oldesloe GmbH
Germany
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
45.000
11.781
530.145.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
76
PP2600160964
26L3GE026
Erbitux
Cetuximab
5mg/ml
QLSP-0708-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 01 lọ 20ml
Lọ
130
5.773.440
750.547.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
77
PP2600161050
26L3GE112
Agifamcin 300
Rifampicin
300mg
893110053423
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
2.835
3.402.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
78
PP2600161043
26L3GE105
Synapain 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
8.900
890.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
79
PP2600161011
26L3GE073
Mesna-BFS
Mesna
100mg/ml
893110202825 (VD-34669-20)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 x ống 4ml
Ống
700
31.500
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
80
PP2600161069
26L3GE131
Ursokol 250
Acid ursodeoxycholic
250mg
VD-35828-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Viên
39.000
6.615
257.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
81
PP2600160990
26L3GE052
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,5mg/10ml
0,5mg/10ml
690111337925 (VN-18482-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml
Ống
8.000
28.000
224.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
82
PP2600160997
26L3GE059
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
300410305724
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.500
75.000
112.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
83
PP2600160953
26L3GE015
Biginol 5
Bisoprolol fumarate
5mg
VD-35650-22
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
450.000
550
247.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
84
PP2600160987
26L3GE049
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe; simvastatin
10mg/20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA. D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
14.500
725.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
85
PP2600161008
26L3GE070
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.460
546.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
86
PP2600161003
26L3GE065
Posod
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
880110038425
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
5.100
27.993
142.764.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
87
PP2600161034
26L3GE096
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/1ml
893110055900
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 48 túi 100ml
Túi
45.000
8.450
380.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
88
PP2600160984
26L3GE046
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít
888110780924 (SĐK cũ: VN-21180-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Thùng 2 Túi x 5 lít
Túi
540
194.000
104.760.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
89
PP2600160985
26L3GE047
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít
888110781024 (SĐK cũ: VN-21179-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Thùng 6 Túi x 2 lít
Túi
60
85.200
5.112.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
90
PP2600160948
26L3GE010
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
893110394324 (VD-27058-17)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên;
Viên
200.000
4.100
820.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
91
PP2600160965
26L3GE027
Basmicin 200
Ciprofloxacin
200mg/20ml
VD-19469-13
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Chai/lọ/túi/ống
12.000
49.900
598.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
92
PP2600161044
26L3GE106
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Đặt
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
3.900
14.000
54.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
93
PP2600160947
26L3GE009
Vigentin 500mg/62,5mg tab.
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110032800
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
200.000
5.900
1.180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
94
PP2600161021
26L3GE083
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
250
72.450
18.112.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
95
PP2600160998
26L3GE060
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
300mg/ml; 100ml
800110131624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 100ml
Chai
3.000
483.000
1.449.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
96
PP2600161041
26L3GE103
Pramipexol Normon 0,18mg tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate)
0,18mg
VN-22815-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon,S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.500
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
97
PP2600161035
26L3GE097
Harotin 20
Paroxetin
20mg
893110057700
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
987
177.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
98
PP2600161057
26L3GE119
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
33g/1000ml
893110177424
Dung dịch rửa vô khuẩn
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
2.700
28.175
76.072.500
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
99
PP2600160950
26L3GE012
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1 gam
Gói
177.000
2.000
354.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
100
PP2600160966
26L3GE028
Citon-BFS
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium)
1000mg/4ml
893110326900
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
400
67.200
26.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
1307/QĐ-NTP
17/07/2026
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây