Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400358089 | Acetylleucine | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 11.991.200 | 11.991.200 | 0 |
| 2 | PP2400358091 | Aciclorvir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 4.804.800 | 4.804.800 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 235.923 | 210 | 5.348.200 | 5.348.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 4.804.800 | 4.804.800 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 235.923 | 210 | 5.348.200 | 5.348.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 4.804.800 | 4.804.800 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 235.923 | 210 | 5.348.200 | 5.348.200 | 0 | |||
| 3 | PP2400358092 | Aciclorvir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 4 | PP2400358093 | Aciclorvir | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 384.000 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 5 | PP2400358094 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 19.426.000 | 19.426.000 | 0 |
| 6 | PP2400358095 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 8.112.563 | 210 | 829.500 | 829.500 | 0 |
| 7 | PP2400358096 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 16.000 | 16.000 | 0 |
| 8 | PP2400358097 | Alpha chymotrypsine | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 166.950.000 | 166.950.000 | 0 |
| 9 | PP2400358098 | Alphachymotrypsin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 4.311.600 | 210 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 3.921.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 16.191.000 | 210 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 4.311.600 | 210 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 3.921.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 16.191.000 | 210 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 4.311.600 | 210 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 3.921.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 16.191.000 | 210 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400358099 | Ambroxol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 1.950.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 1.950.000 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 5.021.010 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 1.950.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 1.950.000 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 5.021.010 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 1.950.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 1.950.000 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 5.021.010 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 1.950.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 1.950.000 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 5.021.010 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400358100 | Amoxcillin+ acid clavulanic | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 25.174.800 | 210 | 1.555.200.000 | 1.555.200.000 | 0 |
| 12 | PP2400358103 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 5.021.010 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400358104 | Amoxicilin+ sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 9.933.360 | 210 | 496.524.000 | 496.524.000 | 0 |
| 14 | PP2400358105 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 12.975.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400358107 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 4.870.931 | 210 | 268.500.000 | 268.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 324.728.700 | 324.728.700 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 4.870.931 | 210 | 268.500.000 | 268.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 324.728.700 | 324.728.700 | 0 | |||
| 16 | PP2400358108 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400358109 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 18 | PP2400358110 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400358111 | Azithromycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400358113 | Bacillus claussii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 11.775.000 | 210 | 443.400.000 | 443.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 11.775.000 | 210 | 443.400.000 | 443.400.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400358115 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 22.000.000 | 210 | 1.287.900.000 | 1.287.900.000 | 0 |
| 22 | PP2400358117 | Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 165.375 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 23 | PP2400358118 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 31.500 | 31.500 | 0 |
| 24 | PP2400358119 | Bismuth subcitrate | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 827.970 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 25 | PP2400358120 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 311.220.000 | 311.220.000 | 0 |
| 26 | PP2400358122 | Calcium carbonate+ Vitamin D3 | vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 16.191.000 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| vn4300864054 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VI ANH KIỆT | 180 | 3.510.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 16.191.000 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| vn4300864054 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VI ANH KIỆT | 180 | 3.510.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400358125 | Carbomer | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 28 | PP2400358126 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400358127 | Cefdinir | vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 16.191.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400358129 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 31 | PP2400358130 | Cefpodoxim | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 12.975.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400358131 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 946.000.000 | 946.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 946.000.000 | 946.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400358132 | Cefpodoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 9.933.360 | 210 | 55.900.000 | 55.900.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.592.500 | 210 | 68.770.000 | 68.770.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 9.933.360 | 210 | 55.900.000 | 55.900.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.592.500 | 210 | 68.770.000 | 68.770.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400358133 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400358134 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 381.900.000 | 381.900.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.443.078 | 210 | 91.941.000 | 91.941.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 381.900.000 | 381.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.443.078 | 210 | 91.941.000 | 91.941.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 381.900.000 | 381.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.443.078 | 210 | 91.941.000 | 91.941.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400358135 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 9.450.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 9.450.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400358137 | Cetirizine | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| 38 | PP2400358138 | Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 81.000 | 81.000 | 0 |
| 39 | PP2400358139 | Ciprofloxacin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 4.311.600 | 210 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 3.921.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 11.775.000 | 210 | 238.680.000 | 238.680.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 16.191.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 4.311.600 | 210 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 3.921.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 11.775.000 | 210 | 238.680.000 | 238.680.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 16.191.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 4.311.600 | 210 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 3.921.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 11.775.000 | 210 | 238.680.000 | 238.680.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 16.191.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 4.311.600 | 210 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 3.921.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 11.775.000 | 210 | 238.680.000 | 238.680.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 16.191.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400358140 | Ciprofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 41 | PP2400358141 | Clotrimazol | vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 180 | 23.679.450 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 42 | PP2400358142 | Clotrimazol | vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 180 | 23.679.450 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400358143 | Clotrimazole | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 768.720 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 827.970 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 18.999.000 | 18.999.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 768.720 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 827.970 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 18.999.000 | 18.999.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 768.720 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 827.970 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 18.999.000 | 18.999.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400358144 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 22.000.000 | 210 | 39.518.500 | 39.518.500 | 0 |
| 45 | PP2400358145 | Desloratadin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 39.905.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400358146 | Desloratadin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 9.520.000 | 9.520.000 | 0 |
| 47 | PP2400358147 | Dexclorpheniramin maleat + Betamethason | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 5.021.010 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400358150 | Doxycycline | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 49 | PP2400358151 | Esomeprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 50 | PP2400358152 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 51 | PP2400358153 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.099.505 | 210 | 19.650.000 | 19.650.000 | 0 |
| 52 | PP2400358155 | Fexofenadine hydrochloride | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 1.348.000 | 1.348.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 1.348.000 | 1.348.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400358156 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 5.502.000 | 5.502.000 | 0 |
| 54 | PP2400358157 | Fluconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 169.200 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 169.200 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400358158 | Fosfomycin (natri) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 39.905.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400358159 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.052.975 | 210 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 90.000 | 90.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.052.975 | 210 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400358160 | Fusidic acid + betamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 58 | PP2400358161 | Fusidic Acid - Hydrocortisone acetate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 8.100.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 8.112.563 | 210 | 433.800.000 | 433.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 8.100.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 8.112.563 | 210 | 433.800.000 | 433.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 8.100.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 8.112.563 | 210 | 433.800.000 | 433.800.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400358162 | Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + trinatri citrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 4.025.000 | 4.025.000 | 0 |
| 60 | PP2400358163 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 |
| 61 | PP2400358166 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 62 | PP2400358167 | Ibuprofen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 12.622.500 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 63 | PP2400358168 | Itraconazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 5.021.010 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 39.719.745 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 5.021.010 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 39.719.745 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 5.021.010 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 39.719.745 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400358169 | Kẽm gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 39.905.000 | 210 | 571.500.000 | 571.500.000 | 0 |
| 65 | PP2400358170 | Kẽm gluconate | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 9.933.360 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400358171 | Kẽm gluconate | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 725.000 | 725.000 | 0 |
| 67 | PP2400358172 | Kẽm sulfat | vn0400518660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN | 180 | 3.058.913 | 210 | 193.478.500 | 193.478.500 | 0 |
| 68 | PP2400358173 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 69 | PP2400358174 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.099.505 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 777.600 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.099.505 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 777.600 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400358175 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.099.505 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400358176 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 72 | PP2400358177 | Levetiracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.052.975 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400358178 | Levofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400358179 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.099.505 | 210 | 26.678.850 | 26.678.850 | 0 |
| 75 | PP2400358180 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 722.500 | 722.500 | 0 |
| 76 | PP2400358181 | Lynestrenol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 12.744.000 | 12.744.000 | 0 |
| 77 | PP2400358182 | Magnesium lactate dihydrate + Vitamin B6 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400358183 | Mebendazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 3.875.000 | 3.875.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 3.875.000 | 3.875.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400358184 | Meloxicam | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 22.000.000 | 210 | 117.400 | 117.400 | 0 |
| 80 | PP2400358185 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 22.000.000 | 210 | 774.400 | 774.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 3.374.800 | 3.374.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 22.000.000 | 210 | 774.400 | 774.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 3.374.800 | 3.374.800 | 0 | |||
| 81 | PP2400358186 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 82 | PP2400358187 | Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.881.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 83 | PP2400358188 | Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 84 | PP2400358189 | Miconazole | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400358190 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 136.400.000 | 136.400.000 | 0 |
| 86 | PP2400358191 | Mometasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400358193 | Monobasic natri phosphate+ dibasic natri phosphate" | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 7.144.200 | 7.144.200 | 0 |
| 88 | PP2400358194 | Montelukast natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.548.410 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 28.470.000 | 28.470.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.548.410 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 28.470.000 | 28.470.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.548.410 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 28.470.000 | 28.470.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400358195 | Montelukast natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.548.410 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400358196 | Montelukast natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 22.000.000 | 210 | 2.515.000 | 2.515.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 71.250 | 210 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 22.000.000 | 210 | 2.515.000 | 2.515.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 71.250 | 210 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400358197 | Montelukast natri | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 67.510.000 | 67.510.000 | 0 |
| 92 | PP2400358198 | Montelukast natri | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 5.021.010 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 93 | PP2400358199 | Mycophenolate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.099.505 | 210 | 11.829.500 | 11.829.500 | 0 |
| 94 | PP2400358201 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.443.078 | 210 | 20.982.000 | 20.982.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.443.078 | 210 | 20.982.000 | 20.982.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400358202 | Natri clorid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 39.905.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 |
| 96 | PP2400358203 | Natri clorid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 39.905.000 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400358204 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 98 | PP2400358205 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| 99 | PP2400358206 | Neomycin ; Polymycin B ; Dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.592.500 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 1.665.000 | 210 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.592.500 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 1.665.000 | 210 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400358207 | Neomycin ; Polymycin B ; Dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.881.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400358208 | Nifedipine | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 |
| 102 | PP2400358210 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 548.000 | 548.000 | 0 |
| 103 | PP2400358211 | Olopatadin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 104 | PP2400358212 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 6.615.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 6.615.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400358213 | Pantoprazol | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 39.719.745 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 106 | PP2400358214 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 1.113.750 | 1.113.750 | 0 |
| 107 | PP2400358215 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 6.052.500 | 6.052.500 | 0 |
| 108 | PP2400358216 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 566.400 | 566.400 | 0 |
| 109 | PP2400358217 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400358218 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 111 | PP2400358219 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 3.876.000 | 3.876.000 | 0 |
| 112 | PP2400358220 | Paracetamol | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 4.311.600 | 210 | 23.188.000 | 23.188.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 754.425 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 4.311.600 | 210 | 23.188.000 | 23.188.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 754.425 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400358221 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 12.765.000 | 12.765.000 | 0 |
| 114 | PP2400358222 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.517.845 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 115 | PP2400358224 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 128.400 | 210 | 7.808.000 | 7.808.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 7.772.800 | 7.772.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 128.400 | 210 | 7.808.000 | 7.808.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 7.772.800 | 7.772.800 | 0 | |||
| 116 | PP2400358225 | Paracetamol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 235.923 | 210 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 155.700 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 235.923 | 210 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 155.700 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 235.923 | 210 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 155.700 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 235.923 | 210 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 155.700 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 235.923 | 210 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 155.700 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.543.953 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 235.923 | 210 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 529.094 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 155.700 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400358226 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 118 | PP2400358227 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400358228 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400358229 | Povidone - Iodine | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 |
| 121 | PP2400358230 | Povidone - Iodine | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 64.998.000 | 64.998.000 | 0 |
| 122 | PP2400358231 | Povidone Iodin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 123 | PP2400358232 | Prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 13.330.000 | 13.330.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.052.975 | 210 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.844.615 | 210 | 13.330.000 | 13.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.052.975 | 210 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400358233 | Prednisolon | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 359.100 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 125 | PP2400358235 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.099.505 | 210 | 890.880.000 | 890.880.000 | 0 |
| 126 | PP2400358238 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 39.905.000 | 210 | 65.650.000 | 65.650.000 | 0 |
| 127 | PP2400358239 | Saccharomyces boulardii | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400358240 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.548.410 | 210 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 129 | PP2400358241 | Salbutamol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 571.200 | 210 | 38.010.000 | 38.010.000 | 0 |
| 130 | PP2400358242 | Salbutamol sulfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 370.440 | 210 | 24.696.000 | 24.696.000 | 0 |
| 131 | PP2400358243 | Salbutamol sulfat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 9.933.360 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 132 | PP2400358244 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 180 | 23.679.450 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400358245 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 180 | 11.880.000 | 210 | 609.600.000 | 609.600.000 | 0 |
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 12.622.500 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.592.500 | 210 | 604.320.000 | 604.320.000 | 0 | |||
| vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 180 | 23.679.450 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 39.719.745 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 | |||
| vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 180 | 11.880.000 | 210 | 609.600.000 | 609.600.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 12.622.500 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.592.500 | 210 | 604.320.000 | 604.320.000 | 0 | |||
| vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 180 | 23.679.450 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 39.719.745 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 | |||
| vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 180 | 11.880.000 | 210 | 609.600.000 | 609.600.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 12.622.500 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.592.500 | 210 | 604.320.000 | 604.320.000 | 0 | |||
| vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 180 | 23.679.450 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 39.719.745 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 | |||
| vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 180 | 11.880.000 | 210 | 609.600.000 | 609.600.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 12.622.500 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.592.500 | 210 | 604.320.000 | 604.320.000 | 0 | |||
| vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 180 | 23.679.450 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 39.719.745 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 | |||
| vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 180 | 11.880.000 | 210 | 609.600.000 | 609.600.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 12.622.500 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.592.500 | 210 | 604.320.000 | 604.320.000 | 0 | |||
| vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 180 | 23.679.450 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 39.719.745 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400358246 | Sắt (III) hydroxyde polymaltose | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 28.000.000 | 220 | 1.813.000.000 | 1.813.000.000 | 0 |
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 39.719.745 | 210 | 1.837.500.000 | 1.837.500.000 | 0 | |||
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 28.000.000 | 220 | 1.813.000.000 | 1.813.000.000 | 0 | |||
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 39.719.745 | 210 | 1.837.500.000 | 1.837.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400358247 | Sắt (III) hydroxyde polymaltose | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 39.905.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400358249 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.099.505 | 210 | 32.435.340 | 32.435.340 | 0 |
| 137 | PP2400358250 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 21.263 | 210 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 |
| 138 | PP2400358251 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 139 | PP2400358252 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 22.000.000 | 210 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 |
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 1.590.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 22.000.000 | 210 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 1.590.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400358253 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.443.078 | 210 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| 141 | PP2400358254 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 50.366.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400358255 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.099.505 | 210 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 143 | PP2400358256 | Triptorelin acetate | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 3.052.134 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 203.475.600 | 203.475.600 | 0 | |||
| vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 3.052.134 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 19.357.001 | 210 | 203.475.600 | 203.475.600 | 0 | |||
| 144 | PP2400358257 | Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.854.401 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 145 | PP2400358258 | Vitamin C | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 39.905.000 | 210 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 |
| 146 | PP2400358259 | Vitamin E | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 754.425 | 210 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.052.975 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 754.425 | 210 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.052.975 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400358260 | Xanh methylen + Tím Gentian | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 754.425 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 148 | PP2400358261 | Xylometazolin hydrochlorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
1. PP2400358194 - Montelukast natri
2. PP2400358195 - Montelukast natri
3. PP2400358240 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400358245 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400358098 - Alphachymotrypsin
2. PP2400358139 - Ciprofloxacin
3. PP2400358220 - Paracetamol
1. PP2400358107 - Atosiban
1. PP2400358126 - Cefaclor
2. PP2400358129 - Cefpodoxim
3. PP2400358131 - Cefpodoxim
4. PP2400358133 - Cefpodoxim
5. PP2400358134 - Cefuroxim
6. PP2400358135 - Cefuroxim
7. PP2400358161 - Fusidic Acid - Hydrocortisone acetate
8. PP2400358189 - Miconazole
9. PP2400358191 - Mometasone furoate
10. PP2400358204 - Natri hyaluronat
11. PP2400358205 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
12. PP2400358211 - Olopatadin
13. PP2400358254 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400358100 - Amoxcillin+ acid clavulanic
1. PP2400358145 - Desloratadin
2. PP2400358158 - Fosfomycin (natri)
3. PP2400358169 - Kẽm gluconat
4. PP2400358202 - Natri clorid
5. PP2400358203 - Natri clorid
6. PP2400358238 - Rifamycin
7. PP2400358247 - Sắt (III) hydroxyde polymaltose
8. PP2400358258 - Vitamin C
1. PP2400358099 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400358113 - Bacillus claussii
3. PP2400358120 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400358125 - Carbomer
5. PP2400358157 - Fluconazol
6. PP2400358163 - Glycerol
7. PP2400358166 - Hydroxypropyl methylcellulose
8. PP2400358173 - Ketotifen
9. PP2400358176 - Lactulose
10. PP2400358193 - Monobasic natri phosphate+ dibasic natri phosphate"
11. PP2400358212 - Ondansetron
12. PP2400358217 - Paracetamol
13. PP2400358218 - Paracetamol
14. PP2400358226 - Phytomenadion (Vitamin K1)
15. PP2400358227 - Phytomenadion (vitamin K1)
16. PP2400358228 - Piracetam
17. PP2400358251 - Sugammadex
18. PP2400358261 - Xylometazolin hydrochlorid
1. PP2400358167 - Ibuprofen
2. PP2400358245 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400358099 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2400358157 - Fluconazol
1. PP2400358104 - Amoxicilin+ sulbactam
2. PP2400358132 - Cefpodoxim
3. PP2400358170 - Kẽm gluconate
4. PP2400358243 - Salbutamol sulfat
1. PP2400358099 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2400358115 - Bacillus clausii
2. PP2400358144 - Deferipron
3. PP2400358184 - Meloxicam
4. PP2400358185 - Methyl prednisolon
5. PP2400358196 - Montelukast natri
6. PP2400358252 - Tacrolimus
1. PP2400358091 - Aciclorvir
2. PP2400358092 - Aciclorvir
3. PP2400358097 - Alpha chymotrypsine
4. PP2400358108 - Azithromycin
5. PP2400358137 - Cetirizine
6. PP2400358140 - Ciprofloxacin
7. PP2400358152 - Esomeprazol
8. PP2400358155 - Fexofenadine hydrochloride
9. PP2400358156 - Fluconazol
10. PP2400358178 - Levofloxacin
11. PP2400358180 - Loratadin
12. PP2400358182 - Magnesium lactate dihydrate + Vitamin B6
13. PP2400358190 - Misoprostol
14. PP2400358194 - Montelukast natri
15. PP2400358208 - Nifedipine
16. PP2400358225 - Paracetamol
17. PP2400358257 - Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
1. PP2400358143 - Clotrimazole
1. PP2400358187 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
2. PP2400358207 - Neomycin ; Polymycin B ; Dexamethason
1. PP2400358134 - Cefuroxim
2. PP2400358182 - Magnesium lactate dihydrate + Vitamin B6
3. PP2400358183 - Mebendazol
4. PP2400358201 - Natri clorid
5. PP2400358225 - Paracetamol
1. PP2400358220 - Paracetamol
2. PP2400358259 - Vitamin E
3. PP2400358260 - Xanh methylen + Tím Gentian
1. PP2400358153 - Estradiol valerate
2. PP2400358174 - Lactulose
3. PP2400358175 - Lactulose
4. PP2400358179 - Levonorgestrel
5. PP2400358199 - Mycophenolate
6. PP2400358235 - Progesteron
7. PP2400358249 - Simethicon
8. PP2400358255 - Tranexamic acid
1. PP2400358196 - Montelukast natri
1. PP2400358161 - Fusidic Acid - Hydrocortisone acetate
1. PP2400358256 - Triptorelin acetate
1. PP2400358119 - Bismuth subcitrate
2. PP2400358143 - Clotrimazole
1. PP2400358098 - Alphachymotrypsin
2. PP2400358139 - Ciprofloxacin
1. PP2400358241 - Salbutamol
1. PP2400358233 - Prednisolon
1. PP2400358113 - Bacillus claussii
2. PP2400358139 - Ciprofloxacin
1. PP2400358091 - Aciclorvir
2. PP2400358225 - Paracetamol
1. PP2400358105 - Amoxicillin + Acid clavulanic
2. PP2400358130 - Cefpodoxim
1. PP2400358132 - Cefpodoxim
2. PP2400358206 - Neomycin ; Polymycin B ; Dexamethason
3. PP2400358245 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400358246 - Sắt (III) hydroxyde polymaltose
1. PP2400358252 - Tacrolimus
1. PP2400358135 - Cefuroxim
1. PP2400358224 - Paracetamol
1. PP2400358174 - Lactulose
1. PP2400358089 - Acetylleucine
2. PP2400358094 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
3. PP2400358107 - Atosiban
4. PP2400358111 - Azithromycin
5. PP2400358143 - Clotrimazole
6. PP2400358146 - Desloratadin
7. PP2400358150 - Doxycycline
8. PP2400358160 - Fusidic acid + betamethason
9. PP2400358168 - Itraconazol
10. PP2400358181 - Lynestrenol
11. PP2400358197 - Montelukast natri
12. PP2400358214 - Paracetamol
13. PP2400358215 - Paracetamol
14. PP2400358216 - Paracetamol
15. PP2400358219 - Paracetamol
16. PP2400358221 - Paracetamol
17. PP2400358224 - Paracetamol
18. PP2400358229 - Povidone - Iodine
19. PP2400358230 - Povidone - Iodine
20. PP2400358231 - Povidone Iodin
21. PP2400358239 - Saccharomyces boulardii
22. PP2400358256 - Triptorelin acetate
1. PP2400358172 - Kẽm sulfat
1. PP2400358212 - Ondansetron
1. PP2400358117 - Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat
1. PP2400358099 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400358103 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400358147 - Dexclorpheniramin maleat + Betamethason
4. PP2400358168 - Itraconazol
5. PP2400358198 - Montelukast natri
1. PP2400358098 - Alphachymotrypsin
2. PP2400358122 - Calcium carbonate+ Vitamin D3
3. PP2400358127 - Cefdinir
4. PP2400358139 - Ciprofloxacin
1. PP2400358141 - Clotrimazol
2. PP2400358142 - Clotrimazol
3. PP2400358244 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2400358245 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400358168 - Itraconazol
2. PP2400358213 - Pantoprazol
3. PP2400358245 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2400358246 - Sắt (III) hydroxyde polymaltose
1. PP2400358134 - Cefuroxim
2. PP2400358201 - Natri clorid
3. PP2400358253 - Timolol
1. PP2400358242 - Salbutamol sulfat
1. PP2400358250 - Spironolacton
1. PP2400358091 - Aciclorvir
2. PP2400358096 - Alimemazin
3. PP2400358159 - Furosemid
4. PP2400358171 - Kẽm gluconate
5. PP2400358182 - Magnesium lactate dihydrate + Vitamin B6
6. PP2400358183 - Mebendazol
7. PP2400358188 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
8. PP2400358210 - Nystatin
9. PP2400358225 - Paracetamol
1. PP2400358109 - Azithromycin
2. PP2400358110 - Azithromycin
3. PP2400358118 - Bisacodyl
4. PP2400358151 - Esomeprazol
5. PP2400358155 - Fexofenadine hydrochloride
6. PP2400358162 - Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + trinatri citrat
7. PP2400358178 - Levofloxacin
8. PP2400358185 - Methyl prednisolon
9. PP2400358186 - Metronidazol
10. PP2400358194 - Montelukast natri
11. PP2400358222 - Paracetamol
1. PP2400358093 - Aciclorvir
1. PP2400358131 - Cefpodoxim
2. PP2400358138 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2400358182 - Magnesium lactate dihydrate + Vitamin B6
4. PP2400358225 - Paracetamol
5. PP2400358232 - Prednisolon
1. PP2400358159 - Furosemid
2. PP2400358177 - Levetiracetam
3. PP2400358232 - Prednisolon
4. PP2400358259 - Vitamin E
1. PP2400358206 - Neomycin ; Polymycin B ; Dexamethason
1. PP2400358122 - Calcium carbonate+ Vitamin D3
1. PP2400358225 - Paracetamol
1. PP2400358095 - Albendazol
2. PP2400358161 - Fusidic Acid - Hydrocortisone acetate