Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400358089 |
GE5001 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
4.612 |
11.991.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
2 |
PP2400358091 |
GE5003 |
Agiclovir 400 |
Aciclorvir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2,3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
840 |
2.184.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
3 |
PP2400358092 |
GE5004 |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500
(VD-23346-15) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
4.200 |
4.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
48 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
4 |
PP2400358093 |
GE5005 |
ASİMPLEX 250mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion |
Aciclorvir |
250 mg |
868110121824 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (XX: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş, Turkey) |
Turkey |
Hộp 1 lọ |
lọ |
100 |
245.700 |
24.570.000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
5 |
PP2400358094 |
GE5006 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
97.130 |
19.426.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
6 |
PP2400358095 |
GE5007 |
Alzental |
Albendazol |
400mg |
VD-18522-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
1.659 |
829.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
7 |
PP2400358096 |
GE5008 |
Aginmezin 5 |
Alimemazin |
5mg (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
893100628024 (VD-31564-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 viên, 25 viên |
Viên |
200 |
80 |
16.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
8 |
PP2400358097 |
GE5009 |
Statripsine |
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal) |
4,2mg |
893110352523 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
1.113 |
166.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
9 |
PP2400358098 |
GE5010 |
Usaralphar 4200 UI |
Alphachymotrypsin |
4200UI |
893110416724
(SĐK cũ: VD-31819-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
3.950 |
19.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
10 |
PP2400358099 |
GE5011 |
Abrocto |
Ambroxol hydroclorid |
15mg/5ml x 10ml |
893100584024 (VD-16478-12)
(SĐK cũ: VD-16478-12) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
20.000 |
4.490 |
89.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
11 |
PP2400358100 |
GE5012 |
Biocemet SC 500mg/62,5mg |
Amoxcillin+ acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33451-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói |
Gói |
144.000 |
10.800 |
1.555.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
12 |
PP2400358103 |
GE5015 |
Vigentin 875/125 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110681824
(VD-29862-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
10.300 |
103.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
13 |
PP2400358104 |
GE5016 |
Zelfamox 500/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam) |
500mg; 125mg |
VD-28683-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
46.000 |
10.794 |
496.524.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
14 |
PP2400358105 |
GE5017 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
50.000 |
7.500 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
15 |
PP2400358107 |
GE5019 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
37,5mg/5ml |
475110007024
(VN-21218-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
150 |
1.790.000 |
268.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
16 |
PP2400358108 |
GE5020 |
Azicine 250mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
893110352023
(VD-19693-13) |
uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
gói |
20.000 |
3.400 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
17 |
PP2400358109 |
GE5021 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.300 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
18 |
PP2400358110 |
GE5022 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
Gói |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
19 |
PP2400358111 |
GE5023 |
Aziphar |
Azithromycin |
200mg/5ml, chai 15ml |
VD-23799-15 (có QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15g |
Chai |
2.000 |
71.000 |
142.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
20 |
PP2400358113 |
GE5025 |
Progermila |
Bacillus claussii |
2 tỷ bào tử/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
100.000 |
5.460 |
546.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
21 |
PP2400358115 |
GE5027 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
100.000 |
12.879 |
1.287.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
22 |
PP2400358117 |
GE5029 |
Dalestone-D |
Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg); Chai 75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty CP DP TW3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
350 |
31.500 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
23 |
PP2400358118 |
GE5030 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100 |
315 |
31.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
24 |
PP2400358119 |
GE5031 |
BISNOL |
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.800 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
25 |
PP2400358120 |
GE5032 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
893100718424 (VD-23326-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
78.000 |
3.990 |
311.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
26 |
PP2400358122 |
GE5034 |
Authisix |
Calcium carbonate+
Vitamin D3 |
1.500mg + 400UI |
'VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim
Uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.700 |
222.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VI ANH KIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
27 |
PP2400358125 |
GE5037 |
Aritear |
Carbomer |
0,2% (kl/kl), ống 0,6g |
893100242323 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,6g |
Ống |
500 |
9.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
28 |
PP2400358126 |
GE5038 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.900 |
198.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
29 |
PP2400358127 |
GE5039 |
Setpana |
Cefdinir |
300mg |
893110219624
(SĐK cũ: VD-29464-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
12.500 |
500.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
30 |
PP2400358129 |
GE5041 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
15.000 |
7.900 |
118.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
31 |
PP2400358130 |
GE5042 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.800 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
32 |
PP2400358131 |
GE5043 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110366224
(VD-20481-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
8.000 |
880.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
33 |
PP2400358132 |
GE5044 |
Treecom 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-34446-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
4.300 |
55.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
34 |
PP2400358133 |
GE5045 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
35 |
PP2400358134 |
GE5046 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
57.000 |
1.613 |
91.941.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
36 |
PP2400358135 |
GE5047 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g bột pha hỗn dịch uống |
Gói |
70.000 |
8.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
37 |
PP2400358137 |
GE5049 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.500 |
440 |
2.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
38 |
PP2400358138 |
GE5050 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
893100307823
(VD-29267-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
3.000 |
27 |
81.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
39 |
PP2400358139 |
GE5051 |
Vinhopro |
Ciprofloxacin |
250mg |
893115113124 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty CPLD dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/10 gói ,20 gói 3g |
Gói |
20.000 |
9.550 |
191.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
40 |
PP2400358140 |
GE5052 |
Scanax 500 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 583mg) |
500mg |
893115837124
(VD-22676-15) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
6.300 |
1.300 |
8.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
48 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
41 |
PP2400358141 |
GE5053 |
Belesmin |
Clotrimazol |
500mg |
VD-30140-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nang |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang mềm đặt âm đạo |
Viên |
200 |
18.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH EUROVITA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
42 |
PP2400358142 |
GE5054 |
Cangyno |
Clotrimazol |
100mg |
VD-28584-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nang |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang mềm đặt âm đạo |
Viên |
2.000 |
7.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH EUROVITA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
43 |
PP2400358143 |
GE5055 |
BIROXIME |
Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg |
1%/20g |
VN-21797-19 |
Bôi ngoài da |
Thuốc kem |
Agio Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
17.500 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
44 |
PP2400358144 |
GE5056 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
VD-21063-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
11.291 |
39.518.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
45 |
PP2400358145 |
GE5057 |
Eucol 1,25mg/5ml |
Desloratadin |
1,25mg/5ml |
893100220924
(VD-25968-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
150.000 |
4.800 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
46 |
PP2400358146 |
GE5058 |
Aerius |
Desloratadine |
5mg |
540100032123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
9.520 |
9.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
47 |
PP2400358147 |
GE5059 |
Meyerzem SR |
Dexclorpheniramin maleat
+ Betamethason |
(2mg+
0,25mg)/5ml;
30ml |
VD-34423-20 |
Uống |
Siro uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2.000 |
30.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
48 |
PP2400358151 |
GE5063 |
Haxium 40 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
893110269523 |
Uống |
viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.700 |
1.050 |
2.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
49 |
PP2400358152 |
GE5064 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
viên |
3.300 |
3.000 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
50 |
PP2400358153 |
GE5065 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
6.000 |
3.275 |
19.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
51 |
PP2400358155 |
GE5067 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
674 |
1.348.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
52 |
PP2400358156 |
GE5068 |
Fluconazole Stella 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
893110462324
(VD-32401-19) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
500 |
11.004 |
5.502.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
53 |
PP2400358157 |
GE5069 |
A.T Fluconazole 2 mg/ml |
Fluconazole |
2mg/ml x 50ml |
893110265824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
120 |
90.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
54 |
PP2400358158 |
GE5070 |
Fosmitic |
Fosfomycin (natri) |
300mg/10ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
250 |
88.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
55 |
PP2400358159 |
GE5071 |
Agifuros |
Furosemid |
40mg |
893110255223 (VD-27744-17) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên nén. |
Viên |
1.000 |
90 |
90.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
56 |
PP2400358160 |
GE5072 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
98.340 |
19.668.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
57 |
PP2400358161 |
GE5073 |
Pesancidin-H |
Acid Fusidic - Hydrocortisone acetate |
(100mg; 50mg)/5g (2%(kl/kl); 1%(kl/kl)) - Tuýp 10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
9.000 |
48.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
58 |
PP2400358162 |
GE5074 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
5.000 |
805 |
4.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
59 |
PP2400358163 |
GE5075 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/ 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
300 |
6.930 |
2.079.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
60 |
PP2400358166 |
GE5078 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/1ml; Ống 0,4ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
4.400 |
5.500 |
24.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
61 |
PP2400358167 |
GE5079 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/ 10ml; ống 10ml |
893100346024 (SĐK cũ: VD-29543-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml |
Ống |
11.000 |
4.500 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
62 |
PP2400358168 |
GE5080 |
Itrozol
100 mg Capsules |
Itraconazol |
100mg |
VN-22913-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng |
Viên |
1.000 |
13.800 |
13.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
63 |
PP2400358169 |
GE5081 |
Conipa pure |
Kẽm gluconat |
10mg kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)/10ml |
893110421424
(VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
127.000 |
4.500 |
571.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
64 |
PP2400358170 |
GE5082 |
Silverzinc 50 |
Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate) |
50mg |
893110071000 (VD-27002-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
65 |
PP2400358171 |
GE5083 |
Zinc 10 |
Kẽm gluconate |
10mg kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) |
893100056624 (VD-22801-15) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 chai 30 viên nén, 60 viên nén, 100 viên nén. Chai 150 viên nén, 200 viên nén, 300 viên nén, 500 viên nén |
Viên |
5.000 |
145 |
725.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
66 |
PP2400358172 |
GE5084 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat heptahydrat |
20 mg |
VD-31070-18 |
Uống |
siro |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
21.500 |
8.999 |
193.478.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
67 |
PP2400358173 |
GE5085 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml; Ống 0,4ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
300 |
5.500 |
1.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
68 |
PP2400358174 |
GE5086 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
20.000 |
2.592 |
51.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
69 |
PP2400358175 |
GE5087 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
2.000 |
86.000 |
172.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
70 |
PP2400358176 |
GE5088 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
5.000 |
3.300 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
71 |
PP2400358177 |
GE5089 |
Vinepsi Oral |
Levetiracetam |
500mg/5ml |
893110747324 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml,
kèm 1 xi lanh 1ml |
Chai |
700 |
140.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
72 |
PP2400358178 |
GE5090 |
L-Stafloxin 250 |
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) |
250mg |
893115390423
(VD-31396-18) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
10.000 |
1.197 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
73 |
PP2400358179 |
GE5091 |
Mirena |
Levonorgestrel |
52mg |
640110020623 |
Đặt tử cung |
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Bayer OY |
Phần Lan |
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Hộp |
10 |
2.667.885 |
26.678.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
74 |
PP2400358180 |
GE5092 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadine |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
850 |
850 |
722.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
60 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
75 |
PP2400358181 |
GE5093 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.400 |
2.360 |
12.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
76 |
PP2400358182 |
GE5094 |
Magnesi B6 |
Magnesium lactate dihydrate + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
120 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
77 |
PP2400358183 |
GE5095 |
Mebendazol |
Mebendazol |
500mg |
893100431024 (VD-25614-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1,4,6 viên. Hộp 5,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
1.470 |
3.675.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
78 |
PP2400358185 |
GE5097 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.400 |
767 |
3.374.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
79 |
PP2400358186 |
GE5098 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
252 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
80 |
PP2400358187 |
GE5099 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
11.880 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
81 |
PP2400358188 |
GE5100 |
Agimycob |
Metronidazol + Neomycin sulfate
+ Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
893115144224 (VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên
Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.050 |
4.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
82 |
PP2400358189 |
GE5101 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
25.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
83 |
PP2400358190 |
GE5102 |
Misoprostol Stella 200 mcg |
Misoprostol |
200mcg |
VD-13626-10 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
viên |
34.100 |
4.000 |
136.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
84 |
PP2400358191 |
GE5103 |
Adacast |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); Lọ 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1.000 |
119.000 |
119.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
85 |
PP2400358193 |
GE5105 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphate+ dibasic natri phosphate |
(10,63g +3,92g)/ 66 ml |
VD-24751-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
180 |
39.690 |
7.144.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
86 |
PP2400358194 |
GE5106 |
AIRLUKAST TABLETS 4MG |
Montelukast (dưới
dạng Montelukast
sodium) |
4mg |
VN-23048-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
760 |
22.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
87 |
PP2400358195 |
GE5107 |
KIPEL CHEWABLE TABLETS 4MG |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
520110411323 theo quyết định số 777/QĐ-QLD Quyết định Về việc ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2 ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nhai |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
9.500 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
88 |
PP2400358196 |
GE5108 |
SaVi Montelukast 5 |
Montelukast natri |
5mg |
893110165024
(VD-28035-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
890 |
4.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
89 |
PP2400358197 |
GE5109 |
Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands) |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
VN-20319-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén nhai |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan) |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
13.502 |
67.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
90 |
PP2400358198 |
GE5110 |
Montelukast Normon 10mg Film-Coated tablets |
Montelukast natri |
10mg |
840110008423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
11.400 |
11.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
91 |
PP2400358199 |
GE5111 |
Cellcept |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
800114432423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG |
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
23.659 |
11.829.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
92 |
PP2400358201 |
GE5113 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
15.600 |
1.345 |
20.982.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
93 |
PP2400358202 |
GE5114 |
Q-mumasa baby |
Natri clorid |
0,9%/1ml |
893100105923 (VD-22002-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
10.600 |
1.260 |
13.356.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
94 |
PP2400358203 |
GE5115 |
VNP Spray baby |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893100616924 (VD-24554-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt
mũi |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
2.000 |
119.000 |
238.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
95 |
PP2400358204 |
GE5116 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
800 |
39.000 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
96 |
PP2400358205 |
GE5117 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.500 |
39.800 |
139.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
97 |
PP2400358206 |
GE5118 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin ; Polymycin B ; Dexamethason |
35000IU + 60000IU + 10mg; 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
36.900 |
110.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
98 |
PP2400358207 |
GE5119 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
1.000 |
66.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
99 |
PP2400358208 |
GE5120 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) |
uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.200 |
525 |
3.255.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
100 |
PP2400358210 |
GE5122 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000IU |
893110356723 (VD-24708-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.096 |
548.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
101 |
PP2400358211 |
GE5123 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
30 |
78.000 |
2.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
102 |
PP2400358212 |
GE5124 |
Nausazy 4mg |
Ondansetron |
4mg/5ml |
893110151424 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
14.700 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
103 |
PP2400358213 |
GE5125 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22133-19 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
6.300 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
104 |
PP2400358214 |
GE5126 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
550 |
2.025 |
1.113.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
105 |
PP2400358215 |
GE5127 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.500 |
2.421 |
6.052.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
106 |
PP2400358216 |
GE5128 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
2.832 |
566.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
107 |
PP2400358217 |
GE5129 |
Falgankid |
Paracetamol |
160mg/10ml |
VD-21506-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
108 |
PP2400358218 |
GE5130 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
250 mg/10ml |
VD-21507-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
109 |
PP2400358219 |
GE5131 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
2.000 |
1.938 |
3.876.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
110 |
PP2400358220 |
GE5132 |
Babytrim-new pain & fever kids 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100076124 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp/12 gói |
Gói |
31.000 |
748 |
23.188.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
111 |
PP2400358221 |
GE5133 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
5.000 |
2.553 |
12.765.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
112 |
PP2400358222 |
GE5134 |
Hapacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100041023 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
15.000 |
1.680 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
113 |
PP2400358224 |
GE5136 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.200 |
2.429 |
7.772.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
114 |
PP2400358225 |
GE5137 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500mg |
893100322924
(VD-32051-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
110 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
115 |
PP2400358226 |
GE5138 |
Phytok |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
20 mg/1ml
Ống 2ml |
893110591924 (VD-28882-18) |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
100 |
88.200 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
116 |
PP2400358227 |
GE5139 |
Phytok |
Phytomenadion (vitamin K1) |
20mg/ml, ống 1ml |
893110591924 (VD-28882-18) |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 3 ống x 1ml |
Ống |
400 |
50.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
117 |
PP2400358228 |
GE5140 |
Ginsil |
Piracetam |
400mg/5ml |
893110204324 (VD-27833-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
5.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
118 |
PP2400358229 |
GE5141 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
2.000 |
42.400 |
84.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
119 |
PP2400358230 |
GE5142 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2.000 |
32.499 |
64.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
120 |
PP2400358231 |
GE5143 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt) |
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1.500 |
42.400 |
63.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
121 |
PP2400358232 |
GE5144 |
Prednisolon 5 mg |
Prednisolon |
5mg |
893110368424 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
155.000 |
86 |
13.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
122 |
PP2400358233 |
GE5145 |
Berztin DT 20 |
Prednisolon |
20mg |
VD-35613-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.650 |
15.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
123 |
PP2400358235 |
GE5147 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
60.000 |
14.848 |
890.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
124 |
PP2400358238 |
GE5150 |
Rifado |
Rifamycin natri |
26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml) |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.010 |
65.000 |
65.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
125 |
PP2400358239 |
GE5151 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
30.000 |
5.500 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
126 |
PP2400358240 |
GE5152 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.780 |
203.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
127 |
PP2400358241 |
GE5153 |
Atisalbu |
Salbutamol |
2mg/5ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
3.801 |
38.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
128 |
PP2400358242 |
GE5154 |
ATISALTOLIN 2,5 MG/2,5 ML |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
5.600 |
4.410 |
24.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
129 |
PP2400358243 |
GE5155 |
Salzol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
4mg |
VN-22767-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
700 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
130 |
PP2400358244 |
GE5156 |
Hemopoly |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50 mg sắt nguyên tố/5 ml |
VN-16876-13 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Cho-A Pharm Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống |
Ống |
48.000 |
16.000 |
768.000.000 |
CÔNG TY TNHH EUROVITA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
131 |
PP2400358245 |
GE5157 |
Exopan |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/ml; 30ml |
893100566524
(VD-33715-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
4.800 |
125.900 |
604.320.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
132 |
PP2400358246 |
GE5158 |
Polyhema |
Sắt (III) hydroxyde polymaltose |
50mg/10ml |
VD-32994-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 10ml |
Ống |
245.000 |
7.400 |
1.813.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
133 |
PP2400358247 |
GE5159 |
Fogyma |
Sắt (III) hydroxyde polymaltose |
Sắt nguyên tố 50mg/10ml; 120ml |
893100105624
(VD-22658-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ (chai) 120ml |
Lọ (Chai) |
4.000 |
120.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
134 |
PP2400358249 |
GE5161 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
580 |
55.923 |
32.435.340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
135 |
PP2400358250 |
GE5162 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
500 |
2.835 |
1.417.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
136 |
PP2400358251 |
GE5163 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml x 2ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
30 |
1.575.000 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
137 |
PP2400358252 |
GE5164 |
Tacropic 0,03% |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% |
VD-32813-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
41.100 |
82.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
138 |
PP2400358253 |
GE5165 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
26.500 |
13.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
139 |
PP2400358254 |
GE5166 |
Metodex SPS |
Tobramycin; Dexamethasone |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml |
893110182224
(VD-23881-15) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
1.800 |
35.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
140 |
PP2400358255 |
GE5167 |
Transamin Capsules 250mg |
Acid tranexamic |
250 mg |
88511025923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
2.200 |
1.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
141 |
PP2400358256 |
GE5168 |
Diphereline 0,1mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
0,1mg |
VN-20300-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm |
Ống |
1.200 |
145.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
142 |
PP2400358257 |
GE5169 |
Scanneuron |
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) +
Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) +
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.400 |
1.200 |
2.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
143 |
PP2400358258 |
GE5170 |
Bominity |
Vitamin C |
100mg/10ml |
893100220824
(VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
110.000 |
4.998 |
549.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
144 |
PP2400358259 |
GE5171 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
850 |
7.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
145 |
PP2400358260 |
GE5172 |
Dung dịch Milian |
Xanh methylen + Tím Gentian |
400mg, 50mg |
VD-18977-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
1.500 |
10.500 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
146 |
PP2400358261 |
GE5173 |
Mucome spray |
Xylometazolin hydrochlorid |
10mg/10ml |
893110281723 (VD-24553-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
27.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
269/QĐ-BVSN |
04/02/2025 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |