Gói thầu thuốc Generic 3 năm 2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic 3 năm 2025
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc generic lần 2 năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:00 06/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:29 06/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
95
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500224341 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 10.340.000 10.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 13.630.000 13.630.000 0
2 PP2500224343 Acetyl leucin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 40.328.138 210 98.280.000 98.280.000 0
3 PP2500224344 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 4.785.000 210 319.000.000 319.000.000 0
4 PP2500224345 Acetylcystein vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 10.772.250 210 115.050.000 115.050.000 0
5 PP2500224346 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 43.400.500 43.400.500 0
6 PP2500224347 Aciclovir vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 35.000.000 210 250.000.000 250.000.000 0
7 PP2500224348 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.818.743 210 546.090.000 546.090.000 0
8 PP2500224349 Adenosin vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 1.797.585 210 108.570.000 108.570.000 0
9 PP2500224350 Alendronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 18.995.000 18.995.000 0
10 PP2500224351 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 2.233.362 210 143.868.000 143.868.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 132.510.000 132.510.000 0
11 PP2500224352 Alfuzosin hydroclorid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 5.553.000 210 370.200.000 370.200.000 0
12 PP2500224353 Alfuzosin hydroclorid vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 11.069.100 210 705.561.000 705.561.000 0
13 PP2500224354 Aluminum hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.391.420 210 9.300.000 9.300.000 0
14 PP2500224355 Aluminum phosphat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 40.328.138 210 279.814.500 279.814.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 253.330.000 253.330.000 0
15 PP2500224356 Alverin (citrat) + Simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 2.197.710 210 65.394.000 65.394.000 0
16 PP2500224358 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 12.672.000 12.672.000 0
17 PP2500224359 Amlodipin + Losartan vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 25.110.540 210 1.674.036.000 1.674.036.000 0
18 PP2500224360 Amlodipin + Telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 2.347.999.500 2.347.999.500 0
19 PP2500224361 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 70.205.000 70.205.000 0
20 PP2500224362 Amoxicilin + Acid clavulanic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 13.085.100 210 781.200.000 781.200.000 0
21 PP2500224363 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 396.240.000 396.240.000 0
22 PP2500224364 Amoxicilin+ Acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 22.995.000 210 1.598.100.000 1.598.100.000 0
23 PP2500224365 Ampicilin + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.902.000 210 2.205.500.000 2.205.500.000 0
24 PP2500224366 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 1.800.000 210 120.000.000 120.000.000 0
25 PP2500224367 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 3.954.204 210 200.925.000 200.925.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 82.016.774 215 208.158.300 208.158.300 0
26 PP2500224368 Atorvastatin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 64.345.000 64.345.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 74.186.000 74.186.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.496.507 210 66.616.000 66.616.000 0
27 PP2500224369 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 6.715.958 210 445.714.500 445.714.500 0
28 PP2500224370 Atropin sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 11.466.000 11.466.000 0
29 PP2500224371 Bacillus claussii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 21.300.000 210 349.986.000 349.986.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 6.641.697 210 141.020.000 141.020.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 11.528.451 210 150.635.000 150.635.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 5.249.790 210 348.319.400 348.319.400 0
30 PP2500224372 Bacillus claussii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 6.641.697 210 83.072.500 83.072.500 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 11.528.451 210 102.444.300 102.444.300 0
31 PP2500224373 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.902.000 210 54.000.000 54.000.000 0
32 PP2500224374 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 2.015.775 210 109.395.000 109.395.000 0
33 PP2500224375 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 17.556.000 17.556.000 0
34 PP2500224376 Bicalutamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 91.800.000 91.800.000 0
35 PP2500224377 Bismuth vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 2.233.680 210 99.500.000 99.500.000 0
36 PP2500224378 Bismuth subsalicylat vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 36.735.000 210 75.800.000 75.800.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.562.216 210 35.700.000 35.700.000 0
37 PP2500224379 Bisoprolol fumarat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 56.000.000 210 418.017.600 418.017.600 0
38 PP2500224380 Bisoprolol fumarat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 59.459.400 59.459.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 40.328.138 210 58.951.200 58.951.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 60.984.000 60.984.000 0
39 PP2500224381 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
40 PP2500224382 Bosentan vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 556.500 210 20.300.000 20.300.000 0
41 PP2500224383 Bosentan vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 556.500 210 8.225.000 8.225.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 8.375.500 8.375.500 0
42 PP2500224384 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 21.300.000 210 469.980.000 469.980.000 0
43 PP2500224385 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 56.000.000 210 984.070.500 984.070.500 0
44 PP2500224386 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 56.000.000 210 595.560.000 595.560.000 0
45 PP2500224387 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 4.614.480 210 307.632.000 307.632.000 0
46 PP2500224388 Calci folinat vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 28.739.000 28.739.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 28.710.000 28.710.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 40.328.138 210 28.739.000 28.739.000 0
47 PP2500224389 Calci folinat vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 9.513.450 9.513.450 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 10.206.000 10.206.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 40.328.138 210 10.611.000 10.611.000 0
48 PP2500224390 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.699.172 210 927.806.000 927.806.000 0
49 PP2500224391 Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 12.088.643 210 716.464.500 716.464.500 0
50 PP2500224392 Calcipotriol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 18.200.000 18.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.765.549 210 18.300.000 18.300.000 0
51 PP2500224394 Calcium carbonate +Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 56.000.000 210 223.020.000 223.020.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 25.263.900 210 228.000.000 228.000.000 0
52 PP2500224395 Capecitabin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 24.180.533 220 548.320.000 548.320.000 0
53 PP2500224396 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.612.342 210 2.412.800 2.412.800 0
54 PP2500224397 Carbazochrom vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.562.216 210 5.367.600 5.367.600 0
55 PP2500224398 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 7.864.500 7.864.500 0
56 PP2500224399 Carvedilol vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 17.017.232 210 63.974.600 63.974.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 56.000.000 210 67.906.000 67.906.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.765.549 210 73.267.000 73.267.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 1.120.449 210 59.507.100 59.507.100 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 82.016.774 215 64.868.100 64.868.100 0
57 PP2500224400 Cefepim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 333.000.000 333.000.000 0
58 PP2500224401 Cefoperazon + Sulbactam vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 7.125.000 210 475.000.000 475.000.000 0
59 PP2500224402 Cefpodoxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 2.197.710 210 89.440.000 89.440.000 0
60 PP2500224403 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 69.225.000 69.225.000 0
61 PP2500224404 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 322.140.000 322.140.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 351.999.900 351.999.900 0
62 PP2500224405 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 330.368.800 330.368.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 336.851.200 336.851.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 330.544.000 330.544.000 0
63 PP2500224406 Ceftriaxon vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 48.689.640 210 2.487.214.800 2.487.214.800 0
64 PP2500224407 Cilostazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 14.854.950 210 24.948.000 24.948.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 24.552.000 24.552.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 23.100.000 23.100.000 0
65 PP2500224408 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 469.000 469.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 476.000 476.000 0
66 PP2500224409 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 12.325.000 12.325.000 0
67 PP2500224410 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 82.016.774 215 928.200.000 928.200.000 0
68 PP2500224411 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 180.310.000 180.310.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 188.340.000 188.340.000 0
69 PP2500224412 Codein + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.453.728 210 2.570.400 2.570.400 0
70 PP2500224413 Colistin vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 125.000.000 210 3.657.000.000 3.657.000.000 0
71 PP2500224414 Colistin vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 125.000.000 210 3.720.000.000 3.720.000.000 0
72 PP2500224416 Daptomycin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 803.208.000 803.208.000 0
73 PP2500224417 Deferiprone vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 40.328.138 210 2.499.000 2.499.000 0
74 PP2500224418 Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 6.652.800 6.652.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 6.528.000 6.528.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 6.624.000 6.624.000 0
75 PP2500224420 Dextromethorphan HBr vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 68.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 3.900.000 3.900.000 0
76 PP2500224421 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.902.000 210 52.500.000 52.500.000 0
77 PP2500224423 Digoxin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 458.659 210 27.388.125 27.388.125 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 414.109 210 27.607.230 27.607.230 0
78 PP2500224424 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 21.300.000 210 4.960.000 4.960.000 0
79 PP2500224425 Diltiazem hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.562.216 210 10.287.900 10.287.900 0
80 PP2500224426 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.699.172 210 157.677.000 157.677.000 0
81 PP2500224427 Diltiazem hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 56.000.000 210 59.998.500 59.998.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 59.600.500 59.600.500 0
82 PP2500224428 Dimenhydrinat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 12.119.250 12.119.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 11.898.900 11.898.900 0
83 PP2500224429 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.496.507 210 22.344.000 22.344.000 0
84 PP2500224430 Diosmin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 10.659.600 210 621.000.000 621.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 10.659.600 210 684.000.000 684.000.000 0
85 PP2500224431 Diphenhydramin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 2.730.000 2.730.000 0
86 PP2500224434 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 4.931.900 4.931.900 0
87 PP2500224435 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.818.743 210 4.420.000.000 4.420.000.000 0
88 PP2500224436 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.818.743 210 2.726.800.000 2.726.800.000 0
89 PP2500224437 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.818.743 210 308.200.000 308.200.000 0
90 PP2500224438 Eperison hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 57.369.000 57.369.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 57.957.400 57.957.400 0
91 PP2500224439 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 90.085.380 90.085.380 0
92 PP2500224440 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 146.248.200 146.248.200 0
93 PP2500224441 Ertapenem vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 5.668.000.000 5.668.000.000 0
94 PP2500224442 Erythropoietin alpha vn0310083493 Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc 180 33.080.850 210 2.170.740.000 2.170.740.000 0
95 PP2500224443 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.699.172 210 1.197.616.000 1.197.616.000 0
96 PP2500224444 Esomeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 25.263.900 210 1.396.060.000 1.396.060.000 0
97 PP2500224445 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 67.320.000 67.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 67.473.000 67.473.000 0
98 PP2500224446 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 6.923.700 6.923.700 0
99 PP2500224447 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 14.766.825 210 6.615.000 6.615.000 0
100 PP2500224448 Exemestan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.938.750 210 129.250.000 129.250.000 0
101 PP2500224449 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 56.000.000 210 727.120.800 727.120.800 0
102 PP2500224450 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 14.766.825 210 156.240.000 156.240.000 0
103 PP2500224451 Fexofenadin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.612.342 210 226.422.000 226.422.000 0
104 PP2500224452 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 26.800.000 215 9.591.400 9.591.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 9.067.500 9.067.500 0
105 PP2500224453 Fluoxetin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.562.216 210 1.677.900 1.677.900 0
106 PP2500224454 Folic acid (vitamin B9) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.210.795 210 2.833.380 2.833.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 2.754.675 2.754.675 0
107 PP2500224455 Fosfomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 6.831.000 210 455.400.000 455.400.000 0
108 PP2500224456 Fosfomycin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 10.772.250 210 603.100.000 603.100.000 0
109 PP2500224457 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 2.227.500 2.227.500 0
110 PP2500224460 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
111 PP2500224461 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 52.794.000 52.794.000 0
112 PP2500224462 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 114.387.500 114.387.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 111.175.000 111.175.000 0
113 PP2500224463 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.818.743 210 147.920.000 147.920.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 152.856.400 152.856.400 0
114 PP2500224464 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 63.509.739 63.509.739 0
115 PP2500224465 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 92.400.000 92.400.000 0
116 PP2500224466 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.818.743 210 207.240.000 207.240.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 61.068.486 240 210.380.000 210.380.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 230.507.400 230.507.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 234.432.400 234.432.400 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 97.575.636 210 215.090.000 215.090.000 0
117 PP2500224467 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 840.726.000 840.726.000 0
118 PP2500224469 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 400.000.000 400.000.000 0
119 PP2500224470 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 35.000.000 210 862.500.000 862.500.000 0
120 PP2500224471 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.612.342 210 378.000 378.000 0
121 PP2500224472 Haloperidol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.210.795 210 418.500 418.500 0
122 PP2500224473 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 48.689.640 210 20.280.560 20.280.560 0
123 PP2500224474 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 48.689.640 210 425.194.400 425.194.400 0
124 PP2500224475 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 179.745.300 179.745.300 0
125 PP2500224476 Hydrocortisone vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 374.850 210 24.990.000 24.990.000 0
126 PP2500224477 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 21.300.000 210 182.962.500 182.962.500 0
127 PP2500224478 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 1.430.250 210 75.000.000 75.000.000 0
128 PP2500224479 Imipenem + Cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 4.531.450.000 4.531.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 4.653.537.000 4.653.537.000 0
129 PP2500224480 Irbesartan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 26.800.000 215 863.319.600 863.319.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 1.022.701.680 1.022.701.680 0
130 PP2500224481 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 15.965.000 15.965.000 0
131 PP2500224482 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 3.247.416 210 216.494.400 216.494.400 0
132 PP2500224483 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 10.767.000 210 29.000.000 29.000.000 0
133 PP2500224484 Itraconazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 68.000.000 210 6.837.600 6.837.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 6.360.000 6.360.000 0
134 PP2500224485 Ivermectin vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 61.834 210 4.000.000 4.000.000 0
135 PP2500224486 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 83.132.600 83.132.600 0
136 PP2500224489 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 40.328.138 210 2.917.026 2.917.026 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 2.940.177 2.940.177 0
137 PP2500224490 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 4.914.000 4.914.000 0
138 PP2500224491 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 21.300.000 210 82.170.000 82.170.000 0
139 PP2500224492 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 3.936.000 3.936.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.496.507 210 3.840.000 3.840.000 0
140 PP2500224493 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 126.000.000 126.000.000 0
141 PP2500224494 Levodopa + Benserazid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 316.500.000 316.500.000 0
142 PP2500224495 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 56.000.000 210 324.135.000 324.135.000 0
143 PP2500224496 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 15.970.500 15.970.500 0
144 PP2500224497 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 20.182.400 20.182.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 20.808.000 20.808.000 0
145 PP2500224498 Levothyroxin natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.562.216 210 10.025.400 10.025.400 0
146 PP2500224499 L-Ornithin-L-aspartat vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 180 658.680 210 37.919.200 37.919.200 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 658.680 210 27.478.000 27.478.000 0
vn0316759795 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ VẠN ĐẠT 180 658.680 210 27.233.800 27.233.800 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 658.680 210 36.267.000 36.267.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 2.233.680 210 33.440.000 33.440.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 658.680 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.548.680 210 38.280.000 38.280.000 0
147 PP2500224501 Losartan vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.548.680 210 126.000.000 126.000.000 0
148 PP2500224502 Losartan vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 8.957.760 210 594.518.000 594.518.000 0
149 PP2500224503 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 2.015.775 210 24.990.000 24.990.000 0
150 PP2500224504 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 10.767.000 210 688.800.000 688.800.000 0
151 PP2500224505 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 14.854.950 210 963.462.500 963.462.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.496.507 210 750.750.000 750.750.000 0
152 PP2500224506 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 36.735.000 210 715.000.000 715.000.000 0
153 PP2500224508 Magnesi hydroxyd 400mg + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô)200mg vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 3.230.100 210 215.340.000 215.340.000 0
154 PP2500224509 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 51.620.000 51.620.000 0
155 PP2500224511 Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 26.800.000 215 22.224.000 22.224.000 0
156 PP2500224512 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 68.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
157 PP2500224513 Manitol (D-Mannitol) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 68.000.000 210 101.750.000 101.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 104.500.000 104.500.000 0
158 PP2500224514 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 6.646.200 6.646.200 0
159 PP2500224515 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 3.200.400 3.200.400 0
160 PP2500224516 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 1.494.000.000 1.494.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 723.693.600 723.693.600 0
161 PP2500224517 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 324.569.000 324.569.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 442.234.000 442.234.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 323.427.300 323.427.300 0
162 PP2500224519 Metformin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 821.600.000 821.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 14.766.825 210 808.960.000 808.960.000 0
163 PP2500224520 Metformin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 274.055.000 274.055.000 0
164 PP2500224521 Metformin hydroclorid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 17.017.232 210 538.448.000 538.448.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 24.180.533 220 437.416.000 437.416.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 26.800.000 215 419.312.000 419.312.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.391.420 210 489.976.000 489.976.000 0
165 PP2500224522 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 2.535.720.000 2.535.720.000 0
166 PP2500224524 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 17.760.000 17.760.000 0
167 PP2500224525 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.612.342 210 900.900.000 900.900.000 0
168 PP2500224526 Milrinon vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 1.797.585 210 19.600.000 19.600.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 21.300.000 210 2.310.000 2.310.000 0
169 PP2500224527 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 48.689.640 210 71.400.000 71.400.000 0
170 PP2500224528 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 48.689.640 210 94.405.500 94.405.500 0
171 PP2500224529 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 3.855.600 3.855.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.612.342 210 3.872.400 3.872.400 0
172 PP2500224530 Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.818.743 210 801.600.000 801.600.000 0
173 PP2500224531 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 139.968.000 139.968.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 149.040.000 149.040.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.453.728 210 155.520.000 155.520.000 0
174 PP2500224532 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.612.342 210 3.150.000 3.150.000 0
175 PP2500224533 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 68.000.000 210 14.560.000 14.560.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 15.582.000 15.582.000 0
176 PP2500224534 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 840.053.715 840.053.715 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 832.543.470 832.543.470 0
177 PP2500224535 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.818.743 210 953.183.500 953.183.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 974.389.900 974.389.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 957.380.600 957.380.600 0
178 PP2500224536 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 1.359.600 1.359.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.210.795 210 1.337.970 1.337.970 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 1.359.600 1.359.600 0
179 PP2500224537 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 68.000.000 210 3.836.800.000 3.836.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.818.743 210 2.395.384.000 2.395.384.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 61.068.486 240 2.245.400.000 2.245.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 2.668.756.000 2.668.756.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 3.052.000.000 3.052.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 97.575.636 210 2.310.800.000 2.310.800.000 0
180 PP2500224538 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 13.919.490 13.919.490 0
181 PP2500224539 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 34.402.900 34.402.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 34.373.500 34.373.500 0
182 PP2500224540 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 6.715.958 210 2.016.000 2.016.000 0
183 PP2500224541 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 21.300.000 210 24.400.000 24.400.000 0
184 PP2500224542 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 118.400.000 118.400.000 0
185 PP2500224543 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 21.300.000 210 35.532.000 35.532.000 0
186 PP2500224544 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 1.430.250 210 21.890.000 21.890.000 0
187 PP2500224545 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 22.165.000 22.165.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 22.587.500 22.587.500 0
188 PP2500224546 Nicardipin hydroclorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 42.005.880 210 2.733.716.000 2.733.716.000 0
189 PP2500224547 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 240.083.000 240.083.000 0
190 PP2500224548 Nor-Epinephrin (Nor- Adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 21.300.000 210 174.000.000 174.000.000 0
191 PP2500224549 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 58.100.000 58.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 40.328.138 210 55.278.000 55.278.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 57.602.000 57.602.000 0
192 PP2500224550 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 716.250.000 716.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 40.328.138 210 661.815.000 661.815.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 630.300.000 630.300.000 0
193 PP2500224551 Nước cất vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 225.160.000 225.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 218.232.000 218.232.000 0
194 PP2500224552 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 440.845.600 440.845.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 440.690.400 440.690.400 0
195 PP2500224553 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 64.417.700 64.417.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 65.960.000 65.960.000 0
196 PP2500224554 Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.818.743 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
197 PP2500224555 Olopatadin (hydroclorid) vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 1.271.970 210 84.798.000 84.798.000 0
198 PP2500224556 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 192.103.200 192.103.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 190.797.600 190.797.600 0
199 PP2500224557 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 279.659.800 279.659.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 272.438.040 272.438.040 0
200 PP2500224558 Palonosetron hydroclorid vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 8.123.850 210 136.500.000 136.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 27.580.000 210 66.150.000 66.150.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 40.328.138 210 68.355.000 68.355.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 73.426.500 73.426.500 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 68.628.000 68.628.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 185.640.000 185.640.000 0
201 PP2500224559 Pamidronat dinatri vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 1.383.750 210 92.250.000 92.250.000 0
202 PP2500224560 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 3.131.400 3.131.400 0
203 PP2500224561 Paracetamol (Acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.818.743 210 2.153.791.000 2.153.791.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 2.202.205.500 2.202.205.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 97.575.636 210 2.250.620.000 2.250.620.000 0
204 PP2500224562 Paracetamol (Acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.453.728 210 58.190.400 58.190.400 0
205 PP2500224563 Paracetamol + Codein phosphat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 68.000.000 210 90.335.000 90.335.000 0
206 PP2500224565 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.453.728 210 170.479.000 170.479.000 0
207 PP2500224566 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.453.728 210 41.218.000 41.218.000 0
208 PP2500224567 Perindopril arginine + Indapamid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 24.180.533 220 96.197.000 96.197.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 3.759.900 210 95.865.000 95.865.000 0
209 PP2500224568 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 3.160.000 3.160.000 0
210 PP2500224569 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 47.421.000 47.421.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 55.324.500 55.324.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 52.450.500 52.450.500 0
211 PP2500224572 Povidon Iodin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 146.200.000 146.200.000 0
212 PP2500224573 Povidon Iodin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 441.000.000 441.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 441.000.000 441.000.000 0
213 PP2500224574 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.210.795 210 52.800.000 52.800.000 0
214 PP2500224575 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.210.795 210 82.500.000 82.500.000 0
215 PP2500224576 Pregabalin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 22.178.483 210 1.127.600.000 1.127.600.000 0
216 PP2500224577 Pregabalin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 17.017.232 210 135.755.200 135.755.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 40.328.138 210 136.850.000 136.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 135.481.500 135.481.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 127.270.500 127.270.500 0
217 PP2500224578 Propranolol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 26.800.000 215 41.283.000 41.283.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 24.603.000 24.603.000 0
218 PP2500224579 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 56.000.000 210 130.074.000 130.074.000 0
219 PP2500224580 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.612.342 210 36.162.000 36.162.000 0
220 PP2500224581 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 7.425.000 7.425.000 0
221 PP2500224582 Ringer lactat vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.818.743 210 99.450.000 99.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 104.667.300 104.667.300 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 108.522.900 108.522.900 0
222 PP2500224583 Risedronate natri vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 13.250.000 13.250.000 0
223 PP2500224584 Rosuvastatin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 24.180.533 220 153.142.900 153.142.900 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 82.016.774 215 153.454.800 153.454.800 0
224 PP2500224585 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 36.880.000 36.880.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.496.507 210 38.724.000 38.724.000 0
225 PP2500224586 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 451.899.000 451.899.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 82.016.774 215 261.655.100 261.655.100 0
226 PP2500224587 Rosuvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 40.328.138 210 156.604.000 156.604.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 163.795.000 163.795.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.496.507 210 175.780.000 175.780.000 0
227 PP2500224588 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.496.507 210 23.625.000 23.625.000 0
228 PP2500224589 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 33.360.000 33.360.000 0
229 PP2500224590 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.237.500 210 73.480.000 73.480.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 1.237.500 210 46.200.000 46.200.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 1.237.500 210 53.900.000 53.900.000 0
230 PP2500224591 Sắt fumarat + Acid folic vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 52.560.000 52.560.000 0
231 PP2500224592 Sắt sucrose (hay dextran) vn0310083493 Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc 180 33.080.850 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 519.750 210 34.650.000 34.650.000 0
232 PP2500224593 Sắt sulfat + Folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 102.354.000 102.354.000 0
233 PP2500224594 Silymarin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 45.600.000 45.600.000 0
234 PP2500224596 Simethicon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 11.115.500 11.115.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 11.352.000 11.352.000 0
235 PP2500224597 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 68.000.000 210 15.900.000 15.900.000 0
236 PP2500224598 Sorbitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 14.490.000 14.490.000 0
237 PP2500224599 Spironolacton + Furosemid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 177.193.800 177.193.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 82.016.774 215 188.645.100 188.645.100 0
238 PP2500224601 Sulfamethoxazole+ Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 2.274.700 2.274.700 0
239 PP2500224602 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 180.744 210 11.611.000 11.611.000 0
240 PP2500224603 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.765.549 210 157.740.000 157.740.000 0
241 PP2500224604 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 82.016.774 215 899.584.000 899.584.000 0
242 PP2500224605 Telmisartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 52.167.600 52.167.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 57.930.300 57.930.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 56.110.500 56.110.500 0
243 PP2500224606 Terbinafin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.699.172 210 2.250.000 2.250.000 0
244 PP2500224607 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 6.625.000 6.625.000 0
245 PP2500224608 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 2.449.965.000 2.449.965.000 0
246 PP2500224609 Ticarcilin + acid clavulanic vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 21.903.000 210 1.460.200.000 1.460.200.000 0
247 PP2500224610 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 23.531.760 23.531.760 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 198.000.000 211 23.570.400 23.570.400 0
248 PP2500224611 Tobramycin + Dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 14.049.000 14.049.000 0
249 PP2500224612 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 22.640.000 22.640.000 0
250 PP2500224613 Tramadol hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.612.342 210 699.300 699.300 0
251 PP2500224614 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 205.160.893 210 5.782.800 5.782.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 5.917.000 5.917.000 0
252 PP2500224615 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 2.000.200 2.000.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 1.918.000 1.918.000 0
253 PP2500224616 Trimetazidin dihydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 21.595.000 21.595.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 82.016.774 215 23.939.600 23.939.600 0
254 PP2500224617 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 17.017.232 210 22.838.400 22.838.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 56.000.000 210 24.192.000 24.192.000 0
255 PP2500224618 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 56.000.000 210 31.416.000 31.416.000 0
256 PP2500224619 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.562.216 210 467.063.100 467.063.100 0
257 PP2500224620 Valsartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.699.172 210 1.321.900.000 1.321.900.000 0
258 PP2500224621 Valsartan vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 17.017.232 210 280.915.200 280.915.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 68.000.000 210 285.304.500 285.304.500 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 11.528.451 210 302.374.000 302.374.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 307.251.000 307.251.000 0
259 PP2500224622 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 27.580.000 210 1.006.500.000 1.006.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 984.540.000 984.540.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 35.000.000 210 995.154.000 995.154.000 0
260 PP2500224623 Vildagliptin, Metformin HCl vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 577.668.000 577.668.000 0
261 PP2500224624 Vildagliptin, Metformin HCl vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 11.992.050 210 799.470.000 799.470.000 0
262 PP2500224625 Vitamin A + D vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 157.248 210 10.483.200 10.483.200 0
263 PP2500224626 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 2.870.000 2.870.000 0
264 PP2500224627 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 80.703.000 80.703.000 0
265 PP2500224628 Vitamin B6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 794.200 794.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 42.536.690 240 836.000 836.000 0
266 PP2500224629 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 12.151.000 12.151.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 51.000.000 210 10.056.000 10.056.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.496.507 210 9.720.800 9.720.800 0
267 PP2500224633 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 16.382.561 210 1.271.000 1.271.000 0
268 PP2500224634 Sildenafil vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 458.659 210 2.520.000 2.520.000 0
269 PP2500224636 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.672.068 210 1.546.860 1.546.860 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 144.000.000 210 1.397.000 1.397.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 95
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317518707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224558 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500224399 - Carvedilol

2. PP2500224521 - Metformin hydroclorid

3. PP2500224577 - Pregabalin

4. PP2500224617 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2500224621 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224367 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224478 - Hydroxypropylmethylcellulose

2. PP2500224544 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224590 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310083493
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224442 - Erythropoietin alpha

2. PP2500224592 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224382 - Bosentan

2. PP2500224383 - Bosentan

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224407 - Cilostazol

2. PP2500224505 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500224395 - Capecitabin

2. PP2500224521 - Metformin hydroclorid

3. PP2500224567 - Perindopril arginine + Indapamid

4. PP2500224584 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500224420 - Dextromethorphan HBr

2. PP2500224484 - Itraconazol

3. PP2500224512 - Manitol

4. PP2500224513 - Manitol (D-Mannitol)

5. PP2500224533 - Natri clorid

6. PP2500224537 - Natri clorid

7. PP2500224563 - Paracetamol + Codein phosphat

8. PP2500224597 - Sorbitol

9. PP2500224621 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500224348 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2500224435 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

3. PP2500224436 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

4. PP2500224437 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

5. PP2500224463 - Glucose

6. PP2500224466 - Glucose

7. PP2500224530 - Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg

8. PP2500224535 - Natri clorid

9. PP2500224537 - Natri clorid

10. PP2500224554 - Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g

11. PP2500224561 - Paracetamol (Acetaminophen)

12. PP2500224582 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224349 - Adenosin

2. PP2500224526 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500224371 - Bacillus claussii

2. PP2500224384 - Budesonid

3. PP2500224424 - Digoxin

4. PP2500224477 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2500224491 - Lactulose

6. PP2500224526 - Milrinon

7. PP2500224541 - Natri hyaluronat

8. PP2500224543 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

9. PP2500224548 - Nor-Epinephrin (Nor- Adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224430 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224448 - Exemestan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500224406 - Ceftriaxon

2. PP2500224473 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

3. PP2500224474 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2500224527 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

5. PP2500224528 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224344 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500224379 - Bisoprolol fumarat

2. PP2500224385 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2500224386 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2500224394 - Calcium carbonate +Vitamin D3

5. PP2500224399 - Carvedilol

6. PP2500224427 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2500224449 - Felodipin

8. PP2500224495 - Levodopa + Carbidopa

9. PP2500224579 - Pyridostigmin bromid

10. PP2500224617 - Ursodeoxycholic acid

11. PP2500224618 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224371 - Bacillus claussii

2. PP2500224372 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500224358 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2500224368 - Atorvastatin

3. PP2500224375 - Betahistin

4. PP2500224380 - Bisoprolol fumarat

5. PP2500224398 - Carbocistein

6. PP2500224408 - Cinnarizin

7. PP2500224409 - Ciprofloxacin

8. PP2500224411 - Clopidogrel

9. PP2500224428 - Dimenhydrinat

10. PP2500224434 - Drotaverin clohydrat

11. PP2500224438 - Eperison hydroclorid

12. PP2500224481 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

13. PP2500224496 - Levofloxacin

14. PP2500224497 - Levofloxacin

15. PP2500224514 - Meloxicam

16. PP2500224515 - Meloxicam

17. PP2500224531 - N-acetylcystein

18. PP2500224569 - Piracetam

19. PP2500224596 - Simethicon

20. PP2500224599 - Spironolacton + Furosemid

21. PP2500224605 - Telmisartan

22. PP2500224612 - Thiamazol

23. PP2500224615 - Trimebutin maleat

24. PP2500224628 - Vitamin B6

25. PP2500224629 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

26. PP2500224633 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224352 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500224361 - Amoxicilin

2. PP2500224363 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500224388 - Calci folinat

4. PP2500224389 - Calci folinat

5. PP2500224405 - Ceftriaxon

6. PP2500224418 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)

7. PP2500224479 - Imipenem + Cilastatin

8. PP2500224516 - Meropenem

9. PP2500224517 - Meropenem

10. PP2500224529 - Moxifloxacin

11. PP2500224536 - Natri clorid

12. PP2500224561 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2500224601 - Sulfamethoxazole+ Trimethoprim

14. PP2500224614 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224558 - Palonosetron hydroclorid

2. PP2500224622 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500224452 - Flunarizin

2. PP2500224480 - Irbesartan

3. PP2500224511 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen

4. PP2500224521 - Metformin hydroclorid

5. PP2500224578 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500224371 - Bacillus claussii

2. PP2500224372 - Bacillus claussii

3. PP2500224621 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224378 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500224506 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224567 - Perindopril arginine + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500224360 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2500224480 - Irbesartan

3. PP2500224519 - Metformin hydroclorid

4. PP2500224616 - Trimetazidin dihydroclorid

5. PP2500224623 - Vildagliptin, Metformin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224423 - Digoxin

2. PP2500224634 - Sildenafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500224341 - Acenocoumarol

2. PP2500224388 - Calci folinat

3. PP2500224389 - Calci folinat

4. PP2500224408 - Cinnarizin

5. PP2500224418 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)

6. PP2500224438 - Eperison hydroclorid

7. PP2500224445 - Esomeprazol

8. PP2500224467 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

9. PP2500224475 - Hydrocortison

10. PP2500224486 - Kali clorid

11. PP2500224493 - Levobupivacain

12. PP2500224494 - Levodopa + Benserazid

13. PP2500224524 - Methyl prednisolon

14. PP2500224545 - Neostigmin metylsulfat

15. PP2500224547 - Nimodipin

16. PP2500224549 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

17. PP2500224550 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

18. PP2500224558 - Palonosetron hydroclorid

19. PP2500224560 - Papaverin hydroclorid

20. PP2500224581 - Phytomenadion (vitamin K1)

21. PP2500224607 - Terbutalin sulfat

22. PP2500224614 - Tranexamic acid

23. PP2500224622 - Vancomycin

24. PP2500224626 - Vitamin B1

25. PP2500224636 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500224396 - Carbamazepin

2. PP2500224451 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500224471 - Haloperidol

4. PP2500224525 - Midazolam

5. PP2500224529 - Moxifloxacin

6. PP2500224532 - Naphazolin

7. PP2500224580 - Phenytoin

8. PP2500224613 - Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500224447 - Etoricoxib

2. PP2500224450 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500224519 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224430 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500224343 - Acetyl leucin

2. PP2500224355 - Aluminum phosphat

3. PP2500224380 - Bisoprolol fumarat

4. PP2500224388 - Calci folinat

5. PP2500224389 - Calci folinat

6. PP2500224417 - Deferiprone

7. PP2500224489 - Kẽm gluconat

8. PP2500224549 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

9. PP2500224550 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

10. PP2500224558 - Palonosetron hydroclorid

11. PP2500224577 - Pregabalin

12. PP2500224587 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224483 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2500224504 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224592 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109182862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224499 - L-Ornithin-L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500224403 - Ceftazidim

2. PP2500224404 - Ceftazidim

3. PP2500224405 - Ceftriaxon

4. PP2500224411 - Clopidogrel

5. PP2500224420 - Dextromethorphan HBr

6. PP2500224452 - Flunarizin

7. PP2500224497 - Levofloxacin

8. PP2500224517 - Meropenem

9. PP2500224520 - Metformin hydroclorid

10. PP2500224531 - N-acetylcystein

11. PP2500224569 - Piracetam

12. PP2500224572 - Povidon Iodin

13. PP2500224573 - Povidon Iodin

14. PP2500224577 - Pregabalin

15. PP2500224578 - Propranolol hydroclorid

16. PP2500224605 - Telmisartan

17. PP2500224629 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500224454 - Folic acid (vitamin B9)

2. PP2500224472 - Haloperidol

3. PP2500224536 - Natri clorid

4. PP2500224574 - Povidon Iodin

5. PP2500224575 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224351 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224394 - Calcium carbonate +Vitamin D3

2. PP2500224444 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224345 - Acetylcystein

2. PP2500224456 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315284002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224590 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224366 - Amylase + lipase + protease

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224476 - Hydrocortisone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224590 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224499 - L-Ornithin-L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316759795
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224499 - L-Ornithin-L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224362 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224559 - Pamidronat dinatri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224555 - Olopatadin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224401 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224423 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224371 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224466 - Glucose

2. PP2500224537 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500224370 - Atropin sulfat

2. PP2500224376 - Bicalutamid

3. PP2500224383 - Bosentan

4. PP2500224407 - Cilostazol

5. PP2500224418 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)

6. PP2500224431 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2500224462 - Glucose

8. PP2500224466 - Glucose

9. PP2500224533 - Natri clorid

10. PP2500224534 - Natri clorid

11. PP2500224535 - Natri clorid

12. PP2500224536 - Natri clorid

13. PP2500224537 - Natri clorid

14. PP2500224539 - Natri clorid

15. PP2500224549 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

16. PP2500224550 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

17. PP2500224551 - Nước cất

18. PP2500224552 - Nước cất pha tiêm

19. PP2500224553 - Nước cất pha tiêm

20. PP2500224556 - Paclitaxel

21. PP2500224557 - Paclitaxel

22. PP2500224582 - Ringer lactat

23. PP2500224636 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500224341 - Acenocoumarol

2. PP2500224346 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500224350 - Alendronat

4. PP2500224351 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

5. PP2500224355 - Aluminum phosphat

6. PP2500224368 - Atorvastatin

7. PP2500224380 - Bisoprolol fumarat

8. PP2500224392 - Calcipotriol

9. PP2500224407 - Cilostazol

10. PP2500224428 - Dimenhydrinat

11. PP2500224454 - Folic acid (vitamin B9)

12. PP2500224457 - Galantamin

13. PP2500224484 - Itraconazol

14. PP2500224489 - Kẽm gluconat

15. PP2500224492 - Lamivudin

16. PP2500224569 - Piracetam

17. PP2500224573 - Povidon Iodin

18. PP2500224577 - Pregabalin

19. PP2500224583 - Risedronate natri

20. PP2500224585 - Rosuvastatin

21. PP2500224586 - Rosuvastatin

22. PP2500224587 - Rosuvastatin

23. PP2500224589 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

24. PP2500224591 - Sắt fumarat + Acid folic

25. PP2500224596 - Simethicon

26. PP2500224605 - Telmisartan

27. PP2500224615 - Trimebutin maleat

28. PP2500224621 - Valsartan

29. PP2500224628 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224356 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2500224402 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224455 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224374 - Bacillus subtilis

2. PP2500224503 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500224381 - Bleomycin

2. PP2500224404 - Ceftazidim

3. PP2500224405 - Ceftriaxon

4. PP2500224427 - Diltiazem hydroclorid

5. PP2500224439 - Epirubicin hydroclorid

6. PP2500224440 - Epirubicin hydroclorid

7. PP2500224445 - Esomeprazol

8. PP2500224446 - Etoposid

9. PP2500224460 - Gemcitabin

10. PP2500224461 - Gemcitabin

11. PP2500224479 - Imipenem + Cilastatin

12. PP2500224490 - Lactobacillus acidophilus

13. PP2500224516 - Meropenem

14. PP2500224517 - Meropenem

15. PP2500224551 - Nước cất

16. PP2500224556 - Paclitaxel

17. PP2500224557 - Paclitaxel

18. PP2500224558 - Palonosetron hydroclorid

19. PP2500224593 - Sắt sulfat + Folic acid

20. PP2500224608 - Terlipressin

21. PP2500224610 - Tinidazol

22. PP2500224611 - Tobramycin + Dexamethason

23. PP2500224627 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224499 - L-Ornithin-L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500224365 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500224373 - Bacillus subtilis

3. PP2500224421 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224359 - Amlodipin + Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224353 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500224368 - Atorvastatin

2. PP2500224429 - Diosmectit

3. PP2500224492 - Lamivudin

4. PP2500224505 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2500224585 - Rosuvastatin

6. PP2500224587 - Rosuvastatin

7. PP2500224588 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

8. PP2500224629 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224377 - Bismuth

2. PP2500224499 - L-Ornithin-L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224508 - Magnesi hydroxyd 400mg + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô)200mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500224392 - Calcipotriol

2. PP2500224399 - Carvedilol

3. PP2500224603 - Tamsulosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224609 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224482 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224624 - Vildagliptin, Metformin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224413 - Colistin

2. PP2500224414 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500224378 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500224397 - Carbazochrom

3. PP2500224425 - Diltiazem hydroclorid

4. PP2500224453 - Fluoxetin

5. PP2500224498 - Levothyroxin natri

6. PP2500224619 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224485 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224354 - Aluminum hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon

2. PP2500224521 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224625 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500224400 - Cefepim

2. PP2500224416 - Daptomycin

3. PP2500224441 - Ertapenem

4. PP2500224522 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

5. PP2500224558 - Palonosetron hydroclorid

6. PP2500224594 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224391 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224499 - L-Ornithin-L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500224463 - Glucose

2. PP2500224464 - Glucose

3. PP2500224465 - Glucose

4. PP2500224466 - Glucose

5. PP2500224469 - Guaiazulen + Dimethicon

6. PP2500224509 - Magnesi sulfat

7. PP2500224513 - Manitol (D-Mannitol)

8. PP2500224534 - Natri clorid

9. PP2500224535 - Natri clorid

10. PP2500224537 - Natri clorid

11. PP2500224538 - Natri clorid

12. PP2500224539 - Natri clorid

13. PP2500224542 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

14. PP2500224545 - Neostigmin metylsulfat

15. PP2500224552 - Nước cất pha tiêm

16. PP2500224553 - Nước cất pha tiêm

17. PP2500224568 - Piracetam

18. PP2500224582 - Ringer lactat

19. PP2500224598 - Sorbitol

20. PP2500224610 - Tinidazol

21. PP2500224462 - Glucose

22. PP2500224558 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224546 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500224466 - Glucose

2. PP2500224537 - Natri clorid

3. PP2500224561 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224369 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2500224540 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750611
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224502 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500224390 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

2. PP2500224426 - Diltiazem hydroclorid

3. PP2500224443 - Esomeprazol

4. PP2500224606 - Terbinafin hydroclorid

5. PP2500224620 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500224347 - Aciclovir

2. PP2500224470 - Guaiazulen + Dimethicon

3. PP2500224622 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500224412 - Codein + Terpin hydrat

2. PP2500224531 - N-acetylcystein

3. PP2500224562 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2500224565 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

5. PP2500224566 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500224499 - L-Ornithin-L-aspartat

2. PP2500224501 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224576 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224387 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224602 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224399 - Carvedilol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500224367 - Atorvastatin

2. PP2500224399 - Carvedilol

3. PP2500224410 - Clopidogrel

4. PP2500224584 - Rosuvastatin

5. PP2500224586 - Rosuvastatin

6. PP2500224599 - Spironolacton + Furosemid

7. PP2500224604 - Telmisartan

8. PP2500224616 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500224364 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

Đã xem: 23
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây