Gói thầu thuốc generic (gồm 124 phần)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
51
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic (gồm 124 phần)
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
29.339.358.110 VND
Ngày đăng tải
15:51 24/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
4309/QĐ-BVE
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện E
Ngày phê duyệt
23/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 3.610.850.000 3.610.850.000 7 Xem chi tiết
2 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 39.307.360 39.707.360 3 Xem chi tiết
3 vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 154.840.000 212.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.347.714.000 1.348.248.000 5 Xem chi tiết
5 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 107.800.000 107.800.000 1 Xem chi tiết
6 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 939.500.000 1.009.500.000 2 Xem chi tiết
7 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 972.080.000 972.080.000 3 Xem chi tiết
8 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 1.170.600.000 1.170.600.000 2 Xem chi tiết
9 vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 1.867.200.000 1.976.040.000 2 Xem chi tiết
10 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 2.725.351.050 2.778.006.650 15 Xem chi tiết
11 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.122.100.000 1.197.300.000 4 Xem chi tiết
12 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 219.600.000 219.600.000 1 Xem chi tiết
13 vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 2.676.000.000 2.778.900.000 3 Xem chi tiết
14 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 421.120.000 421.120.000 2 Xem chi tiết
15 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 840.000.000 960.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 54.500.000 54.500.000 1 Xem chi tiết
17 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 31.500.000 31.900.000 1 Xem chi tiết
18 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 158.999.400 158.999.400 1 Xem chi tiết
19 vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 255.250.000 255.250.000 1 Xem chi tiết
20 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 882.000.000 882.000.000 2 Xem chi tiết
21 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 480.000.000 480.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 660.000.000 660.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 160.000.000 160.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 198.000.000 198.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 642.000.000 900.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180.000.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
27 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 60.000.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 27 nhà thầu 21.976.311.810 22.822.401.410 65
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400295351
3
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1.000
5.250
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
2
PP2400295353
5
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
30.000
18.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
3
PP2400295354
6
Osaphine
Morphin
tương đương 10mg Morphin sulfat
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
14.000
7.000
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
4
PP2400295356
8
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
40.000
550
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
5
PP2400295358
10
Lignospan Standard
Lidocain HCl + Adrenalin tartrat
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml
VN-16049-12
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml
Ống
10.000
15.484
154.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
6
PP2400295359
11
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
600
1.552.000
931.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
7
PP2400295361
13
Codalgin forte
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.390
169.500.000
CÔNG TY TNHH VIMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
8
PP2400295363
15
Venosan retard
Cao khô hạt dẻ ngựa 263,2mg (tương đương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan)
50 mg
VN-14566-12 (gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.500
425.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
9
PP2400295364
16
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
60.000
2.500
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
10
PP2400295367
19
Albuman
Albumin
20% x 50ml
870410036023
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Prothya Biosolutions Netherlands B.V.
Hà Lan
Hộp 01 lọ x 50ml
Lọ
1.200
778.000
933.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
11
PP2400295368
20
Albuman
Albumin
20% x 50ml
870410036023
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Prothya Biosolutions Netherlands B.V.
Hà Lan
Hộp 01 lọ x 50ml
Lọ
1.200
778.000
933.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
12
PP2400295370
22
NERUSYN 3G
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110387924 (VD-26159-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
85.000
850.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
13
PP2400295375
27
Antipec 2g
Hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L arginine (trong đó chứa cefepime 2g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 3831,42mg
2g
893710038524
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
6.000
67.800
406.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
14
PP2400295378
30
Cefoxitin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 
1g
893110252423 (VD-26841-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 gam
Lọ
4.000
54.900
219.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
15
PP2400295382
34
Garosi
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
560110006224 (VN-19590-16)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
2.000
53.900
107.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
16
PP2400295383
35
Nafloxin solution for infusion 400mg/200ml
Ciprofloxacin
400mg
520115070123 (VN-20714-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Chai 200ml
Chai
20.000
47.600
952.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
17
PP2400295384
36
Nafloxin solution for infusion 400mg/200ml
Ciprofloxacin
400mg
520115070123 (VN-20714-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Chai 200ml
Chai
10.000
47.600
476.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
18
PP2400295387
39
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
1g
VN-20983-18
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A-Plant C'
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
87.780
351.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
19
PP2400295389
41
Dicsep
Sulfasalazin
500mg
893110314924 (VD-31127-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.450
54.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
20
PP2400295391
43
Heplazar 50
Azathioprin
50mg
893115758824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
21
PP2400295392
44
Asstrozol
Anastrozol
1mg
840114088223 (VN2-542-17) (gia hạn đến hết 28/04/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
7.014
140.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
22
PP2400295393
45
ZOLOTRAZ
Anastrozol
1mg
VN2-587-17 kèm quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
4.490
89.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
23
PP2400295398
50
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
200
313.890
62.778.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
24
PP2400295400
52
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
150
668.439
100.265.850
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
25
PP2400295401
53
Taceedo-80
Docetaxel
80mg/2ml
890114532924 (VN3-283-20)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ 2ml kèm 1 lọ 6ml dung môi ethanol 13%(kl/tt)
Lọ
50
630.000
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
26
PP2400295402
54
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
115.432
69.259.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
27
PP2400295403
55
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
700
380.640
266.448.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
28
PP2400295406
58
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
VN2-637-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
301.135
150.567.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
29
PP2400295407
59
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/ 10ml
VN-20417-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
260.000
130.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
30
PP2400295408
60
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
900114035623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
500
373.697
186.848.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
31
PP2400295409
61
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/ 20ml
890114071223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
500
330.510
165.255.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
32
PP2400295410
62
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
6mg/ml
VN-20192-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
198.089
99.044.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
33
PP2400295411
63
Intaxel
Paclitaxel
30mg/5ml
VN-21731-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
300
186.089
55.826.700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
34
PP2400295412
64
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
6mg/ml
900114412523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 16.7ml
Lọ
200
477.039
95.407.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
35
PP2400295413
65
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/ 16,7ml
VD-21630-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
600
264.999
158.999.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
36
PP2400295418
70
CIMAher
Nimotuzumab (Humanized Monoclonalantibody against EGF Receptor)
50mg/10ml
850410110124 (QLSP-1002-17)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Centro de Inmunologia Molecular (CIM)
CuBa
Hộp 04 lọ x 10ml
Lọ
50
5.105.000
255.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
37
PP2400295421
73
Prolufo
Alfuzosin
tương đương Alfuzosin hydroclorid 10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.200
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
38
PP2400295422
74
Solicare
Solifenacin succinate
5mg
520110429023
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.500
125.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
39
PP2400295428
80
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat
4mg + 1,25mg
VD-26260-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.600
480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
40
PP2400295429
81
Fenosup Lidose
Fenofibrat
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.800
580.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
41
PP2400295430
82
Dotarem
Gadoteric acid
0,5mmol/ml x 10ml
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.000
572.000
2.288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
42
PP2400295431
83
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg- 1ml
Methylergometrin maleat
0,2mg/ml x 1ml
VN-21836-19 Gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.000
20.600
61.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
43
PP2400295436
88
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3% - 60ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
20.000
1.890
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
44
PP2400295439
91
Digazo
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 306mg + 40mg
893100501524 (Số ĐK cũ: VD-31443-19)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.300
660.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
45
PP2400295440
92
Rapeed 20
Rabeprazol natri
20mg
VN-21577-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Alkem Laboratories Ltd.
India
Lọ 30 viên
Viên
20.000
8.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
46
PP2400295441
93
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL)
1mg/ml
VN-21199-18
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống 1ml
Ống
15.000
24.350
365.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
47
PP2400295443
95
Laknitil
L-ornithin L-Aspartate
5000mg/10ml
VD-14472-11
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 ống 10ml
Ống
20.000
38.500
770.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
48
PP2400295444
96
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi
Lọ
240
6.489
1.557.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
49
PP2400295446
98
Metsav 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
893110294623 (VD-25263-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
660
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
50
PP2400295447
99
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
1.070
642.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
51
PP2400295448
100
Indform 850
Metformin hydrochlorid
850mg
VN-22893-21
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên (vỉ Alu-PVC/PVdC trắng đục)
Viên
300.000
465
139.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
52
PP2400295449
101
Metformin 500
Metformin Hydrochlorid 500mg
500mg
VN-20289-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
435
87.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
53
PP2400295450
102
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
2.338
701.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
54
PP2400295451
103
MetSwift XR 500
Metformin hydrochlorid
500mg
890110185923
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
800.000
1.050
840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
55
PP2400295454
106
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
47.300
23.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
56
PP2400295455
107
Quimodex
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)+ Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(5mg/ml + 1mg/ml)/6ml
VD-31346-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 01 lọ 6ml
Viên
3.000
20.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
57
PP2400295458
110
Lupipezil
Donepezil hydroclorid
5mg
890110009224
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.800
7.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
58
PP2400295460
112
Nucleo CMP forte
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
10mg + 2,66mg
VN-18720-15
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
18.000
56.700
1.020.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
59
PP2400295461
113
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
1.000
12.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
60
PP2400295462
114
Ezatux
Eprazinon dihydroclorid
50mg
VD-22320-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
900
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
61
PP2400295463
115
Hepagold
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml
VN-21298-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
6.000
95.000
570.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
62
PP2400295465
117
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9% - 500ml
690110784224 (VN-21747-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Help S.A
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
100.000
12.480
1.248.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
63
PP2400295466
118
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
2.000
95.000
190.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
64
PP2400295469
121
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
0,5mg/ml
499110027323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
8.000
36.383
291.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
65
PP2400295471
123
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
25.000
630
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4309/QĐ-BVE
23/12/2024
Bệnh viện E
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây