Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14:27 31/03/2025 | 14:00 31/03/2025 | 11:00 01/04/2025 | 14:00 31/03/2025 | 11:00 01/04/2025 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố. |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung cần làm rõ trong file đính kèm | Nội dung làm rõ E-HSMT chi tiết theo văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
12.720.000
|
12.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Bupivacain hydroclorid
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Bupivacain hydroclorid
|
24.725.000
|
24.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Diazepam
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Diazepam
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Diazepam
|
88.950.000
|
88.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Diazepam
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Fentanyl
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Fentanyl
|
90.320.000
|
90.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Fentanyl
|
256.200.000
|
256.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Fentanyl
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Fentanyl
|
15.435.000
|
15.435.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Fentanyl
|
28.297.500
|
28.297.500
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Desflurane
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Dexmedetomidin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Lidocain hydroclorid
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Lidocain hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Lidocain hydroclorid
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Lidocain
|
47.700.000
|
47.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Lidocain HCl + Adrenalin tartrat
|
154.840.000
|
154.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Midazolam
|
1.229.760.000
|
1.229.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Midazolam
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Morphin sulfat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Morphin sulfat
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Procain hydroclorid
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Propofol
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Propofol
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Propofol
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Sevofluran
|
931.200.000
|
931.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Neostigmin methylsulfat
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Neostigmin methylsulfat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Atracurium besylat
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Pipecuronium bromid
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Rocuronium bromid
|
452.000.000
|
452.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Rocuronium bromid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Dexketoprofen
|
155.520.000
|
155.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Etoricoxib
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Etoricoxib
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Etoricoxib
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Ibuprofen
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Ketoprofen
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Ketoprofen
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Ketorolac trometamol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Meloxicam
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Meloxicam
|
92.250.000
|
92.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Naproxen
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Naproxen
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Nefopam hydroclorid
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Nefopam hydroclorid
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Piroxicam
|
529.200.000
|
529.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Tenoxicam
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Paracetamol
|
7.680.000
|
7.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Paracetamol
|
49.200.000
|
49.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Paracetamol
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Paracetamol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Paracetamol
|
9.700.000
|
9.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Paracetamol
|
485.000.000
|
485.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Paracetamol
|
137.550.000
|
137.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
169.500.000
|
169.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
|
132.500.000
|
132.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
305.000.000
|
305.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
417.000.000
|
417.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Allopurinol
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Allopurinol
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Colchicin
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Diacerein
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Acid Alendronic
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Acid Alendronic +
Vitamin D3
|
91.344.000
|
91.344.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Alpha chymotrypsin
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Natri aescinat
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Natri aescinat
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Calcitonin
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Calcitonin
|
86.850.000
|
86.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Adalimumab
|
552.634.380
|
552.634.380
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Golimumab
|
495.841.500
|
495.841.500
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Secukinumab
|
1.407.600.000
|
1.407.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Tocilizumab
|
1.557.209.700
|
1.557.209.700
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Leflunomide
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Methocarbamol
|
457.800.000
|
457.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Acid Zoledronic
|
127.200.000
|
127.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Acid Zoledronic
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Acid Zoledronic
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Bilastin
|
61.430.000
|
61.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Cetirizin dihydroclorid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cinnarizin
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Desloratadin
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Fexofenadin HCl
|
13.480.000
|
13.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Ketotifen
|
108.400.000
|
108.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Loratadin
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Acetylcystein
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Deferoxamine mesylate
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Ephedrin hydroclorid
|
288.750.000
|
288.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Phenylephrin
|
109.147.500
|
109.147.500
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Naloxon hydroclorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Natri hydrocarbonat
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Natri hydrocarbonat
|
665.000.000
|
665.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Natri hydrocarbonat
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Adrenalin
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Nor-adrenalin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Nor-adrenalin
|
415.000.000
|
415.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Sorbitol
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Gabapentin
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Phenobarbital
|
155.000
|
155.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Phenobarbital
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Topiramat
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Topiramat
|
27.450.000
|
27.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Natri Valproat
|
161.392.000
|
161.392.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Natri Valproat
|
24.790.000
|
24.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Natri Valproat
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Natri Valproat
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Natri Valproat
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Ivermectin
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Amoxicilin
|
119.500.000
|
119.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Amoxicilin
|
434.700.000
|
434.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
105.910.000
|
105.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
2.050.000.000
|
2.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.234.040.000
|
1.234.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Ampicilin + Sulbactam
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Ampicilin + Sulbactam
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Oxacilin
|
349.860.000
|
349.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Oxacilin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Oxacilin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Piperacilin + Tazobactam
|
205.800.000
|
205.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Cefaclor
|
299.880.000
|
299.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Cefadroxil
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Cefamandol
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Cefazolin
|
363.000.000
|
363.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Cefepim
|
474.600.000
|
474.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Cefixime
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Cefoxitin
|
447.200.000
|
447.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Cefoxitin
|
219.600.000
|
219.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Cefoxitin
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Cefoperazon
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Cefoperazon
|
4.400.000.000
|
4.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.812.500.000
|
1.812.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
5.920.000.000
|
5.920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Cefotiam
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Cefpirom
|
1.934.730.000
|
1.934.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Ceftizoxim
|
2.600.000.000
|
2.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Ceftizoxim
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Ceftriaxone
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Cefuroxim
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Doripenem
|
2.460.000.000
|
2.460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Ertapenem
|
273.500.000
|
273.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Imipenem + Cilastatin
|
97.600.000
|
97.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Amikacin
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Amikacin
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Amikacin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Gentamicin
|
6.120.000
|
6.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Tobramycin
|
179.928.000
|
179.928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Azithromycin
|
215.600.000
|
215.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Azithromycin
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Ofloxacin
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Ofloxacin
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Ofloxacin
|
1.330.000.000
|
1.330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Ofloxacin
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Ciprofloxacin
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Ciprofloxacin
|
952.000.000
|
952.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Ciprofloxacin
|
1.417.500.000
|
1.417.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Levofloxacin
|
2.940.000.000
|
2.940.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Levofloxacin
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Moxifloxacin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Moxifloxacin
|
1.738.800.000
|
1.738.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Sulfasalazin
|
54.500.000
|
54.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Colistin
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Colistin
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Colistin
|
1.596.000.000
|
1.596.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Fosfomycin calcium
|
153.300.000
|
153.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Fosfomycin
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Linezolid
|
237.760.000
|
237.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Linezolid
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Vancomycin
|
389.970.000
|
389.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Vancomycin
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Vancomycin
|
708.792.000
|
708.792.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Teicoplanin
|
379.000.000
|
379.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Tigecyclin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Clindamycin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Clindamycin
|
486.000.000
|
486.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Doxycyclin
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Metronidazol
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Metronidazol
|
501.000.000
|
501.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Metronidazol
|
529.130.000
|
529.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Spiramycin + Metronidazol
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Acyclovir
|
6.060.000
|
6.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Acyclovir
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Acyclovir
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Entecavir
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Entecavir
|
362.500.000
|
362.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Entecavir
|
397.500.000
|
397.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Molnupiravir
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Oseltamivir
|
112.192.500
|
112.192.500
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Tenofovir disoproxil fumarate
|
71.700.000
|
71.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Tenofovir disoproxil fumarate
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
133.875.000
|
133.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Amphotericin B
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Caspofungin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Caspofungin
|
113.925.000
|
113.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Fluconazol
|
22.700.000
|
22.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Fluconazol
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Fluconazol
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Fluconazol
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Fluconazol
|
242.000.000
|
242.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Ketoconazol
|
609.000
|
609.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Voriconazol
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Fenticonazol nitrat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Itraconazol
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Miconazol nitrat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Dequalinium chloride
|
77.680.000
|
77.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Hydroxychloroquine sulfate
|
179.200.000
|
179.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Flunarizin
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Abiraterone acetate
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Abiraterone acetate
|
256.800.000
|
256.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Azathioprin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Anastrozol
|
140.280.000
|
140.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Anastrozol
|
22.450.000
|
22.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Anastrozol
|
27.250.000
|
27.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Bevacizumab
|
521.640.000
|
521.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Bevacizumab
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Bevacizumab
|
1.905.120.000
|
1.905.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Bevacizumab
|
1.392.300.000
|
1.392.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Bicalutamid
|
57.900.000
|
57.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Bleomycin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Bleomycin
|
128.992.500
|
128.992.500
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Bortezomib
|
199.600.000
|
199.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Acid folinic
|
27.900.000
|
27.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Acid folinic
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Acid folinic
|
47.337.500
|
47.337.500
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Carboplatin
|
258.258.000
|
258.258.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Carboplatin
|
259.980.000
|
259.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Carboplatin
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Ciclosporin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Cisplatin
|
69.993.000
|
69.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Cisplatin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Cisplatin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Cyclophosphamid
|
43.784.000
|
43.784.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Cyclophosphamid
|
133.230.000
|
133.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Docetaxel
|
94.400.400
|
94.400.400
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Docetaxel
|
425.250.000
|
425.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Docetaxel
|
200.531.700
|
200.531.700
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Docetaxel
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Doxorubicin hydroclorid
|
57.716.000
|
57.716.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Doxorubicin hydroclorid
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Doxorubicin hydroclorid
|
152.256.000
|
152.256.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Doxorubicin hydroclorid
|
50.337.000
|
50.337.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Erlotinib
|
82.680.000
|
82.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Epirubicin hydroclorid
|
12.303.900
|
12.303.900
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Epirubicin hydroclorid
|
12.198.900
|
12.198.900
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Epirubicin hydroclorid
|
78.200.000
|
78.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Epirubicin hydroclorid
|
97.196.400
|
97.196.400
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Etoposid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Etoposid
|
92.316.000
|
92.316.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Exemestan
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Fluorouracil
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Fluorouracil
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Fluorouracil
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Filgrastim
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Filgrastim
|
125.773.000
|
125.773.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Pegfilgrastim
|
1.000.440.000
|
1.000.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Gefitinib
|
658.000.000
|
658.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Gemcitabin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Gemcitabin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Gemcitabin
|
318.600.000
|
318.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Gemcitabin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Hydroxyurea
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Ifosfamid
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Imatinib
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Imatinib
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
549.990.000
|
549.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
329.994.000
|
329.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Letrozol
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Mesna
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Methotrexat
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Methotrexat
|
26.796.000
|
26.796.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Methotrexat
|
266.994.000
|
266.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Nimotuzumab
|
51.050.000
|
51.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Oxaliplatin
|
150.567.500
|
150.567.500
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Oxaliplatin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Oxaliplatin
|
612.465.000
|
612.465.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Oxaliplatin
|
186.848.500
|
186.848.500
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Oxaliplatin
|
165.255.000
|
165.255.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Paclitaxel
|
55.826.700
|
55.826.700
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Paclitaxel
|
143.111.700
|
143.111.700
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Paclitaxel
|
79.499.700
|
79.499.700
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Paclitaxel
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Pamidronat dinatri
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Rituximab
|
446.503.600
|
446.503.600
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Rituximab
|
1.157.184.000
|
1.157.184.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Sorafenib
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Tamoxifen
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Tegafur + Uracil
|
276.500.000
|
276.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
242.856.000
|
242.856.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Temozolomid
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Temozolomid
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Trastuzumab emtansine
|
3.177.384.000
|
3.177.384.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Trastuzumab
|
1.756.440.000
|
1.756.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Trastuzumab
|
2.101.680.000
|
2.101.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Triptorelin
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Triptorelin
|
255.700.000
|
255.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Vincristin sulfat
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Vinorelbin
|
191.625.000
|
191.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Vinorelbin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Vinorelbin
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Glycyl funtumin hydroclorid
|
58.275.000
|
58.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Lenalidomid
|
25.950.000
|
25.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Lenalidomid
|
41.950.000
|
41.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Alfuzosin hydroclorid
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Alfuzosin hydroclorid
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Doxazosin
|
1.075.000.000
|
1.075.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Solifenacin succinat
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Levodopa + Carbidopa
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Levodopa + Carbidopa
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Pramipexol
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Acid tranexamic
|
430.920.000
|
430.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Acid tranexamic
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Acid tranexamic
|
29.840.000
|
29.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Sắt protein succinylat
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
|
406.800.000
|
406.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Sắt fumarat + acid folic
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Sắt Sucrose
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Enoxaparin natri
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Enoxaparin natri
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Heparin natri
|
672.600.000
|
672.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Heparin natri
|
1.029.000.000
|
1.029.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Phytomenadion
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Phytomenadion
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Protamin sulfat
|
1.294.500
|
1.294.500
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Rivaroxaban
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Albumin
|
2.012.500.000
|
2.012.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Albumin
|
1.955.000.000
|
1.955.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Gelatin succinyl + Sodium clorid + Sodium hydroxid
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Deferipron
|
5.175.000
|
5.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Erythropoietin alpha
|
122.000.000
|
122.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Erythropoietin alpha
|
518.000.000
|
518.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
67.830.000
|
67.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
164.587.500
|
164.587.500
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Glyceryl trinitrat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Glyceryl trinitrat
|
4.708.000
|
4.708.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Glyceryl trinitrat
|
16.060.000
|
16.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Glyceryl trinitrat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Isosorbid mononitrat
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Nicorandil
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Nicorandil
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Nicorandil
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Nicorandil
|
279.300.000
|
279.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Amiodarone hydrochloride
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Propranolol hydroclorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Indapamid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Indapamid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Amlodipin + Indapamid
|
249.350.000
|
249.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Amlodipin + Losartan kali
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Amlodipin + Telmisartan
|
349.000.000
|
349.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Amlodipin + Valsartan
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Amlodipin + Valsartan
|
470.400.000
|
470.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Cilnidipin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Felodipin
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Nicardipin hydroclorid
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Nicardipin hydroclorid
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Nifedipin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Nifedipin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Lacidipin
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Lercanidipine hydroclorid
|
91.600.000
|
91.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Bisoprolol fumarat
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Carvedilol
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Metoprolol tartrat
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Metoprolol tartrat
|
1.159.000.000
|
1.159.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Enalapril maleat
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Enalapril maleat
+ Hydroclorothiazid
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Lisinopril
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Perindopril + Amlodipin
|
790.680.000
|
790.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Perindopril + Amlodipin
|
1.420.000.000
|
1.420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Perindopril + Amlodipin
|
790.680.000
|
790.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
|
820.000.000
|
820.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Perindopril + Amlodipin
|
658.900.000
|
658.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
128.355.000
|
128.355.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Perindopril + Indapamid
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Perindopril arginin + Indapamid
|
787.500.000
|
787.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Ramipril
|
986.580.000
|
986.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Ramipril
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Candesartan cilexetil
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Candesartan cilexetil
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
|
724.500.000
|
724.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Losartan kali
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Losartan kali + Hydroclorothiazid
|
532.200.000
|
532.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Losartan kali + Hydroclorothiazid
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Valsartan
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Valsartan
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Valsartan
|
214.500.000
|
214.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Ivabradin
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Digoxin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Digoxin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Dobutamin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Dobutamin
|
71.840.000
|
71.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Dobutamin
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Acenocoumarol
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Acetylsalicylic acid
|
351.600.000
|
351.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Ticagrelor
|
16.360.000
|
16.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
2.128.000.000
|
2.128.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Ezetimibe
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Fluvastatin
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Lovastatin
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Lovastatin
|
616.000.000
|
616.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Pravastatin natri
|
1.660.000.000
|
1.660.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Rosuvastatin
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Simvastatin
|
127.800.000
|
127.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Simvastatin + Ezetimibe
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Fenofibrat
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Fenofibrat
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Gemfibrozil
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Bosentan
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Acid Fructose-1,6-diphosphoric
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Nimodipin
|
527.400.000
|
527.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Nimodipin
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Nimodipin
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Adapalen
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Adapalen
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Adapalen + Benzoyl Peroxide
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Betamethason
|
153.750.000
|
153.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Clotrimazol
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Ciclopirox olamin
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
86.625.000
|
86.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
116.245.500
|
116.245.500
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Calcipotriol + Betamethason
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Acid fusidic
|
17.750.000
|
17.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Acid fusidic + Betamethason
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Acid salicylic + Betamethason
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Capsaicin
|
357.336.000
|
357.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Mupirocin
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Mupirocin
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Minocyclin
|
296.000.000
|
296.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Mometason furoat
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Isotretinoin
|
20.700.000
|
20.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Isotretinoin
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Isotretinoin
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Isotretinoin
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Sulfadiazin bạc
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Tyrothricin
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Tacrolimus
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Tacrolimus
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Terbinafin hydroclorid
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Terbinafin hydroclorid
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Gadoteric acid
|
2.288.000.000
|
2.288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Gadobutrol
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Gadobenic acid
|
267.750.000
|
267.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Iopamidol
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Iopamidol
|
1.386.000.000
|
1.386.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Iopamidol
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Iopamidol
|
1.701.000.000
|
1.701.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Nước oxy già
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Povidon Iod
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Povidon iod
|
597.500.000
|
597.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Povidon iod
|
1.537.200
|
1.537.200
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Natri clorid
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Spironolacton
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Spironolacton
|
4.080.000
|
4.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Furosemid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Furosemid
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Furosemid
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Furosemid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Furosemid
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Spironolacton + Furosemid
|
21.800.000
|
21.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + gel khô nhôm hydroxyd và magnesi carbonat
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Bismuth oxyd
|
112.350.000
|
112.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Bismuth trioxid
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Lansoprazol
|
742.500.000
|
742.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Lansoprazol
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Rabeprazol natri
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Rabeprazol natri
|
896.000.000
|
896.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Famotidin
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Rebamipid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Sucralfat
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Sucralfat
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Granisetron
|
197.920.000
|
197.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Ondansetron
|
212.400.000
|
212.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Ondansetron
|
101.808.000
|
101.808.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Palonosetron
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Metoclopramid hydroclorid
|
5.850.000
|
5.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Drotaverin hydroclorid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Drotaverin hydroclorid
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Papaverin hydroclorid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Lactulose
|
51.840.000
|
51.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
|
107.910.000
|
107.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
308.700.000
|
308.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Sorbitol
|
255.000
|
255.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Bacillus subtilis
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Bacillus clausii
|
436.800.000
|
436.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Diosmectit
|
97.968.000
|
97.968.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Loperamid hydrochlorid
|
5.550.000
|
5.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Saccharomyces boulardii
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Saccharomyces boulardii
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Cao khô lá bạch quả + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
|
1.192.000.000
|
1.192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Diosmin + Hesperidin
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Diosmin + Hesperidin
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Protease + Lipase + Amylase
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Itoprid hydroclorid
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
3.250.000.000
|
3.250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Mesalazin
|
17.811.000
|
17.811.000
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Mesalazin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Octreotid
|
415.000.000
|
415.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Simethicon
|
41.900.000
|
41.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Simethicon
|
53.300.000
|
53.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Silymarin
|
1.359.960.000
|
1.359.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Terlipressin
|
148.974.000
|
148.974.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Ursodeoxycholic acid
|
412.000.000
|
412.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Otilonium bromid
|
199.800.000
|
199.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (Betamethason disodium phosphat)
|
37.622.000
|
37.622.000
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Dexamethason phosphat
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Hydrocortison
|
7.996.800
|
7.996.800
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Hydrocortison
|
25.956.000
|
25.956.000
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Methyl prednisolon
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Methyl prednisolon
|
44.064.000
|
44.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Methyl prednisolon
|
346.690.000
|
346.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Methyl prednisolon
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Prednisolon
|
200.000
|
200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Triamcinolone acetonide
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Acarbose
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Acarbose
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Acarbose
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Linagliptin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Metformin hydroclorid
|
130.500.000
|
130.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Metformin hydroclorid
|
701.400.000
|
701.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Metformin hydroclorid
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Metformin hydroclorid
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Metformin hydroclorid
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Metformin hydroclorid
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Metformin hydroclorid
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Metformin hydroclorid
|
428.000.000
|
428.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Gliclazid
|
2.080.000.000
|
2.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Gliclazid
|
104.800.000
|
104.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Gliclazid
|
73.600.000
|
73.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Gliclazid
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Gliclazid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Glimepirid
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Glimepirid
|
99.400.000
|
99.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Repaglinid
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Repaglinid
|
194.500.000
|
194.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Sitagliptin
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Vildagliptin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Levothyroxin natri
|
41.200.000
|
41.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Levothyroxin natri
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Thiamazol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Thiamazol
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Vasopressin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
586
|
Immuno globulin
|
593.849.700
|
593.849.700
|
0
|
12 tháng
|
|
587
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
|
145.215.000
|
145.215.000
|
0
|
12 tháng
|
|
588
|
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
|
24.004.700
|
24.004.700
|
0
|
12 tháng
|
|
589
|
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
|
132.558.400
|
132.558.400
|
0
|
12 tháng
|
|
590
|
Eperison hydroclorid
|
64.200.000
|
64.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
591
|
Thiocolchicosid
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
592
|
Atropin sulfat
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
593
|
Acyclovir
|
987.000
|
987.000
|
0
|
12 tháng
|
|
594
|
Acetazolamid
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
595
|
Carbomer
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
596
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
597
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
|
51.900.000
|
51.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
598
|
Indomethacin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
599
|
Ketorolac tromethamine
|
20.173.500
|
20.173.500
|
0
|
12 tháng
|
|
600
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
601
|
Natri clorid
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
602
|
Pilocarpin hydroclorid
|
450.000
|
450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
603
|
Proparacain hydroclorid
|
4.725.600
|
4.725.600
|
0
|
12 tháng
|
|
604
|
Timolol
|
844.000
|
844.000
|
0
|
12 tháng
|
|
605
|
Travoprost + Timolol
|
2.830.000
|
2.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
606
|
Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
607
|
Ciprofloxacin
|
19.720.000
|
19.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
608
|
Ofloxacin
|
158.700.000
|
158.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
609
|
Moxifloxacin
|
397.000.000
|
397.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
610
|
Moxifloxacin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
611
|
Moxifloxacin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
612
|
Tobramycin + Dexamethason
|
23.650.000
|
23.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
613
|
Tobramycin + Dexamethason
|
26.150.000
|
26.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
614
|
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
615
|
Tetracyclin hydroclorid
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
616
|
Betahistin dihydroclorid
|
357.720.000
|
357.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
617
|
Fluticason furoat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
618
|
Fluticason propionat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
619
|
Mometason furoat
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
620
|
Mometason furoat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
621
|
Naphazolin hydroclorid
|
1.837.500
|
1.837.500
|
0
|
12 tháng
|
|
622
|
Ciprofloxacin
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
623
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason natri metasulfobenzoat
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
624
|
Rifamycin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
625
|
Povidon iod
|
44.999.500
|
44.999.500
|
0
|
12 tháng
|
|
626
|
Carbetocin
|
107.469.900
|
107.469.900
|
0
|
12 tháng
|
|
627
|
Methylergometrin maleat
|
41.200.000
|
41.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
628
|
Misoprostol
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
629
|
Oxytocin
|
64.890.000
|
64.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
630
|
Dung dịch lọc màng bụng:
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O
|
69.993.000
|
69.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
631
|
Dung dịch lọc màng bụng:
Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat
|
781.780.000
|
781.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
632
|
Dung dịch lọc màng bụng:
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O
|
69.993.000
|
69.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
633
|
Dung dịch lọc màng bụng:
Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat
|
1.954.450.000
|
1.954.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
634
|
Dung dịch lọc máu liên tục: (Khoang A: calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + (Khoang B: Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat)
|
5.600.000.000
|
5.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
635
|
Amitriptylin hydroclorid
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
636
|
Aripiprazole
|
377.500.000
|
377.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
637
|
Aripiprazole
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
638
|
Citalopram
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
639
|
Clorpromazin hydroclorid
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
640
|
Clozapin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
641
|
Donepezil HCl
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
642
|
Donepezil HCl
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
643
|
Etifoxin hydroclorid
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
644
|
Haloperidol
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
645
|
Haloperidol
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
646
|
Haloperidol
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
647
|
Olanzapin
|
33.120.000
|
33.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
648
|
Olanzapin
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
649
|
Olanzapin
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
650
|
Quetiapin
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
651
|
Quetiapin
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
652
|
Risperidon
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
653
|
Risperidon
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
654
|
Tofisopam
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
655
|
Mirtazapin
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
656
|
Mirtazapin
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
657
|
Sertralin
|
696.000.000
|
696.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
658
|
Sertralin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
659
|
Sulpirid
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
660
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
661
|
Venlafaxin
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
662
|
Venlafaxin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
663
|
Venlafaxin
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
664
|
Acetyl leucin
|
138.360.000
|
138.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
665
|
Acetyl leucin
|
686.700.000
|
686.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
666
|
Acetyl leucin
|
726.000.000
|
726.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
667
|
Citicolin
|
1.557.000.000
|
1.557.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
668
|
Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
669
|
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
|
658.500.000
|
658.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
670
|
Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin
|
1.701.000.000
|
1.701.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
671
|
Galantamin hydrobromid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
672
|
Galantamin hydrobromid
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
673
|
Panax notoginseng saponins
|
1.386.000.000
|
1.386.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
674
|
Piracetam
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
675
|
Piracetam
|
10.690.000
|
10.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
676
|
Vinpocetin
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
677
|
Vinpocetin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
678
|
Vinpocetin
|
123.480.000
|
123.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
679
|
Bambuterol hydroclorid
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
680
|
Bambuterol hydroclorid
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
681
|
Budesonid
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
682
|
Budesonid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
683
|
Budesonid
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
684
|
Indacaterol + Glycopyrronium
|
209.762.400
|
209.762.400
|
0
|
12 tháng
|
|
685
|
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
|
19.374.000
|
19.374.000
|
0
|
12 tháng
|
|
686
|
Ipratropium bromide + Salbutamol
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
687
|
Montelukast
|
68.040.000
|
68.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
688
|
Omalizumab
|
637.676.900
|
637.676.900
|
0
|
12 tháng
|
|
689
|
Salbutamol
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
690
|
Salmeterol + Fluticason propionate
|
417.135.000
|
417.135.000
|
0
|
12 tháng
|
|
691
|
Atosiban
|
30.307.600
|
30.307.600
|
0
|
12 tháng
|
|
692
|
Salbutamol
|
149.000.000
|
149.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
693
|
Salbutamol
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
694
|
Salbutamol
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
695
|
Terbutalin sulfat
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
696
|
Eprazinon dihydroclorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
697
|
Ambroxol hydroclorid
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
698
|
Ambroxol hydroclorid
|
76.440.000
|
76.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
699
|
Acetylcystein
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
700
|
Acetylcystein
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
701
|
Carbocistein
|
699.720.000
|
699.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
702
|
Kali clorid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
703
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
704
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
705
|
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
|
22.365.000
|
22.365.000
|
0
|
12 tháng
|
|
706
|
L-Alanin + L-Arginin + Amino-acetic acid (Glycin) + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + Acetylcystein + L-Malic acid + Acid acetic 99%
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
707
|
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin +
L-Methionin + L-Phenylalamin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
708
|
L-Tyrosin + Acid L-Aspartic + Aicd L-Glutamic + L-Serine + L-Histidin + L-Prolin + L-Threonin + L-Phenylalanin + L-Isoleucin + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Trytophan + L-Cystein
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
709
|
L-Arginin HCl + L-Histidin.HCl.H2O + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + Glycin + L-Lysin HCl + L-Trytophan + L-Leucine + L-Isoleucin + L-Prolin + L-Serin + L-Alanin + L-Cystein.HCl.H2O
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
710
|
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
711
|
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Cystein + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
712
|
Calci clorid dihydrat
|
17.360.000
|
17.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
713
|
Glucose
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
714
|
Glucose
|
6.820.000
|
6.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
715
|
Glucose
|
293.700.000
|
293.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
716
|
Glucose
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
717
|
Glucose
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
718
|
Glucose
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
719
|
Kali clorid
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
720
|
Kali clorid
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
721
|
Magnesi sulfat
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
722
|
Mannitol
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
723
|
Natri clorid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
724
|
Natri clorid
|
22.260.000
|
22.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
725
|
Natri clorid
|
1.417.500.000
|
1.417.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
726
|
Natri clorid
|
1.449.000.000
|
1.449.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
727
|
Natri clorid
|
624.750.000
|
624.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
728
|
Natri clorid
|
2.331.000.000
|
2.331.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
729
|
Natri clorid
|
393.750.000
|
393.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
730
|
Nước cất pha tiêm
|
39.375.000
|
39.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
731
|
Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
732
|
Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
733
|
Acid amin + Glucose + Lipid
|
1.676.700.000
|
1.676.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
734
|
Acid amin + Glucose + Lipid
|
2.460.000.000
|
2.460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
735
|
Acid amin + Glucose + Lipid
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
736
|
Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat +
Calci clorid.2H20
|
363.000.000
|
363.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
737
|
Dextrose khan +
Natri clorid +
Kali clorid +
Natri lactat +
Calci clorid 2H2O
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
738
|
Nước cất pha tiêm
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
739
|
Nước cất pha tiêm
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
740
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
741
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
742
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
279.300.000
|
279.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
743
|
Calcitriol
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
744
|
Mecobalamin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
745
|
Mecobalamin
|
291.064.000
|
291.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
746
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
747
|
Vitamin B1
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
748
|
Vitamin B1
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
749
|
Vitamin B1 +
Vitamin B6 +
Vitamin B12
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
750
|
Vitamin B1 +
Vitamin B6 +
Vitamin B12
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
751
|
Vitamin B1 +
Vitamin B6 +
Vitamin B12
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
752
|
Vitamin B1 +
Vitamin B6 +
Vitamin B12
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
753
|
Vitamin B6
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
754
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
755
|
Vitamin B12
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
756
|
Vitamin D3
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
757
|
Vitamin E
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
758
|
Vitamin E
|
14.100.000
|
14.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
759
|
Vitamin K
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
760
|
Cefprozil
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
761
|
Alpha chymotrypsin
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
762
|
Phloroglucinol dihydrate
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
763
|
Simethicon + Dill oil
+ fennel oil
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
764
|
Almagat
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
765
|
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
766
|
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
767
|
Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrate
|
157.000.000
|
157.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
768
|
Dapoxetin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
769
|
Kẽm
|
83.475.000
|
83.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
770
|
Pembrolizumab
|
4.561.360.000
|
4.561.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
771
|
Testosterone
|
35.483.500
|
35.483.500
|
0
|
12 tháng
|
|
772
|
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
773
|
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
774
|
Dị nguyên chiết xuất từ lông chó
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
775
|
Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
776
|
Dị nguyên chiết xuất từ bột mì
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
777
|
Dị nguyên chiết xuất từ trứng
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
778
|
Dị nguyên chiết xuất từ thịt bò
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
779
|
Dị nguyên chiết xuất từ tôm
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
780
|
Dị nguyên chiết xuất từ casein
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
781
|
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
782
|
Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Aspergillus fumigatus
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
783
|
Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Alternaria alternata
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
784
|
Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
785
|
Dị nguyên chiết xuất từ gián Mỹ Periplaneta Americana
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
786
|
Dị nguyên chiết xuất từ lạc
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
787
|
Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
788
|
Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
789
|
Dị nguyên chiết xuất từ thịt gà
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
790
|
Dị nguyên chiết xuất từ cá ngừ
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
791
|
Dị nguyên chiết xuất từ mực ống
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
792
|
Dị nguyên chiết xuất từ phấn hoa của cỏ dại (Dactylis, Lolium, Phleum, Poa)
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
793
|
Histamine dihydrochloride (Positive control)
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
794
|
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae
50%)
|
28.750.000
|
28.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
795
|
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae
50%)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Trong ngôn từ u sầu của lời nói và ngòi bút Đáng buồn nhất chính là: “Hẳn đã có thể!”For of all sad words of tongue or pen, The saddest are these: “It might have been!” "
John Greenleaf Whittier
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện E đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện E đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.