Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500097254 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 |
| 2 | PP2500097255 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500097256 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 24.725.000 | 24.725.000 | 0 |
| 4 | PP2500097257 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 5 | PP2500097260 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 6 | PP2500097261 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500097263 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500097267 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500097268 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500097269 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 104.131.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500097270 | Lidocain hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 59.840.000 | 59.840.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500097271 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500097272 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 64.000.000 | 240 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| 14 | PP2500097273 | Lidocain HCl + Adrenalin tartrat | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 2.322.600 | 210 | 154.840.000 | 154.840.000 | 0 |
| 15 | PP2500097274 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 1.206.000.000 | 1.206.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500097275 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 17 | PP2500097276 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500097277 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 19 | PP2500097278 | Procain hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 20 | PP2500097279 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500097280 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500097281 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500097282 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 931.200.000 | 931.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 169.008.900 | 210 | 914.130.000 | 914.130.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500097284 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 10.830.000 | 10.830.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500097285 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 26 | PP2500097286 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.081.970 | 210 | 61.886.000 | 61.886.000 | 0 |
| 27 | PP2500097287 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 452.000.000 | 452.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500097288 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500097289 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 2.332.800 | 210 | 155.520.000 | 155.520.000 | 0 |
| 30 | PP2500097290 | Etoricoxib | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 97.027.500 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 25.000.000 | 220 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 5.565.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500097291 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 25.000.000 | 220 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 24.555.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500097292 | Etoricoxib | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 42.437.250 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 4.319.952 | 210 | 237.650.000 | 237.650.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500097293 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 56.355.000 | 220 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 3.540.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 3.690.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500097294 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500097296 | Ketorolac trometamol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 38.124.750 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500097297 | Meloxicam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 38.925.000 | 211 | 171.920.000 | 171.920.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 16.994.910 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500097298 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 39.000.000 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| 38 | PP2500097299 | Naproxen | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500097300 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500097301 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 41 | PP2500097302 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 122.785.500 | 220 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500097303 | Piroxicam | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 43 | PP2500097304 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 18.732.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500097305 | Paracetamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.759.600 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 6.370.200 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500097306 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500097307 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 25.000.000 | 220 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 119.750.000 | 119.750.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500097308 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500097309 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.759.600 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| 49 | PP2500097310 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 81.829.950 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 428.500.000 | 428.500.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 10.359.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 14.790.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500097312 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 2.542.500 | 210 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500097313 | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 56.355.000 | 220 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500097314 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500097315 | Paracetamol + Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 10.971.900 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 6.370.200 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.500.400 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 18.951.000 | 210 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500097316 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 70.395.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500097317 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 64.000.000 | 240 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500097318 | Colchicin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 102.985.800 | 210 | 108.600.000 | 108.600.000 | 0 |
| 57 | PP2500097319 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 74.750.000 | 74.750.000 | 0 |
| 58 | PP2500097320 | Acid Alendronic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500097321 | Acid Alendronic + Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 91.344.000 | 91.344.000 | 0 |
| 60 | PP2500097322 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.759.600 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500097323 | Natri aescinat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500097324 | Natri aescinat | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 5.565.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500097327 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 552.634.380 | 552.634.380 | 0 |
| 64 | PP2500097328 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 25.000.000 | 220 | 495.841.500 | 495.841.500 | 0 |
| 65 | PP2500097329 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.407.600.000 | 1.407.600.000 | 0 |
| 66 | PP2500097330 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.557.209.700 | 1.557.209.700 | 0 |
| 67 | PP2500097331 | Leflunomide | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 4.458.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 68 | PP2500097332 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.754.000 | 210 | 457.800.000 | 457.800.000 | 0 |
| 69 | PP2500097333 | Acid Zoledronic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 104.131.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 4.876.800 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500097334 | Acid Zoledronic | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 38.925.000 | 211 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 94.632.000 | 94.632.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500097335 | Acid Zoledronic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 31.042.500 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500097336 | Bilastin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 61.430.000 | 61.430.000 | 0 |
| 73 | PP2500097337 | Cetirizin dihydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 39.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500097338 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 87.986.850 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500097339 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500097340 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 77 | PP2500097341 | Fexofenadin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.417.700 | 210 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500097342 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 5.788.500 | 210 | 108.400.000 | 108.400.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 22.926.000 | 210 | 108.400.000 | 108.400.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500097343 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 3.690.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500097344 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 18.951.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500097345 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 43.943.325 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500097347 | Deferoxamine mesylate | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 6.052.500 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 83 | PP2500097348 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 84 | PP2500097349 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 109.147.500 | 109.147.500 | 0 |
| 85 | PP2500097350 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 86 | PP2500097351 | Natri hydrocarbonat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 18.732.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 87 | PP2500097352 | Natri hydrocarbonat | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 10.845.000 | 210 | 678.300.000 | 678.300.000 | 0 |
| 88 | PP2500097353 | Natri hydrocarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500097354 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500097355 | Nor-adrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500097356 | Nor-adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 12.737.198 | 210 | 174.500.000 | 174.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500097357 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500097358 | Gabapentin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500097360 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 95 | PP2500097361 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 96 | PP2500097362 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 |
| 97 | PP2500097363 | Natri Valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 161.392.000 | 161.392.000 | 0 |
| 98 | PP2500097364 | Natri Valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 24.790.000 | 24.790.000 | 0 |
| 99 | PP2500097366 | Natri Valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 100 | PP2500097367 | Natri Valproat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 104.131.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500097368 | Ivermectin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 13.900.500 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 12.737.198 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500097369 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 31.042.500 | 210 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| 103 | PP2500097370 | Amoxicilin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 6.520.500 | 210 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 |
| 104 | PP2500097372 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 85.875.000 | 210 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500097373 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 43.148.100 | 211 | 1.234.040.000 | 1.234.040.000 | 0 |
| 106 | PP2500097374 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 97.027.500 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500097375 | Ampicilin + Sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500097376 | Ampicilin + Sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 8.250.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500097377 | Oxacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 349.860.000 | 349.860.000 | 0 |
| 110 | PP2500097378 | Oxacilin | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 36.787.500 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500097379 | Oxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 102.985.800 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500097380 | Piperacilin + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 113 | PP2500097381 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 76.980.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500097382 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 6.120.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500097383 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500097384 | Cefadroxil | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 36.787.500 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500097385 | Cefamandol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 38.925.000 | 211 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500097386 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 24.555.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500097387 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 474.600.000 | 474.600.000 | 0 |
| 120 | PP2500097388 | Cefixime | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500097389 | Cefoxitin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 23.388.300 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500097390 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 15.264.000 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 |
| 123 | PP2500097391 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 15.264.000 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500097392 | Cefoperazon | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 180 | 18.900.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500097393 | Cefoperazon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 169.008.900 | 210 | 4.400.000.000 | 4.400.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500097394 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 36.787.500 | 210 | 1.812.500.000 | 1.812.500.000 | 0 |
| 127 | PP2500097395 | Cefoperazon + Sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 38.925.000 | 211 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500097396 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 169.008.900 | 210 | 5.920.000.000 | 5.920.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500097397 | Cefotiam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 119.370.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500097398 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.934.730.000 | 1.934.730.000 | 0 |
| 131 | PP2500097399 | Ceftizoxim | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 102.985.800 | 210 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500097400 | Ceftizoxim | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 24.555.000 | 210 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500097401 | Ceftriaxone | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 180 | 2.025.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 2.025.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500097402 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 39.000.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500097403 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 2.460.000.000 | 2.460.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500097404 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 87.000.000 | 210 | 273.500.000 | 273.500.000 | 0 |
| 137 | PP2500097405 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 90.870.000 | 90.870.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 10.359.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500097406 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 5.788.500 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500097407 | Amikacin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 14.202.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 39.000.000 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500097408 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 10.359.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 12.737.198 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500097409 | Gentamicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 |
| 142 | PP2500097410 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| 143 | PP2500097411 | Azithromycin | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 3.421.500 | 210 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 |
| 144 | PP2500097413 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500097414 | Ofloxacin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 76.980.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500097415 | Ofloxacin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 102.985.800 | 210 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500097417 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 676.000.000 | 676.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500097418 | Ciprofloxacin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 23.388.300 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500097419 | Ciprofloxacin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 97.027.500 | 210 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 |
| 150 | PP2500097420 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 87.000.000 | 210 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500097421 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 122.785.500 | 220 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500097422 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 72.870.000 | 72.870.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 73.968.000 | 73.968.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500097423 | Moxifloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 87.986.850 | 210 | 1.737.000.000 | 1.737.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500097424 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.802.500 | 210 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 155 | PP2500097425 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500097426 | Colistin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 76.980.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500097427 | Colistin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 97.027.500 | 210 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500097429 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500097430 | Linezolid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 138.800.000 | 138.800.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 39.000.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500097431 | Linezolid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 76.980.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500097432 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 43.943.325 | 210 | 389.970.000 | 389.970.000 | 0 |
| 162 | PP2500097433 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 178.680.000 | 178.680.000 | 0 |
| 163 | PP2500097434 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 43.943.325 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500097435 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 104.131.000 | 210 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500097436 | Tigecyclin | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 5.400.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500097437 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 104.131.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500097439 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 114.216.375 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 168 | PP2500097440 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.759.600 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 169 | PP2500097441 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 14.790.000 | 210 | 501.000.000 | 501.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 104.131.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500097442 | Metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.376.950 | 210 | 529.130.000 | 529.130.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 81.829.950 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 444.640.000 | 444.640.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500097444 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 3.421.500 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 172 | PP2500097445 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 173 | PP2500097446 | Acyclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 5.890.500 | 5.890.500 | 0 |
| 174 | PP2500097447 | Acyclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 87.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500097448 | Acyclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500097449 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 25.000.000 | 220 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 1.950.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500097451 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 8.572.500 | 210 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 |
| 178 | PP2500097452 | Molnupiravir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 10.971.900 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 179 | PP2500097453 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 112.192.500 | 112.192.500 | 0 |
| 180 | PP2500097454 | Tenofovir disoproxil fumarate | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.417.700 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500097455 | Tenofovir disoproxil fumarate | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500097456 | Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 8.572.500 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500097457 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 |
| 184 | PP2500097458 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 6.900.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500097459 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 9.151.500 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500097460 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 114.216.375 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 246.840.000 | 246.840.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500097461 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 114.216.375 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 107.674.500 | 107.674.500 | 0 | |||
| 188 | PP2500097462 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.081.970 | 210 | 22.700.000 | 22.700.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500097463 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 18.951.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500097464 | Fluconazol | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 11.711.250 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 70.395.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500097465 | Fluconazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 76.980.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500097466 | Fluconazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 76.980.000 | 210 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500097467 | Ketoconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 609.000 | 609.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 12.737.198 | 210 | 549.000 | 549.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500097468 | Voriconazol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 675.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 9.151.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500097469 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 64.000.000 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 196 | PP2500097470 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.368.600 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500097472 | Dequalinium chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 77.680.000 | 77.680.000 | 0 |
| 198 | PP2500097473 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 64.000.000 | 240 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 199 | PP2500097474 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 |
| 200 | PP2500097475 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 201 | PP2500097476 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 29.358.000 | 29.358.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500097477 | Abiraterone acetate | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 128.832.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500097478 | Azathioprin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 43.943.325 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500097479 | Anastrozol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 140.200.000 | 140.200.000 | 0 |
| 205 | PP2500097480 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 22.450.000 | 22.450.000 | 0 |
| 206 | PP2500097481 | Anastrozol | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 14.583.750 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 |
| 207 | PP2500097482 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 128.832.000 | 210 | 521.640.000 | 521.640.000 | 0 |
| 208 | PP2500097483 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 33.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500097484 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 128.832.000 | 210 | 1.905.120.000 | 1.905.120.000 | 0 |
| 210 | PP2500097485 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 33.000.000 | 210 | 1.392.300.000 | 1.392.300.000 | 0 |
| 211 | PP2500097486 | Bicalutamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 868.500 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500097487 | Bleomycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.801.501 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500097488 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 128.992.500 | 128.992.500 | 0 |
| 214 | PP2500097489 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 68.936.000 | 68.936.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 135.524.400 | 135.524.400 | 0 | |||
| 215 | PP2500097490 | Acid folinic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 12.737.198 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500097491 | Acid folinic | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 33.000.000 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 217 | PP2500097492 | Acid folinic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 33.237.500 | 33.237.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 12.737.198 | 210 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500097493 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 229.992.000 | 229.992.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500097494 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 224.994.000 | 224.994.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 221.532.000 | 221.532.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500097495 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 43.148.100 | 211 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500097496 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 25.000.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500097497 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 57.981.000 | 57.981.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500097498 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 14.583.750 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500097499 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 14.583.750 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500097501 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 133.230.000 | 133.230.000 | 0 |
| 226 | PP2500097502 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 94.400.400 | 94.400.400 | 0 |
| 227 | PP2500097503 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 |
| 228 | PP2500097504 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 200.531.700 | 200.531.700 | 0 |
| 229 | PP2500097505 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 9.151.500 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500097506 | Doxorubicin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 92.345.500 | 92.345.500 | 0 |
| 231 | PP2500097507 | Doxorubicin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500097508 | Doxorubicin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 152.256.000 | 152.256.000 | 0 |
| 233 | PP2500097509 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 50.337.000 | 50.337.000 | 0 |
| 234 | PP2500097510 | Erlotinib | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 2.968.200 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 1.240.200 | 210 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500097512 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 12.198.900 | 12.198.900 | 0 |
| 236 | PP2500097513 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 9.151.500 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| 237 | PP2500097514 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 97.196.400 | 97.196.400 | 0 |
| 238 | PP2500097516 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 92.316.000 | 92.316.000 | 0 |
| 239 | PP2500097517 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 128.832.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 240 | PP2500097518 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500097520 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500097521 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 14.550.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500097523 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 128.832.000 | 210 | 1.000.440.000 | 1.000.440.000 | 0 |
| 244 | PP2500097524 | Gefitinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 13.438.500 | 210 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500097525 | Gemcitabin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 43.943.325 | 210 | 586.000.000 | 586.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500097526 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500097527 | Gemcitabin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 43.943.325 | 210 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 |
| 248 | PP2500097528 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500097529 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 2.968.200 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 250 | PP2500097531 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 25.000.000 | 220 | 12.999.000 | 12.999.000 | 0 |
| 251 | PP2500097532 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 25.000.000 | 220 | 48.200.000 | 48.200.000 | 0 |
| 252 | PP2500097533 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 459.900.000 | 459.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 454.590.000 | 454.590.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500097534 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 268.077.600 | 268.077.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 256.955.400 | 256.955.400 | 0 | |||
| 254 | PP2500097535 | Letrozol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 38.925.000 | 211 | 77.450.000 | 77.450.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 128.832.000 | 210 | 81.850.000 | 81.850.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500097536 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 256 | PP2500097537 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500097538 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 26.796.000 | 26.796.000 | 0 |
| 258 | PP2500097539 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 266.994.000 | 266.994.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 16.994.910 | 210 | 266.994.000 | 266.994.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500097541 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 150.567.500 | 150.567.500 | 0 |
| 260 | PP2500097542 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500097543 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 612.465.000 | 612.465.000 | 0 |
| 262 | PP2500097545 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 165.255.000 | 165.255.000 | 0 |
| 263 | PP2500097546 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 55.826.700 | 55.826.700 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.801.501 | 210 | 55.815.000 | 55.815.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500097547 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 |
| 265 | PP2500097548 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 79.499.700 | 79.499.700 | 0 |
| 266 | PP2500097549 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 128.832.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500097550 | Pamidronat dinatri | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 9.151.500 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 268 | PP2500097551 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 446.503.600 | 446.503.600 | 0 |
| 269 | PP2500097552 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 1.157.184.000 | 1.157.184.000 | 0 |
| 270 | PP2500097553 | Sorafenib | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 119.370.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500097555 | Tegafur + Uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 4.536.750 | 210 | 276.500.000 | 276.500.000 | 0 |
| 272 | PP2500097556 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 242.856.000 | 242.856.000 | 0 |
| 273 | PP2500097557 | Temozolomid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500097558 | Temozolomid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 4.458.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500097559 | Trastuzumab emtansine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 3.177.384.000 | 3.177.384.000 | 0 |
| 276 | PP2500097560 | Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.648.447.500 | 1.648.447.500 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 128.832.000 | 210 | 1.632.000.000 | 1.632.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500097561 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 128.832.000 | 210 | 2.101.680.000 | 2.101.680.000 | 0 |
| 278 | PP2500097562 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500097563 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 255.700.000 | 255.700.000 | 0 |
| 280 | PP2500097565 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 191.625.000 | 191.625.000 | 0 |
| 281 | PP2500097566 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 9.360.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500097567 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 9.360.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500097569 | Lenalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 4.536.750 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 13.438.500 | 210 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500097570 | Lenalidomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 19.780.000 | 19.780.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 13.438.500 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500097571 | Alfuzosin hydroclorid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500097572 | Alfuzosin hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 15.705.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500097573 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 1.075.000.000 | 1.075.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500097574 | Solifenacin succinat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 43.943.325 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 289 | PP2500097575 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500097576 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 114.216.375 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500097577 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500097578 | Acid tranexamic | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 43.943.325 | 210 | 430.920.000 | 430.920.000 | 0 |
| 293 | PP2500097579 | Acid tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500097580 | Acid tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 23.300.000 | 23.300.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500097581 | Sắt protein succinylat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 102.985.800 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500097582 | Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 406.800.000 | 406.800.000 | 0 |
| 297 | PP2500097584 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 298 | PP2500097586 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500097587 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 300 | PP2500097588 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 672.600.000 | 672.600.000 | 0 |
| 301 | PP2500097589 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 122.785.500 | 220 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500097590 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 303 | PP2500097591 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 304 | PP2500097593 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 24.555.000 | 210 | 67.930.000 | 67.930.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500097594 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 104.131.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500097595 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 104.131.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500097596 | Gelatin succinyl + Sodium clorid + Sodium hydroxid | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 10.845.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500097597 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 39.000.000 | 210 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| 309 | PP2500097598 | Erythropoietin alpha | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 14.550.000 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500097599 | Erythropoietin alpha | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 14.550.000 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 311 | PP2500097600 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| 312 | PP2500097601 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 164.587.500 | 164.587.500 | 0 |
| 313 | PP2500097602 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 56.355.000 | 220 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500097603 | Glyceryl trinitrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.081.970 | 210 | 4.708.000 | 4.708.000 | 0 |
| 315 | PP2500097604 | Glyceryl trinitrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 169.008.900 | 210 | 16.060.000 | 16.060.000 | 0 |
| 316 | PP2500097605 | Glyceryl trinitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 64.000.000 | 240 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500097606 | Isosorbid mononitrat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 318 | PP2500097607 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 15.705.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500097608 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 320 | PP2500097609 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.754.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 321 | PP2500097610 | Nicorandil | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 38.124.750 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 322 | PP2500097611 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 70.395.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500097612 | Amiodarone hydrochloride | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 324 | PP2500097613 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.438.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500097615 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500097616 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 39.180.000 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 327 | PP2500097617 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 328 | PP2500097618 | Amlodipin + Losartan kali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500097619 | Amlodipin + Telmisartan | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 5.235.000 | 210 | 349.000.000 | 349.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500097620 | Amlodipin + Valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 87.986.850 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 331 | PP2500097621 | Amlodipin + Valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 87.986.850 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 332 | PP2500097622 | Cilnidipin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 333 | PP2500097623 | Felodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500097624 | Nicardipin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500097625 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500097626 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500097627 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500097628 | Lacidipin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500097629 | Lercanidipine hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.474.500 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 13.900.500 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500097630 | Bisoprolol fumarat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 42.437.250 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.474.500 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500097631 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 42.437.250 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500097632 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 97.027.500 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500097633 | Carvedilol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 344 | PP2500097634 | Metoprolol tartrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 56.355.000 | 220 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 70.395.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500097635 | Metoprolol tartrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 56.355.000 | 220 | 1.159.000.000 | 1.159.000.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 70.395.000 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500097636 | Enalapril maleat | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 444.000 | 210 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 |
| 347 | PP2500097637 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 13.125.000 | 210 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 |
| 348 | PP2500097638 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 85.875.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500097639 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 790.680.000 | 790.680.000 | 0 |
| 350 | PP2500097640 | Perindopril + Amlodipin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 22.926.000 | 210 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500097641 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 790.680.000 | 790.680.000 | 0 |
| 352 | PP2500097642 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500097643 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 658.900.000 | 658.900.000 | 0 |
| 354 | PP2500097644 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 128.355.000 | 128.355.000 | 0 |
| 355 | PP2500097645 | Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 42.437.250 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500097646 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500097647 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.754.000 | 210 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 56.355.000 | 220 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 15.262.500 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500097648 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 986.580.000 | 986.580.000 | 0 |
| 359 | PP2500097649 | Ramipril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500097650 | Candesartan cilexetil | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 102.985.800 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500097651 | Candesartan cilexetil | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 8.280.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500097652 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| 363 | PP2500097653 | Losartan kali | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 42.437.250 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500097654 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 532.200.000 | 532.200.000 | 0 |
| 365 | PP2500097655 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 366 | PP2500097656 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.754.000 | 210 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500097657 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500097658 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.754.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 369 | PP2500097659 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 370 | PP2500097660 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 42.437.250 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500097661 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500097662 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 16.994.910 | 210 | 9.080.000 | 9.080.000 | 0 |
| 373 | PP2500097663 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 18.732.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500097664 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 18.732.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500097665 | Dobutamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 65.900.000 | 65.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.801.501 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500097666 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 377 | PP2500097667 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 6.080.000 | 6.080.000 | 0 |
| 378 | PP2500097668 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 18.951.000 | 210 | 351.600.000 | 351.600.000 | 0 |
| 379 | PP2500097669 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 3.247.500 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 380 | PP2500097670 | Ticagrelor | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 10.971.900 | 210 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.500.400 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500097671 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 119.370.000 | 210 | 2.128.000.000 | 2.128.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500097672 | Ezetimibe | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 42.437.250 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500097673 | Fluvastatin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 76.980.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500097674 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 385 | PP2500097675 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500097676 | Pravastatin natri | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 119.370.000 | 210 | 1.660.000.000 | 1.660.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500097677 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.474.500 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 13.438.500 | 210 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.417.700 | 210 | 113.800.000 | 113.800.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 15.262.500 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500097679 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 163.900.000 | 163.900.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500097680 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500097681 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500097682 | Gemfibrozil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.802.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500097683 | Bosentan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500097684 | Acid Fructose-1,6-diphosphoric | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 3.969.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 394 | PP2500097685 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 18.732.000 | 210 | 527.400.000 | 527.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 502.740.000 | 502.740.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500097686 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 9.151.500 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500097687 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 5.788.500 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500097688 | Adapalen | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 19.319.933 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 398 | PP2500097689 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 180 | 1.708.200 | 210 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 180 | 1.620.000 | 210 | 103.720.000 | 103.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500097690 | Adapalen + Benzoyl Peroxide | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 180 | 5.190.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500097691 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 19.319.933 | 210 | 153.750.000 | 153.750.000 | 0 |
| 401 | PP2500097692 | Clotrimazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 2.849.700 | 2.849.700 | 0 |
| 402 | PP2500097693 | Ciclopirox olamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500097694 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 404 | PP2500097695 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 19.319.933 | 210 | 115.750.000 | 115.750.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 116.245.500 | 116.245.500 | 0 | |||
| 405 | PP2500097696 | Calcipotriol + Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 19.319.933 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500097697 | Acid fusidic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 407 | PP2500097699 | Acid salicylic + Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 19.319.933 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500097700 | Capsaicin | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 7.045.290 | 210 | 357.336.000 | 357.336.000 | 0 |
| 409 | PP2500097701 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 19.319.933 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 410 | PP2500097702 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 19.319.933 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500097703 | Minocyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.376.950 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 180 | 5.190.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500097704 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 3.180.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 12.737.198 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500097705 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 414 | PP2500097707 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.801.501 | 210 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500097708 | Isotretinoin | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 180 | 2.157.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 416 | PP2500097710 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500097711 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 10.971.900 | 210 | 48.909.000 | 48.909.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 19.319.933 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500097712 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 10.971.900 | 210 | 63.798.000 | 63.798.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 69.400.000 | 69.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 19.319.933 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 3.540.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500097713 | Terbinafin hydroclorid | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 38.124.750 | 210 | 135.200.000 | 135.200.000 | 0 |
| vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 180 | 2.157.000 | 210 | 135.780.000 | 135.780.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500097715 | Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500097716 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 2.210.000.000 | 2.210.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 2.208.000.000 | 2.208.000.000 | 0 | |||
| 422 | PP2500097717 | Gadobutrol | vn0106817112 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN THỊNH | 180 | 16.380.000 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500097718 | Gadobenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 424 | PP2500097719 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500097720 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500097721 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500097722 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.795.500.000 | 1.795.500.000 | 0 |
| 428 | PP2500097723 | Nước oxy già | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 429 | PP2500097724 | Povidon Iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500097726 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.537.200 | 1.537.200 | 0 |
| 431 | PP2500097728 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 23.388.300 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 432 | PP2500097730 | Furosemid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 70.395.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 433 | PP2500097731 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 445.000 | 445.000 | 0 |
| 434 | PP2500097733 | Furosemid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 23.388.300 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500097734 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 36.420.000 | 36.420.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500097735 | Spironolacton + Furosemid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 14.202.000 | 210 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.417.700 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500097736 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + gel khô nhôm hydroxyd và magnesi carbonat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 438 | PP2500097737 | Bismuth oxyd | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 38.124.750 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 7.045.290 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500097738 | Bismuth trioxid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.081.970 | 210 | 82.170.000 | 82.170.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500097739 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 39.180.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500097740 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 14.583.750 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500097741 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 38.124.750 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500097742 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| 444 | PP2500097743 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 445 | PP2500097744 | Rabeprazol natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 39.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500097745 | Rabeprazol natri | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 87.000.000 | 210 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500097746 | Famotidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.802.500 | 210 | 139.750.000 | 139.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500097747 | Rebamipid | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 38.124.750 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 200.100.000 | 200.100.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500097748 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500097749 | Sucralfat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 11.850.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500097750 | Granisetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 192.040.000 | 192.040.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 4.876.800 | 210 | 191.840.000 | 191.840.000 | 0 | |||
| 452 | PP2500097751 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 |
| 453 | PP2500097752 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 40.620.000 | 40.620.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 39.576.000 | 39.576.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 39.564.000 | 39.564.000 | 0 | |||
| 454 | PP2500097753 | Palonosetron | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 14.202.000 | 210 | 87.900.000 | 87.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 102.300.000 | 102.300.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 97.027.500 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 102.786.000 | 102.786.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500097754 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| 456 | PP2500097755 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500097756 | Drotaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500097757 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500097758 | Lactulose | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 43.943.325 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500097760 | Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 11.850.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 461 | PP2500097761 | Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 97.027.500 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 462 | PP2500097762 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 6.052.500 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500097763 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| 464 | PP2500097764 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 39.180.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500097766 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 466 | PP2500097767 | Bacillus clausii | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 6.552.000 | 210 | 434.720.000 | 434.720.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| 467 | PP2500097769 | Loperamid hydrochlorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 25.000.000 | 220 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500097770 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500097771 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.474.500 | 210 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| 470 | PP2500097772 | Cao khô lá bạch quả + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 1.192.000.000 | 1.192.000.000 | 0 |
| 471 | PP2500097774 | Diosmin + Hesperidin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 472 | PP2500097775 | Protease + Lipase + Amylase | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 114.216.375 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500097776 | Itoprid hydroclorid | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 8.280.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 474 | PP2500097777 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 119.370.000 | 210 | 3.250.000.000 | 3.250.000.000 | 0 |
| 475 | PP2500097778 | L-Ornithin L-Aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 553.500.000 | 553.500.000 | 0 |
| 476 | PP2500097779 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 17.811.000 | 17.811.000 | 0 |
| 477 | PP2500097780 | Mesalazin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 42.437.250 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500097781 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500097782 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 |
| 480 | PP2500097783 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 |
| 481 | PP2500097784 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 87.986.850 | 210 | 1.359.960.000 | 1.359.960.000 | 0 |
| 482 | PP2500097785 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 148.974.000 | 148.974.000 | 0 |
| 483 | PP2500097786 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 404.000.000 | 404.000.000 | 0 |
| vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 38.124.750 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500097787 | Otilonium bromid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 18.951.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 485 | PP2500097788 | Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (Betamethason disodium phosphat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 37.622.000 | 37.622.000 | 0 |
| 486 | PP2500097789 | Betamethason + Dexclorpheniramin maleat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 87.986.850 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 487 | PP2500097790 | Dexamethason phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 39.180.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 488 | PP2500097791 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 4.319.952 | 210 | 7.996.800 | 7.996.800 | 0 |
| 489 | PP2500097792 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 25.956.000 | 25.956.000 | 0 |
| 490 | PP2500097793 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.759.600 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 2.830.000 | 2.830.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500097794 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 44.064.000 | 44.064.000 | 0 |
| 492 | PP2500097796 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 43.148.100 | 211 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500097797 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 190.000 | 190.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.438.000 | 210 | 156.000 | 156.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500097800 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500097801 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 16.830.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 496 | PP2500097802 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 16.830.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500097803 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500097805 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 16.830.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 499 | PP2500097806 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 500 | PP2500097807 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 16.830.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500097808 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 87.000.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500097809 | Acarbose | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 15.705.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500097810 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 42.437.250 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500097811 | Linagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 10.971.900 | 210 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.759.600 | 210 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 100.980.000 | 100.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.417.700 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500097812 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 506 | PP2500097813 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 701.400.000 | 701.400.000 | 0 |
| 507 | PP2500097814 | Metformin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 114.216.375 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 508 | PP2500097815 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.474.500 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.438.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500097816 | Metformin hydroclorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 7.560.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 510 | PP2500097817 | Metformin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 511 | PP2500097818 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.417.700 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500097820 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 85.875.000 | 210 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| 513 | PP2500097821 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 104.800.000 | 104.800.000 | 0 |
| 514 | PP2500097822 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.104.000 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.368.600 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500097823 | Gliclazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 70.395.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 516 | PP2500097824 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500097825 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 518 | PP2500097826 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 519 | PP2500097827 | Glimepirid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 99.400.000 | 99.400.000 | 0 |
| 520 | PP2500097828 | Repaglinid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 521 | PP2500097829 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 522 | PP2500097830 | Sitagliptin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 76.980.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500097831 | Vildagliptin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 76.980.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 524 | PP2500097832 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 20.220.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500097833 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 87.986.850 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500097834 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 39.000.000 | 210 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500097835 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 528 | PP2500097836 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500097837 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 530 | PP2500097838 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500097839 | Immuno globulin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 593.849.700 | 593.849.700 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 104.131.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 532 | PP2500097841 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 24.004.700 | 24.004.700 | 0 |
| 533 | PP2500097842 | Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 132.558.400 | 132.558.400 | 0 |
| 534 | PP2500097843 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.417.700 | 210 | 55.350.000 | 55.350.000 | 0 | |||
| 535 | PP2500097844 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 180 | 9.225.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500097845 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 537 | PP2500097846 | Acyclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 987.000 | 987.000 | 0 |
| 538 | PP2500097847 | Acetazolamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.754.000 | 210 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 |
| 539 | PP2500097848 | Carbomer | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500097849 | Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 541 | PP2500097850 | Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| 542 | PP2500097851 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 543 | PP2500097852 | Ketorolac tromethamine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 20.173.500 | 20.173.500 | 0 |
| 544 | PP2500097853 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.470.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 545 | PP2500097854 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 13.180.000 | 13.180.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500097855 | Pilocarpin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 547 | PP2500097858 | Travoprost + Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 |
| 548 | PP2500097859 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 549 | PP2500097860 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 19.720.000 | 19.720.000 | 0 |
| 550 | PP2500097861 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 158.700.000 | 158.700.000 | 0 |
| 551 | PP2500097862 | Moxifloxacin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 38.124.750 | 210 | 397.000.000 | 397.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500097863 | Moxifloxacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 119.994.000 | 119.994.000 | 0 |
| 553 | PP2500097864 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 554 | PP2500097865 | Tobramycin + Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 555 | PP2500097866 | Tobramycin + Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 26.150.000 | 26.150.000 | 0 |
| 556 | PP2500097867 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 15.262.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 557 | PP2500097868 | Tetracyclin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 1.743.000 | 1.743.000 | 0 |
| 558 | PP2500097869 | Betahistin dihydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 357.720.000 | 357.720.000 | 0 |
| 559 | PP2500097870 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.470.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 560 | PP2500097871 | Fluticason propionat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 102.985.800 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 561 | PP2500097872 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 3.247.500 | 210 | 172.490.000 | 172.490.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 167.900.000 | 167.900.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500097873 | Mometason furoat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 102.985.800 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 563 | PP2500097874 | Naphazolin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 1.837.500 | 1.837.500 | 0 |
| 564 | PP2500097875 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 565 | PP2500097876 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason natri metasulfobenzoat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 64.000.000 | 240 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 566 | PP2500097877 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 64.000.000 | 240 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 567 | PP2500097879 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 90.150.000 | 90.150.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500097880 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 |
| 569 | PP2500097881 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 570 | PP2500097882 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.081.970 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 571 | PP2500097883 | Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 69.993.000 | 69.993.000 | 0 |
| 572 | PP2500097884 | Dung dịch lọc màng bụng: Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 781.780.000 | 781.780.000 | 0 |
| 573 | PP2500097885 | Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 69.993.000 | 69.993.000 | 0 |
| 574 | PP2500097886 | Dung dịch lọc màng bụng: Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.954.450.000 | 1.954.450.000 | 0 |
| 575 | PP2500097887 | Dung dịch lọc máu liên tục: (Khoang A: calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + (Khoang B: Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 84.000.000 | 210 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500097888 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 577 | PP2500097889 | Aripiprazole | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.801.501 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| 578 | PP2500097890 | Aripiprazole | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.801.501 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.150.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500097891 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 580 | PP2500097892 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 581 | PP2500097893 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| 582 | PP2500097894 | Donepezil HCl | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 4.185.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500097895 | Donepezil HCl | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.150.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 584 | PP2500097896 | Etifoxin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500097897 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 586 | PP2500097898 | Haloperidol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 587 | PP2500097899 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 588 | PP2500097900 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 |
| 589 | PP2500097901 | Olanzapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 42.437.250 | 210 | 14.370.000 | 14.370.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500097902 | Olanzapin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 591 | PP2500097903 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 592 | PP2500097904 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 593 | PP2500097905 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.800.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 594 | PP2500097906 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 595 | PP2500097907 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 64.000.000 | 240 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500097908 | Mirtazapin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 597 | PP2500097909 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.474.500 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 13.900.500 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.438.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500097910 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 599 | PP2500097911 | Sertralin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 600 | PP2500097912 | Sulpirid | vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 1.560.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 601 | PP2500097913 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.846.863 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500097914 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 603 | PP2500097915 | Venlafaxin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 604 | PP2500097916 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 605 | PP2500097917 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 138.360.000 | 138.360.000 | 0 |
| 606 | PP2500097918 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 686.700.000 | 686.700.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 16.994.910 | 210 | 686.700.000 | 686.700.000 | 0 | |||
| 607 | PP2500097919 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 55.000.000 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500097920 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 64.000.000 | 240 | 1.557.000.000 | 1.557.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500097921 | Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 114.721.950 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 610 | PP2500097922 | Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 9.877.500 | 210 | 658.500.000 | 658.500.000 | 0 |
| 611 | PP2500097923 | Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 64.000.000 | 240 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| 612 | PP2500097924 | Galantamin hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 87.986.850 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 613 | PP2500097926 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 20.790.000 | 210 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 614 | PP2500097927 | Piracetam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 1.320.000 | 210 | 87.920.000 | 87.920.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 20.220.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 615 | PP2500097928 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 10.690.000 | 10.690.000 | 0 |
| 616 | PP2500097929 | Vinpocetin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 1.837.500 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500097930 | Vinpocetin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 56.355.000 | 220 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 618 | PP2500097931 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 619 | PP2500097932 | Bambuterol hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 620 | PP2500097933 | Bambuterol hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.474.500 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 12.737.198 | 210 | 21.520.000 | 21.520.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| 621 | PP2500097935 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.470.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 622 | PP2500097936 | Budesonid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 623 | PP2500097937 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 209.762.400 | 209.762.400 | 0 |
| 624 | PP2500097938 | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 19.374.000 | 19.374.000 | 0 |
| 625 | PP2500097939 | Ipratropium bromide + Salbutamol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 43.148.100 | 211 | 279.750.000 | 279.750.000 | 0 |
| 626 | PP2500097940 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 67.980.000 | 67.980.000 | 0 |
| 627 | PP2500097941 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 637.676.900 | 637.676.900 | 0 |
| 628 | PP2500097942 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 629 | PP2500097943 | Salmeterol + Fluticason propionate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 417.135.000 | 417.135.000 | 0 |
| 630 | PP2500097944 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 30.307.600 | 30.307.600 | 0 |
| 631 | PP2500097945 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 18.732.000 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 632 | PP2500097946 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 18.732.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 633 | PP2500097947 | Salbutamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 114.216.375 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| 634 | PP2500097948 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 635 | PP2500097949 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 39.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 636 | PP2500097950 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.081.970 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 4.387.500 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| 637 | PP2500097951 | Ambroxol hydroclorid | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 |
| 638 | PP2500097952 | Acetylcystein | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 66.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 639 | PP2500097953 | Acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 79.700.000 | 79.700.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 104.131.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 640 | PP2500097954 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 |
| 641 | PP2500097955 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 642 | PP2500097956 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500097957 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 644 | PP2500097958 | Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 645 | PP2500097959 | L-Alanin + L-Arginin + Amino-acetic acid (Glycin) + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + Acetylcystein + L-Malic acid + Acid acetic 99% | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 646 | PP2500097960 | L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalamin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 122.785.500 | 220 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 647 | PP2500097961 | L-Tyrosin + Acid L-Aspartic + Aicd L-Glutamic + L-Serine + L-Histidin + L-Prolin + L-Threonin + L-Phenylalanin + L-Isoleucin + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Trytophan + L-Cystein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 648 | PP2500097962 | L-Arginin HCl + L-Histidin.HCl.H2O + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + Glycin + L-Lysin HCl + L-Trytophan + L-Leucine + L-Isoleucin + L-Prolin + L-Serin + L-Alanin + L-Cystein.HCl.H2O | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.798.350 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 649 | PP2500097963 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 122.785.500 | 220 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 650 | PP2500097964 | L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Cystein + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 13.900.500 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 651 | PP2500097965 | Calci clorid dihydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 16.680.000 | 16.680.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 16.760.000 | 16.760.000 | 0 | |||
| 652 | PP2500097966 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 653 | PP2500097967 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 6.820.000 | 6.820.000 | 0 |
| 654 | PP2500097968 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 81.829.950 | 210 | 282.900.000 | 282.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 278.820.000 | 278.820.000 | 0 | |||
| 655 | PP2500097969 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 81.829.950 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 370.950.000 | 370.950.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 366.350.000 | 366.350.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500097970 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 217.260.000 | 217.260.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 215.610.000 | 215.610.000 | 0 | |||
| 657 | PP2500097971 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| 658 | PP2500097972 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 132.650.000 | 132.650.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| 659 | PP2500097973 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 | |||
| 660 | PP2500097974 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 661 | PP2500097975 | Mannitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 662 | PP2500097976 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 663 | PP2500097977 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| 664 | PP2500097978 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 81.829.950 | 210 | 1.112.500.000 | 1.112.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.141.750.000 | 1.141.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.149.250.000 | 1.149.250.000 | 0 | |||
| 665 | PP2500097979 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.360.800.000 | 1.360.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.274.600.000 | 1.274.600.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500097980 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 11.711.250 | 210 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| 667 | PP2500097981 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 81.829.950 | 210 | 2.240.000.000 | 2.240.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 2.266.950.000 | 2.266.950.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.125.200.000 | 2.125.200.000 | 0 | |||
| 668 | PP2500097982 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 357.390.000 | 357.390.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 354.630.000 | 354.630.000 | 0 | |||
| 669 | PP2500097983 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 33.615.000 | 33.615.000 | 0 | |||
| 670 | PP2500097984 | Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 671 | PP2500097986 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 122.785.500 | 220 | 1.676.700.000 | 1.676.700.000 | 0 |
| 672 | PP2500097987 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 122.785.500 | 220 | 2.460.000.000 | 2.460.000.000 | 0 |
| 673 | PP2500097988 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 122.785.500 | 220 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 674 | PP2500097989 | Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H20 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 346.700.000 | 346.700.000 | 0 |
| 675 | PP2500097990 | Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 676 | PP2500097991 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 677 | PP2500097992 | Nước cất pha tiêm | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| 678 | PP2500097993 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 180 | 2.025.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 679 | PP2500097994 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 74.734.950 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500097995 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.754.000 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 681 | PP2500097996 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 65.859.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 682 | PP2500097997 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.474.500 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 78.000.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 683 | PP2500097998 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 420.000.000 | 210 | 291.064.000 | 291.064.000 | 0 |
| 684 | PP2500097999 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 685 | PP2500098000 | Vitamin B1 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 11.172.000 | 11.172.000 | 0 |
| 686 | PP2500098001 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 687 | PP2500098002 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.089.250 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 688 | PP2500098003 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 97.027.500 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 689 | PP2500098004 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 114.216.375 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 690 | PP2500098005 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 180 | 9.225.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 691 | PP2500098006 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 692 | PP2500098007 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 6.120.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 693 | PP2500098008 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.853.713 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 28.926.960 | 210 | 11.004.000 | 11.004.000 | 0 | |||
| 694 | PP2500098009 | Vitamin D3 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 695 | PP2500098010 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 39.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500098013 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 517.500 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 697 | PP2500098014 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 49.396.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 698 | PP2500098015 | Phloroglucinol dihydrate | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 4.770.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 699 | PP2500098016 | Simethicon + Dill oil + fennel oil | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.074.500 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 700 | PP2500098017 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 87.986.850 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 180 | 1.708.200 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 701 | PP2500098018 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 87.986.850 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 702 | PP2500098020 | Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 |
| 703 | PP2500098021 | Dapoxetin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 4.770.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 704 | PP2500098022 | Kẽm | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 |
| 705 | PP2500098023 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 4.561.360.000 | 4.561.360.000 | 0 |
| 706 | PP2500098024 | Testosterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 900.000.000 | 210 | 35.483.500 | 35.483.500 | 0 |
| 707 | PP2500098025 | Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 708 | PP2500098026 | Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 709 | PP2500098027 | Dị nguyên chiết xuất từ lông chó | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 710 | PP2500098028 | Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 711 | PP2500098029 | Dị nguyên chiết xuất từ bột mì | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 712 | PP2500098030 | Dị nguyên chiết xuất từ trứng | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 713 | PP2500098031 | Dị nguyên chiết xuất từ thịt bò | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 714 | PP2500098032 | Dị nguyên chiết xuất từ tôm | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 715 | PP2500098033 | Dị nguyên chiết xuất từ casein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 716 | PP2500098034 | Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 717 | PP2500098035 | Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Aspergillus fumigatus | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 718 | PP2500098036 | Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Alternaria alternata | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 719 | PP2500098037 | Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 720 | PP2500098038 | Dị nguyên chiết xuất từ gián Mỹ Periplaneta Americana | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 721 | PP2500098039 | Dị nguyên chiết xuất từ lạc | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 722 | PP2500098040 | Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 723 | PP2500098041 | Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 724 | PP2500098042 | Dị nguyên chiết xuất từ thịt gà | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 725 | PP2500098043 | Dị nguyên chiết xuất từ cá ngừ | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 726 | PP2500098044 | Dị nguyên chiết xuất từ mực ống | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 727 | PP2500098045 | Dị nguyên chiết xuất từ phấn hoa của cỏ dại (Dactylis, Lolium, Phleum, Poa) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 728 | PP2500098046 | Histamine dihydrochloride (Positive control) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 729 | PP2500098047 | Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| 730 | PP2500098048 | Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.837.487 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
1. PP2500097894 - Donepezil HCl
1. PP2500097382 - Ticarcillin + acid clavulanic
2. PP2500098007 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500097304 - Tenoxicam
2. PP2500097351 - Natri hydrocarbonat
3. PP2500097663 - Digoxin
4. PP2500097664 - Dobutamin
5. PP2500097685 - Nimodipin
6. PP2500097945 - Salbutamol
7. PP2500097946 - Salbutamol
1. PP2500097993 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500097335 - Acid Zoledronic
2. PP2500097369 - Amoxicilin
1. PP2500097905 - Risperidon
1. PP2500097844 - Thiocolchicosid
2. PP2500098005 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500097273 - Lidocain HCl + Adrenalin tartrat
1. PP2500097297 - Meloxicam
2. PP2500097334 - Acid Zoledronic
3. PP2500097385 - Cefamandol
4. PP2500097395 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2500097535 - Letrozol
1. PP2500097442 - Metronidazol
2. PP2500097703 - Minocyclin
1. PP2500097401 - Ceftriaxone
1. PP2500097310 - Paracetamol
2. PP2500097442 - Metronidazol
3. PP2500097968 - Glucose
4. PP2500097969 - Glucose
5. PP2500097978 - Natri clorid
6. PP2500097981 - Natri clorid
1. PP2500097392 - Cefoperazon
1. PP2500097397 - Cefotiam
2. PP2500097553 - Sorafenib
3. PP2500097671 - Atorvastatin + Ezetimibe
4. PP2500097676 - Pravastatin natri
5. PP2500097777 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2500097439 - Doxycyclin
2. PP2500097460 - Caspofungin
3. PP2500097461 - Caspofungin
4. PP2500097576 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2500097775 - Protease + Lipase + Amylase
6. PP2500097814 - Metformin hydroclorid
7. PP2500097947 - Salbutamol
8. PP2500098004 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500097912 - Sulpirid
1. PP2500097464 - Fluconazol
2. PP2500097980 - Natri clorid
1. PP2500097822 - Gliclazid
1. PP2500097669 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2500097872 - Mometason furoat
1. PP2500097407 - Amikacin
2. PP2500097735 - Spironolacton + Furosemid
3. PP2500097753 - Palonosetron
1. PP2500097483 - Bevacizumab
2. PP2500097485 - Bevacizumab
3. PP2500097491 - Acid folinic
1. PP2500097404 - Ertapenem
2. PP2500097420 - Levofloxacin
3. PP2500097447 - Acyclovir
4. PP2500097745 - Rabeprazol natri
5. PP2500097808 - Acarbose
1. PP2500097286 - Pipecuronium bromid
2. PP2500097462 - Fluconazol
3. PP2500097603 - Glyceryl trinitrat
4. PP2500097738 - Bismuth trioxid
5. PP2500097882 - Oxytocin
6. PP2500097950 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500097342 - Ketotifen
2. PP2500097406 - Amikacin
3. PP2500097687 - Nimodipin
1. PP2500097301 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500097323 - Natri aescinat
3. PP2500097361 - Topiramat
4. PP2500097383 - Cefaclor
5. PP2500097387 - Cefepim
6. PP2500097388 - Cefixime
7. PP2500097413 - Ofloxacin
8. PP2500097577 - Pramipexol
9. PP2500097615 - Indapamid
10. PP2500097626 - Nifedipin
11. PP2500097642 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
12. PP2500097903 - Quetiapin
13. PP2500097921 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin
1. PP2500097254 - Atropin sulfat
2. PP2500097271 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500097284 - Neostigmin methylsulfat
4. PP2500097288 - Rocuronium bromid
5. PP2500097313 - Paracetamol + Clorpheniramin maleat
6. PP2500097340 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2500097354 - Adrenalin
8. PP2500097356 - Nor-adrenalin
9. PP2500097357 - Sorbitol
10. PP2500097490 - Acid folinic
11. PP2500097492 - Acid folinic
12. PP2500097580 - Acid tranexamic
13. PP2500097590 - Phytomenadion
14. PP2500097591 - Phytomenadion
15. PP2500097667 - Acenocoumarol
16. PP2500097687 - Nimodipin
17. PP2500097731 - Furosemid
18. PP2500097734 - Furosemid
19. PP2500097752 - Ondansetron
20. PP2500097753 - Palonosetron
21. PP2500097754 - Metoclopramid hydroclorid
22. PP2500097756 - Drotaverin hydroclorid
23. PP2500097757 - Papaverin hydroclorid
24. PP2500097778 - L-Ornithin L-Aspartat
25. PP2500097792 - Hydrocortison
26. PP2500097797 - Prednisolon
27. PP2500097942 - Salbutamol
28. PP2500097948 - Terbutalin sulfat
29. PP2500097957 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
30. PP2500097965 - Calci clorid dihydrat
31. PP2500097971 - Glucose
32. PP2500097972 - Kali clorid
33. PP2500097973 - Kali clorid
34. PP2500097976 - Natri clorid
35. PP2500098001 - Vitamin B1
36. PP2500098006 - Vitamin B6
37. PP2500098008 - Vitamin B12
38. PP2500098014 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500097290 - Etoricoxib
2. PP2500097374 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500097419 - Ciprofloxacin
4. PP2500097427 - Colistin
5. PP2500097632 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
6. PP2500097753 - Palonosetron
7. PP2500097761 - Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
8. PP2500098003 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500097616 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500097739 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2500097764 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
4. PP2500097790 - Dexamethason phosphat
1. PP2500097370 - Amoxicilin
1. PP2500097401 - Ceftriaxone
1. PP2500097315 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500097452 - Molnupiravir
3. PP2500097670 - Ticagrelor
4. PP2500097711 - Tacrolimus
5. PP2500097712 - Tacrolimus
6. PP2500097811 - Linagliptin
1. PP2500097470 - Itraconazol
2. PP2500097822 - Gliclazid
1. PP2500097767 - Bacillus clausii
1. PP2500097342 - Ketotifen
2. PP2500097640 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500097300 - Naproxen
2. PP2500097314 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2500097362 - Topiramat
4. PP2500097403 - Doripenem
5. PP2500097429 - Fosfomycin
6. PP2500097575 - Levodopa + Carbidopa
7. PP2500097649 - Ramipril
8. PP2500097657 - Valsartan
9. PP2500097659 - Valsartan
10. PP2500097710 - Tyrothricin
11. PP2500097711 - Tacrolimus
12. PP2500097712 - Tacrolimus
13. PP2500097769 - Loperamid hydrochlorid
14. PP2500097826 - Glimepirid
15. PP2500097898 - Haloperidol
16. PP2500097911 - Sertralin
17. PP2500097994 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500097390 - Cefoxitin
2. PP2500097391 - Cefoxitin
1. PP2500097268 - Dexmedetomidin
2. PP2500097320 - Acid Alendronic
3. PP2500097781 - Octreotid
4. PP2500097838 - Vasopressin
5. PP2500097858 - Travoprost + Timolol
6. PP2500097879 - Carbetocin
7. PP2500097914 - Venlafaxin
8. PP2500097916 - Venlafaxin
9. PP2500097944 - Atosiban
10. PP2500098009 - Vitamin D3
11. PP2500098020 - Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrate
12. PP2500098022 - Kẽm
13. PP2500098025 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus
14. PP2500098026 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae
15. PP2500098027 - Dị nguyên chiết xuất từ lông chó
16. PP2500098028 - Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo
17. PP2500098029 - Dị nguyên chiết xuất từ bột mì
18. PP2500098030 - Dị nguyên chiết xuất từ trứng
19. PP2500098031 - Dị nguyên chiết xuất từ thịt bò
20. PP2500098032 - Dị nguyên chiết xuất từ tôm
21. PP2500098033 - Dị nguyên chiết xuất từ casein
22. PP2500098034 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis
23. PP2500098035 - Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Aspergillus fumigatus
24. PP2500098036 - Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Alternaria alternata
25. PP2500098037 - Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica
26. PP2500098038 - Dị nguyên chiết xuất từ gián Mỹ Periplaneta Americana
27. PP2500098039 - Dị nguyên chiết xuất từ lạc
28. PP2500098040 - Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng
29. PP2500098041 - Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng
30. PP2500098042 - Dị nguyên chiết xuất từ thịt gà
31. PP2500098043 - Dị nguyên chiết xuất từ cá ngừ
32. PP2500098044 - Dị nguyên chiết xuất từ mực ống
33. PP2500098045 - Dị nguyên chiết xuất từ phấn hoa của cỏ dại (Dactylis, Lolium, Phleum, Poa)
34. PP2500098046 - Histamine dihydrochloride (Positive control)
35. PP2500098047 - Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%)
36. PP2500098048 - Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%)
1. PP2500097257 - Diazepam
2. PP2500097260 - Diazepam
3. PP2500097261 - Fentanyl
4. PP2500097263 - Fentanyl
5. PP2500097274 - Midazolam
6. PP2500097276 - Morphin sulfat
7. PP2500097277 - Morphin sulfat
8. PP2500097305 - Paracetamol
9. PP2500097348 - Ephedrin hydroclorid
10. PP2500097588 - Heparin natri
11. PP2500097681 - Fenofibrat
12. PP2500097715 - Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
13. PP2500097716 - Gadoteric acid
14. PP2500097723 - Nước oxy già
15. PP2500097786 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2500097880 - Methylergometrin maleat
17. PP2500097961 - L-Tyrosin + Acid L-Aspartic + Aicd L-Glutamic + L-Serine + L-Histidin + L-Prolin + L-Threonin + L-Phenylalanin + L-Isoleucin + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Trytophan + L-Cystein
18. PP2500097962 - L-Arginin HCl + L-Histidin.HCl.H2O + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + Glycin + L-Lysin HCl + L-Trytophan + L-Leucine + L-Isoleucin + L-Prolin + L-Serin + L-Alanin + L-Cystein.HCl.H2O
1. PP2500097566 - Vinorelbin
2. PP2500097567 - Vinorelbin
1. PP2500097289 - Dexketoprofen
1. PP2500097555 - Tegafur + Uracil
2. PP2500097569 - Lenalidomid
1. PP2500097332 - Methocarbamol
2. PP2500097609 - Nicorandil
3. PP2500097647 - Perindopril arginin + Indapamid
4. PP2500097656 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
5. PP2500097658 - Valsartan
6. PP2500097847 - Acetazolamid
7. PP2500097995 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500097296 - Ketorolac trometamol
2. PP2500097610 - Nicorandil
3. PP2500097713 - Terbinafin hydroclorid
4. PP2500097737 - Bismuth oxyd
5. PP2500097741 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2500097747 - Rebamipid
7. PP2500097786 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2500097862 - Moxifloxacin
1. PP2500097651 - Candesartan cilexetil
2. PP2500097776 - Itoprid hydroclorid
1. PP2500097270 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500097271 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500097310 - Paracetamol
4. PP2500097405 - Imipenem + Cilastatin
5. PP2500097422 - Moxifloxacin
6. PP2500097445 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
7. PP2500097490 - Acid folinic
8. PP2500097492 - Acid folinic
9. PP2500097580 - Acid tranexamic
10. PP2500097854 - Natri clorid
11. PP2500097860 - Ciprofloxacin
12. PP2500097928 - Piracetam
13. PP2500097965 - Calci clorid dihydrat
14. PP2500097973 - Kali clorid
15. PP2500098008 - Vitamin B12
1. PP2500097373 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500097495 - Carboplatin
3. PP2500097796 - Methyl prednisolon
4. PP2500097939 - Ipratropium bromide + Salbutamol
1. PP2500097458 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500097424 - Sulfasalazin
2. PP2500097682 - Gemfibrozil
3. PP2500097746 - Famotidin
1. PP2500097372 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2500097638 - Lisinopril
3. PP2500097820 - Gliclazid
1. PP2500097708 - Isotretinoin
2. PP2500097713 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500097816 - Metformin hydroclorid
1. PP2500097293 - Ibuprofen
2. PP2500097313 - Paracetamol + Clorpheniramin maleat
3. PP2500097602 - Glyceryl trinitrat
4. PP2500097634 - Metoprolol tartrat
5. PP2500097635 - Metoprolol tartrat
6. PP2500097647 - Perindopril arginin + Indapamid
7. PP2500097930 - Vinpocetin
1. PP2500097338 - Cinnarizin
2. PP2500097423 - Moxifloxacin
3. PP2500097620 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500097621 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500097784 - Silymarin
6. PP2500097789 - Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
7. PP2500097833 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
8. PP2500097924 - Galantamin hydrobromid
9. PP2500098017 - Almagat
10. PP2500098018 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
1. PP2500097347 - Deferoxamine mesylate
2. PP2500097762 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500097411 - Azithromycin
2. PP2500097444 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500097290 - Etoricoxib
2. PP2500097291 - Etoricoxib
3. PP2500097307 - Paracetamol
4. PP2500097328 - Golimumab
5. PP2500097449 - Entecavir
6. PP2500097496 - Ciclosporin
7. PP2500097531 - Imatinib
8. PP2500097532 - Imatinib
9. PP2500097769 - Loperamid hydrochlorid
1. PP2500097389 - Cefoxitin
2. PP2500097418 - Ciprofloxacin
3. PP2500097728 - Spironolacton
4. PP2500097733 - Furosemid
1. PP2500097308 - Paracetamol
2. PP2500097448 - Acyclovir
3. PP2500097455 - Tenofovir disoproxil fumarate
4. PP2500097623 - Felodipin
5. PP2500097627 - Nifedipin
6. PP2500097657 - Valsartan
7. PP2500097682 - Gemfibrozil
8. PP2500097774 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2500097817 - Metformin hydroclorid
10. PP2500097824 - Gliclazid
11. PP2500097827 - Glimepirid
12. PP2500097915 - Venlafaxin
13. PP2500098002 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500097256 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500097267 - Desflurane
3. PP2500097280 - Propofol
4. PP2500097282 - Sevofluran
5. PP2500097284 - Neostigmin methylsulfat
6. PP2500097302 - Nefopam hydroclorid
7. PP2500097306 - Paracetamol
8. PP2500097307 - Paracetamol
9. PP2500097321 - Acid Alendronic + Vitamin D3
10. PP2500097349 - Phenylephrin
11. PP2500097353 - Natri hydrocarbonat
12. PP2500097355 - Nor-adrenalin
13. PP2500097367 - Natri Valproat
14. PP2500097417 - Ciprofloxacin
15. PP2500097418 - Ciprofloxacin
16. PP2500097422 - Moxifloxacin
17. PP2500097430 - Linezolid
18. PP2500097441 - Metronidazol
19. PP2500097442 - Metronidazol
20. PP2500097472 - Dequalinium chloride
21. PP2500097474 - Hydroxychloroquine sulfate
22. PP2500097476 - Abiraterone acetate
23. PP2500097480 - Anastrozol
24. PP2500097489 - Bortezomib
25. PP2500097501 - Cyclophosphamid
26. PP2500097507 - Doxorubicin hydroclorid
27. PP2500097556 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
28. PP2500097562 - Triptorelin
29. PP2500097563 - Triptorelin
30. PP2500097579 - Acid tranexamic
31. PP2500097586 - Enoxaparin natri
32. PP2500097587 - Enoxaparin natri
33. PP2500097624 - Nicardipin hydroclorid
34. PP2500097665 - Dobutamin
35. PP2500097679 - Simvastatin + Ezetimibe
36. PP2500097683 - Bosentan
37. PP2500097689 - Adapalen
38. PP2500097693 - Ciclopirox olamin
39. PP2500097694 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
40. PP2500097704 - Mometason furoat
41. PP2500097705 - Isotretinoin
42. PP2500097707 - Isotretinoin
43. PP2500097724 - Povidon Iod
44. PP2500097726 - Povidon iod
45. PP2500097746 - Famotidin
46. PP2500097747 - Rebamipid
47. PP2500097752 - Ondansetron
48. PP2500097753 - Palonosetron
49. PP2500097754 - Metoclopramid hydroclorid
50. PP2500097770 - Saccharomyces boulardii
51. PP2500097779 - Mesalazin
52. PP2500097781 - Octreotid
53. PP2500097785 - Terlipressin
54. PP2500097788 - Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (Betamethason disodium phosphat)
55. PP2500097794 - Methyl prednisolon
56. PP2500097815 - Metformin hydroclorid
57. PP2500097839 - Immuno globulin
58. PP2500097841 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
59. PP2500097842 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
60. PP2500097849 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
61. PP2500097850 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
62. PP2500097852 - Ketorolac tromethamine
63. PP2500097859 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
64. PP2500097865 - Tobramycin + Dexamethason
65. PP2500097866 - Tobramycin + Dexamethason
66. PP2500097872 - Mometason furoat
67. PP2500097879 - Carbetocin
68. PP2500097884 - Dung dịch lọc màng bụng: Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat
69. PP2500097886 - Dung dịch lọc màng bụng: Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat
70. PP2500097896 - Etifoxin hydroclorid
71. PP2500097917 - Acetyl leucin
72. PP2500097938 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
73. PP2500097966 - Glucose
74. PP2500097967 - Glucose
75. PP2500097968 - Glucose
76. PP2500097969 - Glucose
77. PP2500097970 - Glucose
78. PP2500097972 - Kali clorid
79. PP2500097974 - Magnesi sulfat
80. PP2500097975 - Mannitol
81. PP2500097978 - Natri clorid
82. PP2500097979 - Natri clorid
83. PP2500097981 - Natri clorid
84. PP2500097982 - Natri clorid
85. PP2500097983 - Nước cất pha tiêm
86. PP2500097989 - Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H20
87. PP2500097990 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
88. PP2500097998 - Mecobalamin
1. PP2500097378 - Oxacilin
2. PP2500097384 - Cefadroxil
3. PP2500097394 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500097926 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500097282 - Sevofluran
2. PP2500097393 - Cefoperazon
3. PP2500097396 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500097604 - Glyceryl trinitrat
1. PP2500097481 - Anastrozol
2. PP2500097498 - Cisplatin
3. PP2500097499 - Cisplatin
4. PP2500097740 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500097510 - Erlotinib
2. PP2500097529 - Hydroxyurea
1. PP2500097345 - Loratadin
2. PP2500097432 - Vancomycin
3. PP2500097434 - Vancomycin
4. PP2500097478 - Azathioprin
5. PP2500097525 - Gemcitabin
6. PP2500097527 - Gemcitabin
7. PP2500097574 - Solifenacin succinat
8. PP2500097578 - Acid tranexamic
9. PP2500097758 - Lactulose
1. PP2500097486 - Bicalutamid
1. PP2500097927 - Piracetam
1. PP2500097270 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500097285 - Atracurium besylat
3. PP2500097350 - Naloxon hydroclorid
4. PP2500097536 - Mesna
5. PP2500097612 - Amiodarone hydrochloride
6. PP2500097625 - Nicardipin hydroclorid
7. PP2500097666 - Dobutamin
8. PP2500097753 - Palonosetron
9. PP2500097764 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
10. PP2500097766 - Bacillus subtilis
11. PP2500097767 - Bacillus clausii
12. PP2500097845 - Atropin sulfat
13. PP2500097848 - Carbomer
14. PP2500097855 - Pilocarpin hydroclorid
15. PP2500097864 - Moxifloxacin
16. PP2500097919 - Acetyl leucin
1. PP2500098013 - Cefprozil
1. PP2500097689 - Adapalen
2. PP2500098017 - Almagat
1. PP2500097255 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500097279 - Propofol
3. PP2500097281 - Propofol
4. PP2500097287 - Rocuronium bromid
5. PP2500097294 - Ketoprofen
6. PP2500097327 - Adalimumab
7. PP2500097329 - Secukinumab
8. PP2500097330 - Tocilizumab
9. PP2500097333 - Acid Zoledronic
10. PP2500097334 - Acid Zoledronic
11. PP2500097336 - Bilastin
12. PP2500097380 - Piperacilin + Tazobactam
13. PP2500097430 - Linezolid
14. PP2500097453 - Oseltamivir
15. PP2500097457 - Sofosbuvir + Velpatasvir
16. PP2500097461 - Caspofungin
17. PP2500097489 - Bortezomib
18. PP2500097502 - Docetaxel
19. PP2500097504 - Docetaxel
20. PP2500097505 - Docetaxel
21. PP2500097506 - Doxorubicin hydroclorid
22. PP2500097508 - Doxorubicin hydroclorid
23. PP2500097525 - Gemcitabin
24. PP2500097541 - Oxaliplatin
25. PP2500097542 - Oxaliplatin
26. PP2500097545 - Oxaliplatin
27. PP2500097546 - Paclitaxel
28. PP2500097547 - Paclitaxel
29. PP2500097559 - Trastuzumab emtansine
30. PP2500097560 - Trastuzumab
31. PP2500097593 - Rivaroxaban
32. PP2500097594 - Albumin
33. PP2500097600 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
34. PP2500097601 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
35. PP2500097617 - Amlodipin + Indapamid
36. PP2500097639 - Perindopril + Amlodipin
37. PP2500097641 - Perindopril + Amlodipin
38. PP2500097643 - Perindopril + Amlodipin
39. PP2500097644 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
40. PP2500097646 - Perindopril + Indapamid
41. PP2500097716 - Gadoteric acid
42. PP2500097750 - Granisetron
43. PP2500097751 - Ondansetron
44. PP2500097758 - Lactulose
45. PP2500097782 - Simethicon
46. PP2500097783 - Simethicon
47. PP2500097812 - Metformin hydroclorid
48. PP2500097813 - Metformin hydroclorid
49. PP2500097834 - Levothyroxin natri
50. PP2500097836 - Thiamazol
51. PP2500097869 - Betahistin dihydroclorid
52. PP2500097937 - Indacaterol + Glycopyrronium
53. PP2500097941 - Omalizumab
54. PP2500097943 - Salmeterol + Fluticason propionate
55. PP2500097953 - Acetylcystein
56. PP2500097955 - Kali clorid
57. PP2500097959 - L-Alanin + L-Arginin + Amino-acetic acid (Glycin) + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + Acetylcystein + L-Malic acid + Acid acetic 99%
58. PP2500097984 - Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng
59. PP2500098023 - Pembrolizumab
60. PP2500098024 - Testosterone
1. PP2500097291 - Etoricoxib
2. PP2500097386 - Cefazolin
3. PP2500097400 - Ceftizoxim
4. PP2500097593 - Rivaroxaban
1. PP2500097887 - Dung dịch lọc máu liên tục: (Khoang A: calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + (Khoang B: Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat)
1. PP2500097717 - Gadobutrol
1. PP2500097689 - Adapalen
1. PP2500097305 - Paracetamol
2. PP2500097309 - Paracetamol
3. PP2500097322 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500097440 - Metronidazol
5. PP2500097793 - Methyl prednisolon
6. PP2500097811 - Linagliptin
1. PP2500097449 - Entecavir
1. PP2500097305 - Paracetamol
2. PP2500097315 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500097292 - Etoricoxib
2. PP2500097630 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500097631 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2500097645 - Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
5. PP2500097653 - Losartan kali
6. PP2500097660 - Valsartan + Hydroclorothiazid
7. PP2500097672 - Ezetimibe
8. PP2500097780 - Mesalazin
9. PP2500097810 - Acarbose
10. PP2500097901 - Olanzapin
1. PP2500097922 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
1. PP2500097929 - Vinpocetin
1. PP2500097436 - Tigecyclin
1. PP2500097272 - Lidocain
2. PP2500097317 - Allopurinol
3. PP2500097469 - Fenticonazol nitrat
4. PP2500097473 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
5. PP2500097605 - Glyceryl trinitrat
6. PP2500097876 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason natri metasulfobenzoat
7. PP2500097877 - Rifamycin
8. PP2500097907 - Tofisopam
9. PP2500097920 - Citicolin
10. PP2500097923 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin
1. PP2500097310 - Paracetamol
2. PP2500097405 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2500097408 - Amikacin
1. PP2500097832 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
2. PP2500097927 - Piracetam
1. PP2500097310 - Paracetamol
2. PP2500097441 - Metronidazol
1. PP2500097319 - Diacerein
2. PP2500097334 - Acid Zoledronic
3. PP2500097341 - Fexofenadin HCl
4. PP2500097363 - Natri Valproat
5. PP2500097364 - Natri Valproat
6. PP2500097433 - Vancomycin
7. PP2500097460 - Caspofungin
8. PP2500097476 - Abiraterone acetate
9. PP2500097489 - Bortezomib
10. PP2500097551 - Rituximab
11. PP2500097552 - Rituximab
12. PP2500097569 - Lenalidomid
13. PP2500097570 - Lenalidomid
14. PP2500097679 - Simvastatin + Ezetimibe
15. PP2500097680 - Fenofibrat
16. PP2500097689 - Adapalen
17. PP2500097704 - Mometason furoat
18. PP2500097712 - Tacrolimus
19. PP2500097793 - Methyl prednisolon
20. PP2500097800 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
21. PP2500097803 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
22. PP2500097806 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
23. PP2500097811 - Linagliptin
24. PP2500097821 - Gliclazid
25. PP2500097825 - Glimepirid + Metformin hydroclorid
26. PP2500097829 - Repaglinid
27. PP2500097843 - Eperison hydroclorid
28. PP2500097851 - Indomethacin
29. PP2500097875 - Ciprofloxacin
30. PP2500097889 - Aripiprazole
31. PP2500097890 - Aripiprazole
32. PP2500097900 - Olanzapin
33. PP2500097901 - Olanzapin
34. PP2500097949 - Eprazinon dihydroclorid
35. PP2500098021 - Dapoxetin
1. PP2500097629 - Lercanidipine hydroclorid
2. PP2500097630 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500097677 - Rosuvastatin
4. PP2500097771 - Saccharomyces boulardii
5. PP2500097815 - Metformin hydroclorid
6. PP2500097909 - Mirtazapin
7. PP2500097933 - Bambuterol hydroclorid
8. PP2500097997 - Mecobalamin
1. PP2500097749 - Sucralfat
2. PP2500097760 - Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol
1. PP2500097572 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500097607 - Nicorandil
3. PP2500097809 - Acarbose
1. PP2500098015 - Phloroglucinol dihydrate
2. PP2500098021 - Dapoxetin
1. PP2500097521 - Filgrastim
2. PP2500097598 - Erythropoietin alpha
3. PP2500097599 - Erythropoietin alpha
1. PP2500097853 - Hydroxypropyl methylcellulose
2. PP2500097870 - Fluticason furoat
3. PP2500097935 - Budesonid
1. PP2500097704 - Mometason furoat
1. PP2500097524 - Gefitinib
2. PP2500097569 - Lenalidomid
3. PP2500097570 - Lenalidomid
4. PP2500097677 - Rosuvastatin
1. PP2500097275 - Midazolam
2. PP2500097360 - Phenobarbital
3. PP2500097366 - Natri Valproat
4. PP2500097753 - Palonosetron
5. PP2500097874 - Naphazolin hydroclorid
6. PP2500097888 - Amitriptylin hydroclorid
7. PP2500097891 - Citalopram
8. PP2500097892 - Clorpromazin hydroclorid
9. PP2500097893 - Clozapin
10. PP2500097897 - Haloperidol
11. PP2500097899 - Haloperidol
12. PP2500097904 - Quetiapin
13. PP2500097906 - Risperidon
14. PP2500097913 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500097619 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500097637 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
1. PP2500097381 - Ticarcillin + acid clavulanic
2. PP2500097414 - Ofloxacin
3. PP2500097426 - Colistin
4. PP2500097431 - Linezolid
5. PP2500097465 - Fluconazol
6. PP2500097466 - Fluconazol
7. PP2500097673 - Fluvastatin
8. PP2500097830 - Sitagliptin
9. PP2500097831 - Vildagliptin
1. PP2500097684 - Acid Fructose-1,6-diphosphoric
1. PP2500097303 - Piroxicam
2. PP2500097339 - Desloratadin
3. PP2500097462 - Fluconazol
4. PP2500097479 - Anastrozol
5. PP2500097618 - Amlodipin + Losartan kali
6. PP2500097633 - Carvedilol
7. PP2500097654 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
8. PP2500097742 - Lansoprazol
9. PP2500097743 - Lansoprazol
10. PP2500097908 - Mirtazapin
11. PP2500097910 - Sertralin
12. PP2500097940 - Montelukast
13. PP2500097952 - Acetylcystein
1. PP2500097688 - Adapalen
2. PP2500097691 - Betamethason
3. PP2500097695 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
4. PP2500097696 - Calcipotriol + Betamethason
5. PP2500097699 - Acid salicylic + Betamethason
6. PP2500097701 - Mupirocin
7. PP2500097702 - Mupirocin
8. PP2500097711 - Tacrolimus
9. PP2500097712 - Tacrolimus
1. PP2500097468 - Voriconazol
1. PP2500097700 - Capsaicin
2. PP2500097737 - Bismuth oxyd
1. PP2500097477 - Abiraterone acetate
2. PP2500097482 - Bevacizumab
3. PP2500097484 - Bevacizumab
4. PP2500097517 - Exemestan
5. PP2500097523 - Pegfilgrastim
6. PP2500097535 - Letrozol
7. PP2500097549 - Paclitaxel
8. PP2500097560 - Trastuzumab
9. PP2500097561 - Trastuzumab
1. PP2500097368 - Ivermectin
2. PP2500097629 - Lercanidipine hydroclorid
3. PP2500097909 - Mirtazapin
4. PP2500097964 - L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Cystein + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
1. PP2500097331 - Leflunomide
2. PP2500097558 - Temozolomid
1. PP2500097293 - Ibuprofen
2. PP2500097712 - Tacrolimus
1. PP2500097315 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500097670 - Ticagrelor
1. PP2500097298 - Meloxicam
2. PP2500097337 - Cetirizin dihydroclorid
3. PP2500097402 - Cefuroxim
4. PP2500097407 - Amikacin
5. PP2500097430 - Linezolid
6. PP2500097597 - Deferipron
7. PP2500097744 - Rabeprazol natri
8. PP2500097834 - Levothyroxin natri
9. PP2500097949 - Eprazinon dihydroclorid
10. PP2500098010 - Vitamin E
1. PP2500097488 - Bleomycin
2. PP2500097493 - Carboplatin
3. PP2500097494 - Carboplatin
4. PP2500097497 - Cisplatin
5. PP2500097503 - Docetaxel
6. PP2500097509 - Doxorubicin hydroclorid
7. PP2500097512 - Epirubicin hydroclorid
8. PP2500097514 - Epirubicin hydroclorid
9. PP2500097516 - Etoposid
10. PP2500097518 - Fluorouracil
11. PP2500097520 - Fluorouracil
12. PP2500097526 - Gemcitabin
13. PP2500097528 - Gemcitabin
14. PP2500097533 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
15. PP2500097534 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
16. PP2500097538 - Methotrexat
17. PP2500097539 - Methotrexat
18. PP2500097543 - Oxaliplatin
19. PP2500097548 - Paclitaxel
20. PP2500097565 - Vinorelbin
21. PP2500097697 - Acid fusidic
22. PP2500097752 - Ondansetron
23. PP2500097753 - Palonosetron
24. PP2500097883 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O
25. PP2500097885 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O
26. PP2500097958 - Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
27. PP2500097991 - Nước cất pha tiêm
28. PP2500097997 - Mecobalamin
1. PP2500097801 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2500097802 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
3. PP2500097805 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2500097807 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2500097451 - Entecavir
2. PP2500097456 - Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin
1. PP2500097377 - Oxacilin
2. PP2500097398 - Cefpirom
3. PP2500097410 - Tobramycin
4. PP2500097648 - Ramipril
5. PP2500097695 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
6. PP2500097863 - Moxifloxacin
7. PP2500097931 - Vinpocetin
8. PP2500097951 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500097613 - Propranolol hydroclorid
2. PP2500097797 - Prednisolon
3. PP2500097815 - Metformin hydroclorid
4. PP2500097909 - Mirtazapin
1. PP2500097690 - Adapalen + Benzoyl Peroxide
2. PP2500097703 - Minocyclin
1. PP2500097271 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500097278 - Procain hydroclorid
3. PP2500097354 - Adrenalin
4. PP2500097356 - Nor-adrenalin
5. PP2500097409 - Gentamicin
6. PP2500097446 - Acyclovir
7. PP2500097454 - Tenofovir disoproxil fumarate
8. PP2500097467 - Ketoconazol
9. PP2500097470 - Itraconazol
10. PP2500097580 - Acid tranexamic
11. PP2500097622 - Cilnidipin
12. PP2500097629 - Lercanidipine hydroclorid
13. PP2500097655 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
14. PP2500097692 - Clotrimazol
15. PP2500097734 - Furosemid
16. PP2500097737 - Bismuth oxyd
17. PP2500097738 - Bismuth trioxid
18. PP2500097752 - Ondansetron
19. PP2500097846 - Acyclovir
20. PP2500097854 - Natri clorid
21. PP2500097868 - Tetracyclin hydroclorid
22. PP2500097902 - Olanzapin
23. PP2500097909 - Mirtazapin
24. PP2500097932 - Bambuterol hydroclorid
25. PP2500097933 - Bambuterol hydroclorid
26. PP2500097991 - Nước cất pha tiêm
27. PP2500097992 - Nước cất pha tiêm
28. PP2500097999 - Vitamin A + Vitamin D3
29. PP2500098000 - Vitamin B1
30. PP2500098008 - Vitamin B12
1. PP2500097356 - Nor-adrenalin
2. PP2500097368 - Ivermectin
3. PP2500097408 - Amikacin
4. PP2500097467 - Ketoconazol
5. PP2500097490 - Acid folinic
6. PP2500097492 - Acid folinic
7. PP2500097704 - Mometason furoat
8. PP2500097933 - Bambuterol hydroclorid
1. PP2500097302 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500097421 - Levofloxacin
3. PP2500097589 - Heparin natri
4. PP2500097960 - L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalamin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin
5. PP2500097963 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine
6. PP2500097986 - Acid amin + Glucose + Lipid
7. PP2500097987 - Acid amin + Glucose + Lipid
8. PP2500097988 - Acid amin + Glucose + Lipid
1. PP2500097376 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500097341 - Fexofenadin HCl
2. PP2500097454 - Tenofovir disoproxil fumarate
3. PP2500097677 - Rosuvastatin
4. PP2500097735 - Spironolacton + Furosemid
5. PP2500097811 - Linagliptin
6. PP2500097818 - Metformin hydroclorid
7. PP2500097843 - Eperison hydroclorid
1. PP2500097293 - Ibuprofen
2. PP2500097343 - Levocetirizin dihydroclorid
1. PP2500097269 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500097333 - Acid Zoledronic
3. PP2500097367 - Natri Valproat
4. PP2500097435 - Teicoplanin
5. PP2500097437 - Clindamycin
6. PP2500097441 - Metronidazol
7. PP2500097594 - Albumin
8. PP2500097595 - Albumin
9. PP2500097839 - Immuno globulin
10. PP2500097953 - Acetylcystein
1. PP2500097358 - Gabapentin
2. PP2500097375 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500097425 - Colistin
4. PP2500097449 - Entecavir
5. PP2500097493 - Carboplatin
6. PP2500097494 - Carboplatin
7. PP2500097497 - Cisplatin
8. PP2500097533 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
9. PP2500097534 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
10. PP2500097537 - Methotrexat
11. PP2500097625 - Nicardipin hydroclorid
12. PP2500097661 - Ivabradin
13. PP2500097670 - Ticagrelor
14. PP2500097685 - Nimodipin
15. PP2500097718 - Gadobenic acid
16. PP2500097719 - Iopamidol
17. PP2500097720 - Iopamidol
18. PP2500097721 - Iopamidol
19. PP2500097722 - Iopamidol
20. PP2500097763 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
21. PP2500097861 - Ofloxacin
22. PP2500097881 - Misoprostol
23. PP2500097918 - Acetyl leucin
24. PP2500097936 - Budesonid
25. PP2500097969 - Glucose
26. PP2500097970 - Glucose
27. PP2500097977 - Natri clorid
28. PP2500097978 - Natri clorid
29. PP2500097979 - Natri clorid
30. PP2500097981 - Natri clorid
31. PP2500097982 - Natri clorid
32. PP2500097983 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500097459 - Amphotericin B
2. PP2500097468 - Voriconazol
3. PP2500097505 - Docetaxel
4. PP2500097513 - Epirubicin hydroclorid
5. PP2500097550 - Pamidronat dinatri
6. PP2500097686 - Nimodipin
1. PP2500097315 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500097344 - Levocetirizin dihydroclorid
3. PP2500097463 - Fluconazol
4. PP2500097668 - Acetylsalicylic acid
5. PP2500097787 - Otilonium bromid
1. PP2500097647 - Perindopril arginin + Indapamid
2. PP2500097677 - Rosuvastatin
3. PP2500097867 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2500097333 - Acid Zoledronic
2. PP2500097750 - Granisetron
1. PP2500097292 - Etoricoxib
2. PP2500097791 - Hydrocortison
1. PP2500097297 - Meloxicam
2. PP2500097539 - Methotrexat
3. PP2500097662 - Digoxin
4. PP2500097918 - Acetyl leucin
1. PP2500097636 - Enalapril maleat
1. PP2500097358 - Gabapentin
2. PP2500097475 - Flunarizin
3. PP2500097584 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2500097608 - Nicorandil
5. PP2500097652 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
6. PP2500097674 - Lovastatin
7. PP2500097736 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + gel khô nhôm hydroxyd và magnesi carbonat
8. PP2500097755 - Drotaverin hydroclorid
9. PP2500097835 - Levothyroxin natri
10. PP2500097837 - Thiamazol
11. PP2500097933 - Bambuterol hydroclorid
12. PP2500097954 - Carbocistein
13. PP2500097956 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
14. PP2500097996 - Calcitriol
1. PP2500097487 - Bleomycin
2. PP2500097546 - Paclitaxel
3. PP2500097665 - Dobutamin
4. PP2500097707 - Isotretinoin
5. PP2500097889 - Aripiprazole
6. PP2500097890 - Aripiprazole
1. PP2500097312 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2500097352 - Natri hydrocarbonat
2. PP2500097596 - Gelatin succinyl + Sodium clorid + Sodium hydroxid
1. PP2500097299 - Naproxen
2. PP2500097557 - Temozolomid
3. PP2500097571 - Alfuzosin hydroclorid
4. PP2500097573 - Doxazosin
5. PP2500097582 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
6. PP2500097606 - Isosorbid mononitrat
7. PP2500097628 - Lacidipin
8. PP2500097647 - Perindopril arginin + Indapamid
9. PP2500097675 - Lovastatin
10. PP2500097679 - Simvastatin + Ezetimibe
11. PP2500097683 - Bosentan
12. PP2500097748 - Sucralfat
13. PP2500097772 - Cao khô lá bạch quả + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
14. PP2500097828 - Repaglinid
15. PP2500098016 - Simethicon + Dill oil + fennel oil
1. PP2500097510 - Erlotinib
1. PP2500097316 - Allopurinol
2. PP2500097464 - Fluconazol
3. PP2500097611 - Trimetazidin dihydroclorid
4. PP2500097634 - Metoprolol tartrat
5. PP2500097635 - Metoprolol tartrat
6. PP2500097730 - Furosemid
7. PP2500097823 - Gliclazid
1. PP2500097890 - Aripiprazole
2. PP2500097895 - Donepezil HCl
1. PP2500097318 - Colchicin
2. PP2500097379 - Oxacilin
3. PP2500097399 - Ceftizoxim
4. PP2500097415 - Ofloxacin
5. PP2500097581 - Sắt protein succinylat
6. PP2500097650 - Candesartan cilexetil
7. PP2500097871 - Fluticason propionat
8. PP2500097873 - Mometason furoat
1. PP2500097290 - Etoricoxib
2. PP2500097324 - Natri aescinat
1. PP2500097950 - Ambroxol hydroclorid