Gói thầu thuốc generic (gồm 795 phần)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
27
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic (gồm 795 phần)
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
280.676.175.780 VND
Ngày đăng tải
23:39 06/08/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3279/QĐ-BVE
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện E
Ngày phê duyệt
06/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.887.731.000 2.213.576.000 25 Xem chi tiết
2 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 24.481.756.480 24.599.968.180 46 Xem chi tiết
3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 14.257.756.300 14.937.770.200 63 Xem chi tiết
4 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 6.988.450.000 7.012.210.000 15 Xem chi tiết
5 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 2.355.612.600 2.369.362.600 29 Xem chi tiết
6 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 5.599.000.000 5.745.349.700 7 Xem chi tiết
7 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 2.000.090.000 2.000.090.000 12 Xem chi tiết
8 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 320.110.000 365.110.000 9 Xem chi tiết
9 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 736.730.200 844.065.000 19 Xem chi tiết
10 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 2.127.600.000 2.127.600.000 8 Xem chi tiết
11 vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 154.840.000 154.840.000 1 Xem chi tiết
12 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 843.087.500 847.047.500 12 Xem chi tiết
13 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 11.250.190.000 11.267.260.000 4 Xem chi tiết
14 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 86.878.000 100.708.000 2 Xem chi tiết
15 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 155.520.000 155.520.000 1 Xem chi tiết
16 vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 95.000.000 95.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 5.787.500.000 5.787.500.000 6 Xem chi tiết
18 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 1.065.040.500 1.311.841.500 7 Xem chi tiết
19 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 1.357.930.000 1.377.000.000 3 Xem chi tiết
20 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 7.996.800 7.996.800 1 Xem chi tiết
21 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 2.763.370.000 2.819.850.000 10 Xem chi tiết
22 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 440.500.000 440.500.000 3 Xem chi tiết
23 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 214.200.000 236.000.000 2 Xem chi tiết
24 vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 2.182.500.000 2.259.300.000 7 Xem chi tiết
25 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 2.139.370.000 2.147.800.000 4 Xem chi tiết
26 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 2.203.600.000 2.360.385.000 10 Xem chi tiết
27 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 8.131.300.000 8.131.300.000 12 Xem chi tiết
28 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 4.711.580.000 4.722.330.000 15 Xem chi tiết
29 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 6.528.250.000 6.528.250.000 11 Xem chi tiết
30 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 8.170.700.000 8.185.700.000 8 Xem chi tiết
31 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 3.767.480.000 3.798.770.000 13 Xem chi tiết
32 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 572.400.000 572.400.000 5 Xem chi tiết
33 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 86.460.000 86.960.000 4 Xem chi tiết
34 vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 7.100.000 7.680.000 1 Xem chi tiết
35 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 1.731.400.000 1.731.400.000 12 Xem chi tiết
36 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 108.000.000 108.000.000 1 Xem chi tiết
37 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 2.336.500.000 2.830.630.000 4 Xem chi tiết
38 vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 169.500.000 169.500.000 1 Xem chi tiết
39 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 14.910.000 21.460.000 2 Xem chi tiết
40 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 1.078.000.000 1.263.400.000 5 Xem chi tiết
41 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 4.631.000.000 4.693.000.000 7 Xem chi tiết
42 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 6.165.600.000 6.166.000.000 8 Xem chi tiết
43 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 4.207.539.600 4.481.989.600 20 Xem chi tiết
44 vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 297.200.000 297.200.000 2 Xem chi tiết
45 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 2.596.818.000 3.074.680.000 7 Xem chi tiết
46 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 191.840.000 197.920.000 1 Xem chi tiết
47 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 2.069.500.000 2.069.500.000 2 Xem chi tiết
48 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 5.838.790.000 5.865.790.000 10 Xem chi tiết
49 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 562.950.000 761.180.000 7 Xem chi tiết
50 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 380.400.000 385.900.000 3 Xem chi tiết
51 vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 1.420.000.000 1.420.000.000 1 Xem chi tiết
52 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 1.524.490.000 1.529.490.000 5 Xem chi tiết
53 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 403.500.000 403.500.000 2 Xem chi tiết
54 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 58.000.000 58.000.000 1 Xem chi tiết
55 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 240.744.000 298.246.500 5 Xem chi tiết
56 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 2.966.880.000 3.108.000.000 12 Xem chi tiết
57 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 13.575.022.400 14.360.697.000 26 Xem chi tiết
58 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 815.000.000 826.600.000 2 Xem chi tiết
59 vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 434.700.000 434.700.000 1 Xem chi tiết
60 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 4.850.000.000 4.850.000.000 3 Xem chi tiết
61 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 2.033.790.000 2.041.540.000 3 Xem chi tiết
62 vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 550.000.000 550.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 3.884.737.500 3.887.263.500 8 Xem chi tiết
64 vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 2.172.500.000 2.172.500.000 2 Xem chi tiết
65 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 5.128.000.000 5.132.000.000 9 Xem chi tiết
66 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 408.000.000 408.000.000 2 Xem chi tiết
67 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 580.020.000 607.220.000 3 Xem chi tiết
68 vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 1.017.600.000 1.017.600.000 2 Xem chi tiết
69 vn2300448702 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ 1.260.000.000 1.260.000.000 1 Xem chi tiết
70 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 7.958.000.000 7.958.000.000 5 Xem chi tiết
71 vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 135.000.000 135.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 4.994.500.000 4.994.500.000 5 Xem chi tiết
73 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 87.900.000 405.000.000 1 Xem chi tiết
74 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 228.100.000 228.100.000 2 Xem chi tiết
75 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 54.500.000 54.500.000 1 Xem chi tiết
76 vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 360.000.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
77 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 2.093.500.000 2.120.925.000 7 Xem chi tiết
78 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 272.000.000 296.000.000 1 Xem chi tiết
79 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 571.500.000 571.500.000 2 Xem chi tiết
80 vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 460.000.000 460.000.000 1 Xem chi tiết
81 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 343.700.000 343.700.000 3 Xem chi tiết
82 vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 624.750.000 624.750.000 1 Xem chi tiết
83 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 41.000.000 45.000.000 1 Xem chi tiết
84 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 55.000.000 73.600.000 1 Xem chi tiết
85 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 8.228.280.000 8.363.520.000 8 Xem chi tiết
86 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 972.250.000 972.250.000 4 Xem chi tiết
87 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 2.189.250.000 2.189.250.000 3 Xem chi tiết
88 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 57.000.000 57.900.000 1 Xem chi tiết
89 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 720.715.000 766.766.700 5 Xem chi tiết
90 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 2.954.962.500 2.996.664.500 22 Xem chi tiết
91 vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 196.800.000 197.880.000 2 Xem chi tiết
92 vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 970.000.000 970.000.000 3 Xem chi tiết
93 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 658.000.000 658.000.000 1 Xem chi tiết
94 vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 276.500.000 276.500.000 1 Xem chi tiết
95 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 624.000.000 624.000.000 2 Xem chi tiết
96 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 1.047.000.000 1.047.000.000 3 Xem chi tiết
97 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 257.156.000 336.200.000 3 Xem chi tiết
98 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 2.612.000.000 2.612.000.000 4 Xem chi tiết
99 vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 349.000.000 349.000.000 1 Xem chi tiết
100 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 79.800.000 93.000.000 1 Xem chi tiết
101 vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 29.200.000 29.600.000 1 Xem chi tiết
102 vn2400429686 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 862.500.000 875.000.000 1 Xem chi tiết
103 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 60.000.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
104 vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 552.000.000 552.000.000 2 Xem chi tiết
105 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 34.800.000 40.500.000 1 Xem chi tiết
106 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 264.600.000 264.600.000 1 Xem chi tiết
107 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 1.034.750.000 1.034.750.000 6 Xem chi tiết
108 vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 103.720.000 108.000.000 1 Xem chi tiết
109 vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 50.000.000 50.000.000 1 Xem chi tiết
110 vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 357.336.000 357.336.000 1 Xem chi tiết
111 vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 7.800.000 7.800.000 1 Xem chi tiết
112 vn0106817112 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN THỊNH 1.092.000.000 1.092.000.000 1 Xem chi tiết
113 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 790.000.000 790.000.000 2 Xem chi tiết
114 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 312.000.000 312.000.000 2 Xem chi tiết
115 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 504.000.000 504.000.000 1 Xem chi tiết
116 vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 615.000.000 615.000.000 2 Xem chi tiết
117 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 498.000.000 498.000.000 3 Xem chi tiết
118 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 5.600.000.000 5.600.000.000 1 Xem chi tiết
119 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 328.500.000 410.000.000 2 Xem chi tiết
120 vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 265.000.000 279.000.000 1 Xem chi tiết
121 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120.000.000 120.000.000 1 Xem chi tiết
122 vn0102006145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 104.000.000 104.000.000 1 Xem chi tiết
123 vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 658.500.000 658.500.000 1 Xem chi tiết
124 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 1.386.000.000 1.386.000.000 1 Xem chi tiết
125 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 87.920.000 88.000.000 1 Xem chi tiết
126 vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 105.000.000 122.500.000 1 Xem chi tiết
127 vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 292.500.000 292.500.000 1 Xem chi tiết
128 vn0101379909 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN 135.000.000 135.000.000 1 Xem chi tiết
129 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 34.500.000 34.500.000 1 Xem chi tiết
130 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 303.000.000 318.000.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 130 nhà thầu 256.240.350.380 262.019.039.280 697
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500097867
614
Quimodex
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(5mg/ml + 1mg/ml) x 6ml
893115316900 (VD-31346-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 01 lọ 6ml
Lọ
3.000
20.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
2
PP2500097902
649
Olangim
Olanzapin
10mg
893110258923 (VD-25615-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
294
8.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
3
PP2500097298
45
Reumokam
Meloxicam
15mg/1,5ml
482110442823 (VN-15387-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 5 ống x 1,5ml
Ống
5.000
18.450
92.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
4
PP2500097441
188
Trichopol
Metronidazole
500mg/100ml
VN-18045-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 100ml
Túi
30.000
16.200
486.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
5
PP2500097621
368
Actelno
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
10mg + 160mg
893110119623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
11.760
470.400.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
6
PP2500098014
761
Vintrypsine
Alphachymotrypsin
5000 đơn vị USP
893110340024
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml
Lọ
500
8.000
4.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
Lọ bột đông khô: 36 tháng; Ống dung môi: 48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
7
PP2500097354
101
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
1mg/ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Ống
50.000
1.050
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
8
PP2500097594
341
Kedrialb 200g/l
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95%
200g/l x 50ml
800410037523 (QLSP-0642- 13)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Kedrion S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
2.500
780.000
1.950.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
9
PP2500097728
475
Spirovell
Spironolactone
25mg
640110350424
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
12.000
2.835
34.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
10
PP2500097363
110
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
2.000
80.696
161.392.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
11
PP2500097673
420
Autifan 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
893110148924 (VD-27804-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
5.700
456.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
12
PP2500097483
230
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml
460410249923
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
200
3.780.000
756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
13
PP2500097953
700
ACC 200
Acetylcystein
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
50.000
1.594
79.700.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
14
PP2500097892
639
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18 (893115701024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
2.000
2.100
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
15
PP2500098047
794
Lais
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà: (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%)
300-1000 AU/viên
3540/QLD-KD
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén ngậm dưới lưỡi
LOFARMA S.P.A
Ý
Hộp chứa 4 vỉ: 1 vỉ x 10 viên 300 AU + 3 vỉ x 10 viên 1000 AU (Set điều trị khởi đầu)
Hộp
5
5.750.000
28.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
16
PP2500097687
434
Nuroact
Nimodipin
30mg
VD-34972-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.800
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
17
PP2500097552
299
Redditux
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
120
9.643.200
1.157.184.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
18
PP2500097846
593
Mediclovir
Aciclovir
150mg/5g
VD-34095-20
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 5g
Tuýp
20
49.350
987.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
19
PP2500098008
755
Vitamin B12
Cyanocobalamin
1000mcg/ml
893110606424 (VD-23769-15)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống, hộp 100 ống 1ml
Ống
20.000
550,2
11.004.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
20
PP2500097812
559
Metformin 500
Metformin Hydrochlorid 500mg
500mg
VN-20289-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
435
130.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
21
PP2500097769
516
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
2mg
893600648524
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.700
5.400.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
22
PP2500097646
393
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril); Indapamide
5mg + 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
100.000
6.500
650.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
23
PP2500097881
628
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion)
200mcg
893110465724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
3.600
1.440.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
24
PP2500097633
380
Coryol 6.25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
1.197
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
25
PP2500097848
595
Aritear
Carbomer
0,2% (kl/kl) - 0,6g
893100242323
Tra mắt
Gel tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,6g
Ống
1.000
9.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
26
PP2500097541
288
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
VN2-637-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
301.135
150.567.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
27
PP2500097491
238
Folinato 50mg
Acid folinic
50mg
840110985224 (VN-21204-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
500
81.900
40.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
28
PP2500097605
352
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,08g/10g
VN-20270-17
Xịt dưới lưỡi
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai 10g
Chai
200
150.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
29
PP2500097320
67
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg/100ml
VN-22757-21
Uống
Dung dịch uống
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
Hộp 4 chai 100ml
Chai
500
126.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
30
PP2500097972
719
Kali Clorid Kabi 10%
Kali clorid
1g/10ml
VD-19566-13
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
70.000
1.890
132.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
31
PP2500097332
79
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
1000mg
893110949724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.289
457.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
32
PP2500097350
97
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
29.400
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
33
PP2500097884
631
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
10.000
78.178
781.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
34
PP2500097862
609
Tamvelier
Moxifloxacin
0,5% - 5ml
VN-22555-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cơ sở sản xuất: Famar A.V.E. Alimos Plant; cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5 ml
Lọ
5.000
79.400
397.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
35
PP2500097273
20
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
36mg + 0,018mg
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
10.000
15.484
154.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
36
PP2500097696
443
Trozimed-B
Calcipotriol + Betamethason
(50mcg/g + 0,5mg/g) x 30g
893110385524 (VD-31093-18)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2.500
210.000
525.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
37
PP2500097290
37
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
90mg
599110765624
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
7.800
156.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
38
PP2500097588
335
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml
Heparin natri
25.000IU/5ml
VN-15617-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
3.000
224.200
672.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
39
PP2500097461
208
Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion
Caspofungin
70mg (dưới dạng Caspofungin acetat 77,69mg)
840110431723
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
15
6.900.000
103.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
40
PP2500097618
365
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.800
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
41
PP2500097451
198
Rafivyr
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 0,53mg)
0,5mg
893114066323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
15.900
397.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
42
PP2500097793
540
Medlon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-21783-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
440
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
43
PP2500097550
297
Idrona 30
Pamidronat dinatri
30mg
890114527724 (VN-20328-17)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
300
615.000
184.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
44
PP2500098002
749
Scanneuron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
1.100
396.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
45
PP2500097996
743
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
693
34.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
46
PP2500097724
471
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
5.000
42.400
212.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
47
PP2500097401
148
Trikaxon 2g
Ceftriaxone
2g
893110397024 (VD-31968-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
27.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
48
PP2500097664
411
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride)
250mg/20ml
400110402723 (VN-15651-12)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
500
90.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
49
PP2500097276
23
Osaphine
Morphin sulfat
10mg
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1 ml
Ống
15.000
7.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
50
PP2500097420
167
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml
VN-18523-14
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
12.000
245.000
2.940.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
51
PP2500097716
463
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine)
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
700110959024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
GE Healthcare AS - Oslo Plant
Na Uy
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
4.000
552.000
2.208.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
52
PP2500097351
98
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/10ml
300110402623 (VN-17173-13)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
200
22.000
4.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
53
PP2500097915
662
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
37,5mg
893110352623 (VD-25485-16)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.900
78.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
54
PP2500097940
687
Elumast 4mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg)
4mg
840110187523
Uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 28 gói
Gói
6.000
11.330
67.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
55
PP2500097726
473
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iod
10% (kl/kl)
VN-20577-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 tuýp 40g
Tuýp
30
51.240
1.537.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
56
PP2500097936
683
Dkasonide
Budesonide
64mcg/liều 0,05 ml - 120 liều
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
1.000
88.000
88.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
57
PP2500097841
588
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
300U
500414305124
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
5
4.800.940
24.004.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
58
PP2500097468
215
Atinazol 200 mg
Voriconazol
200mg
893110266824
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
50
820.000
41.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
59
PP2500097851
598
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
68.000
34.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
18
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
60
PP2500097562
309
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
60
7.700.000
462.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
61
PP2500097835
582
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
80.000
294
23.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
62
PP2500097426
173
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistimethat Natri
2.000.000 IU
840114767524
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 ống
Ống
500
750.000
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
63
PP2500097348
95
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ml
VN-19221-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml
Ống
5.000
57.750
288.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
64
PP2500097456
203
Temivir
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Lamivudin 100 mg
300mg; 100mg
893110396723 (VD3-90-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
14.500
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
65
PP2500097766
513
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
80.000
5.250
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
66
PP2500097548
295
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VD-21630-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
300
264.999
79.499.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
67
PP2500097986
733
Combilipid MCT Peri Injection
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) + Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) + Ngăn C (75 ml nhũ tương lipid 20,0%)
(16% 150ml + 8% 150ml + 20% 75ml) - 375ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
3.000
558.900
1.676.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
68
PP2500097734
481
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
60.000
607
36.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
69
PP2500097783
530
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
1.000
53.300
53.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
70
PP2500097507
254
CHEMODOX
Doxorubicin hydrochloride
2mg/ml
890114019424 (VN-21967-19)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
50
3.800.000
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
71
PP2500098000
747
Agivitamin B1
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
250mg
893110467824 (VD-25609-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
279,3
11.172.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
72
PP2500097966
713
Glucose 30%
Glucose khan
30%/500ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
500
15.750
7.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
73
PP2500097602
349
Nitroglycerin 0.6
Nitroglycerin (dưới dạng diluted nitroglycerin)
0,6mg
893110045924
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.200
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
74
PP2500097563
310
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
3,75mg
300114408823
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
100
2.557.000
255.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
75
PP2500098048
795
Lais
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà: (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%)
1000 AU/viên
3540/QLD-KD
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén ngậm dưới lưỡi
LOFARMA S.P.A
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên 1000AU (Set điều trị duy trì)
Viên
1.000
160.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
76
PP2500097403
150
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
500mg
893110319124 (VD-29168-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
615.000
2.460.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
77
PP2500097458
205
Sofuval
Sofosbuvir; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w)
400mg + 100mg
893110169523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai x 28 viên
Viên
2.000
230.000
460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
78
PP2500097589
336
Paringold injection
Heparin natri
25.000IU/5ml
880410251323 (QLSP-1064-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
7.000
147.000
1.029.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
79
PP2500097437
184
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
600mg/4ml
400110783424 (VN-21753-19)
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 4 ml
Ống
2.000
94.500
189.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
80
PP2500097639
386
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg + 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
120.000
6.589
790.680.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
81
PP2500097623
370
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
893110697324 (VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.360
136.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
82
PP2500097553
300
Soravar
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib Tosylate form II)
200mg
893114392323 (QLĐB-773-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
345.000
345.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
83
PP2500097971
718
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
8.000
1.035
8.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
84
PP2500098003
750
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg + 50mg + 0,5mg
893100712724 (VD-29922-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Viên
360.000
1.150
414.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
85
PP2500097297
44
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
15mg/1,5ml
380110964024
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Vetprom AD
Bungary
Hộp 3 Ống x 1,5ml; Hộp 5 Ống x 1,5ml; Hộp 10 Ống x 1,5ml
Ống
8.000
21.490
171.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
86
PP2500097424
171
Dicsep
Sulfasalazin
500mg
893110314924 (VD-31127-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.450
54.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
87
PP2500097358
105
Heragaba
Gabapentin
600mg
893110280500
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.900
228.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
88
PP2500097452
199
Molravir 400
Molnupiravir
400mg
VD3-166-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
600
8.400
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
89
PP2500097577
324
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
VN-22766-21
Uống
Viên nén
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.500
170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
90
PP2500097855
602
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid
2% - 5ml
893110735424
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
10
45.000
450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
91
PP2500097476
223
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
1.000
29.358
29.358.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
92
PP2500098016
763
Colicare Drops
Simethicon + Dill oil + fennel oil
(40mg/ml + 0,005ml/ml + 0,0007ml/ml)- 15ml
890110024523; VN-16328-13
Uống
Nhũ tương uống
Meyer Organics Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 15 ml
Chai
500
38.000
19.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
93
PP2500097739
486
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
200.000
3.900
780.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
94
PP2500097545
292
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
890114071223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
500
330.510
165.255.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
95
PP2500097396
143
Sulraapix 2g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-35471-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
80.000
74.000
5.920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
96
PP2500097617
364
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
1,5mg + 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
50.000
4.987
249.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
97
PP2500097525
272
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
10mg/ml
VN-20826-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
1.000
444.000
444.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
98
PP2500097645
392
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat
4mg + 1,25mg
893110072200 (VD-26260-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.600
480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
99
PP2500097661
408
Bravigo
Ivabradine
7,5mg
520110770824
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A.
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
9.300
465.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
100
PP2500097920
667
Somazina 500mg
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri)
500mg/ 4ml
840110082123 (VN-18764-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
30.000
51.900
1.557.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
101
PP2500097313
60
Parabest
Paracetamol + clorpheniramin maleat
500mg + 2mg
893100636424 (VD-30006-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
50.000
2.650
132.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
102
PP2500097339
86
Elarothene
Desloratadin
5mg
535100780124 (VN-22053-19)
Uống
Viên nén bao phim
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.100
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
103
PP2500097899
646
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1ml
VD-28791-18 (893110285600)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
2.000
2.100
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
104
PP2500097900
647
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
893110884024 (VD-27457-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên
Viên
80.000
414
33.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
105
PP2500097487
234
HOVIBLEO 15
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat)
15 USP Unit
890114357024
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
300
520.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
106
PP2500097518
265
Biluracil 250
Fluorouracil
250mg/5ml
VD-26365-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
4.000
26.250
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
107
PP2500097994
741
Savprocal D
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
893110318224 (VD-30502-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.400
280.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
108
PP2500097593
340
Xerdoxo 20 mg
Rivaroxaban
20mg
383110002225
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
33.965
67.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
109
PP2500097256
3
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan)
5mg/ml
VN-19692-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc
Lọ
500
49.450
24.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
110
PP2500097906
653
Risdontab 2
Risperidon
2mg
VD-31523-19 (893110872724)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.415
48.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
111
PP2500097272
19
Lidocain
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Lidocaine 3,8g
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù bơm vào niêm mạc
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ x 38g
Lọ
300
159.000
47.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
112
PP2500097910
657
Sitara 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
50mg
594110013323
Uống
Viên nén bao phim
Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
8.700
696.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
113
PP2500097463
210
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
200mg
380110010124 (VN-21828-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
35.000
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
114
PP2500097780
527
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
115
PP2500097578
325
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Tranexamic acid
500mg
VN-20980-18
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 5 ống 5ml
Ống
20.000
21.546
430.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
116
PP2500098023
770
Keytruda
Pembrolizumab
100mg/4ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); cơ sở dán nhãn và đóng gói cấp 2: Organon Heist B.V.
Sản xuất: Ireland; dán nhãn và đóng gói cấp 2: Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
74
61.640.000
4.561.360.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
117
PP2500097901
648
SaVi Olanzapine 10
Olanzapin
10mg
893110295323 (VD-27049-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
479
14.370.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
118
PP2500097513
260
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
50mg
890114531824 (VN3-287-20)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
250
312.800
78.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
119
PP2500097939
686
Duolin Respules
Ipratropium bromide; Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
(0,5mg+ 2,5mg)/2,5ml
VN-22303-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2,5ml
Ống
25.000
11.190
279.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
5
18
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
120
PP2500097627
374
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
20mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
600
60.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
121
PP2500097735
482
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
980
19.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
122
PP2500097586
333
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
24.000
70.000
1.680.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
123
PP2500097454
201
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.690
50.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
124
PP2500097647
394
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril arginin + Indapamid
5mg + 1,25mg
893110252024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.239
309.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
125
PP2500097409
156
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
80mg/2ml
893110175124 (VD-25858-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống; 20 ống; 50 ống; 100 ống x 2ml
Ống
6.000
1.020
6.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
126
PP2500097705
452
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.900
20.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
127
PP2500097570
317
Lenangio 10
Lenalidomide (Povidone Premix) 20mg tương đương với Lenalidomide 10mg
10mg
890114972224
Uống
Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt)
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
39.560
19.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
128
PP2500097875
622
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
500
8.600
4.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
129
PP2500097817
564
Metformin Stella 850mg
Metformin hydrochloride
850mg
VD-26565-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
400.000
720
288.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
130
PP2500097641
388
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate)
5mg + 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
120.000
6.589
790.680.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
131
PP2500097400
147
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
2g
893110371923 (VD-30505-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
93.000
930.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
132
PP2500097482
229
Abevmy-100
Bevacizumab
100mg/4ml
890410303624
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
120
4.347.000
521.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
133
PP2500097336
83
Bilaxten
Bilastine
10mg
800110016523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.143
61.430.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
134
PP2500097826
573
Glimsure 1
Glimepirid
1mg
VN-22287-19
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
850
255.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
135
PP2500097318
65
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19 (840115989624)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
5.430
108.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
136
PP2500097868
615
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1 % (w/w)
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp 5 g
Tuýp
500
3.486
1.743.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
137
PP2500097965
712
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
893110711924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
20.000
834
16.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
138
PP2500097341
88
SaViFexo 60
Fexofenadin HCl
60mg
893100070924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
515
10.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
139
PP2500097582
329
Hemafolic
Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
100mg ion sắt (III) + 1mg
VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
60.000
6.780
406.800.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
140
PP2500097284
31
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/1ml
893114078724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.000
3.600
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
141
PP2500097310
57
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
50.000
8.500
425.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
142
PP2500097616
363
Stefamlor 5/10
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
893110298824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.700
740.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
143
PP2500097893
640
Lepigin 100
Clozapin
100mg
893110040323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.850
27.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
144
PP2500097467
214
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
2% (kl/kl); 5g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
200
2.745
549.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
145
PP2500097385
132
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
1000mg
VD-35454-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ; 10 lọ
Lọ
10.000
63.000
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
146
PP2500097501
248
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
133.230
133.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
147
PP2500097943
690
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol + Fluticason propionate
(25mcg + 250mcg)/liều
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.500
278.090
417.135.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
148
PP2500097715
462
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
4,8g iod/10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống x 10 ml
Ống
300
6.200.000
1.860.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
149
PP2500098017
764
Yumangel F
Almagat
1,5g/15ml
VN-19209-15 (880100405823)
Uống
Hỗn dịch uống
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Hộp 20 gói 15ml
Gói
1.000
5.880
5.880.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
150
PP2500097903
650
Megazon
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
50mg
VN-22901-21
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
9.600
960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
151
PP2500097926
673
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
200mg
VN-18348-14
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
12.000
115.500
1.386.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
152
PP2500097659
406
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Viên
50.000
4.290
214.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
153
PP2500097357
104
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%/5lit
VD-18005-12
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
2.000
140.000
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
154
PP2500097433
180
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride)
500mg
890115188723
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
29.780
178.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
155
PP2500097806
553
INSUNOVA-N (NPH)
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-848-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
57.000
57.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
156
PP2500097933
680
Bambuterol 20 A.T
Bambuterol hydroclorid
20mg
893110209800 (VD-34137-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
538
21.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
157
PP2500097697
444
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
29.820
14.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
158
PP2500097703
450
Minocycline 100mg
Minocycline hydrochloride tương đương Minocycline
100mg
893110096325
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
13.600
272.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
159
PP2500097278
25
Novocain HD
Procain hydroclorid
60mg/2ml
893114273400 (VD-23766-15)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml
Ống
6.000
525
3.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
160
PP2500097743
490
Gastevin 30mg
Lansoprazole
30mg
VN-18275-14
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 14 viên
Viên
50.000
9.450
472.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
161
PP2500097558
305
Temorel 100mg
Temozolomide
100mg
890114089123
Uống
Viên nang cứng
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5 viên
Viên
200
1.150.000
230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
162
PP2500097436
183
Imatig
Tigecyclin
50mg
890110040025 (VN3-246-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Immacule Lifesciences Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
500
720.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
163
PP2500097546
293
Vepaxel 30
Paclitaxel
30mg/5ml
890114196900
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền
M/s. Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 5ml
Chai
300
186.050
55.815.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
164
PP2500097992
739
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml
Ống
100.000
685
68.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
165
PP2500097571
318
Gourcuff-5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
893110703524; VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
5.000
1.500.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
166
PP2500097392
139
Cefopefast 1000
Cefoperazon
1g
VD-35037-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
30.000
42.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
167
PP2500097609
356
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
893110154424 (VD-30394-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.982
149.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
168
PP2500097610
357
Nikoramyl 10
Nicorandil
10mg
VD-34178-20
Uống
Viên nang cứng (trắng - tím)
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.990
279.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
169
PP2500097466
213
Blizadon 400
Fluconazol
400mg/200ml
VD-35927-22
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml
Túi
1.000
242.000
242.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
170
PP2500097718
465
Multihance
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine)
334mg (0,5M)/ml x 10 ml
800110131724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A
Ý
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
500
535.500
267.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
171
PP2500097559
306
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
100mg
760410304724
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
100
31.773.840
3.177.384.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
172
PP2500097533
280
Rinocan
Irinotecan hydrochloride trihydrate
20mg/1ml x 2ml
893114117800
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
2.000
227.295
454.590.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
173
PP2500097667
414
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
152
6.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
174
PP2500097702
449
Bacterocin Oint
Mupirocin
2% - 15g
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
98.000
98.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
175
PP2500097828
575
Theroflan
Repaglinid
1mg
520110350724
Uống
Viên nén
Pharmathen S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.990
1.197.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
176
PP2500097649
396
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
10mg
893110004723
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.990
399.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
177
PP2500097823
570
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
4.800
1.440.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
178
PP2500097998
745
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
0,5mg/ml
499110027323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
8.000
36.383
291.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
179
PP2500097288
35
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
4.000
45.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
180
PP2500097854
601
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% - 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
10.000
1.318
13.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
181
PP2500098028
775
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo
2 HEP/ml x 1ml
2508/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 1ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
182
PP2500097637
384
SaVi Enalapril HCT 10/25
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 25mg
893110074525
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
3.450
862.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
183
PP2500098024
771
Androgel
Testosterone
50mg
VN-20233-17
Dùng ngoài da
Gel dùng ngoài
Besins Manufacturing Belgium
Bỉ
Hộp 30 gói x 5g
Gói
500
70.967
35.483.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
184
PP2500097951
698
Ambromed
Ambroxol hydroclorid
0,9g/150ml
868100010024 (VN-17476-13)
Uống
Siro
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Turkey
Hộp 1 lọ 150ml
Lọ
1.000
76.440
76.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
185
PP2500097792
539
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi
Lọ
4.000
6.489
25.956.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
186
PP2500097932
679
Baburol
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110380824 (VD-24113-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
336
10.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
187
PP2500097600
347
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg/0,3ml
760410646624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
Sản xuất: Thụy Sĩ; đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
40
1.695.750
67.830.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
188
PP2500097942
689
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
20.000
4.410
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
189
PP2500097644
391
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg); Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
3,395mg + 1,25mg + 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
8.557
128.355.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
190
PP2500097763
510
Agatop
Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat
(19g/118ml +7g/118ml) -133ml
893100216224 (VD-30001-18)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai x 133ml
Chai
6.000
51.450
308.700.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
191
PP2500097897
644
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5mg
VD-24085-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
10.000
105
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
192
PP2500097615
362
Rinalix-Xepa
Indapamide
2,5mg
VN-17620-13 (955110034623)
Uống
Viên nén bao phim
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
25.000
3.600
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
193
PP2500097921
668
Leolen Forte
Cytidin-5'-disodium monophosphat + uridin-5'-trisodium triphosphat
5mg + 3mg
VD-24814-16 (893110311400)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
4.200
1.470.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
194
PP2500097418
165
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride)
400mg/200ml
590115079823
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi PE 200ml
Túi
20.000
37.200
744.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
195
PP2500097322
69
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
VD-20546-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
670
67.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
196
PP2500097737
484
Bismuth
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat)
120mg
893110729924
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.087
92.610.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
197
PP2500097493
240
Placarbo
Carboplatin
10mg/ml x 5ml
893114165100
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
110.500
221.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
198
PP2500097876
623
Polydexa
Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/100ml
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
1.000
66.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
199
PP2500097838
585
Presson
Vasopressin
20 IU/1ml
3470/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
1.980.000
198.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
200
PP2500098038
785
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ gián Mỹ Periplaneta americana
0,5mg/ml x 2ml
2510/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
201
PP2500097676
423
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
893110317524 (VD-25265-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
4.150
1.660.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
202
PP2500097775
522
Pancres
Pancreatin
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase)
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
203
PP2500097865
612
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/ml x 5ml
VN-20587-17
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
47.300
23.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
204
PP2500097886
633
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
25.000
78.178
1.954.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
205
PP2500097779
526
Pentasa
Mesalazine
500mg
760110027623
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sỹ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
11.874
17.811.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
206
PP2500097431
178
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
600mg/300ml
893110129623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
4.000
195.000
780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
207
PP2500097565
312
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat)
10mg/1ml
893114093623
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
500
383.250
191.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
208
PP2500097303
50
Dicellnase
Piroxicam
20mg
VN-19810-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.410
529.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
209
PP2500097751
498
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-21733-19
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc
Dung dịch tiêm
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
12.000
17.700
212.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
210
PP2500097427
174
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
2.000.000 IU
893114331824 (VD-24644-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
4.000
399.000
1.596.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
211
PP2500097790
537
Depaxan
Dexamethason phosphat
4mg/1ml
VN-21697-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
40.000
24.000
960.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
212
PP2500097389
136
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
1000mg
893110278524
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột
Lọ
4.000
105.000
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
213
PP2500097598
345
Nanokine 2000 IU
Recombinant human Erythropoietin alfa
2000IU/ 1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
1.000
122.000
122.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
214
PP2500097785
532
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
200
744.870
148.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
215
PP2500097967
714
Glucose 20%
Dextrose
50g/250ml
893110606724 (VD-29314-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
500
13.640
6.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
216
PP2500097335
82
Clastizol
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
5mg/100ml
800110429423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M.Farmaceutici S.R.L
Ý
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
300
6.500.000
1.950.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
217
PP2500097767
514
Progermila
Bacillus clausii
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090623
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
80.000
5.460
436.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
218
PP2500097800
547
Insunova -R (Regular)
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml x 10ml
890410037623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3.000
57.000
171.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
219
PP2500097770
517
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
220
PP2500097762
509
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g/118ml + 7g/118ml) - 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 01 chai 133ml
Chai
6.000
59.000
354.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
221
PP2500097374
121
Auropennz 1.5
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
890110068823 (VN-17643-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
30.000
40.000
1.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
222
PP2500097526
273
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1000mg
VD-21233-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
500
336.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
223
PP2500097534
281
Rinocan
Irinotecan hydrochloride trihydrate
20mg/1ml x 5ml
893114117800
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
600
428.259
256.955.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
224
PP2500097257
4
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.260
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
225
PP2500097532
279
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
400mg
VN3-395-22
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Limited
Croatia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
48.200
48.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
226
PP2500097324
71
Aescinat natri 10 mg
Natri aescinat
10mg
893110055423
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10mg
Lọ
1.000
95.000
95.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
227
PP2500097870
617
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
27,5mcg/ liều - lọ 60 liều
893110289324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1.000
108.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
228
PP2500097510
257
Erlova
Erlotinib
150mg
893114392223 (QLĐB-769-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
68.000
81.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
229
PP2500097390
137
FOXIMCZ - 1000
Cefoxitin
1g
890110356524
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
54.900
219.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
230
PP2500097786
533
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
8.400
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
231
PP2500097688
435
Dipalen Gel
Adapalen
0,1% - 15g
880110004200 (VN-22207-19)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
99.000
49.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
232
PP2500097869
616
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.962
357.720.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
233
PP2500097596
343
Gelofusine
Succinylated Gelatin + Sodium cloride + Sodium hydroxide
(20g + 3,505g + 0,68g)/ 500ml
955110002024 (VN-20882-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
500
116.000
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
234
PP2500097754
501
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
5.000
1.100
5.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
235
PP2500097836
583
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Merck Healthcare KGaA; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
Sản xuất: Đức; đóng gói và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.400
42.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
236
PP2500097280
27
Nupovel
Propofol
10mg/ml x 20ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
10.000
24.800
248.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
237
PP2500098018
765
PM NextG Cal
Calci ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
VN-16529-13 (930100785624)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty Limited
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
1.000
5.250
5.250.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
238
PP2500097597
344
Novator 500
Deferipron
500mg
890110045625 (VN-18136-14)
Uống
Viên nang cứng
RV Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
500
10.300
5.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
239
PP2500097745
492
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)
20mg
893110229923
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
112.000
896.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
240
PP2500097448
195
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
4.000
40.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
241
PP2500097866
613
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
500
52.300
26.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
242
PP2500097447
194
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
893610467124 (GC-316-19)
Uống
Viên nén
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
243
PP2500097429
176
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
893110680424 (VD-17548-12)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
79.000
158.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
244
PP2500097388
135
Cefimed 200mg
Cefixime
200mg
VN-15536-12
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie LTD. -Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
40.000
16.800
672.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
245
PP2500097774
521
Diosmin 500
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
893100095624 (VD-22349-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.640
164.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
246
PP2500097947
694
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5mg/5ml
893115208600 (VD-34122-20)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml
Ống
3.000
97.000
291.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
247
PP2500097603
350
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
800110021524 (VN-21228-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
100
47.080
4.708.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
248
PP2500097844
591
Sciomir
Thiocolchicosid
4mg/2ml
VN-16109-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l
Ý
Hộp 6 ống 2ml
Ống
15.000
32.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
249
PP2500097584
331
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
152,1mg + 0,5mg
893110044824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
756
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
250
PP2500097740
487
Simegaz Plus
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel); Magnesi hydroxyd; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%)
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml
893100850524 (VD-33504-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
200.000
3.500
700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
251
PP2500097885
632
Bitolysis 1,5% low calci
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O
(1,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/100ml x 2 lít
893110038923
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
1.000
69.993
69.993.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
252
PP2500097922
669
Hornol
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.390
658.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
253
PP2500097566
313
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
20mg
VN3-378-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Đài Loan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
120
1.100.000
132.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
254
PP2500097712
459
Trolimax
Tacrolimus
0,03% - 10g
893110496124 (VD-27349-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
2.000
31.500
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
255
PP2500098045
792
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ phấn hoa của cỏ dại (Dactylis,Lolium, Phleum, Poa)
5 HEP/ml x 2ml
2508/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
256
PP2500097607
354
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
471110002700 (VN-22197-19)
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.300
165.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
257
PP2500097498
245
Cisplaton
Cisplatin
10mg/20ml
890114182423
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 20ml
Chai
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
258
PP2500097864
611
Moxieye
Moxifloxacin
0,5% - 0,4ml
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
259
PP2500097960
707
Nephgold
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalamin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin
(1,4g + 2,2g + 1,6g + 2,2g + 2,2g + 1g + 0,5g + 1,6g + 0,63g)/250ml
880110015825 (VN-21299-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
2.000
95.000
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
260
PP2500097361
108
pms-Topiramate 25mg
Topiramate
25mg
VN-20596-17 (754110414423)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
10.000
5.040
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
261
PP2500097327
74
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn
Bút tiêm
60
9.210.573
552.634.380
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
262
PP2500097911
658
Zoloman 100
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
100mg
893110028100 (VD-34211-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.800
38.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
263
PP2500098009
756
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3
25.000IU
VN-20697-17
Uống
Dung dịch uống
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 4 ống x 1ml
Ống
500
36.800
18.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
264
PP2500097801
548
SCILIN R
Regular human insulin
40IU/ml x 10ml
QLSP-0650-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
2.000
104.000
208.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
265
PP2500097941
688
Xolair 150mg
Omalizumab
150mg
760410250523 (QLSP-H02-950-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml
Lọ
100
6.376.769
637.676.900
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
266
PP2500097999
746
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat) + Vitamin D3 (Cholecalciferol)
2500IU + 200IU
893100341124 (VD-19550-13)
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDPHARMA EU -Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
320
57.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
267
PP2500097391
138
FOXIMCZ - 2000
Cefoxitin
2g
890110356624
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
8.000
99.750
798.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
268
PP2500097595
342
Kedrialb 200g/l
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95%
200g/l x 50ml
800410037523 (QLSP-0642- 13)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Kedrion S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
2.500
780.000
1.950.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
269
PP2500097527
274
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydrochlorid)
200mg
VN-18211-14
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
VIANEX S.A. – Plant C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
159.300
318.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
270
PP2500097969
716
Glucose 5%
Glucose
5% - 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phẩn IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
50.000
7.300
365.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
271
PP2500097834
581
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
515
41.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
272
PP2500097626
373
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.260
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
273
PP2500097629
376
LercaAPC 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-35657-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
800
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
274
PP2500097980
727
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9% - 500ml
690110784224 (VN-21747-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Chai 500ml
Chai
50.000
12.495
624.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
275
PP2500097488
235
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat)
15U
893114092923
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
300
429.975
128.992.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
276
PP2500097938
685
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
200
96.870
19.374.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
277
PP2500097271
18
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml
Ống
60.000
525
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
278
PP2500097689
436
Adalcrem
Adapalene
0,1% - 15g
893110255400 (VD-28582-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
51.860
103.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
279
PP2500097913
660
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
893110138624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
300
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
280
PP2500097462
209
Diflazon 150mg
Fluconazole
150mg
VN-22563-20
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.000
18.900
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
281
PP2500097345
92
Lorytec 10
Loratadine
10mg
VN-15187-12
Uống
Viên nén
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.575
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
282
PP2500097658
405
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.995
199.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
283
PP2500097847
594
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.092
4.368.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
284
PP2500097472
219
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
4.000
19.420
77.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
285
PP2500097670
417
Bosrelor 60
Ticagrelor
60mg
893110232423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Viên
2.000
4.935
9.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
286
PP2500097924
671
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
VN-22371-19 (380110522624)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
21.000
315.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
287
PP2500097822
569
Pyme Diapro MR
Gliclazid
30mg
893110379023 (VD-22608-15)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
200.000
275
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
288
PP2500097432
179
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
500mg
520115009624 (VN-20141-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Vianex S.A-Nhà máy C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
64.995
389.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
289
PP2500097625
372
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/50ml
893110639724 (VD-32436-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
6.000
79.500
477.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
290
PP2500097958
705
Oresol
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
15.000
1.491
22.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
291
PP2500097555
302
Ufur capsule
Tegafur + Uracil
100mg + 224mg
471110003600 (VN-17677-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory
Đài Loan
Hộp 7 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
39.500
276.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
2
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
292
PP2500097655
402
Agilosart-H 100/25
Losartan kali + hydroclorothiazid
100mg + 25mg
893110255723 (VD-29652-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.205
220.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
293
PP2500098040
787
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng
2mg/ml x 2ml
2504/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 Lọ nhỏ giọt 2 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
294
PP2500097528
275
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
200mg
VD-21234-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
1.000
126.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
295
PP2500097981
728
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
350.000
6.072
2.125.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
296
PP2500097395
142
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1000mg + 500mg
VD-25808-16 (893110822824)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
42.000
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
297
PP2500097489
236
Bortesun
Bortezomib
3,5mg
890114415723
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da
Sun Pharmaceutical Industries Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
200
344.680
68.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
298
PP2500097829
576
Eurolux-1
Repaglinid
1mg
VD-28906-18 (893110434924)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.440
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
299
PP2500097485
232
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg/16ml
460410250023
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
100
13.923.000
1.392.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
300
PP2500097810
557
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
893110164524 (VD-24268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu
Viên
70.000
4.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
301
PP2500097918
665
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
893110032524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml
Ống
50.000
13.734
686.700.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
302
PP2500098039
786
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ lạc
3mg/ml x 2ml
2508/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
303
PP2500097551
298
Redditux
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
200
2.232.518
446.503.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
304
PP2500097782
529
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
Sản xuất: Đức; đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
50.000
838
41.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
305
PP2500098005
752
Trivit- B
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
(100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml
VN-19998-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 ống 3ml
Ống
10.000
13.500
135.000.000
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
306
PP2500097816
563
MetSwift XR 750
Metformin hydroclorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
300.000
1.680
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
307
PP2500097475
222
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
893110540424 (VD-24224-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
357
107.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
308
PP2500097430
177
Linezan
Linezolid
600mg/300ml
VN-22769-21
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Anfarm Hellas S.A
Hy Lạp
Hộp 1 túi x 300ml
Túi
1.000
131.000
131.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
309
PP2500097294
41
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Tuýp 30g
Tuýp
8.000
47.500
380.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
310
PP2500097982
729
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% - 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
30.000
11.821
354.630.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
311
PP2500097905
652
Rileptid
Risperidon
2mg
VN-16750-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
312
PP2500097305
52
Babytrim-new pain & fever kids 150
Paracetamol
150mg
893100076124 (VD-28089-17)
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
10.000
710
7.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
3
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
313
PP2500097423
170
Bluemoxi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
400mg
VN-21370-18 (560115985624)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
36.000
48.250
1.737.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
314
PP2500097898
645
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
5mg
VD-35360-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
483
4.830.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
315
PP2500097549
296
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
260mg
594114421223
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C.Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 260 mg/43,33ml
Lọ
500
1.470.000
735.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
18
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
316
PP2500098020
767
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
3469/QLD-KD 3534/QLD-KD 3535/QLD-KD 3838/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1.000
157.000
157.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
317
PP2500097529
276
Hytinon
Hydroxyurea
500mg
880114031225 (VN-22158-19)
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc
Hàn Quốc
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
4.800
115.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
318
PP2500097975
722
Mannitol
D-Mannitol
20% - 250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
2.500
18.900
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
319
PP2500097730
477
Uloviz
Furosemide
40mg
VN-22344-19
Uống
Viên nén
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.800
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
320
PP2500098004
751
Solmelon
Thiamin mononitrat (vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
110mg + 200mg + 500mcg
893100237523
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.900
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
321
PP2500097890
637
Areola
Aripiprazole
15mg
VD3-199-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.800
156.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
322
PP2500097415
162
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
200mg/40ml
893115243623
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 chai x 40ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 40ml
Chai
10.000
133.000
1.330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
323
PP2500097963
710
Hepagold
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
9.000
95.000
855.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
324
PP2500097267
14
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
350
2.700.000
945.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
325
PP2500097504
251
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
300
668.439
200.531.700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
326
PP2500097695
442
Betatriol ointment
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
(50mcg/g + 0,643mg/g) x 30g
880110182723
Bôi ngoài da
Thuốc mỡ
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp chứa 1 tuýp nhôm 30g
Tuýp
250
464.982
116.245.500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
327
PP2500097789
536
Daleston-D
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
(3,75mg + 30mg)/75ml
VD-34256-20
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
1.000
31.500
31.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
328
PP2500097956
703
Dipartate
Magnesi aspartat + Kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên
Viên
600.000
1.050
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
329
PP2500098027
774
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ lông chó
1,5 HEP/ml x 1ml
2508/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 1ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
330
PP2500097364
111
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
10.000
2.479
24.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
331
PP2500097628
375
Huntelaar
Lacidipin
4mg
893110021200; VD-19661-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
4.200
1.050.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
332
PP2500097891
638
Citalopram 10 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
10mg
VD-30229-18 (893110285400)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.700
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
333
PP2500098006
753
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
25.000
620
15.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
334
PP2500097820
567
Golddicron
Gliclazid
30mg
800110402523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.p.a; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA
Ý
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
800.000
2.600
2.080.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
335
PP2500097809
556
Acabrose Tablets 50mg
Acarbose
50mg
471110002500 (VN-21345-18)
Uống
Viên nén
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.900
570.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
336
PP2500097843
590
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
369
55.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
337
PP2500097575
322
Creamec 10/100
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
100mg + 10mg
VD-34729-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.900
232.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
338
PP2500097421
168
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
750mg/150ml
893115055523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
Chai
6.000
155.000
930.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
339
PP2500097296
43
Kevindol
Ketorolac trometamol
30mg/1ml
800110990124 (VN-22103-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Ý
Hộp 3 ống 1ml
Ống
6.000
35.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
340
PP2500097704
451
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 15g
VD-35422-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
4.000
45.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
341
PP2500097991
738
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-31299-18
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
300.000
504
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
342
PP2500097699
446
Asosalic
Acid salicylic + Betamethason
(30mg/g + 0,5mg/g) x 30g
531110404223 (VN-20961-18)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2.000
95.000
190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
343
PP2500097949
696
Savi Eprazinone 50
Eprazinon dihydrochlorid
50mg
VD-21352-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
900
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
344
PP2500097373
120
Camicin 1.5g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
1000mg + 500mg
800110348624
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim S.R.L
Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
61.702
1.234.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
345
PP2500097814
561
MetSwift XR 500
Metformin hydrochlorid
500mg
890110185923
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
800.000
1.050
840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
346
PP2500097849
596
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
1.000
41.800
41.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
347
PP2500097499
246
Cisplaton
Cisplatin
50mg/100ml
890114086123
Tiêm truyền
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
1.000
180.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
348
PP2500097523
270
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
6mg/0,6ml
890410303824
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Bơm tiêm
120
8.337.000
1.000.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
349
PP2500097746
493
Famogast
Famotidin
40mg
VN-20054-16 
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.420
121.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
350
PP2500097347
94
Demoferidon
Deferoxamine mesilate
500mg
520110006524 (VN-21008-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Hy Lạp
Hộp 10 lọ
Lọ
300
165.000
49.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
351
PP2500097599
346
Nanokine 4000 IU
Recombinant human Erythropoietin alfa
4000IU/ 1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
2.000
259.000
518.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
352
PP2500097567
314
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
80mg
VN3-379-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Đài Loan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
120
4.100.000
492.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
353
PP2500097419
166
Basmicin 400
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat)
400mg/200ml
893115395924 VD-18768-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
30.000
47.250
1.417.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
354
PP2500097711
458
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 10g
893110295000 (VD-26294-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
46.400
46.400.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
355
PP2500097477
224
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
500mg
840114967724
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên
Viên
600
410.000
246.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
356
PP2500097679
426
Simvofix 10/20 mg
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
VN-23050-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.475
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
357
PP2500097952
699
Acetilax 100mg
Acetylcystein
100mg
840100772224
Uống
Bột pha dung dịch uống
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 30 gói
Gói
10.000
2.880
28.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
358
PP2500097907
654
Grandaxin
Tofisopam
50mg
599110407523 (VN-15893-12)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
359
PP2500097807
554
SCILIN N
Isophane human insulin
40IU/ml x 10ml
QLSP-0649-13
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
1.000
104.000
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
360
PP2500097742
489
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
840110010025 (VN-21360-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
4.950
742.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
361
PP2500097636
383
Gygaril 5
Enalapril maleat
5mg
893110047023 (VD-18098-12)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
365
29.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
362
PP2500098013
760
Pricefil
Cefprozil
500mg
520110132324 (VN-18859-15)
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A- Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
1.000
34.500
34.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
363
PP2500097997
744
Galanmer
Mecobalamin
500mcg
VD-28236-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
357
17.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
364
PP2500097369
116
Pharmox IMP 500mg
Amoxicilin
500mg
893110596024 (VD-28666-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.390
119.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
365
PP2500097349
96
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml x 10ml
VN-22162-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
900
121.275
109.147.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
366
PP2500097887
634
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục: (Khoang A: calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + (Khoang B: Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat)
Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml x 250ml + Khoang B: (6,45g +3,09g)/1000ml x 4750ml
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
8.000
700.000
5.600.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
1
18
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
367
PP2500097300
47
SavNopain 250
Naproxen
250mg
893100318124 (VD-29129-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.000
210.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
368
PP2500097319
66
Javiel
Diacerein
50mg
893110806924 (VD-28465-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.495
74.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
369
PP2500097895
642
SaVi Donepezil 5
Donepezil HCl
5mg
893110542424 (VD-33531-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.450
172.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
370
PP2500097329
76
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
180
7.820.000
1.407.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
371
PP2500097638
385
Lotafran
Lisinopril
20mg
594110023123
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.600
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
372
PP2500097959
706
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin, Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic 99% (acid acetic băng)
(1,575g + 1,225g + 0,80g+ 1,075g + 1,275g + 2,575g + 2,5025g + 0,70g + 0,95g + 1,075g + 1,125g + 1,20g + 0,475g + 1,55g + 0,125g + 0,375g + 0,345g)/250ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.500
112.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
373
PP2500097328
75
Simponi I.V.
Golimumab
50mg/4ml
760410037223
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cilag AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
30
16.528.050
495.841.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
374
PP2500097788
535
Diprospan
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
5mg/ml + 2mg/ml
VN-22026-19
Tiêm
Hỗn dịch để tiêm
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 ống 1ml
Ống
500
75.244
37.622.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
375
PP2500097651
398
Cilexkand 32 mg
Candesartan cilexetil
32mg
893110164923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.700
435.000.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
376
PP2500097455
202
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
893110253500 (VD-23982-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.800
224.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
377
PP2500097408
155
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin
500mg/2ml
VD-34747-20
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm 2ml
Ống
20.000
5.400
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
378
PP2500097946
693
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
5mg/5ml
VN-16406-13
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống 5ml
Ống
4.000
115.000
460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
379
PP2500097842
589
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
500U
500414305024
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
20
6.627.920
132.558.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
380
PP2500097720
467
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml
800110131624 (VN-18197-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 100ml
Chai
3.000
462.000
1.386.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
381
PP2500097710
457
Deruthricin gel
Tyrothricin
0,1% x 5g
VD-35390-21
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
2.000
38.000
76.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
382
PP2500097653
400
SaVi Losartan 50
Losartan kali
50mg
893110318024 (VD-29122-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.150
345.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
383
PP2500097397
144
Cefotiam 2g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat)
2g
893110940524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
5.000
115.000
575.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
384
PP2500097896
643
Stresam
Etifoxin hydroclorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
90.000
3.300
297.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
385
PP2500097315
62
Mycemol
Paracetamol + Methocarbamol
500mg + 400mg
VD-35701-22
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.696
254.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
386
PP2500097402
149
Medaxetine 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VN-22658-20
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
17.400
870.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
387
PP2500097691
438
Asbesone
Betamethason
15mg/30g
531110007624 (VN-20447-17)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2.500
61.500
153.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
388
PP2500097330
77
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd.
Sản xuất: Nhật, đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
300
5.190.699
1.557.209.700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
389
PP2500097643
390
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine); Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate)
4,756mg + 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
100.000
6.589
658.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
390
PP2500097517
264
Linkotax 25mg
Exemestan
25mg
594114019523
Uống
Viên nén bao phim
S.C Sindan-Pharma SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
28.800
86.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
391
PP2500097977
724
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
0,45g/100ml x 500ml
893110118623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
2.000
11.130
22.260.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
392
PP2500097831
578
Mocramide 50mg
Vildagliptin
50mg
893610358424
Uống
Viên nén
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp x 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
7.500
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
393
PP2500097547
294
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
6mg/ml
900114412523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
300
458.000
137.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
394
PP2500097486
233
Bicamide
Bicalutamid
50mg
520114968824
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
28.500
57.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
395
PP2500097692
439
Cafunten
Clotrimazol
50mg/5g
VD-23196-15
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
500
5.699,4
2.849.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
396
PP2500097954
701
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
893100847024 (VD-31668-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
280.000
1.995
558.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
397
PP2500097987
734
Combilipid MCT Peri Injection
Mỗi túi 1250ml gồm 3 ngăn: Ngăn A (500ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) + Ngăn B (500ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) + Ngăn C (250ml nhũ tương lipid 20,0%)
( 16% 500ml + 8% 500ml + 20% 250ml) - 1250ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml
Túi
3.000
820.000
2.460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
398
PP2500097521
268
Ficocyte
Filgrastim
30 MU/ 0,5ml
893410647524 (QLSP-1003-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
1.000
330.000
330.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
399
PP2500097993
740
Briozcal
Calci carbonate + Colecalciferol
1,25g + 0,0031mg
930100988724 (VN-22339-19)
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.700
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
400
PP2500097937
684
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
Đường hô hấp
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
300
699.208
209.762.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
401
PP2500097377
124
Oxacilina Arena 500mg Capsules
Oxacilin
500mg
594110348424
Uống
Viên nang
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
4.998
349.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
402
PP2500097830
577
Sitaglo 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
100mg
890110018624 (VN-18985-15)
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.500
475.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
3
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
403
PP2500097640
387
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + Amlodipin
3,34mg + 10mg
383110520224 (VN-22311-19)
Uống
Viên nén
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
5.680
1.420.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
404
PP2500097435
182
Fyranco
Teicoplanin
200mg
VN-16479-13
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Hy Lạp
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml
Lọ
1.000
379.000
379.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
405
PP2500097292
39
SaVi Etoricoxib 30
Etoricoxib
30mg
893110164824 (VD-25268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu Alu
Viên
70.000
3.200
224.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
406
PP2500097465
212
Blizadon 200
Fluconazol
200mg/100ml
VD-34993-21
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml
Túi
1.000
130.000
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
407
PP2500097479
226
Trofebil 1mg
Anastrozol
1mg
840114351424
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
7.010
140.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
408
PP2500097935
682
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều
Lọ
1.000
90.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
409
PP2500097376
123
Sulamcin 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110945324
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
55.000
550.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
410
PP2500097573
320
Schaaf
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesylat)
2mg
893110663824 VD-30348-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
4.300
1.075.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
411
PP2500097760
507
Lusfatop
Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
300110185123
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 10 ống
Ống
5.000
80.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
412
PP2500097976
723
Natri clorid 10%
Natri clorid
10% - 5ml
893110349523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
60.000
2.280
136.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
413
PP2500097337
84
Cetimed 10mg
Cetirizine dihydrochloride
10mg
VN-17096-13
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
414
PP2500098026
773
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae
5 HEP/ml x 2ml
2508/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
415
PP2500097508
255
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
900114412423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
400
380.640
152.256.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
416
PP2500097772
519
Dopolys
Cao khô lá bạch quả + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
7mg + 150mg + 150mg
VD3-172-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
2.980
1.192.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
417
PP2500097837
584
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
441
4.410.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
418
PP2500097444
191
Biseptol 480
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
400mg + 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
2.500
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
419
PP2500097861
608
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml x 5ml
400115010324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml
Lọ
3.000
52.900
158.700.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
420
PP2500097404
151
Ertalgold
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri )
1g
800110181423
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
ACS Dobfar S.P.A
Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
500
547.000
273.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
421
PP2500097561
308
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
890410249523
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
80
26.271.000
2.101.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
422
PP2500097580
327
Cammic
Acid Tranexamic
250mg/5ml
893110306123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
20.000
1.160
23.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
423
PP2500097538
285
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2 ml
Lọ
400
66.990
26.796.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
424
PP2500098041
788
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng
2mg/ml x 2ml
2504/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
425
PP2500097338
85
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ 50 viên
Viên
250.000
700
175.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
426
PP2500097474
221
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.480
179.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
427
PP2500097453
200
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l; cơ sở đóng gói, xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Sản xuất: Ý; đóng gói, xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
2.500
44.877
112.192.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
428
PP2500097713
460
Bunpil Cream
Terbinafin hydroclorid
10mg/1g x 15g
880100792824 (VN-22464-19)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Aprogen Biologics Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
67.600
135.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
429
PP2500097974
721
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
2.500
2.900
7.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
430
PP2500097741
488
Digazo
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 306mg + 40mg
893100501524 (VD-31443-19)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.300
660.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
431
PP2500097784
531
Carsil 90 mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
400.000
3.399,9
1.359.960.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
432
PP2500097858
605
TimoTrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg/ml + 5mg/ml) x 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cơ sở sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD; cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA
Sản xuất: Bulgaria; xuất xưởng: Hy Lạp
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
10
258.000
2.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
433
PP2500097860
607
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid)
15mg/5ml
893115292000 (VD-22941-15)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
10.000
1.972
19.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
434
PP2500097321
68
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V
Sản xuất: Tây Ban Nha; đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
800
114.180
91.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
435
PP2500097764
511
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(21,6g + 8,1g)/ 45ml
893110066800 (VD-33397-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45 ml, 90 ml
Chai
3.000
44.000
132.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
436
PP2500097425
172
Colistin TZF
Natri colistimethat
1.000.000 IU
VN-19363-15
Tiêm, truyền và hít qua miệng
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Ba Lan
Hộp 20 lọ
Lọ
4.000
378.000
1.512.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
437
PP2500097738
485
Trymo tablets
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo)
120mg
VN-19522-15
Uống
Viên nén bao phim
Raptakos, Brett & Co., Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên
Viên
30.000
2.739
82.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
438
PP2500098010
757
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate)
400mg (tương đương 400UI)
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.800
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
439
PP2500097464
211
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Fluconazol
200mg/100ml
VN-21775-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Kleva Pharmaceuticals S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
800
160.000
128.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
440
PP2500097883
630
Bitolysis 2,5% Low calci
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O
(2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/100ml x 2 lít
VD-18932-13
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
1.000
69.993
69.993.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
441
PP2500097663
410
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
300
30.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
442
PP2500097608
355
A.T Nicorandil 5 mg
Nicorandil
5mg
893110149823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.995
159.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
443
PP2500097405
152
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
2.000
45.435
90.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
444
PP2500097880
627
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methylergometrin maleat
0,2mg/1ml
400110000700 (VN-21836-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
20.600
41.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
445
PP2500097560
307
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
170
9.600.000
1.632.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
446
PP2500097317
64
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
15.000
2.500
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
447
PP2500097917
664
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.612
138.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
448
PP2500097279
26
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
35.000
27.000
945.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
449
PP2500097797
544
Prednisolon 5 mg
Prednisolon
5mg
893110368424
Uống
viên nén
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
2.000
78
156.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
450
PP2500097630
377
SaVi Prolol 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
550
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
451
PP2500097289
36
Disomic
Dexketoprofen
50mg/2ml
594110014025 (VN-21526-18)
Tiêm/ Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
8.000
19.440
155.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
452
PP2500097914
661
Vikonon
Venlafaxin
37,5mg
520110122524
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen SA
Hy lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
8.800
880.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
453
PP2500097850
597
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
1.000
51.900
51.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
454
PP2500097682
429
Gemfibstad 300
Gemfibrozil
300mg
VD-24561-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.800
54.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
455
PP2500097690
437
Azaduo
Adapalen + Benzoyl Peroxide
(15mg + 375mg)/15g
893110223100 (QLĐB-684-18)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 15g
Tuýp
400
125.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
456
PP2500097684
431
FDP Medlac
Acid Fructose-1,6-diphosphoric
3,75g
VD-18569-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
1.000
264.600
264.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
457
PP2500097579
326
Haemostop
Acid tranexamic
100mg/ml
VN-21942-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
20.000
10.050
201.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
458
PP2500097255
2
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride
5mg/ml
300114001824
Tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
5.000
41.600
208.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
459
PP2500097787
534
Amerisen
Otilonium bromid
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.950
177.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
460
PP2500097535
282
Femaplex
Letrozol
2,5mg
520114771124
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
15.490
77.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
461
PP2500097307
54
Efferalgan
Paracetamol
500mg
300100011324
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
50.000
2.395
119.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
462
PP2500097591
338
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
893110078124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.000
1.650
4.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
463
PP2500097611
358
Metazydyna
Trimetazidin dihydrochlorid
20mg
590110170400 (VN-21630-18)
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
400.000
1.890
756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
464
PP2500097503
250
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
893114114823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
1.500
283.500
425.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
465
PP2500097666
413
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg
893110845924 (VD-26125-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
3.000
55.000
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
466
PP2500097833
580
Duobivent
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
50mg + 1000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
6.300
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
3
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
467
PP2500097536
283
Mesna-BFS
Mesna
400mg/4ml
VD-34669-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 x ống 4ml
Ống
1.000
31.500
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
468
PP2500097931
678
Letrofam
Vinpocetin
10mg
477110987424 (VN-21201-18)
Uống
Viên nén
UAB Aconitum
Litva
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
40.000
3.024
120.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
469
PP2500097916
663
Vikonon
Venlafaxin
75mg
520110122424
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Hy lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
13.950
279.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
470
PP2500097948
695
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
30.000
5.300
159.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
471
PP2500097744
491
Rapeed 20
Rabeprazol sodium
20mg
890110011625 (VN-21577-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Lọ 30 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
3
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
472
PP2500097665
412
Dobucin
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl)
250mg/5ml
890110022824 (VN-16920-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
Ống
2.000
32.850
65.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
473
PP2500097736
483
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + gel khô nhôm hydroxyd và magnesi carbonat
2,5g + 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
100.000
1.995
199.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
474
PP2500097399
146
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
1g
VD-29757-18 (893110252523)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1g, 10 lọ x 1g
Lọ
40.000
65.000
2.600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
475
PP2500097796
543
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolone
40mg
VN-21317-18
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
20.000
26.000
520.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
476
PP2500097254
1
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
24.000
530
12.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
477
PP2500097277
24
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
7.150
85.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
478
PP2500097387
134
Antipec 2g
Cefepime
2g
893710038524
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
7.000
67.800
474.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
479
PP2500097839
586
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
2,5g/50ml
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
150
3.500.000
525.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
480
PP2500097968
715
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
10% x 500ml
893110402324 (VD-25876-16)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
30.000
9.294
278.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
481
PP2500097576
323
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
25mg + 250mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.400
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
482
PP2500097299
46
Propain
Naproxen
500mg
VN-20710-17; 529110023623
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.600
276.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
483
PP2500097979
726
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 250ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
200.000
6.373
1.274.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
484
PP2500097316
63
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.750
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
485
PP2500097331
78
Somifen 20
Leflunomide
20mg
520110428923
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
22.400
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
486
PP2500097333
80
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat)
4mg/5ml
VN-22321-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Fresenius Kabi Austria GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH
Sản xuất và xuất xưởng: Áo; đóng gói thứ cấp: Áo
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
400
270.000
108.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
487
PP2500097368
115
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
3mg
893110149424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
5.600
5.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
488
PP2500097912
659
Devodil 50
Sulpirid
50mg
529110024623 (VN-19435-15)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.600
104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
489
PP2500097411
158
Polzycyna 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
590110166400
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
4.000
53.900
215.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
490
PP2500097873
620
Dkasolon
Mometason furoat
50mcg/liều - 140 liều
VD-32495-19 (893110874524)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 140 liều
Lọ
1.000
189.000
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
491
PP2500097811
558
Savjenta 5
Linagliptin
5mg
893110650224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.640
49.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
492
PP2500097721
468
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
370mg/ml (755,3mg/ml) x 50ml
VN-18200-14
Tiêm
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 50ml
Chai
2.000
294.000
588.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
493
PP2500097635
382
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
2.300
1.150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
494
PP2500097719
466
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml
VN-18199-14
Tiêm
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 50ml
Chai
2.000
262.500
525.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
495
PP2500097874
621
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
2,5mg/5ml
VD-29627-18 (893100064800)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
700
2.625
1.837.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
496
PP2500097261
8
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
30.000
18.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
497
PP2500097957
704
Posmavin
Kali aspartat + Magnesi aspartat
(452mg + 400mg)/10ml
893110747024
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
16.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
498
PP2500097749
496
Sucrafil Suspension
Sucralfate
20g/200ml
VN-19105-15
Uống
Hỗn dịch uống
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 200ml
Lọ
3.000
130.000
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
499
PP2500097291
38
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
60mg
599110181000
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
10.100
202.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
500
PP2500097406
153
Amikacin 125mg/ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
250mg/2ml
380110782824 (VN-17406-13)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sopharma AD
Bungary
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
8.000
31.000
248.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
501
PP2500097342
89
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat)
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.420
108.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
502
PP2500097757
504
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
10.000
2.500
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
503
PP2500097961
708
Kidmin
L-Tyrosin + Acid L-Aspartic + Aicd L-Glutamic + L-Serine + L-Histidin + L-Prolin + L-Threonin + L-Phenylalanin + L-Isoleucin + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Trytophan + L-Cystein
(0,1g + 0,2g + 0,2g + 0,6g + 0,7g + 0,6g + 0,7g + 1g + 1,8g + 2g + 0,5g + 0,9g + 2,8g + 1,42g + 0,6g + 0,5g + 0,2g)/200ml
VD-35943-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
2.000
115.000
230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
504
PP2500097516
263
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg/5ml
VD-29306-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
800
115.395
92.316.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
505
PP2500097852
599
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
539110026123
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
67.245
20.173.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
506
PP2500097470
217
Ifatrax
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl)
100mg
893110430724 (VD-31570-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.940
17.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
507
PP2500097308
55
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
480
120.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
508
PP2500097927
674
Biotropil 1200
Piracetam
1200mg
VN-20257-17
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
40.000
2.198
87.920.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
509
PP2500097909
656
Tazeurin 30
Mirtazapin
30mg
893110461624 (VD-32422-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
798
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
510
PP2500097681
428
Fenosup Lidose
Fenofibrat
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A.
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.800
580.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
511
PP2500098034
781
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis
5 HEP/ml x 2ml
2508/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
512
PP2500097733
480
Suopinchon Injection
Furosemide
20mg/2ml
VN-13873-11
Tiêm
Thuốc tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
2
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
513
PP2500098015
762
Phlorofon ODT
Phloroglucinol dihydrate
80mg
893110240223
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.600
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
514
PP2500097781
528
Octride 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
0,1mg/ml
VN-22579-20
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 1ml
Ống
5.000
71.200
356.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
515
PP2500097791
538
Forsancort Tablet
Hydrocortison
10mg
893110937724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.600
4.998
7.996.800
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
516
PP2500097496
243
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
VN-18835-15
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
10.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
517
PP2500097693
440
Pirolam
Ciclopirox olamin
10mg/g
VN-20311-17
Dùng ngoài
Gel
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.000
98.000
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
518
PP2500097514
261
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydrocloride
50mg/25ml
893114115023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
300
323.988
97.196.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
519
PP2500097859
606
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
67.500
6.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
520
PP2500097894
641
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil hydrochloride
5mg
VN-22604-20
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
26.500
265.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
521
PP2500097707
454
Acnotin 20
Isotretinoin
20mg
VN-18371-14
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
12.900
103.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
522
PP2500097888
635
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110307424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
950
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
523
PP2500097505
252
Daxotel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
VN2-458-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 4 ml
Lọ
300
615.000
184.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
524
PP2500097818
565
Metsav 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
893110294623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
660
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
525
PP2500097285
32
BFS-Atracu
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5 ml
Ống
2.000
39.900
79.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
526
PP2500097680
427
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123
Uống
Viên nén
Ethypharm
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.000
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
527
PP2500097442
189
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole
500mg/100ml
VD-34057-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
70.000
6.200
434.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
528
PP2500097964
711
Aminic
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Cystein + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật
Túi 200ml
Túi
7.000
105.000
735.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
529
PP2500097685
432
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipine
10mg/50ml x 50ml
840110181523
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Laboratorio Reig Jofre, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 chai x 50ml
Chai
900
558.600
502.740.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
530
PP2500097983
730
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
5.000
6.723
33.615.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
531
PP2500097537
284
Hemetrex
Methotrexate
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.500
350.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
532
PP2500097362
109
Torapain 50
Topiramate
50mg
893110235323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.490
27.450.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
533
PP2500097761
508
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
893110202724 (VD-25642-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
20.000
28.000
560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
534
PP2500097877
624
Otofa
Rifamycin natri
0,26g (200.000 IU)/10ml
300110040925 (VN-22225-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
90.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
535
PP2500097355
102
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
6.000
40.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
536
PP2500097650
397
Candekern 8mg Tablet
Candesartan cilexetil
8mg
VN-20456-17 (840110007824)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
250.000
4.560
1.140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
537
PP2500097632
379
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
2.400
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
538
PP2500097988
735
Combilipid Peri Injection
Glucose + Acid amin + Lipid
(11,0% 639ml + 11,3% 217ml + 20,0% 184ml) - 1040ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml
Túi
1.000
810.000
810.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
539
PP2500097524
271
Bigefinib 250
Gefitinib
250mg
893114104523 (QLĐB-510-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
Viên
3.500
188.000
658.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
540
PP2500097652
399
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
8mg + 12,5mg
893110276723 (VD-30299-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
2.898
724.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
541
PP2500097908
655
Mirzaten 15 mg
Mirtazapine
15mg
VN-23271-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
11.500
172.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
542
PP2500097660
407
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.200
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
543
PP2500097654
401
Lorista HD
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
100mg + 25mg
VN-22907-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
8.870
532.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
544
PP2500097509
256
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
300
167.790
50.337.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
545
PP2500097701
448
Bacterocin Oint
Mupirocin
2% - 5g
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
37.000
18.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
546
PP2500097372
119
Axuka
Amoxicilin + Acid Clavulanic
1g + 0,2g
594110072523
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
50.000
41.000
2.050.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
547
PP2500097446
193
Agiclovir 200
Aciclovir
200mg
893110254923 (VD-25603-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
392,7
5.890.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
548
PP2500097777
524
Hepa-Merz
L-Ornithine L-aspartate
5g/10ml
400110069923
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
26.000
125.000
3.250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
549
PP2500097393
140
Ceraapix 2g
Cefoperazon
2g
VD-35594-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
55.000
80.000
4.400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
550
PP2500097414
161
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
10.000
135.000
1.350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
551
PP2500097260
7
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
5.000
5.250
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
552
PP2500097449
196
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate)
0,5mg
529114143023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
18.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
553
PP2500097543
290
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
893114115223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2.500
244.986
612.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
554
PP2500097263
10
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
0,5mg/10ml
400111002124 (VN-21366-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh
Ống
8.000
32.025
256.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
555
PP2500097717
464
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg/ml x 5ml
VN-22297-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
2.000
546.000
1.092.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN THỊNH
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
556
PP2500097750
497
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride)
1mg/ml
400110352124
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
8.000
23.980
191.840.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
557
PP2500097700
447
Zocger
Capsaicin
0,075% - 45g
VD-34699-20
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 45g
Tuýp
2.000
178.668
357.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
558
PP2500097962
709
Aminoleban
L-Arginin HCl + L-Histidin.HCl.H2O + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + Glycin + L-Lysin HCl + L-Trytophan + L-Leucine + L-Isoleucin + L-Prolin + L-Serin + L-Alanin + L-Cystein.HCl.H2O
(1,46g + 0,64g + 0,2g + 0,2g + 0,9g + 1,68g + 1,8g + 1,52g + 0,14g + 2,2g + 1,8g + 1,6g + 1g + 1,5g + 0,08g)/200ml
VD-36020-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
9.000
104.000
936.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
559
PP2500097274
21
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/1ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1 ml, ống thủy tinh
Ống
60.000
20.100
1.206.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
560
PP2500097314
61
Parabamol 400/325
Methocarbamol + Paracetamol
400mg + 325mg
893110338800
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.050
305.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
561
PP2500097815
562
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110455523
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
504
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
562
PP2500097970
717
Glucose 5%
Glucose khan
5g/100ml x 250ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
30.000
7.187
215.610.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
563
PP2500098037
784
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica
0,5mg/ml x 2ml
2510/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
564
PP2500097656
403
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.990
1.197.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
565
PP2500097378
125
Omeusa
Oxacilin
1g
VN-20402-17
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
5.000
72.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
566
PP2500098046
793
Diater skin prick control test
Histamine dihydrochloride (Positive control)
10mg/ml x 2ml
2510/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
567
PP2500097270
17
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid
200mg/10ml
893110069325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
4.000
14.960
59.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
568
PP2500097366
113
Dalekine 500
Natri valproat
500 mg
893114094423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.625
131.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
569
PP2500097872
619
Momate
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate)
0,05% (w/w)
890100178123
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 140 liều
Chai
1.000
167.900
167.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
570
PP2500097778
525
Vin-hepa 5g
L – Ornithin L – Aspartat
5g/10ml
893110375723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
15.000
36.900
553.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
571
PP2500097494
241
Placarbo
Carboplatin
10mg/ml x 15ml
893114165100
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
1.000
221.532
221.532.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
572
PP2500097382
129
Ticarlinat 3,2g
Ticarcilin + acid clavulanic
3g + 0,2g
893110155824 (VD-28959-18)
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Lọ
2.000
165.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
573
PP2500097287
34
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
8.000
56.500
452.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
574
PP2500097871
618
Flucason
Fluticason propionat
50mcg/liều - 60 liều
893110264324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt
Lọ
1.000
96.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
575
PP2500097989
736
Ringer lactate
Calci clorid. 2H2O + Kali clorid + Natri clorid + Natri lactat
(0,135g + 0,2g + 3g + 1,6g)/500ml
893110829424 (VD-22591-15)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
50.000
6.934
346.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
576
PP2500097502
249
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
300
314.668
94.400.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
577
PP2500097309
56
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen
500mg
VD-20564-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
194
9.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
578
PP2500097484
231
Abevmy-400
Bevacizumab
400mg/16ml
890410303724
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
120
15.876.000
1.905.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
579
PP2500097531
278
Imatinib Teva 100mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate)
100mg
VN3-394-22
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Limited
Croatia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
12.999
12.999.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
580
PP2500098042
789
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ thịt gà
2mg/ml x 2ml
2504/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
581
PP2500097497
244
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
1.000
57.981
57.981.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
582
PP2500097675
422
Dolotin 20 mg
Lovastatin
20mg
VD-34859-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.540
616.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
583
PP2500097929
676
Vicebrol
Vinpocetin
5mg
VN-22699-21
Uống
Viên nén
Biofarm Sp. Zo.o.
Ba Lan
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
2.100
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
584
PP2500097686
433
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
890110999824 (VN-20320-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
300
270.000
81.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
585
PP2500097380
127
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri), Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VN-13544-11
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
102.900
205.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
586
PP2500097863
610
Minroge Ophthalmic Solution
Moxifloxacin
0,5% - 6ml
880115001200 (VN-21947-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 6 ml
Lọ
2.000
59.997
119.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
587
PP2500097708
455
Valengsv 0.1
Isotretinoin
1mg/1g x 15g
893110243423
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
120
65.000
7.800.000
Công ty cổ phần Oceanpharma
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
588
PP2500097379
126
Oxacillin 1g
Oxacilin
1g
VD-26162-17
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
6.000
45.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
589
PP2500097723
470
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3% - 60ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
25.000
1.890
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
590
PP2500097755
502
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.050
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
591
PP2500097370
117
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.449
434.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
592
PP2500097557
304
Venutel
Temozolomid
50mg
893114704124; VD-30908-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1.500
294.000
441.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
593
PP2500097281
28
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
1.500
110.000
165.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
594
PP2500097803
550
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
15.000
54.000
810.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
595
PP2500097312
59
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.390
169.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
596
PP2500098025
772
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus
5 HEP/ml x 2ml
2508/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
597
PP2500097367
114
Tentadium 400mg
Sodium Valproate
400mg
520110009423
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm/ tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Hy Lạp
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền
Lọ
5.000
90.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
598
PP2500097381
128
Viticalat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
1,5g + 0,1g
893110233400 (VD-26321-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Lọ
8.000
90.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
599
PP2500097672
419
Vasetib
Ezetimibe
10mg
893110165724 (VD-25276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Viên
150.000
3.500
525.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
600
PP2500097776
523
Ettaby
Itoprid hydroclorid
50mg
VD-36223-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
601
PP2500097394
141
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-36148-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
25.000
72.500
1.812.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
602
PP2500097753
500
Palosemed 0,25mg/ 5ml
Palonosetron
0,25mg
893110955124
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.500
58.600
87.900.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
603
PP2500097756
503
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
35.000
2.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
604
PP2500097282
29
Seaoflura
Sevoflurane
100% - 250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
600
1.523.550
914.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
605
PP2500097301
48
Nefolin 30mg
Nefopam hydrochloride
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie LTD - Central factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
5.250
236.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
606
PP2500097747
494
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipid
100mg
VD-36246-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.300
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
607
PP2500097845
592
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml x 0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
100
12.600
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
608
PP2500097978
725
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% - 100ml
893110615324 (VD-32457-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
250.000
4.450
1.112.500.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
609
PP2500097572
319
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
471110040125 (VN-22539-20)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.200
312.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
610
PP2500097417
164
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
200mg/100ml
590115079823
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi PE 100ml
Túi
20.000
33.800
676.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
611
PP2500098044
791
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ mực ống
3mg/ml x 2ml
2504/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
612
PP2500097520
267
Biluracil 500
Fluorouracil
500mg/10ml
VD-28230-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
4.000
42.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
613
PP2500097904
651
Daquetin 200
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
200mg
VD-26676-17 (893110050324)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
15.750
236.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
614
PP2500097928
675
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
2.000
5.345
10.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
615
PP2500097606
353
Donox 20mg
Isosorbid mononitrat
20mg
893110183824; VD-29396-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên
Viên
30.000
1.450
43.500.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
616
PP2500097473
220
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
11.880
59.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
617
PP2500097407
154
Amikan
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
500mg/2ml
VN-17299-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
20.000
23.500
470.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
618
PP2500097620
367
Valclorex
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
5.985
478.800.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
619
PP2500098043
790
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ cá ngừ
3mg/ml x 2ml
2504/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
620
PP2500097879
626
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA
Sản xuất: Đức; đóng gói: Thụy Sĩ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
300
300.500
90.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
621
PP2500097386
133
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
2g
VD-23022-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
36.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
622
PP2500097275
22
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
15.000
15.750
236.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
623
PP2500097353
100
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
3,5g/250ml
893110492424 (VD-25877-16)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
4.000
32.000
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
624
PP2500097813
560
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
2.338
701.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
625
PP2500097794
541
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.672
44.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
626
PP2500098021
768
Rilixetin
Dapoxetin
30mg
893110465924 (VD-28738-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
57.000
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
627
PP2500097306
53
Efferalgan
Paracetamol
250mg
VN-21413-18
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
15.000
3.280
49.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
628
PP2500097542
289
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
VN-20417-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
260.000
130.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
629
PP2500098035
782
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Aspergillus fumigatus
1,5 mg/ml x 1ml
2508/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 1 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
630
PP2500097398
145
Zinhepa Inj.
Cefpirom
1g
880110045325 (VN-22459-19)
Tiêm
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
128.982
1.934.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
631
PP2500097490
237
Calci folinat 100mg/10ml
Acid folinic ( dạng Calci folinat)
100mg/10ml
893110025600
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
1.000
22.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
632
PP2500097824
571
Staclazide 80
Gliclazid
80mg
VD-35321-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.800
72.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
633
PP2500097569
316
Lenangio 5
Lenalidomide (Povidone Premix) 10mg tương đương với Lenalidomide 5mg
5mg
890114972424
Uống
Viên nang cứng (trắng - trắng )
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
24.500
12.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
634
PP2500097752
499
Haduosen
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
893110947424
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
Ống
12.000
3.297
39.564.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
635
PP2500097590
337
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
1.200
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
636
PP2500097556
303
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
VN-22392-19
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
121.428
242.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
637
PP2500097825
572
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
100.000
3.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
638
PP2500097445
192
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
893110159324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
230
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
639
PP2500097413
160
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 túi x 100ml
Túi
12.000
160.000
1.920.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
18
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
640
PP2500097622
369
Kaldaloc
Cilnidipin
10mg
893110206400 (VD-33382-19)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
945
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
641
PP2500097619
366
Telmiam
Amlodipin + Telmisartan
5mg + 40mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.980
349.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
642
PP2500098022
769
Zinc 1mg/ml
Zinc (dưới dạng Zinc gluconat)
1mg/ml x 10ml
VN-22654-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 chai thủy tinh x 10ml
Chai
500
166.950
83.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
643
PP2500097492
239
Atifolin inj
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
50mg/5ml
893110362123 (VD-24135-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5 ml
Lọ
2.500
13.230
33.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
644
PP2500097512
259
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrocloride
10mg/5ml
893114092723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
121.989
12.198.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
645
PP2500097674
421
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.197
239.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
646
PP2500097481
228
Anastrole
Anastrozole
1mg
893114169623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
5.450
27.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
647
PP2500097677
424
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
893110072100 (VD-27050-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
569
113.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
648
PP2500097422
169
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
893115740624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 250ml
Lọ
2.000
36.435
72.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
649
PP2500097853
600
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
10.000
30.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
650
PP2500097748
495
Gellux
Sucralfat
1g/15g
893100703424; VD-27438-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g
Gói
100.000
3.150
315.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
651
PP2500097478
225
Heplazar 50
Azathioprine
50mg
893115758824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
652
PP2500097973
720
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
30.000
878
26.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
653
PP2500097919
666
Zentanil
Acetyl leucin
1g/10ml
893110204824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
30.000
24.200
726.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
654
PP2500097694
441
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
288.750
86.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
655
PP2500097889
636
Aritero 10
Aripiprazole
10mg
VN-23224-22
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.800
340.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
656
PP2500098001
748
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
50.000
760
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
657
PP2500097269
16
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
Lidocain hydroclorid
200mg/10ml
VN-18226-14
Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch trong phương pháp gây tê vùng, tiêm vào mô
Dung dịch tiêm
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Ý
Hộp 5 ống 10ml
Ống
4.000
39.000
156.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
658
PP2500097440
187
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
252
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
659
PP2500097995
742
Meza-Calci D3
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
798
279.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
660
PP2500097375
122
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin; Sulbactam
2g + 1g
893110387924 (VD-26159-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
85.000
850.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
661
PP2500097669
416
Kaclocide Plus
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
100mg + 75mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.160
34.800.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
662
PP2500097334
81
Zoled
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat)
4mg
VN-22776-21
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
400
236.580
94.632.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
663
PP2500097731
478
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
5.000
89
445.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
664
PP2500097683
430
Sun proart Tablets 125mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate)
125mg
890110793224 (VN-21969-19)
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
59.000
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
665
PP2500097601
348
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg/0,3ml
760410646524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
Sản xuất: Thụy Sĩ; đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
50
3.291.750
164.587.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
666
PP2500097634
381
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.600
800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
667
PP2500097648
395
Ramipril GP
Ramipril
5mg
560110037625 (VN-20202-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Bồ Đào Nha
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
180.000
5.481
986.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
668
PP2500097323
70
Aescinat natri 5mg
Natri aescinat
5mg
893110055323
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
Lọ
2.500
68.000
170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
669
PP2500097990
737
Lactated Ringer's and Dextrose
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid dihydrat
(22,73g + 3000mg + 150mg + 1500mg + 100mg) - 500ml
VD-21953-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
5.000
11.025
55.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
670
PP2500097612
359
BFS - Amiron
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
600
24.000
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
671
PP2500097930
677
Vinpocetin TP
Vinpocetin
5mg
893110206324 (VD-25182-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.100
88.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
672
PP2500097480
227
ZOLOTRAZ
Anastrozol
1mg
VN2-587-17
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
4.490
22.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
673
PP2500097613
360
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423 (VD-21392-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
500
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
674
PP2500097950
697
Ambixol 15mg/5ml syrup
Ambroxol hydrochlorid
15mg/5ml - 100ml
380100132924
Uống
Si rô
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 chai 100ml
Chai
5.000
58.500
292.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
675
PP2500098007
754
Debomin
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
10mg + 940mg
893110071600 (VD-22507-15)
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
676
PP2500097821
568
Gly4Par 30
Gliclazid
30mg
VN-21429-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
524
104.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
677
PP2500097624
371
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
4.000
125.000
500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
678
PP2500097293
40
Ibuprofen Arena 400 mg Capsules
Ibuprofen
400mg
594100963324
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.040
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
679
PP2500097671
418
Atovze 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); ezetimib
10mg + 10mg
893110369923 (VD-30484-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
5.320
2.128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
680
PP2500097587
334
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
300
95.000
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
681
PP2500097827
574
Glimepiride Stella 4mg
Glimepirid
4mg
893110049823 (VD-23969-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
994
99.400.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
682
PP2500097631
378
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg+6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.200
440.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
683
PP2500097344
91
Lexvotene - S Oral Solution
Levocetirizin dihydroclorid
5mg/10ml
VN-22679-20
Uống
Dung dịch uống
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
20.000
6.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
684
PP2500097356
103
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
50.000
3.390
169.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
685
PP2500097668
415
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.930
351.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
686
PP2500097539
286
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 40 ml
Lọ
300
889.980
266.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
687
PP2500097302
49
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
10.000
22.000
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
688
PP2500097944
691
Atosiban Ever Pharma 6,75mg/0,9ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
6,75mg/0,9ml
400110972624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ever Pharma Jena GmbH Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH
Sản xuất: Đức; đóng gói thứ cấp: Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
50
606.152
30.307.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
689
PP2500097304
51
Neo-Endusix
Tenoxicam
20mg
VN-20244-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 2ml. Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
54.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
690
PP2500097410
157
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
80mg/2ml
880110349124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
Ống
4.000
44.982
179.928.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
691
PP2500097581
328
Greenramin
Sắt protein succinylat
1600mg/30ml
VD-27884-17 (893100436524)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 30ml
Lọ
12.000
36.000
432.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
692
PP2500097808
555
Acarbose Friulchem
Acarbose
50mg
VN-21983-19
Uống
Viên nén
Sản xuất: Famar Italia, S.p.A; đóng gói & xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA
Ý
Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.550
765.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
693
PP2500097460
207
Caspofungin Mylan
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110141823
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility]
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
60
3.650.000
219.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
694
PP2500097268
15
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
100mcg/ml x 2ml
475114010723
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
SIA PharmIdea
Latvia
Hộp 25 lọ x 2ml
Lọ
500
475.000
237.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
695
PP2500098036
783
Diater skin prick test
Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Alternaria alternata
2 HEP/ml x 1ml
2508/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 1 ml
Lọ
10
1.280.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
696
PP2500097457
204
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg + 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
Cơ sở sản xuất: Canada, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
500
267.750
133.875.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
697
PP2500097604
351
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
10mg
400110017725 (VN-18846-15)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
200
80.300
16.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3279/QĐ-BVE
06/08/2025
Bệnh viện E
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây