Gói thầu thuốc generic (Đợt 5)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic (Đợt 5)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc tại Nhà thuốc của Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Quảng Ngãi năm 2024
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
17:00 02/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
17:04 02/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
56
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400358089 Acetylleucine vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 11.991.200 11.991.200 0
2 PP2400358091 Aciclorvir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 2.184.000 2.184.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 4.804.800 4.804.800 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 235.923 210 5.348.200 5.348.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 2.184.000 2.184.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 4.804.800 4.804.800 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 235.923 210 5.348.200 5.348.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 2.184.000 2.184.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 4.804.800 4.804.800 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 235.923 210 5.348.200 5.348.200 0
3 PP2400358092 Aciclorvir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 16.800.000 16.800.000 0
4 PP2400358093 Aciclorvir vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 384.000 210 24.570.000 24.570.000 0
5 PP2400358094 Acid Fusidic + Hydrocortison acetat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 19.426.000 19.426.000 0
6 PP2400358095 Albendazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 8.112.563 210 829.500 829.500 0
7 PP2400358096 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 16.000 16.000 0
8 PP2400358097 Alpha chymotrypsine vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 166.950.000 166.950.000 0
9 PP2400358098 Alphachymotrypsin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 4.311.600 210 21.945.000 21.945.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 3.921.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 180 16.191.000 210 19.750.000 19.750.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 4.311.600 210 21.945.000 21.945.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 3.921.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 180 16.191.000 210 19.750.000 19.750.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 4.311.600 210 21.945.000 21.945.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 3.921.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 180 16.191.000 210 19.750.000 19.750.000 0
10 PP2400358099 Ambroxol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 1.950.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 180 1.950.000 210 89.800.000 89.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 5.021.010 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 1.950.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 180 1.950.000 210 89.800.000 89.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 5.021.010 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 1.950.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 180 1.950.000 210 89.800.000 89.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 5.021.010 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 1.950.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 180 1.950.000 210 89.800.000 89.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 5.021.010 210 130.000.000 130.000.000 0
11 PP2400358100 Amoxcillin+ acid clavulanic vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 25.174.800 210 1.555.200.000 1.555.200.000 0
12 PP2400358103 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 5.021.010 210 103.000.000 103.000.000 0
13 PP2400358104 Amoxicilin+ sulbactam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 9.933.360 210 496.524.000 496.524.000 0
14 PP2400358105 Amoxicillin + Acid clavulanic vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 12.975.000 210 375.000.000 375.000.000 0
15 PP2400358107 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 4.870.931 210 268.500.000 268.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 324.728.700 324.728.700 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 4.870.931 210 268.500.000 268.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 324.728.700 324.728.700 0
16 PP2400358108 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 68.000.000 68.000.000 0
17 PP2400358109 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 31.500.000 31.500.000 0
18 PP2400358110 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 30.000.000 30.000.000 0
19 PP2400358111 Azithromycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 142.000.000 142.000.000 0
20 PP2400358113 Bacillus claussii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 546.000.000 546.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 11.775.000 210 443.400.000 443.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 546.000.000 546.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 11.775.000 210 443.400.000 443.400.000 0
21 PP2400358115 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 22.000.000 210 1.287.900.000 1.287.900.000 0
22 PP2400358117 Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 180 165.375 210 11.025.000 11.025.000 0
23 PP2400358118 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 31.500 31.500 0
24 PP2400358119 Bismuth subcitrate vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 827.970 210 3.800.000 3.800.000 0
25 PP2400358120 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 311.220.000 311.220.000 0
26 PP2400358122 Calcium carbonate+ Vitamin D3 vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 180 16.191.000 210 232.800.000 232.800.000 0
vn4300864054 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VI ANH KIỆT 180 3.510.000 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 180 16.191.000 210 232.800.000 232.800.000 0
vn4300864054 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VI ANH KIỆT 180 3.510.000 210 222.000.000 222.000.000 0
27 PP2400358125 Carbomer vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 4.500.000 4.500.000 0
28 PP2400358126 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 198.000.000 198.000.000 0
29 PP2400358127 Cefdinir vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 180 16.191.000 210 500.000.000 500.000.000 0
30 PP2400358129 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 118.500.000 118.500.000 0
31 PP2400358130 Cefpodoxim vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 12.975.000 210 490.000.000 490.000.000 0
32 PP2400358131 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 946.000.000 946.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 946.000.000 946.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 880.000.000 880.000.000 0
33 PP2400358132 Cefpodoxim vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 9.933.360 210 55.900.000 55.900.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.592.500 210 68.770.000 68.770.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 9.933.360 210 55.900.000 55.900.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.592.500 210 68.770.000 68.770.000 0
34 PP2400358133 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 120.000.000 120.000.000 0
35 PP2400358134 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 381.900.000 381.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 128.250.000 128.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.443.078 210 91.941.000 91.941.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 381.900.000 381.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 128.250.000 128.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.443.078 210 91.941.000 91.941.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 381.900.000 381.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 128.250.000 128.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.443.078 210 91.941.000 91.941.000 0
36 PP2400358135 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 9.450.000 210 560.000.000 560.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 9.450.000 210 560.000.000 560.000.000 0
37 PP2400358137 Cetirizine vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 2.860.000 2.860.000 0
38 PP2400358138 Chlorpheniramin maleat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 81.000 81.000 0
39 PP2400358139 Ciprofloxacin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 4.311.600 210 191.000.000 191.000.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 3.921.000 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 11.775.000 210 238.680.000 238.680.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 180 16.191.000 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 4.311.600 210 191.000.000 191.000.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 3.921.000 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 11.775.000 210 238.680.000 238.680.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 180 16.191.000 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 4.311.600 210 191.000.000 191.000.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 3.921.000 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 11.775.000 210 238.680.000 238.680.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 180 16.191.000 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 4.311.600 210 191.000.000 191.000.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 3.921.000 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 11.775.000 210 238.680.000 238.680.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 180 16.191.000 210 98.000.000 98.000.000 0
40 PP2400358140 Ciprofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 8.190.000 8.190.000 0
41 PP2400358141 Clotrimazol vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 180 23.679.450 210 3.600.000 3.600.000 0
42 PP2400358142 Clotrimazol vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 180 23.679.450 210 15.000.000 15.000.000 0
43 PP2400358143 Clotrimazole vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 768.720 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 827.970 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 18.999.000 18.999.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 768.720 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 827.970 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 18.999.000 18.999.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 768.720 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 827.970 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 18.999.000 18.999.000 0
44 PP2400358144 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 22.000.000 210 39.518.500 39.518.500 0
45 PP2400358145 Desloratadin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 39.905.000 210 720.000.000 720.000.000 0
46 PP2400358146 Desloratadin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 9.520.000 9.520.000 0
47 PP2400358147 Dexclorpheniramin maleat + Betamethason vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 5.021.010 210 60.000.000 60.000.000 0
48 PP2400358150 Doxycycline vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 1.900.000 1.900.000 0
49 PP2400358151 Esomeprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 2.835.000 2.835.000 0
50 PP2400358152 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 9.900.000 9.900.000 0
51 PP2400358153 Estradiol valerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 18.099.505 210 19.650.000 19.650.000 0
52 PP2400358155 Fexofenadine hydrochloride vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 1.470.000 1.470.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 1.348.000 1.348.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 1.470.000 1.470.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 1.348.000 1.348.000 0
53 PP2400358156 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 5.502.000 5.502.000 0
54 PP2400358157 Fluconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 11.280.000 11.280.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 169.200 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 11.280.000 11.280.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 169.200 210 10.800.000 10.800.000 0
55 PP2400358158 Fosfomycin (natri) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 39.905.000 210 22.000.000 22.000.000 0
56 PP2400358159 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 90.000 90.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.052.975 210 110.000 110.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 90.000 90.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.052.975 210 110.000 110.000 0
57 PP2400358160 Fusidic acid + betamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 19.668.000 19.668.000 0
58 PP2400358161 Fusidic Acid - Hydrocortisone acetate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 8.100.000 210 432.000.000 432.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 8.112.563 210 433.800.000 433.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 8.100.000 210 432.000.000 432.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 8.112.563 210 433.800.000 433.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 8.100.000 210 432.000.000 432.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 8.112.563 210 433.800.000 433.800.000 0
59 PP2400358162 Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + trinatri citrat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 4.025.000 4.025.000 0
60 PP2400358163 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 2.079.000 2.079.000 0
61 PP2400358166 Hydroxypropyl methylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 24.200.000 24.200.000 0
62 PP2400358167 Ibuprofen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 12.622.500 210 49.500.000 49.500.000 0
63 PP2400358168 Itraconazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 5.021.010 210 13.800.000 13.800.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 180 39.719.745 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 5.021.010 210 13.800.000 13.800.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 180 39.719.745 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 5.021.010 210 13.800.000 13.800.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 180 39.719.745 210 14.000.000 14.000.000 0
64 PP2400358169 Kẽm gluconat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 39.905.000 210 571.500.000 571.500.000 0
65 PP2400358170 Kẽm gluconate vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 9.933.360 210 25.000.000 25.000.000 0
66 PP2400358171 Kẽm gluconate vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 725.000 725.000 0
67 PP2400358172 Kẽm sulfat vn0400518660 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN 180 3.058.913 210 193.478.500 193.478.500 0
68 PP2400358173 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 1.650.000 1.650.000 0
69 PP2400358174 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 18.099.505 210 112.000.000 112.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 777.600 210 51.840.000 51.840.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 18.099.505 210 112.000.000 112.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 777.600 210 51.840.000 51.840.000 0
70 PP2400358175 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 18.099.505 210 172.000.000 172.000.000 0
71 PP2400358176 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
72 PP2400358177 Levetiracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.052.975 210 98.000.000 98.000.000 0
73 PP2400358178 Levofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 11.970.000 11.970.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 11.970.000 11.970.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 16.000.000 16.000.000 0
74 PP2400358179 Levonorgestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 18.099.505 210 26.678.850 26.678.850 0
75 PP2400358180 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 722.500 722.500 0
76 PP2400358181 Lynestrenol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 12.744.000 12.744.000 0
77 PP2400358182 Magnesium lactate dihydrate + Vitamin B6 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 3.200.000 3.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 2.100.000 2.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 1.200.000 1.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 3.200.000 3.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 2.100.000 2.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 1.200.000 1.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 3.200.000 3.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 2.100.000 2.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 1.200.000 1.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 3.200.000 3.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 2.100.000 2.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 1.200.000 1.200.000 0
78 PP2400358183 Mebendazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 3.875.000 3.875.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 3.675.000 3.675.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 3.875.000 3.875.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 3.675.000 3.675.000 0
79 PP2400358184 Meloxicam vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 22.000.000 210 117.400 117.400 0
80 PP2400358185 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 22.000.000 210 774.400 774.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 3.374.800 3.374.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 22.000.000 210 774.400 774.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 3.374.800 3.374.800 0
81 PP2400358186 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 8.820.000 8.820.000 0
82 PP2400358187 Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 1.881.000 210 59.400.000 59.400.000 0
83 PP2400358188 Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 4.100.000 4.100.000 0
84 PP2400358189 Miconazole vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 25.000.000 25.000.000 0
85 PP2400358190 Misoprostol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 136.400.000 136.400.000 0
86 PP2400358191 Mometasone furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 119.000.000 119.000.000 0
87 PP2400358193 Monobasic natri phosphate+ dibasic natri phosphate" vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 7.144.200 7.144.200 0
88 PP2400358194 Montelukast natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 5.548.410 210 22.800.000 22.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 33.390.000 33.390.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 28.470.000 28.470.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 5.548.410 210 22.800.000 22.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 33.390.000 33.390.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 28.470.000 28.470.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 5.548.410 210 22.800.000 22.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 33.390.000 33.390.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 28.470.000 28.470.000 0
89 PP2400358195 Montelukast natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 5.548.410 210 114.000.000 114.000.000 0
90 PP2400358196 Montelukast natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 22.000.000 210 2.515.000 2.515.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 71.250 210 4.450.000 4.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 22.000.000 210 2.515.000 2.515.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 71.250 210 4.450.000 4.450.000 0
91 PP2400358197 Montelukast natri vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 67.510.000 67.510.000 0
92 PP2400358198 Montelukast natri vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 5.021.010 210 11.400.000 11.400.000 0
93 PP2400358199 Mycophenolate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 18.099.505 210 11.829.500 11.829.500 0
94 PP2400358201 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.443.078 210 20.982.000 20.982.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.443.078 210 20.982.000 20.982.000 0
95 PP2400358202 Natri clorid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 39.905.000 210 13.356.000 13.356.000 0
96 PP2400358203 Natri clorid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 39.905.000 210 238.000.000 238.000.000 0
97 PP2400358204 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 31.200.000 31.200.000 0
98 PP2400358205 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 139.300.000 139.300.000 0
99 PP2400358206 Neomycin ; Polymycin B ; Dexamethason vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.592.500 210 111.000.000 111.000.000 0
vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 180 1.665.000 210 110.700.000 110.700.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.592.500 210 111.000.000 111.000.000 0
vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 180 1.665.000 210 110.700.000 110.700.000 0
100 PP2400358207 Neomycin ; Polymycin B ; Dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 1.881.000 210 66.000.000 66.000.000 0
101 PP2400358208 Nifedipine vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 3.255.000 3.255.000 0
102 PP2400358210 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 548.000 548.000 0
103 PP2400358211 Olopatadin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 2.340.000 2.340.000 0
104 PP2400358212 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 6.615.000 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 6.615.000 210 441.000.000 441.000.000 0
105 PP2400358213 Pantoprazol vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 180 39.719.745 210 3.150.000 3.150.000 0
106 PP2400358214 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 1.113.750 1.113.750 0
107 PP2400358215 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 6.052.500 6.052.500 0
108 PP2400358216 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 566.400 566.400 0
109 PP2400358217 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
110 PP2400358218 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 44.100.000 44.100.000 0
111 PP2400358219 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 3.876.000 3.876.000 0
112 PP2400358220 Paracetamol vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 4.311.600 210 23.188.000 23.188.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 754.425 210 26.040.000 26.040.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 4.311.600 210 23.188.000 23.188.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 754.425 210 26.040.000 26.040.000 0
113 PP2400358221 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 12.765.000 12.765.000 0
114 PP2400358222 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.517.845 210 25.200.000 25.200.000 0
115 PP2400358224 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 128.400 210 7.808.000 7.808.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 7.772.800 7.772.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 128.400 210 7.808.000 7.808.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 7.772.800 7.772.800 0
116 PP2400358225 Paracetamol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 235.923 210 10.380.000 10.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 4.620.000 4.620.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 2.200.000 2.200.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 155.700 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 235.923 210 10.380.000 10.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 4.620.000 4.620.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 2.200.000 2.200.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 155.700 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 235.923 210 10.380.000 10.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 4.620.000 4.620.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 2.200.000 2.200.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 155.700 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 235.923 210 10.380.000 10.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 4.620.000 4.620.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 2.200.000 2.200.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 155.700 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 235.923 210 10.380.000 10.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 4.620.000 4.620.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 2.200.000 2.200.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 155.700 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.543.953 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 235.923 210 10.380.000 10.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 529.094 210 4.620.000 4.620.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 2.200.000 2.200.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 155.700 210 10.000.000 10.000.000 0
117 PP2400358226 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 8.820.000 8.820.000 0
118 PP2400358227 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
119 PP2400358228 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
120 PP2400358229 Povidone - Iodine vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 84.800.000 84.800.000 0
121 PP2400358230 Povidone - Iodine vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 64.998.000 64.998.000 0
122 PP2400358231 Povidone Iodin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 63.600.000 63.600.000 0
123 PP2400358232 Prednisolon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 13.330.000 13.330.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.052.975 210 13.950.000 13.950.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 14.844.615 210 13.330.000 13.330.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.052.975 210 13.950.000 13.950.000 0
124 PP2400358233 Prednisolon vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 359.100 210 15.900.000 15.900.000 0
125 PP2400358235 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 18.099.505 210 890.880.000 890.880.000 0
126 PP2400358238 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 39.905.000 210 65.650.000 65.650.000 0
127 PP2400358239 Saccharomyces boulardii vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 165.000.000 165.000.000 0
128 PP2400358240 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 5.548.410 210 203.400.000 203.400.000 0
129 PP2400358241 Salbutamol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 571.200 210 38.010.000 38.010.000 0
130 PP2400358242 Salbutamol sulfat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 370.440 210 24.696.000 24.696.000 0
131 PP2400358243 Salbutamol sulfat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 9.933.360 210 4.200.000 4.200.000 0
132 PP2400358244 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 180 23.679.450 210 768.000.000 768.000.000 0
133 PP2400358245 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0100365068 Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội 180 11.880.000 210 609.600.000 609.600.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 12.622.500 210 768.000.000 768.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.592.500 210 604.320.000 604.320.000 0
vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 180 23.679.450 210 648.000.000 648.000.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 180 39.719.745 210 619.200.000 619.200.000 0
vn0100365068 Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội 180 11.880.000 210 609.600.000 609.600.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 12.622.500 210 768.000.000 768.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.592.500 210 604.320.000 604.320.000 0
vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 180 23.679.450 210 648.000.000 648.000.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 180 39.719.745 210 619.200.000 619.200.000 0
vn0100365068 Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội 180 11.880.000 210 609.600.000 609.600.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 12.622.500 210 768.000.000 768.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.592.500 210 604.320.000 604.320.000 0
vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 180 23.679.450 210 648.000.000 648.000.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 180 39.719.745 210 619.200.000 619.200.000 0
vn0100365068 Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội 180 11.880.000 210 609.600.000 609.600.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 12.622.500 210 768.000.000 768.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.592.500 210 604.320.000 604.320.000 0
vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 180 23.679.450 210 648.000.000 648.000.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 180 39.719.745 210 619.200.000 619.200.000 0
vn0100365068 Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội 180 11.880.000 210 609.600.000 609.600.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 12.622.500 210 768.000.000 768.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.592.500 210 604.320.000 604.320.000 0
vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 180 23.679.450 210 648.000.000 648.000.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 180 39.719.745 210 619.200.000 619.200.000 0
134 PP2400358246 Sắt (III) hydroxyde polymaltose vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 28.000.000 220 1.813.000.000 1.813.000.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 180 39.719.745 210 1.837.500.000 1.837.500.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 28.000.000 220 1.813.000.000 1.813.000.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 180 39.719.745 210 1.837.500.000 1.837.500.000 0
135 PP2400358247 Sắt (III) hydroxyde polymaltose vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 39.905.000 210 480.000.000 480.000.000 0
136 PP2400358249 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 18.099.505 210 32.435.340 32.435.340 0
137 PP2400358250 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 21.263 210 1.417.500 1.417.500 0
138 PP2400358251 Sugammadex vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 47.250.000 47.250.000 0
139 PP2400358252 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 22.000.000 210 82.200.000 82.200.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 1.590.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 22.000.000 210 82.200.000 82.200.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 1.590.000 210 84.000.000 84.000.000 0
140 PP2400358253 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.443.078 210 13.250.000 13.250.000 0
141 PP2400358254 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 50.366.000 210 63.000.000 63.000.000 0
142 PP2400358255 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 18.099.505 210 1.320.000 1.320.000 0
143 PP2400358256 Triptorelin acetate vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 180 3.052.134 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 203.475.600 203.475.600 0
vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 180 3.052.134 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 19.357.001 210 203.475.600 203.475.600 0
144 PP2400358257 Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.854.401 210 2.880.000 2.880.000 0
145 PP2400358258 Vitamin C vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 39.905.000 210 549.780.000 549.780.000 0
146 PP2400358259 Vitamin E vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 754.425 210 8.505.000 8.505.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.052.975 210 7.650.000 7.650.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 754.425 210 8.505.000 8.505.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.052.975 210 7.650.000 7.650.000 0
147 PP2400358260 Xanh methylen + Tím Gentian vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 754.425 210 15.750.000 15.750.000 0
148 PP2400358261 Xylometazolin hydrochlorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 10.800.000 10.800.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 56
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400358194 - Montelukast natri

2. PP2400358195 - Montelukast natri

3. PP2400358240 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100365068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358245 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400358098 - Alphachymotrypsin

2. PP2400358139 - Ciprofloxacin

3. PP2400358220 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358107 - Atosiban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400358126 - Cefaclor

2. PP2400358129 - Cefpodoxim

3. PP2400358131 - Cefpodoxim

4. PP2400358133 - Cefpodoxim

5. PP2400358134 - Cefuroxim

6. PP2400358135 - Cefuroxim

7. PP2400358161 - Fusidic Acid - Hydrocortisone acetate

8. PP2400358189 - Miconazole

9. PP2400358191 - Mometasone furoate

10. PP2400358204 - Natri hyaluronat

11. PP2400358205 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

12. PP2400358211 - Olopatadin

13. PP2400358254 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358100 - Amoxcillin+ acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400358145 - Desloratadin

2. PP2400358158 - Fosfomycin (natri)

3. PP2400358169 - Kẽm gluconat

4. PP2400358202 - Natri clorid

5. PP2400358203 - Natri clorid

6. PP2400358238 - Rifamycin

7. PP2400358247 - Sắt (III) hydroxyde polymaltose

8. PP2400358258 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400358099 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400358113 - Bacillus claussii

3. PP2400358120 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400358125 - Carbomer

5. PP2400358157 - Fluconazol

6. PP2400358163 - Glycerol

7. PP2400358166 - Hydroxypropyl methylcellulose

8. PP2400358173 - Ketotifen

9. PP2400358176 - Lactulose

10. PP2400358193 - Monobasic natri phosphate+ dibasic natri phosphate"

11. PP2400358212 - Ondansetron

12. PP2400358217 - Paracetamol

13. PP2400358218 - Paracetamol

14. PP2400358226 - Phytomenadion (Vitamin K1)

15. PP2400358227 - Phytomenadion (vitamin K1)

16. PP2400358228 - Piracetam

17. PP2400358251 - Sugammadex

18. PP2400358261 - Xylometazolin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400358167 - Ibuprofen

2. PP2400358245 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358099 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358157 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400358104 - Amoxicilin+ sulbactam

2. PP2400358132 - Cefpodoxim

3. PP2400358170 - Kẽm gluconate

4. PP2400358243 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358099 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400358115 - Bacillus clausii

2. PP2400358144 - Deferipron

3. PP2400358184 - Meloxicam

4. PP2400358185 - Methyl prednisolon

5. PP2400358196 - Montelukast natri

6. PP2400358252 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400358091 - Aciclorvir

2. PP2400358092 - Aciclorvir

3. PP2400358097 - Alpha chymotrypsine

4. PP2400358108 - Azithromycin

5. PP2400358137 - Cetirizine

6. PP2400358140 - Ciprofloxacin

7. PP2400358152 - Esomeprazol

8. PP2400358155 - Fexofenadine hydrochloride

9. PP2400358156 - Fluconazol

10. PP2400358178 - Levofloxacin

11. PP2400358180 - Loratadin

12. PP2400358182 - Magnesium lactate dihydrate + Vitamin B6

13. PP2400358190 - Misoprostol

14. PP2400358194 - Montelukast natri

15. PP2400358208 - Nifedipine

16. PP2400358225 - Paracetamol

17. PP2400358257 - Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358143 - Clotrimazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400358187 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin

2. PP2400358207 - Neomycin ; Polymycin B ; Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400358134 - Cefuroxim

2. PP2400358182 - Magnesium lactate dihydrate + Vitamin B6

3. PP2400358183 - Mebendazol

4. PP2400358201 - Natri clorid

5. PP2400358225 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400358220 - Paracetamol

2. PP2400358259 - Vitamin E

3. PP2400358260 - Xanh methylen + Tím Gentian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400358153 - Estradiol valerate

2. PP2400358174 - Lactulose

3. PP2400358175 - Lactulose

4. PP2400358179 - Levonorgestrel

5. PP2400358199 - Mycophenolate

6. PP2400358235 - Progesteron

7. PP2400358249 - Simethicon

8. PP2400358255 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358196 - Montelukast natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358161 - Fusidic Acid - Hydrocortisone acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305638421
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358256 - Triptorelin acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400358119 - Bismuth subcitrate

2. PP2400358143 - Clotrimazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400358098 - Alphachymotrypsin

2. PP2400358139 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358241 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358233 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400358113 - Bacillus claussii

2. PP2400358139 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400358091 - Aciclorvir

2. PP2400358225 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314771518
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400358105 - Amoxicillin + Acid clavulanic

2. PP2400358130 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400358132 - Cefpodoxim

2. PP2400358206 - Neomycin ; Polymycin B ; Dexamethason

3. PP2400358245 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358246 - Sắt (III) hydroxyde polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358252 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358135 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358224 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358174 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400358089 - Acetylleucine

2. PP2400358094 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat

3. PP2400358107 - Atosiban

4. PP2400358111 - Azithromycin

5. PP2400358143 - Clotrimazole

6. PP2400358146 - Desloratadin

7. PP2400358150 - Doxycycline

8. PP2400358160 - Fusidic acid + betamethason

9. PP2400358168 - Itraconazol

10. PP2400358181 - Lynestrenol

11. PP2400358197 - Montelukast natri

12. PP2400358214 - Paracetamol

13. PP2400358215 - Paracetamol

14. PP2400358216 - Paracetamol

15. PP2400358219 - Paracetamol

16. PP2400358221 - Paracetamol

17. PP2400358224 - Paracetamol

18. PP2400358229 - Povidone - Iodine

19. PP2400358230 - Povidone - Iodine

20. PP2400358231 - Povidone Iodin

21. PP2400358239 - Saccharomyces boulardii

22. PP2400358256 - Triptorelin acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400518660
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358172 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358212 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400577024
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358117 - Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400358099 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400358103 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400358147 - Dexclorpheniramin maleat + Betamethason

4. PP2400358168 - Itraconazol

5. PP2400358198 - Montelukast natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401531470
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400358098 - Alphachymotrypsin

2. PP2400358122 - Calcium carbonate+ Vitamin D3

3. PP2400358127 - Cefdinir

4. PP2400358139 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401764443
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400358141 - Clotrimazol

2. PP2400358142 - Clotrimazol

3. PP2400358244 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

4. PP2400358245 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401885455
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400358168 - Itraconazol

2. PP2400358213 - Pantoprazol

3. PP2400358245 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

4. PP2400358246 - Sắt (III) hydroxyde polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400358134 - Cefuroxim

2. PP2400358201 - Natri clorid

3. PP2400358253 - Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358242 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358250 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400358091 - Aciclorvir

2. PP2400358096 - Alimemazin

3. PP2400358159 - Furosemid

4. PP2400358171 - Kẽm gluconate

5. PP2400358182 - Magnesium lactate dihydrate + Vitamin B6

6. PP2400358183 - Mebendazol

7. PP2400358188 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin

8. PP2400358210 - Nystatin

9. PP2400358225 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400358109 - Azithromycin

2. PP2400358110 - Azithromycin

3. PP2400358118 - Bisacodyl

4. PP2400358151 - Esomeprazol

5. PP2400358155 - Fexofenadine hydrochloride

6. PP2400358162 - Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + trinatri citrat

7. PP2400358178 - Levofloxacin

8. PP2400358185 - Methyl prednisolon

9. PP2400358186 - Metronidazol

10. PP2400358194 - Montelukast natri

11. PP2400358222 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358093 - Aciclorvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400358131 - Cefpodoxim

2. PP2400358138 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2400358182 - Magnesium lactate dihydrate + Vitamin B6

4. PP2400358225 - Paracetamol

5. PP2400358232 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400358159 - Furosemid

2. PP2400358177 - Levetiracetam

3. PP2400358232 - Prednisolon

4. PP2400358259 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301653495
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358206 - Neomycin ; Polymycin B ; Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300864054
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358122 - Calcium carbonate+ Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400251975
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400358225 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400358095 - Albendazol

2. PP2400358161 - Fusidic Acid - Hydrocortisone acetate

Đã xem: 23
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây