Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400295351 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 72.870.600 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 2 | PP2400295353 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 72.870.600 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400295354 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 72.870.600 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400295356 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.594.148 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400295357 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 40.748.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400295358 | Lidocain HCl + Adrenalin tartrat | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 4.240.000 | 210 | 154.840.000 | 154.840.000 | 0 |
| 7 | PP2400295359 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 66.000.000 | 210 | 931.200.000 | 931.200.000 | 0 |
| 8 | PP2400295360 | Paracetamol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 2.716.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 9 | PP2400295361 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 20.190.000 | 210 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 10 | PP2400295363 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 19.441.600 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400295364 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 24.000.000 | 240 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400295367 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 40.748.000 | 210 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 39.520.800 | 210 | 933.600.000 | 933.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400295368 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 40.748.000 | 210 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 39.520.800 | 210 | 933.600.000 | 933.600.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400295370 | Ampicilin + Sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400295372 | Piperacilin + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400295375 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 19.441.600 | 210 | 406.800.000 | 406.800.000 | 0 |
| 17 | PP2400295378 | Cefoxitin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 4.392.000 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 |
| 18 | PP2400295381 | Ertapenem | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 552.421.000 | 552.421.000 | 0 |
| 19 | PP2400295382 | Azithromycin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 2.716.000 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| 20 | PP2400295383 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 55.578.000 | 210 | 952.000.000 | 952.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 66.000.000 | 210 | 978.000.000 | 978.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400295384 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 55.578.000 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 66.000.000 | 210 | 489.000.000 | 489.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.206.000 | 210 | 510.300.000 | 510.300.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400295387 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 12.422.400 | 210 | 351.120.000 | 351.120.000 | 0 |
| 23 | PP2400295388 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 37.229.800 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 24 | PP2400295389 | Sulfasalazin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 1.090.000 | 210 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 25 | PP2400295391 | Azathioprin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 12.422.400 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400295392 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 19.441.600 | 210 | 140.280.000 | 140.280.000 | 0 |
| 27 | PP2400295393 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 66.000.000 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| 28 | PP2400295398 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 62.778.000 | 62.778.000 | 0 |
| 29 | PP2400295399 | Docetaxel | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 1.263.600 | 210 | 31.280.000 | 31.280.000 | 0 |
| 30 | PP2400295400 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 100.265.850 | 100.265.850 | 0 |
| 31 | PP2400295401 | Docetaxel | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 1.263.600 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400295402 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 69.259.200 | 69.259.200 | 0 |
| 33 | PP2400295403 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 266.448.000 | 266.448.000 | 0 |
| 34 | PP2400295406 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 150.567.500 | 150.567.500 | 0 |
| 35 | PP2400295407 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400295408 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 186.848.500 | 186.848.500 | 0 |
| 37 | PP2400295409 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 165.255.000 | 165.255.000 | 0 |
| 38 | PP2400295410 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 99.044.500 | 99.044.500 | 0 |
| 39 | PP2400295411 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 55.826.700 | 55.826.700 | 0 |
| 40 | PP2400295412 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 95.407.800 | 95.407.800 | 0 |
| 41 | PP2400295413 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.179.988 | 210 | 158.999.400 | 158.999.400 | 0 |
| 42 | PP2400295418 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 5.105.000 | 210 | 255.250.000 | 255.250.000 | 0 |
| 43 | PP2400295421 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 17.640.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400295422 | Solifenacin succinat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 4.000.000 | 210 | 135.100.000 | 135.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 12.422.400 | 210 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400295428 | Perindopril + Indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 9.600.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400295429 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 72.870.600 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400295430 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 72.870.600 | 210 | 2.288.000.000 | 2.288.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400295431 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 72.870.600 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| 49 | PP2400295432 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 50 | PP2400295436 | Nước oxy già | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 72.870.600 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 51 | PP2400295438 | Bismuth trioxid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.260.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400295439 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 13.200.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400295440 | Rabeprazol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 3.200.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400295441 | Granisetron | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 8.355.000 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 365.250.000 | 365.250.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400295443 | L-Ornithin L-Aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.594.148 | 210 | 778.400.000 | 778.400.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 16.800.000 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 20.190.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400295444 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.594.148 | 210 | 1.557.360 | 1.557.360 | 0 |
| 57 | PP2400295445 | Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (Betamethason disodium phosphat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 66.000.000 | 210 | 75.244.000 | 75.244.000 | 0 |
| 58 | PP2400295446 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.960.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400295447 | Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 37.229.800 | 210 | 834.000.000 | 834.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 18.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.000.000 | 210 | 642.000.000 | 642.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400295448 | Metformin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400295449 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400295450 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 701.400.000 | 701.400.000 | 0 |
| 63 | PP2400295451 | Metformin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 37.229.800 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400295454 | Tobramycin + Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 66.000.000 | 210 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 65 | PP2400295455 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 1.200.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400295458 | Donepezil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 67 | PP2400295460 | Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 24.000.000 | 240 | 1.020.600.000 | 1.020.600.000 | 0 |
| 68 | PP2400295461 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 66.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400295462 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400295463 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 17.640.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400295465 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 55.578.000 | 210 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400295466 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400295469 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 66.000.000 | 210 | 291.064.000 | 291.064.000 | 0 |
| 74 | PP2400295471 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.594.148 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
1. PP2400295360 - Paracetamol
2. PP2400295382 - Azithromycin
1. PP2400295439 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400295358 - Lidocain HCl + Adrenalin tartrat
1. PP2400295440 - Rabeprazol
1. PP2400295356 - Lidocain hydroclorid
2. PP2400295443 - L-Ornithin L-Aspartat
3. PP2400295444 - Hydrocortison
4. PP2400295471 - Vitamin B6
1. PP2400295389 - Sulfasalazin
1. PP2400295364 - Allopurinol
2. PP2400295460 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin
1. PP2400295383 - Ciprofloxacin
2. PP2400295384 - Ciprofloxacin
3. PP2400295465 - Natri clorid
1. PP2400295422 - Solifenacin succinat
1. PP2400295351 - Diazepam
2. PP2400295353 - Fentanyl
3. PP2400295354 - Morphin
4. PP2400295429 - Fenofibrat
5. PP2400295430 - Gadoteric acid
6. PP2400295431 - Methylergometrin maleat
7. PP2400295436 - Nước oxy già
1. PP2400295359 - Sevofluran
2. PP2400295383 - Ciprofloxacin
3. PP2400295384 - Ciprofloxacin
4. PP2400295393 - Anastrozol
5. PP2400295445 - Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (Betamethason disodium phosphat)
6. PP2400295454 - Tobramycin + Dexamethason
7. PP2400295461 - Budesonid
8. PP2400295469 - Mecobalamin
1. PP2400295370 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400295422 - Solifenacin succinat
3. PP2400295432 - Misoprostol
4. PP2400295448 - Metformin hydroclorid
5. PP2400295458 - Donepezil
1. PP2400295443 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400295363 - Aescin
2. PP2400295375 - Cefepim
3. PP2400295392 - Anastrozol
1. PP2400295447 - Metformin hydroclorid
2. PP2400295462 - Eprazinon
1. PP2400295378 - Cefoxitin
1. PP2400295387 - Vancomycin
2. PP2400295391 - Azathioprin
3. PP2400295422 - Solifenacin succinat
1. PP2400295357 - Lidocain hydroclorid
2. PP2400295367 - Albumin
3. PP2400295368 - Albumin
1. PP2400295438 - Bismuth trioxid
1. PP2400295446 - Metformin hydroclorid
1. PP2400295388 - Doxycyclin
2. PP2400295447 - Metformin hydroclorid
3. PP2400295451 - Metformin hydroclorid
1. PP2400295455 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2400295418 - Nimotuzumab
1. PP2400295441 - Granisetron
1. PP2400295361 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2400295443 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400295367 - Albumin
2. PP2400295368 - Albumin
1. PP2400295384 - Ciprofloxacin
1. PP2400295421 - Alfuzosin
2. PP2400295463 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine
1. PP2400295399 - Docetaxel
2. PP2400295401 - Docetaxel
1. PP2400295428 - Perindopril + Indapamid
1. PP2400295447 - Metformin hydroclorid
1. PP2400295413 - Paclitaxel
1. PP2400295367 - Albumin
2. PP2400295372 - Piperacilin + Tazobactam
3. PP2400295381 - Ertapenem
4. PP2400295398 - Docetaxel
5. PP2400295400 - Docetaxel
6. PP2400295401 - Docetaxel
7. PP2400295402 - Doxorubicin
8. PP2400295403 - Doxorubicin
9. PP2400295406 - Oxaliplatin
10. PP2400295407 - Oxaliplatin
11. PP2400295408 - Oxaliplatin
12. PP2400295409 - Oxaliplatin
13. PP2400295410 - Paclitaxel
14. PP2400295411 - Paclitaxel
15. PP2400295412 - Paclitaxel
16. PP2400295441 - Granisetron
17. PP2400295449 - Metformin hydroclorid
18. PP2400295450 - Metformin hydroclorid
19. PP2400295466 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400295447 - Metformin hydroclorid