Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600160939 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 246.400 | 180 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 39.111.900 | 180 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600160940 | Acetylcystein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 1.158.000 | 180 | 51.525.000 | 51.525.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 39.111.900 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 3.394.000 | 180 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600160942 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 90.000.000 | 190 | 2.271.503.000 | 2.271.503.000 | 0 |
| 4 | PP2600160943 | Alfuzosin hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 39.330.000 | 180 | 644.955.000 | 644.955.000 | 0 |
| 5 | PP2600160944 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 6.825.000 | 180 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 |
| 6 | PP2600160945 | Amlodipine; Atorvastatin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 150 | 82.403.000 | 180 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600160946 | Amlodipine; Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 64.965.000 | 180 | 831.200.000 | 831.200.000 | 0 |
| 8 | PP2600160947 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 35.576.000 | 180 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600160948 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 41.840.000 | 180 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600160949 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 5.650.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600160950 | Bacillus subtilis | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 7.080.000 | 180 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600160952 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 13.035.000 | 180 | 648.450.000 | 648.450.000 | 0 |
| 13 | PP2600160953 | Bisoprolol fumarat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 4.950.000 | 180 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600160954 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 7.200.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600160955 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 150 | 4.482.000 | 180 | 224.100.000 | 224.100.000 | 0 |
| 16 | PP2600160956 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 8.860.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 150 | 82.403.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600160958 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 19.329.000 | 180 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 |
| 18 | PP2600160959 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 15.120.000 | 180 | 208.740.000 | 208.740.000 | 0 |
| 19 | PP2600160960 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 90.000.000 | 190 | 282.480.000 | 282.480.000 | 0 |
| 20 | PP2600160961 | Cefdinir | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 150 | 9.408.000 | 180 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 21 | PP2600160962 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 41.840.000 | 180 | 1.272.000.000 | 1.272.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600160963 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 1.200.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600160964 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 750.547.200 | 750.547.200 | 0 |
| 24 | PP2600160965 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 35.576.000 | 180 | 598.800.000 | 598.800.000 | 0 |
| 25 | PP2600160966 | Citicolin | vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 150 | 655.200 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.294.650 | 180 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 150 | 655.200 | 180 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600160967 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 9.270.000 | 180 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 27.810.000 | 180 | 416.250.000 | 416.250.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600160970 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 46.907.340 | 180 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 |
| 28 | PP2600160974 | Diltiazem hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 2.236.000 | 180 | 102.942.000 | 102.942.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 3.394.000 | 180 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600160975 | Diosmectit | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 1.149.540 | 180 | 51.704.000 | 51.704.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.405.440 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 20.335.140 | 180 | 52.647.000 | 52.647.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600160976 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 22.170.000 | 180 | 913.200.000 | 913.200.000 | 0 |
| 31 | PP2600160977 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 12.600.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600160979 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.294.650 | 180 | 9.922.500 | 9.922.500 | 0 |
| 33 | PP2600160980 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 176.843.000 | 180 | 2.181.300.000 | 2.181.300.000 | 0 |
| 34 | PP2600160981 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 56.778.240 | 180 | 1.491.000.000 | 1.491.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600160982 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 56.778.240 | 180 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600160983 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 56.778.240 | 180 | 656.040.000 | 656.040.000 | 0 |
| 37 | PP2600160984 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 56.778.240 | 180 | 104.760.000 | 104.760.000 | 0 |
| 38 | PP2600160985 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 56.778.240 | 180 | 5.112.000 | 5.112.000 | 0 |
| 39 | PP2600160986 | Empagliflozin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 64.965.000 | 180 | 1.342.500.000 | 1.342.500.000 | 0 |
| 40 | PP2600160987 | Ezetimibe; simvastatin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 64.965.000 | 180 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600160988 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 46.907.340 | 180 | 1.849.575.000 | 1.849.575.000 | 0 |
| 42 | PP2600160989 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 55.361.590 | 180 | 308.970.000 | 308.970.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 176.843.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600160990 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 55.361.590 | 180 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600160991 | Fluorometholon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 1.716.000 | 180 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 45 | PP2600160992 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 90.000.000 | 190 | 116.556.000 | 116.556.000 | 0 |
| 46 | PP2600160993 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.056.700 | 180 | 8.235.000 | 8.235.000 | 0 |
| 47 | PP2600160994 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 55.361.590 | 180 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600160995 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0402263538 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI | 150 | 9.660.000 | 180 | 482.895.000 | 482.895.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 46.907.340 | 180 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600160996 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 90.000.000 | 190 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 50 | PP2600160997 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 90.000.000 | 190 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 51 | PP2600160998 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 176.843.000 | 180 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600160999 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 176.843.000 | 180 | 303.450.000 | 303.450.000 | 0 |
| 53 | PP2600161000 | Iopromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 |
| 54 | PP2600161001 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600161002 | Isoniazid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 5.891.550 | 180 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 56 | PP2600161003 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 4.425.750 | 180 | 142.764.300 | 142.764.300 | 0 |
| 57 | PP2600161004 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 298.998.000 | 298.998.000 | 0 |
| 58 | PP2600161005 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 19.329.000 | 180 | 959.000.000 | 959.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600161006 | Ketoprofen | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 21.310.000 | 180 | 266.700.000 | 266.700.000 | 0 |
| 60 | PP2600161008 | Losartan + Amlodipin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 10.920.000 | 180 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600161009 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 15.275.300 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600161010 | Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 599.520 | 180 | 29.976.000 | 29.976.000 | 0 |
| 63 | PP2600161011 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.294.650 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 64 | PP2600161012 | Metformin + Vildagliptin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 21.310.000 | 180 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600161013 | Methocarbamol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 8.860.000 | 180 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600161015 | Midazolam | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 35.990.000 | 180 | 1.799.500.000 | 1.799.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 39.111.900 | 180 | 1.884.900.000 | 1.884.900.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600161016 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 4.350.000 | 180 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 4.350.000 | 180 | 200.610.000 | 200.610.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 5.891.550 | 180 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600161018 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 176.843.000 | 180 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 1.180.000 | 180 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600161019 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 55.361.590 | 180 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 70 | PP2600161020 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 55.361.590 | 180 | 17.992.800 | 17.992.800 | 0 |
| 71 | PP2600161021 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 55.361.590 | 180 | 18.112.500 | 18.112.500 | 0 |
| 72 | PP2600161023 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.606.500 | 180 | 55.250.000 | 55.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 39.111.900 | 180 | 60.180.000 | 60.180.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600161024 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 4.425.750 | 180 | 86.362.500 | 86.362.500 | 0 |
| 74 | PP2600161025 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 636.800 | 180 | 31.840.000 | 31.840.000 | 0 |
| 75 | PP2600161028 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 5.650.000 | 180 | 263.025.000 | 263.025.000 | 0 |
| 76 | PP2600161029 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.728.000 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 39.111.900 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600161031 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.405.440 | 180 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 78 | PP2600161032 | Pantoprazol | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 23.200.000 | 180 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600161033 | Paracetamol + Tramadol | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 150 | 82.403.000 | 180 | 845.000.000 | 845.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600161034 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 8.100.000 | 180 | 388.575.000 | 388.575.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 8.100.000 | 180 | 380.250.000 | 380.250.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600161035 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 20.335.140 | 180 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| 82 | PP2600161036 | Perindopril + Indapamid | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 150 | 82.403.000 | 180 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 |
| 83 | PP2600161037 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 12.723.200 | 180 | 636.160.000 | 636.160.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 15.275.300 | 180 | 537.600.000 | 537.600.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600161038 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 55.361.590 | 180 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 85 | PP2600161041 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 7.500.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600161042 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 90.000.000 | 190 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 87 | PP2600161043 | Pregabalin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 17.800.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 150 | 82.403.000 | 180 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600161044 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 1.158.144 | 180 | 57.907.200 | 57.907.200 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 150 | 1.158.144 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 57.907.200 | 57.907.200 | 0 | |||
| 89 | PP2600161046 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 202.400.000 | 202.400.000 | 0 |
| 90 | PP2600161047 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600161048 | Pyrazinamid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 5.891.550 | 180 | 585.000 | 585.000 | 0 |
| 92 | PP2600161049 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 20.335.140 | 180 | 91.770.000 | 91.770.000 | 0 |
| 93 | PP2600161050 | Rifampicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.405.440 | 180 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| 94 | PP2600161051 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 15.275.300 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600161052 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 1.309.500.000 | 1.309.500.000 | 0 |
| 96 | PP2600161053 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 90.000.000 | 190 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600161054 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 20.335.140 | 180 | 689.850.000 | 689.850.000 | 0 |
| 98 | PP2600161055 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 530.145.000 | 530.145.000 | 0 |
| 99 | PP2600161056 | Somatropin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 176.843.000 | 180 | 4.400.000.000 | 4.400.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600161057 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 5.891.550 | 180 | 76.072.500 | 76.072.500 | 0 |
| 101 | PP2600161060 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 46.907.340 | 180 | 5.064.000 | 5.064.000 | 0 |
| 102 | PP2600161062 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 15.275.300 | 180 | 37.605.000 | 37.605.000 | 0 |
| 103 | PP2600161064 | Travoprost | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.056.700 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600161065 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.728.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600161066 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 22.170.000 | 180 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| 106 | PP2600161068 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 |
| 107 | PP2600161069 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.606.500 | 180 | 268.710.000 | 268.710.000 | 0 |
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 150 | 82.403.000 | 180 | 257.985.000 | 257.985.000 | 0 |
1. PP2600160954 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2600160967 - Clopidogrel
1. PP2600160959 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
1. PP2600160961 - Cefdinir
1. PP2600161041 - Pramipexol
1. PP2600161043 - Pregabalin
1. PP2600160940 - Acetylcystein
1. PP2600160989 - Fentanyl
2. PP2600160990 - Fentanyl
3. PP2600160994 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2600161019 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
5. PP2600161020 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
6. PP2600161021 - Naloxon hydroclorid
7. PP2600161038 - Pethidin hydroclorid
1. PP2600160953 - Bisoprolol fumarat
1. PP2600161034 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600160976 - Diosmin
2. PP2600161066 - Trimebutin maleat
1. PP2600160977 - Diosmin
1. PP2600160993 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2600161064 - Travoprost
1. PP2600160949 - Amphotericin B
2. PP2600161028 - Nimodipin
1. PP2600160947 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600160965 - Ciprofloxacin
1. PP2600160966 - Citicolin
1. PP2600160980 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2. PP2600160989 - Fentanyl
3. PP2600160998 - Iopamidol
4. PP2600160999 - Iopamidol
5. PP2600161018 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
6. PP2600161056 - Somatropin
1. PP2600160955 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600161018 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2600161008 - Losartan + Amlodipin
1. PP2600161006 - Ketoprofen
2. PP2600161012 - Metformin + Vildagliptin
1. PP2600161044 - Progesteron
1. PP2600161016 - Minocyclin
1. PP2600160995 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2600160966 - Citicolin
2. PP2600160979 - Dopamin hydroclorid
3. PP2600161011 - Mesna
1. PP2600160966 - Citicolin
1. PP2600160970 - Diazepam
2. PP2600160988 - Fentanyl
3. PP2600160995 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2600161060 - Timolol
1. PP2600160939 - Acetazolamid
1. PP2600161015 - Midazolam
1. PP2600160991 - Fluorometholon
1. PP2600160981 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
2. PP2600160982 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
3. PP2600160983 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
4. PP2600160984 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
5. PP2600160985 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1. PP2600161003 - Kali iodid + Natri iodid
2. PP2600161024 - Natri hyaluronat
1. PP2600160942 - Albumin
2. PP2600160960 - Calcipotriol + Betamethason
3. PP2600160992 - Fusidic acid + Hydrocortison
4. PP2600160996 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
5. PP2600160997 - Insulin người trộn (70/30)
6. PP2600161042 - Prednisolon acetat
7. PP2600161053 - Rocuronium bromid
1. PP2600160952 - Bismuth
1. PP2600161029 - Nước cất pha tiêm
2. PP2600161065 - Triamcinolon acetonid
1. PP2600161044 - Progesteron
1. PP2600161010 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
1. PP2600160975 - Diosmectit
1. PP2600160950 - Bacillus subtilis
1. PP2600160975 - Diosmectit
2. PP2600161031 - Nystatin
3. PP2600161050 - Rifampicin
1. PP2600161016 - Minocyclin
1. PP2600161037 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2600161023 - Natri clorid
2. PP2600161069 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600160939 - Acetazolamid
2. PP2600160940 - Acetylcystein
3. PP2600161015 - Midazolam
4. PP2600161023 - Natri clorid
5. PP2600161029 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600160974 - Diltiazem hydroclorid
1. PP2600160948 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600160962 - Cefdinir
1. PP2600160946 - Amlodipine; Valsartan
2. PP2600160986 - Empagliflozin
3. PP2600160987 - Ezetimibe; simvastatin
1. PP2600160956 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600161013 - Methocarbamol
1. PP2600161032 - Pantoprazol
1. PP2600161009 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
2. PP2600161037 - Perindopril + Amlodipin
3. PP2600161051 - Risperidon
4. PP2600161062 - Tolperison hydroclorid
1. PP2600160940 - Acetylcystein
2. PP2600160974 - Diltiazem hydroclorid
1. PP2600161002 - Isoniazid
2. PP2600161016 - Minocyclin
3. PP2600161048 - Pyrazinamid
4. PP2600161057 - Sorbitol
1. PP2600160958 - Calci gluconat
2. PP2600161005 - Ketoprofen
1. PP2600161025 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2600160975 - Diosmectit
2. PP2600161035 - Paroxetin
3. PP2600161049 - Pyridostigmin bromid
4. PP2600161054 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600160943 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2600160944 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600160964 - Cetuximab
2. PP2600161000 - Iopromide
3. PP2600161001 - Gadobutrol
4. PP2600161004 - Ketoprofen
5. PP2600161044 - Progesteron
6. PP2600161046 - Propofol
7. PP2600161047 - Propofol
8. PP2600161052 - Rocuronium bromid
9. PP2600161055 - Salbutamol
10. PP2600161068 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2600160945 - Amlodipine; Atorvastatin
2. PP2600160956 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2600161033 - Paracetamol + Tramadol
4. PP2600161036 - Perindopril + Indapamid
5. PP2600161043 - Pregabalin
6. PP2600161069 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600160967 - Clopidogrel
1. PP2600160963 - Cefixim
1. PP2600161034 - Paracetamol (Acetaminophen)