Gói thầu thuốc generic (gồm 795 phần)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic (gồm 795 phần)
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc dự toán mua sắm thuốc năm 2025 của Bệnh viện E
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:00 01/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:42 01/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
142
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500097254 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 12.720.000 12.720.000 0
2 PP2500097255 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 208.000.000 208.000.000 0
3 PP2500097256 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 24.725.000 24.725.000 0
4 PP2500097257 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 113.400.000 113.400.000 0
5 PP2500097260 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 26.250.000 26.250.000 0
6 PP2500097261 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 540.000.000 540.000.000 0
7 PP2500097263 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 256.200.000 256.200.000 0
8 PP2500097267 Desflurane vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 945.000.000 945.000.000 0
9 PP2500097268 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 237.500.000 237.500.000 0
10 PP2500097269 Lidocain hydroclorid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 104.131.000 210 156.000.000 156.000.000 0
11 PP2500097270 Lidocain hydroclorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 59.840.000 59.840.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
12 PP2500097271 Lidocain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 31.500.000 31.500.000 0
13 PP2500097272 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 64.000.000 240 47.700.000 47.700.000 0
14 PP2500097273 Lidocain HCl + Adrenalin tartrat vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 2.322.600 210 154.840.000 154.840.000 0
15 PP2500097274 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 1.206.000.000 1.206.000.000 0
16 PP2500097275 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 236.250.000 236.250.000 0
17 PP2500097276 Morphin sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 105.000.000 105.000.000 0
18 PP2500097277 Morphin sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 85.800.000 85.800.000 0
19 PP2500097278 Procain hydroclorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 3.150.000 3.150.000 0
20 PP2500097279 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 945.000.000 945.000.000 0
21 PP2500097280 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 248.000.000 248.000.000 0
22 PP2500097281 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 165.000.000 165.000.000 0
23 PP2500097282 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 931.200.000 931.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 169.008.900 210 914.130.000 914.130.000 0
24 PP2500097284 Neostigmin methylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 10.830.000 10.830.000 0
25 PP2500097285 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 79.800.000 79.800.000 0
26 PP2500097286 Pipecuronium bromid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.081.970 210 61.886.000 61.886.000 0
27 PP2500097287 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 452.000.000 452.000.000 0
28 PP2500097288 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 180.000.000 180.000.000 0
29 PP2500097289 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 2.332.800 210 155.520.000 155.520.000 0
30 PP2500097290 Etoricoxib vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 97.027.500 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 220 156.000.000 156.000.000 0
vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 180 5.565.000 210 270.000.000 270.000.000 0
31 PP2500097291 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 220 202.000.000 202.000.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 24.555.000 210 260.000.000 260.000.000 0
32 PP2500097292 Etoricoxib vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 42.437.250 210 224.000.000 224.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 4.319.952 210 237.650.000 237.650.000 0
33 PP2500097293 Ibuprofen vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 56.355.000 220 156.000.000 156.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 3.540.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 3.690.000 210 75.000.000 75.000.000 0
34 PP2500097294 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 380.000.000 380.000.000 0
35 PP2500097296 Ketorolac trometamol vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 38.124.750 210 210.000.000 210.000.000 0
36 PP2500097297 Meloxicam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 38.925.000 211 171.920.000 171.920.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 16.994.910 210 172.800.000 172.800.000 0
37 PP2500097298 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 39.000.000 210 92.250.000 92.250.000 0
38 PP2500097299 Naproxen vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 276.000.000 276.000.000 0
39 PP2500097300 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 210.000.000 210.000.000 0
40 PP2500097301 Nefopam hydroclorid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 236.250.000 236.250.000 0
41 PP2500097302 Nefopam hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 235.000.000 235.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 122.785.500 220 220.000.000 220.000.000 0
42 PP2500097303 Piroxicam vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 529.200.000 529.200.000 0
43 PP2500097304 Tenoxicam vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 18.732.000 210 54.000.000 54.000.000 0
44 PP2500097305 Paracetamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 7.350.000 7.350.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.759.600 210 7.300.000 7.300.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 6.370.200 210 7.100.000 7.100.000 0
45 PP2500097306 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 49.200.000 49.200.000 0
46 PP2500097307 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 220 120.000.000 120.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 119.750.000 119.750.000 0
47 PP2500097308 Paracetamol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 120.000.000 120.000.000 0
48 PP2500097309 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.759.600 210 9.700.000 9.700.000 0
49 PP2500097310 Paracetamol vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 81.829.950 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 428.500.000 428.500.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 10.359.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 14.790.000 210 435.000.000 435.000.000 0
50 PP2500097312 Paracetamol + Codein phosphat vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 2.542.500 210 169.500.000 169.500.000 0
51 PP2500097313 Paracetamol + Clorpheniramin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 56.355.000 220 132.500.000 132.500.000 0
52 PP2500097314 Paracetamol + Methocarbamol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 305.000.000 305.000.000 0
53 PP2500097315 Paracetamol + Methocarbamol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 10.971.900 210 296.100.000 296.100.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 6.370.200 210 288.750.000 288.750.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 6.500.400 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 18.951.000 210 254.400.000 254.400.000 0
54 PP2500097316 Allopurinol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 70.395.000 210 315.000.000 315.000.000 0
55 PP2500097317 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 64.000.000 240 37.500.000 37.500.000 0
56 PP2500097318 Colchicin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 102.985.800 210 108.600.000 108.600.000 0
57 PP2500097319 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 74.750.000 74.750.000 0
58 PP2500097320 Acid Alendronic vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 63.000.000 63.000.000 0
59 PP2500097321 Acid Alendronic + Vitamin D3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 91.344.000 91.344.000 0
60 PP2500097322 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.759.600 210 67.000.000 67.000.000 0
61 PP2500097323 Natri aescinat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 170.000.000 170.000.000 0
62 PP2500097324 Natri aescinat vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 180 5.565.000 210 95.000.000 95.000.000 0
63 PP2500097327 Adalimumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 552.634.380 552.634.380 0
64 PP2500097328 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 220 495.841.500 495.841.500 0
65 PP2500097329 Secukinumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 1.407.600.000 1.407.600.000 0
66 PP2500097330 Tocilizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 1.557.209.700 1.557.209.700 0
67 PP2500097331 Leflunomide vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 4.458.000 210 67.200.000 67.200.000 0
68 PP2500097332 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 47.754.000 210 457.800.000 457.800.000 0
69 PP2500097333 Acid Zoledronic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 104.131.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 4.876.800 210 130.800.000 130.800.000 0
70 PP2500097334 Acid Zoledronic vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 38.925.000 211 95.200.000 95.200.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 94.632.000 94.632.000 0
71 PP2500097335 Acid Zoledronic vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 31.042.500 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
72 PP2500097336 Bilastin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 61.430.000 61.430.000 0
73 PP2500097337 Cetirizin dihydroclorid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 39.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
74 PP2500097338 Cinnarizin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 87.986.850 210 175.000.000 175.000.000 0
75 PP2500097339 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 51.000.000 51.000.000 0
76 PP2500097340 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 43.800.000 43.800.000 0
77 PP2500097341 Fexofenadin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 11.200.000 11.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 11.417.700 210 10.300.000 10.300.000 0
78 PP2500097342 Ketotifen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 5.788.500 210 108.400.000 108.400.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 22.926.000 210 108.400.000 108.400.000 0
79 PP2500097343 Levocetirizin dihydroclorid vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 3.690.000 210 90.000.000 90.000.000 0
80 PP2500097344 Levocetirizin dihydroclorid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 18.951.000 210 120.000.000 120.000.000 0
81 PP2500097345 Loratadin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 43.943.325 210 315.000.000 315.000.000 0
82 PP2500097347 Deferoxamine mesylate vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 6.052.500 210 49.500.000 49.500.000 0
83 PP2500097348 Ephedrin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 288.750.000 288.750.000 0
84 PP2500097349 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 109.147.500 109.147.500 0
85 PP2500097350 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 5.880.000 5.880.000 0
86 PP2500097351 Natri hydrocarbonat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 18.732.000 210 4.400.000 4.400.000 0
87 PP2500097352 Natri hydrocarbonat vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 180 10.845.000 210 678.300.000 678.300.000 0
88 PP2500097353 Natri hydrocarbonat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 128.000.000 128.000.000 0
89 PP2500097354 Adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 52.500.000 52.500.000 0
90 PP2500097355 Nor-adrenalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
91 PP2500097356 Nor-adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 169.500.000 169.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 219.450.000 219.450.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 12.737.198 210 174.500.000 174.500.000 0
92 PP2500097357 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 280.000.000 280.000.000 0
93 PP2500097358 Gabapentin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 239.400.000 239.400.000 0
94 PP2500097360 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 6.300.000 6.300.000 0
95 PP2500097361 Topiramat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 50.400.000 50.400.000 0
96 PP2500097362 Topiramat vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 27.450.000 27.450.000 0
97 PP2500097363 Natri Valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 161.392.000 161.392.000 0
98 PP2500097364 Natri Valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 24.790.000 24.790.000 0
99 PP2500097366 Natri Valproat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 131.250.000 131.250.000 0
100 PP2500097367 Natri Valproat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 445.000.000 445.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 104.131.000 210 450.000.000 450.000.000 0
101 PP2500097368 Ivermectin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 13.900.500 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 12.737.198 210 5.600.000 5.600.000 0
102 PP2500097369 Amoxicilin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 31.042.500 210 119.500.000 119.500.000 0
103 PP2500097370 Amoxicilin vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 180 6.520.500 210 434.700.000 434.700.000 0
104 PP2500097372 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 85.875.000 210 2.050.000.000 2.050.000.000 0
105 PP2500097373 Ampicilin + Sulbactam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 43.148.100 211 1.234.040.000 1.234.040.000 0
106 PP2500097374 Ampicilin + Sulbactam vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 97.027.500 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
107 PP2500097375 Ampicilin + Sulbactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 850.000.000 850.000.000 0
108 PP2500097376 Ampicilin + Sulbactam vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 8.250.000 210 550.000.000 550.000.000 0
109 PP2500097377 Oxacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 349.860.000 349.860.000 0
110 PP2500097378 Oxacilin vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 36.787.500 210 360.000.000 360.000.000 0
111 PP2500097379 Oxacilin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 102.985.800 210 270.000.000 270.000.000 0
112 PP2500097380 Piperacilin + Tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 205.800.000 205.800.000 0
113 PP2500097381 Ticarcillin + acid clavulanic vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 76.980.000 210 720.000.000 720.000.000 0
114 PP2500097382 Ticarcillin + acid clavulanic vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 6.120.000 210 330.000.000 330.000.000 0
115 PP2500097383 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 330.000.000 330.000.000 0
116 PP2500097384 Cefadroxil vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 36.787.500 210 304.000.000 304.000.000 0
117 PP2500097385 Cefamandol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 38.925.000 211 630.000.000 630.000.000 0
118 PP2500097386 Cefazolin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 24.555.000 210 360.000.000 360.000.000 0
119 PP2500097387 Cefepim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 474.600.000 474.600.000 0
120 PP2500097388 Cefixime vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 672.000.000 672.000.000 0
121 PP2500097389 Cefoxitin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 23.388.300 210 420.000.000 420.000.000 0
122 PP2500097390 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 15.264.000 210 219.600.000 219.600.000 0
123 PP2500097391 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 15.264.000 210 798.000.000 798.000.000 0
124 PP2500097392 Cefoperazon vn2300448702 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ 180 18.900.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
125 PP2500097393 Cefoperazon vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 169.008.900 210 4.400.000.000 4.400.000.000 0
126 PP2500097394 Cefoperazon + Sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 36.787.500 210 1.812.500.000 1.812.500.000 0
127 PP2500097395 Cefoperazon + Sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 38.925.000 211 1.260.000.000 1.260.000.000 0
128 PP2500097396 Cefoperazon + Sulbactam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 169.008.900 210 5.920.000.000 5.920.000.000 0
129 PP2500097397 Cefotiam vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 119.370.000 210 575.000.000 575.000.000 0
130 PP2500097398 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 1.934.730.000 1.934.730.000 0
131 PP2500097399 Ceftizoxim vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 102.985.800 210 2.600.000.000 2.600.000.000 0
132 PP2500097400 Ceftizoxim vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 24.555.000 210 930.000.000 930.000.000 0
133 PP2500097401 Ceftriaxone vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 180 2.025.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 180 2.025.000 210 135.000.000 135.000.000 0
134 PP2500097402 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 39.000.000 210 870.000.000 870.000.000 0
135 PP2500097403 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 2.460.000.000 2.460.000.000 0
136 PP2500097404 Ertapenem vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 87.000.000 210 273.500.000 273.500.000 0
137 PP2500097405 Imipenem + Cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 90.870.000 90.870.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 10.359.000 210 94.000.000 94.000.000 0
138 PP2500097406 Amikacin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 5.788.500 210 248.000.000 248.000.000 0
139 PP2500097407 Amikacin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 14.202.000 210 492.000.000 492.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 39.000.000 210 470.000.000 470.000.000 0
140 PP2500097408 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 10.359.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 12.737.198 210 108.000.000 108.000.000 0
141 PP2500097409 Gentamicin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 6.120.000 6.120.000 0
142 PP2500097410 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 179.928.000 179.928.000 0
143 PP2500097411 Azithromycin vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 3.421.500 210 215.600.000 215.600.000 0
144 PP2500097413 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 1.920.000.000 1.920.000.000 0
145 PP2500097414 Ofloxacin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 76.980.000 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
146 PP2500097415 Ofloxacin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 102.985.800 210 1.330.000.000 1.330.000.000 0
147 PP2500097417 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 676.000.000 676.000.000 0
148 PP2500097418 Ciprofloxacin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 23.388.300 210 790.000.000 790.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 744.000.000 744.000.000 0
149 PP2500097419 Ciprofloxacin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 97.027.500 210 1.417.500.000 1.417.500.000 0
150 PP2500097420 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 87.000.000 210 2.940.000.000 2.940.000.000 0
151 PP2500097421 Levofloxacin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 122.785.500 220 930.000.000 930.000.000 0
152 PP2500097422 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 72.870.000 72.870.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 73.968.000 73.968.000 0
153 PP2500097423 Moxifloxacin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 87.986.850 210 1.737.000.000 1.737.000.000 0
154 PP2500097424 Sulfasalazin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 3.802.500 210 54.500.000 54.500.000 0
155 PP2500097425 Colistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 1.512.000.000 1.512.000.000 0
156 PP2500097426 Colistin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 76.980.000 210 375.000.000 375.000.000 0
157 PP2500097427 Colistin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 97.027.500 210 1.596.000.000 1.596.000.000 0
158 PP2500097429 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 158.000.000 158.000.000 0
159 PP2500097430 Linezolid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 138.800.000 138.800.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 39.000.000 210 131.000.000 131.000.000 0
160 PP2500097431 Linezolid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 76.980.000 210 780.000.000 780.000.000 0
161 PP2500097432 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 43.943.325 210 389.970.000 389.970.000 0
162 PP2500097433 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 178.680.000 178.680.000 0
163 PP2500097434 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 43.943.325 210 756.000.000 756.000.000 0
164 PP2500097435 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 104.131.000 210 379.000.000 379.000.000 0
165 PP2500097436 Tigecyclin vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 5.400.000 210 360.000.000 360.000.000 0
166 PP2500097437 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 104.131.000 210 189.000.000 189.000.000 0
167 PP2500097439 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 114.216.375 210 1.900.000 1.900.000 0
168 PP2500097440 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.759.600 210 7.560.000 7.560.000 0
169 PP2500097441 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 486.000.000 486.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 14.790.000 210 501.000.000 501.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 104.131.000 210 660.000.000 660.000.000 0
170 PP2500097442 Metronidazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 12.376.950 210 529.130.000 529.130.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 81.829.950 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 444.640.000 444.640.000 0
171 PP2500097444 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 3.421.500 210 12.500.000 12.500.000 0
172 PP2500097445 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 4.600.000 4.600.000 0
173 PP2500097446 Acyclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 5.890.500 5.890.500 0
174 PP2500097447 Acyclovir vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 87.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
175 PP2500097448 Acyclovir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 40.000.000 40.000.000 0
176 PP2500097449 Entecavir vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 220 90.000.000 90.000.000 0
vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 180 1.950.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
177 PP2500097451 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 8.572.500 210 397.500.000 397.500.000 0
178 PP2500097452 Molnupiravir vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 10.971.900 210 5.040.000 5.040.000 0
179 PP2500097453 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 112.192.500 112.192.500 0
180 PP2500097454 Tenofovir disoproxil fumarate vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 11.417.700 210 50.700.000 50.700.000 0
181 PP2500097455 Tenofovir disoproxil fumarate vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 224.000.000 224.000.000 0
182 PP2500097456 Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 8.572.500 210 174.000.000 174.000.000 0
183 PP2500097457 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 133.875.000 133.875.000 0
184 PP2500097458 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 6.900.000 210 460.000.000 460.000.000 0
185 PP2500097459 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 9.151.500 210 36.000.000 36.000.000 0
186 PP2500097460 Caspofungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 114.216.375 210 219.000.000 219.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 246.840.000 246.840.000 0
187 PP2500097461 Caspofungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 114.216.375 210 103.500.000 103.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 107.674.500 107.674.500 0
188 PP2500097462 Fluconazol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.081.970 210 22.700.000 22.700.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
189 PP2500097463 Fluconazol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 18.951.000 210 175.000.000 175.000.000 0
190 PP2500097464 Fluconazol vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 11.711.250 210 153.600.000 153.600.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 70.395.000 210 128.000.000 128.000.000 0
191 PP2500097465 Fluconazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 76.980.000 210 130.000.000 130.000.000 0
192 PP2500097466 Fluconazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 76.980.000 210 242.000.000 242.000.000 0
193 PP2500097467 Ketoconazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 609.000 609.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 12.737.198 210 549.000 549.000 0
194 PP2500097468 Voriconazol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 675.000 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 9.151.500 210 45.000.000 45.000.000 0
195 PP2500097469 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 64.000.000 240 12.600.000 12.600.000 0
196 PP2500097470 Itraconazol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.368.600 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 17.640.000 17.640.000 0
197 PP2500097472 Dequalinium chloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 77.680.000 77.680.000 0
198 PP2500097473 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 64.000.000 240 59.400.000 59.400.000 0
199 PP2500097474 Hydroxychloroquine sulfate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 179.200.000 179.200.000 0
200 PP2500097475 Flunarizin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 107.100.000 107.100.000 0
201 PP2500097476 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 31.000.000 31.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 29.358.000 29.358.000 0
202 PP2500097477 Abiraterone acetate vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 128.832.000 210 246.000.000 246.000.000 0
203 PP2500097478 Azathioprin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 43.943.325 210 70.000.000 70.000.000 0
204 PP2500097479 Anastrozol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 140.200.000 140.200.000 0
205 PP2500097480 Anastrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 22.450.000 22.450.000 0
206 PP2500097481 Anastrozol vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 14.583.750 210 27.250.000 27.250.000 0
207 PP2500097482 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 128.832.000 210 521.640.000 521.640.000 0
208 PP2500097483 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 33.000.000 210 756.000.000 756.000.000 0
209 PP2500097484 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 128.832.000 210 1.905.120.000 1.905.120.000 0
210 PP2500097485 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 33.000.000 210 1.392.300.000 1.392.300.000 0
211 PP2500097486 Bicalutamid vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 868.500 210 57.000.000 57.000.000 0
212 PP2500097487 Bleomycin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 14.801.501 210 156.000.000 156.000.000 0
213 PP2500097488 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 128.992.500 128.992.500 0
214 PP2500097489 Bortezomib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 68.936.000 68.936.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 135.524.400 135.524.400 0
215 PP2500097490 Acid folinic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 12.737.198 210 22.050.000 22.050.000 0
216 PP2500097491 Acid folinic vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 33.000.000 210 40.950.000 40.950.000 0
217 PP2500097492 Acid folinic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 33.237.500 33.237.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 12.737.198 210 33.075.000 33.075.000 0
218 PP2500097493 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 229.992.000 229.992.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 221.000.000 221.000.000 0
219 PP2500097494 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 224.994.000 224.994.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 221.532.000 221.532.000 0
220 PP2500097495 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 43.148.100 211 415.000.000 415.000.000 0
221 PP2500097496 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 220 60.000.000 60.000.000 0
222 PP2500097497 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 57.981.000 57.981.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 58.200.000 58.200.000 0
223 PP2500097498 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 14.583.750 210 65.000.000 65.000.000 0
224 PP2500097499 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 14.583.750 210 180.000.000 180.000.000 0
225 PP2500097501 Cyclophosphamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 133.230.000 133.230.000 0
226 PP2500097502 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 94.400.400 94.400.400 0
227 PP2500097503 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 425.250.000 425.250.000 0
228 PP2500097504 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 200.531.700 200.531.700 0
229 PP2500097505 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 184.500.000 184.500.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 9.151.500 210 189.000.000 189.000.000 0
230 PP2500097506 Doxorubicin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 92.345.500 92.345.500 0
231 PP2500097507 Doxorubicin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 190.000.000 190.000.000 0
232 PP2500097508 Doxorubicin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 152.256.000 152.256.000 0
233 PP2500097509 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 50.337.000 50.337.000 0
234 PP2500097510 Erlotinib vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 2.968.200 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 180 1.240.200 210 82.200.000 82.200.000 0
235 PP2500097512 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 12.198.900 12.198.900 0
236 PP2500097513 Epirubicin hydroclorid vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 9.151.500 210 78.200.000 78.200.000 0
237 PP2500097514 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 97.196.400 97.196.400 0
238 PP2500097516 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 92.316.000 92.316.000 0
239 PP2500097517 Exemestan vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 128.832.000 210 86.400.000 86.400.000 0
240 PP2500097518 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
241 PP2500097520 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
242 PP2500097521 Filgrastim vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 14.550.000 210 330.000.000 330.000.000 0
243 PP2500097523 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 128.832.000 210 1.000.440.000 1.000.440.000 0
244 PP2500097524 Gefitinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 13.438.500 210 658.000.000 658.000.000 0
245 PP2500097525 Gemcitabin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 43.943.325 210 586.000.000 586.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 444.000.000 444.000.000 0
246 PP2500097526 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
247 PP2500097527 Gemcitabin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 43.943.325 210 318.600.000 318.600.000 0
248 PP2500097528 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
249 PP2500097529 Hydroxyurea vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 2.968.200 210 115.200.000 115.200.000 0
250 PP2500097531 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 220 12.999.000 12.999.000 0
251 PP2500097532 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 220 48.200.000 48.200.000 0
252 PP2500097533 Irinotecan hydroclorid trihydrat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 459.900.000 459.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 454.590.000 454.590.000 0
253 PP2500097534 Irinotecan hydroclorid trihydrat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 268.077.600 268.077.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 256.955.400 256.955.400 0
254 PP2500097535 Letrozol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 38.925.000 211 77.450.000 77.450.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 128.832.000 210 81.850.000 81.850.000 0
255 PP2500097536 Mesna vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
256 PP2500097537 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
257 PP2500097538 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 26.796.000 26.796.000 0
258 PP2500097539 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 266.994.000 266.994.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 16.994.910 210 266.994.000 266.994.000 0
259 PP2500097541 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 150.567.500 150.567.500 0
260 PP2500097542 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
261 PP2500097543 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 612.465.000 612.465.000 0
262 PP2500097545 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 165.255.000 165.255.000 0
263 PP2500097546 Paclitaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 55.826.700 55.826.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 14.801.501 210 55.815.000 55.815.000 0
264 PP2500097547 Paclitaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 137.400.000 137.400.000 0
265 PP2500097548 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 79.499.700 79.499.700 0
266 PP2500097549 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 128.832.000 210 735.000.000 735.000.000 0
267 PP2500097550 Pamidronat dinatri vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 9.151.500 210 184.500.000 184.500.000 0
268 PP2500097551 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 446.503.600 446.503.600 0
269 PP2500097552 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 1.157.184.000 1.157.184.000 0
270 PP2500097553 Sorafenib vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 119.370.000 210 345.000.000 345.000.000 0
271 PP2500097555 Tegafur + Uracil vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 4.536.750 210 276.500.000 276.500.000 0
272 PP2500097556 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 242.856.000 242.856.000 0
273 PP2500097557 Temozolomid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 441.000.000 441.000.000 0
274 PP2500097558 Temozolomid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 4.458.000 210 230.000.000 230.000.000 0
275 PP2500097559 Trastuzumab emtansine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 3.177.384.000 3.177.384.000 0
276 PP2500097560 Trastuzumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 1.648.447.500 1.648.447.500 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 128.832.000 210 1.632.000.000 1.632.000.000 0
277 PP2500097561 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 128.832.000 210 2.101.680.000 2.101.680.000 0
278 PP2500097562 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 462.000.000 462.000.000 0
279 PP2500097563 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 255.700.000 255.700.000 0
280 PP2500097565 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 191.625.000 191.625.000 0
281 PP2500097566 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 9.360.000 210 132.000.000 132.000.000 0
282 PP2500097567 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 9.360.000 210 492.000.000 492.000.000 0
283 PP2500097569 Lenalidomid vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 4.536.750 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 12.250.000 12.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 13.438.500 210 11.750.000 11.750.000 0
284 PP2500097570 Lenalidomid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 19.780.000 19.780.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 13.438.500 210 19.500.000 19.500.000 0
285 PP2500097571 Alfuzosin hydroclorid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
286 PP2500097572 Alfuzosin hydroclorid vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 15.705.000 210 312.000.000 312.000.000 0
287 PP2500097573 Doxazosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 1.075.000.000 1.075.000.000 0
288 PP2500097574 Solifenacin succinat vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 43.943.325 210 73.500.000 73.500.000 0
289 PP2500097575 Levodopa + Carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 232.000.000 232.000.000 0
290 PP2500097576 Levodopa + Carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 114.216.375 210 270.000.000 270.000.000 0
291 PP2500097577 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 170.000.000 170.000.000 0
292 PP2500097578 Acid tranexamic vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 43.943.325 210 430.920.000 430.920.000 0
293 PP2500097579 Acid tranexamic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 201.000.000 201.000.000 0
294 PP2500097580 Acid tranexamic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 23.200.000 23.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 23.300.000 23.300.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 24.990.000 24.990.000 0
295 PP2500097581 Sắt protein succinylat vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 102.985.800 210 432.000.000 432.000.000 0
296 PP2500097582 Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 406.800.000 406.800.000 0
297 PP2500097584 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 75.600.000 75.600.000 0
298 PP2500097586 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
299 PP2500097587 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 28.500.000 28.500.000 0
300 PP2500097588 Heparin natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 672.600.000 672.600.000 0
301 PP2500097589 Heparin natri vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 122.785.500 220 1.029.000.000 1.029.000.000 0
302 PP2500097590 Phytomenadion vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 1.200.000 1.200.000 0
303 PP2500097591 Phytomenadion vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 4.950.000 4.950.000 0
304 PP2500097593 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 24.555.000 210 67.930.000 67.930.000 0
305 PP2500097594 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 2.000.000.000 2.000.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 104.131.000 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
306 PP2500097595 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 104.131.000 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
307 PP2500097596 Gelatin succinyl + Sodium clorid + Sodium hydroxid vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 180 10.845.000 210 58.000.000 58.000.000 0
308 PP2500097597 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 39.000.000 210 5.150.000 5.150.000 0
309 PP2500097598 Erythropoietin alpha vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 14.550.000 210 122.000.000 122.000.000 0
310 PP2500097599 Erythropoietin alpha vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 14.550.000 210 518.000.000 518.000.000 0
311 PP2500097600 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 67.830.000 67.830.000 0
312 PP2500097601 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 164.587.500 164.587.500 0
313 PP2500097602 Glyceryl trinitrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 56.355.000 220 220.000.000 220.000.000 0
314 PP2500097603 Glyceryl trinitrat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.081.970 210 4.708.000 4.708.000 0
315 PP2500097604 Glyceryl trinitrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 169.008.900 210 16.060.000 16.060.000 0
316 PP2500097605 Glyceryl trinitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 64.000.000 240 30.000.000 30.000.000 0
317 PP2500097606 Isosorbid mononitrat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 43.500.000 43.500.000 0
318 PP2500097607 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 15.705.000 210 165.000.000 165.000.000 0
319 PP2500097608 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 159.600.000 159.600.000 0
320 PP2500097609 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 47.754.000 210 149.100.000 149.100.000 0
321 PP2500097610 Nicorandil vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 38.124.750 210 279.300.000 279.300.000 0
322 PP2500097611 Trimetazidin dihydroclorid vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 70.395.000 210 756.000.000 756.000.000 0
323 PP2500097612 Amiodarone hydrochloride vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
324 PP2500097613 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 6.438.000 210 5.000.000 5.000.000 0
325 PP2500097615 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 90.000.000 90.000.000 0
326 PP2500097616 Amlodipin + Atorvastatin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 39.180.000 210 740.000.000 740.000.000 0
327 PP2500097617 Amlodipin + Indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 249.350.000 249.350.000 0
328 PP2500097618 Amlodipin + Losartan kali vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 196.000.000 196.000.000 0
329 PP2500097619 Amlodipin + Telmisartan vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 180 5.235.000 210 349.000.000 349.000.000 0
330 PP2500097620 Amlodipin + Valsartan vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 87.986.850 210 478.800.000 478.800.000 0
331 PP2500097621 Amlodipin + Valsartan vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 87.986.850 210 470.400.000 470.400.000 0
332 PP2500097622 Cilnidipin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 94.500.000 94.500.000 0
333 PP2500097623 Felodipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 136.000.000 136.000.000 0
334 PP2500097624 Nicardipin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 500.000.000 500.000.000 0
335 PP2500097625 Nicardipin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 477.000.000 477.000.000 0
336 PP2500097626 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 315.000.000 315.000.000 0
337 PP2500097627 Nifedipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 60.000.000 60.000.000 0
338 PP2500097628 Lacidipin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
339 PP2500097629 Lercanidipine hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.474.500 210 90.300.000 90.300.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 13.900.500 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 81.900.000 81.900.000 0
340 PP2500097630 Bisoprolol fumarat vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 42.437.250 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.474.500 210 55.000.000 55.000.000 0
341 PP2500097631 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 42.437.250 210 440.000.000 440.000.000 0
342 PP2500097632 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 97.027.500 210 600.000.000 600.000.000 0
343 PP2500097633 Carvedilol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
344 PP2500097634 Metoprolol tartrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 56.355.000 220 825.000.000 825.000.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 70.395.000 210 800.000.000 800.000.000 0
345 PP2500097635 Metoprolol tartrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 56.355.000 220 1.159.000.000 1.159.000.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 70.395.000 210 1.150.000.000 1.150.000.000 0
346 PP2500097636 Enalapril maleat vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 444.000 210 29.200.000 29.200.000 0
347 PP2500097637 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid vn2400429686 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 13.125.000 210 862.500.000 862.500.000 0
348 PP2500097638 Lisinopril vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 85.875.000 210 720.000.000 720.000.000 0
349 PP2500097639 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 790.680.000 790.680.000 0
350 PP2500097640 Perindopril + Amlodipin vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 22.926.000 210 1.420.000.000 1.420.000.000 0
351 PP2500097641 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 790.680.000 790.680.000 0
352 PP2500097642 Perindopril tert-butylamin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 960.000.000 960.000.000 0
353 PP2500097643 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 658.900.000 658.900.000 0
354 PP2500097644 Perindopril + Indapamid + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 128.355.000 128.355.000 0
355 PP2500097645 Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 42.437.250 210 480.000.000 480.000.000 0
356 PP2500097646 Perindopril + Indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 650.000.000 650.000.000 0
357 PP2500097647 Perindopril arginin + Indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 47.754.000 210 309.750.000 309.750.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 56.355.000 220 775.000.000 775.000.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 15.262.500 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 787.500.000 787.500.000 0
358 PP2500097648 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 986.580.000 986.580.000 0
359 PP2500097649 Ramipril vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 399.000.000 399.000.000 0
360 PP2500097650 Candesartan cilexetil vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 102.985.800 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
361 PP2500097651 Candesartan cilexetil vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 8.280.000 210 435.000.000 435.000.000 0
362 PP2500097652 Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 724.500.000 724.500.000 0
363 PP2500097653 Losartan kali vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 42.437.250 210 345.000.000 345.000.000 0
364 PP2500097654 Losartan kali + Hydroclorothiazid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 532.200.000 532.200.000 0
365 PP2500097655 Losartan kali + Hydroclorothiazid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 220.500.000 220.500.000 0
366 PP2500097656 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 47.754.000 210 1.197.000.000 1.197.000.000 0
367 PP2500097657 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 214.000.000 214.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 232.000.000 232.000.000 0
368 PP2500097658 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 47.754.000 210 199.500.000 199.500.000 0
369 PP2500097659 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 214.500.000 214.500.000 0
370 PP2500097660 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 42.437.250 210 360.000.000 360.000.000 0
371 PP2500097661 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 465.000.000 465.000.000 0
372 PP2500097662 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 16.994.910 210 9.080.000 9.080.000 0
373 PP2500097663 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 18.732.000 210 9.000.000 9.000.000 0
374 PP2500097664 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 18.732.000 210 45.000.000 45.000.000 0
375 PP2500097665 Dobutamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 65.900.000 65.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 14.801.501 210 65.700.000 65.700.000 0
376 PP2500097666 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 165.000.000 165.000.000 0
377 PP2500097667 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 6.080.000 6.080.000 0
378 PP2500097668 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 18.951.000 210 351.600.000 351.600.000 0
379 PP2500097669 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 3.247.500 210 34.800.000 34.800.000 0
380 PP2500097670 Ticagrelor vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 10.971.900 210 9.870.000 9.870.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 6.500.400 210 13.600.000 13.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 16.000.000 16.000.000 0
381 PP2500097671 Atorvastatin + Ezetimibe vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 119.370.000 210 2.128.000.000 2.128.000.000 0
382 PP2500097672 Ezetimibe vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 42.437.250 210 525.000.000 525.000.000 0
383 PP2500097673 Fluvastatin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 76.980.000 210 456.000.000 456.000.000 0
384 PP2500097674 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 239.400.000 239.400.000 0
385 PP2500097675 Lovastatin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 616.000.000 616.000.000 0
386 PP2500097676 Pravastatin natri vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 119.370.000 210 1.660.000.000 1.660.000.000 0
387 PP2500097677 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.474.500 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 13.438.500 210 115.800.000 115.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 11.417.700 210 113.800.000 113.800.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 15.262.500 210 170.000.000 170.000.000 0
388 PP2500097679 Simvastatin + Ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 147.500.000 147.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 163.900.000 163.900.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 250.000.000 250.000.000 0
389 PP2500097680 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
390 PP2500097681 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 580.000.000 580.000.000 0
391 PP2500097682 Gemfibrozil vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 3.802.500 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 54.000.000 54.000.000 0
392 PP2500097683 Bosentan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 59.000.000 59.000.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 59.500.000 59.500.000 0
393 PP2500097684 Acid Fructose-1,6-diphosphoric vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 3.969.000 210 264.600.000 264.600.000 0
394 PP2500097685 Nimodipin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 18.732.000 210 527.400.000 527.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 502.740.000 502.740.000 0
395 PP2500097686 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 9.151.500 210 81.000.000 81.000.000 0
396 PP2500097687 Nimodipin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 5.788.500 210 24.000.000 24.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 24.800.000 24.800.000 0
397 PP2500097688 Adapalen vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 19.319.933 210 49.500.000 49.500.000 0
398 PP2500097689 Adapalen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 107.000.000 107.000.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 180 1.708.200 210 103.740.000 103.740.000 0
vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 180 1.620.000 210 103.720.000 103.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
399 PP2500097690 Adapalen + Benzoyl Peroxide vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 180 5.190.000 210 50.000.000 50.000.000 0
400 PP2500097691 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 19.319.933 210 153.750.000 153.750.000 0
401 PP2500097692 Clotrimazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 2.849.700 2.849.700 0
402 PP2500097693 Ciclopirox olamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 98.000.000 98.000.000 0
403 PP2500097694 Calcipotriol + Betamethason dipropionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 86.625.000 86.625.000 0
404 PP2500097695 Calcipotriol + Betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 19.319.933 210 115.750.000 115.750.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 116.245.500 116.245.500 0
405 PP2500097696 Calcipotriol + Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 19.319.933 210 525.000.000 525.000.000 0
406 PP2500097697 Acid fusidic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 14.910.000 14.910.000 0
407 PP2500097699 Acid salicylic + Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 19.319.933 210 190.000.000 190.000.000 0
408 PP2500097700 Capsaicin vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 7.045.290 210 357.336.000 357.336.000 0
409 PP2500097701 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 19.319.933 210 18.500.000 18.500.000 0
410 PP2500097702 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 19.319.933 210 98.000.000 98.000.000 0
411 PP2500097703 Minocyclin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 12.376.950 210 272.000.000 272.000.000 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 180 5.190.000 210 296.000.000 296.000.000 0
412 PP2500097704 Mometason furoat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 207.600.000 207.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 3.180.000 210 211.200.000 211.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 12.737.198 210 180.000.000 180.000.000 0
413 PP2500097705 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 20.700.000 20.700.000 0
414 PP2500097707 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 103.680.000 103.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 14.801.501 210 103.200.000 103.200.000 0
415 PP2500097708 Isotretinoin vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 180 2.157.000 210 7.800.000 7.800.000 0
416 PP2500097710 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 76.000.000 76.000.000 0
417 PP2500097711 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 10.971.900 210 48.909.000 48.909.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 46.400.000 46.400.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 19.319.933 210 54.000.000 54.000.000 0
418 PP2500097712 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 10.971.900 210 63.798.000 63.798.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 69.400.000 69.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 19.319.933 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 3.540.000 210 63.000.000 63.000.000 0
419 PP2500097713 Terbinafin hydroclorid vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 38.124.750 210 135.200.000 135.200.000 0
vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 180 2.157.000 210 135.780.000 135.780.000 0
420 PP2500097715 Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 1.860.000.000 1.860.000.000 0
421 PP2500097716 Gadoteric acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 2.210.000.000 2.210.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 2.208.000.000 2.208.000.000 0
422 PP2500097717 Gadobutrol vn0106817112 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN THỊNH 180 16.380.000 210 1.092.000.000 1.092.000.000 0
423 PP2500097718 Gadobenic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 267.750.000 267.750.000 0
424 PP2500097719 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 525.000.000 525.000.000 0
425 PP2500097720 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 1.386.000.000 1.386.000.000 0
426 PP2500097721 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 588.000.000 588.000.000 0
427 PP2500097722 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 1.795.500.000 1.795.500.000 0
428 PP2500097723 Nước oxy già vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 47.250.000 47.250.000 0
429 PP2500097724 Povidon Iod vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 212.000.000 212.000.000 0
430 PP2500097726 Povidon iod vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 1.537.200 1.537.200 0
431 PP2500097728 Spironolacton vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 23.388.300 210 34.020.000 34.020.000 0
432 PP2500097730 Furosemid vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 70.395.000 210 42.000.000 42.000.000 0
433 PP2500097731 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 445.000 445.000 0
434 PP2500097733 Furosemid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 23.388.300 210 126.000.000 126.000.000 0
435 PP2500097734 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 36.420.000 36.420.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 37.170.000 37.170.000 0
436 PP2500097735 Spironolacton + Furosemid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 14.202.000 210 21.800.000 21.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 11.417.700 210 19.600.000 19.600.000 0
437 PP2500097736 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + gel khô nhôm hydroxyd và magnesi carbonat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 199.500.000 199.500.000 0
438 PP2500097737 Bismuth oxyd vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 38.124.750 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 7.045.290 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 92.610.000 92.610.000 0
439 PP2500097738 Bismuth trioxid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.081.970 210 82.170.000 82.170.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 92.610.000 92.610.000 0
440 PP2500097739 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 39.180.000 210 780.000.000 780.000.000 0
441 PP2500097740 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 14.583.750 210 700.000.000 700.000.000 0
442 PP2500097741 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 38.124.750 210 660.000.000 660.000.000 0
443 PP2500097742 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 742.500.000 742.500.000 0
444 PP2500097743 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 472.500.000 472.500.000 0
445 PP2500097744 Rabeprazol natri vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 39.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
446 PP2500097745 Rabeprazol natri vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 87.000.000 210 896.000.000 896.000.000 0
447 PP2500097746 Famotidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 3.802.500 210 139.750.000 139.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 121.000.000 121.000.000 0
448 PP2500097747 Rebamipid vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 38.124.750 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 200.100.000 200.100.000 0
449 PP2500097748 Sucralfat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 315.000.000 315.000.000 0
450 PP2500097749 Sucralfat vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 11.850.000 210 390.000.000 390.000.000 0
451 PP2500097750 Granisetron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 192.040.000 192.040.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 4.876.800 210 191.840.000 191.840.000 0
452 PP2500097751 Ondansetron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 212.400.000 212.400.000 0
453 PP2500097752 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 40.620.000 40.620.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 39.576.000 39.576.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 47.880.000 47.880.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 39.564.000 39.564.000 0
454 PP2500097753 Palonosetron vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 14.202.000 210 87.900.000 87.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 102.300.000 102.300.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 97.027.500 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 102.786.000 102.786.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 89.964.000 89.964.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 105.000.000 105.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
455 PP2500097754 Metoclopramid hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 5.500.000 5.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 5.750.000 5.750.000 0
456 PP2500097755 Drotaverin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 210.000.000 210.000.000 0
457 PP2500097756 Drotaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 70.000.000 70.000.000 0
458 PP2500097757 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 25.000.000 25.000.000 0
459 PP2500097758 Lactulose vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 43.943.325 210 96.600.000 96.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 112.000.000 112.000.000 0
460 PP2500097760 Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 11.850.000 210 400.000.000 400.000.000 0
461 PP2500097761 Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 97.027.500 210 560.000.000 560.000.000 0
462 PP2500097762 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 6.052.500 210 354.000.000 354.000.000 0
463 PP2500097763 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 308.700.000 308.700.000 0
464 PP2500097764 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 39.180.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
465 PP2500097766 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
466 PP2500097767 Bacillus clausii vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 6.552.000 210 434.720.000 434.720.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 436.800.000 436.800.000 0
467 PP2500097769 Loperamid hydrochlorid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 220 5.550.000 5.550.000 0
468 PP2500097770 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
469 PP2500097771 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.474.500 210 137.970.000 137.970.000 0
470 PP2500097772 Cao khô lá bạch quả + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 1.192.000.000 1.192.000.000 0
471 PP2500097774 Diosmin + Hesperidin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 164.000.000 164.000.000 0
472 PP2500097775 Protease + Lipase + Amylase vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 114.216.375 210 180.000.000 180.000.000 0
473 PP2500097776 Itoprid hydroclorid vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 8.280.000 210 117.000.000 117.000.000 0
474 PP2500097777 L-Ornithin L-Aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 119.370.000 210 3.250.000.000 3.250.000.000 0
475 PP2500097778 L-Ornithin L-Aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 553.500.000 553.500.000 0
476 PP2500097779 Mesalazin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 17.811.000 17.811.000 0
477 PP2500097780 Mesalazin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 42.437.250 210 40.000.000 40.000.000 0
478 PP2500097781 Octreotid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 356.000.000 356.000.000 0
479 PP2500097782 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 41.900.000 41.900.000 0
480 PP2500097783 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 53.300.000 53.300.000 0
481 PP2500097784 Silymarin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 87.986.850 210 1.359.960.000 1.359.960.000 0
482 PP2500097785 Terlipressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 148.974.000 148.974.000 0
483 PP2500097786 Ursodeoxycholic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 404.000.000 404.000.000 0
vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 38.124.750 210 336.000.000 336.000.000 0
484 PP2500097787 Otilonium bromid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 18.951.000 210 177.000.000 177.000.000 0
485 PP2500097788 Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (Betamethason disodium phosphat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 37.622.000 37.622.000 0
486 PP2500097789 Betamethason + Dexclorpheniramin maleat vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 87.986.850 210 31.500.000 31.500.000 0
487 PP2500097790 Dexamethason phosphat vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 39.180.000 210 960.000.000 960.000.000 0
488 PP2500097791 Hydrocortison vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 4.319.952 210 7.996.800 7.996.800 0
489 PP2500097792 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 25.956.000 25.956.000 0
490 PP2500097793 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.759.600 210 2.200.000 2.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 2.830.000 2.830.000 0
491 PP2500097794 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 44.064.000 44.064.000 0
492 PP2500097796 Methyl prednisolon vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 43.148.100 211 520.000.000 520.000.000 0
493 PP2500097797 Prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 190.000 190.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 6.438.000 210 156.000 156.000 0
494 PP2500097800 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 171.000.000 171.000.000 0
495 PP2500097801 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 16.830.000 210 208.000.000 208.000.000 0
496 PP2500097802 Insulin người trộn, hỗn hợp (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 16.830.000 210 1.380.000.000 1.380.000.000 0
497 PP2500097803 Insulin người trộn, hỗn hợp (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 810.000.000 810.000.000 0
498 PP2500097805 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 16.830.000 210 172.500.000 172.500.000 0
499 PP2500097806 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 57.000.000 57.000.000 0
500 PP2500097807 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 16.830.000 210 104.000.000 104.000.000 0
501 PP2500097808 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 87.000.000 210 765.000.000 765.000.000 0
502 PP2500097809 Acarbose vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 15.705.000 210 570.000.000 570.000.000 0
503 PP2500097810 Acarbose vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 42.437.250 210 280.000.000 280.000.000 0
504 PP2500097811 Linagliptin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 10.971.900 210 66.780.000 66.780.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.759.600 210 64.200.000 64.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 100.980.000 100.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 11.417.700 210 49.200.000 49.200.000 0
505 PP2500097812 Metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 130.500.000 130.500.000 0
506 PP2500097813 Metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 701.400.000 701.400.000 0
507 PP2500097814 Metformin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 114.216.375 210 840.000.000 840.000.000 0
508 PP2500097815 Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 325.000.000 325.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.474.500 210 315.000.000 315.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 6.438.000 210 252.000.000 252.000.000 0
509 PP2500097816 Metformin hydroclorid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 7.560.000 210 504.000.000 504.000.000 0
510 PP2500097817 Metformin hydroclorid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 288.000.000 288.000.000 0
511 PP2500097818 Metformin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 11.417.700 210 264.000.000 264.000.000 0
512 PP2500097820 Gliclazid vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 85.875.000 210 2.080.000.000 2.080.000.000 0
513 PP2500097821 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 104.800.000 104.800.000 0
514 PP2500097822 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.104.000 210 73.600.000 73.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.368.600 210 55.000.000 55.000.000 0
515 PP2500097823 Gliclazid vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 70.395.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
516 PP2500097824 Gliclazid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 72.000.000 72.000.000 0
517 PP2500097825 Glimepirid + Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
518 PP2500097826 Glimepirid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 255.000.000 255.000.000 0
519 PP2500097827 Glimepirid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 99.400.000 99.400.000 0
520 PP2500097828 Repaglinid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 1.197.000.000 1.197.000.000 0
521 PP2500097829 Repaglinid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
522 PP2500097830 Sitagliptin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 76.980.000 210 475.000.000 475.000.000 0
523 PP2500097831 Vildagliptin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 76.980.000 210 600.000.000 600.000.000 0
524 PP2500097832 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 180 20.220.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
525 PP2500097833 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 87.986.850 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
526 PP2500097834 Levothyroxin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 39.000.000 210 41.200.000 41.200.000 0
527 PP2500097835 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 23.520.000 23.520.000 0
528 PP2500097836 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
529 PP2500097837 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 4.410.000 4.410.000 0
530 PP2500097838 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 198.000.000 198.000.000 0
531 PP2500097839 Immuno globulin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 593.849.700 593.849.700 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 104.131.000 210 525.000.000 525.000.000 0
532 PP2500097841 Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 24.004.700 24.004.700 0
533 PP2500097842 Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 132.558.400 132.558.400 0
534 PP2500097843 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 11.417.700 210 55.350.000 55.350.000 0
535 PP2500097844 Thiocolchicosid vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 180 9.225.000 210 480.000.000 480.000.000 0
536 PP2500097845 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 1.260.000 1.260.000 0
537 PP2500097846 Acyclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 987.000 987.000 0
538 PP2500097847 Acetazolamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 47.754.000 210 4.368.000 4.368.000 0
539 PP2500097848 Carbomer vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
540 PP2500097849 Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 41.800.000 41.800.000 0
541 PP2500097850 Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 51.900.000 51.900.000 0
542 PP2500097851 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 34.000.000 34.000.000 0
543 PP2500097852 Ketorolac tromethamine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 20.173.500 20.173.500 0
544 PP2500097853 Hydroxypropyl methylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 7.470.000 210 300.000.000 300.000.000 0
545 PP2500097854 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 13.180.000 13.180.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 13.200.000 13.200.000 0
546 PP2500097855 Pilocarpin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 450.000 450.000 0
547 PP2500097858 Travoprost + Timolol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 2.580.000 2.580.000 0
548 PP2500097859 Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 6.750.000 6.750.000 0
549 PP2500097860 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 19.720.000 19.720.000 0
550 PP2500097861 Ofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 158.700.000 158.700.000 0
551 PP2500097862 Moxifloxacin vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 38.124.750 210 397.000.000 397.000.000 0
552 PP2500097863 Moxifloxacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 119.994.000 119.994.000 0
553 PP2500097864 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
554 PP2500097865 Tobramycin + Dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 23.650.000 23.650.000 0
555 PP2500097866 Tobramycin + Dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 26.150.000 26.150.000 0
556 PP2500097867 Moxifloxacin + Dexamethason phosphat vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 15.262.500 210 60.000.000 60.000.000 0
557 PP2500097868 Tetracyclin hydroclorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 1.743.000 1.743.000 0
558 PP2500097869 Betahistin dihydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 357.720.000 357.720.000 0
559 PP2500097870 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 7.470.000 210 108.000.000 108.000.000 0
560 PP2500097871 Fluticason propionat vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 102.985.800 210 96.000.000 96.000.000 0
561 PP2500097872 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 3.247.500 210 172.490.000 172.490.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 167.900.000 167.900.000 0
562 PP2500097873 Mometason furoat vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 102.985.800 210 189.000.000 189.000.000 0
563 PP2500097874 Naphazolin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 1.837.500 1.837.500 0
564 PP2500097875 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 4.300.000 4.300.000 0
565 PP2500097876 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason natri metasulfobenzoat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 64.000.000 240 66.000.000 66.000.000 0
566 PP2500097877 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 64.000.000 240 90.000.000 90.000.000 0
567 PP2500097879 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 90.600.000 90.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 90.150.000 90.150.000 0
568 PP2500097880 Methylergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 41.200.000 41.200.000 0
569 PP2500097881 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 1.440.000 1.440.000 0
570 PP2500097882 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.081.970 210 125.000.000 125.000.000 0
571 PP2500097883 Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 69.993.000 69.993.000 0
572 PP2500097884 Dung dịch lọc màng bụng: Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 781.780.000 781.780.000 0
573 PP2500097885 Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 69.993.000 69.993.000 0
574 PP2500097886 Dung dịch lọc màng bụng: Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 1.954.450.000 1.954.450.000 0
575 PP2500097887 Dung dịch lọc máu liên tục: (Khoang A: calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + (Khoang B: Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 84.000.000 210 5.600.000.000 5.600.000.000 0
576 PP2500097888 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 95.000.000 95.000.000 0
577 PP2500097889 Aripiprazole vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 344.500.000 344.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 14.801.501 210 340.000.000 340.000.000 0
578 PP2500097890 Aripiprazole vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 184.000.000 184.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 14.801.501 210 196.000.000 196.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 6.150.000 210 156.000.000 156.000.000 0
579 PP2500097891 Citalopram vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 54.000.000 54.000.000 0
580 PP2500097892 Clorpromazin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 4.200.000 4.200.000 0
581 PP2500097893 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 27.750.000 27.750.000 0
582 PP2500097894 Donepezil HCl vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 180 4.185.000 210 265.000.000 265.000.000 0
583 PP2500097895 Donepezil HCl vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 6.150.000 210 172.500.000 172.500.000 0
584 PP2500097896 Etifoxin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 297.000.000 297.000.000 0
585 PP2500097897 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 1.050.000 1.050.000 0
586 PP2500097898 Haloperidol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 4.830.000 4.830.000 0
587 PP2500097899 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 4.200.000 4.200.000 0
588 PP2500097900 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 33.120.000 33.120.000 0
589 PP2500097901 Olanzapin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 42.437.250 210 14.370.000 14.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
590 PP2500097902 Olanzapin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 8.820.000 8.820.000 0
591 PP2500097903 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 960.000.000 960.000.000 0
592 PP2500097904 Quetiapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 236.250.000 236.250.000 0
593 PP2500097905 Risperidon vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 1.800.000 210 120.000.000 120.000.000 0
594 PP2500097906 Risperidon vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 48.300.000 48.300.000 0
595 PP2500097907 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 64.000.000 240 240.000.000 240.000.000 0
596 PP2500097908 Mirtazapin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 172.500.000 172.500.000 0
597 PP2500097909 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.474.500 210 79.800.000 79.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 13.900.500 210 85.000.000 85.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 6.438.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 92.400.000 92.400.000 0
598 PP2500097910 Sertralin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 696.000.000 696.000.000 0
599 PP2500097911 Sertralin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 38.000.000 38.000.000 0
600 PP2500097912 Sulpirid vn0102006145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 1.560.000 210 104.000.000 104.000.000 0
601 PP2500097913 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.846.863 210 3.000.000 3.000.000 0
602 PP2500097914 Venlafaxin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 880.000.000 880.000.000 0
603 PP2500097915 Venlafaxin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 78.000.000 78.000.000 0
604 PP2500097916 Venlafaxin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 279.000.000 279.000.000 0
605 PP2500097917 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 138.360.000 138.360.000 0
606 PP2500097918 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 686.700.000 686.700.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 16.994.910 210 686.700.000 686.700.000 0
607 PP2500097919 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 55.000.000 210 726.000.000 726.000.000 0
608 PP2500097920 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 64.000.000 240 1.557.000.000 1.557.000.000 0
609 PP2500097921 Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 114.721.950 210 1.470.000.000 1.470.000.000 0
610 PP2500097922 Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 180 9.877.500 210 658.500.000 658.500.000 0
611 PP2500097923 Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 64.000.000 240 1.785.000.000 1.785.000.000 0
612 PP2500097924 Galantamin hydrobromid vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 87.986.850 210 315.000.000 315.000.000 0
613 PP2500097926 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 20.790.000 210 1.386.000.000 1.386.000.000 0
614 PP2500097927 Piracetam vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 1.320.000 210 87.920.000 87.920.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 180 20.220.000 210 88.000.000 88.000.000 0
615 PP2500097928 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 10.690.000 10.690.000 0
616 PP2500097929 Vinpocetin vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 180 1.837.500 210 105.000.000 105.000.000 0
617 PP2500097930 Vinpocetin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 56.355.000 220 88.000.000 88.000.000 0
618 PP2500097931 Vinpocetin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 120.960.000 120.960.000 0
619 PP2500097932 Bambuterol hydroclorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 10.080.000 10.080.000 0
620 PP2500097933 Bambuterol hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.474.500 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 12.737.198 210 21.520.000 21.520.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 21.840.000 21.840.000 0
621 PP2500097935 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 7.470.000 210 90.000.000 90.000.000 0
622 PP2500097936 Budesonid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 88.000.000 88.000.000 0
623 PP2500097937 Indacaterol + Glycopyrronium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 209.762.400 209.762.400 0
624 PP2500097938 Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 19.374.000 19.374.000 0
625 PP2500097939 Ipratropium bromide + Salbutamol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 43.148.100 211 279.750.000 279.750.000 0
626 PP2500097940 Montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 67.980.000 67.980.000 0
627 PP2500097941 Omalizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 637.676.900 637.676.900 0
628 PP2500097942 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 88.200.000 88.200.000 0
629 PP2500097943 Salmeterol + Fluticason propionate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 417.135.000 417.135.000 0
630 PP2500097944 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 30.307.600 30.307.600 0
631 PP2500097945 Salbutamol vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 18.732.000 210 149.000.000 149.000.000 0
632 PP2500097946 Salbutamol vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 18.732.000 210 460.000.000 460.000.000 0
633 PP2500097947 Salbutamol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 114.216.375 210 291.000.000 291.000.000 0
634 PP2500097948 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 159.000.000 159.000.000 0
635 PP2500097949 Eprazinon dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 39.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
636 PP2500097950 Ambroxol hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.081.970 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 180 4.387.500 210 292.500.000 292.500.000 0
637 PP2500097951 Ambroxol hydroclorid vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 76.440.000 76.440.000 0
638 PP2500097952 Acetylcystein vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 66.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
639 PP2500097953 Acetylcystein vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 79.700.000 79.700.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 104.131.000 210 97.500.000 97.500.000 0
640 PP2500097954 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 558.600.000 558.600.000 0
641 PP2500097955 Kali clorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
642 PP2500097956 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 630.000.000 630.000.000 0
643 PP2500097957 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 16.000.000 16.000.000 0
644 PP2500097958 Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 22.365.000 22.365.000 0
645 PP2500097959 L-Alanin + L-Arginin + Amino-acetic acid (Glycin) + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + Acetylcystein + L-Malic acid + Acid acetic 99% vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
646 PP2500097960 L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalamin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 122.785.500 220 190.000.000 190.000.000 0
647 PP2500097961 L-Tyrosin + Acid L-Aspartic + Aicd L-Glutamic + L-Serine + L-Histidin + L-Prolin + L-Threonin + L-Phenylalanin + L-Isoleucin + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Trytophan + L-Cystein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 230.000.000 230.000.000 0
648 PP2500097962 L-Arginin HCl + L-Histidin.HCl.H2O + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + Glycin + L-Lysin HCl + L-Trytophan + L-Leucine + L-Isoleucin + L-Prolin + L-Serin + L-Alanin + L-Cystein.HCl.H2O vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 145.798.350 210 936.000.000 936.000.000 0
649 PP2500097963 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 122.785.500 220 855.000.000 855.000.000 0
650 PP2500097964 L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Cystein + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 13.900.500 210 735.000.000 735.000.000 0
651 PP2500097965 Calci clorid dihydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 16.680.000 16.680.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 16.760.000 16.760.000 0
652 PP2500097966 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 7.875.000 7.875.000 0
653 PP2500097967 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 6.820.000 6.820.000 0
654 PP2500097968 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 81.829.950 210 282.900.000 282.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 278.820.000 278.820.000 0
655 PP2500097969 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 81.829.950 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 370.950.000 370.950.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 366.350.000 366.350.000 0
656 PP2500097970 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 217.260.000 217.260.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 215.610.000 215.610.000 0
657 PP2500097971 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 8.280.000 8.280.000 0
658 PP2500097972 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 132.650.000 132.650.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
659 PP2500097973 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 26.850.000 26.850.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 26.340.000 26.340.000 0
660 PP2500097974 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 7.250.000 7.250.000 0
661 PP2500097975 Mannitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 47.250.000 47.250.000 0
662 PP2500097976 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 136.800.000 136.800.000 0
663 PP2500097977 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 22.260.000 22.260.000 0
664 PP2500097978 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 81.829.950 210 1.112.500.000 1.112.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 1.141.750.000 1.141.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 1.149.250.000 1.149.250.000 0
665 PP2500097979 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 1.360.800.000 1.360.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 1.274.600.000 1.274.600.000 0
666 PP2500097980 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 11.711.250 210 624.750.000 624.750.000 0
667 PP2500097981 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 81.829.950 210 2.240.000.000 2.240.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 2.266.950.000 2.266.950.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 2.125.200.000 2.125.200.000 0
668 PP2500097982 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 357.390.000 357.390.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 354.630.000 354.630.000 0
669 PP2500097983 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 33.900.000 33.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 300.000.000 210 33.615.000 33.615.000 0
670 PP2500097984 Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
671 PP2500097986 Acid amin + Glucose + Lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 122.785.500 220 1.676.700.000 1.676.700.000 0
672 PP2500097987 Acid amin + Glucose + Lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 122.785.500 220 2.460.000.000 2.460.000.000 0
673 PP2500097988 Acid amin + Glucose + Lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 122.785.500 220 810.000.000 810.000.000 0
674 PP2500097989 Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H20 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 346.700.000 346.700.000 0
675 PP2500097990 Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 55.125.000 55.125.000 0
676 PP2500097991 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 157.500.000 157.500.000 0
677 PP2500097992 Nước cất pha tiêm vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 68.500.000 68.500.000 0
678 PP2500097993 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0101379909 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN 180 2.025.000 210 135.000.000 135.000.000 0
679 PP2500097994 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 74.734.950 210 280.000.000 280.000.000 0
680 PP2500097995 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 47.754.000 210 279.300.000 279.300.000 0
681 PP2500097996 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 65.859.000 210 34.650.000 34.650.000 0
682 PP2500097997 Mecobalamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.474.500 210 19.500.000 19.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 78.000.000 210 17.850.000 17.850.000 0
683 PP2500097998 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 420.000.000 210 291.064.000 291.064.000 0
684 PP2500097999 Vitamin A + Vitamin D3 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 57.600.000 57.600.000 0
685 PP2500098000 Vitamin B1 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 11.172.000 11.172.000 0
686 PP2500098001 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 38.000.000 38.000.000 0
687 PP2500098002 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.089.250 210 396.000.000 396.000.000 0
688 PP2500098003 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 97.027.500 210 414.000.000 414.000.000 0
689 PP2500098004 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 114.216.375 210 190.000.000 190.000.000 0
690 PP2500098005 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 180 9.225.000 210 135.000.000 135.000.000 0
691 PP2500098006 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 15.500.000 15.500.000 0
692 PP2500098007 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 6.120.000 210 78.000.000 78.000.000 0
693 PP2500098008 Vitamin B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.853.713 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 28.926.960 210 11.004.000 11.004.000 0
694 PP2500098009 Vitamin D3 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 18.400.000 18.400.000 0
695 PP2500098010 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 39.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
696 PP2500098013 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 517.500 210 34.500.000 34.500.000 0
697 PP2500098014 Alpha chymotrypsin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 49.396.000 210 4.000.000 4.000.000 0
698 PP2500098015 Phloroglucinol dihydrate vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 4.770.000 210 18.000.000 18.000.000 0
699 PP2500098016 Simethicon + Dill oil + fennel oil vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 146.074.500 210 19.000.000 19.000.000 0
700 PP2500098017 Almagat vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 87.986.850 210 5.880.000 5.880.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 180 1.708.200 210 5.880.000 5.880.000 0
701 PP2500098018 Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 87.986.850 210 5.250.000 5.250.000 0
702 PP2500098020 Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 157.000.000 157.000.000 0
703 PP2500098021 Dapoxetin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 4.770.000 210 285.000.000 285.000.000 0
704 PP2500098022 Kẽm vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 83.475.000 83.475.000 0
705 PP2500098023 Pembrolizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 4.561.360.000 4.561.360.000 0
706 PP2500098024 Testosterone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 900.000.000 210 35.483.500 35.483.500 0
707 PP2500098025 Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
708 PP2500098026 Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
709 PP2500098027 Dị nguyên chiết xuất từ lông chó vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
710 PP2500098028 Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
711 PP2500098029 Dị nguyên chiết xuất từ bột mì vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
712 PP2500098030 Dị nguyên chiết xuất từ trứng vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
713 PP2500098031 Dị nguyên chiết xuất từ thịt bò vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
714 PP2500098032 Dị nguyên chiết xuất từ tôm vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
715 PP2500098033 Dị nguyên chiết xuất từ casein vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
716 PP2500098034 Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
717 PP2500098035 Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Aspergillus fumigatus vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
718 PP2500098036 Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Alternaria alternata vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
719 PP2500098037 Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
720 PP2500098038 Dị nguyên chiết xuất từ gián Mỹ Periplaneta Americana vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
721 PP2500098039 Dị nguyên chiết xuất từ lạc vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
722 PP2500098040 Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
723 PP2500098041 Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
724 PP2500098042 Dị nguyên chiết xuất từ thịt gà vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
725 PP2500098043 Dị nguyên chiết xuất từ cá ngừ vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
726 PP2500098044 Dị nguyên chiết xuất từ mực ống vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
727 PP2500098045 Dị nguyên chiết xuất từ phấn hoa của cỏ dại (Dactylis, Lolium, Phleum, Poa) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
728 PP2500098046 Histamine dihydrochloride (Positive control) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 12.800.000 12.800.000 0
729 PP2500098047 Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 28.750.000 28.750.000 0
730 PP2500098048 Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 48.837.487 210 160.000.000 160.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 142
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104085368
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097894 - Donepezil HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097382 - Ticarcillin + acid clavulanic

2. PP2500098007 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500097304 - Tenoxicam

2. PP2500097351 - Natri hydrocarbonat

3. PP2500097663 - Digoxin

4. PP2500097664 - Dobutamin

5. PP2500097685 - Nimodipin

6. PP2500097945 - Salbutamol

7. PP2500097946 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379909
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097993 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097335 - Acid Zoledronic

2. PP2500097369 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097905 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097844 - Thiocolchicosid

2. PP2500098005 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097273 - Lidocain HCl + Adrenalin tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500097297 - Meloxicam

2. PP2500097334 - Acid Zoledronic

3. PP2500097385 - Cefamandol

4. PP2500097395 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2500097535 - Letrozol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097442 - Metronidazol

2. PP2500097703 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109076550
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097401 - Ceftriaxone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500097310 - Paracetamol

2. PP2500097442 - Metronidazol

3. PP2500097968 - Glucose

4. PP2500097969 - Glucose

5. PP2500097978 - Natri clorid

6. PP2500097981 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2300448702
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097392 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500097397 - Cefotiam

2. PP2500097553 - Sorafenib

3. PP2500097671 - Atorvastatin + Ezetimibe

4. PP2500097676 - Pravastatin natri

5. PP2500097777 - L-Ornithin L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500097439 - Doxycyclin

2. PP2500097460 - Caspofungin

3. PP2500097461 - Caspofungin

4. PP2500097576 - Levodopa + Carbidopa

5. PP2500097775 - Protease + Lipase + Amylase

6. PP2500097814 - Metformin hydroclorid

7. PP2500097947 - Salbutamol

8. PP2500098004 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102006145
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097912 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097464 - Fluconazol

2. PP2500097980 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097822 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097669 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2500097872 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500097407 - Amikacin

2. PP2500097735 - Spironolacton + Furosemid

3. PP2500097753 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500097483 - Bevacizumab

2. PP2500097485 - Bevacizumab

3. PP2500097491 - Acid folinic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500097404 - Ertapenem

2. PP2500097420 - Levofloxacin

3. PP2500097447 - Acyclovir

4. PP2500097745 - Rabeprazol natri

5. PP2500097808 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500097286 - Pipecuronium bromid

2. PP2500097462 - Fluconazol

3. PP2500097603 - Glyceryl trinitrat

4. PP2500097738 - Bismuth trioxid

5. PP2500097882 - Oxytocin

6. PP2500097950 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500097342 - Ketotifen

2. PP2500097406 - Amikacin

3. PP2500097687 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500097301 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500097323 - Natri aescinat

3. PP2500097361 - Topiramat

4. PP2500097383 - Cefaclor

5. PP2500097387 - Cefepim

6. PP2500097388 - Cefixime

7. PP2500097413 - Ofloxacin

8. PP2500097577 - Pramipexol

9. PP2500097615 - Indapamid

10. PP2500097626 - Nifedipin

11. PP2500097642 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin

12. PP2500097903 - Quetiapin

13. PP2500097921 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500097254 - Atropin sulfat

2. PP2500097271 - Lidocain hydroclorid

3. PP2500097284 - Neostigmin methylsulfat

4. PP2500097288 - Rocuronium bromid

5. PP2500097313 - Paracetamol + Clorpheniramin maleat

6. PP2500097340 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2500097354 - Adrenalin

8. PP2500097356 - Nor-adrenalin

9. PP2500097357 - Sorbitol

10. PP2500097490 - Acid folinic

11. PP2500097492 - Acid folinic

12. PP2500097580 - Acid tranexamic

13. PP2500097590 - Phytomenadion

14. PP2500097591 - Phytomenadion

15. PP2500097667 - Acenocoumarol

16. PP2500097687 - Nimodipin

17. PP2500097731 - Furosemid

18. PP2500097734 - Furosemid

19. PP2500097752 - Ondansetron

20. PP2500097753 - Palonosetron

21. PP2500097754 - Metoclopramid hydroclorid

22. PP2500097756 - Drotaverin hydroclorid

23. PP2500097757 - Papaverin hydroclorid

24. PP2500097778 - L-Ornithin L-Aspartat

25. PP2500097792 - Hydrocortison

26. PP2500097797 - Prednisolon

27. PP2500097942 - Salbutamol

28. PP2500097948 - Terbutalin sulfat

29. PP2500097957 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

30. PP2500097965 - Calci clorid dihydrat

31. PP2500097971 - Glucose

32. PP2500097972 - Kali clorid

33. PP2500097973 - Kali clorid

34. PP2500097976 - Natri clorid

35. PP2500098001 - Vitamin B1

36. PP2500098006 - Vitamin B6

37. PP2500098008 - Vitamin B12

38. PP2500098014 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500097290 - Etoricoxib

2. PP2500097374 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500097419 - Ciprofloxacin

4. PP2500097427 - Colistin

5. PP2500097632 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

6. PP2500097753 - Palonosetron

7. PP2500097761 - Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol

8. PP2500098003 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500097616 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500097739 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2500097764 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

4. PP2500097790 - Dexamethason phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101213406
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097370 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104090569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097401 - Ceftriaxone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500097315 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2500097452 - Molnupiravir

3. PP2500097670 - Ticagrelor

4. PP2500097711 - Tacrolimus

5. PP2500097712 - Tacrolimus

6. PP2500097811 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097470 - Itraconazol

2. PP2500097822 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097767 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097342 - Ketotifen

2. PP2500097640 - Perindopril + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500097300 - Naproxen

2. PP2500097314 - Paracetamol + Methocarbamol

3. PP2500097362 - Topiramat

4. PP2500097403 - Doripenem

5. PP2500097429 - Fosfomycin

6. PP2500097575 - Levodopa + Carbidopa

7. PP2500097649 - Ramipril

8. PP2500097657 - Valsartan

9. PP2500097659 - Valsartan

10. PP2500097710 - Tyrothricin

11. PP2500097711 - Tacrolimus

12. PP2500097712 - Tacrolimus

13. PP2500097769 - Loperamid hydrochlorid

14. PP2500097826 - Glimepirid

15. PP2500097898 - Haloperidol

16. PP2500097911 - Sertralin

17. PP2500097994 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097390 - Cefoxitin

2. PP2500097391 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500097268 - Dexmedetomidin

2. PP2500097320 - Acid Alendronic

3. PP2500097781 - Octreotid

4. PP2500097838 - Vasopressin

5. PP2500097858 - Travoprost + Timolol

6. PP2500097879 - Carbetocin

7. PP2500097914 - Venlafaxin

8. PP2500097916 - Venlafaxin

9. PP2500097944 - Atosiban

10. PP2500098009 - Vitamin D3

11. PP2500098020 - Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrate

12. PP2500098022 - Kẽm

13. PP2500098025 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus

14. PP2500098026 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae

15. PP2500098027 - Dị nguyên chiết xuất từ lông chó

16. PP2500098028 - Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo

17. PP2500098029 - Dị nguyên chiết xuất từ bột mì

18. PP2500098030 - Dị nguyên chiết xuất từ trứng

19. PP2500098031 - Dị nguyên chiết xuất từ thịt bò

20. PP2500098032 - Dị nguyên chiết xuất từ tôm

21. PP2500098033 - Dị nguyên chiết xuất từ casein

22. PP2500098034 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis

23. PP2500098035 - Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Aspergillus fumigatus

24. PP2500098036 - Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Alternaria alternata

25. PP2500098037 - Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica

26. PP2500098038 - Dị nguyên chiết xuất từ gián Mỹ Periplaneta Americana

27. PP2500098039 - Dị nguyên chiết xuất từ lạc

28. PP2500098040 - Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng

29. PP2500098041 - Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng

30. PP2500098042 - Dị nguyên chiết xuất từ thịt gà

31. PP2500098043 - Dị nguyên chiết xuất từ cá ngừ

32. PP2500098044 - Dị nguyên chiết xuất từ mực ống

33. PP2500098045 - Dị nguyên chiết xuất từ phấn hoa của cỏ dại (Dactylis, Lolium, Phleum, Poa)

34. PP2500098046 - Histamine dihydrochloride (Positive control)

35. PP2500098047 - Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%)

36. PP2500098048 - Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500097257 - Diazepam

2. PP2500097260 - Diazepam

3. PP2500097261 - Fentanyl

4. PP2500097263 - Fentanyl

5. PP2500097274 - Midazolam

6. PP2500097276 - Morphin sulfat

7. PP2500097277 - Morphin sulfat

8. PP2500097305 - Paracetamol

9. PP2500097348 - Ephedrin hydroclorid

10. PP2500097588 - Heparin natri

11. PP2500097681 - Fenofibrat

12. PP2500097715 - Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

13. PP2500097716 - Gadoteric acid

14. PP2500097723 - Nước oxy già

15. PP2500097786 - Ursodeoxycholic acid

16. PP2500097880 - Methylergometrin maleat

17. PP2500097961 - L-Tyrosin + Acid L-Aspartic + Aicd L-Glutamic + L-Serine + L-Histidin + L-Prolin + L-Threonin + L-Phenylalanin + L-Isoleucin + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Trytophan + L-Cystein

18. PP2500097962 - L-Arginin HCl + L-Histidin.HCl.H2O + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + Glycin + L-Lysin HCl + L-Trytophan + L-Leucine + L-Isoleucin + L-Prolin + L-Serin + L-Alanin + L-Cystein.HCl.H2O

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097566 - Vinorelbin

2. PP2500097567 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097289 - Dexketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097555 - Tegafur + Uracil

2. PP2500097569 - Lenalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500097332 - Methocarbamol

2. PP2500097609 - Nicorandil

3. PP2500097647 - Perindopril arginin + Indapamid

4. PP2500097656 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

5. PP2500097658 - Valsartan

6. PP2500097847 - Acetazolamid

7. PP2500097995 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102980502
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500097296 - Ketorolac trometamol

2. PP2500097610 - Nicorandil

3. PP2500097713 - Terbinafin hydroclorid

4. PP2500097737 - Bismuth oxyd

5. PP2500097741 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2500097747 - Rebamipid

7. PP2500097786 - Ursodeoxycholic acid

8. PP2500097862 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097651 - Candesartan cilexetil

2. PP2500097776 - Itoprid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500097270 - Lidocain hydroclorid

2. PP2500097271 - Lidocain hydroclorid

3. PP2500097310 - Paracetamol

4. PP2500097405 - Imipenem + Cilastatin

5. PP2500097422 - Moxifloxacin

6. PP2500097445 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

7. PP2500097490 - Acid folinic

8. PP2500097492 - Acid folinic

9. PP2500097580 - Acid tranexamic

10. PP2500097854 - Natri clorid

11. PP2500097860 - Ciprofloxacin

12. PP2500097928 - Piracetam

13. PP2500097965 - Calci clorid dihydrat

14. PP2500097973 - Kali clorid

15. PP2500098008 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500097373 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500097495 - Carboplatin

3. PP2500097796 - Methyl prednisolon

4. PP2500097939 - Ipratropium bromide + Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097458 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500097424 - Sulfasalazin

2. PP2500097682 - Gemfibrozil

3. PP2500097746 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500097372 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2500097638 - Lisinopril

3. PP2500097820 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106114423
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097708 - Isotretinoin

2. PP2500097713 - Terbinafin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097816 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500097293 - Ibuprofen

2. PP2500097313 - Paracetamol + Clorpheniramin maleat

3. PP2500097602 - Glyceryl trinitrat

4. PP2500097634 - Metoprolol tartrat

5. PP2500097635 - Metoprolol tartrat

6. PP2500097647 - Perindopril arginin + Indapamid

7. PP2500097930 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500097338 - Cinnarizin

2. PP2500097423 - Moxifloxacin

3. PP2500097620 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2500097621 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2500097784 - Silymarin

6. PP2500097789 - Betamethason + Dexclorpheniramin maleat

7. PP2500097833 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

8. PP2500097924 - Galantamin hydrobromid

9. PP2500098017 - Almagat

10. PP2500098018 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097347 - Deferoxamine mesylate

2. PP2500097762 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097411 - Azithromycin

2. PP2500097444 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500097290 - Etoricoxib

2. PP2500097291 - Etoricoxib

3. PP2500097307 - Paracetamol

4. PP2500097328 - Golimumab

5. PP2500097449 - Entecavir

6. PP2500097496 - Ciclosporin

7. PP2500097531 - Imatinib

8. PP2500097532 - Imatinib

9. PP2500097769 - Loperamid hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500097389 - Cefoxitin

2. PP2500097418 - Ciprofloxacin

3. PP2500097728 - Spironolacton

4. PP2500097733 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500097308 - Paracetamol

2. PP2500097448 - Acyclovir

3. PP2500097455 - Tenofovir disoproxil fumarate

4. PP2500097623 - Felodipin

5. PP2500097627 - Nifedipin

6. PP2500097657 - Valsartan

7. PP2500097682 - Gemfibrozil

8. PP2500097774 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2500097817 - Metformin hydroclorid

10. PP2500097824 - Gliclazid

11. PP2500097827 - Glimepirid

12. PP2500097915 - Venlafaxin

13. PP2500098002 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 88

1. PP2500097256 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500097267 - Desflurane

3. PP2500097280 - Propofol

4. PP2500097282 - Sevofluran

5. PP2500097284 - Neostigmin methylsulfat

6. PP2500097302 - Nefopam hydroclorid

7. PP2500097306 - Paracetamol

8. PP2500097307 - Paracetamol

9. PP2500097321 - Acid Alendronic + Vitamin D3

10. PP2500097349 - Phenylephrin

11. PP2500097353 - Natri hydrocarbonat

12. PP2500097355 - Nor-adrenalin

13. PP2500097367 - Natri Valproat

14. PP2500097417 - Ciprofloxacin

15. PP2500097418 - Ciprofloxacin

16. PP2500097422 - Moxifloxacin

17. PP2500097430 - Linezolid

18. PP2500097441 - Metronidazol

19. PP2500097442 - Metronidazol

20. PP2500097472 - Dequalinium chloride

21. PP2500097474 - Hydroxychloroquine sulfate

22. PP2500097476 - Abiraterone acetate

23. PP2500097480 - Anastrozol

24. PP2500097489 - Bortezomib

25. PP2500097501 - Cyclophosphamid

26. PP2500097507 - Doxorubicin hydroclorid

27. PP2500097556 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

28. PP2500097562 - Triptorelin

29. PP2500097563 - Triptorelin

30. PP2500097579 - Acid tranexamic

31. PP2500097586 - Enoxaparin natri

32. PP2500097587 - Enoxaparin natri

33. PP2500097624 - Nicardipin hydroclorid

34. PP2500097665 - Dobutamin

35. PP2500097679 - Simvastatin + Ezetimibe

36. PP2500097683 - Bosentan

37. PP2500097689 - Adapalen

38. PP2500097693 - Ciclopirox olamin

39. PP2500097694 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

40. PP2500097704 - Mometason furoat

41. PP2500097705 - Isotretinoin

42. PP2500097707 - Isotretinoin

43. PP2500097724 - Povidon Iod

44. PP2500097726 - Povidon iod

45. PP2500097746 - Famotidin

46. PP2500097747 - Rebamipid

47. PP2500097752 - Ondansetron

48. PP2500097753 - Palonosetron

49. PP2500097754 - Metoclopramid hydroclorid

50. PP2500097770 - Saccharomyces boulardii

51. PP2500097779 - Mesalazin

52. PP2500097781 - Octreotid

53. PP2500097785 - Terlipressin

54. PP2500097788 - Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (Betamethason disodium phosphat)

55. PP2500097794 - Methyl prednisolon

56. PP2500097815 - Metformin hydroclorid

57. PP2500097839 - Immuno globulin

58. PP2500097841 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex

59. PP2500097842 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex

60. PP2500097849 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B

61. PP2500097850 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B

62. PP2500097852 - Ketorolac tromethamine

63. PP2500097859 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid

64. PP2500097865 - Tobramycin + Dexamethason

65. PP2500097866 - Tobramycin + Dexamethason

66. PP2500097872 - Mometason furoat

67. PP2500097879 - Carbetocin

68. PP2500097884 - Dung dịch lọc màng bụng: Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat

69. PP2500097886 - Dung dịch lọc màng bụng: Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat

70. PP2500097896 - Etifoxin hydroclorid

71. PP2500097917 - Acetyl leucin

72. PP2500097938 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide

73. PP2500097966 - Glucose

74. PP2500097967 - Glucose

75. PP2500097968 - Glucose

76. PP2500097969 - Glucose

77. PP2500097970 - Glucose

78. PP2500097972 - Kali clorid

79. PP2500097974 - Magnesi sulfat

80. PP2500097975 - Mannitol

81. PP2500097978 - Natri clorid

82. PP2500097979 - Natri clorid

83. PP2500097981 - Natri clorid

84. PP2500097982 - Natri clorid

85. PP2500097983 - Nước cất pha tiêm

86. PP2500097989 - Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H20

87. PP2500097990 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O

88. PP2500097998 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500097378 - Oxacilin

2. PP2500097384 - Cefadroxil

3. PP2500097394 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097926 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500097282 - Sevofluran

2. PP2500097393 - Cefoperazon

3. PP2500097396 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500097604 - Glyceryl trinitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500097481 - Anastrozol

2. PP2500097498 - Cisplatin

3. PP2500097499 - Cisplatin

4. PP2500097740 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097510 - Erlotinib

2. PP2500097529 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500097345 - Loratadin

2. PP2500097432 - Vancomycin

3. PP2500097434 - Vancomycin

4. PP2500097478 - Azathioprin

5. PP2500097525 - Gemcitabin

6. PP2500097527 - Gemcitabin

7. PP2500097574 - Solifenacin succinat

8. PP2500097578 - Acid tranexamic

9. PP2500097758 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097486 - Bicalutamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097927 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500097270 - Lidocain hydroclorid

2. PP2500097285 - Atracurium besylat

3. PP2500097350 - Naloxon hydroclorid

4. PP2500097536 - Mesna

5. PP2500097612 - Amiodarone hydrochloride

6. PP2500097625 - Nicardipin hydroclorid

7. PP2500097666 - Dobutamin

8. PP2500097753 - Palonosetron

9. PP2500097764 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

10. PP2500097766 - Bacillus subtilis

11. PP2500097767 - Bacillus clausii

12. PP2500097845 - Atropin sulfat

13. PP2500097848 - Carbomer

14. PP2500097855 - Pilocarpin hydroclorid

15. PP2500097864 - Moxifloxacin

16. PP2500097919 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500098013 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097689 - Adapalen

2. PP2500098017 - Almagat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 60

1. PP2500097255 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500097279 - Propofol

3. PP2500097281 - Propofol

4. PP2500097287 - Rocuronium bromid

5. PP2500097294 - Ketoprofen

6. PP2500097327 - Adalimumab

7. PP2500097329 - Secukinumab

8. PP2500097330 - Tocilizumab

9. PP2500097333 - Acid Zoledronic

10. PP2500097334 - Acid Zoledronic

11. PP2500097336 - Bilastin

12. PP2500097380 - Piperacilin + Tazobactam

13. PP2500097430 - Linezolid

14. PP2500097453 - Oseltamivir

15. PP2500097457 - Sofosbuvir + Velpatasvir

16. PP2500097461 - Caspofungin

17. PP2500097489 - Bortezomib

18. PP2500097502 - Docetaxel

19. PP2500097504 - Docetaxel

20. PP2500097505 - Docetaxel

21. PP2500097506 - Doxorubicin hydroclorid

22. PP2500097508 - Doxorubicin hydroclorid

23. PP2500097525 - Gemcitabin

24. PP2500097541 - Oxaliplatin

25. PP2500097542 - Oxaliplatin

26. PP2500097545 - Oxaliplatin

27. PP2500097546 - Paclitaxel

28. PP2500097547 - Paclitaxel

29. PP2500097559 - Trastuzumab emtansine

30. PP2500097560 - Trastuzumab

31. PP2500097593 - Rivaroxaban

32. PP2500097594 - Albumin

33. PP2500097600 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

34. PP2500097601 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

35. PP2500097617 - Amlodipin + Indapamid

36. PP2500097639 - Perindopril + Amlodipin

37. PP2500097641 - Perindopril + Amlodipin

38. PP2500097643 - Perindopril + Amlodipin

39. PP2500097644 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin

40. PP2500097646 - Perindopril + Indapamid

41. PP2500097716 - Gadoteric acid

42. PP2500097750 - Granisetron

43. PP2500097751 - Ondansetron

44. PP2500097758 - Lactulose

45. PP2500097782 - Simethicon

46. PP2500097783 - Simethicon

47. PP2500097812 - Metformin hydroclorid

48. PP2500097813 - Metformin hydroclorid

49. PP2500097834 - Levothyroxin natri

50. PP2500097836 - Thiamazol

51. PP2500097869 - Betahistin dihydroclorid

52. PP2500097937 - Indacaterol + Glycopyrronium

53. PP2500097941 - Omalizumab

54. PP2500097943 - Salmeterol + Fluticason propionate

55. PP2500097953 - Acetylcystein

56. PP2500097955 - Kali clorid

57. PP2500097959 - L-Alanin + L-Arginin + Amino-acetic acid (Glycin) + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + Acetylcystein + L-Malic acid + Acid acetic 99%

58. PP2500097984 - Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng

59. PP2500098023 - Pembrolizumab

60. PP2500098024 - Testosterone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500097291 - Etoricoxib

2. PP2500097386 - Cefazolin

3. PP2500097400 - Ceftizoxim

4. PP2500097593 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097887 - Dung dịch lọc máu liên tục: (Khoang A: calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + (Khoang B: Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106817112
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097717 - Gadobutrol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107115719
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097689 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500097305 - Paracetamol

2. PP2500097309 - Paracetamol

3. PP2500097322 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500097440 - Metronidazol

5. PP2500097793 - Methyl prednisolon

6. PP2500097811 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104516504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097449 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097305 - Paracetamol

2. PP2500097315 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500097292 - Etoricoxib

2. PP2500097630 - Bisoprolol fumarat

3. PP2500097631 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

4. PP2500097645 - Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat

5. PP2500097653 - Losartan kali

6. PP2500097660 - Valsartan + Hydroclorothiazid

7. PP2500097672 - Ezetimibe

8. PP2500097780 - Mesalazin

9. PP2500097810 - Acarbose

10. PP2500097901 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097922 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109557416
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097929 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100367185
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097436 - Tigecyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500097272 - Lidocain

2. PP2500097317 - Allopurinol

3. PP2500097469 - Fenticonazol nitrat

4. PP2500097473 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

5. PP2500097605 - Glyceryl trinitrat

6. PP2500097876 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason natri metasulfobenzoat

7. PP2500097877 - Rifamycin

8. PP2500097907 - Tofisopam

9. PP2500097920 - Citicolin

10. PP2500097923 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500097310 - Paracetamol

2. PP2500097405 - Imipenem + Cilastatin

3. PP2500097408 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097832 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

2. PP2500097927 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097310 - Paracetamol

2. PP2500097441 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500097319 - Diacerein

2. PP2500097334 - Acid Zoledronic

3. PP2500097341 - Fexofenadin HCl

4. PP2500097363 - Natri Valproat

5. PP2500097364 - Natri Valproat

6. PP2500097433 - Vancomycin

7. PP2500097460 - Caspofungin

8. PP2500097476 - Abiraterone acetate

9. PP2500097489 - Bortezomib

10. PP2500097551 - Rituximab

11. PP2500097552 - Rituximab

12. PP2500097569 - Lenalidomid

13. PP2500097570 - Lenalidomid

14. PP2500097679 - Simvastatin + Ezetimibe

15. PP2500097680 - Fenofibrat

16. PP2500097689 - Adapalen

17. PP2500097704 - Mometason furoat

18. PP2500097712 - Tacrolimus

19. PP2500097793 - Methyl prednisolon

20. PP2500097800 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

21. PP2500097803 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)

22. PP2500097806 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

23. PP2500097811 - Linagliptin

24. PP2500097821 - Gliclazid

25. PP2500097825 - Glimepirid + Metformin hydroclorid

26. PP2500097829 - Repaglinid

27. PP2500097843 - Eperison hydroclorid

28. PP2500097851 - Indomethacin

29. PP2500097875 - Ciprofloxacin

30. PP2500097889 - Aripiprazole

31. PP2500097890 - Aripiprazole

32. PP2500097900 - Olanzapin

33. PP2500097901 - Olanzapin

34. PP2500097949 - Eprazinon dihydroclorid

35. PP2500098021 - Dapoxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500097629 - Lercanidipine hydroclorid

2. PP2500097630 - Bisoprolol fumarat

3. PP2500097677 - Rosuvastatin

4. PP2500097771 - Saccharomyces boulardii

5. PP2500097815 - Metformin hydroclorid

6. PP2500097909 - Mirtazapin

7. PP2500097933 - Bambuterol hydroclorid

8. PP2500097997 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097749 - Sucralfat

2. PP2500097760 - Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500097572 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2500097607 - Nicorandil

3. PP2500097809 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500098015 - Phloroglucinol dihydrate

2. PP2500098021 - Dapoxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500097521 - Filgrastim

2. PP2500097598 - Erythropoietin alpha

3. PP2500097599 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500097853 - Hydroxypropyl methylcellulose

2. PP2500097870 - Fluticason furoat

3. PP2500097935 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097704 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500097524 - Gefitinib

2. PP2500097569 - Lenalidomid

3. PP2500097570 - Lenalidomid

4. PP2500097677 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500097275 - Midazolam

2. PP2500097360 - Phenobarbital

3. PP2500097366 - Natri Valproat

4. PP2500097753 - Palonosetron

5. PP2500097874 - Naphazolin hydroclorid

6. PP2500097888 - Amitriptylin hydroclorid

7. PP2500097891 - Citalopram

8. PP2500097892 - Clorpromazin hydroclorid

9. PP2500097893 - Clozapin

10. PP2500097897 - Haloperidol

11. PP2500097899 - Haloperidol

12. PP2500097904 - Quetiapin

13. PP2500097906 - Risperidon

14. PP2500097913 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097619 - Amlodipin + Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2400429686
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097637 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500097381 - Ticarcillin + acid clavulanic

2. PP2500097414 - Ofloxacin

3. PP2500097426 - Colistin

4. PP2500097431 - Linezolid

5. PP2500097465 - Fluconazol

6. PP2500097466 - Fluconazol

7. PP2500097673 - Fluvastatin

8. PP2500097830 - Sitagliptin

9. PP2500097831 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097684 - Acid Fructose-1,6-diphosphoric

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500097303 - Piroxicam

2. PP2500097339 - Desloratadin

3. PP2500097462 - Fluconazol

4. PP2500097479 - Anastrozol

5. PP2500097618 - Amlodipin + Losartan kali

6. PP2500097633 - Carvedilol

7. PP2500097654 - Losartan kali + Hydroclorothiazid

8. PP2500097742 - Lansoprazol

9. PP2500097743 - Lansoprazol

10. PP2500097908 - Mirtazapin

11. PP2500097910 - Sertralin

12. PP2500097940 - Montelukast

13. PP2500097952 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500097688 - Adapalen

2. PP2500097691 - Betamethason

3. PP2500097695 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

4. PP2500097696 - Calcipotriol + Betamethason

5. PP2500097699 - Acid salicylic + Betamethason

6. PP2500097701 - Mupirocin

7. PP2500097702 - Mupirocin

8. PP2500097711 - Tacrolimus

9. PP2500097712 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097468 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097700 - Capsaicin

2. PP2500097737 - Bismuth oxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500097477 - Abiraterone acetate

2. PP2500097482 - Bevacizumab

3. PP2500097484 - Bevacizumab

4. PP2500097517 - Exemestan

5. PP2500097523 - Pegfilgrastim

6. PP2500097535 - Letrozol

7. PP2500097549 - Paclitaxel

8. PP2500097560 - Trastuzumab

9. PP2500097561 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500097368 - Ivermectin

2. PP2500097629 - Lercanidipine hydroclorid

3. PP2500097909 - Mirtazapin

4. PP2500097964 - L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Cystein + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097331 - Leflunomide

2. PP2500097558 - Temozolomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097293 - Ibuprofen

2. PP2500097712 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097315 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2500097670 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500097298 - Meloxicam

2. PP2500097337 - Cetirizin dihydroclorid

3. PP2500097402 - Cefuroxim

4. PP2500097407 - Amikacin

5. PP2500097430 - Linezolid

6. PP2500097597 - Deferipron

7. PP2500097744 - Rabeprazol natri

8. PP2500097834 - Levothyroxin natri

9. PP2500097949 - Eprazinon dihydroclorid

10. PP2500098010 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500097488 - Bleomycin

2. PP2500097493 - Carboplatin

3. PP2500097494 - Carboplatin

4. PP2500097497 - Cisplatin

5. PP2500097503 - Docetaxel

6. PP2500097509 - Doxorubicin hydroclorid

7. PP2500097512 - Epirubicin hydroclorid

8. PP2500097514 - Epirubicin hydroclorid

9. PP2500097516 - Etoposid

10. PP2500097518 - Fluorouracil

11. PP2500097520 - Fluorouracil

12. PP2500097526 - Gemcitabin

13. PP2500097528 - Gemcitabin

14. PP2500097533 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

15. PP2500097534 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

16. PP2500097538 - Methotrexat

17. PP2500097539 - Methotrexat

18. PP2500097543 - Oxaliplatin

19. PP2500097548 - Paclitaxel

20. PP2500097565 - Vinorelbin

21. PP2500097697 - Acid fusidic

22. PP2500097752 - Ondansetron

23. PP2500097753 - Palonosetron

24. PP2500097883 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O

25. PP2500097885 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O

26. PP2500097958 - Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid

27. PP2500097991 - Nước cất pha tiêm

28. PP2500097997 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500097801 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

2. PP2500097802 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)

3. PP2500097805 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

4. PP2500097807 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097451 - Entecavir

2. PP2500097456 - Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500097377 - Oxacilin

2. PP2500097398 - Cefpirom

3. PP2500097410 - Tobramycin

4. PP2500097648 - Ramipril

5. PP2500097695 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

6. PP2500097863 - Moxifloxacin

7. PP2500097931 - Vinpocetin

8. PP2500097951 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500097613 - Propranolol hydroclorid

2. PP2500097797 - Prednisolon

3. PP2500097815 - Metformin hydroclorid

4. PP2500097909 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104959778
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097690 - Adapalen + Benzoyl Peroxide

2. PP2500097703 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500097271 - Lidocain hydroclorid

2. PP2500097278 - Procain hydroclorid

3. PP2500097354 - Adrenalin

4. PP2500097356 - Nor-adrenalin

5. PP2500097409 - Gentamicin

6. PP2500097446 - Acyclovir

7. PP2500097454 - Tenofovir disoproxil fumarate

8. PP2500097467 - Ketoconazol

9. PP2500097470 - Itraconazol

10. PP2500097580 - Acid tranexamic

11. PP2500097622 - Cilnidipin

12. PP2500097629 - Lercanidipine hydroclorid

13. PP2500097655 - Losartan kali + Hydroclorothiazid

14. PP2500097692 - Clotrimazol

15. PP2500097734 - Furosemid

16. PP2500097737 - Bismuth oxyd

17. PP2500097738 - Bismuth trioxid

18. PP2500097752 - Ondansetron

19. PP2500097846 - Acyclovir

20. PP2500097854 - Natri clorid

21. PP2500097868 - Tetracyclin hydroclorid

22. PP2500097902 - Olanzapin

23. PP2500097909 - Mirtazapin

24. PP2500097932 - Bambuterol hydroclorid

25. PP2500097933 - Bambuterol hydroclorid

26. PP2500097991 - Nước cất pha tiêm

27. PP2500097992 - Nước cất pha tiêm

28. PP2500097999 - Vitamin A + Vitamin D3

29. PP2500098000 - Vitamin B1

30. PP2500098008 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500097356 - Nor-adrenalin

2. PP2500097368 - Ivermectin

3. PP2500097408 - Amikacin

4. PP2500097467 - Ketoconazol

5. PP2500097490 - Acid folinic

6. PP2500097492 - Acid folinic

7. PP2500097704 - Mometason furoat

8. PP2500097933 - Bambuterol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500097302 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500097421 - Levofloxacin

3. PP2500097589 - Heparin natri

4. PP2500097960 - L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalamin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin

5. PP2500097963 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine

6. PP2500097986 - Acid amin + Glucose + Lipid

7. PP2500097987 - Acid amin + Glucose + Lipid

8. PP2500097988 - Acid amin + Glucose + Lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097376 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500097341 - Fexofenadin HCl

2. PP2500097454 - Tenofovir disoproxil fumarate

3. PP2500097677 - Rosuvastatin

4. PP2500097735 - Spironolacton + Furosemid

5. PP2500097811 - Linagliptin

6. PP2500097818 - Metformin hydroclorid

7. PP2500097843 - Eperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097293 - Ibuprofen

2. PP2500097343 - Levocetirizin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500097269 - Lidocain hydroclorid

2. PP2500097333 - Acid Zoledronic

3. PP2500097367 - Natri Valproat

4. PP2500097435 - Teicoplanin

5. PP2500097437 - Clindamycin

6. PP2500097441 - Metronidazol

7. PP2500097594 - Albumin

8. PP2500097595 - Albumin

9. PP2500097839 - Immuno globulin

10. PP2500097953 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500097358 - Gabapentin

2. PP2500097375 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500097425 - Colistin

4. PP2500097449 - Entecavir

5. PP2500097493 - Carboplatin

6. PP2500097494 - Carboplatin

7. PP2500097497 - Cisplatin

8. PP2500097533 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

9. PP2500097534 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

10. PP2500097537 - Methotrexat

11. PP2500097625 - Nicardipin hydroclorid

12. PP2500097661 - Ivabradin

13. PP2500097670 - Ticagrelor

14. PP2500097685 - Nimodipin

15. PP2500097718 - Gadobenic acid

16. PP2500097719 - Iopamidol

17. PP2500097720 - Iopamidol

18. PP2500097721 - Iopamidol

19. PP2500097722 - Iopamidol

20. PP2500097763 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

21. PP2500097861 - Ofloxacin

22. PP2500097881 - Misoprostol

23. PP2500097918 - Acetyl leucin

24. PP2500097936 - Budesonid

25. PP2500097969 - Glucose

26. PP2500097970 - Glucose

27. PP2500097977 - Natri clorid

28. PP2500097978 - Natri clorid

29. PP2500097979 - Natri clorid

30. PP2500097981 - Natri clorid

31. PP2500097982 - Natri clorid

32. PP2500097983 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500097459 - Amphotericin B

2. PP2500097468 - Voriconazol

3. PP2500097505 - Docetaxel

4. PP2500097513 - Epirubicin hydroclorid

5. PP2500097550 - Pamidronat dinatri

6. PP2500097686 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500097315 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2500097344 - Levocetirizin dihydroclorid

3. PP2500097463 - Fluconazol

4. PP2500097668 - Acetylsalicylic acid

5. PP2500097787 - Otilonium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500097647 - Perindopril arginin + Indapamid

2. PP2500097677 - Rosuvastatin

3. PP2500097867 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097333 - Acid Zoledronic

2. PP2500097750 - Granisetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097292 - Etoricoxib

2. PP2500097791 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500097297 - Meloxicam

2. PP2500097539 - Methotrexat

3. PP2500097662 - Digoxin

4. PP2500097918 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097636 - Enalapril maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500097358 - Gabapentin

2. PP2500097475 - Flunarizin

3. PP2500097584 - Sắt fumarat + acid folic

4. PP2500097608 - Nicorandil

5. PP2500097652 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid

6. PP2500097674 - Lovastatin

7. PP2500097736 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + gel khô nhôm hydroxyd và magnesi carbonat

8. PP2500097755 - Drotaverin hydroclorid

9. PP2500097835 - Levothyroxin natri

10. PP2500097837 - Thiamazol

11. PP2500097933 - Bambuterol hydroclorid

12. PP2500097954 - Carbocistein

13. PP2500097956 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

14. PP2500097996 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500097487 - Bleomycin

2. PP2500097546 - Paclitaxel

3. PP2500097665 - Dobutamin

4. PP2500097707 - Isotretinoin

5. PP2500097889 - Aripiprazole

6. PP2500097890 - Aripiprazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097312 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097352 - Natri hydrocarbonat

2. PP2500097596 - Gelatin succinyl + Sodium clorid + Sodium hydroxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500097299 - Naproxen

2. PP2500097557 - Temozolomid

3. PP2500097571 - Alfuzosin hydroclorid

4. PP2500097573 - Doxazosin

5. PP2500097582 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic

6. PP2500097606 - Isosorbid mononitrat

7. PP2500097628 - Lacidipin

8. PP2500097647 - Perindopril arginin + Indapamid

9. PP2500097675 - Lovastatin

10. PP2500097679 - Simvastatin + Ezetimibe

11. PP2500097683 - Bosentan

12. PP2500097748 - Sucralfat

13. PP2500097772 - Cao khô lá bạch quả + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin

14. PP2500097828 - Repaglinid

15. PP2500098016 - Simethicon + Dill oil + fennel oil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109495495
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097510 - Erlotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500097316 - Allopurinol

2. PP2500097464 - Fluconazol

3. PP2500097611 - Trimetazidin dihydroclorid

4. PP2500097634 - Metoprolol tartrat

5. PP2500097635 - Metoprolol tartrat

6. PP2500097730 - Furosemid

7. PP2500097823 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097890 - Aripiprazole

2. PP2500097895 - Donepezil HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500097318 - Colchicin

2. PP2500097379 - Oxacilin

3. PP2500097399 - Ceftizoxim

4. PP2500097415 - Ofloxacin

5. PP2500097581 - Sắt protein succinylat

6. PP2500097650 - Candesartan cilexetil

7. PP2500097871 - Fluticason propionat

8. PP2500097873 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104321174
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500097290 - Etoricoxib

2. PP2500097324 - Natri aescinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110143473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500097950 - Ambroxol hydroclorid

Đã xem: 24
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây