Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0300483037 |
0300483037 |
12.320.000 |
12.320.000 |
1 |
||
2 |
vn0300523385 |
0300523385 |
45.000.000 |
57.900.000 |
1 |
||
3 |
vn0316417470 |
0316417470 |
3.780.539.000 |
3.780.539.000 |
6 |
||
4 |
vn0313319676 |
0313319676 |
644.955.000 |
655.500.000 |
1 |
||
5 |
vn0303459402 |
0303459402 |
341.250.000 |
341.250.000 |
1 |
||
6 |
vn0317640785 |
0317640785 |
3.895.485.000 |
3.980.150.000 |
5 |
||
7 |
vn0303317510 |
0303317510 |
2.898.700.000 |
2.907.000.000 |
3 |
||
8 |
vn4500200808 |
4500200808 |
1.778.800.000 |
1.778.800.000 |
2 |
||
9 |
vn0305458789 |
0305458789 |
2.092.000.000 |
2.092.000.000 |
2 |
||
10 |
vn0106785340 |
0106785340 |
80.000.000 |
80.000.000 |
1 |
||
11 |
vn3502487590 |
3502487590 |
354.000.000 |
354.000.000 |
1 |
||
12 |
vn3700843113 |
3700843113 |
648.450.000 |
651.750.000 |
1 |
||
13 |
vn1800156801 |
1800156801 |
247.500.000 |
247.500.000 |
1 |
||
14 |
vn0318053324 |
0318053324 |
360.000.000 |
360.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0302408003 |
0302408003 |
224.100.000 |
224.100.000 |
1 |
||
16 |
vn0316214382 |
0316214382 |
443.000.000 |
443.000.000 |
2 |
||
17 |
vn0302128158 |
0302128158 |
966.450.000 |
966.450.000 |
2 |
||
18 |
vn0316814125 |
0316814125 |
208.740.000 |
252.000.000 |
1 |
||
19 |
vn0313218420 |
0313218420 |
470.400.000 |
470.400.000 |
1 |
||
20 |
vn1801612912 |
1801612912 |
60.000.000 |
60.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0302597576 |
0302597576 |
4.042.765.200 |
4.042.765.200 |
7 |
||
22 |
vn0104089394 |
0104089394 |
58.852.500 |
64.732.500 |
3 |
||
23 |
vn4400116704 |
4400116704 |
416.250.000 |
463.500.000 |
1 |
||
24 |
vn0100108536 |
0100108536 |
2.345.367.000 |
2.345.367.000 |
4 |
||
25 |
vn0311051649 |
0311051649 |
102.942.000 |
111.800.000 |
1 |
||
26 |
vn1600699279 |
1600699279 |
12.702.000 |
12.795.000 |
2 |
||
27 |
vn0302339800 |
0302339800 |
959.280.000 |
959.280.000 |
3 |
||
28 |
vn0315134695 |
0315134695 |
51.704.000 |
57.477.000 |
1 |
||
29 |
vn0311799579 |
0311799579 |
1.106.700.000 |
1.108.500.000 |
2 |
||
30 |
vn0310982229 |
0310982229 |
630.000.000 |
630.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0302366480 |
0302366480 |
8.333.750.000 |
8.333.750.000 |
4 |
||
32 |
vn0101088272 |
0101088272 |
2.838.912.000 |
2.838.912.000 |
5 |
||
33 |
vn0300483319 |
0300483319 |
2.550.507.500 |
2.690.937.500 |
6 |
||
34 |
vn0101509499 |
0101509499 |
28.600.000 |
28.600.000 |
1 |
||
35 |
vn0302375710 |
0302375710 |
152.235.000 |
152.835.000 |
2 |
||
36 |
vn0302533156 |
0302533156 |
77.077.500 |
77.077.500 |
3 |
||
37 |
vn0310211515 |
0310211515 |
142.764.300 |
142.800.000 |
1 |
||
38 |
vn0309988480 |
0309988480 |
1.064.700.000 |
1.065.500.000 |
2 |
||
39 |
vn0309379217 |
0309379217 |
546.000.000 |
546.000.000 |
1 |
||
40 |
vn1300382591 |
1300382591 |
127.605.000 |
127.605.000 |
3 |
||
41 |
vn1400460395 |
1400460395 |
29.976.000 |
29.976.000 |
1 |
||
42 |
vn0303114528 |
0303114528 |
1.799.500.000 |
1.799.500.000 |
1 |
||
43 |
vn0311683817 |
0311683817 |
200.610.000 |
217.500.000 |
1 |
||
44 |
vn0313168762 |
0313168762 |
59.000.000 |
59.000.000 |
1 |
||
45 |
vn0100109699 |
0100109699 |
55.250.000 |
62.475.000 |
1 |
||
46 |
vn0101400572 |
0101400572 |
31.840.000 |
31.840.000 |
1 |
||
47 |
vn4100259564 |
4100259564 |
86.400.000 |
86.400.000 |
2 |
||
48 |
vn0314247671 |
0314247671 |
1.160.000.000 |
1.160.000.000 |
1 |
||
49 |
vn0303246179 |
0303246179 |
380.250.000 |
405.000.000 |
1 |
||
50 |
vn0104739902 |
0104739902 |
375.000.000 |
375.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0317640390 |
0317640390 |
54.600.000 |
57.907.200 |
1 |
||
Tổng cộng: 51 nhà thầu |
49.372.829.000 |
49.799.490.900 |
100 |
||||
1 |
PP2600161032 |
26L3GE094 |
NOLPAZA 20MG |
Pantoprazol |
20mg |
383110026125 (SĐK cũ: VN-22133-19) |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
200.000 |
5.800 |
1.160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
2 |
PP2600161049 |
26L3GE111 |
MesHanon 60mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110058000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
3.990 |
91.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
3 |
PP2600160989 |
26L3GE051 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml |
0,1mg/2ml |
690111338025 (VN-18481-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
30.000 |
10.299 |
308.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
4 |
PP2600160981 |
26L3GE043 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít |
888110780824 (SĐK cũ: VN-21178-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 6 Túi x 2 lít |
Túi |
17.500 |
85.200 |
1.491.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
5 |
PP2600161000 |
26L3GE062 |
Ultravist 370 |
Iopromide |
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml |
400110021124 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 lọ dung tích 100ml |
Lọ |
500 |
648.900 |
324.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
6 |
PP2600160961 |
26L3GE023 |
Glencinone |
Cefdinir |
250mg |
893110423324 (VD-29582-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
9.800 |
470.400.000 |
CÔNG TY TNHH VIBAN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
7 |
PP2600160960 |
26L3GE022 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
1.000 |
282.480 |
282.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
8 |
PP2600160959 |
26L3GE021 |
Ketovin |
Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-histidin 38mg; L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg; L-tyrosin 30mg; L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g |
68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg |
893110282124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
9.940 |
208.740.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
9 |
PP2600160991 |
26L3GE053 |
Premifla |
Fluorometholon |
0,1% (w/v); 5ml |
893110090500 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
1.300 |
22.000 |
28.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
10 |
PP2600161031 |
26L3GE093 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000UI |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.300 |
1.000 |
9.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
11 |
PP2600160976 |
26L3GE038 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
6.088 |
913.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
12 |
PP2600161005 |
26L3GE067 |
Qepentex |
Ketoprofen |
20mg |
499100445223 |
Dùng ngoài |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd |
Nhật Bản |
Gói 7 Miếng |
Miếng |
70.000 |
13.700 |
959.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
24 |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
13 |
PP2600161012 |
26L3GE074 |
VIDAMET FORTE |
Metformin Hydrochloride + Vildagliptin |
1000mg + 50mg |
890110305425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
USV Private Limited |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.980 |
798.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
14 |
PP2600161065 |
26L3GE127 |
Triamcinolon |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml |
893110093223 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
1.500 |
42.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
15 |
PP2600161015 |
26L3GE077 |
Paciflam |
Midazolam (Dưới dạng Midazolam hydrochloride) |
5mg/5ml |
VN-20432-17 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
61.000 |
29.500 |
1.799.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
16 |
PP2600161002 |
26L3GE064 |
Meko INH 150 |
Isoniazid |
150mg |
893110830224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
1.400 |
300 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
17 |
PP2600161009 |
26L3GE071 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
30.000 |
2.800 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
18 |
PP2600160995 |
26L3GE057 |
Nitro-G |
Nitroglycerin |
10mg/10ml |
VN-21940-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Ferron Par Pharmaceuticals |
Indonesia |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
7.000 |
69.000 |
483.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
19 |
PP2600161048 |
26L3GE110 |
Pyrazinamide 500mg |
Pyrazinamide |
500mg |
893110493024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
750 |
780 |
585.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
20 |
PP2600161033 |
26L3GE095 |
SaViPamol Plus Effervescent Tablets |
Paracetamol; Tramadol hydrochloride |
325mg; 37,5mg |
893111743824 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 4 viên |
Viên |
100.000 |
8.450 |
845.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
21 |
PP2600161038 |
26L3GE100 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin HCl |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
80 |
33.000 |
2.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
22 |
PP2600161016 |
26L3GE078 |
Redo-M 100 |
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) |
100mg |
893110104600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
13.374 |
200.610.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
23 |
PP2600161060 |
26L3GE122 |
Lithimole |
Timolol (dưới dạng timolol maleate 5mg/ml) |
0,5%; 5ml |
520110184923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
120 |
42.200 |
5.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
24 |
PP2600160996 |
26L3GE058 |
Actrapid |
Insulin Human |
100IU/1ml |
300410198725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
75.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
25 |
PP2600161029 |
26L3GE091 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
45.000 |
520 |
23.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
48 |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
26 |
PP2600160952 |
26L3GE014 |
Bismuth Subcitrate |
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
165.000 |
3.930 |
648.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
27 |
PP2600160974 |
26L3GE036 |
Tacalzem |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110676524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
1.197 |
102.942.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
28 |
PP2600160958 |
26L3GE020 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 và Bảng tồn kho |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
500 |
14.900 |
7.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
29 |
PP2600160988 |
26L3GE050 |
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
858111016325 (VN-22084-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
65.000 |
28.455 |
1.849.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
30 |
PP2600160956 |
26L3GE018 |
Vacocal D1250 |
Calcium carbonate + Cholecalciferol (Viatamin D3) |
1250,0mg + 200,0 IU |
893100090025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC; Chai 30 viên; chai 100 viên |
Viên |
100.000 |
1.400 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
31 |
PP2600160963 |
26L3GE025 |
Cefimed |
Cefixime |
400mg |
VN-5524-10 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
30.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
32 |
PP2600161001 |
26L3GE063 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
400110984924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
1.500 |
546.000 |
819.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
33 |
PP2600160994 |
26L3GE056 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
19.000 |
105.000 |
1.995.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
34 |
PP2600160999 |
26L3GE061 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
370mg/ml; 100ml |
800110131524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
500 |
606.900 |
303.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
35 |
PP2600161004 |
26L3GE066 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
6.000 |
49.833 |
298.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
36 |
PP2600160946 |
26L3GE008 |
Clotannex |
Amlodipine; Valsartan |
5mg; 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
10.390 |
831.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
37 |
PP2600161025 |
26L3GE087 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
800 |
39.800 |
31.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
38 |
PP2600160945 |
26L3GE007 |
Toduet 5mg/20mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,94mg), Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 21,65mg) |
5mg; 20mg |
893110367524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
7.400 |
1.480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
39 |
PP2600160944 |
26L3GE006 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
195.000 |
1.750 |
341.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
40 |
PP2600161066 |
26L3GE128 |
Spamoin 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-26229-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
4.300 |
193.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
41 |
PP2600161051 |
26L3GE113 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
42 |
PP2600160975 |
26L3GE037 |
Cadismectite |
Diosmectite (Dioctahedral smectit) |
3000mg |
893100183024 (VD-18264-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 20 gói; 30 gói x 3,8g |
Gói |
23.000 |
2.248 |
51.704.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
43 |
PP2600161018 |
26L3GE080 |
Clisma-lax |
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan |
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml |
VN-17859-14 (SĐK gia hạn 800110986024) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
1.000 |
59.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
44 |
PP2600161062 |
26L3GE124 |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.507 |
37.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
45 |
PP2600161023 |
26L3GE085 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
VD-23170-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
8.500 |
6.500 |
55.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
46 |
PP2600161053 |
26L3GE115 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 135/QĐ-QLD ngày 10/03/2026) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
20.000 |
48.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
47 |
PP2600161054 |
26L3GE116 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
150.000 |
4.599 |
689.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
48 |
PP2600161019 |
26L3GE081 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
200 |
8.925 |
1.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
49 |
PP2600160992 |
26L3GE054 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.200 |
97.130 |
116.556.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
50 |
PP2600161036 |
26L3GE098 |
SaViPerindo Plus 10mg/2.5mg |
Indapamide; Perindopril arginine |
2,5mg; 10mg |
893110249024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.450 |
422.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
51 |
PP2600160942 |
26L3GE004 |
Albutein 25% |
Human Albumin |
0,25g/ml (25%) |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 284/QĐ-QLD ngày 03/06/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
2.300 |
987.610 |
2.271.503.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
52 |
PP2600160986 |
26L3GE048 |
Empagliflozin STELLA 25 mg |
Empagliflozin |
25mg |
893110398925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
17.900 |
1.342.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
53 |
PP2600160980 |
26L3GE042 |
Duosol without Potassium solution for haemofiltration |
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g; Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g; Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g; |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít |
400110020123 (VN-20914-18) |
Tiêm |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Germany |
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
Túi |
3.300 |
661.000 |
2.181.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
54 |
PP2600160977 |
26L3GE039 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.200 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
55 |
PP2600160949 |
26L3GE011 |
Amphot |
Amphotericin B |
50mg |
VN-19777-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Lyka Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
200.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
56 |
PP2600160979 |
26L3GE041 |
Dopamin-BFS |
Dopamin hydroclorid |
200mg/5ml |
893110327100 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
450 |
22.050 |
9.922.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
57 |
PP2600161013 |
26L3GE075 |
Robamol 1500 |
Methocarbamol |
1500mg |
893110055925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 50 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên |
Viên |
60.000 |
5.050 |
303.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
58 |
PP2600161056 |
26L3GE118 |
SciTropin A 5mg/1.5ml |
Recombinant Somatropin 5mg |
5mg (15 IU)/1,5ml |
QLSP-952-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. |
Áo |
Hộp 1 lọ (cartridge) 1,5 ml |
Lọ (cartridge) |
2.000 |
2.200.000 |
4.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
59 |
PP2600160940 |
26L3GE002 |
Hadumix Cap |
Acetylcystein |
200mg |
893100108000 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
600 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
60 |
PP2600161068 |
26L3GE130 |
Mydrin-P |
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
150 |
67.500 |
10.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
30 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
61 |
PP2600160939 |
26L3GE001 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
1.120 |
12.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
62 |
PP2600161010 |
26L3GE072 |
Domitazol |
Bột hạt Malva (Malva purpurea) + Xanh methylen + Camphor monobromid |
250mg + 25mg + 20mg |
893110216824 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
6.000 |
4.996 |
29.976.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
63 |
PP2600160943 |
26L3GE005 |
Prolufo |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.000 |
6.789 |
644.955.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
64 |
PP2600161006 |
26L3GE068 |
KETOPROXIN 50 |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.334 |
266.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
65 |
PP2600160962 |
26L3GE024 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
893110818924 (VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
10.600 |
1.272.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
66 |
PP2600161064 |
26L3GE126 |
Travodrop |
Travoprost |
0,04mg/ml |
520110120724 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
600 |
240.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
67 |
PP2600160993 |
26L3GE055 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
50 |
164.700 |
8.235.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
68 |
PP2600160970 |
26L3GE032 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
4.000 |
1.932 |
7.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
69 |
PP2600160982 |
26L3GE044 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít |
888110780824 (SĐK cũ: VN-21178-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 2 Túi x 5 lít |
Túi |
3.000 |
194.000 |
582.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
70 |
PP2600160954 |
26L3GE016 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.400 |
360.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
71 |
PP2600160967 |
26L3GE029 |
Pidocar |
Clopidogrel |
75mg |
893110549924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
450.000 |
925 |
416.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
72 |
PP2600160983 |
26L3GE045 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít |
888110780924 (SĐK cũ: VN-21180-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 6 Túi x 2 lít |
Túi |
7.700 |
85.200 |
656.040.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
73 |
PP2600160955 |
26L3GE017 |
Briozcal |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg |
930100988724 (VN-22339-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.000 |
2.700 |
224.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
74 |
PP2600161052 |
26L3GE114 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
15.000 |
87.300 |
1.309.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
75 |
PP2600161055 |
26L3GE117 |
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
400115965324 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
Aspen Bad Oldesloe GmbH |
Germany |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
45.000 |
11.781 |
530.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
76 |
PP2600160964 |
26L3GE026 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
130 |
5.773.440 |
750.547.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
77 |
PP2600161050 |
26L3GE112 |
Agifamcin 300 |
Rifampicin |
300mg |
893110053423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.835 |
3.402.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
78 |
PP2600161043 |
26L3GE105 |
Synapain 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
8.900 |
890.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
79 |
PP2600161011 |
26L3GE073 |
Mesna-BFS |
Mesna |
100mg/ml |
893110202825 (VD-34669-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
700 |
31.500 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
80 |
PP2600161069 |
26L3GE131 |
Ursokol 250 |
Acid ursodeoxycholic |
250mg |
VD-35828-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.000 |
6.615 |
257.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
81 |
PP2600160990 |
26L3GE052 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,5mg/10ml |
0,5mg/10ml |
690111337925 (VN-18482-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
8.000 |
28.000 |
224.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
82 |
PP2600160997 |
26L3GE059 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
300410305724 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.500 |
75.000 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
83 |
PP2600160953 |
26L3GE015 |
Biginol 5 |
Bisoprolol fumarate |
5mg |
VD-35650-22 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
450.000 |
550 |
247.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
84 |
PP2600160987 |
26L3GE049 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe; simvastatin |
10mg/20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA. D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
14.500 |
725.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
85 |
PP2600161008 |
26L3GE070 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.460 |
546.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
86 |
PP2600161003 |
26L3GE065 |
Posod |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
880110038425 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
5.100 |
27.993 |
142.764.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
87 |
PP2600161034 |
26L3GE096 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
45.000 |
8.450 |
380.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
88 |
PP2600160984 |
26L3GE046 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít |
888110780924 (SĐK cũ: VN-21180-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 2 Túi x 5 lít |
Túi |
540 |
194.000 |
104.760.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
89 |
PP2600160985 |
26L3GE047 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít |
888110781024 (SĐK cũ: VN-21179-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 6 Túi x 2 lít |
Túi |
60 |
85.200 |
5.112.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
90 |
PP2600160948 |
26L3GE010 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; |
Viên |
200.000 |
4.100 |
820.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
91 |
PP2600160965 |
26L3GE027 |
Basmicin 200 |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-19469-13 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Chai/lọ/túi/ống |
12.000 |
49.900 |
598.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
92 |
PP2600161044 |
26L3GE106 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Đặt |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.900 |
14.000 |
54.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
93 |
PP2600160947 |
26L3GE009 |
Vigentin 500mg/62,5mg tab. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110032800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
5.900 |
1.180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
94 |
PP2600161021 |
26L3GE083 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
250 |
72.450 |
18.112.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
95 |
PP2600160998 |
26L3GE060 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
300mg/ml; 100ml |
800110131624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.000 |
483.000 |
1.449.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
96 |
PP2600161041 |
26L3GE103 |
Pramipexol Normon 0,18mg tablets |
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) |
0,18mg |
VN-22815-21 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Normon,S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.500 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
97 |
PP2600161035 |
26L3GE097 |
Harotin 20 |
Paroxetin |
20mg |
893110057700 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
987 |
177.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
98 |
PP2600161057 |
26L3GE119 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g/1000ml |
893110177424 |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
2.700 |
28.175 |
76.072.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
99 |
PP2600160950 |
26L3GE012 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1 gam |
Gói |
177.000 |
2.000 |
354.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
100 |
PP2600160966 |
26L3GE028 |
Citon-BFS |
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) |
1000mg/4ml |
893110326900 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
400 |
67.200 |
26.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
1307/QĐ-NTP |
17/07/2026 |
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |