Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 3.610.850.000 | 3.610.850.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 2 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 39.307.360 | 39.707.360 | 3 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 154.840.000 | 212.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 1.347.714.000 | 1.348.248.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 107.800.000 | 107.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 939.500.000 | 1.009.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 972.080.000 | 972.080.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 1.170.600.000 | 1.170.600.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 1.867.200.000 | 1.976.040.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 2.725.351.050 | 2.778.006.650 | 15 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 1.122.100.000 | 1.197.300.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 219.600.000 | 219.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 2.676.000.000 | 2.778.900.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 421.120.000 | 421.120.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 840.000.000 | 960.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 54.500.000 | 54.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 31.500.000 | 31.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 158.999.400 | 158.999.400 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 255.250.000 | 255.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 882.000.000 | 882.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 480.000.000 | 480.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 660.000.000 | 660.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 160.000.000 | 160.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 198.000.000 | 198.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 642.000.000 | 900.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180.000.000 | 180.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 60.000.000 | 60.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 27 nhà thầu | 21.976.311.810 | 22.822.401.410 | 65 | |||
1 |
PP2400295351 |
3 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
5.250 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
2 |
PP2400295353 |
5 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
30.000 |
18.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
3 |
PP2400295354 |
6 |
Osaphine |
Morphin |
tương đương 10mg Morphin sulfat |
893111169724 (VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
14.000 |
7.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
4 |
PP2400295356 |
8 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924
(VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
40.000 |
550 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
5 |
PP2400295358 |
10 |
Lignospan Standard |
Lidocain HCl + Adrenalin tartrat |
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml |
VN-16049-12 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml |
Ống |
10.000 |
15.484 |
154.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
6 |
PP2400295359 |
11 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
600 |
1.552.000 |
931.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
7 |
PP2400295361 |
13 |
Codalgin forte |
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.390 |
169.500.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
8 |
PP2400295363 |
15 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa 263,2mg (tương đương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan) |
50 mg |
VN-14566-12 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.500 |
425.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
9 |
PP2400295364 |
16 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
60.000 |
2.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
10 |
PP2400295367 |
19 |
Albuman |
Albumin |
20% x 50ml |
870410036023 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Prothya Biosolutions Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
1.200 |
778.000 |
933.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
11 |
PP2400295368 |
20 |
Albuman |
Albumin |
20% x 50ml |
870410036023 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Prothya Biosolutions Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
1.200 |
778.000 |
933.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
12 |
PP2400295370 |
22 |
NERUSYN 3G |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924
(VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
85.000 |
850.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
13 |
PP2400295375 |
27 |
Antipec 2g |
Hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L arginine (trong đó chứa cefepime 2g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 3831,42mg |
2g |
893710038524 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
67.800 |
406.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
14 |
PP2400295378 |
30 |
Cefoxitin 1g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1g |
893110252423 (VD-26841-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 gam |
Lọ |
4.000 |
54.900 |
219.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
15 |
PP2400295382 |
34 |
Garosi |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
560110006224
(VN-19590-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
2.000 |
53.900 |
107.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
16 |
PP2400295383 |
35 |
Nafloxin solution for infusion 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
400mg |
520115070123
(VN-20714-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Chai 200ml |
Chai |
20.000 |
47.600 |
952.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
17 |
PP2400295384 |
36 |
Nafloxin solution for infusion 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
400mg |
520115070123
(VN-20714-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Chai 200ml |
Chai |
10.000 |
47.600 |
476.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
18 |
PP2400295387 |
39 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
VN-20983-18 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A-Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
87.780 |
351.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
19 |
PP2400295389 |
41 |
Dicsep |
Sulfasalazin |
500mg |
893110314924 (VD-31127-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.450 |
54.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
20 |
PP2400295391 |
43 |
Heplazar 50 |
Azathioprin |
50mg |
893115758824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
21 |
PP2400295392 |
44 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
840114088223 (VN2-542-17) (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
7.014 |
140.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
22 |
PP2400295393 |
45 |
ZOLOTRAZ |
Anastrozol |
1mg |
VN2-587-17 kèm quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
4.490 |
89.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
23 |
PP2400295398 |
50 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
200 |
313.890 |
62.778.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
24 |
PP2400295400 |
52 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
150 |
668.439 |
100.265.850 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
25 |
PP2400295401 |
53 |
Taceedo-80 |
Docetaxel |
80mg/2ml |
890114532924 (VN3-283-20) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 2ml kèm 1 lọ 6ml dung môi ethanol 13%(kl/tt) |
Lọ |
50 |
630.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
26 |
PP2400295402 |
54 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
115.432 |
69.259.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
27 |
PP2400295403 |
55 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
700 |
380.640 |
266.448.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
28 |
PP2400295406 |
58 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
301.135 |
150.567.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
29 |
PP2400295407 |
59 |
Oxitan 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/ 10ml |
VN-20417-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
260.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
30 |
PP2400295408 |
60 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
900114035623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
373.697 |
186.848.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
31 |
PP2400295409 |
61 |
Oxitan 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/ 20ml |
890114071223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
330.510 |
165.255.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
32 |
PP2400295410 |
62 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
VN-20192-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
198.089 |
99.044.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
33 |
PP2400295411 |
63 |
Intaxel |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
VN-21731-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
186.089 |
55.826.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
34 |
PP2400295412 |
64 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114412523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
200 |
477.039 |
95.407.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
35 |
PP2400295413 |
65 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/ 16,7ml |
VD-21630-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
600 |
264.999 |
158.999.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
36 |
PP2400295418 |
70 |
CIMAher |
Nimotuzumab (Humanized Monoclonalantibody against EGF Receptor) |
50mg/10ml |
850410110124
(QLSP-1002-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) |
CuBa |
Hộp 04 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
5.105.000 |
255.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
37 |
PP2400295421 |
73 |
Prolufo |
Alfuzosin |
tương đương Alfuzosin hydroclorid 10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.200 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
38 |
PP2400295422 |
74 |
Solicare |
Solifenacin succinate |
5mg |
520110429023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
39 |
PP2400295428 |
80 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.600 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
40 |
PP2400295429 |
81 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
540110076523 (VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.800 |
580.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
41 |
PP2400295430 |
82 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
0,5mmol/ml x 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.000 |
572.000 |
2.288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
42 |
PP2400295431 |
83 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg- 1ml |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/ml x 1ml |
VN-21836-19 Gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
20.600 |
61.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
43 |
PP2400295436 |
88 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3% - 60ml |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
44 |
PP2400295439 |
91 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 306mg + 40mg |
893100501524
(Số ĐK cũ: VD-31443-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.300 |
660.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
45 |
PP2400295440 |
92 |
Rapeed 20 |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-21577-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Alkem Laboratories Ltd. |
India |
Lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
8.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
46 |
PP2400295441 |
93 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
15.000 |
24.350 |
365.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
47 |
PP2400295443 |
95 |
Laknitil |
L-ornithin L-Aspartate |
5000mg/10ml |
VD-14472-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
20.000 |
38.500 |
770.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
48 |
PP2400295444 |
96 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi |
Lọ |
240 |
6.489 |
1.557.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
49 |
PP2400295446 |
98 |
Metsav 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
893110294623
(VD-25263-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
660 |
198.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
50 |
PP2400295447 |
99 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
1.070 |
642.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
51 |
PP2400295448 |
100 |
Indform 850 |
Metformin hydrochlorid |
850mg |
VN-22893-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên (vỉ Alu-PVC/PVdC trắng đục) |
Viên |
300.000 |
465 |
139.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
52 |
PP2400295449 |
101 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
435 |
87.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
53 |
PP2400295450 |
102 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
300.000 |
2.338 |
701.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
54 |
PP2400295451 |
103 |
MetSwift XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
890110185923 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
800.000 |
1.050 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
55 |
PP2400295454 |
106 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
47.300 |
23.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
56 |
PP2400295455 |
107 |
Quimodex |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)+ Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(5mg/ml + 1mg/ml)/6ml |
VD-31346-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 6ml |
Viên |
3.000 |
20.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
57 |
PP2400295458 |
110 |
Lupipezil |
Donepezil hydroclorid |
5mg |
890110009224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.800 |
7.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
58 |
PP2400295460 |
112 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine |
10mg + 2,66mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
18.000 |
56.700 |
1.020.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
59 |
PP2400295461 |
113 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
1.000 |
12.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
60 |
PP2400295462 |
114 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
900 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
61 |
PP2400295463 |
115 |
Hepagold |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine |
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
6.000 |
95.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
62 |
PP2400295465 |
117 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9% - 500ml |
690110784224
(VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Help S.A |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
100.000 |
12.480 |
1.248.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
63 |
PP2400295466 |
118 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
95.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
64 |
PP2400295469 |
121 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
36.383 |
291.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |
|
65 |
PP2400295471 |
123 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
25.000 |
630 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4309/QĐ-BVE |
23/12/2024 |
Bệnh viện E |