Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 3.019.371.160 | 3.350.394.130 | 21 | Xem chi tiết |
| 2 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 605.485.675 | 676.188.640 | 13 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 922.115.026 | 1.442.977.630 | 5 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 319.000.000 | 319.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 718.150.000 | 718.150.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 1.112.500.000 | 1.137.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 11.557.850.000 | 11.611.239.200 | 8 | Xem chi tiết |
| 8 | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 108.570.000 | 109.839.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 370.200.000 | 370.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 705.561.000 | 737.940.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 9.300.000 | 9.300.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 65.394.000 | 65.394.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 943.956.650 | 1.077.797.050 | 24 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 1.674.036.000 | 1.674.036.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 2.947.262.500 | 2.988.790.600 | 3 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 7.202.375.200 | 8.355.319.700 | 5 | Xem chi tiết |
| 17 | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 781.200.000 | 872.340.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 2.312.000.000 | 2.362.400.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120.000.000 | 120.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 2.451.052.200 | 2.784.103.100 | 5 | Xem chi tiết |
| 21 | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 800.559.000 | 1.020.376.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 447.730.500 | 447.730.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 767.050.900 | 868.428.500 | 6 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 976.314.500 | 984.004.500 | 8 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 224.092.500 | 442.779.750 | 2 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 134.385.000 | 134.385.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 99.500.000 | 105.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 715.000.000 | 715.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 530.121.900 | 570.814.300 | 6 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 3.080.319.900 | 3.098.321.100 | 6 | Xem chi tiết |
| 31 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 4.359.521.440 | 5.796.083.500 | 16 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 28.525.000 | 37.100.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 307.632.000 | 307.632.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 3.607.249.000 | 3.838.581.500 | 5 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 716.464.500 | 805.909.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 157.740.000 | 157.740.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 1.624.060.000 | 1.666.165.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 548.320.000 | 585.120.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 1.173.996.500 | 1.174.156.100 | 8 | Xem chi tiết |
| 40 | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 303.753.600 | 351.185.200 | 2 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 59.507.100 | 74.696.600 | 1 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 6.849.808.000 | 6.856.600.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 43 | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 475.000.000 | 475.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 44 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 1.772.579.200 | 1.947.478.300 | 11 | Xem chi tiết |
| 45 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 2.653.020.300 | 2.776.405.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 272.457.800 | 313.207.200 | 4 | Xem chi tiết |
| 47 | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 7.377.000.000 | 7.892.535.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 48 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 276.545.000 | 285.735.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 49 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 29.908.125 | 30.577.230 | 2 | Xem chi tiết |
| 50 | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 621.000.000 | 710.640.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 51 | vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 2.170.740.000 | 2.170.740.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 52 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 971.815.000 | 984.455.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 53 | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 129.250.000 | 129.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 54 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 1.282.631.600 | 1.712.289.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 55 | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 137.056.470 | 144.552.850 | 4 | Xem chi tiết |
| 56 | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 455.400.000 | 455.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 57 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 3.099.288.699 | 3.726.735.930 | 12 | Xem chi tiết |
| 58 | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 2.245.400.000 | 3.836.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 59 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 24.990.000 | 24.990.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 60 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 75.000.000 | 75.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 61 | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 216.494.400 | 216.494.400 | 1 | Xem chi tiết |
| 62 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 717.800.000 | 717.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 63 | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 4.000.000 | 4.122.240 | 1 | Xem chi tiết |
| 64 | vn0316759795 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ VẠN ĐẠT | 27.233.800 | 43.912.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 65 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 126.000.000 | 126.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 66 | vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 594.518.000 | 597.184.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 67 | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 215.340.000 | 215.340.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 68 | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 2.733.716.000 | 2.800.392.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 69 | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 66.150.000 | 541.590.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 70 | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 92.250.000 | 92.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 71 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 95.865.000 | 250.660.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 72 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 1.127.600.000 | 1.478.565.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 73 | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 46.200.000 | 82.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 74 | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 34.650.000 | 34.650.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 75 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 11.611.000 | 12.049.600 | 1 | Xem chi tiết |
| 76 | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 1.460.200.000 | 1.460.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 77 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 799.470.000 | 799.470.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 78 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 10.483.200 | 10.483.200 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 78 nhà thầu | 97.905.694.345 | 107.996.172.050 | 257 | |||
1 |
PP2500224611 |
2250500003683.02 |
Tobidex |
Lọ 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
893110161025 (VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.230 |
6.300 |
14.049.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
2 |
PP2500224530 |
2250500003249.02 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
(1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 200ml |
Chai |
8.000 |
100.200 |
801.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
3 |
PP2500224365 |
2201010000310.02 |
Visulin 2g/1g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110078024(VD-27150-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40.100 |
55.000 |
2.205.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
4 |
PP2500224371 |
2201060000438.02 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu |
893400048925 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
64.100 |
2.200 |
141.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
5 |
PP2500224499 |
2201010001980.02 |
Orga-Hepa Forte |
L-Ornithin-L-aspartat |
3g |
893110582024 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
2.200 |
12.379 |
27.233.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ VẠN ĐẠT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
6 |
PP2500224568 |
2201010002949.02 |
PIRACETAM KABI 12G/60ML |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
100 |
31.600 |
3.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
7 |
PP2500224401 |
2250580002743.02 |
Baforazon 3g |
Cefoperazon + Sulbactam |
2g+1g |
893110943524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
95.000 |
475.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
8 |
PP2500224367 |
0180360004310.01 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
803.700 |
259 |
208.158.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
9 |
PP2500224567 |
2190700000993.02 |
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg |
Perindopril arginine + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
893110252024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.000 |
1.155 |
95.865.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
10 |
PP2500224504 |
2250560003104.02 |
Hamigel-S |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668mg) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83mg) 400mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg |
(800,4mg + 3058,83mg + 80mg)/ 10ml |
VD-36243-22 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
200.000 |
3.444 |
688.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
11 |
PP2500224368 |
0180360004310.02 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110290900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
757.000 |
85 |
64.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
12 |
PP2500224575 |
2250500003553.02 |
Povidine 7,5% |
Povidon iod |
7,5% |
VD-35667-22 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.500 |
55.000 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
13 |
PP2500224560 |
2201010002826.02 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
921 |
3.400 |
3.131.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
14 |
PP2500224629 |
0180320006330.02 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.800 |
120 |
10.056.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
15 |
PP2500224554 |
2250540003452.02 |
BUGGOL B0 |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 1 túi; Thùng 2 túi |
Túi |
4.000 |
600.000 |
2.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
16 |
PP2500224581 |
2250520003564.02 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.500 |
1.650 |
7.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
17 |
PP2500224594 |
0180310006012.02 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.600 |
1.000 |
45.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
18 |
PP2500224352 |
2250570002562.01 |
Prolufo |
Alfuzosin hydrocloride |
10mg |
Vn-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.700 |
6.000 |
370.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
19 |
PP2500224476 |
2250550002995.02 |
Gimtafort |
Hydrocortisone |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.998 |
24.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
20 |
PP2500224345 |
2220150000578.02 |
Nobstruct |
Acetylcystein |
300mg |
893110395724
(VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
3.900 |
29.500 |
115.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
21 |
PP2500224356 |
0180370000340.02 |
Newstomaz |
Alverin citrat +
simethicon |
60mg
+ 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.200 |
945 |
65.394.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
22 |
PP2500224467 |
2201070001616.02 |
Vinceryl 10mg/10ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) |
10mg/10ml |
893110251124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
15.569 |
54.000 |
840.726.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
23 |
PP2500224618 |
0180380006240.02 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
893110618424 (VD-33912-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
1.848 |
31.416.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
24 |
PP2500224478 |
2250510003017.02 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.500 |
30.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
25 |
PP2500224348 |
2250550002544.02 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
(1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 200ml |
Chai |
5.450 |
100.200 |
546.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
26 |
PP2500224612 |
0180310002861.02 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.600 |
400 |
22.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
27 |
PP2500224480 |
0180340003593.01 |
Irbesartan 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
893110383323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
553.410 |
1.560 |
863.319.600 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
28 |
PP2500224566 |
0180340005771.02 |
Dinalvicvpc |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111629024 (VD-18713-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
111.400 |
370 |
41.218.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
29 |
PP2500224492 |
0180350003620.02 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.600 |
400 |
3.840.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
30 |
PP2500224479 |
2250580003023.02 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
107.000 |
42.350 |
4.531.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
31 |
PP2500224470 |
2201080001620.02 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
893100027400 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
250.000 |
3.450 |
862.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
32 |
PP2500224521 |
2201080002177.01 |
Glucofine XR 750 mg |
Metformin hydroclorid |
750mg |
893110104825 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
584.000 |
718 |
419.312.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
33 |
PP2500224578 |
0180300005902.02 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.700 |
590 |
24.603.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
34 |
PP2500224460 |
2220170000299.02 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
1000mg |
893114121525 (VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
336.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
35 |
PP2500224449 |
2201080001385.01 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
893110094224 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
641.200 |
1.134 |
727.120.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
36 |
PP2500224443 |
0180370004898.01 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
440.300 |
2.720 |
1.197.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
37 |
PP2500224444 |
0180350004887.01 |
Revole |
Esomeprazole (as Esomeprazole magnesium trihydrate) |
40mg |
890110038725 (VN-19771-16) |
Uống |
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
240.700 |
5.800 |
1.396.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
38 |
PP2500224576 |
0180300005896.01 |
Demencur 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110070024
(VD-27035-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
281.900 |
4.000 |
1.127.600.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
39 |
PP2500224387 |
0180300004462.02 |
Vacocal D1250 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 200UI |
893100090025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC; Chai 30 viên; chai 100 viên |
Viên |
353.600 |
870 |
307.632.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
40 |
PP2500224603 |
0180360002774.01 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.800 |
3.300 |
157.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
41 |
PP2500224599 |
0180320004022.02 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.900 |
882 |
177.193.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
42 |
PP2500224395 |
2220110000129.02 |
Kpec 500 |
Capecitabin |
500mg |
893114228123
(QLĐB-566-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.800 |
14.900 |
548.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
43 |
PP2500224362 |
2201020000294.01 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg); Acid Clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
186.000 |
4.200 |
781.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
44 |
PP2500224547 |
0180300005674.02 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.700 |
4.090 |
240.083.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
45 |
PP2500224471 |
0180320005135.02 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
1 lọ x 400 viên |
Viên |
3.600 |
105 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
46 |
PP2500224620 |
0180340006518.01 |
Valsartan Stella 80 mg |
Valsartan |
80mg |
893110050023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
660.950 |
2.000 |
1.321.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
47 |
PP2500224506 |
2250520003120.02 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 400mg + 80mg)/ gói 10g |
893100312500 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10g,
Hộp 20 gói x 10g,
Hộp 30 gói x 10g,
Hộp 50 gói x 10g |
Gói |
220.000 |
3.250 |
715.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
48 |
PP2500224482 |
2201010001805.01 |
Imidu 30 mg |
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80% 37,5mg) |
30mg |
893110161100 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Cty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
84.800 |
2.553 |
216.494.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
49 |
PP2500224615 |
0180370006229.02 |
Agitritine 100 |
Trimebutine maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.850 |
280 |
1.918.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
50 |
PP2500224532 |
2250520003250.02 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
893100064800 |
Nhỏ Mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.200 |
2.625 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
51 |
PP2500224437 |
2250520002871.02 |
Kamsky 4,25%-Low calcium |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg |
4,25g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg |
893110860624 (VD-30876-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít |
Túi |
4.600 |
67.000 |
308.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
52 |
PP2500224414 |
2201010000914.02 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
2.000.000IU |
VD-24644-16
(Số đăng ký gia hạn: 893114331824) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
310.000 |
3.720.000.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
53 |
PP2500224608 |
2250530003660.02 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Mỗi 8,5ml chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) |
1mg |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 05 ống x 8,5ml |
Ống |
5.000 |
489.993 |
2.449.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
54 |
PP2500224513 |
2250550003190.02 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
5.500 |
18.500 |
101.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
55 |
PP2500224453 |
0180320005005.02 |
Fluoxetin Cap DWP 10mg |
Fluoxetin |
10mg |
893110284824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
987 |
1.677.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
56 |
PP2500224549 |
2250510003406.02 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
16.600 |
3.500 |
58.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
57 |
PP2500224434 |
0180340004781.02 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
33.100 |
149 |
4.931.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
58 |
PP2500224359 |
0180370006588.01 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
306.600 |
5.460 |
1.674.036.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
59 |
PP2500224397 |
2250510002720.02 |
Carbazochrom DWP 30mg |
Carbazochrom |
30 mg |
893110251624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
2.982 |
5.367.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
60 |
PP2500224633 |
0180330006382.02 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
8.200 |
155 |
1.271.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
61 |
PP2500224609 |
2201020003417.02 |
Viticalat |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
"893110298000
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-34292-20)" |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
14.900 |
98.000 |
1.460.200.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
62 |
PP2500224411 |
0180330003305.02 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
730.000 |
247 |
180.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
63 |
PP2500224406 |
2201030000772.02 |
Spreacef 2g |
Ceftriaxon |
2g |
"893110382024
(SĐK CŨ: VD-31584-19)" |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Hộp 20 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
91.600 |
27.153 |
2.487.214.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
64 |
PP2500224445 |
2250530002885.02 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.000 |
7.480 |
67.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
65 |
PP2500224463 |
2250560002916.02 |
Glucose 10% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 50g |
10% 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
17.200 |
8.600 |
147.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
66 |
PP2500224531 |
2201000002324.02 |
Acetylcysteine 200mg |
Acetylcysteine |
200mg |
893100065025 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
324.000 |
432 |
139.968.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
67 |
PP2500224477 |
2250540003001.02 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3%; 10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
7.500 |
24.395 |
182.962.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
68 |
PP2500224563 |
2190700002119.02 |
Paracold Codein Effervescent |
Codein phosphat hemihydrat; Paracetamol |
30mg; 500mg |
893111300000 (VD-29331-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
62.300 |
1.450 |
90.335.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
69 |
PP2500224529 |
2250550003237.02 |
Moxifloxacin Danapha |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid 27,25mg) |
25mg/5ml |
893115359824 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
420 |
9.220 |
3.872.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
70 |
PP2500224536 |
2250510003291.02 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg |
893100060724 |
Nhỏ Mắt, Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.030 |
1.299 |
1.337.970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
71 |
PP2500224466 |
2250510002942.02 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
31.400 |
6.600 |
207.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
72 |
PP2500224354 |
2250540002578.02 |
Kremil-S |
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone |
178mg + 233mg + 30mg |
893100353323 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
930 |
9.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
73 |
PP2500224605 |
0180300006121.02 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
303.300 |
172 |
52.167.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
74 |
PP2500224596 |
0180300006039.02 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
47.300 |
235 |
11.115.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
75 |
PP2500224398 |
0180380006653.02 |
Carbocistein 500 |
Carbocisteine |
500mg |
893100330000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.350 |
1.470 |
7.864.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
76 |
PP2500224381 |
2201080000500.02 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
420.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
77 |
PP2500224538 |
2250510003314.02 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
25g/250ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.170 |
11.897 |
13.919.490 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
78 |
PP2500224533 |
2250510003260.02 |
Sodium Chloride 0,45% |
Sodium chloride |
Mỗi 250ml chứa Sodium chloride 1,125g |
893110109100 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.400 |
10.400 |
14.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
79 |
PP2500224369 |
2201020000423.02 |
Asigastrogit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100652724
(VD-23151-15) |
Uống |
Thuốc bột
pha hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
249.700 |
1.785 |
445.714.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
80 |
PP2500224403 |
2201050000738.02 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
893110083625 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
7.100 |
9.750 |
69.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
81 |
PP2500224446 |
2201080001378.02 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg |
893114123625 (VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
60 |
115.395 |
6.923.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
82 |
PP2500224526 |
2201020002243.02 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg |
893110363923 (VD3-43-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
20 |
115.500 |
2.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
83 |
PP2500224535 |
2250510003284.02 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
220.900 |
4.334 |
957.380.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
84 |
PP2500224565 |
2201030002851.02 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893112805824 (VD-28894-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
112.900 |
1.510 |
170.479.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
85 |
PP2500224494 |
0180300001669.02 |
Vindopar 250 |
Benserazid (dưới
dạng Benserazid
hydroclorid) +
Levodopa |
50mg + 200mg |
893110747224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
105.500 |
3.000 |
316.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
86 |
PP2500224591 |
0180350005983.02 |
Agifivit |
Sắt (II) fumarat + Acid folic |
200mg + 1mg |
893100845624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
219.000 |
240 |
52.560.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
87 |
PP2500224483 |
2250550003039.02 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %) |
20mg |
893110183824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.450 |
29.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
88 |
PP2500224408 |
0180310004612.02 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
7.000 |
67 |
469.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
89 |
PP2500224392 |
2250530002694.02 |
Cipostril |
Calcipotriol |
1,5mg |
VD-20168-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
91.000 |
18.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
90 |
PP2500224378 |
2250580002637.02 |
Bismotric Chew 262 mg |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
893110148000 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.785 |
35.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
91 |
PP2500224400 |
2250560002732.02 |
Dicifepim 2g |
Cefepim |
2g |
893110232600 (VD-29211-18) |
Tiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
66.600 |
333.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
92 |
PP2500224457 |
0180370001255.02 |
Galagi 8 |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
8mg |
893110258123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
450 |
4.950 |
2.227.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
93 |
PP2500224592 |
2201070003207.02 |
Antifix |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg) |
100mg sắt |
893110148224 (VD-27794-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
500 |
69.300 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
94 |
PP2500224525 |
2201080002238.02 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
57.200 |
15.750 |
900.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
95 |
PP2500224426 |
0180330003329.01 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
121.290 |
1.300 |
157.677.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
96 |
PP2500224346 |
0180360004211.02 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
789.100 |
55 |
43.400.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
97 |
PP2500224587 |
0180370003952.02 |
A.T Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
893110276123
(VD-25634-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
399.500 |
392 |
156.604.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
98 |
PP2500224545 |
2250570003378.02 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.500 |
3.410 |
22.165.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
99 |
PP2500224440 |
2220170000251.02 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochloride |
50mg |
893114115023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
450 |
324.996 |
146.248.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
100 |
PP2500224464 |
2250520002925.02 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
5.601 |
11.339 |
63.509.739 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
101 |
PP2500224551 |
2250530003424.02 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
433.000 |
504 |
218.232.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
48 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
102 |
PP2500224417 |
2250500002792.02 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
893110149124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.499 |
2.499.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
103 |
PP2500224439 |
2220170000244.02 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
740 |
121.737 |
90.085.380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
104 |
PP2500224450 |
0180380003522.01 |
Telfor 180 |
Fexofenadin HCL |
180mg |
893100271023 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.200 |
4.200 |
156.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
105 |
PP2500224497 |
2250570003095.02 |
Levofloxacin 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-35819-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
27.200 |
742 |
20.182.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
106 |
PP2500224491 |
2250510003062.02 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml x 7,5ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
24.900 |
3.300 |
82.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
107 |
PP2500224472 |
0180340005122.02 |
Halofar |
Haloperidol |
2mg |
893110289300 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
4.500 |
93 |
418.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
108 |
PP2500224512 |
2250570003187.02 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724 (VD-32142-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.800 |
30.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
109 |
PP2500224407 |
0180350004603.02 |
Crybotas 100 |
Cilostazol |
100mg |
893110588624
(VD-30277-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.200 |
1.750 |
23.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
110 |
PP2500224556 |
2201010002772.02 |
Herataxol |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
893114116225 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Viên |
400 |
480.258 |
192.103.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
111 |
PP2500224561 |
2250540003483.02 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
261.700 |
8.415 |
2.202.205.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
112 |
PP2500224409 |
2250530002755.01 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
725 |
12.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
113 |
PP2500224469 |
2250580002965.02 |
DIMAGEL |
Dimethicon; Guaiazulen |
300mg; 4mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
114 |
PP2500224379 |
0180380003201.01 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
765.600 |
546 |
418.017.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
115 |
PP2500224585 |
0180320003964.02 |
Agirovastin 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
10mg |
893110205400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
184.400 |
200 |
36.880.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
116 |
PP2500224573 |
2250520003533.02 |
Povidon iodin 10% |
Povidon Iodin |
10%; 90ml |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai/Lọ |
45.000 |
9.800 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
117 |
PP2500224451 |
0180340004989.01 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
119.800 |
1.890 |
226.422.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
118 |
PP2500224626 |
2201000003635.02 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4.100 |
700 |
2.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
119 |
PP2500224410 |
0180330003305.01 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
910.000 |
1.020 |
928.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
120 |
PP2500224624 |
2250560003722.02 |
Stilaren |
Vildagliptin, Metformin HCl |
50mg Vildagliptin, 850mg Metformin HCl |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.900 |
6.300 |
799.470.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
121 |
PP2500224351 |
2201000000221.02 |
Ostagi - D3 Plus |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g) |
70mg + 5600IU |
893110206600 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
12.620 |
10.500 |
132.510.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
122 |
PP2500224388 |
2201040000571.02 |
Calci Folinat 10ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml) |
100mg/10ml |
893110303823 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.450 |
19.800 |
28.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
123 |
PP2500224435 |
2250500002853.02 |
Kamsky 1,5%-Low calcium |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg |
1,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg |
893110055500
(VD-30872-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít |
Túi |
65.000 |
68.000 |
4.420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
124 |
PP2500224424 |
2250500002822.02 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
310 |
16.000 |
4.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
125 |
PP2500224493 |
2250550003077.02 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.500 |
84.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
126 |
PP2500224559 |
2250500003478.02 |
Padro-BFS |
Mỗi ml chứa: Dinatri pamidronat 3mg |
30mg/10ml |
893110018800
(VD-34163-20) |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml |
Ống |
150 |
615.000 |
92.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
127 |
PP2500224602 |
0180340002725.02 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.400 |
3.415 |
11.611.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
128 |
PP2500224490 |
2250500003058.02 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
5.850 |
840 |
4.914.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
129 |
PP2500224548 |
2250560003395.02 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-Epinephrin (Nor- Adrenalin) |
10mg/10ml |
893110879624 (VD-26771-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
1.200 |
145.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
130 |
PP2500224636 |
2201080003648.02 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500 (VD-24910-16) (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
2.540 |
609 |
1.546.860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
131 |
PP2500224577 |
0180300005896.02 |
Pregabalin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-34763-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC) |
Viên |
273.700 |
495 |
135.481.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
132 |
PP2500224496 |
2250550003084.01 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
18.900 |
845 |
15.970.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
133 |
PP2500224461 |
2220110000303.02 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
200mg |
893114121625 (VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
400 |
131.985 |
52.794.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
134 |
PP2500224562 |
2250500003492.02 |
Panalgan Effer 500 |
Paracetamol |
500mg |
893100805924 (VD-31630-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
64.800 |
898 |
58.190.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
135 |
PP2500224360 |
2201000000269.02 |
Mibetel AM 40/5 |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
893110756224 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
350.500 |
6.699 |
2.347.999.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
136 |
PP2500224553 |
2250500003447.02 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
9.700 |
6.641 |
64.417.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
137 |
PP2500224423 |
0180380000897.02 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên |
Viên |
43.821 |
625 |
27.388.125 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
138 |
PP2500224527 |
2250500003218.02 |
Morphin 30mg |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
30mg |
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 574/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
7.140 |
71.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
139 |
PP2500224485 |
0180360005270.02 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
320 |
12.500 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
140 |
PP2500224606 |
2250520003656.02 |
Terbinafine Stella Cream 1% |
Terbinafine hydrochloride |
1% |
893100374624 |
Dùng Ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
150 |
15.000 |
2.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
141 |
PP2500224475 |
2250580002989.02 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
27.700 |
6.489 |
179.745.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
142 |
PP2500224628 |
0180340006327.02 |
Vitamin B6 |
Pyridoxine hydrocloride |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
3.800 |
209 |
794.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
143 |
PP2500224610 |
2250550003671.02 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
1.680 |
14.007 |
23.531.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
144 |
PP2500224347 |
2201080000036.02 |
A.T Acyclovir 25 mg/ml |
Acyclovir |
250mg/10ml |
893110056525 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
125.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
145 |
PP2500224462 |
2250520002901.02 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
25g/250ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
12.500 |
8.894 |
111.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
146 |
PP2500224582 |
2250510003574.02 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
15.300 |
6.841 |
104.667.300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
147 |
PP2500224574 |
2250540003544.02 |
Povidine 4% |
Povidon iod |
20g/500ml |
893100593224 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.200 |
44.000 |
52.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
148 |
PP2500224558 |
2201060002807.02 |
Palosemed 0,25mg/ 5ml |
Palonosetron hydroclorid |
0,25mg |
893110955124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2.100 |
31.500 |
66.150.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
149 |
PP2500224438 |
0180300003458.02 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
294.200 |
195 |
57.369.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
150 |
PP2500224580 |
0180330005798.02 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
123.000 |
294 |
36.162.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
151 |
PP2500224546 |
2250560003388.02 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
893110639724
(VD-32436-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ/ống/chai/túi |
33.338 |
82.000 |
2.733.716.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
152 |
PP2500224534 |
2250550003275.02 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
72.915 |
11.418 |
832.543.470 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
153 |
PP2500224412 |
2190730001878.02 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
714 |
2.570.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
154 |
PP2500224588 |
2250510003598.02 |
Betasalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 10g |
893110286600
(VD-30028-18) |
Dùng Ngoài |
Mỡ bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
2.500 |
9.450 |
23.625.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
155 |
PP2500224569 |
0180320003896.02 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
143.700 |
330 |
47.421.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
156 |
PP2500224619 |
0180380006509.02 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
186.900 |
2.499 |
467.063.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
157 |
PP2500224448 |
0180380004932.02 |
Exemesin |
Exemestane |
25mg |
VD3-188-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
23.500 |
129.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
158 |
PP2500224399 |
0180300003274.02 |
Cardilol 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-35487-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
178.700 |
333 |
59.507.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
159 |
PP2500224572 |
2250560003524.02 |
Povidon iodin 10% |
Povidon Iodin |
10%; 500ml |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ |
3.400 |
43.000 |
146.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
160 |
PP2500224382 |
2250560002640.02 |
Agbosen 125 |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
125mg |
VD-34992-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350 |
58.000 |
20.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
161 |
PP2500224586 |
0180370003952.01 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
557.900 |
469 |
261.655.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
162 |
PP2500224584 |
0180320003964.01 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
311.900 |
492 |
153.454.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
163 |
PP2500224607 |
2201060003378.02 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.250 |
5.300 |
6.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
164 |
PP2500224543 |
2250540003353.02 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
8,4%; 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1.800 |
19.740 |
35.532.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
165 |
PP2500224349 |
2250560002558.02 |
A.T Adenosine 3mg/ml |
Adenosin |
6mg |
893110265524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống,10 ống,20 ống x 2ml |
Ống |
141 |
770.000 |
108.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
166 |
PP2500224390 |
2250500002679.02 |
Elnitine |
Calci glycerophosphat (dưới dạng calci glycerophosphat 50%) + Magnesi gluconat |
(0,456g + 0,426g)/10ml |
893100513224 |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
256.300 |
3.620 |
927.806.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
167 |
PP2500224427 |
0180330003329.02 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110120925 (VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
99.500 |
599 |
59.600.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
168 |
PP2500224413 |
2250560002763.02 |
Colisodi 1,0 MIU |
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg) |
1.000.000 IU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
23.000 |
159.000 |
3.657.000.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
169 |
PP2500224597 |
2250550003619.02 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g/1000ml |
893110177424 (VD-30686-18) |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
600 |
26.500 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
170 |
PP2500224350 |
2201070000213.02 |
Ostagi 70 |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat mononatri trihydrat) |
70mg |
VD-24709-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
13.100 |
1.450 |
18.995.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
171 |
PP2500224514 |
2250520003205.02 |
Kamelox 15 |
Meloxicam |
15mg |
893110365223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.300 |
114 |
6.646.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
172 |
PP2500224583 |
2250530003585.02 |
Dronagi 75 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
75mg |
893110258023
(VD-29661-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
500 |
26.500 |
13.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
173 |
PP2500224627 |
0180340006303.02 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat ; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) |
893110160625 (VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.000 |
1.323 |
80.703.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
174 |
PP2500224416 |
2250570002784.02 |
Dapmyto 350 |
Daptomycin |
350mg |
VD-35577-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 3, 5 lọ |
Lọ |
600 |
1.338.680 |
803.208.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
175 |
PP2500224601 |
2250580003641.02 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
9.890 |
230 |
2.274.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
176 |
PP2500224508 |
2250550003145.02 |
Dotioco |
Magnesi hydroxyd 400mg + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô)200mg |
400mg + 200mg |
893100700524 (VD-29604-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
60.000 |
3.589 |
215.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
177 |
PP2500224366 |
2201040000335.02 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
178 |
PP2500224509 |
2250520003151.02 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
17.800 |
2.900 |
51.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
179 |
PP2500224617 |
2250510003703.02 |
Maxxhepa urso 150 |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110382724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
1.586 |
22.838.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
180 |
PP2500224343 |
2201030000017.02 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
7.800 |
12.600 |
98.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
181 |
PP2500224539 |
2250530003325.02 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
4.900 |
7.021 |
34.402.900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
182 |
PP2500224517 |
2201050002138.02 |
Bironem 500 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
500mg |
VD-23139-15 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
23.300 |
13.881 |
323.427.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
183 |
PP2500224391 |
2250570002685.02 |
Ketovital |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
893110153524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.500 |
7.129 |
716.464.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
184 |
PP2500224503 |
0180340001759.02 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.800 |
1.050 |
24.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
185 |
PP2500224396 |
2220160000650.02 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
2.600 |
928 |
2.412.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
186 |
PP2500224420 |
0180320004688.02 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
130 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
187 |
PP2500224505 |
2250550003114.02 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/ gói 10ml |
893100844724
(VD-28711-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói/ống |
357.500 |
2.100 |
750.750.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
188 |
PP2500224380 |
0180380003201.02 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
508.200 |
117 |
59.459.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
189 |
PP2500224540 |
2201050002473.02 |
Theresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g |
893100161525
(VD-20942-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
1.200 |
1.680 |
2.016.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
190 |
PP2500224421 |
2201020001024.02 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
893112683724(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
5.250 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
191 |
PP2500224489 |
0180340005283.02 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.151 |
126 |
2.917.026 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
192 |
PP2500224552 |
2250510003437.02 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
77.600 |
5.679 |
440.690.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
193 |
PP2500224361 |
0180340004286.02 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110668624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
47.500 |
1.478 |
70.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
194 |
PP2500224622 |
2201010003601.02 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
36.600 |
26.900 |
984.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
195 |
PP2500224515 |
2220130000819.02 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
38.100 |
84 |
3.200.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
196 |
PP2500224373 |
2250510002607.02 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.500 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
197 |
PP2500224519 |
2201000002157.01 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
632.000 |
1.280 |
808.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
198 |
PP2500224455 |
2201080001477.02 |
Fosfomed 1g |
Fosfomycin |
1g |
VD-24035-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
6.600 |
69.000 |
455.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
199 |
PP2500224376 |
0180360004402.02 |
Bilumid |
Bicalutamid |
50mg |
893114465123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.400 |
17.000 |
91.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
200 |
PP2500224528 |
2250500003225.02 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
13.500 |
6.993 |
94.405.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
201 |
PP2500224616 |
2201030003582.01 |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
Viên |
61.700 |
350 |
21.595.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
202 |
PP2500224486 |
2250570003040.02 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
49.780 |
1.670 |
83.132.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
203 |
PP2500224404 |
2201030000741.02 |
CeftaZidime 2g |
Ceftazidim |
2g |
893110544224
(VD-18774-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
17.700 |
18.200 |
322.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
204 |
PP2500224502 |
0180340006464.01 |
Bivitanpo 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-35246-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) - Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC) |
Viên |
533.200 |
1.115 |
594.518.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
205 |
PP2500224465 |
2250510002935.02 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
6.000 |
15.400 |
92.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
206 |
PP2500224344 |
2250560002534.02 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
2g/10ml |
893110805024 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
2.200 |
145.000 |
319.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
207 |
PP2500224501 |
0180330003671.01 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
893110500924
(VD-31444-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên36 tháng |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
208 |
PP2500224375 |
2190730000116.02 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
104.500 |
168 |
17.556.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
209 |
PP2500224385 |
2190710001799.02 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
893100174425 (VD-28536-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
551.300 |
1.785 |
984.070.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
210 |
PP2500224634 |
0180380002655.02 |
Sildenabi 50 |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) |
50mg |
893110574524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
300 |
8.400 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
211 |
PP2500224430 |
2250550002834.02 |
Vendalon |
Diosmin |
1000mg |
893110755524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
6.900 |
621.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
212 |
PP2500224604 |
0180300006121.01 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
716.800 |
1.255 |
899.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
213 |
PP2500224614 |
0180380006172.02 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.100 |
970 |
5.917.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
214 |
PP2500224598 |
2250500003621.02 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
16,5g/500ml |
893110039723 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1.000 |
14.490 |
14.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
215 |
PP2500224418 |
2250580002804.02 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
9.600 |
680 |
6.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
216 |
PP2500224542 |
2250550003343.02 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
3.700 |
32.000 |
118.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
217 |
PP2500224454 |
0180380005021.02 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.741 |
175 |
2.754.675 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
218 |
PP2500224621 |
0180340006518.02 |
ValtimAPC 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-35340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
487.700 |
576 |
280.915.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
219 |
PP2500224447 |
0180370004928.01 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.100 |
3.150 |
6.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
220 |
PP2500224625 |
2250560003739.02 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.200 |
576 |
10.483.200 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
221 |
PP2500224456 |
2250540002899.02 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2g |
893110680424
(VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.400 |
81.500 |
603.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
222 |
PP2500224481 |
0180340001568.02 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
103.000 |
155 |
15.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
223 |
PP2500224394 |
2250580002712.02 |
Savprocal D Fort |
Calcium (dưới dạng calcium carbonate 1500 mg) 600mg; Vitamin D3 (dưới dạng dry vitamin D3 100 CWS) 400IU |
1500mg, 400UI |
893110044024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.800 |
228.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
224 |
PP2500224442 |
2201020001314.02 |
Nanokine 4000IU |
Erythropoietin alpha |
4.000UI |
QLSP-919-16 |
Dung dịch tiêm |
Tiêm dưới da/ Tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Lọ |
8.580 |
253.000 |
2.170.740.000 |
Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
225 |
PP2500224452 |
0180380001191.02 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
893110072524
(VD-23073-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.300 |
225 |
9.067.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
226 |
PP2500224341 |
0180310000010.02 |
Vincerol 4 mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.000 |
220 |
10.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
227 |
PP2500224537 |
2250580003306.02 |
Natri clorid |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
436.000 |
5.150 |
2.245.400.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
228 |
PP2500224374 |
2250500002617.02 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
19.890 |
5.500 |
109.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
229 |
PP2500224377 |
2250560002626.02 |
Pepta-Bisman |
Bismuth subsalicylat |
525mg/15ml |
893110204423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml |
Gói |
10.000 |
9.950 |
99.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
230 |
PP2500224363 |
2201020000294.02 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
195.000 |
2.032 |
396.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
231 |
PP2500224495 |
2201020001918.02 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg +25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102.900 |
3.150 |
324.135.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
232 |
PP2500224425 |
2201070001074.02 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.300 |
483 |
10.287.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
233 |
PP2500224355 |
2201010000242.02 |
Gel-Aphos |
Gel nhôm phosphat |
20%/ 12,38g |
893110144824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
230.300 |
1.100 |
253.330.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
234 |
PP2500224353 |
2201030000239.02 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.600 |
4.685 |
705.561.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
235 |
PP2500224358 |
0180330004272.02 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
76.800 |
165 |
12.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
236 |
PP2500224386 |
0180360006642.02 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
709.000 |
840 |
595.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
237 |
PP2500224590 |
2201070003184.02 |
Atiferlit |
Sắt nguyên tố (dưới
dạng Sắt (III)
hydroxyd
polymaltose 34%) |
10mg/ml (1%(w/v)) |
893100288000
(VD-34132-20) |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
11.000 |
4.200 |
46.200.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
238 |
PP2500224520 |
2201040002162.01 |
Metformin XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
464.500 |
590 |
274.055.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
239 |
PP2500224428 |
0180360004747.02 |
Dimenhydrinat |
Dimenhydrinate |
50mg |
893100287223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.070 |
275 |
12.119.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
240 |
PP2500224384 |
2250550002667.02 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml; 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
37.300 |
12.600 |
469.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
241 |
PP2500224372 |
0180370000401.02 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
893400038623
(QLSP-0794-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.350 |
2.350 |
83.072.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
242 |
PP2500224557 |
2201060002784.02 |
Herataxol |
Paclitaxel |
250mg/41,67ml |
893114116225 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 41,67ml |
Viên |
280 |
998.785 |
279.659.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
243 |
PP2500224441 |
2220160000773.02 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
893110035700 (VD-33638-19) |
Tiêm bắp, Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.900 |
520.000 |
5.668.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
244 |
PP2500224429 |
2201010001089.02 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
30.400 |
735 |
22.344.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
245 |
PP2500224524 |
2201030002202.02 |
Vinsolon 125 |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
893110100023 (CV gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml |
Lọ |
740 |
24.000 |
17.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
246 |
PP2500224550 |
2250570003415.02 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
57.300 |
11.550 |
661.815.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
247 |
PP2500224498 |
0180370001699.02 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
34.100 |
294 |
10.025.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
248 |
PP2500224484 |
0180310005237.02 |
Ifatrax |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) |
100mg |
893110430724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
2.650 |
6.360.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
249 |
PP2500224541 |
2250510003338.02 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
0,1%; 5ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
24.400 |
24.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
250 |
PP2500224436 |
2250510002867.02 |
Kamsky 2,5%-Low calcium |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 2,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg |
2,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg |
893110055600 (VD-30874-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít |
Túi |
40.100 |
68.000 |
2.726.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
251 |
PP2500224405 |
2220170000664.02 |
TV-Ceftri 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-34764-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
58.400 |
5.768 |
336.851.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
252 |
PP2500224623 |
2250530003714.02 |
Mivifort 1000/50 |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg + 1000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, |
Viên |
92.000 |
6.279 |
577.668.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
253 |
PP2500224613 |
2250500003690.02 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
100 |
6.993 |
699.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
254 |
PP2500224383 |
2250550002650.02 |
Agbosen 62,5 |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
62,5mg |
VD-34644-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) |
Viên |
350 |
23.500 |
8.225.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
255 |
PP2500224593 |
0180310002625.02 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
893100120625 (VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
243.700 |
420 |
102.354.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
256 |
PP2500224389 |
2201000000580.02 |
Calci folinat 5ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml) |
50mg/5ml |
893110374723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
810 |
12.600 |
10.206.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
|
257 |
PP2500224516 |
2201080002122.02 |
Bironem 1g |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
1g |
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
33.200 |
21.798 |
723.693.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2514/QĐ-BVND115 |
11/09/2025 |
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |