Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic 3 năm 2025

Tìm thấy: 15:35 13/05/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc generic năm 2025
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic 3 năm 2025
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc generic lần 2 năm 2025
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị sự nghiệp y tế công lập
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
11:00 06/06/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500194646_2505131451
Ngày phê duyệt
13/05/2025 15:30
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:33 13/05/2025
đến
11:00 06/06/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
11:00 06/06/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.756.445.720 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ bảy trăm năm mươi sáu triệu bốn trăm bốn mươi lăm nghìn bảy trăm hai mươi đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 06/06/2025 (02/01/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm Gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Thời điểm mở thầu cũ Thời điểm mở thầu sau gia hạn Lý do
1 16:26 29/05/2025 11:00 02/06/2025 11:00 06/06/2025 11:00 02/06/2025 11:00 06/06/2025 Làm rõ HSMT

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acenocoumarol
18.095.000
18.095.000
0
12 tháng
2
Acetazolamid
10.100.000
10.100.000
0
12 tháng
3
Acetyl leucin
98.280.000
98.280.000
0
12 tháng
4
Acetylcystein
319.000.000
319.000.000
0
12 tháng
5
Acetylcystein
115.050.000
115.050.000
0
12 tháng
6
Acetylsalicylic acid
50.502.400
50.502.400
0
12 tháng
7
Aciclovir
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
8
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
566.800.000
566.800.000
0
12 tháng
9
Adenosin
109.839.000
109.839.000
0
12 tháng
10
Alendronat
20.606.300
20.606.300
0
12 tháng
11
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
148.890.760
148.890.760
0
12 tháng
12
Alfuzosin hydroclorid
370.200.000
370.200.000
0
12 tháng
13
Alfuzosin hydroclorid
737.940.000
737.940.000
0
12 tháng
14
Aluminum hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon
9.300.000
9.300.000
0
12 tháng
15
Aluminum phosphat
279.814.500
279.814.500
0
12 tháng
16
Alverin (citrat) + Simethicon
65.394.000
65.394.000
0
12 tháng
17
Amiodaron hydroclorid
62.400.000
62.400.000
0
12 tháng
18
Amitriptylin hydroclorid
12.672.000
12.672.000
0
12 tháng
19
Amlodipin + Losartan
1.674.036.000
1.674.036.000
0
12 tháng
20
Amlodipin + Telmisartan
2.383.400.000
2.383.400.000
0
12 tháng
21
Amoxicilin
70.205.000
70.205.000
0
12 tháng
22
Amoxicilin + Acid clavulanic
872.340.000
872.340.000
0
12 tháng
23
Amoxicilin + Acid clavulanic
405.405.000
405.405.000
0
12 tháng
24
Amoxicilin+ Acid clavulanic
1.533.000.000
1.533.000.000
0
12 tháng
25
Ampicilin + Sulbactam
2.205.500.000
2.205.500.000
0
12 tháng
26
Amylase + lipase + protease
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
27
Atorvastatin
263.613.600
263.613.600
0
12 tháng
28
Atorvastatin
76.457.000
76.457.000
0
12 tháng
29
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
445.714.500
445.714.500
0
12 tháng
30
Atropin sulfat
8.554.000
8.554.000
0
12 tháng
31
Bacillus claussii
349.986.000
349.986.000
0
12 tháng
32
Bacillus claussii
92.793.750
92.793.750
0
12 tháng
33
Bacillus subtilis
104.400.000
104.400.000
0
12 tháng
34
Bacillus subtilis
109.395.000
109.395.000
0
12 tháng
35
Betahistin
17.556.000
17.556.000
0
12 tháng
36
Bicalutamid
104.706.000
104.706.000
0
12 tháng
37
Bismuth
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
38
Bismuth subsalicylat
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
39
Bisoprolol fumarat
418.017.600
418.017.600
0
12 tháng
40
Bisoprolol fumarat
64.033.200
64.033.200
0
12 tháng
41
Bleomycin
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
42
Bosentan
24.500.000
24.500.000
0
12 tháng
43
Bosentan
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
44
Budesonid
469.980.000
469.980.000
0
12 tháng
45
Calci carbonat + Calci gluconolactat
984.070.500
984.070.500
0
12 tháng
46
Calci carbonat + Vitamin D3
595.560.000
595.560.000
0
12 tháng
47
Calci carbonat + Vitamin D3
307.632.000
307.632.000
0
12 tháng
48
Calci folinat
37.634.750
37.634.750
0
12 tháng
49
Calci folinat
12.960.000
12.960.000
0
12 tháng
50
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
927.806.000
927.806.000
0
12 tháng
51
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
805.909.500
805.909.500
0
12 tháng
52
Calcipotriol
18.600.000
18.600.000
0
12 tháng
53
Calcipotriol + Betamethason
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
54
Calcium carbonate +Vitamin D3
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
55
Capecitabin
585.120.000
585.120.000
0
12 tháng
56
Carbamazepin
2.412.800
2.412.800
0
12 tháng
57
Carbazochrom
5.760.000
5.760.000
0
12 tháng
58
Carbocistein
8.875.650
8.875.650
0
12 tháng
59
Carvedilol
74.696.600
74.696.600
0
12 tháng
60
Cefepim
333.000.000
333.000.000
0
12 tháng
61
Cefoperazon + Sulbactam
475.000.000
475.000.000
0
12 tháng
62
Cefpodoxim
81.120.000
81.120.000
0
12 tháng
63
Ceftazidim
69.580.000
69.580.000
0
12 tháng
64
Ceftazidim
352.230.000
352.230.000
0
12 tháng
65
Ceftriaxon
363.131.200
363.131.200
0
12 tháng
66
Ceftriaxon
2.610.600.000
2.610.600.000
0
12 tháng
67
Cilostazol
25.080.000
25.080.000
0
12 tháng
68
Cinnarizin
546.000
546.000
0
12 tháng
69
Ciprofloxacin
12.325.000
12.325.000
0
12 tháng
70
Clopidogrel
937.300.000
937.300.000
0
12 tháng
71
Clopidogrel
189.800.000
189.800.000
0
12 tháng
72
Codein + Terpin hydrat
2.570.400
2.570.400
0
12 tháng
73
Colistin
3.692.535.000
3.692.535.000
0
12 tháng
74
Colistin
4.200.000.000
4.200.000.000
0
12 tháng
75
Cyclophosphamide
22.320.000
22.320.000
0
12 tháng
76
Daptomycin
810.000.000
810.000.000
0
12 tháng
77
Deferiprone
2.499.000
2.499.000
0
12 tháng
78
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
6.768.000
6.768.000
0
12 tháng
79
Dexlansoprazole
185.000.000
185.000.000
0
12 tháng
80
Dextromethorphan HBr
4.950.000
4.950.000
0
12 tháng
81
Diazepam
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
82
Diazepam
2.234.400
2.234.400
0
12 tháng
83
Digoxin
27.607.230
27.607.230
0
12 tháng
84
Digoxin
4.960.000
4.960.000
0
12 tháng
85
Diltiazem hydroclorid
10.287.900
10.287.900
0
12 tháng
86
Diltiazem hydroclorid
157.677.000
157.677.000
0
12 tháng
87
Diltiazem hydroclorid
64.774.500
64.774.500
0
12 tháng
88
Dimenhydrinat
12.339.600
12.339.600
0
12 tháng
89
Diosmectit
22.344.000
22.344.000
0
12 tháng
90
Diosmin
710.640.000
710.640.000
0
12 tháng
91
Diphenhydramin hydroclorid
1.872.000
1.872.000
0
12 tháng
92
Docusate sodium
1.750.000
1.750.000
0
12 tháng
93
Drotaverin clohydrat
17.867.250
17.867.250
0
12 tháng
94
Drotaverin clohydrat
5.494.600
5.494.600
0
12 tháng
95
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
4.420.000.000
4.420.000.000
0
12 tháng
96
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
2.726.800.000
2.726.800.000
0
12 tháng
97
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
308.200.000
308.200.000
0
12 tháng
98
Eperison hydroclorid
69.137.000
69.137.000
0
12 tháng
99
Epirubicin hydroclorid
90.085.380
90.085.380
0
12 tháng
100
Epirubicin hydroclorid
146.248.200
146.248.200
0
12 tháng
101
Ertapenem
5.668.000.000
5.668.000.000
0
12 tháng
102
Erythropoietin alpha
2.170.740.000
2.170.740.000
0
12 tháng
103
Esomeprazol
1.197.616.000
1.197.616.000
0
12 tháng
104
Esomeprazol
1.432.165.000
1.432.165.000
0
12 tháng
105
Esomeprazol
78.300.000
78.300.000
0
12 tháng
106
Etoposid
6.923.700
6.923.700
0
12 tháng
107
Etoricoxib
6.615.000
6.615.000
0
12 tháng
108
Exemestan
129.250.000
129.250.000
0
12 tháng
109
Felodipin
727.120.800
727.120.800
0
12 tháng
110
Fexofenadin hydroclorid
156.240.000
156.240.000
0
12 tháng
111
Fexofenadin hydroclorid
226.422.000
226.422.000
0
12 tháng
112
Flunarizin
9.591.400
9.591.400
0
12 tháng
113
Fluoxetin
1.677.900
1.677.900
0
12 tháng
114
Folic acid (vitamin B9)
2.833.380
2.833.380
0
12 tháng
115
Fosfomycin
455.400.000
455.400.000
0
12 tháng
116
Fosfomycin
603.100.000
603.100.000
0
12 tháng
117
Galantamin
2.227.500
2.227.500
0
12 tháng
118
Ganciclovir
36.500.000
36.500.000
0
12 tháng
119
Gefitinib
209.580.000
209.580.000
0
12 tháng
120
Gemcitabin
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
121
Gemcitabin
52.794.000
52.794.000
0
12 tháng
122
Glucose
111.175.000
111.175.000
0
12 tháng
123
Glucose
153.406.800
153.406.800
0
12 tháng
124
Glucose
63.515.340
63.515.340
0
12 tháng
125
Glucose
92.400.000
92.400.000
0
12 tháng
126
Glucose
234.432.400
234.432.400
0
12 tháng
127
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
840.726.000
840.726.000
0
12 tháng
128
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
282.387.000
282.387.000
0
12 tháng
129
Guaiazulen + Dimethicon
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
130
Guaiazulen + Dimethicon
887.500.000
887.500.000
0
12 tháng
131
Haloperidol
378.000
378.000
0
12 tháng
132
Haloperidol
517.500
517.500
0
12 tháng
133
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
18.606.000
18.606.000
0
12 tháng
134
Huyết thanh kháng uốn ván
354.324.600
354.324.600
0
12 tháng
135
Hydrocortison
179.745.300
179.745.300
0
12 tháng
136
Hydrocortisone
24.990.000
24.990.000
0
12 tháng
137
Hydroxypropylmethylcellulose
182.962.500
182.962.500
0
12 tháng
138
Hydroxypropylmethylcellulose
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
139
Imipenem + Cilastatin
5.443.625.000
5.443.625.000
0
12 tháng
140
Irbesartan
1.162.161.000
1.162.161.000
0
12 tháng
141
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
15.965.000
15.965.000
0
12 tháng
142
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
216.494.400
216.494.400
0
12 tháng
143
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
144
Itraconazol
6.837.600
6.837.600
0
12 tháng
145
Ivermectin
4.122.240
4.122.240
0
12 tháng
146
Kali clorid
83.132.600
83.132.600
0
12 tháng
147
Kali clorid
58.110.000
58.110.000
0
12 tháng
148
Kali clorid
317.520.000
317.520.000
0
12 tháng
149
Kẽm gluconat
3.009.630
3.009.630
0
12 tháng
150
Lactobacillus acidophilus
4.914.000
4.914.000
0
12 tháng
151
Lactulose
82.170.000
82.170.000
0
12 tháng
152
Lamivudin
4.032.000
4.032.000
0
12 tháng
153
Levobupivacain
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
154
Levodopa + Benserazid
316.500.000
316.500.000
0
12 tháng
155
Levodopa + Carbidopa
341.422.200
341.422.200
0
12 tháng
156
Levofloxacin
18.238.500
18.238.500
0
12 tháng
157
Levofloxacin
26.057.600
26.057.600
0
12 tháng
158
Levothyroxin natri
10.025.400
10.025.400
0
12 tháng
159
L-Ornithin-L-aspartat
43.912.000
43.912.000
0
12 tháng
160
L-Ornithin-L-aspartat
125.400.000
125.400.000
0
12 tháng
161
Losartan
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
162
Losartan
597.184.000
597.184.000
0
12 tháng
163
Magnesi aspartat + Kali aspartat
24.990.000
24.990.000
0
12 tháng
164
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
688.800.000
688.800.000
0
12 tháng
165
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
965.250.000
965.250.000
0
12 tháng
166
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
715.000.000
715.000.000
0
12 tháng
167
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1.332.500.000
1.332.500.000
0
12 tháng
168
Magnesi hydroxyd 400mg + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô)200mg
215.340.000
215.340.000
0
12 tháng
169
Magnesi sulfat
51.620.000
51.620.000
0
12 tháng
170
Magnesium hydroxide; Nhôm hydroxide; Simethicon
192.780.000
192.780.000
0
12 tháng
171
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
172
Manitol
60.300.000
60.300.000
0
12 tháng
173
Manitol (D-Mannitol)
104.500.000
104.500.000
0
12 tháng
174
Meloxicam
6.646.200
6.646.200
0
12 tháng
175
Meloxicam
3.200.400
3.200.400
0
12 tháng
176
Meropenem
1.618.998.000
1.618.998.000
0
12 tháng
177
Meropenem
717.640.000
717.640.000
0
12 tháng
178
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
28.424.000
28.424.000
0
12 tháng
179
Metformin hydroclorid
821.600.000
821.600.000
0
12 tháng
180
Metformin hydroclorid
278.700.000
278.700.000
0
12 tháng
181
Metformin hydroclorid
550.128.000
550.128.000
0
12 tháng
182
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
2.712.000.000
2.712.000.000
0
12 tháng
183
Methotrexat
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
184
Methyl prednisolon
17.762.220
17.762.220
0
12 tháng
185
Midazolam
900.900.000
900.900.000
0
12 tháng
186
Milrinon
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
187
Morphin (hydroclorid, sulfat)
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
188
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
94.405.500
94.405.500
0
12 tháng
189
Moxifloxacin
4.032.000
4.032.000
0
12 tháng
190
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg
801.600.000
801.600.000
0
12 tháng
191
N-acetylcystein
183.708.000
183.708.000
0
12 tháng
192
Naphazolin
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
193
Natri clorid
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
194
Natri clorid
1.122.891.000
1.122.891.000
0
12 tháng
195
Natri clorid
1.264.210.700
1.264.210.700
0
12 tháng
196
Natri clorid
1.385.350
1.385.350
0
12 tháng
197
Natri clorid
3.836.800.000
3.836.800.000
0
12 tháng
198
Natri clorid
13.919.490
13.919.490
0
12 tháng
199
Natri clorid
37.249.800
37.249.800
0
12 tháng
200
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
2.016.000
2.016.000
0
12 tháng
201
Natri hyaluronat
24.400.000
24.400.000
0
12 tháng
202
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
118.400.000
118.400.000
0
12 tháng
203
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
35.532.000
35.532.000
0
12 tháng
204
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
20.350.000
20.350.000
0
12 tháng
205
Neostigmin metylsulfat
28.275.000
28.275.000
0
12 tháng
206
Nicardipin hydroclorid
2.800.392.000
2.800.392.000
0
12 tháng
207
Nimodipin
325.785.000
325.785.000
0
12 tháng
208
Nor-Epinephrin (Nor- Adrenalin)
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
209
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
151.060.000
151.060.000
0
12 tháng
210
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1.132.248.000
1.132.248.000
0
12 tháng
211
Nước cất
254.604.000
254.604.000
0
12 tháng
212
Nước cất pha tiêm
470.954.400
470.954.400
0
12 tháng
213
Nước cất pha tiêm
70.790.600
70.790.600
0
12 tháng
214
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g
2.400.000.000
2.400.000.000
0
12 tháng
215
Olopatadin (hydroclorid)
84.798.000
84.798.000
0
12 tháng
216
Paclitaxel
211.999.200
211.999.200
0
12 tháng
217
Paclitaxel
335.160.000
335.160.000
0
12 tháng
218
Palonosetron hydroclorid
541.590.000
541.590.000
0
12 tháng
219
Pamidronat dinatri
92.250.000
92.250.000
0
12 tháng
220
Papaverin hydroclorid
3.131.400
3.131.400
0
12 tháng
221
Paracetamol (Acetaminophen)
2.433.810.000
2.433.810.000
0
12 tháng
222
Paracetamol (Acetaminophen)
58.190.400
58.190.400
0
12 tháng
223
Paracetamol + Codein phosphat
90.335.000
90.335.000
0
12 tháng
224
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
262.290.000
262.290.000
0
12 tháng
225
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
210.671.400
210.671.400
0
12 tháng
226
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
41.775.000
41.775.000
0
12 tháng
227
Perindopril arginine + Indapamid
250.660.000
250.660.000
0
12 tháng
228
Piracetam
3.160.000
3.160.000
0
12 tháng
229
Piracetam
59.635.500
59.635.500
0
12 tháng
230
Polystyren (Calcium Polystyren Sulfonate)
160.230.000
160.230.000
0
12 tháng
231
Povidon iod
444.150.000
444.150.000
0
12 tháng
232
Povidon Iodin
151.646.800
151.646.800
0
12 tháng
233
Povidon Iodin
505.575.000
505.575.000
0
12 tháng
234
Povidon Iodin
52.800.000
52.800.000
0
12 tháng
235
Povidon Iodin
89.850.000
89.850.000
0
12 tháng
236
Pregabalin
1.478.565.500
1.478.565.500
0
12 tháng
237
Pregabalin
158.472.300
158.472.300
0
12 tháng
238
Propranolol hydroclorid
41.283.000
41.283.000
0
12 tháng
239
Pyridostigmin bromid
78.729.000
78.729.000
0
12 tháng
240
Phenytoin
36.162.000
36.162.000
0
12 tháng
241
Phytomenadion (vitamin K1)
7.425.000
7.425.000
0
12 tháng
242
Ringer lactat
108.522.900
108.522.900
0
12 tháng
243
Risedronate natri
13.650.000
13.650.000
0
12 tháng
244
Rosuvastatin
226.127.500
226.127.500
0
12 tháng
245
Rosuvastatin
50.341.200
50.341.200
0
12 tháng
246
Rosuvastatin
457.478.000
457.478.000
0
12 tháng
247
Rosuvastatin
206.941.000
206.941.000
0
12 tháng
248
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
28.750.000
28.750.000
0
12 tháng
249
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
35.760.000
35.760.000
0
12 tháng
250
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
251
Sắt fumarat + Acid folic
54.750.000
54.750.000
0
12 tháng
252
Sắt sucrose (hay dextran)
34.650.000
34.650.000
0
12 tháng
253
Sắt sulfat + Folic acid
102.354.000
102.354.000
0
12 tháng
254
Silymarin
45.600.000
45.600.000
0
12 tháng
255
Silymarin
32.200.000
32.200.000
0
12 tháng
256
Simethicon
11.825.000
11.825.000
0
12 tháng
257
Sorbitol
15.900.000
15.900.000
0
12 tháng
258
Sorbitol
14.490.000
14.490.000
0
12 tháng
259
Spironolacton + Furosemid
198.891.000
198.891.000
0
12 tháng
260
Sucralfat
130.500.000
130.500.000
0
12 tháng
261
Sulfamethoxazole+ Trimethoprim
2.274.700
2.274.700
0
12 tháng
262
Sulfasalazin
12.049.600
12.049.600
0
12 tháng
263
Tamsulosin hydroclorid
157.740.000
157.740.000
0
12 tháng
264
Telmisartan
899.584.000
899.584.000
0
12 tháng
265
Telmisartan
59.446.800
59.446.800
0
12 tháng
266
Terbinafin hydroclorid
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
267
Terbutalin sulfat
6.625.000
6.625.000
0
12 tháng
268
Terlipressin
2.549.925.000
2.549.925.000
0
12 tháng
269
Ticarcilin + acid clavulanic
1.460.200.000
1.460.200.000
0
12 tháng
270
Tinidazol
29.070.720
29.070.720
0
12 tháng
271
Tobramycin + Dexamethason
14.049.000
14.049.000
0
12 tháng
272
Thiamazol
22.640.000
22.640.000
0
12 tháng
273
Tramadol hydroclorid
699.300
699.300
0
12 tháng
274
Tranexamic acid
8.052.000
8.052.000
0
12 tháng
275
Trimebutin maleat
2.055.000
2.055.000
0
12 tháng
276
Trimetazidin dihydroclorid
25.790.600
25.790.600
0
12 tháng
277
Ursodeoxycholic acid
25.401.600
25.401.600
0
12 tháng
278
Valproat natri
32.130.000
32.130.000
0
12 tháng
279
Valproat natri
467.063.100
467.063.100
0
12 tháng
280
Valsartan
1.553.232.500
1.553.232.500
0
12 tháng
281
Valsartan
325.783.600
325.783.600
0
12 tháng
282
Vancomycin
1.098.000.000
1.098.000.000
0
12 tháng
283
Vildagliptin, Metformin HCl
579.600.000
579.600.000
0
12 tháng
284
Vildagliptin, Metformin HCl
799.470.000
799.470.000
0
12 tháng
285
Vitamin A + D
10.483.200
10.483.200
0
12 tháng
286
Vitamin B1
2.870.000
2.870.000
0
12 tháng
287
Vitamin B1 + B6 + B12
80.703.000
80.703.000
0
12 tháng
288
Vitamin B6
847.400
847.400
0
12 tháng
289
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
12.318.600
12.318.600
0
12 tháng
290
Vitamin C
8.432.655
8.432.655
0
12 tháng
291
Vitamin C
1.140.000
1.140.000
0
12 tháng
292
Vitamin E
29.904.000
29.904.000
0
12 tháng
293
Vitamin PP
1.459.600
1.459.600
0
12 tháng
294
Sildenafil
2.970.000
2.970.000
0
12 tháng
295
Simethicon
118.675.000
118.675.000
0
12 tháng
296
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1.546.860
1.546.860
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic 3 năm 2025". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic 3 năm 2025" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 124

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây