Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500097867 |
614 |
Quimodex |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(5mg/ml + 1mg/ml) x 6ml |
893115316900
(VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 6ml |
Lọ |
3.000 |
20.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
2 |
PP2500097902 |
649 |
Olangim |
Olanzapin |
10mg |
893110258923 (VD-25615-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
294 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
3 |
PP2500097298 |
45 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
482110442823 (VN-15387-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
5.000 |
18.450 |
92.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
4 |
PP2500097441 |
188 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
30.000 |
16.200 |
486.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
5 |
PP2500097621 |
368 |
Actelno |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110119623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
11.760 |
470.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
6 |
PP2500098014 |
761 |
Vintrypsine |
Alphachymotrypsin |
5000 đơn vị USP |
893110340024 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml |
Lọ |
500 |
8.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
Lọ bột đông khô: 36 tháng; Ống dung môi: 48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
7 |
PP2500097354 |
101 |
Hadunalin 1 mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
8 |
PP2500097594 |
341 |
Kedrialb 200g/l |
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% |
200g/l x 50ml |
800410037523 (QLSP-0642-
13) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
2.500 |
780.000 |
1.950.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
9 |
PP2500097728 |
475 |
Spirovell |
Spironolactone |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
12.000 |
2.835 |
34.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
10 |
PP2500097363 |
110 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
2.000 |
80.696 |
161.392.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
11 |
PP2500097673 |
420 |
Autifan 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110148924
(VD-27804-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
5.700 |
456.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
12 |
PP2500097483 |
230 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
200 |
3.780.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
13 |
PP2500097953 |
700 |
ACC 200 |
Acetylcystein |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
50.000 |
1.594 |
79.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
14 |
PP2500097892 |
639 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
2.100 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
15 |
PP2500098047 |
794 |
Lais |
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà: (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) |
300-1000 AU/viên |
3540/QLD-KD |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén ngậm dưới lưỡi |
LOFARMA S.P.A |
Ý |
Hộp chứa 4 vỉ: 1 vỉ x 10 viên 300 AU + 3 vỉ x 10 viên 1000 AU (Set điều trị khởi đầu) |
Hộp |
5 |
5.750.000 |
28.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
16 |
PP2500097687 |
434 |
Nuroact |
Nimodipin |
30mg |
VD-34972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.800 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
17 |
PP2500097552 |
299 |
Redditux |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
120 |
9.643.200 |
1.157.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
18 |
PP2500097846 |
593 |
Mediclovir |
Aciclovir |
150mg/5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
20 |
49.350 |
987.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
19 |
PP2500098008 |
755 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
893110606424 (VD-23769-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 100 ống 1ml |
Ống |
20.000 |
550,2 |
11.004.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
20 |
PP2500097812 |
559 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
435 |
130.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
21 |
PP2500097769 |
516 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.700 |
5.400.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
22 |
PP2500097646 |
393 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril); Indapamide |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
100.000 |
6.500 |
650.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
23 |
PP2500097881 |
628 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
3.600 |
1.440.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
24 |
PP2500097633 |
380 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
1.197 |
119.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
25 |
PP2500097848 |
595 |
Aritear |
Carbomer |
0,2% (kl/kl) - 0,6g |
893100242323 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,6g |
Ống |
1.000 |
9.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
26 |
PP2500097541 |
288 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
301.135 |
150.567.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
27 |
PP2500097491 |
238 |
Folinato 50mg |
Acid folinic |
50mg |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
500 |
81.900 |
40.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
28 |
PP2500097605 |
352 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
200 |
150.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
29 |
PP2500097320 |
67 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
500 |
126.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
30 |
PP2500097972 |
719 |
Kali Clorid Kabi 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-19566-13 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
70.000 |
1.890 |
132.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
31 |
PP2500097332 |
79 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.289 |
457.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
32 |
PP2500097350 |
97 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29.400 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
33 |
PP2500097884 |
631 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
10.000 |
78.178 |
781.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
34 |
PP2500097862 |
609 |
Tamvelier |
Moxifloxacin |
0,5% - 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất: Famar A.V.E. Alimos Plant;
cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Lọ |
5.000 |
79.400 |
397.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
35 |
PP2500097273 |
20 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
36mg + 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
10.000 |
15.484 |
154.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
36 |
PP2500097696 |
443 |
Trozimed-B |
Calcipotriol + Betamethason |
(50mcg/g + 0,5mg/g) x 30g |
893110385524
(VD-31093-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2.500 |
210.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
37 |
PP2500097290 |
37 |
Etoricoxib Teva 90mg |
Etoricoxib |
90mg |
599110765624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
7.800 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
38 |
PP2500097588 |
335 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml |
Heparin natri |
25.000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
224.200 |
672.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
39 |
PP2500097461 |
208 |
Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion |
Caspofungin |
70mg (dưới dạng Caspofungin acetat 77,69mg) |
840110431723 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15 |
6.900.000 |
103.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
40 |
PP2500097618 |
365 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.800 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
41 |
PP2500097451 |
198 |
Rafivyr |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 0,53mg) |
0,5mg |
893114066323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
15.900 |
397.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
42 |
PP2500097793 |
540 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
440 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
43 |
PP2500097550 |
297 |
Idrona 30 |
Pamidronat dinatri |
30mg |
890114527724 (VN-20328-17) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
615.000 |
184.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
44 |
PP2500098002 |
749 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423
(VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
1.100 |
396.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
45 |
PP2500097996 |
743 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
693 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
46 |
PP2500097724 |
471 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
5.000 |
42.400 |
212.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
47 |
PP2500097401 |
148 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxone |
2g |
893110397024
(VD-31968-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
27.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
48 |
PP2500097664 |
411 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) |
250mg/20ml |
400110402723 (VN-15651-12) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
49 |
PP2500097276 |
23 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
50 |
PP2500097420 |
167 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
12.000 |
245.000 |
2.940.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
51 |
PP2500097716 |
463 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
4.000 |
552.000 |
2.208.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
52 |
PP2500097351 |
98 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/10ml |
300110402623 (VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
22.000 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
53 |
PP2500097915 |
662 |
Venlafaxine STELLA 37.5 mg |
Venlafaxin |
37,5mg |
893110352623
(VD-25485-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.900 |
78.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
54 |
PP2500097940 |
687 |
Elumast 4mg |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói |
Gói |
6.000 |
11.330 |
67.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
55 |
PP2500097726 |
473 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% (kl/kl) |
VN-20577-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40g |
Tuýp |
30 |
51.240 |
1.537.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
56 |
PP2500097936 |
683 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều 0,05 ml - 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
1.000 |
88.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
57 |
PP2500097841 |
588 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5 |
4.800.940 |
24.004.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
58 |
PP2500097468 |
215 |
Atinazol 200 mg |
Voriconazol |
200mg |
893110266824 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
50 |
820.000 |
41.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
59 |
PP2500097851 |
598 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
68.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
60 |
PP2500097562 |
309 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
60 |
7.700.000 |
462.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
61 |
PP2500097835 |
582 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
80.000 |
294 |
23.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
62 |
PP2500097426 |
173 |
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI |
Colistimethat Natri |
2.000.000 IU |
840114767524 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 ống |
Ống |
500 |
750.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
63 |
PP2500097348 |
95 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml |
Ống |
5.000 |
57.750 |
288.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
64 |
PP2500097456 |
203 |
Temivir |
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Lamivudin 100 mg |
300mg; 100mg |
893110396723
(VD3-90-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
14.500 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
65 |
PP2500097766 |
513 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
80.000 |
5.250 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
66 |
PP2500097548 |
295 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
300 |
264.999 |
79.499.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
67 |
PP2500097986 |
733 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn:
Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) + Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) + Ngăn C (75 ml nhũ tương lipid 20,0%) |
(16% 150ml + 8% 150ml + 20% 75ml) - 375ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
3.000 |
558.900 |
1.676.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
68 |
PP2500097734 |
481 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
60.000 |
607 |
36.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
69 |
PP2500097783 |
530 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1.000 |
53.300 |
53.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
70 |
PP2500097507 |
254 |
CHEMODOX |
Doxorubicin hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424
(VN-21967-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
50 |
3.800.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
71 |
PP2500098000 |
747 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) |
250mg |
893110467824 (VD-25609-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
279,3 |
11.172.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
72 |
PP2500097966 |
713 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
500 |
15.750 |
7.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
73 |
PP2500097602 |
349 |
Nitroglycerin 0.6 |
Nitroglycerin (dưới dạng diluted nitroglycerin) |
0,6mg |
893110045924 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
74 |
PP2500097563 |
310 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
100 |
2.557.000 |
255.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
75 |
PP2500098048 |
795 |
Lais |
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà: (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) |
1000 AU/viên |
3540/QLD-KD |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén ngậm dưới lưỡi |
LOFARMA S.P.A |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên 1000AU (Set điều trị duy trì) |
Viên |
1.000 |
160.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
76 |
PP2500097403 |
150 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110319124
(VD-29168-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
615.000 |
2.460.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
77 |
PP2500097458 |
205 |
Sofuval |
Sofosbuvir; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w) |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
2.000 |
230.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
78 |
PP2500097589 |
336 |
Paringold injection |
Heparin natri |
25.000IU/5ml |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
7.000 |
147.000 |
1.029.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
79 |
PP2500097437 |
184 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
400110783424 (VN-21753-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
2.000 |
94.500 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
80 |
PP2500097639 |
386 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg + 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
6.589 |
790.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
81 |
PP2500097623 |
370 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.360 |
136.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
82 |
PP2500097553 |
300 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib Tosylate form II) |
200mg |
893114392323
(QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
345.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
83 |
PP2500097971 |
718 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
8.000 |
1.035 |
8.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
84 |
PP2500098003 |
750 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 50mg + 0,5mg |
893100712724
(VD-29922-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ x 100 viên;
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
360.000 |
1.150 |
414.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
85 |
PP2500097297 |
44 |
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
380110964024 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm |
Vetprom AD |
Bungary |
Hộp 3 Ống x 1,5ml; Hộp 5 Ống x 1,5ml; Hộp 10 Ống x 1,5ml |
Ống |
8.000 |
21.490 |
171.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
86 |
PP2500097424 |
171 |
Dicsep |
Sulfasalazin |
500mg |
893110314924 (VD-31127-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.450 |
54.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
87 |
PP2500097358 |
105 |
Heragaba |
Gabapentin |
600mg |
893110280500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.900 |
228.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
88 |
PP2500097452 |
199 |
Molravir 400 |
Molnupiravir |
400mg |
VD3-166-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
8.400 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
89 |
PP2500097577 |
324 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.500 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
90 |
PP2500097855 |
602 |
Pilo Drop |
Pilocarpin hydroclorid |
2% - 5ml |
893110735424 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
10 |
45.000 |
450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
91 |
PP2500097476 |
223 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
1.000 |
29.358 |
29.358.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
92 |
PP2500098016 |
763 |
Colicare Drops |
Simethicon + Dill oil
+ fennel oil |
(40mg/ml +
0,005ml/ml +
0,0007ml/ml)- 15ml |
890110024523;
VN-16328-13 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Meyer Organics Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 15 ml |
Chai |
500 |
38.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
93 |
PP2500097739 |
486 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
200.000 |
3.900 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
94 |
PP2500097545 |
292 |
Oxitan 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
890114071223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
330.510 |
165.255.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
95 |
PP2500097396 |
143 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
80.000 |
74.000 |
5.920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
96 |
PP2500097617 |
364 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
1,5mg + 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
4.987 |
249.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
97 |
PP2500097525 |
272 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
1.000 |
444.000 |
444.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
98 |
PP2500097645 |
392 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200
(VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.600 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
99 |
PP2500097661 |
408 |
Bravigo |
Ivabradine |
7,5mg |
520110770824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
9.300 |
465.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
100 |
PP2500097920 |
667 |
Somazina 500mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/
4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
30.000 |
51.900 |
1.557.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
101 |
PP2500097313 |
60 |
Parabest |
Paracetamol +
clorpheniramin maleat |
500mg + 2mg |
893100636424
(VD-30006-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
50.000 |
2.650 |
132.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
102 |
PP2500097339 |
86 |
Elarothene |
Desloratadin |
5mg |
535100780124 (VN-22053-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.100 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
103 |
PP2500097899 |
646 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
2.100 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
104 |
PP2500097900 |
647 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 (VD-27457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
414 |
33.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
105 |
PP2500097487 |
234 |
HOVIBLEO 15 |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15 USP Unit |
890114357024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
520.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
106 |
PP2500097518 |
265 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/5ml |
VD-26365-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4.000 |
26.250 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
107 |
PP2500097994 |
741 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224
(VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.400 |
280.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
108 |
PP2500097593 |
340 |
Xerdoxo 20 mg |
Rivaroxaban |
20mg |
383110002225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
33.965 |
67.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
109 |
PP2500097256 |
3 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) |
5mg/ml |
VN-19692-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
500 |
49.450 |
24.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
110 |
PP2500097906 |
653 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-31523-19 (893110872724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.415 |
48.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
111 |
PP2500097272 |
19 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
300 |
159.000 |
47.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
112 |
PP2500097910 |
657 |
Sitara 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
594110013323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
8.700 |
696.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
113 |
PP2500097463 |
210 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazol |
200mg |
380110010124
(VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
35.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
114 |
PP2500097780 |
527 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
115 |
PP2500097578 |
325 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Tranexamic acid |
500mg |
VN-20980-18 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
20.000 |
21.546 |
430.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
116 |
PP2500098023 |
770 |
Keytruda |
Pembrolizumab |
100mg/4ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); cơ sở dán nhãn và đóng gói cấp 2: Organon Heist B.V. |
Sản xuất: Ireland; dán nhãn và đóng gói cấp 2: Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
74 |
61.640.000 |
4.561.360.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
117 |
PP2500097901 |
648 |
SaVi Olanzapine 10 |
Olanzapin |
10mg |
893110295323 (VD-27049-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
479 |
14.370.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
118 |
PP2500097513 |
260 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
250 |
312.800 |
78.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
119 |
PP2500097939 |
686 |
Duolin Respules |
Ipratropium bromide; Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
(0,5mg+ 2,5mg)/2,5ml |
VN-22303-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2,5ml |
Ống |
25.000 |
11.190 |
279.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
5 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
120 |
PP2500097627 |
374 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
600 |
60.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
121 |
PP2500097735 |
482 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
980 |
19.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
122 |
PP2500097586 |
333 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
24.000 |
70.000 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
123 |
PP2500097454 |
201 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.690 |
50.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
124 |
PP2500097647 |
394 |
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg |
Perindopril arginin + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
893110252024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.239 |
309.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
125 |
PP2500097409 |
156 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
893110175124 (VD-25858-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; 20 ống; 50 ống; 100 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
1.020 |
6.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
126 |
PP2500097705 |
452 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.900 |
20.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
127 |
PP2500097570 |
317 |
Lenangio 10 |
Lenalidomide (Povidone Premix) 20mg tương đương với Lenalidomide 10mg |
10mg |
890114972224 |
Uống |
Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt) |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
39.560 |
19.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
128 |
PP2500097875 |
622 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
500 |
8.600 |
4.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
129 |
PP2500097817 |
564 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
400.000 |
720 |
288.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
130 |
PP2500097641 |
388 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) |
5mg + 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
6.589 |
790.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
131 |
PP2500097400 |
147 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
893110371923
(VD-30505-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
93.000 |
930.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
132 |
PP2500097482 |
229 |
Abevmy-100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
120 |
4.347.000 |
521.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
133 |
PP2500097336 |
83 |
Bilaxten |
Bilastine |
10mg |
800110016523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.143 |
61.430.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
134 |
PP2500097826 |
573 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
850 |
255.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
135 |
PP2500097318 |
65 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
VN-22254-19
(840115989624) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
5.430 |
108.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
136 |
PP2500097868 |
615 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1 % (w/w) |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp 5 g |
Tuýp |
500 |
3.486 |
1.743.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
137 |
PP2500097965 |
712 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
834 |
16.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
138 |
PP2500097341 |
88 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin HCl |
60mg |
893100070924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
515 |
10.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
139 |
PP2500097582 |
329 |
Hemafolic |
Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic |
100mg ion sắt (III) + 1mg |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
60.000 |
6.780 |
406.800.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
140 |
PP2500097284 |
31 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/1ml |
893114078724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
3.600 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
141 |
PP2500097310 |
57 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
50.000 |
8.500 |
425.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
142 |
PP2500097616 |
363 |
Stefamlor 5/10 |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.700 |
740.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
143 |
PP2500097893 |
640 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
893110040323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.850 |
27.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
144 |
PP2500097467 |
214 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
2% (kl/kl); 5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
200 |
2.745 |
549.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
145 |
PP2500097385 |
132 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
63.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
146 |
PP2500097501 |
248 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
133.230 |
133.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
147 |
PP2500097943 |
690 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Salmeterol + Fluticason propionate |
(25mcg + 250mcg)/liều |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.500 |
278.090 |
417.135.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
148 |
PP2500097715 |
462 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g iod/10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10 ml |
Ống |
300 |
6.200.000 |
1.860.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
149 |
PP2500098017 |
764 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
VN-19209-15 (880100405823) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
1.000 |
5.880 |
5.880.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
150 |
PP2500097903 |
650 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
9.600 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
151 |
PP2500097926 |
673 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
12.000 |
115.500 |
1.386.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
152 |
PP2500097659 |
406 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124
(VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
50.000 |
4.290 |
214.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
153 |
PP2500097357 |
104 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
2.000 |
140.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
154 |
PP2500097433 |
180 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) |
500mg |
890115188723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
29.780 |
178.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
155 |
PP2500097806 |
553 |
INSUNOVA-N (NPH) |
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-848-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
57.000 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
156 |
PP2500097933 |
680 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
893110209800 (VD-34137-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
538 |
21.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
157 |
PP2500097697 |
444 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
29.820 |
14.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
158 |
PP2500097703 |
450 |
Minocycline 100mg |
Minocycline hydrochloride tương đương Minocycline |
100mg |
893110096325 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
13.600 |
272.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
159 |
PP2500097278 |
25 |
Novocain HD |
Procain hydroclorid |
60mg/2ml |
893114273400 (VD-23766-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
525 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
160 |
PP2500097743 |
490 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
50.000 |
9.450 |
472.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
161 |
PP2500097558 |
305 |
Temorel 100mg |
Temozolomide |
100mg |
890114089123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5 viên |
Viên |
200 |
1.150.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
162 |
PP2500097436 |
183 |
Imatig |
Tigecyclin |
50mg |
890110040025
(VN3-246-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Immacule Lifesciences Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
720.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
163 |
PP2500097546 |
293 |
Vepaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
890114196900 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
M/s. Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
300 |
186.050 |
55.815.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
164 |
PP2500097992 |
739 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
100.000 |
685 |
68.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
165 |
PP2500097571 |
318 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110703524;
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
5.000 |
1.500.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
166 |
PP2500097392 |
139 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
42.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
167 |
PP2500097609 |
356 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110154424 (VD-30394-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.982 |
149.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
168 |
PP2500097610 |
357 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng - tím) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.990 |
279.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
169 |
PP2500097466 |
213 |
Blizadon 400 |
Fluconazol |
400mg/200ml |
VD-35927-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml |
Túi |
1.000 |
242.000 |
242.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
170 |
PP2500097718 |
465 |
Multihance |
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine) |
334mg (0,5M)/ml x 10 ml |
800110131724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
535.500 |
267.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
171 |
PP2500097559 |
306 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
760410304724 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
31.773.840 |
3.177.384.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
172 |
PP2500097533 |
280 |
Rinocan |
Irinotecan hydrochloride trihydrate |
20mg/1ml x 2ml |
893114117800 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
2.000 |
227.295 |
454.590.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
173 |
PP2500097667 |
414 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
152 |
6.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
174 |
PP2500097702 |
449 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
2% - 15g |
880100989824 (VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
98.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
175 |
PP2500097828 |
575 |
Theroflan |
Repaglinid |
1mg |
520110350724 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.990 |
1.197.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
176 |
PP2500097649 |
396 |
Ramipril Cap DWP 10mg |
Ramipril |
10mg |
893110004723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.990 |
399.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
177 |
PP2500097823 |
570 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300.000 |
4.800 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
178 |
PP2500097998 |
745 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
36.383 |
291.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
179 |
PP2500097288 |
35 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
45.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
180 |
PP2500097854 |
601 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
10.000 |
1.318 |
13.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
181 |
PP2500098028 |
775 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo |
2 HEP/ml x 1ml |
2508/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 1ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
182 |
PP2500097637 |
384 |
SaVi Enalapril HCT 10/25 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg +
25mg |
893110074525 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
3.450 |
862.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
183 |
PP2500098024 |
771 |
Androgel |
Testosterone |
50mg |
VN-20233-17 |
Dùng ngoài da |
Gel dùng ngoài |
Besins Manufacturing Belgium |
Bỉ |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
500 |
70.967 |
35.483.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
184 |
PP2500097951 |
698 |
Ambromed |
Ambroxol hydroclorid |
0,9g/150ml |
868100010024
(VN-17476-13) |
Uống |
Siro |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
1.000 |
76.440 |
76.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
185 |
PP2500097792 |
539 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi |
Lọ |
4.000 |
6.489 |
25.956.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
186 |
PP2500097932 |
679 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 (VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
336 |
10.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
187 |
PP2500097600 |
347 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/0,3ml |
760410646624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
Sản xuất: Thụy Sĩ; đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
40 |
1.695.750 |
67.830.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
188 |
PP2500097942 |
689 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
20.000 |
4.410 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
189 |
PP2500097644 |
391 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg); Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
3,395mg + 1,25mg + 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
8.557 |
128.355.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
190 |
PP2500097763 |
510 |
Agatop |
Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat |
(19g/118ml +7g/118ml) -133ml |
893100216224
(VD-30001-18) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
6.000 |
51.450 |
308.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
191 |
PP2500097897 |
644 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
VD-24085-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
10.000 |
105 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
192 |
PP2500097615 |
362 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
VN-17620-13 (955110034623) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
25.000 |
3.600 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
193 |
PP2500097921 |
668 |
Leolen Forte |
Cytidin-5'-disodium monophosphat + uridin-5'-trisodium triphosphat |
5mg + 3mg |
VD-24814-16 (893110311400) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
4.200 |
1.470.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
194 |
PP2500097418 |
165 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) |
400mg/200ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 200ml |
Túi |
20.000 |
37.200 |
744.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
195 |
PP2500097322 |
69 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
670 |
67.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
196 |
PP2500097737 |
484 |
Bismuth |
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat) |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.087 |
92.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
197 |
PP2500097493 |
240 |
Placarbo |
Carboplatin |
10mg/ml x 5ml |
893114165100 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
110.500 |
221.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
198 |
PP2500097876 |
623 |
Polydexa |
Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat |
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/100ml |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
1.000 |
66.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
199 |
PP2500097838 |
585 |
Presson |
Vasopressin |
20 IU/1ml |
3470/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Joint Stock Company Farmak |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
1.980.000 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
200 |
PP2500098038 |
785 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ gián Mỹ Periplaneta americana |
0,5mg/ml x 2ml |
2510/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
201 |
PP2500097676 |
423 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524
(VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
4.150 |
1.660.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
202 |
PP2500097775 |
522 |
Pancres |
Pancreatin |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
203 |
PP2500097865 |
612 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/ml x 5ml |
VN-20587-17 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
47.300 |
23.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
204 |
PP2500097886 |
633 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
25.000 |
78.178 |
1.954.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
205 |
PP2500097779 |
526 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sỹ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
11.874 |
17.811.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
206 |
PP2500097431 |
178 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
4.000 |
195.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
207 |
PP2500097565 |
312 |
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml |
Vinorelbin
(dưới dạng vinorelbin tartrat) |
10mg/1ml |
893114093623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
500 |
383.250 |
191.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
208 |
PP2500097303 |
50 |
Dicellnase |
Piroxicam |
20mg |
VN-19810-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.410 |
529.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
209 |
PP2500097751 |
498 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
12.000 |
17.700 |
212.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
210 |
PP2500097427 |
174 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
2.000.000 IU |
893114331824
(VD-24644-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
399.000 |
1.596.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
211 |
PP2500097790 |
537 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat |
4mg/1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
40.000 |
24.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
212 |
PP2500097389 |
136 |
Cefoxitin 1000 |
Cefoxitin |
1000mg |
893110278524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
4.000 |
105.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
213 |
PP2500097598 |
345 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant human Erythropoietin alfa |
2000IU/ 1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
1.000 |
122.000 |
122.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
214 |
PP2500097785 |
532 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
200 |
744.870 |
148.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
215 |
PP2500097967 |
714 |
Glucose 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
893110606724
(VD-29314-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
500 |
13.640 |
6.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
216 |
PP2500097335 |
82 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
300 |
6.500.000 |
1.950.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
217 |
PP2500097767 |
514 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
80.000 |
5.460 |
436.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
218 |
PP2500097800 |
547 |
Insunova -R (Regular) |
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml x 10ml |
890410037623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
57.000 |
171.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
219 |
PP2500097770 |
517 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
220 |
PP2500097762 |
509 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g/118ml +
7g/118ml) - 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
6.000 |
59.000 |
354.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
221 |
PP2500097374 |
121 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30.000 |
40.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
222 |
PP2500097526 |
273 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
336.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
223 |
PP2500097534 |
281 |
Rinocan |
Irinotecan hydrochloride trihydrate |
20mg/1ml x 5ml |
893114117800 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
600 |
428.259 |
256.955.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
224 |
PP2500097257 |
4 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.260 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
225 |
PP2500097532 |
279 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Limited |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
48.200 |
48.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
226 |
PP2500097324 |
71 |
Aescinat natri 10 mg |
Natri aescinat |
10mg |
893110055423 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
227 |
PP2500097870 |
617 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5mcg/ liều - lọ 60 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1.000 |
108.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
228 |
PP2500097510 |
257 |
Erlova |
Erlotinib |
150mg |
893114392223 (QLĐB-769-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
68.000 |
81.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
229 |
PP2500097390 |
137 |
FOXIMCZ - 1000 |
Cefoxitin |
1g |
890110356524 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
54.900 |
219.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
230 |
PP2500097786 |
533 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
8.400 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
231 |
PP2500097688 |
435 |
Dipalen Gel |
Adapalen |
0,1% - 15g |
880110004200 (VN-22207-19) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
99.000 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
232 |
PP2500097869 |
616 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.962 |
357.720.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
233 |
PP2500097596 |
343 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin + Sodium cloride + Sodium hydroxide |
(20g + 3,505g + 0,68g)/ 500ml |
955110002024
(VN-20882-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10
chai x
500ml |
Chai |
500 |
116.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
234 |
PP2500097754 |
501 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
1.100 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
235 |
PP2500097836 |
583 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Merck Healthcare KGaA; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
Sản xuất: Đức; đóng gói và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
236 |
PP2500097280 |
27 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml x 20ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
10.000 |
24.800 |
248.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
237 |
PP2500098018 |
765 |
PM NextG Cal |
Calci ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) +
Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS) +
Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
VN-16529-13 (930100785624) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty Limited |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
1.000 |
5.250 |
5.250.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
238 |
PP2500097597 |
344 |
Novator 500 |
Deferipron |
500mg |
890110045625 (VN-18136-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
RV Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
10.300 |
5.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
239 |
PP2500097745 |
492 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
893110229923 |
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
112.000 |
896.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
240 |
PP2500097448 |
195 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500
(VD-23346-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
241 |
PP2500097866 |
613 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
52.300 |
26.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
242 |
PP2500097447 |
194 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124
(GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
243 |
PP2500097429 |
176 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
893110680424
(VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
79.000 |
158.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
244 |
PP2500097388 |
135 |
Cefimed 200mg |
Cefixime |
200mg |
VN-15536-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
40.000 |
16.800 |
672.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
245 |
PP2500097774 |
521 |
Diosmin 500 |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
893100095624
(VD-22349-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.640 |
164.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
246 |
PP2500097947 |
694 |
A.T Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
893115208600
(VD-34122-20) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
97.000 |
291.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
247 |
PP2500097603 |
350 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524
(VN-21228-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
100 |
47.080 |
4.708.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
248 |
PP2500097844 |
591 |
Sciomir |
Thiocolchicosid |
4mg/2ml |
VN-16109-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l |
Ý |
Hộp 6 ống 2ml |
Ống |
15.000 |
32.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
249 |
PP2500097584 |
331 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt fumarat + acid folic |
152,1mg + 0,5mg |
893110044824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
756 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
250 |
PP2500097740 |
487 |
Simegaz Plus |
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel); Magnesi hydroxyd; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) |
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml |
893100850524
(VD-33504-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
200.000 |
3.500 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
251 |
PP2500097885 |
632 |
Bitolysis 1,5% low calci |
Dextrose
monohydrat +
Natri clorid +
Natri lactat +
Calci clorid.2H2O
+ Magnesi
clorid.6H2O |
(1,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/100ml x 2 lít |
893110038923 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
1.000 |
69.993 |
69.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
252 |
PP2500097922 |
669 |
Hornol |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.390 |
658.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
253 |
PP2500097566 |
313 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
120 |
1.100.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
254 |
PP2500097712 |
459 |
Trolimax |
Tacrolimus |
0,03% - 10g |
893110496124 (VD-27349-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
2.000 |
31.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
255 |
PP2500098045 |
792 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ phấn hoa của cỏ dại (Dactylis,Lolium, Phleum, Poa) |
5 HEP/ml x 2ml |
2508/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
256 |
PP2500097607 |
354 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
257 |
PP2500097498 |
245 |
Cisplaton |
Cisplatin |
10mg/20ml |
890114182423 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
258 |
PP2500097864 |
611 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
0,5% - 0,4ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
259 |
PP2500097960 |
707 |
Nephgold |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin +
L-Methionin + L-Phenylalamin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin |
(1,4g + 2,2g + 1,6g + 2,2g + 2,2g + 1g + 0,5g + 1,6g + 0,63g)/250ml |
880110015825
(VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
2.000 |
95.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
260 |
PP2500097361 |
108 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramate |
25mg |
VN-20596-17 (754110414423) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
5.040 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
261 |
PP2500097327 |
74 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn |
Bút tiêm |
60 |
9.210.573 |
552.634.380 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
262 |
PP2500097911 |
658 |
Zoloman 100 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
100mg |
893110028100
(VD-34211-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.800 |
38.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
263 |
PP2500098009 |
756 |
D-Cure 25.000 IU |
Vitamin D3 |
25.000IU |
VN-20697-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 4 ống x 1ml |
Ống |
500 |
36.800 |
18.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
264 |
PP2500097801 |
548 |
SCILIN R |
Regular human insulin |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
104.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
265 |
PP2500097941 |
688 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
100 |
6.376.769 |
637.676.900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
266 |
PP2500097999 |
746 |
Vitamin A-D |
Vitamin A (Retinyl palmitat) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
2500IU + 200IU |
893100341124 (VD-19550-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU -Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
320 |
57.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
267 |
PP2500097391 |
138 |
FOXIMCZ - 2000 |
Cefoxitin |
2g |
890110356624 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
99.750 |
798.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
268 |
PP2500097595 |
342 |
Kedrialb 200g/l |
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% |
200g/l x 50ml |
800410037523 (QLSP-0642-
13) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
2.500 |
780.000 |
1.950.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
269 |
PP2500097527 |
274 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydrochlorid) |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
VIANEX S.A. – Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
159.300 |
318.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
270 |
PP2500097969 |
716 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phẩn IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
50.000 |
7.300 |
365.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
271 |
PP2500097834 |
581 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
515 |
41.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
272 |
PP2500097626 |
373 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.260 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
273 |
PP2500097629 |
376 |
LercaAPC 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-35657-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
800 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
274 |
PP2500097980 |
727 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9% - 500ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai 500ml |
Chai |
50.000 |
12.495 |
624.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
275 |
PP2500097488 |
235 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
429.975 |
128.992.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
276 |
PP2500097938 |
685 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Ý |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
96.870 |
19.374.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
277 |
PP2500097271 |
18 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml |
Ống |
60.000 |
525 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
278 |
PP2500097689 |
436 |
Adalcrem |
Adapalene |
0,1% - 15g |
893110255400
(VD-28582-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
51.860 |
103.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
279 |
PP2500097913 |
660 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
893110138624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
300 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
280 |
PP2500097462 |
209 |
Diflazon 150mg |
Fluconazole |
150mg |
VN-22563-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.000 |
18.900 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
281 |
PP2500097345 |
92 |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.575 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
282 |
PP2500097658 |
405 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
283 |
PP2500097847 |
594 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.092 |
4.368.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
284 |
PP2500097472 |
219 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
4.000 |
19.420 |
77.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
285 |
PP2500097670 |
417 |
Bosrelor 60 |
Ticagrelor |
60mg |
893110232423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, |
Viên |
2.000 |
4.935 |
9.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
286 |
PP2500097924 |
671 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 (380110522624) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
21.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
287 |
PP2500097822 |
569 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
893110379023
(VD-22608-15) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200.000 |
275 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
288 |
PP2500097432 |
179 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
520115009624 (VN-20141-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A-Nhà máy C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
64.995 |
389.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
289 |
PP2500097625 |
372 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
6.000 |
79.500 |
477.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
290 |
PP2500097958 |
705 |
Oresol |
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
15.000 |
1.491 |
22.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
291 |
PP2500097555 |
302 |
Ufur capsule |
Tegafur + Uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
39.500 |
276.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
2 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
292 |
PP2500097655 |
402 |
Agilosart-H 100/25 |
Losartan kali +
hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
893110255723 (VD-29652-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.205 |
220.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
293 |
PP2500098040 |
787 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng |
2mg/ml x 2ml |
2504/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 Lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
294 |
PP2500097528 |
275 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1.000 |
126.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
295 |
PP2500097981 |
728 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
350.000 |
6.072 |
2.125.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
296 |
PP2500097395 |
142 |
Trikapezon Plus 1,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1000mg + 500mg |
VD-25808-16 (893110822824) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
42.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
297 |
PP2500097489 |
236 |
Bortesun |
Bortezomib |
3,5mg |
890114415723 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
344.680 |
68.936.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
298 |
PP2500097829 |
576 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-28906-18 (893110434924) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.440 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
299 |
PP2500097485 |
232 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
100 |
13.923.000 |
1.392.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
300 |
PP2500097810 |
557 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu |
Viên |
70.000 |
4.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
301 |
PP2500097918 |
665 |
Acetacmin |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
13.734 |
686.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
302 |
PP2500098039 |
786 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ lạc |
3mg/ml x 2ml |
2508/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
303 |
PP2500097551 |
298 |
Redditux |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
2.232.518 |
446.503.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
304 |
PP2500097782 |
529 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
Sản xuất: Đức; đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
50.000 |
838 |
41.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
305 |
PP2500098005 |
752 |
Trivit- B |
Vitamin B1 +
Vitamin B6 +
Vitamin B12 |
(100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
10.000 |
13.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
306 |
PP2500097816 |
563 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
300.000 |
1.680 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
307 |
PP2500097475 |
222 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110540424 (VD-24224-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
357 |
107.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
308 |
PP2500097430 |
177 |
Linezan |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 300ml |
Túi |
1.000 |
131.000 |
131.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
309 |
PP2500097294 |
41 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Tuýp 30g |
Tuýp |
8.000 |
47.500 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
310 |
PP2500097982 |
729 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
30.000 |
11.821 |
354.630.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
311 |
PP2500097905 |
652 |
Rileptid |
Risperidon |
2mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
312 |
PP2500097305 |
52 |
Babytrim-new pain & fever kids 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100076124
(VD-28089-17) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
10.000 |
710 |
7.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
3 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
313 |
PP2500097423 |
170 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg |
VN-21370-18 (560115985624) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
36.000 |
48.250 |
1.737.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
314 |
PP2500097898 |
645 |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
483 |
4.830.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
315 |
PP2500097549 |
296 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
594114421223 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C.Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 260 mg/43,33ml |
Lọ |
500 |
1.470.000 |
735.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
316 |
PP2500098020 |
767 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
3469/QLD-KD
3534/QLD-KD
3535/QLD-KD
3838/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
157.000 |
157.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
317 |
PP2500097529 |
276 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500mg |
880114031225 (VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.800 |
115.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
318 |
PP2500097975 |
722 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20% - 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
2.500 |
18.900 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
319 |
PP2500097730 |
477 |
Uloviz |
Furosemide |
40mg |
VN-22344-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.800 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
320 |
PP2500098004 |
751 |
Solmelon |
Thiamin mononitrat (vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.900 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
321 |
PP2500097890 |
637 |
Areola |
Aripiprazole |
15mg |
VD3-199-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.800 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
322 |
PP2500097415 |
162 |
Ofloxacin 200mg/40mL |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115243623 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 chai x 40ml;
Hộp 10 túi x 1 chai x 40ml |
Chai |
10.000 |
133.000 |
1.330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
323 |
PP2500097963 |
710 |
Hepagold |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine |
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
9.000 |
95.000 |
855.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
324 |
PP2500097267 |
14 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
350 |
2.700.000 |
945.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
325 |
PP2500097504 |
251 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
300 |
668.439 |
200.531.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
326 |
PP2500097695 |
442 |
Betatriol ointment |
Calcipotriol + Betamethason dipropionat |
(50mcg/g + 0,643mg/g) x 30g |
880110182723 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 1 tuýp nhôm 30g |
Tuýp |
250 |
464.982 |
116.245.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
327 |
PP2500097789 |
536 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg)/75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
1.000 |
31.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
328 |
PP2500097956 |
703 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
600.000 |
1.050 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
329 |
PP2500098027 |
774 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ lông chó |
1,5 HEP/ml x 1ml |
2508/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 1ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
330 |
PP2500097364 |
111 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
10.000 |
2.479 |
24.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
331 |
PP2500097628 |
375 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
893110021200; VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
4.200 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
332 |
PP2500097891 |
638 |
Citalopram 10 mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
10mg |
VD-30229-18 (893110285400) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.700 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
333 |
PP2500098006 |
753 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
25.000 |
620 |
15.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
334 |
PP2500097820 |
567 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.p.a;
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
800.000 |
2.600 |
2.080.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
335 |
PP2500097809 |
556 |
Acabrose Tablets 50mg |
Acarbose |
50mg |
471110002500 (VN-21345-18) |
Uống |
Viên nén |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.900 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
336 |
PP2500097843 |
590 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
369 |
55.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
337 |
PP2500097575 |
322 |
Creamec 10/100 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.900 |
232.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
338 |
PP2500097421 |
168 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
6.000 |
155.000 |
930.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
339 |
PP2500097296 |
43 |
Kevindol |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
800110990124
(VN-22103-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
6.000 |
35.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
340 |
PP2500097704 |
451 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
4.000 |
45.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
341 |
PP2500097991 |
738 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300.000 |
504 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
342 |
PP2500097699 |
446 |
Asosalic |
Acid salicylic + Betamethason |
(30mg/g + 0,5mg/g) x 30g |
531110404223 (VN-20961-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2.000 |
95.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
343 |
PP2500097949 |
696 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon dihydrochlorid |
50mg |
VD-21352-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
900 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
344 |
PP2500097373 |
120 |
Camicin 1.5g |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
1000mg + 500mg |
800110348624 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim S.R.L |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
61.702 |
1.234.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
345 |
PP2500097814 |
561 |
MetSwift XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
890110185923 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
800.000 |
1.050 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
346 |
PP2500097849 |
596 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1.000 |
41.800 |
41.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
347 |
PP2500097499 |
246 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
180.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
348 |
PP2500097523 |
270 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
890410303824 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
120 |
8.337.000 |
1.000.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
349 |
PP2500097746 |
493 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.420 |
121.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
350 |
PP2500097347 |
94 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilate |
500mg |
520110006524
(VN-21008-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Hy Lạp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
165.000 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
351 |
PP2500097599 |
346 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant human Erythropoietin alfa |
4000IU/ 1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
2.000 |
259.000 |
518.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
352 |
PP2500097567 |
314 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
120 |
4.100.000 |
492.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
353 |
PP2500097419 |
166 |
Basmicin 400 |
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) |
400mg/200ml |
893115395924
VD-18768-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30.000 |
47.250 |
1.417.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
354 |
PP2500097711 |
458 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
893110295000
(VD-26294-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
46.400 |
46.400.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
355 |
PP2500097477 |
224 |
Abiraterone
Invagen
500mg |
Abiraterone acetate |
500mg |
840114967724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên |
Viên |
600 |
410.000 |
246.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
356 |
PP2500097679 |
426 |
Simvofix 10/20 mg |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.475 |
147.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
357 |
PP2500097952 |
699 |
Acetilax 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
840100772224 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 30 gói |
Gói |
10.000 |
2.880 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
358 |
PP2500097907 |
654 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523
(VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
359 |
PP2500097807 |
554 |
SCILIN N |
Isophane human insulin |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0649-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
104.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
360 |
PP2500097742 |
489 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
4.950 |
742.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
361 |
PP2500097636 |
383 |
Gygaril 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110047023 (VD-18098-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
365 |
29.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
362 |
PP2500098013 |
760 |
Pricefil |
Cefprozil |
500mg |
520110132324
(VN-18859-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
1.000 |
34.500 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
363 |
PP2500097997 |
744 |
Galanmer |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-28236-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
357 |
17.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
364 |
PP2500097369 |
116 |
Pharmox IMP 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
893110596024
(VD-28666-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.390 |
119.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
365 |
PP2500097349 |
96 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml x 10ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
900 |
121.275 |
109.147.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
366 |
PP2500097887 |
634 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục: (Khoang A: calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + (Khoang B: Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat) |
Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml x 250ml
+ Khoang B: (6,45g +3,09g)/1000ml x 4750ml |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
8.000 |
700.000 |
5.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
367 |
PP2500097300 |
47 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
893100318124
(VD-29129-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
368 |
PP2500097319 |
66 |
Javiel |
Diacerein |
50mg |
893110806924
(VD-28465-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.495 |
74.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
369 |
PP2500097895 |
642 |
SaVi Donepezil 5 |
Donepezil HCl |
5mg |
893110542424
(VD-33531-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.450 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
370 |
PP2500097329 |
76 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
180 |
7.820.000 |
1.407.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
371 |
PP2500097638 |
385 |
Lotafran |
Lisinopril |
20mg |
594110023123 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.600 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
372 |
PP2500097959 |
706 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin, Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic 99% (acid acetic băng) |
(1,575g + 1,225g + 0,80g+ 1,075g + 1,275g + 2,575g + 2,5025g + 0,70g + 0,95g + 1,075g + 1,125g + 1,20g + 0,475g + 1,55g + 0,125g + 0,375g + 0,345g)/250ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.500 |
112.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
373 |
PP2500097328 |
75 |
Simponi I.V. |
Golimumab |
50mg/4ml |
760410037223 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cilag AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
16.528.050 |
495.841.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
374 |
PP2500097788 |
535 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
500 |
75.244 |
37.622.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
375 |
PP2500097651 |
398 |
Cilexkand 32 mg |
Candesartan cilexetil |
32mg |
893110164923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.700 |
435.000.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
376 |
PP2500097455 |
202 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoproxil
fumarat |
300mg |
893110253500 (VD-23982-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.800 |
224.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
377 |
PP2500097408 |
155 |
Amikacin 500mg/2ml |
Amikacin |
500mg/2ml |
VD-34747-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm 2ml |
Ống |
20.000 |
5.400 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
378 |
PP2500097946 |
693 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
4.000 |
115.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
379 |
PP2500097842 |
589 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
500U |
500414305024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
6.627.920 |
132.558.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
380 |
PP2500097720 |
467 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml |
800110131624 (VN-18197-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.000 |
462.000 |
1.386.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
381 |
PP2500097710 |
457 |
Deruthricin gel |
Tyrothricin |
0,1% x 5g |
VD-35390-21 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2.000 |
38.000 |
76.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
382 |
PP2500097653 |
400 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan kali |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.150 |
345.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
383 |
PP2500097397 |
144 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
2g |
893110940524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
5.000 |
115.000 |
575.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
384 |
PP2500097896 |
643 |
Stresam |
Etifoxin hydroclorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
90.000 |
3.300 |
297.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
385 |
PP2500097315 |
62 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.696 |
254.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
386 |
PP2500097402 |
149 |
Medaxetine 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-22658-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
17.400 |
870.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
387 |
PP2500097691 |
438 |
Asbesone |
Betamethason |
15mg/30g |
531110007624 (VN-20447-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2.500 |
61.500 |
153.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
388 |
PP2500097330 |
77 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
Sản xuất: Nhật, đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
5.190.699 |
1.557.209.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
389 |
PP2500097643 |
390 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine); Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) |
4,756mg + 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
6.589 |
658.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
390 |
PP2500097517 |
264 |
Linkotax 25mg |
Exemestan |
25mg |
594114019523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
28.800 |
86.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
391 |
PP2500097977 |
724 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45g/100ml x 500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2.000 |
11.130 |
22.260.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
392 |
PP2500097831 |
578 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
7.500 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
393 |
PP2500097547 |
294 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114412523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
300 |
458.000 |
137.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
394 |
PP2500097486 |
233 |
Bicamide |
Bicalutamid |
50mg |
520114968824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
28.500 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
395 |
PP2500097692 |
439 |
Cafunten |
Clotrimazol |
50mg/5g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
500 |
5.699,4 |
2.849.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
396 |
PP2500097954 |
701 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280.000 |
1.995 |
558.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
397 |
PP2500097987 |
734 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Mỗi túi 1250ml gồm 3 ngăn:
Ngăn A (500ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) + Ngăn B (500ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) + Ngăn C (250ml nhũ tương lipid 20,0%) |
( 16% 500ml + 8% 500ml + 20% 250ml) - 1250ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
3.000 |
820.000 |
2.460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
398 |
PP2500097521 |
268 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/ 0,5ml |
893410647524 (QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
1.000 |
330.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
399 |
PP2500097993 |
740 |
Briozcal |
Calci carbonate + Colecalciferol |
1,25g + 0,0031mg |
930100988724 (VN-22339-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.700 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
400 |
PP2500097937 |
684 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
Đường hô hấp |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
300 |
699.208 |
209.762.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
401 |
PP2500097377 |
124 |
Oxacilina Arena 500mg Capsules |
Oxacilin |
500mg |
594110348424 |
Uống |
Viên nang |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
4.998 |
349.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
402 |
PP2500097830 |
577 |
Sitaglo 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
100mg |
890110018624
(VN-18985-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.500 |
475.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
3 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
403 |
PP2500097640 |
387 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipin |
3,34mg + 10mg |
383110520224
(VN-22311-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
5.680 |
1.420.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
404 |
PP2500097435 |
182 |
Fyranco |
Teicoplanin |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
Lọ |
1.000 |
379.000 |
379.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
405 |
PP2500097292 |
39 |
SaVi Etoricoxib 30 |
Etoricoxib |
30mg |
893110164824
(VD-25268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu Alu |
Viên |
70.000 |
3.200 |
224.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
406 |
PP2500097465 |
212 |
Blizadon 200 |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VD-34993-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml |
Túi |
1.000 |
130.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
407 |
PP2500097479 |
226 |
Trofebil 1mg |
Anastrozol |
1mg |
840114351424 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7
viên |
Viên |
20.000 |
7.010 |
140.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
408 |
PP2500097935 |
682 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
409 |
PP2500097376 |
123 |
Sulamcin 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110945324 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
55.000 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
410 |
PP2500097573 |
320 |
Schaaf |
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesylat) |
2mg |
893110663824 VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
4.300 |
1.075.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
411 |
PP2500097760 |
507 |
Lusfatop |
Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
300110185123 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 10 ống |
Ống |
5.000 |
80.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
412 |
PP2500097976 |
723 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10% - 5ml |
893110349523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
60.000 |
2.280 |
136.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
413 |
PP2500097337 |
84 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
414 |
PP2500098026 |
773 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae |
5 HEP/ml x 2ml |
2508/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
415 |
PP2500097508 |
255 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
400 |
380.640 |
152.256.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
416 |
PP2500097772 |
519 |
Dopolys |
Cao khô lá bạch quả + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
7mg + 150mg + 150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.980 |
1.192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
417 |
PP2500097837 |
584 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
441 |
4.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
418 |
PP2500097444 |
191 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
2.500 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
419 |
PP2500097861 |
608 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml x 5ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
3.000 |
52.900 |
158.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
420 |
PP2500097404 |
151 |
Ertalgold |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri ) |
1g |
800110181423 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch |
ACS Dobfar S.P.A |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
547.000 |
273.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
421 |
PP2500097561 |
308 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
80 |
26.271.000 |
2.101.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
422 |
PP2500097580 |
327 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
893110306123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
1.160 |
23.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
423 |
PP2500097538 |
285 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2 ml |
Lọ |
400 |
66.990 |
26.796.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
424 |
PP2500098041 |
788 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng |
2mg/ml x 2ml |
2504/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
425 |
PP2500097338 |
85 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ 50 viên |
Viên |
250.000 |
700 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
426 |
PP2500097474 |
221 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.480 |
179.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
427 |
PP2500097453 |
200 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l; cơ sở đóng gói, xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
Sản xuất: Ý; đóng gói, xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
2.500 |
44.877 |
112.192.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
428 |
PP2500097713 |
460 |
Bunpil Cream |
Terbinafin hydroclorid |
10mg/1g x 15g |
880100792824 (VN-22464-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Aprogen Biologics Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
67.600 |
135.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
429 |
PP2500097974 |
721 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
2.500 |
2.900 |
7.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
430 |
PP2500097741 |
488 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 306mg + 40mg |
893100501524
(VD-31443-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.300 |
660.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
431 |
PP2500097784 |
531 |
Carsil 90 mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
400.000 |
3.399,9 |
1.359.960.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
432 |
PP2500097858 |
605 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml + 5mg/ml) x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD;
cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA |
Sản xuất: Bulgaria;
xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10 |
258.000 |
2.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
433 |
PP2500097860 |
607 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin
(dùng dạng ciprofloxacin
hydroclorid) |
15mg/5ml |
893115292000
(VD-22941-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
10.000 |
1.972 |
19.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
434 |
PP2500097321 |
68 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V |
Sản xuất: Tây Ban Nha; đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
800 |
114.180 |
91.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
435 |
PP2500097764 |
511 |
A.T Sodium phosphates |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(21,6g + 8,1g)/ 45ml |
893110066800 (VD-33397-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45 ml, 90 ml |
Chai |
3.000 |
44.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
436 |
PP2500097425 |
172 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm, truyền và hít qua miệng |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
4.000 |
378.000 |
1.512.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
437 |
PP2500097738 |
485 |
Trymo tablets |
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) |
120mg |
VN-19522-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên |
Viên |
30.000 |
2.739 |
82.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
438 |
PP2500098010 |
757 |
Incepavit 400 capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg (tương đương 400UI) |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
439 |
PP2500097464 |
211 |
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VN-21775-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kleva Pharmaceuticals S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
800 |
160.000 |
128.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
440 |
PP2500097883 |
630 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O |
(2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/100ml x 2 lít |
VD-18932-13 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
1.000 |
69.993 |
69.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
441 |
PP2500097663 |
410 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
300 |
30.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
442 |
PP2500097608 |
355 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.995 |
159.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
443 |
PP2500097405 |
152 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2.000 |
45.435 |
90.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
444 |
PP2500097880 |
627 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
400110000700
(VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
20.600 |
41.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
445 |
PP2500097560 |
307 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
170 |
9.600.000 |
1.632.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
446 |
PP2500097317 |
64 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
15.000 |
2.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
447 |
PP2500097917 |
664 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.612 |
138.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
448 |
PP2500097279 |
26 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
35.000 |
27.000 |
945.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
449 |
PP2500097797 |
544 |
Prednisolon 5 mg |
Prednisolon |
5mg |
893110368424 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
2.000 |
78 |
156.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
450 |
PP2500097630 |
377 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
550 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
451 |
PP2500097289 |
36 |
Disomic |
Dexketoprofen |
50mg/2ml |
594110014025
(VN-21526-18) |
Tiêm/ Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
8.000 |
19.440 |
155.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
452 |
PP2500097914 |
661 |
Vikonon |
Venlafaxin |
37,5mg |
520110122524 |
Uống |
Viên nang
giải phóng
kéo dài |
Pharmathen SA |
Hy lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
8.800 |
880.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
453 |
PP2500097850 |
597 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1.000 |
51.900 |
51.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
454 |
PP2500097682 |
429 |
Gemfibstad 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VD-24561-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
455 |
PP2500097690 |
437 |
Azaduo |
Adapalen + Benzoyl Peroxide |
(15mg + 375mg)/15g |
893110223100
(QLĐB-684-18) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 15g |
Tuýp |
400 |
125.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
456 |
PP2500097684 |
431 |
FDP Medlac |
Acid Fructose-1,6-diphosphoric |
3,75g |
VD-18569-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
1.000 |
264.600 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
457 |
PP2500097579 |
326 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
10.050 |
201.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
458 |
PP2500097255 |
2 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
5.000 |
41.600 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
459 |
PP2500097787 |
534 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.950 |
177.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
460 |
PP2500097535 |
282 |
Femaplex |
Letrozol |
2,5mg |
520114771124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
15.490 |
77.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
461 |
PP2500097307 |
54 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
50.000 |
2.395 |
119.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
462 |
PP2500097591 |
338 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
893110078124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
1.650 |
4.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
463 |
PP2500097611 |
358 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
400.000 |
1.890 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
464 |
PP2500097503 |
250 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.500 |
283.500 |
425.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
465 |
PP2500097666 |
413 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
55.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
466 |
PP2500097833 |
580 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg + 1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
6.300 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
3 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
467 |
PP2500097536 |
283 |
Mesna-BFS |
Mesna |
400mg/4ml |
VD-34669-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
1.000 |
31.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
468 |
PP2500097931 |
678 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
477110987424 (VN-21201-18) |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
3.024 |
120.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
469 |
PP2500097916 |
663 |
Vikonon |
Venlafaxin |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
13.950 |
279.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
470 |
PP2500097948 |
695 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
30.000 |
5.300 |
159.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
471 |
PP2500097744 |
491 |
Rapeed 20 |
Rabeprazol sodium |
20mg |
890110011625 (VN-21577-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Alkem Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Lọ 30 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
3 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
472 |
PP2500097665 |
412 |
Dobucin |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) |
250mg/5ml |
890110022824
(VN-16920-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
2.000 |
32.850 |
65.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
473 |
PP2500097736 |
483 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + gel khô nhôm hydroxyd và magnesi carbonat |
2,5g + 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
474 |
PP2500097399 |
146 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-29757-18
(893110252523) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g, 10 lọ x 1g |
Lọ |
40.000 |
65.000 |
2.600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
475 |
PP2500097796 |
543 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolone |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals
Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20.000 |
26.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
476 |
PP2500097254 |
1 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
24.000 |
530 |
12.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
477 |
PP2500097277 |
24 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
7.150 |
85.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
478 |
PP2500097387 |
134 |
Antipec 2g |
Cefepime |
2g |
893710038524 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
67.800 |
474.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
479 |
PP2500097839 |
586 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
150 |
3.500.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
480 |
PP2500097968 |
715 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) |
10% x 500ml |
893110402324
(VD-25876-16) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
30.000 |
9.294 |
278.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
481 |
PP2500097576 |
323 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.400 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
482 |
PP2500097299 |
46 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
VN-20710-17; 529110023623 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.600 |
276.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
483 |
PP2500097979 |
726 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
200.000 |
6.373 |
1.274.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
484 |
PP2500097316 |
63 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.750 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
485 |
PP2500097331 |
78 |
Somifen 20 |
Leflunomide |
20mg |
520110428923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
22.400 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
486 |
PP2500097333 |
80 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Fresenius Kabi Austria GmbH;
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Sản xuất và xuất xưởng: Áo; đóng gói thứ cấp: Áo |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
270.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
487 |
PP2500097368 |
115 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
893110149424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
5.600 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
488 |
PP2500097912 |
659 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
529110024623
(VN-19435-15) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.600 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
489 |
PP2500097411 |
158 |
Polzycyna 500mg |
Azithromycin
(dưới dạng
Azithromycin
dihydrat) |
500mg |
590110166400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
4.000 |
53.900 |
215.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
490 |
PP2500097873 |
620 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50mcg/liều - 140 liều |
VD-32495-19
(893110874524) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 140 liều |
Lọ |
1.000 |
189.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
491 |
PP2500097811 |
558 |
Savjenta 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110650224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.640 |
49.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
492 |
PP2500097721 |
468 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
370mg/ml (755,3mg/ml) x 50ml |
VN-18200-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
2.000 |
294.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
493 |
PP2500097635 |
382 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
2.300 |
1.150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
494 |
PP2500097719 |
466 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml |
VN-18199-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
2.000 |
262.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
495 |
PP2500097874 |
621 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18 (893100064800) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
700 |
2.625 |
1.837.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
496 |
PP2500097261 |
8 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
30.000 |
18.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
497 |
PP2500097957 |
704 |
Posmavin |
Kali aspartat +
Magnesi aspartat |
(452mg + 400mg)/10ml |
893110747024 |
Tiêm |
Dung dịch
đậm đặc pha
tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x
10ml |
Ống |
1.000 |
16.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
498 |
PP2500097749 |
496 |
Sucrafil Suspension |
Sucralfate |
20g/200ml |
VN-19105-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 200ml |
Lọ |
3.000 |
130.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
499 |
PP2500097291 |
38 |
Etoricoxib Teva 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
599110181000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
10.100 |
202.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
500 |
PP2500097406 |
153 |
Amikacin 125mg/ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/2ml |
380110782824 (VN-17406-13) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
8.000 |
31.000 |
248.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
501 |
PP2500097342 |
89 |
Ketotifen Helcor 1mg |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.420 |
108.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
502 |
PP2500097757 |
504 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
503 |
PP2500097961 |
708 |
Kidmin |
L-Tyrosin + Acid L-Aspartic + Aicd L-Glutamic + L-Serine + L-Histidin + L-Prolin + L-Threonin + L-Phenylalanin + L-Isoleucin + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Trytophan + L-Cystein |
(0,1g + 0,2g + 0,2g + 0,6g + 0,7g + 0,6g + 0,7g + 1g + 1,8g + 2g + 0,5g + 0,9g + 2,8g + 1,42g + 0,6g + 0,5g + 0,2g)/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
2.000 |
115.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
504 |
PP2500097516 |
263 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
115.395 |
92.316.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
505 |
PP2500097852 |
599 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
539110026123 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
67.245 |
20.173.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
506 |
PP2500097470 |
217 |
Ifatrax |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) |
100mg |
893110430724 (VD-31570-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.940 |
17.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
507 |
PP2500097308 |
55 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
480 |
120.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
508 |
PP2500097927 |
674 |
Biotropil 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VN-20257-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
40.000 |
2.198 |
87.920.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
509 |
PP2500097909 |
656 |
Tazeurin 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110461624 (VD-32422-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
798 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
510 |
PP2500097681 |
428 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
540110076523 (VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.800 |
580.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
511 |
PP2500098034 |
781 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis |
5 HEP/ml x 2ml |
2508/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
512 |
PP2500097733 |
480 |
Suopinchon Injection |
Furosemide |
20mg/2ml |
VN-13873-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
2 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
513 |
PP2500098015 |
762 |
Phlorofon ODT |
Phloroglucinol dihydrate |
80mg |
893110240223 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.600 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
514 |
PP2500097781 |
528 |
Octride 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
5.000 |
71.200 |
356.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
515 |
PP2500097791 |
538 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600 |
4.998 |
7.996.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
516 |
PP2500097496 |
243 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
VN-18835-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
10.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
517 |
PP2500097693 |
440 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10mg/g |
VN-20311-17 |
Dùng ngoài |
Gel |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
98.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
518 |
PP2500097514 |
261 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrocloride |
50mg/25ml |
893114115023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
300 |
323.988 |
97.196.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
519 |
PP2500097859 |
606 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
520 |
PP2500097894 |
641 |
Sulbenin 5mg/Tab |
Donepezil hydrochloride |
5mg |
VN-22604-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
26.500 |
265.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
521 |
PP2500097707 |
454 |
Acnotin 20 |
Isotretinoin |
20mg |
VN-18371-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thái Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
12.900 |
103.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
522 |
PP2500097888 |
635 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
950 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
523 |
PP2500097505 |
252 |
Daxotel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
VN2-458-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
300 |
615.000 |
184.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
524 |
PP2500097818 |
565 |
Metsav 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
893110294623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
660 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
525 |
PP2500097285 |
32 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
Ống |
2.000 |
39.900 |
79.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
526 |
PP2500097680 |
427 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
527 |
PP2500097442 |
189 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VD-34057-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
70.000 |
6.200 |
434.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
528 |
PP2500097964 |
711 |
Aminic |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Cystein + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
7.000 |
105.000 |
735.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
529 |
PP2500097685 |
432 |
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion |
Nimodipine |
10mg/50ml x 50ml |
840110181523 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorio Reig Jofre, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 chai x 50ml |
Chai |
900 |
558.600 |
502.740.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
530 |
PP2500097983 |
730 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5.000 |
6.723 |
33.615.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
531 |
PP2500097537 |
284 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
532 |
PP2500097362 |
109 |
Torapain 50 |
Topiramate |
50mg |
893110235323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.490 |
27.450.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
533 |
PP2500097761 |
508 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
20.000 |
28.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
534 |
PP2500097877 |
624 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
300110040925
(VN-22225-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
535 |
PP2500097355 |
102 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
6.000 |
40.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
536 |
PP2500097650 |
397 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VN-20456-17
(840110007824) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
250.000 |
4.560 |
1.140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
537 |
PP2500097632 |
379 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.400 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
538 |
PP2500097988 |
735 |
Combilipid Peri Injection |
Glucose + Acid amin + Lipid |
(11,0% 639ml + 11,3% 217ml + 20,0% 184ml) - 1040ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml |
Túi |
1.000 |
810.000 |
810.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
539 |
PP2500097524 |
271 |
Bigefinib 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114104523
(QLĐB-510-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
3.500 |
188.000 |
658.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
540 |
PP2500097652 |
399 |
Acantan HTZ 8-12.5 |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110276723 (VD-30299-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.898 |
724.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
541 |
PP2500097908 |
655 |
Mirzaten 15 mg |
Mirtazapine |
15mg |
VN-23271-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
11.500 |
172.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
542 |
PP2500097660 |
407 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.200 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
543 |
PP2500097654 |
401 |
Lorista HD |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
8.870 |
532.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
544 |
PP2500097509 |
256 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
300 |
167.790 |
50.337.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
545 |
PP2500097701 |
448 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
2% - 5g |
880100989824 (VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
37.000 |
18.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
546 |
PP2500097372 |
119 |
Axuka |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
50.000 |
41.000 |
2.050.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
547 |
PP2500097446 |
193 |
Agiclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
893110254923 (VD-25603-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
392,7 |
5.890.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
548 |
PP2500097777 |
524 |
Hepa-Merz |
L-Ornithine L-aspartate |
5g/10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
26.000 |
125.000 |
3.250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
549 |
PP2500097393 |
140 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
55.000 |
80.000 |
4.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
550 |
PP2500097414 |
161 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
10.000 |
135.000 |
1.350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
551 |
PP2500097260 |
7 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
5.000 |
5.250 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
552 |
PP2500097449 |
196 |
Entecavir Teva 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
529114143023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
18.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
553 |
PP2500097543 |
290 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.500 |
244.986 |
612.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
554 |
PP2500097263 |
10 |
Fentanyl B.Braun |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
400111002124
(VN-21366-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh |
Ống |
8.000 |
32.025 |
256.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
555 |
PP2500097717 |
464 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg/ml x 5ml |
VN-22297-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
2.000 |
546.000 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN THỊNH |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
556 |
PP2500097750 |
497 |
Grani-Denk 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) |
1mg/ml |
400110352124 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
23.980 |
191.840.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
557 |
PP2500097700 |
447 |
Zocger |
Capsaicin |
0,075% - 45g |
VD-34699-20 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 45g |
Tuýp |
2.000 |
178.668 |
357.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
558 |
PP2500097962 |
709 |
Aminoleban |
L-Arginin HCl + L-Histidin.HCl.H2O + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + Glycin + L-Lysin HCl + L-Trytophan + L-Leucine + L-Isoleucin + L-Prolin + L-Serin + L-Alanin + L-Cystein.HCl.H2O |
(1,46g + 0,64g + 0,2g + 0,2g + 0,9g + 1,68g + 1,8g + 1,52g + 0,14g + 2,2g + 1,8g + 1,6g + 1g + 1,5g + 0,08g)/200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
9.000 |
104.000 |
936.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
559 |
PP2500097274 |
21 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml, ống thủy tinh |
Ống |
60.000 |
20.100 |
1.206.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
560 |
PP2500097314 |
61 |
Parabamol 400/325 |
Methocarbamol + Paracetamol |
400mg + 325mg |
893110338800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.050 |
305.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
561 |
PP2500097815 |
562 |
Metformin XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
504 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
562 |
PP2500097970 |
717 |
Glucose 5% |
Glucose khan |
5g/100ml x 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
30.000 |
7.187 |
215.610.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
563 |
PP2500098037 |
784 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica |
0,5mg/ml x 2ml |
2510/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
564 |
PP2500097656 |
403 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.990 |
1.197.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
565 |
PP2500097378 |
125 |
Omeusa |
Oxacilin |
1g |
VN-20402-17 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
5.000 |
72.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
566 |
PP2500098046 |
793 |
Diater skin prick control test |
Histamine dihydrochloride (Positive control) |
10mg/ml x 2ml |
2510/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
567 |
PP2500097270 |
17 |
Lidocain hydroclorid 2% |
Lidocain hydroclorid |
200mg/10ml |
893110069325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
14.960 |
59.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
568 |
PP2500097366 |
113 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.625 |
131.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
569 |
PP2500097872 |
619 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% (w/w) |
890100178123 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 140 liều |
Chai |
1.000 |
167.900 |
167.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
570 |
PP2500097778 |
525 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
36.900 |
553.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
571 |
PP2500097494 |
241 |
Placarbo |
Carboplatin |
10mg/ml x 15ml |
893114165100 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
1.000 |
221.532 |
221.532.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
572 |
PP2500097382 |
129 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824 (VD-28959-18) |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
2.000 |
165.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
573 |
PP2500097287 |
34 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
8.000 |
56.500 |
452.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
574 |
PP2500097871 |
618 |
Flucason |
Fluticason propionat |
50mcg/liều - 60 liều |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
1.000 |
96.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
575 |
PP2500097989 |
736 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O + Kali clorid + Natri clorid + Natri lactat |
(0,135g + 0,2g + 3g + 1,6g)/500ml |
893110829424
(VD-22591-15) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
50.000 |
6.934 |
346.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
576 |
PP2500097502 |
249 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
300 |
314.668 |
94.400.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
577 |
PP2500097309 |
56 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen |
500mg |
VD-20564-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
194 |
9.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
578 |
PP2500097484 |
231 |
Abevmy-400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
890410303724 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
120 |
15.876.000 |
1.905.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
579 |
PP2500097531 |
278 |
Imatinib Teva 100mg |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate) |
100mg |
VN3-394-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Limited |
Croatia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
12.999 |
12.999.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
580 |
PP2500098042 |
789 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ thịt gà |
2mg/ml x 2ml |
2504/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
581 |
PP2500097497 |
244 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
1.000 |
57.981 |
57.981.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
582 |
PP2500097675 |
422 |
Dolotin 20 mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.540 |
616.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
583 |
PP2500097929 |
676 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. Zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
584 |
PP2500097686 |
433 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
300 |
270.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
585 |
PP2500097380 |
127 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri), Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VN-13544-11 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
102.900 |
205.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
586 |
PP2500097863 |
610 |
Minroge Ophthalmic Solution |
Moxifloxacin |
0,5% - 6ml |
880115001200 (VN-21947-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Binex Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 6 ml |
Lọ |
2.000 |
59.997 |
119.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
587 |
PP2500097708 |
455 |
Valengsv 0.1 |
Isotretinoin |
1mg/1g x 15g |
893110243423 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
120 |
65.000 |
7.800.000 |
Công ty cổ phần Oceanpharma |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
588 |
PP2500097379 |
126 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
45.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
589 |
PP2500097723 |
470 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3% - 60ml |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
25.000 |
1.890 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
590 |
PP2500097755 |
502 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.050 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
591 |
PP2500097370 |
117 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.449 |
434.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
592 |
PP2500097557 |
304 |
Venutel |
Temozolomid |
50mg |
893114704124; VD-30908-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.500 |
294.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
593 |
PP2500097281 |
28 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
1.500 |
110.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
594 |
PP2500097803 |
550 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
15.000 |
54.000 |
810.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
595 |
PP2500097312 |
59 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.390 |
169.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
596 |
PP2500098025 |
772 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus |
5 HEP/ml x 2ml |
2508/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
597 |
PP2500097367 |
114 |
Tentadium 400mg |
Sodium Valproate |
400mg |
520110009423 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm/ tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền |
Lọ |
5.000 |
90.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
598 |
PP2500097381 |
128 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
893110233400
(VD-26321-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
8.000 |
90.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
599 |
PP2500097672 |
419 |
Vasetib |
Ezetimibe |
10mg |
893110165724
(VD-25276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
150.000 |
3.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
600 |
PP2500097776 |
523 |
Ettaby |
Itoprid hydroclorid |
50mg |
VD-36223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
601 |
PP2500097394 |
141 |
Cefopefast-S 1500 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-36148-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
25.000 |
72.500 |
1.812.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
602 |
PP2500097753 |
500 |
Palosemed 0,25mg/ 5ml |
Palonosetron |
0,25mg |
893110955124 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
58.600 |
87.900.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
603 |
PP2500097756 |
503 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
35.000 |
2.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
604 |
PP2500097282 |
29 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
100% - 250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
600 |
1.523.550 |
914.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
605 |
PP2500097301 |
48 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydrochloride |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie LTD - Central factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
5.250 |
236.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
606 |
PP2500097747 |
494 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipid |
100mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
607 |
PP2500097845 |
592 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml x 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
100 |
12.600 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
608 |
PP2500097978 |
725 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
250.000 |
4.450 |
1.112.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
609 |
PP2500097572 |
319 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
471110040125 (VN-22539-20) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.200 |
312.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
610 |
PP2500097417 |
164 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
20.000 |
33.800 |
676.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
611 |
PP2500098044 |
791 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ mực ống |
3mg/ml x 2ml |
2504/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
612 |
PP2500097520 |
267 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4.000 |
42.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
613 |
PP2500097904 |
651 |
Daquetin 200 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VD-26676-17 (893110050324) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
15.750 |
236.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
614 |
PP2500097928 |
675 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
2.000 |
5.345 |
10.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
615 |
PP2500097606 |
353 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
893110183824;
VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên |
Viên |
30.000 |
1.450 |
43.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
616 |
PP2500097473 |
220 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
11.880 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
617 |
PP2500097407 |
154 |
Amikan |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg/2ml |
VN-17299-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
20.000 |
23.500 |
470.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
618 |
PP2500097620 |
367 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
5.985 |
478.800.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
619 |
PP2500098043 |
790 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ cá ngừ |
3mg/ml x 2ml |
2504/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
620 |
PP2500097879 |
626 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Sản xuất: Đức; đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
300 |
300.500 |
90.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
621 |
PP2500097386 |
133 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
36.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
622 |
PP2500097275 |
22 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
15.000 |
15.750 |
236.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
623 |
PP2500097353 |
100 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424
(VD-25877-16) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
4.000 |
32.000 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
624 |
PP2500097813 |
560 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
300.000 |
2.338 |
701.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
625 |
PP2500097794 |
541 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.672 |
44.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
626 |
PP2500098021 |
768 |
Rilixetin |
Dapoxetin |
30mg |
893110465924
(VD-28738-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
57.000 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
627 |
PP2500097306 |
53 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
15.000 |
3.280 |
49.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
628 |
PP2500097542 |
289 |
Oxitan 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN-20417-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
260.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
629 |
PP2500098035 |
782 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Aspergillus fumigatus |
1,5 mg/ml x 1ml |
2508/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 1 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
630 |
PP2500097398 |
145 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1g |
880110045325
(VN-22459-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
128.982 |
1.934.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
631 |
PP2500097490 |
237 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
( dạng Calci folinat) |
100mg/10ml |
893110025600 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
22.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
632 |
PP2500097824 |
571 |
Staclazide 80 |
Gliclazid |
80mg |
VD-35321-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.800 |
72.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
633 |
PP2500097569 |
316 |
Lenangio 5 |
Lenalidomide (Povidone Premix) 10mg tương đương với Lenalidomide 5mg |
5mg |
890114972424 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng - trắng ) |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
24.500 |
12.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
634 |
PP2500097752 |
499 |
Haduosen |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
893110947424 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml |
Ống |
12.000 |
3.297 |
39.564.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
635 |
PP2500097590 |
337 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
1.200 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
636 |
PP2500097556 |
303 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
121.428 |
242.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
637 |
PP2500097825 |
572 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
638 |
PP2500097445 |
192 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
230 |
4.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
639 |
PP2500097413 |
160 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
12.000 |
160.000 |
1.920.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
640 |
PP2500097622 |
369 |
Kaldaloc |
Cilnidipin |
10mg |
893110206400 (VD-33382-19) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
945 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
641 |
PP2500097619 |
366 |
Telmiam |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty
TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.980 |
349.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
642 |
PP2500098022 |
769 |
Zinc 1mg/ml |
Zinc (dưới dạng Zinc gluconat) |
1mg/ml x 10ml |
VN-22654-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 chai thủy tinh x 10ml |
Chai |
500 |
166.950 |
83.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
643 |
PP2500097492 |
239 |
Atifolin inj |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) |
50mg/5ml |
893110362123
(VD-24135-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5 ml |
Lọ |
2.500 |
13.230 |
33.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
644 |
PP2500097512 |
259 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrocloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
121.989 |
12.198.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
645 |
PP2500097674 |
421 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.197 |
239.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
646 |
PP2500097481 |
228 |
Anastrole |
Anastrozole |
1mg |
893114169623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
5.450 |
27.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
647 |
PP2500097677 |
424 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
569 |
113.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
648 |
PP2500097422 |
169 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
2.000 |
36.435 |
72.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
649 |
PP2500097853 |
600 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
10.000 |
30.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
650 |
PP2500097748 |
495 |
Gellux |
Sucralfat |
1g/15g |
893100703424; VD-27438-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
100.000 |
3.150 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
651 |
PP2500097478 |
225 |
Heplazar 50 |
Azathioprine |
50mg |
893115758824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
652 |
PP2500097973 |
720 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
878 |
26.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
653 |
PP2500097919 |
666 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
30.000 |
24.200 |
726.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
654 |
PP2500097694 |
441 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
288.750 |
86.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
655 |
PP2500097889 |
636 |
Aritero 10 |
Aripiprazole |
10mg |
VN-23224-22 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.800 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
656 |
PP2500098001 |
748 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
50.000 |
760 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
657 |
PP2500097269 |
16 |
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) |
Lidocain hydroclorid |
200mg/10ml |
VN-18226-14 |
Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch trong phương pháp gây tê vùng, tiêm vào mô |
Dung dịch tiêm |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Ý |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
4.000 |
39.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
658 |
PP2500097440 |
187 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
252 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
659 |
PP2500097995 |
742 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
798 |
279.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
660 |
PP2500097375 |
122 |
Nerusyn 3g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin; Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
85.000 |
850.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
661 |
PP2500097669 |
416 |
Kaclocide Plus |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.160 |
34.800.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
662 |
PP2500097334 |
81 |
Zoled |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
236.580 |
94.632.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
663 |
PP2500097731 |
478 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
5.000 |
89 |
445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
664 |
PP2500097683 |
430 |
Sun proart Tablets 125mg |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) |
125mg |
890110793224
(VN-21969-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
59.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
665 |
PP2500097601 |
348 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/0,3ml |
760410646524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
Sản xuất: Thụy Sĩ; đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
50 |
3.291.750 |
164.587.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
666 |
PP2500097634 |
381 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.600 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
667 |
PP2500097648 |
395 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
560110037625
(VN-20202-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
180.000 |
5.481 |
986.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
668 |
PP2500097323 |
70 |
Aescinat natri 5mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
2.500 |
68.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
669 |
PP2500097990 |
737 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid dihydrat |
(22,73g +
3000mg +
150mg +
1500mg +
100mg) - 500ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
5.000 |
11.025 |
55.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
670 |
PP2500097612 |
359 |
BFS - Amiron |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
600 |
24.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
671 |
PP2500097930 |
677 |
Vinpocetin TP |
Vinpocetin |
5mg |
893110206324
(VD-25182-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.100 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
672 |
PP2500097480 |
227 |
ZOLOTRAZ |
Anastrozol |
1mg |
VN2-587-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
4.490 |
22.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
673 |
PP2500097613 |
360 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
500 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
674 |
PP2500097950 |
697 |
Ambixol 15mg/5ml syrup |
Ambroxol hydrochlorid |
15mg/5ml - 100ml |
380100132924 |
Uống |
Si rô |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5.000 |
58.500 |
292.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
675 |
PP2500098007 |
754 |
Debomin |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
10mg + 940mg |
893110071600
(VD-22507-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
676 |
PP2500097821 |
568 |
Gly4Par 30 |
Gliclazid |
30mg |
VN-21429-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
524 |
104.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
677 |
PP2500097624 |
371 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
125.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
678 |
PP2500097293 |
40 |
Ibuprofen Arena 400 mg Capsules |
Ibuprofen |
400mg |
594100963324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.040 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
679 |
PP2500097671 |
418 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); ezetimib |
10mg + 10mg |
893110369923
(VD-30484-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
5.320 |
2.128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
680 |
PP2500097587 |
334 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
300 |
95.000 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
681 |
PP2500097827 |
574 |
Glimepiride Stella 4mg |
Glimepirid |
4mg |
893110049823
(VD-23969-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
994 |
99.400.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
682 |
PP2500097631 |
378 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.200 |
440.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
683 |
PP2500097344 |
91 |
Lexvotene - S Oral Solution |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg/10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
684 |
PP2500097356 |
103 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50.000 |
3.390 |
169.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
685 |
PP2500097668 |
415 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.930 |
351.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
686 |
PP2500097539 |
286 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 40 ml |
Lọ |
300 |
889.980 |
266.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
687 |
PP2500097302 |
49 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
10.000 |
22.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
688 |
PP2500097944 |
691 |
Atosiban Ever Pharma 6,75mg/0,9ml |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) |
6,75mg/0,9ml |
400110972624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ever Pharma Jena GmbH
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH |
Sản xuất: Đức; đóng gói thứ cấp: Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
606.152 |
30.307.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
689 |
PP2500097304 |
51 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 2ml. Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
54.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
690 |
PP2500097410 |
157 |
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml |
Tobramycin |
80mg/2ml |
880110349124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
44.982 |
179.928.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
691 |
PP2500097581 |
328 |
Greenramin |
Sắt protein succinylat |
1600mg/30ml |
VD-27884-17
(893100436524) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30ml |
Lọ |
12.000 |
36.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
692 |
PP2500097808 |
555 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
50mg |
VN-21983-19 |
Uống |
Viên nén |
Sản xuất: Famar Italia, S.p.A;
đóng gói & xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA |
Ý |
Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.550 |
765.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
693 |
PP2500097460 |
207 |
Caspofungin Mylan |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110141823 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility] |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
3.650.000 |
219.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
694 |
PP2500097268 |
15 |
Dexmedetomidine Invagen |
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) |
100mcg/ml x 2ml |
475114010723 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 25 lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
475.000 |
237.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
695 |
PP2500098036 |
783 |
Diater skin prick test |
Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Alternaria alternata |
2 HEP/ml x 1ml |
2508/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 lọ nhỏ giọt 1 ml |
Lọ |
10 |
1.280.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
696 |
PP2500097457 |
204 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg + 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
Cơ sở sản xuất: Canada, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
500 |
267.750 |
133.875.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |
|
697 |
PP2500097604 |
351 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrat |
10mg |
400110017725
(VN-18846-15) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
200 |
80.300 |
16.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3279/QĐ-BVE |
06/08/2025 |
Bệnh viện E |